Gói thầu: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho chấn thương chỉnh hình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400056019-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/04/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 175/BQP
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 175/BQP
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho chấn thương chỉnh hình
Số hiệu KHLCNT PL2400034529
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 196,977,213,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.954.658.199 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2400022613 - Bình chứa dịch 750ml 72,000,000 108.000.000 50.400.000 7
2 PP2400022614 - Xốp phủ vết thương kèm có cổng hút dịch mềm cỡ lớn 67,580,000 101.370.000 47.306.000 4
3 PP2400022615 - Xốp phủ vết thương kèm cổng hút dịch mềm cỡ nhỏ 54,080,000 81.120.000 37.856.000 4
4 PP2400022616 - Xốp phủ vết thương kèm cổng hút dịch mềm cỡ trung bình 63,600,000 95.400.000 44.520.000 4
5 PP2400022617 - Dao cắt/đục sụn 250,000,000 375.000.000 9018 175.000.000 9
6 PP2400022618 - Dây cáp neo, chất liệu Ti6Al4V 140,000,000 210.000.000 9021 98.000.000 4
7 PP2400022619 - Dụng cụ bấm ghim đóng da 340,000,000 510.000.000 9018 238.000.000 165
8 PP2400022620 - Dụng cụ tháo ghim bấm da 2,308,250 3.462.375 9018 1.615.775 2
9 PP2400022621 - Sụn nhân tạo kích thước 2 x 2 cm 142,500,000 213.750.000 9021 99.750.000 1
10 PP2400022622 - Sụn nhân tạo kích thước 5 x 5 cm 175,000,000 262.500.000 9021 122.500.000 1
11 PP2400022623 - Tay dao cắt/đục sụn 67,500,000 101.250.000 9018 47.250.000 1
12 PP2400022624 - Bộ Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng ngắn/ dài GAMMA (PFNA) đường kính 9.4/10/11/12mm, chất liệu titanium. 2,025,000,000 3.037.500.000 9021 1.417.500.000 25
13 PP2400022625 - Đinh đầu trên xương đùi, rỗng 3,125,000,000 4.687.500.000 9021 2.187.500.000 42
14 PP2400022626 - Đinh nội tủy chống xoay đầu trên xương đùi ngắn 134,800,000 202.200.000 9021 94.360.000 2
15 PP2400022627 - Đinh nội tủy có chốt cho xương chày/xương đùi 3,150,000,000 4.725.000.000 9021 2.205.000.000 58
16 PP2400022628 - Đinh nội tủy xương chày bắt vít 4.5 210,000,000 315.000.000 9021 147.000.000 5
17 PP2400022629 - Đinh nội tủy xương đùi bắt vít 4.5 và 5.0 210,000,000 315.000.000 9021 147.000.000 5
18 PP2400022630 - Đinh xương chày rỗng có lỗ bắt vít đa hướng 2,000,000,000 3.000.000.000 9021 1.400.000.000 27
19 PP2400022631 - Đinh xương đùi rỗng 500,000,000 750.000.000 9021 350.000.000 7
20 PP2400022632 - Chỉ thép đường kính các cỡ 300,000,000 450.000.000 9021 210.000.000 99
21 PP2400022633 - Đinh kít ne đường kính các cỡ 250,000,000 375.000.000 9021 175.000.000 411
22 PP2400022634 - Đinh stecman đường kính các cỡ 120,000,000 180.000.000 9021 84.000.000 66
23 PP2400022635 - Chỉ bện dùng trong nội soi khớp 417,000,000 625.500.000 3006 291.900.000 50
24 PP2400022636 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền 367,500,000 551.250.000 3006 257.250.000 58
25 PP2400022637 - Chỉ PolyEthylene dùng trong mổ nội soi dài 38 inch 490,000,000 735.000.000 3006 343.000.000 58
26 PP2400022638 - Chỉ siêu bền dùng cho nội soi tái tạo khớp 435,000,000 652.500.000 9021 304.500.000 50
27 PP2400022639 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp 220,000,000 330.000.000 9021 154.000.000 33
28 PP2400022640 - Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần trong nội soi khớp, lưỡi cong các góc 309,500,000 464.250.000 9018 216.650.000 9
29 PP2400022641 - Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần, lưỡi cong 90 độ 425,000,000 637.500.000 9018 297.500.000 9
30 PP2400022642 - Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio gập góc 90 độ 186,000,000 279.000.000 9018 130.200.000 5
31 PP2400022643 - Đầu đốt, lưỡi cắt đốt nội soi khớp bằng sóng Radio 310,000,000 465.000.000 9018 217.000.000 9
32 PP2400022644 - Dây dẫn nước dùng cho nội soi dùng 1 lần 73,500,000 110.250.000 9018 51.450.000 9
33 PP2400022645 - Dây dẫn nước dùng cho nội soi khớp 450,000,000 675.000.000 9018 315.000.000 33
34 PP2400022646 - Dây dẫn nước dùng cho nội soi khớp sử dụng một lần 1,085,000,000 1.627.500.000 9018 759.500.000 116
35 PP2400022647 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy 695,000,000 1.042.500.000 3926 486.500.000 83
36 PP2400022648 - Dây nước dùng trong nội soi khớp Pump 450,000,000 675.000.000 9018 315.000.000 50
37 PP2400022649 - Dụng cụ khâu chóp xoay dùng trong rút chỉ neo nội soi 562,500,000 843.750.000 9018 393.750.000 25
38 PP2400022650 - Dụng cụ rút chỉ 325,000,000 487.500.000 9018 227.500.000 9
39 PP2400022651 - Lưỡi bào khớp dùng trong nội soi 209,500,000 314.250.000 9018 146.650.000 9
40 PP2400022652 - Lưỡi bào khớp dùng trong nội soi 3 - 5mm 210,000,000 315.000.000 9018 147.000.000 9
41 PP2400022653 - Lưỡi bào nội soi 225,000,000 337.500.000 9018 157.500.000 9
42 PP2400022654 - Lưỡi bào ổ khớp bằng thép không gỉ 420,000,000 630.000.000 9018 294.000.000 17
43 PP2400022655 - Lưỡi bào ổ khớp có răng các cỡ 364,000,000 546.000.000 9018 254.800.000 14
44 PP2400022656 - Lưỡi bào ổ khớp dùng trong nội soi xoay 360 độ 174,000,000 261.000.000 9018 121.800.000 5
45 PP2400022657 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi 225,000,000 337.500.000 9018 157.500.000 9
46 PP2400022658 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các loại 385,000,000 577.500.000 9018 269.500.000 9
47 PP2400022659 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, góc nghiêng 90 độ 635,000,000 952.500.000 9018 444.500.000 17
48 PP2400022660 - Lưỡi cắt mô khớp vai chóp xoay 258,800,000 388.200.000 9018 181.160.000 7
49 PP2400022661 - Lưỡi mài dùng cho nội soi khớp 130mm 150,000,000 225.000.000 9018 105.000.000 4
50 PP2400022662 - Lưỡi mài oval dùng cho nội soi khớp 260,000,000 390.000.000 9018 182.000.000 9
51 PP2400022663 - Lưỡi mài xương dùng trong nội soi khớp các cỡ 227,500,000 341.250.000 9018 159.250.000 9
52 PP2400022664 - Lưỡi mài xương oval dùng trong nội soi khớp các cỡ 225,000,000 337.500.000 9018 157.500.000 9
53 PP2400022665 - Mũi khoan ngược dùng trong kỹ thuật all-inside của phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước 315,000,000 472.500.000 9018 220.500.000 12
54 PP2400022666 - Troca nội soi khớp vai các cỡ đường kính 6.5 - 8mm 75,000,000 112.500.000 9018 52.500.000 9
55 PP2400022667 - Trocar bằng nhựa sử dụng trong nội soi khớp các cỡ 75,000,000 112.500.000 9018 52.500.000 9
56 PP2400022668 - Trocar chuyên dụng trong nội soi khớp, đường kính các loại 42,000,000 63.000.000 9018 29.400.000 5
57 PP2400022669 - Bộ nẹp khóa chỉnh trục xương chày chất liệu Ti6Al4V 395,000,000 592.500.000 9021 276.500.000 1
58 PP2400022670 - Bộ nẹp khóa chỉnh trục xương đùi chất liệu Ti6Al4V 395,000,000 592.500.000 9021 276.500.000 1
59 PP2400022671 - Nắp đinh xương chày 5-15mm 11,100,000 16.650.000 9021 7.770.000 5
60 PP2400022672 - Nắp đinh xương đùi 5-15mm 11,100,000 16.650.000 9021 7.770.000 5
61 PP2400022673 - Nẹp khóa bản rộng đến 12 lỗ vít 5.0mm 226,500,000 339.750.000 9021 158.550.000 5
62 PP2400022674 - Nẹp khóa bản rộng đến 14 lỗ vít 5.0mm 180,000,000 270.000.000 9021 126.000.000 5
63 PP2400022675 - Nẹp khóa chữ T mâm chày giữa, phải, trái các cỡ 84,000,000 126.000.000 9021 58.800.000 2
64 PP2400022676 - Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong/ ngoài xương chày 127,500,000 191.250.000 9021 89.250.000 3
65 PP2400022677 - Nẹp khóa đa hướng 3.5 gót chân 340,000,000 510.000.000 9021 238.000.000 9
66 PP2400022678 - Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong/ ngoài xương chày 297,500,000 446.250.000 9021 208.250.000 6
67 PP2400022679 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi 93,500,000 140.250.000 9021 65.450.000 2
68 PP2400022680 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác 170,000,000 255.000.000 9021 119.000.000 5
69 PP2400022681 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, 4 - 12 lỗ thân 89,000,000 133.500.000 9021 62.300.000 2
70 PP2400022682 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương chày, 3 - 13 lỗ thân 89,000,000 133.500.000 9021 62.300.000 2
71 PP2400022683 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi 98,260,000 147.390.000 9021 68.782.000 2
72 PP2400022684 - Nẹp khóa đa hướng thân xương chày 42,500,000 63.750.000 9021 29.750.000 1
73 PP2400022685 - Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi 140,250,000 210.375.000 9021 98.175.000 3
74 PP2400022686 - Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân, trái/ phải 425,000,000 637.500.000 9021 297.500.000 9
75 PP2400022687 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong/ngoài/phải/trái, các cỡ, cong 364,000,000 546.000.000 9021 254.800.000 6
76 PP2400022688 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái/ phải 450,000,000 675.000.000 9021 315.000.000 9
77 PP2400022689 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ 417,500,000 626.250.000 9021 292.250.000 9
78 PP2400022690 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác, 3 - 15 lỗ thân 42,500,000 63.750.000 9021 29.750.000 2
79 PP2400022691 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/ngoài nén ép, trái/ phải 900,000,000 1.350.000.000 9021 630.000.000 17
80 PP2400022692 - Nẹp khóa gãy liên mấu chuyển nén ép, trái/ phải 45,000,000 67.500.000 9021 31.500.000 1
81 PP2400022693 - Nẹp khóa gót chân, vít 3.5mm, thân nẹp có lỗ trống để ghép xương, chất liệu Ti6Al4V 210,000,000 315.000.000 9021 147.000.000 2
82 PP2400022694 - Nẹp khóa mắc xích đến 14 lỗ 97,500,000 146.250.000 9021 68.250.000 3
83 PP2400022695 - Nẹp khóa mâm chày chữ L, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V 64,500,000 96.750.000 9021 45.150.000 1
84 PP2400022696 - Nẹp khóa mâm chày chữ T, đầu mặt khớp 5 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V 39,800,000 59.700.000 9021 27.860.000 1
85 PP2400022697 - Nẹp khóa mắt cá chân, trái phải, các cỡ 199,500,000 299.250.000 9021 139.650.000 5
86 PP2400022698 - Nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ vít 2.4mm, thân vít 3.5mm, đầu nẹp có 2 móc , chất liệu Ti6Al4V 42,000,000 63.000.000 9021 29.400.000 1
87 PP2400022699 - Nẹp khóa mắt cá trong, 4 - 12 lỗ, chất liệu Ti6Al4V 195,000,000 292.500.000 9021 136.500.000 2
88 PP2400022700 - Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V 105,000,000 157.500.000 9021 73.500.000 1
89 PP2400022701 - Nẹp khóa mắt xích 3.5, chất liệu Ti6Al4V 130,000,000 195.000.000 9021 91.000.000 2
90 PP2400022702 - Nẹp khóa mắt xích đa hướng 3.5mm 108,375,000 162.562.500 9021 75.862.500 3
91 PP2400022703 - Nẹp khóa mắt xích mini 2.5 46,750,000 70.125.000 9021 32.725.000 2
92 PP2400022704 - Nẹp khóa mắt xích mini 2.5 mm 46,750,000 70.125.000 9021 32.725.000 2
93 PP2400022705 - Nẹp khóa mắt xích thẳng titanium 4-22 lỗ, 56-308mm 230,000,000 345.000.000 9021 161.000.000 4
94 PP2400022706 - Nẹp khóa mắt xích, bản hẹp, các cỡ 548,000,000 822.000.000 9021 383.600.000 14
95 PP2400022707 - Nẹp khóa nén ép chữ L đầu dưới xương chày, 9 - 19 lỗ 60,000,000 90.000.000 9021 42.000.000 2
96 PP2400022708 - Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, các cỡ 1,428,000,000 2.142.000.000 9021 999.600.000 28
97 PP2400022709 - Nẹp khóa ốp mắt cá chân, trái/ phải 800,000,000 1.200.000.000 9021 560.000.000 17
98 PP2400022710 - Vít chốt cổ xương đùi 70-120mm 25,000,000 37.500.000 9021 17.500.000 2
99 PP2400022711 - Vít chốt khóa đinh nội tủy rỗng nòng 4.5 - 5.0 mm 98,000,000 147.000.000 9021 68.600.000 24
100 PP2400022712 - Vít khóa 3.5 mm, tự taro, dài 10-90mm titanium 121,500,000 182.250.000 9021 85.050.000 25
101 PP2400022713 - Vít khóa D 4,5 mm, các cỡ 1,269,000,000 1.903.500.000 9021 888.300.000 444
102 PP2400022714 - Vít khóa 5.0mm titanium dài các cỡ 55,000,000 82.500.000 9021 38.500.000 17
103 PP2400022715 - Vít khóa đa hướng đường kính 5.0 204,000,000 306.000.000 9021 142.800.000 66
104 PP2400022716 - Vít khóa đinh nội tủy 65 - 125mm titanium dài các cỡ 189,000,000 283.500.000 9021 132.300.000 24
105 PP2400022717 - Vít khóa động tự taro 5.0 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V 142,500,000 213.750.000 9021 99.750.000 25
106 PP2400022718 - Vít khóa đường kính 5.0mm, dài 10-90mm, tự taro. 742,500,000 1.113.750.000 9021 519.750.000 222
107 PP2400022719 - Vít khóa rỗng nòng 6.5mm 18,000,000 27.000.000 9021 12.600.000 3
108 PP2400022720 - Vít nắp đinh đinh nội tủy rỗng nòng titanium 5 - 15mm 3,700,000 5.550.000 9021 2.590.000 2
109 PP2400022721 - Vít rỗng nén ép ren ngắn không đầu, đường kính 2.4mm 119,000,000 178.500.000 9021 83.300.000 7
110 PP2400022722 - Vít rỗng nén ép titanium 5.5 mm 375,000,000 562.500.000 9021 262.500.000 9
111 PP2400022723 - Vít rỗng tự khoan, tự ta rô, các loại, các cỡ 382,500,000 573.750.000 9021 267.750.000 25
112 PP2400022724 - Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V 25,000,000 37.500.000 9021 17.500.000 1
113 PP2400022725 - Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V 16,500,000 24.750.000 9021 11.550.000 1
114 PP2400022726 - Vít vỏ D 4,5 mm, các cỡ 400,400,000 600.600.000 9021 280.280.000 171
115 PP2400022727 - Vít vỏ 3.5 mm, tự taro titanium dài từ 10-50mm 41,000,000 61.500.000 9021 28.700.000 17
116 PP2400022728 - Vít vỏ động tự taro 4.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V 11,550,000 17.325.000 9021 8.085.000 3
117 PP2400022729 - Vít vỏ đường kính 4.5 39,100,000 58.650.000 9021 27.370.000 17
118 PP2400022730 - Vít xốp 6.5 tự taro titanium 200,000,000 300.000.000 9021 140.000.000 33
119 PP2400022731 - Vít xốp 6.5mm 12,000,000 18.000.000 9021 8.400.000 7
120 PP2400022732 - Vít xốp đường kính 4.0mm thân 1 phần ren và toàn ren. 10,000,000 15.000.000 9021 7.000.000 9
121 PP2400022733 - Vít xốp đường kính 4.0mm titanium 23,460,000 35.190.000 9021 16.422.000 10
122 PP2400022734 - Vít xốp đường kính 5.5mm titanium 7,820,000 11.730.000 9021 5.474.000 4
123 PP2400022735 - Vít xốp khóa 5,5 mm các cỡ 432,000,000 648.000.000 9021 302.400.000 148
124 PP2400022736 - Vít xốp rỗng đa hướng đường kính 6.5 14,000,000 21.000.000 9021 9.800.000 4
125 PP2400022737 - Vít xốp rỗng, đường kính 3.5/ 4.5/ 7.3mm 700,000,000 1.050.000.000 9021 490.000.000 58
126 PP2400022738 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro titanium 16,000,000 24.000.000 9021 11.200.000 17
127 PP2400022739 - Bộ cố định ngoài ngón tay ( loại S) 5,390,000 8.085.000 9021 3.773.000 2
128 PP2400022740 - Bộ cố định ngoài tay - đầu dưới xương quay ( loại S) 12,440,000 18.660.000 9021 8.708.000 2
129 PP2400022741 - Bộ cố định ngoài tay kiểu Muller ( loại S) hoặc tương đương 16,480,000 24.720.000 9021 11.536.000 4
130 PP2400022742 - Nẹp mini, phải, trái, các loại các cỡ 465,000,000 697.500.000 9021 325.500.000 25
131 PP2400022743 - Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương trụ bắt vít 2.4mm 158,000,000 237.000.000 9021 110.600.000 2
132 PP2400022744 - Nẹp khóa bản hẹp đến 12 lỗ 189,000,000 283.500.000 9021 132.300.000 5
133 PP2400022745 - Nẹp khóa bản hẹp đến 16 lỗ 892,500,000 1.338.750.000 9021 624.750.000 25
134 PP2400022746 - Nẹp khóa bàn ngón titanium 2 - 6 lỗ các loại , các cỡ 94,500,000 141.750.000 9021 66.150.000 5
135 PP2400022747 - Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ 1,018,500,000 1.527.750.000 9021 712.950.000 35
136 PP2400022748 - Nẹp khóa cẳng tay đến 12 lỗ dùng vít 3.5mm tự taro các cỡ. 450,000,000 675.000.000 9021 315.000.000 17
137 PP2400022749 - Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, các cỡ, titan 65,600,000 98.400.000 9021 45.920.000 2
138 PP2400022750 - Nẹp khóa có móc đầu xa xương quay 2 - 19 lỗ titanium 390,000,000 585.000.000 9021 273.000.000 4
139 PP2400022751 - Nẹp khóa đa hướng bản nhỏ đầu dưới trong xương cánh tay 40,375,000 60.562.500 9021 28.262.500 1
140 PP2400022752 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay 281,352,000 422.028.000 9021 196.946.400 7
141 PP2400022753 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay 118,464,000 177.696.000 9021 82.924.800 3
142 PP2400022754 - Nẹp khóa đa hướng chữ T đầu dưới xương quay 62,007,000 93.010.500 9021 43.404.900 2
143 PP2400022755 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong/ ngoài xương cánh tay dài đến 214mm 282,625,000 423.937.500 9021 197.837.500 6
144 PP2400022756 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới, sau, ngoài xương cánh tay 40,375,000 60.562.500 9021 28.262.500 1
145 PP2400022757 - Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn thế hệ II 333,180,000 499.770.000 9021 233.226.000 8
146 PP2400022758 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II 467,500,000 701.250.000 9021 327.250.000 9
147 PP2400022759 - Nẹp khóa đa hướng lòng máng 177,696,000 266.544.000 9021 124.387.200 4
148 PP2400022760 - Nẹp khóa đa hướng móc xương đòn 140,676,000 211.014.000 9021 98.473.200 4
149 PP2400022761 - Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay 74,040,000 111.060.000 9021 51.828.000 2
150 PP2400022762 - Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn 1,999,080,000 2.998.620.000 9021 1.399.356.000 45
151 PP2400022763 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (trái, phải) 400,000,000 600.000.000 9021 280.000.000 9
152 PP2400022764 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) đến 15 lỗ vít 3.5 mm 662,500,000 993.750.000 9021 463.750.000 21
153 PP2400022765 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) đến 8 lỗ vít 3.5 mm 440,000,000 660.000.000 9021 308.000.000 14
154 PP2400022766 - Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, titanium 3 - 12 lỗ 370,000,000 555.000.000 9021 259.000.000 4
155 PP2400022767 - Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc, 2 - 12 lỗ titanium 330,000,000 495.000.000 9021 231.000.000 4
156 PP2400022768 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn (trái, phải) đến 10 lỗ vít 2.7/ 3.5mm. 1,265,000,000 1.897.500.000 9021 885.500.000 38
157 PP2400022769 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn 10 - 15 lỗ titanium 136,000,000 204.000.000 9021 95.200.000 4
158 PP2400022770 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đa hướng, các cỡ 61,500,000 92.250.000 9021 43.050.000 1
159 PP2400022771 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đến 13 lỗ dùng vít 3.5mm các cỡ 680,000,000 1.020.000.000 9021 476.000.000 14
160 PP2400022772 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dùng vít 4.5/5.5 mm các cỡ 123,000,000 184.500.000 9021 86.100.000 3
161 PP2400022773 - Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay 2 - 14 lỗ titanium 150,000,000 225.000.000 9021 105.000.000 2
162 PP2400022774 - Nẹp khóa đầu xa xương quay, 9 - 12 lỗ titanium 250,000,000 375.000.000 9021 175.000.000 4
163 PP2400022775 - Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 5 lỗ và 7 lỗ, vít 2.4mm, chất liệu Ti6Al4V 210,000,000 315.000.000 9021 147.000.000 4
164 PP2400022776 - Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º, chất liệu Ti6Al4V 217,500,000 326.250.000 9021 152.250.000 3
165 PP2400022777 - Nẹp khóa lòng máng, các cỡ 188,000,000 282.000.000 9021 131.600.000 7
166 PP2400022778 - Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 4 lỗ 397,375,000 596.062.500 9021 278.162.500 14
167 PP2400022779 - Nẹp khóa mini đầu xương quay 2.4 84,150,000 126.225.000 9021 58.905.000 3
168 PP2400022780 - Nẹp khóa mini 1.5, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V 324,000,000 486.000.000 9021 226.800.000 8
169 PP2400022781 - Nẹp khóa mini chịu lực 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ 51,425,000 77.137.500 9021 35.997.500 2
170 PP2400022782 - Nẹp khóa mini đa hướng 2.0 titanium 195,000,000 292.500.000 9021 136.500.000 5
171 PP2400022783 - Nẹp khóa mini đầu dưới xương quay 2.4 , đầu 9 lỗ 135,575,000 203.362.500 9021 94.902.500 5
172 PP2400022784 - Nẹp khóa mini thẳng chữ Y/T, vít khóa đường kính 1.5-2.0mm 225,000,000 337.500.000 9021 157.500.000 9
173 PP2400022785 - Nẹp khóa móc cùng đòn, trái phải các cỡ, 4-6 lỗ chất liệu titinium. 110,000,000 165.000.000 9021 77.000.000 4
174 PP2400022786 - Nẹp khóa móc xương đòn các loại 513,500,000 770.250.000 9021 359.450.000 11
175 PP2400022787 - Nẹp khóa mõm khuỷu đa hướng các cỡ 64,000,000 96.000.000 9021 44.800.000 1
176 PP2400022788 - Nẹp khóa mỏm khuỷu đa hướng đầu trên lưng xương trụ 37,020,000 55.530.000 9021 25.914.000 1
177 PP2400022789 - Nẹp khóa mõm khủyu trái/ phải các cỡ 120,000,000 180.000.000 9021 84.000.000 3
178 PP2400022790 - Nẹp khóa nén ép xương đòn có móc các cỡ titanium 130,000,000 195.000.000 9021 91.000.000 4
179 PP2400022791 - Nẹp khóa nén ép 3.5 titanium 4 - 12 lỗ 220,000,000 330.000.000 9021 154.000.000 4
180 PP2400022792 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay titanium 3 - 9 lỗ 116,000,000 174.000.000 9021 81.200.000 4
181 PP2400022793 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay titanium 3 - 7 lỗ 165,000,000 247.500.000 9021 115.500.000 5
182 PP2400022794 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay titanium 3 - 12 lỗ 272,000,000 408.000.000 9021 190.400.000 7
183 PP2400022795 - Nẹp khóa nén ép tái tạo xương đòn titan 6 - 8 lỗ 204,000,000 306.000.000 9021 142.800.000 5
184 PP2400022796 - Nẹp khóa thân xương cánh tay, cẳng chân 4-12 lỗ, chất liệu titanium 31,500,000 47.250.000 9021 22.050.000 1
185 PP2400022797 - Nẹp khóa xương đòn chữ S kéo dài dùng vít 2.7mm/3.5mm, các cỡ trái/phải 47,500,000 71.250.000 9021 33.250.000 1
186 PP2400022798 - Nẹp khóa xương đòn đầu rắn, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 2.4, thân vít 3.5, chất liệu Ti6Al4V 435,000,000 652.500.000 9021 304.500.000 5
187 PP2400022799 - Nẹp khóa xương đòn titanium 5 - 11 lỗ 330,000,000 495.000.000 9021 231.000.000 4
188 PP2400022800 - Nẹp khóa xương đòn, trái, phải, các cỡ 2,287,500,000 3.431.250.000 9021 1.601.250.000 62
189 PP2400022801 - Vít khóa 1.5/2.0 bàn ngón, chất liệu titanium 125,000,000 187.500.000 9021 87.500.000 42
190 PP2400022802 - Vít khóa 2.7mm hình sao tự taro 100,000,000 150.000.000 9021 70.000.000 33
191 PP2400022803 - Vít khoá 2.7mm, các cỡ 12,500,000 18.750.000 9021 8.750.000 5
192 PP2400022804 - Vít khóa 3,5 mm, các cỡ dài 16 - 50 mm 1,845,000,000 2.767.500.000 9021 1.291.500.000 740
193 PP2400022805 - Vít khoá 3,5mm, các cỡ dài 10-95 mm 27,000,000 40.500.000 9021 18.900.000 8
194 PP2400022806 - Vít khóa 3.5mm 10 - 50mm 180,000,000 270.000.000 9021 126.000.000 50
195 PP2400022807 - Vít khóa 3.5mm titanium dài các cỡ 200,000,000 300.000.000 9021 140.000.000 66
196 PP2400022808 - Vít khóa bàn ngón 6-24mm các loại, các cỡ 110,000,000 165.000.000 9021 77.000.000 33
197 PP2400022809 - Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm, dài 6 - 14mm 117,000,000 175.500.000 9021 81.900.000 42
198 PP2400022810 - Vít khóa đa hướng đường kính 2.7, dài 8-60 mm 514,800,000 772.200.000 9021 360.360.000 181
199 PP2400022811 - Vít khóa đa hướng đường kính 3.5, dài 10-50 mm 1,638,000,000 2.457.000.000 9021 1.146.600.000 576
200 PP2400022812 - Vít khóa đa hướng titanium 2.7mm dài 6-40mm 184,000,000 276.000.000 9021 128.800.000 33
201 PP2400022813 - Vít khóa động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V 270,000,000 405.000.000 9021 189.000.000 74
202 PP2400022814 - Vít khóa đường kính 2.7/3.5mm, dài 6-40mm/8-80mm, tự taro. 2,100,000,000 3.150.000.000 9021 1.470.000.000 691
203 PP2400022815 - Vít khóa mini 2.0 titanium tự taro các cỡ 70,000,000 105.000.000 9021 49.000.000 21
204 PP2400022816 - Vít khóa mini tự taro 1.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V 126,000,000 189.000.000 9021 88.200.000 37
205 PP2400022817 - Vít khóa tự taro 2.4 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V 140,000,000 210.000.000 9021 98.000.000 42
206 PP2400022818 - Vít khoá xốp 3.5mm, các cỡ 9,000,000 13.500.000 9021 6.300.000 3
207 PP2400022819 - Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính (2.5-4.0) 200,000,000 300.000.000 9021 140.000.000 9
208 PP2400022820 - Vít vỏ đường kính 2.4mm, dài 6 - 36mm 57,450,000 86.175.000 9021 40.215.000 25
209 PP2400022821 - Vít vỏ 3,5 mm, các cỡ độ dài từ 16 - 50 mm 885,500,000 1.328.250.000 9021 619.850.000 379
210 PP2400022822 - Vít vỏ 3.5mm, các cỡ độ dài từ 10-70mm 15,300,000 22.950.000 9021 10.710.000 5
211 PP2400022823 - Vít vỏ động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V 70,000,000 105.000.000 9021 49.000.000 17
212 PP2400022824 - Vít vỏ đường kính 3.5, dài từ 10 - 50mm 168,300,000 252.450.000 9021 117.810.000 91
213 PP2400022825 - Vít vỏ mini 2.0. 16,800,000 25.200.000 9021 11.760.000 5
214 PP2400022826 - Vít xốp khóa 3,5 mm các cỡ 490,500,000 735.750.000 9021 343.350.000 180
215 PP2400022827 - Vít xương cứng 2.0mm, các cỡ 360,000,000 540.000.000 9021 252.000.000 124
216 PP2400022828 - Vít xương cứng 3.5mm/ 4.5 mm, tự taro. 325,000,000 487.500.000 9021 227.500.000 214
217 PP2400022829 - Vít xương cứng có ren toàn phần 3.5mm tự taro 75,000,000 112.500.000 9021 52.500.000 83
218 PP2400022830 - Bộ khớp gối toàn phần, bằng Cobalt Chrom vitaminE có tích hợp đầu chờ cho miếng ghép bù xương 1,160,000,000 1.740.000.000 9021 812.000.000 4
219 PP2400022831 - Chuôi nối dài xương chày dạng cong và thẳng 25,920,000 38.880.000 9021 18.144.000 1
220 PP2400022832 - Chuôi nối dài xương đùi, chuôi dài 30 - 200mm 32,320,000 48.480.000 9021 22.624.000 1
221 PP2400022833 - Khớp gối chuyển động xoay sau 1 góc 15 độ. 2,160,000,000 3.240.000.000 9021 1.512.000.000 5
222 PP2400022834 - Khớp gối cố định có xi măng góc gập 130 độ các cỡ 688,000,000 1.032.000.000 9021 481.600.000 2
223 PP2400022835 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng có mấu ngừa trật khớp, trụ mâm chày nghiêng 3° 1,655,000,000 2.482.500.000 9021 1.158.500.000 5
224 PP2400022836 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động trụ mâm chày nghiêng 5° 720,000,000 1.080.000.000 9021 504.000.000 2
225 PP2400022837 - Khớp gối toàn phần loại cố định có xi măng 375,000,000 562.500.000 9021 262.500.000 1
226 PP2400022838 - Khớp gối toàn phần loại cố định tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi 340,000,000 510.000.000 9021 238.000.000 1
227 PP2400022839 - Khớp gối toàn phần loại di động không có bánh chè, tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi 340,000,000 510.000.000 9021 238.000.000 1
228 PP2400022840 - Khớp gối toàn phần loại di động có xi măng bảo tồn xương 1,720,000,000 2.580.000.000 9021 1.204.000.000 5
229 PP2400022841 - Khớp gối toàn phần loại di động tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi 365,000,000 547.500.000 9021 255.500.000 1
230 PP2400022842 - Khớp gối toàn phần loại mono bản lề có xi măng lồi cầu đùi phải, trái các cỡ 380,000,000 570.000.000 9021 266.000.000 1
231 PP2400022843 - Khớp gối toàn phần thay lại 160,160,000 240.240.000 9021 112.112.000 1
232 PP2400022844 - Khớp gối toàn phần thay lại loại bản lề xoay kết hợp chuôi dài có xi măng 300,000,000 450.000.000 9021 210.000.000 1
233 PP2400022845 - Bộ Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng , góc cổ chuôi 135 độ 201,000,000 301.500.000 9021 140.700.000 1
234 PP2400022846 - Bộ Khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ 2,250,000,000 3.375.000.000 9021 1.575.000.000 9
235 PP2400022847 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, bằng Cobalt Chrome 198,950,000 298.425.000 9021 139.265.000 1
236 PP2400022848 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài, bằng Cobalt Chrome 174,870,000 262.305.000 9021 122.409.000 1
237 PP2400022849 - Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng chuôi dài 500,000,000 750.000.000 9021 350.000.000 2
238 PP2400022850 - Khớp háng bán phần cổ liền không xi măng chuôi 127 độ, 135 độ, 143 độ. 930,000,000 1.395.000.000 9021 651.000.000 4
239 PP2400022851 - Khớp háng bán phần cổ rời không xi măng chuôi thon. 485,000,000 727.500.000 9021 339.500.000 2
240 PP2400022852 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm, taper 10/12. 780,000,000 1.170.000.000 9021 546.000.000 3
241 PP2400022853 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài titanium, góc cổ chuôi 135° 165,000,000 247.500.000 9021 115.500.000 1
242 PP2400022854 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ lớp HA 55, chỏm AISI316/L 245,000,000 367.500.000 9021 171.500.000 1
243 PP2400022855 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi Titanium phủ HA, chỏm Titanium, đệm UHMWPE 660,000,000 990.000.000 9021 462.000.000 3
244 PP2400022856 - Khớp háng bán phần không xi măng loại chuôi dài cổ rời 585,000,000 877.500.000 9021 409.500.000 2
245 PP2400022857 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi TwinSys HA 134 độ 230,000,000 345.000.000 9021 161.000.000 1
246 PP2400022858 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 132°, taper 12/14 357,000,000 535.500.000 9021 249.900.000 2
247 PP2400022859 - Khớp háng thay lại bán phần chuôi dài 495,000,000 742.500.000 9021 346.500.000 1
248 PP2400022860 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, hợp kim Titanium, lớp lót Polyethylene 275,000,000 412.500.000 9021 192.500.000 1
249 PP2400022861 - Bộ Khớp háng toàn phần không Ximăng , Chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133 - 138 độ 2,700,000,000 4.050.000.000 9021 1.890.000.000 8
250 PP2400022862 - Bộ Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on PE , Chỏm 28/32/36 mm, góc cổ chuôi 133 - 138 độ 1,177,500,000 1.766.250.000 9021 824.250.000 3
251 PP2400022863 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng loại chuôi 140260mm cong, có bắt vít chốt, ổ cối rọ 2,058,000,000 3.087.000.000 9021 1.440.600.000 2
252 PP2400022864 - Khớp háng toàn phần cổ liền , Modular Neck chuôi dài titanium phủ HA không xi măng 335,000,000 502.500.000 9021 234.500.000 1
253 PP2400022865 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic PE 1,200,000,000 1.800.000.000 9021 840.000.000 3
254 PP2400022866 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng chuôi 127 độ, 135 độ, 143 độ. 1,440,000,000 2.160.000.000 9021 1.008.000.000 4
255 PP2400022867 - Khớp háng tòan phần có xi măng 180,000,000 270.000.000 9021 126.000.000 1
256 PP2400022868 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi chống trật 1,699,100,000 2.548.650.000 9021 1.189.370.000 5
257 PP2400022869 - Khớp háng toàn phần không xi măng 325,000,000 487.500.000 9021 227.500.000 1
258 PP2400022870 - Khớp háng toàn phần không xi măng chịu nén, chống lún, góc cổ chuôi 132°, taper 12/14 mm 507,500,000 761.250.000 9021 355.250.000 2
259 PP2400022871 - Khớp háng toàn phần không xi măng bờ chống trật 20 độ 325,000,000 487.500.000 9021 227.500.000 1
260 PP2400022872 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12 2,520,000,000 3.780.000.000 9021 1.764.000.000 5
261 PP2400022873 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly chuôi phủ HA 716,000,000 1.074.000.000 9021 501.200.000 2
262 PP2400022874 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Poly loại Evok Freeliner Biolox Delta 1,062,000,000 1.593.000.000 9021 743.400.000 3
263 PP2400022875 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài 150,000,000 225.000.000 9021 105.000.000 1
264 PP2400022876 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng/cong góc cổ 130° 147,000,000 220.500.000 9021 102.900.000 1
265 PP2400022877 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA, có khớp nối chuyển động đôi 375,000,000 562.500.000 9021 262.500.000 1
266 PP2400022878 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Titanium phủ Plasma, chỏm Ceramic, ổ cối Be 4,301,000,000 6.451.500.000 9021 3.010.700.000 10
267 PP2400022879 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, chỏm và lớp đệm được lắp sẵn với nhau 375,000,000 562.500.000 9021 262.500.000 1
268 PP2400022880 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi 335,000,000 502.500.000 9021 234.500.000 1
269 PP2400022881 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, ổ cối bắt vít lớp lót trong bằng Titanium các cỡ 726,000,000 1.089.000.000 9021 508.200.000 2
270 PP2400022882 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC, chuôi phủ Plasma và HA, góc cổ chuôi 135° 360,000,000 540.000.000 9021 252.000.000 1
271 PP2400022883 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ CaP HX 850,000,000 1.275.000.000 9021 595.000.000 2
272 PP2400022884 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, chuôi HA, Góc cổ - thân chuôi 134 độ 700,000,000 1.050.000.000 9021 490.000.000 2
273 PP2400022885 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, chuôi phủ Plasma và HA, góc cổ chuôi 135° 294,000,000 441.000.000 9021 205.800.000 1
274 PP2400022886 - Khớp háng toàn phần không xi măng dual mobility 1,575,000,000 2.362.500.000 9021 1.102.500.000 5
275 PP2400022887 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12 1,860,000,000 2.790.000.000 9021 1.302.000.000 5
276 PP2400022888 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi 134 độ 340,000,000 510.000.000 9021 238.000.000 1
277 PP2400022889 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasma và HA chống xoay, góc cổ chuôi 135° 252,000,000 378.000.000 9021 176.400.000 1
278 PP2400022890 - Khớp háng toàn phần không xi măng, cổ chuôi 12/14 mm 750,000,000 1.125.000.000 9021 525.000.000 2
279 PP2400022891 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 131 - 134 độ, taper 12/14 400,000,000 600.000.000 9021 280.000.000 1
280 PP2400022892 - Khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối Titanium – Plasma đệm PE 930,000,000 1.395.000.000 9021 651.000.000 3
281 PP2400022893 - Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on Ceramic, chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA 4,175,000,000 6.262.500.000 9021 2.922.500.000 9
282 PP2400022894 - Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on PE, chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA 1,300,000,000 1.950.000.000 9021 910.000.000 4
283 PP2400022895 - Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on PE, chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 135 độ, Ổ cối phủ HA 785,000,000 1.177.500.000 9021 549.500.000 2
284 PP2400022896 - Khớp háng toàn phần không Ximăng, Chỏm 28/32/36mm chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA 1,180,000,000 1.770.000.000 9021 826.000.000 4
285 PP2400022897 - Khớp háng toàn phần không Ximăng, Chỏm 32/36mm chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA 2,560,000,000 3.840.000.000 9021 1.792.000.000 7
286 PP2400022898 - Khớp háng toàn phần loại chuyển động đôi không xi măng, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi 135 độ 480,000,000 720.000.000 9021 336.000.000 1
287 PP2400022899 - Khớp háng toàn phần PROCOTYL CUP cổ rời không xi măng Ceramic on Ceramic 1,320,000,000 1.980.000.000 9021 924.000.000 3
288 PP2400022900 - Miếng ghép bù xương cho mâm chày 23,200,000 34.800.000 9021 16.240.000 1
289 PP2400022901 - Miếng ghép bù xương phía sau cho lồi cầu đùi 23,200,000 34.800.000 9021 16.240.000 1
290 PP2400022902 - Khớp vai bán phần có xi măng 1,625,000,000 2.437.500.000 9021 1.137.500.000 5
291 PP2400022903 - Khớp vai toàn phần không xi măng 1,330,000,000 1.995.000.000 9021 931.000.000 2
292 PP2400022904 - Khớp vai toàn phần không xi măng 60mm, 80 mm 940,000,000 1.410.000.000 9021 658.000.000 2
293 PP2400022905 - Bộ cố định ngoài ba thanh ( loại S) 22,845,000 34.267.500 9021 15.991.500 3
294 PP2400022906 - Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov( loại S) hoặc tương đương 18,380,000 27.570.000 9021 12.866.000 2
295 PP2400022907 - Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov( loại S) không cản quang hoặc tương đương 19,430,000 29.145.000 9021 13.601.000 2
296 PP2400022908 - Bộ cố định ngoài cẳng chân Muller ( loại S) hoặc tương đương 90,320,000 135.480.000 9021 63.224.000 14
297 PP2400022909 - Bộ cố định ngoài Chữ T ( loại S) 39,210,000 58.815.000 9021 27.447.000 5
298 PP2400022910 - Bộ cố định ngoài gần khớp ( loại S) 32,240,000 48.360.000 9021 22.568.000 4
299 PP2400022911 - Bộ cố định ngoài Hoffmann ( loại S) hoặc tương đương 20,160,000 30.240.000 9021 14.112.000 3
300 PP2400022912 - Bộ cố định ngoài khung chậu ( loại S) 13,390,000 20.085.000 9021 9.373.000 2
301 PP2400022913 - Bộ cố định ngoài liên mấu chuyển thẳng ( loại S) 12,390,000 18.585.000 9021 8.673.000 2
302 PP2400022914 - Bộ cố định ngoài mâm chày ( loại S) 14,520,000 21.780.000 9021 10.164.000 2
303 PP2400022915 - Bộ cố định ngoài qua gối ( loại S) 30,460,000 45.690.000 9021 21.322.000 4
304 PP2400022916 - Bộ khung cố định ngoài cẳng chân 160,000,000 240.000.000 9018 112.000.000 4
305 PP2400022917 - Bộ khung cố định ngoài chữ T 247,500,000 371.250.000 9018 173.250.000 3
306 PP2400022918 - Bộ khung cố định ngoài khung chậu 132,540,000 198.810.000 9018 92.778.000 2
307 PP2400022919 - Bộ khung cố định ngoài mâm chày 192,750,000 289.125.000 9018 134.925.000 3
308 PP2400022920 - Bộ khung cố định ngoài qua gối 232,500,000 348.750.000 9018 162.750.000 3
309 PP2400022921 - Cố định ngoài mâm chày - Hybrid ( loại S) hoặc tương đương 30,600,000 45.900.000 9021 21.420.000 3
310 PP2400022922 - Vít chỉ khâu sụn chêm có 7 mũi liên tiếp 1,340,000,000 2.010.000.000 9021 938.000.000 17
311 PP2400022923 - Vít chỉ neo đôi size 5.5mm nội soi khớp 860,000,000 1.290.000.000 9021 602.000.000 17
312 PP2400022924 - Vít chốt neo cố định dây chằng đường kính 1.5mm điều chỉnh được chiều dài vòng treo 5,875,000,000 8.812.500.000 9021 4.112.500.000 83
313 PP2400022925 - Vít chốt neo cố định dây chằng chéo 12-60mm các cỡ 90,000,000 135.000.000 9021 63.000.000 2
314 PP2400022926 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ (70% PLA + 30%ß-TCP) 135,000,000 202.500.000 9021 94.500.000 5
315 PP2400022927 - Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài 525,000,000 787.500.000 9021 367.500.000 9
316 PP2400022928 - Vít neo 4.75mm trong phẫu thuật bàn - cổ chân, bàn - cổ tay, khuỷu tay kèm chỉ 402,000,000 603.000.000 9021 281.400.000 5
317 PP2400022929 - Vít neo cố định dây chằng chéo free size , điều chỉnh độ dài dây treo. 5,247,500,000 7.871.250.000 9021 3.673.250.000 83
318 PP2400022930 - Vít neo cố định khâu sụn chêm 97,050,000 145.575.000 9021 67.935.000 3
319 PP2400022931 - Vít neo điều chỉnh dây chằng chéo trước trong nội soi khớp 3,810,000,000 5.715.000.000 9021 2.667.000.000 50
320 PP2400022932 - Vít neo điều chỉnh dây chằng chéo trước trong nội soi tái tạo khớp gối 3,810,000,000 5.715.000.000 9021 2.667.000.000 50
321 PP2400022933 - Vít neo nội soi khớp vai đường kính 3.5 - 5.5mm các cỡ 550,000,000 825.000.000 9021 385.000.000 9
322 PP2400022934 - Vít neo nội soi khớp vai, có đường kính 2.9 - 5.5mm 600,000,000 900.000.000 9021 420.000.000 9
323 PP2400022935 - Vít neo nội soi tái tạo, cố định dây chằng All inside 46,000,000 69.000.000 9021 32.200.000 2
324 PP2400022936 - Vít neo nội soi tái tạo, cố định dây chằng chéo khớp gối các cỡ tự tiêu 130,000,000 195.000.000 9021 91.000.000 4
325 PP2400022937 - Vít neo nội soi tái tạo, cố định dây chằng tự điều chỉnh 2,360,000,000 3.540.000.000 9021 1.652.000.000 33
326 PP2400022938 - Vít treo gân cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh độ dài dây treo 10,800,000,000 16.200.000.000 9211 7.560.000.000 148
327 PP2400022939 - Vít treo gân có thể tự điều chỉnh độ dài bên ngoài 1,465,800,000 2.198.700.000 9021 1.026.060.000 24
328 PP2400022940 - Vít treo nội soi tái tạo, cố định dây chằng chéo điều chỉnh chiều dài 15mm-60mm các cỡ 1,935,000,000 2.902.500.000 9021 1.354.500.000 25
329 PP2400022941 - Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay 1,500,000,000 2.250.000.000 9211 1.050.000.000 25
330 PP2400022942 - Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay mấu neo hình nón 890,000,000 1.335.000.000 9021 623.000.000 17
331 PP2400022943 - Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay neo bên và neo trung gian 200,000,000 300.000.000 9211 140.000.000 4
332 PP2400022944 - Vít chỉ neo đơn khâu băng ca đường kính 2.3 hoặc 2.9 có phủ HA, kèm một hoặc hai sợi chỉ 1,193,400,000 1.790.100.000 9021 835.380.000 22
333 PP2400022945 - Vít chỉ neo khâu băng ca tự tiêu phẫu thuật nội soi khớp 860,000,000 1.290.000.000 9021 602.000.000 17
334 PP2400022946 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay 1,665,000,000 2.497.500.000 9021 1.165.500.000 25
335 PP2400022947 - Vít chỉ neo khớp vai khâu sụn viền 267,000,000 400.500.000 9021 186.900.000 5
336 PP2400022948 - Vít chốt neo tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai không thắt chỉ 600,000,000 900.000.000 9211 420.000.000 9
337 PP2400022949 - Vít neo chất liệu UHMWPE dùng trong nọi soi khớp nhỏ 920,000,000 1.380.000.000 9021 644.000.000 17
338 PP2400022950 - Vít neo khâu chóp xoay khớp vai 2 sợi chỉ, đường kính 5.5 mm 314,100,000 471.150.000 9021 219.870.000 5
339 PP2400022951 - Vít neo khớp các cỡ kèm chỉ khâu, chỉ siêu bền 660,000,000 990.000.000 9021 462.000.000 10
340 PP2400022952 - Vít neo nội soi cố định dây chằng cho khớp vai, khuỷu và cổ chân, bàn tay, các cỡ 180,000,000 270.000.000 9021 126.000.000 5
341 PP2400022953 - Vít neo nội soi khớp vai kèm 1 sợi chỉ 1.8mm và 3.0mm 244,000,000 366.000.000 9021 170.800.000 4
342 PP2400022954 - Vít neo nội soi khớp vai không buộc chỉ 2.9mm 637,500,000 956.250.000 9021 446.250.000 9
343 PP2400022955 - Vít neo PEEK khớp nhỏ 336,000,000 504.000.000 9021 235.200.000 5
344 PP2400022956 - Vít neo ren ngược nội soi khớp 4.5mm/5.5mm 2,750,000,000 4.125.000.000 9021 1.925.000.000 42
345 PP2400022957 - Vít neo trong phẫu thuật Nội soi khớp vai kèm 2 sợi chỉ 843,750,000 1.265.625.000 9021 590.625.000 25
346 PP2400022958 - Vít neo tự tiêu cố định khớp nhỏ 880,000,000 1.320.000.000 9021 616.000.000 17
347 PP2400022959 - Vít neo tự tiêu Nội soi khớp đường kính 2.9mm kèm một hoặc hai sợi chỉ 1,560,600,000 2.340.900.000 9021 1.092.420.000 28
348 PP2400022960 - Vít treo khớp vai nút đôi có thể tự điều chỉnh độ dài bên ngoài 672,000,000 1.008.000.000 9021 470.400.000 10
349 PP2400022961 - Vít treo xương đòn có thể tự điều chỉnh độ dài bên ngoài Three Button 336,000,000 504.000.000 9021 235.200.000 5
350 PP2400022962 - Bộ nối mạch máu vi phẫu Coupler các cỡ 475,000,000 712.500.000 9018 332.500.000 9
351 PP2400022963 - Keo sinh học điều trị 3ml 26,500,000 39.750.000 3006 18.550.000 2
352 PP2400022964 - Keo sinh học dùng trong điều trị 1.5ml 115,500,000 173.250.000 3006 80.850.000 12
353 PP2400022965 - Xi măng ngoại khoa có chất kháng sinh Gentamicin độ nhớt thấp - độ nhớt trung bình 400,000,000 600.000.000 3006 280.000.000 17
354 PP2400022966 - Xi măng sinh học có kháng sinh 120,000,000 180.000.000 3006 84.000.000 7
355 PP2400022967 - Xi măng xương dùng trong chỉnh hình 30,000,000 45.000.000 3006 21.000.000 2
356 PP2400022968 - Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 10cc 400,000,000 600.000.000 9021 280.000.000 9
357 PP2400022969 - Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 20cc 60,000,000 90.000.000 9021 42.000.000 1
358 PP2400022970 - Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 5cc 247,500,000 371.250.000 9021 173.250.000 9
359 PP2400022971 - Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% β TCP, dạng hạng Chêm, các cỡ 80,000,000 120.000.000 9021 56.000.000 2
360 PP2400022972 - Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% β TCP, dạng hạng Khối, các cỡ 80,000,000 120.000.000 9021 56.000.000 2
361 PP2400022973 - Xương nhân tạo dạng hạt 10cc 45,000,000 67.500.000 9021 31.500.000 2
Bình chứa dịch 750ml
Mã phần lô PP2400022613
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xốp phủ vết thương kèm có cổng hút dịch mềm cỡ lớn
Mã phần lô PP2400022614
Giá từng phần lô 67,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xốp phủ vết thương kèm cổng hút dịch mềm cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2400022615
Giá từng phần lô 54,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xốp phủ vết thương kèm cổng hút dịch mềm cỡ trung bình
Mã phần lô PP2400022616
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao cắt/đục sụn
Mã phần lô PP2400022617
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cáp neo, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400022618
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ bấm ghim đóng da
Mã phần lô PP2400022619
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ tháo ghim bấm da
Mã phần lô PP2400022620
Giá từng phần lô 2,308,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.462.375
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.615.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sụn nhân tạo kích thước 2 x 2 cm
Mã phần lô PP2400022621
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sụn nhân tạo kích thước 5 x 5 cm
Mã phần lô PP2400022622
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay dao cắt/đục sụn
Mã phần lô PP2400022623
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng ngắn/ dài GAMMA (PFNA) đường kính 9.4/10/11/12mm, chất liệu titanium.
Mã phần lô PP2400022624
Giá từng phần lô 2,025,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.037.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng
Mã phần lô PP2400022625
Giá từng phần lô 3,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.687.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.187.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh nội tủy chống xoay đầu trên xương đùi ngắn
Mã phần lô PP2400022626
Giá từng phần lô 134,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh nội tủy có chốt cho xương chày/xương đùi
Mã phần lô PP2400022627
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh nội tủy xương chày bắt vít 4.5
Mã phần lô PP2400022628
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh nội tủy xương đùi bắt vít 4.5 và 5.0
Mã phần lô PP2400022629
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh xương chày rỗng có lỗ bắt vít đa hướng
Mã phần lô PP2400022630
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh xương đùi rỗng
Mã phần lô PP2400022631
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép đường kính các cỡ
Mã phần lô PP2400022632
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh kít ne đường kính các cỡ
Mã phần lô PP2400022633
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh stecman đường kính các cỡ
Mã phần lô PP2400022634
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ bện dùng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2400022635
Giá từng phần lô 417,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền
Mã phần lô PP2400022636
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ PolyEthylene dùng trong mổ nội soi dài 38 inch
Mã phần lô PP2400022637
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ siêu bền dùng cho nội soi tái tạo khớp
Mã phần lô PP2400022638
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2400022639
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần trong nội soi khớp, lưỡi cong các góc
Mã phần lô PP2400022640
Giá từng phần lô 309,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần, lưỡi cong 90 độ
Mã phần lô PP2400022641
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio gập góc 90 độ
Mã phần lô PP2400022642
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu đốt, lưỡi cắt đốt nội soi khớp bằng sóng Radio
Mã phần lô PP2400022643
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn nước dùng cho nội soi dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400022644
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn nước dùng cho nội soi khớp
Mã phần lô PP2400022645
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn nước dùng cho nội soi khớp sử dụng một lần
Mã phần lô PP2400022646
Giá từng phần lô 1,085,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.627.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 759.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy
Mã phần lô PP2400022647
Giá từng phần lô 695,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.042.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nước dùng trong nội soi khớp Pump
Mã phần lô PP2400022648
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu chóp xoay dùng trong rút chỉ neo nội soi
Mã phần lô PP2400022649
Giá từng phần lô 562,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 843.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ rút chỉ
Mã phần lô PP2400022650
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào khớp dùng trong nội soi
Mã phần lô PP2400022651
Giá từng phần lô 209,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào khớp dùng trong nội soi 3 - 5mm
Mã phần lô PP2400022652
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào nội soi
Mã phần lô PP2400022653
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào ổ khớp bằng thép không gỉ
Mã phần lô PP2400022654
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào ổ khớp có răng các cỡ
Mã phần lô PP2400022655
Giá từng phần lô 364,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào ổ khớp dùng trong nội soi xoay 360 độ
Mã phần lô PP2400022656
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào xương dùng trong nội soi
Mã phần lô PP2400022657
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các loại
Mã phần lô PP2400022658
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, góc nghiêng 90 độ
Mã phần lô PP2400022659
Giá từng phần lô 635,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 952.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt mô khớp vai chóp xoay
Mã phần lô PP2400022660
Giá từng phần lô 258,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi mài dùng cho nội soi khớp 130mm
Mã phần lô PP2400022661
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi mài oval dùng cho nội soi khớp
Mã phần lô PP2400022662
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi mài xương dùng trong nội soi khớp các cỡ
Mã phần lô PP2400022663
Giá từng phần lô 227,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi mài xương oval dùng trong nội soi khớp các cỡ
Mã phần lô PP2400022664
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan ngược dùng trong kỹ thuật all-inside của phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước
Mã phần lô PP2400022665
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Troca nội soi khớp vai các cỡ đường kính 6.5 - 8mm
Mã phần lô PP2400022666
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trocar bằng nhựa sử dụng trong nội soi khớp các cỡ
Mã phần lô PP2400022667
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trocar chuyên dụng trong nội soi khớp, đường kính các loại
Mã phần lô PP2400022668
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nẹp khóa chỉnh trục xương chày chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400022669
Giá từng phần lô 395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nẹp khóa chỉnh trục xương đùi chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400022670
Giá từng phần lô 395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đinh xương chày 5-15mm
Mã phần lô PP2400022671
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đinh xương đùi 5-15mm
Mã phần lô PP2400022672
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản rộng đến 12 lỗ vít 5.0mm
Mã phần lô PP2400022673
Giá từng phần lô 226,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản rộng đến 14 lỗ vít 5.0mm
Mã phần lô PP2400022674
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa chữ T mâm chày giữa, phải, trái các cỡ
Mã phần lô PP2400022675
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong/ ngoài xương chày
Mã phần lô PP2400022676
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng 3.5 gót chân
Mã phần lô PP2400022677
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong/ ngoài xương chày
Mã phần lô PP2400022678
Giá từng phần lô 297,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi
Mã phần lô PP2400022679
Giá từng phần lô 93,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác
Mã phần lô PP2400022680
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, 4 - 12 lỗ thân
Mã phần lô PP2400022681
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương chày, 3 - 13 lỗ thân
Mã phần lô PP2400022682
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2400022683
Giá từng phần lô 98,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.390.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng thân xương chày
Mã phần lô PP2400022684
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi
Mã phần lô PP2400022685
Giá từng phần lô 140,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân, trái/ phải
Mã phần lô PP2400022686
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong/ngoài/phải/trái, các cỡ, cong
Mã phần lô PP2400022687
Giá từng phần lô 364,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái/ phải
Mã phần lô PP2400022688
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ
Mã phần lô PP2400022689
Giá từng phần lô 417,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, 3 - 15 lỗ thân
Mã phần lô PP2400022690
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/ngoài nén ép, trái/ phải
Mã phần lô PP2400022691
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa gãy liên mấu chuyển nén ép, trái/ phải
Mã phần lô PP2400022692
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa gót chân, vít 3.5mm, thân nẹp có lỗ trống để ghép xương, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400022693
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mắc xích đến 14 lỗ
Mã phần lô PP2400022694
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mâm chày chữ L, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400022695
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mâm chày chữ T, đầu mặt khớp 5 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400022696
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mắt cá chân, trái phải, các cỡ
Mã phần lô PP2400022697
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ vít 2.4mm, thân vít 3.5mm, đầu nẹp có 2 móc , chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400022698
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mắt cá trong, 4 - 12 lỗ, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400022699
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400022700
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mắt xích 3.5, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400022701
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mắt xích đa hướng 3.5mm
Mã phần lô PP2400022702
Giá từng phần lô 108,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.562.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mắt xích mini 2.5
Mã phần lô PP2400022703
Giá từng phần lô 46,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mắt xích mini 2.5 mm
Mã phần lô PP2400022704
Giá từng phần lô 46,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mắt xích thẳng titanium 4-22 lỗ, 56-308mm
Mã phần lô PP2400022705
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mắt xích, bản hẹp, các cỡ
Mã phần lô PP2400022706
Giá từng phần lô 548,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa nén ép chữ L đầu dưới xương chày, 9 - 19 lỗ
Mã phần lô PP2400022707
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, các cỡ
Mã phần lô PP2400022708
Giá từng phần lô 1,428,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa ốp mắt cá chân, trái/ phải
Mã phần lô PP2400022709
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chốt cổ xương đùi 70-120mm
Mã phần lô PP2400022710
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chốt khóa đinh nội tủy rỗng nòng 4.5 - 5.0 mm
Mã phần lô PP2400022711
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa 3.5 mm, tự taro, dài 10-90mm titanium
Mã phần lô PP2400022712
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa D 4,5 mm, các cỡ
Mã phần lô PP2400022713
Giá từng phần lô 1,269,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.903.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 888.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 444
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa 5.0mm titanium dài các cỡ
Mã phần lô PP2400022714
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đa hướng đường kính 5.0
Mã phần lô PP2400022715
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đinh nội tủy 65 - 125mm titanium dài các cỡ
Mã phần lô PP2400022716
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa động tự taro 5.0 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400022717
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 5.0mm, dài 10-90mm, tự taro.
Mã phần lô PP2400022718
Giá từng phần lô 742,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.113.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 222
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa rỗng nòng 6.5mm
Mã phần lô PP2400022719
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít nắp đinh đinh nội tủy rỗng nòng titanium 5 - 15mm
Mã phần lô PP2400022720
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít rỗng nén ép ren ngắn không đầu, đường kính 2.4mm
Mã phần lô PP2400022721
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít rỗng nén ép titanium 5.5 mm
Mã phần lô PP2400022722
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít rỗng tự khoan, tự ta rô, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400022723
Giá từng phần lô 382,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400022724
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400022725
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ D 4,5 mm, các cỡ
Mã phần lô PP2400022726
Giá từng phần lô 400,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 171
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ 3.5 mm, tự taro titanium dài từ 10-50mm
Mã phần lô PP2400022727
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ động tự taro 4.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400022728
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ đường kính 4.5
Mã phần lô PP2400022729
Giá từng phần lô 39,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xốp 6.5 tự taro titanium
Mã phần lô PP2400022730
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xốp 6.5mm
Mã phần lô PP2400022731
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xốp đường kính 4.0mm thân 1 phần ren và toàn ren.
Mã phần lô PP2400022732
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xốp đường kính 4.0mm titanium
Mã phần lô PP2400022733
Giá từng phần lô 23,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.190.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xốp đường kính 5.5mm titanium
Mã phần lô PP2400022734
Giá từng phần lô 7,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.730.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xốp khóa 5,5 mm các cỡ
Mã phần lô PP2400022735
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xốp rỗng đa hướng đường kính 6.5
Mã phần lô PP2400022736
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xốp rỗng, đường kính 3.5/ 4.5/ 7.3mm
Mã phần lô PP2400022737
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro titanium
Mã phần lô PP2400022738
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cố định ngoài ngón tay ( loại S)
Mã phần lô PP2400022739
Giá từng phần lô 5,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.085.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.773.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cố định ngoài tay - đầu dưới xương quay ( loại S)
Mã phần lô PP2400022740
Giá từng phần lô 12,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.660.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cố định ngoài tay kiểu Muller ( loại S) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400022741
Giá từng phần lô 16,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.720.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp mini, phải, trái, các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400022742
Giá từng phần lô 465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương trụ bắt vít 2.4mm
Mã phần lô PP2400022743
Giá từng phần lô 158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản hẹp đến 12 lỗ
Mã phần lô PP2400022744
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản hẹp đến 16 lỗ
Mã phần lô PP2400022745
Giá từng phần lô 892,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.338.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bàn ngón titanium 2 - 6 lỗ các loại , các cỡ
Mã phần lô PP2400022746
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ
Mã phần lô PP2400022747
Giá từng phần lô 1,018,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa cẳng tay đến 12 lỗ dùng vít 3.5mm tự taro các cỡ.
Mã phần lô PP2400022748
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2400022749
Giá từng phần lô 65,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa có móc đầu xa xương quay 2 - 19 lỗ titanium
Mã phần lô PP2400022750
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng bản nhỏ đầu dưới trong xương cánh tay
Mã phần lô PP2400022751
Giá từng phần lô 40,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.562.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay
Mã phần lô PP2400022752
Giá từng phần lô 281,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.028.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.946.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay
Mã phần lô PP2400022753
Giá từng phần lô 118,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.696.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.924.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng chữ T đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2400022754
Giá từng phần lô 62,007,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.010.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.404.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong/ ngoài xương cánh tay dài đến 214mm
Mã phần lô PP2400022755
Giá từng phần lô 282,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.937.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới, sau, ngoài xương cánh tay
Mã phần lô PP2400022756
Giá từng phần lô 40,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.562.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn thế hệ II
Mã phần lô PP2400022757
Giá từng phần lô 333,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.770.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II
Mã phần lô PP2400022758
Giá từng phần lô 467,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng lòng máng
Mã phần lô PP2400022759
Giá từng phần lô 177,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.544.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.387.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng móc xương đòn
Mã phần lô PP2400022760
Giá từng phần lô 140,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.014.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.473.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay
Mã phần lô PP2400022761
Giá từng phần lô 74,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.060.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn
Mã phần lô PP2400022762
Giá từng phần lô 1,999,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.998.620.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.399.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (trái, phải)
Mã phần lô PP2400022763
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) đến 15 lỗ vít 3.5 mm
Mã phần lô PP2400022764
Giá từng phần lô 662,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 993.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) đến 8 lỗ vít 3.5 mm
Mã phần lô PP2400022765
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, titanium 3 - 12 lỗ
Mã phần lô PP2400022766
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc, 2 - 12 lỗ titanium
Mã phần lô PP2400022767
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn (trái, phải) đến 10 lỗ vít 2.7/ 3.5mm.
Mã phần lô PP2400022768
Giá từng phần lô 1,265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.897.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 885.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn 10 - 15 lỗ titanium
Mã phần lô PP2400022769
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đa hướng, các cỡ
Mã phần lô PP2400022770
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đến 13 lỗ dùng vít 3.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2400022771
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dùng vít 4.5/5.5 mm các cỡ
Mã phần lô PP2400022772
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay 2 - 14 lỗ titanium
Mã phần lô PP2400022773
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu xa xương quay, 9 - 12 lỗ titanium
Mã phần lô PP2400022774
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 5 lỗ và 7 lỗ, vít 2.4mm, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400022775
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400022776
Giá từng phần lô 217,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa lòng máng, các cỡ
Mã phần lô PP2400022777
Giá từng phần lô 188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 4 lỗ
Mã phần lô PP2400022778
Giá từng phần lô 397,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.062.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mini đầu xương quay 2.4
Mã phần lô PP2400022779
Giá từng phần lô 84,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.225.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mini 1.5, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400022780
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mini chịu lực 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ
Mã phần lô PP2400022781
Giá từng phần lô 51,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.137.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mini đa hướng 2.0 titanium
Mã phần lô PP2400022782
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mini đầu dưới xương quay 2.4 , đầu 9 lỗ
Mã phần lô PP2400022783
Giá từng phần lô 135,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.362.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.902.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mini thẳng chữ Y/T, vít khóa đường kính 1.5-2.0mm
Mã phần lô PP2400022784
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa móc cùng đòn, trái phải các cỡ, 4-6 lỗ chất liệu titinium.
Mã phần lô PP2400022785
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa móc xương đòn các loại
Mã phần lô PP2400022786
Giá từng phần lô 513,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mõm khuỷu đa hướng các cỡ
Mã phần lô PP2400022787
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mỏm khuỷu đa hướng đầu trên lưng xương trụ
Mã phần lô PP2400022788
Giá từng phần lô 37,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.530.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mõm khủyu trái/ phải các cỡ
Mã phần lô PP2400022789
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa nén ép xương đòn có móc các cỡ titanium
Mã phần lô PP2400022790
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa nén ép 3.5 titanium 4 - 12 lỗ
Mã phần lô PP2400022791
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa nén ép đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay titanium 3 - 9 lỗ
Mã phần lô PP2400022792
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay titanium 3 - 7 lỗ
Mã phần lô PP2400022793
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay titanium 3 - 12 lỗ
Mã phần lô PP2400022794
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa nén ép tái tạo xương đòn titan 6 - 8 lỗ
Mã phần lô PP2400022795
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thân xương cánh tay, cẳng chân 4-12 lỗ, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400022796
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa xương đòn chữ S kéo dài dùng vít 2.7mm/3.5mm, các cỡ trái/phải
Mã phần lô PP2400022797
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa xương đòn đầu rắn, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 2.4, thân vít 3.5, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400022798
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa xương đòn titanium 5 - 11 lỗ
Mã phần lô PP2400022799
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa xương đòn, trái, phải, các cỡ
Mã phần lô PP2400022800
Giá từng phần lô 2,287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.431.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.601.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa 1.5/2.0 bàn ngón, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400022801
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa 2.7mm hình sao tự taro
Mã phần lô PP2400022802
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khoá 2.7mm, các cỡ
Mã phần lô PP2400022803
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa 3,5 mm, các cỡ dài 16 - 50 mm
Mã phần lô PP2400022804
Giá từng phần lô 1,845,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.767.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.291.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khoá 3,5mm, các cỡ dài 10-95 mm
Mã phần lô PP2400022805
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa 3.5mm 10 - 50mm
Mã phần lô PP2400022806
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa 3.5mm titanium dài các cỡ
Mã phần lô PP2400022807
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa bàn ngón 6-24mm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400022808
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm, dài 6 - 14mm
Mã phần lô PP2400022809
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đa hướng đường kính 2.7, dài 8-60 mm
Mã phần lô PP2400022810
Giá từng phần lô 514,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 181
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đa hướng đường kính 3.5, dài 10-50 mm
Mã phần lô PP2400022811
Giá từng phần lô 1,638,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.457.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 576
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đa hướng titanium 2.7mm dài 6-40mm
Mã phần lô PP2400022812
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400022813
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa đường kính 2.7/3.5mm, dài 6-40mm/8-80mm, tự taro.
Mã phần lô PP2400022814
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 691
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa mini 2.0 titanium tự taro các cỡ
Mã phần lô PP2400022815
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa mini tự taro 1.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400022816
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa tự taro 2.4 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400022817
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khoá xốp 3.5mm, các cỡ
Mã phần lô PP2400022818
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính (2.5-4.0)
Mã phần lô PP2400022819
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ đường kính 2.4mm, dài 6 - 36mm
Mã phần lô PP2400022820
Giá từng phần lô 57,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.175.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ 3,5 mm, các cỡ độ dài từ 16 - 50 mm
Mã phần lô PP2400022821
Giá từng phần lô 885,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 379
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ 3.5mm, các cỡ độ dài từ 10-70mm
Mã phần lô PP2400022822
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400022823
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ đường kính 3.5, dài từ 10 - 50mm
Mã phần lô PP2400022824
Giá từng phần lô 168,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.450.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 91
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít vỏ mini 2.0.
Mã phần lô PP2400022825
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xốp khóa 3,5 mm các cỡ
Mã phần lô PP2400022826
Giá từng phần lô 490,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng 2.0mm, các cỡ
Mã phần lô PP2400022827
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng 3.5mm/ 4.5 mm, tự taro.
Mã phần lô PP2400022828
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 214
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng có ren toàn phần 3.5mm tự taro
Mã phần lô PP2400022829
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp gối toàn phần, bằng Cobalt Chrom vitaminE có tích hợp đầu chờ cho miếng ghép bù xương
Mã phần lô PP2400022830
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.740.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chuôi nối dài xương chày dạng cong và thẳng
Mã phần lô PP2400022831
Giá từng phần lô 25,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.880.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chuôi nối dài xương đùi, chuôi dài 30 - 200mm
Mã phần lô PP2400022832
Giá từng phần lô 32,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.480.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối chuyển động xoay sau 1 góc 15 độ.
Mã phần lô PP2400022833
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối cố định có xi măng góc gập 130 độ các cỡ
Mã phần lô PP2400022834
Giá từng phần lô 688,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.032.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng có mấu ngừa trật khớp, trụ mâm chày nghiêng 3°
Mã phần lô PP2400022835
Giá từng phần lô 1,655,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.482.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.158.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động trụ mâm chày nghiêng 5°
Mã phần lô PP2400022836
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối toàn phần loại cố định có xi măng
Mã phần lô PP2400022837
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối toàn phần loại cố định tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi
Mã phần lô PP2400022838
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối toàn phần loại di động không có bánh chè, tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi
Mã phần lô PP2400022839
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối toàn phần loại di động có xi măng bảo tồn xương
Mã phần lô PP2400022840
Giá từng phần lô 1,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.580.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.204.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối toàn phần loại di động tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi
Mã phần lô PP2400022841
Giá từng phần lô 365,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối toàn phần loại mono bản lề có xi măng lồi cầu đùi phải, trái các cỡ
Mã phần lô PP2400022842
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối toàn phần thay lại
Mã phần lô PP2400022843
Giá từng phần lô 160,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.240.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối toàn phần thay lại loại bản lề xoay kết hợp chuôi dài có xi măng
Mã phần lô PP2400022844
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng , góc cổ chuôi 135 độ
Mã phần lô PP2400022845
Giá từng phần lô 201,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ Khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ
Mã phần lô PP2400022846
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, bằng Cobalt Chrome
Mã phần lô PP2400022847
Giá từng phần lô 198,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.425.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài, bằng Cobalt Chrome
Mã phần lô PP2400022848
Giá từng phần lô 174,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.305.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.409.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng chuôi dài
Mã phần lô PP2400022849
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần cổ liền không xi măng chuôi 127 độ, 135 độ, 143 độ.
Mã phần lô PP2400022850
Giá từng phần lô 930,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.395.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần cổ rời không xi măng chuôi thon.
Mã phần lô PP2400022851
Giá từng phần lô 485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm, taper 10/12.
Mã phần lô PP2400022852
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài titanium, góc cổ chuôi 135°
Mã phần lô PP2400022853
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ lớp HA 55, chỏm AISI316/L
Mã phần lô PP2400022854
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi Titanium phủ HA, chỏm Titanium, đệm UHMWPE
Mã phần lô PP2400022855
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần không xi măng loại chuôi dài cổ rời
Mã phần lô PP2400022856
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi TwinSys HA 134 độ
Mã phần lô PP2400022857
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 132°, taper 12/14
Mã phần lô PP2400022858
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng thay lại bán phần chuôi dài
Mã phần lô PP2400022859
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, hợp kim Titanium, lớp lót Polyethylene
Mã phần lô PP2400022860
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ Khớp háng toàn phần không Ximăng , Chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133 - 138 độ
Mã phần lô PP2400022861
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on PE , Chỏm 28/32/36 mm, góc cổ chuôi 133 - 138 độ
Mã phần lô PP2400022862
Giá từng phần lô 1,177,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.766.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 824.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng loại chuôi 140260mm cong, có bắt vít chốt, ổ cối rọ
Mã phần lô PP2400022863
Giá từng phần lô 2,058,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.087.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.440.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần cổ liền , Modular Neck chuôi dài titanium phủ HA không xi măng
Mã phần lô PP2400022864
Giá từng phần lô 335,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic PE
Mã phần lô PP2400022865
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng chuôi 127 độ, 135 độ, 143 độ.
Mã phần lô PP2400022866
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng tòan phần có xi măng
Mã phần lô PP2400022867
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi chống trật
Mã phần lô PP2400022868
Giá từng phần lô 1,699,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.548.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.189.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2400022869
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng chịu nén, chống lún, góc cổ chuôi 132°, taper 12/14 mm
Mã phần lô PP2400022870
Giá từng phần lô 507,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 761.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng bờ chống trật 20 độ
Mã phần lô PP2400022871
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12
Mã phần lô PP2400022872
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly chuôi phủ HA
Mã phần lô PP2400022873
Giá từng phần lô 716,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.074.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Poly loại Evok Freeliner Biolox Delta
Mã phần lô PP2400022874
Giá từng phần lô 1,062,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.593.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 743.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài
Mã phần lô PP2400022875
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng/cong góc cổ 130°
Mã phần lô PP2400022876
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA, có khớp nối chuyển động đôi
Mã phần lô PP2400022877
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Titanium phủ Plasma, chỏm Ceramic, ổ cối Be
Mã phần lô PP2400022878
Giá từng phần lô 4,301,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.451.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, chỏm và lớp đệm được lắp sẵn với nhau
Mã phần lô PP2400022879
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi
Mã phần lô PP2400022880
Giá từng phần lô 335,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, ổ cối bắt vít lớp lót trong bằng Titanium các cỡ
Mã phần lô PP2400022881
Giá từng phần lô 726,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.089.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng COC, chuôi phủ Plasma và HA, góc cổ chuôi 135°
Mã phần lô PP2400022882
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng COC, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ CaP HX
Mã phần lô PP2400022883
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng COP, chuôi HA, Góc cổ - thân chuôi 134 độ
Mã phần lô PP2400022884
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng COP, chuôi phủ Plasma và HA, góc cổ chuôi 135°
Mã phần lô PP2400022885
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng dual mobility
Mã phần lô PP2400022886
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12
Mã phần lô PP2400022887
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.790.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi 134 độ
Mã phần lô PP2400022888
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasma và HA chống xoay, góc cổ chuôi 135°
Mã phần lô PP2400022889
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng, cổ chuôi 12/14 mm
Mã phần lô PP2400022890
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 131 - 134 độ, taper 12/14
Mã phần lô PP2400022891
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối Titanium – Plasma đệm PE
Mã phần lô PP2400022892
Giá từng phần lô 930,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.395.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on Ceramic, chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA
Mã phần lô PP2400022893
Giá từng phần lô 4,175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.262.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.922.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on PE, chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA
Mã phần lô PP2400022894
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on PE, chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 135 độ, Ổ cối phủ HA
Mã phần lô PP2400022895
Giá từng phần lô 785,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.177.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không Ximăng, Chỏm 28/32/36mm chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA
Mã phần lô PP2400022896
Giá từng phần lô 1,180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.770.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không Ximăng, Chỏm 32/36mm chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA
Mã phần lô PP2400022897
Giá từng phần lô 2,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.840.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.792.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần loại chuyển động đôi không xi măng, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi 135 độ
Mã phần lô PP2400022898
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần PROCOTYL CUP cổ rời không xi măng Ceramic on Ceramic
Mã phần lô PP2400022899
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng ghép bù xương cho mâm chày
Mã phần lô PP2400022900
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng ghép bù xương phía sau cho lồi cầu đùi
Mã phần lô PP2400022901
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp vai bán phần có xi măng
Mã phần lô PP2400022902
Giá từng phần lô 1,625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.437.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.137.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp vai toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2400022903
Giá từng phần lô 1,330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 931.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp vai toàn phần không xi măng 60mm, 80 mm
Mã phần lô PP2400022904
Giá từng phần lô 940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cố định ngoài ba thanh ( loại S)
Mã phần lô PP2400022905
Giá từng phần lô 22,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.267.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.991.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov( loại S) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400022906
Giá từng phần lô 18,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.570.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov( loại S) không cản quang hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400022907
Giá từng phần lô 19,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.145.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.601.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cố định ngoài cẳng chân Muller ( loại S) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400022908
Giá từng phần lô 90,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.480.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cố định ngoài Chữ T ( loại S)
Mã phần lô PP2400022909
Giá từng phần lô 39,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.815.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.447.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cố định ngoài gần khớp ( loại S)
Mã phần lô PP2400022910
Giá từng phần lô 32,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.360.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cố định ngoài Hoffmann ( loại S) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400022911
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cố định ngoài khung chậu ( loại S)
Mã phần lô PP2400022912
Giá từng phần lô 13,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.085.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cố định ngoài liên mấu chuyển thẳng ( loại S)
Mã phần lô PP2400022913
Giá từng phần lô 12,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.585.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cố định ngoài mâm chày ( loại S)
Mã phần lô PP2400022914
Giá từng phần lô 14,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.780.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cố định ngoài qua gối ( loại S)
Mã phần lô PP2400022915
Giá từng phần lô 30,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.690.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khung cố định ngoài cẳng chân
Mã phần lô PP2400022916
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khung cố định ngoài chữ T
Mã phần lô PP2400022917
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khung cố định ngoài khung chậu
Mã phần lô PP2400022918
Giá từng phần lô 132,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.810.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khung cố định ngoài mâm chày
Mã phần lô PP2400022919
Giá từng phần lô 192,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khung cố định ngoài qua gối
Mã phần lô PP2400022920
Giá từng phần lô 232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cố định ngoài mâm chày - Hybrid ( loại S) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400022921
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ khâu sụn chêm có 7 mũi liên tiếp
Mã phần lô PP2400022922
Giá từng phần lô 1,340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.010.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 938.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo đôi size 5.5mm nội soi khớp
Mã phần lô PP2400022923
Giá từng phần lô 860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.290.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chốt neo cố định dây chằng đường kính 1.5mm điều chỉnh được chiều dài vòng treo
Mã phần lô PP2400022924
Giá từng phần lô 5,875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.812.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.112.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chốt neo cố định dây chằng chéo 12-60mm các cỡ
Mã phần lô PP2400022925
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ (70% PLA + 30%ß-TCP)
Mã phần lô PP2400022926
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài
Mã phần lô PP2400022927
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo 4.75mm trong phẫu thuật bàn - cổ chân, bàn - cổ tay, khuỷu tay kèm chỉ
Mã phần lô PP2400022928
Giá từng phần lô 402,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo cố định dây chằng chéo free size , điều chỉnh độ dài dây treo.
Mã phần lô PP2400022929
Giá từng phần lô 5,247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.871.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.673.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo cố định khâu sụn chêm
Mã phần lô PP2400022930
Giá từng phần lô 97,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.575.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo điều chỉnh dây chằng chéo trước trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2400022931
Giá từng phần lô 3,810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.715.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.667.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo điều chỉnh dây chằng chéo trước trong nội soi tái tạo khớp gối
Mã phần lô PP2400022932
Giá từng phần lô 3,810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.715.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.667.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo nội soi khớp vai đường kính 3.5 - 5.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2400022933
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo nội soi khớp vai, có đường kính 2.9 - 5.5mm
Mã phần lô PP2400022934
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo nội soi tái tạo, cố định dây chằng All inside
Mã phần lô PP2400022935
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo nội soi tái tạo, cố định dây chằng chéo khớp gối các cỡ tự tiêu
Mã phần lô PP2400022936
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo nội soi tái tạo, cố định dây chằng tự điều chỉnh
Mã phần lô PP2400022937
Giá từng phần lô 2,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.540.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.652.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít treo gân cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh độ dài dây treo
Mã phần lô PP2400022938
Giá từng phần lô 10,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít treo gân có thể tự điều chỉnh độ dài bên ngoài
Mã phần lô PP2400022939
Giá từng phần lô 1,465,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.198.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.026.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít treo nội soi tái tạo, cố định dây chằng chéo điều chỉnh chiều dài 15mm-60mm các cỡ
Mã phần lô PP2400022940
Giá từng phần lô 1,935,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.902.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.354.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2400022941
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay mấu neo hình nón
Mã phần lô PP2400022942
Giá từng phần lô 890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.335.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay neo bên và neo trung gian
Mã phần lô PP2400022943
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo đơn khâu băng ca đường kính 2.3 hoặc 2.9 có phủ HA, kèm một hoặc hai sợi chỉ
Mã phần lô PP2400022944
Giá từng phần lô 1,193,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.790.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 835.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo khâu băng ca tự tiêu phẫu thuật nội soi khớp
Mã phần lô PP2400022945
Giá từng phần lô 860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.290.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2400022946
Giá từng phần lô 1,665,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.497.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.165.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo khớp vai khâu sụn viền
Mã phần lô PP2400022947
Giá từng phần lô 267,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chốt neo tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai không thắt chỉ
Mã phần lô PP2400022948
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo chất liệu UHMWPE dùng trong nọi soi khớp nhỏ
Mã phần lô PP2400022949
Giá từng phần lô 920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo khâu chóp xoay khớp vai 2 sợi chỉ, đường kính 5.5 mm
Mã phần lô PP2400022950
Giá từng phần lô 314,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo khớp các cỡ kèm chỉ khâu, chỉ siêu bền
Mã phần lô PP2400022951
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo nội soi cố định dây chằng cho khớp vai, khuỷu và cổ chân, bàn tay, các cỡ
Mã phần lô PP2400022952
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo nội soi khớp vai kèm 1 sợi chỉ 1.8mm và 3.0mm
Mã phần lô PP2400022953
Giá từng phần lô 244,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo nội soi khớp vai không buộc chỉ 2.9mm
Mã phần lô PP2400022954
Giá từng phần lô 637,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 956.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo PEEK khớp nhỏ
Mã phần lô PP2400022955
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo ren ngược nội soi khớp 4.5mm/5.5mm
Mã phần lô PP2400022956
Giá từng phần lô 2,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo trong phẫu thuật Nội soi khớp vai kèm 2 sợi chỉ
Mã phần lô PP2400022957
Giá từng phần lô 843,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.265.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo tự tiêu cố định khớp nhỏ
Mã phần lô PP2400022958
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo tự tiêu Nội soi khớp đường kính 2.9mm kèm một hoặc hai sợi chỉ
Mã phần lô PP2400022959
Giá từng phần lô 1,560,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít treo khớp vai nút đôi có thể tự điều chỉnh độ dài bên ngoài
Mã phần lô PP2400022960
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít treo xương đòn có thể tự điều chỉnh độ dài bên ngoài Three Button
Mã phần lô PP2400022961
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nối mạch máu vi phẫu Coupler các cỡ
Mã phần lô PP2400022962
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keo sinh học điều trị 3ml
Mã phần lô PP2400022963
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keo sinh học dùng trong điều trị 1.5ml
Mã phần lô PP2400022964
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng ngoại khoa có chất kháng sinh Gentamicin độ nhớt thấp - độ nhớt trung bình
Mã phần lô PP2400022965
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng sinh học có kháng sinh
Mã phần lô PP2400022966
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng xương dùng trong chỉnh hình
Mã phần lô PP2400022967
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 10cc
Mã phần lô PP2400022968
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 20cc
Mã phần lô PP2400022969
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 5cc
Mã phần lô PP2400022970
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% β TCP, dạng hạng Chêm, các cỡ
Mã phần lô PP2400022971
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% β TCP, dạng hạng Khối, các cỡ
Mã phần lô PP2400022972
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xương nhân tạo dạng hạt 10cc
Mã phần lô PP2400022973
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->