Gói thầu: Cung cấp thuốc và vật tư tiêu hao năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400084722-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại giam số 3 | Chủ đầu tư | Trại giam số 3 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc và vật tư tiêu hao năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400055337 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 1,078,708,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16.180.620 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400030683 - HGM | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 2 | PP2400030684 - CLR500 | 30,000,000 | 450,000 |
| 3 | PP2400030685 - HPX | 54,000,000 | 810,000 |
| 4 | PP2400030686 - CPRB | 6,250,000 | 93,750 |
| 5 | PP2400030687 - CFRX | 29,000,000 | 435,000 |
| 6 | PP2400030688 - MTR250 | 9,000,000 | 135,000 |
| 7 | PP2400030689 - PNCL | 50,000,000 | 750,000 |
| 8 | PP2400030690 - CFX200 | 28,200,000 | 423,000 |
| 9 | PP2400030691 - CTR480 | 6,600,000 | 99,000 |
| 10 | PP2400030692 - RDG | 4,800,000 | 72,000 |
| 11 | PP2400030693 - APCMTS | 47,500,000 | 712,500 |
| 12 | PP2400030694 - DCLPN50 | 2,200,000 | 33,000 |
| 13 | PP2400030695 - DCLPN75 | 300,000 | 4,500 |
| 14 | PP2400030696 - MDC40 | 14,000,000 | 210,000 |
| 15 | PP2400030697 - MLCC | 9,000,000 | 135,000 |
| 16 | PP2400030698 - PRCTM | 14,000,000 | 210,000 |
| 17 | PP2400030699 - PRNSL | 6,000,000 | 90,000 |
| 18 | PP2400030700 - MT16 | 12,000,000 | 180,000 |
| 19 | PP2400030701 - ALDP | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 20 | PP2400030702 - OMRZ | 17,000,000 | 255,000 |
| 21 | PP2400030703 - LPRM | 1,050,000 | 15,750 |
| 22 | PP2400030704 - CTRZ | 4,050,000 | 60,750 |
| 23 | PP2400030705 - VTM3B | 20,400,000 | 306,000 |
| 24 | PP2400030706 - VTMB1 | 600,000 | 9,000 |
| 25 | PP2400030707 - VTMB6 | 1,750,000 | 26,250 |
| 26 | PP2400030708 - VTMC | 365,000 | 5,475 |
| 27 | PP2400030709 - TRSM500 | 11,700,000 | 175,500 |
| 28 | PP2400030710 - TRSMT | 940,000 | 14,100 |
| 29 | PP2400030711 - DAMCR | 5,250,000 | 78,750 |
| 30 | PP2400030712 - MFM | 900,000 | 13,500 |
| 31 | PP2400030713 - PRCT400 | 1,320,000 | 19,800 |
| 32 | PP2400030714 - HLPRD | 1,000,000 | 15,000 |
| 33 | PP2400030715 - AMNZ | 1,400,000 | 21,000 |
| 34 | PP2400030716 - ACCLVT | 825,000 | 12,375 |
| 35 | PP2400030717 - TBR | 6,200,000 | 93,000 |
| 36 | PP2400030718 - NTTPC | 7,600,000 | 114,000 |
| 37 | PP2400030719 - TTCLT | 2,050,000 | 30,750 |
| 38 | PP2400030720 - TTN | 20,250,000 | 303,750 |
| 39 | PP2400030721 - SLMDR | 56,000,000 | 840,000 |
| 40 | PP2400030722 - ADRNL | 250,000 | 3,750 |
| 41 | PP2400030723 - APR | 600,000 | 9,000 |
| 42 | PP2400030724 - ATP | 4,690,000 | 70,350 |
| 43 | PP2400030725 - VTR35 | 32,800,000 | 492,000 |
| 44 | PP2400030726 - PPVR | 1,000,000 | 15,000 |
| 45 | PP2400030727 - ATRP | 156,000 | 2,340 |
| 46 | PP2400030728 - NSP | 12,540,000 | 188,100 |
| 47 | PP2400030729 - HLD | 8,000,000 | 120,000 |
| 48 | PP2400030730 - ABRX | 5,800,000 | 87,000 |
| 49 | PP2400030731 - BBTR | 22,000,000 | 330,000 |
| 50 | PP2400030732 - VTL | 13,000,000 | 195,000 |
| 51 | PP2400030733 - DAPL | 660,000 | 9,900 |
| 52 | PP2400030734 - ML | 3,500,000 | 52,500 |
| 53 | PP2400030735 - MHT | 6,090,000 | 91,350 |
| 54 | PP2400030736 - CBM | 1,400,000 | 21,000 |
| 55 | PP2400030737 - DMDR | 87,000 | 1,305 |
| 56 | PP2400030738 - PMC | 2,400,000 | 36,000 |
| 57 | PP2400030739 - HHDN | 11,400,000 | 171,000 |
| 58 | PP2400030740 - RFL | 11,000,000 | 165,000 |
| 59 | PP2400030741 - PCM | 27,300,000 | 409,500 |
| 60 | PP2400030742 - NTR | 118,000,000 | 1,770,000 |
| 61 | PP2400030743 - TRZ | 2,800,000 | 42,000 |
| 62 | PP2400030744 - OLZP | 16,800,000 | 252,000 |
| 63 | PP2400030745 - KLOR | 1,495,000 | 22,425 |
| 64 | PP2400030746 - NTTPC | 2,250,000 | 33,750 |
| 65 | PP2400030747 - DEP | 15,000,000 | 225,000 |
| 66 | PP2400030748 - HLLB | 23,000,000 | 345,000 |
| 67 | PP2400030749 - SKR | 25,000,000 | 375,000 |
| 68 | PP2400030750 - GTS | 6,900,000 | 103,500 |
| 69 | PP2400030751 - OXG | 180,000 | 2,700 |
| 70 | PP2400030752 - FLOP | 3,000,000 | 45,000 |
| 71 | PP2400030753 - NZR | 24,000,000 | 360,000 |
| 72 | PP2400030754 - CLDX | 9,450,000 | 141,750 |
| 73 | PP2400030755 - LTRG | 2,900,000 | 43,500 |
| 74 | PP2400030756 - GLCS | 2,900,000 | 43,500 |
| 75 | PP2400030757 - ORZ | 190,000 | 2,850 |
| 76 | PP2400030758 - PVD | 840,000 | 12,600 |
| 77 | PP2400030759 - BC | 560,000 | 8,400 |
| 78 | PP2400030760 - BDL | 1,500,000 | 22,500 |
| 79 | PP2400030761 - BDCN | 300,000 | 4,500 |
| 80 | PP2400030762 - BT10 | 525,000 | 7,875 |
| 81 | PP2400030763 - BT5 | 1,305,000 | 19,575 |
| 82 | PP2400030764 - NTSM | 1,440,000 | 21,600 |
| 83 | PP2400030765 - DCD | 2,200,000 | 3,300,016,180,620 |
HGM |
|
| Mã phần lô | PP2400030683 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
CLR500 |
|
| Mã phần lô | PP2400030684 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
HPX |
|
| Mã phần lô | PP2400030685 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
CPRB |
|
| Mã phần lô | PP2400030686 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
CFRX |
|
| Mã phần lô | PP2400030687 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
MTR250 |
|
| Mã phần lô | PP2400030688 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
PNCL |
|
| Mã phần lô | PP2400030689 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
CFX200 |
|
| Mã phần lô | PP2400030690 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
CTR480 |
|
| Mã phần lô | PP2400030691 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
RDG |
|
| Mã phần lô | PP2400030692 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
APCMTS |
|
| Mã phần lô | PP2400030693 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
DCLPN50 |
|
| Mã phần lô | PP2400030694 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
DCLPN75 |
|
| Mã phần lô | PP2400030695 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
MDC40 |
|
| Mã phần lô | PP2400030696 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
MLCC |
|
| Mã phần lô | PP2400030697 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
PRCTM |
|
| Mã phần lô | PP2400030698 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
PRNSL |
|
| Mã phần lô | PP2400030699 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
MT16 |
|
| Mã phần lô | PP2400030700 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
ALDP |
|
| Mã phần lô | PP2400030701 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
OMRZ |
|
| Mã phần lô | PP2400030702 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
LPRM |
|
| Mã phần lô | PP2400030703 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
CTRZ |
|
| Mã phần lô | PP2400030704 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
VTM3B |
|
| Mã phần lô | PP2400030705 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
VTMB1 |
|
| Mã phần lô | PP2400030706 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
VTMB6 |
|
| Mã phần lô | PP2400030707 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
VTMC |
|
| Mã phần lô | PP2400030708 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
TRSM500 |
|
| Mã phần lô | PP2400030709 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
TRSMT |
|
| Mã phần lô | PP2400030710 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
DAMCR |
|
| Mã phần lô | PP2400030711 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
MFM |
|
| Mã phần lô | PP2400030712 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
PRCT400 |
|
| Mã phần lô | PP2400030713 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
HLPRD |
|
| Mã phần lô | PP2400030714 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
AMNZ |
|
| Mã phần lô | PP2400030715 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
ACCLVT |
|
| Mã phần lô | PP2400030716 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
TBR |
|
| Mã phần lô | PP2400030717 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
NTTPC |
|
| Mã phần lô | PP2400030718 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
TTCLT |
|
| Mã phần lô | PP2400030719 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
TTN |
|
| Mã phần lô | PP2400030720 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
SLMDR |
|
| Mã phần lô | PP2400030721 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
ADRNL |
|
| Mã phần lô | PP2400030722 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
APR |
|
| Mã phần lô | PP2400030723 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
ATP |
|
| Mã phần lô | PP2400030724 |
| Giá từng phần lô | 4,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
VTR35 |
|
| Mã phần lô | PP2400030725 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
PPVR |
|
| Mã phần lô | PP2400030726 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
ATRP |
|
| Mã phần lô | PP2400030727 |
| Giá từng phần lô | 156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
NSP |
|
| Mã phần lô | PP2400030728 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
HLD |
|
| Mã phần lô | PP2400030729 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
ABRX |
|
| Mã phần lô | PP2400030730 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
BBTR |
|
| Mã phần lô | PP2400030731 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
VTL |
|
| Mã phần lô | PP2400030732 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
DAPL |
|
| Mã phần lô | PP2400030733 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
ML |
|
| Mã phần lô | PP2400030734 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
MHT |
|
| Mã phần lô | PP2400030735 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
CBM |
|
| Mã phần lô | PP2400030736 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
DMDR |
|
| Mã phần lô | PP2400030737 |
| Giá từng phần lô | 87,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
PMC |
|
| Mã phần lô | PP2400030738 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
HHDN |
|
| Mã phần lô | PP2400030739 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
RFL |
|
| Mã phần lô | PP2400030740 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
PCM |
|
| Mã phần lô | PP2400030741 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
NTR |
|
| Mã phần lô | PP2400030742 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
TRZ |
|
| Mã phần lô | PP2400030743 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
OLZP |
|
| Mã phần lô | PP2400030744 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
KLOR |
|
| Mã phần lô | PP2400030745 |
| Giá từng phần lô | 1,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
NTTPC |
|
| Mã phần lô | PP2400030746 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
DEP |
|
| Mã phần lô | PP2400030747 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
HLLB |
|
| Mã phần lô | PP2400030748 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
SKR |
|
| Mã phần lô | PP2400030749 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GTS |
|
| Mã phần lô | PP2400030750 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
OXG |
|
| Mã phần lô | PP2400030751 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
FLOP |
|
| Mã phần lô | PP2400030752 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
NZR |
|
| Mã phần lô | PP2400030753 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
CLDX |
|
| Mã phần lô | PP2400030754 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
LTRG |
|
| Mã phần lô | PP2400030755 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GLCS |
|
| Mã phần lô | PP2400030756 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
ORZ |
|
| Mã phần lô | PP2400030757 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
PVD |
|
| Mã phần lô | PP2400030758 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
BC |
|
| Mã phần lô | PP2400030759 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
BDL |
|
| Mã phần lô | PP2400030760 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
BDCN |
|
| Mã phần lô | PP2400030761 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
BT10 |
|
| Mã phần lô | PP2400030762 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
BT5 |
|
| Mã phần lô | PP2400030763 |
| Giá từng phần lô | 1,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
NTSM |
|
| Mã phần lô | PP2400030764 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
DCD |
|
| Mã phần lô | PP2400030765 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,016,180,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi