Gói thầu: Cung cấp thuốc, vật tư y tế cho Trại giam Tân Lập năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300356496-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại giam Tân Lập
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc, vật tư y tế cho Trại giam Tân Lập năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300247012
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Phú Thọ
Giá gói thầu 2,293,595,850 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22.935.959 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300489073 - MOX500 1,365
2 PP2300489074 - HAPEN 500 1,575
3 PP2300489075 - AMPI500 882
4 PP2300489076 - AMOX500 840
5 PP2300489077 - METRO250 294
6 PP2300489078 - LINCO500 1,365
7 PP2300489079 - GENTA 2,100
8 PP2300489080 - LINCO600 2,520
9 PP2300489081 - CEFU500 3,885
10 PP2300489082 - EFFE500 2,835
11 PP2300489083 - CIPRO500 882
12 PP2300489084 - CLABACT 500 4,830
13 PP2300489085 - HAGINAT 500 12,600
14 PP2300489086 - TETRA500 735
15 PP2300489087 - HUFO1G 14,700
16 PP2300489088 - KLA1G 9,450
17 PP2300489089 - NEWPH 15,750
18 PP2300489090 - TIFFY 1,071
19 PP2300489091 - HAPACOL 420
20 PP2300489092 - HAPASUI 2,100
21 PP2300489093 - GOLTA 315
22 PP2300489094 - PAPA 252
23 PP2300489095 - PARA500 357
24 PP2300489096 - TKD3 798
25 PP2300489097 - OPHAZO 168
26 PP2300489098 - MEDLON 16 2,835
27 PP2300489099 - MEDLON 4 840
28 PP2300489100 - MOBIC 1,5 22,680
29 PP2300489101 - DICLO 252
30 PP2300489102 - DICLO75 1,260
31 PP2300489103 - MELO 210
32 PP2300489104 - PIRO 252
33 PP2300489105 - MEDRO 27,300
34 PP2300489106 - PREDS 798
35 PP2300489107 - DEXA 210
36 PP2300489108 - GLUCOSE 12,600
37 PP2300489109 - LACTACT 12,600
38 PP2300489110 - SODIUM 12,600
39 PP2300489111 - KEDEFA 7,980
40 PP2300489112 - ACYCLO 17,850
41 PP2300489113 - DIBETA 18,900
42 PP2300489114 - HONUOC 4,200
43 PP2300489115 - TETA5G 3,885
44 PP2300489116 - POVI 20ML 4,725
45 PP2300489117 - POVI 90ML 16,800
46 PP2300489118 - XANHME 3,780
47 PP2300489119 - BSI 4,935
48 PP2300489120 - DEP 5,250
49 PP2300489121 - ASA 4,200
50 PP2300489122 - TOBRA 14,700
51 PP2300489123 - IVIS 3,780
52 PP2300489124 - ATROP 630
53 PP2300489125 - APITIM 735
54 PP2300489126 - COVERAM 7,140
55 PP2300489127 - COVER 6,195
56 PP2300489128 - ATICEF 1,932
57 PP2300489129 - MOBIC 7,5 9,114
58 PP2300489130 - VENTOLIN 96,075
59 PP2300489131 - SMECTA 3,990
60 PP2300489132 - BISACO 336
61 PP2300489133 - CALCI 1,323
62 PP2300489134 - SALON 21,000
63 PP2300489135 - CALCIUM 3,360
64 PP2300489136 - ALPHA 1,050
65 PP2300489137 - FURO 420
66 PP2300489138 - YU,MAN 4,410
67 PP2300489139 - VITAP 50,400
68 PP2300489140 - VTMB6 840
69 PP2300489141 - VTMB12 840
70 PP2300489142 - VTMB1 735
71 PP2300489143 - STU 126
72 PP2300489144 - VINCO 1,680
73 PP2300489145 - VASTA 2,961
74 PP2300489146 - TELFOR 60 1,470
75 PP2300489147 - TELFOR 180 3,990
76 PP2300489148 - STOCCEL 3,675
77 PP2300489149 - ROTUNDA 735
78 PP2300489150 - NENI 1,155
79 PP2300489151 - ORESOL 2,394
80 PP2300489152 - ORA 8,925
81 PP2300489153 - LIDO 735
82 PP2300489154 - TRIVIT 14,175
83 PP2300489155 - MOTIL 2,100
84 PP2300489156 - NAPHA 1,260
85 PP2300489157 - METHO 945
86 PP2300489158 - MEDS800 3,885
87 PP2300489159 - MEDS400 2,310
88 PP2300489160 - MEDS200 1,365
89 PP2300489161 - LIPAN 8,085
90 PP2300489162 - LOPE 252
91 PP2300489163 - MENTIM 1,050
92 PP2300489164 - SORBI 1,155
93 PP2300489165 - HAGIZ 1,260
94 PP2300489166 - GLUCO 1,596
95 PP2300489167 - FLAGY 987
96 PP2300489168 - DIME 735
97 PP2300489169 - DIAMIC 3,129
98 PP2300489170 - DILODIN 2,205
99 PP2300489171 - COLDI 22,050
100 PP2300489172 - CLOPHE 84
101 PP2300489173 - LORA 945
102 PP2300489174 - CLANOZ 735
103 PP2300489175 - ADRENA 3,675
104 PP2300489176 - 3B-ME 1,218
105 PP2300489177 - VTMPP 210
106 PP2300489178 - OMEP 735
107 PP2300489179 - MODOM 357
108 PP2300489180 - CIME 798
109 PP2300489181 - HAPA EXTRA 546
110 PP2300489182 - ZIDOCIN 2,100
111 PP2300489183 - TRAGUNG 1,197
112 PP2300489184 - BOGA 861
113 PP2300489185 - BOGA FORTE 2,100
114 PP2300489186 - BACHHO 19,950
115 PP2300489187 - THIEN THAO 22,050
116 PP2300489188 - PHATLINH 7,350
117 PP2300489189 - DAUGIO 8,400
118 PP2300489190 - EUGICA 651
119 PP2300489191 - CEBRA 3,990
120 PP2300489192 - HH NHAT NHAT 4,200
121 PP2300489193 - HH TPC 1,050
122 PP2300489194 - XUONG KHOP 5,250
123 PP2300489195 - CHIP 5,775
124 PP2300489196 - ZILGO 25,200
125 PP2300489197 - BDV 2.5 16,275
126 PP2300489198 - BOM5 693
127 PP2300489199 - BOM10 1,050
128 PP2300489200 - BONG 173,250
129 PP2300489201 - CON70 3,360
130 PP2300489202 - CON90 3,465
131 PP2300489203 - DAY OXY 5,250
132 PP2300489204 - DAY TRUYEN 2,625
133 PP2300489205 - GAC 3,150
134 PP2300489206 - KEO 18,900
135 PP2300489207 - KIM 1,995
136 PP2300489208 - GANG PT 5,250
137 PP2300489209 - GANG 57,750
138 PP2300489210 - HA 514,500
139 PP2300489211 - OXYGIA 2,100
140 PP2300489212 - NYLON 6,300
141 PP2300489213 - BANG CUON 2,100
142 PP2300489214 - CAT5 630
MOX500
Mã phần lô PP2300489073
Giá từng phần lô 1,365
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HAPEN 500
Mã phần lô PP2300489074
Giá từng phần lô 1,575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
AMPI500
Mã phần lô PP2300489075
Giá từng phần lô 882
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
AMOX500
Mã phần lô PP2300489076
Giá từng phần lô 840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
METRO250
Mã phần lô PP2300489077
Giá từng phần lô 294
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
LINCO500
Mã phần lô PP2300489078
Giá từng phần lô 1,365
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GENTA
Mã phần lô PP2300489079
Giá từng phần lô 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
LINCO600
Mã phần lô PP2300489080
Giá từng phần lô 2,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CEFU500
Mã phần lô PP2300489081
Giá từng phần lô 3,885
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
EFFE500
Mã phần lô PP2300489082
Giá từng phần lô 2,835
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CIPRO500
Mã phần lô PP2300489083
Giá từng phần lô 882
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CLABACT 500
Mã phần lô PP2300489084
Giá từng phần lô 4,830
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HAGINAT 500
Mã phần lô PP2300489085
Giá từng phần lô 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TETRA500
Mã phần lô PP2300489086
Giá từng phần lô 735
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HUFO1G
Mã phần lô PP2300489087
Giá từng phần lô 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
KLA1G
Mã phần lô PP2300489088
Giá từng phần lô 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
NEWPH
Mã phần lô PP2300489089
Giá từng phần lô 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TIFFY
Mã phần lô PP2300489090
Giá từng phần lô 1,071
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HAPACOL
Mã phần lô PP2300489091
Giá từng phần lô 420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HAPASUI
Mã phần lô PP2300489092
Giá từng phần lô 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GOLTA
Mã phần lô PP2300489093
Giá từng phần lô 315
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PAPA
Mã phần lô PP2300489094
Giá từng phần lô 252
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PARA500
Mã phần lô PP2300489095
Giá từng phần lô 357
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TKD3
Mã phần lô PP2300489096
Giá từng phần lô 798
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
OPHAZO
Mã phần lô PP2300489097
Giá từng phần lô 168
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MEDLON 16
Mã phần lô PP2300489098
Giá từng phần lô 2,835
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MEDLON 4
Mã phần lô PP2300489099
Giá từng phần lô 840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MOBIC 1,5
Mã phần lô PP2300489100
Giá từng phần lô 22,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DICLO
Mã phần lô PP2300489101
Giá từng phần lô 252
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DICLO75
Mã phần lô PP2300489102
Giá từng phần lô 1,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MELO
Mã phần lô PP2300489103
Giá từng phần lô 210
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PIRO
Mã phần lô PP2300489104
Giá từng phần lô 252
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MEDRO
Mã phần lô PP2300489105
Giá từng phần lô 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PREDS
Mã phần lô PP2300489106
Giá từng phần lô 798
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DEXA
Mã phần lô PP2300489107
Giá từng phần lô 210
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GLUCOSE
Mã phần lô PP2300489108
Giá từng phần lô 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
LACTACT
Mã phần lô PP2300489109
Giá từng phần lô 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
SODIUM
Mã phần lô PP2300489110
Giá từng phần lô 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
KEDEFA
Mã phần lô PP2300489111
Giá từng phần lô 7,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ACYCLO
Mã phần lô PP2300489112
Giá từng phần lô 17,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DIBETA
Mã phần lô PP2300489113
Giá từng phần lô 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HONUOC
Mã phần lô PP2300489114
Giá từng phần lô 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TETA5G
Mã phần lô PP2300489115
Giá từng phần lô 3,885
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
POVI 20ML
Mã phần lô PP2300489116
Giá từng phần lô 4,725
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
POVI 90ML
Mã phần lô PP2300489117
Giá từng phần lô 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
XANHME
Mã phần lô PP2300489118
Giá từng phần lô 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSI
Mã phần lô PP2300489119
Giá từng phần lô 4,935
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DEP
Mã phần lô PP2300489120
Giá từng phần lô 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ASA
Mã phần lô PP2300489121
Giá từng phần lô 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TOBRA
Mã phần lô PP2300489122
Giá từng phần lô 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVIS
Mã phần lô PP2300489123
Giá từng phần lô 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ATROP
Mã phần lô PP2300489124
Giá từng phần lô 630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
APITIM
Mã phần lô PP2300489125
Giá từng phần lô 735
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
COVERAM
Mã phần lô PP2300489126
Giá từng phần lô 7,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
COVER
Mã phần lô PP2300489127
Giá từng phần lô 6,195
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ATICEF
Mã phần lô PP2300489128
Giá từng phần lô 1,932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MOBIC 7,5
Mã phần lô PP2300489129
Giá từng phần lô 9,114
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VENTOLIN
Mã phần lô PP2300489130
Giá từng phần lô 96,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
SMECTA
Mã phần lô PP2300489131
Giá từng phần lô 3,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BISACO
Mã phần lô PP2300489132
Giá từng phần lô 336
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CALCI
Mã phần lô PP2300489133
Giá từng phần lô 1,323
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
SALON
Mã phần lô PP2300489134
Giá từng phần lô 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CALCIUM
Mã phần lô PP2300489135
Giá từng phần lô 3,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ALPHA
Mã phần lô PP2300489136
Giá từng phần lô 1,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
FURO
Mã phần lô PP2300489137
Giá từng phần lô 420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
YU,MAN
Mã phần lô PP2300489138
Giá từng phần lô 4,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VITAP
Mã phần lô PP2300489139
Giá từng phần lô 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTMB6
Mã phần lô PP2300489140
Giá từng phần lô 840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTMB12
Mã phần lô PP2300489141
Giá từng phần lô 840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTMB1
Mã phần lô PP2300489142
Giá từng phần lô 735
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
STU
Mã phần lô PP2300489143
Giá từng phần lô 126
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VINCO
Mã phần lô PP2300489144
Giá từng phần lô 1,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VASTA
Mã phần lô PP2300489145
Giá từng phần lô 2,961
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TELFOR 60
Mã phần lô PP2300489146
Giá từng phần lô 1,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TELFOR 180
Mã phần lô PP2300489147
Giá từng phần lô 3,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
STOCCEL
Mã phần lô PP2300489148
Giá từng phần lô 3,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ROTUNDA
Mã phần lô PP2300489149
Giá từng phần lô 735
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
NENI
Mã phần lô PP2300489150
Giá từng phần lô 1,155
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ORESOL
Mã phần lô PP2300489151
Giá từng phần lô 2,394
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ORA
Mã phần lô PP2300489152
Giá từng phần lô 8,925
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
LIDO
Mã phần lô PP2300489153
Giá từng phần lô 735
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TRIVIT
Mã phần lô PP2300489154
Giá từng phần lô 14,175
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MOTIL
Mã phần lô PP2300489155
Giá từng phần lô 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
NAPHA
Mã phần lô PP2300489156
Giá từng phần lô 1,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
METHO
Mã phần lô PP2300489157
Giá từng phần lô 945
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MEDS800
Mã phần lô PP2300489158
Giá từng phần lô 3,885
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MEDS400
Mã phần lô PP2300489159
Giá từng phần lô 2,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MEDS200
Mã phần lô PP2300489160
Giá từng phần lô 1,365
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
LIPAN
Mã phần lô PP2300489161
Giá từng phần lô 8,085
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
LOPE
Mã phần lô PP2300489162
Giá từng phần lô 252
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MENTIM
Mã phần lô PP2300489163
Giá từng phần lô 1,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
SORBI
Mã phần lô PP2300489164
Giá từng phần lô 1,155
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HAGIZ
Mã phần lô PP2300489165
Giá từng phần lô 1,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GLUCO
Mã phần lô PP2300489166
Giá từng phần lô 1,596
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
FLAGY
Mã phần lô PP2300489167
Giá từng phần lô 987
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DIME
Mã phần lô PP2300489168
Giá từng phần lô 735
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DIAMIC
Mã phần lô PP2300489169
Giá từng phần lô 3,129
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DILODIN
Mã phần lô PP2300489170
Giá từng phần lô 2,205
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
COLDI
Mã phần lô PP2300489171
Giá từng phần lô 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CLOPHE
Mã phần lô PP2300489172
Giá từng phần lô 84
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
LORA
Mã phần lô PP2300489173
Giá từng phần lô 945
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CLANOZ
Mã phần lô PP2300489174
Giá từng phần lô 735
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ADRENA
Mã phần lô PP2300489175
Giá từng phần lô 3,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
3B-ME
Mã phần lô PP2300489176
Giá từng phần lô 1,218
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTMPP
Mã phần lô PP2300489177
Giá từng phần lô 210
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
OMEP
Mã phần lô PP2300489178
Giá từng phần lô 735
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MODOM
Mã phần lô PP2300489179
Giá từng phần lô 357
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CIME
Mã phần lô PP2300489180
Giá từng phần lô 798
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HAPA EXTRA
Mã phần lô PP2300489181
Giá từng phần lô 546
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ZIDOCIN
Mã phần lô PP2300489182
Giá từng phần lô 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TRAGUNG
Mã phần lô PP2300489183
Giá từng phần lô 1,197
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BOGA
Mã phần lô PP2300489184
Giá từng phần lô 861
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BOGA FORTE
Mã phần lô PP2300489185
Giá từng phần lô 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BACHHO
Mã phần lô PP2300489186
Giá từng phần lô 19,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
THIEN THAO
Mã phần lô PP2300489187
Giá từng phần lô 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PHATLINH
Mã phần lô PP2300489188
Giá từng phần lô 7,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DAUGIO
Mã phần lô PP2300489189
Giá từng phần lô 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
EUGICA
Mã phần lô PP2300489190
Giá từng phần lô 651
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CEBRA
Mã phần lô PP2300489191
Giá từng phần lô 3,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HH NHAT NHAT
Mã phần lô PP2300489192
Giá từng phần lô 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HH TPC
Mã phần lô PP2300489193
Giá từng phần lô 1,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
XUONG KHOP
Mã phần lô PP2300489194
Giá từng phần lô 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CHIP
Mã phần lô PP2300489195
Giá từng phần lô 5,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ZILGO
Mã phần lô PP2300489196
Giá từng phần lô 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BDV 2.5
Mã phần lô PP2300489197
Giá từng phần lô 16,275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BOM5
Mã phần lô PP2300489198
Giá từng phần lô 693
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BOM10
Mã phần lô PP2300489199
Giá từng phần lô 1,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BONG
Mã phần lô PP2300489200
Giá từng phần lô 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CON70
Mã phần lô PP2300489201
Giá từng phần lô 3,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CON90
Mã phần lô PP2300489202
Giá từng phần lô 3,465
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DAY OXY
Mã phần lô PP2300489203
Giá từng phần lô 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DAY TRUYEN
Mã phần lô PP2300489204
Giá từng phần lô 2,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GAC
Mã phần lô PP2300489205
Giá từng phần lô 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
KEO
Mã phần lô PP2300489206
Giá từng phần lô 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
KIM
Mã phần lô PP2300489207
Giá từng phần lô 1,995
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GANG PT
Mã phần lô PP2300489208
Giá từng phần lô 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GANG
Mã phần lô PP2300489209
Giá từng phần lô 57,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HA
Mã phần lô PP2300489210
Giá từng phần lô 514,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
OXYGIA
Mã phần lô PP2300489211
Giá từng phần lô 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
NYLON
Mã phần lô PP2300489212
Giá từng phần lô 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BANG CUON
Mã phần lô PP2300489213
Giá từng phần lô 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CAT5
Mã phần lô PP2300489214
Giá từng phần lô 630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->