Gói thầu: Cung cấp vật tư y tế sử dụng cấy ghép và sử dụng đồng bộ theo thiết bị: 117 phần (126 mục)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500459590-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Chợ Rẫy | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Chợ Rẫy |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư y tế sử dụng cấy ghép và sử dụng đồng bộ theo thiết bị: 117 phần (126 mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500253708 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 94,671,689,203 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500471935 - Bộkhớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 1,040,000,000 | 1.418.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 520.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 2 | PP2500471936 - Bộ khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, đệm và chỏm rời, chuyển động đôi. | 1,699,100,000 | 2.316.954.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 849.550.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 3 | PP2500471937 - Bộ khớp háng toàn phần, chuôi dài, có xi măng. | 243,000,000 | 331.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 121.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 4 | PP2500471938 - Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, chuôi trung bình, Metal on Poly, chuyển động kép. Ổ cối có bắt vít vào 2 trụ trước/sauxương chậu, và đỉnh ổ cối. | 1,248,000,000 | 1.701.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 624.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 5 | PP2500471939 - Bộ máy tạo nhịp không phá rung cấy vào cơ thể loại 2 buồng, tương thích MRI 3 tesla toàn thân, chức năng chống ngất do phản xạ thần kinh | 780,000,000 | 1.063.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 390.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 6 | PP2500471940 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ 5-12 lỗ, kèm vít khóa tự taro tương ứng và vít xương cứng 3.5mm tự taro | 381,865,000 | 520.725.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 190.932.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 7 | PP2500471941 - Bộ nẹp khóa cố định gãy liên mấu chuyển xương đùi 3 - 12 lỗ, kèm vít trượt đường kính 12.5mm bắt vào cổ xương đùi | 523,480,000 | 713.836.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 261.740.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 8 | PP2500471942 - Bộ nẹp khóa đa hướng xương gót, các cỡ, kèm vít khóa tương ứng | 80,800,000 | 110.181.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 40.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 9 | PP2500471943 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái/phải | 521,200,000 | 710.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 260.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 10 | PP2500471944 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi, đầu nẹp 6 - 7 lỗ, thân nẹp từ 5-13 lỗ, kèm vít xương cứng 4.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng, trái/phải | 1,122,300,000 | 1.530.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 561.150.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 11 | PP2500471945 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong, kèm vít xương cứng 4.5mm và vít khóa tương ứng | 257,600,000 | 351.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 128.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 12 | PP2500471946 - Bộ nẹp khóa kết hợp xương chỏm quay | 158,800,000 | 216.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 79.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 13 | PP2500471947 - Bộ nẹp khóa khung chậu, các cỡ. Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng | 962,520,000 | 1.312.527.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 481.260.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 14 | PP2500471948 - Bộ nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày, thân nẹp từ 5-15 lỗ, kèm theo vít khoá và vít xương cứng tương ứng | 327,040,000 | 445.963.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 163.520.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 15 | PP2500471949 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc, có 3 - 6 lỗ. Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng | 98,800,000 | 134.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 49.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 16 | PP2500471950 - Bộ nẹp lòng máng 4-10 lỗ, kèm vít cứng 3.5mm | 48,000,000 | 65.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 24.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 17 | PP2500471951 - Bộ nẹp mắc xích, 5-16 lỗ, kèm vít cứng 3.5mm | 231,000,000 | 315.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 115.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 18 | PP2500471952 - Bộ nẹp vít được chỉ định trong phẫu thuật mổ mở cột sống ngực, lưng lối sau | 11,392,600,000 | 15.535.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 5.696.300.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 19 | PP2500471953 - Bộ stent graft lớn cho động mạch chủ bụng (AAA), Đường kính thân stent chính: từ 20 mm- 36 mm. Đường kính 2 stent phân nhánh: đường kính xa của chân ống từ 8mm - 24 mm, đường kính gần chân ống 15mm | 3,480,000,000 | 4.745.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 1.740.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 20 | PP2500471954 - Bộ trộn và phân phối xi măng xương | 532,000,000 | 725.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 266.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 21 | PP2500471955 - Bộ vít neo tái tạo dây chằng chéo | 3,593,660,000 | 4.900.445.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 1.796.830.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 22 | PP2500471956 - Đĩa đệm cổ động toàn phần cột sống cổ | 2,320,000,000 | 3.163.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 1.160.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 23 | PP2500471957 - Đĩa đệm cột sống cổ chất liệu PEEK, có khoang chứa xương, các cỡ | 556,500,000 | 758.863.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 278.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 24 | PP2500471958 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong loại standard các cỡ | 310,500,000 | 423.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 155.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 25 | PP2500471959 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ | 408,000,000 | 556.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 204.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 26 | PP2500471960 - Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê standard các cỡ | 417,000,000 | 568.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 208.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 27 | PP2500471961 - Khoan giác mạc người hiến | 15,960,000 | 21.763.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 7.980.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 28 | PP2500471962 - Khoan giác mạc người nhận | 17,640,000 | 24.054.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 8.820.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 29 | PP2500471963 - Lưới vá sọ 3D, titan. Kích thước 120 x 120 x 0.6mm | 825,000,000 | 1.125.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 412.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 30 | PP2500471964 - Lưới vá sọ 3D, titan. Kích thước 150mm x 150mm x 0.6mm | 1,720,000,000 | 2.345.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 860.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 31 | PP2500471965 - Lưới vá sọ 3D, titan. Kích thước 200 x 200 x 0,6mm | 2,050,000,000 | 2.795.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 1.025.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 32 | PP2500471966 - Lưới vá sọ 3D, titan. Kích thước 90 x 90 x 0.6mm | 463,320,000 | 631.800.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 231.660.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 33 | PP2500471967 - Miếng ghép tái tạo sọ trán dạng lưới, cỡ (110mm x 100mm x 5) mm ± 5%, hỗ trợ mô cơ phát triển, không tiêu | 252,000,000 | 343.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 126.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 34 | PP2500471968 - Miếng vải tự tiêu sinh học, các cỡ | 238,000,000 | 324.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 119.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 35 | PP2500471969 - Stent động mạch chậu, đùi nông, khoeo, tự bung, đường kính 5-7mm, chiều dài 20-200mm | 1,054,000,000 | 1.437.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 527.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 36 | PP2500471970 - Stent động mạch chậu, đùi nông, tự bung, chất liệu Nitinol, phủ: silicone carbide, đường kính 5-7mm, chiều dài 30-200mm | 1,098,000,000 | 1.497.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 549.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 37 | PP2500471971 - Stent động mạch nội sọ và hỗ trợ thả coil | 142,000,000 | 193.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 71.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 38 | PP2500471972 - Stent hỗ trợ điều trị phình mạch máu não các cỡ | 707,850,000 | 965.250.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 353.925.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 39 | PP2500471973 - Stent mạch máu ngoại biên bung bằng bóng, chất liệu nitinol, lớp phủ PTFE, đường kính: 6mm-9mm, chiều dài: 40mm-80mm | 300,000,000 | 409.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 150.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 40 | PP2500471974 - Stent mạch vành, khung CoCr- thanh stent dày ≤ 75μm, thiết kế khung siêu dài, mắt đóng mắt mởPhủ polymer tự tiêu.Phủ thuốc Sirolimus. | 4,522,000,000 | 6.166.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 2.261.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 41 | PP2500471975 - Stent mạch vành, khung CoCr- thanh stent siêu mỏng ≤ 65μm, thiết kế mắt đóng- mắt mở. Phủ polymer tự tiêu. Phủ thuốc Everolimus. | 1,020,000,000 | 1.390.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 510.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 42 | PP2500471976 - Stent mạch vành, khung CoCr, thanh dày ≤ 80μm, thiết kế mắt đóng mắt mởPhủ polymer tự tiêu Phủ thuốc Sirolimus | 1,080,000,000 | 1.472.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 540.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 43 | PP2500471977 - Stent nong động mạch thận, bung bằng bóng | 55,500,000 | 75.681.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 27.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 44 | PP2500471978 - Túi đặt ngực bề mặt tròn trơn, độ nhô trung bình hoặc cao | 373,721,040 | 509.619.600 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 186.860.520 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 45 | PP2500471979 - Vòng căng bao | 11,538,450 | 15.734.250 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 5.769.225 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 46 | PP2500471980 - Nẹp vít dùng cho phẫu thuật cố định chẩm cổ ngực | 1,875,400,000 | 2.557.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 937.700.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 47 | PP2500471981 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình Ceramic on Poly | 1,786,000,000 | 2.435.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 893.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 48 | PP2500471982 - Bộ nẹp nén ép bản nhỏ, 6 - 10 lỗ, kèm vít 3.5mm tự taro | 78,520,000 | 107.072.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 39.260.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 49 | PP2500471983 - Bộ nẹp nén ép bản rộng, 6 - 18 lỗ, kèm vít 4.5.mm tự taro | 57,600,000 | 78.545.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 28.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 50 | PP2500471984 - Máy tạo nhịp không phá rung cấy vào cơ thể loại 2 buồng, chức năng ổn định tần số | 6,900,000,000 | 9.409.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 3.450.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 51 | PP2500471985 - Miếng vá tái tạo màng cứng kích thước 6 x 6 cm | 111,400,000 | 151.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 55.700.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 52 | PP2500471986 - Miếng vá tái tạo màng cứng kích thước 7.5x7.5cm | 165,000,000 | 225.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 82.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 53 | PP2500471987 - Nẹp cố định vá sọ, hình quạt, bằng titan, đường kính 14mm hoặc 18mm, dài 20mm | 598,500,000 | 816.136.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 299.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 54 | PP2500471988 - Bình chứa dịch dùng chứa dịch hút từ mô vú | 8,750,000 | 11.931.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 4.375.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 55 | PP2500471989 - Bộ phổi hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu kèm dây dẫn dùng cho bệnh nhân trên 20kg, phù hợp với máy Ecmo hãng Maquet hiện có tại bệnh viện | 1,264,000,000 | 1.723.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 632.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 56 | PP2500471990 - Đầu dò điện cực tiêu chuẩn thần kinh | 124,740,000 | 170.100.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 62.370.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 57 | PP2500471991 - Điện cực tiêu chuẩn thần kinh | 528,000,000 | 720.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 264.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 58 | PP2500471992 - Dụng cụ hút dịch và mô. Phù hợp với máy sinh thiết chân không loại Encor hiện có tại bệnh viện | 26,460,000 | 36.081.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 13.230.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 59 | PP2500471993 - Kim sinh thiết vú chân không 7G/10G/12G | 680,000,000 | 927.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 340.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 60 | PP2500471994 - Màng lọc nước dùng cho máy thận nhân tạo, chất liệu polysulfone có khả năng loại vi khuẩn | 476,280,000 | 649.472.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 238.140.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 61 | PP2500471995 - Túi xả 7 lít dùng cho máy lọc máu liên tục | 380,226,000 | 518.490.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 190.113.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 62 | PP2500471996 - Catheter đốt lạnh với bóng - đường kính khi phồng 23 đến 28 mm, lái chuyển hướng 2 chiều 45 độ, có thể kết hợp với catheter định vị dạng vòng loại 8 - 16 điện cực | 2,717,000,000 | 3.705.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 1.358.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 63 | PP2500471997 - Bộ dây chạy thận nhân tạo Blood tubing set NS-2060-18 | 294,000,000 | 400.909.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 147.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 64 | PP2500471998 - Bộ dây chạy thận nhân tạo Blood tubing set NS-2060-18SUB | 256,000,000 | 349.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 128.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 65 | PP2500471999 - Màng lọc nước dùng trong chạy thận nhân tạo chất liệu hydrophobic Polyethersulfone | 277,800,000 | 378.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 138.900.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 66 | PP2500472000 - Bộ bơm tiêm thuốc cản quang áp lực cao kèm dây nối | 135,450,000 | 184.704.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 67.725.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 67 | PP2500472001 - Kim sinh thiết định vị thụ động tương thích hệ thống định vị ứng dụng phẫu thuật sọ não hãng Medtronic | 310,000,000 | 422.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 155.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 68 | PP2500472002 - Chăn ủ ấm bệnh nhân tương thích máy sưởi ấm bệnh nhân Hãng Covidien | 30,217,000 | 41.205.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 15.108.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 69 | PP2500472003 - Giấy in nhiệt tương thích máy monitor hãng TOITU Nhật Bản | 294,000 | 400.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 147.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 70 | PP2500472004 - Giấy ghi kết quả đo điện tim, kích thước 50mm x 30m, tương thích máy shock điện | 294,000 | 400.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 147.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 71 | PP2500472005 - Giấy in nhiệt dùng cho máy theo dõi bệnh nhân, kích thước 50mm x 20m | 544,500 | 742.500 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 272.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 72 | PP2500472006 - Giấy in nhiệt dùng cho máy C'ARM | 117,250,000 | 159.886.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 58.625.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 73 | PP2500472007 - Túi thải 5 lít tương thích với máy lọc máu liên tục Hãng Gambro | 4,700,000 | 6.409.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 2.350.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 74 | PP2500472008 - Túi làm ấm máu tương thích với máy lọc máu liên tục Hãng Gambro | 37,200,000 | 50.727.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 18.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 75 | PP2500472009 - Đầu mũi dao 23kHz (Đầu mũi dao cỡ chuẩn) cho hệ thống dao mổ siêu âm | 100,100,000 | 136.500.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 50.050.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 76 | PP2500472010 - Kim đốt khối u bằng vi sóng | 10,653,300,000 | 14.527.227.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 5.326.650.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 77 | PP2500472011 - Tấm điện cực kèm dây nối sử dụng tương thích với các dòng máy cắt đốt cao tần sóng RF | 667,500,000 | 910.227.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 333.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 78 | PP2500472012 - Tấm điện cực trung tính tương thích các loại máy cắt đốt | 506,000,000 | 690.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 253.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 79 | PP2500472013 - Tay dao mổ nội soi tương thích với máy đốt Hãng Coviden | 3,150,000,000 | 4.295.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 1.575.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 80 | PP2500472014 - Tay dao mổ hở hàn mạch tương thích với máy đốt Hãng Covidien | 1,956,000,000 | 2.667.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 978.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 81 | PP2500472015 - Tay dao mổ hở tương thích với máy đốt Hãng Covidien | 2,100,000,000 | 2.863.636.364 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 1.050.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 82 | PP2500472016 - Tay dao 3 chấu, 2 nút bấm, sử dụng 01 lần | 222,606,000 | 303.553.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 111.303.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 83 | PP2500472017 - Kim thẳng cỡ 21G, sử dụng nhiều lần, tương thích máy Phaco | 14,700,000 | 20.045.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 7.350.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 84 | PP2500472018 - Bộ dây tưới hút dùng nhiều lần tương thích máy Phaco | 9,500,000 | 12.954.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 4.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 85 | PP2500472019 - Kim tưới/hút (I/A) thẳng tương thích với máy Phaco | 17,300,000 | 23.590.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 8.650.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 86 | PP2500472020 - Bộ bơm dùng cho máy cắt tia nước Erbejet, tiệt trùng EO | 276,000,000 | 376.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 138.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 87 | PP2500472021 - Tay dao cắt bằng tia nước | 564,000,000 | 769.090.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 282.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 88 | PP2500472022 - Bao đầu dò nhiệt độ đường thực quản và hậu môn tương thích với đầu dò của máy theo dõi bệnh nhân | 87,500,000 | 119.318.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 43.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 89 | PP2500472023 - Dây máy thở dùng cho máy thở không xâm lấn | 8,820,000 | 12.027.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 4.410.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 90 | PP2500472024 - Cảm biến lưu lượng tương thích với máy giúp thở | 192,000,000 | 261.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 96.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 91 | PP2500472025 - Mặt nạ dùng cho bệnh nhân tương thích với các loại máy thở không xâm lấn | 283,710,000 | 386.877.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 141.855.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 92 | PP2500472026 - Cannula mũi tương thích máy thở oxy dòng cao (HFNC) VUN-001 | 83,200,000 | 113.454.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 41.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 93 | PP2500472027 - Bộ dây và bình làm ẩm tương thích máy thở oxy dòng cao (HFNC) VUN-001 | 30,800,000 | 42.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 15.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 94 | PP2500472028 - Cannula mũi tươngt thích máy thở oxy dòng cao (HFNC) loại AIRVO 2 | 103,680,000 | 141.381.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 51.840.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 95 | PP2500472029 - Bộ dây thở và bình làm ẩm dùng tương thích với máy thở oxy dòng cao (HFNC) Airvo 2 | 131,320,000 | 179.072.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 65.660.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 96 | PP2500472030 - Cannula mũi tương thích máy thở oxy dòng cao (HFNC) loại Carescape | 58,320,000 | 79.527.273 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 29.160.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 97 | PP2500472031 - Đệm nhiệt dành cho người lớn tương thích máy điều nhiệt hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể | 67,500,000 | 92.045.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 33.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 98 | PP2500472032 - Đệm nhiệt dành cho trẻ em tương thích máy điều nhiệt hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể | 27,000,000 | 36.818.182 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 13.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 99 | PP2500472033 - Clip mạch máu titan loại trung bình tương thích với port clip Hãng Horizon | 380,640,000 | 519.054.546 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 190.320.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 100 | PP2500472034 - Bình nước tiệt trùng làm ẩm khí, có van xả áp lực | 552,048,000 | 752.792.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 276.024.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 101 | PP2500472035 - Bản dán sốc điện sử dụng 1 lần phù hợp với máy sốc điện Nihon Koden | 660,000,000 | 900.000.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 330.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 102 | PP2500472036 - Dây nắp bình dẫn lưu phổi tiệt trùng, có khóa nối 2 đầu | 57,456,000 | 78.349.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 28.728.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 103 | PP2500472037 - Dây điện cực tạo nhịp tạm thời | 594,297,000 | 810.405.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 297.148.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 104 | PP2500472038 - Điện cực đất loại dán cho điện cơ | 19,624,500 | 26.760.682 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 9.812.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 105 | PP2500472039 - Vật tư tiêu hao dùng cho máy đo điện cơ hãng Natus | 69,216,000 | 94.385.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 34.608.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 106 | PP2500472040 - Điện cực nhẫn ghi điện cơ | 7,560,000 | 10.309.091 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 3.780.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 107 | PP2500472041 - Điện cực dán do dẫn truyền điện cơ | 103,950,000 | 141.750.000 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 51.975.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 108 | PP2500472042 - Bộ mũ điện não thường quy | 86,814,000 | 118.382.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 43.407.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 109 | PP2500472043 - Bộ điện não dùng bằng kim | 4,536,000 | 6.185.455 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 2.268.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 110 | PP2500472044 - Bộ Trocar 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc | 307,977,120 | 419.968.800 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 153.988.560 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 111 | PP2500472045 - Kẹp gắp đầu nhám 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc | 32,758,110 | 44.670.150 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 16.379.055 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 112 | PP2500472046 - Kẹp bóc màng 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc | 65,100,000 | 88.772.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 32.550.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 113 | PP2500472047 - Kim hút đầu mềm dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc | 3,486,483 | 4.754.295 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 1.743.241,5 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 114 | PP2500472048 - Dầu silicon dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc | 14,550,000 | 19.840.910 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 7.275.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 115 | PP2500472049 - Mặt nạ cố định vùng đầu đến vai dùng trong xạ trị | 680,000,000 | 927.272.728 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 340.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 116 | PP2500472050 - Mặt nạ cố định vùng đầu dùng trong xạ phẫu | 152,800,000 | 208.363.637 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 76.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| 117 | PP2500472051 - Mặt nạ cố định vùng đầu dùng trong xạ trị | 1,646,100,000 | 2.244.681.819 | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. | 823.050.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
Bộkhớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500471935 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.418.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, đệm và chỏm rời, chuyển động đôi. |
|
| Mã phần lô | PP2500471936 |
| Giá từng phần lô | 1,699,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.316.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 849.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần, chuôi dài, có xi măng. |
|
| Mã phần lô | PP2500471937 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, chuôi trung bình, Metal on Poly, chuyển động kép. Ổ cối có bắt vít vào 2 trụ trước/sauxương chậu, và đỉnh ổ cối. |
|
| Mã phần lô | PP2500471938 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.701.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ máy tạo nhịp không phá rung cấy vào cơ thể loại 2 buồng, tương thích MRI 3 tesla toàn thân, chức năng chống ngất do phản xạ thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500471939 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.063.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ 5-12 lỗ, kèm vít khóa tự taro tương ứng và vít xương cứng 3.5mm tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500471940 |
| Giá từng phần lô | 381,865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.932.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa cố định gãy liên mấu chuyển xương đùi 3 - 12 lỗ, kèm vít trượt đường kính 12.5mm bắt vào cổ xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500471941 |
| Giá từng phần lô | 523,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 713.836.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa đa hướng xương gót, các cỡ, kèm vít khóa tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500471942 |
| Giá từng phần lô | 80,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2500471943 |
| Giá từng phần lô | 521,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 710.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi, đầu nẹp 6 - 7 lỗ, thân nẹp từ 5-13 lỗ, kèm vít xương cứng 4.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng, trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2500471944 |
| Giá từng phần lô | 1,122,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 561.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong, kèm vít xương cứng 4.5mm và vít khóa tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500471945 |
| Giá từng phần lô | 257,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa kết hợp xương chỏm quay |
|
| Mã phần lô | PP2500471946 |
| Giá từng phần lô | 158,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa khung chậu, các cỡ. Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500471947 |
| Giá từng phần lô | 962,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa mặt trong đầu dưới xương chày, thân nẹp từ 5-15 lỗ, kèm theo vít khoá và vít xương cứng tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500471948 |
| Giá từng phần lô | 327,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.963.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc, có 3 - 6 lỗ. Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500471949 |
| Giá từng phần lô | 98,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp lòng máng 4-10 lỗ, kèm vít cứng 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500471950 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp mắc xích, 5-16 lỗ, kèm vít cứng 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500471951 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp vít được chỉ định trong phẫu thuật mổ mở cột sống ngực, lưng lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2500471952 |
| Giá từng phần lô | 11,392,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.535.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.696.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ stent graft lớn cho động mạch chủ bụng (AAA), Đường kính thân stent chính: từ 20 mm- 36 mm. Đường kính 2 stent phân nhánh: đường kính xa của chân ống từ 8mm - 24 mm, đường kính gần chân ống 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2500471953 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.745.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.740.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ trộn và phân phối xi măng xương |
|
| Mã phần lô | PP2500471954 |
| Giá từng phần lô | 532,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 725.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ vít neo tái tạo dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500471955 |
| Giá từng phần lô | 3,593,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.900.445.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.796.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa đệm cổ động toàn phần cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2500471956 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.160.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa đệm cột sống cổ chất liệu PEEK, có khoang chứa xương, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500471957 |
| Giá từng phần lô | 556,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 758.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong loại standard các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500471958 |
| Giá từng phần lô | 310,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500471959 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê standard các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500471960 |
| Giá từng phần lô | 417,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 568.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khoan giác mạc người hiến |
|
| Mã phần lô | PP2500471961 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.763.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khoan giác mạc người nhận |
|
| Mã phần lô | PP2500471962 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.054.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới vá sọ 3D, titan. Kích thước 120 x 120 x 0.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500471963 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 412.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới vá sọ 3D, titan. Kích thước 150mm x 150mm x 0.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500471964 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.345.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 860.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới vá sọ 3D, titan. Kích thước 200 x 200 x 0,6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500471965 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.795.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.025.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới vá sọ 3D, titan. Kích thước 90 x 90 x 0.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500471966 |
| Giá từng phần lô | 463,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 631.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng ghép tái tạo sọ trán dạng lưới, cỡ (110mm x 100mm x 5) mm ± 5%, hỗ trợ mô cơ phát triển, không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500471967 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng vải tự tiêu sinh học, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500471968 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Stent động mạch chậu, đùi nông, khoeo, tự bung, đường kính 5-7mm, chiều dài 20-200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500471969 |
| Giá từng phần lô | 1,054,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.437.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 527.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Stent động mạch chậu, đùi nông, tự bung, chất liệu Nitinol, phủ: silicone carbide, đường kính 5-7mm, chiều dài 30-200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500471970 |
| Giá từng phần lô | 1,098,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.497.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 549.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Stent động mạch nội sọ và hỗ trợ thả coil |
|
| Mã phần lô | PP2500471971 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Stent hỗ trợ điều trị phình mạch máu não các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500471972 |
| Giá từng phần lô | 707,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 965.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 353.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Stent mạch máu ngoại biên bung bằng bóng, chất liệu nitinol, lớp phủ PTFE, đường kính: 6mm-9mm, chiều dài: 40mm-80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500471973 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Stent mạch vành, khung CoCr- thanh stent dày ≤ 75μm, thiết kế khung siêu dài, mắt đóng mắt mởPhủ polymer tự tiêu.Phủ thuốc Sirolimus. |
|
| Mã phần lô | PP2500471974 |
| Giá từng phần lô | 4,522,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.166.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.261.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Stent mạch vành, khung CoCr- thanh stent siêu mỏng ≤ 65μm, thiết kế mắt đóng- mắt mở. Phủ polymer tự tiêu. Phủ thuốc Everolimus. |
|
| Mã phần lô | PP2500471975 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.390.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Stent mạch vành, khung CoCr, thanh dày ≤ 80μm, thiết kế mắt đóng mắt mởPhủ polymer tự tiêu Phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500471976 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.472.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Stent nong động mạch thận, bung bằng bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500471977 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi đặt ngực bề mặt tròn trơn, độ nhô trung bình hoặc cao |
|
| Mã phần lô | PP2500471978 |
| Giá từng phần lô | 373,721,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 509.619.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.860.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng căng bao |
|
| Mã phần lô | PP2500471979 |
| Giá từng phần lô | 11,538,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.734.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.769.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp vít dùng cho phẫu thuật cố định chẩm cổ ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500471980 |
| Giá từng phần lô | 1,875,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.557.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình Ceramic on Poly |
|
| Mã phần lô | PP2500471981 |
| Giá từng phần lô | 1,786,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.435.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 893.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp nén ép bản nhỏ, 6 - 10 lỗ, kèm vít 3.5mm tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500471982 |
| Giá từng phần lô | 78,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.072.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp nén ép bản rộng, 6 - 18 lỗ, kèm vít 4.5.mm tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500471983 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Máy tạo nhịp không phá rung cấy vào cơ thể loại 2 buồng, chức năng ổn định tần số |
|
| Mã phần lô | PP2500471984 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.409.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng vá tái tạo màng cứng kích thước 6 x 6 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500471985 |
| Giá từng phần lô | 111,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng vá tái tạo màng cứng kích thước 7.5x7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500471986 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cố định vá sọ, hình quạt, bằng titan, đường kính 14mm hoặc 18mm, dài 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500471987 |
| Giá từng phần lô | 598,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 816.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bình chứa dịch dùng chứa dịch hút từ mô vú |
|
| Mã phần lô | PP2500471988 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ phổi hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu kèm dây dẫn dùng cho bệnh nhân trên 20kg, phù hợp với máy Ecmo hãng Maquet hiện có tại bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500471989 |
| Giá từng phần lô | 1,264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.723.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 632.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu dò điện cực tiêu chuẩn thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500471990 |
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực tiêu chuẩn thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500471991 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ hút dịch và mô. Phù hợp với máy sinh thiết chân không loại Encor hiện có tại bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500471992 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.081.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết vú chân không 7G/10G/12G |
|
| Mã phần lô | PP2500471993 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc nước dùng cho máy thận nhân tạo, chất liệu polysulfone có khả năng loại vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500471994 |
| Giá từng phần lô | 476,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi xả 7 lít dùng cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500471995 |
| Giá từng phần lô | 380,226,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.113.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter đốt lạnh với bóng - đường kính khi phồng 23 đến 28 mm, lái chuyển hướng 2 chiều 45 độ, có thể kết hợp với catheter định vị dạng vòng loại 8 - 16 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500471996 |
| Giá từng phần lô | 2,717,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.705.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.358.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây chạy thận nhân tạo Blood tubing set NS-2060-18 |
|
| Mã phần lô | PP2500471997 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây chạy thận nhân tạo Blood tubing set NS-2060-18SUB |
|
| Mã phần lô | PP2500471998 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng lọc nước dùng trong chạy thận nhân tạo chất liệu hydrophobic Polyethersulfone |
|
| Mã phần lô | PP2500471999 |
| Giá từng phần lô | 277,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bơm tiêm thuốc cản quang áp lực cao kèm dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2500472000 |
| Giá từng phần lô | 135,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết định vị thụ động tương thích hệ thống định vị ứng dụng phẫu thuật sọ não hãng Medtronic |
|
| Mã phần lô | PP2500472001 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chăn ủ ấm bệnh nhân tương thích máy sưởi ấm bệnh nhân Hãng Covidien |
|
| Mã phần lô | PP2500472002 |
| Giá từng phần lô | 30,217,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.108.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy in nhiệt tương thích máy monitor hãng TOITU Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2500472003 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy ghi kết quả đo điện tim, kích thước 50mm x 30m, tương thích máy shock điện |
|
| Mã phần lô | PP2500472004 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy in nhiệt dùng cho máy theo dõi bệnh nhân, kích thước 50mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2500472005 |
| Giá từng phần lô | 544,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy in nhiệt dùng cho máy C'ARM |
|
| Mã phần lô | PP2500472006 |
| Giá từng phần lô | 117,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi thải 5 lít tương thích với máy lọc máu liên tục Hãng Gambro |
|
| Mã phần lô | PP2500472007 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi làm ấm máu tương thích với máy lọc máu liên tục Hãng Gambro |
|
| Mã phần lô | PP2500472008 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu mũi dao 23kHz (Đầu mũi dao cỡ chuẩn) cho hệ thống dao mổ siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500472009 |
| Giá từng phần lô | 100,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim đốt khối u bằng vi sóng |
|
| Mã phần lô | PP2500472010 |
| Giá từng phần lô | 10,653,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.527.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.326.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tấm điện cực kèm dây nối sử dụng tương thích với các dòng máy cắt đốt cao tần sóng RF |
|
| Mã phần lô | PP2500472011 |
| Giá từng phần lô | 667,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 910.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tấm điện cực trung tính tương thích các loại máy cắt đốt |
|
| Mã phần lô | PP2500472012 |
| Giá từng phần lô | 506,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao mổ nội soi tương thích với máy đốt Hãng Coviden |
|
| Mã phần lô | PP2500472013 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao mổ hở hàn mạch tương thích với máy đốt Hãng Covidien |
|
| Mã phần lô | PP2500472014 |
| Giá từng phần lô | 1,956,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.667.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 978.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao mổ hở tương thích với máy đốt Hãng Covidien |
|
| Mã phần lô | PP2500472015 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao 3 chấu, 2 nút bấm, sử dụng 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500472016 |
| Giá từng phần lô | 222,606,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.553.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.303.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim thẳng cỡ 21G, sử dụng nhiều lần, tương thích máy Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500472017 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây tưới hút dùng nhiều lần tương thích máy Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500472018 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim tưới/hút (I/A) thẳng tương thích với máy Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500472019 |
| Giá từng phần lô | 17,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bơm dùng cho máy cắt tia nước Erbejet, tiệt trùng EO |
|
| Mã phần lô | PP2500472020 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao cắt bằng tia nước |
|
| Mã phần lô | PP2500472021 |
| Giá từng phần lô | 564,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 769.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao đầu dò nhiệt độ đường thực quản và hậu môn tương thích với đầu dò của máy theo dõi bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500472022 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây máy thở dùng cho máy thở không xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500472023 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cảm biến lưu lượng tương thích với máy giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2500472024 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mặt nạ dùng cho bệnh nhân tương thích với các loại máy thở không xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500472025 |
| Giá từng phần lô | 283,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.877.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula mũi tương thích máy thở oxy dòng cao (HFNC) VUN-001 |
|
| Mã phần lô | PP2500472026 |
| Giá từng phần lô | 83,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây và bình làm ẩm tương thích máy thở oxy dòng cao (HFNC) VUN-001 |
|
| Mã phần lô | PP2500472027 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula mũi tươngt thích máy thở oxy dòng cao (HFNC) loại AIRVO 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500472028 |
| Giá từng phần lô | 103,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.381.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây thở và bình làm ẩm dùng tương thích với máy thở oxy dòng cao (HFNC) Airvo 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500472029 |
| Giá từng phần lô | 131,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.072.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula mũi tương thích máy thở oxy dòng cao (HFNC) loại Carescape |
|
| Mã phần lô | PP2500472030 |
| Giá từng phần lô | 58,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đệm nhiệt dành cho người lớn tương thích máy điều nhiệt hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2500472031 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đệm nhiệt dành cho trẻ em tương thích máy điều nhiệt hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2500472032 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clip mạch máu titan loại trung bình tương thích với port clip Hãng Horizon |
|
| Mã phần lô | PP2500472033 |
| Giá từng phần lô | 380,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.054.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bình nước tiệt trùng làm ẩm khí, có van xả áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500472034 |
| Giá từng phần lô | 552,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 752.792.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bản dán sốc điện sử dụng 1 lần phù hợp với máy sốc điện Nihon Koden |
|
| Mã phần lô | PP2500472035 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nắp bình dẫn lưu phổi tiệt trùng, có khóa nối 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500472036 |
| Giá từng phần lô | 57,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.349.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây điện cực tạo nhịp tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2500472037 |
| Giá từng phần lô | 594,297,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.148.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực đất loại dán cho điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500472038 |
| Giá từng phần lô | 19,624,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.760.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.812.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật tư tiêu hao dùng cho máy đo điện cơ hãng Natus |
|
| Mã phần lô | PP2500472039 |
| Giá từng phần lô | 69,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.385.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực nhẫn ghi điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500472040 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.309.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực dán do dẫn truyền điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500472041 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ mũ điện não thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500472042 |
| Giá từng phần lô | 86,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.382.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.407.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ điện não dùng bằng kim |
|
| Mã phần lô | PP2500472043 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.185.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Trocar 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500472044 |
| Giá từng phần lô | 307,977,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.968.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.988.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp gắp đầu nhám 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500472045 |
| Giá từng phần lô | 32,758,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.670.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.379.055 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp bóc màng 23G dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500472046 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim hút đầu mềm dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500472047 |
| Giá từng phần lô | 3,486,483 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.754.295 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.743.241,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dầu silicon dùng trong phẫu thuật dịch kính võng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500472048 |
| Giá từng phần lô | 14,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mặt nạ cố định vùng đầu đến vai dùng trong xạ trị |
|
| Mã phần lô | PP2500472049 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mặt nạ cố định vùng đầu dùng trong xạ phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500472050 |
| Giá từng phần lô | 152,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mặt nạ cố định vùng đầu dùng trong xạ trị |
|
| Mã phần lô | PP2500472051 |
| Giá từng phần lô | 1,646,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.244.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp hợp đồng thiết bị y tế chủng loại vật tư y tế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thờigian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) hoặc 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi