Gói thầu: Cung cấp thuốc và vật tư tiêu hao năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300038314-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/03/2023 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại giam số 3
Tên gói thầu Cung cấp thuốc và vật tư tiêu hao năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300029150
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước năm 2023
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 902,300,010 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9.023.002 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 20/03/2023 11:28:00 20/03/2023 11:00:00 23/03/2023 10:00:00 Đến thời hạn đóng thầu không có nhà thầu nộp E-HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300058971 - Amoxillin 60,000,000 600,000
2 PP2300058972 - Clarithromycin 18,000,000 180,000
3 PP2300058973 - Cephalexin 57,000,000 570,000
4 PP2300058974 - Ciprofloxacin 3,000,000 30,000
5 PP2300058975 - Gentamycin 220,000 2,200
6 PP2300058976 - Cefuroxim 8,200,000 82,000
7 PP2300058977 - Metronidazol 9,000,000 90,000
8 PP2300058978 - Penicilin 87,000,000 870,000
9 PP2300058979 - Cefixim 26,000,000 260,000
10 PP2300058980 - Cotrimoxazol 6,000,000 60,000
11 PP2300058981 - Cefotaxim 18,000,000 180,000
12 PP2300058982 - Tyrothricin; Benzalkoniumclorid; Benzocain 9,600,000 96,000
13 PP2300058983 - Alphachymotripsil 21,000,000 210,000
14 PP2300058984 - Diclophenac 1,500,000 15,000
15 PP2300058985 - Diclophenac 1,800,000 18,000
16 PP2300058986 - Mydocal 24,250,000 242,500
17 PP2300058987 - Meloxicam 13,800,000 138,000
18 PP2300058988 - Presnisolon 6,800,000 68,000
19 PP2300058989 - Methypresnisolon 10,500,000 105,000
20 PP2300058990 - Amlodipin 3,010,000 30,100
21 PP2300058991 - Covesy 1,695,000 16,950
22 PP2300058992 - Nifedipin 130,000 1,300
23 PP2300058993 - Omeprazol 7,500,000 75,000
24 PP2300058994 - Loperamid 3,000,000 30,000
25 PP2300058995 - Citirizin 18,000,000 180,000
26 PP2300058996 - VitaminB1 (Thiamin) 1,800,000 18,000
27 PP2300058997 - VitaminB1 70,000 700
28 PP2300058998 - VitaminB6 (Pyridoxine; Thymomodulin) 1,800,000 18,000
29 PP2300058999 - VitaminB6 50,000 500
30 PP2300059000 - VitaminC 7,200,000 72,000
31 PP2300059001 - VitaminAD (Vitamin A; VitaminD3) 46,000 460
32 PP2300059002 - Vitamin3B (Vitamin B1; VitaminB6; VitaminB2) 3,800,000 38,000
33 PP2300059003 - VitaminB12 49,000 490
34 PP2300059004 - VitaminPP (Niacinamide) 96,000 960
35 PP2300059005 - Acid tranexamic 550,000 5,500
36 PP2300059006 - Piracetam 2,400,000 24,000
37 PP2300059007 - Piracetam 2,680,000 26,800
38 PP2300059008 - Piracetam 2,700,000 27,000
39 PP2300059009 - Acetyl leucin 4,600,000 46,000
40 PP2300059010 - Acetyl leucin 1,350,000 13,500
41 PP2300059011 - Lidocain HCL 495,000 4,950
42 PP2300059012 - Haloperidol 240,000 2,400
43 PP2300059013 - Aminazin 240,000 2,400
44 PP2300059014 - Acyclovia 1,170,000 11,700
45 PP2300059015 - Natriclorua 4,200,000 42,000
46 PP2300059016 - Tetracylin 350,000 3,500
47 PP2300059017 - Tobramycin 8,740,000 87,400
48 PP2300059018 - Acetaminophen; Ibuprofen 21,000,000 210,000
49 PP2300059019 - Methyprednisolone 30,250,000 302,500
50 PP2300059020 - Heptaminol hydroclorid 60,000 600
51 PP2300059021 - Adrenalin acid tartrat 70,000 700
52 PP2300059022 - Spiramycin, Metronidazol 2,600,000 26,000
53 PP2300059023 - Acid acetyl salicylic 300,000 3,000
54 PP2300059024 - Dinatri adenosin triphosphat 550,000 5,500
55 PP2300059025 - Vastaren 2,705,000 27,050
56 PP2300059026 - Furocemid 350,000 3,500
57 PP2300059027 - Atropinsulfat 150,000 1,500
58 PP2300059028 - Drotaverine hydrochloride 13,200,000 132,000
59 PP2300059029 - Eucaliptol; Methol;Camphor 7,200,000 72,000
60 PP2300059030 - Carbocisteine 3,000,000 30,000
61 PP2300059031 - Bambuterol 6,000,000 60,000
62 PP2300059032 - Salbutamol 7,500,000 75,000
63 PP2300059033 - Diaphyllin 591,450 5,915
64 PP2300059034 - Aluminum hydroxide; magnesium hidroxide 4,640,000 46,400
65 PP2300059035 - Lactobacillus acidophilus 2,080,000 20,800
66 PP2300059036 - BacillusClausii 3,750,000 37,500
67 PP2300059037 - Cao đặc mộc hoa trắng 136mg;Berberin 5mg; Cao đặc mộc hương 10mg 8,050,000 80,500
68 PP2300059038 - Diosmectite 187,650 1,877
69 PP2300059039 - Than hoạt thảo mộc; Cam thảo bột; Tinh dầu bạc hà 133,500 1,335
70 PP2300059040 - Bạch truật; Bạch linh; Mộc hương bắc; Đảng sâm; Trần bì; Hoài sơn; Mạch nha; Nhục đậu khấu; Cam thảo; Bột sơn tra; Bột sa nhân; 2,800,000 28,000
71 PP2300059041 - Diphenhydramin 55,000 550
72 PP2300059042 - Cinarizin 10,500,000 105,000
73 PP2300059043 - Cao đặc rễ đinh lăng; Cao khô lá bạch quả 8,000,000 80,000
74 PP2300059044 - Đương quy; Ích mẫu; Ngưu tất; Thục địa; Xích thược; Xuyên khung 10,560,000 105,600
75 PP2300059045 - Đinh lăng; Bạch quả 19,000,000 190,000
76 PP2300059046 - Cao bạch quả; Magnesi oxyd; Cao nữ lang; Cao tỏi đen; Caffein;VitaminB; Cao việt quất 8,400,000 84,000
77 PP2300059047 - Paracetamol 45,000 450
78 PP2300059048 - Paracetamol 32,000,000 320,000
79 PP2300059049 - Paracetamol; Phenylephrine hydrochloride; Chlorpheniramin maleate 2,150,000 21,500
80 PP2300059050 - Paracetamol; Dextromethorphan HBr 7,000,000 70,000
81 PP2300059051 - Paracetamol; Clorpheniraminmaleat 36,000,000 360,000
82 PP2300059052 - Paracetamol, Caffein;Codein phosphas 4,800,000 48,000
83 PP2300059053 - Silymarin 9,600,000 96,000
84 PP2300059054 - Cao Actiso; Cao rau đắng đất; Cao bìm bìm 8,400,000 84,000
85 PP2300059055 - VitaminA, D3, E, B1, B2, C, B6, PP, B5; Sắt; Magie; Kẽm; Calci 6,000,000 60,000
86 PP2300059056 - Cao nhân sâm; Cao lô hội; Retinolacetat; Ergocalciferol; Tocopherol acetat; Thiamin nitrat; Riboflavin; Pyridoxin Hcl; Acid ascorbic Nicotinamid 9,275,000 92,750
87 PP2300059057 - Thiamazol 280,000 2,800
88 PP2300059058 - Propranolol hydrochlorid 450,000 4,500
89 PP2300059059 - Olanzapin 2,425,000 24,250
90 PP2300059060 - Kaleorid 1,380,000 13,800
91 PP2300059061 - Glucosamin 8,700,000 87,000
92 PP2300059062 - Diethylphtalat 9,600,000 96,000
93 PP2300059063 - Benzoicacid; Acid salicylic 5,355,000 53,550
94 PP2300059064 - Clotrimazol; Betamethazol diproionat; Gentamycin sulfat 3,640,000 36,400
95 PP2300059065 - Clotrimazol; Betamethazol diproionat; Gentamycin sulfat 4,700,000 47,000
96 PP2300059066 - Hydrogen peroxid 320,000 3,200
97 PP2300059067 - Methemoglobin 2,540,000 25,400
98 PP2300059068 - Fluocinolon acetonid 0,0025g 4,475,000 44,750
99 PP2300059069 - Ketoconazol 25,800,000 258,000
100 PP2300059070 - Cloramphenicol;Dexamethason natri; Naphazolin nitrat; vitaminB2 5,900,000 59,000
101 PP2300059071 - Natri clorid; Natri lactac; Kali Clorid; Calci clorid 4,180,000 41,800
102 PP2300059072 - Dextrose monohydrat 4,180,000 41,800
103 PP2300059073 - Natriclorid 2,090,000 20,900
104 PP2300059074 - Glucosekhan; Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid 2,673,000 26,730
105 PP2300059075 - Menthol; Tinh dầu bạc hà; Eucalyptol; Methyl salicylat; Long não; Hương liệu 3,830,000 38,300
106 PP2300059076 - Tinh dầu bạc hà; Menthol; Tinh dầu đinh hương; Long não; Khuynhdiệp 5,360,000 53,600
107 PP2300059077 - Methyl salicylate; L-Menthol; dL-Camphor; Tocopherol acetat 6,720,000 67,200
108 PP2300059078 - Povidoliod 1,100,000 11,000
109 PP2300059079 - Ethanol 542,000 5,420
110 PP2300059080 - Bông bạch tuyết 1,362,500 13,625
111 PP2300059081 - Băng cuộn 620,000 6,200
112 PP2300059082 - Gạc mét 311,850 3,119
113 PP2300059083 - Băng dính lụa 1,125,000 11,250
114 PP2300059084 - Băng dính cá nhân 1,122,560 11,226
115 PP2300059085 - Bơm tiêm nhựa 1,875,000 18,750
116 PP2300059086 - Dây chuyền dịch 1,559,500 15,595
117 PP2300059087 - Găng tay 39,500,000 395,000
Amoxillin
Mã phần lô PP2300058971
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300058972
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cephalexin
Mã phần lô PP2300058973
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300058974
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gentamycin
Mã phần lô PP2300058975
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300058976
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300058977
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Penicilin
Mã phần lô PP2300058978
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300058979
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cotrimoxazol
Mã phần lô PP2300058980
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300058981
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tyrothricin; Benzalkoniumclorid; Benzocain
Mã phần lô PP2300058982
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alphachymotripsil
Mã phần lô PP2300058983
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclophenac
Mã phần lô PP2300058984
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclophenac
Mã phần lô PP2300058985
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mydocal
Mã phần lô PP2300058986
Giá từng phần lô 24,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300058987
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Presnisolon
Mã phần lô PP2300058988
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methypresnisolon
Mã phần lô PP2300058989
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300058990
Giá từng phần lô 3,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Covesy
Mã phần lô PP2300058991
Giá từng phần lô 1,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300058992
Giá từng phần lô 130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300058993
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loperamid
Mã phần lô PP2300058994
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citirizin
Mã phần lô PP2300058995
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 (Thiamin)
Mã phần lô PP2300058996
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300058997
Giá từng phần lô 70,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 (Pyridoxine; Thymomodulin)
Mã phần lô PP2300058998
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300058999
Giá từng phần lô 50,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300059000
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminAD (Vitamin A; VitaminD3)
Mã phần lô PP2300059001
Giá từng phần lô 46,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vitamin3B (Vitamin B1; VitaminB6; VitaminB2)
Mã phần lô PP2300059002
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB12
Mã phần lô PP2300059003
Giá từng phần lô 49,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP (Niacinamide)
Mã phần lô PP2300059004
Giá từng phần lô 96,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid tranexamic
Mã phần lô PP2300059005
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300059006
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300059007
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300059008
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300059009
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300059010
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain HCL
Mã phần lô PP2300059011
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Haloperidol
Mã phần lô PP2300059012
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminazin
Mã phần lô PP2300059013
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acyclovia
Mã phần lô PP2300059014
Giá từng phần lô 1,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natriclorua
Mã phần lô PP2300059015
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracylin
Mã phần lô PP2300059016
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300059017
Giá từng phần lô 8,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetaminophen; Ibuprofen
Mã phần lô PP2300059018
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyprednisolone
Mã phần lô PP2300059019
Giá từng phần lô 30,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heptaminol hydroclorid
Mã phần lô PP2300059020
Giá từng phần lô 60,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adrenalin acid tartrat
Mã phần lô PP2300059021
Giá từng phần lô 70,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin, Metronidazol
Mã phần lô PP2300059022
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid acetyl salicylic
Mã phần lô PP2300059023
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dinatri adenosin triphosphat
Mã phần lô PP2300059024
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vastaren
Mã phần lô PP2300059025
Giá từng phần lô 2,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furocemid
Mã phần lô PP2300059026
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300059027
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300059028
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eucaliptol; Methol;Camphor
Mã phần lô PP2300059029
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocisteine
Mã phần lô PP2300059030
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol
Mã phần lô PP2300059031
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol
Mã phần lô PP2300059032
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diaphyllin
Mã phần lô PP2300059033
Giá từng phần lô 591,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,915
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aluminum hydroxide; magnesium hidroxide
Mã phần lô PP2300059034
Giá từng phần lô 4,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300059035
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BacillusClausii
Mã phần lô PP2300059036
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cao đặc mộc hoa trắng 136mg;Berberin 5mg; Cao đặc mộc hương 10mg
Mã phần lô PP2300059037
Giá từng phần lô 8,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectite
Mã phần lô PP2300059038
Giá từng phần lô 187,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,877
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Than hoạt thảo mộc; Cam thảo bột; Tinh dầu bạc hà
Mã phần lô PP2300059039
Giá từng phần lô 133,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch truật; Bạch linh; Mộc hương bắc; Đảng sâm; Trần bì; Hoài sơn; Mạch nha; Nhục đậu khấu; Cam thảo; Bột sơn tra; Bột sa nhân;
Mã phần lô PP2300059040
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300059041
Giá từng phần lô 55,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinarizin
Mã phần lô PP2300059042
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cao đặc rễ đinh lăng; Cao khô lá bạch quả
Mã phần lô PP2300059043
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đương quy; Ích mẫu; Ngưu tất; Thục địa; Xích thược; Xuyên khung
Mã phần lô PP2300059044
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đinh lăng; Bạch quả
Mã phần lô PP2300059045
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cao bạch quả; Magnesi oxyd; Cao nữ lang; Cao tỏi đen; Caffein;VitaminB; Cao việt quất
Mã phần lô PP2300059046
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300059047
Giá từng phần lô 45,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300059048
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol; Phenylephrine hydrochloride; Chlorpheniramin maleate
Mã phần lô PP2300059049
Giá từng phần lô 2,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol; Dextromethorphan HBr
Mã phần lô PP2300059050
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol; Clorpheniraminmaleat
Mã phần lô PP2300059051
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol, Caffein;Codein phosphas
Mã phần lô PP2300059052
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300059053
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cao Actiso; Cao rau đắng đất; Cao bìm bìm
Mã phần lô PP2300059054
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA, D3, E, B1, B2, C, B6, PP, B5; Sắt; Magie; Kẽm; Calci
Mã phần lô PP2300059055
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cao nhân sâm; Cao lô hội; Retinolacetat; Ergocalciferol; Tocopherol acetat; Thiamin nitrat; Riboflavin; Pyridoxin Hcl; Acid ascorbic Nicotinamid
Mã phần lô PP2300059056
Giá từng phần lô 9,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300059057
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydrochlorid
Mã phần lô PP2300059058
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300059059
Giá từng phần lô 2,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kaleorid
Mã phần lô PP2300059060
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300059061
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diethylphtalat
Mã phần lô PP2300059062
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Benzoicacid; Acid salicylic
Mã phần lô PP2300059063
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol; Betamethazol diproionat; Gentamycin sulfat
Mã phần lô PP2300059064
Giá từng phần lô 3,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol; Betamethazol diproionat; Gentamycin sulfat
Mã phần lô PP2300059065
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydrogen peroxid
Mã phần lô PP2300059066
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methemoglobin
Mã phần lô PP2300059067
Giá từng phần lô 2,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluocinolon acetonid 0,0025g
Mã phần lô PP2300059068
Giá từng phần lô 4,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoconazol
Mã phần lô PP2300059069
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloramphenicol;Dexamethason natri; Naphazolin nitrat; vitaminB2
Mã phần lô PP2300059070
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid; Natri lactac; Kali Clorid; Calci clorid
Mã phần lô PP2300059071
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextrose monohydrat
Mã phần lô PP2300059072
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natriclorid
Mã phần lô PP2300059073
Giá từng phần lô 2,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosekhan; Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid
Mã phần lô PP2300059074
Giá từng phần lô 2,673,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Menthol; Tinh dầu bạc hà; Eucalyptol; Methyl salicylat; Long não; Hương liệu
Mã phần lô PP2300059075
Giá từng phần lô 3,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh dầu bạc hà; Menthol; Tinh dầu đinh hương; Long não; Khuynhdiệp
Mã phần lô PP2300059076
Giá từng phần lô 5,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl salicylate; L-Menthol; dL-Camphor; Tocopherol acetat
Mã phần lô PP2300059077
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoliod
Mã phần lô PP2300059078
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethanol
Mã phần lô PP2300059079
Giá từng phần lô 542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bông bạch tuyết
Mã phần lô PP2300059080
Giá từng phần lô 1,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Băng cuộn
Mã phần lô PP2300059081
Giá từng phần lô 620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gạc mét
Mã phần lô PP2300059082
Giá từng phần lô 311,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,119
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Băng dính lụa
Mã phần lô PP2300059083
Giá từng phần lô 1,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Băng dính cá nhân
Mã phần lô PP2300059084
Giá từng phần lô 1,122,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,226
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bơm tiêm nhựa
Mã phần lô PP2300059085
Giá từng phần lô 1,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dây chuyền dịch
Mã phần lô PP2300059086
Giá từng phần lô 1,559,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Găng tay
Mã phần lô PP2300059087
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->