Gói thầu: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao bổ sung lần 1 năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400139277-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư y tế tiêu hao bổ sung lần 1 năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400087712 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 44,949,368,141 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 674.267.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400051695 - Áo hỗ trợ cột sống | 172,200,000 | 2,583,000 |
| 2 | PP2400051696 - Băng bó bột kích thước 10 cm x 2,7m | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 3 | PP2400051697 - Băng bó bột kích thước 15cm x 2,7m | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 4 | PP2400051698 - Băng đựng hóa chất cho máy tiệt trùng Sterrad | 228,000,000 | 3,420,000 |
| 5 | PP2400051699 - Băng phim cố định 10cm x 12cm | 194,040,000 | 2,911,000 |
| 6 | PP2400051700 - Bình CO2 dùng cho băng đạn bắn liên tục | 367,500,000 | 5,513,000 |
| 7 | PP2400051701 - Bình dẫn lưu màng phổi | 84,500,000 | 1,268,000 |
| 8 | PP2400051702 - Bộ Casset cho máy Megatron | 62,000,000 | 930,000 |
| 9 | PP2400051703 - Bộ dẫn lưu qua da | 146,475,000 | 2,198,000 |
| 10 | PP2400051704 - Bộ dụng cụ dùng cho điện cực tạo nhịp đường dẫn truyền | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 11 | PP2400051705 - Bộ dụng cụ khoan phá mảng xơ vữa qua ống thông, phủ kim cương | 327,616,000 | 4,915,000 |
| 12 | PP2400051706 - Bộ khăn nội soi khớp gối | 800,000,000 | 12,000,000 |
| 13 | PP2400051707 - Bộ khăn phẫu thuật bụng tổng quát | 432,000,000 | 6,480,000 |
| 14 | PP2400051708 - Bộ khăn phẫu thuật chi | 111,930,000 | 1,679,000 |
| 15 | PP2400051709 - Bộ khớp gối toàn phần, có xi măng, lồi cầu và mâm chày, thiết kế giải phẫu loại linh động loại 1 | 388,000,000 | 5,820,000 |
| 16 | PP2400051710 - Bộ khớp gối toàn phần, có xi măng, lồi cầu và mâm chày, thiết kế giải phẫu loại linh động loại 2 | 485,000,000 | 7,275,000 |
| 17 | PP2400051711 - Bộ khớp gối toàn phần, thiết kế theo giải phẫu, có xi măng, mâm chày thiết kế trái phải theo giải phẫu, cố định hoặc linh động | 424,000,000 | 6,360,000 |
| 18 | PP2400051712 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 1 | 1,640,000,000 | 24,600,000 |
| 19 | PP2400051713 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, dạng mô đun loại 1 | 171,503,271 | 2,573,000 |
| 20 | PP2400051714 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, dạng mô đun loại 2 | 291,000,000 | 4,365,000 |
| 21 | PP2400051715 - Bộ kit thu nhận tiểu cầu (túi đôi) có kết nối với dung dịch nuôi dưỡng tiểu cầu cho máy Amicore | 856,800,000 | 12,852,000 |
| 22 | PP2400051716 - Bộ lọc máu hoàn hồi | 152,430,000 | 2,287,000 |
| 23 | PP2400051717 - Bộ miếng vá khuyết sọ và khuôn mẫu 3D | 56,600,000 | 849,000 |
| 24 | PP2400051718 - Bộ nẹp vít cằm dùng vít tự khoan 2.0mm | 79,900,000 | 1,199,000 |
| 25 | PP2400051719 - Bộ nẹp vít chữ L dùng vít tự khoan 2.0mm | 149,500,000 | 2,243,000 |
| 26 | PP2400051720 - Bộ nẹp vít chữ T dùng vít tự khoan 2.0mm | 275,600,000 | 4,134,000 |
| 27 | PP2400051721 - Bộ nẹp vít khóa bản hẹp loại 2 các cỡ | 369,600,000 | 5,544,000 |
| 28 | PP2400051722 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ loại 2 các cỡ | 304,000,000 | 4,560,000 |
| 29 | PP2400051723 - Bộ nẹp vít khóa bản rộng loại 2 các cỡ | 113,000,000 | 1,695,000 |
| 30 | PP2400051724 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày trong, các cỡ, bao gồm: | 293,800,000 | 4,407,000 |
| 31 | PP2400051725 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi loại 2 các cỡ | 329,125,000 | 4,937,000 |
| 32 | PP2400051726 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay, các cỡ, bao gồm: | 210,750,000 | 3,162,000 |
| 33 | PP2400051727 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại 2 bao gồm: | 195,825,000 | 2,938,000 |
| 34 | PP2400051728 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích loại 2 các cỡ | 195,200,000 | 2,928,000 |
| 35 | PP2400051729 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn loại 2 các cỡ | 135,675,000 | 2,036,000 |
| 36 | PP2400051730 - Bộ nẹp vít mini chữ T, các loại, các cỡ, bao gồm: | 26,625,000 | 400,000 |
| 37 | PP2400051731 - Bộ nẹp vít mini mu bàn tay, các cỡ, bao gồm: | 37,775,000 | 567,000 |
| 38 | PP2400051732 - Bộ nẹp vít thẳng 16 lỗ dùng vít tự khoan 2.0mm | 3,126,000,000 | 46,890,000 |
| 39 | PP2400051733 - Bơm tiêm 10ml đầu xoắn dùng cho hỗ trợ sinh sản | 16,200,000 | 243,000 |
| 40 | PP2400051734 - Bơm tiêm 1ml, tiệt trùng dùng cho hỗ trợ sinh sản | 5,560,000 | 84,000 |
| 41 | PP2400051735 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 42 | PP2400051736 - Bóng nong đường mật, động mạch ngoại biên | 62,500,000 | 938,000 |
| 43 | PP2400051737 - Bóng nong mạch thận và mạch cảnh | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 44 | PP2400051738 - Bóng nong mạch vành có gắn lưỡi dao nhỏ điều trị tổn thương tái hẹp trong stent | 176,000,000 | 2,640,000 |
| 45 | PP2400051739 - Bút đánh dấu vết mổ | 3,700,000 | 56,000 |
| 46 | PP2400051740 - Canuyn tĩnh mạch 2 nòng | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 47 | PP2400051741 - Canuyn động mạch đùi các cỡ | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 48 | PP2400051742 - Canuyn tĩnh mạch đùi các cỡ | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 49 | PP2400051743 - Canuyn truyền động mạch vành các cỡ | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 50 | PP2400051744 - Canuyn truyền ngược dòng các cỡ | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 51 | PP2400051745 - Cáp nối catheter chẩn đoán cho điện cực loại 8 và 10 cực | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 52 | PP2400051746 - Cáp nối chẩn đoán 10 điện cực | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 53 | PP2400051747 - Cáp nối chẩn đoán 4 điện cực | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 54 | PP2400051748 - Cáp nối dài cho catheter chẩn đoán 4 điện cực | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 55 | PP2400051749 - Chất làm đầy khớp dùng 1 mũi cho 1 đợt điều trị | 510,000,000 | 7,650,000 |
| 56 | PP2400051750 - Chất làm đầy khớp dùng 1 mũi cho 1 đợt điều trị (có kết hợp giảm đau) | 1,185,000,000 | 17,775,000 |
| 57 | PP2400051751 - Chất làm đầy khớp dùng 2-3 mũi cho 1 đợt điều trị | 325,800,000 | 4,887,000 |
| 58 | PP2400051752 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp | 461,250,000 | 6,919,000 |
| 59 | PP2400051753 - Chỉ điện cực số 3/0 | 278,601,120 | 4,180,000 |
| 60 | PP2400051754 - Chỉ nylon không kim màu đen số 3/0 | 81,900,000 | 1,229,000 |
| 61 | PP2400051755 - Chỉ polyamide số 10/0, một kim tròn đầu tròn | 38,969,000 | 585,000 |
| 62 | PP2400051756 - Chỉ polyamide số 6/0, kim tam giác | 60,522,000 | 908,000 |
| 63 | PP2400051757 - Chỉ polypropylene số 6/0, hai kim tròn đầu tròn | 40,426,600 | 607,000 |
| 64 | PP2400051758 - Chỉ sợi bện polyester số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt 17mm | 22,148,000 | 333,000 |
| 65 | PP2400051759 - Chỉ sợi bện polyester số 2/0, 2 kim tròn đầu tròn 26mm | 65,800,000 | 987,000 |
| 66 | PP2400051760 - Chỉ tan chậm polydioxanone số 4/0, một kim tròn đầu hình thoi | 67,000,000 | 1,005,000 |
| 67 | PP2400051761 - Chỉ tan chậm polydioxanone số 5/0, một kim tròn đầu tròn | 61,300,000 | 920,000 |
| 68 | PP2400051762 - Chỉ tan chậm polydioxanone số 6/0, hai kim tròn đầu cắt CC-1 | 70,056,000 | 1,051,000 |
| 69 | PP2400051763 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 1 | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 70 | PP2400051764 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 2/0 | 315,200,000 | 4,728,000 |
| 71 | PP2400051765 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 3/0 | 25,488,000 | 383,000 |
| 72 | PP2400051766 - Chỉ tan nhanh polyglactin 910 số 2/0 | 96,500,000 | 1,448,000 |
| 73 | PP2400051767 - Chỉ tiêu nhanh 3/0 | 26,220,300 | 394,000 |
| 74 | PP2400051768 - Clip mạch máu Titan 2 thì, dạng băng đạn liên tục, cỡ nhỏ | 504,000,000 | 7,560,000 |
| 75 | PP2400051769 - Clip mạch máu Titan 2 thì, dạng băng đạn liên tục, cỡ trung bình – lớn | 648,000,000 | 9,720,000 |
| 76 | PP2400051770 - Cọng trữ phôi | 97,500,000 | 1,463,000 |
| 77 | PP2400051771 - Đai dùng trong phẫu thuật thay khớp háng | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 78 | PP2400051772 - Đai hỗ trợ khớp gối | 21,750,000 | 327,000 |
| 79 | PP2400051773 - Đai hỗ trợ khớp gối 22inch các cỡ | 445,000,000 | 6,675,000 |
| 80 | PP2400051774 - Đai hỗ trợ thắt lưng | 311,500,000 | 4,673,000 |
| 81 | PP2400051775 - Dao cắt cầm máu siêu âm mổ mở cán dài 9cm | 306,766,250 | 4,602,000 |
| 82 | PP2400051776 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu hình núm | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 83 | PP2400051777 - Dao cắt/đục sụn | 42,000,000 | 630,000 |
| 84 | PP2400051778 - Đầu rửa hút 2.2mm | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 85 | PP2400051779 - Dây cáp quang 23G | 60,000,000 | 900,000 |
| 86 | PP2400051780 - Dây dẫn đường catheter phủ ái nước dài 260cm | 176,400,000 | 2,646,000 |
| 87 | PP2400051781 - Dây dẫn hướng, 4500mm, đầu thẳng | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 88 | PP2400051782 - Đĩa nhựa chuyên dùng để rã phôi | 68,250,000 | 1,024,000 |
| 89 | PP2400051783 - Điện cực sốc ngoài cơ thể cho máy phá rung tim | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 90 | PP2400051784 - Điện cực tim nền xốp | 415,800,000 | 6,237,000 |
| 91 | PP2400051785 - Đinh kít ne kết hợp xương | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 92 | PP2400051786 - Dụng cụ cố định mạch vành | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 93 | PP2400051787 - Dụng cụ dẫn lưu lòng dộng mạch vành | 19,100,000 | 287,000 |
| 94 | PP2400051788 - Dung dịch bảo quản giác mạc | 56,700,000 | 851,000 |
| 95 | PP2400051789 - Dung dịch bôi trơn mũi khoan dùng trong phá mảng xơ vữa qua ống thông | 19,800,000 | 297,000 |
| 96 | PP2400051790 - Gasket cho buồng ly tâm tế bào 12 ml | 28,000,000 | 420,000 |
| 97 | PP2400051791 - Gasket cho buồng ly tâm tế bào 6 ml | 28,000,000 | 420,000 |
| 98 | PP2400051792 - Giấy in kết quả 2 liên cho máy Sterrad | 5,850,000 | 88,000 |
| 99 | PP2400051793 - Giấy lọc buồng ly tâm tế bào 12 ml | 26,000,000 | 390,000 |
| 100 | PP2400051794 - Giấy lọc buồng ly tâm tế bào 6 ml | 36,000,000 | 540,000 |
| 101 | PP2400051795 - Hạt Định Vị Hình Cầu | 93,000,000 | 1,395,000 |
| 102 | PP2400051796 - Hạt nút mạch gan bằng phương pháp trộn thuốc | 7,176,000,000 | 107,640,000 |
| 103 | PP2400051797 - Kẹp cầm máu da đầu liên tục | 85,500,000 | 1,283,000 |
| 104 | PP2400051798 - Kẹp cầm máu nóng | 48,000,000 | 720,000 |
| 105 | PP2400051799 - Kẹp mạch máu titan 2 thì cỡ trung bình | 174,000,000 | 2,610,000 |
| 106 | PP2400051800 - Khóa ba chạc | 138,180,000 | 2,073,000 |
| 107 | PP2400051801 - Khoan giác mạc người hiến | 79,800,000 | 1,197,000 |
| 108 | PP2400051802 - Khoan giác mạc người nhận | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 109 | PP2400051803 - Khung cố định cánh tay, cẳng tay | 71,000,000 | 1,065,000 |
| 110 | PP2400051804 - Khung cố định kéo dài chi | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 111 | PP2400051805 - Khung cố định ngoài ba thanh | 179,000,000 | 2,685,000 |
| 112 | PP2400051806 - Khung cố định ngoài cẳng chân | 290,000,000 | 4,350,000 |
| 113 | PP2400051807 - Khung cố định ngoài chữ T | 178,000,000 | 2,670,000 |
| 114 | PP2400051808 - Khung cố định ngoài đầu dưới xương quay | 37,800,000 | 567,000 |
| 115 | PP2400051809 - Khung cố định ngoài ngón tay | 55,000,000 | 825,000 |
| 116 | PP2400051810 - Khung cố định ngoài qua khớp gối | 206,000,000 | 3,090,000 |
| 117 | PP2400051811 - Khung giá đỡ (stent) có màng bọc dùng cho can thiệp mạch máu | 596,000,000 | 8,940,000 |
| 118 | PP2400051812 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên có màng bọc dùng trong điều trị phình/ hẹp động mạch chủ | 375,000,000 | 5,625,000 |
| 119 | PP2400051813 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên loại tự nở, uốn cong linh hoạt theo động mạch | 310,000,000 | 4,650,000 |
| 120 | PP2400051814 - Khung giá đỡ (stent) mạch vành có màng bọc | 175,500,000 | 2,633,000 |
| 121 | PP2400051815 - Kim chọc hút siêu âm dùng trong nội soi siêu âm | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 122 | PP2400051816 - Kim gây tê đám rối thần kinh siêu hiển thị 21G x 100mm | 504,000,000 | 7,560,000 |
| 123 | PP2400051817 - Kim gây tê đám rối thần kinh siêu hiển thị 22G x 50mm | 1,039,500,000 | 15,593,000 |
| 124 | PP2400051818 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 149,600,000 | 2,244,000 |
| 125 | PP2400051819 - Lưỡi dao mổ mắt có cán 2.2mm | 30,000,000 | 450,000 |
| 126 | PP2400051820 - Mask máy thở không xâm nhập | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 127 | PP2400051821 - Miếng cấy ghép mũi cỡ 6 | 69,930,000 | 1,049,000 |
| 128 | PP2400051822 - Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 30 | 194,040,000 | 2,911,000 |
| 129 | PP2400051823 - Miếng dán sốc điện dùng cho người lớn | 132,000,000 | 1,980,000 |
| 130 | PP2400051824 - Miếng Silicon cấy ghép mũi | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 131 | PP2400051825 - Mũi khoan mài hình quả đấu đường kính 7.5mm dài 9cm | 290,000,000 | 4,350,000 |
| 132 | PP2400051826 - Mũi mài mịn các cỡ dùng cho nội soi cột sống 2 cổng | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 133 | PP2400051827 - Mũi mài phá các cỡ dùng cho nội soi cột sống 2 cổng | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 134 | PP2400051828 - Nắp buồng ly tâm tế bào 12 ml | 22,400,000 | 336,000 |
| 135 | PP2400051829 - Nắp buồng ly tâm tế bào 6 ml | 22,400,000 | 336,000 |
| 136 | PP2400051830 - Neo cố định gân | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 137 | PP2400051831 - Nẹp gối điều chỉnh biên độ | 181,125,000 | 2,717,000 |
| 138 | PP2400051832 - Nẹp hỗ trợ gối 2 bản lề | 132,300,000 | 1,985,000 |
| 139 | PP2400051833 - Nẹp hỗ trợ vai, cánh tay | 50,400,000 | 756,000 |
| 140 | PP2400051834 - Nẹp khớp gối 2 bản lề | 81,900,000 | 1,229,000 |
| 141 | PP2400051835 - Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, độ dầy 1.0 mm | 435,000,000 | 6,525,000 |
| 142 | PP2400051836 - Nẹp xương đòn | 33,075,000 | 497,000 |
| 143 | PP2400051837 - Ống thông mở đường hỗ trợ can thiệp thần kinh và ngoại biên | 840,000,000 | 12,600,000 |
| 144 | PP2400051838 - Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn | 154,600,000 | 2,319,000 |
| 145 | PP2400051839 - Pipet nhựa Paster 3ml | 66,000,000 | 990,000 |
| 146 | PP2400051840 - Que thấm mổ lasik | 243,600 | 4,000 |
| 147 | PP2400051841 - Sáp Xương Sọ Não | 7,968,000 | 120,000 |
| 148 | PP2400051842 - Shunt động mạch cảnh các cỡ | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 149 | PP2400051843 - Sụn nhân tạo kích thước 2cm x 2 cm | 239,440,000 | 3,592,000 |
| 150 | PP2400051844 - Tay dao mổ siêu âm | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 151 | PP2400051845 - Thòng lọng cắt đốt polyp hình Oval, bán nguyệt | 176,000,000 | 2,640,000 |
| 152 | PP2400051846 - Túi nâng ngực tròn trơn MemoryGel Xtra | 269,640,000 | 4,045,000 |
| 153 | PP2400051847 - Túi nhựa có khóa mép đựng mẫu bệnh phẩm các cỡ | 28,000,000 | 420,000 |
| 154 | PP2400051848 - Van động mạch chủ sinh học loại tự nở | 1,200,000,000 | 18,000,000 |
| 155 | PP2400051849 - Vít 2.0mm dùng cho nẹp hàm | 176,800,000 | 2,652,000 |
| 156 | PP2400051850 - Vít 2.3mm có khóa vít | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 157 | PP2400051851 - Vít buộc hàm tự khoan , tự taro đường kính 2.4mm | 163,800,000 | 2,457,000 |
| 158 | PP2400051852 - Vớ y khoa dưới gối | 53,500,000 | 803,000 |
| 159 | PP2400051853 - Vớ y khoa tới đùi | 690,000,000 | 10,350,000 |
Áo hỗ trợ cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400051695 |
| Giá từng phần lô | 172,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Băng bó bột kích thước 10 cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400051696 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Băng bó bột kích thước 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400051697 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Băng đựng hóa chất cho máy tiệt trùng Sterrad |
|
| Mã phần lô | PP2400051698 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Băng phim cố định 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051699 |
| Giá từng phần lô | 194,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bình CO2 dùng cho băng đạn bắn liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400051700 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bình dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400051701 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ Casset cho máy Megatron |
|
| Mã phần lô | PP2400051702 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ dẫn lưu qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400051703 |
| Giá từng phần lô | 146,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ dụng cụ dùng cho điện cực tạo nhịp đường dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2400051704 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ dụng cụ khoan phá mảng xơ vữa qua ống thông, phủ kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2400051705 |
| Giá từng phần lô | 327,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400051706 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ khăn phẫu thuật bụng tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2400051707 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ khăn phẫu thuật chi |
|
| Mã phần lô | PP2400051708 |
| Giá từng phần lô | 111,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,679,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần, có xi măng, lồi cầu và mâm chày, thiết kế giải phẫu loại linh động loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400051709 |
| Giá từng phần lô | 388,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần, có xi măng, lồi cầu và mâm chày, thiết kế giải phẫu loại linh động loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400051710 |
| Giá từng phần lô | 485,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần, thiết kế theo giải phẫu, có xi măng, mâm chày thiết kế trái phải theo giải phẫu, cố định hoặc linh động |
|
| Mã phần lô | PP2400051711 |
| Giá từng phần lô | 424,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400051712 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, dạng mô đun loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400051713 |
| Giá từng phần lô | 171,503,271 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,573,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng, dạng mô đun loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400051714 |
| Giá từng phần lô | 291,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ kit thu nhận tiểu cầu (túi đôi) có kết nối với dung dịch nuôi dưỡng tiểu cầu cho máy Amicore |
|
| Mã phần lô | PP2400051715 |
| Giá từng phần lô | 856,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ lọc máu hoàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400051716 |
| Giá từng phần lô | 152,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ miếng vá khuyết sọ và khuôn mẫu 3D |
|
| Mã phần lô | PP2400051717 |
| Giá từng phần lô | 56,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ nẹp vít cằm dùng vít tự khoan 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051718 |
| Giá từng phần lô | 79,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ nẹp vít chữ L dùng vít tự khoan 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051719 |
| Giá từng phần lô | 149,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ nẹp vít chữ T dùng vít tự khoan 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051720 |
| Giá từng phần lô | 275,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ nẹp vít khóa bản hẹp loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051721 |
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051722 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ nẹp vít khóa bản rộng loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051723 |
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày trong, các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400051724 |
| Giá từng phần lô | 293,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051725 |
| Giá từng phần lô | 329,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,937,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay, các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400051726 |
| Giá từng phần lô | 210,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại 2 bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400051727 |
| Giá từng phần lô | 195,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ nẹp vít khóa mắt xích loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051728 |
| Giá từng phần lô | 195,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ nẹp vít khóa xương đòn loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051729 |
| Giá từng phần lô | 135,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ nẹp vít mini chữ T, các loại, các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400051730 |
| Giá từng phần lô | 26,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ nẹp vít mini mu bàn tay, các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400051731 |
| Giá từng phần lô | 37,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ nẹp vít thẳng 16 lỗ dùng vít tự khoan 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051732 |
| Giá từng phần lô | 3,126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bơm tiêm 10ml đầu xoắn dùng cho hỗ trợ sinh sản |
|
| Mã phần lô | PP2400051733 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bơm tiêm 1ml, tiệt trùng dùng cho hỗ trợ sinh sản |
|
| Mã phần lô | PP2400051734 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400051735 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bóng nong đường mật, động mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400051736 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bóng nong mạch thận và mạch cảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400051737 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bóng nong mạch vành có gắn lưỡi dao nhỏ điều trị tổn thương tái hẹp trong stent |
|
| Mã phần lô | PP2400051738 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bút đánh dấu vết mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400051739 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Canuyn tĩnh mạch 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400051740 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Canuyn động mạch đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051741 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Canuyn tĩnh mạch đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051742 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Canuyn truyền động mạch vành các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051743 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Canuyn truyền ngược dòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051744 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cáp nối catheter chẩn đoán cho điện cực loại 8 và 10 cực |
|
| Mã phần lô | PP2400051745 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cáp nối chẩn đoán 10 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400051746 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cáp nối chẩn đoán 4 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400051747 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cáp nối dài cho catheter chẩn đoán 4 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400051748 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất làm đầy khớp dùng 1 mũi cho 1 đợt điều trị |
|
| Mã phần lô | PP2400051749 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất làm đầy khớp dùng 1 mũi cho 1 đợt điều trị (có kết hợp giảm đau) |
|
| Mã phần lô | PP2400051750 |
| Giá từng phần lô | 1,185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất làm đầy khớp dùng 2-3 mũi cho 1 đợt điều trị |
|
| Mã phần lô | PP2400051751 |
| Giá từng phần lô | 325,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,887,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chất làm đầy, bôi trơn khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400051752 |
| Giá từng phần lô | 461,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,919,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ điện cực số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400051753 |
| Giá từng phần lô | 278,601,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ nylon không kim màu đen số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400051754 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ polyamide số 10/0, một kim tròn đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400051755 |
| Giá từng phần lô | 38,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ polyamide số 6/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400051756 |
| Giá từng phần lô | 60,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ polypropylene số 6/0, hai kim tròn đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400051757 |
| Giá từng phần lô | 40,426,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ sợi bện polyester số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051758 |
| Giá từng phần lô | 22,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ sợi bện polyester số 2/0, 2 kim tròn đầu tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051759 |
| Giá từng phần lô | 65,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ tan chậm polydioxanone số 4/0, một kim tròn đầu hình thoi |
|
| Mã phần lô | PP2400051760 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ tan chậm polydioxanone số 5/0, một kim tròn đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400051761 |
| Giá từng phần lô | 61,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ tan chậm polydioxanone số 6/0, hai kim tròn đầu cắt CC-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400051762 |
| Giá từng phần lô | 70,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,051,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400051763 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400051764 |
| Giá từng phần lô | 315,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400051765 |
| Giá từng phần lô | 25,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ tan nhanh polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400051766 |
| Giá từng phần lô | 96,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ tiêu nhanh 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400051767 |
| Giá từng phần lô | 26,220,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Clip mạch máu Titan 2 thì, dạng băng đạn liên tục, cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400051768 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Clip mạch máu Titan 2 thì, dạng băng đạn liên tục, cỡ trung bình – lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400051769 |
| Giá từng phần lô | 648,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cọng trữ phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400051770 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,463,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đai dùng trong phẫu thuật thay khớp háng |
|
| Mã phần lô | PP2400051771 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đai hỗ trợ khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400051772 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đai hỗ trợ khớp gối 22inch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051773 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đai hỗ trợ thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400051774 |
| Giá từng phần lô | 311,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,673,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dao cắt cầm máu siêu âm mổ mở cán dài 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051775 |
| Giá từng phần lô | 306,766,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu hình núm |
|
| Mã phần lô | PP2400051776 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dao cắt/đục sụn |
|
| Mã phần lô | PP2400051777 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đầu rửa hút 2.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051778 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dây cáp quang 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400051779 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dây dẫn đường catheter phủ ái nước dài 260cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051780 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dây dẫn hướng, 4500mm, đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400051781 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đĩa nhựa chuyên dùng để rã phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400051782 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Điện cực sốc ngoài cơ thể cho máy phá rung tim |
|
| Mã phần lô | PP2400051783 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Điện cực tim nền xốp |
|
| Mã phần lô | PP2400051784 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đinh kít ne kết hợp xương |
|
| Mã phần lô | PP2400051785 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dụng cụ cố định mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400051786 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dụng cụ dẫn lưu lòng dộng mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400051787 |
| Giá từng phần lô | 19,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dung dịch bảo quản giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400051788 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dung dịch bôi trơn mũi khoan dùng trong phá mảng xơ vữa qua ống thông |
|
| Mã phần lô | PP2400051789 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Gasket cho buồng ly tâm tế bào 12 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400051790 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Gasket cho buồng ly tâm tế bào 6 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400051791 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Giấy in kết quả 2 liên cho máy Sterrad |
|
| Mã phần lô | PP2400051792 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Giấy lọc buồng ly tâm tế bào 12 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400051793 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Giấy lọc buồng ly tâm tế bào 6 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400051794 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Hạt Định Vị Hình Cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400051795 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Hạt nút mạch gan bằng phương pháp trộn thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400051796 |
| Giá từng phần lô | 7,176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Kẹp cầm máu da đầu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400051797 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Kẹp cầm máu nóng |
|
| Mã phần lô | PP2400051798 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Kẹp mạch máu titan 2 thì cỡ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400051799 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Khóa ba chạc |
|
| Mã phần lô | PP2400051800 |
| Giá từng phần lô | 138,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,073,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Khoan giác mạc người hiến |
|
| Mã phần lô | PP2400051801 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Khoan giác mạc người nhận |
|
| Mã phần lô | PP2400051802 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Khung cố định cánh tay, cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400051803 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Khung cố định kéo dài chi |
|
| Mã phần lô | PP2400051804 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Khung cố định ngoài ba thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400051805 |
| Giá từng phần lô | 179,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Khung cố định ngoài cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2400051806 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Khung cố định ngoài chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400051807 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Khung cố định ngoài đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2400051808 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Khung cố định ngoài ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2400051809 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Khung cố định ngoài qua khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400051810 |
| Giá từng phần lô | 206,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Khung giá đỡ (stent) có màng bọc dùng cho can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400051811 |
| Giá từng phần lô | 596,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên có màng bọc dùng trong điều trị phình/ hẹp động mạch chủ |
|
| Mã phần lô | PP2400051812 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên loại tự nở, uốn cong linh hoạt theo động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400051813 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Khung giá đỡ (stent) mạch vành có màng bọc |
|
| Mã phần lô | PP2400051814 |
| Giá từng phần lô | 175,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,633,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Kim chọc hút siêu âm dùng trong nội soi siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400051815 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh siêu hiển thị 21G x 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051816 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh siêu hiển thị 22G x 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051817 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,593,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400051818 |
| Giá từng phần lô | 149,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Lưỡi dao mổ mắt có cán 2.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051819 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Mask máy thở không xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2400051820 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Miếng cấy ghép mũi cỡ 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400051821 |
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400051822 |
| Giá từng phần lô | 194,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Miếng dán sốc điện dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400051823 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Miếng Silicon cấy ghép mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400051824 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Mũi khoan mài hình quả đấu đường kính 7.5mm dài 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051825 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Mũi mài mịn các cỡ dùng cho nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400051826 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Mũi mài phá các cỡ dùng cho nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400051827 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Nắp buồng ly tâm tế bào 12 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400051828 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Nắp buồng ly tâm tế bào 6 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400051829 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Neo cố định gân |
|
| Mã phần lô | PP2400051830 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Nẹp gối điều chỉnh biên độ |
|
| Mã phần lô | PP2400051831 |
| Giá từng phần lô | 181,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Nẹp hỗ trợ gối 2 bản lề |
|
| Mã phần lô | PP2400051832 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Nẹp hỗ trợ vai, cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400051833 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Nẹp khớp gối 2 bản lề |
|
| Mã phần lô | PP2400051834 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, độ dầy 1.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051835 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Nẹp xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400051836 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Ống thông mở đường hỗ trợ can thiệp thần kinh và ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400051837 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400051838 |
| Giá từng phần lô | 154,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Pipet nhựa Paster 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400051839 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Que thấm mổ lasik |
|
| Mã phần lô | PP2400051840 |
| Giá từng phần lô | 243,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Sáp Xương Sọ Não |
|
| Mã phần lô | PP2400051841 |
| Giá từng phần lô | 7,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Shunt động mạch cảnh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051842 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Sụn nhân tạo kích thước 2cm x 2 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400051843 |
| Giá từng phần lô | 239,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Tay dao mổ siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400051844 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Thòng lọng cắt đốt polyp hình Oval, bán nguyệt |
|
| Mã phần lô | PP2400051845 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Túi nâng ngực tròn trơn MemoryGel Xtra |
|
| Mã phần lô | PP2400051846 |
| Giá từng phần lô | 269,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Túi nhựa có khóa mép đựng mẫu bệnh phẩm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400051847 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Van động mạch chủ sinh học loại tự nở |
|
| Mã phần lô | PP2400051848 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Vít 2.0mm dùng cho nẹp hàm |
|
| Mã phần lô | PP2400051849 |
| Giá từng phần lô | 176,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Vít 2.3mm có khóa vít |
|
| Mã phần lô | PP2400051850 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Vít buộc hàm tự khoan , tự taro đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400051851 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Vớ y khoa dưới gối |
|
| Mã phần lô | PP2400051852 |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Vớ y khoa tới đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400051853 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi