Gói thầu: Cung cấp vắc xin dịch vụ phòng bệnh các loại cho các cơ sở y tế giai đoạn năm 2023 -2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300223913-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Bình Thuận
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Bình Thuận
Tên gói thầu Cung cấp vắc xin dịch vụ phòng bệnh các loại cho các cơ sở y tế giai đoạn năm 2023 -2025
Số hiệu KHLCNT PL2300147195
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Thuận
Giá gói thầu 78,486,444,680 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.569.728.894 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300339401 - VX001 4,541,986,000 90,839,720
2 PP2300339402 - VX002 916,800,000 18,336,000
3 PP2300339403 - VX003 851,085,400 17,021,708
4 PP2300339404 - VX004 149,500,000 2,990,000
5 PP2300339405 - VX005 67,500,000 1,350,000
6 PP2300339406 - VX006 1,747,997,700 34,959,954
7 PP2300339407 - VX007 2,349,000,000 46,980,000
8 PP2300339408 - VX008 95,544,900 1,910,898
9 PP2300339409 - VX009 312,687,000 6,253,740
10 PP2300339410 - VX010 2,937,600,000 58,752,000
11 PP2300339411 - VX011 7,267,680,000 145,353,600
12 PP2300339412 - VX012 6,431,250,000 128,625,000
13 PP2300339413 - VX013 6,717,720,000 134,354,400
14 PP2300339414 - VX014 3,153,235,500 63,064,710
15 PP2300339415 - VX015 1,686,258,000 33,725,160
16 PP2300339416 - VX016 1,795,200,000 35,904,000
17 PP2300339417 - VX017 5,601,825,000 112,036,500
18 PP2300339418 - VX018 2,878,905,330 57,578,107
19 PP2300339419 - VX019 391,077,750 7,821,555
20 PP2300339420 - VX020 214,650,000 4,293,000
21 PP2300339421 - VX021 164,010,000 3,280,200
22 PP2300339422 - VX022 118,692,000 2,373,840
23 PP2300339423 - VX023 56,925,000 1,138,500
24 PP2300339424 - VX024 1,142,803,200 22,856,064
25 PP2300339425 - VX025 320,634,720 6,412,694
26 PP2300339426 - VX026 2,011,410,450 40,228,209
27 PP2300339427 - VX027 325,486,980 6,509,740
28 PP2300339428 - VX028 221,676,750 4,433,535
29 PP2300339429 - VX029 641,088,000 12,821,760
30 PP2300339430 - VX030 113,534,400 2,270,688
31 PP2300339431 - VX031 13,563,040,000 271,260,800
32 PP2300339432 - VX032 212,826,600 4,256,532
33 PP2300339433 - VX033 682,668,000 13,653,360
34 PP2300339434 - VX034 80,136,000 1,602,720
35 PP2300339435 - VX035 5,629,100,000 112,582,000
36 PP2300339436 - VX036 68,310,000 1,366,200
37 PP2300339437 - VX037 112,640,000 2,252,800
38 PP2300339438 - VX038 498,960,000 9,979,200
39 PP2300339439 - VX039 2,415,000,000 48,300,000
VX001
Mã phần lô PP2300339401
Giá từng phần lô 4,541,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,839,720
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX002
Mã phần lô PP2300339402
Giá từng phần lô 916,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,336,000
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX003
Mã phần lô PP2300339403
Giá từng phần lô 851,085,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,021,708
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX004
Mã phần lô PP2300339404
Giá từng phần lô 149,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,990,000
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX005
Mã phần lô PP2300339405
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX006
Mã phần lô PP2300339406
Giá từng phần lô 1,747,997,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,959,954
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX007
Mã phần lô PP2300339407
Giá từng phần lô 2,349,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,980,000
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX008
Mã phần lô PP2300339408
Giá từng phần lô 95,544,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,910,898
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX009
Mã phần lô PP2300339409
Giá từng phần lô 312,687,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,253,740
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX010
Mã phần lô PP2300339410
Giá từng phần lô 2,937,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,752,000
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX011
Mã phần lô PP2300339411
Giá từng phần lô 7,267,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,353,600
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX012
Mã phần lô PP2300339412
Giá từng phần lô 6,431,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,625,000
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX013
Mã phần lô PP2300339413
Giá từng phần lô 6,717,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,354,400
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX014
Mã phần lô PP2300339414
Giá từng phần lô 3,153,235,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,064,710
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX015
Mã phần lô PP2300339415
Giá từng phần lô 1,686,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,725,160
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX016
Mã phần lô PP2300339416
Giá từng phần lô 1,795,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,904,000
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX017
Mã phần lô PP2300339417
Giá từng phần lô 5,601,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,036,500
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX018
Mã phần lô PP2300339418
Giá từng phần lô 2,878,905,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,578,107
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX019
Mã phần lô PP2300339419
Giá từng phần lô 391,077,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,821,555
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX020
Mã phần lô PP2300339420
Giá từng phần lô 214,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,293,000
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX021
Mã phần lô PP2300339421
Giá từng phần lô 164,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,200
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX022
Mã phần lô PP2300339422
Giá từng phần lô 118,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,373,840
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX023
Mã phần lô PP2300339423
Giá từng phần lô 56,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,500
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX024
Mã phần lô PP2300339424
Giá từng phần lô 1,142,803,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,856,064
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX025
Mã phần lô PP2300339425
Giá từng phần lô 320,634,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,412,694
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX026
Mã phần lô PP2300339426
Giá từng phần lô 2,011,410,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,228,209
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX027
Mã phần lô PP2300339427
Giá từng phần lô 325,486,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,509,740
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX028
Mã phần lô PP2300339428
Giá từng phần lô 221,676,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,433,535
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX029
Mã phần lô PP2300339429
Giá từng phần lô 641,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,821,760
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX030
Mã phần lô PP2300339430
Giá từng phần lô 113,534,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,270,688
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX031
Mã phần lô PP2300339431
Giá từng phần lô 13,563,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,260,800
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX032
Mã phần lô PP2300339432
Giá từng phần lô 212,826,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,256,532
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX033
Mã phần lô PP2300339433
Giá từng phần lô 682,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,653,360
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX034
Mã phần lô PP2300339434
Giá từng phần lô 80,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,720
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX035
Mã phần lô PP2300339435
Giá từng phần lô 5,629,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,582,000
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX036
Mã phần lô PP2300339436
Giá từng phần lô 68,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,366,200
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX037
Mã phần lô PP2300339437
Giá từng phần lô 112,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,252,800
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX038
Mã phần lô PP2300339438
Giá từng phần lô 498,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,979,200
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
VX039
Mã phần lô PP2300339439
Giá từng phần lô 2,415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300,000
Thời gian thực hiện HĐ tại các cơ sở y tế
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->