Gói thầu: Cung cấp Vật tư Y tế năm 2026 - 2027 cho Trung tâm Y tế khu vực Tân Phước
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600432725-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 6 ngày, 21 giờ 55 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế khu vực Tân Phước |
| Tên gói thầu | Cung cấp Vật tư Y tế năm 2026 - 2027 cho Trung tâm Y tế khu vực Tân Phước |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600247924 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của Trung tâm Y tế khu vực Tân Phước năm 2026 - 2027 |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2026-08-13 08:00:00 đến ngày 2026-08-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Tân Phước 1, Tỉnh Đồng Tháp |
| Giá gói thầu | 777,319,830 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2600326787 - Airway các số | 10,500 |
| 2 | PP2600326788 - Băng bột bó 4IN 10cm x 2,7m | 621,600 |
| 3 | PP2600326789 - Băng bột bó 6IN 15cm x 2,7m | 679,680 |
| 4 | PP2600326790 - Băng cuộn y tế | 180,000 |
| 5 | PP2600326791 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | 160,000 |
| 6 | PP2600326792 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp khô | 670,000 |
| 7 | PP2600326793 - Bao vải + ruột huyết áp | 168,000 |
| 8 | PP2600326794 - Bộ nẹp gỗ | 475,200 |
| 9 | PP2600326795 - Bộ rửa dạ dày | 600,000 |
| 10 | PP2600326796 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ | 269,850 |
| 11 | PP2600326797 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml/cc, kim các cỡ | 1,980,000 |
| 12 | PP2600326798 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ | 2,700,000 |
| 13 | PP2600326799 - Bơm tiêm tiệt trùng 20ml, kim 23G x1". | 470,000 |
| 14 | PP2600326800 - Bơm tiêm tiệt trùng 3ml/cc, kim các cỡ | 280,000 |
| 15 | PP2600326801 - Bơm tiêm insulin 1ml, kim các cỡ | 1,982,000 |
| 16 | PP2600326802 - Bông y tế không hút nước | 180,000 |
| 17 | PP2600326803 - Bông y tế thấm nước | 4,950,000 |
| 18 | PP2600326804 - Chỉ tan tự nhiên Chromic catgut số 3/0 dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 26mm 1/2C | 1,050,000 |
| 19 | PP2600326805 - Chỉ Nylon số 3/0, dài lớn hơn hoặc bằng 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm | 5,390,000 |
| 20 | PP2600326806 - Chỉ Nylon số 6/0, dài lớn hơn hoặc bằng 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 13mm | 2,013,500 |
| 21 | PP2600326807 - Chỉ Nylon số 6/0, dài lớn hơn hoặc bằng 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm | 1,700,000 |
| 22 | PP2600326808 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme (Cidezyme) | 678,000 |
| 23 | PP2600326809 - Cồn 70 độ | 711,900 |
| 24 | PP2600326810 - Cồn 90 độ | 465,000 |
| 25 | PP2600326811 - Cồn tuyệt đối | 70,875 |
| 26 | PP2600326812 - Đai cố định xương đòn các số | 176,000 |
| 27 | PP2600326813 - Đai cột sống các số | 93,450 |
| 28 | PP2600326814 - Đầu col vàng có khía | 42,000 |
| 29 | PP2600326815 - Đầu col xanh có khía | 63,000 |
| 30 | PP2600326816 - Dây cho ăn các số | 12,558 |
| 31 | PP2600326817 - Dây garo có khóa | 189,000 |
| 32 | PP2600326818 - Dây thở oxy hai nhánh AMBRUS các cỡ | 367,500 |
| 33 | PP2600326819 - Dây truyền dịch | 2,075,000 |
| 34 | PP2600326820 - Găng tay dài sản khoa đã tiệt trùng, các cỡ | 147,000 |
| 35 | PP2600326821 - Găng tay cao su tiệt trùng, các cỡ | 1,120,500 |
| 36 | PP2600326822 - Găng tay y tế, các cỡ | 6,500,000 |
| 37 | PP2600326823 - Giấy ECG 3 cần 80mm x 20m | 243,600 |
| 38 | PP2600326824 - Máy huyết áp kế trẻ em | 186,300 |
| 39 | PP2600326825 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần, các cỡ | 16,800,000 |
| 40 | PP2600326826 - Kim luồn tĩnh mạch, các số | 1,910,000 |
| 41 | PP2600326827 - Kim rút thuốc các số | 105,500 |
| 42 | PP2600326828 - Lam kính 7102 | 108,000 |
| 43 | PP2600326829 - Lam kính nhám 7105 | 27,500 |
| 44 | PP2600326830 - Lamen 22x22 (mm) | 15,750 |
| 45 | PP2600326831 - Kim lấy máu (Lancet) | 115,000 |
| 46 | PP2600326832 - Lọ sinh phẩm | 971,000 |
| 47 | PP2600326833 - Lưỡi dao mổ phẫu thuật | 429,200 |
| 48 | PP2600326834 - Mask khí dung (các size) | 1,362,900 |
| 49 | PP2600326835 - Máy huyết áp kế người lớn (không ống nghe) | 997,500 |
| 50 | PP2600326836 - Miếng dán điện cực tim | 28,350 |
| 51 | PP2600326837 - Nẹp cổ mềm, các cỡ | 84,000 |
| 52 | PP2600326838 - Nẹp Iselin | 360,000 |
| 53 | PP2600326839 - Nhiệt kế thuỷ ngân | 255,000 |
| 54 | PP2600326840 - Ống thông Foley 2 nhánh các số | 479,430 |
| 55 | PP2600326841 - Ống hút điều kinh các cỡ | 6,510 |
| 56 | PP2600326842 - Ống ly tâm Falcon 50ml (tiệt trùng) | 428,000 |
| 57 | PP2600326843 - Ống mao quản Hematoric | 28,800 |
| 58 | PP2600326844 - Ống nghe | 466,200 |
| 59 | PP2600326845 - Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml | 126,000 |
| 60 | PP2600326846 - ỐNG NGHIỆM EDTA K2 1mL | 784,000 |
| 61 | PP2600326847 - ỐNG NGHIỆM EDTA K2 2mL | 99,000 |
| 62 | PP2600326848 - ỐNG NGHIỆM HEPARIN 2mL | 950,000 |
| 63 | PP2600326849 - Ống nội khí quản có bóng, các cỡ | 44,100 |
| 64 | PP2600326850 - Ống thông tiểu 1 nhánh (Nelaton), các cỡ | 95,000 |
| 65 | PP2600326851 - Que đường huyết On Call plus | 364,000 |
| 66 | PP2600326852 - Que gòn xét nghiệm tiệt trùng (Sterile Swab Stick) | 43,000 |
| 67 | PP2600326853 - Que thử đường huyết Gluco Dr.One | 975,000 |
| 68 | PP2600326854 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (Cidex OPA hoặc tương đương) | 2,200,000 |
| 69 | PP2600326855 - Ruột huyết áp, các cỡ | 84,000 |
| 70 | PP2600326856 - Băng keo lụa 2,5cmx5m | 4,650,000 |
| 71 | PP2600326857 - Than hoạt tính | 45,570 |
| 72 | PP2600326858 - Túi chứa nước tiểu 2000ml | 82,500 |
| 73 | PP2600326859 - Vòng tránh thai Tcu 380 A | 110,000 |
| 74 | PP2600326860 - Băng keo cá nhân | 900,000 |
| 75 | PP2600326861 - Que Thử Đường Huyết OneTouch Ultra Plus | 550,000 |
| 76 | PP2600326862 - Nước oxy già 3% | 210,000 |
| 77 | PP2600326863 - Ống nghiệm 5ml, trắng, không nắp | 330,000 |
| 78 | PP2600326864 - Dầu soi kính hiển vi | 99,360 |
| 79 | PP2600326865 - Alcool acide HCL 3% | 34,250 |
| 80 | PP2600326866 - Dung dịch sát khuẩn Povidin | 305,550 |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2600326787 |
| Giá từng phần lô | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 4IN 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2600326788 |
| Giá từng phần lô | 621,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 6IN 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2600326789 |
| Giá từng phần lô | 679,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600326790 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2600326791 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp khô |
|
| Mã phần lô | PP2600326792 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao vải + ruột huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2600326793 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600326794 |
| Giá từng phần lô | 475,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2600326795 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600326796 |
| Giá từng phần lô | 269,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600326797 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600326798 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm tiệt trùng 20ml, kim 23G x1". |
|
| Mã phần lô | PP2600326799 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm tiệt trùng 3ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600326800 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin 1ml, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600326801 |
| Giá từng phần lô | 1,982,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế không hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2600326802 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2600326803 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tự nhiên Chromic catgut số 3/0 dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 26mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2600326804 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 3/0, dài lớn hơn hoặc bằng 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600326805 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 6/0, dài lớn hơn hoặc bằng 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2600326806 |
| Giá từng phần lô | 2,013,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 6/0, dài lớn hơn hoặc bằng 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2600326807 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme (Cidezyme) |
|
| Mã phần lô | PP2600326808 |
| Giá từng phần lô | 678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600326809 |
| Giá từng phần lô | 711,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600326810 |
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2600326811 |
| Giá từng phần lô | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cố định xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2600326812 |
| Giá từng phần lô | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2600326813 |
| Giá từng phần lô | 93,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2600326814 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh có khía |
|
| Mã phần lô | PP2600326815 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cho ăn các số |
|
| Mã phần lô | PP2600326816 |
| Giá từng phần lô | 12,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2600326817 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy hai nhánh AMBRUS các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600326818 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600326819 |
| Giá từng phần lô | 2,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay dài sản khoa đã tiệt trùng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600326820 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay cao su tiệt trùng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600326821 |
| Giá từng phần lô | 1,120,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600326822 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ECG 3 cần 80mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2600326823 |
| Giá từng phần lô | 243,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy huyết áp kế trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600326824 |
| Giá từng phần lô | 186,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600326825 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch, các số |
|
| Mã phần lô | PP2600326826 |
| Giá từng phần lô | 1,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim rút thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2600326827 |
| Giá từng phần lô | 105,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2600326828 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2600326829 |
| Giá từng phần lô | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22x22 (mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600326830 |
| Giá từng phần lô | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu (Lancet) |
|
| Mã phần lô | PP2600326831 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ sinh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2600326832 |
| Giá từng phần lô | 971,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600326833 |
| Giá từng phần lô | 429,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung (các size) |
|
| Mã phần lô | PP2600326834 |
| Giá từng phần lô | 1,362,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy huyết áp kế người lớn (không ống nghe) |
|
| Mã phần lô | PP2600326835 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2600326836 |
| Giá từng phần lô | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600326837 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2600326838 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thuỷ ngân |
|
| Mã phần lô | PP2600326839 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2600326840 |
| Giá từng phần lô | 479,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút điều kinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600326841 |
| Giá từng phần lô | 6,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm Falcon 50ml (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2600326842 |
| Giá từng phần lô | 428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mao quản Hematoric |
|
| Mã phần lô | PP2600326843 |
| Giá từng phần lô | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2600326844 |
| Giá từng phần lô | 466,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2600326845 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ỐNG NGHIỆM EDTA K2 1mL |
|
| Mã phần lô | PP2600326846 |
| Giá từng phần lô | 784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ỐNG NGHIỆM EDTA K2 2mL |
|
| Mã phần lô | PP2600326847 |
| Giá từng phần lô | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ỐNG NGHIỆM HEPARIN 2mL |
|
| Mã phần lô | PP2600326848 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600326849 |
| Giá từng phần lô | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh (Nelaton), các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600326850 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đường huyết On Call plus |
|
| Mã phần lô | PP2600326851 |
| Giá từng phần lô | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn xét nghiệm tiệt trùng (Sterile Swab Stick) |
|
| Mã phần lô | PP2600326852 |
| Giá từng phần lô | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết Gluco Dr.One |
|
| Mã phần lô | PP2600326853 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (Cidex OPA hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2600326854 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột huyết áp, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600326855 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2,5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2600326856 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2600326857 |
| Giá từng phần lô | 45,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chứa nước tiểu 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2600326858 |
| Giá từng phần lô | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai Tcu 380 A |
|
| Mã phần lô | PP2600326859 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2600326860 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que Thử Đường Huyết OneTouch Ultra Plus |
|
| Mã phần lô | PP2600326861 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2600326862 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm 5ml, trắng, không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2600326863 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2600326864 |
| Giá từng phần lô | 99,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alcool acide HCL 3% |
|
| Mã phần lô | PP2600326865 |
| Giá từng phần lô | 34,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn Povidin |
|
| Mã phần lô | PP2600326866 |
| Giá từng phần lô | 305,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi