Gói thầu: Cung cấp vât tư y tế tiêu hao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200104676-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Da liễu Trung ương |
| Tên gói thầu | Cung cấp vât tư y tế tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200054350 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh năm 2022 - 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng QT-VT-TBYT, phòng 1005 tầng 10 tòa nhà kỹ thuật cao. |
| Giá bán HSMT | 1.500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 8,032,589,610 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,488,844 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng co dãn 10cm x 10m | 51,766,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Băng cuộn to 10cmx5m | 7,350,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Băng dính lụa 5cm x 5m | 155,200,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Băng keo cá nhân | 34,220,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Băng thun 10cm x4,5m | 16,600,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Băng thun crepe 10cm x4,5m | 13,840,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Băng phim dính y tế trong suốt 15cm x 20cm Tegaderm | 64,000,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng 5cm x7cm | 12,700,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Bơm insulin 0.5ml - 1ml | 82,935,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml | 27,390,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml | 41,700,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml | 12,300,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 3ml | 1,950,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml | 14,850,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Bơm tiêm nhựa nhựa vô trùng 50ml đầu nhỏ | 4,800,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu xoắn | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu to | 990,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml đầu xoắn | 4,601,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml đầu xoắn | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml đầu xoắn | 3,500,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml đầu xoắn | 10,200,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Bông mỡ (Bông không thấm nước) | 1,740,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Bông thấm nước | 30,750,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Bông tiêm 2x2cm, VT | 23,064,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm | 28,500,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Chỉ không tiêu số 2/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8 | 2,138,880 | 0 | 0 | |
| 27 | Chỉ không tiêu số 3/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8 | 4,732,800 | 0 | 0 | |
| 28 | Chỉ không tiêu số 4/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 18mm, độ cong 3/8 | 197,200,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Chỉ không tiêu số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 16mm, độ cong 3/8 | 236,844,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Chỉ không tiêu số 6/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8 | 293,370,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Chỉ không tiêu số 7/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8 | 91,080,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Chỉ PDS II 2.0 | 46,837,440 | 0 | 0 | |
| 33 | Chỉ PDS II 3.0 | 46,837,440 | 0 | 0 | |
| 34 | Chỉ PDS II 4.0 | 96,408,720 | 0 | 0 | |
| 35 | Chỉ PDS II 5.0 | 88,212,240 | 0 | 0 | |
| 36 | Chỉ PDS II 6.0 | 70,026,120 | 0 | 0 | |
| 37 | Chỉ tiêu chậm số 2/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng | 3,709,200 | 0 | 0 | |
| 38 | Chỉ tiêu chậm số 3/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng | 3,954,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Chỉ tiêu chậm số 4/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng | 3,954,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Chỉ tiêu chậm số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 12mm, độ cong 3/8 vòng | 6,270,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Chỉ tiêu chậm số 6/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 12mm, độ cong 3/8 vòng | 5,016,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 0, sợi dài 90cm, kim tròn 36mm, độ cong 1/2 | 12,566,880 | 0 | 0 | |
| 43 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1, sợi dài 90cm, kim tròn 30mm, độ cong 1/2 | 8,377,920 | 0 | 0 | |
| 44 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 | 9,659,520 | 0 | 0 | |
| 45 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 | 37,422,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0, sợi dài 75cm, kim tròn 20mm, độ cong 1/2 | 114,912,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0, sợi dài 75cm, kim tròn 17mm, độ cong 1/2 | 377,006,400 | 0 | 0 | |
| 48 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0, sợi dài 45cm, kim tròn 13mm, độ cong 1/2 | 324,240,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Chỉ Prolen số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C | 14,681,600 | 0 | 0 | |
| 50 | Cồn 70 độ | 22,050,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Cồn 90 độ | 7,124,250 | 0 | 0 | |
| 52 | Cryotube Ống Cryovial 2ml , nắp xoáy, đóng gói 500 cái/túi | 23,436,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Đầu côn trắng 0.5-10ul | 3,024,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Đầu côn vàng 200ul chia vạch | 30,240,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Đầu côn xanh 1000ul | 2,640,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Đầu nối 3 chạc truyền TM | 2,352,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Dây dẫn kim luồn | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Dây thở oxy hai nhánh các cỡ | 7,656,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Dây truyền dịch kim thường Kim 21G | 60,555,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Dây nối 3 chạc dài 25cm | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Dây nối bơm tiêm điện 75cm -150cm | 9,600,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Điện cực tim | 4,428,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Filter tip (đầu côn có màng lọc) 100 ul | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Filter tip (đầu côn có màng lọc) 1000ul | 33,450,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Filter tip (đầu côn có màng lọc) 10ul | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Filter tip (đầu côn có màng lọc) 200ul | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Gạc cầu đa khoa fi 30x1lớp, VT | 455,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng | 588,000,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng cản quang | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6 lớp, VT | 322,200,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Găng khám | 495,000,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Găng PT số 7 (vô trùng) (Găng phẫu thuật số 6.5,7-7,5-8) | 244,440,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Giấy in ảnh siêu âm | 40,500,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Giấy in nhiệt cho máy tổng phân tích nước tiểu | 896,800 | 0 | 0 | |
| 75 | Hộp lồng pettri nhựa phi 9cm vô khuẩn | 4,800,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Khăn đắp PT 80x80cm, VT | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Khẩu trang 4lớp, 2 dây, VT | 196,800,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Khẩu trang chống độc (than hoạt) | 18,718,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Kim cánh bướm G23 | 5,830,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Kim chích máu | 1,730,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Kim chọc dò tủy sống 25G, 27G | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Kim luồn có van chặn dòng máu một chiều | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Kim luồn tĩnh mạch | 92,000,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Kim tê 27G x 13/16 | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Kim tiêm nhựa vô trùng G18, G20 | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Lam hóa mô miễn dịch | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Lam kính trơn | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Lam kính đầu mài | 6,600,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Lam kính mài mờ | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Lamen (22 x22mm) | 52,000,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Lamen 22 x 40mm | 24,600,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Lưỡi dao cắt bệnh phẩm sinh thiết | 16,250,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Lưỡi dao mổ số 10 đầu nhọn | 11,770,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Lưỡi dao mổ số 11 đầu nhọn | 107,000,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Lưỡi dao mổ số 15 đầu tù | 144,450,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Mask oxy (người lớn, trẻ em) | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Mỏ vịt nhựa | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Mũ PTV, VT | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Nước cất 2 lần | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Ống chống đông chân không Lithium Heparin 3ml | 139,040,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Ống đông máu Citrat chân không | 8,736,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Ống lấy máu chống đông chân không EDTA | 138,720,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Ống lấy máu đông nhựa có hạt kéo huyết tương | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Ống máu lắng thủy tinh 1.28ml/8*120mm, 3,2% , nắp chân không | 39,144,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Ống nội khí quản các cỡ | 3,450,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Ống NKQ (có CUFF) | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Kim bướm lấy máu dùng cho ống chân không | 2,478,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Ống tan huyết thuỷ tinh ( cỡ 12x80) | 5,950,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 có nắp | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Ống thuỷ tinh 18 x 180 | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Phim XQ laser 20x25cm | 138,000,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Phim XQ laser 25x30cm | 27,840,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Plate nhựa đáy chữ U | 7,640,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Que đè lưỡi dùng 1 lần | 3,048,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Que gỗ làm XN Pafmia (Spatula) | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Sond dạ dày các cỡ | 384,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Dây hút nhớt đầu cứng các cỡ | 1,050,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Sonde foley các cỡ | 1,840,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 50,250,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Băng keo chỉ thị nhiệt | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Tube Eppendorf 1.5/1.7 ml | 13,116,400 | 0 | 0 | |
| 122 | Tube PCR 0,2 ml, flat cap, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor | 6,480,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Túi đựng nước tiểu | 935,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Canuyn ngậm miệng các cỡ | 4,830,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Cannun các cỡ | 960,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Túi hấp tiệt trùng tự dán 90x230mm | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Túi hấp tiệt trùng tự dán 135x255mm | 198,000,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Túi hấp tiệt trùng tự dán 190x330mm | 37,400,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Túi hấp tiệt trùng tự dán 250x370mm | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Túi hấp tiệt trùng tự dán 300x 460mm | 6,600,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Miếng dán collagen 10x10 cm | 735,000,000 | 0 | 0 |
Băng co dãn 10cm x 10m |
|
| Giá từng phần lô | 51,766,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cuộn to 10cmx5m |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 155,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo cá nhân |
|
| Giá từng phần lô | 34,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 10cm x4,5m |
|
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun crepe 10cm x4,5m |
|
| Giá từng phần lô | 13,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng phim dính y tế trong suốt 15cm x 20cm Tegaderm |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng 5cm x7cm |
|
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm insulin 0.5ml - 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 82,935,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 27,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 41,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa nhựa vô trùng 50ml đầu nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu xoắn |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu to |
|
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml đầu xoắn |
|
| Giá từng phần lô | 4,601,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml đầu xoắn |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml đầu xoắn |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml đầu xoắn |
|
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông mỡ (Bông không thấm nước) |
|
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông thấm nước |
|
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông tiêm 2x2cm, VT |
|
| Giá từng phần lô | 23,064,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu số 2/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8 |
|
| Giá từng phần lô | 2,138,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu số 3/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8 |
|
| Giá từng phần lô | 4,732,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu số 4/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 18mm, độ cong 3/8 |
|
| Giá từng phần lô | 197,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 16mm, độ cong 3/8 |
|
| Giá từng phần lô | 236,844,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu số 6/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8 |
|
| Giá từng phần lô | 293,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu số 7/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8 |
|
| Giá từng phần lô | 91,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ PDS II 2.0 |
|
| Giá từng phần lô | 46,837,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ PDS II 3.0 |
|
| Giá từng phần lô | 46,837,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ PDS II 4.0 |
|
| Giá từng phần lô | 96,408,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ PDS II 5.0 |
|
| Giá từng phần lô | 88,212,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ PDS II 6.0 |
|
| Giá từng phần lô | 70,026,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu chậm số 2/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng |
|
| Giá từng phần lô | 3,709,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu chậm số 3/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng |
|
| Giá từng phần lô | 3,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu chậm số 4/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng |
|
| Giá từng phần lô | 3,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu chậm số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 12mm, độ cong 3/8 vòng |
|
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu chậm số 6/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 12mm, độ cong 3/8 vòng |
|
| Giá từng phần lô | 5,016,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 0, sợi dài 90cm, kim tròn 36mm, độ cong 1/2 |
|
| Giá từng phần lô | 12,566,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1, sợi dài 90cm, kim tròn 30mm, độ cong 1/2 |
|
| Giá từng phần lô | 8,377,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 |
|
| Giá từng phần lô | 9,659,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 |
|
| Giá từng phần lô | 37,422,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0, sợi dài 75cm, kim tròn 20mm, độ cong 1/2 |
|
| Giá từng phần lô | 114,912,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0, sợi dài 75cm, kim tròn 17mm, độ cong 1/2 |
|
| Giá từng phần lô | 377,006,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0, sợi dài 45cm, kim tròn 13mm, độ cong 1/2 |
|
| Giá từng phần lô | 324,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Prolen số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 14,681,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 70 độ |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 90 độ |
|
| Giá từng phần lô | 7,124,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cryotube Ống Cryovial 2ml , nắp xoáy, đóng gói 500 cái/túi |
|
| Giá từng phần lô | 23,436,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn trắng 0.5-10ul |
|
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn vàng 200ul chia vạch |
|
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn xanh 1000ul |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu nối 3 chạc truyền TM |
|
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn kim luồn |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở oxy hai nhánh các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 7,656,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch kim thường Kim 21G |
|
| Giá từng phần lô | 60,555,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối 3 chạc dài 25cm |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm -150cm |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tim |
|
| Giá từng phần lô | 4,428,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Filter tip (đầu côn có màng lọc) 100 ul |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Filter tip (đầu côn có màng lọc) 1000ul |
|
| Giá từng phần lô | 33,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Filter tip (đầu côn có màng lọc) 10ul |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Filter tip (đầu côn có màng lọc) 200ul |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc cầu đa khoa fi 30x1lớp, VT |
|
| Giá từng phần lô | 455,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng cản quang |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6 lớp, VT |
|
| Giá từng phần lô | 322,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng khám |
|
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng PT số 7 (vô trùng) (Găng phẫu thuật số 6.5,7-7,5-8) |
|
| Giá từng phần lô | 244,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in ảnh siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt cho máy tổng phân tích nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 896,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp lồng pettri nhựa phi 9cm vô khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn đắp PT 80x80cm, VT |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang 4lớp, 2 dây, VT |
|
| Giá từng phần lô | 196,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang chống độc (than hoạt) |
|
| Giá từng phần lô | 18,718,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim cánh bướm G23 |
|
| Giá từng phần lô | 5,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích máu |
|
| Giá từng phần lô | 1,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò tủy sống 25G, 27G |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn có van chặn dòng máu một chiều |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tê 27G x 13/16 |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm nhựa vô trùng G18, G20 |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam hóa mô miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính trơn |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính đầu mài |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính mài mờ |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamen (22 x22mm) |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamen 22 x 40mm |
|
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao cắt bệnh phẩm sinh thiết |
|
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ số 10 đầu nhọn |
|
| Giá từng phần lô | 11,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ số 11 đầu nhọn |
|
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ số 15 đầu tù |
|
| Giá từng phần lô | 144,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask oxy (người lớn, trẻ em) |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũ PTV, VT |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước cất 2 lần |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống chống đông chân không Lithium Heparin 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 139,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đông máu Citrat chân không |
|
| Giá từng phần lô | 8,736,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống lấy máu chống đông chân không EDTA |
|
| Giá từng phần lô | 138,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống lấy máu đông nhựa có hạt kéo huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống máu lắng thủy tinh 1.28ml/8*120mm, 3,2% , nắp chân không |
|
| Giá từng phần lô | 39,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống NKQ (có CUFF) |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim bướm lấy máu dùng cho ống chân không |
|
| Giá từng phần lô | 2,478,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống tan huyết thuỷ tinh ( cỡ 12x80) |
|
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thuỷ tinh 18 x 180 |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ laser 20x25cm |
|
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim XQ laser 25x30cm |
|
| Giá từng phần lô | 27,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Plate nhựa đáy chữ U |
|
| Giá từng phần lô | 7,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que đè lưỡi dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 3,048,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que gỗ làm XN Pafmia (Spatula) |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sond dạ dày các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút nhớt đầu cứng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde foley các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Giá từng phần lô | 50,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tube Eppendorf 1.5/1.7 ml |
|
| Giá từng phần lô | 13,116,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tube PCR 0,2 ml, flat cap, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor |
|
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn ngậm miệng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannun các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hấp tiệt trùng tự dán 90x230mm |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hấp tiệt trùng tự dán 135x255mm |
|
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hấp tiệt trùng tự dán 190x330mm |
|
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hấp tiệt trùng tự dán 250x370mm |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hấp tiệt trùng tự dán 300x 460mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán collagen 10x10 cm |
|
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi