Gói thầu: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho chuyên khoa mắt và chạy thận nhân tạo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400054240-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 175/BQP |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho chuyên khoa mắt và chạy thận nhân tạo |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400034529 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 53,653,535,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 804.803.036 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400022206 - Bộ chuyển tiếp của máy thẩm phân phúc mạc | 21,700,000 | 32.550.000 | 3926 | 15.190.000 | 12 |
| 2 | PP2400022207 - Bộ dây bổ sung cho máy lọc thận HDF online | 17,992,800 | 26.989.200 | 9018 | 12.594.960 | 50 |
| 3 | PP2400022208 - Bộ dây chạy thận 3 in 1 | 1,770,000,000 | 2.655.000.000 | 9018 | 1.239.000.000 | 4932 |
| 4 | PP2400022209 - Bộ dây cho máy lọc thận HDF online | 47,943,000 | 71.914.500 | 9018 | 33.560.100 | 50 |
| 5 | PP2400022210 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo | 1,891,890,000 | 2.837.835.000 | 9018 | 1.324.323.000 | 5754 |
| 6 | PP2400022211 - Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc người lớn | 11,400,000 | 17.100.000 | 9018 | 7.980.000 | 9 |
| 7 | PP2400022212 - Catheter đầu cong trong bộ thẩm phân phúc mạc | 57,600,000 | 86.400.000 | 9018 | 40.320.000 | 4 |
| 8 | PP2400022213 - Catheter tĩnh mạch cảnh trong, có đường hầm Long-term 14.5Fr | 270,000,000 | 405.000.000 | 9018 | 189.000.000 | 9 |
| 9 | PP2400022214 - Catheter tĩnh mạch đùi 2 nhánh, 12Fr x 20cm dùng trong lọc máu | 880,938,900 | 1.321.408.350 | 616.657.230 | 148 | |
| 10 | PP2400022215 - Đầu nối Titanium trong bộ thẩm phân phúc mạc | 40,600,000 | 60.900.000 | 9018 | 28.420.000 | 4 |
| 11 | PP2400022216 - Kẹp trắng trong bộ thẩm phân phúc mạc | 770,000 | 1.155.000 | 3926 | 539.000 | 4 |
| 12 | PP2400022217 - Kim chạy thận 16, 17G x 1" (25mm) | 204,000,000 | 306.000.000 | 9018 | 142.800.000 | 4932 |
| 13 | PP2400022218 - Kim chạy thận 16G, 17G xoay | 160,000,000 | 240.000.000 | 9018 | 112.000.000 | 3288 |
| 14 | PP2400022219 - Kim chạy thận nhân tạo | 635,040,000 | 952.560.000 | 9018 | 444.528.000 | 13151 |
| 15 | PP2400022220 - Nắp đậy bộ thẩm phân phúc mạc | 171,500,000 | 257.250.000 | 3926 | 120.050.000 | 5754 |
| 16 | PP2400022221 - Quả lọc máu diện tích màng lọc 1,8m2. Hệ số siêu lọc >64 | 524,000,000 | 786.000.000 | 9018 | 366.800.000 | 165 |
| 17 | PP2400022222 - Quả lọc thận chất liệu Cellulose Triacetate. Diện tích màng 1.9m2 | 1,317,120,000 | 1.975.680.000 | 9018 | 921.984.000 | 658 |
| 18 | PP2400022223 - Quả lọc thận chất liệu màng Polyester-Polymer Alloy, diện tích màng 1.8m2 | 3,168,480,000 | 4.752.720.000 | 9018 | 2.217.936.000 | 1316 |
| 19 | PP2400022224 - Quả lọc thận nhân tạo 1.7 m2 Middleflux | 939,000,000 | 1.408.500.000 | 9018 | 657.300.000 | 494 |
| 20 | PP2400022225 - Quà loc thân nhân tạo 1.7m2 High Flux | 360,000,000 | 540.000.000 | 9018 | 252.000.000 | 165 |
| 21 | PP2400022226 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | 315,000,000 | 472.500.000 | 9018 | 220.500.000 | 165 |
| 22 | PP2400022227 - Que test đo Peracetic Acid trong nước, nồng độ 0 - 500ppm | 276,750,000 | 415.125.000 | 3822 | 193.725.000 | 7398 |
| 23 | PP2400022228 - Que test đo Peracetic Acid trong nước, nồng độ 0 - 50ppm | 276,750,000 | 415.125.000 | 3822 | 193.725.000 | 7398 |
| 24 | PP2400022229 - Bộ quả lọc máu liên tục | 2,336,000,000 | 3.504.000.000 | 9018 | 1.635.200.000 | 53 |
| 25 | PP2400022230 - Bộ quả lọc máu liên tục, hấp phụ các nội độc tố | 11,970,000,000 | 17.955.000.000 | 9018 | 8.379.000.000 | 116 |
| 26 | PP2400022231 - Bộ quả lọc máu liên tục, tương thích máy OMNI | 201,000,000 | 301.500.000 | 9018 | 140.700.000 | 5 |
| 27 | PP2400022232 - Bộ trao đổi khí loại thải CO2 đơn lẻ hỗ trợ chức năng phổi | 1,337,760,000 | 2.006.640.000 | 9018 | 936.432.000 | 4 |
| 28 | PP2400022233 - Bộ trao đổi khí loại thải CO2 hỗ trợ chức năng phổi | 304,440,000 | 456.660.000 | 9018 | 213.108.000 | 1 |
| 29 | PP2400022234 - Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại dài | 40,000,000 | 60.000.000 | 9018 | 28.000.000 | 2 |
| 30 | PP2400022235 - Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại ngắn | 165,000,000 | 247.500.000 | 9018 | 115.500.000 | 9 |
| 31 | PP2400022236 - Phụ kiện xả thải tự động dùng cho máy lọc máu liên tục | 170,000,000 | 255.000.000 | 3926 | 119.000.000 | 9 |
| 32 | PP2400022237 - Quả lọc tách huyết tương | 5,652,500,000 | 8.478.750.000 | 9018 | 3.956.750.000 | 79 |
| 33 | PP2400022238 - Quả lọc thay huyết tương | 252,000,000 | 378.000.000 | 9018 | 176.400.000 | 5 |
| 34 | PP2400022239 - Túi đựng dịch xả, tương thích máy lọc OMNI | 25,000,000 | 37.500.000 | 3926 | 17.500.000 | 17 |
| 35 | PP2400022240 - Túi đựng dịch xả, tương thích máy Prismaflex | 258,500,000 | 387.750.000 | 3926 | 180.950.000 | 181 |
| 36 | PP2400022241 - Túi làm ấm máu cho máy làm ấm máu | 124,000,000 | 186.000.000 | 3926 | 86.800.000 | 33 |
| 37 | PP2400022242 - Thủy tinh thể đa tiêu 3 tiêu 1 mảnh | 1,680,000,000 | 2.520.000.000 | 9021 | 1.176.000.000 | 17 |
| 38 | PP2400022243 - Thủy tinh thể mềm đa tiêu ba tiêu cự lắp sẵn | 1,000,000,000 | 1.500.000.000 | 9021 | 700.000.000 | 9 |
| 39 | PP2400022244 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu một mảnh | 115,500,000 | 173.250.000 | 9021 | 80.850.000 | 25 |
| 40 | PP2400022245 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu một mảnh không ngậm nước lọc UV và ánh sáng xanh | 130,000,000 | 195.000.000 | 9021 | 91.000.000 | 9 |
| 41 | PP2400022246 - Thủy tinh thể nhân tạo màu vàng, lọc ánh sáng xanh, phi cầu, chống chói | 305,000,000 | 457.500.000 | 9021 | 213.500.000 | 17 |
| 42 | PP2400022247 - Thủy tinh thể nhân mềm đơn tiêu một mảnh, càng chữ C hiệu chỉnh | 110,000,000 | 165.000.000 | 9021 | 77.000.000 | 9 |
| 43 | PP2400022248 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại (cứng, mềm, treo) | 330,000,000 | 495.000.000 | 9021 | 231.000.000 | 17 |
| 44 | PP2400022249 - Thủy tinh thể nhân tạo cứng kẹp mống mắt | 6,000,000 | 9.000.000 | 9021 | 4.200.000 | 1 |
| 45 | PP2400022250 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân | 1,049,500,000 | 1.574.250.000 | 9021 | 734.650.000 | 9 |
| 46 | PP2400022251 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu các độ 1 mảnh ngậm nước | 1,850,000,000 | 2.775.000.000 | 9021 | 1.295.000.000 | 17 |
| 47 | PP2400022252 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu chỉnh lão thị | 1,660,000,000 | 2.490.000.000 | 9021 | 1.162.000.000 | 17 |
| 48 | PP2400022253 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu, các độ lắp sẵn | 565,000,000 | 847.500.000 | 9021 | 395.500.000 | 9 |
| 49 | PP2400022254 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | 540,000,000 | 810.000.000 | 9021 | 378.000.000 | 25 |
| 50 | PP2400022255 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân | 350,000,000 | 525.000.000 | 9021 | 245.000.000 | 17 |
| 51 | PP2400022256 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu không ngậm nước nhuộm vàng lắp sẵn hoàn toàn | 305,000,000 | 457.500.000 | 9021 | 213.500.000 | 17 |
| 52 | PP2400022257 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu lắp sẵn, càng và optic liền mảnh | 190,000,000 | 285.000.000 | 9021 | 133.000.000 | 9 |
| 53 | PP2400022258 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, các độ | 760,000,000 | 1.140.000.000 | 9021 | 532.000.000 | 33 |
| 54 | PP2400022259 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân | 1,327,500,000 | 1.991.250.000 | 9021 | 929.250.000 | 25 |
| 55 | PP2400022260 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự. | 260,000,000 | 390.000.000 | 9021 | 182.000.000 | 9 |
| 56 | PP2400022261 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ngậm nước | 199,800,000 | 299.700.000 | 9021 | 139.860.000 | 33 |
| 57 | PP2400022262 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 2 tiêu cự, ngậm nước | 443,000,000 | 664.500.000 | 9021 | 310.100.000 | 9 |
| 58 | PP2400022263 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 mảnh | 66,000,000 | 99.000.000 | 9021 | 46.200.000 | 5 |
| 59 | PP2400022264 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 5 tiêu cự | 1,986,000,000 | 2.979.000.000 | 9021 | 1.390.200.000 | 17 |
| 60 | PP2400022265 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 4 càng | 300,000,000 | 450.000.000 | 9021 | 210.000.000 | 17 |
| 61 | PP2400022266 - Thủy tinh thể nhân tạo treo | 27,200,000 | 40.800.000 | 9021 | 19.040.000 | 4 |
| 62 | PP2400022267 - Bi silicone đặt hốc mắt | 32,130,000 | 48.195.000 | 22.491.000 | 3 | |
| 63 | PP2400022268 - Bộ dây rửa hút (Cassette) dùng cho máy phaco | 338,000,000 | 507.000.000 | 9033 | 236.600.000 | 33 |
| 64 | PP2400022269 - Chất nhầy phẫu thuật lazer | 12,000,000 | 18.000.000 | 3006 | 8.400.000 | 25 |
| 65 | PP2400022270 - Chất nhầy phẫu thuật phaco | 138,600,000 | 207.900.000 | 3006 | 97.020.000 | 50 |
| 66 | PP2400022271 - Chỉ cố định thủy tinh thể nhân tạo các loại, các cỡ | 7,770,000 | 11.655.000 | 3006 | 5.439.000 | 4 |
| 67 | PP2400022272 - Dao mổ Phaco 2.2, 2.8, 3.2 đầu lưỡi chống chói | 157,800,000 | 236.700.000 | 9018 | 110.460.000 | 99 |
| 68 | PP2400022273 - Dao phẫu thuật mắt 15 độ cán nhựa | 46,350,000 | 69.525.000 | 9018 | 32.445.000 | 99 |
| 69 | PP2400022274 - Dao phẫu thuật mắt 15 độ chọc tiền phòng | 15,540,000 | 23.310.000 | 9018 | 10.878.000 | 33 |
| 70 | PP2400022275 - Dao phẫu thuật phaco các cỡ | 35,490,000 | 53.235.000 | 9018 | 24.843.000 | 33 |
| 71 | PP2400022276 - Đầu bọc Silicon dùng cho đầu tip phaco | 92,400,000 | 138.600.000 | 9033 | 64.680.000 | 10 |
| 72 | PP2400022277 - Đầu cắt dịch kính bán phần trước, sử dụng tương thích cho máy Phaco hãng Optikon | 22,100,000 | 33.150.000 | 9033 | 15.470.000 | 1 |
| 73 | PP2400022278 - Đầu tip phaco các cỡ | 26,700,000 | 40.050.000 | 9033 | 18.690.000 | 1 |
| 74 | PP2400022279 - Đầu tip rửa hút dùng cho máy phaco | 51,000,000 | 76.500.000 | 9033 | 35.700.000 | 1 |
| 75 | PP2400022280 - Dây silicon 1 kim luồn | 36,414,000 | 54.621.000 | 9018 | 25.489.800 | 2 |
| 76 | PP2400022281 - Dây silicon 2 cánh | 51,408,000 | 77.112.000 | 9018 | 35.985.600 | 2 |
| 77 | PP2400022282 - Dây silicon 2 kim luồn | 44,982,000 | 67.473.000 | 9018 | 31.487.400 | 2 |
| 78 | PP2400022283 - Dây silicon 2 kim tù | 48,195,000 | 72.292.500 | 9018 | 33.736.500 | 3 |
| 79 | PP2400022284 - Dây silicon | 48,195,000 | 72.292.500 | 9018 | 33.736.500 | 3 |
| 80 | PP2400022285 - Dây silicon treo mi | 48,195,000 | 72.292.500 | 9018 | 33.736.500 | 3 |
| 81 | PP2400022286 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa 1.8%, 1.5ml - Sodium Hyaluronate | 189,000,000 | 283.500.000 | 3006 | 132.300.000 | 83 |
| 82 | PP2400022287 - Dịch nhầy Sodium Hyaluronate (NaHa) 2.0% | 92,000,000 | 138.000.000 | 3006 | 64.400.000 | 33 |
| 83 | PP2400022288 - Dịch nhầy Sodium Hyaluronate (NaHa) 3.0% | 300,000,000 | 450.000.000 | 3006 | 210.000.000 | 83 |
| 84 | PP2400022289 - Khuôn mắt dùng trong phẫu thuật tạo hình hốc mắt | 12,852,000 | 19.278.000 | 8.996.400 | 2 | |
| 85 | PP2400022290 - Mực nhuộm bao | 12,240,000 | 18.360.000 | 3004 | 8.568.000 | 17 |
| 86 | PP2400022291 - Mực nhuộm bao | 15,000,000 | 22.500.000 | 3004 | 10.500.000 | 17 |
| 87 | PP2400022292 - Tay cầm rửa hút loại dài | 29,000,000 | 43.500.000 | 9033 | 20.300.000 | 1 |
Bộ chuyển tiếp của máy thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400022206 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây bổ sung cho máy lọc thận HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2400022207 |
| Giá từng phần lô | 17,992,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.989.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.594.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây chạy thận 3 in 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400022208 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.655.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.239.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây cho máy lọc thận HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2400022209 |
| Giá từng phần lô | 47,943,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.914.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.560.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400022210 |
| Giá từng phần lô | 1,891,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.837.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.324.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400022211 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter đầu cong trong bộ thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400022212 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch cảnh trong, có đường hầm Long-term 14.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400022213 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch đùi 2 nhánh, 12Fr x 20cm dùng trong lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400022214 |
| Giá từng phần lô | 880,938,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.321.408.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.657.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu nối Titanium trong bộ thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400022215 |
| Giá từng phần lô | 40,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp trắng trong bộ thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400022216 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chạy thận 16, 17G x 1" (25mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400022217 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chạy thận 16G, 17G xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400022218 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400022219 |
| Giá từng phần lô | 635,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 952.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 444.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy bộ thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400022220 |
| Giá từng phần lô | 171,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc máu diện tích màng lọc 1,8m2. Hệ số siêu lọc >64 |
|
| Mã phần lô | PP2400022221 |
| Giá từng phần lô | 524,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 786.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 366.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận chất liệu Cellulose Triacetate. Diện tích màng 1.9m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400022222 |
| Giá từng phần lô | 1,317,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.975.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 921.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận chất liệu màng Polyester-Polymer Alloy, diện tích màng 1.8m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400022223 |
| Giá từng phần lô | 3,168,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.752.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.217.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo 1.7 m2 Middleflux |
|
| Mã phần lô | PP2400022224 |
| Giá từng phần lô | 939,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.408.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 657.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quà loc thân nhân tạo 1.7m2 High Flux |
|
| Mã phần lô | PP2400022225 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022226 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que test đo Peracetic Acid trong nước, nồng độ 0 - 500ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400022227 |
| Giá từng phần lô | 276,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que test đo Peracetic Acid trong nước, nồng độ 0 - 50ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400022228 |
| Giá từng phần lô | 276,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400022229 |
| Giá từng phần lô | 2,336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.635.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục, hấp phụ các nội độc tố |
|
| Mã phần lô | PP2400022230 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.379.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục, tương thích máy OMNI |
|
| Mã phần lô | PP2400022231 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 đơn lẻ hỗ trợ chức năng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400022232 |
| Giá từng phần lô | 1,337,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.006.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 936.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 hỗ trợ chức năng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400022233 |
| Giá từng phần lô | 304,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2400022234 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400022235 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phụ kiện xả thải tự động dùng cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400022236 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc tách huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400022237 |
| Giá từng phần lô | 5,652,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.478.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.956.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thay huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400022238 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng dịch xả, tương thích máy lọc OMNI |
|
| Mã phần lô | PP2400022239 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng dịch xả, tương thích máy Prismaflex |
|
| Mã phần lô | PP2400022240 |
| Giá từng phần lô | 258,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi làm ấm máu cho máy làm ấm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400022241 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể đa tiêu 3 tiêu 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400022242 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể mềm đa tiêu ba tiêu cự lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400022243 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu một mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400022244 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu một mảnh không ngậm nước lọc UV và ánh sáng xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400022245 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo màu vàng, lọc ánh sáng xanh, phi cầu, chống chói |
|
| Mã phần lô | PP2400022246 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân mềm đơn tiêu một mảnh, càng chữ C hiệu chỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2400022247 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại (cứng, mềm, treo) |
|
| Mã phần lô | PP2400022248 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo cứng kẹp mống mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400022249 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400022250 |
| Giá từng phần lô | 1,049,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.574.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 734.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu các độ 1 mảnh ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400022251 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.775.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu chỉnh lão thị |
|
| Mã phần lô | PP2400022252 |
| Giá từng phần lô | 1,660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.490.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.162.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu, các độ lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400022253 |
| Giá từng phần lô | 565,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 847.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 395.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400022254 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400022255 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu không ngậm nước nhuộm vàng lắp sẵn hoàn toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400022256 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu lắp sẵn, càng và optic liền mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400022257 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, các độ |
|
| Mã phần lô | PP2400022258 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400022259 |
| Giá từng phần lô | 1,327,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.991.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 929.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự. |
|
| Mã phần lô | PP2400022260 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400022261 |
| Giá từng phần lô | 199,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 2 tiêu cự, ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400022262 |
| Giá từng phần lô | 443,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400022263 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 5 tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2400022264 |
| Giá từng phần lô | 1,986,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.979.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.390.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 4 càng |
|
| Mã phần lô | PP2400022265 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo treo |
|
| Mã phần lô | PP2400022266 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bi silicone đặt hốc mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400022267 |
| Giá từng phần lô | 32,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.491.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây rửa hút (Cassette) dùng cho máy phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400022268 |
| Giá từng phần lô | 338,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nhầy phẫu thuật lazer |
|
| Mã phần lô | PP2400022269 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nhầy phẫu thuật phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400022270 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ cố định thủy tinh thể nhân tạo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022271 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.439.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ Phaco 2.2, 2.8, 3.2 đầu lưỡi chống chói |
|
| Mã phần lô | PP2400022272 |
| Giá từng phần lô | 157,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao phẫu thuật mắt 15 độ cán nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400022273 |
| Giá từng phần lô | 46,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao phẫu thuật mắt 15 độ chọc tiền phòng |
|
| Mã phần lô | PP2400022274 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.878.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao phẫu thuật phaco các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022275 |
| Giá từng phần lô | 35,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.235.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.843.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu bọc Silicon dùng cho đầu tip phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400022276 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cắt dịch kính bán phần trước, sử dụng tương thích cho máy Phaco hãng Optikon |
|
| Mã phần lô | PP2400022277 |
| Giá từng phần lô | 22,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu tip phaco các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022278 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu tip rửa hút dùng cho máy phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400022279 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây silicon 1 kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400022280 |
| Giá từng phần lô | 36,414,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.621.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.489.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây silicon 2 cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400022281 |
| Giá từng phần lô | 51,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.985.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây silicon 2 kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400022282 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.473.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.487.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây silicon 2 kim tù |
|
| Mã phần lô | PP2400022283 |
| Giá từng phần lô | 48,195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.292.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.736.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400022284 |
| Giá từng phần lô | 48,195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.292.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.736.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây silicon treo mi |
|
| Mã phần lô | PP2400022285 |
| Giá từng phần lô | 48,195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.292.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.736.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa 1.8%, 1.5ml - Sodium Hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2400022286 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch nhầy Sodium Hyaluronate (NaHa) 2.0% |
|
| Mã phần lô | PP2400022287 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch nhầy Sodium Hyaluronate (NaHa) 3.0% |
|
| Mã phần lô | PP2400022288 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khuôn mắt dùng trong phẫu thuật tạo hình hốc mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400022289 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.278.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.996.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mực nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400022290 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mực nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400022291 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay cầm rửa hút loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2400022292 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi