Gói thầu: Cung cấp vật tư tiêu hao nhóm hàng Răng Hàm Mặt gồm 87 danh mục

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300356179-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp vật tư tiêu hao nhóm hàng Răng Hàm Mặt gồm 87 danh mục
Số hiệu KHLCNT PL2300246638
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,419,974,664 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36.299.617 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300488390 - Phần 1 17,280,000 25.920.000 9018 hoặc 9021 12.096.000 119
2 PP2300488391 - Phần 2 4,392,000 6.588.000 9018 hoặc 9021 3.075.000 40
3 PP2300488392 - Phần 3 80,000,000 120.000.000 9018 hoặc 9021 56.000.000 527
4 PP2300488393 - Phần 4 15,372,000 23.058.000 9018 hoặc 9021 10.761.000 139
5 PP2300488394 - Phần 5 105,120,000 157.680.000 9018 hoặc 9021 73.584.000 79
6 PP2300488395 - Phần 6 271,400,000 407.100.000 9018 hoặc 9021 189.980.000 152
7 PP2300488396 - Phần 7 43,180,000 64.770.000 9018 hoặc 9021 30.226.000 28
8 PP2300488397 - Phần 8 10,500,000 15.750.000 9018 hoặc 9021 7.350.000 173
9 PP2300488398 - Phần 9 14,250,000 21.375.000 9018 hoặc 9021 9.975.000 99
10 PP2300488399 - Phần 10 15,750,000 23.625.000 3006 11.025.000 13
11 PP2300488400 - Phần 11 9,200,000 13.800.000 3006 6.440.000 7
12 PP2300488401 - Phần 12 5,670,000 8.505.000 3006 3.969.000 6
13 PP2300488402 - Phần 13 56,700,000 85.050.000 3006 39.690.000 6
14 PP2300488403 - Phần 14 166,500,000 249.750.000 3006 116.550.000 5
15 PP2300488404 - Phần 15 67,212,000 100.818.000 47.049.000 5918
16 PP2300488405 - Phần 16 21,000,000 31.500.000 14.700.000 6905
17 PP2300488406 - Phần 17 10,360,000 15.540.000 3006 7.252.000 12
18 PP2300488407 - Phần 18 74,250,000 111.375.000 3006 51.975.000 8
19 PP2300488408 - Phần 19 40,250,000 60.375.000 3006 28.175.000 6
20 PP2300488409 - Phần 20 1,080,000 1.620.000 756.000 66
21 PP2300488410 - Phần 21 7,750,000 11.625.000 3006 5.425.000 5
22 PP2300488411 - Phần 22 2,160,000 3.240.000 3006 1.512.000 6
23 PP2300488412 - Phần 23 1,750,320 2.626.000 3006 1.226.000 119
24 PP2300488413 - Phần 24 80,500,000 120.750.000 9018 hoặc 9021 56.350.000 58
25 PP2300488414 - Phần 25 115,000,000 172.500.000 9018 hoặc 9021 80.500.000 38
26 PP2300488415 - Phần 26 60,750,040 91.126.000 9018 hoặc 9021 42.526.000 43
27 PP2300488416 - Phần 27 49,067,340 73.602.000 9018 hoặc 9021 34.348.000 70
28 PP2300488417 - Phần 28 8,900,000 13.350.000 3006 6.230.000 5
29 PP2300488418 - Phần 29 1,164,000 1.746.000 815.000 64
30 PP2300488419 - Phần 30 26,000,000 39.000.000 18.200.000 107
31 PP2300488420 - Phần 31 2,520,000 3.780.000 9018 hoặc 9021 1.764.000 2
32 PP2300488421 - Phần 32 4,580,000 6.870.000 3006 3.206.000 1
33 PP2300488422 - Phần 33 26,720,000 40.080.000 3006 18.704.000 4
34 PP2300488423 - Phần 34 26,550,000 39.825.000 18.585.000 15
35 PP2300488424 - Phần 35 1,312,650 1.969.000 919.000 74
36 PP2300488425 - Phần 36 945,000 1.418.000 662.000 18
37 PP2300488426 - Phần 37 750,000 1.125.000 3006 525.000 1
38 PP2300488427 - Phần 38 19,008,000 28.512.000 3006 13.306.000 261
39 PP2300488428 - Phần 39 3,700,000 5.550.000 9018 hoặc 9021 2.590.000 9
40 PP2300488429 - Phần 40 131,100,000 196.650.000 9018 hoặc 9021 91.770.000 94
41 PP2300488430 - Phần 41 67,920,000 101.880.000 9018 hoặc 9021 47.544.000 40
42 PP2300488431 - Phần 42 850,000 1.275.000 9018 hoặc 9021 595.000 5
43 PP2300488432 - Phần 43 7,875,000 11.813.000 9018 hoặc 9021 5.513.000 13
44 PP2300488433 - Phần 44 4,420,000 6.630.000 9018 hoặc 9021 3.094.000 28
45 PP2300488434 - Phần 45 19,305,000 28.958.000 9018 hoặc 9021 13.514.000 11
46 PP2300488435 - Phần 46 19,200,000 28.800.000 9018 hoặc 9021 13.440.000 132
47 PP2300488436 - Phần 47 1,850,000 2.775.000 9018 hoặc 9021 1.295.000 5
48 PP2300488437 - Phần 48 2,024,000 3.036.000 1.417.000 1
49 PP2300488438 - Phần 49 5,200,000 7.800.000 3926 3.640.000 11
50 PP2300488439 - Phần 50 3,025,000 4.538.000 3926 2.118.000 91
51 PP2300488440 - Phần 51 37,125,000 55.688.000 25.988.000 10
52 PP2300488441 - Phần 52 3,710,000 5.565.000 3006 2.597.000 872
53 PP2300488442 - Phần 53 20,160,000 30.240.000 3006 14.112.000 12
54 PP2300488443 - Phần 54 8,370,000 12.555.000 3006 5.859.000 26
55 PP2300488444 - Phần 55 134,000 201.000 3006 94.000 1
56 PP2300488445 - Phần 56 11,700,000 17.550.000 3006 hoặc 9021 8.190.000 22
57 PP2300488446 - Phần 57 350,000 525.000 3006 hoặc 9021 245.000 1
58 PP2300488447 - Phần 58 3,780,000 5.670.000 3006 hoặc 9021 2.646.000 6
59 PP2300488448 - Phần 59 11,060,000 16.590.000 3006 hoặc 9021 7.742.000 4
60 PP2300488449 - Phần 60 2,700,000 4.050.000 3006 hoặc 9021 1.890.000 1
61 PP2300488450 - Phần 61 8,000,000 12.000.000 3006 hoặc 9021 5.600.000 4
62 PP2300488451 - Phần 62 37,600,000 56.400.000 3006 hoặc 9021 26.320.000 27
63 PP2300488452 - Phần 63 53,750,000 80.625.000 3006 hoặc 9021 37.625.000 5
64 PP2300488453 - Phần 64 6,318,000 9.477.000 3006 hoặc 9021 4.423.000 1
65 PP2300488454 - Phần 65 11,340,000 17.010.000 3006 hoặc 9021 7.938.000 2
66 PP2300488455 - Phần 66 52,800,000 79.200.000 3006 hoặc 9021 36.960.000 6
67 PP2300488456 - Phần 67 8,348,314 12.523.000 3006 hoặc 9021 5.844.000 3
68 PP2300488457 - Phần 68 19,250,000 28.875.000 3006 hoặc 9021 13.475.000 10
69 PP2300488458 - Phần 69 192,000 288.000 9021 135.000 43
70 PP2300488459 - Phần 70 606,000 909.000 3006 hoặc 9021 425.000 1
71 PP2300488460 - Phần 71 174,000,000 261.000.000 3006 hoặc 9021 121.800.000 83
72 PP2300488461 - Phần 72 8,505,000 12.758.000 3006 hoặc 9021 5.954.000 1
73 PP2300488462 - Phần 73 1,625,000 2.438.000 1.138.000 5
74 PP2300488463 - Phần 74 1,210,000 1.815.000 9021 847.000 37
75 PP2300488464 - Phần 75 9,625,000 14.438.000 9021 6.738.000 6
76 PP2300488465 - Phần 76 13,770,000 20.655.000 9021 9.639.000 168
77 PP2300488466 - Phần 77 25,975,000 38.963.000 9021 18.183.000 5
78 PP2300488467 - Phần 78 50,240,000 75.360.000 9021 35.168.000 53
79 PP2300488468 - Phần 79 60,480,000 90.720.000 9021 42.336.000 3
80 PP2300488469 - Phần 80 1,540,000 2.310.000 1.078.000 6
81 PP2300488470 - Phần 81 510,000 765.000 357.000 3
82 PP2300488471 - Phần 82 300,000 450.000 210.000 3
83 PP2300488472 - Phần 83 6,222,000 9.333.000 4.356.000 56
84 PP2300488473 - Phần 84 25,800,000 38.700.000 9018 hoặc 9021 18.060.000 1
85 PP2300488474 - Phần 85 3,030,000 4.545.000 2.121.000 3
86 PP2300488475 - Phần 86 4,420,000 6.630.000 3.094.000 11
87 PP2300488476 - Phần 87 4,067,000 6.101.000 2.847.000 2
Phần 1
Mã phần lô PP2300488390
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.920.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 119
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 2
Mã phần lô PP2300488391
Giá từng phần lô 4,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.588.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 3
Mã phần lô PP2300488392
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 527
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 4
Mã phần lô PP2300488393
Giá từng phần lô 15,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.058.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.761.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 139
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 5
Mã phần lô PP2300488394
Giá từng phần lô 105,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.680.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 6
Mã phần lô PP2300488395
Giá từng phần lô 271,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 152
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 7
Mã phần lô PP2300488396
Giá từng phần lô 43,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.770.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 8
Mã phần lô PP2300488397
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 173
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 9
Mã phần lô PP2300488398
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 10
Mã phần lô PP2300488399
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 11
Mã phần lô PP2300488400
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 12
Mã phần lô PP2300488401
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 13
Mã phần lô PP2300488402
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 14
Mã phần lô PP2300488403
Giá từng phần lô 166,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 15
Mã phần lô PP2300488404
Giá từng phần lô 67,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.818.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.049.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5918
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 16
Mã phần lô PP2300488405
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6905
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 17
Mã phần lô PP2300488406
Giá từng phần lô 10,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.540.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 18
Mã phần lô PP2300488407
Giá từng phần lô 74,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 19
Mã phần lô PP2300488408
Giá từng phần lô 40,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 20
Mã phần lô PP2300488409
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 21
Mã phần lô PP2300488410
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 22
Mã phần lô PP2300488411
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 23
Mã phần lô PP2300488412
Giá từng phần lô 1,750,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.626.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 119
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 24
Mã phần lô PP2300488413
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 25
Mã phần lô PP2300488414
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 26
Mã phần lô PP2300488415
Giá từng phần lô 60,750,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.126.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 27
Mã phần lô PP2300488416
Giá từng phần lô 49,067,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.602.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 28
Mã phần lô PP2300488417
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 29
Mã phần lô PP2300488418
Giá từng phần lô 1,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.746.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 64
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 30
Mã phần lô PP2300488419
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 31
Mã phần lô PP2300488420
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 32
Mã phần lô PP2300488421
Giá từng phần lô 4,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.870.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 33
Mã phần lô PP2300488422
Giá từng phần lô 26,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.080.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 34
Mã phần lô PP2300488423
Giá từng phần lô 26,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 35
Mã phần lô PP2300488424
Giá từng phần lô 1,312,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 919.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 36
Mã phần lô PP2300488425
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 37
Mã phần lô PP2300488426
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 38
Mã phần lô PP2300488427
Giá từng phần lô 19,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.512.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 261
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 39
Mã phần lô PP2300488428
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 40
Mã phần lô PP2300488429
Giá từng phần lô 131,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 94
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 41
Mã phần lô PP2300488430
Giá từng phần lô 67,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.880.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 42
Mã phần lô PP2300488431
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 43
Mã phần lô PP2300488432
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.813.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 44
Mã phần lô PP2300488433
Giá từng phần lô 4,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.630.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 45
Mã phần lô PP2300488434
Giá từng phần lô 19,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.958.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 46
Mã phần lô PP2300488435
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 47
Mã phần lô PP2300488436
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.775.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 48
Mã phần lô PP2300488437
Giá từng phần lô 2,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 49
Mã phần lô PP2300488438
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 50
Mã phần lô PP2300488439
Giá từng phần lô 3,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.538.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 91
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 51
Mã phần lô PP2300488440
Giá từng phần lô 37,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 52
Mã phần lô PP2300488441
Giá từng phần lô 3,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.565.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.597.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 872
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 53
Mã phần lô PP2300488442
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 54
Mã phần lô PP2300488443
Giá từng phần lô 8,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.555.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.859.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 55
Mã phần lô PP2300488444
Giá từng phần lô 134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 56
Mã phần lô PP2300488445
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 57
Mã phần lô PP2300488446
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 58
Mã phần lô PP2300488447
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 59
Mã phần lô PP2300488448
Giá từng phần lô 11,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.590.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 60
Mã phần lô PP2300488449
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 61
Mã phần lô PP2300488450
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 62
Mã phần lô PP2300488451
Giá từng phần lô 37,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 63
Mã phần lô PP2300488452
Giá từng phần lô 53,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 64
Mã phần lô PP2300488453
Giá từng phần lô 6,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.477.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 65
Mã phần lô PP2300488454
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 66
Mã phần lô PP2300488455
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 67
Mã phần lô PP2300488456
Giá từng phần lô 8,348,314
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.523.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 68
Mã phần lô PP2300488457
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 69
Mã phần lô PP2300488458
Giá từng phần lô 192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 70
Mã phần lô PP2300488459
Giá từng phần lô 606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 909.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 71
Mã phần lô PP2300488460
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 72
Mã phần lô PP2300488461
Giá từng phần lô 8,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.758.000
Mã hàng hóa (HS) 3006 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 73
Mã phần lô PP2300488462
Giá từng phần lô 1,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 74
Mã phần lô PP2300488463
Giá từng phần lô 1,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.815.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 75
Mã phần lô PP2300488464
Giá từng phần lô 9,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.438.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 76
Mã phần lô PP2300488465
Giá từng phần lô 13,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.655.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.639.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 168
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 77
Mã phần lô PP2300488466
Giá từng phần lô 25,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.963.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.183.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 78
Mã phần lô PP2300488467
Giá từng phần lô 50,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.360.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 79
Mã phần lô PP2300488468
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.720.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 80
Mã phần lô PP2300488469
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 81
Mã phần lô PP2300488470
Giá từng phần lô 510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 82
Mã phần lô PP2300488471
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 83
Mã phần lô PP2300488472
Giá từng phần lô 6,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 56
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 84
Mã phần lô PP2300488473
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018 hoặc 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 85
Mã phần lô PP2300488474
Giá từng phần lô 3,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.121.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 86
Mã phần lô PP2300488475
Giá từng phần lô 4,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phần 87
Mã phần lô PP2300488476
Giá từng phần lô 4,067,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.101.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->