Gói thầu: Cung cấp vật tư, hoá chất, hàng hóa sử dụng năm 2024-2025 tại khoa Dược - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400443086-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp vật tư, hoá chất, hàng hóa sử dụng năm 2024-2025 tại khoa Dược - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh
Số hiệu KHLCNT PL2400247152
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 40,899,095,650 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400386618 - Bộ dây chạy thận nhân tạo 54,000,000 810,000
2 PP2400386619 - Dây máu cho thận nhân tạo 580,000,000 8,700,000
3 PP2400386620 - Quả (màng) lọc thận 15,000,000 225,000
4 PP2400386621 - Bơm tiêm nhựa cho ăn 50ml 27,000,000 405,000
5 PP2400386622 - Bơm tiêm lấy máu 1ml (có chứa Heparin) 252,200,000 3,783,000
6 PP2400386623 - Bơm tiêm nhựa 10ml 570,600,000 8,559,000
7 PP2400386624 - Bơm tiêm nhựa 10ml 83,200,000 1,248,000
8 PP2400386625 - Bơm tiêm nhựa 1ml 82,940,000 1,244,100
9 PP2400386626 - Bơm tiêm nhựa 1ml 18,150,000 272,250
10 PP2400386627 - Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml 12,760,000 191,400
11 PP2400386628 - Bơm tiêm ECO sử dụng một lần 3ml 3,025,000 45,375
12 PP2400386629 - Bơm tiêm nhựa 20ml 77,000,000 1,155,000
13 PP2400386630 - Bơm tiêm nhựa 20ml 591,600,000 8,874,000
14 PP2400386631 - Bơm Tiêm Nhựa 50 ml 6,700,000 100,500
15 PP2400386632 - Bơm Tiêm Nhựa 5ml 30,150,000 452,250
16 PP2400386633 - Bơm tiêm insulin sử dụng một lần 1ml 26,250,000 393,750
17 PP2400386634 - Bơm tiêm điện 50ml 267,300,000 4,009,500
18 PP2400386635 - Kim bướm các số 44,000,000 660,000
19 PP2400386636 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da 1,900,000 28,500
20 PP2400386637 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da cho buồng tiêm áp lực dương 3,780,000 56,700
21 PP2400386638 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 1,483,900,000 22,258,500
22 PP2400386639 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên 63,630,000 954,450
23 PP2400386640 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cổng bơm thuốc 100,000,000 1,500,000
24 PP2400386641 - Kim luồn tĩnh mạch 23,000,000 345,000
25 PP2400386642 - INTROCAN SAFETY G24 336,000,000 5,040,000
26 PP2400386643 - Nút chặn đuôi kim luồn không có cổng bơm thuốc 2,352,000 35,280
27 PP2400386644 - Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc 5,488,000 82,320
28 PP2400386645 - Kim nha khoa 680,000 10,200
29 PP2400386646 - Kim nha khoa 600,000 9,000
30 PP2400386647 - Kim nha khoa các loại, các cỡ 630,000 9,450
31 PP2400386648 - Kim gây tê thần kinh ngoại vi liên tục dưới hướng dẫn của siêu âm , kích thích thần kinh 37,859,000 567,885
32 PP2400386649 - Kim gây tê đám rối thần kinh loại 50mm 4,735,200 71,028
33 PP2400386650 - Kim gây tê đám rối thần kinh loại 100mm 126,077,000 1,891,155
34 PP2400386651 - Kim chạy thận 252,000,000 3,780,000
35 PP2400386652 - Kim bướm thận nhân tạo số 15,16,17 có vát lỗ sau, được tráng silicon, cánh xoay 208,000,000 3,120,000
36 PP2400386653 - Kim sinh thiết 36,750,000 551,250
37 PP2400386654 - Kim sinh thiết bán tự động, các cỡ, kèm kim đồng trục 27,006,250 405,094
38 PP2400386655 - Kim sinh thiết tủy xương kèm que thông đầu cắt, các cỡ 28,850,000 432,750
39 PP2400386656 - Kim sinh thiết tự động Estacore, các cỡ, kèm kim đồng trục 50,000,000 750,000
40 PP2400386657 - Kim định vị tuyến vú, các cỡ 38,000,000 570,000
41 PP2400386658 - Kim Laser 13,100,000 196,500
42 PP2400386659 - Kim châm cứu 89,250,000 1,338,750
43 PP2400386660 - Kim châm cứu 140,000,000 2,100,000
44 PP2400386661 - Bơm tiêm cản quang 200ml 1 nòng 15,000,000 225,000
45 PP2400386662 - Buồng tiêm truyền cấy dưới da 29,750,000 446,250
46 PP2400386663 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 86,625,000 1,299,375
47 PP2400386664 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp 44,900,000 673,500
48 PP2400386665 - Kim lấy máu chân không đốc trong flashback cỡ 22G x 1 inch phủ silicone 28,500,000 427,500
49 PP2400386666 - Kim chọc hút tủy xương 32,000,000 480,000
50 PP2400386667 - Kim Khâu Da Các Loại 650,000 9,750
51 PP2400386668 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 10/0 57,070,000 856,050
52 PP2400386669 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 2/0 129,360,000 1,940,400
53 PP2400386670 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 3/0 19,800,000 297,000
54 PP2400386671 - Chỉ phẫu thuật nylon không tiêu số 3/0 40,300,000 604,500
55 PP2400386672 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 4/0 25,850,000 387,750
56 PP2400386673 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 4/0 3,680,000 55,200
57 PP2400386674 - Chỉ phẫu thuật đa sợi không tiêu số 4/0 17,000,000 255,000
58 PP2400386675 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 5/0 26,796,000 401,940
59 PP2400386676 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 5/0 5,600,000 84,000
60 PP2400386677 - Chỉ phẫu thuật đa sợi không tiêu số 5/0 21,000,000 315,000
61 PP2400386678 - Chỉ polypropylen không tiêu số 10/0 29,600,000 444,000
62 PP2400386679 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 7/0 43,500,000 652,500
63 PP2400386680 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 6/0 15,370,000 230,550
64 PP2400386681 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 5/0 12,350,000 185,250
65 PP2400386682 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 4/0 120,560,000 1,808,400
66 PP2400386683 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 4/0 34,000,000 510,000
67 PP2400386684 - Chỉ polypropylen không tiêu số 3/0 8,820,000 132,300
68 PP2400386685 - Chỉ polypropylen không tiêu số 3/0 8,820,000 132,300
69 PP2400386686 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 3/0 8,880,000 133,200
70 PP2400386687 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 2/0 67,200,000 1,008,000
71 PP2400386688 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 2/0 6,612,000 99,180
72 PP2400386689 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp polyglactin 2/0 680,000,000 10,200,000
73 PP2400386690 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp 125,700,000 1,885,500
74 PP2400386691 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 1 1,950,000,000 29,250,000
75 PP2400386692 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1/0 504,000,000 7,560,000
76 PP2400386693 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 1 486,500,000 7,297,500
77 PP2400386694 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 2/0 520,000,000 7,800,000
78 PP2400386695 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0 102,000,000 1,530,000
79 PP2400386696 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 2/0 142,000,000 2,130,000
80 PP2400386697 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 3/0 325,000,000 4,875,000
81 PP2400386698 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 68,750,000 1,031,250
82 PP2400386699 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 3/0 72,195,000 1,082,925
83 PP2400386700 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 4/0 255,200,000 3,828,000
84 PP2400386701 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 5/0 165,165,000 2,477,475
85 PP2400386702 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 5/0 38,625,000 579,375
86 PP2400386703 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 6/0 68,000,000 1,020,000
87 PP2400386704 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 6/0 17,762,500 266,438
88 PP2400386705 - Chỉ tiêu tổng hợp số 8/0 22,000,000 330,000
89 PP2400386706 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1/0 147,500,000 2,212,500
90 PP2400386707 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic Acid số 1 266,700,000 4,000,500
91 PP2400386708 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic Acid số 3/0 65,835,000 987,525
92 PP2400386709 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic Acid số 4/0 340,000,000 5,100,000
93 PP2400386710 - Chỉ thép các cỡ 30,797,000 461,955
94 PP2400386711 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin khâu gan số 1 24,000,000 360,000
95 PP2400386712 - Chỉ tiêu đa sợi số 1 khâu gan. 4,350,000 65,250
96 PP2400386713 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên Silk số 3/0 14,000,000 210,000
97 PP2400386714 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên Silk số 5/0 4,750,000 71,250
98 PP2400386715 - Sáp cầm máu xương 6,258,000 93,870
99 PP2400386716 - Bông cầm máu spongel hoặc tương đương 33,820,500 507,308
100 PP2400386717 - Găng tay dài (Khám Sản) 2,300,000 34,500
101 PP2400386718 - Găng tay khám không bột 120,000,000 1,800,000
102 PP2400386719 - Găng tay Latex phẫu thuật chưa tiệt trùng,có bột 340,000,000 5,100,000
103 PP2400386720 - Găng tay Latex phẫu thuật chưa tiệt trùng,có bột 1,330,000,000 19,950,000
104 PP2400386721 - Găng tay khám 39,000,000 585,000
105 PP2400386722 - Găng tay thường 57,750,000 866,250
106 PP2400386723 - Găng tay Latex phẫu thuật tiệt trùng,có bột 630,000,000 9,450,000
107 PP2400386724 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ 462,450,000 6,936,750
108 PP2400386725 - Găng phẫu thuật tiệt trùng không bột các số 1,040,000,000 15,600,000
109 PP2400386726 - Túi bọc tay dao Laze 2,500,000 37,500
110 PP2400386727 - Túi máu đơn 350mL 2,250,000 33,750
111 PP2400386728 - Dao lạng mộng 22,000,000 330,000
112 PP2400386729 - Túi camera nội soi vô trùng (1 cái/gói) 39,200,000 588,000
113 PP2400386730 - Que đè lưỡi gỗ 3,615,000 54,225
114 PP2400386731 - Mask thanh quản silicone 6,750,000 101,250
115 PP2400386732 - Mặt nạ thở oxy các cỡ 11,600,000 174,000
116 PP2400386733 - Bộ Dây Chuyền Dịch 3,240,000,000 48,600,000
117 PP2400386734 - Bộ dây truyền dịch có kim bướm 844,000,000 12,660,000
118 PP2400386735 - Bộ dây truyền dịch hóa chất ung thư không chứa PVC 64,000,000 960,000
119 PP2400386736 - Bộ dây truyền dịch kim thường 126,000,000 1,890,000
120 PP2400386737 - Bộ dây truyền dịch tránh ánh sáng 5,720,000 85,800
121 PP2400386738 - Bộ dây truyền dịch cho máy truyền dịch tự động 19,000,000 285,000
122 PP2400386739 - Dây chuyền máu 247,000,000 3,705,000
123 PP2400386740 - Dây chuyền máu 46,250,000 693,750
124 PP2400386741 - Dây nối truyền dịch 12,750,000 191,250
125 PP2400386742 - Khóa 3 chạc không dây 253,000,000 3,795,000
126 PP2400386743 - Khóa ba ngã 44,500,000 667,500
127 PP2400386744 - Canuyl Mayo các số 882,000 13,230
128 PP2400386745 - Canuyl mở khí quản có bóng các cỡ 9,450,000 141,750
129 PP2400386746 - Canuyl mở khí quản có bóng các cỡ 9,450,000 141,750
130 PP2400386747 - Ống mở khí quản 2 nòng 125,000,000 1,875,000
131 PP2400386748 - Ống nội khí quản có bóng các số 3-9 49,600,000 744,000
132 PP2400386749 - Ống nội khí quản PVC phủ silicon có dây hút đàm trên bóng các số 44,000,000 660,000
133 PP2400386750 - Ống nội khí quản lò xo có bóng các cỡ 4,725,000 70,875
134 PP2400386751 - Ống đặt nội khí quản, không bóng, tiệt trùng các cỡ 4,226,250 63,394
135 PP2400386752 - Ống nội khí quản 2 nòng 3,820,000 57,300
136 PP2400386753 - Ống nội khí quản lò xo PVC phủ silicone có bóng các cỡ 14,175,000 212,625
137 PP2400386754 - Sonde chữ T 20,800,000 312,000
138 PP2400386755 - Ống dẫn lưu màng phổi có co nối đi kèm các cỡ 12-36FG 60,000,000 900,000
139 PP2400386756 - Ống thông tiểu Foley 2 nhánh phủ silicone các số 12-26Fr 15,480,000 232,200
140 PP2400386757 - Sonde Foley 2 nhánh các số 96,750,000 1,451,250
141 PP2400386758 - Sonde Foley 3 nhánh các số 3,570,000 53,550
142 PP2400386759 - Sonde Malecot 330,000 4,950
143 PP2400386760 - Sonde Nelaton 9,450,000 141,750
144 PP2400386761 - Son Nelaton 45,430,000 681,450
145 PP2400386762 - Sonde niệu quản (sonde JJ) 248,000,000 3,720,000
146 PP2400386763 - Sonde niệu quản (sonde JJ) 15,500,000 232,500
147 PP2400386764 - Ống thông niệu quản DJ, các cỡ, hai đầu mở 12,050,000 180,750
148 PP2400386765 - Ống thông niệu quản DJ, phủ hydrophilic, hai đầu mở 13,000,000 195,000
149 PP2400386766 - Ống thông niệu quản, các cỡ, đầu mở 10,000,000 150,000
150 PP2400386767 - Sonde dạ dày 16,170,000 242,550
151 PP2400386768 - Dẫn lưu Polime ổ bụng 11,000,000 165,000
152 PP2400386769 - Bộ hút đờm kín 72h có kèm ống nối nội khí quản 112,500,000 1,687,500
153 PP2400386770 - Ống hút dịch phẫu thuật 8,820,000 132,300
154 PP2400386771 - Dây thở oxy 2 nhánh 133,500,000 2,002,500
155 PP2400386772 - Ống thở đường mũi 35,000,000 525,000
156 PP2400386773 - Dây nối bơm tiêm điện 252,000,000 3,780,000
157 PP2400386774 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ tráng Heparin 410,400,000 6,156,000
158 PP2400386775 - Bộ quả lọc thay thế huyết tương 285,600,000 4,284,000
159 PP2400386776 - Quả lọc máu người lớn dùng cho máy lọc máu liên tục 730,000,000 10,950,000
160 PP2400386777 - Quả hấp phụ máu một lần điều trị suy thận thể tích 130ml 1,500,000,000 22,500,000
161 PP2400386778 - Quả hấp phụ máu một lần điều trị ngộ độc cấp thể tích 230ml 299,999,700 4,499,996
162 PP2400386779 - Quả lọc máu hấp phụ Cytokin thể tích 330ml 603,750,000 9,056,250
163 PP2400386780 - Ống thông khí màng nhĩ 57,000,000 855,000
164 PP2400386781 - Ống thông khí màng nhĩ 17,456,250 261,844
165 PP2400386782 - Ống thông khí tai 6,175,000 92,625
166 PP2400386783 - Catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng người lớn 76,000,000 1,140,000
167 PP2400386784 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 12,600,000 189,000
168 PP2400386785 - Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đường 7F người lớn 780,500,000 11,707,500
169 PP2400386786 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, có kim Y van khóa 1 chiều, 7F x 15/20cm 42,000,000 630,000
170 PP2400386787 - Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đương trẻ em 142,000,000 2,130,000
171 PP2400386788 - Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đương trẻ em 4F 139,098,000 2,086,470
172 PP2400386789 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng, có kim Y dẫn đường 12F x 16/20cm 183,625,000 2,754,375
173 PP2400386790 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng, có kim Y dẫn đường 12F x 15/20cm 197,750,000 2,966,250
174 PP2400386791 - Cathete tĩnh mạch trung tâm 3 đường 7F người lớn 257,400,000 3,861,000
175 PP2400386792 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng, có kim Y van khóa 1 chiều, 7F x 15/20cm 4,700,000 70,500
176 PP2400386793 - Cathete tĩnh mạch trung tâm 3 đường 5F trẻ em 87,000,000 1,305,000
177 PP2400386794 - Bông y tế cắt miếng 2cm x 2cm 999,600,000 14,994,000
178 PP2400386795 - Miếng dán phẫu thuật 6,825,000 102,375
179 PP2400386796 - Miếng dán phẫu trường trong suốt, vô khuẩn 15cm x 28cm, loại Matodrape hoặc tương đương 4,900,000 73,500
180 PP2400386797 - Miếng dán phẫu trường trong suốt, vô khuẩn 30cm x 28cm, loại Op-site hoặc tương đương 5,450,000 81,750
181 PP2400386798 - Que thử đường huyết 954,500,000 14,317,500
182 PP2400386799 - Que test đường huyết 90,000,000 1,350,000
183 PP2400386800 - Bột khô pha dịch B đậm đặc 3,381,000,000 50,715,000
184 PP2400386801 - Bột khô pha dịch A đậm đặc 2,771,000,000 41,565,000
185 PP2400386802 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Acid 957,600,000 14,364,000
186 PP2400386803 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Bicarbonat 1,937,500,000 29,062,500
187 PP2400386804 - Phụ gia thực phẩm Acid Citric monohydrate 64,500,000 967,500
188 PP2400386805 - Nước cất 1 lần 45,000,000 675,000
189 PP2400386806 - Nước cất 1 lần chai 1 lít 100,000,000 1,500,000
190 PP2400386807 - Nước cất 2 lần - can 10 lít 10,290,000 154,350
191 PP2400386808 - Nước cất 2 lần chai 1 lít 44,100,000 661,500
192 PP2400386809 - Dầu Parafin 1,500,000 22,500
193 PP2400386810 - Dầu parafin 60,000,000 900,000
Bộ dây chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400386618
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây máu cho thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400386619
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả (màng) lọc thận
Mã phần lô PP2400386620
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400386621
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm lấy máu 1ml (có chứa Heparin)
Mã phần lô PP2400386622
Giá từng phần lô 252,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,783,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2400386623
Giá từng phần lô 570,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,559,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2400386624
Giá từng phần lô 83,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2400386625
Giá từng phần lô 82,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2400386626
Giá từng phần lô 18,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml
Mã phần lô PP2400386627
Giá từng phần lô 12,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm ECO sử dụng một lần 3ml
Mã phần lô PP2400386628
Giá từng phần lô 3,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 20ml
Mã phần lô PP2400386629
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 20ml
Mã phần lô PP2400386630
Giá từng phần lô 591,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,874,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm Tiêm Nhựa 50 ml
Mã phần lô PP2400386631
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm Tiêm Nhựa 5ml
Mã phần lô PP2400386632
Giá từng phần lô 30,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm insulin sử dụng một lần 1ml
Mã phần lô PP2400386633
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm điện 50ml
Mã phần lô PP2400386634
Giá từng phần lô 267,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,009,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bướm các số
Mã phần lô PP2400386635
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da
Mã phần lô PP2400386636
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da cho buồng tiêm áp lực dương
Mã phần lô PP2400386637
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số
Mã phần lô PP2400386638
Giá từng phần lô 1,483,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,258,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2400386639
Giá từng phần lô 63,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cổng bơm thuốc
Mã phần lô PP2400386640
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400386641
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
INTROCAN SAFETY G24
Mã phần lô PP2400386642
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn đuôi kim luồn không có cổng bơm thuốc
Mã phần lô PP2400386643
Giá từng phần lô 2,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc
Mã phần lô PP2400386644
Giá từng phần lô 5,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2400386645
Giá từng phần lô 680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2400386646
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha khoa các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400386647
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê thần kinh ngoại vi liên tục dưới hướng dẫn của siêu âm , kích thích thần kinh
Mã phần lô PP2400386648
Giá từng phần lô 37,859,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh loại 50mm
Mã phần lô PP2400386649
Giá từng phần lô 4,735,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,028
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh loại 100mm
Mã phần lô PP2400386650
Giá từng phần lô 126,077,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,891,155
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận
Mã phần lô PP2400386651
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bướm thận nhân tạo số 15,16,17 có vát lỗ sau, được tráng silicon, cánh xoay
Mã phần lô PP2400386652
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim sinh thiết
Mã phần lô PP2400386653
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim sinh thiết bán tự động, các cỡ, kèm kim đồng trục
Mã phần lô PP2400386654
Giá từng phần lô 27,006,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,094
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim sinh thiết tủy xương kèm que thông đầu cắt, các cỡ
Mã phần lô PP2400386655
Giá từng phần lô 28,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim sinh thiết tự động Estacore, các cỡ, kèm kim đồng trục
Mã phần lô PP2400386656
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim định vị tuyến vú, các cỡ
Mã phần lô PP2400386657
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim Laser
Mã phần lô PP2400386658
Giá từng phần lô 13,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2400386659
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2400386660
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm cản quang 200ml 1 nòng
Mã phần lô PP2400386661
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Buồng tiêm truyền cấy dưới da
Mã phần lô PP2400386662
Giá từng phần lô 29,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400386663
Giá từng phần lô 86,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp
Mã phần lô PP2400386664
Giá từng phần lô 44,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu chân không đốc trong flashback cỡ 22G x 1 inch phủ silicone
Mã phần lô PP2400386665
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc hút tủy xương
Mã phần lô PP2400386666
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim Khâu Da Các Loại
Mã phần lô PP2400386667
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 10/0
Mã phần lô PP2400386668
Giá từng phần lô 57,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 2/0
Mã phần lô PP2400386669
Giá từng phần lô 129,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 3/0
Mã phần lô PP2400386670
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật nylon không tiêu số 3/0
Mã phần lô PP2400386671
Giá từng phần lô 40,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 4/0
Mã phần lô PP2400386672
Giá từng phần lô 25,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 4/0
Mã phần lô PP2400386673
Giá từng phần lô 3,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật đa sợi không tiêu số 4/0
Mã phần lô PP2400386674
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 5/0
Mã phần lô PP2400386675
Giá từng phần lô 26,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 5/0
Mã phần lô PP2400386676
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật đa sợi không tiêu số 5/0
Mã phần lô PP2400386677
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polypropylen không tiêu số 10/0
Mã phần lô PP2400386678
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 7/0
Mã phần lô PP2400386679
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 6/0
Mã phần lô PP2400386680
Giá từng phần lô 15,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 5/0
Mã phần lô PP2400386681
Giá từng phần lô 12,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 4/0
Mã phần lô PP2400386682
Giá từng phần lô 120,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,808,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 4/0
Mã phần lô PP2400386683
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polypropylen không tiêu số 3/0
Mã phần lô PP2400386684
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polypropylen không tiêu số 3/0
Mã phần lô PP2400386685
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 3/0
Mã phần lô PP2400386686
Giá từng phần lô 8,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 2/0
Mã phần lô PP2400386687
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 2/0
Mã phần lô PP2400386688
Giá từng phần lô 6,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp polyglactin 2/0
Mã phần lô PP2400386689
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp
Mã phần lô PP2400386690
Giá từng phần lô 125,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,885,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 1
Mã phần lô PP2400386691
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1/0
Mã phần lô PP2400386692
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2400386693
Giá từng phần lô 486,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,297,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 2/0
Mã phần lô PP2400386694
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2400386695
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2400386696
Giá từng phần lô 142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 3/0
Mã phần lô PP2400386697
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2400386698
Giá từng phần lô 68,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,031,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2400386699
Giá từng phần lô 72,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2400386700
Giá từng phần lô 255,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,828,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 5/0
Mã phần lô PP2400386701
Giá từng phần lô 165,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,477,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 5/0
Mã phần lô PP2400386702
Giá từng phần lô 38,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 6/0
Mã phần lô PP2400386703
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 6/0
Mã phần lô PP2400386704
Giá từng phần lô 17,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp số 8/0
Mã phần lô PP2400386705
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1/0
Mã phần lô PP2400386706
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic Acid số 1
Mã phần lô PP2400386707
Giá từng phần lô 266,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic Acid số 3/0
Mã phần lô PP2400386708
Giá từng phần lô 65,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic Acid số 4/0
Mã phần lô PP2400386709
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép các cỡ
Mã phần lô PP2400386710
Giá từng phần lô 30,797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,955
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin khâu gan số 1
Mã phần lô PP2400386711
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu đa sợi số 1 khâu gan.
Mã phần lô PP2400386712
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên Silk số 3/0
Mã phần lô PP2400386713
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên Silk số 5/0
Mã phần lô PP2400386714
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2400386715
Giá từng phần lô 6,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông cầm máu spongel hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400386716
Giá từng phần lô 33,820,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,308
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay dài (Khám Sản)
Mã phần lô PP2400386717
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám không bột
Mã phần lô PP2400386718
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay Latex phẫu thuật chưa tiệt trùng,có bột
Mã phần lô PP2400386719
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay Latex phẫu thuật chưa tiệt trùng,có bột
Mã phần lô PP2400386720
Giá từng phần lô 1,330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám
Mã phần lô PP2400386721
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay thường
Mã phần lô PP2400386722
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay Latex phẫu thuật tiệt trùng,có bột
Mã phần lô PP2400386723
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2400386724
Giá từng phần lô 462,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,936,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng phẫu thuật tiệt trùng không bột các số
Mã phần lô PP2400386725
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bọc tay dao Laze
Mã phần lô PP2400386726
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi máu đơn 350mL
Mã phần lô PP2400386727
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao lạng mộng
Mã phần lô PP2400386728
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi camera nội soi vô trùng (1 cái/gói)
Mã phần lô PP2400386729
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400386730
Giá từng phần lô 3,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thanh quản silicone
Mã phần lô PP2400386731
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở oxy các cỡ
Mã phần lô PP2400386732
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Dây Chuyền Dịch
Mã phần lô PP2400386733
Giá từng phần lô 3,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch có kim bướm
Mã phần lô PP2400386734
Giá từng phần lô 844,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch hóa chất ung thư không chứa PVC
Mã phần lô PP2400386735
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch kim thường
Mã phần lô PP2400386736
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch tránh ánh sáng
Mã phần lô PP2400386737
Giá từng phần lô 5,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch cho máy truyền dịch tự động
Mã phần lô PP2400386738
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây chuyền máu
Mã phần lô PP2400386739
Giá từng phần lô 247,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,705,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây chuyền máu
Mã phần lô PP2400386740
Giá từng phần lô 46,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối truyền dịch
Mã phần lô PP2400386741
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 chạc không dây
Mã phần lô PP2400386742
Giá từng phần lô 253,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,795,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba ngã
Mã phần lô PP2400386743
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyl Mayo các số
Mã phần lô PP2400386744
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyl mở khí quản có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2400386745
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyl mở khí quản có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2400386746
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mở khí quản 2 nòng
Mã phần lô PP2400386747
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng các số 3-9
Mã phần lô PP2400386748
Giá từng phần lô 49,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản PVC phủ silicon có dây hút đàm trên bóng các số
Mã phần lô PP2400386749
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản lò xo có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2400386750
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản, không bóng, tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2400386751
Giá từng phần lô 4,226,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,394
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản 2 nòng
Mã phần lô PP2400386752
Giá từng phần lô 3,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản lò xo PVC phủ silicone có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2400386753
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde chữ T
Mã phần lô PP2400386754
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu màng phổi có co nối đi kèm các cỡ 12-36FG
Mã phần lô PP2400386755
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu Foley 2 nhánh phủ silicone các số 12-26Fr
Mã phần lô PP2400386756
Giá từng phần lô 15,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2400386757
Giá từng phần lô 96,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Foley 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2400386758
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Malecot
Mã phần lô PP2400386759
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Nelaton
Mã phần lô PP2400386760
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Son Nelaton
Mã phần lô PP2400386761
Giá từng phần lô 45,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde niệu quản (sonde JJ)
Mã phần lô PP2400386762
Giá từng phần lô 248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde niệu quản (sonde JJ)
Mã phần lô PP2400386763
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông niệu quản DJ, các cỡ, hai đầu mở
Mã phần lô PP2400386764
Giá từng phần lô 12,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông niệu quản DJ, phủ hydrophilic, hai đầu mở
Mã phần lô PP2400386765
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông niệu quản, các cỡ, đầu mở
Mã phần lô PP2400386766
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde dạ dày
Mã phần lô PP2400386767
Giá từng phần lô 16,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dẫn lưu Polime ổ bụng
Mã phần lô PP2400386768
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút đờm kín 72h có kèm ống nối nội khí quản
Mã phần lô PP2400386769
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2400386770
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2400386771
Giá từng phần lô 133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,002,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thở đường mũi
Mã phần lô PP2400386772
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400386773
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ tráng Heparin
Mã phần lô PP2400386774
Giá từng phần lô 410,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc thay thế huyết tương
Mã phần lô PP2400386775
Giá từng phần lô 285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu người lớn dùng cho máy lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2400386776
Giá từng phần lô 730,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả hấp phụ máu một lần điều trị suy thận thể tích 130ml
Mã phần lô PP2400386777
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả hấp phụ máu một lần điều trị ngộ độc cấp thể tích 230ml
Mã phần lô PP2400386778
Giá từng phần lô 299,999,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,499,996
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu hấp phụ Cytokin thể tích 330ml
Mã phần lô PP2400386779
Giá từng phần lô 603,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,056,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông khí màng nhĩ
Mã phần lô PP2400386780
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông khí màng nhĩ
Mã phần lô PP2400386781
Giá từng phần lô 17,456,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,844
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông khí tai
Mã phần lô PP2400386782
Giá từng phần lô 6,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng người lớn
Mã phần lô PP2400386783
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
Mã phần lô PP2400386784
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đường 7F người lớn
Mã phần lô PP2400386785
Giá từng phần lô 780,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,707,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, có kim Y van khóa 1 chiều, 7F x 15/20cm
Mã phần lô PP2400386786
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đương trẻ em
Mã phần lô PP2400386787
Giá từng phần lô 142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đương trẻ em 4F
Mã phần lô PP2400386788
Giá từng phần lô 139,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng, có kim Y dẫn đường 12F x 16/20cm
Mã phần lô PP2400386789
Giá từng phần lô 183,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,754,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng, có kim Y dẫn đường 12F x 15/20cm
Mã phần lô PP2400386790
Giá từng phần lô 197,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,966,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cathete tĩnh mạch trung tâm 3 đường 7F người lớn
Mã phần lô PP2400386791
Giá từng phần lô 257,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,861,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng, có kim Y van khóa 1 chiều, 7F x 15/20cm
Mã phần lô PP2400386792
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cathete tĩnh mạch trung tâm 3 đường 5F trẻ em
Mã phần lô PP2400386793
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế cắt miếng 2cm x 2cm
Mã phần lô PP2400386794
Giá từng phần lô 999,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,994,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán phẫu thuật
Mã phần lô PP2400386795
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán phẫu trường trong suốt, vô khuẩn 15cm x 28cm, loại Matodrape hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400386796
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán phẫu trường trong suốt, vô khuẩn 30cm x 28cm, loại Op-site hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400386797
Giá từng phần lô 5,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400386798
Giá từng phần lô 954,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,317,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que test đường huyết
Mã phần lô PP2400386799
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột khô pha dịch B đậm đặc
Mã phần lô PP2400386800
Giá từng phần lô 3,381,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,715,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột khô pha dịch A đậm đặc
Mã phần lô PP2400386801
Giá từng phần lô 2,771,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Acid
Mã phần lô PP2400386802
Giá từng phần lô 957,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Bicarbonat
Mã phần lô PP2400386803
Giá từng phần lô 1,937,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,062,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phụ gia thực phẩm Acid Citric monohydrate
Mã phần lô PP2400386804
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất 1 lần
Mã phần lô PP2400386805
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất 1 lần chai 1 lít
Mã phần lô PP2400386806
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất 2 lần - can 10 lít
Mã phần lô PP2400386807
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất 2 lần chai 1 lít
Mã phần lô PP2400386808
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2400386809
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu parafin
Mã phần lô PP2400386810
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->