Gói thầu: Cung cấp thuốc theo tên Generic gồm 978 danh mục
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300061760-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đại học Y Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc theo tên Generic gồm 978 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300042634 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 532,497,603,896 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.324.976.048 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300092280 - N1.1 | 84,500,000 | 845,000 |
| 2 | PP2300092281 - N1.2 | 23,060,000 | 230,600 |
| 3 | PP2300092282 - N1.3 | 29,000,000 | 290,000 |
| 4 | PP2300092283 - N1.4 | 1,270,000,000 | 12,700,000 |
| 5 | PP2300092284 - N1.5 | 565,914,000 | 5,659,140 |
| 6 | PP2300092285 - N1.6 | 762,000,000 | 7,620,000 |
| 7 | PP2300092286 - N1.7 | 116,258,000 | 1,162,580 |
| 8 | PP2300092287 - N1.8 | 229,500,000 | 2,295,000 |
| 9 | PP2300092288 - N1.9 | 2,832,326,000 | 28,323,260 |
| 10 | PP2300092289 - N1.10 | 1,512,000,000 | 15,120,000 |
| 11 | PP2300092290 - N1.11 | 688,000,000 | 6,880,000 |
| 12 | PP2300092291 - N1.12 | 1,950,200,000 | 19,502,000 |
| 13 | PP2300092292 - N1.13 | 790,000,000 | 7,900,000 |
| 14 | PP2300092293 - N1.14 | 220,500,000 | 2,205,000 |
| 15 | PP2300092294 - N1.15 | 2,704,595,600 | 27,045,956 |
| 16 | PP2300092295 - N1.16 | 248,000,000 | 2,480,000 |
| 17 | PP2300092296 - N1.17 | 11,800,000 | 118,000 |
| 18 | PP2300092297 - N1.18 | 11,513,216,000 | 115,132,160 |
| 19 | PP2300092298 - N1.19 | 425,000,000 | 4,250,000 |
| 20 | PP2300092299 - N1.20 | 2,704,432,500 | 27,044,325 |
| 21 | PP2300092300 - N1.21 | 5,408,865,000 | 54,088,650 |
| 22 | PP2300092301 - N1.22 | 2,704,432,500 | 27,044,325 |
| 23 | PP2300092302 - N1.23 | 1,920,000,000 | 19,200,000 |
| 24 | PP2300092303 - N1.24 | 78,688,736 | 786,888 |
| 25 | PP2300092304 - N1.25 | 45,873,000 | 458,730 |
| 26 | PP2300092305 - N1.26 | 875,000 | 8,750 |
| 27 | PP2300092306 - N1.27 | 12,000,000 | 120,000 |
| 28 | PP2300092307 - N1.28 | 8,600,000 | 86,000 |
| 29 | PP2300092308 - N1.29 | 184,386,000 | 1,843,860 |
| 30 | PP2300092309 - N1.30 | 1,815,500 | 18,155 |
| 31 | PP2300092310 - N1.31 | 1,496,100 | 14,961 |
| 32 | PP2300092311 - N1.32 | 1,496,100 | 14,961 |
| 33 | PP2300092312 - N1.33 | 4,200,000 | 42,000 |
| 34 | PP2300092313 - N1.34 | 452,675,000 | 4,526,750 |
| 35 | PP2300092314 - N1.35 | 497,752,080 | 4,977,521 |
| 36 | PP2300092315 - N1.36 | 91,259,280 | 912,593 |
| 37 | PP2300092316 - N1.37 | 91,259,280 | 912,593 |
| 38 | PP2300092317 - N1.38 | 273,000,000 | 2,730,000 |
| 39 | PP2300092318 - N1.39 | 1,851,060,000 | 18,510,600 |
| 40 | PP2300092319 - N1.40 | 1,592,000,000 | 15,920,000 |
| 41 | PP2300092320 - N1.41 | 478,870,000 | 4,788,700 |
| 42 | PP2300092321 - N1.42 | 4,443,525,120 | 44,435,252 |
| 43 | PP2300092322 - N1.43 | 1,790,000,000 | 17,900,000 |
| 44 | PP2300092323 - N1.44 | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 45 | PP2300092324 - N1.45 | 520,000,000 | 5,200,000 |
| 46 | PP2300092325 - N1.46 | 98,460,000 | 984,600 |
| 47 | PP2300092326 - N1.47 | 2,600,000 | 26,000 |
| 48 | PP2300092327 - N1.48 | 16,917,000 | 169,170 |
| 49 | PP2300092328 - N1.49 | 430,920,000 | 4,309,200 |
| 50 | PP2300092329 - N1.50 | 143,640,000 | 1,436,400 |
| 51 | PP2300092330 - N1.51 | 35,772,000 | 357,720 |
| 52 | PP2300092331 - N1.52 | 127,476,000 | 1,274,760 |
| 53 | PP2300092332 - N1.53 | 5,800,106,000 | 58,001,060 |
| 54 | PP2300092333 - N1.54 | 4,237,275,000 | 42,372,750 |
| 55 | PP2300092334 - N1.55 | 70,000,000 | 700,000 |
| 56 | PP2300092335 - N1.56 | 10,500,000 | 105,000 |
| 57 | PP2300092336 - N1.57 | 14,400,000 | 144,000 |
| 58 | PP2300092337 - N1.58 | 49,700,000 | 497,000 |
| 59 | PP2300092338 - N1.59 | 497,000,000 | 4,970,000 |
| 60 | PP2300092339 - N1.60 | 1,580,360,825 | 15,803,609 |
| 61 | PP2300092340 - N1.61 | 3,161,300 | 31,613 |
| 62 | PP2300092341 - N1.62 | 12,000,000 | 120,000 |
| 63 | PP2300092342 - N1.63 | 162,000,000 | 1,620,000 |
| 64 | PP2300092343 - N1.64 | 51,000,000 | 510,000 |
| 65 | PP2300092344 - N1.65 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 66 | PP2300092345 - N1.66 | 97,000,000 | 970,000 |
| 67 | PP2300092346 - N1.67 | 94,420,000 | 944,200 |
| 68 | PP2300092347 - N1.68 | 7,000,000,000 | 70,000,000 |
| 69 | PP2300092348 - N1.69 | 10,300,500,000 | 103,005,000 |
| 70 | PP2300092349 - N1.70 | 4,350,000 | 43,500 |
| 71 | PP2300092350 - N1.71 | 39,803,600 | 398,036 |
| 72 | PP2300092351 - N1.72 | 3,528,000 | 35,280 |
| 73 | PP2300092352 - N1.73 | 9,975,000 | 99,750 |
| 74 | PP2300092353 - N1.74 | 5,520,000,000 | 55,200,000 |
| 75 | PP2300092354 - N1.75 | 2,120,000,000 | 21,200,000 |
| 76 | PP2300092355 - N1.76 | 3,171,000,000 | 31,710,000 |
| 77 | PP2300092356 - N1.77 | 4,158,000,000 | 41,580,000 |
| 78 | PP2300092357 - N1.78 | 1,631,000,000 | 16,310,000 |
| 79 | PP2300092358 - N1.79 | 45,300,000 | 453,000 |
| 80 | PP2300092359 - N1.80 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 81 | PP2300092360 - N1.81 | 372,769,500 | 3,727,695 |
| 82 | PP2300092361 - N1.82 | 351,922,500 | 3,519,225 |
| 83 | PP2300092362 - N1.83 | 7,505,472,000 | 75,054,720 |
| 84 | PP2300092363 - N1.84 | 207,900,000 | 2,079,000 |
| 85 | PP2300092364 - N1.85 | 67,294,000 | 672,940 |
| 86 | PP2300092365 - N1.86 | 16,947,000 | 169,470 |
| 87 | PP2300092366 - N1.87 | 743,000 | 7,430 |
| 88 | PP2300092367 - N1.88 | 179,800,000 | 1,798,000 |
| 89 | PP2300092368 - N1.89 | 283,800,000 | 2,838,000 |
| 90 | PP2300092369 - N1.90 | 610,350,000 | 6,103,500 |
| 91 | PP2300092370 - N1.91 | 777,700 | 7,777 |
| 92 | PP2300092371 - N1.92 | 874,776,000 | 8,747,760 |
| 93 | PP2300092372 - N1.93 | 358,500 | 3,585 |
| 94 | PP2300092373 - N1.94 | 15,600,000 | 156,000 |
| 95 | PP2300092374 - N1.95 | 3,780,000,000 | 37,800,000 |
| 96 | PP2300092375 - N1.96 | 1,438,500,000 | 14,385,000 |
| 97 | PP2300092376 - N1.97 | 149,487,000 | 1,494,870 |
| 98 | PP2300092377 - N1.98 | 373,128,000 | 3,731,280 |
| 99 | PP2300092378 - N1.99 | 6,011,600 | 60,116 |
| 100 | PP2300092379 - N1.100 | 6,011,600 | 60,116 |
| 101 | PP2300092380 - N1.101 | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 102 | PP2300092381 - N1.102 | 2,160,000,000 | 21,600,000 |
| 103 | PP2300092382 - N1.103 | 7,890,000 | 78,900 |
| 104 | PP2300092383 - N1.104 | 1,686,500 | 16,865 |
| 105 | PP2300092384 - N1.105 | 5,955,000 | 59,550 |
| 106 | PP2300092385 - N1.106 | 126,825,000 | 1,268,250 |
| 107 | PP2300092386 - N1.107 | 1,557,000 | 15,570 |
| 108 | PP2300092387 - N1.108 | 10,450,000 | 104,500 |
| 109 | PP2300092388 - N1.109 | 7,200,000 | 72,000 |
| 110 | PP2300092389 - N1.110 | 37,800,000 | 378,000 |
| 111 | PP2300092390 - N1.111 | 18,900,000 | 189,000 |
| 112 | PP2300092391 - N1.112 | 6,750,000 | 67,500 |
| 113 | PP2300092392 - N1.113 | 49,000,000 | 490,000 |
| 114 | PP2300092393 - N1.114 | 4,800,000 | 48,000 |
| 115 | PP2300092394 - N1.115 | 31,275,000 | 312,750 |
| 116 | PP2300092395 - N1.116 | 29,322,000 | 293,220 |
| 117 | PP2300092396 - N1.117 | 638,998,000 | 6,389,980 |
| 118 | PP2300092397 - N1.118 | 556,800,000 | 5,568,000 |
| 119 | PP2300092398 - N1.119 | 5,439,000 | 54,390 |
| 120 | PP2300092399 - N1.120 | 7,085,400 | 70,854 |
| 121 | PP2300092400 - N1.121 | 94,590,000 | 945,900 |
| 122 | PP2300092401 - N1.122 | 936,000,000 | 9,360,000 |
| 123 | PP2300092402 - N1.123 | 11,580,000 | 115,800 |
| 124 | PP2300092403 - N1.124 | 314,030,580 | 3,140,306 |
| 125 | PP2300092404 - N1.125 | 1,256,122,350 | 12,561,224 |
| 126 | PP2300092405 - N1.126 | 30,000,000 | 300,000 |
| 127 | PP2300092406 - N1.127 | 420,000,000 | 4,200,000 |
| 128 | PP2300092407 - N1.128 | 570,000,000 | 5,700,000 |
| 129 | PP2300092408 - N1.129 | 47,250,000 | 472,500 |
| 130 | PP2300092409 - N1.130 | 207,900,000 | 2,079,000 |
| 131 | PP2300092410 - N1.131 | 393,750,000 | 3,937,500 |
| 132 | PP2300092411 - N1.132 | 577,500,000 | 5,775,000 |
| 133 | PP2300092412 - N1.133 | 123,079,000 | 1,230,790 |
| 134 | PP2300092413 - N1.134 | 161,519,500 | 1,615,195 |
| 135 | PP2300092414 - N1.135 | 45,871,000 | 458,710 |
| 136 | PP2300092415 - N1.136 | 537,600,000 | 5,376,000 |
| 137 | PP2300092416 - N1.137 | 112,280,000 | 1,122,800 |
| 138 | PP2300092417 - N1.138 | 7,440,000,000 | 74,400,000 |
| 139 | PP2300092418 - N1.139 | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 140 | PP2300092419 - N1.140 | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 141 | PP2300092420 - N1.141 | 117,000,000 | 1,170,000 |
| 142 | PP2300092421 - N1.142 | 41,958,000 | 419,580 |
| 143 | PP2300092422 - N1.143 | 9,398,600 | 93,986 |
| 144 | PP2300092423 - N1.144 | 576,000,000 | 5,760,000 |
| 145 | PP2300092424 - N1.145 | 2,646,000,000 | 26,460,000 |
| 146 | PP2300092425 - N1.146 | 14,792,000 | 147,920 |
| 147 | PP2300092426 - N1.147 | 690,000 | 6,900 |
| 148 | PP2300092427 - N1.148 | 2,633,500 | 26,335 |
| 149 | PP2300092428 - N1.149 | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 150 | PP2300092429 - N1.150 | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 151 | PP2300092430 - N1.151 | 46,305,000 | 463,050 |
| 152 | PP2300092431 - N1.152 | 84,892,500 | 848,925 |
| 153 | PP2300092432 - N1.153 | 498,145,000 | 4,981,450 |
| 154 | PP2300092433 - N1.154 | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 155 | PP2300092434 - N1.155 | 1,616,640,000 | 16,166,400 |
| 156 | PP2300092435 - N1.156 | 919,800,000 | 9,198,000 |
| 157 | PP2300092436 - N1.157 | 916,470,000 | 9,164,700 |
| 158 | PP2300092437 - N1.158 | 1,255,230,000 | 12,552,300 |
| 159 | PP2300092438 - N1.159 | 227,790,000 | 2,277,900 |
| 160 | PP2300092439 - N1.160 | 563,400,000 | 5,634,000 |
| 161 | PP2300092440 - N1.161 | 2,195,747,000 | 21,957,470 |
| 162 | PP2300092441 - N1.162 | 2,053,800,000 | 20,538,000 |
| 163 | PP2300092442 - N1.163 | 5,460,000,000 | 54,600,000 |
| 164 | PP2300092443 - N1.164 | 5,200,000,000 | 52,000,000 |
| 165 | PP2300092444 - N1.165 | 661,500,000 | 6,615,000 |
| 166 | PP2300092445 - N1.166 | 2,919,900 | 29,199 |
| 167 | PP2300092446 - N1.167 | 2,100,000 | 21,000 |
| 168 | PP2300092447 - N1.168 | 1,415,988,000 | 14,159,880 |
| 169 | PP2300092448 - N1.169 | 888,660,000 | 8,886,600 |
| 170 | PP2300092449 - N1.170 | 4,950,000 | 49,500 |
| 171 | PP2300092450 - N1.171 | 15,000,000 | 150,000 |
| 172 | PP2300092451 - N1.172 | 401,415,000 | 4,014,150 |
| 173 | PP2300092452 - N1.173 | 1,652,805,000 | 16,528,050 |
| 174 | PP2300092453 - N1.174 | 64,050,000 | 640,500 |
| 175 | PP2300092454 - N1.175 | 900,000,000 | 9,000,000 |
| 176 | PP2300092455 - N1.176 | 2,505,000,000 | 25,050,000 |
| 177 | PP2300092456 - N1.177 | 310,000,000 | 3,100,000 |
| 178 | PP2300092457 - N1.178 | 4,788,000,000 | 47,880,000 |
| 179 | PP2300092458 - N1.179 | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 180 | PP2300092459 - N1.180 | 1,250,000,000 | 12,500,000 |
| 181 | PP2300092460 - N1.181 | 3,500,000 | 35,000 |
| 182 | PP2300092461 - N1.182 | 84,900,000 | 849,000 |
| 183 | PP2300092462 - N1.183 | 2,129,400 | 21,294 |
| 184 | PP2300092463 - N1.184 | 9,000,000 | 90,000 |
| 185 | PP2300092464 - N1.185 | 1,155,000,000 | 11,550,000 |
| 186 | PP2300092465 - N1.186 | 369,500,000 | 3,695,000 |
| 187 | PP2300092466 - N1.187 | 1,078,875,000 | 10,788,750 |
| 188 | PP2300092467 - N1.188 | 1,925,000,000 | 19,250,000 |
| 189 | PP2300092468 - N1.189 | 1,975,000,000 | 19,750,000 |
| 190 | PP2300092469 - N1.190 | 4,427,500,000 | 44,275,000 |
| 191 | PP2300092470 - N1.191 | 3,625,000,000 | 36,250,000 |
| 192 | PP2300092471 - N1.192 | 6,901,000,000 | 69,010,000 |
| 193 | PP2300092472 - N1.193 | 5,750,000,000 | 57,500,000 |
| 194 | PP2300092473 - N1.194 | 3,496,040 | 34,961 |
| 195 | PP2300092474 - N1.195 | 5,909,400,000 | 59,094,000 |
| 196 | PP2300092475 - N1.196 | 60,000,000 | 600,000 |
| 197 | PP2300092476 - N1.197 | 69,000,000 | 690,000 |
| 198 | PP2300092477 - N1.198 | 20,800,000 | 208,000 |
| 199 | PP2300092478 - N1.199 | 20,800,000 | 208,000 |
| 200 | PP2300092479 - N1.200 | 19,800,000 | 198,000 |
| 201 | PP2300092480 - N1.201 | 97,500,000 | 975,000 |
| 202 | PP2300092481 - N1.202 | 92,399,400 | 923,994 |
| 203 | PP2300092482 - N1.203 | 134,013,000 | 1,340,130 |
| 204 | PP2300092483 - N1.204 | 10,355,380,000 | 103,553,800 |
| 205 | PP2300092484 - N1.205 | 3,969,000,000 | 39,690,000 |
| 206 | PP2300092485 - N1.206 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 207 | PP2300092486 - N1.207 | 242,550,000 | 2,425,500 |
| 208 | PP2300092487 - N1.208 | 5,040,000,000 | 50,400,000 |
| 209 | PP2300092488 - N1.209 | 203,950,000 | 2,039,500 |
| 210 | PP2300092489 - N1.210 | 7,750,000 | 77,500 |
| 211 | PP2300092490 - N1.211 | 40,546,800 | 405,468 |
| 212 | PP2300092491 - N1.212 | 28,280,000 | 282,800 |
| 213 | PP2300092492 - N1.213 | 275,000,000 | 2,750,000 |
| 214 | PP2300092493 - N1.214 | 60,000,000 | 600,000 |
| 215 | PP2300092494 - N1.215 | 63,000,000 | 630,000 |
| 216 | PP2300092495 - N1.216 | 364,800,000 | 3,648,000 |
| 217 | PP2300092496 - N1.217 | 680,000,000 | 6,800,000 |
| 218 | PP2300092497 - N1.218 | 1,890,000,000 | 18,900,000 |
| 219 | PP2300092498 - N1.219 | 575,000,000 | 5,750,000 |
| 220 | PP2300092499 - N1.220 | 1,470,000 | 14,700 |
| 221 | PP2300092500 - N1.221 | 1,500,000 | 15,000 |
| 222 | PP2300092501 - N1.222 | 28,350,000 | 283,500 |
| 223 | PP2300092502 - N1.223 | 270,000,000 | 2,700,000 |
| 224 | PP2300092503 - N1.224 | 91,500,000 | 915,000 |
| 225 | PP2300092504 - N1.225 | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 226 | PP2300092505 - N1.226 | 429,240,000 | 4,292,400 |
| 227 | PP2300092506 - N1.227 | 2,445,000 | 24,450 |
| 228 | PP2300092507 - N1.228 | 6,575,000 | 65,750 |
| 229 | PP2300092508 - N1.229 | 19,180,000 | 191,800 |
| 230 | PP2300092509 - N1.230 | 18,900,000 | 189,000 |
| 231 | PP2300092510 - N1.231 | 133,500,000 | 1,335,000 |
| 232 | PP2300092511 - N1.232 | 720,000,000 | 7,200,000 |
| 233 | PP2300092512 - N1.233 | 2,675,000 | 26,750 |
| 234 | PP2300092513 - N1.234 | 159,000,000 | 1,590,000 |
| 235 | PP2300092514 - N1.235 | 538,640,000 | 5,386,400 |
| 236 | PP2300092515 - N1.236 | 3,475,000,000 | 34,750,000 |
| 237 | PP2300092516 - N1.237 | 15,200,000 | 152,000 |
| 238 | PP2300092517 - N1.238 | 49,900,000 | 499,000 |
| 239 | PP2300092518 - N1.239 | 3,475,000 | 34,750 |
| 240 | PP2300092519 - N1.240 | 8,550,000 | 85,500 |
| 241 | PP2300092520 - N1.241 | 599,980,000 | 5,999,800 |
| 242 | PP2300092521 - N1.242 | 460,000,000 | 4,600,000 |
| 243 | PP2300092522 - N1.243 | 38,850,000 | 388,500 |
| 244 | PP2300092523 - N1.244 | 181,915,000 | 1,819,150 |
| 245 | PP2300092524 - N1.245 | 410,460,000 | 4,104,600 |
| 246 | PP2300092525 - N1.246 | 44,517,000 | 445,170 |
| 247 | PP2300092526 - N1.247 | 55,278,000 | 552,780 |
| 248 | PP2300092527 - N1.248 | 35,622,000 | 356,220 |
| 249 | PP2300092528 - N1.249 | 181,215,000 | 1,812,150 |
| 250 | PP2300092529 - N1.250 | 142,000,000 | 1,420,000 |
| 251 | PP2300092530 - N1.251 | 25,312,000 | 253,120 |
| 252 | PP2300092531 - N1.252 | 53,500,000 | 535,000 |
| 253 | PP2300092532 - N1.253 | 716,625,000 | 7,166,250 |
| 254 | PP2300092533 - N1.254 | 418,950,000 | 4,189,500 |
| 255 | PP2300092534 - N1.255 | 850,500,000 | 8,505,000 |
| 256 | PP2300092535 - N1.256 | 599,500,000 | 5,995,000 |
| 257 | PP2300092536 - N1.257 | 10,800,000 | 108,000 |
| 258 | PP2300092537 - N1.258 | 17,388,000 | 173,880 |
| 259 | PP2300092538 - N1.259 | 2,360,000,000 | 23,600,000 |
| 260 | PP2300092539 - N1.260 | 400,000,000 | 4,000,000 |
| 261 | PP2300092540 - N1.261 | 14,490,000 | 144,900 |
| 262 | PP2300092541 - N1.262 | 18,902,800 | 189,028 |
| 263 | PP2300092542 - N1.263 | 279,300,000 | 2,793,000 |
| 264 | PP2300092543 - N1.264 | 23,820,000 | 238,200 |
| 265 | PP2300092544 - N1.265 | 96,600,000 | 966,000 |
| 266 | PP2300092545 - N1.266 | 588,000,000 | 5,880,000 |
| 267 | PP2300092546 - N1.267 | 25,110,000 | 251,100 |
| 268 | PP2300092547 - N1.268 | 43,650,000 | 436,500 |
| 269 | PP2300092548 - N1.269 | 4,900,000 | 49,000 |
| 270 | PP2300092549 - N1.270 | 380,000,000 | 3,800,000 |
| 271 | PP2300092550 - N1.271 | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 272 | PP2300092551 - N1.272 | 1,638,400,000 | 16,384,000 |
| 273 | PP2300092552 - N1.273 | 14,874,000 | 148,740 |
| 274 | PP2300092553 - N1.274 | 161,392,000 | 1,613,920 |
| 275 | PP2300092554 - N1.275 | 166,500,000 | 1,665,000 |
| 276 | PP2300092555 - N1.276 | 495,000,000 | 4,950,000 |
| 277 | PP2300092556 - N1.277 | 128,000,000 | 1,280,000 |
| 278 | PP2300092557 - N1.278 | 680,000,000 | 6,800,000 |
| 279 | PP2300092558 - N1.279 | 2,560,000,000 | 25,600,000 |
| 280 | PP2300092559 - N1.280 | 273,000,000 | 2,730,000 |
| 281 | PP2300092560 - N1.281 | 1,380,000,000 | 13,800,000 |
| 282 | PP2300092561 - N1.282 | 291,000,000 | 2,910,000 |
| 283 | PP2300092562 - N1.283 | 1,156,000,000 | 11,560,000 |
| 284 | PP2300092563 - N1.284 | 999,992,000 | 9,999,920 |
| 285 | PP2300092564 - N1.285 | 16,335,000 | 163,350 |
| 286 | PP2300092565 - N1.286 | 468,800,000 | 4,688,000 |
| 287 | PP2300092566 - N1.287 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 288 | PP2300092567 - N1.288 | 368,000,000 | 3,680,000 |
| 289 | PP2300092568 - N1.289 | 140,822,715 | 1,408,228 |
| 290 | PP2300092569 - N1.290 | 887,880,000 | 8,878,800 |
| 291 | PP2300092570 - N1.291 | 537,062,120 | 5,370,622 |
| 292 | PP2300092571 - N1.292 | 1,660,376,250 | 16,603,763 |
| 293 | PP2300092572 - N1.293 | 65,620,800 | 656,208 |
| 294 | PP2300092573 - N1.294 | 164,052,000 | 1,640,520 |
| 295 | PP2300092574 - N1.295 | 134,631,000 | 1,346,310 |
| 296 | PP2300092575 - N1.296 | 1,374,135,000 | 13,741,350 |
| 297 | PP2300092576 - N1.297 | 144,000,000 | 1,440,000 |
| 298 | PP2300092577 - N1.298 | 48,384,000 | 483,840 |
| 299 | PP2300092578 - N1.299 | 1,197,000,000 | 11,970,000 |
| 300 | PP2300092579 - N1.300 | 743,400,000 | 7,434,000 |
| 301 | PP2300092580 - N1.301 | 1,486,800,000 | 14,868,000 |
| 302 | PP2300092581 - N1.302 | 743,400,000 | 7,434,000 |
| 303 | PP2300092582 - N1.303 | 441,000,000 | 4,410,000 |
| 304 | PP2300092583 - N1.304 | 41,109,000 | 411,090 |
| 305 | PP2300092584 - N1.305 | 6,774,000 | 67,740 |
| 306 | PP2300092585 - N1.306 | 2,641,000 | 26,410 |
| 307 | PP2300092586 - N1.307 | 329,000,000 | 3,290,000 |
| 308 | PP2300092587 - N1.308 | 5,670,000 | 56,700 |
| 309 | PP2300092588 - N1.309 | 3,758,000 | 37,580 |
| 310 | PP2300092589 - N1.310 | 780,000,000 | 7,800,000 |
| 311 | PP2300092590 - N1.311 | 2,512,125,000 | 25,121,250 |
| 312 | PP2300092591 - N1.312 | 1,521,450,000 | 15,214,500 |
| 313 | PP2300092592 - N1.313 | 15,184,500 | 151,845 |
| 314 | PP2300092593 - N1.314 | 30,369,000 | 303,690 |
| 315 | PP2300092594 - N1.315 | 3,576,000 | 35,760 |
| 316 | PP2300092595 - N1.316 | 9,883,500 | 98,835 |
| 317 | PP2300092596 - N1.317 | 65,890,000 | 658,900 |
| 318 | PP2300092597 - N1.318 | 3,953,400 | 39,534 |
| 319 | PP2300092598 - N1.319 | 13,644,000 | 136,440 |
| 320 | PP2300092599 - N1.320 | 19,500,000 | 195,000 |
| 321 | PP2300092600 - N1.321 | 16,695,000 | 166,950 |
| 322 | PP2300092601 - N1.322 | 16,695,000 | 166,950 |
| 323 | PP2300092602 - N1.323 | 12,835,500 | 128,355 |
| 324 | PP2300092603 - N1.324 | 12,835,500 | 128,355 |
| 325 | PP2300092604 - N1.325 | 18,000,000 | 180,000 |
| 326 | PP2300092605 - N1.326 | 778,000,000 | 7,780,000 |
| 327 | PP2300092606 - N1.327 | 60,637,500 | 606,375 |
| 328 | PP2300092607 - N1.328 | 219,000 | 2,190 |
| 329 | PP2300092608 - N1.329 | 4,868,500 | 48,685 |
| 330 | PP2300092609 - N1.330 | 30,905,000 | 309,050 |
| 331 | PP2300092610 - N1.331 | 1,588,100 | 15,881 |
| 332 | PP2300092611 - N1.332 | 9,750,000 | 97,500 |
| 333 | PP2300092612 - N1.333 | 53,490,000 | 534,900 |
| 334 | PP2300092613 - N1.334 | 2,600,000 | 26,000 |
| 335 | PP2300092614 - N1.335 | 30,000,000 | 300,000 |
| 336 | PP2300092615 - N1.336 | 981,750,000 | 9,817,500 |
| 337 | PP2300092616 - N1.337 | 2,700,000,000 | 27,000,000 |
| 338 | PP2300092617 - N1.338 | 777,000,000 | 7,770,000 |
| 339 | PP2300092618 - N1.339 | 10,800,000 | 108,000 |
| 340 | PP2300092619 - N1.340 | 5,760,000 | 57,600 |
| 341 | PP2300092620 - N1.341 | 3,900,000 | 39,000 |
| 342 | PP2300092621 - N1.342 | 66,000,000 | 660,000 |
| 343 | PP2300092622 - N1.343 | 9,788,000 | 97,880 |
| 344 | PP2300092623 - N1.344 | 5,354,000 | 53,540 |
| 345 | PP2300092624 - N1.345 | 1,995,000 | 19,950 |
| 346 | PP2300092625 - N1.346 | 65,625,110 | 656,252 |
| 347 | PP2300092626 - N1.347 | 65,625,110 | 656,252 |
| 348 | PP2300092627 - N1.348 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 349 | PP2300092628 - N1.349 | 435,206,300 | 4,352,063 |
| 350 | PP2300092629 - N1.350 | 2,760,125,000 | 27,601,250 |
| 351 | PP2300092630 - N1.351 | 465,000,000 | 4,650,000 |
| 352 | PP2300092631 - N1.352 | 11,000,000 | 110,000 |
| 353 | PP2300092632 - N1.353 | 5,850,000 | 58,500 |
| 354 | PP2300092633 - N1.354 | 255,390,000 | 2,553,900 |
| 355 | PP2300092634 - N1.355 | 44,500,000 | 445,000 |
| 356 | PP2300092635 - N1.356 | 96,705,000 | 967,050 |
| 357 | PP2300092636 - N1.357 | 1,620,000 | 16,200 |
| 358 | PP2300092637 - N1.358 | 14,245,000 | 142,450 |
| 359 | PP2300092638 - N1.359 | 55,500,000 | 555,000 |
| 360 | PP2300092639 - N1.360 | 52,800,000 | 528,000 |
| 361 | PP2300092640 - N1.361 | 3,910,000,000 | 39,100,000 |
| 362 | PP2300092641 - N1.362 | 16,695,000 | 166,950 |
| 363 | PP2300092642 - N1.363 | 8,700,000 | 87,000 |
| 364 | PP2300092643 - N1.364 | 936,000,000 | 9,360,000 |
| 365 | PP2300092644 - N1.365 | 55,000,000 | 550,000 |
| 366 | PP2300092645 - N1.366 | 238,800,000 | 2,388,000 |
| 367 | PP2300092646 - N1.367 | 838,000 | 8,380 |
| 368 | PP2300092647 - N1.368 | 266,500,000 | 2,665,000 |
| 369 | PP2300092648 - N1.369 | 89,000,000 | 890,000 |
| 370 | PP2300092649 - N1.370 | 89,999,800 | 899,998 |
| 371 | PP2300092650 - N1.371 | 754,110,000 | 7,541,100 |
| 372 | PP2300092651 - N1.372 | 460,000,000 | 4,600,000 |
| 373 | PP2300092652 - N1.373 | 572,540,000 | 5,725,400 |
| 374 | PP2300092653 - N1.374 | 63,000,000 | 630,000 |
| 375 | PP2300092654 - N1.375 | 14,800,000 | 148,000 |
| 376 | PP2300092655 - N1.376 | 9,891,000 | 98,910 |
| 377 | PP2300092656 - N1.377 | 39,128,000 | 391,280 |
| 378 | PP2300092657 - N1.378 | 58,692,000 | 586,920 |
| 379 | PP2300092658 - N1.379 | 30,000,000 | 300,000 |
| 380 | PP2300092659 - N1.380 | 36,000,000 | 360,000 |
| 381 | PP2300092660 - N1.381 | 3,035,700,000 | 30,357,000 |
| 382 | PP2300092661 - N1.382 | 2,357,130,000 | 23,571,300 |
| 383 | PP2300092662 - N1.383 | 7,600,000 | 76,000 |
| 384 | PP2300092663 - N1.384 | 24,964,000 | 249,640 |
| 385 | PP2300092664 - N1.385 | 26,244,000 | 262,440 |
| 386 | PP2300092665 - N1.386 | 43,500,000 | 435,000 |
| 387 | PP2300092666 - N1.387 | 74,970,000 | 749,700 |
| 388 | PP2300092667 - N1.388 | 787,500,000 | 7,875,000 |
| 389 | PP2300092668 - N1.389 | 22,057,500 | 220,575 |
| 390 | PP2300092669 - N1.390 | 744,870,000 | 7,448,700 |
| 391 | PP2300092670 - N1.391 | 15,687,000 | 156,870 |
| 392 | PP2300092671 - N1.392 | 9,800,000 | 98,000 |
| 393 | PP2300092672 - N1.393 | 5,250,000 | 52,500 |
| 394 | PP2300092673 - N1.394 | 80,010,000 | 800,100 |
| 395 | PP2300092674 - N1.395 | 2,495,000 | 24,950 |
| 396 | PP2300092675 - N1.396 | 1,687,035,000 | 16,870,350 |
| 397 | PP2300092676 - N1.397 | 10,381,398,000 | 103,813,980 |
| 398 | PP2300092677 - N1.398 | 30,870,000 | 308,700 |
| 399 | PP2300092678 - N1.399 | 17,955,000 | 179,550 |
| 400 | PP2300092679 - N1.400 | 800,000,000 | 8,000,000 |
| 401 | PP2300092680 - N1.401 | 11,000,000 | 110,000 |
| 402 | PP2300092681 - N1.402 | 26,950,000 | 269,500 |
| 403 | PP2300092682 - N1.403 | 635,476,800 | 6,354,768 |
| 404 | PP2300092683 - N1.404 | 1,016,658,300 | 10,166,583 |
| 405 | PP2300092684 - N1.405 | 20,250,000 | 202,500 |
| 406 | PP2300092685 - N1.406 | 1,440,000,000 | 14,400,000 |
| 407 | PP2300092686 - N1.407 | 240,000 | 2,400 |
| 408 | PP2300092687 - N1.408 | 7,035,000 | 70,350 |
| 409 | PP2300092688 - N1.409 | 159,500,000 | 1,595,000 |
| 410 | PP2300092689 - N1.410 | 145,706,400 | 1,457,064 |
| 411 | PP2300092690 - N1.411 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 412 | PP2300092691 - N1.412 | 96,919,200 | 969,192 |
| 413 | PP2300092692 - N1.413 | 55,927,200 | 559,272 |
| 414 | PP2300092693 - N1.414 | 586,950,000 | 5,869,500 |
| 415 | PP2300092694 - N1.415 | 4,112,500 | 41,125 |
| 416 | PP2300092695 - N1.416 | 5,564,400 | 55,644 |
| 417 | PP2300092696 - N1.417 | 5,564,400 | 55,644 |
| 418 | PP2300092697 - N1.418 | 5,564,400 | 55,644 |
| 419 | PP2300092698 - N1.419 | 791,994,000 | 7,919,940 |
| 420 | PP2300092699 - N1.420 | 7,911,635,600 | 79,116,356 |
| 421 | PP2300092700 - N1.421 | 2,200,000,000 | 22,000,000 |
| 422 | PP2300092701 - N1.422 | 550,000,000 | 5,500,000 |
| 423 | PP2300092702 - N1.423 | 2,200,000,000 | 22,000,000 |
| 424 | PP2300092703 - N1.424 | 7,316,000 | 73,160 |
| 425 | PP2300092704 - N1.425 | 8,000,000 | 80,000 |
| 426 | PP2300092705 - N1.426 | 2,400,000 | 24,000 |
| 427 | PP2300092706 - N2.1 | 11,000,000 | 110,000 |
| 428 | PP2300092707 - N2.2 | 19,500,000 | 195,000 |
| 429 | PP2300092708 - N2.3 | 4,240,000 | 42,400 |
| 430 | PP2300092709 - N2.4 | 1,235,000,000 | 12,350,000 |
| 431 | PP2300092710 - N2.5 | 7,900,000 | 79,000 |
| 432 | PP2300092711 - N2.6 | 5,550,000 | 55,500 |
| 433 | PP2300092712 - N2.7 | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 434 | PP2300092713 - N2.8 | 32,950,000 | 329,500 |
| 435 | PP2300092714 - N2.9 | 41,000,000 | 410,000 |
| 436 | PP2300092715 - N2.10 | 11,000,000 | 110,000 |
| 437 | PP2300092716 - N2.11 | 23,040,000 | 230,400 |
| 438 | PP2300092717 - N2.12 | 52,350,000 | 523,500 |
| 439 | PP2300092718 - N2.13 | 178,500,000 | 1,785,000 |
| 440 | PP2300092719 - N2.14 | 11,700,000 | 117,000 |
| 441 | PP2300092720 - N2.15 | 127,615,000 | 1,276,150 |
| 442 | PP2300092721 - N2.16 | 3,066,000 | 30,660 |
| 443 | PP2300092722 - N2.17 | 5,800,000 | 58,000 |
| 444 | PP2300092723 - N2.18 | 4,950,000 | 49,500 |
| 445 | PP2300092724 - N2.19 | 8,500,000 | 85,000 |
| 446 | PP2300092725 - N2.20 | 1,975,000 | 19,750 |
| 447 | PP2300092726 - N2.21 | 1,975,000 | 19,750 |
| 448 | PP2300092727 - N2.22 | 214,500,000 | 2,145,000 |
| 449 | PP2300092728 - N2.23 | 16,821,000 | 168,210 |
| 450 | PP2300092729 - N2.24 | 9,900,000 | 99,000 |
| 451 | PP2300092730 - N2.25 | 53,200,000 | 532,000 |
| 452 | PP2300092731 - N2.26 | 196,000,000 | 1,960,000 |
| 453 | PP2300092732 - N2.27 | 760,000,000 | 7,600,000 |
| 454 | PP2300092733 - N2.28 | 375,000,000 | 3,750,000 |
| 455 | PP2300092734 - N2.29 | 2,775,000 | 27,750 |
| 456 | PP2300092735 - N2.30 | 2,750,000 | 27,500 |
| 457 | PP2300092736 - N2.31 | 980,000,000 | 9,800,000 |
| 458 | PP2300092737 - N2.32 | 1,239,900,000 | 12,399,000 |
| 459 | PP2300092738 - N2.33 | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 460 | PP2300092739 - N2.34 | 178,428,600 | 1,784,286 |
| 461 | PP2300092740 - N2.35 | 1,450,000,000 | 14,500,000 |
| 462 | PP2300092741 - N2.36 | 507,500,000 | 5,075,000 |
| 463 | PP2300092742 - N2.37 | 256,000,000 | 2,560,000 |
| 464 | PP2300092743 - N2.38 | 1,654,800,000 | 16,548,000 |
| 465 | PP2300092744 - N2.39 | 380,000,000 | 3,800,000 |
| 466 | PP2300092745 - N2.40 | 322,800,000 | 3,228,000 |
| 467 | PP2300092746 - N2.41 | 690,000,000 | 6,900,000 |
| 468 | PP2300092747 - N2.42 | 600,000,000 | 6,000,000 |
| 469 | PP2300092748 - N2.43 | 318,000,000 | 3,180,000 |
| 470 | PP2300092749 - N2.44 | 40,500,000 | 405,000 |
| 471 | PP2300092750 - N2.45 | 13,500,000 | 135,000 |
| 472 | PP2300092751 - N2.46 | 5,145,000 | 51,450 |
| 473 | PP2300092752 - N2.47 | 17,500,000 | 175,000 |
| 474 | PP2300092753 - N2.48 | 340,000,000 | 3,400,000 |
| 475 | PP2300092754 - N2.49 | 285,000,000 | 2,850,000 |
| 476 | PP2300092755 - N2.50 | 144,000,000 | 1,440,000 |
| 477 | PP2300092756 - N2.51 | 4,625,000 | 46,250 |
| 478 | PP2300092757 - N2.52 | 7,000,000 | 70,000 |
| 479 | PP2300092758 - N2.53 | 10,350,000 | 103,500 |
| 480 | PP2300092759 - N2.54 | 1,350,000 | 13,500 |
| 481 | PP2300092760 - N2.55 | 3,600,000 | 36,000 |
| 482 | PP2300092761 - N2.56 | 695,000 | 6,950 |
| 483 | PP2300092762 - N2.57 | 760,000,000 | 7,600,000 |
| 484 | PP2300092763 - N2.58 | 7,800,000 | 78,000 |
| 485 | PP2300092764 - N2.59 | 17,250,000 | 172,500 |
| 486 | PP2300092765 - N2.60 | 17,500,000 | 175,000 |
| 487 | PP2300092766 - N2.61 | 44,400,000 | 444,000 |
| 488 | PP2300092767 - N2.62 | 8,800,000 | 88,000 |
| 489 | PP2300092768 - N2.63 | 12,570,000 | 125,700 |
| 490 | PP2300092769 - N2.64 | 9,000,000 | 90,000 |
| 491 | PP2300092770 - N2.65 | 11,900,000 | 119,000 |
| 492 | PP2300092771 - N2.66 | 1,200,000 | 12,000 |
| 493 | PP2300092772 - N2.67 | 670,000 | 6,700 |
| 494 | PP2300092773 - N2.68 | 3,090,000 | 30,900 |
| 495 | PP2300092774 - N2.69 | 24,900,000 | 249,000 |
| 496 | PP2300092775 - N2.70 | 3,732,350,000 | 37,323,500 |
| 497 | PP2300092776 - N2.71 | 169,440,000 | 1,694,400 |
| 498 | PP2300092777 - N2.72 | 369,000,000 | 3,690,000 |
| 499 | PP2300092778 - N2.73 | 3,180,000,000 | 31,800,000 |
| 500 | PP2300092779 - N2.74 | 1,250,000 | 12,500 |
| 501 | PP2300092780 - N2.75 | 1,455,000,000 | 14,550,000 |
| 502 | PP2300092781 - N2.76 | 29,061,000 | 290,610 |
| 503 | PP2300092782 - N2.77 | 3,625,000 | 36,250 |
| 504 | PP2300092783 - N2.78 | 108,216,000 | 1,082,160 |
| 505 | PP2300092784 - N2.79 | 77,000,000 | 770,000 |
| 506 | PP2300092785 - N2.80 | 208,500,000 | 2,085,000 |
| 507 | PP2300092786 - N2.81 | 185,000,000 | 1,850,000 |
| 508 | PP2300092787 - N2.82 | 234,600,000 | 2,346,000 |
| 509 | PP2300092788 - N2.83 | 99,000,000 | 990,000 |
| 510 | PP2300092789 - N2.84 | 750,000 | 7,500 |
| 511 | PP2300092790 - N2.85 | 1,770,000 | 17,700 |
| 512 | PP2300092791 - N2.86 | 535,000 | 5,350 |
| 513 | PP2300092792 - N2.87 | 5,035,000 | 50,350 |
| 514 | PP2300092793 - N2.88 | 1,750,000,000 | 17,500,000 |
| 515 | PP2300092794 - N2.89 | 53,400,000 | 534,000 |
| 516 | PP2300092795 - N2.90 | 3,600,000 | 36,000 |
| 517 | PP2300092796 - N2.91 | 9,500,000 | 95,000 |
| 518 | PP2300092797 - N2.92 | 15,000,000 | 150,000 |
| 519 | PP2300092798 - N2.93 | 31,500,000 | 315,000 |
| 520 | PP2300092799 - N2.94 | 14,500,000 | 145,000 |
| 521 | PP2300092800 - N2.95 | 24,000,000 | 240,000 |
| 522 | PP2300092801 - N2.96 | 28,500,000 | 285,000 |
| 523 | PP2300092802 - N2.97 | 2,200,000 | 22,000 |
| 524 | PP2300092803 - N2.98 | 28,425,000 | 284,250 |
| 525 | PP2300092804 - N2.99 | 738,000 | 7,380 |
| 526 | PP2300092805 - N2.100 | 9,200,000 | 92,000 |
| 527 | PP2300092806 - N2.101 | 12,000,000 | 120,000 |
| 528 | PP2300092807 - N2.102 | 825,000 | 8,250 |
| 529 | PP2300092808 - N2.103 | 92,000,000 | 920,000 |
| 530 | PP2300092809 - N2.104 | 680,000 | 6,800 |
| 531 | PP2300092810 - N2.105 | 336,000,000 | 3,360,000 |
| 532 | PP2300092811 - N2.106 | 405,000,000 | 4,050,000 |
| 533 | PP2300092812 - N2.107 | 62,400,000 | 624,000 |
| 534 | PP2300092813 - N2.108 | 19,430,000 | 194,300 |
| 535 | PP2300092814 - N2.109 | 2,126,115,000 | 21,261,150 |
| 536 | PP2300092815 - N2.110 | 3,900,000,000 | 39,000,000 |
| 537 | PP2300092816 - N2.111 | 1,250,000,000 | 12,500,000 |
| 538 | PP2300092817 - N2.112 | 184,500,000 | 1,845,000 |
| 539 | PP2300092818 - N2.113 | 217,500,000 | 2,175,000 |
| 540 | PP2300092819 - N2.114 | 340,000,000 | 3,400,000 |
| 541 | PP2300092820 - N2.115 | 1,250,000 | 12,500 |
| 542 | PP2300092821 - N2.116 | 33,600,000 | 336,000 |
| 543 | PP2300092822 - N2.117 | 1,792,000 | 17,920 |
| 544 | PP2300092823 - N2.118 | 13,350,000 | 133,500 |
| 545 | PP2300092824 - N2.119 | 59,920,000 | 599,200 |
| 546 | PP2300092825 - N2.120 | 61,600,000 | 616,000 |
| 547 | PP2300092826 - N2.121 | 77,408,000 | 774,080 |
| 548 | PP2300092827 - N2.122 | 520,000 | 5,200 |
| 549 | PP2300092828 - N2.123 | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 550 | PP2300092829 - N2.124 | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 551 | PP2300092830 - N2.125 | 112,000,000 | 1,120,000 |
| 552 | PP2300092831 - N2.126 | 8,950,000 | 89,500 |
| 553 | PP2300092832 - N2.127 | 21,630,000 | 216,300 |
| 554 | PP2300092833 - N2.128 | 36,750,000 | 367,500 |
| 555 | PP2300092834 - N2.129 | 7,800,000,000 | 78,000,000 |
| 556 | PP2300092835 - N2.130 | 6,250,000 | 62,500 |
| 557 | PP2300092836 - N2.131 | 36,195,000 | 361,950 |
| 558 | PP2300092837 - N2.132 | 345,000,000 | 3,450,000 |
| 559 | PP2300092838 - N2.133 | 119,500,000 | 1,195,000 |
| 560 | PP2300092839 - N2.134 | 12,495,000 | 124,950 |
| 561 | PP2300092840 - N2.135 | 118,400,000 | 1,184,000 |
| 562 | PP2300092841 - N2.136 | 208,000,000 | 2,080,000 |
| 563 | PP2300092842 - N2.137 | 720,000,000 | 7,200,000 |
| 564 | PP2300092843 - N2.138 | 42,000,000 | 420,000 |
| 565 | PP2300092844 - N2.139 | 235,000,000 | 2,350,000 |
| 566 | PP2300092845 - N2.140 | 630,000,000 | 6,300,000 |
| 567 | PP2300092846 - N2.141 | 3,599,946,000 | 35,999,460 |
| 568 | PP2300092847 - N2.142 | 2,176,000,000 | 21,760,000 |
| 569 | PP2300092848 - N2.143 | 46,624,000 | 466,240 |
| 570 | PP2300092849 - N2.144 | 33,400,000 | 334,000 |
| 571 | PP2300092850 - N2.145 | 474,000,000 | 4,740,000 |
| 572 | PP2300092851 - N2.146 | 92,000,000 | 920,000 |
| 573 | PP2300092852 - N2.147 | 60,000,000 | 600,000 |
| 574 | PP2300092853 - N2.148 | 5,000,000 | 50,000 |
| 575 | PP2300092854 - N2.149 | 813,000,000 | 8,130,000 |
| 576 | PP2300092855 - N2.150 | 16,000,000 | 160,000 |
| 577 | PP2300092856 - N2.151 | 28,400,000 | 284,000 |
| 578 | PP2300092857 - N2.152 | 2,350,000 | 23,500 |
| 579 | PP2300092858 - N3.1 | 392,000 | 3,920 |
| 580 | PP2300092859 - N3.2 | 141,000 | 1,410 |
| 581 | PP2300092860 - N3.3 | 8,515,000 | 85,150 |
| 582 | PP2300092861 - N3.4 | 19,000,000 | 190,000 |
| 583 | PP2300092862 - N3.5 | 2,908,000 | 29,080 |
| 584 | PP2300092863 - N3.6 | 52,400,000 | 524,000 |
| 585 | PP2300092864 - N3.7 | 16,800,000 | 168,000 |
| 586 | PP2300092865 - N3.8 | 4,890,000 | 48,900 |
| 587 | PP2300092866 - N3.9 | 40,800,000 | 408,000 |
| 588 | PP2300092867 - N3.10 | 9,450,000 | 94,500 |
| 589 | PP2300092868 - N3.11 | 16,200,000 | 162,000 |
| 590 | PP2300092869 - N3.12 | 2,500,000 | 25,000 |
| 591 | PP2300092870 - N3.13 | 42,000,000 | 420,000 |
| 592 | PP2300092871 - N3.14 | 3,135,000 | 31,350 |
| 593 | PP2300092872 - N3.15 | 1,725,000 | 17,250 |
| 594 | PP2300092873 - N3.16 | 380,000 | 3,800 |
| 595 | PP2300092874 - N3.17 | 28,500,000 | 285,000 |
| 596 | PP2300092875 - N3.18 | 11,970,000 | 119,700 |
| 597 | PP2300092876 - N3.19 | 18,750,000 | 187,500 |
| 598 | PP2300092877 - N3.20 | 15,000,000 | 150,000 |
| 599 | PP2300092878 - N3.21 | 6,930,000 | 69,300 |
| 600 | PP2300092879 - N3.22 | 13,600,000 | 136,000 |
| 601 | PP2300092880 - N3.23 | 21,600,000 | 216,000 |
| 602 | PP2300092881 - N3.24 | 1,806,000 | 18,060 |
| 603 | PP2300092882 - N3.25 | 9,600,000 | 96,000 |
| 604 | PP2300092883 - N3.26 | 19,400,000 | 194,000 |
| 605 | PP2300092884 - N3.27 | 27,000,000 | 270,000 |
| 606 | PP2300092885 - N4.1 | 3,500,000 | 35,000 |
| 607 | PP2300092886 - N4.2 | 2,600,000 | 26,000 |
| 608 | PP2300092887 - N4.3 | 1,000,000 | 10,000 |
| 609 | PP2300092888 - N4.4 | 14,490,000 | 144,900 |
| 610 | PP2300092889 - N4.5 | 36,750,000 | 367,500 |
| 611 | PP2300092890 - N4.6 | 99,920,000 | 999,200 |
| 612 | PP2300092891 - N4.7 | 4,500,000 | 45,000 |
| 613 | PP2300092892 - N4.8 | 4,320,000 | 43,200 |
| 614 | PP2300092893 - N4.9 | 539,000,000 | 5,390,000 |
| 615 | PP2300092894 - N4.10 | 325,500,000 | 3,255,000 |
| 616 | PP2300092895 - N4.11 | 537,500 | 5,375 |
| 617 | PP2300092896 - N4.12 | 2,544,000 | 25,440 |
| 618 | PP2300092897 - N4.13 | 4,777,500 | 47,775 |
| 619 | PP2300092898 - N4.14 | 1,470,000 | 14,700 |
| 620 | PP2300092899 - N4.15 | 410,000 | 4,100 |
| 621 | PP2300092900 - N4.16 | 399,000,000 | 3,990,000 |
| 622 | PP2300092901 - N4.17 | 10,500,000 | 105,000 |
| 623 | PP2300092902 - N4.18 | 41,680,000 | 416,800 |
| 624 | PP2300092903 - N4.19 | 65,000,000 | 650,000 |
| 625 | PP2300092904 - N4.20 | 37,800,000 | 378,000 |
| 626 | PP2300092905 - N4.21 | 1,050,000 | 10,500 |
| 627 | PP2300092906 - N4.22 | 72,000,000 | 720,000 |
| 628 | PP2300092907 - N4.23 | 3,050,000 | 30,500 |
| 629 | PP2300092908 - N4.24 | 825,000 | 8,250 |
| 630 | PP2300092909 - N4.25 | 980,000 | 9,800 |
| 631 | PP2300092910 - N4.26 | 141,000 | 1,410 |
| 632 | PP2300092911 - N4.27 | 55,986,000 | 559,860 |
| 633 | PP2300092912 - N4.28 | 3,190,000 | 31,900 |
| 634 | PP2300092913 - N4.29 | 4,490,000 | 44,900 |
| 635 | PP2300092914 - N4.30 | 5,200,000 | 52,000 |
| 636 | PP2300092915 - N4.31 | 236,850,000 | 2,368,500 |
| 637 | PP2300092916 - N4.32 | 5,580,000 | 55,800 |
| 638 | PP2300092917 - N4.33 | 125,000,000 | 1,250,000 |
| 639 | PP2300092918 - N4.34 | 21,900,000 | 219,000 |
| 640 | PP2300092919 - N4.35 | 825,000 | 8,250 |
| 641 | PP2300092920 - N4.36 | 29,925,000 | 299,250 |
| 642 | PP2300092921 - N4.37 | 35,000,000 | 350,000 |
| 643 | PP2300092922 - N4.38 | 26,250,000 | 262,500 |
| 644 | PP2300092923 - N4.39 | 7,980,000 | 79,800 |
| 645 | PP2300092924 - N4.40 | 232,050,000 | 2,320,500 |
| 646 | PP2300092925 - N4.41 | 1,650,000 | 16,500 |
| 647 | PP2300092926 - N4.42 | 250,000 | 2,500 |
| 648 | PP2300092927 - N4.43 | 203,994,000 | 2,039,940 |
| 649 | PP2300092928 - N4.44 | 735,000,000 | 7,350,000 |
| 650 | PP2300092929 - N4.45 | 384,000,000 | 3,840,000 |
| 651 | PP2300092930 - N4.46 | 10,400,000 | 104,000 |
| 652 | PP2300092931 - N4.47 | 42,000,000 | 420,000 |
| 653 | PP2300092932 - N4.48 | 75,600,000 | 756,000 |
| 654 | PP2300092933 - N4.49 | 17,540,000 | 175,400 |
| 655 | PP2300092934 - N4.50 | 5,460,000 | 54,600 |
| 656 | PP2300092935 - N4.51 | 2,784,000 | 27,840 |
| 657 | PP2300092936 - N4.52 | 14,500,000 | 145,000 |
| 658 | PP2300092937 - N4.53 | 773,388,000 | 7,733,880 |
| 659 | PP2300092938 - N4.54 | 3,300,000 | 33,000 |
| 660 | PP2300092939 - N4.55 | 8,175,000 | 81,750 |
| 661 | PP2300092940 - N4.56 | 88,350,000 | 883,500 |
| 662 | PP2300092941 - N4.57 | 15,372,000 | 153,720 |
| 663 | PP2300092942 - N4.58 | 472,500,000 | 4,725,000 |
| 664 | PP2300092943 - N4.59 | 26,200,000 | 262,000 |
| 665 | PP2300092944 - N4.60 | 8,337,000 | 83,370 |
| 666 | PP2300092945 - N4.61 | 7,040,000 | 70,400 |
| 667 | PP2300092946 - N4.62 | 36,700,000 | 367,000 |
| 668 | PP2300092947 - N4.63 | 2,552,000 | 25,520 |
| 669 | PP2300092948 - N4.64 | 191,646,000 | 1,916,460 |
| 670 | PP2300092949 - N4.65 | 6,600,000 | 66,000 |
| 671 | PP2300092950 - N4.66 | 19,950,000 | 199,500 |
| 672 | PP2300092951 - N4.67 | 58,500,000 | 585,000 |
| 673 | PP2300092952 - N4.68 | 6,300,000 | 63,000 |
| 674 | PP2300092953 - N4.69 | 475,000 | 4,750 |
| 675 | PP2300092954 - N4.70 | 2,050,000 | 20,500 |
| 676 | PP2300092955 - N4.71 | 1,432,000,000 | 14,320,000 |
| 677 | PP2300092956 - N4.72 | 780,000,000 | 7,800,000 |
| 678 | PP2300092957 - N4.73 | 351,750,000 | 3,517,500 |
| 679 | PP2300092958 - N4.74 | 462,500,000 | 4,625,000 |
| 680 | PP2300092959 - N4.75 | 98,280,000 | 982,800 |
| 681 | PP2300092960 - N4.76 | 25,000,000 | 250,000 |
| 682 | PP2300092961 - N4.77 | 2,667,000 | 26,670 |
| 683 | PP2300092962 - N4.78 | 127,000,000 | 1,270,000 |
| 684 | PP2300092963 - N4.79 | 340,000 | 3,400 |
| 685 | PP2300092964 - N4.80 | 700,000 | 7,000 |
| 686 | PP2300092965 - N4.81 | 73,500,000 | 735,000 |
| 687 | PP2300092966 - N4.82 | 10,500,000 | 105,000 |
| 688 | PP2300092967 - N4.83 | 13,440,000 | 134,400 |
| 689 | PP2300092968 - N4.84 | 3,600,000 | 36,000 |
| 690 | PP2300092969 - N4.85 | 11,000,000 | 110,000 |
| 691 | PP2300092970 - N4.86 | 12,600,000 | 126,000 |
| 692 | PP2300092971 - N4.87 | 32,000,000 | 320,000 |
| 693 | PP2300092972 - N4.88 | 714,000 | 7,140 |
| 694 | PP2300092973 - N4.89 | 7,200,000 | 72,000 |
| 695 | PP2300092974 - N4.90 | 32,400,000 | 324,000 |
| 696 | PP2300092975 - N4.91 | 850,500,000 | 8,505,000 |
| 697 | PP2300092976 - N4.92 | 989,982,000 | 9,899,820 |
| 698 | PP2300092977 - N4.93 | 903,000 | 9,030 |
| 699 | PP2300092978 - N4.94 | 478,800 | 4,788 |
| 700 | PP2300092979 - N4.95 | 882,000 | 8,820 |
| 701 | PP2300092980 - N4.96 | 1,250,000 | 12,500 |
| 702 | PP2300092981 - N4.97 | 42,000,000 | 420,000 |
| 703 | PP2300092982 - N4.98 | 494,991,000 | 4,949,910 |
| 704 | PP2300092983 - N4.99 | 519,000 | 5,190 |
| 705 | PP2300092984 - N4.100 | 44,100,000 | 441,000 |
| 706 | PP2300092985 - N4.101 | 122,000,000 | 1,220,000 |
| 707 | PP2300092986 - N4.102 | 64,260,000 | 642,600 |
| 708 | PP2300092987 - N4.103 | 57,750,000 | 577,500 |
| 709 | PP2300092988 - N4.104 | 635,000 | 6,350 |
| 710 | PP2300092989 - N4.105 | 23,640,000 | 236,400 |
| 711 | PP2300092990 - N4.106 | 199,962,000 | 1,999,620 |
| 712 | PP2300092991 - N4.107 | 7,400,000 | 74,000 |
| 713 | PP2300092992 - N4.108 | 16,400,000 | 164,000 |
| 714 | PP2300092993 - N4.109 | 3,000,000 | 30,000 |
| 715 | PP2300092994 - N4.110 | 2,900,000 | 29,000 |
| 716 | PP2300092995 - N4.111 | 3,832,500 | 38,325 |
| 717 | PP2300092996 - N4.112 | 330,000,000 | 3,300,000 |
| 718 | PP2300092997 - N4.113 | 1,837,500,000 | 18,375,000 |
| 719 | PP2300092998 - N4.114 | 575,000 | 5,750 |
| 720 | PP2300092999 - N4.115 | 182,700,000 | 1,827,000 |
| 721 | PP2300093000 - N4.116 | 408,000,000 | 4,080,000 |
| 722 | PP2300093001 - N4.117 | 102,500,000 | 1,025,000 |
| 723 | PP2300093002 - N4.118 | 426,000,000 | 4,260,000 |
| 724 | PP2300093003 - N4.119 | 508,200,000 | 5,082,000 |
| 725 | PP2300093004 - N4.120 | 94,500,000 | 945,000 |
| 726 | PP2300093005 - N4.121 | 500,000 | 5,000 |
| 727 | PP2300093006 - N4.122 | 2,640,000 | 26,400 |
| 728 | PP2300093007 - N4.123 | 6,300,000 | 63,000 |
| 729 | PP2300093008 - N4.124 | 2,189,943,000 | 21,899,430 |
| 730 | PP2300093009 - N4.125 | 1,254,000,000 | 12,540,000 |
| 731 | PP2300093010 - N4.126 | 268,800,000 | 2,688,000 |
| 732 | PP2300093011 - N4.127 | 630,000,000 | 6,300,000 |
| 733 | PP2300093012 - N4.128 | 101,052,000 | 1,010,520 |
| 734 | PP2300093013 - N4.129 | 945,000,000 | 9,450,000 |
| 735 | PP2300093014 - N4.130 | 121,800,000 | 1,218,000 |
| 736 | PP2300093015 - N4.131 | 6,997,500 | 69,975 |
| 737 | PP2300093016 - N4.132 | 84,000,000 | 840,000 |
| 738 | PP2300093017 - N4.133 | 4,515,000 | 45,150 |
| 739 | PP2300093018 - N4.134 | 510,230,000 | 5,102,300 |
| 740 | PP2300093019 - N4.135 | 11,760,000 | 117,600 |
| 741 | PP2300093020 - N4.136 | 106,470,000 | 1,064,700 |
| 742 | PP2300093021 - N4.137 | 6,930,000 | 69,300 |
| 743 | PP2300093022 - N4.138 | 249,900,000 | 2,499,000 |
| 744 | PP2300093023 - N4.139 | 65,000,000 | 650,000 |
| 745 | PP2300093024 - N4.140 | 6,300,000 | 63,000 |
| 746 | PP2300093025 - N4.141 | 600,000 | 6,000 |
| 747 | PP2300093026 - N4.142 | 315,000 | 3,150 |
| 748 | PP2300093027 - N4.143 | 759,990,000 | 7,599,900 |
| 749 | PP2300093028 - N4.144 | 890,000,000 | 8,900,000 |
| 750 | PP2300093029 - N4.145 | 685,000 | 6,850 |
| 751 | PP2300093030 - N4.146 | 204,000 | 2,040 |
| 752 | PP2300093031 - N4.147 | 1,020,700,000 | 10,207,000 |
| 753 | PP2300093032 - N4.148 | 2,199,960,000 | 21,999,600 |
| 754 | PP2300093033 - N4.149 | 1,099,980,000 | 10,999,800 |
| 755 | PP2300093034 - N4.150 | 13,800,000 | 138,000 |
| 756 | PP2300093035 - N4.151 | 35,120,000 | 351,200 |
| 757 | PP2300093036 - N4.152 | 31,080,000 | 310,800 |
| 758 | PP2300093037 - N4.153 | 24,600,000 | 246,000 |
| 759 | PP2300093038 - N4.154 | 6,300,000 | 63,000 |
| 760 | PP2300093039 - N4.155 | 11,540,000 | 115,400 |
| 761 | PP2300093040 - N4.156 | 336,000 | 3,360 |
| 762 | PP2300093041 - N4.157 | 575,000 | 5,750 |
| 763 | PP2300093042 - N4.158 | 588,000 | 5,880 |
| 764 | PP2300093043 - N4.159 | 143,340,000 | 1,433,400 |
| 765 | PP2300093044 - N4.160 | 152,334,000 | 1,523,340 |
| 766 | PP2300093045 - N4.161 | 6,400,000 | 64,000 |
| 767 | PP2300093046 - N4.162 | 13,200,000 | 132,000 |
| 768 | PP2300093047 - N4.163 | 2,900,000 | 29,000 |
| 769 | PP2300093048 - N4.164 | 102,900,000 | 1,029,000 |
| 770 | PP2300093049 - N4.165 | 554,400,000 | 5,544,000 |
| 771 | PP2300093050 - N4.166 | 16,900,000 | 169,000 |
| 772 | PP2300093051 - N4.167 | 2,420,000 | 24,200 |
| 773 | PP2300093052 - N4.168 | 558,600,000 | 5,586,000 |
| 774 | PP2300093053 - N4.169 | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 775 | PP2300093054 - N4.170 | 21,000,000 | 210,000 |
| 776 | PP2300093055 - N4.171 | 14,000,000 | 140,000 |
| 777 | PP2300093056 - N4.172 | 43,470,000 | 434,700 |
| 778 | PP2300093057 - N4.173 | 37,000,000 | 370,000 |
| 779 | PP2300093058 - N4.174 | 97,500,000 | 975,000 |
| 780 | PP2300093059 - N4.175 | 36,000,000 | 360,000 |
| 781 | PP2300093060 - N4.176 | 3,360,000 | 33,600 |
| 782 | PP2300093061 - N4.177 | 4,400,000 | 44,000 |
| 783 | PP2300093062 - N4.178 | 18,900,000 | 189,000 |
| 784 | PP2300093063 - N4.179 | 10,400,000 | 104,000 |
| 785 | PP2300093064 - N4.180 | 1,100,000 | 11,000 |
| 786 | PP2300093065 - N4.181 | 1,695,000 | 16,950 |
| 787 | PP2300093066 - N4.182 | 661,500,000 | 6,615,000 |
| 788 | PP2300093067 - N4.183 | 980,000,000 | 9,800,000 |
| 789 | PP2300093068 - N4.184 | 119,070,000 | 1,190,700 |
| 790 | PP2300093069 - N4.185 | 1,039,500,000 | 10,395,000 |
| 791 | PP2300093070 - N4.186 | 50,400,000 | 504,000 |
| 792 | PP2300093071 - N4.187 | 42,900,000 | 429,000 |
| 793 | PP2300093072 - N4.188 | 55,860,000 | 558,600 |
| 794 | PP2300093073 - N4.189 | 8,820,000 | 88,200 |
| 795 | PP2300093074 - N4.190 | 79,800,000 | 798,000 |
| 796 | PP2300093075 - N4.191 | 1,974,000 | 19,740 |
| 797 | PP2300093076 - N4.192 | 24,000,000 | 240,000 |
| 798 | PP2300093077 - N4.193 | 4,200,000,000 | 42,000,000 |
| 799 | PP2300093078 - N4.194 | 3,297,000,000 | 32,970,000 |
| 800 | PP2300093079 - N4.195 | 2,960,000,000 | 29,600,000 |
| 801 | PP2300093080 - N4.196 | 2,772,000,000 | 27,720,000 |
| 802 | PP2300093081 - N4.197 | 6,950,000 | 69,500 |
| 803 | PP2300093082 - N4.198 | 115,500,000 | 1,155,000 |
| 804 | PP2300093083 - N4.199 | 5,948,500 | 59,485 |
| 805 | PP2300093084 - N4.200 | 8,199,000 | 81,990 |
| 806 | PP2300093085 - N4.201 | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 807 | PP2300093086 - N4.202 | 8,250,000 | 82,500 |
| 808 | PP2300093087 - N4.203 | 255,000,000 | 2,550,000 |
| 809 | PP2300093088 - N4.204 | 4,025,000 | 40,250 |
| 810 | PP2300093089 - N4.205 | 7,860,000 | 78,600 |
| 811 | PP2300093090 - N4.206 | 27,300,000 | 273,000 |
| 812 | PP2300093091 - N4.207 | 61,000,000 | 610,000 |
| 813 | PP2300093092 - N4.208 | 672,000,000 | 6,720,000 |
| 814 | PP2300093093 - N4.209 | 63,000,000 | 630,000 |
| 815 | PP2300093094 - N4.210 | 280,000,000 | 2,800,000 |
| 816 | PP2300093095 - N4.211 | 350,000,000 | 3,500,000 |
| 817 | PP2300093096 - N4.212 | 185,000,000 | 1,850,000 |
| 818 | PP2300093097 - N4.213 | 6,800,000 | 68,000 |
| 819 | PP2300093098 - N4.214 | 102,060,000 | 1,020,600 |
| 820 | PP2300093099 - N4.215 | 49,980,000 | 499,800 |
| 821 | PP2300093100 - N4.216 | 306,000 | 3,060 |
| 822 | PP2300093101 - N4.217 | 445,000,000 | 4,450,000 |
| 823 | PP2300093102 - N4.218 | 3,560,000 | 35,600 |
| 824 | PP2300093103 - N4.219 | 32,000,000 | 320,000 |
| 825 | PP2300093104 - N4.220 | 1,169,973,000 | 11,699,730 |
| 826 | PP2300093105 - N4.221 | 975,156,000 | 9,751,560 |
| 827 | PP2300093106 - N4.222 | 46,000,000 | 460,000 |
| 828 | PP2300093107 - N4.223 | 794,997,000 | 7,949,970 |
| 829 | PP2300093108 - N4.224 | 534,996,000 | 5,349,960 |
| 830 | PP2300093109 - N4.225 | 459,984,000 | 4,599,840 |
| 831 | PP2300093110 - N4.226 | 152,000,000 | 1,520,000 |
| 832 | PP2300093111 - N4.227 | 6,000,000 | 60,000 |
| 833 | PP2300093112 - N4.228 | 2,550,000 | 25,500 |
| 834 | PP2300093113 - N4.229 | 1,600,000 | 16,000 |
| 835 | PP2300093114 - N4.230 | 1,890,000,000 | 18,900,000 |
| 836 | PP2300093115 - N4.231 | 1,785,000 | 17,850 |
| 837 | PP2300093116 - N4.232 | 2,300,000 | 23,000 |
| 838 | PP2300093117 - N4.233 | 191,100 | 1,911 |
| 839 | PP2300093118 - N4.234 | 460,000 | 4,600 |
| 840 | PP2300093119 - N4.235 | 420,000 | 4,200 |
| 841 | PP2300093120 - N4.236 | 1,319,640,000 | 13,196,400 |
| 842 | PP2300093121 - N4.237 | 93,540,000 | 935,400 |
| 843 | PP2300093122 - N4.238 | 27,650,000 | 276,500 |
| 844 | PP2300093123 - N4.239 | 878,000 | 8,780 |
| 845 | PP2300093124 - N4.240 | 73,500,000 | 735,000 |
| 846 | PP2300093125 - N4.241 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 847 | PP2300093126 - N4.242 | 3,250,000 | 32,500 |
| 848 | PP2300093127 - N4.243 | 172,500,000 | 1,725,000 |
| 849 | PP2300093128 - N4.244 | 234,108,000 | 2,341,080 |
| 850 | PP2300093129 - N4.245 | 840,000 | 8,400 |
| 851 | PP2300093130 - N4.246 | 13,600,000 | 136,000 |
| 852 | PP2300093131 - N4.247 | 250,000 | 2,500 |
| 853 | PP2300093132 - N4.248 | 60,000,000 | 600,000 |
| 854 | PP2300093133 - N4.249 | 7,500,000 | 75,000 |
| 855 | PP2300093134 - N4.250 | 60,000,000 | 600,000 |
| 856 | PP2300093135 - N4.251 | 4,410,000 | 44,100 |
| 857 | PP2300093136 - N4.252 | 1,750,000 | 17,500 |
| 858 | PP2300093137 - N4.253 | 625,000 | 6,250 |
| 859 | PP2300093138 - N4.254 | 818,700,000 | 8,187,000 |
| 860 | PP2300093139 - N4.255 | 35,600,000 | 356,000 |
| 861 | PP2300093140 - N4.256 | 50,715,000 | 507,150 |
| 862 | PP2300093141 - N4.257 | 51,975,000 | 519,750 |
| 863 | PP2300093142 - N4.258 | 6,200,000 | 62,000 |
| 864 | PP2300093143 - N4.259 | 5,700,000 | 57,000 |
| 865 | PP2300093144 - N4.260 | 34,000,000 | 340,000 |
| 866 | PP2300093145 - N4.261 | 33,999,000 | 339,990 |
| 867 | PP2300093146 - N4.262 | 44,600,000 | 446,000 |
| 868 | PP2300093147 - N4.263 | 60,600,000 | 606,000 |
| 869 | PP2300093148 - N4.264 | 42,000,000 | 420,000 |
| 870 | PP2300093149 - N4.265 | 3,450,000,000 | 34,500,000 |
| 871 | PP2300093150 - N4.266 | 980,000,000 | 9,800,000 |
| 872 | PP2300093151 - N4.267 | 3,280,000 | 32,800 |
| 873 | PP2300093152 - N4.268 | 6,630,000 | 66,300 |
| 874 | PP2300093153 - N4.269 | 15,250,000 | 152,500 |
| 875 | PP2300093154 - N4.270 | 24,300,000 | 243,000 |
| 876 | PP2300093155 - N4.271 | 1,470,000 | 14,700 |
| 877 | PP2300093156 - N4.272 | 5,000,000 | 50,000 |
| 878 | PP2300093157 - N4.273 | 8,175,000 | 81,750 |
| 879 | PP2300093158 - N4.274 | 2,441,400 | 24,414 |
| 880 | PP2300093159 - N4.275 | 1,980,000 | 19,800 |
| 881 | PP2300093160 - N4.276 | 176,400,000 | 1,764,000 |
| 882 | PP2300093161 - N4.277 | 224,000,000 | 2,240,000 |
| 883 | PP2300093162 - N4.278 | 24,150,000 | 241,500 |
| 884 | PP2300093163 - N4.279 | 88,160,000 | 881,600 |
| 885 | PP2300093164 - N4.280 | 720,000 | 7,200 |
| 886 | PP2300093165 - N4.281 | 1,246,000 | 12,460 |
| 887 | PP2300093166 - N4.282 | 1,246,000 | 12,460 |
| 888 | PP2300093167 - N4.283 | 213,000,000 | 2,130,000 |
| 889 | PP2300093168 - N4.284 | 170,000,000 | 1,700,000 |
| 890 | PP2300093169 - N4.285 | 2,058,000 | 20,580 |
| 891 | PP2300093170 - N4.286 | 7,455,000 | 74,550 |
| 892 | PP2300093171 - N4.287 | 425,000,000 | 4,250,000 |
| 893 | PP2300093172 - N4.288 | 1,990,000 | 19,900 |
| 894 | PP2300093173 - N4.289 | 104,475,000 | 1,044,750 |
| 895 | PP2300093174 - N4.290 | 5,550,000 | 55,500 |
| 896 | PP2300093175 - N4.291 | 26,000,000 | 260,000 |
| 897 | PP2300093176 - N4.292 | 13,650,000 | 136,500 |
| 898 | PP2300093177 - N4.293 | 21,000,000 | 210,000 |
| 899 | PP2300093178 - N4.294 | 196,000 | 1,960 |
| 900 | PP2300093179 - N4.295 | 15,936,000 | 159,360 |
| 901 | PP2300093180 - N4.296 | 23,856,000 | 238,560 |
| 902 | PP2300093181 - N4.297 | 148,500,000 | 1,485,000 |
| 903 | PP2300093182 - N4.298 | 2,520,000 | 25,200 |
| 904 | PP2300093183 - N4.299 | 198,000,000 | 1,980,000 |
| 905 | PP2300093184 - N4.300 | 114,975,000 | 1,149,750 |
| 906 | PP2300093185 - N4.301 | 18,900,000 | 189,000 |
| 907 | PP2300093186 - N4.302 | 1,950,000 | 19,500 |
| 908 | PP2300093187 - N4.303 | 11,200,000 | 112,000 |
| 909 | PP2300093188 - N4.304 | 2,260,000 | 22,600 |
| 910 | PP2300093189 - N4.305 | 462,000 | 4,620 |
| 911 | PP2300093190 - N4.306 | 798,000 | 7,980 |
| 912 | PP2300093191 - N4.307 | 1,260,000 | 12,600 |
| 913 | PP2300093192 - N4.308 | 1,155,000 | 11,550 |
| 914 | PP2300093193 - N4.309 | 15,500,000 | 155,000 |
| 915 | PP2300093194 - N4.310 | 16,000,000 | 160,000 |
| 916 | PP2300093195 - N5.1 | 696,080,000 | 6,960,800 |
| 917 | PP2300093196 - N5.2 | 430,000,000 | 4,300,000 |
| 918 | PP2300093197 - N5.3 | 15,120,000,000 | 151,200,000 |
| 919 | PP2300093198 - N5.4 | 8,694,000,000 | 86,940,000 |
| 920 | PP2300093199 - N5.5 | 1,440,000,000 | 14,400,000 |
| 921 | PP2300093200 - N5.6 | 72,000,000 | 720,000 |
| 922 | PP2300093201 - N5.7 | 3,136,000,000 | 31,360,000 |
| 923 | PP2300093202 - N5.8 | 1,120,000,000 | 11,200,000 |
| 924 | PP2300093203 - N5.9 | 10,314,000 | 103,140 |
| 925 | PP2300093204 - N5.10 | 3,728,000 | 37,280 |
| 926 | PP2300093205 - N5.11 | 638,000,000 | 6,380,000 |
| 927 | PP2300093206 - N5.12 | 5,764,500 | 57,645 |
| 928 | PP2300093207 - N5.13 | 3,398,000,000 | 33,980,000 |
| 929 | PP2300093208 - N5.14 | 12,700,000 | 127,000 |
| 930 | PP2300093209 - N5.15 | 2,400,000 | 24,000 |
| 931 | PP2300093210 - N5.16 | 720,000 | 7,200 |
| 932 | PP2300093211 - N5.17 | 4,035,000 | 40,350 |
| 933 | PP2300093212 - N5.18 | 478,800 | 4,788 |
| 934 | PP2300093213 - N5.19 | 495,000,000 | 4,950,000 |
| 935 | PP2300093214 - N5.20 | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 936 | PP2300093215 - N5.21 | 315,000,000 | 3,150,000 |
| 937 | PP2300093216 - N5.22 | 503,724,000 | 5,037,240 |
| 938 | PP2300093217 - N5.23 | 240,000 | 2,400 |
| 939 | PP2300093218 - N5.24 | 93,000,000 | 930,000 |
| 940 | PP2300093219 - N5.25 | 55,000,000 | 550,000 |
| 941 | PP2300093220 - N5.26 | 475,230,000 | 4,752,300 |
| 942 | PP2300093221 - N5.27 | 157,000,000 | 1,570,000 |
| 943 | PP2300093222 - N5.28 | 26,880,000 | 268,800 |
| 944 | PP2300093223 - N5.29 | 588,000,000 | 5,880,000 |
| 945 | PP2300093224 - N5.30 | 880,000,000 | 8,800,000 |
| 946 | PP2300093225 - N5.31 | 420,000,000 | 4,200,000 |
| 947 | PP2300093226 - N5.32 | 1,299,960 | 13,000 |
| 948 | PP2300093227 - N5.33 | 30,210,000 | 302,100 |
| 949 | PP2300093228 - N5.34 | 1,519,500,000 | 15,195,000 |
| 950 | PP2300093229 - N5.35 | 4,750,000,000 | 47,500,000 |
| 951 | PP2300093230 - N5.36 | 6,450,000 | 64,500 |
| 952 | PP2300093231 - N5.37 | 1,466,240 | 14,663 |
| 953 | PP2300093232 - N5.38 | 1,871,100,000 | 18,711,000 |
| 954 | PP2300093233 - N5.39 | 12,200,000 | 122,000 |
| 955 | PP2300093234 - N5.40 | 107,700,000 | 1,077,000 |
| 956 | PP2300093235 - N5.41 | 13,500,000 | 135,000 |
| 957 | PP2300093236 - N5.42 | 427,850,000 | 4,278,500 |
| 958 | PP2300093237 - N5.43 | 15,410,000,000 | 154,100,000 |
| 959 | PP2300093238 - N5.44 | 42,210,000 | 422,100 |
| 960 | PP2300093239 - N5.45 | 867,000,000 | 8,670,000 |
| 961 | PP2300093240 - N5.46 | 33,300,000 | 333,000 |
| 962 | PP2300093241 - N5.47 | 11,500,000 | 115,000 |
| 963 | PP2300093242 - N5.48 | 693,000,000 | 6,930,000 |
| 964 | PP2300093243 - N5.49 | 669,755,400 | 6,697,554 |
| 965 | PP2300093244 - N5.50 | 4,821,600,000 | 48,216,000 |
| 966 | PP2300093245 - N5.51 | 11,700,000 | 117,000 |
| 967 | PP2300093246 - N5.52 | 1,160,000,000 | 11,600,000 |
| 968 | PP2300093247 - N5.53 | 456,000,000 | 4,560,000 |
| 969 | PP2300093248 - N5.54 | 10,000,000 | 100,000 |
| 970 | PP2300093249 - N5.55 | 74,500,000 | 745,000 |
| 971 | PP2300093250 - N5.56 | 48,500,000 | 485,000 |
| 972 | PP2300093251 - N5.57 | 288,000 | 2,880 |
| 973 | PP2300093252 - N5.58 | 2,677,500,000 | 26,775,000 |
| 974 | PP2300093253 - N5.59 | 3,811,500,000 | 38,115,000 |
| 975 | PP2300093254 - N5.60 | 115,000,000 | 1,150,000 |
| 976 | PP2300093255 - N5.61 | 2,040,000,000 | 20,400,000 |
| 977 | PP2300093256 - N5.62 | 2,835,000,000 | 28,350,000 |
| 978 | PP2300093257 - N5.63 | 756,000,000 | 7,560,000 |
N1.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300092280 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300092281 |
| Giá từng phần lô | 23,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300092282 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300092283 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300092284 |
| Giá từng phần lô | 565,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,659,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300092285 |
| Giá từng phần lô | 762,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300092286 |
| Giá từng phần lô | 116,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300092287 |
| Giá từng phần lô | 229,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300092288 |
| Giá từng phần lô | 2,832,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,323,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300092289 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300092290 |
| Giá từng phần lô | 688,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300092291 |
| Giá từng phần lô | 1,950,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300092292 |
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300092293 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300092294 |
| Giá từng phần lô | 2,704,595,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,045,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300092295 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300092296 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300092297 |
| Giá từng phần lô | 11,513,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,132,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300092298 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300092299 |
| Giá từng phần lô | 2,704,432,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,044,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300092300 |
| Giá từng phần lô | 5,408,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,088,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300092301 |
| Giá từng phần lô | 2,704,432,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,044,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300092302 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300092303 |
| Giá từng phần lô | 78,688,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300092304 |
| Giá từng phần lô | 45,873,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300092305 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300092306 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300092307 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300092308 |
| Giá từng phần lô | 184,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,843,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300092309 |
| Giá từng phần lô | 1,815,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300092310 |
| Giá từng phần lô | 1,496,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300092311 |
| Giá từng phần lô | 1,496,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300092312 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300092313 |
| Giá từng phần lô | 452,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,526,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300092314 |
| Giá từng phần lô | 497,752,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,977,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300092315 |
| Giá từng phần lô | 91,259,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300092316 |
| Giá từng phần lô | 91,259,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300092317 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300092318 |
| Giá từng phần lô | 1,851,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,510,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300092319 |
| Giá từng phần lô | 1,592,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300092320 |
| Giá từng phần lô | 478,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300092321 |
| Giá từng phần lô | 4,443,525,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,435,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300092322 |
| Giá từng phần lô | 1,790,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300092323 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300092324 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300092325 |
| Giá từng phần lô | 98,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300092326 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300092327 |
| Giá từng phần lô | 16,917,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300092328 |
| Giá từng phần lô | 430,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,309,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300092329 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300092330 |
| Giá từng phần lô | 35,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300092331 |
| Giá từng phần lô | 127,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,274,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300092332 |
| Giá từng phần lô | 5,800,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,001,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300092333 |
| Giá từng phần lô | 4,237,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,372,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300092334 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300092335 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300092336 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300092337 |
| Giá từng phần lô | 49,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300092338 |
| Giá từng phần lô | 497,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300092339 |
| Giá từng phần lô | 1,580,360,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,803,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300092340 |
| Giá từng phần lô | 3,161,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300092341 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300092342 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300092343 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300092344 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300092345 |
| Giá từng phần lô | 97,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300092346 |
| Giá từng phần lô | 94,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300092347 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300092348 |
| Giá từng phần lô | 10,300,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300092349 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300092350 |
| Giá từng phần lô | 39,803,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300092351 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300092352 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300092353 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300092354 |
| Giá từng phần lô | 2,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300092355 |
| Giá từng phần lô | 3,171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300092356 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300092357 |
| Giá từng phần lô | 1,631,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300092358 |
| Giá từng phần lô | 45,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300092359 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300092360 |
| Giá từng phần lô | 372,769,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,727,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300092361 |
| Giá từng phần lô | 351,922,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,519,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300092362 |
| Giá từng phần lô | 7,505,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,054,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300092363 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300092364 |
| Giá từng phần lô | 67,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300092365 |
| Giá từng phần lô | 16,947,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300092366 |
| Giá từng phần lô | 743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300092367 |
| Giá từng phần lô | 179,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300092368 |
| Giá từng phần lô | 283,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,838,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.90 |
|
| Mã phần lô | PP2300092369 |
| Giá từng phần lô | 610,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.91 |
|
| Mã phần lô | PP2300092370 |
| Giá từng phần lô | 777,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.92 |
|
| Mã phần lô | PP2300092371 |
| Giá từng phần lô | 874,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,747,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.93 |
|
| Mã phần lô | PP2300092372 |
| Giá từng phần lô | 358,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300092373 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.95 |
|
| Mã phần lô | PP2300092374 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.96 |
|
| Mã phần lô | PP2300092375 |
| Giá từng phần lô | 1,438,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.97 |
|
| Mã phần lô | PP2300092376 |
| Giá từng phần lô | 149,487,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.98 |
|
| Mã phần lô | PP2300092377 |
| Giá từng phần lô | 373,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,731,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.99 |
|
| Mã phần lô | PP2300092378 |
| Giá từng phần lô | 6,011,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300092379 |
| Giá từng phần lô | 6,011,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300092380 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300092381 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300092382 |
| Giá từng phần lô | 7,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300092383 |
| Giá từng phần lô | 1,686,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300092384 |
| Giá từng phần lô | 5,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300092385 |
| Giá từng phần lô | 126,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,268,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300092386 |
| Giá từng phần lô | 1,557,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300092387 |
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300092388 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300092389 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300092390 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300092391 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300092392 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300092393 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.115 |
|
| Mã phần lô | PP2300092394 |
| Giá từng phần lô | 31,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.116 |
|
| Mã phần lô | PP2300092395 |
| Giá từng phần lô | 29,322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.117 |
|
| Mã phần lô | PP2300092396 |
| Giá từng phần lô | 638,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,389,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.118 |
|
| Mã phần lô | PP2300092397 |
| Giá từng phần lô | 556,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.119 |
|
| Mã phần lô | PP2300092398 |
| Giá từng phần lô | 5,439,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.120 |
|
| Mã phần lô | PP2300092399 |
| Giá từng phần lô | 7,085,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.121 |
|
| Mã phần lô | PP2300092400 |
| Giá từng phần lô | 94,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.122 |
|
| Mã phần lô | PP2300092401 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.123 |
|
| Mã phần lô | PP2300092402 |
| Giá từng phần lô | 11,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.124 |
|
| Mã phần lô | PP2300092403 |
| Giá từng phần lô | 314,030,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,140,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.125 |
|
| Mã phần lô | PP2300092404 |
| Giá từng phần lô | 1,256,122,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,561,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.126 |
|
| Mã phần lô | PP2300092405 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300092406 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.128 |
|
| Mã phần lô | PP2300092407 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.129 |
|
| Mã phần lô | PP2300092408 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.130 |
|
| Mã phần lô | PP2300092409 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.131 |
|
| Mã phần lô | PP2300092410 |
| Giá từng phần lô | 393,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.132 |
|
| Mã phần lô | PP2300092411 |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.133 |
|
| Mã phần lô | PP2300092412 |
| Giá từng phần lô | 123,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.134 |
|
| Mã phần lô | PP2300092413 |
| Giá từng phần lô | 161,519,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.135 |
|
| Mã phần lô | PP2300092414 |
| Giá từng phần lô | 45,871,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.136 |
|
| Mã phần lô | PP2300092415 |
| Giá từng phần lô | 537,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.137 |
|
| Mã phần lô | PP2300092416 |
| Giá từng phần lô | 112,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.138 |
|
| Mã phần lô | PP2300092417 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.139 |
|
| Mã phần lô | PP2300092418 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.140 |
|
| Mã phần lô | PP2300092419 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.141 |
|
| Mã phần lô | PP2300092420 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.142 |
|
| Mã phần lô | PP2300092421 |
| Giá từng phần lô | 41,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.143 |
|
| Mã phần lô | PP2300092422 |
| Giá từng phần lô | 9,398,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.144 |
|
| Mã phần lô | PP2300092423 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.145 |
|
| Mã phần lô | PP2300092424 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.146 |
|
| Mã phần lô | PP2300092425 |
| Giá từng phần lô | 14,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.147 |
|
| Mã phần lô | PP2300092426 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.148 |
|
| Mã phần lô | PP2300092427 |
| Giá từng phần lô | 2,633,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.149 |
|
| Mã phần lô | PP2300092428 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.150 |
|
| Mã phần lô | PP2300092429 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.151 |
|
| Mã phần lô | PP2300092430 |
| Giá từng phần lô | 46,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.152 |
|
| Mã phần lô | PP2300092431 |
| Giá từng phần lô | 84,892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.153 |
|
| Mã phần lô | PP2300092432 |
| Giá từng phần lô | 498,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,981,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.154 |
|
| Mã phần lô | PP2300092433 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.155 |
|
| Mã phần lô | PP2300092434 |
| Giá từng phần lô | 1,616,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,166,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.156 |
|
| Mã phần lô | PP2300092435 |
| Giá từng phần lô | 919,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.157 |
|
| Mã phần lô | PP2300092436 |
| Giá từng phần lô | 916,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,164,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.158 |
|
| Mã phần lô | PP2300092437 |
| Giá từng phần lô | 1,255,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,552,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.159 |
|
| Mã phần lô | PP2300092438 |
| Giá từng phần lô | 227,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,277,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.160 |
|
| Mã phần lô | PP2300092439 |
| Giá từng phần lô | 563,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,634,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.161 |
|
| Mã phần lô | PP2300092440 |
| Giá từng phần lô | 2,195,747,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,957,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.162 |
|
| Mã phần lô | PP2300092441 |
| Giá từng phần lô | 2,053,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.163 |
|
| Mã phần lô | PP2300092442 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.164 |
|
| Mã phần lô | PP2300092443 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.165 |
|
| Mã phần lô | PP2300092444 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.166 |
|
| Mã phần lô | PP2300092445 |
| Giá từng phần lô | 2,919,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.167 |
|
| Mã phần lô | PP2300092446 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.168 |
|
| Mã phần lô | PP2300092447 |
| Giá từng phần lô | 1,415,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,159,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.169 |
|
| Mã phần lô | PP2300092448 |
| Giá từng phần lô | 888,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,886,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.170 |
|
| Mã phần lô | PP2300092449 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.171 |
|
| Mã phần lô | PP2300092450 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.172 |
|
| Mã phần lô | PP2300092451 |
| Giá từng phần lô | 401,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,014,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.173 |
|
| Mã phần lô | PP2300092452 |
| Giá từng phần lô | 1,652,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,528,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.174 |
|
| Mã phần lô | PP2300092453 |
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.175 |
|
| Mã phần lô | PP2300092454 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.176 |
|
| Mã phần lô | PP2300092455 |
| Giá từng phần lô | 2,505,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.177 |
|
| Mã phần lô | PP2300092456 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.178 |
|
| Mã phần lô | PP2300092457 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.179 |
|
| Mã phần lô | PP2300092458 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.180 |
|
| Mã phần lô | PP2300092459 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.181 |
|
| Mã phần lô | PP2300092460 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.182 |
|
| Mã phần lô | PP2300092461 |
| Giá từng phần lô | 84,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.183 |
|
| Mã phần lô | PP2300092462 |
| Giá từng phần lô | 2,129,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.184 |
|
| Mã phần lô | PP2300092463 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.185 |
|
| Mã phần lô | PP2300092464 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.186 |
|
| Mã phần lô | PP2300092465 |
| Giá từng phần lô | 369,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.187 |
|
| Mã phần lô | PP2300092466 |
| Giá từng phần lô | 1,078,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,788,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.188 |
|
| Mã phần lô | PP2300092467 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.189 |
|
| Mã phần lô | PP2300092468 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.190 |
|
| Mã phần lô | PP2300092469 |
| Giá từng phần lô | 4,427,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.191 |
|
| Mã phần lô | PP2300092470 |
| Giá từng phần lô | 3,625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.192 |
|
| Mã phần lô | PP2300092471 |
| Giá từng phần lô | 6,901,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.193 |
|
| Mã phần lô | PP2300092472 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.194 |
|
| Mã phần lô | PP2300092473 |
| Giá từng phần lô | 3,496,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.195 |
|
| Mã phần lô | PP2300092474 |
| Giá từng phần lô | 5,909,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,094,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.196 |
|
| Mã phần lô | PP2300092475 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.197 |
|
| Mã phần lô | PP2300092476 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.198 |
|
| Mã phần lô | PP2300092477 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.199 |
|
| Mã phần lô | PP2300092478 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.200 |
|
| Mã phần lô | PP2300092479 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.201 |
|
| Mã phần lô | PP2300092480 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.202 |
|
| Mã phần lô | PP2300092481 |
| Giá từng phần lô | 92,399,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.203 |
|
| Mã phần lô | PP2300092482 |
| Giá từng phần lô | 134,013,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.204 |
|
| Mã phần lô | PP2300092483 |
| Giá từng phần lô | 10,355,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,553,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.205 |
|
| Mã phần lô | PP2300092484 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.206 |
|
| Mã phần lô | PP2300092485 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.207 |
|
| Mã phần lô | PP2300092486 |
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,425,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.208 |
|
| Mã phần lô | PP2300092487 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.209 |
|
| Mã phần lô | PP2300092488 |
| Giá từng phần lô | 203,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.210 |
|
| Mã phần lô | PP2300092489 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.211 |
|
| Mã phần lô | PP2300092490 |
| Giá từng phần lô | 40,546,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.212 |
|
| Mã phần lô | PP2300092491 |
| Giá từng phần lô | 28,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.213 |
|
| Mã phần lô | PP2300092492 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.214 |
|
| Mã phần lô | PP2300092493 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.215 |
|
| Mã phần lô | PP2300092494 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.216 |
|
| Mã phần lô | PP2300092495 |
| Giá từng phần lô | 364,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.217 |
|
| Mã phần lô | PP2300092496 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.218 |
|
| Mã phần lô | PP2300092497 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.219 |
|
| Mã phần lô | PP2300092498 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.220 |
|
| Mã phần lô | PP2300092499 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.221 |
|
| Mã phần lô | PP2300092500 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.222 |
|
| Mã phần lô | PP2300092501 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.223 |
|
| Mã phần lô | PP2300092502 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.224 |
|
| Mã phần lô | PP2300092503 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.225 |
|
| Mã phần lô | PP2300092504 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.226 |
|
| Mã phần lô | PP2300092505 |
| Giá từng phần lô | 429,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,292,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.227 |
|
| Mã phần lô | PP2300092506 |
| Giá từng phần lô | 2,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.228 |
|
| Mã phần lô | PP2300092507 |
| Giá từng phần lô | 6,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.229 |
|
| Mã phần lô | PP2300092508 |
| Giá từng phần lô | 19,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.230 |
|
| Mã phần lô | PP2300092509 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.231 |
|
| Mã phần lô | PP2300092510 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.232 |
|
| Mã phần lô | PP2300092511 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.233 |
|
| Mã phần lô | PP2300092512 |
| Giá từng phần lô | 2,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.234 |
|
| Mã phần lô | PP2300092513 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.235 |
|
| Mã phần lô | PP2300092514 |
| Giá từng phần lô | 538,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,386,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.236 |
|
| Mã phần lô | PP2300092515 |
| Giá từng phần lô | 3,475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.237 |
|
| Mã phần lô | PP2300092516 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.238 |
|
| Mã phần lô | PP2300092517 |
| Giá từng phần lô | 49,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.239 |
|
| Mã phần lô | PP2300092518 |
| Giá từng phần lô | 3,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.240 |
|
| Mã phần lô | PP2300092519 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.241 |
|
| Mã phần lô | PP2300092520 |
| Giá từng phần lô | 599,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,999,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.242 |
|
| Mã phần lô | PP2300092521 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.243 |
|
| Mã phần lô | PP2300092522 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.244 |
|
| Mã phần lô | PP2300092523 |
| Giá từng phần lô | 181,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,819,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.245 |
|
| Mã phần lô | PP2300092524 |
| Giá từng phần lô | 410,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,104,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.246 |
|
| Mã phần lô | PP2300092525 |
| Giá từng phần lô | 44,517,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.247 |
|
| Mã phần lô | PP2300092526 |
| Giá từng phần lô | 55,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.248 |
|
| Mã phần lô | PP2300092527 |
| Giá từng phần lô | 35,622,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.249 |
|
| Mã phần lô | PP2300092528 |
| Giá từng phần lô | 181,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,812,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.250 |
|
| Mã phần lô | PP2300092529 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.251 |
|
| Mã phần lô | PP2300092530 |
| Giá từng phần lô | 25,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.252 |
|
| Mã phần lô | PP2300092531 |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.253 |
|
| Mã phần lô | PP2300092532 |
| Giá từng phần lô | 716,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,166,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.254 |
|
| Mã phần lô | PP2300092533 |
| Giá từng phần lô | 418,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,189,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.255 |
|
| Mã phần lô | PP2300092534 |
| Giá từng phần lô | 850,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.256 |
|
| Mã phần lô | PP2300092535 |
| Giá từng phần lô | 599,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.257 |
|
| Mã phần lô | PP2300092536 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.258 |
|
| Mã phần lô | PP2300092537 |
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.259 |
|
| Mã phần lô | PP2300092538 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.260 |
|
| Mã phần lô | PP2300092539 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.261 |
|
| Mã phần lô | PP2300092540 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.262 |
|
| Mã phần lô | PP2300092541 |
| Giá từng phần lô | 18,902,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.263 |
|
| Mã phần lô | PP2300092542 |
| Giá từng phần lô | 279,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.264 |
|
| Mã phần lô | PP2300092543 |
| Giá từng phần lô | 23,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.265 |
|
| Mã phần lô | PP2300092544 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.266 |
|
| Mã phần lô | PP2300092545 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.267 |
|
| Mã phần lô | PP2300092546 |
| Giá từng phần lô | 25,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.268 |
|
| Mã phần lô | PP2300092547 |
| Giá từng phần lô | 43,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.269 |
|
| Mã phần lô | PP2300092548 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.270 |
|
| Mã phần lô | PP2300092549 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.271 |
|
| Mã phần lô | PP2300092550 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.272 |
|
| Mã phần lô | PP2300092551 |
| Giá từng phần lô | 1,638,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.273 |
|
| Mã phần lô | PP2300092552 |
| Giá từng phần lô | 14,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.274 |
|
| Mã phần lô | PP2300092553 |
| Giá từng phần lô | 161,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,613,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.275 |
|
| Mã phần lô | PP2300092554 |
| Giá từng phần lô | 166,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.276 |
|
| Mã phần lô | PP2300092555 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.277 |
|
| Mã phần lô | PP2300092556 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.278 |
|
| Mã phần lô | PP2300092557 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.279 |
|
| Mã phần lô | PP2300092558 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.280 |
|
| Mã phần lô | PP2300092559 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.281 |
|
| Mã phần lô | PP2300092560 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.282 |
|
| Mã phần lô | PP2300092561 |
| Giá từng phần lô | 291,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.283 |
|
| Mã phần lô | PP2300092562 |
| Giá từng phần lô | 1,156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.284 |
|
| Mã phần lô | PP2300092563 |
| Giá từng phần lô | 999,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,999,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.285 |
|
| Mã phần lô | PP2300092564 |
| Giá từng phần lô | 16,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.286 |
|
| Mã phần lô | PP2300092565 |
| Giá từng phần lô | 468,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.287 |
|
| Mã phần lô | PP2300092566 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.288 |
|
| Mã phần lô | PP2300092567 |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.289 |
|
| Mã phần lô | PP2300092568 |
| Giá từng phần lô | 140,822,715 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,408,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.290 |
|
| Mã phần lô | PP2300092569 |
| Giá từng phần lô | 887,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,878,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.291 |
|
| Mã phần lô | PP2300092570 |
| Giá từng phần lô | 537,062,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,370,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.292 |
|
| Mã phần lô | PP2300092571 |
| Giá từng phần lô | 1,660,376,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,603,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.293 |
|
| Mã phần lô | PP2300092572 |
| Giá từng phần lô | 65,620,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.294 |
|
| Mã phần lô | PP2300092573 |
| Giá từng phần lô | 164,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,640,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.295 |
|
| Mã phần lô | PP2300092574 |
| Giá từng phần lô | 134,631,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.296 |
|
| Mã phần lô | PP2300092575 |
| Giá từng phần lô | 1,374,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,741,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.297 |
|
| Mã phần lô | PP2300092576 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.298 |
|
| Mã phần lô | PP2300092577 |
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.299 |
|
| Mã phần lô | PP2300092578 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.300 |
|
| Mã phần lô | PP2300092579 |
| Giá từng phần lô | 743,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.301 |
|
| Mã phần lô | PP2300092580 |
| Giá từng phần lô | 1,486,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.302 |
|
| Mã phần lô | PP2300092581 |
| Giá từng phần lô | 743,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.303 |
|
| Mã phần lô | PP2300092582 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.304 |
|
| Mã phần lô | PP2300092583 |
| Giá từng phần lô | 41,109,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.305 |
|
| Mã phần lô | PP2300092584 |
| Giá từng phần lô | 6,774,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.306 |
|
| Mã phần lô | PP2300092585 |
| Giá từng phần lô | 2,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.307 |
|
| Mã phần lô | PP2300092586 |
| Giá từng phần lô | 329,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.308 |
|
| Mã phần lô | PP2300092587 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.309 |
|
| Mã phần lô | PP2300092588 |
| Giá từng phần lô | 3,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.310 |
|
| Mã phần lô | PP2300092589 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.311 |
|
| Mã phần lô | PP2300092590 |
| Giá từng phần lô | 2,512,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,121,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.312 |
|
| Mã phần lô | PP2300092591 |
| Giá từng phần lô | 1,521,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.313 |
|
| Mã phần lô | PP2300092592 |
| Giá từng phần lô | 15,184,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.314 |
|
| Mã phần lô | PP2300092593 |
| Giá từng phần lô | 30,369,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.315 |
|
| Mã phần lô | PP2300092594 |
| Giá từng phần lô | 3,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.316 |
|
| Mã phần lô | PP2300092595 |
| Giá từng phần lô | 9,883,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.317 |
|
| Mã phần lô | PP2300092596 |
| Giá từng phần lô | 65,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.318 |
|
| Mã phần lô | PP2300092597 |
| Giá từng phần lô | 3,953,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.319 |
|
| Mã phần lô | PP2300092598 |
| Giá từng phần lô | 13,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.320 |
|
| Mã phần lô | PP2300092599 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.321 |
|
| Mã phần lô | PP2300092600 |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.322 |
|
| Mã phần lô | PP2300092601 |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.323 |
|
| Mã phần lô | PP2300092602 |
| Giá từng phần lô | 12,835,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.324 |
|
| Mã phần lô | PP2300092603 |
| Giá từng phần lô | 12,835,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.325 |
|
| Mã phần lô | PP2300092604 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.326 |
|
| Mã phần lô | PP2300092605 |
| Giá từng phần lô | 778,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.327 |
|
| Mã phần lô | PP2300092606 |
| Giá từng phần lô | 60,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.328 |
|
| Mã phần lô | PP2300092607 |
| Giá từng phần lô | 219,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.329 |
|
| Mã phần lô | PP2300092608 |
| Giá từng phần lô | 4,868,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.330 |
|
| Mã phần lô | PP2300092609 |
| Giá từng phần lô | 30,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.331 |
|
| Mã phần lô | PP2300092610 |
| Giá từng phần lô | 1,588,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.332 |
|
| Mã phần lô | PP2300092611 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.333 |
|
| Mã phần lô | PP2300092612 |
| Giá từng phần lô | 53,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.334 |
|
| Mã phần lô | PP2300092613 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.335 |
|
| Mã phần lô | PP2300092614 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.336 |
|
| Mã phần lô | PP2300092615 |
| Giá từng phần lô | 981,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,817,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.337 |
|
| Mã phần lô | PP2300092616 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.338 |
|
| Mã phần lô | PP2300092617 |
| Giá từng phần lô | 777,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.339 |
|
| Mã phần lô | PP2300092618 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.340 |
|
| Mã phần lô | PP2300092619 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.341 |
|
| Mã phần lô | PP2300092620 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.342 |
|
| Mã phần lô | PP2300092621 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.343 |
|
| Mã phần lô | PP2300092622 |
| Giá từng phần lô | 9,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.344 |
|
| Mã phần lô | PP2300092623 |
| Giá từng phần lô | 5,354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.345 |
|
| Mã phần lô | PP2300092624 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.346 |
|
| Mã phần lô | PP2300092625 |
| Giá từng phần lô | 65,625,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.347 |
|
| Mã phần lô | PP2300092626 |
| Giá từng phần lô | 65,625,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.348 |
|
| Mã phần lô | PP2300092627 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.349 |
|
| Mã phần lô | PP2300092628 |
| Giá từng phần lô | 435,206,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,352,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.350 |
|
| Mã phần lô | PP2300092629 |
| Giá từng phần lô | 2,760,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,601,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.351 |
|
| Mã phần lô | PP2300092630 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.352 |
|
| Mã phần lô | PP2300092631 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.353 |
|
| Mã phần lô | PP2300092632 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.354 |
|
| Mã phần lô | PP2300092633 |
| Giá từng phần lô | 255,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,553,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.355 |
|
| Mã phần lô | PP2300092634 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.356 |
|
| Mã phần lô | PP2300092635 |
| Giá từng phần lô | 96,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.357 |
|
| Mã phần lô | PP2300092636 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.358 |
|
| Mã phần lô | PP2300092637 |
| Giá từng phần lô | 14,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.359 |
|
| Mã phần lô | PP2300092638 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.360 |
|
| Mã phần lô | PP2300092639 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.361 |
|
| Mã phần lô | PP2300092640 |
| Giá từng phần lô | 3,910,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.362 |
|
| Mã phần lô | PP2300092641 |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.363 |
|
| Mã phần lô | PP2300092642 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.364 |
|
| Mã phần lô | PP2300092643 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.365 |
|
| Mã phần lô | PP2300092644 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.366 |
|
| Mã phần lô | PP2300092645 |
| Giá từng phần lô | 238,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.367 |
|
| Mã phần lô | PP2300092646 |
| Giá từng phần lô | 838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.368 |
|
| Mã phần lô | PP2300092647 |
| Giá từng phần lô | 266,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.369 |
|
| Mã phần lô | PP2300092648 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.370 |
|
| Mã phần lô | PP2300092649 |
| Giá từng phần lô | 89,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.371 |
|
| Mã phần lô | PP2300092650 |
| Giá từng phần lô | 754,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,541,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.372 |
|
| Mã phần lô | PP2300092651 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.373 |
|
| Mã phần lô | PP2300092652 |
| Giá từng phần lô | 572,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,725,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.374 |
|
| Mã phần lô | PP2300092653 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.375 |
|
| Mã phần lô | PP2300092654 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.376 |
|
| Mã phần lô | PP2300092655 |
| Giá từng phần lô | 9,891,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.377 |
|
| Mã phần lô | PP2300092656 |
| Giá từng phần lô | 39,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.378 |
|
| Mã phần lô | PP2300092657 |
| Giá từng phần lô | 58,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.379 |
|
| Mã phần lô | PP2300092658 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.380 |
|
| Mã phần lô | PP2300092659 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.381 |
|
| Mã phần lô | PP2300092660 |
| Giá từng phần lô | 3,035,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.382 |
|
| Mã phần lô | PP2300092661 |
| Giá từng phần lô | 2,357,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,571,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.383 |
|
| Mã phần lô | PP2300092662 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.384 |
|
| Mã phần lô | PP2300092663 |
| Giá từng phần lô | 24,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.385 |
|
| Mã phần lô | PP2300092664 |
| Giá từng phần lô | 26,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.386 |
|
| Mã phần lô | PP2300092665 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.387 |
|
| Mã phần lô | PP2300092666 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.388 |
|
| Mã phần lô | PP2300092667 |
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.389 |
|
| Mã phần lô | PP2300092668 |
| Giá từng phần lô | 22,057,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.390 |
|
| Mã phần lô | PP2300092669 |
| Giá từng phần lô | 744,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,448,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.391 |
|
| Mã phần lô | PP2300092670 |
| Giá từng phần lô | 15,687,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.392 |
|
| Mã phần lô | PP2300092671 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.393 |
|
| Mã phần lô | PP2300092672 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.394 |
|
| Mã phần lô | PP2300092673 |
| Giá từng phần lô | 80,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.395 |
|
| Mã phần lô | PP2300092674 |
| Giá từng phần lô | 2,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.396 |
|
| Mã phần lô | PP2300092675 |
| Giá từng phần lô | 1,687,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,870,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.397 |
|
| Mã phần lô | PP2300092676 |
| Giá từng phần lô | 10,381,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,813,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.398 |
|
| Mã phần lô | PP2300092677 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.399 |
|
| Mã phần lô | PP2300092678 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.400 |
|
| Mã phần lô | PP2300092679 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.401 |
|
| Mã phần lô | PP2300092680 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.402 |
|
| Mã phần lô | PP2300092681 |
| Giá từng phần lô | 26,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.403 |
|
| Mã phần lô | PP2300092682 |
| Giá từng phần lô | 635,476,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,354,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.404 |
|
| Mã phần lô | PP2300092683 |
| Giá từng phần lô | 1,016,658,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,166,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.405 |
|
| Mã phần lô | PP2300092684 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.406 |
|
| Mã phần lô | PP2300092685 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.407 |
|
| Mã phần lô | PP2300092686 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.408 |
|
| Mã phần lô | PP2300092687 |
| Giá từng phần lô | 7,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.409 |
|
| Mã phần lô | PP2300092688 |
| Giá từng phần lô | 159,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.410 |
|
| Mã phần lô | PP2300092689 |
| Giá từng phần lô | 145,706,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,457,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.411 |
|
| Mã phần lô | PP2300092690 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.412 |
|
| Mã phần lô | PP2300092691 |
| Giá từng phần lô | 96,919,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.413 |
|
| Mã phần lô | PP2300092692 |
| Giá từng phần lô | 55,927,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.414 |
|
| Mã phần lô | PP2300092693 |
| Giá từng phần lô | 586,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,869,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.415 |
|
| Mã phần lô | PP2300092694 |
| Giá từng phần lô | 4,112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.416 |
|
| Mã phần lô | PP2300092695 |
| Giá từng phần lô | 5,564,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.417 |
|
| Mã phần lô | PP2300092696 |
| Giá từng phần lô | 5,564,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.418 |
|
| Mã phần lô | PP2300092697 |
| Giá từng phần lô | 5,564,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.419 |
|
| Mã phần lô | PP2300092698 |
| Giá từng phần lô | 791,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,919,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.420 |
|
| Mã phần lô | PP2300092699 |
| Giá từng phần lô | 7,911,635,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,116,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.421 |
|
| Mã phần lô | PP2300092700 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.422 |
|
| Mã phần lô | PP2300092701 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.423 |
|
| Mã phần lô | PP2300092702 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.424 |
|
| Mã phần lô | PP2300092703 |
| Giá từng phần lô | 7,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.425 |
|
| Mã phần lô | PP2300092704 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N1.426 |
|
| Mã phần lô | PP2300092705 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300092706 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300092707 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300092708 |
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300092709 |
| Giá từng phần lô | 1,235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300092710 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300092711 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300092712 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300092713 |
| Giá từng phần lô | 32,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300092714 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300092715 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300092716 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300092717 |
| Giá từng phần lô | 52,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300092718 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300092719 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300092720 |
| Giá từng phần lô | 127,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300092721 |
| Giá từng phần lô | 3,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300092722 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300092723 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300092724 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300092725 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300092726 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300092727 |
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300092728 |
| Giá từng phần lô | 16,821,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300092729 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300092730 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300092731 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300092732 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300092733 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300092734 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300092735 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300092736 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300092737 |
| Giá từng phần lô | 1,239,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300092738 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300092739 |
| Giá từng phần lô | 178,428,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,784,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300092740 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300092741 |
| Giá từng phần lô | 507,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300092742 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300092743 |
| Giá từng phần lô | 1,654,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300092744 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300092745 |
| Giá từng phần lô | 322,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300092746 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300092747 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300092748 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300092749 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300092750 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300092751 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300092752 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300092753 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300092754 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300092755 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300092756 |
| Giá từng phần lô | 4,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300092757 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300092758 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300092759 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300092760 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300092761 |
| Giá từng phần lô | 695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300092762 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300092763 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300092764 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300092765 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300092766 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300092767 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300092768 |
| Giá từng phần lô | 12,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300092769 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300092770 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300092771 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300092772 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300092773 |
| Giá từng phần lô | 3,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300092774 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300092775 |
| Giá từng phần lô | 3,732,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,323,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300092776 |
| Giá từng phần lô | 169,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,694,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300092777 |
| Giá từng phần lô | 369,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300092778 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300092779 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300092780 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300092781 |
| Giá từng phần lô | 29,061,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300092782 |
| Giá từng phần lô | 3,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300092783 |
| Giá từng phần lô | 108,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,082,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300092784 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300092785 |
| Giá từng phần lô | 208,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300092786 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300092787 |
| Giá từng phần lô | 234,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300092788 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300092789 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300092790 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300092791 |
| Giá từng phần lô | 535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300092792 |
| Giá từng phần lô | 5,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300092793 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300092794 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.90 |
|
| Mã phần lô | PP2300092795 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.91 |
|
| Mã phần lô | PP2300092796 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.92 |
|
| Mã phần lô | PP2300092797 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.93 |
|
| Mã phần lô | PP2300092798 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300092799 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.95 |
|
| Mã phần lô | PP2300092800 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.96 |
|
| Mã phần lô | PP2300092801 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.97 |
|
| Mã phần lô | PP2300092802 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.98 |
|
| Mã phần lô | PP2300092803 |
| Giá từng phần lô | 28,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.99 |
|
| Mã phần lô | PP2300092804 |
| Giá từng phần lô | 738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300092805 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300092806 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300092807 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300092808 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300092809 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300092810 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300092811 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300092812 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300092813 |
| Giá từng phần lô | 19,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300092814 |
| Giá từng phần lô | 2,126,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,261,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300092815 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300092816 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300092817 |
| Giá từng phần lô | 184,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300092818 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300092819 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.115 |
|
| Mã phần lô | PP2300092820 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.116 |
|
| Mã phần lô | PP2300092821 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.117 |
|
| Mã phần lô | PP2300092822 |
| Giá từng phần lô | 1,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.118 |
|
| Mã phần lô | PP2300092823 |
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.119 |
|
| Mã phần lô | PP2300092824 |
| Giá từng phần lô | 59,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.120 |
|
| Mã phần lô | PP2300092825 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.121 |
|
| Mã phần lô | PP2300092826 |
| Giá từng phần lô | 77,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.122 |
|
| Mã phần lô | PP2300092827 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.123 |
|
| Mã phần lô | PP2300092828 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.124 |
|
| Mã phần lô | PP2300092829 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.125 |
|
| Mã phần lô | PP2300092830 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.126 |
|
| Mã phần lô | PP2300092831 |
| Giá từng phần lô | 8,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300092832 |
| Giá từng phần lô | 21,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.128 |
|
| Mã phần lô | PP2300092833 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.129 |
|
| Mã phần lô | PP2300092834 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.130 |
|
| Mã phần lô | PP2300092835 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.131 |
|
| Mã phần lô | PP2300092836 |
| Giá từng phần lô | 36,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.132 |
|
| Mã phần lô | PP2300092837 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.133 |
|
| Mã phần lô | PP2300092838 |
| Giá từng phần lô | 119,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.134 |
|
| Mã phần lô | PP2300092839 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.135 |
|
| Mã phần lô | PP2300092840 |
| Giá từng phần lô | 118,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.136 |
|
| Mã phần lô | PP2300092841 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.137 |
|
| Mã phần lô | PP2300092842 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.138 |
|
| Mã phần lô | PP2300092843 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.139 |
|
| Mã phần lô | PP2300092844 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.140 |
|
| Mã phần lô | PP2300092845 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.141 |
|
| Mã phần lô | PP2300092846 |
| Giá từng phần lô | 3,599,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,999,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.142 |
|
| Mã phần lô | PP2300092847 |
| Giá từng phần lô | 2,176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.143 |
|
| Mã phần lô | PP2300092848 |
| Giá từng phần lô | 46,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.144 |
|
| Mã phần lô | PP2300092849 |
| Giá từng phần lô | 33,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.145 |
|
| Mã phần lô | PP2300092850 |
| Giá từng phần lô | 474,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.146 |
|
| Mã phần lô | PP2300092851 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.147 |
|
| Mã phần lô | PP2300092852 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.148 |
|
| Mã phần lô | PP2300092853 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.149 |
|
| Mã phần lô | PP2300092854 |
| Giá từng phần lô | 813,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.150 |
|
| Mã phần lô | PP2300092855 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.151 |
|
| Mã phần lô | PP2300092856 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N2.152 |
|
| Mã phần lô | PP2300092857 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300092858 |
| Giá từng phần lô | 392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300092859 |
| Giá từng phần lô | 141,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300092860 |
| Giá từng phần lô | 8,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300092861 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300092862 |
| Giá từng phần lô | 2,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300092863 |
| Giá từng phần lô | 52,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300092864 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300092865 |
| Giá từng phần lô | 4,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300092866 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300092867 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300092868 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300092869 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300092870 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300092871 |
| Giá từng phần lô | 3,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300092872 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300092873 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300092874 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300092875 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300092876 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300092877 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300092878 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300092879 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300092880 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300092881 |
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300092882 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300092883 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N3.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300092884 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300092885 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300092886 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300092887 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300092888 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300092889 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300092890 |
| Giá từng phần lô | 99,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300092891 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300092892 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300092893 |
| Giá từng phần lô | 539,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300092894 |
| Giá từng phần lô | 325,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300092895 |
| Giá từng phần lô | 537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300092896 |
| Giá từng phần lô | 2,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300092897 |
| Giá từng phần lô | 4,777,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300092898 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300092899 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300092900 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300092901 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300092902 |
| Giá từng phần lô | 41,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300092903 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300092904 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300092905 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300092906 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300092907 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300092908 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300092909 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300092910 |
| Giá từng phần lô | 141,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300092911 |
| Giá từng phần lô | 55,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300092912 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300092913 |
| Giá từng phần lô | 4,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300092914 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300092915 |
| Giá từng phần lô | 236,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,368,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300092916 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300092917 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300092918 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300092919 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300092920 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300092921 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300092922 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300092923 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300092924 |
| Giá từng phần lô | 232,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300092925 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300092926 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300092927 |
| Giá từng phần lô | 203,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,039,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300092928 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300092929 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300092930 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300092931 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300092932 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300092933 |
| Giá từng phần lô | 17,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300092934 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300092935 |
| Giá từng phần lô | 2,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300092936 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300092937 |
| Giá từng phần lô | 773,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,733,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300092938 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300092939 |
| Giá từng phần lô | 8,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300092940 |
| Giá từng phần lô | 88,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300092941 |
| Giá từng phần lô | 15,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300092942 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300092943 |
| Giá từng phần lô | 26,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300092944 |
| Giá từng phần lô | 8,337,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300092945 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300092946 |
| Giá từng phần lô | 36,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300092947 |
| Giá từng phần lô | 2,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300092948 |
| Giá từng phần lô | 191,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,916,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300092949 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300092950 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300092951 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300092952 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300092953 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300092954 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300092955 |
| Giá từng phần lô | 1,432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300092956 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300092957 |
| Giá từng phần lô | 351,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300092958 |
| Giá từng phần lô | 462,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300092959 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300092960 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300092961 |
| Giá từng phần lô | 2,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300092962 |
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300092963 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300092964 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300092965 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300092966 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300092967 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300092968 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300092969 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300092970 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300092971 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300092972 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300092973 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.90 |
|
| Mã phần lô | PP2300092974 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.91 |
|
| Mã phần lô | PP2300092975 |
| Giá từng phần lô | 850,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.92 |
|
| Mã phần lô | PP2300092976 |
| Giá từng phần lô | 989,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,899,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.93 |
|
| Mã phần lô | PP2300092977 |
| Giá từng phần lô | 903,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300092978 |
| Giá từng phần lô | 478,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.95 |
|
| Mã phần lô | PP2300092979 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.96 |
|
| Mã phần lô | PP2300092980 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.97 |
|
| Mã phần lô | PP2300092981 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.98 |
|
| Mã phần lô | PP2300092982 |
| Giá từng phần lô | 494,991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,949,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.99 |
|
| Mã phần lô | PP2300092983 |
| Giá từng phần lô | 519,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300092984 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300092985 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300092986 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300092987 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300092988 |
| Giá từng phần lô | 635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300092989 |
| Giá từng phần lô | 23,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300092990 |
| Giá từng phần lô | 199,962,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,999,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300092991 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300092992 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300092993 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300092994 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300092995 |
| Giá từng phần lô | 3,832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300092996 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300092997 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300092998 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.115 |
|
| Mã phần lô | PP2300092999 |
| Giá từng phần lô | 182,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.116 |
|
| Mã phần lô | PP2300093000 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.117 |
|
| Mã phần lô | PP2300093001 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.118 |
|
| Mã phần lô | PP2300093002 |
| Giá từng phần lô | 426,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.119 |
|
| Mã phần lô | PP2300093003 |
| Giá từng phần lô | 508,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,082,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.120 |
|
| Mã phần lô | PP2300093004 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.121 |
|
| Mã phần lô | PP2300093005 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.122 |
|
| Mã phần lô | PP2300093006 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.123 |
|
| Mã phần lô | PP2300093007 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.124 |
|
| Mã phần lô | PP2300093008 |
| Giá từng phần lô | 2,189,943,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,899,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.125 |
|
| Mã phần lô | PP2300093009 |
| Giá từng phần lô | 1,254,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.126 |
|
| Mã phần lô | PP2300093010 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300093011 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.128 |
|
| Mã phần lô | PP2300093012 |
| Giá từng phần lô | 101,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.129 |
|
| Mã phần lô | PP2300093013 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.130 |
|
| Mã phần lô | PP2300093014 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.131 |
|
| Mã phần lô | PP2300093015 |
| Giá từng phần lô | 6,997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.132 |
|
| Mã phần lô | PP2300093016 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.133 |
|
| Mã phần lô | PP2300093017 |
| Giá từng phần lô | 4,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.134 |
|
| Mã phần lô | PP2300093018 |
| Giá từng phần lô | 510,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,102,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.135 |
|
| Mã phần lô | PP2300093019 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.136 |
|
| Mã phần lô | PP2300093020 |
| Giá từng phần lô | 106,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.137 |
|
| Mã phần lô | PP2300093021 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.138 |
|
| Mã phần lô | PP2300093022 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.139 |
|
| Mã phần lô | PP2300093023 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.140 |
|
| Mã phần lô | PP2300093024 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.141 |
|
| Mã phần lô | PP2300093025 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.142 |
|
| Mã phần lô | PP2300093026 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.143 |
|
| Mã phần lô | PP2300093027 |
| Giá từng phần lô | 759,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,599,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.144 |
|
| Mã phần lô | PP2300093028 |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.145 |
|
| Mã phần lô | PP2300093029 |
| Giá từng phần lô | 685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.146 |
|
| Mã phần lô | PP2300093030 |
| Giá từng phần lô | 204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.147 |
|
| Mã phần lô | PP2300093031 |
| Giá từng phần lô | 1,020,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.148 |
|
| Mã phần lô | PP2300093032 |
| Giá từng phần lô | 2,199,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,999,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.149 |
|
| Mã phần lô | PP2300093033 |
| Giá từng phần lô | 1,099,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,999,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.150 |
|
| Mã phần lô | PP2300093034 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.151 |
|
| Mã phần lô | PP2300093035 |
| Giá từng phần lô | 35,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.152 |
|
| Mã phần lô | PP2300093036 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.153 |
|
| Mã phần lô | PP2300093037 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.154 |
|
| Mã phần lô | PP2300093038 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.155 |
|
| Mã phần lô | PP2300093039 |
| Giá từng phần lô | 11,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.156 |
|
| Mã phần lô | PP2300093040 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.157 |
|
| Mã phần lô | PP2300093041 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.158 |
|
| Mã phần lô | PP2300093042 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.159 |
|
| Mã phần lô | PP2300093043 |
| Giá từng phần lô | 143,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,433,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.160 |
|
| Mã phần lô | PP2300093044 |
| Giá từng phần lô | 152,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,523,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.161 |
|
| Mã phần lô | PP2300093045 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.162 |
|
| Mã phần lô | PP2300093046 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.163 |
|
| Mã phần lô | PP2300093047 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.164 |
|
| Mã phần lô | PP2300093048 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.165 |
|
| Mã phần lô | PP2300093049 |
| Giá từng phần lô | 554,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.166 |
|
| Mã phần lô | PP2300093050 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.167 |
|
| Mã phần lô | PP2300093051 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.168 |
|
| Mã phần lô | PP2300093052 |
| Giá từng phần lô | 558,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.169 |
|
| Mã phần lô | PP2300093053 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.170 |
|
| Mã phần lô | PP2300093054 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.171 |
|
| Mã phần lô | PP2300093055 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.172 |
|
| Mã phần lô | PP2300093056 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.173 |
|
| Mã phần lô | PP2300093057 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.174 |
|
| Mã phần lô | PP2300093058 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.175 |
|
| Mã phần lô | PP2300093059 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.176 |
|
| Mã phần lô | PP2300093060 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.177 |
|
| Mã phần lô | PP2300093061 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.178 |
|
| Mã phần lô | PP2300093062 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.179 |
|
| Mã phần lô | PP2300093063 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.180 |
|
| Mã phần lô | PP2300093064 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.181 |
|
| Mã phần lô | PP2300093065 |
| Giá từng phần lô | 1,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.182 |
|
| Mã phần lô | PP2300093066 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.183 |
|
| Mã phần lô | PP2300093067 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.184 |
|
| Mã phần lô | PP2300093068 |
| Giá từng phần lô | 119,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.185 |
|
| Mã phần lô | PP2300093069 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.186 |
|
| Mã phần lô | PP2300093070 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.187 |
|
| Mã phần lô | PP2300093071 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.188 |
|
| Mã phần lô | PP2300093072 |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.189 |
|
| Mã phần lô | PP2300093073 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.190 |
|
| Mã phần lô | PP2300093074 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.191 |
|
| Mã phần lô | PP2300093075 |
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.192 |
|
| Mã phần lô | PP2300093076 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.193 |
|
| Mã phần lô | PP2300093077 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.194 |
|
| Mã phần lô | PP2300093078 |
| Giá từng phần lô | 3,297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.195 |
|
| Mã phần lô | PP2300093079 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.196 |
|
| Mã phần lô | PP2300093080 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.197 |
|
| Mã phần lô | PP2300093081 |
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.198 |
|
| Mã phần lô | PP2300093082 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.199 |
|
| Mã phần lô | PP2300093083 |
| Giá từng phần lô | 5,948,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.200 |
|
| Mã phần lô | PP2300093084 |
| Giá từng phần lô | 8,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.201 |
|
| Mã phần lô | PP2300093085 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.202 |
|
| Mã phần lô | PP2300093086 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.203 |
|
| Mã phần lô | PP2300093087 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.204 |
|
| Mã phần lô | PP2300093088 |
| Giá từng phần lô | 4,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.205 |
|
| Mã phần lô | PP2300093089 |
| Giá từng phần lô | 7,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.206 |
|
| Mã phần lô | PP2300093090 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.207 |
|
| Mã phần lô | PP2300093091 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.208 |
|
| Mã phần lô | PP2300093092 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.209 |
|
| Mã phần lô | PP2300093093 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.210 |
|
| Mã phần lô | PP2300093094 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.211 |
|
| Mã phần lô | PP2300093095 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.212 |
|
| Mã phần lô | PP2300093096 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.213 |
|
| Mã phần lô | PP2300093097 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.214 |
|
| Mã phần lô | PP2300093098 |
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.215 |
|
| Mã phần lô | PP2300093099 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.216 |
|
| Mã phần lô | PP2300093100 |
| Giá từng phần lô | 306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.217 |
|
| Mã phần lô | PP2300093101 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.218 |
|
| Mã phần lô | PP2300093102 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.219 |
|
| Mã phần lô | PP2300093103 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.220 |
|
| Mã phần lô | PP2300093104 |
| Giá từng phần lô | 1,169,973,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,699,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.221 |
|
| Mã phần lô | PP2300093105 |
| Giá từng phần lô | 975,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,751,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.222 |
|
| Mã phần lô | PP2300093106 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.223 |
|
| Mã phần lô | PP2300093107 |
| Giá từng phần lô | 794,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,949,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.224 |
|
| Mã phần lô | PP2300093108 |
| Giá từng phần lô | 534,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,349,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.225 |
|
| Mã phần lô | PP2300093109 |
| Giá từng phần lô | 459,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,599,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.226 |
|
| Mã phần lô | PP2300093110 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.227 |
|
| Mã phần lô | PP2300093111 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.228 |
|
| Mã phần lô | PP2300093112 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.229 |
|
| Mã phần lô | PP2300093113 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.230 |
|
| Mã phần lô | PP2300093114 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.231 |
|
| Mã phần lô | PP2300093115 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.232 |
|
| Mã phần lô | PP2300093116 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.233 |
|
| Mã phần lô | PP2300093117 |
| Giá từng phần lô | 191,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,911 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.234 |
|
| Mã phần lô | PP2300093118 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.235 |
|
| Mã phần lô | PP2300093119 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.236 |
|
| Mã phần lô | PP2300093120 |
| Giá từng phần lô | 1,319,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,196,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.237 |
|
| Mã phần lô | PP2300093121 |
| Giá từng phần lô | 93,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.238 |
|
| Mã phần lô | PP2300093122 |
| Giá từng phần lô | 27,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.239 |
|
| Mã phần lô | PP2300093123 |
| Giá từng phần lô | 878,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.240 |
|
| Mã phần lô | PP2300093124 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.241 |
|
| Mã phần lô | PP2300093125 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.242 |
|
| Mã phần lô | PP2300093126 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.243 |
|
| Mã phần lô | PP2300093127 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.244 |
|
| Mã phần lô | PP2300093128 |
| Giá từng phần lô | 234,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,341,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.245 |
|
| Mã phần lô | PP2300093129 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.246 |
|
| Mã phần lô | PP2300093130 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.247 |
|
| Mã phần lô | PP2300093131 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.248 |
|
| Mã phần lô | PP2300093132 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.249 |
|
| Mã phần lô | PP2300093133 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.250 |
|
| Mã phần lô | PP2300093134 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.251 |
|
| Mã phần lô | PP2300093135 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.252 |
|
| Mã phần lô | PP2300093136 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.253 |
|
| Mã phần lô | PP2300093137 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.254 |
|
| Mã phần lô | PP2300093138 |
| Giá từng phần lô | 818,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.255 |
|
| Mã phần lô | PP2300093139 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.256 |
|
| Mã phần lô | PP2300093140 |
| Giá từng phần lô | 50,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.257 |
|
| Mã phần lô | PP2300093141 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.258 |
|
| Mã phần lô | PP2300093142 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.259 |
|
| Mã phần lô | PP2300093143 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.260 |
|
| Mã phần lô | PP2300093144 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.261 |
|
| Mã phần lô | PP2300093145 |
| Giá từng phần lô | 33,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.262 |
|
| Mã phần lô | PP2300093146 |
| Giá từng phần lô | 44,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.263 |
|
| Mã phần lô | PP2300093147 |
| Giá từng phần lô | 60,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.264 |
|
| Mã phần lô | PP2300093148 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.265 |
|
| Mã phần lô | PP2300093149 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.266 |
|
| Mã phần lô | PP2300093150 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.267 |
|
| Mã phần lô | PP2300093151 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.268 |
|
| Mã phần lô | PP2300093152 |
| Giá từng phần lô | 6,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.269 |
|
| Mã phần lô | PP2300093153 |
| Giá từng phần lô | 15,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.270 |
|
| Mã phần lô | PP2300093154 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.271 |
|
| Mã phần lô | PP2300093155 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.272 |
|
| Mã phần lô | PP2300093156 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.273 |
|
| Mã phần lô | PP2300093157 |
| Giá từng phần lô | 8,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.274 |
|
| Mã phần lô | PP2300093158 |
| Giá từng phần lô | 2,441,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.275 |
|
| Mã phần lô | PP2300093159 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.276 |
|
| Mã phần lô | PP2300093160 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.277 |
|
| Mã phần lô | PP2300093161 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.278 |
|
| Mã phần lô | PP2300093162 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.279 |
|
| Mã phần lô | PP2300093163 |
| Giá từng phần lô | 88,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.280 |
|
| Mã phần lô | PP2300093164 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.281 |
|
| Mã phần lô | PP2300093165 |
| Giá từng phần lô | 1,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.282 |
|
| Mã phần lô | PP2300093166 |
| Giá từng phần lô | 1,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.283 |
|
| Mã phần lô | PP2300093167 |
| Giá từng phần lô | 213,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.284 |
|
| Mã phần lô | PP2300093168 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.285 |
|
| Mã phần lô | PP2300093169 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.286 |
|
| Mã phần lô | PP2300093170 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.287 |
|
| Mã phần lô | PP2300093171 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.288 |
|
| Mã phần lô | PP2300093172 |
| Giá từng phần lô | 1,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.289 |
|
| Mã phần lô | PP2300093173 |
| Giá từng phần lô | 104,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.290 |
|
| Mã phần lô | PP2300093174 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.291 |
|
| Mã phần lô | PP2300093175 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.292 |
|
| Mã phần lô | PP2300093176 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.293 |
|
| Mã phần lô | PP2300093177 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.294 |
|
| Mã phần lô | PP2300093178 |
| Giá từng phần lô | 196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.295 |
|
| Mã phần lô | PP2300093179 |
| Giá từng phần lô | 15,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.296 |
|
| Mã phần lô | PP2300093180 |
| Giá từng phần lô | 23,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.297 |
|
| Mã phần lô | PP2300093181 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.298 |
|
| Mã phần lô | PP2300093182 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.299 |
|
| Mã phần lô | PP2300093183 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.300 |
|
| Mã phần lô | PP2300093184 |
| Giá từng phần lô | 114,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.301 |
|
| Mã phần lô | PP2300093185 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.302 |
|
| Mã phần lô | PP2300093186 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.303 |
|
| Mã phần lô | PP2300093187 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.304 |
|
| Mã phần lô | PP2300093188 |
| Giá từng phần lô | 2,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.305 |
|
| Mã phần lô | PP2300093189 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.306 |
|
| Mã phần lô | PP2300093190 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.307 |
|
| Mã phần lô | PP2300093191 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.308 |
|
| Mã phần lô | PP2300093192 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.309 |
|
| Mã phần lô | PP2300093193 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N4.310 |
|
| Mã phần lô | PP2300093194 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300093195 |
| Giá từng phần lô | 696,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300093196 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300093197 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300093198 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300093199 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300093200 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300093201 |
| Giá từng phần lô | 3,136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300093202 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300093203 |
| Giá từng phần lô | 10,314,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300093204 |
| Giá từng phần lô | 3,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300093205 |
| Giá từng phần lô | 638,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300093206 |
| Giá từng phần lô | 5,764,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300093207 |
| Giá từng phần lô | 3,398,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300093208 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300093209 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300093210 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300093211 |
| Giá từng phần lô | 4,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300093212 |
| Giá từng phần lô | 478,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300093213 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300093214 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300093215 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300093216 |
| Giá từng phần lô | 503,724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,037,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300093217 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300093218 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300093219 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300093220 |
| Giá từng phần lô | 475,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,752,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300093221 |
| Giá từng phần lô | 157,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300093222 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300093223 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300093224 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300093225 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300093226 |
| Giá từng phần lô | 1,299,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300093227 |
| Giá từng phần lô | 30,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300093228 |
| Giá từng phần lô | 1,519,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300093229 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300093230 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300093231 |
| Giá từng phần lô | 1,466,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300093232 |
| Giá từng phần lô | 1,871,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300093233 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300093234 |
| Giá từng phần lô | 107,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300093235 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300093236 |
| Giá từng phần lô | 427,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,278,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300093237 |
| Giá từng phần lô | 15,410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300093238 |
| Giá từng phần lô | 42,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300093239 |
| Giá từng phần lô | 867,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300093240 |
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300093241 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300093242 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300093243 |
| Giá từng phần lô | 669,755,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,697,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300093244 |
| Giá từng phần lô | 4,821,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300093245 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300093246 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300093247 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300093248 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300093249 |
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300093250 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300093251 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300093252 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300093253 |
| Giá từng phần lô | 3,811,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300093254 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300093255 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300093256 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N5.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300093257 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi