Gói thầu: Cung cấp thuốc, vật tư y tế cho Trại giam Tân Lập năm 2025 (gồm 93 danh mục thuốc, vật tư y tế)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500191857-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại giam Tân Lập
Chủ đầu tư Trại giam Tân Lập
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc, vật tư y tế cho Trại giam Tân Lập năm 2025 (gồm 93 danh mục thuốc, vật tư y tế)
Số hiệu KHLCNT PL2400328767
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Phú Thọ
Giá gói thầu 2,731,965,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400552329 - 321,300,000 459.000.000 224.910.000 3,213,000
2 PP2400552330 - 144,500,000 206.428.571 101.150.000 1,445,000
3 PP2400552331 - 15,100,000 21.571.429 10.570.000 151,000
4 PP2400552332 - 1,050,000 1.500.000 735.000 10,500
5 PP2400552333 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 210,000
6 PP2400552334 - 72,160,000 103.085.714 50.512.000 721,600
7 PP2400552335 - 47,250,000 67.500.000 33.075.000 472,500
8 PP2400552336 - 14,400,000 20.571.429 10.080.000 144,000
9 PP2400552337 - 465,696,000 665.280.000 325.987.200 4,656,960
10 PP2400552338 - 28,797,000 41.138.571 20.157.900 287,970
11 PP2400552339 - 21,300,000 30.428.571 14.910.000 213,000
12 PP2400552340 - 96,000,000 137.142.857 67.200.000 960,000
13 PP2400552341 - 80,000,000 114.285.714 56.000.000 800,000
14 PP2400552342 - 13,440,000 19.200.000 9.408.000 134,400
15 PP2400552343 - 19,640,000 28.057.143 13.748.000 196,400
16 PP2400552344 - 11,380,500 16.257.857 7.966.350 113,805
17 PP2400552345 - 7,620,000 10.885.714 5.334.000 76,200
18 PP2400552346 - 1,500,000 2.142.857 1.050.000 15,000
19 PP2400552347 - 14,700,000 21.000.000 10.290.000 147,000
20 PP2400552348 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 900,000
21 PP2400552349 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 250,000
22 PP2400552350 - 13,588,000 19.411.429 9.511.600 135,880
23 PP2400552351 - 13,146,000 18.780.000 9.202.200 131,460
24 PP2400552352 - 12,472,000 17.817.143 8.730.400 124,720
25 PP2400552353 - 12,000,000 17.142.857 8.400.000 120,000
26 PP2400552354 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 315,000
27 PP2400552355 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 250,000
28 PP2400552356 - 5,000,000 7.142.857 3.500.000 50,000
29 PP2400552357 - 4,900,000 7.000.000 3.430.000 49,000
30 PP2400552358 - 1,350,000 1.928.571 945.000 13,500
31 PP2400552359 - 2,250,000 3.214.286 1.575.000 22,500
32 PP2400552360 - 3,600,000 5.142.857 2.520.000 36,000
33 PP2400552361 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 52,500
34 PP2400552362 - 3,600,000 5.142.857 2.520.000 36,000
35 PP2400552363 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 540,000
36 PP2400552364 - 20,475,000 29.250.000 14.332.500 204,750
37 PP2400552365 - 400,000 571.429 280.000 4,000
38 PP2400552366 - 148,650,000 212.357.143 104.055.000 1,486,500
39 PP2400552367 - 37,194,000 53.134.286 26.035.800 371,940
40 PP2400552368 - 9,608,600 13.726.571 6.726.020 96,086
41 PP2400552369 - 1,870,000 2.671.429 1.309.000 18,700
42 PP2400552370 - 900,000 1.285.714 630.000 9,000
43 PP2400552371 - 25,450,000 36.357.143 17.815.000 254,500
44 PP2400552372 - 4,045,000 5.778.571 2.831.500 40,450
45 PP2400552373 - 49,920,000 71.314.286 34.944.000 499,200
46 PP2400552374 - 2,550,000 3.642.857 1.785.000 25,500
47 PP2400552375 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 283,500
48 PP2400552376 - 26,250,000 37.500.000 18.375.000 262,500
49 PP2400552377 - 26,757,000 38.224.286 18.729.900 267,570
50 PP2400552378 - 5,400,000 7.714.286 3.780.000 54,000
51 PP2400552379 - 2,000,000 2.857.143 1.400.000 20,000
52 PP2400552380 - 39,696,900 56.709.857 27.787.830 396,969
53 PP2400552381 - 7,600,000 10.857.143 5.320.000 76,000
54 PP2400552382 - 75,900,000 108.428.571 53.130.000 759,000
55 PP2400552383 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 168,000
56 PP2400552384 - 240,000 342.857 168.000 2,400
57 PP2400552385 - 11,600,000 16.571.429 8.120.000 116,000
58 PP2400552386 - 11,500,000 16.428.571 8.050.000 115,000
59 PP2400552387 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000 240,000
60 PP2400552388 - 13,080,000 18.685.714 9.156.000 130,800
61 PP2400552389 - 58,800,000 84.000.000 41.160.000 588,000
62 PP2400552390 - 7,770,000 11.100.000 5.439.000 77,700
63 PP2400552391 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000 270,000
64 PP2400552392 - 2,490,000 3.557.143 1.743.000 24,900
65 PP2400552393 - 800,000 1.142.857 560.000 8,000
66 PP2400552394 - 11,314,800 16.164.000 7.920.360 113,148
67 PP2400552395 - 5,600,000 8.000.000 3.920.000 56,000
68 PP2400552396 - 3,800,000 5.428.571 2.660.000 38,000
69 PP2400552397 - 13,000,000 18.571.429 9.100.000 130,000
70 PP2400552398 - 1,155,000 1.650.000 808.500 11,550
71 PP2400552399 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 250,000
72 PP2400552400 - 4,968,000 7.097.143 3.477.600 49,680
73 PP2400552401 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000 270,000
74 PP2400552402 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000 441,000
75 PP2400552403 - 7,250,000 10.357.143 5.075.000 72,500
76 PP2400552404 - 31,680,000 45.257.143 22.176.000 316,800
77 PP2400552405 - 23,000,000 32.857.143 16.100.000 230,000
78 PP2400552406 - 5,922,000 8.460.000 4.145.400 59,220
79 PP2400552407 - 86,800,000 124.000.000 60.760.000 868,000
80 PP2400552408 - 11,025,000 15.750.000 7.717.500 110,250
81 PP2400552409 - 2,625,000 3.750.000 1.837.500 26,250
82 PP2400552410 - 1,680,000 2.400.000 1.176.000 16,800
83 PP2400552411 - 6,930,000 9.900.000 4.851.000 69,300
84 PP2400552412 - 1,050,000 1.500.000 735.000 10,500
85 PP2400552413 - 3,360,000 4.800.000 2.352.000 33,600
86 PP2400552414 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 42,000
87 PP2400552415 - 4,725,000 6.750.000 3.307.500 47,250
88 PP2400552416 - 3,465,000 4.950.000 2.425.500 34,650
89 PP2400552417 - 2,625,000 3.750.000 1.837.500 26,250
90 PP2400552418 - 6,825,000 9.750.000 4.777.500 68,250
91 PP2400552419 - 2,500,000 3.571.429 1.750.000 25,000
92 PP2400552420 - 2,400,000 3.428.571 1.680.000 24,000
93 PP2400552421 - 1,380,000 1.971.429 966.000 13,800
Mã phần lô PP2400552329
Giá từng phần lô 321,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552330
Giá từng phần lô 144,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552331
Giá từng phần lô 15,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552332
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552333
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552334
Giá từng phần lô 72,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552335
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552336
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552337
Giá từng phần lô 465,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.987.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,656,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552338
Giá từng phần lô 28,797,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.138.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.157.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552339
Giá từng phần lô 21,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552340
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552341
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552342
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552343
Giá từng phần lô 19,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552344
Giá từng phần lô 11,380,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.257.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.966.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,805
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552345
Giá từng phần lô 7,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552346
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552347
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552348
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552349
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552350
Giá từng phần lô 13,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.411.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.511.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552351
Giá từng phần lô 13,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.202.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552352
Giá từng phần lô 12,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.730.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552353
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552354
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552355
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552356
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552357
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552358
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552359
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552360
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552361
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552362
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552363
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552364
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552365
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552366
Giá từng phần lô 148,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,486,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552367
Giá từng phần lô 37,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.134.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.035.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552368
Giá từng phần lô 9,608,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.726.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.726.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,086
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552369
Giá từng phần lô 1,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552370
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552371
Giá từng phần lô 25,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552372
Giá từng phần lô 4,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.778.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.831.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552373
Giá từng phần lô 49,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552374
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552375
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552376
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552377
Giá từng phần lô 26,757,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.224.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.729.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552378
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552379
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552380
Giá từng phần lô 39,696,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.709.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.787.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,969
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552381
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552382
Giá từng phần lô 75,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552383
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552384
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552385
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552386
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552387
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552388
Giá từng phần lô 13,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552389
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552390
Giá từng phần lô 7,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552391
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552392
Giá từng phần lô 2,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552393
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552394
Giá từng phần lô 11,314,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.920.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,148
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552395
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552396
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552397
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552398
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552399
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552400
Giá từng phần lô 4,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.097.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.477.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552401
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552402
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552403
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552404
Giá từng phần lô 31,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552405
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552406
Giá từng phần lô 5,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.145.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552407
Giá từng phần lô 86,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552408
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552409
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552410
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552411
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552412
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552413
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552414
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552415
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552416
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552417
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552418
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552419
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552420
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400552421
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->