Gói thầu: Cung cấp vắc xin cho điều trị nội trú và dịch vụ của Bệnh viện Bạch Mai năm 2024, Mã hiệu ĐTRR.VX.01.2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500033484-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bạch Mai
Chủ đầu tư Bệnh viện Bạch Mai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp vắc xin cho điều trị nội trú và dịch vụ của Bệnh viện Bạch Mai năm 2024, Mã hiệu ĐTRR.VX.01.2024
Số hiệu KHLCNT PL2400322161
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 19,855,189,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500046870 - Phần 1 38,755,500 1,162,665
2 PP2500046871 - Phần 2 2,625,000,000 78,750,000
3 PP2500046872 - Phần 3 1,244,850,000 37,345,500
4 PP2500046873 - Phần 4 5,386,500,000 161,595,000
5 PP2500046874 - Phần 5 176,015,000 5,280,450
6 PP2500046875 - Phần 6 1,350,000,000 40,500,000
7 PP2500046876 - Phần 7 167,947,500 5,038,425
8 PP2500046877 - Phần 8 53,406,600 1,602,198
9 PP2500046878 - Phần 9 6,930,000 207,900
10 PP2500046879 - Phần 10 229,488,900 6,884,667
11 PP2500046880 - Phần 11 8,769,600 263,088
12 PP2500046881 - Phần 13 220,400,000 6,612,000
13 PP2500046882 - Phần 12 16,989,000 509,670
14 PP2500046883 - Phần 14 53,532,000 1,605,960
15 PP2500046884 - Phần 15 70,071,900 2,102,157
16 PP2500046885 - Phần 16 382,000,000 11,460,000
17 PP2500046886 - Phần 17 436,097,500 13,082,925
18 PP2500046887 - Phần 18 377,400,000 11,322,000
19 PP2500046888 - Phần 19 5,788,125,000 173,643,750
20 PP2500046889 - Phần 20 130,898,400 3,926,952
21 PP2500046890 - Phần 21 11,445,000 343,350
22 PP2500046891 - Phần 22 150,255,000 4,507,650
23 PP2500046892 - Phần 23 2,479,300 74,379
24 PP2500046893 - Phần 24 189,604,800 5,688,144
25 PP2500046894 - Phần 25 27,000,000 810,000
26 PP2500046895 - Phần 26 86,902,400 2,607,072
27 PP2500046896 - Phần 27 27,562,500 826,875
28 PP2500046897 - Phần 28 149,500,000 4,485,000
29 PP2500046898 - Phần 29 346,080,000 10,382,400
30 PP2500046899 - Phần 30 86,400,000 2,592,000
31 PP2500046900 - Phần 31 14,784,000 443,520
Phần 1
Mã phần lô PP2500046870
Giá từng phần lô 38,755,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,665
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 2
Mã phần lô PP2500046871
Giá từng phần lô 2,625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 3
Mã phần lô PP2500046872
Giá từng phần lô 1,244,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,345,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 4
Mã phần lô PP2500046873
Giá từng phần lô 5,386,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,595,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 5
Mã phần lô PP2500046874
Giá từng phần lô 176,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 6
Mã phần lô PP2500046875
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 7
Mã phần lô PP2500046876
Giá từng phần lô 167,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,038,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 8
Mã phần lô PP2500046877
Giá từng phần lô 53,406,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,198
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 9
Mã phần lô PP2500046878
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 10
Mã phần lô PP2500046879
Giá từng phần lô 229,488,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,884,667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 11
Mã phần lô PP2500046880
Giá từng phần lô 8,769,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 13
Mã phần lô PP2500046881
Giá từng phần lô 220,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,612,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 12
Mã phần lô PP2500046882
Giá từng phần lô 16,989,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 14
Mã phần lô PP2500046883
Giá từng phần lô 53,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 15
Mã phần lô PP2500046884
Giá từng phần lô 70,071,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,102,157
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 16
Mã phần lô PP2500046885
Giá từng phần lô 382,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 17
Mã phần lô PP2500046886
Giá từng phần lô 436,097,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,082,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 18
Mã phần lô PP2500046887
Giá từng phần lô 377,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,322,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 19
Mã phần lô PP2500046888
Giá từng phần lô 5,788,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,643,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 20
Mã phần lô PP2500046889
Giá từng phần lô 130,898,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,926,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 21
Mã phần lô PP2500046890
Giá từng phần lô 11,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 22
Mã phần lô PP2500046891
Giá từng phần lô 150,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,507,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 23
Mã phần lô PP2500046892
Giá từng phần lô 2,479,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,379
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 24
Mã phần lô PP2500046893
Giá từng phần lô 189,604,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,688,144
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 25
Mã phần lô PP2500046894
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 26
Mã phần lô PP2500046895
Giá từng phần lô 86,902,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,607,072
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 27
Mã phần lô PP2500046896
Giá từng phần lô 27,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 28
Mã phần lô PP2500046897
Giá từng phần lô 149,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 29
Mã phần lô PP2500046898
Giá từng phần lô 346,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,382,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 30
Mã phần lô PP2500046899
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 31
Mã phần lô PP2500046900
Giá từng phần lô 14,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->