Gói thầu: Cung cấp Vật tư y tế tiêu hao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400179814-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2024 14:17:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Da liễu Trung ương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Da liễu Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp Vật tư y tế tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400107605 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 12,080,230,648 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400066545 - Áo phẫu thuật 40 gram/m2, Vô trùng | - | 3,034,780 |
| 2 | PP2400066546 - Băng co dãn 10cm x 10m | - | 1,224,000 |
| 3 | PP2400066547 - Băng cuộn to 10cmx5m | - | 234,700 |
| 4 | PP2400066548 - Băng dính lụa 5cm x 5m | - | 3,456,000 |
| 5 | PP2400066549 - Băng keo cá nhân | - | 768,000 |
| 6 | PP2400066550 - Băng thun 10cm x4,5m | - | 210,336 |
| 7 | PP2400066551 - Băng thun crepe 10cm x4,5m | - | 597,600 |
| 8 | PP2400066552 - Băng phim dính y tế trong suốt 15cm x 20cm | - | 275,100 |
| 9 | PP2400066553 - Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng 5cm x7cm | - | 81,900 |
| 10 | PP2400066554 - Bơm insulin 0.5ml - 1ml (loại liền kim) | - | 1,280,000 |
| 11 | PP2400066555 - Bơm insulin 0.5ml - 1ml (loại tháo được đầu kim) | - | 4,320,000 |
| 12 | PP2400066556 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml | - | 1,675,000 |
| 13 | PP2400066557 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml | - | 2,409,792 |
| 14 | PP2400066558 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml | - | 155,440 |
| 15 | PP2400066559 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 3ml | - | 53,840 |
| 16 | PP2400066560 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml | - | 757,800 |
| 17 | PP2400066561 - Bơm tiêm nhựa nhựa vô trùng 50ml đầu nhỏ | - | 106,968 |
| 18 | PP2400066562 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu xoắn | - | 62,280 |
| 19 | PP2400066563 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu to | - | 17,508 |
| 20 | PP2400066564 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml đầu xoắn | - | 50,400 |
| 21 | PP2400066565 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml đầu xoắn | - | 75,600 |
| 22 | PP2400066566 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml đầu xoắn | - | 44,100 |
| 23 | PP2400066567 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml đầu xoắn | - | 100,800 |
| 24 | PP2400066568 - Bông mỡ (Bông không thấm nước) | - | 30,833 |
| 25 | PP2400066569 - Bông thấm nước | - | 276,180 |
| 26 | PP2400066570 - Bông tiêm 2x2cm, Vô trùng | - | 630,000 |
| 27 | PP2400066571 - Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm | - | 630,300 |
| 28 | PP2400066572 - Chỉ không tiêu số 2/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8 | - | 48,000 |
| 29 | PP2400066573 - Chỉ không tiêu số 3/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8 | - | 144,000 |
| 30 | PP2400066574 - Chỉ không tiêu số 4/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 18mm, độ cong 3/8 | - | 5,056,320 |
| 31 | PP2400066575 - Chỉ không tiêu số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 16mm, độ cong 3/8 | - | 6,201,600 |
| 32 | PP2400066576 - Chỉ không tiêu số 6/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8 | - | 8,964,372 |
| 33 | PP2400066577 - Chỉ không tiêu số 7/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8 | - | 3,061,800 |
| 34 | PP2400066578 - Chỉ PDS II 2.0 | - | 411,264 |
| 35 | PP2400066579 - Chỉ PDS II 3.0 | - | 822,528 |
| 36 | PP2400066580 - Chỉ PDS II 4.0 | - | 3,138,912 |
| 37 | PP2400066581 - Chỉ PDS II 5.0 | - | 3,870,720 |
| 38 | PP2400066582 - Chỉ PDS II 6.0 | - | 907,200 |
| 39 | PP2400066583 - Chỉ tiêu chậm số 2/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng | - | 40,824 |
| 40 | PP2400066584 - Chỉ tiêu chậm số 3/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng | - | 44,906 |
| 41 | PP2400066585 - Chỉ tiêu chậm số 4/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng | - | 44,906 |
| 42 | PP2400066586 - Chỉ tiêu chậm số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 12mm, độ cong 3/8 vòng | - | 572,562 |
| 43 | PP2400066587 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 0, sợi dài 90cm, kim tròn 36mm, độ cong 1/2 | - | 104,992 |
| 44 | PP2400066588 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1, sợi dài 90cm, kim tròn 30mm, độ cong 1/2 | - | 217,793 |
| 45 | PP2400066589 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 | - | 329,352 |
| 46 | PP2400066590 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 | - | 759,780 |
| 47 | PP2400066591 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 4/0, sợi dài 75cm, kim tròn 20mm, độ cong 1/2 | - | 2,469,276 |
| 48 | PP2400066592 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 5/0, sợi dài 75cm, kim tròn 17mm, độ cong 1/2 | - | 7,677,852 |
| 49 | PP2400066593 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 6/0, sợi dài 45cm, kim tròn 13mm, độ cong 1/2 | - | 11,454,984 |
| 50 | PP2400066594 - Chỉ Prolensố 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C | - | 79,304 |
| 51 | PP2400066595 - Cồn 70 độ | - | 651,480 |
| 52 | PP2400066596 - Cồn 90 độ | - | 263,250 |
| 53 | PP2400066597 - CryotubeỐng Cryovial 2ml , nắp xoáy | - | 3,267,200 |
| 54 | PP2400066598 - Đầu côn trắng 0.5-10ul | - | 56,100 |
| 55 | PP2400066599 - Đầu côn vàng 200ul chia vạch | - | 660,000 |
| 56 | PP2400066600 - Đầu côn xanh 1000ul | - | 82,800 |
| 57 | PP2400066601 - Đầu nối 3 chạc truyền tĩnh mạch | - | 76,716 |
| 58 | PP2400066602 - Dây dẫn kim luồn | - | 78,000 |
| 59 | PP2400066603 - Dây thở oxy hai nhánh các cỡ | - | 341,400 |
| 60 | PP2400066604 - Dây truyền dịch kim thường Kim 21G | - | 4,429,040 |
| 61 | PP2400066605 - Dây nối 3 chạc dài 25cm | - | 1,612,800 |
| 62 | PP2400066606 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm -150cm | - | 267,750 |
| 63 | PP2400066607 - Điện cực tim | - | 369,200 |
| 64 | PP2400066608 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 100 ul | - | 648,000 |
| 65 | PP2400066609 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 1000ul | - | 2,178,000 |
| 66 | PP2400066610 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 10ul | - | 1,944,000 |
| 67 | PP2400066611 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 200ul | - | 864,000 |
| 68 | PP2400066612 - Gạc cầu đa khoa fi 30x1lớp,Vô trùng | - | 257,040 |
| 69 | PP2400066613 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp, Vô trùng | - | 16,800,000 |
| 70 | PP2400066614 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng cản quang | - | 127,900 |
| 71 | PP2400066615 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6 lớp, Vô trùng | - | 8,036,000 |
| 72 | PP2400066616 - Găng khám | - | 13,538,000 |
| 73 | PP2400066617 - Găng phẫu thuật, vô trùng (Găng phẫu thuật số 6.5,7-7,5-8) | - | 4,740,000 |
| 74 | PP2400066618 - Giấy in ảnh siêu âm | - | 580,000 |
| 75 | PP2400066619 - Giấy in nhiệt cho máy tổng phân tích nước tiểu | - | 11,550 |
| 76 | PP2400066620 - Hộp lồng pettri nhựa phi 9cm vô khuẩn | - | 241,500 |
| 77 | PP2400066621 - Khăn đắp phẫu thuật 80x80cm,Vô trùng | - | 4,756,000 |
| 78 | PP2400066622 - Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng | - | 3,567,600 |
| 79 | PP2400066623 - Khẩu trang chống độc (than hoạt) | - | 300,000 |
| 80 | PP2400066624 - Kim cánh bướm G23 | - | 349,700 |
| 81 | PP2400066625 - Kim chích máu | - | 52,800 |
| 82 | PP2400066626 - Kim chọc dò tủy sống 25G, 27G | - | 151,500 |
| 83 | PP2400066627 - Kim luồn có van chặn dòng máu một chiều | - | 6,600,000 |
| 84 | PP2400066628 - Kim luồn tĩnh mạch | - | 420,000 |
| 85 | PP2400066629 - Kim tê 27G x 13/16 | - | 420,000 |
| 86 | PP2400066630 - Kim tiêm nhựa vô trùng G18, G20 | - | 2,100,000 |
| 87 | PP2400066631 - Lam hóa mô miễn dịch | - | 1,884,960 |
| 88 | PP2400066632 - Lam kính trơn | - | 1,534,000 |
| 89 | PP2400066633 - Lam kính đầu mài | - | 232,380 |
| 90 | PP2400066634 - Lamen 22 x22mm | - | 4,800,000 |
| 91 | PP2400066635 - Lamen 22 x 40mm | - | 693,000 |
| 92 | PP2400066636 - Lưỡi dao cắt bệnh phẩm sinh thiết | - | 392,700 |
| 93 | PP2400066637 - Lưỡi dao mổ số 10 đầu nhọn | - | 270,100 |
| 94 | PP2400066638 - Lưỡi dao mổ số 11 đầu nhọn | - | 2,160,800 |
| 95 | PP2400066639 - Lưỡi dao mổ số 15 đầu tù | - | 3,241,200 |
| 96 | PP2400066640 - Mask oxy (người lớn, trẻ em) | - | 531,000 |
| 97 | PP2400066641 - Mỏ vịt nhựa | - | 902,640 |
| 98 | PP2400066642 - Mũ phẫu thuật, vô trùng | - | 710,400 |
| 99 | PP2400066643 - Nước cất 2 lần | - | 7,284,200 |
| 100 | PP2400066644 - Ống chống đông chân không Lithium Heparin 3ml | - | 5,335,200 |
| 101 | PP2400066645 - Ống đông máu Citrat chân không | - | 159,100 |
| 102 | PP2400066646 - Ống lấy máu chống đông chân không EDTA | - | 6,375,600 |
| 103 | PP2400066647 - Kim lấy máu chân không các cỡ | - | 8,325,000 |
| 104 | PP2400066648 - Hoder kết nối kim hút chân không dùng nhiều lần | - | 48,400 |
| 105 | PP2400066649 - Ống đựng máu chân không có chất chống đông Clot Activator | - | 3,493,600 |
| 106 | PP2400066650 - Ống đựng máu chân không không chất chống đông No Additive | - | 386,400 |
| 107 | PP2400066651 - Ống lấy máu đông nhựa có hạt kéo huyết tương | - | 585,900 |
| 108 | PP2400066652 - Ống máu lắng thủy tinh 1.28ml/8*120mm, 3,2%, nắp chân không | - | 649,280 |
| 109 | PP2400066653 - Ống nội khí quản các cỡ | - | 116,800 |
| 110 | PP2400066654 - Ống tan huyết thuỷ tinh (cỡ 12x80) | - | 187,600 |
| 111 | PP2400066655 - Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 có nắp | - | 714,960 |
| 112 | PP2400066656 - Ống thuỷ tinh 18 x 180 | - | 456,000 |
| 113 | PP2400066657 - Phim X-quang laser 20x25cm | - | 2,760,000 |
| 114 | PP2400066658 - Phim X-quang laser 25x30cm | - | 556,800 |
| 115 | PP2400066659 - Đĩa nhựa đáy chữ U | - | 423,000 |
| 116 | PP2400066660 - Que đè lưỡi dùng 1 lần | - | 63,840 |
| 117 | PP2400066661 - Sonde dạ dày các cỡ | - | 12,674 |
| 118 | PP2400066662 - Dây hút nhớt đầu cứng các cỡ | - | 27,700 |
| 119 | PP2400066663 - Sonde foley các cỡ | - | 33,600 |
| 120 | PP2400066664 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | - | 891,000 |
| 121 | PP2400066665 - Băng keo chỉ thị nhiệt | - | 115,000 |
| 122 | PP2400066666 - Ống eppendorf1,5ml vô khuẩn, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor | - | 331,600 |
| 123 | PP2400066667 - Tube PCR 0,2 ml, flat cap, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor | - | 150,400 |
| 124 | PP2400066668 - Túi đựng nước tiểu | - | 21,000 |
| 125 | PP2400066669 - Canuyn ngậm miệng các cỡ | - | 31,302 |
| 126 | PP2400066670 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 90x230mm | - | 201,600 |
| 127 | PP2400066671 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 135x255mm | - | 4,158,000 |
| 128 | PP2400066672 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 190x330mm | - | 277,200 |
| 129 | PP2400066673 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 250x370mm | - | 831,600 |
| 130 | PP2400066674 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 300x 460mm | - | 522,900 |
| 131 | PP2400066675 - Miếng dán collagen 10x10cm | - | 14,700,000 |
| 132 | PP2400066676 - Giấy in máy điện tim 12 cần | - | 111,600 |
| 133 | PP2400066677 - Găng không bột | - | 276,000 |
| 134 | PP2400066678 - Ống ly tâm nhựa 15ml(Sterile 15ml Conical- Bottom Centrifuge tuber, polypropylene) | - | 225,000 |
| 135 | PP2400066679 - ống ly tâm 50ml (Sterile 50ml Conical- Bottom Centrifuge tuber, polypropylene) | - | 12,026 |
| 136 | PP2400066680 - Que lấy bệnh phẩm PCR, vô khuẩn | - | 281,700 |
| 137 | PP2400066681 - Tube PCR 0,2 ml, strip có nắp liền, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor | - | 3,296,020 |
Áo phẫu thuật 40 gram/m2, Vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400066545 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,034,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng co dãn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2400066546 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn to 10cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2400066547 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400066548 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400066549 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun 10cm x4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400066550 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun crepe 10cm x4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400066551 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng phim dính y tế trong suốt 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400066552 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng 5cm x7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400066553 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm insulin 0.5ml - 1ml (loại liền kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400066554 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm insulin 0.5ml - 1ml (loại tháo được đầu kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400066555 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400066556 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400066557 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,409,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400066558 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400066559 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400066560 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa nhựa vô trùng 50ml đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400066561 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400066562 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu to |
|
| Mã phần lô | PP2400066563 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml đầu xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400066564 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml đầu xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400066565 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml đầu xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400066566 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml đầu xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400066567 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông mỡ (Bông không thấm nước) |
|
| Mã phần lô | PP2400066568 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400066569 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông tiêm 2x2cm, Vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400066570 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400066571 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu số 2/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8 |
|
| Mã phần lô | PP2400066572 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu số 3/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8 |
|
| Mã phần lô | PP2400066573 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu số 4/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 18mm, độ cong 3/8 |
|
| Mã phần lô | PP2400066574 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,056,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 16mm, độ cong 3/8 |
|
| Mã phần lô | PP2400066575 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu số 6/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8 |
|
| Mã phần lô | PP2400066576 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,964,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu số 7/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8 |
|
| Mã phần lô | PP2400066577 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,061,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PDS II 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400066578 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PDS II 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400066579 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PDS II 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400066580 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,138,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PDS II 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400066581 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PDS II 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400066582 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu chậm số 2/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400066583 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu chậm số 3/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400066584 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu chậm số 4/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400066585 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu chậm số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 12mm, độ cong 3/8 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400066586 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 0, sợi dài 90cm, kim tròn 36mm, độ cong 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400066587 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1, sợi dài 90cm, kim tròn 30mm, độ cong 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400066588 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400066589 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400066590 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 4/0, sợi dài 75cm, kim tròn 20mm, độ cong 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400066591 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,469,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 5/0, sợi dài 75cm, kim tròn 17mm, độ cong 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400066592 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,677,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 6/0, sợi dài 45cm, kim tròn 13mm, độ cong 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400066593 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,454,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Prolensố 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400066594 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400066595 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400066596 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CryotubeỐng Cryovial 2ml , nắp xoáy |
|
| Mã phần lô | PP2400066597 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,267,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn trắng 0.5-10ul |
|
| Mã phần lô | PP2400066598 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn vàng 200ul chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400066599 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn xanh 1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2400066600 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu nối 3 chạc truyền tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400066601 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400066602 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy hai nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400066603 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch kim thường Kim 21G |
|
| Mã phần lô | PP2400066604 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,429,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối 3 chạc dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400066605 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm -150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400066606 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400066607 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Filter tip (đầu côn có màng lọc) 100 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400066608 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Filter tip (đầu côn có màng lọc) 1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2400066609 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Filter tip (đầu côn có màng lọc) 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2400066610 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Filter tip (đầu côn có màng lọc) 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2400066611 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc cầu đa khoa fi 30x1lớp,Vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400066612 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp, Vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400066613 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400066614 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6 lớp, Vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400066615 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng khám |
|
| Mã phần lô | PP2400066616 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng phẫu thuật, vô trùng (Găng phẫu thuật số 6.5,7-7,5-8) |
|
| Mã phần lô | PP2400066617 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in ảnh siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400066618 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt cho máy tổng phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400066619 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp lồng pettri nhựa phi 9cm vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400066620 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn đắp phẫu thuật 80x80cm,Vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400066621 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400066622 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,567,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang chống độc (than hoạt) |
|
| Mã phần lô | PP2400066623 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cánh bướm G23 |
|
| Mã phần lô | PP2400066624 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400066625 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò tủy sống 25G, 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400066626 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn có van chặn dòng máu một chiều |
|
| Mã phần lô | PP2400066627 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400066628 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tê 27G x 13/16 |
|
| Mã phần lô | PP2400066629 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm nhựa vô trùng G18, G20 |
|
| Mã phần lô | PP2400066630 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400066631 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,884,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400066632 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính đầu mài |
|
| Mã phần lô | PP2400066633 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamen 22 x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400066634 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamen 22 x 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400066635 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao cắt bệnh phẩm sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2400066636 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ số 10 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400066637 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ số 11 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400066638 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ số 15 đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2400066639 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,241,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask oxy (người lớn, trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2400066640 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400066641 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 902,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũ phẫu thuật, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400066642 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400066643 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,284,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống chống đông chân không Lithium Heparin 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400066644 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,335,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đông máu Citrat chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400066645 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống lấy máu chống đông chân không EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400066646 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu chân không các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400066647 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoder kết nối kim hút chân không dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400066648 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đựng máu chân không có chất chống đông Clot Activator |
|
| Mã phần lô | PP2400066649 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,493,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đựng máu chân không không chất chống đông No Additive |
|
| Mã phần lô | PP2400066650 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống lấy máu đông nhựa có hạt kéo huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400066651 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống máu lắng thủy tinh 1.28ml/8*120mm, 3,2%, nắp chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400066652 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400066653 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống tan huyết thuỷ tinh (cỡ 12x80) |
|
| Mã phần lô | PP2400066654 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400066655 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thuỷ tinh 18 x 180 |
|
| Mã phần lô | PP2400066656 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-quang laser 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400066657 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-quang laser 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400066658 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa nhựa đáy chữ U |
|
| Mã phần lô | PP2400066659 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que đè lưỡi dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400066660 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400066661 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút nhớt đầu cứng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400066662 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde foley các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400066663 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400066664 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400066665 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống eppendorf1,5ml vô khuẩn, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor |
|
| Mã phần lô | PP2400066666 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube PCR 0,2 ml, flat cap, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor |
|
| Mã phần lô | PP2400066667 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400066668 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyn ngậm miệng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400066669 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi hấp tiệt trùng tự dán 90x230mm |
|
| Mã phần lô | PP2400066670 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi hấp tiệt trùng tự dán 135x255mm |
|
| Mã phần lô | PP2400066671 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi hấp tiệt trùng tự dán 190x330mm |
|
| Mã phần lô | PP2400066672 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi hấp tiệt trùng tự dán 250x370mm |
|
| Mã phần lô | PP2400066673 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi hấp tiệt trùng tự dán 300x 460mm |
|
| Mã phần lô | PP2400066674 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán collagen 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400066675 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in máy điện tim 12 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400066676 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400066677 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống ly tâm nhựa 15ml(Sterile 15ml Conical- Bottom Centrifuge tuber, polypropylene) |
|
| Mã phần lô | PP2400066678 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ống ly tâm 50ml (Sterile 50ml Conical- Bottom Centrifuge tuber, polypropylene) |
|
| Mã phần lô | PP2400066679 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que lấy bệnh phẩm PCR, vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400066680 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube PCR 0,2 ml, strip có nắp liền, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor |
|
| Mã phần lô | PP2400066681 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,296,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi