Gói thầu: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho chấn thương chỉnh hình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400056019-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 175/BQP |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho chấn thương chỉnh hình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400034529 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 196,977,213,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.954.658.199 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400022613 - Bình chứa dịch 750ml | 72,000,000 | 108.000.000 | 50.400.000 | 7 | |
| 2 | PP2400022614 - Xốp phủ vết thương kèm có cổng hút dịch mềm cỡ lớn | 67,580,000 | 101.370.000 | 47.306.000 | 4 | |
| 3 | PP2400022615 - Xốp phủ vết thương kèm cổng hút dịch mềm cỡ nhỏ | 54,080,000 | 81.120.000 | 37.856.000 | 4 | |
| 4 | PP2400022616 - Xốp phủ vết thương kèm cổng hút dịch mềm cỡ trung bình | 63,600,000 | 95.400.000 | 44.520.000 | 4 | |
| 5 | PP2400022617 - Dao cắt/đục sụn | 250,000,000 | 375.000.000 | 9018 | 175.000.000 | 9 |
| 6 | PP2400022618 - Dây cáp neo, chất liệu Ti6Al4V | 140,000,000 | 210.000.000 | 9021 | 98.000.000 | 4 |
| 7 | PP2400022619 - Dụng cụ bấm ghim đóng da | 340,000,000 | 510.000.000 | 9018 | 238.000.000 | 165 |
| 8 | PP2400022620 - Dụng cụ tháo ghim bấm da | 2,308,250 | 3.462.375 | 9018 | 1.615.775 | 2 |
| 9 | PP2400022621 - Sụn nhân tạo kích thước 2 x 2 cm | 142,500,000 | 213.750.000 | 9021 | 99.750.000 | 1 |
| 10 | PP2400022622 - Sụn nhân tạo kích thước 5 x 5 cm | 175,000,000 | 262.500.000 | 9021 | 122.500.000 | 1 |
| 11 | PP2400022623 - Tay dao cắt/đục sụn | 67,500,000 | 101.250.000 | 9018 | 47.250.000 | 1 |
| 12 | PP2400022624 - Bộ Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng ngắn/ dài GAMMA (PFNA) đường kính 9.4/10/11/12mm, chất liệu titanium. | 2,025,000,000 | 3.037.500.000 | 9021 | 1.417.500.000 | 25 |
| 13 | PP2400022625 - Đinh đầu trên xương đùi, rỗng | 3,125,000,000 | 4.687.500.000 | 9021 | 2.187.500.000 | 42 |
| 14 | PP2400022626 - Đinh nội tủy chống xoay đầu trên xương đùi ngắn | 134,800,000 | 202.200.000 | 9021 | 94.360.000 | 2 |
| 15 | PP2400022627 - Đinh nội tủy có chốt cho xương chày/xương đùi | 3,150,000,000 | 4.725.000.000 | 9021 | 2.205.000.000 | 58 |
| 16 | PP2400022628 - Đinh nội tủy xương chày bắt vít 4.5 | 210,000,000 | 315.000.000 | 9021 | 147.000.000 | 5 |
| 17 | PP2400022629 - Đinh nội tủy xương đùi bắt vít 4.5 và 5.0 | 210,000,000 | 315.000.000 | 9021 | 147.000.000 | 5 |
| 18 | PP2400022630 - Đinh xương chày rỗng có lỗ bắt vít đa hướng | 2,000,000,000 | 3.000.000.000 | 9021 | 1.400.000.000 | 27 |
| 19 | PP2400022631 - Đinh xương đùi rỗng | 500,000,000 | 750.000.000 | 9021 | 350.000.000 | 7 |
| 20 | PP2400022632 - Chỉ thép đường kính các cỡ | 300,000,000 | 450.000.000 | 9021 | 210.000.000 | 99 |
| 21 | PP2400022633 - Đinh kít ne đường kính các cỡ | 250,000,000 | 375.000.000 | 9021 | 175.000.000 | 411 |
| 22 | PP2400022634 - Đinh stecman đường kính các cỡ | 120,000,000 | 180.000.000 | 9021 | 84.000.000 | 66 |
| 23 | PP2400022635 - Chỉ bện dùng trong nội soi khớp | 417,000,000 | 625.500.000 | 3006 | 291.900.000 | 50 |
| 24 | PP2400022636 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền | 367,500,000 | 551.250.000 | 3006 | 257.250.000 | 58 |
| 25 | PP2400022637 - Chỉ PolyEthylene dùng trong mổ nội soi dài 38 inch | 490,000,000 | 735.000.000 | 3006 | 343.000.000 | 58 |
| 26 | PP2400022638 - Chỉ siêu bền dùng cho nội soi tái tạo khớp | 435,000,000 | 652.500.000 | 9021 | 304.500.000 | 50 |
| 27 | PP2400022639 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp | 220,000,000 | 330.000.000 | 9021 | 154.000.000 | 33 |
| 28 | PP2400022640 - Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần trong nội soi khớp, lưỡi cong các góc | 309,500,000 | 464.250.000 | 9018 | 216.650.000 | 9 |
| 29 | PP2400022641 - Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần, lưỡi cong 90 độ | 425,000,000 | 637.500.000 | 9018 | 297.500.000 | 9 |
| 30 | PP2400022642 - Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio gập góc 90 độ | 186,000,000 | 279.000.000 | 9018 | 130.200.000 | 5 |
| 31 | PP2400022643 - Đầu đốt, lưỡi cắt đốt nội soi khớp bằng sóng Radio | 310,000,000 | 465.000.000 | 9018 | 217.000.000 | 9 |
| 32 | PP2400022644 - Dây dẫn nước dùng cho nội soi dùng 1 lần | 73,500,000 | 110.250.000 | 9018 | 51.450.000 | 9 |
| 33 | PP2400022645 - Dây dẫn nước dùng cho nội soi khớp | 450,000,000 | 675.000.000 | 9018 | 315.000.000 | 33 |
| 34 | PP2400022646 - Dây dẫn nước dùng cho nội soi khớp sử dụng một lần | 1,085,000,000 | 1.627.500.000 | 9018 | 759.500.000 | 116 |
| 35 | PP2400022647 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy | 695,000,000 | 1.042.500.000 | 3926 | 486.500.000 | 83 |
| 36 | PP2400022648 - Dây nước dùng trong nội soi khớp Pump | 450,000,000 | 675.000.000 | 9018 | 315.000.000 | 50 |
| 37 | PP2400022649 - Dụng cụ khâu chóp xoay dùng trong rút chỉ neo nội soi | 562,500,000 | 843.750.000 | 9018 | 393.750.000 | 25 |
| 38 | PP2400022650 - Dụng cụ rút chỉ | 325,000,000 | 487.500.000 | 9018 | 227.500.000 | 9 |
| 39 | PP2400022651 - Lưỡi bào khớp dùng trong nội soi | 209,500,000 | 314.250.000 | 9018 | 146.650.000 | 9 |
| 40 | PP2400022652 - Lưỡi bào khớp dùng trong nội soi 3 - 5mm | 210,000,000 | 315.000.000 | 9018 | 147.000.000 | 9 |
| 41 | PP2400022653 - Lưỡi bào nội soi | 225,000,000 | 337.500.000 | 9018 | 157.500.000 | 9 |
| 42 | PP2400022654 - Lưỡi bào ổ khớp bằng thép không gỉ | 420,000,000 | 630.000.000 | 9018 | 294.000.000 | 17 |
| 43 | PP2400022655 - Lưỡi bào ổ khớp có răng các cỡ | 364,000,000 | 546.000.000 | 9018 | 254.800.000 | 14 |
| 44 | PP2400022656 - Lưỡi bào ổ khớp dùng trong nội soi xoay 360 độ | 174,000,000 | 261.000.000 | 9018 | 121.800.000 | 5 |
| 45 | PP2400022657 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi | 225,000,000 | 337.500.000 | 9018 | 157.500.000 | 9 |
| 46 | PP2400022658 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các loại | 385,000,000 | 577.500.000 | 9018 | 269.500.000 | 9 |
| 47 | PP2400022659 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, góc nghiêng 90 độ | 635,000,000 | 952.500.000 | 9018 | 444.500.000 | 17 |
| 48 | PP2400022660 - Lưỡi cắt mô khớp vai chóp xoay | 258,800,000 | 388.200.000 | 9018 | 181.160.000 | 7 |
| 49 | PP2400022661 - Lưỡi mài dùng cho nội soi khớp 130mm | 150,000,000 | 225.000.000 | 9018 | 105.000.000 | 4 |
| 50 | PP2400022662 - Lưỡi mài oval dùng cho nội soi khớp | 260,000,000 | 390.000.000 | 9018 | 182.000.000 | 9 |
| 51 | PP2400022663 - Lưỡi mài xương dùng trong nội soi khớp các cỡ | 227,500,000 | 341.250.000 | 9018 | 159.250.000 | 9 |
| 52 | PP2400022664 - Lưỡi mài xương oval dùng trong nội soi khớp các cỡ | 225,000,000 | 337.500.000 | 9018 | 157.500.000 | 9 |
| 53 | PP2400022665 - Mũi khoan ngược dùng trong kỹ thuật all-inside của phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước | 315,000,000 | 472.500.000 | 9018 | 220.500.000 | 12 |
| 54 | PP2400022666 - Troca nội soi khớp vai các cỡ đường kính 6.5 - 8mm | 75,000,000 | 112.500.000 | 9018 | 52.500.000 | 9 |
| 55 | PP2400022667 - Trocar bằng nhựa sử dụng trong nội soi khớp các cỡ | 75,000,000 | 112.500.000 | 9018 | 52.500.000 | 9 |
| 56 | PP2400022668 - Trocar chuyên dụng trong nội soi khớp, đường kính các loại | 42,000,000 | 63.000.000 | 9018 | 29.400.000 | 5 |
| 57 | PP2400022669 - Bộ nẹp khóa chỉnh trục xương chày chất liệu Ti6Al4V | 395,000,000 | 592.500.000 | 9021 | 276.500.000 | 1 |
| 58 | PP2400022670 - Bộ nẹp khóa chỉnh trục xương đùi chất liệu Ti6Al4V | 395,000,000 | 592.500.000 | 9021 | 276.500.000 | 1 |
| 59 | PP2400022671 - Nắp đinh xương chày 5-15mm | 11,100,000 | 16.650.000 | 9021 | 7.770.000 | 5 |
| 60 | PP2400022672 - Nắp đinh xương đùi 5-15mm | 11,100,000 | 16.650.000 | 9021 | 7.770.000 | 5 |
| 61 | PP2400022673 - Nẹp khóa bản rộng đến 12 lỗ vít 5.0mm | 226,500,000 | 339.750.000 | 9021 | 158.550.000 | 5 |
| 62 | PP2400022674 - Nẹp khóa bản rộng đến 14 lỗ vít 5.0mm | 180,000,000 | 270.000.000 | 9021 | 126.000.000 | 5 |
| 63 | PP2400022675 - Nẹp khóa chữ T mâm chày giữa, phải, trái các cỡ | 84,000,000 | 126.000.000 | 9021 | 58.800.000 | 2 |
| 64 | PP2400022676 - Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong/ ngoài xương chày | 127,500,000 | 191.250.000 | 9021 | 89.250.000 | 3 |
| 65 | PP2400022677 - Nẹp khóa đa hướng 3.5 gót chân | 340,000,000 | 510.000.000 | 9021 | 238.000.000 | 9 |
| 66 | PP2400022678 - Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong/ ngoài xương chày | 297,500,000 | 446.250.000 | 9021 | 208.250.000 | 6 |
| 67 | PP2400022679 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi | 93,500,000 | 140.250.000 | 9021 | 65.450.000 | 2 |
| 68 | PP2400022680 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác | 170,000,000 | 255.000.000 | 9021 | 119.000.000 | 5 |
| 69 | PP2400022681 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, 4 - 12 lỗ thân | 89,000,000 | 133.500.000 | 9021 | 62.300.000 | 2 |
| 70 | PP2400022682 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương chày, 3 - 13 lỗ thân | 89,000,000 | 133.500.000 | 9021 | 62.300.000 | 2 |
| 71 | PP2400022683 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi | 98,260,000 | 147.390.000 | 9021 | 68.782.000 | 2 |
| 72 | PP2400022684 - Nẹp khóa đa hướng thân xương chày | 42,500,000 | 63.750.000 | 9021 | 29.750.000 | 1 |
| 73 | PP2400022685 - Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi | 140,250,000 | 210.375.000 | 9021 | 98.175.000 | 3 |
| 74 | PP2400022686 - Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân, trái/ phải | 425,000,000 | 637.500.000 | 9021 | 297.500.000 | 9 |
| 75 | PP2400022687 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong/ngoài/phải/trái, các cỡ, cong | 364,000,000 | 546.000.000 | 9021 | 254.800.000 | 6 |
| 76 | PP2400022688 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái/ phải | 450,000,000 | 675.000.000 | 9021 | 315.000.000 | 9 |
| 77 | PP2400022689 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ | 417,500,000 | 626.250.000 | 9021 | 292.250.000 | 9 |
| 78 | PP2400022690 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác, 3 - 15 lỗ thân | 42,500,000 | 63.750.000 | 9021 | 29.750.000 | 2 |
| 79 | PP2400022691 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/ngoài nén ép, trái/ phải | 900,000,000 | 1.350.000.000 | 9021 | 630.000.000 | 17 |
| 80 | PP2400022692 - Nẹp khóa gãy liên mấu chuyển nén ép, trái/ phải | 45,000,000 | 67.500.000 | 9021 | 31.500.000 | 1 |
| 81 | PP2400022693 - Nẹp khóa gót chân, vít 3.5mm, thân nẹp có lỗ trống để ghép xương, chất liệu Ti6Al4V | 210,000,000 | 315.000.000 | 9021 | 147.000.000 | 2 |
| 82 | PP2400022694 - Nẹp khóa mắc xích đến 14 lỗ | 97,500,000 | 146.250.000 | 9021 | 68.250.000 | 3 |
| 83 | PP2400022695 - Nẹp khóa mâm chày chữ L, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V | 64,500,000 | 96.750.000 | 9021 | 45.150.000 | 1 |
| 84 | PP2400022696 - Nẹp khóa mâm chày chữ T, đầu mặt khớp 5 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V | 39,800,000 | 59.700.000 | 9021 | 27.860.000 | 1 |
| 85 | PP2400022697 - Nẹp khóa mắt cá chân, trái phải, các cỡ | 199,500,000 | 299.250.000 | 9021 | 139.650.000 | 5 |
| 86 | PP2400022698 - Nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ vít 2.4mm, thân vít 3.5mm, đầu nẹp có 2 móc , chất liệu Ti6Al4V | 42,000,000 | 63.000.000 | 9021 | 29.400.000 | 1 |
| 87 | PP2400022699 - Nẹp khóa mắt cá trong, 4 - 12 lỗ, chất liệu Ti6Al4V | 195,000,000 | 292.500.000 | 9021 | 136.500.000 | 2 |
| 88 | PP2400022700 - Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V | 105,000,000 | 157.500.000 | 9021 | 73.500.000 | 1 |
| 89 | PP2400022701 - Nẹp khóa mắt xích 3.5, chất liệu Ti6Al4V | 130,000,000 | 195.000.000 | 9021 | 91.000.000 | 2 |
| 90 | PP2400022702 - Nẹp khóa mắt xích đa hướng 3.5mm | 108,375,000 | 162.562.500 | 9021 | 75.862.500 | 3 |
| 91 | PP2400022703 - Nẹp khóa mắt xích mini 2.5 | 46,750,000 | 70.125.000 | 9021 | 32.725.000 | 2 |
| 92 | PP2400022704 - Nẹp khóa mắt xích mini 2.5 mm | 46,750,000 | 70.125.000 | 9021 | 32.725.000 | 2 |
| 93 | PP2400022705 - Nẹp khóa mắt xích thẳng titanium 4-22 lỗ, 56-308mm | 230,000,000 | 345.000.000 | 9021 | 161.000.000 | 4 |
| 94 | PP2400022706 - Nẹp khóa mắt xích, bản hẹp, các cỡ | 548,000,000 | 822.000.000 | 9021 | 383.600.000 | 14 |
| 95 | PP2400022707 - Nẹp khóa nén ép chữ L đầu dưới xương chày, 9 - 19 lỗ | 60,000,000 | 90.000.000 | 9021 | 42.000.000 | 2 |
| 96 | PP2400022708 - Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, các cỡ | 1,428,000,000 | 2.142.000.000 | 9021 | 999.600.000 | 28 |
| 97 | PP2400022709 - Nẹp khóa ốp mắt cá chân, trái/ phải | 800,000,000 | 1.200.000.000 | 9021 | 560.000.000 | 17 |
| 98 | PP2400022710 - Vít chốt cổ xương đùi 70-120mm | 25,000,000 | 37.500.000 | 9021 | 17.500.000 | 2 |
| 99 | PP2400022711 - Vít chốt khóa đinh nội tủy rỗng nòng 4.5 - 5.0 mm | 98,000,000 | 147.000.000 | 9021 | 68.600.000 | 24 |
| 100 | PP2400022712 - Vít khóa 3.5 mm, tự taro, dài 10-90mm titanium | 121,500,000 | 182.250.000 | 9021 | 85.050.000 | 25 |
| 101 | PP2400022713 - Vít khóa D 4,5 mm, các cỡ | 1,269,000,000 | 1.903.500.000 | 9021 | 888.300.000 | 444 |
| 102 | PP2400022714 - Vít khóa 5.0mm titanium dài các cỡ | 55,000,000 | 82.500.000 | 9021 | 38.500.000 | 17 |
| 103 | PP2400022715 - Vít khóa đa hướng đường kính 5.0 | 204,000,000 | 306.000.000 | 9021 | 142.800.000 | 66 |
| 104 | PP2400022716 - Vít khóa đinh nội tủy 65 - 125mm titanium dài các cỡ | 189,000,000 | 283.500.000 | 9021 | 132.300.000 | 24 |
| 105 | PP2400022717 - Vít khóa động tự taro 5.0 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 142,500,000 | 213.750.000 | 9021 | 99.750.000 | 25 |
| 106 | PP2400022718 - Vít khóa đường kính 5.0mm, dài 10-90mm, tự taro. | 742,500,000 | 1.113.750.000 | 9021 | 519.750.000 | 222 |
| 107 | PP2400022719 - Vít khóa rỗng nòng 6.5mm | 18,000,000 | 27.000.000 | 9021 | 12.600.000 | 3 |
| 108 | PP2400022720 - Vít nắp đinh đinh nội tủy rỗng nòng titanium 5 - 15mm | 3,700,000 | 5.550.000 | 9021 | 2.590.000 | 2 |
| 109 | PP2400022721 - Vít rỗng nén ép ren ngắn không đầu, đường kính 2.4mm | 119,000,000 | 178.500.000 | 9021 | 83.300.000 | 7 |
| 110 | PP2400022722 - Vít rỗng nén ép titanium 5.5 mm | 375,000,000 | 562.500.000 | 9021 | 262.500.000 | 9 |
| 111 | PP2400022723 - Vít rỗng tự khoan, tự ta rô, các loại, các cỡ | 382,500,000 | 573.750.000 | 9021 | 267.750.000 | 25 |
| 112 | PP2400022724 - Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 25,000,000 | 37.500.000 | 9021 | 17.500.000 | 1 |
| 113 | PP2400022725 - Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 16,500,000 | 24.750.000 | 9021 | 11.550.000 | 1 |
| 114 | PP2400022726 - Vít vỏ D 4,5 mm, các cỡ | 400,400,000 | 600.600.000 | 9021 | 280.280.000 | 171 |
| 115 | PP2400022727 - Vít vỏ 3.5 mm, tự taro titanium dài từ 10-50mm | 41,000,000 | 61.500.000 | 9021 | 28.700.000 | 17 |
| 116 | PP2400022728 - Vít vỏ động tự taro 4.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 11,550,000 | 17.325.000 | 9021 | 8.085.000 | 3 |
| 117 | PP2400022729 - Vít vỏ đường kính 4.5 | 39,100,000 | 58.650.000 | 9021 | 27.370.000 | 17 |
| 118 | PP2400022730 - Vít xốp 6.5 tự taro titanium | 200,000,000 | 300.000.000 | 9021 | 140.000.000 | 33 |
| 119 | PP2400022731 - Vít xốp 6.5mm | 12,000,000 | 18.000.000 | 9021 | 8.400.000 | 7 |
| 120 | PP2400022732 - Vít xốp đường kính 4.0mm thân 1 phần ren và toàn ren. | 10,000,000 | 15.000.000 | 9021 | 7.000.000 | 9 |
| 121 | PP2400022733 - Vít xốp đường kính 4.0mm titanium | 23,460,000 | 35.190.000 | 9021 | 16.422.000 | 10 |
| 122 | PP2400022734 - Vít xốp đường kính 5.5mm titanium | 7,820,000 | 11.730.000 | 9021 | 5.474.000 | 4 |
| 123 | PP2400022735 - Vít xốp khóa 5,5 mm các cỡ | 432,000,000 | 648.000.000 | 9021 | 302.400.000 | 148 |
| 124 | PP2400022736 - Vít xốp rỗng đa hướng đường kính 6.5 | 14,000,000 | 21.000.000 | 9021 | 9.800.000 | 4 |
| 125 | PP2400022737 - Vít xốp rỗng, đường kính 3.5/ 4.5/ 7.3mm | 700,000,000 | 1.050.000.000 | 9021 | 490.000.000 | 58 |
| 126 | PP2400022738 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro titanium | 16,000,000 | 24.000.000 | 9021 | 11.200.000 | 17 |
| 127 | PP2400022739 - Bộ cố định ngoài ngón tay ( loại S) | 5,390,000 | 8.085.000 | 9021 | 3.773.000 | 2 |
| 128 | PP2400022740 - Bộ cố định ngoài tay - đầu dưới xương quay ( loại S) | 12,440,000 | 18.660.000 | 9021 | 8.708.000 | 2 |
| 129 | PP2400022741 - Bộ cố định ngoài tay kiểu Muller ( loại S) hoặc tương đương | 16,480,000 | 24.720.000 | 9021 | 11.536.000 | 4 |
| 130 | PP2400022742 - Nẹp mini, phải, trái, các loại các cỡ | 465,000,000 | 697.500.000 | 9021 | 325.500.000 | 25 |
| 131 | PP2400022743 - Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương trụ bắt vít 2.4mm | 158,000,000 | 237.000.000 | 9021 | 110.600.000 | 2 |
| 132 | PP2400022744 - Nẹp khóa bản hẹp đến 12 lỗ | 189,000,000 | 283.500.000 | 9021 | 132.300.000 | 5 |
| 133 | PP2400022745 - Nẹp khóa bản hẹp đến 16 lỗ | 892,500,000 | 1.338.750.000 | 9021 | 624.750.000 | 25 |
| 134 | PP2400022746 - Nẹp khóa bàn ngón titanium 2 - 6 lỗ các loại , các cỡ | 94,500,000 | 141.750.000 | 9021 | 66.150.000 | 5 |
| 135 | PP2400022747 - Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ | 1,018,500,000 | 1.527.750.000 | 9021 | 712.950.000 | 35 |
| 136 | PP2400022748 - Nẹp khóa cẳng tay đến 12 lỗ dùng vít 3.5mm tự taro các cỡ. | 450,000,000 | 675.000.000 | 9021 | 315.000.000 | 17 |
| 137 | PP2400022749 - Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, các cỡ, titan | 65,600,000 | 98.400.000 | 9021 | 45.920.000 | 2 |
| 138 | PP2400022750 - Nẹp khóa có móc đầu xa xương quay 2 - 19 lỗ titanium | 390,000,000 | 585.000.000 | 9021 | 273.000.000 | 4 |
| 139 | PP2400022751 - Nẹp khóa đa hướng bản nhỏ đầu dưới trong xương cánh tay | 40,375,000 | 60.562.500 | 9021 | 28.262.500 | 1 |
| 140 | PP2400022752 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay | 281,352,000 | 422.028.000 | 9021 | 196.946.400 | 7 |
| 141 | PP2400022753 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay | 118,464,000 | 177.696.000 | 9021 | 82.924.800 | 3 |
| 142 | PP2400022754 - Nẹp khóa đa hướng chữ T đầu dưới xương quay | 62,007,000 | 93.010.500 | 9021 | 43.404.900 | 2 |
| 143 | PP2400022755 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong/ ngoài xương cánh tay dài đến 214mm | 282,625,000 | 423.937.500 | 9021 | 197.837.500 | 6 |
| 144 | PP2400022756 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới, sau, ngoài xương cánh tay | 40,375,000 | 60.562.500 | 9021 | 28.262.500 | 1 |
| 145 | PP2400022757 - Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn thế hệ II | 333,180,000 | 499.770.000 | 9021 | 233.226.000 | 8 |
| 146 | PP2400022758 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II | 467,500,000 | 701.250.000 | 9021 | 327.250.000 | 9 |
| 147 | PP2400022759 - Nẹp khóa đa hướng lòng máng | 177,696,000 | 266.544.000 | 9021 | 124.387.200 | 4 |
| 148 | PP2400022760 - Nẹp khóa đa hướng móc xương đòn | 140,676,000 | 211.014.000 | 9021 | 98.473.200 | 4 |
| 149 | PP2400022761 - Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay | 74,040,000 | 111.060.000 | 9021 | 51.828.000 | 2 |
| 150 | PP2400022762 - Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn | 1,999,080,000 | 2.998.620.000 | 9021 | 1.399.356.000 | 45 |
| 151 | PP2400022763 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (trái, phải) | 400,000,000 | 600.000.000 | 9021 | 280.000.000 | 9 |
| 152 | PP2400022764 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) đến 15 lỗ vít 3.5 mm | 662,500,000 | 993.750.000 | 9021 | 463.750.000 | 21 |
| 153 | PP2400022765 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) đến 8 lỗ vít 3.5 mm | 440,000,000 | 660.000.000 | 9021 | 308.000.000 | 14 |
| 154 | PP2400022766 - Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, titanium 3 - 12 lỗ | 370,000,000 | 555.000.000 | 9021 | 259.000.000 | 4 |
| 155 | PP2400022767 - Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc, 2 - 12 lỗ titanium | 330,000,000 | 495.000.000 | 9021 | 231.000.000 | 4 |
| 156 | PP2400022768 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn (trái, phải) đến 10 lỗ vít 2.7/ 3.5mm. | 1,265,000,000 | 1.897.500.000 | 9021 | 885.500.000 | 38 |
| 157 | PP2400022769 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn 10 - 15 lỗ titanium | 136,000,000 | 204.000.000 | 9021 | 95.200.000 | 4 |
| 158 | PP2400022770 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đa hướng, các cỡ | 61,500,000 | 92.250.000 | 9021 | 43.050.000 | 1 |
| 159 | PP2400022771 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đến 13 lỗ dùng vít 3.5mm các cỡ | 680,000,000 | 1.020.000.000 | 9021 | 476.000.000 | 14 |
| 160 | PP2400022772 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dùng vít 4.5/5.5 mm các cỡ | 123,000,000 | 184.500.000 | 9021 | 86.100.000 | 3 |
| 161 | PP2400022773 - Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay 2 - 14 lỗ titanium | 150,000,000 | 225.000.000 | 9021 | 105.000.000 | 2 |
| 162 | PP2400022774 - Nẹp khóa đầu xa xương quay, 9 - 12 lỗ titanium | 250,000,000 | 375.000.000 | 9021 | 175.000.000 | 4 |
| 163 | PP2400022775 - Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 5 lỗ và 7 lỗ, vít 2.4mm, chất liệu Ti6Al4V | 210,000,000 | 315.000.000 | 9021 | 147.000.000 | 4 |
| 164 | PP2400022776 - Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º, chất liệu Ti6Al4V | 217,500,000 | 326.250.000 | 9021 | 152.250.000 | 3 |
| 165 | PP2400022777 - Nẹp khóa lòng máng, các cỡ | 188,000,000 | 282.000.000 | 9021 | 131.600.000 | 7 |
| 166 | PP2400022778 - Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 4 lỗ | 397,375,000 | 596.062.500 | 9021 | 278.162.500 | 14 |
| 167 | PP2400022779 - Nẹp khóa mini đầu xương quay 2.4 | 84,150,000 | 126.225.000 | 9021 | 58.905.000 | 3 |
| 168 | PP2400022780 - Nẹp khóa mini 1.5, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V | 324,000,000 | 486.000.000 | 9021 | 226.800.000 | 8 |
| 169 | PP2400022781 - Nẹp khóa mini chịu lực 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ | 51,425,000 | 77.137.500 | 9021 | 35.997.500 | 2 |
| 170 | PP2400022782 - Nẹp khóa mini đa hướng 2.0 titanium | 195,000,000 | 292.500.000 | 9021 | 136.500.000 | 5 |
| 171 | PP2400022783 - Nẹp khóa mini đầu dưới xương quay 2.4 , đầu 9 lỗ | 135,575,000 | 203.362.500 | 9021 | 94.902.500 | 5 |
| 172 | PP2400022784 - Nẹp khóa mini thẳng chữ Y/T, vít khóa đường kính 1.5-2.0mm | 225,000,000 | 337.500.000 | 9021 | 157.500.000 | 9 |
| 173 | PP2400022785 - Nẹp khóa móc cùng đòn, trái phải các cỡ, 4-6 lỗ chất liệu titinium. | 110,000,000 | 165.000.000 | 9021 | 77.000.000 | 4 |
| 174 | PP2400022786 - Nẹp khóa móc xương đòn các loại | 513,500,000 | 770.250.000 | 9021 | 359.450.000 | 11 |
| 175 | PP2400022787 - Nẹp khóa mõm khuỷu đa hướng các cỡ | 64,000,000 | 96.000.000 | 9021 | 44.800.000 | 1 |
| 176 | PP2400022788 - Nẹp khóa mỏm khuỷu đa hướng đầu trên lưng xương trụ | 37,020,000 | 55.530.000 | 9021 | 25.914.000 | 1 |
| 177 | PP2400022789 - Nẹp khóa mõm khủyu trái/ phải các cỡ | 120,000,000 | 180.000.000 | 9021 | 84.000.000 | 3 |
| 178 | PP2400022790 - Nẹp khóa nén ép xương đòn có móc các cỡ titanium | 130,000,000 | 195.000.000 | 9021 | 91.000.000 | 4 |
| 179 | PP2400022791 - Nẹp khóa nén ép 3.5 titanium 4 - 12 lỗ | 220,000,000 | 330.000.000 | 9021 | 154.000.000 | 4 |
| 180 | PP2400022792 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay titanium 3 - 9 lỗ | 116,000,000 | 174.000.000 | 9021 | 81.200.000 | 4 |
| 181 | PP2400022793 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay titanium 3 - 7 lỗ | 165,000,000 | 247.500.000 | 9021 | 115.500.000 | 5 |
| 182 | PP2400022794 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay titanium 3 - 12 lỗ | 272,000,000 | 408.000.000 | 9021 | 190.400.000 | 7 |
| 183 | PP2400022795 - Nẹp khóa nén ép tái tạo xương đòn titan 6 - 8 lỗ | 204,000,000 | 306.000.000 | 9021 | 142.800.000 | 5 |
| 184 | PP2400022796 - Nẹp khóa thân xương cánh tay, cẳng chân 4-12 lỗ, chất liệu titanium | 31,500,000 | 47.250.000 | 9021 | 22.050.000 | 1 |
| 185 | PP2400022797 - Nẹp khóa xương đòn chữ S kéo dài dùng vít 2.7mm/3.5mm, các cỡ trái/phải | 47,500,000 | 71.250.000 | 9021 | 33.250.000 | 1 |
| 186 | PP2400022798 - Nẹp khóa xương đòn đầu rắn, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 2.4, thân vít 3.5, chất liệu Ti6Al4V | 435,000,000 | 652.500.000 | 9021 | 304.500.000 | 5 |
| 187 | PP2400022799 - Nẹp khóa xương đòn titanium 5 - 11 lỗ | 330,000,000 | 495.000.000 | 9021 | 231.000.000 | 4 |
| 188 | PP2400022800 - Nẹp khóa xương đòn, trái, phải, các cỡ | 2,287,500,000 | 3.431.250.000 | 9021 | 1.601.250.000 | 62 |
| 189 | PP2400022801 - Vít khóa 1.5/2.0 bàn ngón, chất liệu titanium | 125,000,000 | 187.500.000 | 9021 | 87.500.000 | 42 |
| 190 | PP2400022802 - Vít khóa 2.7mm hình sao tự taro | 100,000,000 | 150.000.000 | 9021 | 70.000.000 | 33 |
| 191 | PP2400022803 - Vít khoá 2.7mm, các cỡ | 12,500,000 | 18.750.000 | 9021 | 8.750.000 | 5 |
| 192 | PP2400022804 - Vít khóa 3,5 mm, các cỡ dài 16 - 50 mm | 1,845,000,000 | 2.767.500.000 | 9021 | 1.291.500.000 | 740 |
| 193 | PP2400022805 - Vít khoá 3,5mm, các cỡ dài 10-95 mm | 27,000,000 | 40.500.000 | 9021 | 18.900.000 | 8 |
| 194 | PP2400022806 - Vít khóa 3.5mm 10 - 50mm | 180,000,000 | 270.000.000 | 9021 | 126.000.000 | 50 |
| 195 | PP2400022807 - Vít khóa 3.5mm titanium dài các cỡ | 200,000,000 | 300.000.000 | 9021 | 140.000.000 | 66 |
| 196 | PP2400022808 - Vít khóa bàn ngón 6-24mm các loại, các cỡ | 110,000,000 | 165.000.000 | 9021 | 77.000.000 | 33 |
| 197 | PP2400022809 - Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm, dài 6 - 14mm | 117,000,000 | 175.500.000 | 9021 | 81.900.000 | 42 |
| 198 | PP2400022810 - Vít khóa đa hướng đường kính 2.7, dài 8-60 mm | 514,800,000 | 772.200.000 | 9021 | 360.360.000 | 181 |
| 199 | PP2400022811 - Vít khóa đa hướng đường kính 3.5, dài 10-50 mm | 1,638,000,000 | 2.457.000.000 | 9021 | 1.146.600.000 | 576 |
| 200 | PP2400022812 - Vít khóa đa hướng titanium 2.7mm dài 6-40mm | 184,000,000 | 276.000.000 | 9021 | 128.800.000 | 33 |
| 201 | PP2400022813 - Vít khóa động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 270,000,000 | 405.000.000 | 9021 | 189.000.000 | 74 |
| 202 | PP2400022814 - Vít khóa đường kính 2.7/3.5mm, dài 6-40mm/8-80mm, tự taro. | 2,100,000,000 | 3.150.000.000 | 9021 | 1.470.000.000 | 691 |
| 203 | PP2400022815 - Vít khóa mini 2.0 titanium tự taro các cỡ | 70,000,000 | 105.000.000 | 9021 | 49.000.000 | 21 |
| 204 | PP2400022816 - Vít khóa mini tự taro 1.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 126,000,000 | 189.000.000 | 9021 | 88.200.000 | 37 |
| 205 | PP2400022817 - Vít khóa tự taro 2.4 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 140,000,000 | 210.000.000 | 9021 | 98.000.000 | 42 |
| 206 | PP2400022818 - Vít khoá xốp 3.5mm, các cỡ | 9,000,000 | 13.500.000 | 9021 | 6.300.000 | 3 |
| 207 | PP2400022819 - Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính (2.5-4.0) | 200,000,000 | 300.000.000 | 9021 | 140.000.000 | 9 |
| 208 | PP2400022820 - Vít vỏ đường kính 2.4mm, dài 6 - 36mm | 57,450,000 | 86.175.000 | 9021 | 40.215.000 | 25 |
| 209 | PP2400022821 - Vít vỏ 3,5 mm, các cỡ độ dài từ 16 - 50 mm | 885,500,000 | 1.328.250.000 | 9021 | 619.850.000 | 379 |
| 210 | PP2400022822 - Vít vỏ 3.5mm, các cỡ độ dài từ 10-70mm | 15,300,000 | 22.950.000 | 9021 | 10.710.000 | 5 |
| 211 | PP2400022823 - Vít vỏ động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 70,000,000 | 105.000.000 | 9021 | 49.000.000 | 17 |
| 212 | PP2400022824 - Vít vỏ đường kính 3.5, dài từ 10 - 50mm | 168,300,000 | 252.450.000 | 9021 | 117.810.000 | 91 |
| 213 | PP2400022825 - Vít vỏ mini 2.0. | 16,800,000 | 25.200.000 | 9021 | 11.760.000 | 5 |
| 214 | PP2400022826 - Vít xốp khóa 3,5 mm các cỡ | 490,500,000 | 735.750.000 | 9021 | 343.350.000 | 180 |
| 215 | PP2400022827 - Vít xương cứng 2.0mm, các cỡ | 360,000,000 | 540.000.000 | 9021 | 252.000.000 | 124 |
| 216 | PP2400022828 - Vít xương cứng 3.5mm/ 4.5 mm, tự taro. | 325,000,000 | 487.500.000 | 9021 | 227.500.000 | 214 |
| 217 | PP2400022829 - Vít xương cứng có ren toàn phần 3.5mm tự taro | 75,000,000 | 112.500.000 | 9021 | 52.500.000 | 83 |
| 218 | PP2400022830 - Bộ khớp gối toàn phần, bằng Cobalt Chrom vitaminE có tích hợp đầu chờ cho miếng ghép bù xương | 1,160,000,000 | 1.740.000.000 | 9021 | 812.000.000 | 4 |
| 219 | PP2400022831 - Chuôi nối dài xương chày dạng cong và thẳng | 25,920,000 | 38.880.000 | 9021 | 18.144.000 | 1 |
| 220 | PP2400022832 - Chuôi nối dài xương đùi, chuôi dài 30 - 200mm | 32,320,000 | 48.480.000 | 9021 | 22.624.000 | 1 |
| 221 | PP2400022833 - Khớp gối chuyển động xoay sau 1 góc 15 độ. | 2,160,000,000 | 3.240.000.000 | 9021 | 1.512.000.000 | 5 |
| 222 | PP2400022834 - Khớp gối cố định có xi măng góc gập 130 độ các cỡ | 688,000,000 | 1.032.000.000 | 9021 | 481.600.000 | 2 |
| 223 | PP2400022835 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng có mấu ngừa trật khớp, trụ mâm chày nghiêng 3° | 1,655,000,000 | 2.482.500.000 | 9021 | 1.158.500.000 | 5 |
| 224 | PP2400022836 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động trụ mâm chày nghiêng 5° | 720,000,000 | 1.080.000.000 | 9021 | 504.000.000 | 2 |
| 225 | PP2400022837 - Khớp gối toàn phần loại cố định có xi măng | 375,000,000 | 562.500.000 | 9021 | 262.500.000 | 1 |
| 226 | PP2400022838 - Khớp gối toàn phần loại cố định tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi | 340,000,000 | 510.000.000 | 9021 | 238.000.000 | 1 |
| 227 | PP2400022839 - Khớp gối toàn phần loại di động không có bánh chè, tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi | 340,000,000 | 510.000.000 | 9021 | 238.000.000 | 1 |
| 228 | PP2400022840 - Khớp gối toàn phần loại di động có xi măng bảo tồn xương | 1,720,000,000 | 2.580.000.000 | 9021 | 1.204.000.000 | 5 |
| 229 | PP2400022841 - Khớp gối toàn phần loại di động tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi | 365,000,000 | 547.500.000 | 9021 | 255.500.000 | 1 |
| 230 | PP2400022842 - Khớp gối toàn phần loại mono bản lề có xi măng lồi cầu đùi phải, trái các cỡ | 380,000,000 | 570.000.000 | 9021 | 266.000.000 | 1 |
| 231 | PP2400022843 - Khớp gối toàn phần thay lại | 160,160,000 | 240.240.000 | 9021 | 112.112.000 | 1 |
| 232 | PP2400022844 - Khớp gối toàn phần thay lại loại bản lề xoay kết hợp chuôi dài có xi măng | 300,000,000 | 450.000.000 | 9021 | 210.000.000 | 1 |
| 233 | PP2400022845 - Bộ Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng , góc cổ chuôi 135 độ | 201,000,000 | 301.500.000 | 9021 | 140.700.000 | 1 |
| 234 | PP2400022846 - Bộ Khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ | 2,250,000,000 | 3.375.000.000 | 9021 | 1.575.000.000 | 9 |
| 235 | PP2400022847 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, bằng Cobalt Chrome | 198,950,000 | 298.425.000 | 9021 | 139.265.000 | 1 |
| 236 | PP2400022848 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài, bằng Cobalt Chrome | 174,870,000 | 262.305.000 | 9021 | 122.409.000 | 1 |
| 237 | PP2400022849 - Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng chuôi dài | 500,000,000 | 750.000.000 | 9021 | 350.000.000 | 2 |
| 238 | PP2400022850 - Khớp háng bán phần cổ liền không xi măng chuôi 127 độ, 135 độ, 143 độ. | 930,000,000 | 1.395.000.000 | 9021 | 651.000.000 | 4 |
| 239 | PP2400022851 - Khớp háng bán phần cổ rời không xi măng chuôi thon. | 485,000,000 | 727.500.000 | 9021 | 339.500.000 | 2 |
| 240 | PP2400022852 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm, taper 10/12. | 780,000,000 | 1.170.000.000 | 9021 | 546.000.000 | 3 |
| 241 | PP2400022853 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài titanium, góc cổ chuôi 135° | 165,000,000 | 247.500.000 | 9021 | 115.500.000 | 1 |
| 242 | PP2400022854 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ lớp HA 55, chỏm AISI316/L | 245,000,000 | 367.500.000 | 9021 | 171.500.000 | 1 |
| 243 | PP2400022855 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi Titanium phủ HA, chỏm Titanium, đệm UHMWPE | 660,000,000 | 990.000.000 | 9021 | 462.000.000 | 3 |
| 244 | PP2400022856 - Khớp háng bán phần không xi măng loại chuôi dài cổ rời | 585,000,000 | 877.500.000 | 9021 | 409.500.000 | 2 |
| 245 | PP2400022857 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi TwinSys HA 134 độ | 230,000,000 | 345.000.000 | 9021 | 161.000.000 | 1 |
| 246 | PP2400022858 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 132°, taper 12/14 | 357,000,000 | 535.500.000 | 9021 | 249.900.000 | 2 |
| 247 | PP2400022859 - Khớp háng thay lại bán phần chuôi dài | 495,000,000 | 742.500.000 | 9021 | 346.500.000 | 1 |
| 248 | PP2400022860 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, hợp kim Titanium, lớp lót Polyethylene | 275,000,000 | 412.500.000 | 9021 | 192.500.000 | 1 |
| 249 | PP2400022861 - Bộ Khớp háng toàn phần không Ximăng , Chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133 - 138 độ | 2,700,000,000 | 4.050.000.000 | 9021 | 1.890.000.000 | 8 |
| 250 | PP2400022862 - Bộ Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on PE , Chỏm 28/32/36 mm, góc cổ chuôi 133 - 138 độ | 1,177,500,000 | 1.766.250.000 | 9021 | 824.250.000 | 3 |
| 251 | PP2400022863 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng loại chuôi 140260mm cong, có bắt vít chốt, ổ cối rọ | 2,058,000,000 | 3.087.000.000 | 9021 | 1.440.600.000 | 2 |
| 252 | PP2400022864 - Khớp háng toàn phần cổ liền , Modular Neck chuôi dài titanium phủ HA không xi măng | 335,000,000 | 502.500.000 | 9021 | 234.500.000 | 1 |
| 253 | PP2400022865 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic PE | 1,200,000,000 | 1.800.000.000 | 9021 | 840.000.000 | 3 |
| 254 | PP2400022866 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng chuôi 127 độ, 135 độ, 143 độ. | 1,440,000,000 | 2.160.000.000 | 9021 | 1.008.000.000 | 4 |
| 255 | PP2400022867 - Khớp háng tòan phần có xi măng | 180,000,000 | 270.000.000 | 9021 | 126.000.000 | 1 |
| 256 | PP2400022868 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi chống trật | 1,699,100,000 | 2.548.650.000 | 9021 | 1.189.370.000 | 5 |
| 257 | PP2400022869 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 325,000,000 | 487.500.000 | 9021 | 227.500.000 | 1 |
| 258 | PP2400022870 - Khớp háng toàn phần không xi măng chịu nén, chống lún, góc cổ chuôi 132°, taper 12/14 mm | 507,500,000 | 761.250.000 | 9021 | 355.250.000 | 2 |
| 259 | PP2400022871 - Khớp háng toàn phần không xi măng bờ chống trật 20 độ | 325,000,000 | 487.500.000 | 9021 | 227.500.000 | 1 |
| 260 | PP2400022872 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12 | 2,520,000,000 | 3.780.000.000 | 9021 | 1.764.000.000 | 5 |
| 261 | PP2400022873 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly chuôi phủ HA | 716,000,000 | 1.074.000.000 | 9021 | 501.200.000 | 2 |
| 262 | PP2400022874 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Poly loại Evok Freeliner Biolox Delta | 1,062,000,000 | 1.593.000.000 | 9021 | 743.400.000 | 3 |
| 263 | PP2400022875 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài | 150,000,000 | 225.000.000 | 9021 | 105.000.000 | 1 |
| 264 | PP2400022876 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng/cong góc cổ 130° | 147,000,000 | 220.500.000 | 9021 | 102.900.000 | 1 |
| 265 | PP2400022877 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA, có khớp nối chuyển động đôi | 375,000,000 | 562.500.000 | 9021 | 262.500.000 | 1 |
| 266 | PP2400022878 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Titanium phủ Plasma, chỏm Ceramic, ổ cối Be | 4,301,000,000 | 6.451.500.000 | 9021 | 3.010.700.000 | 10 |
| 267 | PP2400022879 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, chỏm và lớp đệm được lắp sẵn với nhau | 375,000,000 | 562.500.000 | 9021 | 262.500.000 | 1 |
| 268 | PP2400022880 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi | 335,000,000 | 502.500.000 | 9021 | 234.500.000 | 1 |
| 269 | PP2400022881 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, ổ cối bắt vít lớp lót trong bằng Titanium các cỡ | 726,000,000 | 1.089.000.000 | 9021 | 508.200.000 | 2 |
| 270 | PP2400022882 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC, chuôi phủ Plasma và HA, góc cổ chuôi 135° | 360,000,000 | 540.000.000 | 9021 | 252.000.000 | 1 |
| 271 | PP2400022883 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ CaP HX | 850,000,000 | 1.275.000.000 | 9021 | 595.000.000 | 2 |
| 272 | PP2400022884 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, chuôi HA, Góc cổ - thân chuôi 134 độ | 700,000,000 | 1.050.000.000 | 9021 | 490.000.000 | 2 |
| 273 | PP2400022885 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, chuôi phủ Plasma và HA, góc cổ chuôi 135° | 294,000,000 | 441.000.000 | 9021 | 205.800.000 | 1 |
| 274 | PP2400022886 - Khớp háng toàn phần không xi măng dual mobility | 1,575,000,000 | 2.362.500.000 | 9021 | 1.102.500.000 | 5 |
| 275 | PP2400022887 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12 | 1,860,000,000 | 2.790.000.000 | 9021 | 1.302.000.000 | 5 |
| 276 | PP2400022888 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi 134 độ | 340,000,000 | 510.000.000 | 9021 | 238.000.000 | 1 |
| 277 | PP2400022889 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasma và HA chống xoay, góc cổ chuôi 135° | 252,000,000 | 378.000.000 | 9021 | 176.400.000 | 1 |
| 278 | PP2400022890 - Khớp háng toàn phần không xi măng, cổ chuôi 12/14 mm | 750,000,000 | 1.125.000.000 | 9021 | 525.000.000 | 2 |
| 279 | PP2400022891 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 131 - 134 độ, taper 12/14 | 400,000,000 | 600.000.000 | 9021 | 280.000.000 | 1 |
| 280 | PP2400022892 - Khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối Titanium – Plasma đệm PE | 930,000,000 | 1.395.000.000 | 9021 | 651.000.000 | 3 |
| 281 | PP2400022893 - Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on Ceramic, chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA | 4,175,000,000 | 6.262.500.000 | 9021 | 2.922.500.000 | 9 |
| 282 | PP2400022894 - Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on PE, chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA | 1,300,000,000 | 1.950.000.000 | 9021 | 910.000.000 | 4 |
| 283 | PP2400022895 - Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on PE, chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 135 độ, Ổ cối phủ HA | 785,000,000 | 1.177.500.000 | 9021 | 549.500.000 | 2 |
| 284 | PP2400022896 - Khớp háng toàn phần không Ximăng, Chỏm 28/32/36mm chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA | 1,180,000,000 | 1.770.000.000 | 9021 | 826.000.000 | 4 |
| 285 | PP2400022897 - Khớp háng toàn phần không Ximăng, Chỏm 32/36mm chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA | 2,560,000,000 | 3.840.000.000 | 9021 | 1.792.000.000 | 7 |
| 286 | PP2400022898 - Khớp háng toàn phần loại chuyển động đôi không xi măng, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi 135 độ | 480,000,000 | 720.000.000 | 9021 | 336.000.000 | 1 |
| 287 | PP2400022899 - Khớp háng toàn phần PROCOTYL CUP cổ rời không xi măng Ceramic on Ceramic | 1,320,000,000 | 1.980.000.000 | 9021 | 924.000.000 | 3 |
| 288 | PP2400022900 - Miếng ghép bù xương cho mâm chày | 23,200,000 | 34.800.000 | 9021 | 16.240.000 | 1 |
| 289 | PP2400022901 - Miếng ghép bù xương phía sau cho lồi cầu đùi | 23,200,000 | 34.800.000 | 9021 | 16.240.000 | 1 |
| 290 | PP2400022902 - Khớp vai bán phần có xi măng | 1,625,000,000 | 2.437.500.000 | 9021 | 1.137.500.000 | 5 |
| 291 | PP2400022903 - Khớp vai toàn phần không xi măng | 1,330,000,000 | 1.995.000.000 | 9021 | 931.000.000 | 2 |
| 292 | PP2400022904 - Khớp vai toàn phần không xi măng 60mm, 80 mm | 940,000,000 | 1.410.000.000 | 9021 | 658.000.000 | 2 |
| 293 | PP2400022905 - Bộ cố định ngoài ba thanh ( loại S) | 22,845,000 | 34.267.500 | 9021 | 15.991.500 | 3 |
| 294 | PP2400022906 - Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov( loại S) hoặc tương đương | 18,380,000 | 27.570.000 | 9021 | 12.866.000 | 2 |
| 295 | PP2400022907 - Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov( loại S) không cản quang hoặc tương đương | 19,430,000 | 29.145.000 | 9021 | 13.601.000 | 2 |
| 296 | PP2400022908 - Bộ cố định ngoài cẳng chân Muller ( loại S) hoặc tương đương | 90,320,000 | 135.480.000 | 9021 | 63.224.000 | 14 |
| 297 | PP2400022909 - Bộ cố định ngoài Chữ T ( loại S) | 39,210,000 | 58.815.000 | 9021 | 27.447.000 | 5 |
| 298 | PP2400022910 - Bộ cố định ngoài gần khớp ( loại S) | 32,240,000 | 48.360.000 | 9021 | 22.568.000 | 4 |
| 299 | PP2400022911 - Bộ cố định ngoài Hoffmann ( loại S) hoặc tương đương | 20,160,000 | 30.240.000 | 9021 | 14.112.000 | 3 |
| 300 | PP2400022912 - Bộ cố định ngoài khung chậu ( loại S) | 13,390,000 | 20.085.000 | 9021 | 9.373.000 | 2 |
| 301 | PP2400022913 - Bộ cố định ngoài liên mấu chuyển thẳng ( loại S) | 12,390,000 | 18.585.000 | 9021 | 8.673.000 | 2 |
| 302 | PP2400022914 - Bộ cố định ngoài mâm chày ( loại S) | 14,520,000 | 21.780.000 | 9021 | 10.164.000 | 2 |
| 303 | PP2400022915 - Bộ cố định ngoài qua gối ( loại S) | 30,460,000 | 45.690.000 | 9021 | 21.322.000 | 4 |
| 304 | PP2400022916 - Bộ khung cố định ngoài cẳng chân | 160,000,000 | 240.000.000 | 9018 | 112.000.000 | 4 |
| 305 | PP2400022917 - Bộ khung cố định ngoài chữ T | 247,500,000 | 371.250.000 | 9018 | 173.250.000 | 3 |
| 306 | PP2400022918 - Bộ khung cố định ngoài khung chậu | 132,540,000 | 198.810.000 | 9018 | 92.778.000 | 2 |
| 307 | PP2400022919 - Bộ khung cố định ngoài mâm chày | 192,750,000 | 289.125.000 | 9018 | 134.925.000 | 3 |
| 308 | PP2400022920 - Bộ khung cố định ngoài qua gối | 232,500,000 | 348.750.000 | 9018 | 162.750.000 | 3 |
| 309 | PP2400022921 - Cố định ngoài mâm chày - Hybrid ( loại S) hoặc tương đương | 30,600,000 | 45.900.000 | 9021 | 21.420.000 | 3 |
| 310 | PP2400022922 - Vít chỉ khâu sụn chêm có 7 mũi liên tiếp | 1,340,000,000 | 2.010.000.000 | 9021 | 938.000.000 | 17 |
| 311 | PP2400022923 - Vít chỉ neo đôi size 5.5mm nội soi khớp | 860,000,000 | 1.290.000.000 | 9021 | 602.000.000 | 17 |
| 312 | PP2400022924 - Vít chốt neo cố định dây chằng đường kính 1.5mm điều chỉnh được chiều dài vòng treo | 5,875,000,000 | 8.812.500.000 | 9021 | 4.112.500.000 | 83 |
| 313 | PP2400022925 - Vít chốt neo cố định dây chằng chéo 12-60mm các cỡ | 90,000,000 | 135.000.000 | 9021 | 63.000.000 | 2 |
| 314 | PP2400022926 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ (70% PLA + 30%ß-TCP) | 135,000,000 | 202.500.000 | 9021 | 94.500.000 | 5 |
| 315 | PP2400022927 - Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài | 525,000,000 | 787.500.000 | 9021 | 367.500.000 | 9 |
| 316 | PP2400022928 - Vít neo 4.75mm trong phẫu thuật bàn - cổ chân, bàn - cổ tay, khuỷu tay kèm chỉ | 402,000,000 | 603.000.000 | 9021 | 281.400.000 | 5 |
| 317 | PP2400022929 - Vít neo cố định dây chằng chéo free size , điều chỉnh độ dài dây treo. | 5,247,500,000 | 7.871.250.000 | 9021 | 3.673.250.000 | 83 |
| 318 | PP2400022930 - Vít neo cố định khâu sụn chêm | 97,050,000 | 145.575.000 | 9021 | 67.935.000 | 3 |
| 319 | PP2400022931 - Vít neo điều chỉnh dây chằng chéo trước trong nội soi khớp | 3,810,000,000 | 5.715.000.000 | 9021 | 2.667.000.000 | 50 |
| 320 | PP2400022932 - Vít neo điều chỉnh dây chằng chéo trước trong nội soi tái tạo khớp gối | 3,810,000,000 | 5.715.000.000 | 9021 | 2.667.000.000 | 50 |
| 321 | PP2400022933 - Vít neo nội soi khớp vai đường kính 3.5 - 5.5mm các cỡ | 550,000,000 | 825.000.000 | 9021 | 385.000.000 | 9 |
| 322 | PP2400022934 - Vít neo nội soi khớp vai, có đường kính 2.9 - 5.5mm | 600,000,000 | 900.000.000 | 9021 | 420.000.000 | 9 |
| 323 | PP2400022935 - Vít neo nội soi tái tạo, cố định dây chằng All inside | 46,000,000 | 69.000.000 | 9021 | 32.200.000 | 2 |
| 324 | PP2400022936 - Vít neo nội soi tái tạo, cố định dây chằng chéo khớp gối các cỡ tự tiêu | 130,000,000 | 195.000.000 | 9021 | 91.000.000 | 4 |
| 325 | PP2400022937 - Vít neo nội soi tái tạo, cố định dây chằng tự điều chỉnh | 2,360,000,000 | 3.540.000.000 | 9021 | 1.652.000.000 | 33 |
| 326 | PP2400022938 - Vít treo gân cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh độ dài dây treo | 10,800,000,000 | 16.200.000.000 | 9211 | 7.560.000.000 | 148 |
| 327 | PP2400022939 - Vít treo gân có thể tự điều chỉnh độ dài bên ngoài | 1,465,800,000 | 2.198.700.000 | 9021 | 1.026.060.000 | 24 |
| 328 | PP2400022940 - Vít treo nội soi tái tạo, cố định dây chằng chéo điều chỉnh chiều dài 15mm-60mm các cỡ | 1,935,000,000 | 2.902.500.000 | 9021 | 1.354.500.000 | 25 |
| 329 | PP2400022941 - Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay | 1,500,000,000 | 2.250.000.000 | 9211 | 1.050.000.000 | 25 |
| 330 | PP2400022942 - Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay mấu neo hình nón | 890,000,000 | 1.335.000.000 | 9021 | 623.000.000 | 17 |
| 331 | PP2400022943 - Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay neo bên và neo trung gian | 200,000,000 | 300.000.000 | 9211 | 140.000.000 | 4 |
| 332 | PP2400022944 - Vít chỉ neo đơn khâu băng ca đường kính 2.3 hoặc 2.9 có phủ HA, kèm một hoặc hai sợi chỉ | 1,193,400,000 | 1.790.100.000 | 9021 | 835.380.000 | 22 |
| 333 | PP2400022945 - Vít chỉ neo khâu băng ca tự tiêu phẫu thuật nội soi khớp | 860,000,000 | 1.290.000.000 | 9021 | 602.000.000 | 17 |
| 334 | PP2400022946 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay | 1,665,000,000 | 2.497.500.000 | 9021 | 1.165.500.000 | 25 |
| 335 | PP2400022947 - Vít chỉ neo khớp vai khâu sụn viền | 267,000,000 | 400.500.000 | 9021 | 186.900.000 | 5 |
| 336 | PP2400022948 - Vít chốt neo tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai không thắt chỉ | 600,000,000 | 900.000.000 | 9211 | 420.000.000 | 9 |
| 337 | PP2400022949 - Vít neo chất liệu UHMWPE dùng trong nọi soi khớp nhỏ | 920,000,000 | 1.380.000.000 | 9021 | 644.000.000 | 17 |
| 338 | PP2400022950 - Vít neo khâu chóp xoay khớp vai 2 sợi chỉ, đường kính 5.5 mm | 314,100,000 | 471.150.000 | 9021 | 219.870.000 | 5 |
| 339 | PP2400022951 - Vít neo khớp các cỡ kèm chỉ khâu, chỉ siêu bền | 660,000,000 | 990.000.000 | 9021 | 462.000.000 | 10 |
| 340 | PP2400022952 - Vít neo nội soi cố định dây chằng cho khớp vai, khuỷu và cổ chân, bàn tay, các cỡ | 180,000,000 | 270.000.000 | 9021 | 126.000.000 | 5 |
| 341 | PP2400022953 - Vít neo nội soi khớp vai kèm 1 sợi chỉ 1.8mm và 3.0mm | 244,000,000 | 366.000.000 | 9021 | 170.800.000 | 4 |
| 342 | PP2400022954 - Vít neo nội soi khớp vai không buộc chỉ 2.9mm | 637,500,000 | 956.250.000 | 9021 | 446.250.000 | 9 |
| 343 | PP2400022955 - Vít neo PEEK khớp nhỏ | 336,000,000 | 504.000.000 | 9021 | 235.200.000 | 5 |
| 344 | PP2400022956 - Vít neo ren ngược nội soi khớp 4.5mm/5.5mm | 2,750,000,000 | 4.125.000.000 | 9021 | 1.925.000.000 | 42 |
| 345 | PP2400022957 - Vít neo trong phẫu thuật Nội soi khớp vai kèm 2 sợi chỉ | 843,750,000 | 1.265.625.000 | 9021 | 590.625.000 | 25 |
| 346 | PP2400022958 - Vít neo tự tiêu cố định khớp nhỏ | 880,000,000 | 1.320.000.000 | 9021 | 616.000.000 | 17 |
| 347 | PP2400022959 - Vít neo tự tiêu Nội soi khớp đường kính 2.9mm kèm một hoặc hai sợi chỉ | 1,560,600,000 | 2.340.900.000 | 9021 | 1.092.420.000 | 28 |
| 348 | PP2400022960 - Vít treo khớp vai nút đôi có thể tự điều chỉnh độ dài bên ngoài | 672,000,000 | 1.008.000.000 | 9021 | 470.400.000 | 10 |
| 349 | PP2400022961 - Vít treo xương đòn có thể tự điều chỉnh độ dài bên ngoài Three Button | 336,000,000 | 504.000.000 | 9021 | 235.200.000 | 5 |
| 350 | PP2400022962 - Bộ nối mạch máu vi phẫu Coupler các cỡ | 475,000,000 | 712.500.000 | 9018 | 332.500.000 | 9 |
| 351 | PP2400022963 - Keo sinh học điều trị 3ml | 26,500,000 | 39.750.000 | 3006 | 18.550.000 | 2 |
| 352 | PP2400022964 - Keo sinh học dùng trong điều trị 1.5ml | 115,500,000 | 173.250.000 | 3006 | 80.850.000 | 12 |
| 353 | PP2400022965 - Xi măng ngoại khoa có chất kháng sinh Gentamicin độ nhớt thấp - độ nhớt trung bình | 400,000,000 | 600.000.000 | 3006 | 280.000.000 | 17 |
| 354 | PP2400022966 - Xi măng sinh học có kháng sinh | 120,000,000 | 180.000.000 | 3006 | 84.000.000 | 7 |
| 355 | PP2400022967 - Xi măng xương dùng trong chỉnh hình | 30,000,000 | 45.000.000 | 3006 | 21.000.000 | 2 |
| 356 | PP2400022968 - Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 10cc | 400,000,000 | 600.000.000 | 9021 | 280.000.000 | 9 |
| 357 | PP2400022969 - Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 20cc | 60,000,000 | 90.000.000 | 9021 | 42.000.000 | 1 |
| 358 | PP2400022970 - Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 5cc | 247,500,000 | 371.250.000 | 9021 | 173.250.000 | 9 |
| 359 | PP2400022971 - Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% β TCP, dạng hạng Chêm, các cỡ | 80,000,000 | 120.000.000 | 9021 | 56.000.000 | 2 |
| 360 | PP2400022972 - Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% β TCP, dạng hạng Khối, các cỡ | 80,000,000 | 120.000.000 | 9021 | 56.000.000 | 2 |
| 361 | PP2400022973 - Xương nhân tạo dạng hạt 10cc | 45,000,000 | 67.500.000 | 9021 | 31.500.000 | 2 |
Bình chứa dịch 750ml |
|
| Mã phần lô | PP2400022613 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xốp phủ vết thương kèm có cổng hút dịch mềm cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400022614 |
| Giá từng phần lô | 67,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.306.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xốp phủ vết thương kèm cổng hút dịch mềm cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400022615 |
| Giá từng phần lô | 54,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xốp phủ vết thương kèm cổng hút dịch mềm cỡ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400022616 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao cắt/đục sụn |
|
| Mã phần lô | PP2400022617 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cáp neo, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400022618 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ bấm ghim đóng da |
|
| Mã phần lô | PP2400022619 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ tháo ghim bấm da |
|
| Mã phần lô | PP2400022620 |
| Giá từng phần lô | 2,308,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.462.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.615.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sụn nhân tạo kích thước 2 x 2 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022621 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sụn nhân tạo kích thước 5 x 5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022622 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay dao cắt/đục sụn |
|
| Mã phần lô | PP2400022623 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng ngắn/ dài GAMMA (PFNA) đường kính 9.4/10/11/12mm, chất liệu titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2400022624 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.037.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.417.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2400022625 |
| Giá từng phần lô | 3,125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.687.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.187.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh nội tủy chống xoay đầu trên xương đùi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400022626 |
| Giá từng phần lô | 134,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh nội tủy có chốt cho xương chày/xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400022627 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh nội tủy xương chày bắt vít 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400022628 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh nội tủy xương đùi bắt vít 4.5 và 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400022629 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh xương chày rỗng có lỗ bắt vít đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400022630 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh xương đùi rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2400022631 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022632 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh kít ne đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022633 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh stecman đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022634 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ bện dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400022635 |
| Giá từng phần lô | 417,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400022636 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 551.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PolyEthylene dùng trong mổ nội soi dài 38 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400022637 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ siêu bền dùng cho nội soi tái tạo khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400022638 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 652.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400022639 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần trong nội soi khớp, lưỡi cong các góc |
|
| Mã phần lô | PP2400022640 |
| Giá từng phần lô | 309,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần, lưỡi cong 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400022641 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio gập góc 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400022642 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu đốt, lưỡi cắt đốt nội soi khớp bằng sóng Radio |
|
| Mã phần lô | PP2400022643 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn nước dùng cho nội soi dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400022644 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn nước dùng cho nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400022645 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn nước dùng cho nội soi khớp sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400022646 |
| Giá từng phần lô | 1,085,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.627.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 759.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2400022647 |
| Giá từng phần lô | 695,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.042.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 486.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nước dùng trong nội soi khớp Pump |
|
| Mã phần lô | PP2400022648 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu chóp xoay dùng trong rút chỉ neo nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400022649 |
| Giá từng phần lô | 562,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 843.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ rút chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400022650 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào khớp dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400022651 |
| Giá từng phần lô | 209,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào khớp dùng trong nội soi 3 - 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022652 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400022653 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào ổ khớp bằng thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400022654 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào ổ khớp có răng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022655 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào ổ khớp dùng trong nội soi xoay 360 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400022656 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào xương dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400022657 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400022658 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, góc nghiêng 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400022659 |
| Giá từng phần lô | 635,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 952.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 444.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt mô khớp vai chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400022660 |
| Giá từng phần lô | 258,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi mài dùng cho nội soi khớp 130mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022661 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi mài oval dùng cho nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400022662 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi mài xương dùng trong nội soi khớp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022663 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi mài xương oval dùng trong nội soi khớp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022664 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan ngược dùng trong kỹ thuật all-inside của phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước |
|
| Mã phần lô | PP2400022665 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Troca nội soi khớp vai các cỡ đường kính 6.5 - 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022666 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trocar bằng nhựa sử dụng trong nội soi khớp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022667 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trocar chuyên dụng trong nội soi khớp, đường kính các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400022668 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa chỉnh trục xương chày chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400022669 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa chỉnh trục xương đùi chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400022670 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đinh xương chày 5-15mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022671 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đinh xương đùi 5-15mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022672 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản rộng đến 12 lỗ vít 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022673 |
| Giá từng phần lô | 226,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản rộng đến 14 lỗ vít 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022674 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa chữ T mâm chày giữa, phải, trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022675 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong/ ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400022676 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng 3.5 gót chân |
|
| Mã phần lô | PP2400022677 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong/ ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400022678 |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400022679 |
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2400022680 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, 4 - 12 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400022681 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương chày, 3 - 13 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400022682 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400022683 |
| Giá từng phần lô | 98,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.782.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng thân xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400022684 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400022685 |
| Giá từng phần lô | 140,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân, trái/ phải |
|
| Mã phần lô | PP2400022686 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong/ngoài/phải/trái, các cỡ, cong |
|
| Mã phần lô | PP2400022687 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái/ phải |
|
| Mã phần lô | PP2400022688 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022689 |
| Giá từng phần lô | 417,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 626.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, 3 - 15 lỗ thân |
|
| Mã phần lô | PP2400022690 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/ngoài nén ép, trái/ phải |
|
| Mã phần lô | PP2400022691 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa gãy liên mấu chuyển nén ép, trái/ phải |
|
| Mã phần lô | PP2400022692 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa gót chân, vít 3.5mm, thân nẹp có lỗ trống để ghép xương, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400022693 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắc xích đến 14 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022694 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mâm chày chữ L, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400022695 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mâm chày chữ T, đầu mặt khớp 5 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400022696 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắt cá chân, trái phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022697 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ vít 2.4mm, thân vít 3.5mm, đầu nẹp có 2 móc , chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400022698 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắt cá trong, 4 - 12 lỗ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400022699 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400022700 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắt xích 3.5, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400022701 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắt xích đa hướng 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022702 |
| Giá từng phần lô | 108,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắt xích mini 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400022703 |
| Giá từng phần lô | 46,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắt xích mini 2.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022704 |
| Giá từng phần lô | 46,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắt xích thẳng titanium 4-22 lỗ, 56-308mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022705 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắt xích, bản hẹp, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022706 |
| Giá từng phần lô | 548,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 822.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 383.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép chữ L đầu dưới xương chày, 9 - 19 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022707 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022708 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 999.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa ốp mắt cá chân, trái/ phải |
|
| Mã phần lô | PP2400022709 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chốt cổ xương đùi 70-120mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022710 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chốt khóa đinh nội tủy rỗng nòng 4.5 - 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022711 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa 3.5 mm, tự taro, dài 10-90mm titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400022712 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa D 4,5 mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022713 |
| Giá từng phần lô | 1,269,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.903.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 888.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa 5.0mm titanium dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022714 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa đa hướng đường kính 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400022715 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa đinh nội tủy 65 - 125mm titanium dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022716 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa động tự taro 5.0 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400022717 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa đường kính 5.0mm, dài 10-90mm, tự taro. |
|
| Mã phần lô | PP2400022718 |
| Giá từng phần lô | 742,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.113.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa rỗng nòng 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022719 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít nắp đinh đinh nội tủy rỗng nòng titanium 5 - 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022720 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít rỗng nén ép ren ngắn không đầu, đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022721 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít rỗng nén ép titanium 5.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022722 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít rỗng tự khoan, tự ta rô, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022723 |
| Giá từng phần lô | 382,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 573.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400022724 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400022725 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ D 4,5 mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022726 |
| Giá từng phần lô | 400,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ 3.5 mm, tự taro titanium dài từ 10-50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022727 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ động tự taro 4.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400022728 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ đường kính 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400022729 |
| Giá từng phần lô | 39,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp 6.5 tự taro titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400022730 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022731 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp đường kính 4.0mm thân 1 phần ren và toàn ren. |
|
| Mã phần lô | PP2400022732 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp đường kính 4.0mm titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400022733 |
| Giá từng phần lô | 23,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp đường kính 5.5mm titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400022734 |
| Giá từng phần lô | 7,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp khóa 5,5 mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022735 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp rỗng đa hướng đường kính 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400022736 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp rỗng, đường kính 3.5/ 4.5/ 7.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022737 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400022738 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cố định ngoài ngón tay ( loại S) |
|
| Mã phần lô | PP2400022739 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.085.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.773.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cố định ngoài tay - đầu dưới xương quay ( loại S) |
|
| Mã phần lô | PP2400022740 |
| Giá từng phần lô | 12,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.708.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cố định ngoài tay kiểu Muller ( loại S) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400022741 |
| Giá từng phần lô | 16,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mini, phải, trái, các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022742 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 697.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương trụ bắt vít 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022743 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản hẹp đến 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022744 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản hẹp đến 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022745 |
| Giá từng phần lô | 892,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.338.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bàn ngón titanium 2 - 6 lỗ các loại , các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022746 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022747 |
| Giá từng phần lô | 1,018,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 712.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa cẳng tay đến 12 lỗ dùng vít 3.5mm tự taro các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400022748 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400022749 |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa có móc đầu xa xương quay 2 - 19 lỗ titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400022750 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng bản nhỏ đầu dưới trong xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400022751 |
| Giá từng phần lô | 40,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400022752 |
| Giá từng phần lô | 281,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.028.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.946.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400022753 |
| Giá từng phần lô | 118,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.924.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng chữ T đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2400022754 |
| Giá từng phần lô | 62,007,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.010.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.404.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong/ ngoài xương cánh tay dài đến 214mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022755 |
| Giá từng phần lô | 282,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới, sau, ngoài xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400022756 |
| Giá từng phần lô | 40,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn thế hệ II |
|
| Mã phần lô | PP2400022757 |
| Giá từng phần lô | 333,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.226.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II |
|
| Mã phần lô | PP2400022758 |
| Giá từng phần lô | 467,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 701.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2400022759 |
| Giá từng phần lô | 177,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.387.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400022760 |
| Giá từng phần lô | 140,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.014.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.473.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400022761 |
| Giá từng phần lô | 74,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400022762 |
| Giá từng phần lô | 1,999,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.998.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.399.356.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2400022763 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) đến 15 lỗ vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022764 |
| Giá từng phần lô | 662,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 993.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) đến 8 lỗ vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022765 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, titanium 3 - 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022766 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc, 2 - 12 lỗ titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400022767 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn (trái, phải) đến 10 lỗ vít 2.7/ 3.5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400022768 |
| Giá từng phần lô | 1,265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.897.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 885.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn 10 - 15 lỗ titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400022769 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đa hướng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022770 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đến 13 lỗ dùng vít 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022771 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dùng vít 4.5/5.5 mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022772 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay 2 - 14 lỗ titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400022773 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu xa xương quay, 9 - 12 lỗ titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400022774 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 5 lỗ và 7 lỗ, vít 2.4mm, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400022775 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400022776 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa lòng máng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022777 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022778 |
| Giá từng phần lô | 397,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 596.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mini đầu xương quay 2.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400022779 |
| Giá từng phần lô | 84,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mini 1.5, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400022780 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mini chịu lực 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022781 |
| Giá từng phần lô | 51,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mini đa hướng 2.0 titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400022782 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mini đầu dưới xương quay 2.4 , đầu 9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022783 |
| Giá từng phần lô | 135,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.902.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mini thẳng chữ Y/T, vít khóa đường kính 1.5-2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022784 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa móc cùng đòn, trái phải các cỡ, 4-6 lỗ chất liệu titinium. |
|
| Mã phần lô | PP2400022785 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa móc xương đòn các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400022786 |
| Giá từng phần lô | 513,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 770.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mõm khuỷu đa hướng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022787 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mỏm khuỷu đa hướng đầu trên lưng xương trụ |
|
| Mã phần lô | PP2400022788 |
| Giá từng phần lô | 37,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mõm khủyu trái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022789 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép xương đòn có móc các cỡ titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400022790 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép 3.5 titanium 4 - 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022791 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay titanium 3 - 9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022792 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay titanium 3 - 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022793 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay titanium 3 - 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022794 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa nén ép tái tạo xương đòn titan 6 - 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022795 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thân xương cánh tay, cẳng chân 4-12 lỗ, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400022796 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương đòn chữ S kéo dài dùng vít 2.7mm/3.5mm, các cỡ trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2400022797 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương đòn đầu rắn, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 2.4, thân vít 3.5, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400022798 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 652.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương đòn titanium 5 - 11 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022799 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương đòn, trái, phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022800 |
| Giá từng phần lô | 2,287,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.431.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.601.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa 1.5/2.0 bàn ngón, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400022801 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa 2.7mm hình sao tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400022802 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khoá 2.7mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022803 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa 3,5 mm, các cỡ dài 16 - 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022804 |
| Giá từng phần lô | 1,845,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.767.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.291.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khoá 3,5mm, các cỡ dài 10-95 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022805 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa 3.5mm 10 - 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022806 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa 3.5mm titanium dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022807 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa bàn ngón 6-24mm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022808 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm, dài 6 - 14mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022809 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa đa hướng đường kính 2.7, dài 8-60 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022810 |
| Giá từng phần lô | 514,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 772.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa đa hướng đường kính 3.5, dài 10-50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022811 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.457.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.146.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa đa hướng titanium 2.7mm dài 6-40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022812 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400022813 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa đường kính 2.7/3.5mm, dài 6-40mm/8-80mm, tự taro. |
|
| Mã phần lô | PP2400022814 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa mini 2.0 titanium tự taro các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022815 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa mini tự taro 1.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400022816 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa tự taro 2.4 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400022817 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khoá xốp 3.5mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022818 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính (2.5-4.0) |
|
| Mã phần lô | PP2400022819 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ đường kính 2.4mm, dài 6 - 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022820 |
| Giá từng phần lô | 57,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ 3,5 mm, các cỡ độ dài từ 16 - 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022821 |
| Giá từng phần lô | 885,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.328.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 619.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ 3.5mm, các cỡ độ dài từ 10-70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022822 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400022823 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ đường kính 3.5, dài từ 10 - 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022824 |
| Giá từng phần lô | 168,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ mini 2.0. |
|
| Mã phần lô | PP2400022825 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp khóa 3,5 mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022826 |
| Giá từng phần lô | 490,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 2.0mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022827 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 3.5mm/ 4.5 mm, tự taro. |
|
| Mã phần lô | PP2400022828 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng có ren toàn phần 3.5mm tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400022829 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần, bằng Cobalt Chrom vitaminE có tích hợp đầu chờ cho miếng ghép bù xương |
|
| Mã phần lô | PP2400022830 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.740.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 812.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chuôi nối dài xương chày dạng cong và thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400022831 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chuôi nối dài xương đùi, chuôi dài 30 - 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022832 |
| Giá từng phần lô | 32,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối chuyển động xoay sau 1 góc 15 độ. |
|
| Mã phần lô | PP2400022833 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối cố định có xi măng góc gập 130 độ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022834 |
| Giá từng phần lô | 688,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.032.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng có mấu ngừa trật khớp, trụ mâm chày nghiêng 3° |
|
| Mã phần lô | PP2400022835 |
| Giá từng phần lô | 1,655,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.482.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.158.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động trụ mâm chày nghiêng 5° |
|
| Mã phần lô | PP2400022836 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối toàn phần loại cố định có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400022837 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối toàn phần loại cố định tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400022838 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối toàn phần loại di động không có bánh chè, tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400022839 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối toàn phần loại di động có xi măng bảo tồn xương |
|
| Mã phần lô | PP2400022840 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.580.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.204.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối toàn phần loại di động tích hợp xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400022841 |
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối toàn phần loại mono bản lề có xi măng lồi cầu đùi phải, trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022842 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối toàn phần thay lại |
|
| Mã phần lô | PP2400022843 |
| Giá từng phần lô | 160,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối toàn phần thay lại loại bản lề xoay kết hợp chuôi dài có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400022844 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng , góc cổ chuôi 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400022845 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400022846 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, bằng Cobalt Chrome |
|
| Mã phần lô | PP2400022847 |
| Giá từng phần lô | 198,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài, bằng Cobalt Chrome |
|
| Mã phần lô | PP2400022848 |
| Giá từng phần lô | 174,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.409.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400022849 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần cổ liền không xi măng chuôi 127 độ, 135 độ, 143 độ. |
|
| Mã phần lô | PP2400022850 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.395.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần cổ rời không xi măng chuôi thon. |
|
| Mã phần lô | PP2400022851 |
| Giá từng phần lô | 485,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm, taper 10/12. |
|
| Mã phần lô | PP2400022852 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài titanium, góc cổ chuôi 135° |
|
| Mã phần lô | PP2400022853 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ lớp HA 55, chỏm AISI316/L |
|
| Mã phần lô | PP2400022854 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi Titanium phủ HA, chỏm Titanium, đệm UHMWPE |
|
| Mã phần lô | PP2400022855 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng loại chuôi dài cổ rời |
|
| Mã phần lô | PP2400022856 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 877.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi TwinSys HA 134 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400022857 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 132°, taper 12/14 |
|
| Mã phần lô | PP2400022858 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng thay lại bán phần chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400022859 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, hợp kim Titanium, lớp lót Polyethylene |
|
| Mã phần lô | PP2400022860 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Khớp háng toàn phần không Ximăng , Chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133 - 138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400022861 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on PE , Chỏm 28/32/36 mm, góc cổ chuôi 133 - 138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400022862 |
| Giá từng phần lô | 1,177,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.766.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 824.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần thay lại không xi măng loại chuôi 140260mm cong, có bắt vít chốt, ổ cối rọ |
|
| Mã phần lô | PP2400022863 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.087.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.440.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần cổ liền , Modular Neck chuôi dài titanium phủ HA không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400022864 |
| Giá từng phần lô | 335,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic PE |
|
| Mã phần lô | PP2400022865 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng chuôi 127 độ, 135 độ, 143 độ. |
|
| Mã phần lô | PP2400022866 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng tòan phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400022867 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi chống trật |
|
| Mã phần lô | PP2400022868 |
| Giá từng phần lô | 1,699,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.548.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.189.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400022869 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chịu nén, chống lún, góc cổ chuôi 132°, taper 12/14 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022870 |
| Giá từng phần lô | 507,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 761.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 355.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng bờ chống trật 20 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400022871 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12 |
|
| Mã phần lô | PP2400022872 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly chuôi phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400022873 |
| Giá từng phần lô | 716,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.074.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 501.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Poly loại Evok Freeliner Biolox Delta |
|
| Mã phần lô | PP2400022874 |
| Giá từng phần lô | 1,062,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.593.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 743.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400022875 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng/cong góc cổ 130° |
|
| Mã phần lô | PP2400022876 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA, có khớp nối chuyển động đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400022877 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Titanium phủ Plasma, chỏm Ceramic, ổ cối Be |
|
| Mã phần lô | PP2400022878 |
| Giá từng phần lô | 4,301,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.451.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.010.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, chỏm và lớp đệm được lắp sẵn với nhau |
|
| Mã phần lô | PP2400022879 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi |
|
| Mã phần lô | PP2400022880 |
| Giá từng phần lô | 335,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, ổ cối bắt vít lớp lót trong bằng Titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022881 |
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.089.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 508.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng COC, chuôi phủ Plasma và HA, góc cổ chuôi 135° |
|
| Mã phần lô | PP2400022882 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng COC, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ CaP HX |
|
| Mã phần lô | PP2400022883 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng COP, chuôi HA, Góc cổ - thân chuôi 134 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400022884 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng COP, chuôi phủ Plasma và HA, góc cổ chuôi 135° |
|
| Mã phần lô | PP2400022885 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng dual mobility |
|
| Mã phần lô | PP2400022886 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12 |
|
| Mã phần lô | PP2400022887 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.790.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.302.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi 134 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400022888 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasma và HA chống xoay, góc cổ chuôi 135° |
|
| Mã phần lô | PP2400022889 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng, cổ chuôi 12/14 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022890 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 131 - 134 độ, taper 12/14 |
|
| Mã phần lô | PP2400022891 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối Titanium – Plasma đệm PE |
|
| Mã phần lô | PP2400022892 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.395.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on Ceramic, chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400022893 |
| Giá từng phần lô | 4,175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.922.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on PE, chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400022894 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không Ximăng Ceramic on PE, chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 135 độ, Ổ cối phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400022895 |
| Giá từng phần lô | 785,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.177.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 549.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không Ximăng, Chỏm 28/32/36mm chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400022896 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.770.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không Ximăng, Chỏm 32/36mm chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần, góc cổ chuôi 133 - 138 độ, Ổ cối phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400022897 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.840.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.792.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần loại chuyển động đôi không xi măng, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400022898 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần PROCOTYL CUP cổ rời không xi măng Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400022899 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép bù xương cho mâm chày |
|
| Mã phần lô | PP2400022900 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép bù xương phía sau cho lồi cầu đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400022901 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp vai bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400022902 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.437.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.137.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp vai toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400022903 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.995.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 931.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp vai toàn phần không xi măng 60mm, 80 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022904 |
| Giá từng phần lô | 940,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.410.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 658.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cố định ngoài ba thanh ( loại S) |
|
| Mã phần lô | PP2400022905 |
| Giá từng phần lô | 22,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.267.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.991.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov( loại S) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400022906 |
| Giá từng phần lô | 18,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.866.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov( loại S) không cản quang hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400022907 |
| Giá từng phần lô | 19,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.601.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cố định ngoài cẳng chân Muller ( loại S) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400022908 |
| Giá từng phần lô | 90,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cố định ngoài Chữ T ( loại S) |
|
| Mã phần lô | PP2400022909 |
| Giá từng phần lô | 39,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.447.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cố định ngoài gần khớp ( loại S) |
|
| Mã phần lô | PP2400022910 |
| Giá từng phần lô | 32,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cố định ngoài Hoffmann ( loại S) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400022911 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cố định ngoài khung chậu ( loại S) |
|
| Mã phần lô | PP2400022912 |
| Giá từng phần lô | 13,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.085.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.373.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cố định ngoài liên mấu chuyển thẳng ( loại S) |
|
| Mã phần lô | PP2400022913 |
| Giá từng phần lô | 12,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.673.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cố định ngoài mâm chày ( loại S) |
|
| Mã phần lô | PP2400022914 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cố định ngoài qua gối ( loại S) |
|
| Mã phần lô | PP2400022915 |
| Giá từng phần lô | 30,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khung cố định ngoài cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2400022916 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khung cố định ngoài chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400022917 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khung cố định ngoài khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2400022918 |
| Giá từng phần lô | 132,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.778.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khung cố định ngoài mâm chày |
|
| Mã phần lô | PP2400022919 |
| Giá từng phần lô | 192,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khung cố định ngoài qua gối |
|
| Mã phần lô | PP2400022920 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cố định ngoài mâm chày - Hybrid ( loại S) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400022921 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ khâu sụn chêm có 7 mũi liên tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400022922 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.010.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 938.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo đôi size 5.5mm nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400022923 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.290.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chốt neo cố định dây chằng đường kính 1.5mm điều chỉnh được chiều dài vòng treo |
|
| Mã phần lô | PP2400022924 |
| Giá từng phần lô | 5,875,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.812.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chốt neo cố định dây chằng chéo 12-60mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022925 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ (70% PLA + 30%ß-TCP) |
|
| Mã phần lô | PP2400022926 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2400022927 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo 4.75mm trong phẫu thuật bàn - cổ chân, bàn - cổ tay, khuỷu tay kèm chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400022928 |
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 603.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo cố định dây chằng chéo free size , điều chỉnh độ dài dây treo. |
|
| Mã phần lô | PP2400022929 |
| Giá từng phần lô | 5,247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.871.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.673.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo cố định khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2400022930 |
| Giá từng phần lô | 97,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo điều chỉnh dây chằng chéo trước trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400022931 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.715.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.667.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo điều chỉnh dây chằng chéo trước trong nội soi tái tạo khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400022932 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.715.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.667.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo nội soi khớp vai đường kính 3.5 - 5.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022933 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo nội soi khớp vai, có đường kính 2.9 - 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022934 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo nội soi tái tạo, cố định dây chằng All inside |
|
| Mã phần lô | PP2400022935 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo nội soi tái tạo, cố định dây chằng chéo khớp gối các cỡ tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400022936 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo nội soi tái tạo, cố định dây chằng tự điều chỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2400022937 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.652.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo gân cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh độ dài dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2400022938 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo gân có thể tự điều chỉnh độ dài bên ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400022939 |
| Giá từng phần lô | 1,465,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.198.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.026.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo nội soi tái tạo, cố định dây chằng chéo điều chỉnh chiều dài 15mm-60mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022940 |
| Giá từng phần lô | 1,935,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.902.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.354.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400022941 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay mấu neo hình nón |
|
| Mã phần lô | PP2400022942 |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.335.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 623.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay neo bên và neo trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2400022943 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo đơn khâu băng ca đường kính 2.3 hoặc 2.9 có phủ HA, kèm một hoặc hai sợi chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400022944 |
| Giá từng phần lô | 1,193,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.790.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 835.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo khâu băng ca tự tiêu phẫu thuật nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400022945 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.290.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400022946 |
| Giá từng phần lô | 1,665,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.497.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.165.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo khớp vai khâu sụn viền |
|
| Mã phần lô | PP2400022947 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chốt neo tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai không thắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400022948 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo chất liệu UHMWPE dùng trong nọi soi khớp nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400022949 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.380.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo khâu chóp xoay khớp vai 2 sợi chỉ, đường kính 5.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022950 |
| Giá từng phần lô | 314,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo khớp các cỡ kèm chỉ khâu, chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400022951 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo nội soi cố định dây chằng cho khớp vai, khuỷu và cổ chân, bàn tay, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022952 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo nội soi khớp vai kèm 1 sợi chỉ 1.8mm và 3.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022953 |
| Giá từng phần lô | 244,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo nội soi khớp vai không buộc chỉ 2.9mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022954 |
| Giá từng phần lô | 637,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 956.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo PEEK khớp nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400022955 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo ren ngược nội soi khớp 4.5mm/5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022956 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo trong phẫu thuật Nội soi khớp vai kèm 2 sợi chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400022957 |
| Giá từng phần lô | 843,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.265.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 590.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo tự tiêu cố định khớp nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400022958 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo tự tiêu Nội soi khớp đường kính 2.9mm kèm một hoặc hai sợi chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400022959 |
| Giá từng phần lô | 1,560,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo khớp vai nút đôi có thể tự điều chỉnh độ dài bên ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400022960 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.008.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo xương đòn có thể tự điều chỉnh độ dài bên ngoài Three Button |
|
| Mã phần lô | PP2400022961 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nối mạch máu vi phẫu Coupler các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022962 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo sinh học điều trị 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400022963 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo sinh học dùng trong điều trị 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400022964 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng ngoại khoa có chất kháng sinh Gentamicin độ nhớt thấp - độ nhớt trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400022965 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng sinh học có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400022966 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng xương dùng trong chỉnh hình |
|
| Mã phần lô | PP2400022967 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2400022968 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 20cc |
|
| Mã phần lô | PP2400022969 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% Beta TCP, dạng hạng có kích thước 2-4mm, 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400022970 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% β TCP, dạng hạng Chêm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022971 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo chất liệu 75% HA và 25% β TCP, dạng hạng Khối, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022972 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo dạng hạt 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2400022973 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi