Gói thầu: Cung cấp thuốc, vật tư y tế cho Trại giam Tân Lập năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300356496-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại giam Tân Lập |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc, vật tư y tế cho Trại giam Tân Lập năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300247012 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Phú Thọ |
| Giá gói thầu | 2,293,595,850 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22.935.959 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300489073 - MOX500 | 1,365 |
| 2 | PP2300489074 - HAPEN 500 | 1,575 |
| 3 | PP2300489075 - AMPI500 | 882 |
| 4 | PP2300489076 - AMOX500 | 840 |
| 5 | PP2300489077 - METRO250 | 294 |
| 6 | PP2300489078 - LINCO500 | 1,365 |
| 7 | PP2300489079 - GENTA | 2,100 |
| 8 | PP2300489080 - LINCO600 | 2,520 |
| 9 | PP2300489081 - CEFU500 | 3,885 |
| 10 | PP2300489082 - EFFE500 | 2,835 |
| 11 | PP2300489083 - CIPRO500 | 882 |
| 12 | PP2300489084 - CLABACT 500 | 4,830 |
| 13 | PP2300489085 - HAGINAT 500 | 12,600 |
| 14 | PP2300489086 - TETRA500 | 735 |
| 15 | PP2300489087 - HUFO1G | 14,700 |
| 16 | PP2300489088 - KLA1G | 9,450 |
| 17 | PP2300489089 - NEWPH | 15,750 |
| 18 | PP2300489090 - TIFFY | 1,071 |
| 19 | PP2300489091 - HAPACOL | 420 |
| 20 | PP2300489092 - HAPASUI | 2,100 |
| 21 | PP2300489093 - GOLTA | 315 |
| 22 | PP2300489094 - PAPA | 252 |
| 23 | PP2300489095 - PARA500 | 357 |
| 24 | PP2300489096 - TKD3 | 798 |
| 25 | PP2300489097 - OPHAZO | 168 |
| 26 | PP2300489098 - MEDLON 16 | 2,835 |
| 27 | PP2300489099 - MEDLON 4 | 840 |
| 28 | PP2300489100 - MOBIC 1,5 | 22,680 |
| 29 | PP2300489101 - DICLO | 252 |
| 30 | PP2300489102 - DICLO75 | 1,260 |
| 31 | PP2300489103 - MELO | 210 |
| 32 | PP2300489104 - PIRO | 252 |
| 33 | PP2300489105 - MEDRO | 27,300 |
| 34 | PP2300489106 - PREDS | 798 |
| 35 | PP2300489107 - DEXA | 210 |
| 36 | PP2300489108 - GLUCOSE | 12,600 |
| 37 | PP2300489109 - LACTACT | 12,600 |
| 38 | PP2300489110 - SODIUM | 12,600 |
| 39 | PP2300489111 - KEDEFA | 7,980 |
| 40 | PP2300489112 - ACYCLO | 17,850 |
| 41 | PP2300489113 - DIBETA | 18,900 |
| 42 | PP2300489114 - HONUOC | 4,200 |
| 43 | PP2300489115 - TETA5G | 3,885 |
| 44 | PP2300489116 - POVI 20ML | 4,725 |
| 45 | PP2300489117 - POVI 90ML | 16,800 |
| 46 | PP2300489118 - XANHME | 3,780 |
| 47 | PP2300489119 - BSI | 4,935 |
| 48 | PP2300489120 - DEP | 5,250 |
| 49 | PP2300489121 - ASA | 4,200 |
| 50 | PP2300489122 - TOBRA | 14,700 |
| 51 | PP2300489123 - IVIS | 3,780 |
| 52 | PP2300489124 - ATROP | 630 |
| 53 | PP2300489125 - APITIM | 735 |
| 54 | PP2300489126 - COVERAM | 7,140 |
| 55 | PP2300489127 - COVER | 6,195 |
| 56 | PP2300489128 - ATICEF | 1,932 |
| 57 | PP2300489129 - MOBIC 7,5 | 9,114 |
| 58 | PP2300489130 - VENTOLIN | 96,075 |
| 59 | PP2300489131 - SMECTA | 3,990 |
| 60 | PP2300489132 - BISACO | 336 |
| 61 | PP2300489133 - CALCI | 1,323 |
| 62 | PP2300489134 - SALON | 21,000 |
| 63 | PP2300489135 - CALCIUM | 3,360 |
| 64 | PP2300489136 - ALPHA | 1,050 |
| 65 | PP2300489137 - FURO | 420 |
| 66 | PP2300489138 - YU,MAN | 4,410 |
| 67 | PP2300489139 - VITAP | 50,400 |
| 68 | PP2300489140 - VTMB6 | 840 |
| 69 | PP2300489141 - VTMB12 | 840 |
| 70 | PP2300489142 - VTMB1 | 735 |
| 71 | PP2300489143 - STU | 126 |
| 72 | PP2300489144 - VINCO | 1,680 |
| 73 | PP2300489145 - VASTA | 2,961 |
| 74 | PP2300489146 - TELFOR 60 | 1,470 |
| 75 | PP2300489147 - TELFOR 180 | 3,990 |
| 76 | PP2300489148 - STOCCEL | 3,675 |
| 77 | PP2300489149 - ROTUNDA | 735 |
| 78 | PP2300489150 - NENI | 1,155 |
| 79 | PP2300489151 - ORESOL | 2,394 |
| 80 | PP2300489152 - ORA | 8,925 |
| 81 | PP2300489153 - LIDO | 735 |
| 82 | PP2300489154 - TRIVIT | 14,175 |
| 83 | PP2300489155 - MOTIL | 2,100 |
| 84 | PP2300489156 - NAPHA | 1,260 |
| 85 | PP2300489157 - METHO | 945 |
| 86 | PP2300489158 - MEDS800 | 3,885 |
| 87 | PP2300489159 - MEDS400 | 2,310 |
| 88 | PP2300489160 - MEDS200 | 1,365 |
| 89 | PP2300489161 - LIPAN | 8,085 |
| 90 | PP2300489162 - LOPE | 252 |
| 91 | PP2300489163 - MENTIM | 1,050 |
| 92 | PP2300489164 - SORBI | 1,155 |
| 93 | PP2300489165 - HAGIZ | 1,260 |
| 94 | PP2300489166 - GLUCO | 1,596 |
| 95 | PP2300489167 - FLAGY | 987 |
| 96 | PP2300489168 - DIME | 735 |
| 97 | PP2300489169 - DIAMIC | 3,129 |
| 98 | PP2300489170 - DILODIN | 2,205 |
| 99 | PP2300489171 - COLDI | 22,050 |
| 100 | PP2300489172 - CLOPHE | 84 |
| 101 | PP2300489173 - LORA | 945 |
| 102 | PP2300489174 - CLANOZ | 735 |
| 103 | PP2300489175 - ADRENA | 3,675 |
| 104 | PP2300489176 - 3B-ME | 1,218 |
| 105 | PP2300489177 - VTMPP | 210 |
| 106 | PP2300489178 - OMEP | 735 |
| 107 | PP2300489179 - MODOM | 357 |
| 108 | PP2300489180 - CIME | 798 |
| 109 | PP2300489181 - HAPA EXTRA | 546 |
| 110 | PP2300489182 - ZIDOCIN | 2,100 |
| 111 | PP2300489183 - TRAGUNG | 1,197 |
| 112 | PP2300489184 - BOGA | 861 |
| 113 | PP2300489185 - BOGA FORTE | 2,100 |
| 114 | PP2300489186 - BACHHO | 19,950 |
| 115 | PP2300489187 - THIEN THAO | 22,050 |
| 116 | PP2300489188 - PHATLINH | 7,350 |
| 117 | PP2300489189 - DAUGIO | 8,400 |
| 118 | PP2300489190 - EUGICA | 651 |
| 119 | PP2300489191 - CEBRA | 3,990 |
| 120 | PP2300489192 - HH NHAT NHAT | 4,200 |
| 121 | PP2300489193 - HH TPC | 1,050 |
| 122 | PP2300489194 - XUONG KHOP | 5,250 |
| 123 | PP2300489195 - CHIP | 5,775 |
| 124 | PP2300489196 - ZILGO | 25,200 |
| 125 | PP2300489197 - BDV 2.5 | 16,275 |
| 126 | PP2300489198 - BOM5 | 693 |
| 127 | PP2300489199 - BOM10 | 1,050 |
| 128 | PP2300489200 - BONG | 173,250 |
| 129 | PP2300489201 - CON70 | 3,360 |
| 130 | PP2300489202 - CON90 | 3,465 |
| 131 | PP2300489203 - DAY OXY | 5,250 |
| 132 | PP2300489204 - DAY TRUYEN | 2,625 |
| 133 | PP2300489205 - GAC | 3,150 |
| 134 | PP2300489206 - KEO | 18,900 |
| 135 | PP2300489207 - KIM | 1,995 |
| 136 | PP2300489208 - GANG PT | 5,250 |
| 137 | PP2300489209 - GANG | 57,750 |
| 138 | PP2300489210 - HA | 514,500 |
| 139 | PP2300489211 - OXYGIA | 2,100 |
| 140 | PP2300489212 - NYLON | 6,300 |
| 141 | PP2300489213 - BANG CUON | 2,100 |
| 142 | PP2300489214 - CAT5 | 630 |
MOX500 |
|
| Mã phần lô | PP2300489073 |
| Giá từng phần lô | 1,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HAPEN 500 |
|
| Mã phần lô | PP2300489074 |
| Giá từng phần lô | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
AMPI500 |
|
| Mã phần lô | PP2300489075 |
| Giá từng phần lô | 882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
AMOX500 |
|
| Mã phần lô | PP2300489076 |
| Giá từng phần lô | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
METRO250 |
|
| Mã phần lô | PP2300489077 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
LINCO500 |
|
| Mã phần lô | PP2300489078 |
| Giá từng phần lô | 1,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GENTA |
|
| Mã phần lô | PP2300489079 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
LINCO600 |
|
| Mã phần lô | PP2300489080 |
| Giá từng phần lô | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CEFU500 |
|
| Mã phần lô | PP2300489081 |
| Giá từng phần lô | 3,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
EFFE500 |
|
| Mã phần lô | PP2300489082 |
| Giá từng phần lô | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CIPRO500 |
|
| Mã phần lô | PP2300489083 |
| Giá từng phần lô | 882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CLABACT 500 |
|
| Mã phần lô | PP2300489084 |
| Giá từng phần lô | 4,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HAGINAT 500 |
|
| Mã phần lô | PP2300489085 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TETRA500 |
|
| Mã phần lô | PP2300489086 |
| Giá từng phần lô | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HUFO1G |
|
| Mã phần lô | PP2300489087 |
| Giá từng phần lô | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
KLA1G |
|
| Mã phần lô | PP2300489088 |
| Giá từng phần lô | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
NEWPH |
|
| Mã phần lô | PP2300489089 |
| Giá từng phần lô | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TIFFY |
|
| Mã phần lô | PP2300489090 |
| Giá từng phần lô | 1,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HAPACOL |
|
| Mã phần lô | PP2300489091 |
| Giá từng phần lô | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HAPASUI |
|
| Mã phần lô | PP2300489092 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GOLTA |
|
| Mã phần lô | PP2300489093 |
| Giá từng phần lô | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
PAPA |
|
| Mã phần lô | PP2300489094 |
| Giá từng phần lô | 252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
PARA500 |
|
| Mã phần lô | PP2300489095 |
| Giá từng phần lô | 357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TKD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300489096 |
| Giá từng phần lô | 798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
OPHAZO |
|
| Mã phần lô | PP2300489097 |
| Giá từng phần lô | 168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MEDLON 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300489098 |
| Giá từng phần lô | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MEDLON 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300489099 |
| Giá từng phần lô | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MOBIC 1,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300489100 |
| Giá từng phần lô | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DICLO |
|
| Mã phần lô | PP2300489101 |
| Giá từng phần lô | 252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DICLO75 |
|
| Mã phần lô | PP2300489102 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MELO |
|
| Mã phần lô | PP2300489103 |
| Giá từng phần lô | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
PIRO |
|
| Mã phần lô | PP2300489104 |
| Giá từng phần lô | 252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MEDRO |
|
| Mã phần lô | PP2300489105 |
| Giá từng phần lô | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
PREDS |
|
| Mã phần lô | PP2300489106 |
| Giá từng phần lô | 798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DEXA |
|
| Mã phần lô | PP2300489107 |
| Giá từng phần lô | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2300489108 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
LACTACT |
|
| Mã phần lô | PP2300489109 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
SODIUM |
|
| Mã phần lô | PP2300489110 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
KEDEFA |
|
| Mã phần lô | PP2300489111 |
| Giá từng phần lô | 7,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ACYCLO |
|
| Mã phần lô | PP2300489112 |
| Giá từng phần lô | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DIBETA |
|
| Mã phần lô | PP2300489113 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HONUOC |
|
| Mã phần lô | PP2300489114 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TETA5G |
|
| Mã phần lô | PP2300489115 |
| Giá từng phần lô | 3,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
POVI 20ML |
|
| Mã phần lô | PP2300489116 |
| Giá từng phần lô | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
POVI 90ML |
|
| Mã phần lô | PP2300489117 |
| Giá từng phần lô | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XANHME |
|
| Mã phần lô | PP2300489118 |
| Giá từng phần lô | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BSI |
|
| Mã phần lô | PP2300489119 |
| Giá từng phần lô | 4,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DEP |
|
| Mã phần lô | PP2300489120 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ASA |
|
| Mã phần lô | PP2300489121 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TOBRA |
|
| Mã phần lô | PP2300489122 |
| Giá từng phần lô | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVIS |
|
| Mã phần lô | PP2300489123 |
| Giá từng phần lô | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ATROP |
|
| Mã phần lô | PP2300489124 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
APITIM |
|
| Mã phần lô | PP2300489125 |
| Giá từng phần lô | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
COVERAM |
|
| Mã phần lô | PP2300489126 |
| Giá từng phần lô | 7,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
COVER |
|
| Mã phần lô | PP2300489127 |
| Giá từng phần lô | 6,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ATICEF |
|
| Mã phần lô | PP2300489128 |
| Giá từng phần lô | 1,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MOBIC 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300489129 |
| Giá từng phần lô | 9,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VENTOLIN |
|
| Mã phần lô | PP2300489130 |
| Giá từng phần lô | 96,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
SMECTA |
|
| Mã phần lô | PP2300489131 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BISACO |
|
| Mã phần lô | PP2300489132 |
| Giá từng phần lô | 336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CALCI |
|
| Mã phần lô | PP2300489133 |
| Giá từng phần lô | 1,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
SALON |
|
| Mã phần lô | PP2300489134 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CALCIUM |
|
| Mã phần lô | PP2300489135 |
| Giá từng phần lô | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ALPHA |
|
| Mã phần lô | PP2300489136 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
FURO |
|
| Mã phần lô | PP2300489137 |
| Giá từng phần lô | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
YU,MAN |
|
| Mã phần lô | PP2300489138 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VITAP |
|
| Mã phần lô | PP2300489139 |
| Giá từng phần lô | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VTMB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300489140 |
| Giá từng phần lô | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VTMB12 |
|
| Mã phần lô | PP2300489141 |
| Giá từng phần lô | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VTMB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300489142 |
| Giá từng phần lô | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
STU |
|
| Mã phần lô | PP2300489143 |
| Giá từng phần lô | 126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VINCO |
|
| Mã phần lô | PP2300489144 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VASTA |
|
| Mã phần lô | PP2300489145 |
| Giá từng phần lô | 2,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TELFOR 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300489146 |
| Giá từng phần lô | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TELFOR 180 |
|
| Mã phần lô | PP2300489147 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
STOCCEL |
|
| Mã phần lô | PP2300489148 |
| Giá từng phần lô | 3,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ROTUNDA |
|
| Mã phần lô | PP2300489149 |
| Giá từng phần lô | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
NENI |
|
| Mã phần lô | PP2300489150 |
| Giá từng phần lô | 1,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ORESOL |
|
| Mã phần lô | PP2300489151 |
| Giá từng phần lô | 2,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ORA |
|
| Mã phần lô | PP2300489152 |
| Giá từng phần lô | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
LIDO |
|
| Mã phần lô | PP2300489153 |
| Giá từng phần lô | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TRIVIT |
|
| Mã phần lô | PP2300489154 |
| Giá từng phần lô | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MOTIL |
|
| Mã phần lô | PP2300489155 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
NAPHA |
|
| Mã phần lô | PP2300489156 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
METHO |
|
| Mã phần lô | PP2300489157 |
| Giá từng phần lô | 945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MEDS800 |
|
| Mã phần lô | PP2300489158 |
| Giá từng phần lô | 3,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MEDS400 |
|
| Mã phần lô | PP2300489159 |
| Giá từng phần lô | 2,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MEDS200 |
|
| Mã phần lô | PP2300489160 |
| Giá từng phần lô | 1,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
LIPAN |
|
| Mã phần lô | PP2300489161 |
| Giá từng phần lô | 8,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
LOPE |
|
| Mã phần lô | PP2300489162 |
| Giá từng phần lô | 252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MENTIM |
|
| Mã phần lô | PP2300489163 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
SORBI |
|
| Mã phần lô | PP2300489164 |
| Giá từng phần lô | 1,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HAGIZ |
|
| Mã phần lô | PP2300489165 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GLUCO |
|
| Mã phần lô | PP2300489166 |
| Giá từng phần lô | 1,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
FLAGY |
|
| Mã phần lô | PP2300489167 |
| Giá từng phần lô | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DIME |
|
| Mã phần lô | PP2300489168 |
| Giá từng phần lô | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DIAMIC |
|
| Mã phần lô | PP2300489169 |
| Giá từng phần lô | 3,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DILODIN |
|
| Mã phần lô | PP2300489170 |
| Giá từng phần lô | 2,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
COLDI |
|
| Mã phần lô | PP2300489171 |
| Giá từng phần lô | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CLOPHE |
|
| Mã phần lô | PP2300489172 |
| Giá từng phần lô | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
LORA |
|
| Mã phần lô | PP2300489173 |
| Giá từng phần lô | 945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CLANOZ |
|
| Mã phần lô | PP2300489174 |
| Giá từng phần lô | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ADRENA |
|
| Mã phần lô | PP2300489175 |
| Giá từng phần lô | 3,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
3B-ME |
|
| Mã phần lô | PP2300489176 |
| Giá từng phần lô | 1,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VTMPP |
|
| Mã phần lô | PP2300489177 |
| Giá từng phần lô | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
OMEP |
|
| Mã phần lô | PP2300489178 |
| Giá từng phần lô | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MODOM |
|
| Mã phần lô | PP2300489179 |
| Giá từng phần lô | 357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CIME |
|
| Mã phần lô | PP2300489180 |
| Giá từng phần lô | 798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HAPA EXTRA |
|
| Mã phần lô | PP2300489181 |
| Giá từng phần lô | 546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ZIDOCIN |
|
| Mã phần lô | PP2300489182 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TRAGUNG |
|
| Mã phần lô | PP2300489183 |
| Giá từng phần lô | 1,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BOGA |
|
| Mã phần lô | PP2300489184 |
| Giá từng phần lô | 861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BOGA FORTE |
|
| Mã phần lô | PP2300489185 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BACHHO |
|
| Mã phần lô | PP2300489186 |
| Giá từng phần lô | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
THIEN THAO |
|
| Mã phần lô | PP2300489187 |
| Giá từng phần lô | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
PHATLINH |
|
| Mã phần lô | PP2300489188 |
| Giá từng phần lô | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DAUGIO |
|
| Mã phần lô | PP2300489189 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
EUGICA |
|
| Mã phần lô | PP2300489190 |
| Giá từng phần lô | 651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CEBRA |
|
| Mã phần lô | PP2300489191 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HH NHAT NHAT |
|
| Mã phần lô | PP2300489192 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HH TPC |
|
| Mã phần lô | PP2300489193 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XUONG KHOP |
|
| Mã phần lô | PP2300489194 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CHIP |
|
| Mã phần lô | PP2300489195 |
| Giá từng phần lô | 5,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ZILGO |
|
| Mã phần lô | PP2300489196 |
| Giá từng phần lô | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BDV 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300489197 |
| Giá từng phần lô | 16,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BOM5 |
|
| Mã phần lô | PP2300489198 |
| Giá từng phần lô | 693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BOM10 |
|
| Mã phần lô | PP2300489199 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BONG |
|
| Mã phần lô | PP2300489200 |
| Giá từng phần lô | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CON70 |
|
| Mã phần lô | PP2300489201 |
| Giá từng phần lô | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CON90 |
|
| Mã phần lô | PP2300489202 |
| Giá từng phần lô | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DAY OXY |
|
| Mã phần lô | PP2300489203 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DAY TRUYEN |
|
| Mã phần lô | PP2300489204 |
| Giá từng phần lô | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GAC |
|
| Mã phần lô | PP2300489205 |
| Giá từng phần lô | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
KEO |
|
| Mã phần lô | PP2300489206 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
KIM |
|
| Mã phần lô | PP2300489207 |
| Giá từng phần lô | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GANG PT |
|
| Mã phần lô | PP2300489208 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GANG |
|
| Mã phần lô | PP2300489209 |
| Giá từng phần lô | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HA |
|
| Mã phần lô | PP2300489210 |
| Giá từng phần lô | 514,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
OXYGIA |
|
| Mã phần lô | PP2300489211 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
NYLON |
|
| Mã phần lô | PP2300489212 |
| Giá từng phần lô | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BANG CUON |
|
| Mã phần lô | PP2300489213 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CAT5 |
|
| Mã phần lô | PP2300489214 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi