Gói thầu: Cung cấp thuốc và vật tư tiêu hao năm 2024 (gồm 83 danh mục thuốc)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400167746-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại giam số 3
Chủ đầu tư Trại giam số 3
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc và vật tư tiêu hao năm 2024 (gồm 83 danh mục thuốc)
Số hiệu KHLCNT PL2400055337
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 1,078,708,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16.180.620 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 18/06/2024 16:33:00 18/06/2024 16:00:00 24/06/2024 10:00:00 Đến thời điểm đóng thầu không có nhà thầu nộp E-HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400064945 - HGM 84,000,000 1,260,000
2 PP2400064946 - CLR500 30,000,000 450,000
3 PP2400064947 - HPX 54,000,000 810,000
4 PP2400064948 - CPRB 6,250,000 93,750
5 PP2400064949 - CFRX 29,000,000 435,000
6 PP2400064950 - MTR250 9,000,000 135,000
7 PP2400064951 - PNCL 50,000,000 750,000
8 PP2400064952 - CFX200 28,200,000 423,000
9 PP2400064953 - CTR480 6,600,000 99,000
10 PP2400064954 - RDG 4,800,000 72,000
11 PP2400064955 - APCMTS 47,500,000 712,500
12 PP2400064956 - DCLPN50 2,200,000 33,000
13 PP2400064957 - DCLPN75 300,000 4,500
14 PP2400064958 - MDC40 14,000,000 210,000
15 PP2400064959 - MLCC 9,000,000 135,000
16 PP2400064960 - PRCTM 14,000,000 210,000
17 PP2400064961 - PRNSL 6,000,000 90,000
18 PP2400064962 - MT16 12,000,000 180,000
19 PP2400064963 - ALDP 84,000,000 1,260,000
20 PP2400064964 - OMRZ 17,000,000 255,000
21 PP2400064965 - LPRM 1,050,000 15,750
22 PP2400064966 - CTRZ 4,050,000 60,750
23 PP2400064967 - VTM3B 20,400,000 306,000
24 PP2400064968 - VTMB1 600,000 9,000
25 PP2400064969 - VTMB6 1,750,000 26,250
26 PP2400064970 - VTMC 365,000 5,475
27 PP2400064971 - TRSM500 11,700,000 175,500
28 PP2400064972 - TRSMT 940,000 14,100
29 PP2400064973 - DAMCR 5,250,000 78,750
30 PP2400064974 - MFM 900,000 13,500
31 PP2400064975 - PRCT400 1,320,000 19,800
32 PP2400064976 - HLPRD 1,000,000 15,000
33 PP2400064977 - AMNZ 1,400,000 21,000
34 PP2400064978 - ACCLVT 825,000 12,375
35 PP2400064979 - TBR 6,200,000 93,000
36 PP2400064980 - NTTPC 7,600,000 114,000
37 PP2400064981 - TTCLT 2,050,000 30,750
38 PP2400064982 - TTN 20,250,000 303,750
39 PP2400064983 - SLMDR 56,000,000 840,000
40 PP2400064984 - ADRNL 250,000 3,750
41 PP2400064985 - APR 600,000 9,000
42 PP2400064986 - ATP 4,690,000 70,350
43 PP2400064987 - VTR35 32,800,000 492,000
44 PP2400064988 - PPVR 1,000,000 15,000
45 PP2400064989 - ATRP 156,000 2,340
46 PP2400064990 - NSP 12,540,000 188,100
47 PP2400064991 - HLD 8,000,000 120,000
48 PP2400064992 - ABRX 5,800,000 87,000
49 PP2400064993 - BBTR 22,000,000 330,000
50 PP2400064994 - VTL 13,000,000 195,000
51 PP2400064995 - DAPL 660,000 9,900
52 PP2400064996 - ML 3,500,000 52,500
53 PP2400064997 - MHT 6,090,000 91,350
54 PP2400064998 - CBM 1,400,000 21,000
55 PP2400064999 - DMDR 87,000 1,305
56 PP2400065000 - PMC 2,400,000 36,000
57 PP2400065001 - HHDN 11,400,000 171,000
58 PP2400065002 - RFL 11,000,000 165,000
59 PP2400065003 - PCM 27,300,000 409,500
60 PP2400065004 - NTR 118,000,000 1,770,000
61 PP2400065005 - TRZ 2,800,000 42,000
62 PP2400065006 - OLZP 16,800,000 252,000
63 PP2400065007 - KLOR 1,495,000 22,425
64 PP2400065008 - NTTPC 2,250,000 33,750
65 PP2400065009 - DEP 15,000,000 225,000
66 PP2400065010 - HLLB 23,000,000 345,000
67 PP2400065011 - SKR 25,000,000 375,000
68 PP2400065012 - GTS 6,900,000 103,500
69 PP2400065013 - OXG 180,000 2,700
70 PP2400065014 - FLOP 3,000,000 45,000
71 PP2400065015 - NZR 24,000,000 360,000
72 PP2400065016 - CLDX 9,450,000 141,750
73 PP2400065017 - LTRG 2,900,000 43,500
74 PP2400065018 - GLCS 2,900,000 43,500
75 PP2400065019 - ORZ 190,000 2,850
76 PP2400065020 - PVD 840,000 12,600
77 PP2400065021 - BC 560,000 8,400
78 PP2400065022 - BDL 1,500,000 22,500
79 PP2400065023 - BDCN 300,000 4,500
80 PP2400065024 - BT10 525,000 7,875
81 PP2400065025 - BT5 1,305,000 19,575
82 PP2400065026 - NTSM 1,440,000 21,600
83 PP2400065027 - DCD 2,200,000 33,000
HGM
Mã phần lô PP2400064945
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
CLR500
Mã phần lô PP2400064946
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
HPX
Mã phần lô PP2400064947
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
CPRB
Mã phần lô PP2400064948
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
CFRX
Mã phần lô PP2400064949
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
MTR250
Mã phần lô PP2400064950
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
PNCL
Mã phần lô PP2400064951
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
CFX200
Mã phần lô PP2400064952
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
CTR480
Mã phần lô PP2400064953
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
RDG
Mã phần lô PP2400064954
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
APCMTS
Mã phần lô PP2400064955
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
DCLPN50
Mã phần lô PP2400064956
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
DCLPN75
Mã phần lô PP2400064957
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
MDC40
Mã phần lô PP2400064958
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
MLCC
Mã phần lô PP2400064959
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
PRCTM
Mã phần lô PP2400064960
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
PRNSL
Mã phần lô PP2400064961
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
MT16
Mã phần lô PP2400064962
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ALDP
Mã phần lô PP2400064963
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
OMRZ
Mã phần lô PP2400064964
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
LPRM
Mã phần lô PP2400064965
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
CTRZ
Mã phần lô PP2400064966
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VTM3B
Mã phần lô PP2400064967
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VTMB1
Mã phần lô PP2400064968
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VTMB6
Mã phần lô PP2400064969
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VTMC
Mã phần lô PP2400064970
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
TRSM500
Mã phần lô PP2400064971
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
TRSMT
Mã phần lô PP2400064972
Giá từng phần lô 940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
DAMCR
Mã phần lô PP2400064973
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
MFM
Mã phần lô PP2400064974
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
PRCT400
Mã phần lô PP2400064975
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
HLPRD
Mã phần lô PP2400064976
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
AMNZ
Mã phần lô PP2400064977
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ACCLVT
Mã phần lô PP2400064978
Giá từng phần lô 825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
TBR
Mã phần lô PP2400064979
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
NTTPC
Mã phần lô PP2400064980
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
TTCLT
Mã phần lô PP2400064981
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
TTN
Mã phần lô PP2400064982
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
SLMDR
Mã phần lô PP2400064983
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ADRNL
Mã phần lô PP2400064984
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
APR
Mã phần lô PP2400064985
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ATP
Mã phần lô PP2400064986
Giá từng phần lô 4,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,350
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VTR35
Mã phần lô PP2400064987
Giá từng phần lô 32,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
PPVR
Mã phần lô PP2400064988
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ATRP
Mã phần lô PP2400064989
Giá từng phần lô 156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
NSP
Mã phần lô PP2400064990
Giá từng phần lô 12,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,100
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
HLD
Mã phần lô PP2400064991
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ABRX
Mã phần lô PP2400064992
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
BBTR
Mã phần lô PP2400064993
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VTL
Mã phần lô PP2400064994
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
DAPL
Mã phần lô PP2400064995
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ML
Mã phần lô PP2400064996
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
MHT
Mã phần lô PP2400064997
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
CBM
Mã phần lô PP2400064998
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
DMDR
Mã phần lô PP2400064999
Giá từng phần lô 87,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
PMC
Mã phần lô PP2400065000
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
HHDN
Mã phần lô PP2400065001
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
RFL
Mã phần lô PP2400065002
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
PCM
Mã phần lô PP2400065003
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
NTR
Mã phần lô PP2400065004
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
TRZ
Mã phần lô PP2400065005
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
OLZP
Mã phần lô PP2400065006
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
KLOR
Mã phần lô PP2400065007
Giá từng phần lô 1,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,425
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
NTTPC
Mã phần lô PP2400065008
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
DEP
Mã phần lô PP2400065009
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
HLLB
Mã phần lô PP2400065010
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
SKR
Mã phần lô PP2400065011
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
GTS
Mã phần lô PP2400065012
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
OXG
Mã phần lô PP2400065013
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
FLOP
Mã phần lô PP2400065014
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
NZR
Mã phần lô PP2400065015
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
CLDX
Mã phần lô PP2400065016
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
LTRG
Mã phần lô PP2400065017
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
GLCS
Mã phần lô PP2400065018
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ORZ
Mã phần lô PP2400065019
Giá từng phần lô 190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
PVD
Mã phần lô PP2400065020
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
BC
Mã phần lô PP2400065021
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
BDL
Mã phần lô PP2400065022
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
BDCN
Mã phần lô PP2400065023
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
BT10
Mã phần lô PP2400065024
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
BT5
Mã phần lô PP2400065025
Giá từng phần lô 1,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,575
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
NTSM
Mã phần lô PP2400065026
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
DCD
Mã phần lô PP2400065027
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->