Gói thầu: Cung cấp vật tư, hoá chất, hàng hóa sử dụng năm 2024-2025 tại khoa Dược - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400443086-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, hoá chất, hàng hóa sử dụng năm 2024-2025 tại khoa Dược - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400247152 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh |
| Giá gói thầu | 40,899,095,650 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400386618 - Bộ dây chạy thận nhân tạo | 54,000,000 | 810,000 |
| 2 | PP2400386619 - Dây máu cho thận nhân tạo | 580,000,000 | 8,700,000 |
| 3 | PP2400386620 - Quả (màng) lọc thận | 15,000,000 | 225,000 |
| 4 | PP2400386621 - Bơm tiêm nhựa cho ăn 50ml | 27,000,000 | 405,000 |
| 5 | PP2400386622 - Bơm tiêm lấy máu 1ml (có chứa Heparin) | 252,200,000 | 3,783,000 |
| 6 | PP2400386623 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 570,600,000 | 8,559,000 |
| 7 | PP2400386624 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 83,200,000 | 1,248,000 |
| 8 | PP2400386625 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 82,940,000 | 1,244,100 |
| 9 | PP2400386626 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 18,150,000 | 272,250 |
| 10 | PP2400386627 - Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml | 12,760,000 | 191,400 |
| 11 | PP2400386628 - Bơm tiêm ECO sử dụng một lần 3ml | 3,025,000 | 45,375 |
| 12 | PP2400386629 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 13 | PP2400386630 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 591,600,000 | 8,874,000 |
| 14 | PP2400386631 - Bơm Tiêm Nhựa 50 ml | 6,700,000 | 100,500 |
| 15 | PP2400386632 - Bơm Tiêm Nhựa 5ml | 30,150,000 | 452,250 |
| 16 | PP2400386633 - Bơm tiêm insulin sử dụng một lần 1ml | 26,250,000 | 393,750 |
| 17 | PP2400386634 - Bơm tiêm điện 50ml | 267,300,000 | 4,009,500 |
| 18 | PP2400386635 - Kim bướm các số | 44,000,000 | 660,000 |
| 19 | PP2400386636 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da | 1,900,000 | 28,500 |
| 20 | PP2400386637 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da cho buồng tiêm áp lực dương | 3,780,000 | 56,700 |
| 21 | PP2400386638 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số | 1,483,900,000 | 22,258,500 |
| 22 | PP2400386639 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên | 63,630,000 | 954,450 |
| 23 | PP2400386640 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cổng bơm thuốc | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 24 | PP2400386641 - Kim luồn tĩnh mạch | 23,000,000 | 345,000 |
| 25 | PP2400386642 - INTROCAN SAFETY G24 | 336,000,000 | 5,040,000 |
| 26 | PP2400386643 - Nút chặn đuôi kim luồn không có cổng bơm thuốc | 2,352,000 | 35,280 |
| 27 | PP2400386644 - Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc | 5,488,000 | 82,320 |
| 28 | PP2400386645 - Kim nha khoa | 680,000 | 10,200 |
| 29 | PP2400386646 - Kim nha khoa | 600,000 | 9,000 |
| 30 | PP2400386647 - Kim nha khoa các loại, các cỡ | 630,000 | 9,450 |
| 31 | PP2400386648 - Kim gây tê thần kinh ngoại vi liên tục dưới hướng dẫn của siêu âm , kích thích thần kinh | 37,859,000 | 567,885 |
| 32 | PP2400386649 - Kim gây tê đám rối thần kinh loại 50mm | 4,735,200 | 71,028 |
| 33 | PP2400386650 - Kim gây tê đám rối thần kinh loại 100mm | 126,077,000 | 1,891,155 |
| 34 | PP2400386651 - Kim chạy thận | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 35 | PP2400386652 - Kim bướm thận nhân tạo số 15,16,17 có vát lỗ sau, được tráng silicon, cánh xoay | 208,000,000 | 3,120,000 |
| 36 | PP2400386653 - Kim sinh thiết | 36,750,000 | 551,250 |
| 37 | PP2400386654 - Kim sinh thiết bán tự động, các cỡ, kèm kim đồng trục | 27,006,250 | 405,094 |
| 38 | PP2400386655 - Kim sinh thiết tủy xương kèm que thông đầu cắt, các cỡ | 28,850,000 | 432,750 |
| 39 | PP2400386656 - Kim sinh thiết tự động Estacore, các cỡ, kèm kim đồng trục | 50,000,000 | 750,000 |
| 40 | PP2400386657 - Kim định vị tuyến vú, các cỡ | 38,000,000 | 570,000 |
| 41 | PP2400386658 - Kim Laser | 13,100,000 | 196,500 |
| 42 | PP2400386659 - Kim châm cứu | 89,250,000 | 1,338,750 |
| 43 | PP2400386660 - Kim châm cứu | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 44 | PP2400386661 - Bơm tiêm cản quang 200ml 1 nòng | 15,000,000 | 225,000 |
| 45 | PP2400386662 - Buồng tiêm truyền cấy dưới da | 29,750,000 | 446,250 |
| 46 | PP2400386663 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 86,625,000 | 1,299,375 |
| 47 | PP2400386664 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp | 44,900,000 | 673,500 |
| 48 | PP2400386665 - Kim lấy máu chân không đốc trong flashback cỡ 22G x 1 inch phủ silicone | 28,500,000 | 427,500 |
| 49 | PP2400386666 - Kim chọc hút tủy xương | 32,000,000 | 480,000 |
| 50 | PP2400386667 - Kim Khâu Da Các Loại | 650,000 | 9,750 |
| 51 | PP2400386668 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 10/0 | 57,070,000 | 856,050 |
| 52 | PP2400386669 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 2/0 | 129,360,000 | 1,940,400 |
| 53 | PP2400386670 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 3/0 | 19,800,000 | 297,000 |
| 54 | PP2400386671 - Chỉ phẫu thuật nylon không tiêu số 3/0 | 40,300,000 | 604,500 |
| 55 | PP2400386672 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 4/0 | 25,850,000 | 387,750 |
| 56 | PP2400386673 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 4/0 | 3,680,000 | 55,200 |
| 57 | PP2400386674 - Chỉ phẫu thuật đa sợi không tiêu số 4/0 | 17,000,000 | 255,000 |
| 58 | PP2400386675 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 5/0 | 26,796,000 | 401,940 |
| 59 | PP2400386676 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 5/0 | 5,600,000 | 84,000 |
| 60 | PP2400386677 - Chỉ phẫu thuật đa sợi không tiêu số 5/0 | 21,000,000 | 315,000 |
| 61 | PP2400386678 - Chỉ polypropylen không tiêu số 10/0 | 29,600,000 | 444,000 |
| 62 | PP2400386679 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 7/0 | 43,500,000 | 652,500 |
| 63 | PP2400386680 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 6/0 | 15,370,000 | 230,550 |
| 64 | PP2400386681 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 5/0 | 12,350,000 | 185,250 |
| 65 | PP2400386682 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 4/0 | 120,560,000 | 1,808,400 |
| 66 | PP2400386683 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 4/0 | 34,000,000 | 510,000 |
| 67 | PP2400386684 - Chỉ polypropylen không tiêu số 3/0 | 8,820,000 | 132,300 |
| 68 | PP2400386685 - Chỉ polypropylen không tiêu số 3/0 | 8,820,000 | 132,300 |
| 69 | PP2400386686 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 3/0 | 8,880,000 | 133,200 |
| 70 | PP2400386687 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 2/0 | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 71 | PP2400386688 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 2/0 | 6,612,000 | 99,180 |
| 72 | PP2400386689 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp polyglactin 2/0 | 680,000,000 | 10,200,000 |
| 73 | PP2400386690 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp | 125,700,000 | 1,885,500 |
| 74 | PP2400386691 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 1 | 1,950,000,000 | 29,250,000 |
| 75 | PP2400386692 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1/0 | 504,000,000 | 7,560,000 |
| 76 | PP2400386693 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 1 | 486,500,000 | 7,297,500 |
| 77 | PP2400386694 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 2/0 | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 78 | PP2400386695 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0 | 102,000,000 | 1,530,000 |
| 79 | PP2400386696 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 2/0 | 142,000,000 | 2,130,000 |
| 80 | PP2400386697 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 3/0 | 325,000,000 | 4,875,000 |
| 81 | PP2400386698 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 | 68,750,000 | 1,031,250 |
| 82 | PP2400386699 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 3/0 | 72,195,000 | 1,082,925 |
| 83 | PP2400386700 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 4/0 | 255,200,000 | 3,828,000 |
| 84 | PP2400386701 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 5/0 | 165,165,000 | 2,477,475 |
| 85 | PP2400386702 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 5/0 | 38,625,000 | 579,375 |
| 86 | PP2400386703 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 6/0 | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 87 | PP2400386704 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 6/0 | 17,762,500 | 266,438 |
| 88 | PP2400386705 - Chỉ tiêu tổng hợp số 8/0 | 22,000,000 | 330,000 |
| 89 | PP2400386706 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1/0 | 147,500,000 | 2,212,500 |
| 90 | PP2400386707 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic Acid số 1 | 266,700,000 | 4,000,500 |
| 91 | PP2400386708 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic Acid số 3/0 | 65,835,000 | 987,525 |
| 92 | PP2400386709 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic Acid số 4/0 | 340,000,000 | 5,100,000 |
| 93 | PP2400386710 - Chỉ thép các cỡ | 30,797,000 | 461,955 |
| 94 | PP2400386711 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin khâu gan số 1 | 24,000,000 | 360,000 |
| 95 | PP2400386712 - Chỉ tiêu đa sợi số 1 khâu gan. | 4,350,000 | 65,250 |
| 96 | PP2400386713 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên Silk số 3/0 | 14,000,000 | 210,000 |
| 97 | PP2400386714 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên Silk số 5/0 | 4,750,000 | 71,250 |
| 98 | PP2400386715 - Sáp cầm máu xương | 6,258,000 | 93,870 |
| 99 | PP2400386716 - Bông cầm máu spongel hoặc tương đương | 33,820,500 | 507,308 |
| 100 | PP2400386717 - Găng tay dài (Khám Sản) | 2,300,000 | 34,500 |
| 101 | PP2400386718 - Găng tay khám không bột | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 102 | PP2400386719 - Găng tay Latex phẫu thuật chưa tiệt trùng,có bột | 340,000,000 | 5,100,000 |
| 103 | PP2400386720 - Găng tay Latex phẫu thuật chưa tiệt trùng,có bột | 1,330,000,000 | 19,950,000 |
| 104 | PP2400386721 - Găng tay khám | 39,000,000 | 585,000 |
| 105 | PP2400386722 - Găng tay thường | 57,750,000 | 866,250 |
| 106 | PP2400386723 - Găng tay Latex phẫu thuật tiệt trùng,có bột | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 107 | PP2400386724 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ | 462,450,000 | 6,936,750 |
| 108 | PP2400386725 - Găng phẫu thuật tiệt trùng không bột các số | 1,040,000,000 | 15,600,000 |
| 109 | PP2400386726 - Túi bọc tay dao Laze | 2,500,000 | 37,500 |
| 110 | PP2400386727 - Túi máu đơn 350mL | 2,250,000 | 33,750 |
| 111 | PP2400386728 - Dao lạng mộng | 22,000,000 | 330,000 |
| 112 | PP2400386729 - Túi camera nội soi vô trùng (1 cái/gói) | 39,200,000 | 588,000 |
| 113 | PP2400386730 - Que đè lưỡi gỗ | 3,615,000 | 54,225 |
| 114 | PP2400386731 - Mask thanh quản silicone | 6,750,000 | 101,250 |
| 115 | PP2400386732 - Mặt nạ thở oxy các cỡ | 11,600,000 | 174,000 |
| 116 | PP2400386733 - Bộ Dây Chuyền Dịch | 3,240,000,000 | 48,600,000 |
| 117 | PP2400386734 - Bộ dây truyền dịch có kim bướm | 844,000,000 | 12,660,000 |
| 118 | PP2400386735 - Bộ dây truyền dịch hóa chất ung thư không chứa PVC | 64,000,000 | 960,000 |
| 119 | PP2400386736 - Bộ dây truyền dịch kim thường | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 120 | PP2400386737 - Bộ dây truyền dịch tránh ánh sáng | 5,720,000 | 85,800 |
| 121 | PP2400386738 - Bộ dây truyền dịch cho máy truyền dịch tự động | 19,000,000 | 285,000 |
| 122 | PP2400386739 - Dây chuyền máu | 247,000,000 | 3,705,000 |
| 123 | PP2400386740 - Dây chuyền máu | 46,250,000 | 693,750 |
| 124 | PP2400386741 - Dây nối truyền dịch | 12,750,000 | 191,250 |
| 125 | PP2400386742 - Khóa 3 chạc không dây | 253,000,000 | 3,795,000 |
| 126 | PP2400386743 - Khóa ba ngã | 44,500,000 | 667,500 |
| 127 | PP2400386744 - Canuyl Mayo các số | 882,000 | 13,230 |
| 128 | PP2400386745 - Canuyl mở khí quản có bóng các cỡ | 9,450,000 | 141,750 |
| 129 | PP2400386746 - Canuyl mở khí quản có bóng các cỡ | 9,450,000 | 141,750 |
| 130 | PP2400386747 - Ống mở khí quản 2 nòng | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 131 | PP2400386748 - Ống nội khí quản có bóng các số 3-9 | 49,600,000 | 744,000 |
| 132 | PP2400386749 - Ống nội khí quản PVC phủ silicon có dây hút đàm trên bóng các số | 44,000,000 | 660,000 |
| 133 | PP2400386750 - Ống nội khí quản lò xo có bóng các cỡ | 4,725,000 | 70,875 |
| 134 | PP2400386751 - Ống đặt nội khí quản, không bóng, tiệt trùng các cỡ | 4,226,250 | 63,394 |
| 135 | PP2400386752 - Ống nội khí quản 2 nòng | 3,820,000 | 57,300 |
| 136 | PP2400386753 - Ống nội khí quản lò xo PVC phủ silicone có bóng các cỡ | 14,175,000 | 212,625 |
| 137 | PP2400386754 - Sonde chữ T | 20,800,000 | 312,000 |
| 138 | PP2400386755 - Ống dẫn lưu màng phổi có co nối đi kèm các cỡ 12-36FG | 60,000,000 | 900,000 |
| 139 | PP2400386756 - Ống thông tiểu Foley 2 nhánh phủ silicone các số 12-26Fr | 15,480,000 | 232,200 |
| 140 | PP2400386757 - Sonde Foley 2 nhánh các số | 96,750,000 | 1,451,250 |
| 141 | PP2400386758 - Sonde Foley 3 nhánh các số | 3,570,000 | 53,550 |
| 142 | PP2400386759 - Sonde Malecot | 330,000 | 4,950 |
| 143 | PP2400386760 - Sonde Nelaton | 9,450,000 | 141,750 |
| 144 | PP2400386761 - Son Nelaton | 45,430,000 | 681,450 |
| 145 | PP2400386762 - Sonde niệu quản (sonde JJ) | 248,000,000 | 3,720,000 |
| 146 | PP2400386763 - Sonde niệu quản (sonde JJ) | 15,500,000 | 232,500 |
| 147 | PP2400386764 - Ống thông niệu quản DJ, các cỡ, hai đầu mở | 12,050,000 | 180,750 |
| 148 | PP2400386765 - Ống thông niệu quản DJ, phủ hydrophilic, hai đầu mở | 13,000,000 | 195,000 |
| 149 | PP2400386766 - Ống thông niệu quản, các cỡ, đầu mở | 10,000,000 | 150,000 |
| 150 | PP2400386767 - Sonde dạ dày | 16,170,000 | 242,550 |
| 151 | PP2400386768 - Dẫn lưu Polime ổ bụng | 11,000,000 | 165,000 |
| 152 | PP2400386769 - Bộ hút đờm kín 72h có kèm ống nối nội khí quản | 112,500,000 | 1,687,500 |
| 153 | PP2400386770 - Ống hút dịch phẫu thuật | 8,820,000 | 132,300 |
| 154 | PP2400386771 - Dây thở oxy 2 nhánh | 133,500,000 | 2,002,500 |
| 155 | PP2400386772 - Ống thở đường mũi | 35,000,000 | 525,000 |
| 156 | PP2400386773 - Dây nối bơm tiêm điện | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 157 | PP2400386774 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ tráng Heparin | 410,400,000 | 6,156,000 |
| 158 | PP2400386775 - Bộ quả lọc thay thế huyết tương | 285,600,000 | 4,284,000 |
| 159 | PP2400386776 - Quả lọc máu người lớn dùng cho máy lọc máu liên tục | 730,000,000 | 10,950,000 |
| 160 | PP2400386777 - Quả hấp phụ máu một lần điều trị suy thận thể tích 130ml | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 161 | PP2400386778 - Quả hấp phụ máu một lần điều trị ngộ độc cấp thể tích 230ml | 299,999,700 | 4,499,996 |
| 162 | PP2400386779 - Quả lọc máu hấp phụ Cytokin thể tích 330ml | 603,750,000 | 9,056,250 |
| 163 | PP2400386780 - Ống thông khí màng nhĩ | 57,000,000 | 855,000 |
| 164 | PP2400386781 - Ống thông khí màng nhĩ | 17,456,250 | 261,844 |
| 165 | PP2400386782 - Ống thông khí tai | 6,175,000 | 92,625 |
| 166 | PP2400386783 - Catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng người lớn | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 167 | PP2400386784 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 12,600,000 | 189,000 |
| 168 | PP2400386785 - Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đường 7F người lớn | 780,500,000 | 11,707,500 |
| 169 | PP2400386786 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, có kim Y van khóa 1 chiều, 7F x 15/20cm | 42,000,000 | 630,000 |
| 170 | PP2400386787 - Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đương trẻ em | 142,000,000 | 2,130,000 |
| 171 | PP2400386788 - Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đương trẻ em 4F | 139,098,000 | 2,086,470 |
| 172 | PP2400386789 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng, có kim Y dẫn đường 12F x 16/20cm | 183,625,000 | 2,754,375 |
| 173 | PP2400386790 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng, có kim Y dẫn đường 12F x 15/20cm | 197,750,000 | 2,966,250 |
| 174 | PP2400386791 - Cathete tĩnh mạch trung tâm 3 đường 7F người lớn | 257,400,000 | 3,861,000 |
| 175 | PP2400386792 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng, có kim Y van khóa 1 chiều, 7F x 15/20cm | 4,700,000 | 70,500 |
| 176 | PP2400386793 - Cathete tĩnh mạch trung tâm 3 đường 5F trẻ em | 87,000,000 | 1,305,000 |
| 177 | PP2400386794 - Bông y tế cắt miếng 2cm x 2cm | 999,600,000 | 14,994,000 |
| 178 | PP2400386795 - Miếng dán phẫu thuật | 6,825,000 | 102,375 |
| 179 | PP2400386796 - Miếng dán phẫu trường trong suốt, vô khuẩn 15cm x 28cm, loại Matodrape hoặc tương đương | 4,900,000 | 73,500 |
| 180 | PP2400386797 - Miếng dán phẫu trường trong suốt, vô khuẩn 30cm x 28cm, loại Op-site hoặc tương đương | 5,450,000 | 81,750 |
| 181 | PP2400386798 - Que thử đường huyết | 954,500,000 | 14,317,500 |
| 182 | PP2400386799 - Que test đường huyết | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 183 | PP2400386800 - Bột khô pha dịch B đậm đặc | 3,381,000,000 | 50,715,000 |
| 184 | PP2400386801 - Bột khô pha dịch A đậm đặc | 2,771,000,000 | 41,565,000 |
| 185 | PP2400386802 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Acid | 957,600,000 | 14,364,000 |
| 186 | PP2400386803 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Bicarbonat | 1,937,500,000 | 29,062,500 |
| 187 | PP2400386804 - Phụ gia thực phẩm Acid Citric monohydrate | 64,500,000 | 967,500 |
| 188 | PP2400386805 - Nước cất 1 lần | 45,000,000 | 675,000 |
| 189 | PP2400386806 - Nước cất 1 lần chai 1 lít | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 190 | PP2400386807 - Nước cất 2 lần - can 10 lít | 10,290,000 | 154,350 |
| 191 | PP2400386808 - Nước cất 2 lần chai 1 lít | 44,100,000 | 661,500 |
| 192 | PP2400386809 - Dầu Parafin | 1,500,000 | 22,500 |
| 193 | PP2400386810 - Dầu parafin | 60,000,000 | 900,000 |
Bộ dây chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400386618 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máu cho thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400386619 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả (màng) lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400386620 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400386621 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm lấy máu 1ml (có chứa Heparin) |
|
| Mã phần lô | PP2400386622 |
| Giá từng phần lô | 252,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400386623 |
| Giá từng phần lô | 570,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,559,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400386624 |
| Giá từng phần lô | 83,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400386625 |
| Giá từng phần lô | 82,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,244,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400386626 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400386627 |
| Giá từng phần lô | 12,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm ECO sử dụng một lần 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400386628 |
| Giá từng phần lô | 3,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400386629 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400386630 |
| Giá từng phần lô | 591,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,874,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm Tiêm Nhựa 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400386631 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm Tiêm Nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400386632 |
| Giá từng phần lô | 30,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400386633 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400386634 |
| Giá từng phần lô | 267,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,009,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400386635 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2400386636 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da cho buồng tiêm áp lực dương |
|
| Mã phần lô | PP2400386637 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400386638 |
| Giá từng phần lô | 1,483,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,258,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400386639 |
| Giá từng phần lô | 63,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cổng bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400386640 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400386641 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
INTROCAN SAFETY G24 |
|
| Mã phần lô | PP2400386642 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn không có cổng bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400386643 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400386644 |
| Giá từng phần lô | 5,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400386645 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400386646 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400386647 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê thần kinh ngoại vi liên tục dưới hướng dẫn của siêu âm , kích thích thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400386648 |
| Giá từng phần lô | 37,859,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh loại 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400386649 |
| Giá từng phần lô | 4,735,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh loại 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400386650 |
| Giá từng phần lô | 126,077,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,891,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2400386651 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm thận nhân tạo số 15,16,17 có vát lỗ sau, được tráng silicon, cánh xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400386652 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2400386653 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết bán tự động, các cỡ, kèm kim đồng trục |
|
| Mã phần lô | PP2400386654 |
| Giá từng phần lô | 27,006,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết tủy xương kèm que thông đầu cắt, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400386655 |
| Giá từng phần lô | 28,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết tự động Estacore, các cỡ, kèm kim đồng trục |
|
| Mã phần lô | PP2400386656 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim định vị tuyến vú, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400386657 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim Laser |
|
| Mã phần lô | PP2400386658 |
| Giá từng phần lô | 13,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400386659 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400386660 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cản quang 200ml 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400386661 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buồng tiêm truyền cấy dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2400386662 |
| Giá từng phần lô | 29,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400386663 |
| Giá từng phần lô | 86,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400386664 |
| Giá từng phần lô | 44,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu chân không đốc trong flashback cỡ 22G x 1 inch phủ silicone |
|
| Mã phần lô | PP2400386665 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc hút tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400386666 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim Khâu Da Các Loại |
|
| Mã phần lô | PP2400386667 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386668 |
| Giá từng phần lô | 57,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386669 |
| Giá từng phần lô | 129,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386670 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật nylon không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386671 |
| Giá từng phần lô | 40,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386672 |
| Giá từng phần lô | 25,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386673 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật đa sợi không tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386674 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386675 |
| Giá từng phần lô | 26,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386676 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật đa sợi không tiêu số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386677 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ polypropylen không tiêu số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386678 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386679 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386680 |
| Giá từng phần lô | 15,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386681 |
| Giá từng phần lô | 12,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386682 |
| Giá từng phần lô | 120,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,808,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386683 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ polypropylen không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386684 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ polypropylen không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386685 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386686 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386687 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386688 |
| Giá từng phần lô | 6,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp polyglactin 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386689 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400386690 |
| Giá từng phần lô | 125,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,885,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400386691 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386692 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400386693 |
| Giá từng phần lô | 486,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,297,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386694 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386695 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386696 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386697 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386698 |
| Giá từng phần lô | 68,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,031,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386699 |
| Giá từng phần lô | 72,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,082,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386700 |
| Giá từng phần lô | 255,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386701 |
| Giá từng phần lô | 165,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,477,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386702 |
| Giá từng phần lô | 38,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386703 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglactin 910 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386704 |
| Giá từng phần lô | 17,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386705 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386706 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic Acid số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400386707 |
| Giá từng phần lô | 266,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic Acid số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386708 |
| Giá từng phần lô | 65,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic Acid số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386709 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400386710 |
| Giá từng phần lô | 30,797,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin khâu gan số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400386711 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi số 1 khâu gan. |
|
| Mã phần lô | PP2400386712 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên Silk số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386713 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên Silk số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400386714 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2400386715 |
| Giá từng phần lô | 6,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông cầm máu spongel hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400386716 |
| Giá từng phần lô | 33,820,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay dài (Khám Sản) |
|
| Mã phần lô | PP2400386717 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400386718 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay Latex phẫu thuật chưa tiệt trùng,có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400386719 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay Latex phẫu thuật chưa tiệt trùng,có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400386720 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám |
|
| Mã phần lô | PP2400386721 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay thường |
|
| Mã phần lô | PP2400386722 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay Latex phẫu thuật tiệt trùng,có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400386723 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400386724 |
| Giá từng phần lô | 462,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,936,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng không bột các số |
|
| Mã phần lô | PP2400386725 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bọc tay dao Laze |
|
| Mã phần lô | PP2400386726 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu đơn 350mL |
|
| Mã phần lô | PP2400386727 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao lạng mộng |
|
| Mã phần lô | PP2400386728 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi camera nội soi vô trùng (1 cái/gói) |
|
| Mã phần lô | PP2400386729 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400386730 |
| Giá từng phần lô | 3,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản silicone |
|
| Mã phần lô | PP2400386731 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở oxy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400386732 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Dây Chuyền Dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400386733 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch có kim bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400386734 |
| Giá từng phần lô | 844,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch hóa chất ung thư không chứa PVC |
|
| Mã phần lô | PP2400386735 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2400386736 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch tránh ánh sáng |
|
| Mã phần lô | PP2400386737 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch cho máy truyền dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400386738 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây chuyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400386739 |
| Giá từng phần lô | 247,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây chuyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400386740 |
| Giá từng phần lô | 46,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400386741 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400386742 |
| Giá từng phần lô | 253,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã |
|
| Mã phần lô | PP2400386743 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyl Mayo các số |
|
| Mã phần lô | PP2400386744 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyl mở khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400386745 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyl mở khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400386746 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở khí quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400386747 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng các số 3-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400386748 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản PVC phủ silicon có dây hút đàm trên bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400386749 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản lò xo có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400386750 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản, không bóng, tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400386751 |
| Giá từng phần lô | 4,226,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400386752 |
| Giá từng phần lô | 3,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản lò xo PVC phủ silicone có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400386753 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400386754 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi có co nối đi kèm các cỡ 12-36FG |
|
| Mã phần lô | PP2400386755 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu Foley 2 nhánh phủ silicone các số 12-26Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400386756 |
| Giá từng phần lô | 15,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400386757 |
| Giá từng phần lô | 96,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,451,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400386758 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Malecot |
|
| Mã phần lô | PP2400386759 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2400386760 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Son Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2400386761 |
| Giá từng phần lô | 45,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde niệu quản (sonde JJ) |
|
| Mã phần lô | PP2400386762 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde niệu quản (sonde JJ) |
|
| Mã phần lô | PP2400386763 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản DJ, các cỡ, hai đầu mở |
|
| Mã phần lô | PP2400386764 |
| Giá từng phần lô | 12,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản DJ, phủ hydrophilic, hai đầu mở |
|
| Mã phần lô | PP2400386765 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản, các cỡ, đầu mở |
|
| Mã phần lô | PP2400386766 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400386767 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dẫn lưu Polime ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400386768 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút đờm kín 72h có kèm ống nối nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400386769 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400386770 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400386771 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,002,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở đường mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400386772 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400386773 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ tráng Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400386774 |
| Giá từng phần lô | 410,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc thay thế huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400386775 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu người lớn dùng cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400386776 |
| Giá từng phần lô | 730,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả hấp phụ máu một lần điều trị suy thận thể tích 130ml |
|
| Mã phần lô | PP2400386777 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả hấp phụ máu một lần điều trị ngộ độc cấp thể tích 230ml |
|
| Mã phần lô | PP2400386778 |
| Giá từng phần lô | 299,999,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,499,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu hấp phụ Cytokin thể tích 330ml |
|
| Mã phần lô | PP2400386779 |
| Giá từng phần lô | 603,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,056,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông khí màng nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400386780 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông khí màng nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400386781 |
| Giá từng phần lô | 17,456,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông khí tai |
|
| Mã phần lô | PP2400386782 |
| Giá từng phần lô | 6,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400386783 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400386784 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đường 7F người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400386785 |
| Giá từng phần lô | 780,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,707,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, có kim Y van khóa 1 chiều, 7F x 15/20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400386786 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đương trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400386787 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đương trẻ em 4F |
|
| Mã phần lô | PP2400386788 |
| Giá từng phần lô | 139,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,086,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng, có kim Y dẫn đường 12F x 16/20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400386789 |
| Giá từng phần lô | 183,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,754,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng, có kim Y dẫn đường 12F x 15/20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400386790 |
| Giá từng phần lô | 197,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,966,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cathete tĩnh mạch trung tâm 3 đường 7F người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400386791 |
| Giá từng phần lô | 257,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,861,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng, có kim Y van khóa 1 chiều, 7F x 15/20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400386792 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cathete tĩnh mạch trung tâm 3 đường 5F trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400386793 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế cắt miếng 2cm x 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400386794 |
| Giá từng phần lô | 999,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,994,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400386795 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán phẫu trường trong suốt, vô khuẩn 15cm x 28cm, loại Matodrape hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400386796 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán phẫu trường trong suốt, vô khuẩn 30cm x 28cm, loại Op-site hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400386797 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400386798 |
| Giá từng phần lô | 954,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,317,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que test đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400386799 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột khô pha dịch B đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400386800 |
| Giá từng phần lô | 3,381,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột khô pha dịch A đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400386801 |
| Giá từng phần lô | 2,771,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400386802 |
| Giá từng phần lô | 957,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2400386803 |
| Giá từng phần lô | 1,937,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phụ gia thực phẩm Acid Citric monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400386804 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400386805 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 1 lần chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400386806 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 2 lần - can 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400386807 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 2 lần chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400386808 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400386809 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400386810 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi