Gói thầu: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao năm 2024 lần 10 (Vật tư chuyên khoa Chấn thương chỉnh hình, Ngoại thần kinh) (gồm 543 phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400276066-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư y tế tiêu hao năm 2024 lần 10 (Vật tư chuyên khoa Chấn thương chỉnh hình, Ngoại thần kinh) (gồm 543 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400142734 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 156,427,416,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400113974 - Bộ dây cáp neo cố định xương, đường kính 1.5 - 1.8mm | 35,000,000 | 525,000 |
| 2 | PP2400113975 - Bộ dây dẫn dịch vào khớp, 2 kim đầu nhọn, áp lực tối đa 150mmHg (± 5%) | 484,750,000 | 7,271,250 |
| 3 | PP2400113976 - Bộ đinh nội tuỷ đầu trên xương đùi, đường kính 9 → 13mm | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 4 | PP2400113977 - Bộ đinh nội tuỷ thân xương chày, dài ≥ 250mm, có lỗ bắt vít | 112,500,000 | 1,687,500 |
| 5 | PP2400113978 - Bộ đinh nội tuỷ thân xương chày, dài ≥ 250mm, đinh lòng rỗng | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 6 | PP2400113979 - Bộ đinh nội tuỷ thân xương đùi, đường kính ≥ 9.0mm, dài ≥ 300mm, có lỗ bắt vít đa hướng | 112,500,000 | 1,687,500 |
| 7 | PP2400113980 - Bộ đinh nội tuỷ thân xương đùi, đường kính ≥ 9mm, dài ≥ 300mm, đinh lòng rỗng | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 8 | PP2400113981 - Bộ đinh nội tuỷ đầu trên xương đùi, vít dạng lưỡi và nén ép | 196,800,000 | 2,952,000 |
| 9 | PP2400113982 - Bộ đinh đầu trên xương cánh tay, đường kính ≥ 7.0mm | 50,000,000 | 750,000 |
| 10 | PP2400113983 - Bộ khớp gối toàn phần | 1,480,000,000 | 22,200,000 |
| 11 | PP2400113984 - Bộ khớp gối toàn phần cố định | 571,200,000 | 8,568,000 |
| 12 | PP2400113985 - Bộ khớp gối toàn phần cố định loại ổn định | 975,000,000 | 14,625,000 |
| 13 | PP2400113986 - Bộ khớp gối toàn phần cố định, lồi cầu phủ TiNbN, đệm mâm chày dạng giữ vững phía trước | 922,500,000 | 13,837,500 |
| 14 | PP2400113987 - Bộ khớp gối toàn phần cố định, mâm chày có vị trí gắn chuôi nối dài và miếng ghép bù xương, miếng chêm Polyethylene, Vitamin E | 2,900,000,000 | 43,500,000 |
| 15 | PP2400113988 - Bộ khớp gối toàn phần cố định có xi măng bản lề -xoay chuôi dài | 570,000,000 | 8,550,000 |
| 16 | PP2400113989 - Bộ khớp gối toàn phần di động, lồi cầu đa bán kính, rãnh bánh chè sâu, xi măng kháng sinh | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 17 | PP2400113990 - Bộ khớp gối toàn phần di động, lồi cầu đa trục, chỉnh độ xoay trục ± 10°, mâm chày có chuôi nối dài | 4,140,000,000 | 62,100,000 |
| 18 | PP2400113991 - Bộ khớp gối toàn phần di động, lồi cầu nghiêng trước 4°, mâm chày có chuôi nối dài | 4,095,000,000 | 61,425,000 |
| 19 | PP2400113992 - Bộ khớp gối toàn phần loại bản lề -xoay, chuôi dài dạng rời | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 20 | PP2400113993 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 100 - 120mm, phủ HA dày ≥ 150µm, dạng cổ rời, chỏm lưỡng cực 36 - 65mnm | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 21 | PP2400113994 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 100 - 120mm, phủ Titanium Plasma, chỏm lưỡng cực 37 - 56mm | 875,380,000 | 13,130,700 |
| 22 | PP2400113995 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 100 - 120mm, phủ µ-CaP, có cánh và rãnh chống xoay, chỏm lưỡng cực 39 - 55mm | 731,000,000 | 10,965,000 |
| 23 | PP2400113996 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 110 - 170mm, phủ HA dày ≥ 80µm | 1,432,600,000 | 21,489,000 |
| 24 | PP2400113997 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài ≥ 130mm, phủ HA và Titanium | 1,132,500,000 | 16,987,500 |
| 25 | PP2400113998 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 130 - 175mm, phủ HA dày ≥ 150µm, dạng cổ rời, chỏm lưỡng cực 40 - 58mm | 675,000,000 | 10,125,000 |
| 26 | PP2400113999 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài ≥ 170mm, phủ Titanium Plasma, dạng thẳng và cong, chỏm lưỡng cực ≥ 38mm | 874,350,000 | 13,115,250 |
| 27 | PP2400114000 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài ≥ 180mm, phủ HA dày ≥ 140µm, chỏm trong ≥ 30mm | 448,000,000 | 6,720,000 |
| 28 | PP2400114001 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài ≥ 200mm, phủ HA và Titanium, dạng cổ rời, chỏm lưỡng cực có cỡ 40 - 60mm | 738,000,000 | 11,070,000 |
| 29 | PP2400114002 - Bộ khớp háng bán phần thay lại, phủ Titanium, chuôi rời 3 thành phần | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 30 | PP2400114003 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót ceramic, ổ cối có bờ chống trật, chuôi Titanium-Niobium | 1,348,500,000 | 20,227,500 |
| 31 | PP2400114004 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót ceramic, ổ cối gờ vây chống xoay | 375,000,000 | 5,625,000 |
| 32 | PP2400114005 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót ceramic, ổ cối hình bán cầu | 1,700,000,000 | 25,500,000 |
| 33 | PP2400114006 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót ceramic, ổ cối có nhiều chốt khóa chống xoay, chuôi có khoảng cách trục thân và tâm chỏm loại thường và dài | 1,137,000,000 | 17,055,000 |
| 34 | PP2400114007 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót ceramic, ổ cối và chuôi phủ HA | 1,600,000,000 | 24,000,000 |
| 35 | PP2400114008 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót polyethylene, chỏm ceramic zirconia | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 36 | PP2400114009 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót polyethylene, chuôi phủ toàn bộ calcium phosphate, miếng lót có chốt định tâm | 650,000,000 | 9,750,000 |
| 37 | PP2400114010 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic miếng lót Polyethylene, cổ chuôi dạng rời chỉnh ≥ 6⁰, miếng lót có Vitamin E có bờ chống trật | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 38 | PP2400114011 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic miếng lót Polyethylene, ổ cối nhiều chốt khóa chống xoay, chuôi 100 - 150mm, miếng đệm có vitamin E và chống trật ≥ 15⁰ | 957,000,000 | 14,355,000 |
| 39 | PP2400114012 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic miếng lót Polyethylene, ổ cối và miếng lót có bờ chống trật, chuôi Titanium-Niobium | 2,112,500,000 | 31,687,500 |
| 40 | PP2400114013 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic miếng lót Polyethylene, vành ổ cối có đinh cố định chống lật và chống xoay | 1,875,000,000 | 28,125,000 |
| 41 | PP2400114014 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm CobaltChrome miếng lót Polyethylene, chuôi phủ Titanium, ổ cối 40 - 68mm | 370,230,000 | 5,553,450 |
| 42 | PP2400114015 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm CobaltChromMolybden miếng lót Polyethylene kết hợp Vitamine E, chuôi phủ CaP, ổ cối khoảng 40 - 42mm | 575,000,000 | 8,625,000 |
| 43 | PP2400114016 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Delta Ceramic, ổ cối bán cầu | 1,095,000,000 | 16,425,000 |
| 44 | PP2400114017 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm hợp kim CoCrMo, miếng lót Polyethylene | 750,000,000 | 11,250,000 |
| 45 | PP2400114018 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm thép không gỉ miếng lót Polyethylene, chuyển động đôi, có ≥ 1 quai bắt vít trên bờ ổ cối | 720,000,000 | 10,800,000 |
| 46 | PP2400114019 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm thép không gỉ miếng lót Polyethylene, chuyển động đôi, có 2 quai bắt vít trên bờ ổ cối | 340,000,000 | 5,100,000 |
| 47 | PP2400114020 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm thép không gỉ miếng lót Polyethylene, ổ cối có cỡ 44 - 60mm | 980,250,000 | 14,703,750 |
| 48 | PP2400114021 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm và lớp đệm Zicronia | 895,000,000 | 13,425,000 |
| 49 | PP2400114022 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Zicronium, ổ cối nguyên khối | 1,020,000,000 | 15,300,000 |
| 50 | PP2400114023 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại, không xi măng, ổ cối phủ nhám Titanium có móc và tai gắn vào xương, chuôi Hợp kim Titanium Alloy | 343,000,000 | 5,145,000 |
| 51 | PP2400114024 - Bộ khớp quay lồi cầu ngoài nhân tạo không xi măng | 119,000,000 | 1,785,000 |
| 52 | PP2400114025 - Bộ khớp thang bàn ngón cái, chuyển động đôi | 580,000,000 | 8,700,000 |
| 53 | PP2400114026 - Bộ khớp vai toàn phần nhân tạo dạng ngược không xi măng, Titanium | 798,000,000 | 11,970,000 |
| 54 | PP2400114027 - Bộ kit chiết tách tế bào gốc từ máu tủy xương | 491,385,000 | 7,370,775 |
| 55 | PP2400114028 - Bộ kit trộn - bơm keo giàu tiểu cầu | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 56 | PP2400114029 - Bộ kit trộn - bơm keo giàu tiểu cầu kèm kênh đồng phân phối | 199,120,000 | 2,986,800 |
| 57 | PP2400114030 - Bộ nẹp cố định ngoài dùng cố định xương gãy bên ngoài, chỉnh hình xương bằng hợp kim nhôm/thép không gỉ/Titanium | 60,000,000 | 900,000 |
| 58 | PP2400114031 - Bộ nẹp cố định ngoài dùng cho đầu xương bằng hợp kim nhôm/thép không gỉ/Titanium | 30,000,000 | 450,000 |
| 59 | PP2400114032 - Bộ vòng treo cố định gọng chày mác điều chỉnh được, chỉ siêu bền | 145,600,000 | 2,184,000 |
| 60 | PP2400114033 - Cây đẩy chỉ dùng cho súng khâu chóp xoay | 112,500,000 | 1,687,500 |
| 61 | PP2400114034 - Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 45° | 70,800,000 | 1,062,000 |
| 62 | PP2400114035 - Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 90° | 64,900,000 | 973,500 |
| 63 | PP2400114036 - Chỉ bản dẹt đa sợi siêu bền, rộng 2 → 5mm; chiều dài ≥ 80cm | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 64 | PP2400114037 - Chỉ khâu đa sợi dùng trong nội soi khớp vai và gối, không kim | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 65 | PP2400114038 - Chỉ khâu đa sợi liền kim, chất liệu Polyethylene, lực kéo ≥ 150N | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 66 | PP2400114039 - Chỉ khâu đa sợi liền kim, Polyethylen cao phân tử, kim số 3 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 67 | PP2400114040 - Chỉ khâu đa sợi tiêu chậm bằng Polyethylene, dài ≥ 90cm | 544,500,000 | 8,167,500 |
| 68 | PP2400114041 - Chỉ khâu siêu bền, lực kéo ≥ 550N/mm2 | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 69 | PP2400114042 - Chỉ khâu sụn viền không nút thắt | 534,000,000 | 8,010,000 |
| 70 | PP2400114043 - Bộ khớp gối toàn phần thay lại, chuôi nối dài lồi cầu dạng thẳng và cong, miếng đệm có dạng bản lề, có Vitamin E | 1,601,600,000 | 24,024,000 |
| 71 | PP2400114044 - Chuôi nối dài xương chày | 324,000,000 | 4,860,000 |
| 72 | PP2400114045 - Chuôi nối dài xương đùi | 323,200,000 | 4,848,000 |
| 73 | PP2400114046 - Đầu chuyển trục trong khớp gối thay lại | 145,200,000 | 2,178,000 |
| 74 | PP2400114047 - Miếng ghép bù xương mâm chày | 232,000,000 | 3,480,000 |
| 75 | PP2400114048 - Miếng ghép bù xương phía sau lồi cầu đùi | 348,000,000 | 5,220,000 |
| 76 | PP2400114049 - Dao đục sụn có đầu gập góc, chiều dài lưỡi 20 - 25cm | 16,400,000 | 246,000 |
| 77 | PP2400114050 - Dây bơm nước có kèm hộp điều khiển | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 78 | PP2400114051 - Dây dẫn dịch trong nội soi chạy bằng máy | 175,188,000 | 2,627,820 |
| 79 | PP2400114052 - Dây dẫn dịch vào khớp dùng trong nội soi khớp | 345,000,000 | 5,175,000 |
| 80 | PP2400114053 - Dây dẫn dịch vào khớp, dài ≥ 3m, áp lực 200 - 220mmHg | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 81 | PP2400114054 - Đinh Kirschner một hoặc hai đầu nhọn | 55,000,000 | 825,000 |
| 82 | PP2400114055 - Dụng cụ tạo tổn thương dưới sụn | 27,000,000 | 405,000 |
| 83 | PP2400114056 - Gân nhân tạo các cỡ sử dụng trong tái tạo dây chằng chéo trước, đường kính 7 - 9mm | 850,000,000 | 12,750,000 |
| 84 | PP2400114057 - Gân nhân tạo cố định trật khớp cùng đòn | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 85 | PP2400114058 - Khóa thép với miếng đệm Titanium | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 86 | PP2400114059 - Khớp bàn ngón tay | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 87 | PP2400114060 - Bộ khớp gối bán phần, hợp kim CoCrMo, dày ≥ 8mm | 385,000,000 | 5,775,000 |
| 88 | PP2400114061 - Bộ khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương | 972,000,000 | 14,580,000 |
| 89 | PP2400114062 - Khớp liên đốt gần ngón tay | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 90 | PP2400114063 - Bộ khớp vai bán phần có xi măng, chuôi Titanium | 65,000,000 | 975,000 |
| 91 | PP2400114064 - Lưỡi bào khớp nội soi đường kính 3 - 4mm | 338,300,000 | 5,074,500 |
| 92 | PP2400114065 - Lưỡi bào khớp nội soi, đường kính ≥ 4.5mm | 819,000,000 | 12,285,000 |
| 93 | PP2400114066 - Lưỡi bào khớp nội soi, đường kính ≥ 4.0mm | 495,000,000 | 7,425,000 |
| 94 | PP2400114067 - Lưỡi bào xương ngược chiều dùng trong kĩ thuật tái tạo dây chằng chéo tất cả bên trong | 172,800,000 | 2,592,000 |
| 95 | PP2400114068 - Lưỡi bào xương ngược chiều rỗng nòng | 570,000,000 | 8,550,000 |
| 96 | PP2400114069 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần, cong 90°, đường kính khoảng 4 - 4.5mm | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 97 | PP2400114070 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio cao tần, cong 90°, đường kính 3.5 - 4mm | 539,000,000 | 8,085,000 |
| 98 | PP2400114071 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio cao tần, đường kính khoảng 5 - 6mm | 1,270,000,000 | 19,050,000 |
| 99 | PP2400114072 - Lưỡi cắt đốt nội soi bằng sóng Radio cao tần, nhiều góc từ 30 độ đến 90 độ | 309,000,000 | 4,635,000 |
| 100 | PP2400114073 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu lưỡi hình móc câu | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 101 | PP2400114074 - Lưỡi mài ổ khớp, đường kính 3.5 - 4.0mm | 159,200,000 | 2,388,000 |
| 102 | PP2400114075 - Lưỡi mài xương nội soi, đường kính 4 - 5mm | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 103 | PP2400114076 - Lưỡi mài xương nội soi, đường kính 4.0mm, 5.5mm | 136,500,000 | 2,047,500 |
| 104 | PP2400114077 - Mũi khoan dùng trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng | 45,000,000 | 675,000 |
| 105 | PP2400114078 - Sụn nhân tạo ≥ 2cm | 133,000,000 | 1,995,000 |
| 106 | PP2400114079 - Sụn nhân tạo ≥ 5cm | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 107 | PP2400114080 - Trocar nội soi khớp | 55,500,000 | 832,500 |
| 108 | PP2400114081 - Vít chỉ khâu sụn chêm | 519,600,000 | 7,794,000 |
| 109 | PP2400114082 - Vít chỉ khâu sụn chêm 2 neo | 345,800,000 | 5,187,000 |
| 110 | PP2400114083 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay, bằng 96L/4D PLLA (Poly L-Lactic Acid), đường kính 5 - 6.5mm | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 111 | PP2400114084 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay, bằng PEEK, ren ngược, chỉnh độ căng sau chốt neo | 1,925,000,000 | 28,875,000 |
| 112 | PP2400114085 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay, bằng PLLA phủ HA, chỉ đôi, ren chuyển tiếp | 691,875,000 | 10,378,125 |
| 113 | PP2400114086 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay, bằng UHMWPE | 170,000,000 | 2,550,000 |
| 114 | PP2400114087 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay, đầu neo có đường kính khoảng 2.5 - 3.0mm, có 2 chỉ siêu bền | 109,000,000 | 1,635,000 |
| 115 | PP2400114088 - Vít chỉ neo khâu gân cỡ lớn, ≥ 5.5mm, đầu có lỗ tròn, kèm chỉ bản dẹt | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 116 | PP2400114089 - Vít chỉ neo khâu gân cỡ lớn, ≥ 5.5mm, đầu có lỗ tròn, không kèm chỉ bản dẹt | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 117 | PP2400114090 - Vít chỉ neo khâu gân khớp vai, bằng PLDLA và UHMWPE, đường kính 1.8 - 3.0mm | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 118 | PP2400114091 - Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai tự tiêu, đường kính 2.1mm và 2.6mm | 204,000,000 | 3,060,000 |
| 119 | PP2400114092 - Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai, bằng PLLA, 2 sợi siêu bền | 1,266,840,000 | 19,002,600 |
| 120 | PP2400114093 - Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai, đường kính đầu neo khoảng 1.3 - 2.0mm, thân uốn cong, ≥ 1 sợi chỉ siêu bền | 142,520,000 | 2,137,800 |
| 121 | PP2400114094 - Vít chỉ neo sinh học cỡ nhỏ, 2 - 3mm, bằng BioComposite | 425,000,000 | 6,375,000 |
| 122 | PP2400114095 - Vít chốt neo dây chằng điều chỉnh được độ dài, 4 - 5mm | 475,000,000 | 7,125,000 |
| 123 | PP2400114096 - Vít chốt neo dây chằng điều chỉnh được độ dài, loại gắn rời, 8 - 10mm | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 124 | PP2400114097 - Vít chốt neo dây chằng loại tăng cường hoặc thay lại, 5 - 8mm | 15,600,000 | 234,000 |
| 125 | PP2400114098 - Vít neo cố định dây chằng khớp nhỏ, đường kính 3 - 3.5mm | 303,600,000 | 4,554,000 |
| 126 | PP2400114099 - Vít neo dùng đai chỉ neo để tăng cường độ vững chắc cho gân, dây chằng trong phẫu thuật khớp, kèm chỉ dẹt | 1,005,000,000 | 15,075,000 |
| 127 | PP2400114100 - Vít neo dùng đai chỉ neo để tăng cường độ vững chắc cho gân, dây chằng trong phẫu thuật khớp, không chỉ | 555,000,000 | 8,325,000 |
| 128 | PP2400114101 - Vít neo tái tại dây chằng chéo tự chỉnh độ dài, vòng treo bằng Polyethylene cao phân tử | 3,877,500,000 | 58,162,500 |
| 129 | PP2400114102 - Vít neo tái tạo dây chằng chéo tự chỉnh độ dài, có 2 dạng chiều dài nút chặn 10 - 15mm và 20 - 25mm | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 130 | PP2400114103 - Vít neo tái tạo dây chằng chéo tự chỉnh độ dài, khóa 4 điểm, vòng treo có thể nới lỏng | 3,302,000,000 | 49,530,000 |
| 131 | PP2400114104 - Vít treo dây chằng cố định dây chằng sử dụng trên xương chày, Titanium, chỉ siêu bền số 5 | 275,000,000 | 4,125,000 |
| 132 | PP2400114105 - Vít treo dây chằng cố định dây chằng sử dụng trên xương đùi, Titanium, chỉ siêu bền số 2 | 275,000,000 | 4,125,000 |
| 133 | PP2400114106 - Vít tự tiêu sinh học dùng trong nội soi tái tạo dây chằng, có phủ HA, loại ren cùn, rỗng ruột | 57,375,000 | 860,625 |
| 134 | PP2400114107 - Xi măng hóa học có kháng sinh | 35,940,000 | 539,100 |
| 135 | PP2400114108 - Xi măng hóa học thành phần có kháng sinh Gentamycine, có chất chỉ thị màu | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 136 | PP2400114109 - Xương nhân tạo dạng bơm dung tích 5ml | 67,500,000 | 1,012,500 |
| 137 | PP2400114110 - Xương nhân tạo dạng hạt nhỏ đường kính 1.2 - 1.5mm, dung tích ≥ 15ml | 105,600,000 | 1,584,000 |
| 138 | PP2400114111 - Xương nhân tạo HA/TCP, kích thước hạt xương 1 - 4mm, dung tích ≥ 10ml | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 139 | PP2400114112 - Nẹp đầu dưới xương chày, dài ≥ 80mm, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp | 52,500,000 | 787,500 |
| 140 | PP2400114113 - Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương quay mặt lòng | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 141 | PP2400114114 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp | 42,000,000 | 630,000 |
| 142 | PP2400114115 - Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt trong/mặt sau, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp | 30,000,000 | 450,000 |
| 143 | PP2400114116 - Nẹp khóa đầu trên xương chày, mặt ngoài, đầu nẹp có 2 độ rộng | 52,500,000 | 787,500 |
| 144 | PP2400114117 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp | 45,000,000 | 675,000 |
| 145 | PP2400114118 - Nẹp khóa mỏm khuỷu, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp | 14,000,000 | 210,000 |
| 146 | PP2400114119 - Nẹp khóa xương cẳng tay bản nhỏ, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 147 | PP2400114120 - Nẹp khóa xương cánh tay (bản hẹp), lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp | 18,000,000 | 270,000 |
| 148 | PP2400114121 - Nẹp khóa xương đòn, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp | 153,700,000 | 2,305,500 |
| 149 | PP2400114122 - Vít khóa đa hướng, đầu dạng sao, đường kính 2.5 - 5.0mm | 50,000,000 | 750,000 |
| 150 | PP2400114123 - Vít khóa đường kính 1.5 → 6.5mm | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 151 | PP2400114124 - Vít vỏ xương cứng đường kính 1.5 → 4.5mm, đầu vít dạng sao, chữ thập và lục giác | 22,000,000 | 330,000 |
| 152 | PP2400114125 - Vít xương xốp 4.0 → 6.5mm, đầu lục giác | 33,040,000 | 495,600 |
| 153 | PP2400114126 - Vít rỗng đầu chìm đường kính 2.5 → 6.5mm | 89,600,000 | 1,344,000 |
| 154 | PP2400114127 - Vít rỗng đường kính 3.0 → 6.5mm | 108,800,000 | 1,632,000 |
| 155 | PP2400114128 - Nẹp đầu dưới xương chày, lỗ khóa đơn hình tròn | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 156 | PP2400114129 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng, lỗ khóa đơn hình tròn | 128,750,000 | 1,931,250 |
| 157 | PP2400114130 - Nẹp khóa khớp cùng đòn, lỗ khóa đơn hình tròn | 153,000,000 | 2,295,000 |
| 158 | PP2400114131 - Nẹp khoá lòng máng, lỗ khóa đơn hình tròn | 79,900,000 | 1,198,500 |
| 159 | PP2400114132 - Nẹp khóa mắt cá chân, lỗ khóa đơn hình tròn | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 160 | PP2400114133 - Nẹp khóa xương cẳng tay, lỗ khóa đơn | 131,950,000 | 1,979,250 |
| 161 | PP2400114134 - Nẹp khóa xương đòn, lỗ khóa đơn hình tròn | 314,600,000 | 4,719,000 |
| 162 | PP2400114135 - Nẹp mắt xích tạo hình, lỗ khóa đơn hình tròn | 277,200,000 | 4,158,000 |
| 163 | PP2400114136 - Vít khóa đường kính 3 - 4mm | 598,425,000 | 8,976,375 |
| 164 | PP2400114137 - Vít vỏ đường kính 3 - 4mm | 102,000,000 | 1,530,000 |
| 165 | PP2400114138 - Vít xốp đường kính 3 - 4mm | 83,250,000 | 1,248,750 |
| 166 | PP2400114139 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, lỗ khóa đơn hình tròn | 114,100,000 | 1,711,500 |
| 167 | PP2400114140 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, lỗ khóa đơn hình tròn | 80,500,000 | 1,207,500 |
| 168 | PP2400114141 - Nẹp khóa đầu trên xương chày cố định mặt ngoài | 81,500,000 | 1,222,500 |
| 169 | PP2400114142 - Nẹp khóa đầu trên xương chày cố định mặt trong, lỗ khóa đơn hình tròn | 114,100,000 | 1,711,500 |
| 170 | PP2400114143 - Nẹp khóa xương cánh tay (bản hẹp), lỗ khóa đơn hình tròn | 86,250,000 | 1,293,750 |
| 171 | PP2400114144 - Nẹp khóa xương đùi (bản rộng), lỗ khóa đơn hình tròn | 44,100,000 | 661,500 |
| 172 | PP2400114145 - Vít khóa đường kính 4 - 5mm | 250,700,000 | 3,760,500 |
| 173 | PP2400114146 - Vít vỏ đường kính 4 - 5mm | 54,750,000 | 821,250 |
| 174 | PP2400114147 - Vít xốp đường kính 5 - 6mm | 72,850,000 | 1,092,750 |
| 175 | PP2400114148 - Nẹp khóa nhỏ bàn ngón tay, dạng chữ T | 36,000,000 | 540,000 |
| 176 | PP2400114149 - Nẹp khóa nhỏ bàn ngón tay, dạng thẳng | 36,000,000 | 540,000 |
| 177 | PP2400114150 - Vít vỏ 2.0mm, đầu lục giác | 46,500,000 | 697,500 |
| 178 | PP2400114151 - Nẹp khóa đầu trên ngoài xương chày, vít khóa đa hướng | 59,500,000 | 892,500 |
| 179 | PP2400114152 - Vít khóa đa hướng đường kính 3 - 4mm | 114,660,000 | 1,719,900 |
| 180 | PP2400114153 - Vít khóa đa hướng đường kính 4 - 6mm | 51,000,000 | 765,000 |
| 181 | PP2400114154 - Vít khóa đa hướng đường kính 2.4 - 2.8mm | 23,400,000 | 351,000 |
| 182 | PP2400114155 - Vít khóa đường kính 2 - 3mm, đầu vít hình nón ≥ 2° | 308,000,000 | 4,620,000 |
| 183 | PP2400114156 - Vít khóa đường kính 3 - 4mm, đầu vít hình nón ≥ 2° | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 184 | PP2400114157 - Vít khóa đường kính 4 - 6mm, đầu vít hình nón ≥ 2° | 72,500,000 | 1,087,500 |
| 185 | PP2400114158 - Vít vỏ xương đường kính 2.7mm → 3.5mm đầu vít hình nón ≥ 2⁰ | 121,000,000 | 1,815,000 |
| 186 | PP2400114159 - Nẹp đầu dưới xương chày, dài ≥ 220mm, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp | 29,300,000 | 439,500 |
| 187 | PP2400114160 - Nẹp đầu dưới xương chày, dài ≥ 120mm, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp | 91,700,000 | 1,375,500 |
| 188 | PP2400114161 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp | 52,000,000 | 780,000 |
| 189 | PP2400114162 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp | 177,750,000 | 2,666,250 |
| 190 | PP2400114163 - Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay | 61,000,000 | 915,000 |
| 191 | PP2400114164 - Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay | 61,000,000 | 915,000 |
| 192 | PP2400114165 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn dạng móc, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp | 52,850,000 | 792,750 |
| 193 | PP2400114166 - Nẹp khóa mắt cá chân, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 194 | PP2400114167 - Nẹp khóa xương cẳng tay, thép không gỉ, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp | 73,990,000 | 1,109,850 |
| 195 | PP2400114168 - Nẹp khóa xương cánh tay (bản hẹp), ron vít khóa bên trong lỗ nẹp | 31,400,000 | 471,000 |
| 196 | PP2400114169 - Nẹp khóa xương đùi dùng cho gãy quanh chuôi | 137,500,000 | 2,062,500 |
| 197 | PP2400114170 - Nẹp khoá xương gót, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp | 20,160,000 | 302,400 |
| 198 | PP2400114171 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi, lỗ vít đa hướng | 46,750,000 | 701,250 |
| 199 | PP2400114172 - Vít xốp đường kính 5 - 6mm, đầu vít dạng sao, dài 30 → 110mm | 19,550,000 | 293,250 |
| 200 | PP2400114173 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn, lỗ vít đa hướng | 37,020,000 | 555,300 |
| 201 | PP2400114174 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, vít khóa đa hướng, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp | 93,500,000 | 1,402,500 |
| 202 | PP2400114175 - Nẹp khóa lòng máng, lỗ khóa đa hướng | 37,020,000 | 555,300 |
| 203 | PP2400114176 - Nẹp khóa mắt xích, lỗ vít đa hướng | 14,450,000 | 216,750 |
| 204 | PP2400114177 - Nẹp khóa mỏm khuỷu, lỗ vít đa hướng | 14,808,000 | 222,120 |
| 205 | PP2400114178 - Nẹp khóa xương đòn, lỗ vít đa hướng | 74,040,000 | 1,110,600 |
| 206 | PP2400114179 - Vít vỏ đường kính 3 - 4mm, đầu vít dạng sao, dài ≥ 10mm | 15,300,000 | 229,500 |
| 207 | PP2400114180 - Vít vỏ đường kính 4 - 5mm, đầu vít dạng sao, dài ≥ 15mm | 7,820,000 | 117,300 |
| 208 | PP2400114181 - Nẹp khóa xương bàn ngón chân, dày 1 - 1.4mm | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 209 | PP2400114182 - Nẹp khóa nhỏ bàn ngón tay, dày 0.7 - 1.0mm | 122,400,000 | 1,836,000 |
| 210 | PP2400114183 - Vít khóa 1.5mm, đầu chữ thập | 56,000,000 | 840,000 |
| 211 | PP2400114184 - Vít khóa 2.0mm, đầu chữ thập | 39,200,000 | 588,000 |
| 212 | PP2400114185 - Nẹp khóa mỏm khuỷu có móc | 33,000,000 | 495,000 |
| 213 | PP2400114186 - Nẹp khóa mắt cá trong, thân nẹp ≥ 4 lỗ, chất liệu Ti6Al4V | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 214 | PP2400114187 - Vít khóa động tự taro 3.5mm, phần đầu vít không ren | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 215 | PP2400114188 - Vít vỏ động tự taro 3.5mm, phần đầu vít không ren | 14,000,000 | 210,000 |
| 216 | PP2400114189 - Bộ bơm áp lực đẩy xi măng dùng kèm vít đa trục bơm xi măng bắt qua da trong phẫu thuật cột sống | 52,500,000 | 787,500 |
| 217 | PP2400114190 - Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn dùng trong phẫu thuật tạo hình thân sống không bóng | 24,000,000 | 360,000 |
| 218 | PP2400114191 - Bộ trộn xi măng cột sống kèm theo bơm tiêm | 285,000,000 | 4,275,000 |
| 219 | PP2400114192 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực theo dòng chảy kèm catheter não thất, đường kính trong 1.6 - 1.9mm | 47,000,000 | 705,000 |
| 220 | PP2400114193 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực theo dòng chảy kèm catheter não thất, đường kính trong ≤ 1.5mm | 86,400,000 | 1,296,000 |
| 221 | PP2400114194 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh, van thanh có bộ điều chỉnh áp lực từ bên ngoài thích hợp người lớn và trẻ em có 5 mức áp lực | 606,000,000 | 9,090,000 |
| 222 | PP2400114195 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng, van điều chỉnh áp lực từ bên ngoài, có 6 mức áp lực | 301,000,000 | 4,515,000 |
| 223 | PP2400114196 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài có thang đo áp lực cột nước | 340,000,000 | 5,100,000 |
| 224 | PP2400114197 - Bộ dẫn lưu thắt lưng ra ngoài với buồng nhỏ giọt ≥ 75ml có khả năng theo dõi dòng chảy | 828,000,000 | 12,420,000 |
| 225 | PP2400114198 - Bộ đo áp lực nội sọ tại não thất, cỡ 4Fr | 242,550,000 | 3,638,250 |
| 226 | PP2400114199 - Bộ đo áp lực nội sọ tại nhu mô não, cỡ 4Fr | 377,475,000 | 5,662,125 |
| 227 | PP2400114200 - Bộ đo áp lực nội sọ và dẫn lưu não thất | 47,500,000 | 712,500 |
| 228 | PP2400114201 - Bộ kít dẫn đường nội soi và lưỡi cắt đốt dùng để đốt và cầm máu bằng sóng cao tần dùng trong nội soi cột sống | 112,500,000 | 1,687,500 |
| 229 | PP2400114202 - Bộ nẹp vit cố định sọ, đường kính 1.5/1.7mm | 55,050,000 | 825,750 |
| 230 | PP2400114203 - Bộ nẹp vít gồm 1 nẹp tròn, 6 vít | 36,700,000 | 550,500 |
| 231 | PP2400114204 - Bộ nẹp vít vá sọ, đường kính khoảng 2.0mm | 180,400,000 | 2,706,000 |
| 232 | PP2400114205 - Bộ lập chương trình cho người bệnh đặt điện cực kích thích não sâu | 122,500,000 | 1,837,500 |
| 233 | PP2400114206 - Bộ pin điều khiển trung tâm kích thích não sâu sạc nhiều lần | 1,956,000,000 | 29,340,000 |
| 234 | PP2400114207 - Bộ pin điều khiển trung tâm kích thích não sâu, không sạc lại | 507,000,000 | 7,605,000 |
| 235 | PP2400114208 - Bộ sạc pin dùng cho bộ pin điều khiển trung tâm kích thích não sâu sạc nhiều lần | 109,500,000 | 1,642,500 |
| 236 | PP2400114209 - Bộ thiết bị kích thích não sâu (gồm điều khiển trung tâm, bộ lập trình, dây nối dài, dây cáp, vi điện cực), không sạc lại | 3,954,000,000 | 59,310,000 |
| 237 | PP2400114210 - Bộ thiết bị kích thích não sâu (gồm điều khiển trung tâm, bộ lập trình, dây nối dài, dây cáp, vi điện cực), pin sạc sử dụng nhiều lần | 3,850,000,000 | 57,750,000 |
| 238 | PP2400114211 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng, van dạng bóng, điều chỉnh được áp lực bên ngoài, 4 mức áp lực 10 - 400mmH₂O | 290,000,000 | 4,350,000 |
| 239 | PP2400114212 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng, van điều chỉnh áp lực bên ngoài, có 5 mức áp lực | 581,500,000 | 8,722,500 |
| 240 | PP2400114213 - Bộ van dẫn lưu nhân tạo từ não thất xuống màng bụng có van kiểm soát hiện tượng thay đổi áp lực theo tư thế | 15,200,000 | 228,000 |
| 241 | PP2400114214 - Bộ van dẫn lưu nhân tạo từ não thất xuống màng bụng, có thể điều chỉnh áp lực | 139,000,000 | 2,085,000 |
| 242 | PP2400114215 - Bóng dẫn lưu não thất tạo đường truyền liên tục | 6,000,000 | 90,000 |
| 243 | PP2400114216 - Bóng kép nong phá thông sàn não thất III ra bể trước cầu não, phá thông nang vào não thất | 33,000,000 | 495,000 |
| 244 | PP2400114217 - Bóng nong thân đốt sống, áp lực ≥ 400psi, tương thích xi măng sinh học tạo hình thân sống, có kháng sinh | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 245 | PP2400114218 - Bộ dây bơm cho tay dao 36kHz | 207,000,000 | 3,105,000 |
| 246 | PP2400114219 - Đầu dao 36khz, đường kính 1.1 - 1.2mm, dài 11.4 - 11.5cm | 42,000,000 | 630,000 |
| 247 | PP2400114220 - Đầu dao 36khz, đường kính 1.5 - 1.6mm, dài 11.7 - 11.8cm | 42,000,000 | 630,000 |
| 248 | PP2400114221 - Đầu dao 36khz, đường kính 1.5 - 1.6mm, dài 12.1 - 12.2cm | 50,000,000 | 750,000 |
| 249 | PP2400114222 - Đầu dao 36khz, đường kính 1.5 - 2mm, dài 19 - 20cm | 42,000,000 | 630,000 |
| 250 | PP2400114223 - Đầu dao 36khz, đường kính 1.9 - 2.0mm, dài 11 - 12cm | 36,400,000 | 546,000 |
| 251 | PP2400114224 - Đầu đốt C3, đốt lạnh dây thần kinh vùng cột sống lưng, cổ và xương cùng cụt, đường kính 1.3mm - 2.1mm | 1,400,000,000 | 21,000,000 |
| 252 | PP2400114225 - Đầu đốt cao tần lưỡng cực cho nội soi cột sống, dài 275 ± 05mm | 113,000,000 | 1,695,000 |
| 253 | PP2400114226 - Đầu đốt cao tần lưỡng cực cho nội soi cột sống, dài 320 ± 05mm | 113,000,000 | 1,695,000 |
| 254 | PP2400114227 - Đầu đốt lập thể TC đơn cực dẫn sóng RF đốt nhân sâu trong não, dài 190mm, 300mm (tái sử dụng) | 907,000,000 | 13,605,000 |
| 255 | PP2400114228 - Đầu đốt lập thể TC lưỡng cực dẫn sóng RF đốt nhân sâu trong não, dài 300mm và 190mm (tái sử dụng) | 1,143,500,000 | 17,152,500 |
| 256 | PP2400114229 - Đầu đôt TC đau dẫn sóng RF đốt dây thần kinh vùng cột sống lưng và cổ ( tái sử dụng) | 155,000,000 | 2,325,000 |
| 257 | PP2400114230 - Đĩa đệm cột sống cổ chuyển động sinh lý, cao 5 - 8mm | 680,000,000 | 10,200,000 |
| 258 | PP2400114231 - Đĩa đệm cột sống cổ có bắt vít, cao 5 - 10mm | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 259 | PP2400114232 - Đĩa đệm cột sống cổ, khớp động, cao 5 - 8mm, bằng Titanium | 660,000,000 | 9,900,000 |
| 260 | PP2400114233 - Đĩa đệm cột sống cổ dùng độc lập, kèm vít, cao 5 - 10mm | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 261 | PP2400114234 - Đĩa đệm cột sống cổ hình thang, cao 4.0 - 4.5mm | 19,500,000 | 292,500 |
| 262 | PP2400114235 - Đĩa đệm cột sống cổ in 3D, độ nghiêng 5 độ, cao 4 - 8mm | 28,000,000 | 420,000 |
| 263 | PP2400114236 - Đĩa đệm cột sống cổ toàn phần, cao 5 - 9mm | 708,750,000 | 10,631,250 |
| 264 | PP2400114237 - Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa kèm 3 vít tự tạo ren | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 265 | PP2400114238 - Đĩa đệm cột sống cổ, có răng cưa, cao 4 - 9mm | 43,500,000 | 652,500 |
| 266 | PP2400114239 - Đĩa đệm cột sống cổ, có răng cưa, có sẵn xương, cao 4 - 9mm | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 267 | PP2400114240 - Đĩa đệm cột sống cổ, có sẵn xương ghép, cao 5 - 7mm | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 268 | PP2400114241 - Đĩa đệm cột sống cổ, độ nghiêng 5°, cao 4 - 8mm | 18,000,000 | 270,000 |
| 269 | PP2400114242 - Đĩa đệm cột sống cổ, độ nghiêng 7°, cao 5 - 10mm | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 270 | PP2400114243 - Đĩa đệm cột sống cổ, khớp động, cao 5 - 7mm, bằng Cobalt-chrome-molypdenum | 1,300,000,000 | 19,500,000 |
| 271 | PP2400114244 - Đĩa đệm cột sống cổ, khớp toàn phần, cao 5 - 7mm | 2,320,000,000 | 34,800,000 |
| 272 | PP2400114245 - Đĩa đệm cột sống cổ, lối trước hình thang, cao 4 - 9mm | 21,000,000 | 315,000 |
| 273 | PP2400114246 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 7 → 14mm, phần đầu được bo tròn, răng bám dạng nghiêng | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 274 | PP2400114247 - Đĩa đệm cột sống lưng điều chỉnh độ cao, cao 8 - 14mm, độ nghiêng 0º, 8º, 15º | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 275 | PP2400114248 - Đĩa đệm cột sống lưng hình móng ngựa, cao 7 - 13mm, đầu vào hình viên đạn | 1,395,000,000 | 20,925,000 |
| 276 | PP2400114249 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 6 → 14mm, in 3D nguyên khối | 84,500,000 | 1,267,500 |
| 277 | PP2400114250 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 8 - 14mm, có 2 khoang nhồi xương | 112,000,000 | 1,680,000 |
| 278 | PP2400114251 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 7 - 13mm, đĩa hình viên đạn | 66,000,000 | 990,000 |
| 279 | PP2400114252 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 8 - 14mm, đặt xoay 90° | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 280 | PP2400114253 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 6 - 16mm, độ nghiêng 0º - 8º | 159,600,000 | 2,394,000 |
| 281 | PP2400114254 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 8 - 13mm, độ nghiêng ≥ 7⁰ | 173,500,000 | 2,602,500 |
| 282 | PP2400114255 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 7 - 14mm, có mũi nhọn phẳng | 64,960,000 | 974,400 |
| 283 | PP2400114256 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 8 - 15mm, đầu hình viên đạn | 78,700,000 | 1,180,500 |
| 284 | PP2400114257 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 8 - 14mm, có sẵn xương ghép bên trong | 640,000,000 | 9,600,000 |
| 285 | PP2400114258 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 7 - 17mm, giải ép qua lỗ liên hợp (TLIF) | 204,000,000 | 3,060,000 |
| 286 | PP2400114259 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 7 - 16mm, độ nghiêng 0º - 8º | 385,000,000 | 5,775,000 |
| 287 | PP2400114260 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau loại thẳng, cao 8 - 16mm | 55,000,000 | 825,000 |
| 288 | PP2400114261 - Đĩa đệm cột sống lưng lối bên loại cong, cao 8 - 14mm | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 289 | PP2400114262 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 8 - 16mm, dài 26mm | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 290 | PP2400114263 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 7 - 15mm | 93,500,000 | 1,402,500 |
| 291 | PP2400114264 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 6 - 14mm, góc nghiêng 0° | 119,000,000 | 1,785,000 |
| 292 | PP2400114265 - Điện cực áp vỏ não loại khoảng 2 x 4 | 92,610,000 | 1,389,150 |
| 293 | PP2400114266 - Điện cực cấy ghép kích thích tủy sống, loại dùng cho can thiệp thử nghiệm dưới da | 121,000,000 | 1,815,000 |
| 294 | PP2400114267 - Điện cực cấy ghép kích thích tủy sống, loại không sạc | 650,000,000 | 9,750,000 |
| 295 | PP2400114268 - Điện cực cấy ghép kích thích tủy sống, loại sạc | 800,000,000 | 12,000,000 |
| 296 | PP2400114269 - Điện cực đơn kim dưới da dùng cho máy dò thần kinh, dài 1 - 2.5m | 35,280,000 | 529,200 |
| 297 | PP2400114270 - Điện cực hai kim dưới da và cáp xoắn dùng cho máy dò thần kinh, dài khoảng 1 - 2.5m | 110,250,000 | 1,653,750 |
| 298 | PP2400114271 - Điện cực kim dưới da dạng cong dùng cho máy dò thần kinh, dài khoảng 1 - 2.5m | 42,840,000 | 642,600 |
| 299 | PP2400114272 - Điện cực kim dưới da dạng móc dùng cho máy dò thần kinh, dài khoảng 1 - 2.5m | 42,840,000 | 642,600 |
| 300 | PP2400114273 - Điện cực kim dưới da dạng xoắn dùng cho máy dò thần kinh, dài khoảng 1.5 ± 0.05m | 91,875,000 | 1,378,125 |
| 301 | PP2400114274 - Điện cực của máy dò thần kinh, đơn cực, dạng nón, uốn cong | 36,750,000 | 551,250 |
| 302 | PP2400114275 - Điện cực của máy dò thần kinh, đơn cực, dạng thẳng | 35,700,000 | 535,500 |
| 303 | PP2400114276 - Điện cực của máy dò thần kinh, lưỡng cực, dạng cong | 36,750,000 | 551,250 |
| 304 | PP2400114277 - Điện cực của máy dò thần kinh, lưỡng cực, dạng đồng tâm | 36,750,000 | 551,250 |
| 305 | PP2400114278 - Điện cực của máy dò thần kinh, lưỡng cực, dạng móc | 39,480,000 | 592,200 |
| 306 | PP2400114279 - Điện cực dán dạng đơn nối đất dùng cho máy NIMeclipse, dài khoảng 2m | 9,000,000 | 135,000 |
| 307 | PP2400114280 - Điện cực dạng đầu dò qua nẹp vít dùng cho máy NIMeclipse, dài khoảng 2 - 3m | 36,750,000 | 551,250 |
| 308 | PP2400114281 - Điện cực đầu dò qua chân cung dùng cho máy dò thần kinh | 17,850,000 | 267,750 |
| 309 | PP2400114282 - Điện cực thần kinh dạng dán 2 kênh dùng cho máy NIMeclipse, dài ≥ 2.5m | 9,072,000 | 136,080 |
| 310 | PP2400114283 - Điện cực thần kinh dạng kim 1 kênh dùng cho máy NIMeclipse, dài ≥ 2.5m | 26,460,000 | 396,900 |
| 311 | PP2400114284 - Điện cực thần kinh dạng kim 2 kênh dùng cho máy Nimeclip, dài ≥ 2.5m | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 312 | PP2400114285 - Điện cực thần kinh dạng xoắn dùng cho máy NIMeclipse, dài ≥ 1.2m | 73,500,000 | 1,102,500 |
| 313 | PP2400114286 - Điện cực thần kinh đầu dò kích thích dây thần kinh tương thích hệ thống máy NIMeclipse | 36,750,000 | 551,250 |
| 314 | PP2400114287 - Điện cực vỏ não và cột sống đa lớp, Tương thích với máy dò thần kinh Neuro-IOM 32B | 115,762,500 | 1,736,438 |
| 315 | PP2400114288 - Đốt sống cột sống cổ nhân tạo liền khối, điều chỉnh được độ cao | 310,000,000 | 4,650,000 |
| 316 | PP2400114289 - Đốt sống cột sống cổ, kèm vít cố định | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 317 | PP2400114290 - Đốt sống cột sống ngực, lưng | 224,000,000 | 3,360,000 |
| 318 | PP2400114291 - Đốt sống cột sống ngực, lưng nhân tạo dạng lồng | 43,500,000 | 652,500 |
| 319 | PP2400114292 - Đốt sống cột sống ngực, lưng, hình trụ, có thân rỗng nhồi xương | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 320 | PP2400114293 - Kẹp cổ túi phình mạch máu não dùng trong mổ mở và xâm lấn tối thiểu | 1,416,000,000 | 21,240,000 |
| 321 | PP2400114294 - Kẹp vá sọ não tự tiêu loại hai miếng cố định trong và ngoài bản sọ | 422,500,000 | 6,337,500 |
| 322 | PP2400114295 - Kim chọc dò cuống sống 11G | 7,500,000 | 112,500 |
| 323 | PP2400114296 - Kim chọc dò cuống sống 11G, 13G, 15G | 48,000,000 | 720,000 |
| 324 | PP2400114297 - Kim chọc dò đốt sống với đầu kim loại chống sốc, 9G, 11G, 13G và 15G | 24,000,000 | 360,000 |
| 325 | PP2400114298 - Kim định vị và dùi chân cung cho vít đa trục rỗng nòng, bắt qua da, khóa ngàm vuông | 52,500,000 | 787,500 |
| 326 | PP2400114299 - Ống nong dùng 1 lần dùng cho đầu dò 2.1mm, chế độ đốt xung điều biến thần kinh | 10,000,000 | 150,000 |
| 327 | PP2400114300 - Kit chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu, lượng máu 10 ml | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 328 | PP2400114301 - Kit chiết tách huyết tương giàu tiểu cẩu, lượng máu 06 ml | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 329 | PP2400114302 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng | 52,500,000 | 787,500 |
| 330 | PP2400114303 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 331 | PP2400114304 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống một cổng | 102,500,000 | 1,537,500 |
| 332 | PP2400114305 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma đường kính thân đốt tối thiểu 1.6mm dùng trong nội soi cột sống hai cổng | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 333 | PP2400114306 - Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng | 30,000,000 | 450,000 |
| 334 | PP2400114307 - Lưỡi mài phá, đầu tròn dùng trong nội soi cột sống 2 cổng | 30,000,000 | 450,000 |
| 335 | PP2400114308 - Lưỡi mài xương kim cương dài ≥ 265mm | 67,800,000 | 1,017,000 |
| 336 | PP2400114309 - Lưỡi mài xương kim cương dài ≥ 320mm | 67,800,000 | 1,017,000 |
| 337 | PP2400114310 - Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh 2.5 x 7.5cm (± 05%) | 660,000,000 | 9,900,000 |
| 338 | PP2400114311 - Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh kích thước 10 x 12.5cm (± 05%) | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 339 | PP2400114312 - Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh kích thước 2.5 x 2.5cm (± 05%) | 58,000,000 | 870,000 |
| 340 | PP2400114313 - Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh thuốc 7.5 x 7.5cm (± 05%) | 246,000,000 | 3,690,000 |
| 341 | PP2400114314 - Màng cứng nhân tạo Poly-L-Lactic Acid tự dính dùng phẫu thuật thần kinh cỡ 15 x 15cm (± 05%) | 380,000,000 | 5,700,000 |
| 342 | PP2400114315 - Màng cứng nhân tạo Poly-L-Lactic Acid tự dính dùng phẫu thuật thần kinh cỡ 2.5 x 7.5cm (± 05%) | 94,000,000 | 1,410,000 |
| 343 | PP2400114316 - Màng cứng nhân tạo Poly-L-Lactic Acid tự dính dùng phẫu thuật thần kinh cỡ 5 x 5cm/ 6 x 6cm (± 05%) | 222,800,000 | 3,342,000 |
| 344 | PP2400114317 - Màng cứng nhân tạo sinh học tự tiêu | 785,000,000 | 11,775,000 |
| 345 | PP2400114318 - Miếng ghép tạo hình cân cơ thái dương các cỡ trái, phải | 39,000,000 | 585,000 |
| 346 | PP2400114319 - Miếng ghép tạo hình khuyết sọ một bên bán cầu cỡ 174 x 133 x 5.0mm (± 05%) | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 347 | PP2400114320 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt cỡ 50 x 50 x 2.0mm (± 05%) | 52,200,000 | 783,000 |
| 348 | PP2400114321 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt cỡ 50 x 76 x 1.5mm (± 05%) | 52,200,000 | 783,000 |
| 349 | PP2400114322 - Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu, 45 x 45mm (± 05%) | 37,500,000 | 562,500 |
| 350 | PP2400114323 - Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu, 45 x 90mm (± 05%) | 52,500,000 | 787,500 |
| 351 | PP2400114324 - Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu, khoảng 27 x 27mm (± 05%) | 12,500,000 | 187,500 |
| 352 | PP2400114325 - Miếng vá khuyết sọ khoảng 120 x 120 x 0.6mm (± 05%), dạng 3D | 37,500,000 | 562,500 |
| 353 | PP2400114326 - Miếng vá khuyết sọ khoảng 150 x 150 x 0.6mm (± 05%), dạng 3D | 30,400,000 | 456,000 |
| 354 | PP2400114327 - Miếng vá khuyết sọ tự tiêu Polycaprolacton, 100 x 2 x 4mm (± 05%), dạng xốp | 300,280,000 | 4,504,200 |
| 355 | PP2400114328 - Miếng vá khuyết sọ tự tiêu Polycaprolacton, 100 x 3.5 x 4mm (± 05%), dạng xốp | 476,720,000 | 7,150,800 |
| 356 | PP2400114329 - Miếng vá khuyết sọ tự tiêu, Polycaprolacton tái tạo lỗ khoan sọ trong phẫu thuật shunt, dạng xốp | 56,860,000 | 852,900 |
| 357 | PP2400114330 - Miếng vá khuyết sọ tự tiêu, Polycaprolacton tái tạo lỗ khoan sọ, dạng xốp | 53,240,000 | 798,600 |
| 358 | PP2400114331 - Miếng vá khuyết sọ tự tiêu, Polycaprolacton, cỡ 25 x 25 x 1.25mm (± 05%), dạng xốp | 62,370,000 | 935,550 |
| 359 | PP2400114332 - Miếng vá khuyết sọ tự tiêu, Polycaprolacton, cỡ 50 x 50 x 1.25mm (± 05%), dạng xốp | 159,380,000 | 2,390,700 |
| 360 | PP2400114333 - Miếng vá khuyết sọ tự tiêu, Polycaprolacton, cỡ 50 x 50 x 2mm (± 05%), dạng xốp | 100,480,000 | 1,507,200 |
| 361 | PP2400114334 - Miếng vá nhân tạo hố yên | 22,000,000 | 330,000 |
| 362 | PP2400114335 - Mũi khoan cắt sọ, hình răng cưa, tương thích với máy khoan model IPC | 760,000,000 | 11,400,000 |
| 363 | PP2400114336 - Mũi khoan mài kim cương có đường dẫn nước, tương thích với máy khoan model IPC | 537,500,000 | 8,062,500 |
| 364 | PP2400114337 - Mũi khoan mài sọ, mũi mài hình tròn, tương thích với máy khoan model IPC | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 365 | PP2400114338 - Mũi khoan phá sọ, mũi hình tròn, tương thích với máy khoan model IPC | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 366 | PP2400114339 - Mũi khoan tạo lỗ xương sọ, tương thích với máy khoan model IPC | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 367 | PP2400114340 - Nẹp cột sống cổ lối trước kèm vít khóa, ngang ≥ 1.7mm, dài 19 - 80mm | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 368 | PP2400114341 - Nẹp kèm vít khóa nối, tương thích vít xương chậu rỗng nòng đầu mũi thấp | 7,500,000 | 112,500 |
| 369 | PP2400114342 - Nẹp liên kết vít cổ lối sau | 8,000,000 | 120,000 |
| 370 | PP2400114343 - Nẹp ngang lưng dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, ngực | 10,000,000 | 150,000 |
| 371 | PP2400114344 - Nẹp ngang nối thanh nẹp dọc cột sống lưng | 7,000,000 | 105,000 |
| 372 | PP2400114345 - Nẹp thẳng vá sọ sinh học tự tiêu, khoảng 20 lỗ | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 373 | PP2400114346 - Nẹp thẳng vá sọ, 16 lỗ | 9,650,000 | 144,750 |
| 374 | PP2400114347 - Nẹp thẳng vá sọ, 20 lỗ | 24,720,000 | 370,800 |
| 375 | PP2400114348 - Nẹp tròn vá sọ, 5 lỗ | 30,000,000 | 450,000 |
| 376 | PP2400114349 - Ống nong dùng cho điều trị đau cột sống, lưng, cổ, dạng cong 8 độ | 4,740,000 | 71,100 |
| 377 | PP2400114350 - Ống nong dùng cho đốt nhân sâu trong não | 3,300,000 | 49,500 |
| 378 | PP2400114351 - Ống soi dùng trong nội soi cột sống 2 cổng | 60,000,000 | 900,000 |
| 379 | PP2400114352 - Que luồn dưới da dài ≥ 60cm | 57,500,000 | 862,500 |
| 380 | PP2400114353 - Vít cột sống lưng đa trục rỗng đuôi vít rời, có lỗ bơm xi măng kèm vít khóa trong | 119,000,000 | 1,785,000 |
| 381 | PP2400114354 - Xi măng sinh học cột sống độ nhớt cao đóng kín hoàn toàn | 45,000,000 | 675,000 |
| 382 | PP2400114355 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha trong bơm thân sống | 54,000,000 | 810,000 |
| 383 | PP2400114356 - Xương nhân tạo, bằng Bone morphogenetic protein 2, ≥ 0.5ml | 45,000,000 | 675,000 |
| 384 | PP2400114357 - Xương nhân tạo, bằng Bone morphogenetic protein 2, khoảng 0.25 - 3ml | 36,000,000 | 540,000 |
| 385 | PP2400114358 - Xương nhân tạo, bằng Demineralized Bone Matrix, ≥ 3ml | 21,000,000 | 315,000 |
| 386 | PP2400114359 - Xương nhân tạo, bằng β Tricalcium Phosphate, ≥ 1ml | 9,000,000 | 135,000 |
| 387 | PP2400114360 - Xương nhân tạo, bằng β Tricalcium Phosphate, ≥ 2.5ml | 19,800,000 | 297,000 |
| 388 | PP2400114361 - Xương nhân tạo, bằng β Tricalcium Phosphate, ≥ 5ml | 32,000,000 | 480,000 |
| 389 | PP2400114362 - Nẹp thẳng vá sọ, 6 lỗ | 5,000,000 | 75,000 |
| 390 | PP2400114363 - Miếng vá khuyết sọ khoảng 131 x 235 x 0.65mm (± 01%) | 53,400,000 | 801,000 |
| 391 | PP2400114364 - Vít vá sọ tự khoan, mũ vít 1.65mm và 2mm | 41,000,000 | 615,000 |
| 392 | PP2400114365 - Vít vá sọ tự khoan đường kính 1.5 - 2.0 mm | 16,400,000 | 246,000 |
| 393 | PP2400114366 - Vit vá sọ tự khoan, tự tạo ren, đường kính ≤ 2.0mm, dài 5 - 6mm | 62,000,000 | 930,000 |
| 394 | PP2400114367 - Nẹp vá sọ, tối thiểu 16 lỗ | 116,000,000 | 1,740,000 |
| 395 | PP2400114368 - Vít cột sống lưng đa trục, hai bước ren, mũi vít tự dẫn hướng | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 396 | PP2400114369 - Nẹp dọc thẳng đường kính tối thiểu 5.5mm dài ≥ 470mm | 28,000,000 | 420,000 |
| 397 | PP2400114370 - Nẹp nối ngang tự điều chỉnh kích cỡ với 2 trục xoay | 16,000,000 | 240,000 |
| 398 | PP2400114371 - Vít khóa trong cho vít cột sống đa trục, 2 bước ren | 20,000,000 | 300,000 |
| 399 | PP2400114372 - Vít cổ sau dùng trong phẫu thuật cột sống cổ lối sau | 204,000,000 | 3,060,000 |
| 400 | PP2400114373 - Vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống cổ lối sau, bằng hợp kim Titanium | 36,400,000 | 546,000 |
| 401 | PP2400114374 - Nẹp dọc cột sống cổ sau, dài 25 - 240mm, đường kính ≤ 4.0mm, dài 25 - 240mm | 15,200,000 | 228,000 |
| 402 | PP2400114375 - Nẹp ngang cổ sau góc xoay ± 20°, đường kính ≤ 4.0mm, dài 34 - 60mm | 16,200,000 | 243,000 |
| 403 | PP2400114376 - Vít cột sống lưng đa trục rỗng nòng hai bước ren, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 5 - 80mm | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 404 | PP2400114377 - Vít khóa trong | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 405 | PP2400114378 - Nẹp dọc qua da uốn sẵn, đường kính tối thiểu 4.75 mm, dài 30 - 90mm | 55,000,000 | 825,000 |
| 406 | PP2400114379 - Vít cột sống lưng đa trục rỗng nòng cánh ren ngược bắt qua da cột sống lưng, đường kính 5.5 - 7.5mm, dài 30 - 50mm | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 407 | PP2400114380 - Vít khoá trong cho vít đa trục rỗng nòng cánh ren ngược bắt qua da cột sống lưng | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 408 | PP2400114381 - Nẹp dọc cột sống lưng uốn sẵn, qua da, dài 30 - 130mm, đường kính tối thiểu 5.5mm | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 409 | PP2400114382 - Kim chọc dò cuống sống dùng trong phẫu thuật cột sống xâm lấn tối thiểu | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 410 | PP2400114383 - Vít cột sống lưng đơn trục ren đôi khóa ngàm vuông cột sống lưng, đường kính 4.0 - 7.5mm, dài 25 - 60mm | 40,000,000 | 600,000 |
| 411 | PP2400114384 - Vít cột sống lưng đa trục ren đôi khóa ngàm vuông cột sống lưng, đường kính 4.0 - 8.5mm, dài 25 - 60mm | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 412 | PP2400114385 - Vít khóa trong cho vit đơn và đa trục ren đôi khóa ngàm vuông cột sống lưng | 42,000,000 | 630,000 |
| 413 | PP2400114386 - Nẹp dọc cột sống lưng, tròn, dài ≥ 500mm, đường kính tối thiểu 5.5mm | 16,000,000 | 240,000 |
| 414 | PP2400114387 - Vít cột sống cổ lối trước, đơn/đa hướng, đường kính 4.0/ 4.5mm, dài 11 - 17mm | 30,000,000 | 450,000 |
| 415 | PP2400114388 - Nẹp cột sống cổ lối trước, khóa tự động, dài 19 - 32.5mm | 16,000,000 | 240,000 |
| 416 | PP2400114389 - Nẹp cột sống cổ lối trước, khóa tự động, dài 27.5 - 55mm | 57,500,000 | 862,500 |
| 417 | PP2400114390 - Nẹp cột sống cổ lối trước, khóa tự động, dài 45 - 72.5mm | 42,000,000 | 630,000 |
| 418 | PP2400114391 - Nẹp sọ não thẳng khoảng 20 lỗ bắt vít dùng kèm vít 1.6mm | 197,760,000 | 2,966,400 |
| 419 | PP2400114392 - Vít vá sọ não tự khoan, đường kính ≥ 1.6mm, dài ≥ 4mm | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 420 | PP2400114393 - Nẹp thẳng vá sọ, ≥ 8 lỗ | 82,000,000 | 1,230,000 |
| 421 | PP2400114394 - Mũi khoan đốt sống, rỗng nòng, cỡ 8G | 60,000,000 | 900,000 |
| 422 | PP2400114395 - Bơm áp lực đẩy xi măng dùng kèm xi măng sinh học tạo hình thân sống có độ quánh cao có kháng sinh, có cản quang | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 423 | PP2400114396 - Bộ trộn và phân phối xi măng sinh học có độ quánh cao có kháng sinh, có cản quang | 52,500,000 | 787,500 |
| 424 | PP2400114397 - Bộ dụng cụ đưa xi măng vào thân đốt sống tương thích xi măng sinh học tạo hình thân sống, có kháng sinh | 54,000,000 | 810,000 |
| 425 | PP2400114398 - Xi măng sinh học dùng trong phẫu thuật tạo hình thân đốt sống, có độ quánh cao có kháng sinh, có cản quang | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 426 | PP2400114399 - Ống phun keo sinh học sử dụng cho keo sinh học dán màng não và cột sống chống rò dịch não tủy | 31,500,000 | 472,500 |
| 427 | PP2400114400 - Keo sinh học vá màng cứng vùng não và cột sống, ≥ 5ml | 264,000,000 | 3,960,000 |
| 428 | PP2400114401 - Vít cột sống lưng đa trục dùng trong phẫu thuật điều trị bệnh lý thoái hoá cột sống lưng | 117,800,000 | 1,767,000 |
| 429 | PP2400114402 - Vít cột sống lưng đơn trục mũi cùn, đường kính 4.0 - 8.5mm, dài 25 - 90mm | 39,000,000 | 585,000 |
| 430 | PP2400114403 - Vít cột sống lưng đa trục mũi cùn có phủ hydroxyapatite, đường kính > 4.0mm, dài 20 - 90mm | 204,000,000 | 3,060,000 |
| 431 | PP2400114404 - Vít cột sống lưng đa trục mũi cùn, đường kính 4.0 - 10mm, dài 20 - 90mm | 89,800,000 | 1,347,000 |
| 432 | PP2400114405 - Vít khóa trong hai tầng loại không ren dùng cho vit cột sống mũi cùn | 48,300,000 | 724,500 |
| 433 | PP2400114406 - Nẹp dọc cột sống lưng, thẳng, dài 30 - 500 mm, đường kính ≤ 5.5 mm | 15,000,000 | 225,000 |
| 434 | PP2400114407 - Nẹp bán động 1 tầng dùng trong phẫu thuật cột sống | 28,560,000 | 428,400 |
| 435 | PP2400114408 - Nẹp bán động lắp sẵn 2 tầng, chất liệu PET và PCU, các loại, các cỡ | 30,600,000 | 459,000 |
| 436 | PP2400114409 - Vít cột sống cổ sau kết hợp được hệ thống theo dõi thần kinh trong mổ | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 437 | PP2400114410 - Vít khóa trong cột sống cổ sau, lõi hình sao tương thích vít cột sống cổ sau | 27,000,000 | 405,000 |
| 438 | PP2400114411 - Nẹp dọc cột sống cổ đường kính ≤ 3.5mm, dài 60/ 120/ 240mm | 5,200,000 | 78,000 |
| 439 | PP2400114412 - Vít chẩm cổ sau, đường kính 4.5/ 5.0mm, dài 6 - 14mm | 20,800,000 | 312,000 |
| 440 | PP2400114413 - Nẹp dọc chẩm cổ uốn sẵn, dài ≥ 240mm, đường kính ≤ 3.5mm | 9,000,000 | 135,000 |
| 441 | PP2400114414 - Nẹp chẩm cổ sau, 5 lỗ, dài 35/ 40/ 45mm | 30,000,000 | 450,000 |
| 442 | PP2400114415 - Vít cột sống lưng cố định đơn trục/ đa trục, lòng rỗng có lỗ bơm xi măng, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 25 - 80mm | 1,576,000,000 | 23,640,000 |
| 443 | PP2400114416 - Vít khóa trong của vít cố định đơn trục/ đa trục trong phẫu thuật cột sống lưng xâm lấn tối thiểu | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 444 | PP2400114417 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài 35 - 500mm, đường kính khoảng 5.5mm | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 445 | PP2400114418 - Kim đẩy xi măng dùng cho vít bơm xi măng và bắt vít qua da | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 446 | PP2400114419 - Xi măng hóa học tạo hình đốt sống dùng kèm vít đơn và đa trục bơm xi măng | 356,000,000 | 5,340,000 |
| 447 | PP2400114420 - Vít cột sống lưng đa trục bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời có bơm xi măng | 432,000,000 | 6,480,000 |
| 448 | PP2400114421 - Vít cột sống lưng đa trục bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời | 159,000,000 | 2,385,000 |
| 449 | PP2400114422 - Vít khoá trong của vít bắt qua da, hai ren, đuôi vít rời | 60,000,000 | 900,000 |
| 450 | PP2400114423 - Nẹp dọc cột sống lưng dùng kèm vít bắt qua da hai ren, đuôi vít rời, đường kính tối thiểu 5.5mm | 49,500,000 | 742,500 |
| 451 | PP2400114424 - Nẹp dọc dài 50 - 125mm loại thẳng, dùng cho vít loại 2 ren bơm xi măng, bắt vít qua da | 52,500,000 | 787,500 |
| 452 | PP2400114425 - Vít cột sống lưng đa trục đuôi nhỏ, kèm vít khóa trong | 1,060,800,000 | 15,912,000 |
| 453 | PP2400114426 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài 250 - 500mm, đường kính khoảng 5.5mm | 71,000,000 | 1,065,000 |
| 454 | PP2400114427 - Bộ trộn và phân phối xi măng hóa học bơm thân sống | 116,000,000 | 1,740,000 |
| 455 | PP2400114428 - Kim chọc dò bơm xi măng thân sống, cỡ 11G, 13G, dài khoảng 100 - 130mm | 51,800,000 | 777,000 |
| 456 | PP2400114429 - Xi măng hóa học bơm thân sống | 242,500,000 | 3,637,500 |
| 457 | PP2400114430 - Vít cột sống lưng đa trục đuôi dài 110 - 120mm | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 458 | PP2400114431 - Vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống đoạn ngực thắt lưng, đường kính 7 - 8mm | 14,000,000 | 210,000 |
| 459 | PP2400114432 - Nẹp dọc uốn sẵn đường kính khoảng 5.0 - 6.0mm, dài 40 - 90mm | 35,000,000 | 525,000 |
| 460 | PP2400114433 - Vít cột sống cổ đa trục đường kính 3.5 - 4.5mm | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 461 | PP2400114434 - Vít khóa trong cột sống cổ, đường kính 3.5 - 4.5mm | 24,000,000 | 360,000 |
| 462 | PP2400114435 - Nẹp dọc cột sống cổ, dài khoảng 50mm, đường kính ≤ 3.3mm, dài ≥ 50mm | 5,600,000 | 84,000 |
| 463 | PP2400114436 - Nẹp ngang cột sống cổ dài 30 - 70mm tương thích vít đa trục cột sống cổ | 7,400,000 | 111,000 |
| 464 | PP2400114437 - Vít cột sống lưng đa trục, bằng Titanium hai loại ren bén và tù, đường kính 4.5 - 7.5mm, dài 20 - 60mm | 237,000,000 | 3,555,000 |
| 465 | PP2400114438 - Vít khóa trong hình ngôi sao dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, ngực | 33,000,000 | 495,000 |
| 466 | PP2400114439 - Nẹp dọc cột sống lưng, đường kính ≤ 6.0mm, dài ≥ 400mm | 45,000,000 | 675,000 |
| 467 | PP2400114440 - Vít cột sống lưng đa trục/ đơn trục, bước ren đôi 2.5mm (kèm vít khóa trong) | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 468 | PP2400114441 - Thanh dọc titanium đường kính khoảng 5.5mm dài khoảng 450mm | 15,800,000 | 237,000 |
| 469 | PP2400114442 - Vít cột sống lưng đơn trục, đuôi vit hình Tulip, đường kính 4.75 → 8.5mm, dài 25 → 80mm | 38,000,000 | 570,000 |
| 470 | PP2400114443 - Vít cột sống lưng đa trục, đuôi vit hình Tulip, đường kính 4.75 → 8.5mm, dài 25 → 80mm | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 471 | PP2400114444 - Vít khóa trong hình sao 6 cạnh dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, ngực | 23,800,000 | 357,000 |
| 472 | PP2400114445 - Nẹp dọc cột sống lưng, đường kính 5.5 - 6.0 mm, dài ≥ 500 mm | 15,500,000 | 232,500 |
| 473 | PP2400114446 - Vít cột sống lưng đa trục hai rãnh mũ vít kèm vít khóa trong cột sống lưng, đường kính 4.5 - 7.5mm, dài 25 - 120mm | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 474 | PP2400114447 - Nẹp dọc cột sống thẳng, dài 40 - 450mm, đường kính 5.0/ 5.5/ 6.0mm | 11,500,000 | 172,500 |
| 475 | PP2400114448 - Vít cột sống lưng đa trục rỗng nòng, bắt qua da, khóa ngàm vuông, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 25 - 100mm | 352,000,000 | 5,280,000 |
| 476 | PP2400114449 - Vít khóa trong cho vít đa trục ngàm vuông dùng trong phẫu thuật cột sống thắt lưng, ngực xâm lấn tối thiểu | 46,000,000 | 690,000 |
| 477 | PP2400114450 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng cho vít đa trục rỗng nòng, bắt qua da, khóa ngàm vuông, dài 20 - 160mm | 64,000,000 | 960,000 |
| 478 | PP2400114451 - Vít cột sống lưng đa trục 2 kiểu ren, dạng đa hướng, khóa ngàm xoắn | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 479 | PP2400114452 - Vít khóa trong đồng bộ vít đa trục 2 kiểu ren | 21,000,000 | 315,000 |
| 480 | PP2400114453 - Nẹp dọc tròn tối thiểu 5.5mm, dài ≥ 500mm, dùng cho vít cột sống 2 kiểu ren | 11,600,000 | 174,000 |
| 481 | PP2400114454 - Vít cột sống lưng đa trục bơm xi măng 15 lỗ, có rãnh mũ vít hình vuông bắt qua da trong phẫu thuật cột sống, đường kính 4.5 - 10mm, dài 25 - 60mm | 246,000,000 | 3,690,000 |
| 482 | PP2400114455 - Vít khoá trong cột sống lưng dùng trong phẫu thuật cột sống thắt lưng | 30,000,000 | 450,000 |
| 483 | PP2400114456 - Kim chuyển đổi vít đa trục bơm xi măng | 17,500,000 | 262,500 |
| 484 | PP2400114457 - Nẹp dọc cột sống lưng, ngực, cong, dài 30 - 200mm, đường kính 5.5 - 6.0mm | 18,000,000 | 270,000 |
| 485 | PP2400114458 - Vít cột sống lưng đơn trục cột sống có rãnh mặt trong mũ vít hình vuông, đường kính > 4.0mm, dài 25 - 60mm | 98,000,000 | 1,470,000 |
| 486 | PP2400114459 - Vít cột sống lưng đa trục có rãnh mặt trong mũ vít hình vuông, đường kính > 4.0mm, dài 25 - 60mm | 440,000,000 | 6,600,000 |
| 487 | PP2400114460 - Vít cột sống lưng đa trục cố định kép rãnh mũ vít hình vuông, đường kính > 4.0mm, dài 25 - 60mm | 340,000,000 | 5,100,000 |
| 488 | PP2400114461 - Vít khóa trong vít có rãnh mặt trong mũ vít hình vuông | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 489 | PP2400114462 - Nẹp dọc cột sống lưng ngực, dài ≤ 500mm, đường kính ≤ 6.0mm | 55,000,000 | 825,000 |
| 490 | PP2400114463 - Nẹp dọc cột sống lưng ngực, dài 60 - 95mm, đường kính ≤ 6.0mm | 11,000,000 | 165,000 |
| 491 | PP2400114464 - Vít cột sống cổ lối trước đa hướng dùng kèm nẹp cổ trước có vòng khóa | 42,000,000 | 630,000 |
| 492 | PP2400114465 - Nẹp cột sống cổ trước có vòng khóa 1 tầng, dài 12 - 26mm | 21,900,000 | 328,500 |
| 493 | PP2400114466 - Nẹp cột sống cổ trước có vòng khóa 2 tầng, dài 24 - 46mm | 27,516,000 | 412,740 |
| 494 | PP2400114467 - Nẹp cột sống cổ trước có vòng khóa 3 tầng, dài 39 - 69mm | 21,400,000 | 321,000 |
| 495 | PP2400114468 - Nẹp cột sống cổ trước có vòng khóa 4 tầng, dài 60 - 84mm | 26,500,000 | 397,500 |
| 496 | PP2400114469 - Vít cột sống lưng bán động, phủ chất kích thích mọc xương, đường kính 5.5/6.5/7.5mm, dài 30 → 55mm | 164,000,000 | 2,460,000 |
| 497 | PP2400114470 - Vít khóa trong vít bán động cột sống lưng | 16,800,000 | 252,000 |
| 498 | PP2400114471 - Nẹp dọc cột sống lưng, ngực cho vít bán động, dài ≥ 200mm, đường kính ≤ 6.0mm | 8,100,000 | 121,500 |
| 499 | PP2400114472 - Vít cột sống lưng đa trục hai bước ren, đường kính 4.0 - 8.5mm | 308,000,000 | 4,620,000 |
| 500 | PP2400114473 - Vít khóa trong dùng cho vít cột sống lưng tự ngắt, tự đo lực, đường kính khoảng 7 - 8mm | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 501 | PP2400114474 - Nẹp dọc thẳng cột sống thắt lưng | 50,000,000 | 750,000 |
| 502 | PP2400114475 - Vít cột sống lưng rỗng nòng, dài 30 - 60mm, đường kính 5.5 - 7.5mm | 680,000,000 | 10,200,000 |
| 503 | PP2400114476 - Nẹp dọc cột sống lưng đi kèm vít cột sống lưng rỗng nòng, dài 50 - 200mm, đường kính ≤ 6.0mm | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 504 | PP2400114477 - Vít cột sống lưng đầu dài ren đôi lõi hình nón 27.2mm/28.2mm, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 20 - 130mm | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 505 | PP2400114478 - Vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi lõi hình nón, 15.2mm/ 16.2mm, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 25 - 130mm | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 506 | PP2400114479 - Vít khóa trong vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi lõi hình nón, đường kính khoảng 9.5 - 10mm, cao 5.5 - 6.0mm | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 507 | PP2400114480 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài 120 - 200mm, đường kính 5.5/6.0mm | 30,000,000 | 450,000 |
| 508 | PP2400114481 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài ≥ 400mm, đường kính 5.5/6.0mm | 30,000,000 | 450,000 |
| 509 | PP2400114482 - Vít trượt cổ sau kèm vít khóa trong, đường kính 3.5/ 4.0mm | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 510 | PP2400114483 - Nẹp dọc cột sống cổ lối sau 2 đầu | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 511 | PP2400114484 - Vít cột sống lưng đa trục rỗng nòng, ren đôi, hai bước ren, mũi vít tự dẫn hướng | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 512 | PP2400114485 - Vít cột sống lưng rỗng nòng bơm xi măng đa trục, hai bước ren | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 513 | PP2400114486 - Dụng cụ đưa xi măng sinh học vào vít đa trục rỗng nòng, 2 bước ren | 22,000,000 | 330,000 |
| 514 | PP2400114487 - Vít cột sống cổ lối sau đa trục, góc nghiêng tối đa khoảng 45° | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 515 | PP2400114488 - Vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống cổ lối sau, bằng Titanium | 20,000,000 | 300,000 |
| 516 | PP2400114489 - Bộ 2 nẹp dọc uốn sẵn, một đầu nhọn, một đầu dẹp có lỗ tròn | 35,000,000 | 525,000 |
| 517 | PP2400114490 - Nẹp dọc cột sống cổ sau, dài ≥ 240mm, đường kính 3.0 - 3.2mm | 2,000,000 | 30,000 |
| 518 | PP2400114491 - Vít cố định chẩm cổ, dài 6 - 14mm, đường kính 4.0/ 4.5mm | 32,000,000 | 480,000 |
| 519 | PP2400114492 - Nẹp cố định xương chẩm cổ | 15,000,000 | 225,000 |
| 520 | PP2400114493 - Đầu đốt điện cực dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau vùng cột sống lưng, cổ, xương cùng cụt và dây thần sinh ba, dài 10cm, loại sử dụng 1 lần. | 27,500,000 | 412,500 |
| 521 | PP2400114494 - Đầu đốt điện cực dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau vùng cột sống lưng, cổ, xương cùng cụt và dây thần sinh ba, dài 15cm, loại sử dụng 1 lần. | 27,500,000 | 412,500 |
| 522 | PP2400114495 - Đầu đốt điện cực dẫn sóng RF đốt dây thần kinh trong phẫu thuật dây thần kinh sinh ba, dài 5cm, loại sử dụng 1 lần | 27,500,000 | 412,500 |
| 523 | PP2400114496 - Ống nong (Cannula) dùng với Đầu đốt điện cực dẫn sóng RF đốt dây thần kinh trong phẫu thuật dây thần kinh sinh ba, thẳng dài 5cm, ngàm hoạt động dài 10mm, cỡ 20G | 46,000,000 | 690,000 |
| 524 | PP2400114497 - Vít cột sống lưng đa trục (kiểu 1/4 ống) | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 525 | PP2400114498 - Vít khóa trong vít đa trục (kiểu 1/4 ống) trong phẫu thuật cột sống lưng ít xâm lấn | 25,000,000 | 375,000 |
| 526 | PP2400114499 - Nẹp dọc cột sống lưng đường kính khoảng 5.5mm, dài 40 - 150mm, cho vít đa trục (kiểu 1/4 ống) | 60,000,000 | 900,000 |
| 527 | PP2400114500 - Vít cột sống lưng đa trục lòng rỗng kèm xi măng sinh học ren đôi, đường kính 5.5 - 6.5mm, dài 35 - 60mm | 380,000,000 | 5,700,000 |
| 528 | PP2400114501 - Nẹp dọc cột sống lưng dùng trong phẫu thuật loãng xương, đường kính ≤ 5.5mm, dài 40 → 200mm | 20,000,000 | 300,000 |
| 529 | PP2400114502 - Vít vá sọ tự khoan, đường kính ≤ 1.6mm, dài 4 - 6mm | 85,500,000 | 1,282,500 |
| 530 | PP2400114503 - Vít vá sọ tự khoan, đường kính tối thiểu 2.0mm, dài 4 - 8 mm | 197,500,000 | 2,962,500 |
| 531 | PP2400114504 - Nẹp thẳng vá sọ, 16/ 18/ 34 lỗ | 70,200,000 | 1,053,000 |
| 532 | PP2400114505 - Nẹp thẳng vá sọ, 12 lỗ | 104,400,000 | 1,566,000 |
| 533 | PP2400114506 - Vít cột sống cổ lối trước đường kính 4.0/4.35mm, dài 12 - 16mm | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 534 | PP2400114507 - Nẹp cột sống cổ lối trước bán động 3 - 4 tầng, dài khoảng 50 - 100mm | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 535 | PP2400114508 - Nẹp cột sống cổ lối trước bán động 1 - 2 tầng, dài khoảng 22 - 54mm | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 536 | PP2400114509 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài ≥ 550mm, đường kính 5.0 - 5.5mm | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 537 | PP2400114510 - Vít cột sống lưng đa trục rỗng ruột hai loại ren dùng để bơm xi măng dành cho người bệnh loãng xương, đường kính 5 → 6.5mm, dài 35 - 60mm | 549,000,000 | 8,235,000 |
| 538 | PP2400114511 - Vít cột sống lưng đa trục nắn trượt hai loại ren bén nhuyễn, mũi vít nhỏ, đường kính ≤ 4mm, dài 25 - 45mm | 424,000,000 | 6,360,000 |
| 539 | PP2400114512 - Vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống ngực, lưng | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 540 | PP2400114513 - Vít cột sống cổ đa trục, đường kính tối thiểu 4.5mm, dài 14/ 16/ 18mm | 25,600,000 | 384,000 |
| 541 | PP2400114514 - Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ, dài ≥ 25mm | 112,000,000 | 1,680,000 |
| 542 | PP2400114515 - Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống qua da khoảng 20g | 109,950,000 | 1,649,250 |
| 543 | PP2400114516 - Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng, tương thích bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống qua da | 48,000,000 | 720,000 |
Bộ dây cáp neo cố định xương, đường kính 1.5 - 1.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400113974 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ dây dẫn dịch vào khớp, 2 kim đầu nhọn, áp lực tối đa 150mmHg (± 5%) |
|
| Mã phần lô | PP2400113975 |
| Giá từng phần lô | 484,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,271,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ đinh nội tuỷ đầu trên xương đùi, đường kính 9 → 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2400113976 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ đinh nội tuỷ thân xương chày, dài ≥ 250mm, có lỗ bắt vít |
|
| Mã phần lô | PP2400113977 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ đinh nội tuỷ thân xương chày, dài ≥ 250mm, đinh lòng rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2400113978 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ đinh nội tuỷ thân xương đùi, đường kính ≥ 9.0mm, dài ≥ 300mm, có lỗ bắt vít đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400113979 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ đinh nội tuỷ thân xương đùi, đường kính ≥ 9mm, dài ≥ 300mm, đinh lòng rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2400113980 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ đinh nội tuỷ đầu trên xương đùi, vít dạng lưỡi và nén ép |
|
| Mã phần lô | PP2400113981 |
| Giá từng phần lô | 196,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ đinh đầu trên xương cánh tay, đường kính ≥ 7.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400113982 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400113983 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400113984 |
| Giá từng phần lô | 571,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần cố định loại ổn định |
|
| Mã phần lô | PP2400113985 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần cố định, lồi cầu phủ TiNbN, đệm mâm chày dạng giữ vững phía trước |
|
| Mã phần lô | PP2400113986 |
| Giá từng phần lô | 922,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần cố định, mâm chày có vị trí gắn chuôi nối dài và miếng ghép bù xương, miếng chêm Polyethylene, Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400113987 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần cố định có xi măng bản lề -xoay chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400113988 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần di động, lồi cầu đa bán kính, rãnh bánh chè sâu, xi măng kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400113989 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần di động, lồi cầu đa trục, chỉnh độ xoay trục ± 10°, mâm chày có chuôi nối dài |
|
| Mã phần lô | PP2400113990 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần di động, lồi cầu nghiêng trước 4°, mâm chày có chuôi nối dài |
|
| Mã phần lô | PP2400113991 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần loại bản lề -xoay, chuôi dài dạng rời |
|
| Mã phần lô | PP2400113992 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 100 - 120mm, phủ HA dày ≥ 150µm, dạng cổ rời, chỏm lưỡng cực 36 - 65mnm |
|
| Mã phần lô | PP2400113993 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 100 - 120mm, phủ Titanium Plasma, chỏm lưỡng cực 37 - 56mm |
|
| Mã phần lô | PP2400113994 |
| Giá từng phần lô | 875,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,130,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 100 - 120mm, phủ µ-CaP, có cánh và rãnh chống xoay, chỏm lưỡng cực 39 - 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2400113995 |
| Giá từng phần lô | 731,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 110 - 170mm, phủ HA dày ≥ 80µm |
|
| Mã phần lô | PP2400113996 |
| Giá từng phần lô | 1,432,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài ≥ 130mm, phủ HA và Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400113997 |
| Giá từng phần lô | 1,132,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,987,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 130 - 175mm, phủ HA dày ≥ 150µm, dạng cổ rời, chỏm lưỡng cực 40 - 58mm |
|
| Mã phần lô | PP2400113998 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài ≥ 170mm, phủ Titanium Plasma, dạng thẳng và cong, chỏm lưỡng cực ≥ 38mm |
|
| Mã phần lô | PP2400113999 |
| Giá từng phần lô | 874,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,115,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài ≥ 180mm, phủ HA dày ≥ 140µm, chỏm trong ≥ 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114000 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài ≥ 200mm, phủ HA và Titanium, dạng cổ rời, chỏm lưỡng cực có cỡ 40 - 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114001 |
| Giá từng phần lô | 738,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng bán phần thay lại, phủ Titanium, chuôi rời 3 thành phần |
|
| Mã phần lô | PP2400114002 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót ceramic, ổ cối có bờ chống trật, chuôi Titanium-Niobium |
|
| Mã phần lô | PP2400114003 |
| Giá từng phần lô | 1,348,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,227,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót ceramic, ổ cối gờ vây chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400114004 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót ceramic, ổ cối hình bán cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400114005 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót ceramic, ổ cối có nhiều chốt khóa chống xoay, chuôi có khoảng cách trục thân và tâm chỏm loại thường và dài |
|
| Mã phần lô | PP2400114006 |
| Giá từng phần lô | 1,137,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,055,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót ceramic, ổ cối và chuôi phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400114007 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót polyethylene, chỏm ceramic zirconia |
|
| Mã phần lô | PP2400114008 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót polyethylene, chuôi phủ toàn bộ calcium phosphate, miếng lót có chốt định tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400114009 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic miếng lót Polyethylene, cổ chuôi dạng rời chỉnh ≥ 6⁰, miếng lót có Vitamin E có bờ chống trật |
|
| Mã phần lô | PP2400114010 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic miếng lót Polyethylene, ổ cối nhiều chốt khóa chống xoay, chuôi 100 - 150mm, miếng đệm có vitamin E và chống trật ≥ 15⁰ |
|
| Mã phần lô | PP2400114011 |
| Giá từng phần lô | 957,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic miếng lót Polyethylene, ổ cối và miếng lót có bờ chống trật, chuôi Titanium-Niobium |
|
| Mã phần lô | PP2400114012 |
| Giá từng phần lô | 2,112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic miếng lót Polyethylene, vành ổ cối có đinh cố định chống lật và chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400114013 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm CobaltChrome miếng lót Polyethylene, chuôi phủ Titanium, ổ cối 40 - 68mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114014 |
| Giá từng phần lô | 370,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,553,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm CobaltChromMolybden miếng lót Polyethylene kết hợp Vitamine E, chuôi phủ CaP, ổ cối khoảng 40 - 42mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114015 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Delta Ceramic, ổ cối bán cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400114016 |
| Giá từng phần lô | 1,095,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm hợp kim CoCrMo, miếng lót Polyethylene |
|
| Mã phần lô | PP2400114017 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm thép không gỉ miếng lót Polyethylene, chuyển động đôi, có ≥ 1 quai bắt vít trên bờ ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2400114018 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm thép không gỉ miếng lót Polyethylene, chuyển động đôi, có 2 quai bắt vít trên bờ ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2400114019 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm thép không gỉ miếng lót Polyethylene, ổ cối có cỡ 44 - 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114020 |
| Giá từng phần lô | 980,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,703,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm và lớp đệm Zicronia |
|
| Mã phần lô | PP2400114021 |
| Giá từng phần lô | 895,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Zicronium, ổ cối nguyên khối |
|
| Mã phần lô | PP2400114022 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần thay lại, không xi măng, ổ cối phủ nhám Titanium có móc và tai gắn vào xương, chuôi Hợp kim Titanium Alloy |
|
| Mã phần lô | PP2400114023 |
| Giá từng phần lô | 343,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp quay lồi cầu ngoài nhân tạo không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400114024 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp thang bàn ngón cái, chuyển động đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400114025 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp vai toàn phần nhân tạo dạng ngược không xi măng, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400114026 |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ kit chiết tách tế bào gốc từ máu tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400114027 |
| Giá từng phần lô | 491,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,370,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ kit trộn - bơm keo giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400114028 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ kit trộn - bơm keo giàu tiểu cầu kèm kênh đồng phân phối |
|
| Mã phần lô | PP2400114029 |
| Giá từng phần lô | 199,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,986,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ nẹp cố định ngoài dùng cố định xương gãy bên ngoài, chỉnh hình xương bằng hợp kim nhôm/thép không gỉ/Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400114030 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ nẹp cố định ngoài dùng cho đầu xương bằng hợp kim nhôm/thép không gỉ/Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400114031 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ vòng treo cố định gọng chày mác điều chỉnh được, chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400114032 |
| Giá từng phần lô | 145,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Cây đẩy chỉ dùng cho súng khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400114033 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 45° |
|
| Mã phần lô | PP2400114034 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 90° |
|
| Mã phần lô | PP2400114035 |
| Giá từng phần lô | 64,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Chỉ bản dẹt đa sợi siêu bền, rộng 2 → 5mm; chiều dài ≥ 80cm |
|
| Mã phần lô | PP2400114036 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Chỉ khâu đa sợi dùng trong nội soi khớp vai và gối, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400114037 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Chỉ khâu đa sợi liền kim, chất liệu Polyethylene, lực kéo ≥ 150N |
|
| Mã phần lô | PP2400114038 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Chỉ khâu đa sợi liền kim, Polyethylen cao phân tử, kim số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400114039 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Chỉ khâu đa sợi tiêu chậm bằng Polyethylene, dài ≥ 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2400114040 |
| Giá từng phần lô | 544,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,167,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Chỉ khâu siêu bền, lực kéo ≥ 550N/mm2 |
|
| Mã phần lô | PP2400114041 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Chỉ khâu sụn viền không nút thắt |
|
| Mã phần lô | PP2400114042 |
| Giá từng phần lô | 534,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần thay lại, chuôi nối dài lồi cầu dạng thẳng và cong, miếng đệm có dạng bản lề, có Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400114043 |
| Giá từng phần lô | 1,601,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Chuôi nối dài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400114044 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Chuôi nối dài xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400114045 |
| Giá từng phần lô | 323,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đầu chuyển trục trong khớp gối thay lại |
|
| Mã phần lô | PP2400114046 |
| Giá từng phần lô | 145,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Miếng ghép bù xương mâm chày |
|
| Mã phần lô | PP2400114047 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Miếng ghép bù xương phía sau lồi cầu đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400114048 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Dao đục sụn có đầu gập góc, chiều dài lưỡi 20 - 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400114049 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Dây bơm nước có kèm hộp điều khiển |
|
| Mã phần lô | PP2400114050 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Dây dẫn dịch trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2400114051 |
| Giá từng phần lô | 175,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,627,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Dây dẫn dịch vào khớp dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400114052 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Dây dẫn dịch vào khớp, dài ≥ 3m, áp lực 200 - 220mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2400114053 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đinh Kirschner một hoặc hai đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400114054 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Dụng cụ tạo tổn thương dưới sụn |
|
| Mã phần lô | PP2400114055 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Gân nhân tạo các cỡ sử dụng trong tái tạo dây chằng chéo trước, đường kính 7 - 9mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114056 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Gân nhân tạo cố định trật khớp cùng đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400114057 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Khóa thép với miếng đệm Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400114058 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Khớp bàn ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2400114059 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp gối bán phần, hợp kim CoCrMo, dày ≥ 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114060 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương |
|
| Mã phần lô | PP2400114061 |
| Giá từng phần lô | 972,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Khớp liên đốt gần ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2400114062 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ khớp vai bán phần có xi măng, chuôi Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400114063 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Lưỡi bào khớp nội soi đường kính 3 - 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114064 |
| Giá từng phần lô | 338,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,074,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Lưỡi bào khớp nội soi, đường kính ≥ 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114065 |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Lưỡi bào khớp nội soi, đường kính ≥ 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114066 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Lưỡi bào xương ngược chiều dùng trong kĩ thuật tái tạo dây chằng chéo tất cả bên trong |
|
| Mã phần lô | PP2400114067 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Lưỡi bào xương ngược chiều rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400114068 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần, cong 90°, đường kính khoảng 4 - 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114069 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio cao tần, cong 90°, đường kính 3.5 - 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114070 |
| Giá từng phần lô | 539,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio cao tần, đường kính khoảng 5 - 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114071 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Lưỡi cắt đốt nội soi bằng sóng Radio cao tần, nhiều góc từ 30 độ đến 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400114072 |
| Giá từng phần lô | 309,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu lưỡi hình móc câu |
|
| Mã phần lô | PP2400114073 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Lưỡi mài ổ khớp, đường kính 3.5 - 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114074 |
| Giá từng phần lô | 159,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Lưỡi mài xương nội soi, đường kính 4 - 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114075 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Lưỡi mài xương nội soi, đường kính 4.0mm, 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114076 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Mũi khoan dùng trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2400114077 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Sụn nhân tạo ≥ 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400114078 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Sụn nhân tạo ≥ 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400114079 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Trocar nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400114080 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít chỉ khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2400114081 |
| Giá từng phần lô | 519,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít chỉ khâu sụn chêm 2 neo |
|
| Mã phần lô | PP2400114082 |
| Giá từng phần lô | 345,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay, bằng 96L/4D PLLA (Poly L-Lactic Acid), đường kính 5 - 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114083 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay, bằng PEEK, ren ngược, chỉnh độ căng sau chốt neo |
|
| Mã phần lô | PP2400114084 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay, bằng PLLA phủ HA, chỉ đôi, ren chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400114085 |
| Giá từng phần lô | 691,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,378,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay, bằng UHMWPE |
|
| Mã phần lô | PP2400114086 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay, đầu neo có đường kính khoảng 2.5 - 3.0mm, có 2 chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400114087 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít chỉ neo khâu gân cỡ lớn, ≥ 5.5mm, đầu có lỗ tròn, kèm chỉ bản dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2400114088 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít chỉ neo khâu gân cỡ lớn, ≥ 5.5mm, đầu có lỗ tròn, không kèm chỉ bản dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2400114089 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít chỉ neo khâu gân khớp vai, bằng PLDLA và UHMWPE, đường kính 1.8 - 3.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114090 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai tự tiêu, đường kính 2.1mm và 2.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114091 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai, bằng PLLA, 2 sợi siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400114092 |
| Giá từng phần lô | 1,266,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,002,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai, đường kính đầu neo khoảng 1.3 - 2.0mm, thân uốn cong, ≥ 1 sợi chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400114093 |
| Giá từng phần lô | 142,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,137,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít chỉ neo sinh học cỡ nhỏ, 2 - 3mm, bằng BioComposite |
|
| Mã phần lô | PP2400114094 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít chốt neo dây chằng điều chỉnh được độ dài, 4 - 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114095 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít chốt neo dây chằng điều chỉnh được độ dài, loại gắn rời, 8 - 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114096 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít chốt neo dây chằng loại tăng cường hoặc thay lại, 5 - 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114097 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít neo cố định dây chằng khớp nhỏ, đường kính 3 - 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114098 |
| Giá từng phần lô | 303,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít neo dùng đai chỉ neo để tăng cường độ vững chắc cho gân, dây chằng trong phẫu thuật khớp, kèm chỉ dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2400114099 |
| Giá từng phần lô | 1,005,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít neo dùng đai chỉ neo để tăng cường độ vững chắc cho gân, dây chằng trong phẫu thuật khớp, không chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400114100 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít neo tái tại dây chằng chéo tự chỉnh độ dài, vòng treo bằng Polyethylene cao phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400114101 |
| Giá từng phần lô | 3,877,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít neo tái tạo dây chằng chéo tự chỉnh độ dài, có 2 dạng chiều dài nút chặn 10 - 15mm và 20 - 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114102 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít neo tái tạo dây chằng chéo tự chỉnh độ dài, khóa 4 điểm, vòng treo có thể nới lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400114103 |
| Giá từng phần lô | 3,302,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít treo dây chằng cố định dây chằng sử dụng trên xương chày, Titanium, chỉ siêu bền số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400114104 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít treo dây chằng cố định dây chằng sử dụng trên xương đùi, Titanium, chỉ siêu bền số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400114105 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít tự tiêu sinh học dùng trong nội soi tái tạo dây chằng, có phủ HA, loại ren cùn, rỗng ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400114106 |
| Giá từng phần lô | 57,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Xi măng hóa học có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400114107 |
| Giá từng phần lô | 35,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Xi măng hóa học thành phần có kháng sinh Gentamycine, có chất chỉ thị màu |
|
| Mã phần lô | PP2400114108 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Xương nhân tạo dạng bơm dung tích 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400114109 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Xương nhân tạo dạng hạt nhỏ đường kính 1.2 - 1.5mm, dung tích ≥ 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2400114110 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Xương nhân tạo HA/TCP, kích thước hạt xương 1 - 4mm, dung tích ≥ 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400114111 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp đầu dưới xương chày, dài ≥ 80mm, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400114112 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương quay mặt lòng |
|
| Mã phần lô | PP2400114113 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400114114 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt trong/mặt sau, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400114115 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày, mặt ngoài, đầu nẹp có 2 độ rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400114116 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400114117 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400114118 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa xương cẳng tay bản nhỏ, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400114119 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa xương cánh tay (bản hẹp), lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400114120 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa xương đòn, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400114121 |
| Giá từng phần lô | 153,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,305,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa đa hướng, đầu dạng sao, đường kính 2.5 - 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114122 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa đường kính 1.5 → 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114123 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít vỏ xương cứng đường kính 1.5 → 4.5mm, đầu vít dạng sao, chữ thập và lục giác |
|
| Mã phần lô | PP2400114124 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít xương xốp 4.0 → 6.5mm, đầu lục giác |
|
| Mã phần lô | PP2400114125 |
| Giá từng phần lô | 33,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít rỗng đầu chìm đường kính 2.5 → 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114126 |
| Giá từng phần lô | 89,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít rỗng đường kính 3.0 → 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114127 |
| Giá từng phần lô | 108,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp đầu dưới xương chày, lỗ khóa đơn hình tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400114128 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng, lỗ khóa đơn hình tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400114129 |
| Giá từng phần lô | 128,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,931,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa khớp cùng đòn, lỗ khóa đơn hình tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400114130 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khoá lòng máng, lỗ khóa đơn hình tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400114131 |
| Giá từng phần lô | 79,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa mắt cá chân, lỗ khóa đơn hình tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400114132 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa xương cẳng tay, lỗ khóa đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400114133 |
| Giá từng phần lô | 131,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,979,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa xương đòn, lỗ khóa đơn hình tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400114134 |
| Giá từng phần lô | 314,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp mắt xích tạo hình, lỗ khóa đơn hình tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400114135 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa đường kính 3 - 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114136 |
| Giá từng phần lô | 598,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,976,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít vỏ đường kính 3 - 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114137 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít xốp đường kính 3 - 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114138 |
| Giá từng phần lô | 83,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, lỗ khóa đơn hình tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400114139 |
| Giá từng phần lô | 114,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,711,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, lỗ khóa đơn hình tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400114140 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày cố định mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400114141 |
| Giá từng phần lô | 81,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,222,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày cố định mặt trong, lỗ khóa đơn hình tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400114142 |
| Giá từng phần lô | 114,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,711,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa xương cánh tay (bản hẹp), lỗ khóa đơn hình tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400114143 |
| Giá từng phần lô | 86,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,293,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa xương đùi (bản rộng), lỗ khóa đơn hình tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400114144 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa đường kính 4 - 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114145 |
| Giá từng phần lô | 250,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,760,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít vỏ đường kính 4 - 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114146 |
| Giá từng phần lô | 54,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít xốp đường kính 5 - 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114147 |
| Giá từng phần lô | 72,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa nhỏ bàn ngón tay, dạng chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400114148 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa nhỏ bàn ngón tay, dạng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400114149 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít vỏ 2.0mm, đầu lục giác |
|
| Mã phần lô | PP2400114150 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa đầu trên ngoài xương chày, vít khóa đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400114151 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa đa hướng đường kính 3 - 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114152 |
| Giá từng phần lô | 114,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,719,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa đa hướng đường kính 4 - 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114153 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa đa hướng đường kính 2.4 - 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114154 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa đường kính 2 - 3mm, đầu vít hình nón ≥ 2° |
|
| Mã phần lô | PP2400114155 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa đường kính 3 - 4mm, đầu vít hình nón ≥ 2° |
|
| Mã phần lô | PP2400114156 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa đường kính 4 - 6mm, đầu vít hình nón ≥ 2° |
|
| Mã phần lô | PP2400114157 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít vỏ xương đường kính 2.7mm → 3.5mm đầu vít hình nón ≥ 2⁰ |
|
| Mã phần lô | PP2400114158 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp đầu dưới xương chày, dài ≥ 220mm, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400114159 |
| Giá từng phần lô | 29,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp đầu dưới xương chày, dài ≥ 120mm, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400114160 |
| Giá từng phần lô | 91,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400114161 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400114162 |
| Giá từng phần lô | 177,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,666,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400114163 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400114164 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn dạng móc, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400114165 |
| Giá từng phần lô | 52,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa mắt cá chân, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400114166 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa xương cẳng tay, thép không gỉ, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400114167 |
| Giá từng phần lô | 73,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,109,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa xương cánh tay (bản hẹp), ron vít khóa bên trong lỗ nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400114168 |
| Giá từng phần lô | 31,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa xương đùi dùng cho gãy quanh chuôi |
|
| Mã phần lô | PP2400114169 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khoá xương gót, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400114170 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi, lỗ vít đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400114171 |
| Giá từng phần lô | 46,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít xốp đường kính 5 - 6mm, đầu vít dạng sao, dài 30 → 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114172 |
| Giá từng phần lô | 19,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn, lỗ vít đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400114173 |
| Giá từng phần lô | 37,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, vít khóa đa hướng, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400114174 |
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,402,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa lòng máng, lỗ khóa đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400114175 |
| Giá từng phần lô | 37,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa mắt xích, lỗ vít đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400114176 |
| Giá từng phần lô | 14,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu, lỗ vít đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400114177 |
| Giá từng phần lô | 14,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa xương đòn, lỗ vít đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400114178 |
| Giá từng phần lô | 74,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít vỏ đường kính 3 - 4mm, đầu vít dạng sao, dài ≥ 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114179 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít vỏ đường kính 4 - 5mm, đầu vít dạng sao, dài ≥ 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114180 |
| Giá từng phần lô | 7,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa xương bàn ngón chân, dày 1 - 1.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114181 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa nhỏ bàn ngón tay, dày 0.7 - 1.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114182 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa 1.5mm, đầu chữ thập |
|
| Mã phần lô | PP2400114183 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa 2.0mm, đầu chữ thập |
|
| Mã phần lô | PP2400114184 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu có móc |
|
| Mã phần lô | PP2400114185 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp khóa mắt cá trong, thân nẹp ≥ 4 lỗ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400114186 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa động tự taro 3.5mm, phần đầu vít không ren |
|
| Mã phần lô | PP2400114187 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít vỏ động tự taro 3.5mm, phần đầu vít không ren |
|
| Mã phần lô | PP2400114188 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng dùng kèm vít đa trục bơm xi măng bắt qua da trong phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400114189 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn dùng trong phẫu thuật tạo hình thân sống không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400114190 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ trộn xi măng cột sống kèm theo bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400114191 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực theo dòng chảy kèm catheter não thất, đường kính trong 1.6 - 1.9mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114192 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực theo dòng chảy kèm catheter não thất, đường kính trong ≤ 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114193 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh, van thanh có bộ điều chỉnh áp lực từ bên ngoài thích hợp người lớn và trẻ em có 5 mức áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400114194 |
| Giá từng phần lô | 606,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng, van điều chỉnh áp lực từ bên ngoài, có 6 mức áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400114195 |
| Giá từng phần lô | 301,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài có thang đo áp lực cột nước |
|
| Mã phần lô | PP2400114196 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ dẫn lưu thắt lưng ra ngoài với buồng nhỏ giọt ≥ 75ml có khả năng theo dõi dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400114197 |
| Giá từng phần lô | 828,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ đo áp lực nội sọ tại não thất, cỡ 4Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400114198 |
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,638,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ đo áp lực nội sọ tại nhu mô não, cỡ 4Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400114199 |
| Giá từng phần lô | 377,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,662,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ đo áp lực nội sọ và dẫn lưu não thất |
|
| Mã phần lô | PP2400114200 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ kít dẫn đường nội soi và lưỡi cắt đốt dùng để đốt và cầm máu bằng sóng cao tần dùng trong nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400114201 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ nẹp vit cố định sọ, đường kính 1.5/1.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114202 |
| Giá từng phần lô | 55,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ nẹp vít gồm 1 nẹp tròn, 6 vít |
|
| Mã phần lô | PP2400114203 |
| Giá từng phần lô | 36,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ nẹp vít vá sọ, đường kính khoảng 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114204 |
| Giá từng phần lô | 180,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,706,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ lập chương trình cho người bệnh đặt điện cực kích thích não sâu |
|
| Mã phần lô | PP2400114205 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ pin điều khiển trung tâm kích thích não sâu sạc nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400114206 |
| Giá từng phần lô | 1,956,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ pin điều khiển trung tâm kích thích não sâu, không sạc lại |
|
| Mã phần lô | PP2400114207 |
| Giá từng phần lô | 507,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ sạc pin dùng cho bộ pin điều khiển trung tâm kích thích não sâu sạc nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400114208 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,642,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ thiết bị kích thích não sâu (gồm điều khiển trung tâm, bộ lập trình, dây nối dài, dây cáp, vi điện cực), không sạc lại |
|
| Mã phần lô | PP2400114209 |
| Giá từng phần lô | 3,954,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ thiết bị kích thích não sâu (gồm điều khiển trung tâm, bộ lập trình, dây nối dài, dây cáp, vi điện cực), pin sạc sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400114210 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng, van dạng bóng, điều chỉnh được áp lực bên ngoài, 4 mức áp lực 10 - 400mmH₂O |
|
| Mã phần lô | PP2400114211 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng, van điều chỉnh áp lực bên ngoài, có 5 mức áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400114212 |
| Giá từng phần lô | 581,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,722,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ van dẫn lưu nhân tạo từ não thất xuống màng bụng có van kiểm soát hiện tượng thay đổi áp lực theo tư thế |
|
| Mã phần lô | PP2400114213 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ van dẫn lưu nhân tạo từ não thất xuống màng bụng, có thể điều chỉnh áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400114214 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bóng dẫn lưu não thất tạo đường truyền liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400114215 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bóng kép nong phá thông sàn não thất III ra bể trước cầu não, phá thông nang vào não thất |
|
| Mã phần lô | PP2400114216 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bóng nong thân đốt sống, áp lực ≥ 400psi, tương thích xi măng sinh học tạo hình thân sống, có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400114217 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ dây bơm cho tay dao 36kHz |
|
| Mã phần lô | PP2400114218 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đầu dao 36khz, đường kính 1.1 - 1.2mm, dài 11.4 - 11.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400114219 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đầu dao 36khz, đường kính 1.5 - 1.6mm, dài 11.7 - 11.8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400114220 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đầu dao 36khz, đường kính 1.5 - 1.6mm, dài 12.1 - 12.2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400114221 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đầu dao 36khz, đường kính 1.5 - 2mm, dài 19 - 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400114222 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đầu dao 36khz, đường kính 1.9 - 2.0mm, dài 11 - 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400114223 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đầu đốt C3, đốt lạnh dây thần kinh vùng cột sống lưng, cổ và xương cùng cụt, đường kính 1.3mm - 2.1mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114224 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đầu đốt cao tần lưỡng cực cho nội soi cột sống, dài 275 ± 05mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114225 |
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đầu đốt cao tần lưỡng cực cho nội soi cột sống, dài 320 ± 05mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114226 |
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đầu đốt lập thể TC đơn cực dẫn sóng RF đốt nhân sâu trong não, dài 190mm, 300mm (tái sử dụng) |
|
| Mã phần lô | PP2400114227 |
| Giá từng phần lô | 907,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đầu đốt lập thể TC lưỡng cực dẫn sóng RF đốt nhân sâu trong não, dài 300mm và 190mm (tái sử dụng) |
|
| Mã phần lô | PP2400114228 |
| Giá từng phần lô | 1,143,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,152,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đầu đôt TC đau dẫn sóng RF đốt dây thần kinh vùng cột sống lưng và cổ ( tái sử dụng) |
|
| Mã phần lô | PP2400114229 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ chuyển động sinh lý, cao 5 - 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114230 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ có bắt vít, cao 5 - 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114231 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ, khớp động, cao 5 - 8mm, bằng Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400114232 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ dùng độc lập, kèm vít, cao 5 - 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114233 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ hình thang, cao 4.0 - 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114234 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ in 3D, độ nghiêng 5 độ, cao 4 - 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114235 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ toàn phần, cao 5 - 9mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114236 |
| Giá từng phần lô | 708,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,631,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa kèm 3 vít tự tạo ren |
|
| Mã phần lô | PP2400114237 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ, có răng cưa, cao 4 - 9mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114238 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ, có răng cưa, có sẵn xương, cao 4 - 9mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114239 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ, có sẵn xương ghép, cao 5 - 7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114240 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ, độ nghiêng 5°, cao 4 - 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114241 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ, độ nghiêng 7°, cao 5 - 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114242 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ, khớp động, cao 5 - 7mm, bằng Cobalt-chrome-molypdenum |
|
| Mã phần lô | PP2400114243 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ, khớp toàn phần, cao 5 - 7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114244 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống cổ, lối trước hình thang, cao 4 - 9mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114245 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 7 → 14mm, phần đầu được bo tròn, răng bám dạng nghiêng |
|
| Mã phần lô | PP2400114246 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng điều chỉnh độ cao, cao 8 - 14mm, độ nghiêng 0º, 8º, 15º |
|
| Mã phần lô | PP2400114247 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng hình móng ngựa, cao 7 - 13mm, đầu vào hình viên đạn |
|
| Mã phần lô | PP2400114248 |
| Giá từng phần lô | 1,395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 6 → 14mm, in 3D nguyên khối |
|
| Mã phần lô | PP2400114249 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,267,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 8 - 14mm, có 2 khoang nhồi xương |
|
| Mã phần lô | PP2400114250 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 7 - 13mm, đĩa hình viên đạn |
|
| Mã phần lô | PP2400114251 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 8 - 14mm, đặt xoay 90° |
|
| Mã phần lô | PP2400114252 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 6 - 16mm, độ nghiêng 0º - 8º |
|
| Mã phần lô | PP2400114253 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 8 - 13mm, độ nghiêng ≥ 7⁰ |
|
| Mã phần lô | PP2400114254 |
| Giá từng phần lô | 173,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,602,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 7 - 14mm, có mũi nhọn phẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400114255 |
| Giá từng phần lô | 64,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 974,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 8 - 15mm, đầu hình viên đạn |
|
| Mã phần lô | PP2400114256 |
| Giá từng phần lô | 78,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 8 - 14mm, có sẵn xương ghép bên trong |
|
| Mã phần lô | PP2400114257 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 7 - 17mm, giải ép qua lỗ liên hợp (TLIF) |
|
| Mã phần lô | PP2400114258 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 7 - 16mm, độ nghiêng 0º - 8º |
|
| Mã phần lô | PP2400114259 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng lối sau loại thẳng, cao 8 - 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114260 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng lối bên loại cong, cao 8 - 14mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114261 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 8 - 16mm, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114262 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 7 - 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114263 |
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,402,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 6 - 14mm, góc nghiêng 0° |
|
| Mã phần lô | PP2400114264 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực áp vỏ não loại khoảng 2 x 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400114265 |
| Giá từng phần lô | 92,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực cấy ghép kích thích tủy sống, loại dùng cho can thiệp thử nghiệm dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2400114266 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực cấy ghép kích thích tủy sống, loại không sạc |
|
| Mã phần lô | PP2400114267 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực cấy ghép kích thích tủy sống, loại sạc |
|
| Mã phần lô | PP2400114268 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực đơn kim dưới da dùng cho máy dò thần kinh, dài 1 - 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400114269 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực hai kim dưới da và cáp xoắn dùng cho máy dò thần kinh, dài khoảng 1 - 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400114270 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực kim dưới da dạng cong dùng cho máy dò thần kinh, dài khoảng 1 - 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400114271 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực kim dưới da dạng móc dùng cho máy dò thần kinh, dài khoảng 1 - 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400114272 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực kim dưới da dạng xoắn dùng cho máy dò thần kinh, dài khoảng 1.5 ± 0.05m |
|
| Mã phần lô | PP2400114273 |
| Giá từng phần lô | 91,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,378,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực của máy dò thần kinh, đơn cực, dạng nón, uốn cong |
|
| Mã phần lô | PP2400114274 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực của máy dò thần kinh, đơn cực, dạng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400114275 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực của máy dò thần kinh, lưỡng cực, dạng cong |
|
| Mã phần lô | PP2400114276 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực của máy dò thần kinh, lưỡng cực, dạng đồng tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400114277 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực của máy dò thần kinh, lưỡng cực, dạng móc |
|
| Mã phần lô | PP2400114278 |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực dán dạng đơn nối đất dùng cho máy NIMeclipse, dài khoảng 2m |
|
| Mã phần lô | PP2400114279 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực dạng đầu dò qua nẹp vít dùng cho máy NIMeclipse, dài khoảng 2 - 3m |
|
| Mã phần lô | PP2400114280 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực đầu dò qua chân cung dùng cho máy dò thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400114281 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực thần kinh dạng dán 2 kênh dùng cho máy NIMeclipse, dài ≥ 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400114282 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực thần kinh dạng kim 1 kênh dùng cho máy NIMeclipse, dài ≥ 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400114283 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực thần kinh dạng kim 2 kênh dùng cho máy Nimeclip, dài ≥ 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400114284 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực thần kinh dạng xoắn dùng cho máy NIMeclipse, dài ≥ 1.2m |
|
| Mã phần lô | PP2400114285 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực thần kinh đầu dò kích thích dây thần kinh tương thích hệ thống máy NIMeclipse |
|
| Mã phần lô | PP2400114286 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Điện cực vỏ não và cột sống đa lớp, Tương thích với máy dò thần kinh Neuro-IOM 32B |
|
| Mã phần lô | PP2400114287 |
| Giá từng phần lô | 115,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,736,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đốt sống cột sống cổ nhân tạo liền khối, điều chỉnh được độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400114288 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đốt sống cột sống cổ, kèm vít cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400114289 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đốt sống cột sống ngực, lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400114290 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đốt sống cột sống ngực, lưng nhân tạo dạng lồng |
|
| Mã phần lô | PP2400114291 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đốt sống cột sống ngực, lưng, hình trụ, có thân rỗng nhồi xương |
|
| Mã phần lô | PP2400114292 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Kẹp cổ túi phình mạch máu não dùng trong mổ mở và xâm lấn tối thiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400114293 |
| Giá từng phần lô | 1,416,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Kẹp vá sọ não tự tiêu loại hai miếng cố định trong và ngoài bản sọ |
|
| Mã phần lô | PP2400114294 |
| Giá từng phần lô | 422,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Kim chọc dò cuống sống 11G |
|
| Mã phần lô | PP2400114295 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Kim chọc dò cuống sống 11G, 13G, 15G |
|
| Mã phần lô | PP2400114296 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Kim chọc dò đốt sống với đầu kim loại chống sốc, 9G, 11G, 13G và 15G |
|
| Mã phần lô | PP2400114297 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Kim định vị và dùi chân cung cho vít đa trục rỗng nòng, bắt qua da, khóa ngàm vuông |
|
| Mã phần lô | PP2400114298 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Ống nong dùng 1 lần dùng cho đầu dò 2.1mm, chế độ đốt xung điều biến thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400114299 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Kit chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu, lượng máu 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400114300 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Kit chiết tách huyết tương giàu tiểu cẩu, lượng máu 06 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400114301 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400114302 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400114303 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống một cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400114304 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma đường kính thân đốt tối thiểu 1.6mm dùng trong nội soi cột sống hai cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400114305 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400114306 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Lưỡi mài phá, đầu tròn dùng trong nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400114307 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Lưỡi mài xương kim cương dài ≥ 265mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114308 |
| Giá từng phần lô | 67,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Lưỡi mài xương kim cương dài ≥ 320mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114309 |
| Giá từng phần lô | 67,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh 2.5 x 7.5cm (± 05%) |
|
| Mã phần lô | PP2400114310 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh kích thước 10 x 12.5cm (± 05%) |
|
| Mã phần lô | PP2400114311 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh kích thước 2.5 x 2.5cm (± 05%) |
|
| Mã phần lô | PP2400114312 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh thuốc 7.5 x 7.5cm (± 05%) |
|
| Mã phần lô | PP2400114313 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Màng cứng nhân tạo Poly-L-Lactic Acid tự dính dùng phẫu thuật thần kinh cỡ 15 x 15cm (± 05%) |
|
| Mã phần lô | PP2400114314 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Màng cứng nhân tạo Poly-L-Lactic Acid tự dính dùng phẫu thuật thần kinh cỡ 2.5 x 7.5cm (± 05%) |
|
| Mã phần lô | PP2400114315 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Màng cứng nhân tạo Poly-L-Lactic Acid tự dính dùng phẫu thuật thần kinh cỡ 5 x 5cm/ 6 x 6cm (± 05%) |
|
| Mã phần lô | PP2400114316 |
| Giá từng phần lô | 222,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Màng cứng nhân tạo sinh học tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400114317 |
| Giá từng phần lô | 785,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Miếng ghép tạo hình cân cơ thái dương các cỡ trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2400114318 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Miếng ghép tạo hình khuyết sọ một bên bán cầu cỡ 174 x 133 x 5.0mm (± 05%) |
|
| Mã phần lô | PP2400114319 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt cỡ 50 x 50 x 2.0mm (± 05%) |
|
| Mã phần lô | PP2400114320 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt cỡ 50 x 76 x 1.5mm (± 05%) |
|
| Mã phần lô | PP2400114321 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu, 45 x 45mm (± 05%) |
|
| Mã phần lô | PP2400114322 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu, 45 x 90mm (± 05%) |
|
| Mã phần lô | PP2400114323 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu, khoảng 27 x 27mm (± 05%) |
|
| Mã phần lô | PP2400114324 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Miếng vá khuyết sọ khoảng 120 x 120 x 0.6mm (± 05%), dạng 3D |
|
| Mã phần lô | PP2400114325 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Miếng vá khuyết sọ khoảng 150 x 150 x 0.6mm (± 05%), dạng 3D |
|
| Mã phần lô | PP2400114326 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Miếng vá khuyết sọ tự tiêu Polycaprolacton, 100 x 2 x 4mm (± 05%), dạng xốp |
|
| Mã phần lô | PP2400114327 |
| Giá từng phần lô | 300,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,504,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Miếng vá khuyết sọ tự tiêu Polycaprolacton, 100 x 3.5 x 4mm (± 05%), dạng xốp |
|
| Mã phần lô | PP2400114328 |
| Giá từng phần lô | 476,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,150,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Miếng vá khuyết sọ tự tiêu, Polycaprolacton tái tạo lỗ khoan sọ trong phẫu thuật shunt, dạng xốp |
|
| Mã phần lô | PP2400114329 |
| Giá từng phần lô | 56,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Miếng vá khuyết sọ tự tiêu, Polycaprolacton tái tạo lỗ khoan sọ, dạng xốp |
|
| Mã phần lô | PP2400114330 |
| Giá từng phần lô | 53,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Miếng vá khuyết sọ tự tiêu, Polycaprolacton, cỡ 25 x 25 x 1.25mm (± 05%), dạng xốp |
|
| Mã phần lô | PP2400114331 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Miếng vá khuyết sọ tự tiêu, Polycaprolacton, cỡ 50 x 50 x 1.25mm (± 05%), dạng xốp |
|
| Mã phần lô | PP2400114332 |
| Giá từng phần lô | 159,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,390,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Miếng vá khuyết sọ tự tiêu, Polycaprolacton, cỡ 50 x 50 x 2mm (± 05%), dạng xốp |
|
| Mã phần lô | PP2400114333 |
| Giá từng phần lô | 100,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Miếng vá nhân tạo hố yên |
|
| Mã phần lô | PP2400114334 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Mũi khoan cắt sọ, hình răng cưa, tương thích với máy khoan model IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400114335 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Mũi khoan mài kim cương có đường dẫn nước, tương thích với máy khoan model IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400114336 |
| Giá từng phần lô | 537,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Mũi khoan mài sọ, mũi mài hình tròn, tương thích với máy khoan model IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400114337 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Mũi khoan phá sọ, mũi hình tròn, tương thích với máy khoan model IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400114338 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Mũi khoan tạo lỗ xương sọ, tương thích với máy khoan model IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400114339 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp cột sống cổ lối trước kèm vít khóa, ngang ≥ 1.7mm, dài 19 - 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114340 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp kèm vít khóa nối, tương thích vít xương chậu rỗng nòng đầu mũi thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400114341 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp liên kết vít cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2400114342 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp ngang lưng dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400114343 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp ngang nối thanh nẹp dọc cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400114344 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp thẳng vá sọ sinh học tự tiêu, khoảng 20 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400114345 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp thẳng vá sọ, 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400114346 |
| Giá từng phần lô | 9,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp thẳng vá sọ, 20 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400114347 |
| Giá từng phần lô | 24,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp tròn vá sọ, 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400114348 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Ống nong dùng cho điều trị đau cột sống, lưng, cổ, dạng cong 8 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400114349 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Ống nong dùng cho đốt nhân sâu trong não |
|
| Mã phần lô | PP2400114350 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Ống soi dùng trong nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400114351 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Que luồn dưới da dài ≥ 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2400114352 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục rỗng đuôi vít rời, có lỗ bơm xi măng kèm vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400114353 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Xi măng sinh học cột sống độ nhớt cao đóng kín hoàn toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400114354 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha trong bơm thân sống |
|
| Mã phần lô | PP2400114355 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Xương nhân tạo, bằng Bone morphogenetic protein 2, ≥ 0.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400114356 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Xương nhân tạo, bằng Bone morphogenetic protein 2, khoảng 0.25 - 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400114357 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Xương nhân tạo, bằng Demineralized Bone Matrix, ≥ 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400114358 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Xương nhân tạo, bằng β Tricalcium Phosphate, ≥ 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400114359 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Xương nhân tạo, bằng β Tricalcium Phosphate, ≥ 2.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400114360 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Xương nhân tạo, bằng β Tricalcium Phosphate, ≥ 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400114361 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp thẳng vá sọ, 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400114362 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Miếng vá khuyết sọ khoảng 131 x 235 x 0.65mm (± 01%) |
|
| Mã phần lô | PP2400114363 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít vá sọ tự khoan, mũ vít 1.65mm và 2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114364 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít vá sọ tự khoan đường kính 1.5 - 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114365 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vit vá sọ tự khoan, tự tạo ren, đường kính ≤ 2.0mm, dài 5 - 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114366 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp vá sọ, tối thiểu 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400114367 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục, hai bước ren, mũi vít tự dẫn hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400114368 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc thẳng đường kính tối thiểu 5.5mm dài ≥ 470mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114369 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp nối ngang tự điều chỉnh kích cỡ với 2 trục xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400114370 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa trong cho vít cột sống đa trục, 2 bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2400114371 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cổ sau dùng trong phẫu thuật cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2400114372 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống cổ lối sau, bằng hợp kim Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400114373 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống cổ sau, dài 25 - 240mm, đường kính ≤ 4.0mm, dài 25 - 240mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114374 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp ngang cổ sau góc xoay ± 20°, đường kính ≤ 4.0mm, dài 34 - 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114375 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục rỗng nòng hai bước ren, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 5 - 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114376 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400114377 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc qua da uốn sẵn, đường kính tối thiểu 4.75 mm, dài 30 - 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114378 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục rỗng nòng cánh ren ngược bắt qua da cột sống lưng, đường kính 5.5 - 7.5mm, dài 30 - 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114379 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khoá trong cho vít đa trục rỗng nòng cánh ren ngược bắt qua da cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400114380 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng uốn sẵn, qua da, dài 30 - 130mm, đường kính tối thiểu 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114381 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Kim chọc dò cuống sống dùng trong phẫu thuật cột sống xâm lấn tối thiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400114382 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đơn trục ren đôi khóa ngàm vuông cột sống lưng, đường kính 4.0 - 7.5mm, dài 25 - 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114383 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục ren đôi khóa ngàm vuông cột sống lưng, đường kính 4.0 - 8.5mm, dài 25 - 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114384 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa trong cho vit đơn và đa trục ren đôi khóa ngàm vuông cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400114385 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng, tròn, dài ≥ 500mm, đường kính tối thiểu 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114386 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống cổ lối trước, đơn/đa hướng, đường kính 4.0/ 4.5mm, dài 11 - 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114387 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp cột sống cổ lối trước, khóa tự động, dài 19 - 32.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114388 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp cột sống cổ lối trước, khóa tự động, dài 27.5 - 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114389 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp cột sống cổ lối trước, khóa tự động, dài 45 - 72.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114390 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp sọ não thẳng khoảng 20 lỗ bắt vít dùng kèm vít 1.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114391 |
| Giá từng phần lô | 197,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,966,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít vá sọ não tự khoan, đường kính ≥ 1.6mm, dài ≥ 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114392 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp thẳng vá sọ, ≥ 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400114393 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Mũi khoan đốt sống, rỗng nòng, cỡ 8G |
|
| Mã phần lô | PP2400114394 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bơm áp lực đẩy xi măng dùng kèm xi măng sinh học tạo hình thân sống có độ quánh cao có kháng sinh, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400114395 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ trộn và phân phối xi măng sinh học có độ quánh cao có kháng sinh, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400114396 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ dụng cụ đưa xi măng vào thân đốt sống tương thích xi măng sinh học tạo hình thân sống, có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400114397 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Xi măng sinh học dùng trong phẫu thuật tạo hình thân đốt sống, có độ quánh cao có kháng sinh, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400114398 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Ống phun keo sinh học sử dụng cho keo sinh học dán màng não và cột sống chống rò dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400114399 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Keo sinh học vá màng cứng vùng não và cột sống, ≥ 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400114400 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục dùng trong phẫu thuật điều trị bệnh lý thoái hoá cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400114401 |
| Giá từng phần lô | 117,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,767,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đơn trục mũi cùn, đường kính 4.0 - 8.5mm, dài 25 - 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114402 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục mũi cùn có phủ hydroxyapatite, đường kính > 4.0mm, dài 20 - 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114403 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục mũi cùn, đường kính 4.0 - 10mm, dài 20 - 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114404 |
| Giá từng phần lô | 89,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa trong hai tầng loại không ren dùng cho vit cột sống mũi cùn |
|
| Mã phần lô | PP2400114405 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng, thẳng, dài 30 - 500 mm, đường kính ≤ 5.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114406 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp bán động 1 tầng dùng trong phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400114407 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp bán động lắp sẵn 2 tầng, chất liệu PET và PCU, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400114408 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống cổ sau kết hợp được hệ thống theo dõi thần kinh trong mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400114409 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa trong cột sống cổ sau, lõi hình sao tương thích vít cột sống cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2400114410 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống cổ đường kính ≤ 3.5mm, dài 60/ 120/ 240mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114411 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít chẩm cổ sau, đường kính 4.5/ 5.0mm, dài 6 - 14mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114412 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc chẩm cổ uốn sẵn, dài ≥ 240mm, đường kính ≤ 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114413 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp chẩm cổ sau, 5 lỗ, dài 35/ 40/ 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114414 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng cố định đơn trục/ đa trục, lòng rỗng có lỗ bơm xi măng, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 25 - 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114415 |
| Giá từng phần lô | 1,576,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa trong của vít cố định đơn trục/ đa trục trong phẫu thuật cột sống lưng xâm lấn tối thiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400114416 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng, dài 35 - 500mm, đường kính khoảng 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114417 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Kim đẩy xi măng dùng cho vít bơm xi măng và bắt vít qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400114418 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Xi măng hóa học tạo hình đốt sống dùng kèm vít đơn và đa trục bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400114419 |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời có bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400114420 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời |
|
| Mã phần lô | PP2400114421 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khoá trong của vít bắt qua da, hai ren, đuôi vít rời |
|
| Mã phần lô | PP2400114422 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng dùng kèm vít bắt qua da hai ren, đuôi vít rời, đường kính tối thiểu 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114423 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc dài 50 - 125mm loại thẳng, dùng cho vít loại 2 ren bơm xi măng, bắt vít qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400114424 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục đuôi nhỏ, kèm vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400114425 |
| Giá từng phần lô | 1,060,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng, dài 250 - 500mm, đường kính khoảng 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114426 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ trộn và phân phối xi măng hóa học bơm thân sống |
|
| Mã phần lô | PP2400114427 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Kim chọc dò bơm xi măng thân sống, cỡ 11G, 13G, dài khoảng 100 - 130mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114428 |
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Xi măng hóa học bơm thân sống |
|
| Mã phần lô | PP2400114429 |
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục đuôi dài 110 - 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114430 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống đoạn ngực thắt lưng, đường kính 7 - 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114431 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc uốn sẵn đường kính khoảng 5.0 - 6.0mm, dài 40 - 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114432 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống cổ đa trục đường kính 3.5 - 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114433 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa trong cột sống cổ, đường kính 3.5 - 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114434 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống cổ, dài khoảng 50mm, đường kính ≤ 3.3mm, dài ≥ 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114435 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp ngang cột sống cổ dài 30 - 70mm tương thích vít đa trục cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400114436 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục, bằng Titanium hai loại ren bén và tù, đường kính 4.5 - 7.5mm, dài 20 - 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114437 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa trong hình ngôi sao dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400114438 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng, đường kính ≤ 6.0mm, dài ≥ 400mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114439 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục/ đơn trục, bước ren đôi 2.5mm (kèm vít khóa trong) |
|
| Mã phần lô | PP2400114440 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Thanh dọc titanium đường kính khoảng 5.5mm dài khoảng 450mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114441 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đơn trục, đuôi vit hình Tulip, đường kính 4.75 → 8.5mm, dài 25 → 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114442 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục, đuôi vit hình Tulip, đường kính 4.75 → 8.5mm, dài 25 → 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114443 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa trong hình sao 6 cạnh dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400114444 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng, đường kính 5.5 - 6.0 mm, dài ≥ 500 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114445 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục hai rãnh mũ vít kèm vít khóa trong cột sống lưng, đường kính 4.5 - 7.5mm, dài 25 - 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114446 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống thẳng, dài 40 - 450mm, đường kính 5.0/ 5.5/ 6.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114447 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục rỗng nòng, bắt qua da, khóa ngàm vuông, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 25 - 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114448 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa trong cho vít đa trục ngàm vuông dùng trong phẫu thuật cột sống thắt lưng, ngực xâm lấn tối thiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400114449 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống thắt lưng cho vít đa trục rỗng nòng, bắt qua da, khóa ngàm vuông, dài 20 - 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114450 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục 2 kiểu ren, dạng đa hướng, khóa ngàm xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400114451 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa trong đồng bộ vít đa trục 2 kiểu ren |
|
| Mã phần lô | PP2400114452 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc tròn tối thiểu 5.5mm, dài ≥ 500mm, dùng cho vít cột sống 2 kiểu ren |
|
| Mã phần lô | PP2400114453 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục bơm xi măng 15 lỗ, có rãnh mũ vít hình vuông bắt qua da trong phẫu thuật cột sống, đường kính 4.5 - 10mm, dài 25 - 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114454 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khoá trong cột sống lưng dùng trong phẫu thuật cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400114455 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Kim chuyển đổi vít đa trục bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400114456 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng, ngực, cong, dài 30 - 200mm, đường kính 5.5 - 6.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114457 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đơn trục cột sống có rãnh mặt trong mũ vít hình vuông, đường kính > 4.0mm, dài 25 - 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114458 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục có rãnh mặt trong mũ vít hình vuông, đường kính > 4.0mm, dài 25 - 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114459 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục cố định kép rãnh mũ vít hình vuông, đường kính > 4.0mm, dài 25 - 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114460 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa trong vít có rãnh mặt trong mũ vít hình vuông |
|
| Mã phần lô | PP2400114461 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng ngực, dài ≤ 500mm, đường kính ≤ 6.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114462 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng ngực, dài 60 - 95mm, đường kính ≤ 6.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114463 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống cổ lối trước đa hướng dùng kèm nẹp cổ trước có vòng khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400114464 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp cột sống cổ trước có vòng khóa 1 tầng, dài 12 - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114465 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp cột sống cổ trước có vòng khóa 2 tầng, dài 24 - 46mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114466 |
| Giá từng phần lô | 27,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp cột sống cổ trước có vòng khóa 3 tầng, dài 39 - 69mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114467 |
| Giá từng phần lô | 21,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp cột sống cổ trước có vòng khóa 4 tầng, dài 60 - 84mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114468 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng bán động, phủ chất kích thích mọc xương, đường kính 5.5/6.5/7.5mm, dài 30 → 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114469 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa trong vít bán động cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400114470 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng, ngực cho vít bán động, dài ≥ 200mm, đường kính ≤ 6.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114471 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục hai bước ren, đường kính 4.0 - 8.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114472 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa trong dùng cho vít cột sống lưng tự ngắt, tự đo lực, đường kính khoảng 7 - 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114473 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc thẳng cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400114474 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng rỗng nòng, dài 30 - 60mm, đường kính 5.5 - 7.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114475 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng đi kèm vít cột sống lưng rỗng nòng, dài 50 - 200mm, đường kính ≤ 6.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114476 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đầu dài ren đôi lõi hình nón 27.2mm/28.2mm, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 20 - 130mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114477 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi lõi hình nón, 15.2mm/ 16.2mm, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 25 - 130mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114478 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa trong vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi lõi hình nón, đường kính khoảng 9.5 - 10mm, cao 5.5 - 6.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114479 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng, dài 120 - 200mm, đường kính 5.5/6.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114480 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng, dài ≥ 400mm, đường kính 5.5/6.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114481 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít trượt cổ sau kèm vít khóa trong, đường kính 3.5/ 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114482 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống cổ lối sau 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400114483 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục rỗng nòng, ren đôi, hai bước ren, mũi vít tự dẫn hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400114484 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng rỗng nòng bơm xi măng đa trục, hai bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2400114485 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Dụng cụ đưa xi măng sinh học vào vít đa trục rỗng nòng, 2 bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2400114486 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống cổ lối sau đa trục, góc nghiêng tối đa khoảng 45° |
|
| Mã phần lô | PP2400114487 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống cổ lối sau, bằng Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400114488 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ 2 nẹp dọc uốn sẵn, một đầu nhọn, một đầu dẹp có lỗ tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400114489 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống cổ sau, dài ≥ 240mm, đường kính 3.0 - 3.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114490 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cố định chẩm cổ, dài 6 - 14mm, đường kính 4.0/ 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114491 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp cố định xương chẩm cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400114492 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đầu đốt điện cực dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau vùng cột sống lưng, cổ, xương cùng cụt và dây thần sinh ba, dài 10cm, loại sử dụng 1 lần. |
|
| Mã phần lô | PP2400114493 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đầu đốt điện cực dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau vùng cột sống lưng, cổ, xương cùng cụt và dây thần sinh ba, dài 15cm, loại sử dụng 1 lần. |
|
| Mã phần lô | PP2400114494 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Đầu đốt điện cực dẫn sóng RF đốt dây thần kinh trong phẫu thuật dây thần kinh sinh ba, dài 5cm, loại sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400114495 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Ống nong (Cannula) dùng với Đầu đốt điện cực dẫn sóng RF đốt dây thần kinh trong phẫu thuật dây thần kinh sinh ba, thẳng dài 5cm, ngàm hoạt động dài 10mm, cỡ 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400114496 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục (kiểu 1/4 ống) |
|
| Mã phần lô | PP2400114497 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa trong vít đa trục (kiểu 1/4 ống) trong phẫu thuật cột sống lưng ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400114498 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng đường kính khoảng 5.5mm, dài 40 - 150mm, cho vít đa trục (kiểu 1/4 ống) |
|
| Mã phần lô | PP2400114499 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục lòng rỗng kèm xi măng sinh học ren đôi, đường kính 5.5 - 6.5mm, dài 35 - 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114500 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng dùng trong phẫu thuật loãng xương, đường kính ≤ 5.5mm, dài 40 → 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114501 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít vá sọ tự khoan, đường kính ≤ 1.6mm, dài 4 - 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114502 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít vá sọ tự khoan, đường kính tối thiểu 2.0mm, dài 4 - 8 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114503 |
| Giá từng phần lô | 197,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,962,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp thẳng vá sọ, 16/ 18/ 34 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400114504 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp thẳng vá sọ, 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400114505 |
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,566,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống cổ lối trước đường kính 4.0/4.35mm, dài 12 - 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114506 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp cột sống cổ lối trước bán động 3 - 4 tầng, dài khoảng 50 - 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114507 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp cột sống cổ lối trước bán động 1 - 2 tầng, dài khoảng 22 - 54mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114508 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng, dài ≥ 550mm, đường kính 5.0 - 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114509 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục rỗng ruột hai loại ren dùng để bơm xi măng dành cho người bệnh loãng xương, đường kính 5 → 6.5mm, dài 35 - 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114510 |
| Giá từng phần lô | 549,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống lưng đa trục nắn trượt hai loại ren bén nhuyễn, mũi vít nhỏ, đường kính ≤ 4mm, dài 25 - 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114511 |
| Giá từng phần lô | 424,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống ngực, lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400114512 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Vít cột sống cổ đa trục, đường kính tối thiểu 4.5mm, dài 14/ 16/ 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114513 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ, dài ≥ 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400114514 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống qua da khoảng 20g |
|
| Mã phần lô | PP2400114515 |
| Giá từng phần lô | 109,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,649,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng, tương thích bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400114516 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 13 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi