Gói thầu: Cung cấp Vật tư y tế tiêu hao

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400179814-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2024 14:17:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Da liễu Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Da liễu Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp Vật tư y tế tiêu hao
Số hiệu KHLCNT PL2400107605
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 12,080,230,648 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400066545 - Áo phẫu thuật 40 gram/m2, Vô trùng - 3,034,780
2 PP2400066546 - Băng co dãn 10cm x 10m - 1,224,000
3 PP2400066547 - Băng cuộn to 10cmx5m - 234,700
4 PP2400066548 - Băng dính lụa 5cm x 5m - 3,456,000
5 PP2400066549 - Băng keo cá nhân - 768,000
6 PP2400066550 - Băng thun 10cm x4,5m - 210,336
7 PP2400066551 - Băng thun crepe 10cm x4,5m - 597,600
8 PP2400066552 - Băng phim dính y tế trong suốt 15cm x 20cm - 275,100
9 PP2400066553 - Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng 5cm x7cm - 81,900
10 PP2400066554 - Bơm insulin 0.5ml - 1ml (loại liền kim) - 1,280,000
11 PP2400066555 - Bơm insulin 0.5ml - 1ml (loại tháo được đầu kim) - 4,320,000
12 PP2400066556 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml - 1,675,000
13 PP2400066557 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml - 2,409,792
14 PP2400066558 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml - 155,440
15 PP2400066559 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 3ml - 53,840
16 PP2400066560 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml - 757,800
17 PP2400066561 - Bơm tiêm nhựa nhựa vô trùng 50ml đầu nhỏ - 106,968
18 PP2400066562 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu xoắn - 62,280
19 PP2400066563 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu to - 17,508
20 PP2400066564 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml đầu xoắn - 50,400
21 PP2400066565 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml đầu xoắn - 75,600
22 PP2400066566 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml đầu xoắn - 44,100
23 PP2400066567 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml đầu xoắn - 100,800
24 PP2400066568 - Bông mỡ (Bông không thấm nước) - 30,833
25 PP2400066569 - Bông thấm nước - 276,180
26 PP2400066570 - Bông tiêm 2x2cm, Vô trùng - 630,000
27 PP2400066571 - Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm - 630,300
28 PP2400066572 - Chỉ không tiêu số 2/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8 - 48,000
29 PP2400066573 - Chỉ không tiêu số 3/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8 - 144,000
30 PP2400066574 - Chỉ không tiêu số 4/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 18mm, độ cong 3/8 - 5,056,320
31 PP2400066575 - Chỉ không tiêu số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 16mm, độ cong 3/8 - 6,201,600
32 PP2400066576 - Chỉ không tiêu số 6/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8 - 8,964,372
33 PP2400066577 - Chỉ không tiêu số 7/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8 - 3,061,800
34 PP2400066578 - Chỉ PDS II 2.0 - 411,264
35 PP2400066579 - Chỉ PDS II 3.0 - 822,528
36 PP2400066580 - Chỉ PDS II 4.0 - 3,138,912
37 PP2400066581 - Chỉ PDS II 5.0 - 3,870,720
38 PP2400066582 - Chỉ PDS II 6.0 - 907,200
39 PP2400066583 - Chỉ tiêu chậm số 2/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng - 40,824
40 PP2400066584 - Chỉ tiêu chậm số 3/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng - 44,906
41 PP2400066585 - Chỉ tiêu chậm số 4/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng - 44,906
42 PP2400066586 - Chỉ tiêu chậm số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 12mm, độ cong 3/8 vòng - 572,562
43 PP2400066587 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 0, sợi dài 90cm, kim tròn 36mm, độ cong 1/2 - 104,992
44 PP2400066588 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1, sợi dài 90cm, kim tròn 30mm, độ cong 1/2 - 217,793
45 PP2400066589 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 - 329,352
46 PP2400066590 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 - 759,780
47 PP2400066591 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 4/0, sợi dài 75cm, kim tròn 20mm, độ cong 1/2 - 2,469,276
48 PP2400066592 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 5/0, sợi dài 75cm, kim tròn 17mm, độ cong 1/2 - 7,677,852
49 PP2400066593 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 6/0, sợi dài 45cm, kim tròn 13mm, độ cong 1/2 - 11,454,984
50 PP2400066594 - Chỉ Prolensố 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C - 79,304
51 PP2400066595 - Cồn 70 độ - 651,480
52 PP2400066596 - Cồn 90 độ - 263,250
53 PP2400066597 - CryotubeỐng Cryovial 2ml , nắp xoáy - 3,267,200
54 PP2400066598 - Đầu côn trắng 0.5-10ul - 56,100
55 PP2400066599 - Đầu côn vàng 200ul chia vạch - 660,000
56 PP2400066600 - Đầu côn xanh 1000ul - 82,800
57 PP2400066601 - Đầu nối 3 chạc truyền tĩnh mạch - 76,716
58 PP2400066602 - Dây dẫn kim luồn - 78,000
59 PP2400066603 - Dây thở oxy hai nhánh các cỡ - 341,400
60 PP2400066604 - Dây truyền dịch kim thường Kim 21G - 4,429,040
61 PP2400066605 - Dây nối 3 chạc dài 25cm - 1,612,800
62 PP2400066606 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm -150cm - 267,750
63 PP2400066607 - Điện cực tim - 369,200
64 PP2400066608 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 100 ul - 648,000
65 PP2400066609 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 1000ul - 2,178,000
66 PP2400066610 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 10ul - 1,944,000
67 PP2400066611 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 200ul - 864,000
68 PP2400066612 - Gạc cầu đa khoa fi 30x1lớp,Vô trùng - 257,040
69 PP2400066613 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp, Vô trùng - 16,800,000
70 PP2400066614 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng cản quang - 127,900
71 PP2400066615 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6 lớp, Vô trùng - 8,036,000
72 PP2400066616 - Găng khám - 13,538,000
73 PP2400066617 - Găng phẫu thuật, vô trùng (Găng phẫu thuật số 6.5,7-7,5-8) - 4,740,000
74 PP2400066618 - Giấy in ảnh siêu âm - 580,000
75 PP2400066619 - Giấy in nhiệt cho máy tổng phân tích nước tiểu - 11,550
76 PP2400066620 - Hộp lồng pettri nhựa phi 9cm vô khuẩn - 241,500
77 PP2400066621 - Khăn đắp phẫu thuật 80x80cm,Vô trùng - 4,756,000
78 PP2400066622 - Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng - 3,567,600
79 PP2400066623 - Khẩu trang chống độc (than hoạt) - 300,000
80 PP2400066624 - Kim cánh bướm G23 - 349,700
81 PP2400066625 - Kim chích máu - 52,800
82 PP2400066626 - Kim chọc dò tủy sống 25G, 27G - 151,500
83 PP2400066627 - Kim luồn có van chặn dòng máu một chiều - 6,600,000
84 PP2400066628 - Kim luồn tĩnh mạch - 420,000
85 PP2400066629 - Kim tê 27G x 13/16 - 420,000
86 PP2400066630 - Kim tiêm nhựa vô trùng G18, G20 - 2,100,000
87 PP2400066631 - Lam hóa mô miễn dịch - 1,884,960
88 PP2400066632 - Lam kính trơn - 1,534,000
89 PP2400066633 - Lam kính đầu mài - 232,380
90 PP2400066634 - Lamen 22 x22mm - 4,800,000
91 PP2400066635 - Lamen 22 x 40mm - 693,000
92 PP2400066636 - Lưỡi dao cắt bệnh phẩm sinh thiết - 392,700
93 PP2400066637 - Lưỡi dao mổ số 10 đầu nhọn - 270,100
94 PP2400066638 - Lưỡi dao mổ số 11 đầu nhọn - 2,160,800
95 PP2400066639 - Lưỡi dao mổ số 15 đầu tù - 3,241,200
96 PP2400066640 - Mask oxy (người lớn, trẻ em) - 531,000
97 PP2400066641 - Mỏ vịt nhựa - 902,640
98 PP2400066642 - Mũ phẫu thuật, vô trùng - 710,400
99 PP2400066643 - Nước cất 2 lần - 7,284,200
100 PP2400066644 - Ống chống đông chân không Lithium Heparin 3ml - 5,335,200
101 PP2400066645 - Ống đông máu Citrat chân không - 159,100
102 PP2400066646 - Ống lấy máu chống đông chân không EDTA - 6,375,600
103 PP2400066647 - Kim lấy máu chân không các cỡ - 8,325,000
104 PP2400066648 - Hoder kết nối kim hút chân không dùng nhiều lần - 48,400
105 PP2400066649 - Ống đựng máu chân không có chất chống đông Clot Activator - 3,493,600
106 PP2400066650 - Ống đựng máu chân không không chất chống đông No Additive - 386,400
107 PP2400066651 - Ống lấy máu đông nhựa có hạt kéo huyết tương - 585,900
108 PP2400066652 - Ống máu lắng thủy tinh 1.28ml/8*120mm, 3,2%, nắp chân không - 649,280
109 PP2400066653 - Ống nội khí quản các cỡ - 116,800
110 PP2400066654 - Ống tan huyết thuỷ tinh (cỡ 12x80) - 187,600
111 PP2400066655 - Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 có nắp - 714,960
112 PP2400066656 - Ống thuỷ tinh 18 x 180 - 456,000
113 PP2400066657 - Phim X-quang laser 20x25cm - 2,760,000
114 PP2400066658 - Phim X-quang laser 25x30cm - 556,800
115 PP2400066659 - Đĩa nhựa đáy chữ U - 423,000
116 PP2400066660 - Que đè lưỡi dùng 1 lần - 63,840
117 PP2400066661 - Sonde dạ dày các cỡ - 12,674
118 PP2400066662 - Dây hút nhớt đầu cứng các cỡ - 27,700
119 PP2400066663 - Sonde foley các cỡ - 33,600
120 PP2400066664 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước - 891,000
121 PP2400066665 - Băng keo chỉ thị nhiệt - 115,000
122 PP2400066666 - Ống eppendorf1,5ml vô khuẩn, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor - 331,600
123 PP2400066667 - Tube PCR 0,2 ml, flat cap, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor - 150,400
124 PP2400066668 - Túi đựng nước tiểu - 21,000
125 PP2400066669 - Canuyn ngậm miệng các cỡ - 31,302
126 PP2400066670 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 90x230mm - 201,600
127 PP2400066671 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 135x255mm - 4,158,000
128 PP2400066672 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 190x330mm - 277,200
129 PP2400066673 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 250x370mm - 831,600
130 PP2400066674 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 300x 460mm - 522,900
131 PP2400066675 - Miếng dán collagen 10x10cm - 14,700,000
132 PP2400066676 - Giấy in máy điện tim 12 cần - 111,600
133 PP2400066677 - Găng không bột - 276,000
134 PP2400066678 - Ống ly tâm nhựa 15ml(Sterile 15ml Conical- Bottom Centrifuge tuber, polypropylene) - 225,000
135 PP2400066679 - ống ly tâm 50ml (Sterile 50ml Conical- Bottom Centrifuge tuber, polypropylene) - 12,026
136 PP2400066680 - Que lấy bệnh phẩm PCR, vô khuẩn - 281,700
137 PP2400066681 - Tube PCR 0,2 ml, strip có nắp liền, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor - 3,296,020
Áo phẫu thuật 40 gram/m2, Vô trùng
Mã phần lô PP2400066545
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,034,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng co dãn 10cm x 10m
Mã phần lô PP2400066546
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cuộn to 10cmx5m
Mã phần lô PP2400066547
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dính lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2400066548
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2400066549
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng thun 10cm x4,5m
Mã phần lô PP2400066550
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,336
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng thun crepe 10cm x4,5m
Mã phần lô PP2400066551
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng phim dính y tế trong suốt 15cm x 20cm
Mã phần lô PP2400066552
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng 5cm x7cm
Mã phần lô PP2400066553
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm insulin 0.5ml - 1ml (loại liền kim)
Mã phần lô PP2400066554
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm insulin 0.5ml - 1ml (loại tháo được đầu kim)
Mã phần lô PP2400066555
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml
Mã phần lô PP2400066556
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml
Mã phần lô PP2400066557
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,409,792
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml
Mã phần lô PP2400066558
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa vô trùng 3ml
Mã phần lô PP2400066559
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml
Mã phần lô PP2400066560
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa nhựa vô trùng 50ml đầu nhỏ
Mã phần lô PP2400066561
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,968
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu xoắn
Mã phần lô PP2400066562
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu to
Mã phần lô PP2400066563
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,508
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml đầu xoắn
Mã phần lô PP2400066564
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml đầu xoắn
Mã phần lô PP2400066565
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml đầu xoắn
Mã phần lô PP2400066566
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml đầu xoắn
Mã phần lô PP2400066567
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông mỡ (Bông không thấm nước)
Mã phần lô PP2400066568
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,833
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông thấm nước
Mã phần lô PP2400066569
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông tiêm 2x2cm, Vô trùng
Mã phần lô PP2400066570
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400066571
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu số 2/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8
Mã phần lô PP2400066572
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu số 3/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8
Mã phần lô PP2400066573
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu số 4/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 18mm, độ cong 3/8
Mã phần lô PP2400066574
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,056,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 16mm, độ cong 3/8
Mã phần lô PP2400066575
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,201,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu số 6/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8
Mã phần lô PP2400066576
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,964,372
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu số 7/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8
Mã phần lô PP2400066577
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,061,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ PDS II 2.0
Mã phần lô PP2400066578
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,264
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ PDS II 3.0
Mã phần lô PP2400066579
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,528
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ PDS II 4.0
Mã phần lô PP2400066580
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,138,912
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ PDS II 5.0
Mã phần lô PP2400066581
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ PDS II 6.0
Mã phần lô PP2400066582
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu chậm số 2/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng
Mã phần lô PP2400066583
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,824
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu chậm số 3/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng
Mã phần lô PP2400066584
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,906
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu chậm số 4/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng
Mã phần lô PP2400066585
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,906
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu chậm số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 12mm, độ cong 3/8 vòng
Mã phần lô PP2400066586
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,562
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 0, sợi dài 90cm, kim tròn 36mm, độ cong 1/2
Mã phần lô PP2400066587
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,992
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1, sợi dài 90cm, kim tròn 30mm, độ cong 1/2
Mã phần lô PP2400066588
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,793
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2
Mã phần lô PP2400066589
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,352
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2
Mã phần lô PP2400066590
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 4/0, sợi dài 75cm, kim tròn 20mm, độ cong 1/2
Mã phần lô PP2400066591
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,469,276
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 5/0, sợi dài 75cm, kim tròn 17mm, độ cong 1/2
Mã phần lô PP2400066592
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,677,852
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 6/0, sợi dài 45cm, kim tròn 13mm, độ cong 1/2
Mã phần lô PP2400066593
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,454,984
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Prolensố 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400066594
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,304
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400066595
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400066596
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CryotubeỐng Cryovial 2ml , nắp xoáy
Mã phần lô PP2400066597
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,267,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn trắng 0.5-10ul
Mã phần lô PP2400066598
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn vàng 200ul chia vạch
Mã phần lô PP2400066599
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn xanh 1000ul
Mã phần lô PP2400066600
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu nối 3 chạc truyền tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400066601
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,716
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn kim luồn
Mã phần lô PP2400066602
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây thở oxy hai nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400066603
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch kim thường Kim 21G
Mã phần lô PP2400066604
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,429,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối 3 chạc dài 25cm
Mã phần lô PP2400066605
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện 75cm -150cm
Mã phần lô PP2400066606
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực tim
Mã phần lô PP2400066607
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Filter tip (đầu côn có màng lọc) 100 ul
Mã phần lô PP2400066608
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Filter tip (đầu côn có màng lọc) 1000ul
Mã phần lô PP2400066609
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Filter tip (đầu côn có màng lọc) 10ul
Mã phần lô PP2400066610
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Filter tip (đầu côn có màng lọc) 200ul
Mã phần lô PP2400066611
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc cầu đa khoa fi 30x1lớp,Vô trùng
Mã phần lô PP2400066612
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp, Vô trùng
Mã phần lô PP2400066613
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng cản quang
Mã phần lô PP2400066614
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6 lớp, Vô trùng
Mã phần lô PP2400066615
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,036,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng khám
Mã phần lô PP2400066616
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,538,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng phẫu thuật, vô trùng (Găng phẫu thuật số 6.5,7-7,5-8)
Mã phần lô PP2400066617
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in ảnh siêu âm
Mã phần lô PP2400066618
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt cho máy tổng phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2400066619
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp lồng pettri nhựa phi 9cm vô khuẩn
Mã phần lô PP2400066620
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khăn đắp phẫu thuật 80x80cm,Vô trùng
Mã phần lô PP2400066621
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng
Mã phần lô PP2400066622
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,567,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khẩu trang chống độc (than hoạt)
Mã phần lô PP2400066623
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim cánh bướm G23
Mã phần lô PP2400066624
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chích máu
Mã phần lô PP2400066625
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chọc dò tủy sống 25G, 27G
Mã phần lô PP2400066626
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn có van chặn dòng máu một chiều
Mã phần lô PP2400066627
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400066628
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tê 27G x 13/16
Mã phần lô PP2400066629
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm nhựa vô trùng G18, G20
Mã phần lô PP2400066630
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400066631
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính trơn
Mã phần lô PP2400066632
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,534,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính đầu mài
Mã phần lô PP2400066633
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lamen 22 x22mm
Mã phần lô PP2400066634
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lamen 22 x 40mm
Mã phần lô PP2400066635
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao cắt bệnh phẩm sinh thiết
Mã phần lô PP2400066636
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao mổ số 10 đầu nhọn
Mã phần lô PP2400066637
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao mổ số 11 đầu nhọn
Mã phần lô PP2400066638
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao mổ số 15 đầu tù
Mã phần lô PP2400066639
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,241,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask oxy (người lớn, trẻ em)
Mã phần lô PP2400066640
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mỏ vịt nhựa
Mã phần lô PP2400066641
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũ phẫu thuật, vô trùng
Mã phần lô PP2400066642
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2400066643
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,284,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống chống đông chân không Lithium Heparin 3ml
Mã phần lô PP2400066644
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,335,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đông máu Citrat chân không
Mã phần lô PP2400066645
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống lấy máu chống đông chân không EDTA
Mã phần lô PP2400066646
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim lấy máu chân không các cỡ
Mã phần lô PP2400066647
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoder kết nối kim hút chân không dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2400066648
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đựng máu chân không có chất chống đông Clot Activator
Mã phần lô PP2400066649
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,493,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đựng máu chân không không chất chống đông No Additive
Mã phần lô PP2400066650
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống lấy máu đông nhựa có hạt kéo huyết tương
Mã phần lô PP2400066651
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống máu lắng thủy tinh 1.28ml/8*120mm, 3,2%, nắp chân không
Mã phần lô PP2400066652
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội khí quản các cỡ
Mã phần lô PP2400066653
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống tan huyết thuỷ tinh (cỡ 12x80)
Mã phần lô PP2400066654
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 có nắp
Mã phần lô PP2400066655
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thuỷ tinh 18 x 180
Mã phần lô PP2400066656
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X-quang laser 20x25cm
Mã phần lô PP2400066657
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X-quang laser 25x30cm
Mã phần lô PP2400066658
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa nhựa đáy chữ U
Mã phần lô PP2400066659
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que đè lưỡi dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400066660
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde dạ dày các cỡ
Mã phần lô PP2400066661
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,674
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút nhớt đầu cứng các cỡ
Mã phần lô PP2400066662
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde foley các cỡ
Mã phần lô PP2400066663
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
Mã phần lô PP2400066664
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2400066665
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống eppendorf1,5ml vô khuẩn, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor
Mã phần lô PP2400066666
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube PCR 0,2 ml, flat cap, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor
Mã phần lô PP2400066667
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400066668
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canuyn ngậm miệng các cỡ
Mã phần lô PP2400066669
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,302
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi hấp tiệt trùng tự dán 90x230mm
Mã phần lô PP2400066670
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi hấp tiệt trùng tự dán 135x255mm
Mã phần lô PP2400066671
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi hấp tiệt trùng tự dán 190x330mm
Mã phần lô PP2400066672
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi hấp tiệt trùng tự dán 250x370mm
Mã phần lô PP2400066673
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi hấp tiệt trùng tự dán 300x 460mm
Mã phần lô PP2400066674
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán collagen 10x10cm
Mã phần lô PP2400066675
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in máy điện tim 12 cần
Mã phần lô PP2400066676
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng không bột
Mã phần lô PP2400066677
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống ly tâm nhựa 15ml(Sterile 15ml Conical- Bottom Centrifuge tuber, polypropylene)
Mã phần lô PP2400066678
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ống ly tâm 50ml (Sterile 50ml Conical- Bottom Centrifuge tuber, polypropylene)
Mã phần lô PP2400066679
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,026
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que lấy bệnh phẩm PCR, vô khuẩn
Mã phần lô PP2400066680
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube PCR 0,2 ml, strip có nắp liền, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor
Mã phần lô PP2400066681
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,296,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->