Gói thầu: Cung cấp thuốc và vật tư tiêu hao năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400084722-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại giam số 3
Chủ đầu tư Trại giam số 3
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc và vật tư tiêu hao năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400055337
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 1,078,708,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16.180.620 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400030683 - HGM 84,000,000 1,260,000
2 PP2400030684 - CLR500 30,000,000 450,000
3 PP2400030685 - HPX 54,000,000 810,000
4 PP2400030686 - CPRB 6,250,000 93,750
5 PP2400030687 - CFRX 29,000,000 435,000
6 PP2400030688 - MTR250 9,000,000 135,000
7 PP2400030689 - PNCL 50,000,000 750,000
8 PP2400030690 - CFX200 28,200,000 423,000
9 PP2400030691 - CTR480 6,600,000 99,000
10 PP2400030692 - RDG 4,800,000 72,000
11 PP2400030693 - APCMTS 47,500,000 712,500
12 PP2400030694 - DCLPN50 2,200,000 33,000
13 PP2400030695 - DCLPN75 300,000 4,500
14 PP2400030696 - MDC40 14,000,000 210,000
15 PP2400030697 - MLCC 9,000,000 135,000
16 PP2400030698 - PRCTM 14,000,000 210,000
17 PP2400030699 - PRNSL 6,000,000 90,000
18 PP2400030700 - MT16 12,000,000 180,000
19 PP2400030701 - ALDP 84,000,000 1,260,000
20 PP2400030702 - OMRZ 17,000,000 255,000
21 PP2400030703 - LPRM 1,050,000 15,750
22 PP2400030704 - CTRZ 4,050,000 60,750
23 PP2400030705 - VTM3B 20,400,000 306,000
24 PP2400030706 - VTMB1 600,000 9,000
25 PP2400030707 - VTMB6 1,750,000 26,250
26 PP2400030708 - VTMC 365,000 5,475
27 PP2400030709 - TRSM500 11,700,000 175,500
28 PP2400030710 - TRSMT 940,000 14,100
29 PP2400030711 - DAMCR 5,250,000 78,750
30 PP2400030712 - MFM 900,000 13,500
31 PP2400030713 - PRCT400 1,320,000 19,800
32 PP2400030714 - HLPRD 1,000,000 15,000
33 PP2400030715 - AMNZ 1,400,000 21,000
34 PP2400030716 - ACCLVT 825,000 12,375
35 PP2400030717 - TBR 6,200,000 93,000
36 PP2400030718 - NTTPC 7,600,000 114,000
37 PP2400030719 - TTCLT 2,050,000 30,750
38 PP2400030720 - TTN 20,250,000 303,750
39 PP2400030721 - SLMDR 56,000,000 840,000
40 PP2400030722 - ADRNL 250,000 3,750
41 PP2400030723 - APR 600,000 9,000
42 PP2400030724 - ATP 4,690,000 70,350
43 PP2400030725 - VTR35 32,800,000 492,000
44 PP2400030726 - PPVR 1,000,000 15,000
45 PP2400030727 - ATRP 156,000 2,340
46 PP2400030728 - NSP 12,540,000 188,100
47 PP2400030729 - HLD 8,000,000 120,000
48 PP2400030730 - ABRX 5,800,000 87,000
49 PP2400030731 - BBTR 22,000,000 330,000
50 PP2400030732 - VTL 13,000,000 195,000
51 PP2400030733 - DAPL 660,000 9,900
52 PP2400030734 - ML 3,500,000 52,500
53 PP2400030735 - MHT 6,090,000 91,350
54 PP2400030736 - CBM 1,400,000 21,000
55 PP2400030737 - DMDR 87,000 1,305
56 PP2400030738 - PMC 2,400,000 36,000
57 PP2400030739 - HHDN 11,400,000 171,000
58 PP2400030740 - RFL 11,000,000 165,000
59 PP2400030741 - PCM 27,300,000 409,500
60 PP2400030742 - NTR 118,000,000 1,770,000
61 PP2400030743 - TRZ 2,800,000 42,000
62 PP2400030744 - OLZP 16,800,000 252,000
63 PP2400030745 - KLOR 1,495,000 22,425
64 PP2400030746 - NTTPC 2,250,000 33,750
65 PP2400030747 - DEP 15,000,000 225,000
66 PP2400030748 - HLLB 23,000,000 345,000
67 PP2400030749 - SKR 25,000,000 375,000
68 PP2400030750 - GTS 6,900,000 103,500
69 PP2400030751 - OXG 180,000 2,700
70 PP2400030752 - FLOP 3,000,000 45,000
71 PP2400030753 - NZR 24,000,000 360,000
72 PP2400030754 - CLDX 9,450,000 141,750
73 PP2400030755 - LTRG 2,900,000 43,500
74 PP2400030756 - GLCS 2,900,000 43,500
75 PP2400030757 - ORZ 190,000 2,850
76 PP2400030758 - PVD 840,000 12,600
77 PP2400030759 - BC 560,000 8,400
78 PP2400030760 - BDL 1,500,000 22,500
79 PP2400030761 - BDCN 300,000 4,500
80 PP2400030762 - BT10 525,000 7,875
81 PP2400030763 - BT5 1,305,000 19,575
82 PP2400030764 - NTSM 1,440,000 21,600
83 PP2400030765 - DCD 2,200,000 3,300,016,180,620
HGM
Mã phần lô PP2400030683
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
CLR500
Mã phần lô PP2400030684
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
HPX
Mã phần lô PP2400030685
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
CPRB
Mã phần lô PP2400030686
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
CFRX
Mã phần lô PP2400030687
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
MTR250
Mã phần lô PP2400030688
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
PNCL
Mã phần lô PP2400030689
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
CFX200
Mã phần lô PP2400030690
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
CTR480
Mã phần lô PP2400030691
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
RDG
Mã phần lô PP2400030692
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
APCMTS
Mã phần lô PP2400030693
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
DCLPN50
Mã phần lô PP2400030694
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
DCLPN75
Mã phần lô PP2400030695
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
MDC40
Mã phần lô PP2400030696
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
MLCC
Mã phần lô PP2400030697
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
PRCTM
Mã phần lô PP2400030698
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
PRNSL
Mã phần lô PP2400030699
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
MT16
Mã phần lô PP2400030700
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ALDP
Mã phần lô PP2400030701
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
OMRZ
Mã phần lô PP2400030702
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
LPRM
Mã phần lô PP2400030703
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
CTRZ
Mã phần lô PP2400030704
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VTM3B
Mã phần lô PP2400030705
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VTMB1
Mã phần lô PP2400030706
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VTMB6
Mã phần lô PP2400030707
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VTMC
Mã phần lô PP2400030708
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
TRSM500
Mã phần lô PP2400030709
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
TRSMT
Mã phần lô PP2400030710
Giá từng phần lô 940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
DAMCR
Mã phần lô PP2400030711
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
MFM
Mã phần lô PP2400030712
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
PRCT400
Mã phần lô PP2400030713
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
HLPRD
Mã phần lô PP2400030714
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
AMNZ
Mã phần lô PP2400030715
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ACCLVT
Mã phần lô PP2400030716
Giá từng phần lô 825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
TBR
Mã phần lô PP2400030717
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
NTTPC
Mã phần lô PP2400030718
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
TTCLT
Mã phần lô PP2400030719
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
TTN
Mã phần lô PP2400030720
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
SLMDR
Mã phần lô PP2400030721
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ADRNL
Mã phần lô PP2400030722
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
APR
Mã phần lô PP2400030723
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ATP
Mã phần lô PP2400030724
Giá từng phần lô 4,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,350
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VTR35
Mã phần lô PP2400030725
Giá từng phần lô 32,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
PPVR
Mã phần lô PP2400030726
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ATRP
Mã phần lô PP2400030727
Giá từng phần lô 156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
NSP
Mã phần lô PP2400030728
Giá từng phần lô 12,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,100
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
HLD
Mã phần lô PP2400030729
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ABRX
Mã phần lô PP2400030730
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
BBTR
Mã phần lô PP2400030731
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VTL
Mã phần lô PP2400030732
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
DAPL
Mã phần lô PP2400030733
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ML
Mã phần lô PP2400030734
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
MHT
Mã phần lô PP2400030735
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
CBM
Mã phần lô PP2400030736
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
DMDR
Mã phần lô PP2400030737
Giá từng phần lô 87,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
PMC
Mã phần lô PP2400030738
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
HHDN
Mã phần lô PP2400030739
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
RFL
Mã phần lô PP2400030740
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
PCM
Mã phần lô PP2400030741
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
NTR
Mã phần lô PP2400030742
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
TRZ
Mã phần lô PP2400030743
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
OLZP
Mã phần lô PP2400030744
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
KLOR
Mã phần lô PP2400030745
Giá từng phần lô 1,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,425
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
NTTPC
Mã phần lô PP2400030746
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
DEP
Mã phần lô PP2400030747
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
HLLB
Mã phần lô PP2400030748
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
SKR
Mã phần lô PP2400030749
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
GTS
Mã phần lô PP2400030750
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
OXG
Mã phần lô PP2400030751
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
FLOP
Mã phần lô PP2400030752
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
NZR
Mã phần lô PP2400030753
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
CLDX
Mã phần lô PP2400030754
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
LTRG
Mã phần lô PP2400030755
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
GLCS
Mã phần lô PP2400030756
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ORZ
Mã phần lô PP2400030757
Giá từng phần lô 190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
PVD
Mã phần lô PP2400030758
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
BC
Mã phần lô PP2400030759
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
BDL
Mã phần lô PP2400030760
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
BDCN
Mã phần lô PP2400030761
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
BT10
Mã phần lô PP2400030762
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
BT5
Mã phần lô PP2400030763
Giá từng phần lô 1,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,575
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
NTSM
Mã phần lô PP2400030764
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
DCD
Mã phần lô PP2400030765
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,016,180,620
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->