Gói thầu: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho phẫu thuật cột sống, sọ não và hàm mặt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400055756-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 175/BQP |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư y tế tiêu hao cho phẫu thuật cột sống, sọ não và hàm mặt |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400034529 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 151,498,580,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.272.478.700 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400022293 - Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, có vạch chia độ sâu | 52,500,000 | 78.750.000 | 9021 | 36.750.000 | 1 |
| 2 | PP2400022294 - Nẹp dọc cho vít qua da đường kính 6.0 mm | 60,000,000 | 90.000.000 | 9021 | 42.000.000 | 4 |
| 3 | PP2400022295 - Nẹp dọc qua da uốn sẵn cột sống ngực/thắt lưng 4.75mm | 770,000,000 | 1.155.000.000 | 9021 | 539.000.000 | 24 |
| 4 | PP2400022296 - Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu | 240,000,000 | 360.000.000 | 9021 | 168.000.000 | 10 |
| 5 | PP2400022297 - Ốc khóa trong cột sống ngực/thắt lưng qua da tự gãy | 450,000,000 | 675.000.000 | 9021 | 315.000.000 | 50 |
| 6 | PP2400022298 - Ốc khóa tự gãy dùng để bắt vít qua và bơm xi măng | 500,000,000 | 750.000.000 | 9021 | 350.000.000 | 66 |
| 7 | PP2400022299 - Thanh dọc uốn sẳn dùng cho vít qua da và bơm xi măng | 472,500,000 | 708.750.000 | 9021 | 330.750.000 | 25 |
| 8 | PP2400022300 - Vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn) | 162,000,000 | 243.000.000 | 9021 | 113.400.000 | 20 |
| 9 | PP2400022301 - Vít cột sống ngực/thắt lưng đa trục rỗng nòng qua da, hai bước ren các cỡ | 3,240,000,000 | 4.860.000.000 | 9021 | 2.268.000.000 | 50 |
| 10 | PP2400022302 - Vít đa trục cột sống lưng bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong | 2,685,000,000 | 4.027.500.000 | 9021 | 1.879.500.000 | 50 |
| 11 | PP2400022303 - Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu (ít xâm lấn), cơ chế khóa mặt bích xoắn( khóa ngàm xoắn) | 1,056,000,000 | 1.584.000.000 | 9021 | 739.200.000 | 20 |
| 12 | PP2400022304 - Vít đa trục rỗng nòng qua da, bơm xi măng | 2,535,000,000 | 3.802.500.000 | 9021 | 1.774.500.000 | 50 |
| 13 | PP2400022305 - Vít ít xâm lấn đa trục qua da | 492,000,000 | 738.000.000 | 9021 | 344.400.000 | 10 |
| 14 | PP2400022306 - Miếng ghép chỉnh hình lõm mắt trái phải | 75,000,000 | 112.500.000 | 9021 | 52.500.000 | 1 |
| 15 | PP2400022307 - Miếng vá sàn ổ mắt loại nhỏ dày 0.3mm | 237,000,000 | 355.500.000 | 9021 | 165.900.000 | 5 |
| 16 | PP2400022308 - Miếng vá tạo hình cân cơ thái dương các cỡ trái phải | 97,500,000 | 146.250.000 | 9021 | 68.250.000 | 1 |
| 17 | PP2400022309 - Miếng vá tạo hình quanh ổ mắt trái, phải | 72,500,000 | 108.750.000 | 9021 | 50.750.000 | 1 |
| 18 | PP2400022310 - Mũi khoan sọ hàm mặt | 75,000,000 | 112.500.000 | 9018 | 52.500.000 | 5 |
| 19 | PP2400022311 - Nẹp hàm titan, dày 2.6mm, 16 lỗ | 48,000,000 | 72.000.000 | 9021 | 33.600.000 | 1 |
| 20 | PP2400022312 - Nẹp lồi cầu thái dương kèm vít trái,phải | 52,000,000 | 78.000.000 | 9021 | 36.400.000 | 1 |
| 21 | PP2400022313 - Nẹp titan chữ L trái, phải 4 lỗ | 56,000,000 | 84.000.000 | 9021 | 39.200.000 | 7 |
| 22 | PP2400022314 - Nẹp titan cong 120 độ 6 lỗ, 8 lỗ | 51,000,000 | 76.500.000 | 9021 | 35.700.000 | 5 |
| 23 | PP2400022315 - Nẹp titan loại thẳng 6 lỗ | 24,000,000 | 36.000.000 | 9021 | 16.800.000 | 4 |
| 24 | PP2400022316 - Nẹp titan loại thẳng 8 lỗ | 420,000,000 | 630.000.000 | 9021 | 294.000.000 | 50 |
| 25 | PP2400022317 - Nẹp titan mini 2.0, thẳng 12 lỗ, dày 1.0 mm | 42,750,000 | 64.125.000 | 9021 | 29.925.000 | 8 |
| 26 | PP2400022318 - Nẹp titan mini 2.0, thẳng 16 lỗ, dày 1.0 mm | 139,200,000 | 208.800.000 | 9021 | 97.440.000 | 20 |
| 27 | PP2400022319 - Nẹp titan mini 2.0, thẳng 4 lỗ, dày 1.0 mm | 28,500,000 | 42.750.000 | 9021 | 19.950.000 | 10 |
| 28 | PP2400022320 - Nẹp titan mini 2.0, thẳng 6 lỗ, dày 1.0 mm | 28,000,000 | 42.000.000 | 9021 | 19.600.000 | 7 |
| 29 | PP2400022321 - Nẹp titan mini 2.0, thẳng 8 lỗ, dày 1.0 mm | 49,200,000 | 73.800.000 | 9021 | 34.440.000 | 10 |
| 30 | PP2400022322 - Nẹp titan thẳng 16 lỗ dùng vít 2.0mm | 1,200,000,000 | 1.800.000.000 | 9021 | 840.000.000 | 99 |
| 31 | PP2400022323 - Nẹp titan, góc hàm, dày 2.6mm, 25 lỗ | 54,800,000 | 82.200.000 | 9021 | 38.360.000 | 1 |
| 32 | PP2400022324 - Nẹp titan, góc hàm, dày 2.6mm, 27 lỗ | 54,800,000 | 82.200.000 | 9021 | 38.360.000 | 1 |
| 33 | PP2400022325 - Nẹp titan, toàn hàm, dày 2.6mm | 32,000,000 | 48.000.000 | 9021 | 22.400.000 | 1 |
| 34 | PP2400022326 - Vít Neo cố định liên hàm các cỡ loại tự khoan | 2,200,000,000 | 3.300.000.000 | 9021 | 1.540.000.000 | 329 |
| 35 | PP2400022327 - Vít titan 2.0 hàm mặt các cỡ; tự khoan, tự taro | 144,050,000 | 216.075.000 | 9021 | 100.835.000 | 71 |
| 36 | PP2400022328 - Vít titan 2.3mm dùng cho nẹp hai mặt góc hàm | 80,000,000 | 120.000.000 | 9021 | 56.000.000 | 17 |
| 37 | PP2400022329 - Vit titan cỡ 1.65mm dài 5-7mm, loại chống long(HT), tự khoan,tự taro | 2,520,000,000 | 3.780.000.000 | 9021 | 1.764.000.000 | 987 |
| 38 | PP2400022330 - Bộ phận nối giữa thanh dọc cổ với ngực | 18,000,000 | 27.000.000 | 9021 | 12.600.000 | 1 |
| 39 | PP2400022331 - Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp | 528,000,000 | 792.000.000 | 9021 | 369.600.000 | 2 |
| 40 | PP2400022332 - Đĩa đệm cột sống cổ có kèm 2 vít khóa. | 927,500,000 | 1.391.250.000 | 9021 | 649.250.000 | 9 |
| 41 | PP2400022333 - Đĩa đệm cột sống cổ hình bán tròn, có răng cưa ngược | 165,000,000 | 247.500.000 | 9021 | 115.500.000 | 4 |
| 42 | PP2400022334 - Đĩa đệm cột sống cổ hình tháp nghiêng các cỡ | 402,500,000 | 603.750.000 | 9021 | 281.750.000 | 9 |
| 43 | PP2400022335 - Đĩa đệm cột sống cổ lối trước hình chêm với 2 bề mặt trên dưới có răng cưa. | 660,000,000 | 990.000.000 | 9021 | 462.000.000 | 10 |
| 44 | PP2400022336 - Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp động, bằng Co-Cr có phủ Titanium | 665,500,000 | 998.250.000 | 9021 | 465.850.000 | 2 |
| 45 | PP2400022337 - Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp động, bằng Co-Cr có phủ Titanium | 327,500,000 | 491.250.000 | 9021 | 229.250.000 | 1 |
| 46 | PP2400022338 - Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương | 2,700,000,000 | 4.050.000.000 | 9021 | 1.890.000.000 | 33 |
| 47 | PP2400022339 - Đĩa đệm cột sống cổ, tự khóa kèm 3 vít tự taro | 1,300,000,000 | 1.950.000.000 | 9021 | 910.000.000 | 9 |
| 48 | PP2400022340 - Đĩa đệm động cổ xoay đa hướng | 1,360,000,000 | 2.040.000.000 | 9021 | 952.000.000 | 4 |
| 49 | PP2400022341 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ lối trước có nẹp liền khối | 880,000,000 | 1.320.000.000 | 9021 | 616.000.000 | 7 |
| 50 | PP2400022342 - Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao kèm vít cố định | 450,000,000 | 675.000.000 | 9021 | 315.000.000 | 2 |
| 51 | PP2400022343 - Đốt sống nhân tạo điều chỉnh được độ cao | 930,000,000 | 1.395.000.000 | 9021 | 651.000.000 | 5 |
| 52 | PP2400022344 - Kẹp giữ thanh nối ngang cột sống cổ lối sau | 90,000,000 | 135.000.000 | 9021 | 63.000.000 | 5 |
| 53 | PP2400022345 - Lồng titan thay thân đốt sống cổ các cỡ | 158,250,000 | 237.375.000 | 9021 | 110.775.000 | 3 |
| 54 | PP2400022346 - Lồng titan thay thân đốt sống cổ có tăng đơ các cỡ | 548,250,000 | 822.375.000 | 9021 | 383.775.000 | 3 |
| 55 | PP2400022347 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ, độ ưỡn 5° | 210,000,000 | 315.000.000 | 9021 | 147.000.000 | 5 |
| 56 | PP2400022348 - Nẹp chẩm cổ bắt vào vùng chẩm xương sọ | 58,250,000 | 87.375.000 | 9021 | 40.775.000 | 1 |
| 57 | PP2400022349 - Nẹp chẩm cổ uốn sẵn, đường kính 3.2m | 84,000,000 | 126.000.000 | 9021 | 58.800.000 | 1 |
| 58 | PP2400022350 - Nẹp cổ chẩm, cơ chế khóa 20° | 75,000,000 | 112.500.000 | 9021 | 52.500.000 | 1 |
| 59 | PP2400022351 - Nẹp cột sống cổ lối trước có khóa (21-47.5mm) | 163,000,000 | 244.500.000 | 9021 | 114.100.000 | 4 |
| 60 | PP2400022352 - Nẹp cột sống cổ lối trước có khóa (50-100mm) | 185,000,000 | 277.500.000 | 9021 | 129.500.000 | 4 |
| 61 | PP2400022353 - Nẹp cột sống cổ lối trước kèm khoá mũ vít, các cỡ dài từ 19-80mm | 115,000,000 | 172.500.000 | 9021 | 80.500.000 | 2 |
| 62 | PP2400022354 - Nẹp cột sống cổ lối trước kèm vít khóa, ngang 1.7mm, dài 19-80mm | 70,000,000 | 105.000.000 | 9021 | 49.000.000 | 1 |
| 63 | PP2400022355 - Nẹp cột sống cổ lối trước tương đương bán động từ 1 đến 2 tầng | 625,000,000 | 937.500.000 | 9021 | 437.500.000 | 9 |
| 64 | PP2400022356 - Nẹp cột sống cổ lối trước tương đương bán động từ 3 đến 4 tầng | 625,000,000 | 937.500.000 | 9021 | 437.500.000 | 9 |
| 65 | PP2400022357 - Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 1 tầng | 500,000,000 | 750.000.000 | 9021 | 350.000.000 | 9 |
| 66 | PP2400022358 - Nẹp dọc chuyển tiếp 2 đường kính cột sống cổ - ngực | 37,500,000 | 56.250.000 | 9021 | 26.250.000 | 1 |
| 67 | PP2400022359 - Nẹp dọc cột sống cổ sau đường kính 3.5mm | 52,000,000 | 78.000.000 | 9021 | 36.400.000 | 4 |
| 68 | PP2400022360 - Nẹp đốt sống cổ trước 1 tầng cỡ 15-31mm | 60,000,000 | 90.000.000 | 9021 | 42.000.000 | 1 |
| 69 | PP2400022361 - Nẹp đốt sống cổ trước 2 tầng cỡ 33-48mm | 145,000,000 | 217.500.000 | 9021 | 101.500.000 | 2 |
| 70 | PP2400022362 - Nẹp đốt sống cổ trước 3 tầng cỡ 49-68mm | 132,000,000 | 198.000.000 | 9021 | 92.400.000 | 2 |
| 71 | PP2400022363 - Nẹp đốt sống cổ trước 4 tầng cỡ 69-83mm | 105,000,000 | 157.500.000 | 9021 | 73.500.000 | 1 |
| 72 | PP2400022364 - Nẹp đốt sống cổ trước 5 tầng cỡ 85-108mm | 42,000,000 | 63.000.000 | 9021 | 29.400.000 | 1 |
| 73 | PP2400022365 - Nẹp nối ngang cột sống cổ lối sau | 22,500,000 | 33.750.000 | 9021 | 15.750.000 | 3 |
| 74 | PP2400022366 - Nẹp nối ngang cột sống cổ sau, cơ chế khóa 45° | 110,000,000 | 165.000.000 | 9021 | 77.000.000 | 2 |
| 75 | PP2400022367 - Nẹp tạo hình bản sống cổ lối sau | 200,000,000 | 300.000.000 | 9021 | 140.000.000 | 5 |
| 76 | PP2400022368 - Nẹp tạo hình bản sống cổ sau hình chữ U | 240,000,000 | 360.000.000 | 9021 | 168.000.000 | 5 |
| 77 | PP2400022369 - Ốc khóa trong cột sống cổ lối sau | 35,500,000 | 53.250.000 | 9021 | 24.850.000 | 9 |
| 78 | PP2400022370 - Ốc khóa trong cột sống cổ sau | 108,000,000 | 162.000.000 | 9021 | 75.600.000 | 14 |
| 79 | PP2400022371 - Thanh dọc cột sống cổ dài 120mm | 35,000,000 | 52.500.000 | 9021 | 24.500.000 | 4 |
| 80 | PP2400022372 - Thanh dọc cột sống cổ, dài 80mm | 8,500,000 | 12.750.000 | 9021 | 5.950.000 | 2 |
| 81 | PP2400022373 - Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau 2 đường kính Rod: 3.5/5.5mm | 55,500,000 | 83.250.000 | 9021 | 38.850.000 | 2 |
| 82 | PP2400022374 - Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau dài 240mm | 30,500,000 | 45.750.000 | 9021 | 21.350.000 | 2 |
| 83 | PP2400022375 - Thanh nẹp dọc cột sống cổ đường kính 3.2mm | 40,000,000 | 60.000.000 | 9021 | 28.000.000 | 7 |
| 84 | PP2400022376 - Thanh nối ngang cột sống cổ lối sau | 74,500,000 | 111.750.000 | 9021 | 52.150.000 | 2 |
| 85 | PP2400022377 - Vít chẩm | 39,000,000 | 58.500.000 | 9021 | 27.300.000 | 3 |
| 86 | PP2400022378 - Vít chẩm cột sống cổ lối sau các cỡ. | 96,000,000 | 144.000.000 | 9021 | 67.200.000 | 4 |
| 87 | PP2400022379 - Vít cột sống cổ đa hướng tự khoan hai bước ren bắt tại khe dọc trung tâm của nẹp cỡ 13,15mm | 125,000,000 | 187.500.000 | 9021 | 87.500.000 | 9 |
| 88 | PP2400022380 - Vít cột sống cổ đa hướng tự khoan hai bước ren các cỡ | 400,000,000 | 600.000.000 | 9021 | 280.000.000 | 27 |
| 89 | PP2400022381 - Vít cột sống cổ lối trước tự khóa tự khoan tự taro, xoay 10 độ, | 1,050,000,000 | 1.575.000.000 | 9021 | 735.000.000 | 83 |
| 90 | PP2400022382 - Vít cột sống cổ trước cho nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục | 600,000,000 | 900.000.000 | 9021 | 420.000.000 | 50 |
| 91 | PP2400022383 - Vít cột sống lối trước tự taro | 158,000,000 | 237.000.000 | 9021 | 110.600.000 | 33 |
| 92 | PP2400022384 - Vít đa trục cột sống cổ sau, góc xoay 80° | 440,000,000 | 660.000.000 | 9021 | 308.000.000 | 14 |
| 93 | PP2400022385 - Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong | 2,975,000,000 | 4.462.500.000 | 9021 | 2.082.500.000 | 83 |
| 94 | PP2400022386 - Vít đốt sống (C1 C2) | 47,500,000 | 71.250.000 | 9021 | 33.250.000 | 2 |
| 95 | PP2400022387 - Vít ốc khoá trong cánh ren ốp cột sống cổ lối sau | 180,000,000 | 270.000.000 | 9021 | 126.000.000 | 30 |
| 96 | PP2400022388 - Vít tạo hình bản sống cổ lối sau | 200,000,000 | 300.000.000 | 9021 | 140.000.000 | 17 |
| 97 | PP2400022389 - Vít tạo hình bản sống cổ sau cho nẹp tạo hình bản sống cổ sau hình chữ U | 180,000,000 | 270.000.000 | 9021 | 126.000.000 | 15 |
| 98 | PP2400022390 - Vít tự khoan tự taro các cỡ loại | 200,000,000 | 300.000.000 | 9021 | 140.000.000 | 14 |
| 99 | PP2400022391 - Vít xốp cột sống cổ lối trước đơn hướng tự Tarô các cỡ | 60,000,000 | 90.000.000 | 9021 | 42.000.000 | 10 |
| 100 | PP2400022392 - Vít xốp đa trục góc Nghiêng 30 độ | 136,500,000 | 204.750.000 | 9021 | 95.550.000 | 5 |
| 101 | PP2400022393 - Vít xốp đa trục góc Nghiêng 45 độ | 139,500,000 | 209.250.000 | 9021 | 97.650.000 | 5 |
| 102 | PP2400022394 - Vít xốp/cứng đa trục cột sống cổ lối sau các cỡ. | 750,000,000 | 1.125.000.000 | 9021 | 525.000.000 | 25 |
| 103 | PP2400022395 - Bộ bơm áp lực đồng hồ dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng | 378,000,000 | 567.000.000 | 9018 | 264.600.000 | 7 |
| 104 | PP2400022396 - Bộ kim sinh thiết đốt sống | 18,000,000 | 27.000.000 | 9018 | 12.600.000 | 1 |
| 105 | PP2400022397 - Bộ kim và mũi khoan đốt sống | 100,000,000 | 150.000.000 | 9018 | 70.000.000 | 4 |
| 106 | PP2400022398 - Bộ kim vát cạnh ống thông dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | 100,000,000 | 150.000.000 | 9018 | 70.000.000 | 7 |
| 107 | PP2400022399 - Bộ ống thông dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | 134,000,000 | 201.000.000 | 9018 | 93.800.000 | 7 |
| 108 | PP2400022400 - Bộ trộn và phân phối xi măng | 80,000,000 | 120.000.000 | 9018 | 56.000.000 | 4 |
| 109 | PP2400022401 - Bơm áp lực đẩy xi măng bao gồm bao gồm đầu nối chuyên dụng | 32,450,000 | 48.675.000 | 9018 | 22.715.000 | 1 |
| 110 | PP2400022402 - Bóng nong dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng | 478,000,000 | 717.000.000 | 9018 | 334.600.000 | 7 |
| 111 | PP2400022403 - Bóng nong thân đốt sống các cỡ | 240,000,000 | 360.000.000 | 9018 | 168.000.000 | 4 |
| 112 | PP2400022404 - Đầu nối thanh dọc song song kéo dài | 18,750,000 | 28.125.000 | 9021 | 13.125.000 | 1 |
| 113 | PP2400022405 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, dùng trong phẫu thuật TLIF | 345,000,000 | 517.500.000 | 9021 | 241.500.000 | 5 |
| 114 | PP2400022406 - Đĩa đệm cột sống lưng có mũi hình nhọn phẳng phần đầu, các cạnh đĩa đệm bo tròn. | 1,400,000,000 | 2.100.000.000 | 9021 | 980.000.000 | 17 |
| 115 | PP2400022407 - Đĩa đệm cột sống lưng cong dùng trong phẩu thuật ít xâm lấn | 8,855,000,000 | 13.282.500.000 | 9021 | 6.198.500.000 | 116 |
| 116 | PP2400022408 - Đĩa đệm cột sống lưng cong hình dáng hạt đậu góc đặt 10° tới 65° | 660,000,000 | 990.000.000 | 9021 | 462.000.000 | 9 |
| 117 | PP2400022409 - Đĩa đệm cột sống lưng lối bên hình hạt đậu | 4,440,000,000 | 6.660.000.000 | 9021 | 3.108.000.000 | 61 |
| 118 | PP2400022410 - Đĩa đệm cột sống lưng thẳng hình viên đạn | 387,500,000 | 581.250.000 | 9021 | 271.250.000 | 9 |
| 119 | PP2400022411 - Đĩa đệm cột sống lưng thẳng T-PLIF Peek | 160,000,000 | 240.000.000 | 9021 | 112.000.000 | 4 |
| 120 | PP2400022412 - Đĩa đệm cột sống lưng, ngực cong TLIF PEEK | 1,100,000,000 | 1.650.000.000 | 9021 | 770.000.000 | 17 |
| 121 | PP2400022413 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng hình trái chuối | 5,580,000,000 | 8.370.000.000 | 9021 | 3.906.000.000 | 66 |
| 122 | PP2400022414 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng hợp kim Titanium dạng lưới | 697,500,000 | 1.046.250.000 | 9021 | 488.250.000 | 9 |
| 123 | PP2400022415 - Dụng cụ đưa xi măng vào đốt sống | 60,000,000 | 90.000.000 | 9018 | 42.000.000 | 5 |
| 124 | PP2400022416 - Kim chọc dò cuống sống 11G | 40,000,000 | 60.000.000 | 9018 | 28.000.000 | 4 |
| 125 | PP2400022417 - Kim chọc dò cuống sống, hộp 2 kim (B+T), sử dụng bắt vít qua da | 70,000,000 | 105.000.000 | 9021 | 49.000.000 | 2 |
| 126 | PP2400022418 - Kim chọc dò dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống | 29,700,000 | 44.550.000 | 9018 | 20.790.000 | 4 |
| 127 | PP2400022419 - Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng các cỡ dài 120 -150 mm | 61,500,000 | 92.250.000 | 9018 | 43.050.000 | 5 |
| 128 | PP2400022420 - Kim đẩy xi măng dùng kèm vít nắn chỉnh gù vẹo và bắt qua da | 200,000,000 | 300.000.000 | 9018 | 140.000.000 | 17 |
| 129 | PP2400022421 - Kim đẩy xi măng vào thân sống dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng | 112,500,000 | 168.750.000 | 9018 | 78.750.000 | 9 |
| 130 | PP2400022422 - Lồng titan tạo hình thân đốt sống các cỡ | 160,000,000 | 240.000.000 | 9021 | 112.000.000 | 2 |
| 131 | PP2400022423 - Lồng titan thay thân đốt sống lưng các cỡ | 246,750,000 | 370.125.000 | 9021 | 172.725.000 | 3 |
| 132 | PP2400022424 - Lồng titan thay thân đốt sống lưng có tăng đơ các cỡ | 451,500,000 | 677.250.000 | 9021 | 316.050.000 | 2 |
| 133 | PP2400022425 - Lồng titan thay thân đốt sống, các cỡ | 170,000,000 | 255.000.000 | 9021 | 119.000.000 | 2 |
| 134 | PP2400022426 - Miếng ghép cột sống | 310,000,000 | 465.000.000 | 9021 | 217.000.000 | 4 |
| 135 | PP2400022427 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, độ ưỡn 4°, các cỡ | 100,000,000 | 150.000.000 | 9021 | 70.000.000 | 2 |
| 136 | PP2400022428 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dùng trong phẫu thuật cột sống lối bên | 104,000,000 | 156.000.000 | 9021 | 72.800.000 | 1 |
| 137 | PP2400022429 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8° | 5,600,000,000 | 8.400.000.000 | 9021 | 3.920.000.000 | 83 |
| 138 | PP2400022430 - Nẹp dọc 5.5mm, dài 500mm, tương thích với vít nắn trượt đuôi dài loại cực nhỏ | 71,000,000 | 106.500.000 | 9021 | 49.700.000 | 4 |
| 139 | PP2400022431 - Nẹp dọc cột sống lưng các loại, 5.5 6.0 x 500mm | 67,800,000 | 101.700.000 | 9021 | 47.460.000 | 4 |
| 140 | PP2400022432 - Nẹp dọc cột sống lưng các loại, 5.5 6.0 x 80 110mm | 91,000,000 | 136.500.000 | 9021 | 63.700.000 | 17 |
| 141 | PP2400022433 - Nẹp dọc cột sống lưng ngực 6.0mm, 500mm | 550,000,000 | 825.000.000 | 9021 | 385.000.000 | 17 |
| 142 | PP2400022434 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài 120-200mm, đường kính 5.5/6.0mm | 30,000,000 | 45.000.000 | 9021 | 21.000.000 | 4 |
| 143 | PP2400022435 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài 500mm, đường kính 5.5/6.0mm | 60,000,000 | 90.000.000 | 9021 | 42.000.000 | 4 |
| 144 | PP2400022436 - Nẹp dọc cứng, đường kính 4.75mm | 192,000,000 | 288.000.000 | 9021 | 134.400.000 | 10 |
| 145 | PP2400022437 - Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm | 270,000,000 | 405.000.000 | 9021 | 189.000.000 | 25 |
| 146 | PP2400022438 - Nẹp dọc thẳng/uốn sẵn dùng cho bắt vít qua da, bơm xi măng | 245,000,000 | 367.500.000 | 9021 | 171.500.000 | 9 |
| 147 | PP2400022439 - Nẹp dọc tương thích vít nắn trượt đuôi dài loại cực nhỏ, dài 60-100mm | 280,000,000 | 420.000.000 | 9021 | 196.000.000 | 33 |
| 148 | PP2400022440 - Nẹp nối dọc cho vít các cỡ | 105,000,000 | 157.500.000 | 9021 | 73.500.000 | 5 |
| 149 | PP2400022441 - Nẹp nối ngang dùng cho vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi | 50,000,000 | 75.000.000 | 9021 | 35.000.000 | 2 |
| 150 | PP2400022442 - Nẹp nối ngang chiều dài điều chỉnh | 262,500,000 | 393.750.000 | 9021 | 183.750.000 | 5 |
| 151 | PP2400022443 - Nẹp nối ngang cho vít cánh ren ngược | 32,000,000 | 48.000.000 | 9021 | 22.400.000 | 1 |
| 152 | PP2400022444 - Nẹp nối ngang cột sống lưng xoay 20 độ các cỡ | 127,500,000 | 191.250.000 | 9021 | 89.250.000 | 3 |
| 153 | PP2400022445 - Nẹp nối ngang dùng cho vít khóa ngàm vuông các cỡ | 450,000,000 | 675.000.000 | 9021 | 315.000.000 | 9 |
| 154 | PP2400022446 - Nẹp nối ngang kéo dài tương thích với ốc khóa trong tự ngắt | 94,000,000 | 141.000.000 | 9021 | 65.800.000 | 4 |
| 155 | PP2400022447 - Nẹp nối ngang tự điều chỉnh chiều dài và góc gập | 70,000,000 | 105.000.000 | 9021 | 49.000.000 | 1 |
| 156 | PP2400022448 - Nẹp nối ngang xoay đa chiều và điều chỉnh được | 165,000,000 | 247.500.000 | 9021 | 115.500.000 | 4 |
| 157 | PP2400022449 - Ốc khóa trong cột sống lưng các loại, các cỡ | 665,000,000 | 997.500.000 | 9021 | 465.500.000 | 116 |
| 158 | PP2400022450 - Ốc khóa trong tự ngắt | 1,615,000,000 | 2.422.500.000 | 9021 | 1.130.500.000 | 280 |
| 159 | PP2400022451 - Ốc khoá trong tự ngắt cánh ren hình ngược | 1,350,000,000 | 2.025.000.000 | 9021 | 945.000.000 | 148 |
| 160 | PP2400022452 - Ốc khóa trong tương thích vít qua da có lỗ bơm xi măng | 400,000,000 | 600.000.000 | 9021 | 280.000.000 | 66 |
| 161 | PP2400022453 - Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng | 455,000,000 | 682.500.000 | 9021 | 318.500.000 | 83 |
| 162 | PP2400022454 - Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng | 135,600,000 | 203.400.000 | 9021 | 94.920.000 | 7 |
| 163 | PP2400022455 - Thanh nẹp dọc cột sống lưng đường kính 5.5mm | 240,000,000 | 360.000.000 | 9021 | 168.000.000 | 27 |
| 164 | PP2400022456 - Thanh nẹp dọc dài 40-120mm | 34,500,000 | 51.750.000 | 9021 | 24.150.000 | 5 |
| 165 | PP2400022457 - Thanh nối đa trục Crosslink kèm vít khóa mini | 46,000,000 | 69.000.000 | 9021 | 32.200.000 | 1 |
| 166 | PP2400022458 - Thanh nối ngang đa chiều dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, dài 50-85mm. | 244,500,000 | 366.750.000 | 9021 | 171.150.000 | 5 |
| 167 | PP2400022459 - Vít khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn) | 862,500,000 | 1.293.750.000 | 9021 | 603.750.000 | 190 |
| 168 | PP2400022460 - Vít cột sống đa trục các cỡ | 1,500,000,000 | 2.250.000.000 | 9021 | 1.050.000.000 | 33 |
| 169 | PP2400022461 - Vít cột sống lưng đa trục đuôi nhỏ Ø = 11.5mm kèm ốc khóa trong | 2,652,000,000 | 3.978.000.000 | 9021 | 1.856.400.000 | 66 |
| 170 | PP2400022462 - Vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi | 900,000,000 | 1.350.000.000 | 9021 | 630.000.000 | 33 |
| 171 | PP2400022463 - Vít cột sống lưng rỗng nòng, dài 30-60mm, đường kính 5.5-7.5mm, | 425,000,000 | 637.500.000 | 9021 | 297.500.000 | 9 |
| 172 | PP2400022464 - Vít đa trục cánh ren ngược các cỡ. | 4,950,000,000 | 7.425.000.000 | 9021 | 3.465.000.000 | 148 |
| 173 | PP2400022465 - Vít đa trục có bước ren dẫn đôi 2 phần lớn nhỏ | 5,400,000,000 | 8.100.000.000 | 9021 | 3.780.000.000 | 165 |
| 174 | PP2400022466 - Vít đa trục có rãnh mặt trong mũ vít hình vuông các cỡ | 1,650,000,000 | 2.475.000.000 | 9021 | 1.155.000.000 | 50 |
| 175 | PP2400022467 - Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn( Ngàm xoắn) | 4,800,000,000 | 7.200.000.000 | 9021 | 3.360.000.000 | 165 |
| 176 | PP2400022468 - Vít đa trục hướng góc xoay 40º, tự taro | 2,125,000,000 | 3.187.500.000 | 9021 | 1.487.500.000 | 83 |
| 177 | PP2400022469 - Vít đa trục kèm vít khóa trong | 500,000,000 | 750.000.000 | 9021 | 350.000.000 | 17 |
| 178 | PP2400022470 - Vít đa trục kiểu ren dẫn đôi phủ Cobalt Chrome và HA các cỡ | 3,850,000,000 | 5.775.000.000 | 9021 | 2.695.000.000 | 83 |
| 179 | PP2400022471 - Vít đa trục nắn trượt đuôi nhỏ đường kính 10 mm các cỡ kèm ốc khóa trong | 618,000,000 | 927.000.000 | 9021 | 432.600.000 | 17 |
| 180 | PP2400022472 - Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng bước ren dẫn đôi 2 phần lớn nhỏ | 1,430,000,000 | 2.145.000.000 | 9021 | 1.001.000.000 | 33 |
| 181 | PP2400022473 - Vít đa trục/đơn trục 3 trong 1 kèm vít khóa trong | 945,000,000 | 1.417.500.000 | 9021 | 661.500.000 | 17 |
| 182 | PP2400022474 - Vít đơn trục có bước ren dẫn đôi 2 phần lớn nhỏ | 1,020,000,000 | 1.530.000.000 | 9021 | 714.000.000 | 33 |
| 183 | PP2400022475 - Vít đơn trục có rãnh mặt trong mũ vít hình vuông, các cỡ | 196,000,000 | 294.000.000 | 9021 | 137.200.000 | 7 |
| 184 | PP2400022476 - Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn( Ngàm xoắn) | 637,500,000 | 956.250.000 | 9021 | 446.250.000 | 25 |
| 185 | PP2400022477 - Vít đơn trục dùng trong phẫu thuật cột sống lưng | 385,000,000 | 577.500.000 | 9021 | 269.500.000 | 17 |
| 186 | PP2400022478 - Vít khóa trong dành cho vít 2 bước ren 4.75mm, titan | 1,000,000,000 | 1.500.000.000 | 9021 | 700.000.000 | 83 |
| 187 | PP2400022479 - Vít khóa trong hình lục giác | 300,000,000 | 450.000.000 | 9021 | 210.000.000 | 33 |
| 188 | PP2400022480 - Vít khóa trong vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi lõi hình nón | 125,000,000 | 187.500.000 | 9021 | 87.500.000 | 42 |
| 189 | PP2400022481 - Xi măng cột sống dùng trong tạo hình thân đốt sống | 279,500,000 | 419.250.000 | 3006 | 195.650.000 | 9 |
| 190 | PP2400022482 - Xi măng sinh học có độ quánh cao kèm dung dịch pha đơn cực | 160,000,000 | 240.000.000 | 3006 | 112.000.000 | 4 |
| 191 | PP2400022483 - Xi măng sinh học dùng tạo hình đốt sống | 282,500,000 | 423.750.000 | 3006 | 197.750.000 | 9 |
| 192 | PP2400022484 - Xi măng sinh học dùng tạo hình thân đốt sống | 100,000,000 | 150.000.000 | 3006 | 70.000.000 | 4 |
| 193 | PP2400022485 - Xilanh bơm phồng bóng có đồng hồ đo áp lực bóng | 160,000,000 | 240.000.000 | 9018 | 112.000.000 | 4 |
| 194 | PP2400022486 - Xương ghép nhân tạo dạng hạt, cỡ 10cc | 560,000,000 | 840.000.000 | 3001 | 392.000.000 | 12 |
| 195 | PP2400022487 - Xương nhân tạo 10cc | 20,000,000 | 30.000.000 | 9021 | 14.000.000 | 1 |
| 196 | PP2400022488 - Xương nhân tạo 2cc, dạng hình trụ | 180,000,000 | 270.000.000 | 9021 | 126.000.000 | 5 |
| 197 | PP2400022489 - Xương nhân tạo 5cc | 15,000,000 | 22.500.000 | 9021 | 10.500.000 | 1 |
| 198 | PP2400022490 - Xương nhân tạo dạng bơm nano HA, nIBS, 3cc | 101,000,000 | 151.500.000 | 9021 | 70.700.000 | 4 |
| 199 | PP2400022491 - Xương nhân tạo dạng bơm nano HA, nIBS, 5cc | 161,000,000 | 241.500.000 | 9021 | 112.700.000 | 4 |
| 200 | PP2400022492 - Xương nhân tạo β TCP 1cc | 77,000,000 | 115.500.000 | 9021 | 53.900.000 | 4 |
| 201 | PP2400022493 - Xương nhân tạo β TCP 2.5cc | 326,000,000 | 489.000.000 | 9021 | 228.200.000 | 7 |
| 202 | PP2400022494 - Xương nhân tạo β TCP 5cc | 71,250,000 | 106.875.000 | 9021 | 49.875.000 | 1 |
| 203 | PP2400022495 - Xương nhân tạo β TCP dạng hạt các cỡ | 160,000,000 | 240.000.000 | 9021 | 112.000.000 | 4 |
| 204 | PP2400022496 - Xương nhân tạo β TCP dạng khối các cỡ | 81,500,000 | 122.250.000 | 9021 | 57.050.000 | 2 |
| 205 | PP2400022497 - Xương nhân tạo β TCP dạng miếng chêm các cỡ | 171,000,000 | 256.500.000 | 9021 | 119.700.000 | 4 |
| 206 | PP2400022498 - Xương nhân tạo, dạng gel bơm 5cc 10cc | 22,500,000 | 33.750.000 | 9021 | 15.750.000 | 1 |
| 207 | PP2400022499 - Xương nhân tạo, dạng khối các cỡ | 22,500,000 | 33.750.000 | 9021 | 15.750.000 | 1 |
| 208 | PP2400022500 - Đĩa đệm cổ nhân tạo chuyển động sinh lý 6 mặt phẳng, có giảm xốc trục dọc | 680,000,000 | 1.020.000.000 | 9021 | 476.000.000 | 2 |
| 209 | PP2400022501 - Nẹp dọc cột sống lưng MIS, loại cong, titan, đường kính 6.0mm, dài 35-120mm | 60,000,000 | 90.000.000 | 9021 | 42.000.000 | 4 |
| 210 | PP2400022502 - Nẹp dọc cột sống ngực/thắt lưng, vật liệu Cobalt Chrome, 4.75mm | 150,000,000 | 225.000.000 | 9021 | 105.000.000 | 5 |
| 211 | PP2400022503 - Nẹp dọc thẳng Titanium 500mm cho vít có đầu mũ vít hình Tulip | 145,000,000 | 217.500.000 | 9021 | 101.500.000 | 9 |
| 212 | PP2400022504 - Ốc khóa trong cho vít có đầu mũ vít hình Tulip | 315,000,000 | 472.500.000 | 9021 | 220.500.000 | 50 |
| 213 | PP2400022505 - Ốc khóa trong tự ngắt cho hệ thống vít và rod 2 bước ren 5.5mm | 120,000,000 | 180.000.000 | 9021 | 84.000.000 | 10 |
| 214 | PP2400022506 - Vít cột sống lưng đầu nhỏ 2 mức ren lõi hình nón, đầu vít 15.2mm và 16.2mm, đường kính 4.5mm đến 8.5mm, dài 25mm đến 130mm | 450,000,000 | 675.000.000 | 9021 | 315.000.000 | 17 |
| 215 | PP2400022507 - Vít đa trục ren đôi, đầu mũ vít hình Tulip | 2,250,000,000 | 3.375.000.000 | 9021 | 1.575.000.000 | 50 |
| 216 | PP2400022508 - Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng, 2 bước ren 5.5mm | 606,000,000 | 909.000.000 | 9021 | 424.200.000 | 10 |
| 217 | PP2400022509 - Vít khoá trong Đường kính : 9.7mm, cao 5.6mm, đầu ngôi sao | 50,000,000 | 75.000.000 | 9021 | 35.000.000 | 17 |
| 218 | PP2400022510 - Nẹp nối bên vít cánh chậu | 112,000,000 | 168.000.000 | 9021 | 78.400.000 | 2 |
| 219 | PP2400022511 - Vít đơn trục cố định cánh chậu các cỡ | 70,000,000 | 105.000.000 | 9021 | 49.000.000 | 2 |
| 220 | PP2400022512 - Vít khóa trong cố định vít cánh chậu | 60,000,000 | 90.000.000 | 9021 | 42.000.000 | 4 |
| 221 | PP2400022513 - Kẹp clip kích thích và kích hoạt nội dòng cho máy cảnh báo thần kinh dùng trong phẫu thuật cột sống | 63,000,000 | 94.500.000 | 9021 | 44.100.000 | 2 |
| 222 | PP2400022514 - Module kim điện cực cho điện thế gợi vận động điện cơ MEP/EMG | 168,000,000 | 252.000.000 | 9021 | 117.600.000 | 2 |
| 223 | PP2400022515 - Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome | 70,000,000 | 105.000.000 | 9021 | 49.000.000 | 2 |
| 224 | PP2400022516 - Bộ tạo lối vào nội soi qua lỗ liên hợp có 3 cỡ ống doa xương, mảnh | 779,700,000 | 1.169.550.000 | 9018 | 545.790.000 | 5 |
| 225 | PP2400022517 - Đầu đốt cao tần lưỡng cực mũi cầu, các cỡ | 904,000,000 | 1.356.000.000 | 9018 | 632.800.000 | 7 |
| 226 | PP2400022518 - Dây bơm nước dùng nội soi cột sống | 84,750,000 | 127.125.000 | 3926 | 59.325.000 | 5 |
| 227 | PP2400022519 - Lưỡi mài xương kim cương thô các cỡ | 542,400,000 | 813.600.000 | 9018 | 379.680.000 | 7 |
| 228 | PP2400022520 - Bộ đo áp lực ổ bụng liên tục | 100,000,000 | 150.000.000 | 9021 | 70.000.000 | 9 |
| 229 | PP2400022521 - Nẹp xương sườn thẳng 8 lỗ | 760,000,000 | 1.140.000.000 | 9021 | 532.000.000 | 33 |
| 230 | PP2400022522 - Nẹp xương sườn uốn sẵn 12 lỗ | 106,000,000 | 159.000.000 | 9021 | 74.200.000 | 4 |
| 231 | PP2400022523 - Nẹp xương sườn uốn sẵn, 16 lỗ | 31,500,000 | 47.250.000 | 9021 | 22.050.000 | 1 |
| 232 | PP2400022524 - Nẹp xương ức chữ L, cong 100 độ, 4 lỗ | 24,000,000 | 36.000.000 | 9021 | 16.800.000 | 1 |
| 233 | PP2400022525 - Nẹp xương ức chữ X, 8 lỗ | 28,000,000 | 42.000.000 | 9021 | 19.600.000 | 1 |
| 234 | PP2400022526 - Nẹp xương ức thẳng, 8 lỗ | 29,000,000 | 43.500.000 | 9021 | 20.300.000 | 1 |
| 235 | PP2400022527 - Thanh nâng lõm ngực bẩm sinh | 745,000,000 | 1.117.500.000 | 9021 | 521.500.000 | 9 |
| 236 | PP2400022528 - Van dẫn lưu khí nhân tạo tích hợp cố định 1 tiếp hợp catheter | 6,200,000 | 9.300.000 | 9021 | 4.340.000 | 2 |
| 237 | PP2400022529 - Vít cho thanh nâng ngực | 270,000,000 | 405.000.000 | 9021 | 189.000.000 | 5 |
| 238 | PP2400022530 - Vít xương sườn dài các cỡ, tự khoan, tự taro | 1,200,000,000 | 1.800.000.000 | 9021 | 840.000.000 | 165 |
| 239 | PP2400022531 - Vít xương ức 2.4mm, dài từ 8-16mm, bằng titan, tự khoan | 93,600,000 | 140.400.000 | 9021 | 65.520.000 | 20 |
| 240 | PP2400022532 - Bộ 1 nẹp hình tròn khuyết và 5 vít tiệt trùng sẵn và Bộ 2 nẹp thẳng và 4 vít tiệt trùng sẵn | 407,000,000 | 610.500.000 | 9021 | 284.900.000 | 9 |
| 241 | PP2400022533 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài | 188,000,000 | 282.000.000 | 9018 | 131.600.000 | 7 |
| 242 | PP2400022534 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực dòng chảy | 135,000,000 | 202.500.000 | 9021 | 94.500.000 | 5 |
| 243 | PP2400022535 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng các loại áp lực( thấp-trung bình-cao) | 60,700,000 | 91.050.000 | 9021 | 42.490.000 | 2 |
| 244 | PP2400022536 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ vùng thắt lưng ra ngoài loại có dây dẫn hướng | 210,000,000 | 315.000.000 | 9018 | 147.000.000 | 5 |
| 245 | PP2400022537 - Bộ dây đo áp lực nội sọ tại não thất, cố định bằng cách tạo đường hầm trên da đầu, kèm dẫn lưu dịch não tuỷ | 307,500,000 | 461.250.000 | 9018 | 215.250.000 | 3 |
| 246 | PP2400022538 - Bộ dây đo áp lực nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ | 285,000,000 | 427.500.000 | 9018 | 199.500.000 | 3 |
| 247 | PP2400022539 - Bộ dây đo áp lực nội sọ và nhiệt độ nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu dịch não tủy | 330,000,000 | 495.000.000 | 9018 | 231.000.000 | 3 |
| 248 | PP2400022540 - Bộ dây đo áp lực và nhiệt độ nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ | 42,000,000 | 63.000.000 | 9018 | 29.400.000 | 1 |
| 249 | PP2400022541 - Bộ đo áp lực nội sọ (đo ICP tại nhu mô não) | 226,485,000 | 339.727.500 | 9021 | 158.539.500 | 3 |
| 250 | PP2400022542 - Bộ đo áp lực nội sọ, (đo ICP não thất và nhiệt độ thân não) | 86,520,000 | 129.780.000 | 9021 | 60.564.000 | 1 |
| 251 | PP2400022543 - Bộ đo áp lực và nhiệt độ nội sọ | 97,755,000 | 146.632.500 | 9021 | 68.428.500 | 1 |
| 252 | PP2400022544 - Bộ kim điện cực gắn dưới da loại 2 dây xoắn, 13mm, 27G, 2.5m | 57,600,000 | 86.400.000 | 9018 | 40.320.000 | 16 |
| 253 | PP2400022545 - Bộ nẹp vít vô trùng: Gồm 1 nẹp lỗ sọ hình tròn 6 lỗ vít, đường kính 23,4 mm, 2 nẹp thẳng 2 lỗ dài 15,4 mm và 10 vít tự khoan kích thước 1,5 x 4 mm. | 378,000,000 | 567.000.000 | 9021 | 264.600.000 | 8 |
| 254 | PP2400022546 - Bộ nẹp vít vô trùng: Gồm 3 nẹp 2 lỗ thẳng dài 15,4 mm và 6 vít tự khoan kích thước 1,5 x 4mm. | 146,250,000 | 219.375.000 | 9021 | 102.375.000 | 5 |
| 255 | PP2400022547 - Bộ nẹp vít vô trùng: Gồm 5 nẹp 2 lỗ thẳng đặc biệt dài 15,9 mm, 5 vít tự khoan kích thước 1,5 x 4mm, 5 vít tự khoan kích thước 1,95 x 4mm. | 240,000,000 | 360.000.000 | 9021 | 168.000.000 | 5 |
| 256 | PP2400022548 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất - ổ bụng có phủ thuốc kháng sinh, điều chỉnh áp lực từ bên ngoài với 5 mức áp lực | 309,000,000 | 463.500.000 | 9021 | 216.300.000 | 2 |
| 257 | PP2400022549 - Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất màng bụng có khoan Delta kiểm soát hiện tượng siphon | 76,300,000 | 114.450.000 | 9021 | 53.410.000 | 2 |
| 258 | PP2400022550 - Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài EVD | 72,000,000 | 108.000.000 | 9021 | 50.400.000 | 4 |
| 259 | PP2400022551 - Dẫn lưu thắt lưng ra ngoài có khả năng theo dõi dòng chảy | 71,000,000 | 106.500.000 | 9021 | 49.700.000 | 2 |
| 260 | PP2400022552 - Điện cực dán mặt da da có sẵn gel, loại 2 dây xoắn, 20 mm x 27 mm, 2.5 m | 19,200,000 | 28.800.000 | 9018 | 13.440.000 | 8 |
| 261 | PP2400022553 - Điên cực dạng mở nút chai 1.2m | 24,000,000 | 36.000.000 | 9018 | 16.800.000 | 8 |
| 262 | PP2400022554 - Điện cực nối đất loại đơn 35 mm x 50 mm, 2 m | 21,600,000 | 32.400.000 | 9018 | 15.120.000 | 8 |
| 263 | PP2400022555 - Dùi NIM dùng cho vít cuống sống, mũi cầu, dài 100mm | 75,000,000 | 112.500.000 | 9018 | 52.500.000 | 5 |
| 264 | PP2400022556 - Ghim kẹp sọ não tự tiêu đường kính 11mm và 16mm | 162,500,000 | 243.750.000 | 9021 | 113.750.000 | 9 |
| 265 | PP2400022557 - Hạt định vị hình cầu sử dụng cho hệ thống Navigation | 45,600,000 | 68.400.000 | 9018 | 31.920.000 | 20 |
| 266 | PP2400022558 - Hệ thống dẫn lưu não thất ổ bụng có van dẫn lưu dịch não tủy não thất ổ bụng và Bộ điều chỉnh ngoài kèm catheter ống thông xa tích hợp 1200 mm dẫn lưu. | 215,000,000 | 322.500.000 | 9021 | 150.500.000 | 1 |
| 267 | PP2400022559 - Keo sinh học cầm máu | 423,500,000 | 635.250.000 | 3006 | 296.450.000 | 9 |
| 268 | PP2400022560 - Keo sinh học vá màng cứng vùng não và cột sống 5ml | 178,000,000 | 267.000.000 | 9021 | 124.600.000 | 4 |
| 269 | PP2400022561 - Kẹp titan túi phình mạch máu não gập góc cong các cỡ | 60,500,000 | 90.750.000 | 9021 | 42.350.000 | 2 |
| 270 | PP2400022562 - Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê các cỡ | 60,500,000 | 90.750.000 | 9021 | 42.350.000 | 2 |
| 271 | PP2400022563 - Kẹp titan túi phình mạch máu não thẳng các cỡ | 30,250,000 | 45.375.000 | 9021 | 21.175.000 | 1 |
| 272 | PP2400022564 - Kẹp túi phình mạch máu não chiều dài lưỡi 3.0mm đến 15.3mm, độ mở 3.3mm đến 10.2mm, lực đóng từ 1.08N/g đến 200 N/g. các cỡ. | 139,000,000 | 208.500.000 | 9021 | 97.300.000 | 4 |
| 273 | PP2400022565 - Kim điện cực gắn dưới da, 13mm, 27G, 2.5m | 29,760,000 | 44.640.000 | 9018 | 20.832.000 | 16 |
| 274 | PP2400022566 - Kim sinh thiết não định vị thụ động sử dụng cho hệ thống Navigation | 280,000,000 | 420.000.000 | 9018 | 196.000.000 | 2 |
| 275 | PP2400022567 - Lưới vá sọ 3D hình vuông dày 0,6 mm, kích thước 100 x 100 mm, thích hợp với vít kích thước 1.5 x 5.0 mm. | 135,000,000 | 202.500.000 | 9021 | 94.500.000 | 2 |
| 276 | PP2400022568 - Lưới vá sọ 3D hình vuông dày 0,6 mm, kích thước 150 x 150 mm, thích hợp với vít kích thước 1.5 x 5.0 mm. | 345,000,000 | 517.500.000 | 9021 | 241.500.000 | 3 |
| 277 | PP2400022569 - Lưới vá sọ 3D hình vuông dày 0,6 mm, kích thước 200 x 200 mm, thích hợp với vít kích thước 1.5 x 5.0 mm. | 730,000,000 | 1.095.000.000 | 9021 | 511.000.000 | 4 |
| 278 | PP2400022570 - Lưới vá sọ Titan, kích thước 148x148mm loai cứng 0.6mm phù hợp với vis 1.5mm/ 1.6mm | 770,000,000 | 1.155.000.000 | 9021 | 539.000.000 | 9 |
| 279 | PP2400022571 - Lưới vá sọ Titan, kích thước 77x113mm loai cứng 0.6mm phù hợp với vis 1.5mm/ 1.6mm | 108,750,000 | 163.125.000 | 9021 | 76.125.000 | 3 |
| 280 | PP2400022572 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 120x120x0.6mm lưới hình chữ Y | 125,000,000 | 187.500.000 | 9021 | 87.500.000 | 2 |
| 281 | PP2400022573 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0.6mm lưới hình chữ Y | 258,000,000 | 387.000.000 | 9021 | 180.600.000 | 3 |
| 282 | PP2400022574 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0.6mm lưới hình chữ Y | 512,500,000 | 768.750.000 | 9021 | 358.750.000 | 5 |
| 283 | PP2400022575 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 90x90x0.6mm lưới hình chữ Y | 70,200,000 | 105.300.000 | 9021 | 49.140.000 | 2 |
| 284 | PP2400022576 - Miếng vá khuyết sọ loại cứng, kích thước 135x135 mm, dày 0.7 mm hoa văn ma trận | 72,500,000 | 108.750.000 | 9021 | 50.750.000 | 1 |
| 285 | PP2400022577 - Miếng vá khuyết sọ titan 157 x 157 x 0.6mm | 101,000,000 | 151.500.000 | 9021 | 70.700.000 | 1 |
| 286 | PP2400022578 - Miếng vá khuyết sọ titan cỡ 131 x 235mm dùng vít 1.65/2.0mm hoa văn ma trận | 540,000,000 | 810.000.000 | 9021 | 378.000.000 | 5 |
| 287 | PP2400022579 - Miếng vá khuyết sọ titan cỡ 150 x 150mm dùng vít 1.65/2.0mm hoa văn ma trận | 310,000,000 | 465.000.000 | 9021 | 217.000.000 | 4 |
| 288 | PP2400022580 - Miếng vá khuyết sọ Titan, kích thước 200x200mm, độ dày lưới 0.6mm | 390,000,000 | 585.000.000 | 9021 | 273.000.000 | 2 |
| 289 | PP2400022581 - Miếng Vá Màng Cứng Sinh Học Tự Tiêu 4X10cm | 33,500,000 | 50.250.000 | 9021 | 23.450.000 | 1 |
| 290 | PP2400022582 - Miếng Vá Màng Cứng Sinh Học Tự Tiêu 4X5 cm | 65,000,000 | 97.500.000 | 9021 | 45.500.000 | 2 |
| 291 | PP2400022583 - Miếng Vá Màng Cứng Sinh Học Tự Tiêu 6X8cm | 34,500,000 | 51.750.000 | 9021 | 24.150.000 | 1 |
| 292 | PP2400022584 - Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu Collagen cỡ 10 x 12.5cm | 390,000,000 | 585.000.000 | 9021 | 273.000.000 | 4 |
| 293 | PP2400022585 - Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu Collagen cỡ 2.5x 7.5cm | 136,000,000 | 204.000.000 | 9021 | 95.200.000 | 4 |
| 294 | PP2400022586 - Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu Collagen cỡ 5 x 5cm | 140,000,000 | 210.000.000 | 9021 | 98.000.000 | 4 |
| 295 | PP2400022587 - Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu Collagen cỡ 7.5x 7.5cm | 126,000,000 | 189.000.000 | 9021 | 88.200.000 | 2 |
| 296 | PP2400022588 - Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 15x15cm | 285,000,000 | 427.500.000 | 9021 | 199.500.000 | 3 |
| 297 | PP2400022589 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính, tự tiêu, kích thước 7.5x7.5cm | 165,000,000 | 247.500.000 | 9021 | 115.500.000 | 4 |
| 298 | PP2400022590 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính, tự tiêu, kích thước 10x12.5cm | 473,100,000 | 709.650.000 | 9021 | 331.170.000 | 5 |
| 299 | PP2400022591 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính, tự tiêu, kích thước 2.5x7.5cm | 47,000,000 | 70.500.000 | 9021 | 32.900.000 | 2 |
| 300 | PP2400022592 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính, tự tiêu, kích thước 5x5cm | 55,700,000 | 83.550.000 | 9021 | 38.990.000 | 2 |
| 301 | PP2400022593 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính, tự tiêu, kích thước 8x12cm | 210,000,000 | 315.000.000 | 9021 | 147.000.000 | 4 |
| 302 | PP2400022594 - Miếng vá, tái tạo màng cứng 5 x 5cm | 55,700,000 | 83.550.000 | 9021 | 38.990.000 | 2 |
| 303 | PP2400022595 - Nẹp sọ não Titanium hình quạt tròn , có tay cầm dễ thao tác dài 14mm, 18mm, 6 lỗ bắt vít | 113,500,000 | 170.250.000 | 9021 | 79.450.000 | 9 |
| 304 | PP2400022596 - Nẹp sọ não Titanium thẳng 20 lỗ bắt vít. | 32,960,000 | 49.440.000 | 9021 | 23.072.000 | 4 |
| 305 | PP2400022597 - Nẹp thẳng 10 lỗ. kích thước 43,9 x 3,4 mm, dày 0,4 mm. | 11,750,000 | 17.625.000 | 9021 | 8.225.000 | 1 |
| 306 | PP2400022598 - Nẹp thẳng 20 lỗ. kích thước 88,9 x 3,4 mm, dày 0,4 mm. | 16,500,000 | 24.750.000 | 9021 | 11.550.000 | 1 |
| 307 | PP2400022599 - Nẹp titan vá sọ 16 lỗ | 30,000,000 | 45.000.000 | 9021 | 21.000.000 | 3 |
| 308 | PP2400022600 - Nẹp titan vá sọ tròn 5 lỗ bắt vít các cỡ | 172,000,000 | 258.000.000 | 9021 | 120.400.000 | 14 |
| 309 | PP2400022601 - Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn, đường kính 12,5/18,5mm | 103,200,000 | 154.800.000 | 9021 | 72.240.000 | 10 |
| 310 | PP2400022602 - Nẹp vá sọ não thẳng 18; 34 lỗ tương thích miếng vá sọ loại hoa văn ma trận | 61,200,000 | 91.800.000 | 9021 | 42.840.000 | 5 |
| 311 | PP2400022603 - Que luồn dưới da (dùng một lần) dùng trong đặt shunt dẫn lưu não thất màng bụng. | 23,000,000 | 34.500.000 | 9018 | 16.100.000 | 2 |
| 312 | PP2400022604 - Túi đựng dịch não tủy | 75,000,000 | 112.500.000 | 9018 | 52.500.000 | 3 |
| 313 | PP2400022605 - Van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt, có thể điều chỉnh áp lực bên ngoài, có khóa chống ngoại lực, van dạng ball in cone, 5 mức áp lực | 290,750,000 | 436.125.000 | 9021 | 203.525.000 | 1 |
| 314 | PP2400022606 - Van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt, có thể điều chỉnh được áp lực bên ngoài, van dạng Ball in cone, 8 mức áp lực | 145,000,000 | 217.500.000 | 9021 | 101.500.000 | 1 |
| 315 | PP2400022607 - Van dẫn lưu nhân tạo não thất màng bụng Polypropylene màn chắn Silicone | 560,000,000 | 840.000.000 | 9021 | 392.000.000 | 4 |
| 316 | PP2400022608 - Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 10 x 10cm, 6 lớp | 280,000,000 | 420.000.000 | 3006 | 196.000.000 | 33 |
| 317 | PP2400022609 - Vít sọ não Titanium tự khoan (tự Taro) đường kính 1.5, 1.6mm, dài 4mm. | 660,000,000 | 990.000.000 | 9021 | 462.000.000 | 165 |
| 318 | PP2400022610 - Vít sọ não tự khoan. kích thước 1,5 x 4,0 mm 1,8 x 6.0 mm. | 95,000,000 | 142.500.000 | 9021 | 66.500.000 | 42 |
| 319 | PP2400022611 - Vít titan 2.0 sọ não các cỡ; tự khoan, tự taro | 402,000,000 | 603.000.000 | 9021 | 281.400.000 | 198 |
| 320 | PP2400022612 - Vít vá sọ tự khoan tương thích nẹp và miếng vá sọ loại hoa văn ma trận | 11,250,000 | 16.875.000 | 9021 | 7.875.000 | 5 |
Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, có vạch chia độ sâu |
|
| Mã phần lô | PP2400022293 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc cho vít qua da đường kính 6.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022294 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc qua da uốn sẵn cột sống ngực/thắt lưng 4.75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022295 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400022296 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc khóa trong cột sống ngực/thắt lưng qua da tự gãy |
|
| Mã phần lô | PP2400022297 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc khóa tự gãy dùng để bắt vít qua và bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400022298 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh dọc uốn sẳn dùng cho vít qua da và bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400022299 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn) |
|
| Mã phần lô | PP2400022300 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cột sống ngực/thắt lưng đa trục rỗng nòng qua da, hai bước ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022301 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục cột sống lưng bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400022302 |
| Giá từng phần lô | 2,685,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.027.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.879.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu (ít xâm lấn), cơ chế khóa mặt bích xoắn( khóa ngàm xoắn) |
|
| Mã phần lô | PP2400022303 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.584.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 739.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục rỗng nòng qua da, bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400022304 |
| Giá từng phần lô | 2,535,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.802.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.774.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít ít xâm lấn đa trục qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400022305 |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 738.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép chỉnh hình lõm mắt trái phải |
|
| Mã phần lô | PP2400022306 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá sàn ổ mắt loại nhỏ dày 0.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022307 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá tạo hình cân cơ thái dương các cỡ trái phải |
|
| Mã phần lô | PP2400022308 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá tạo hình quanh ổ mắt trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2400022309 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan sọ hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400022310 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp hàm titan, dày 2.6mm, 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022311 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp lồi cầu thái dương kèm vít trái,phải |
|
| Mã phần lô | PP2400022312 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp titan chữ L trái, phải 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022313 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp titan cong 120 độ 6 lỗ, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022314 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp titan loại thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022315 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp titan loại thẳng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022316 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp titan mini 2.0, thẳng 12 lỗ, dày 1.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022317 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp titan mini 2.0, thẳng 16 lỗ, dày 1.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022318 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp titan mini 2.0, thẳng 4 lỗ, dày 1.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022319 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp titan mini 2.0, thẳng 6 lỗ, dày 1.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022320 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp titan mini 2.0, thẳng 8 lỗ, dày 1.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022321 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp titan thẳng 16 lỗ dùng vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022322 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp titan, góc hàm, dày 2.6mm, 25 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022323 |
| Giá từng phần lô | 54,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp titan, góc hàm, dày 2.6mm, 27 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022324 |
| Giá từng phần lô | 54,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp titan, toàn hàm, dày 2.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022325 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít Neo cố định liên hàm các cỡ loại tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400022326 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít titan 2.0 hàm mặt các cỡ; tự khoan, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400022327 |
| Giá từng phần lô | 144,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 71 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít titan 2.3mm dùng cho nẹp hai mặt góc hàm |
|
| Mã phần lô | PP2400022328 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vit titan cỡ 1.65mm dài 5-7mm, loại chống long(HT), tự khoan,tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400022329 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận nối giữa thanh dọc cổ với ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400022330 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400022331 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm cột sống cổ có kèm 2 vít khóa. |
|
| Mã phần lô | PP2400022332 |
| Giá từng phần lô | 927,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.391.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 649.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm cột sống cổ hình bán tròn, có răng cưa ngược |
|
| Mã phần lô | PP2400022333 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm cột sống cổ hình tháp nghiêng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022334 |
| Giá từng phần lô | 402,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 603.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước hình chêm với 2 bề mặt trên dưới có răng cưa. |
|
| Mã phần lô | PP2400022335 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp động, bằng Co-Cr có phủ Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400022336 |
| Giá từng phần lô | 665,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 998.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp động, bằng Co-Cr có phủ Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400022337 |
| Giá từng phần lô | 327,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương |
|
| Mã phần lô | PP2400022338 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm cột sống cổ, tự khóa kèm 3 vít tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400022339 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm động cổ xoay đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400022340 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.040.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ lối trước có nẹp liền khối |
|
| Mã phần lô | PP2400022341 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao kèm vít cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400022342 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đốt sống nhân tạo điều chỉnh được độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400022343 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.395.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp giữ thanh nối ngang cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2400022344 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lồng titan thay thân đốt sống cổ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022345 |
| Giá từng phần lô | 158,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lồng titan thay thân đốt sống cổ có tăng đơ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022346 |
| Giá từng phần lô | 548,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 822.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 383.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ, độ ưỡn 5° |
|
| Mã phần lô | PP2400022347 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chẩm cổ bắt vào vùng chẩm xương sọ |
|
| Mã phần lô | PP2400022348 |
| Giá từng phần lô | 58,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chẩm cổ uốn sẵn, đường kính 3.2m |
|
| Mã phần lô | PP2400022349 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ chẩm, cơ chế khóa 20° |
|
| Mã phần lô | PP2400022350 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cột sống cổ lối trước có khóa (21-47.5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400022351 |
| Giá từng phần lô | 163,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cột sống cổ lối trước có khóa (50-100mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400022352 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cột sống cổ lối trước kèm khoá mũ vít, các cỡ dài từ 19-80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022353 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cột sống cổ lối trước kèm vít khóa, ngang 1.7mm, dài 19-80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022354 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cột sống cổ lối trước tương đương bán động từ 1 đến 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400022355 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cột sống cổ lối trước tương đương bán động từ 3 đến 4 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400022356 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400022357 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc chuyển tiếp 2 đường kính cột sống cổ - ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400022358 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc cột sống cổ sau đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022359 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đốt sống cổ trước 1 tầng cỡ 15-31mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022360 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đốt sống cổ trước 2 tầng cỡ 33-48mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022361 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đốt sống cổ trước 3 tầng cỡ 49-68mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022362 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đốt sống cổ trước 4 tầng cỡ 69-83mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022363 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đốt sống cổ trước 5 tầng cỡ 85-108mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022364 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nối ngang cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2400022365 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nối ngang cột sống cổ sau, cơ chế khóa 45° |
|
| Mã phần lô | PP2400022366 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp tạo hình bản sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2400022367 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp tạo hình bản sống cổ sau hình chữ U |
|
| Mã phần lô | PP2400022368 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc khóa trong cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2400022369 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc khóa trong cột sống cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2400022370 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh dọc cột sống cổ dài 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022371 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh dọc cột sống cổ, dài 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022372 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau 2 đường kính Rod: 3.5/5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022373 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau dài 240mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022374 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh nẹp dọc cột sống cổ đường kính 3.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022375 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh nối ngang cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2400022376 |
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400022377 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chẩm cột sống cổ lối sau các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400022378 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cột sống cổ đa hướng tự khoan hai bước ren bắt tại khe dọc trung tâm của nẹp cỡ 13,15mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022379 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cột sống cổ đa hướng tự khoan hai bước ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022380 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cột sống cổ lối trước tự khóa tự khoan tự taro, xoay 10 độ, |
|
| Mã phần lô | PP2400022381 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cột sống cổ trước cho nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400022382 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cột sống lối trước tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400022383 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục cột sống cổ sau, góc xoay 80° |
|
| Mã phần lô | PP2400022384 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400022385 |
| Giá từng phần lô | 2,975,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.462.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.082.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đốt sống (C1 C2) |
|
| Mã phần lô | PP2400022386 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít ốc khoá trong cánh ren ốp cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2400022387 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít tạo hình bản sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2400022388 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít tạo hình bản sống cổ sau cho nẹp tạo hình bản sống cổ sau hình chữ U |
|
| Mã phần lô | PP2400022389 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít tự khoan tự taro các cỡ loại |
|
| Mã phần lô | PP2400022390 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp cột sống cổ lối trước đơn hướng tự Tarô các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022391 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp đa trục góc Nghiêng 30 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400022392 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp đa trục góc Nghiêng 45 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400022393 |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp/cứng đa trục cột sống cổ lối sau các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400022394 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bơm áp lực đồng hồ dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400022395 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kim sinh thiết đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400022396 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kim và mũi khoan đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400022397 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kim vát cạnh ống thông dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400022398 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ ống thông dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400022399 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ trộn và phân phối xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400022400 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm áp lực đẩy xi măng bao gồm bao gồm đầu nối chuyên dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400022401 |
| Giá từng phần lô | 32,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400022402 |
| Giá từng phần lô | 478,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 717.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong thân đốt sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022403 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu nối thanh dọc song song kéo dài |
|
| Mã phần lô | PP2400022404 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, dùng trong phẫu thuật TLIF |
|
| Mã phần lô | PP2400022405 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm cột sống lưng có mũi hình nhọn phẳng phần đầu, các cạnh đĩa đệm bo tròn. |
|
| Mã phần lô | PP2400022406 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm cột sống lưng cong dùng trong phẩu thuật ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400022407 |
| Giá từng phần lô | 8,855,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.282.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.198.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm cột sống lưng cong hình dáng hạt đậu góc đặt 10° tới 65° |
|
| Mã phần lô | PP2400022408 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm cột sống lưng lối bên hình hạt đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400022409 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.108.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm cột sống lưng thẳng hình viên đạn |
|
| Mã phần lô | PP2400022410 |
| Giá từng phần lô | 387,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 581.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm cột sống lưng thẳng T-PLIF Peek |
|
| Mã phần lô | PP2400022411 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm cột sống lưng, ngực cong TLIF PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2400022412 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng hình trái chuối |
|
| Mã phần lô | PP2400022413 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.370.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.906.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng hợp kim Titanium dạng lưới |
|
| Mã phần lô | PP2400022414 |
| Giá từng phần lô | 697,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.046.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 488.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ đưa xi măng vào đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400022415 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò cuống sống 11G |
|
| Mã phần lô | PP2400022416 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò cuống sống, hộp 2 kim (B+T), sử dụng bắt vít qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400022417 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400022418 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng các cỡ dài 120 -150 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022419 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim đẩy xi măng dùng kèm vít nắn chỉnh gù vẹo và bắt qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400022420 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim đẩy xi măng vào thân sống dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400022421 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lồng titan tạo hình thân đốt sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022422 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lồng titan thay thân đốt sống lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022423 |
| Giá từng phần lô | 246,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lồng titan thay thân đốt sống lưng có tăng đơ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022424 |
| Giá từng phần lô | 451,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 677.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lồng titan thay thân đốt sống, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022425 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400022426 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, độ ưỡn 4°, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022427 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dùng trong phẫu thuật cột sống lối bên |
|
| Mã phần lô | PP2400022428 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8° |
|
| Mã phần lô | PP2400022429 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc 5.5mm, dài 500mm, tương thích với vít nắn trượt đuôi dài loại cực nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400022430 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc cột sống lưng các loại, 5.5 6.0 x 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022431 |
| Giá từng phần lô | 67,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc cột sống lưng các loại, 5.5 6.0 x 80 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022432 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc cột sống lưng ngực 6.0mm, 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022433 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc cột sống lưng, dài 120-200mm, đường kính 5.5/6.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022434 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc cột sống lưng, dài 500mm, đường kính 5.5/6.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022435 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc cứng, đường kính 4.75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022436 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022437 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc thẳng/uốn sẵn dùng cho bắt vít qua da, bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400022438 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc tương thích vít nắn trượt đuôi dài loại cực nhỏ, dài 60-100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022439 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nối dọc cho vít các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022440 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nối ngang dùng cho vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400022441 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nối ngang chiều dài điều chỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2400022442 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nối ngang cho vít cánh ren ngược |
|
| Mã phần lô | PP2400022443 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nối ngang cột sống lưng xoay 20 độ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022444 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nối ngang dùng cho vít khóa ngàm vuông các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022445 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nối ngang kéo dài tương thích với ốc khóa trong tự ngắt |
|
| Mã phần lô | PP2400022446 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nối ngang tự điều chỉnh chiều dài và góc gập |
|
| Mã phần lô | PP2400022447 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nối ngang xoay đa chiều và điều chỉnh được |
|
| Mã phần lô | PP2400022448 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc khóa trong cột sống lưng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022449 |
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 997.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc khóa trong tự ngắt |
|
| Mã phần lô | PP2400022450 |
| Giá từng phần lô | 1,615,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.422.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.130.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc khoá trong tự ngắt cánh ren hình ngược |
|
| Mã phần lô | PP2400022451 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc khóa trong tương thích vít qua da có lỗ bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400022452 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400022453 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400022454 |
| Giá từng phần lô | 135,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh nẹp dọc cột sống lưng đường kính 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022455 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh nẹp dọc dài 40-120mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022456 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh nối đa trục Crosslink kèm vít khóa mini |
|
| Mã phần lô | PP2400022457 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh nối ngang đa chiều dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, dài 50-85mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400022458 |
| Giá từng phần lô | 244,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn) |
|
| Mã phần lô | PP2400022459 |
| Giá từng phần lô | 862,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.293.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 603.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cột sống đa trục các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022460 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cột sống lưng đa trục đuôi nhỏ Ø = 11.5mm kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400022461 |
| Giá từng phần lô | 2,652,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.978.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.856.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400022462 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cột sống lưng rỗng nòng, dài 30-60mm, đường kính 5.5-7.5mm, |
|
| Mã phần lô | PP2400022463 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục cánh ren ngược các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400022464 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.425.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục có bước ren dẫn đôi 2 phần lớn nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400022465 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục có rãnh mặt trong mũ vít hình vuông các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022466 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn( Ngàm xoắn) |
|
| Mã phần lô | PP2400022467 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục hướng góc xoay 40º, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400022468 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.487.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục kèm vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400022469 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục kiểu ren dẫn đôi phủ Cobalt Chrome và HA các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022470 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục nắn trượt đuôi nhỏ đường kính 10 mm các cỡ kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400022471 |
| Giá từng phần lô | 618,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng bước ren dẫn đôi 2 phần lớn nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400022472 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.145.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.001.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục/đơn trục 3 trong 1 kèm vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400022473 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đơn trục có bước ren dẫn đôi 2 phần lớn nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400022474 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đơn trục có rãnh mặt trong mũ vít hình vuông, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022475 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn( Ngàm xoắn) |
|
| Mã phần lô | PP2400022476 |
| Giá từng phần lô | 637,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 956.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đơn trục dùng trong phẫu thuật cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400022477 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa trong dành cho vít 2 bước ren 4.75mm, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400022478 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa trong hình lục giác |
|
| Mã phần lô | PP2400022479 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa trong vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi lõi hình nón |
|
| Mã phần lô | PP2400022480 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng cột sống dùng trong tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400022481 |
| Giá từng phần lô | 279,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng sinh học có độ quánh cao kèm dung dịch pha đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2400022482 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng sinh học dùng tạo hình đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400022483 |
| Giá từng phần lô | 282,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng sinh học dùng tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400022484 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xilanh bơm phồng bóng có đồng hồ đo áp lực bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400022485 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương ghép nhân tạo dạng hạt, cỡ 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2400022486 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3001 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2400022487 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo 2cc, dạng hình trụ |
|
| Mã phần lô | PP2400022488 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400022489 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo dạng bơm nano HA, nIBS, 3cc |
|
| Mã phần lô | PP2400022490 |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo dạng bơm nano HA, nIBS, 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400022491 |
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo β TCP 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2400022492 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo β TCP 2.5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400022493 |
| Giá từng phần lô | 326,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 489.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo β TCP 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400022494 |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo β TCP dạng hạt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022495 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo β TCP dạng khối các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022496 |
| Giá từng phần lô | 81,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo β TCP dạng miếng chêm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022497 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo, dạng gel bơm 5cc 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2400022498 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo, dạng khối các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022499 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm cổ nhân tạo chuyển động sinh lý 6 mặt phẳng, có giảm xốc trục dọc |
|
| Mã phần lô | PP2400022500 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc cột sống lưng MIS, loại cong, titan, đường kính 6.0mm, dài 35-120mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022501 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc cột sống ngực/thắt lưng, vật liệu Cobalt Chrome, 4.75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022502 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc thẳng Titanium 500mm cho vít có đầu mũ vít hình Tulip |
|
| Mã phần lô | PP2400022503 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc khóa trong cho vít có đầu mũ vít hình Tulip |
|
| Mã phần lô | PP2400022504 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc khóa trong tự ngắt cho hệ thống vít và rod 2 bước ren 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022505 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cột sống lưng đầu nhỏ 2 mức ren lõi hình nón, đầu vít 15.2mm và 16.2mm, đường kính 4.5mm đến 8.5mm, dài 25mm đến 130mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022506 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục ren đôi, đầu mũ vít hình Tulip |
|
| Mã phần lô | PP2400022507 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng, 2 bước ren 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022508 |
| Giá từng phần lô | 606,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 909.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 424.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khoá trong Đường kính : 9.7mm, cao 5.6mm, đầu ngôi sao |
|
| Mã phần lô | PP2400022509 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nối bên vít cánh chậu |
|
| Mã phần lô | PP2400022510 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đơn trục cố định cánh chậu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022511 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa trong cố định vít cánh chậu |
|
| Mã phần lô | PP2400022512 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp clip kích thích và kích hoạt nội dòng cho máy cảnh báo thần kinh dùng trong phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400022513 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Module kim điện cực cho điện thế gợi vận động điện cơ MEP/EMG |
|
| Mã phần lô | PP2400022514 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome |
|
| Mã phần lô | PP2400022515 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ tạo lối vào nội soi qua lỗ liên hợp có 3 cỡ ống doa xương, mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400022516 |
| Giá từng phần lô | 779,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.169.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 545.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu đốt cao tần lưỡng cực mũi cầu, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022517 |
| Giá từng phần lô | 904,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.356.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 632.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây bơm nước dùng nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400022518 |
| Giá từng phần lô | 84,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi mài xương kim cương thô các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022519 |
| Giá từng phần lô | 542,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 813.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 379.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đo áp lực ổ bụng liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400022520 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương sườn thẳng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022521 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương sườn uốn sẵn 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022522 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương sườn uốn sẵn, 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022523 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương ức chữ L, cong 100 độ, 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022524 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương ức chữ X, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022525 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương ức thẳng, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022526 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh nâng lõm ngực bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400022527 |
| Giá từng phần lô | 745,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.117.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 521.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van dẫn lưu khí nhân tạo tích hợp cố định 1 tiếp hợp catheter |
|
| Mã phần lô | PP2400022528 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cho thanh nâng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400022529 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương sườn dài các cỡ, tự khoan, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400022530 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương ức 2.4mm, dài từ 8-16mm, bằng titan, tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400022531 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ 1 nẹp hình tròn khuyết và 5 vít tiệt trùng sẵn và Bộ 2 nẹp thẳng và 4 vít tiệt trùng sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400022532 |
| Giá từng phần lô | 407,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 610.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400022533 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400022534 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng các loại áp lực( thấp-trung bình-cao) |
|
| Mã phần lô | PP2400022535 |
| Giá từng phần lô | 60,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ vùng thắt lưng ra ngoài loại có dây dẫn hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400022536 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây đo áp lực nội sọ tại não thất, cố định bằng cách tạo đường hầm trên da đầu, kèm dẫn lưu dịch não tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2400022537 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 461.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây đo áp lực nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ |
|
| Mã phần lô | PP2400022538 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây đo áp lực nội sọ và nhiệt độ nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400022539 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây đo áp lực và nhiệt độ nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ |
|
| Mã phần lô | PP2400022540 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đo áp lực nội sọ (đo ICP tại nhu mô não) |
|
| Mã phần lô | PP2400022541 |
| Giá từng phần lô | 226,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.727.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.539.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đo áp lực nội sọ, (đo ICP não thất và nhiệt độ thân não) |
|
| Mã phần lô | PP2400022542 |
| Giá từng phần lô | 86,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.564.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đo áp lực và nhiệt độ nội sọ |
|
| Mã phần lô | PP2400022543 |
| Giá từng phần lô | 97,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.632.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.428.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kim điện cực gắn dưới da loại 2 dây xoắn, 13mm, 27G, 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400022544 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít vô trùng: Gồm 1 nẹp lỗ sọ hình tròn 6 lỗ vít, đường kính 23,4 mm, 2 nẹp thẳng 2 lỗ dài 15,4 mm và 10 vít tự khoan kích thước 1,5 x 4 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400022545 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít vô trùng: Gồm 3 nẹp 2 lỗ thẳng dài 15,4 mm và 6 vít tự khoan kích thước 1,5 x 4mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400022546 |
| Giá từng phần lô | 146,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít vô trùng: Gồm 5 nẹp 2 lỗ thẳng đặc biệt dài 15,9 mm, 5 vít tự khoan kích thước 1,5 x 4mm, 5 vít tự khoan kích thước 1,95 x 4mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400022547 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất - ổ bụng có phủ thuốc kháng sinh, điều chỉnh áp lực từ bên ngoài với 5 mức áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400022548 |
| Giá từng phần lô | 309,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất màng bụng có khoan Delta kiểm soát hiện tượng siphon |
|
| Mã phần lô | PP2400022549 |
| Giá từng phần lô | 76,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài EVD |
|
| Mã phần lô | PP2400022550 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dẫn lưu thắt lưng ra ngoài có khả năng theo dõi dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400022551 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực dán mặt da da có sẵn gel, loại 2 dây xoắn, 20 mm x 27 mm, 2.5 m |
|
| Mã phần lô | PP2400022552 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điên cực dạng mở nút chai 1.2m |
|
| Mã phần lô | PP2400022553 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực nối đất loại đơn 35 mm x 50 mm, 2 m |
|
| Mã phần lô | PP2400022554 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dùi NIM dùng cho vít cuống sống, mũi cầu, dài 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022555 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ghim kẹp sọ não tự tiêu đường kính 11mm và 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022556 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạt định vị hình cầu sử dụng cho hệ thống Navigation |
|
| Mã phần lô | PP2400022557 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hệ thống dẫn lưu não thất ổ bụng có van dẫn lưu dịch não tủy não thất ổ bụng và Bộ điều chỉnh ngoài kèm catheter ống thông xa tích hợp 1200 mm dẫn lưu. |
|
| Mã phần lô | PP2400022558 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo sinh học cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400022559 |
| Giá từng phần lô | 423,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo sinh học vá màng cứng vùng não và cột sống 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400022560 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp titan túi phình mạch máu não gập góc cong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022561 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022562 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp titan túi phình mạch máu não thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022563 |
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp túi phình mạch máu não chiều dài lưỡi 3.0mm đến 15.3mm, độ mở 3.3mm đến 10.2mm, lực đóng từ 1.08N/g đến 200 N/g. các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400022564 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim điện cực gắn dưới da, 13mm, 27G, 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400022565 |
| Giá từng phần lô | 29,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim sinh thiết não định vị thụ động sử dụng cho hệ thống Navigation |
|
| Mã phần lô | PP2400022566 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ 3D hình vuông dày 0,6 mm, kích thước 100 x 100 mm, thích hợp với vít kích thước 1.5 x 5.0 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400022567 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ 3D hình vuông dày 0,6 mm, kích thước 150 x 150 mm, thích hợp với vít kích thước 1.5 x 5.0 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400022568 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ 3D hình vuông dày 0,6 mm, kích thước 200 x 200 mm, thích hợp với vít kích thước 1.5 x 5.0 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400022569 |
| Giá từng phần lô | 730,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.095.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 511.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ Titan, kích thước 148x148mm loai cứng 0.6mm phù hợp với vis 1.5mm/ 1.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022570 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ Titan, kích thước 77x113mm loai cứng 0.6mm phù hợp với vis 1.5mm/ 1.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022571 |
| Giá từng phần lô | 108,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 120x120x0.6mm lưới hình chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400022572 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0.6mm lưới hình chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400022573 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0.6mm lưới hình chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400022574 |
| Giá từng phần lô | 512,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 768.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 90x90x0.6mm lưới hình chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400022575 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá khuyết sọ loại cứng, kích thước 135x135 mm, dày 0.7 mm hoa văn ma trận |
|
| Mã phần lô | PP2400022576 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá khuyết sọ titan 157 x 157 x 0.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022577 |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá khuyết sọ titan cỡ 131 x 235mm dùng vít 1.65/2.0mm hoa văn ma trận |
|
| Mã phần lô | PP2400022578 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá khuyết sọ titan cỡ 150 x 150mm dùng vít 1.65/2.0mm hoa văn ma trận |
|
| Mã phần lô | PP2400022579 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá khuyết sọ Titan, kích thước 200x200mm, độ dày lưới 0.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022580 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng Vá Màng Cứng Sinh Học Tự Tiêu 4X10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022581 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng Vá Màng Cứng Sinh Học Tự Tiêu 4X5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022582 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng Vá Màng Cứng Sinh Học Tự Tiêu 6X8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022583 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu Collagen cỡ 10 x 12.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022584 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu Collagen cỡ 2.5x 7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022585 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu Collagen cỡ 5 x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022586 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu Collagen cỡ 7.5x 7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022587 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 15x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022588 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính, tự tiêu, kích thước 7.5x7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022589 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính, tự tiêu, kích thước 10x12.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022590 |
| Giá từng phần lô | 473,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 709.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính, tự tiêu, kích thước 2.5x7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022591 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính, tự tiêu, kích thước 5x5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022592 |
| Giá từng phần lô | 55,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính, tự tiêu, kích thước 8x12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022593 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá, tái tạo màng cứng 5 x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022594 |
| Giá từng phần lô | 55,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp sọ não Titanium hình quạt tròn , có tay cầm dễ thao tác dài 14mm, 18mm, 6 lỗ bắt vít |
|
| Mã phần lô | PP2400022595 |
| Giá từng phần lô | 113,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp sọ não Titanium thẳng 20 lỗ bắt vít. |
|
| Mã phần lô | PP2400022596 |
| Giá từng phần lô | 32,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp thẳng 10 lỗ. kích thước 43,9 x 3,4 mm, dày 0,4 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400022597 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp thẳng 20 lỗ. kích thước 88,9 x 3,4 mm, dày 0,4 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400022598 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp titan vá sọ 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400022599 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp titan vá sọ tròn 5 lỗ bắt vít các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022600 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn, đường kính 12,5/18,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022601 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp vá sọ não thẳng 18; 34 lỗ tương thích miếng vá sọ loại hoa văn ma trận |
|
| Mã phần lô | PP2400022602 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que luồn dưới da (dùng một lần) dùng trong đặt shunt dẫn lưu não thất màng bụng. |
|
| Mã phần lô | PP2400022603 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400022604 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt, có thể điều chỉnh áp lực bên ngoài, có khóa chống ngoại lực, van dạng ball in cone, 5 mức áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400022605 |
| Giá từng phần lô | 290,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt, có thể điều chỉnh được áp lực bên ngoài, van dạng Ball in cone, 8 mức áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400022606 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van dẫn lưu nhân tạo não thất màng bụng Polypropylene màn chắn Silicone |
|
| Mã phần lô | PP2400022607 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu tự tiêu kích cỡ 10 x 10cm, 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400022608 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít sọ não Titanium tự khoan (tự Taro) đường kính 1.5, 1.6mm, dài 4mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400022609 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít sọ não tự khoan. kích thước 1,5 x 4,0 mm 1,8 x 6.0 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400022610 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít titan 2.0 sọ não các cỡ; tự khoan, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400022611 |
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 603.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vá sọ tự khoan tương thích nẹp và miếng vá sọ loại hoa văn ma trận |
|
| Mã phần lô | PP2400022612 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi