Gói thầu: Cung cấp thuốc, vật tư y tế cho Trại giam Tân Lập năm 2025 (gồm 93 danh mục thuốc, vật tư y tế)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500013653-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại giam Tân Lập | Chủ đầu tư | Trại giam Tân Lập |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc, vật tư y tế cho Trại giam Tân Lập năm 2025 (gồm 93 danh mục thuốc, vật tư y tế) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400328767 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Phú Thọ |
| Giá gói thầu | 2,731,965,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400552329 - HAP 500 | 321,300,000 | 3,213,000 |
| 2 | PP2400552330 - AMO | 144,500,000 | 1,445,000 |
| 3 | PP2400552331 - MET250 | 15,100,000 | 151,000 |
| 4 | PP2400552332 - GEN | 1,050,000 | 10,500 |
| 5 | PP2400552333 - HAPAS | 21,000,000 | 210,000 |
| 6 | PP2400552334 - CIPRO 500 | 72,160,000 | 721,600 |
| 7 | PP2400552335 - HAGINAT 500 | 47,250,000 | 472,500 |
| 8 | PP2400552336 - HUFO1G | 14,400,000 | 144,000 |
| 9 | PP2400552337 - KLA1G | 465,696,000 | 4,656,960 |
| 10 | PP2400552338 - NEWPH | 28,797,000 | 287,970 |
| 11 | PP2400552339 - HAPACOL | 21,300,000 | 213,000 |
| 12 | PP2400552340 - GOLT | 96,000,000 | 960,000 |
| 13 | PP2400552341 - PARA500 | 80,000,000 | 800,000 |
| 14 | PP2400552342 - OPHAZO | 13,440,000 | 134,400 |
| 15 | PP2400552343 - MEDLON 4 | 19,640,000 | 196,400 |
| 16 | PP2400552344 - MOBIC 1,5 | 11,380,500 | 113,805 |
| 17 | PP2400552345 - DICLO | 7,620,000 | 76,200 |
| 18 | PP2400552346 - DICLO75 | 1,500,000 | 15,000 |
| 19 | PP2400552347 - MELO | 14,700,000 | 147,000 |
| 20 | PP2400552348 - MEDRO | 90,000,000 | 900,000 |
| 21 | PP2400552349 - FAS | 25,000,000 | 250,000 |
| 22 | PP2400552350 - GLU | 13,588,000 | 135,880 |
| 23 | PP2400552351 - RINGER | 13,146,000 | 131,460 |
| 24 | PP2400552352 - NATRI | 12,472,000 | 124,720 |
| 25 | PP2400552353 - KEDEFA | 12,000,000 | 120,000 |
| 26 | PP2400552354 - ACYCLO | 31,500,000 | 315,000 |
| 27 | PP2400552355 - DIBETA | 25,000,000 | 250,000 |
| 28 | PP2400552356 - HONUOC | 5,000,000 | 50,000 |
| 29 | PP2400552357 - TETA5G | 4,900,000 | 49,000 |
| 30 | PP2400552358 - POVI 20ML | 1,350,000 | 13,500 |
| 31 | PP2400552359 - POVI 90ML | 2,250,000 | 22,500 |
| 32 | PP2400552360 - BSI | 3,600,000 | 36,000 |
| 33 | PP2400552361 - DEP | 5,250,000 | 52,500 |
| 34 | PP2400552362 - ASA | 3,600,000 | 36,000 |
| 35 | PP2400552363 - TOBRA | 54,000,000 | 540,000 |
| 36 | PP2400552364 - IVIS | 20,475,000 | 204,750 |
| 37 | PP2400552365 - ATROP | 400,000 | 4,000 |
| 38 | PP2400552366 - APITIM | 148,650,000 | 1,486,500 |
| 39 | PP2400552367 - COVER | 37,194,000 | 371,940 |
| 40 | PP2400552368 - VEN | 9,608,600 | 96,086 |
| 41 | PP2400552369 - BISA | 1,870,000 | 18,700 |
| 42 | PP2400552370 - CALCI | 900,000 | 9,000 |
| 43 | PP2400552371 - SALON | 25,450,000 | 254,500 |
| 44 | PP2400552372 - CALCIUM | 4,045,000 | 40,450 |
| 45 | PP2400552373 - ALPHA | 49,920,000 | 499,200 |
| 46 | PP2400552374 - FURO | 2,550,000 | 25,500 |
| 47 | PP2400552375 - YUMA | 28,350,000 | 283,500 |
| 48 | PP2400552376 - STU | 26,250,000 | 262,500 |
| 49 | PP2400552377 - VASTA | 26,757,000 | 267,570 |
| 50 | PP2400552378 - HADO | 5,400,000 | 54,000 |
| 51 | PP2400552379 - COR | 2,000,000 | 20,000 |
| 52 | PP2400552380 - BERO | 39,696,900 | 396,969 |
| 53 | PP2400552381 - ROT | 7,600,000 | 76,000 |
| 54 | PP2400552382 - NENI | 75,900,000 | 759,000 |
| 55 | PP2400552383 - ORESOL | 16,800,000 | 168,000 |
| 56 | PP2400552384 - LIDO | 240,000 | 2,400 |
| 57 | PP2400552385 - TRI | 11,600,000 | 116,000 |
| 58 | PP2400552386 - MOTIL | 11,500,000 | 115,000 |
| 59 | PP2400552387 - NAPHA | 24,000,000 | 240,000 |
| 60 | PP2400552388 - METHO | 13,080,000 | 130,800 |
| 61 | PP2400552389 - MEDS400 | 58,800,000 | 588,000 |
| 62 | PP2400552390 - LOPE | 7,770,000 | 77,700 |
| 63 | PP2400552391 - MENTIM | 27,000,000 | 270,000 |
| 64 | PP2400552392 - SORBI | 2,490,000 | 24,900 |
| 65 | PP2400552393 - DIME | 800,000 | 8,000 |
| 66 | PP2400552394 - DIAMIC | 11,314,800 | 113,148 |
| 67 | PP2400552395 - COLDI | 5,600,000 | 56,000 |
| 68 | PP2400552396 - CLOPHE | 3,800,000 | 38,000 |
| 69 | PP2400552397 - LORA | 13,000,000 | 130,000 |
| 70 | PP2400552398 - ADRENA | 1,155,000 | 11,550 |
| 71 | PP2400552399 - 3B-ME | 25,000,000 | 250,000 |
| 72 | PP2400552400 - VTMPP | 4,968,000 | 49,680 |
| 73 | PP2400552401 - OMEP | 27,000,000 | 270,000 |
| 74 | PP2400552402 - HAPA EXTRA | 44,100,000 | 441,000 |
| 75 | PP2400552403 - TRAGUNG | 7,250,000 | 72,500 |
| 76 | PP2400552404 - BOGA | 31,680,000 | 316,800 |
| 77 | PP2400552405 - BOGA FORTE | 23,000,000 | 230,000 |
| 78 | PP2400552406 - DAUGIO | 5,922,000 | 59,220 |
| 79 | PP2400552407 - HH DN | 86,800,000 | 868,000 |
| 80 | PP2400552408 - CHIP | 11,025,000 | 110,250 |
| 81 | PP2400552409 - ZILGO | 2,625,000 | 26,250 |
| 82 | PP2400552410 - BDV 2.5 | 1,680,000 | 16,800 |
| 83 | PP2400552411 - BOM5 | 6,930,000 | 69,300 |
| 84 | PP2400552412 - BOM10 | 1,050,000 | 10,500 |
| 85 | PP2400552413 - BONG | 3,360,000 | 33,600 |
| 86 | PP2400552414 - CON90 | 4,200,000 | 42,000 |
| 87 | PP2400552415 - DAY | 4,725,000 | 47,250 |
| 88 | PP2400552416 - GAC | 3,465,000 | 34,650 |
| 89 | PP2400552417 - GANG PT | 2,625,000 | 26,250 |
| 90 | PP2400552418 - GANG | 6,825,000 | 68,250 |
| 91 | PP2400552419 - OXYGIA | 2,500,000 | 25,000 |
| 92 | PP2400552420 - BANG CUON | 2,400,000 | 24,000 |
| 93 | PP2400552421 - CAT5 | 1,380,000 | 13,800 |
HAP 500 |
|
| Mã phần lô | PP2400552329 |
| Giá từng phần lô | 321,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
AMO |
|
| Mã phần lô | PP2400552330 |
| Giá từng phần lô | 144,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MET250 |
|
| Mã phần lô | PP2400552331 |
| Giá từng phần lô | 15,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GEN |
|
| Mã phần lô | PP2400552332 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HAPAS |
|
| Mã phần lô | PP2400552333 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CIPRO 500 |
|
| Mã phần lô | PP2400552334 |
| Giá từng phần lô | 72,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HAGINAT 500 |
|
| Mã phần lô | PP2400552335 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HUFO1G |
|
| Mã phần lô | PP2400552336 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
KLA1G |
|
| Mã phần lô | PP2400552337 |
| Giá từng phần lô | 465,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,656,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
NEWPH |
|
| Mã phần lô | PP2400552338 |
| Giá từng phần lô | 28,797,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HAPACOL |
|
| Mã phần lô | PP2400552339 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GOLT |
|
| Mã phần lô | PP2400552340 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
PARA500 |
|
| Mã phần lô | PP2400552341 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
OPHAZO |
|
| Mã phần lô | PP2400552342 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MEDLON 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400552343 |
| Giá từng phần lô | 19,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MOBIC 1,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400552344 |
| Giá từng phần lô | 11,380,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DICLO |
|
| Mã phần lô | PP2400552345 |
| Giá từng phần lô | 7,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DICLO75 |
|
| Mã phần lô | PP2400552346 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MELO |
|
| Mã phần lô | PP2400552347 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MEDRO |
|
| Mã phần lô | PP2400552348 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
FAS |
|
| Mã phần lô | PP2400552349 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GLU |
|
| Mã phần lô | PP2400552350 |
| Giá từng phần lô | 13,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RINGER |
|
| Mã phần lô | PP2400552351 |
| Giá từng phần lô | 13,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
NATRI |
|
| Mã phần lô | PP2400552352 |
| Giá từng phần lô | 12,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
KEDEFA |
|
| Mã phần lô | PP2400552353 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ACYCLO |
|
| Mã phần lô | PP2400552354 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DIBETA |
|
| Mã phần lô | PP2400552355 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HONUOC |
|
| Mã phần lô | PP2400552356 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TETA5G |
|
| Mã phần lô | PP2400552357 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
POVI 20ML |
|
| Mã phần lô | PP2400552358 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
POVI 90ML |
|
| Mã phần lô | PP2400552359 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BSI |
|
| Mã phần lô | PP2400552360 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DEP |
|
| Mã phần lô | PP2400552361 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ASA |
|
| Mã phần lô | PP2400552362 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TOBRA |
|
| Mã phần lô | PP2400552363 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVIS |
|
| Mã phần lô | PP2400552364 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ATROP |
|
| Mã phần lô | PP2400552365 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
APITIM |
|
| Mã phần lô | PP2400552366 |
| Giá từng phần lô | 148,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,486,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
COVER |
|
| Mã phần lô | PP2400552367 |
| Giá từng phần lô | 37,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VEN |
|
| Mã phần lô | PP2400552368 |
| Giá từng phần lô | 9,608,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BISA |
|
| Mã phần lô | PP2400552369 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CALCI |
|
| Mã phần lô | PP2400552370 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
SALON |
|
| Mã phần lô | PP2400552371 |
| Giá từng phần lô | 25,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CALCIUM |
|
| Mã phần lô | PP2400552372 |
| Giá từng phần lô | 4,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ALPHA |
|
| Mã phần lô | PP2400552373 |
| Giá từng phần lô | 49,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
FURO |
|
| Mã phần lô | PP2400552374 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
YUMA |
|
| Mã phần lô | PP2400552375 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
STU |
|
| Mã phần lô | PP2400552376 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VASTA |
|
| Mã phần lô | PP2400552377 |
| Giá từng phần lô | 26,757,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HADO |
|
| Mã phần lô | PP2400552378 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
COR |
|
| Mã phần lô | PP2400552379 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BERO |
|
| Mã phần lô | PP2400552380 |
| Giá từng phần lô | 39,696,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ROT |
|
| Mã phần lô | PP2400552381 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
NENI |
|
| Mã phần lô | PP2400552382 |
| Giá từng phần lô | 75,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ORESOL |
|
| Mã phần lô | PP2400552383 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
LIDO |
|
| Mã phần lô | PP2400552384 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TRI |
|
| Mã phần lô | PP2400552385 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MOTIL |
|
| Mã phần lô | PP2400552386 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
NAPHA |
|
| Mã phần lô | PP2400552387 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
METHO |
|
| Mã phần lô | PP2400552388 |
| Giá từng phần lô | 13,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MEDS400 |
|
| Mã phần lô | PP2400552389 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
LOPE |
|
| Mã phần lô | PP2400552390 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MENTIM |
|
| Mã phần lô | PP2400552391 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
SORBI |
|
| Mã phần lô | PP2400552392 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DIME |
|
| Mã phần lô | PP2400552393 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DIAMIC |
|
| Mã phần lô | PP2400552394 |
| Giá từng phần lô | 11,314,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
COLDI |
|
| Mã phần lô | PP2400552395 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CLOPHE |
|
| Mã phần lô | PP2400552396 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
LORA |
|
| Mã phần lô | PP2400552397 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ADRENA |
|
| Mã phần lô | PP2400552398 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
3B-ME |
|
| Mã phần lô | PP2400552399 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VTMPP |
|
| Mã phần lô | PP2400552400 |
| Giá từng phần lô | 4,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
OMEP |
|
| Mã phần lô | PP2400552401 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HAPA EXTRA |
|
| Mã phần lô | PP2400552402 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TRAGUNG |
|
| Mã phần lô | PP2400552403 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BOGA |
|
| Mã phần lô | PP2400552404 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BOGA FORTE |
|
| Mã phần lô | PP2400552405 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DAUGIO |
|
| Mã phần lô | PP2400552406 |
| Giá từng phần lô | 5,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HH DN |
|
| Mã phần lô | PP2400552407 |
| Giá từng phần lô | 86,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CHIP |
|
| Mã phần lô | PP2400552408 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ZILGO |
|
| Mã phần lô | PP2400552409 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BDV 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400552410 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BOM5 |
|
| Mã phần lô | PP2400552411 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BOM10 |
|
| Mã phần lô | PP2400552412 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BONG |
|
| Mã phần lô | PP2400552413 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CON90 |
|
| Mã phần lô | PP2400552414 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DAY |
|
| Mã phần lô | PP2400552415 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GAC |
|
| Mã phần lô | PP2400552416 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GANG PT |
|
| Mã phần lô | PP2400552417 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GANG |
|
| Mã phần lô | PP2400552418 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
OXYGIA |
|
| Mã phần lô | PP2400552419 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BANG CUON |
|
| Mã phần lô | PP2400552420 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CAT5 |
|
| Mã phần lô | PP2400552421 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi