Gói thầu: Cung cấp thuốc và vật tư tiêu hao y tế điều trị cho phạm nhân Quý I và Quý II năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300358918-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại giam Bình Điền
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc và vật tư tiêu hao y tế điều trị cho phạm nhân Quý I và Quý II năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300245207
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 662,124,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7.946.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300495352 - Paracetamol 500mg - 576,000
2 PP2300495353 - Detazofol - 140,000
3 PP2300495354 - Paracetamol 500mg sủi - 120,000
4 PP2300495355 - Spiramycin 750.000 IU + Metronidazol 125mg - 75,000
5 PP2300495356 - Colchicine 1mg - 9,000
6 PP2300495357 - Oresol pluz Tube 10 viên - 58,000
7 PP2300495358 - Oresol G/27.9g - 15,000
8 PP2300495359 - Chlorpheniramin 4mg - 15,000
9 PP2300495360 - Diclofenac 75mg - 37,000
10 PP2300495361 - Cefadroxil 500 - 605,000
11 PP2300495362 - Cefixim 200mg - 266,000
12 PP2300495363 - Metronidazole 250mg - 83,000
13 PP2300495364 - Roxithromycin 150mg - 292,000
14 PP2300495365 - Griseofulvin 500mg - 22,000
15 PP2300495366 - Gentamycin 80mg - 4,000
16 PP2300495367 - Acyclorvir 200mg - 106,000
17 PP2300495368 - Berberin100mg - 66,000
18 PP2300495369 - Carbomint - 19,000
19 PP2300495370 - Kali clorid 600mg - 9,000
20 PP2300495371 - Gentameson 10g - 20,000
21 PP2300495372 - Silkron 10g - 50,000
22 PP2300495373 - Ketoconazole 2%,10g - 56,000
23 PP2300495374 - D2 Ciprofloxacin 15mg/ 05ml - 18,000
24 PP2300495375 - Polydeson 5ml - 11,000
25 PP2300495376 - Dentanalgi 7ml - 16,000
26 PP2300495377 - DEP mỡ 10g - 29,000
27 PP2300495378 - PVP Iodine 10% 20ml - 23,000
28 PP2300495379 - Xanh Methylene 1% 20ml - 10,000
29 PP2300495380 - ASA 20ml - 35,000
30 PP2300495381 - Oxy già 3 %, 60ml - 7,000
31 PP2300495382 - Cồn 90 độ 1000ml - 17,000
32 PP2300495383 - Dầu Cao sao vàng H/10g - 71,000
33 PP2300495384 - Dầu nóng Trường Sơn C/10ml - 27,000
34 PP2300495385 - Eugica fort - 284,000
35 PP2300495386 - Enervon - 357,000
36 PP2300495387 - Multivitamin (12 vitamin) - 205,000
37 PP2300495388 - Vitamin 3B (B1, B6, B12) - 432,000
38 PP2300495389 - Vitamin C 500mg - 136,000
39 PP2300495390 - Vitamin A-D - 43,000
40 PP2300495391 - Sắt fumarat 322mg + acid folic 350mcg - 63,000
41 PP2300495392 - Cinnarizine 25mg - 143,000
42 PP2300495393 - Hoạt huyết dưỡng não Traphaco - 378,000
43 PP2300495394 - Nifedipin 20mg - 78,000
44 PP2300495395 - Captopril 25mg - 58,000
45 PP2300495396 - Amlodipin 5mg - 47,000
46 PP2300495397 - Imdur 60mg - 16,000
47 PP2300495398 - Meko coramin - 34,000
48 PP2300495399 - Aspirin 81mg - 11,000
49 PP2300495400 - Rotundin30mg - 54,000
50 PP2300495401 - Cortonyl25ml - 19,000
51 PP2300495402 - Gliclazide MR 30mg - 166,000
52 PP2300495403 - Metformin 850mg - 248,000
53 PP2300495404 - Boganic - 211,000
54 PP2300495405 - Methypred 40mg+dung môi - 86,000
55 PP2300495406 - Salbutamol 5mg/2.5ml - 64,000
56 PP2300495407 - Alphachymotrypsin- choay - 144,000
57 PP2300495408 - Acid tranexamic 500mg - 32,000
58 PP2300495409 - Pymenospain 40mg - 81,000
59 PP2300495410 - Antacid - 58,000
60 PP2300495411 - Phosphalugel - 36,000
61 PP2300495412 - Omepez20mg - 76,000
62 PP2300495413 - Prednisolon 5mg - 59,000
63 PP2300495414 - Salbutamol 100mcg/liều xịt - 231,000
64 PP2300495415 - Acetyl 200 H/10vĩ*10v - 26,000
65 PP2300495416 - Panthenol spray C/130g - 10,000
66 PP2300495417 - Thyrozol5mg - 54,000
67 PP2300495418 - Propranolol 40mg - 4,000
68 PP2300495419 - Olanzapin 10mg - 116,000
69 PP2300495420 - Natri valproate 500 mg - 293,000
70 PP2300495421 - Amitriptylin 25mg - 57,000
71 PP2300495422 - Trihex 2mg - 17,000
72 PP2300495423 - Risperidone 2mg - 90,000
73 PP2300495424 - Loratidine 10mg - 71,000
74 PP2300495425 - Nebilet 5mg - 18,000
75 PP2300495426 - Verospion 25mg - 43,000
76 PP2300495427 - Furosemide 40mg - 17,000
77 PP2300495428 - Adrenalin1mg/10ml - 4,000
78 PP2300495429 - Dimedrol 10mg/1ml - 3,000
79 PP2300495430 - Atropin 0,25mg/1ml - 4,000
80 PP2300495431 - Lindocain 2% - 3,000
81 PP2300495432 - AT Calmax 500mg (30ống/hộp) - 35,000
82 PP2300495433 - Magne B6 - 47,000
83 PP2300495434 - Ramipril5mg - 20,000
84 PP2300495435 - Nước cất 5ml H/50ống - 5,000
85 PP2300495436 - Ringer 500ml - 17,000
86 PP2300495437 - Natri clorid 0,9% - 12,000
87 PP2300495438 - Glucose 5% - 12,000
88 PP2300495439 - Băng thun 3 móc - 7,000
89 PP2300495440 - Ugotana2.5cm*4m - 14,000
90 PP2300495441 - Băng cá nhân GOMIX - 2,000
91 PP2300495442 - Bông y tế G/100g - 27,000
92 PP2300495443 - Syringe 1ml - 3,000
93 PP2300495444 - Syringe 5ml - 3,000
94 PP2300495445 - Catheter - 6,000
95 PP2300495446 - Dây Truyền Dịch - 9,000
96 PP2300495447 - Gạc hút nước tiệt trùng - 6,000
97 PP2300495448 - Test thử đường huyết one touch Ultra 2 - 15,000
98 PP2300495449 - Test thử đường huyết Sinocare - 14,000
99 PP2300495450 - Kim lấy máu - 1,000
100 PP2300495451 - Test thử thai QuickStick - 65,000
101 PP2300495452 - Lưỡi dao phẩu thuật - 5,000
102 PP2300495453 - Chỉ lanh khẩu da liền kim 3/0 - 34,000
Paracetamol 500mg
Mã phần lô PP2300495352
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Detazofol
Mã phần lô PP2300495353
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Paracetamol 500mg sủi
Mã phần lô PP2300495354
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Spiramycin 750.000 IU + Metronidazol 125mg
Mã phần lô PP2300495355
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Colchicine 1mg
Mã phần lô PP2300495356
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Oresol pluz Tube 10 viên
Mã phần lô PP2300495357
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Oresol G/27.9g
Mã phần lô PP2300495358
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Chlorpheniramin 4mg
Mã phần lô PP2300495359
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Diclofenac 75mg
Mã phần lô PP2300495360
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Cefadroxil 500
Mã phần lô PP2300495361
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Cefixim 200mg
Mã phần lô PP2300495362
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Metronidazole 250mg
Mã phần lô PP2300495363
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Roxithromycin 150mg
Mã phần lô PP2300495364
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Griseofulvin 500mg
Mã phần lô PP2300495365
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Gentamycin 80mg
Mã phần lô PP2300495366
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Acyclorvir 200mg
Mã phần lô PP2300495367
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Berberin100mg
Mã phần lô PP2300495368
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Carbomint
Mã phần lô PP2300495369
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Kali clorid 600mg
Mã phần lô PP2300495370
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Gentameson 10g
Mã phần lô PP2300495371
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Silkron 10g
Mã phần lô PP2300495372
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Ketoconazole 2%,10g
Mã phần lô PP2300495373
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
D2 Ciprofloxacin 15mg/ 05ml
Mã phần lô PP2300495374
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Polydeson 5ml
Mã phần lô PP2300495375
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Dentanalgi 7ml
Mã phần lô PP2300495376
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
DEP mỡ 10g
Mã phần lô PP2300495377
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
PVP Iodine 10% 20ml
Mã phần lô PP2300495378
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Xanh Methylene 1% 20ml
Mã phần lô PP2300495379
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
ASA 20ml
Mã phần lô PP2300495380
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Oxy già 3 %, 60ml
Mã phần lô PP2300495381
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Cồn 90 độ 1000ml
Mã phần lô PP2300495382
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Dầu Cao sao vàng H/10g
Mã phần lô PP2300495383
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Dầu nóng Trường Sơn C/10ml
Mã phần lô PP2300495384
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Eugica fort
Mã phần lô PP2300495385
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Enervon
Mã phần lô PP2300495386
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Multivitamin (12 vitamin)
Mã phần lô PP2300495387
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Vitamin 3B (B1, B6, B12)
Mã phần lô PP2300495388
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Vitamin C 500mg
Mã phần lô PP2300495389
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Vitamin A-D
Mã phần lô PP2300495390
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Sắt fumarat 322mg + acid folic 350mcg
Mã phần lô PP2300495391
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Cinnarizine 25mg
Mã phần lô PP2300495392
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Hoạt huyết dưỡng não Traphaco
Mã phần lô PP2300495393
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Nifedipin 20mg
Mã phần lô PP2300495394
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Captopril 25mg
Mã phần lô PP2300495395
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Amlodipin 5mg
Mã phần lô PP2300495396
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Imdur 60mg
Mã phần lô PP2300495397
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Meko coramin
Mã phần lô PP2300495398
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Aspirin 81mg
Mã phần lô PP2300495399
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Rotundin30mg
Mã phần lô PP2300495400
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Cortonyl25ml
Mã phần lô PP2300495401
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Gliclazide MR 30mg
Mã phần lô PP2300495402
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Metformin 850mg
Mã phần lô PP2300495403
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Boganic
Mã phần lô PP2300495404
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Methypred 40mg+dung môi
Mã phần lô PP2300495405
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Salbutamol 5mg/2.5ml
Mã phần lô PP2300495406
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Alphachymotrypsin- choay
Mã phần lô PP2300495407
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Acid tranexamic 500mg
Mã phần lô PP2300495408
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Pymenospain 40mg
Mã phần lô PP2300495409
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Antacid
Mã phần lô PP2300495410
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Phosphalugel
Mã phần lô PP2300495411
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Omepez20mg
Mã phần lô PP2300495412
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Prednisolon 5mg
Mã phần lô PP2300495413
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Salbutamol 100mcg/liều xịt
Mã phần lô PP2300495414
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Acetyl 200 H/10vĩ*10v
Mã phần lô PP2300495415
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Panthenol spray C/130g
Mã phần lô PP2300495416
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Thyrozol5mg
Mã phần lô PP2300495417
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Propranolol 40mg
Mã phần lô PP2300495418
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Olanzapin 10mg
Mã phần lô PP2300495419
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Natri valproate 500 mg
Mã phần lô PP2300495420
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Amitriptylin 25mg
Mã phần lô PP2300495421
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Trihex 2mg
Mã phần lô PP2300495422
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Risperidone 2mg
Mã phần lô PP2300495423
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Loratidine 10mg
Mã phần lô PP2300495424
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Nebilet 5mg
Mã phần lô PP2300495425
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Verospion 25mg
Mã phần lô PP2300495426
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Furosemide 40mg
Mã phần lô PP2300495427
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Adrenalin1mg/10ml
Mã phần lô PP2300495428
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Dimedrol 10mg/1ml
Mã phần lô PP2300495429
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Atropin 0,25mg/1ml
Mã phần lô PP2300495430
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Lindocain 2%
Mã phần lô PP2300495431
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
AT Calmax 500mg (30ống/hộp)
Mã phần lô PP2300495432
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Magne B6
Mã phần lô PP2300495433
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Ramipril5mg
Mã phần lô PP2300495434
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Nước cất 5ml H/50ống
Mã phần lô PP2300495435
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Ringer 500ml
Mã phần lô PP2300495436
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Natri clorid 0,9%
Mã phần lô PP2300495437
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Glucose 5%
Mã phần lô PP2300495438
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2300495439
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Ugotana2.5cm*4m
Mã phần lô PP2300495440
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Băng cá nhân GOMIX
Mã phần lô PP2300495441
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Bông y tế G/100g
Mã phần lô PP2300495442
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Syringe 1ml
Mã phần lô PP2300495443
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Syringe 5ml
Mã phần lô PP2300495444
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Catheter
Mã phần lô PP2300495445
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Dây Truyền Dịch
Mã phần lô PP2300495446
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Gạc hút nước tiệt trùng
Mã phần lô PP2300495447
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Test thử đường huyết one touch Ultra 2
Mã phần lô PP2300495448
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Test thử đường huyết Sinocare
Mã phần lô PP2300495449
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Kim lấy máu
Mã phần lô PP2300495450
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Test thử thai QuickStick
Mã phần lô PP2300495451
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Lưỡi dao phẩu thuật
Mã phần lô PP2300495452
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Chỉ lanh khẩu da liền kim 3/0
Mã phần lô PP2300495453
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-180 ngày theo yêu cầu của chủ đầu tư
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->