Gói thầu: Cung cấp thuốc và vật tư tiêu hao năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300038314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2023 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại giam số 3 |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc và vật tư tiêu hao năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300029150 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 902,300,010 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9.023.002 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 20/03/2023 11:28:00 | 20/03/2023 11:00:00 | 23/03/2023 10:00:00 | Đến thời hạn đóng thầu không có nhà thầu nộp E-HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300058971 - Amoxillin | 60,000,000 | 600,000 |
| 2 | PP2300058972 - Clarithromycin | 18,000,000 | 180,000 |
| 3 | PP2300058973 - Cephalexin | 57,000,000 | 570,000 |
| 4 | PP2300058974 - Ciprofloxacin | 3,000,000 | 30,000 |
| 5 | PP2300058975 - Gentamycin | 220,000 | 2,200 |
| 6 | PP2300058976 - Cefuroxim | 8,200,000 | 82,000 |
| 7 | PP2300058977 - Metronidazol | 9,000,000 | 90,000 |
| 8 | PP2300058978 - Penicilin | 87,000,000 | 870,000 |
| 9 | PP2300058979 - Cefixim | 26,000,000 | 260,000 |
| 10 | PP2300058980 - Cotrimoxazol | 6,000,000 | 60,000 |
| 11 | PP2300058981 - Cefotaxim | 18,000,000 | 180,000 |
| 12 | PP2300058982 - Tyrothricin; Benzalkoniumclorid; Benzocain | 9,600,000 | 96,000 |
| 13 | PP2300058983 - Alphachymotripsil | 21,000,000 | 210,000 |
| 14 | PP2300058984 - Diclophenac | 1,500,000 | 15,000 |
| 15 | PP2300058985 - Diclophenac | 1,800,000 | 18,000 |
| 16 | PP2300058986 - Mydocal | 24,250,000 | 242,500 |
| 17 | PP2300058987 - Meloxicam | 13,800,000 | 138,000 |
| 18 | PP2300058988 - Presnisolon | 6,800,000 | 68,000 |
| 19 | PP2300058989 - Methypresnisolon | 10,500,000 | 105,000 |
| 20 | PP2300058990 - Amlodipin | 3,010,000 | 30,100 |
| 21 | PP2300058991 - Covesy | 1,695,000 | 16,950 |
| 22 | PP2300058992 - Nifedipin | 130,000 | 1,300 |
| 23 | PP2300058993 - Omeprazol | 7,500,000 | 75,000 |
| 24 | PP2300058994 - Loperamid | 3,000,000 | 30,000 |
| 25 | PP2300058995 - Citirizin | 18,000,000 | 180,000 |
| 26 | PP2300058996 - VitaminB1 (Thiamin) | 1,800,000 | 18,000 |
| 27 | PP2300058997 - VitaminB1 | 70,000 | 700 |
| 28 | PP2300058998 - VitaminB6 (Pyridoxine; Thymomodulin) | 1,800,000 | 18,000 |
| 29 | PP2300058999 - VitaminB6 | 50,000 | 500 |
| 30 | PP2300059000 - VitaminC | 7,200,000 | 72,000 |
| 31 | PP2300059001 - VitaminAD (Vitamin A; VitaminD3) | 46,000 | 460 |
| 32 | PP2300059002 - Vitamin3B (Vitamin B1; VitaminB6; VitaminB2) | 3,800,000 | 38,000 |
| 33 | PP2300059003 - VitaminB12 | 49,000 | 490 |
| 34 | PP2300059004 - VitaminPP (Niacinamide) | 96,000 | 960 |
| 35 | PP2300059005 - Acid tranexamic | 550,000 | 5,500 |
| 36 | PP2300059006 - Piracetam | 2,400,000 | 24,000 |
| 37 | PP2300059007 - Piracetam | 2,680,000 | 26,800 |
| 38 | PP2300059008 - Piracetam | 2,700,000 | 27,000 |
| 39 | PP2300059009 - Acetyl leucin | 4,600,000 | 46,000 |
| 40 | PP2300059010 - Acetyl leucin | 1,350,000 | 13,500 |
| 41 | PP2300059011 - Lidocain HCL | 495,000 | 4,950 |
| 42 | PP2300059012 - Haloperidol | 240,000 | 2,400 |
| 43 | PP2300059013 - Aminazin | 240,000 | 2,400 |
| 44 | PP2300059014 - Acyclovia | 1,170,000 | 11,700 |
| 45 | PP2300059015 - Natriclorua | 4,200,000 | 42,000 |
| 46 | PP2300059016 - Tetracylin | 350,000 | 3,500 |
| 47 | PP2300059017 - Tobramycin | 8,740,000 | 87,400 |
| 48 | PP2300059018 - Acetaminophen; Ibuprofen | 21,000,000 | 210,000 |
| 49 | PP2300059019 - Methyprednisolone | 30,250,000 | 302,500 |
| 50 | PP2300059020 - Heptaminol hydroclorid | 60,000 | 600 |
| 51 | PP2300059021 - Adrenalin acid tartrat | 70,000 | 700 |
| 52 | PP2300059022 - Spiramycin, Metronidazol | 2,600,000 | 26,000 |
| 53 | PP2300059023 - Acid acetyl salicylic | 300,000 | 3,000 |
| 54 | PP2300059024 - Dinatri adenosin triphosphat | 550,000 | 5,500 |
| 55 | PP2300059025 - Vastaren | 2,705,000 | 27,050 |
| 56 | PP2300059026 - Furocemid | 350,000 | 3,500 |
| 57 | PP2300059027 - Atropinsulfat | 150,000 | 1,500 |
| 58 | PP2300059028 - Drotaverine hydrochloride | 13,200,000 | 132,000 |
| 59 | PP2300059029 - Eucaliptol; Methol;Camphor | 7,200,000 | 72,000 |
| 60 | PP2300059030 - Carbocisteine | 3,000,000 | 30,000 |
| 61 | PP2300059031 - Bambuterol | 6,000,000 | 60,000 |
| 62 | PP2300059032 - Salbutamol | 7,500,000 | 75,000 |
| 63 | PP2300059033 - Diaphyllin | 591,450 | 5,915 |
| 64 | PP2300059034 - Aluminum hydroxide; magnesium hidroxide | 4,640,000 | 46,400 |
| 65 | PP2300059035 - Lactobacillus acidophilus | 2,080,000 | 20,800 |
| 66 | PP2300059036 - BacillusClausii | 3,750,000 | 37,500 |
| 67 | PP2300059037 - Cao đặc mộc hoa trắng 136mg;Berberin 5mg; Cao đặc mộc hương 10mg | 8,050,000 | 80,500 |
| 68 | PP2300059038 - Diosmectite | 187,650 | 1,877 |
| 69 | PP2300059039 - Than hoạt thảo mộc; Cam thảo bột; Tinh dầu bạc hà | 133,500 | 1,335 |
| 70 | PP2300059040 - Bạch truật; Bạch linh; Mộc hương bắc; Đảng sâm; Trần bì; Hoài sơn; Mạch nha; Nhục đậu khấu; Cam thảo; Bột sơn tra; Bột sa nhân; | 2,800,000 | 28,000 |
| 71 | PP2300059041 - Diphenhydramin | 55,000 | 550 |
| 72 | PP2300059042 - Cinarizin | 10,500,000 | 105,000 |
| 73 | PP2300059043 - Cao đặc rễ đinh lăng; Cao khô lá bạch quả | 8,000,000 | 80,000 |
| 74 | PP2300059044 - Đương quy; Ích mẫu; Ngưu tất; Thục địa; Xích thược; Xuyên khung | 10,560,000 | 105,600 |
| 75 | PP2300059045 - Đinh lăng; Bạch quả | 19,000,000 | 190,000 |
| 76 | PP2300059046 - Cao bạch quả; Magnesi oxyd; Cao nữ lang; Cao tỏi đen; Caffein;VitaminB; Cao việt quất | 8,400,000 | 84,000 |
| 77 | PP2300059047 - Paracetamol | 45,000 | 450 |
| 78 | PP2300059048 - Paracetamol | 32,000,000 | 320,000 |
| 79 | PP2300059049 - Paracetamol; Phenylephrine hydrochloride; Chlorpheniramin maleate | 2,150,000 | 21,500 |
| 80 | PP2300059050 - Paracetamol; Dextromethorphan HBr | 7,000,000 | 70,000 |
| 81 | PP2300059051 - Paracetamol; Clorpheniraminmaleat | 36,000,000 | 360,000 |
| 82 | PP2300059052 - Paracetamol, Caffein;Codein phosphas | 4,800,000 | 48,000 |
| 83 | PP2300059053 - Silymarin | 9,600,000 | 96,000 |
| 84 | PP2300059054 - Cao Actiso; Cao rau đắng đất; Cao bìm bìm | 8,400,000 | 84,000 |
| 85 | PP2300059055 - VitaminA, D3, E, B1, B2, C, B6, PP, B5; Sắt; Magie; Kẽm; Calci | 6,000,000 | 60,000 |
| 86 | PP2300059056 - Cao nhân sâm; Cao lô hội; Retinolacetat; Ergocalciferol; Tocopherol acetat; Thiamin nitrat; Riboflavin; Pyridoxin Hcl; Acid ascorbic Nicotinamid | 9,275,000 | 92,750 |
| 87 | PP2300059057 - Thiamazol | 280,000 | 2,800 |
| 88 | PP2300059058 - Propranolol hydrochlorid | 450,000 | 4,500 |
| 89 | PP2300059059 - Olanzapin | 2,425,000 | 24,250 |
| 90 | PP2300059060 - Kaleorid | 1,380,000 | 13,800 |
| 91 | PP2300059061 - Glucosamin | 8,700,000 | 87,000 |
| 92 | PP2300059062 - Diethylphtalat | 9,600,000 | 96,000 |
| 93 | PP2300059063 - Benzoicacid; Acid salicylic | 5,355,000 | 53,550 |
| 94 | PP2300059064 - Clotrimazol; Betamethazol diproionat; Gentamycin sulfat | 3,640,000 | 36,400 |
| 95 | PP2300059065 - Clotrimazol; Betamethazol diproionat; Gentamycin sulfat | 4,700,000 | 47,000 |
| 96 | PP2300059066 - Hydrogen peroxid | 320,000 | 3,200 |
| 97 | PP2300059067 - Methemoglobin | 2,540,000 | 25,400 |
| 98 | PP2300059068 - Fluocinolon acetonid 0,0025g | 4,475,000 | 44,750 |
| 99 | PP2300059069 - Ketoconazol | 25,800,000 | 258,000 |
| 100 | PP2300059070 - Cloramphenicol;Dexamethason natri; Naphazolin nitrat; vitaminB2 | 5,900,000 | 59,000 |
| 101 | PP2300059071 - Natri clorid; Natri lactac; Kali Clorid; Calci clorid | 4,180,000 | 41,800 |
| 102 | PP2300059072 - Dextrose monohydrat | 4,180,000 | 41,800 |
| 103 | PP2300059073 - Natriclorid | 2,090,000 | 20,900 |
| 104 | PP2300059074 - Glucosekhan; Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid | 2,673,000 | 26,730 |
| 105 | PP2300059075 - Menthol; Tinh dầu bạc hà; Eucalyptol; Methyl salicylat; Long não; Hương liệu | 3,830,000 | 38,300 |
| 106 | PP2300059076 - Tinh dầu bạc hà; Menthol; Tinh dầu đinh hương; Long não; Khuynhdiệp | 5,360,000 | 53,600 |
| 107 | PP2300059077 - Methyl salicylate; L-Menthol; dL-Camphor; Tocopherol acetat | 6,720,000 | 67,200 |
| 108 | PP2300059078 - Povidoliod | 1,100,000 | 11,000 |
| 109 | PP2300059079 - Ethanol | 542,000 | 5,420 |
| 110 | PP2300059080 - Bông bạch tuyết | 1,362,500 | 13,625 |
| 111 | PP2300059081 - Băng cuộn | 620,000 | 6,200 |
| 112 | PP2300059082 - Gạc mét | 311,850 | 3,119 |
| 113 | PP2300059083 - Băng dính lụa | 1,125,000 | 11,250 |
| 114 | PP2300059084 - Băng dính cá nhân | 1,122,560 | 11,226 |
| 115 | PP2300059085 - Bơm tiêm nhựa | 1,875,000 | 18,750 |
| 116 | PP2300059086 - Dây chuyền dịch | 1,559,500 | 15,595 |
| 117 | PP2300059087 - Găng tay | 39,500,000 | 395,000 |
Amoxillin |
|
| Mã phần lô | PP2300058971 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300058972 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300058973 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300058974 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300058975 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300058976 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300058977 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Penicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300058978 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300058979 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cotrimoxazol |
|
| Mã phần lô | PP2300058980 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300058981 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tyrothricin; Benzalkoniumclorid; Benzocain |
|
| Mã phần lô | PP2300058982 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alphachymotripsil |
|
| Mã phần lô | PP2300058983 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclophenac |
|
| Mã phần lô | PP2300058984 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclophenac |
|
| Mã phần lô | PP2300058985 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mydocal |
|
| Mã phần lô | PP2300058986 |
| Giá từng phần lô | 24,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300058987 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Presnisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300058988 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methypresnisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300058989 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300058990 |
| Giá từng phần lô | 3,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Covesy |
|
| Mã phần lô | PP2300058991 |
| Giá từng phần lô | 1,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300058992 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300058993 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loperamid |
|
| Mã phần lô | PP2300058994 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300058995 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 (Thiamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300058996 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300058997 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 (Pyridoxine; Thymomodulin) |
|
| Mã phần lô | PP2300058998 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300058999 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300059000 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminAD (Vitamin A; VitaminD3) |
|
| Mã phần lô | PP2300059001 |
| Giá từng phần lô | 46,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vitamin3B (Vitamin B1; VitaminB6; VitaminB2) |
|
| Mã phần lô | PP2300059002 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB12 |
|
| Mã phần lô | PP2300059003 |
| Giá từng phần lô | 49,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminPP (Niacinamide) |
|
| Mã phần lô | PP2300059004 |
| Giá từng phần lô | 96,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2300059005 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300059006 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300059007 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300059008 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300059009 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300059010 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain HCL |
|
| Mã phần lô | PP2300059011 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2300059012 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminazin |
|
| Mã phần lô | PP2300059013 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acyclovia |
|
| Mã phần lô | PP2300059014 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natriclorua |
|
| Mã phần lô | PP2300059015 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracylin |
|
| Mã phần lô | PP2300059016 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300059017 |
| Giá từng phần lô | 8,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetaminophen; Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300059018 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyprednisolone |
|
| Mã phần lô | PP2300059019 |
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Heptaminol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300059020 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adrenalin acid tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2300059021 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin, Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300059022 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid acetyl salicylic |
|
| Mã phần lô | PP2300059023 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dinatri adenosin triphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300059024 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vastaren |
|
| Mã phần lô | PP2300059025 |
| Giá từng phần lô | 2,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furocemid |
|
| Mã phần lô | PP2300059026 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300059027 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300059028 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eucaliptol; Methol;Camphor |
|
| Mã phần lô | PP2300059029 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocisteine |
|
| Mã phần lô | PP2300059030 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300059031 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300059032 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diaphyllin |
|
| Mã phần lô | PP2300059033 |
| Giá từng phần lô | 591,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aluminum hydroxide; magnesium hidroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300059034 |
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300059035 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BacillusClausii |
|
| Mã phần lô | PP2300059036 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cao đặc mộc hoa trắng 136mg;Berberin 5mg; Cao đặc mộc hương 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300059037 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectite |
|
| Mã phần lô | PP2300059038 |
| Giá từng phần lô | 187,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Than hoạt thảo mộc; Cam thảo bột; Tinh dầu bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300059039 |
| Giá từng phần lô | 133,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật; Bạch linh; Mộc hương bắc; Đảng sâm; Trần bì; Hoài sơn; Mạch nha; Nhục đậu khấu; Cam thảo; Bột sơn tra; Bột sa nhân; |
|
| Mã phần lô | PP2300059040 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300059041 |
| Giá từng phần lô | 55,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300059042 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cao đặc rễ đinh lăng; Cao khô lá bạch quả |
|
| Mã phần lô | PP2300059043 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy; Ích mẫu; Ngưu tất; Thục địa; Xích thược; Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300059044 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đinh lăng; Bạch quả |
|
| Mã phần lô | PP2300059045 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cao bạch quả; Magnesi oxyd; Cao nữ lang; Cao tỏi đen; Caffein;VitaminB; Cao việt quất |
|
| Mã phần lô | PP2300059046 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300059047 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300059048 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol; Phenylephrine hydrochloride; Chlorpheniramin maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300059049 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol; Dextromethorphan HBr |
|
| Mã phần lô | PP2300059050 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol; Clorpheniraminmaleat |
|
| Mã phần lô | PP2300059051 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol, Caffein;Codein phosphas |
|
| Mã phần lô | PP2300059052 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300059053 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cao Actiso; Cao rau đắng đất; Cao bìm bìm |
|
| Mã phần lô | PP2300059054 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA, D3, E, B1, B2, C, B6, PP, B5; Sắt; Magie; Kẽm; Calci |
|
| Mã phần lô | PP2300059055 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cao nhân sâm; Cao lô hội; Retinolacetat; Ergocalciferol; Tocopherol acetat; Thiamin nitrat; Riboflavin; Pyridoxin Hcl; Acid ascorbic Nicotinamid |
|
| Mã phần lô | PP2300059056 |
| Giá từng phần lô | 9,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300059057 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propranolol hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300059058 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300059059 |
| Giá từng phần lô | 2,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kaleorid |
|
| Mã phần lô | PP2300059060 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300059061 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diethylphtalat |
|
| Mã phần lô | PP2300059062 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Benzoicacid; Acid salicylic |
|
| Mã phần lô | PP2300059063 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol; Betamethazol diproionat; Gentamycin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300059064 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol; Betamethazol diproionat; Gentamycin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300059065 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydrogen peroxid |
|
| Mã phần lô | PP2300059066 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300059067 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluocinolon acetonid 0,0025g |
|
| Mã phần lô | PP2300059068 |
| Giá từng phần lô | 4,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300059069 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloramphenicol;Dexamethason natri; Naphazolin nitrat; vitaminB2 |
|
| Mã phần lô | PP2300059070 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid; Natri lactac; Kali Clorid; Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300059071 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dextrose monohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300059072 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natriclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300059073 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosekhan; Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300059074 |
| Giá từng phần lô | 2,673,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Menthol; Tinh dầu bạc hà; Eucalyptol; Methyl salicylat; Long não; Hương liệu |
|
| Mã phần lô | PP2300059075 |
| Giá từng phần lô | 3,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh dầu bạc hà; Menthol; Tinh dầu đinh hương; Long não; Khuynhdiệp |
|
| Mã phần lô | PP2300059076 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl salicylate; L-Menthol; dL-Camphor; Tocopherol acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300059077 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoliod |
|
| Mã phần lô | PP2300059078 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300059079 |
| Giá từng phần lô | 542,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bông bạch tuyết |
|
| Mã phần lô | PP2300059080 |
| Giá từng phần lô | 1,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300059081 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2300059082 |
| Giá từng phần lô | 311,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300059083 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300059084 |
| Giá từng phần lô | 1,122,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300059085 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây chuyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300059086 |
| Giá từng phần lô | 1,559,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Găng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300059087 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi