Gói thầu: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao năm 2024 lần 10 (Vật tư chuyên khoa Chấn thương chỉnh hình, Ngoại thần kinh) (gồm 543 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400276066-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp vật tư y tế tiêu hao năm 2024 lần 10 (Vật tư chuyên khoa Chấn thương chỉnh hình, Ngoại thần kinh) (gồm 543 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400142734
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 156,427,416,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400113974 - Bộ dây cáp neo cố định xương, đường kính 1.5 - 1.8mm 35,000,000 525,000
2 PP2400113975 - Bộ dây dẫn dịch vào khớp, 2 kim đầu nhọn, áp lực tối đa 150mmHg (± 5%) 484,750,000 7,271,250
3 PP2400113976 - Bộ đinh nội tuỷ đầu trên xương đùi, đường kính 9 → 13mm 144,000,000 2,160,000
4 PP2400113977 - Bộ đinh nội tuỷ thân xương chày, dài ≥ 250mm, có lỗ bắt vít 112,500,000 1,687,500
5 PP2400113978 - Bộ đinh nội tuỷ thân xương chày, dài ≥ 250mm, đinh lòng rỗng 240,000,000 3,600,000
6 PP2400113979 - Bộ đinh nội tuỷ thân xương đùi, đường kính ≥ 9.0mm, dài ≥ 300mm, có lỗ bắt vít đa hướng 112,500,000 1,687,500
7 PP2400113980 - Bộ đinh nội tuỷ thân xương đùi, đường kính ≥ 9mm, dài ≥ 300mm, đinh lòng rỗng 240,000,000 3,600,000
8 PP2400113981 - Bộ đinh nội tuỷ đầu trên xương đùi, vít dạng lưỡi và nén ép 196,800,000 2,952,000
9 PP2400113982 - Bộ đinh đầu trên xương cánh tay, đường kính ≥ 7.0mm 50,000,000 750,000
10 PP2400113983 - Bộ khớp gối toàn phần 1,480,000,000 22,200,000
11 PP2400113984 - Bộ khớp gối toàn phần cố định 571,200,000 8,568,000
12 PP2400113985 - Bộ khớp gối toàn phần cố định loại ổn định 975,000,000 14,625,000
13 PP2400113986 - Bộ khớp gối toàn phần cố định, lồi cầu phủ TiNbN, đệm mâm chày dạng giữ vững phía trước 922,500,000 13,837,500
14 PP2400113987 - Bộ khớp gối toàn phần cố định, mâm chày có vị trí gắn chuôi nối dài và miếng ghép bù xương, miếng chêm Polyethylene, Vitamin E 2,900,000,000 43,500,000
15 PP2400113988 - Bộ khớp gối toàn phần cố định có xi măng bản lề -xoay chuôi dài 570,000,000 8,550,000
16 PP2400113989 - Bộ khớp gối toàn phần di động, lồi cầu đa bán kính, rãnh bánh chè sâu, xi măng kháng sinh 1,050,000,000 15,750,000
17 PP2400113990 - Bộ khớp gối toàn phần di động, lồi cầu đa trục, chỉnh độ xoay trục ± 10°, mâm chày có chuôi nối dài 4,140,000,000 62,100,000
18 PP2400113991 - Bộ khớp gối toàn phần di động, lồi cầu nghiêng trước 4°, mâm chày có chuôi nối dài 4,095,000,000 61,425,000
19 PP2400113992 - Bộ khớp gối toàn phần loại bản lề -xoay, chuôi dài dạng rời 600,000,000 9,000,000
20 PP2400113993 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 100 - 120mm, phủ HA dày ≥ 150µm, dạng cổ rời, chỏm lưỡng cực 36 - 65mnm 190,000,000 2,850,000
21 PP2400113994 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 100 - 120mm, phủ Titanium Plasma, chỏm lưỡng cực 37 - 56mm 875,380,000 13,130,700
22 PP2400113995 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 100 - 120mm, phủ µ-CaP, có cánh và rãnh chống xoay, chỏm lưỡng cực 39 - 55mm 731,000,000 10,965,000
23 PP2400113996 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 110 - 170mm, phủ HA dày ≥ 80µm 1,432,600,000 21,489,000
24 PP2400113997 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài ≥ 130mm, phủ HA và Titanium 1,132,500,000 16,987,500
25 PP2400113998 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 130 - 175mm, phủ HA dày ≥ 150µm, dạng cổ rời, chỏm lưỡng cực 40 - 58mm 675,000,000 10,125,000
26 PP2400113999 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài ≥ 170mm, phủ Titanium Plasma, dạng thẳng và cong, chỏm lưỡng cực ≥ 38mm 874,350,000 13,115,250
27 PP2400114000 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài ≥ 180mm, phủ HA dày ≥ 140µm, chỏm trong ≥ 30mm 448,000,000 6,720,000
28 PP2400114001 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài ≥ 200mm, phủ HA và Titanium, dạng cổ rời, chỏm lưỡng cực có cỡ 40 - 60mm 738,000,000 11,070,000
29 PP2400114002 - Bộ khớp háng bán phần thay lại, phủ Titanium, chuôi rời 3 thành phần 198,000,000 2,970,000
30 PP2400114003 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót ceramic, ổ cối có bờ chống trật, chuôi Titanium-Niobium 1,348,500,000 20,227,500
31 PP2400114004 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót ceramic, ổ cối gờ vây chống xoay 375,000,000 5,625,000
32 PP2400114005 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót ceramic, ổ cối hình bán cầu 1,700,000,000 25,500,000
33 PP2400114006 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót ceramic, ổ cối có nhiều chốt khóa chống xoay, chuôi có khoảng cách trục thân và tâm chỏm loại thường và dài 1,137,000,000 17,055,000
34 PP2400114007 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót ceramic, ổ cối và chuôi phủ HA 1,600,000,000 24,000,000
35 PP2400114008 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót polyethylene, chỏm ceramic zirconia 1,500,000,000 22,500,000
36 PP2400114009 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót polyethylene, chuôi phủ toàn bộ calcium phosphate, miếng lót có chốt định tâm 650,000,000 9,750,000
37 PP2400114010 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic miếng lót Polyethylene, cổ chuôi dạng rời chỉnh ≥ 6⁰, miếng lót có Vitamin E có bờ chống trật 260,000,000 3,900,000
38 PP2400114011 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic miếng lót Polyethylene, ổ cối nhiều chốt khóa chống xoay, chuôi 100 - 150mm, miếng đệm có vitamin E và chống trật ≥ 15⁰ 957,000,000 14,355,000
39 PP2400114012 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic miếng lót Polyethylene, ổ cối và miếng lót có bờ chống trật, chuôi Titanium-Niobium 2,112,500,000 31,687,500
40 PP2400114013 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic miếng lót Polyethylene, vành ổ cối có đinh cố định chống lật và chống xoay 1,875,000,000 28,125,000
41 PP2400114014 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm CobaltChrome miếng lót Polyethylene, chuôi phủ Titanium, ổ cối 40 - 68mm 370,230,000 5,553,450
42 PP2400114015 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm CobaltChromMolybden miếng lót Polyethylene kết hợp Vitamine E, chuôi phủ CaP, ổ cối khoảng 40 - 42mm 575,000,000 8,625,000
43 PP2400114016 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Delta Ceramic, ổ cối bán cầu 1,095,000,000 16,425,000
44 PP2400114017 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm hợp kim CoCrMo, miếng lót Polyethylene 750,000,000 11,250,000
45 PP2400114018 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm thép không gỉ miếng lót Polyethylene, chuyển động đôi, có ≥ 1 quai bắt vít trên bờ ổ cối 720,000,000 10,800,000
46 PP2400114019 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm thép không gỉ miếng lót Polyethylene, chuyển động đôi, có 2 quai bắt vít trên bờ ổ cối 340,000,000 5,100,000
47 PP2400114020 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm thép không gỉ miếng lót Polyethylene, ổ cối có cỡ 44 - 60mm 980,250,000 14,703,750
48 PP2400114021 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm và lớp đệm Zicronia 895,000,000 13,425,000
49 PP2400114022 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Zicronium, ổ cối nguyên khối 1,020,000,000 15,300,000
50 PP2400114023 - Bộ khớp háng toàn phần thay lại, không xi măng, ổ cối phủ nhám Titanium có móc và tai gắn vào xương, chuôi Hợp kim Titanium Alloy 343,000,000 5,145,000
51 PP2400114024 - Bộ khớp quay lồi cầu ngoài nhân tạo không xi măng 119,000,000 1,785,000
52 PP2400114025 - Bộ khớp thang bàn ngón cái, chuyển động đôi 580,000,000 8,700,000
53 PP2400114026 - Bộ khớp vai toàn phần nhân tạo dạng ngược không xi măng, Titanium 798,000,000 11,970,000
54 PP2400114027 - Bộ kit chiết tách tế bào gốc từ máu tủy xương 491,385,000 7,370,775
55 PP2400114028 - Bộ kit trộn - bơm keo giàu tiểu cầu 315,000,000 4,725,000
56 PP2400114029 - Bộ kit trộn - bơm keo giàu tiểu cầu kèm kênh đồng phân phối 199,120,000 2,986,800
57 PP2400114030 - Bộ nẹp cố định ngoài dùng cố định xương gãy bên ngoài, chỉnh hình xương bằng hợp kim nhôm/thép không gỉ/Titanium 60,000,000 900,000
58 PP2400114031 - Bộ nẹp cố định ngoài dùng cho đầu xương bằng hợp kim nhôm/thép không gỉ/Titanium 30,000,000 450,000
59 PP2400114032 - Bộ vòng treo cố định gọng chày mác điều chỉnh được, chỉ siêu bền 145,600,000 2,184,000
60 PP2400114033 - Cây đẩy chỉ dùng cho súng khâu chóp xoay 112,500,000 1,687,500
61 PP2400114034 - Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 45° 70,800,000 1,062,000
62 PP2400114035 - Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 90° 64,900,000 973,500
63 PP2400114036 - Chỉ bản dẹt đa sợi siêu bền, rộng 2 → 5mm; chiều dài ≥ 80cm 175,000,000 2,625,000
64 PP2400114037 - Chỉ khâu đa sợi dùng trong nội soi khớp vai và gối, không kim 378,000,000 5,670,000
65 PP2400114038 - Chỉ khâu đa sợi liền kim, chất liệu Polyethylene, lực kéo ≥ 150N 162,000,000 2,430,000
66 PP2400114039 - Chỉ khâu đa sợi liền kim, Polyethylen cao phân tử, kim số 3 240,000,000 3,600,000
67 PP2400114040 - Chỉ khâu đa sợi tiêu chậm bằng Polyethylene, dài ≥ 90cm 544,500,000 8,167,500
68 PP2400114041 - Chỉ khâu siêu bền, lực kéo ≥ 550N/mm2 198,000,000 2,970,000
69 PP2400114042 - Chỉ khâu sụn viền không nút thắt 534,000,000 8,010,000
70 PP2400114043 - Bộ khớp gối toàn phần thay lại, chuôi nối dài lồi cầu dạng thẳng và cong, miếng đệm có dạng bản lề, có Vitamin E 1,601,600,000 24,024,000
71 PP2400114044 - Chuôi nối dài xương chày 324,000,000 4,860,000
72 PP2400114045 - Chuôi nối dài xương đùi 323,200,000 4,848,000
73 PP2400114046 - Đầu chuyển trục trong khớp gối thay lại 145,200,000 2,178,000
74 PP2400114047 - Miếng ghép bù xương mâm chày 232,000,000 3,480,000
75 PP2400114048 - Miếng ghép bù xương phía sau lồi cầu đùi 348,000,000 5,220,000
76 PP2400114049 - Dao đục sụn có đầu gập góc, chiều dài lưỡi 20 - 25cm 16,400,000 246,000
77 PP2400114050 - Dây bơm nước có kèm hộp điều khiển 180,000,000 2,700,000
78 PP2400114051 - Dây dẫn dịch trong nội soi chạy bằng máy 175,188,000 2,627,820
79 PP2400114052 - Dây dẫn dịch vào khớp dùng trong nội soi khớp 345,000,000 5,175,000
80 PP2400114053 - Dây dẫn dịch vào khớp, dài ≥ 3m, áp lực 200 - 220mmHg 135,000,000 2,025,000
81 PP2400114054 - Đinh Kirschner một hoặc hai đầu nhọn 55,000,000 825,000
82 PP2400114055 - Dụng cụ tạo tổn thương dưới sụn 27,000,000 405,000
83 PP2400114056 - Gân nhân tạo các cỡ sử dụng trong tái tạo dây chằng chéo trước, đường kính 7 - 9mm 850,000,000 12,750,000
84 PP2400114057 - Gân nhân tạo cố định trật khớp cùng đòn 70,000,000 1,050,000
85 PP2400114058 - Khóa thép với miếng đệm Titanium 160,000,000 2,400,000
86 PP2400114059 - Khớp bàn ngón tay 110,000,000 1,650,000
87 PP2400114060 - Bộ khớp gối bán phần, hợp kim CoCrMo, dày ≥ 8mm 385,000,000 5,775,000
88 PP2400114061 - Bộ khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương 972,000,000 14,580,000
89 PP2400114062 - Khớp liên đốt gần ngón tay 110,000,000 1,650,000
90 PP2400114063 - Bộ khớp vai bán phần có xi măng, chuôi Titanium 65,000,000 975,000
91 PP2400114064 - Lưỡi bào khớp nội soi đường kính 3 - 4mm 338,300,000 5,074,500
92 PP2400114065 - Lưỡi bào khớp nội soi, đường kính ≥ 4.5mm 819,000,000 12,285,000
93 PP2400114066 - Lưỡi bào khớp nội soi, đường kính ≥ 4.0mm 495,000,000 7,425,000
94 PP2400114067 - Lưỡi bào xương ngược chiều dùng trong kĩ thuật tái tạo dây chằng chéo tất cả bên trong 172,800,000 2,592,000
95 PP2400114068 - Lưỡi bào xương ngược chiều rỗng nòng 570,000,000 8,550,000
96 PP2400114069 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần, cong 90°, đường kính khoảng 4 - 4.5mm 600,000,000 9,000,000
97 PP2400114070 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio cao tần, cong 90°, đường kính 3.5 - 4mm 539,000,000 8,085,000
98 PP2400114071 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio cao tần, đường kính khoảng 5 - 6mm 1,270,000,000 19,050,000
99 PP2400114072 - Lưỡi cắt đốt nội soi bằng sóng Radio cao tần, nhiều góc từ 30 độ đến 90 độ 309,000,000 4,635,000
100 PP2400114073 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu lưỡi hình móc câu 630,000,000 9,450,000
101 PP2400114074 - Lưỡi mài ổ khớp, đường kính 3.5 - 4.0mm 159,200,000 2,388,000
102 PP2400114075 - Lưỡi mài xương nội soi, đường kính 4 - 5mm 104,000,000 1,560,000
103 PP2400114076 - Lưỡi mài xương nội soi, đường kính 4.0mm, 5.5mm 136,500,000 2,047,500
104 PP2400114077 - Mũi khoan dùng trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng 45,000,000 675,000
105 PP2400114078 - Sụn nhân tạo ≥ 2cm 133,000,000 1,995,000
106 PP2400114079 - Sụn nhân tạo ≥ 5cm 175,000,000 2,625,000
107 PP2400114080 - Trocar nội soi khớp 55,500,000 832,500
108 PP2400114081 - Vít chỉ khâu sụn chêm 519,600,000 7,794,000
109 PP2400114082 - Vít chỉ khâu sụn chêm 2 neo 345,800,000 5,187,000
110 PP2400114083 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay, bằng 96L/4D PLLA (Poly L-Lactic Acid), đường kính 5 - 6.5mm 225,000,000 3,375,000
111 PP2400114084 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay, bằng PEEK, ren ngược, chỉnh độ căng sau chốt neo 1,925,000,000 28,875,000
112 PP2400114085 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay, bằng PLLA phủ HA, chỉ đôi, ren chuyển tiếp 691,875,000 10,378,125
113 PP2400114086 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay, bằng UHMWPE 170,000,000 2,550,000
114 PP2400114087 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay, đầu neo có đường kính khoảng 2.5 - 3.0mm, có 2 chỉ siêu bền 109,000,000 1,635,000
115 PP2400114088 - Vít chỉ neo khâu gân cỡ lớn, ≥ 5.5mm, đầu có lỗ tròn, kèm chỉ bản dẹt 520,000,000 7,800,000
116 PP2400114089 - Vít chỉ neo khâu gân cỡ lớn, ≥ 5.5mm, đầu có lỗ tròn, không kèm chỉ bản dẹt 420,000,000 6,300,000
117 PP2400114090 - Vít chỉ neo khâu gân khớp vai, bằng PLDLA và UHMWPE, đường kính 1.8 - 3.0mm 400,000,000 6,000,000
118 PP2400114091 - Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai tự tiêu, đường kính 2.1mm và 2.6mm 204,000,000 3,060,000
119 PP2400114092 - Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai, bằng PLLA, 2 sợi siêu bền 1,266,840,000 19,002,600
120 PP2400114093 - Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai, đường kính đầu neo khoảng 1.3 - 2.0mm, thân uốn cong, ≥ 1 sợi chỉ siêu bền 142,520,000 2,137,800
121 PP2400114094 - Vít chỉ neo sinh học cỡ nhỏ, 2 - 3mm, bằng BioComposite 425,000,000 6,375,000
122 PP2400114095 - Vít chốt neo dây chằng điều chỉnh được độ dài, 4 - 5mm 475,000,000 7,125,000
123 PP2400114096 - Vít chốt neo dây chằng điều chỉnh được độ dài, loại gắn rời, 8 - 10mm 500,000,000 7,500,000
124 PP2400114097 - Vít chốt neo dây chằng loại tăng cường hoặc thay lại, 5 - 8mm 15,600,000 234,000
125 PP2400114098 - Vít neo cố định dây chằng khớp nhỏ, đường kính 3 - 3.5mm 303,600,000 4,554,000
126 PP2400114099 - Vít neo dùng đai chỉ neo để tăng cường độ vững chắc cho gân, dây chằng trong phẫu thuật khớp, kèm chỉ dẹt 1,005,000,000 15,075,000
127 PP2400114100 - Vít neo dùng đai chỉ neo để tăng cường độ vững chắc cho gân, dây chằng trong phẫu thuật khớp, không chỉ 555,000,000 8,325,000
128 PP2400114101 - Vít neo tái tại dây chằng chéo tự chỉnh độ dài, vòng treo bằng Polyethylene cao phân tử 3,877,500,000 58,162,500
129 PP2400114102 - Vít neo tái tạo dây chằng chéo tự chỉnh độ dài, có 2 dạng chiều dài nút chặn 10 - 15mm và 20 - 25mm 600,000,000 9,000,000
130 PP2400114103 - Vít neo tái tạo dây chằng chéo tự chỉnh độ dài, khóa 4 điểm, vòng treo có thể nới lỏng 3,302,000,000 49,530,000
131 PP2400114104 - Vít treo dây chằng cố định dây chằng sử dụng trên xương chày, Titanium, chỉ siêu bền số 5 275,000,000 4,125,000
132 PP2400114105 - Vít treo dây chằng cố định dây chằng sử dụng trên xương đùi, Titanium, chỉ siêu bền số 2 275,000,000 4,125,000
133 PP2400114106 - Vít tự tiêu sinh học dùng trong nội soi tái tạo dây chằng, có phủ HA, loại ren cùn, rỗng ruột 57,375,000 860,625
134 PP2400114107 - Xi măng hóa học có kháng sinh 35,940,000 539,100
135 PP2400114108 - Xi măng hóa học thành phần có kháng sinh Gentamycine, có chất chỉ thị màu 72,000,000 1,080,000
136 PP2400114109 - Xương nhân tạo dạng bơm dung tích 5ml 67,500,000 1,012,500
137 PP2400114110 - Xương nhân tạo dạng hạt nhỏ đường kính 1.2 - 1.5mm, dung tích ≥ 15ml 105,600,000 1,584,000
138 PP2400114111 - Xương nhân tạo HA/TCP, kích thước hạt xương 1 - 4mm, dung tích ≥ 10ml 136,000,000 2,040,000
139 PP2400114112 - Nẹp đầu dưới xương chày, dài ≥ 80mm, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp 52,500,000 787,500
140 PP2400114113 - Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương quay mặt lòng 90,000,000 1,350,000
141 PP2400114114 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp 42,000,000 630,000
142 PP2400114115 - Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt trong/mặt sau, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp 30,000,000 450,000
143 PP2400114116 - Nẹp khóa đầu trên xương chày, mặt ngoài, đầu nẹp có 2 độ rộng 52,500,000 787,500
144 PP2400114117 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp 45,000,000 675,000
145 PP2400114118 - Nẹp khóa mỏm khuỷu, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp 14,000,000 210,000
146 PP2400114119 - Nẹp khóa xương cẳng tay bản nhỏ, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp 72,000,000 1,080,000
147 PP2400114120 - Nẹp khóa xương cánh tay (bản hẹp), lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp 18,000,000 270,000
148 PP2400114121 - Nẹp khóa xương đòn, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp 153,700,000 2,305,500
149 PP2400114122 - Vít khóa đa hướng, đầu dạng sao, đường kính 2.5 - 5.0mm 50,000,000 750,000
150 PP2400114123 - Vít khóa đường kính 1.5 → 6.5mm 270,000,000 4,050,000
151 PP2400114124 - Vít vỏ xương cứng đường kính 1.5 → 4.5mm, đầu vít dạng sao, chữ thập và lục giác 22,000,000 330,000
152 PP2400114125 - Vít xương xốp 4.0 → 6.5mm, đầu lục giác 33,040,000 495,600
153 PP2400114126 - Vít rỗng đầu chìm đường kính 2.5 → 6.5mm 89,600,000 1,344,000
154 PP2400114127 - Vít rỗng đường kính 3.0 → 6.5mm 108,800,000 1,632,000
155 PP2400114128 - Nẹp đầu dưới xương chày, lỗ khóa đơn hình tròn 104,000,000 1,560,000
156 PP2400114129 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng, lỗ khóa đơn hình tròn 128,750,000 1,931,250
157 PP2400114130 - Nẹp khóa khớp cùng đòn, lỗ khóa đơn hình tròn 153,000,000 2,295,000
158 PP2400114131 - Nẹp khoá lòng máng, lỗ khóa đơn hình tròn 79,900,000 1,198,500
159 PP2400114132 - Nẹp khóa mắt cá chân, lỗ khóa đơn hình tròn 130,000,000 1,950,000
160 PP2400114133 - Nẹp khóa xương cẳng tay, lỗ khóa đơn 131,950,000 1,979,250
161 PP2400114134 - Nẹp khóa xương đòn, lỗ khóa đơn hình tròn 314,600,000 4,719,000
162 PP2400114135 - Nẹp mắt xích tạo hình, lỗ khóa đơn hình tròn 277,200,000 4,158,000
163 PP2400114136 - Vít khóa đường kính 3 - 4mm 598,425,000 8,976,375
164 PP2400114137 - Vít vỏ đường kính 3 - 4mm 102,000,000 1,530,000
165 PP2400114138 - Vít xốp đường kính 3 - 4mm 83,250,000 1,248,750
166 PP2400114139 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, lỗ khóa đơn hình tròn 114,100,000 1,711,500
167 PP2400114140 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, lỗ khóa đơn hình tròn 80,500,000 1,207,500
168 PP2400114141 - Nẹp khóa đầu trên xương chày cố định mặt ngoài 81,500,000 1,222,500
169 PP2400114142 - Nẹp khóa đầu trên xương chày cố định mặt trong, lỗ khóa đơn hình tròn 114,100,000 1,711,500
170 PP2400114143 - Nẹp khóa xương cánh tay (bản hẹp), lỗ khóa đơn hình tròn 86,250,000 1,293,750
171 PP2400114144 - Nẹp khóa xương đùi (bản rộng), lỗ khóa đơn hình tròn 44,100,000 661,500
172 PP2400114145 - Vít khóa đường kính 4 - 5mm 250,700,000 3,760,500
173 PP2400114146 - Vít vỏ đường kính 4 - 5mm 54,750,000 821,250
174 PP2400114147 - Vít xốp đường kính 5 - 6mm 72,850,000 1,092,750
175 PP2400114148 - Nẹp khóa nhỏ bàn ngón tay, dạng chữ T 36,000,000 540,000
176 PP2400114149 - Nẹp khóa nhỏ bàn ngón tay, dạng thẳng 36,000,000 540,000
177 PP2400114150 - Vít vỏ 2.0mm, đầu lục giác 46,500,000 697,500
178 PP2400114151 - Nẹp khóa đầu trên ngoài xương chày, vít khóa đa hướng 59,500,000 892,500
179 PP2400114152 - Vít khóa đa hướng đường kính 3 - 4mm 114,660,000 1,719,900
180 PP2400114153 - Vít khóa đa hướng đường kính 4 - 6mm 51,000,000 765,000
181 PP2400114154 - Vít khóa đa hướng đường kính 2.4 - 2.8mm 23,400,000 351,000
182 PP2400114155 - Vít khóa đường kính 2 - 3mm, đầu vít hình nón ≥ 2° 308,000,000 4,620,000
183 PP2400114156 - Vít khóa đường kính 3 - 4mm, đầu vít hình nón ≥ 2° 420,000,000 6,300,000
184 PP2400114157 - Vít khóa đường kính 4 - 6mm, đầu vít hình nón ≥ 2° 72,500,000 1,087,500
185 PP2400114158 - Vít vỏ xương đường kính 2.7mm → 3.5mm đầu vít hình nón ≥ 2⁰ 121,000,000 1,815,000
186 PP2400114159 - Nẹp đầu dưới xương chày, dài ≥ 220mm, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp 29,300,000 439,500
187 PP2400114160 - Nẹp đầu dưới xương chày, dài ≥ 120mm, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp 91,700,000 1,375,500
188 PP2400114161 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp 52,000,000 780,000
189 PP2400114162 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp 177,750,000 2,666,250
190 PP2400114163 - Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay 61,000,000 915,000
191 PP2400114164 - Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay 61,000,000 915,000
192 PP2400114165 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn dạng móc, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp 52,850,000 792,750
193 PP2400114166 - Nẹp khóa mắt cá chân, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp 100,800,000 1,512,000
194 PP2400114167 - Nẹp khóa xương cẳng tay, thép không gỉ, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp 73,990,000 1,109,850
195 PP2400114168 - Nẹp khóa xương cánh tay (bản hẹp), ron vít khóa bên trong lỗ nẹp 31,400,000 471,000
196 PP2400114169 - Nẹp khóa xương đùi dùng cho gãy quanh chuôi 137,500,000 2,062,500
197 PP2400114170 - Nẹp khoá xương gót, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp 20,160,000 302,400
198 PP2400114171 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi, lỗ vít đa hướng 46,750,000 701,250
199 PP2400114172 - Vít xốp đường kính 5 - 6mm, đầu vít dạng sao, dài 30 → 110mm 19,550,000 293,250
200 PP2400114173 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn, lỗ vít đa hướng 37,020,000 555,300
201 PP2400114174 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, vít khóa đa hướng, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp 93,500,000 1,402,500
202 PP2400114175 - Nẹp khóa lòng máng, lỗ khóa đa hướng 37,020,000 555,300
203 PP2400114176 - Nẹp khóa mắt xích, lỗ vít đa hướng 14,450,000 216,750
204 PP2400114177 - Nẹp khóa mỏm khuỷu, lỗ vít đa hướng 14,808,000 222,120
205 PP2400114178 - Nẹp khóa xương đòn, lỗ vít đa hướng 74,040,000 1,110,600
206 PP2400114179 - Vít vỏ đường kính 3 - 4mm, đầu vít dạng sao, dài ≥ 10mm 15,300,000 229,500
207 PP2400114180 - Vít vỏ đường kính 4 - 5mm, đầu vít dạng sao, dài ≥ 15mm 7,820,000 117,300
208 PP2400114181 - Nẹp khóa xương bàn ngón chân, dày 1 - 1.4mm 78,000,000 1,170,000
209 PP2400114182 - Nẹp khóa nhỏ bàn ngón tay, dày 0.7 - 1.0mm 122,400,000 1,836,000
210 PP2400114183 - Vít khóa 1.5mm, đầu chữ thập 56,000,000 840,000
211 PP2400114184 - Vít khóa 2.0mm, đầu chữ thập 39,200,000 588,000
212 PP2400114185 - Nẹp khóa mỏm khuỷu có móc 33,000,000 495,000
213 PP2400114186 - Nẹp khóa mắt cá trong, thân nẹp ≥ 4 lỗ, chất liệu Ti6Al4V 195,000,000 2,925,000
214 PP2400114187 - Vít khóa động tự taro 3.5mm, phần đầu vít không ren 84,000,000 1,260,000
215 PP2400114188 - Vít vỏ động tự taro 3.5mm, phần đầu vít không ren 14,000,000 210,000
216 PP2400114189 - Bộ bơm áp lực đẩy xi măng dùng kèm vít đa trục bơm xi măng bắt qua da trong phẫu thuật cột sống 52,500,000 787,500
217 PP2400114190 - Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn dùng trong phẫu thuật tạo hình thân sống không bóng 24,000,000 360,000
218 PP2400114191 - Bộ trộn xi măng cột sống kèm theo bơm tiêm 285,000,000 4,275,000
219 PP2400114192 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực theo dòng chảy kèm catheter não thất, đường kính trong 1.6 - 1.9mm 47,000,000 705,000
220 PP2400114193 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực theo dòng chảy kèm catheter não thất, đường kính trong ≤ 1.5mm 86,400,000 1,296,000
221 PP2400114194 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh, van thanh có bộ điều chỉnh áp lực từ bên ngoài thích hợp người lớn và trẻ em có 5 mức áp lực 606,000,000 9,090,000
222 PP2400114195 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng, van điều chỉnh áp lực từ bên ngoài, có 6 mức áp lực 301,000,000 4,515,000
223 PP2400114196 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài có thang đo áp lực cột nước 340,000,000 5,100,000
224 PP2400114197 - Bộ dẫn lưu thắt lưng ra ngoài với buồng nhỏ giọt ≥ 75ml có khả năng theo dõi dòng chảy 828,000,000 12,420,000
225 PP2400114198 - Bộ đo áp lực nội sọ tại não thất, cỡ 4Fr 242,550,000 3,638,250
226 PP2400114199 - Bộ đo áp lực nội sọ tại nhu mô não, cỡ 4Fr 377,475,000 5,662,125
227 PP2400114200 - Bộ đo áp lực nội sọ và dẫn lưu não thất 47,500,000 712,500
228 PP2400114201 - Bộ kít dẫn đường nội soi và lưỡi cắt đốt dùng để đốt và cầm máu bằng sóng cao tần dùng trong nội soi cột sống 112,500,000 1,687,500
229 PP2400114202 - Bộ nẹp vit cố định sọ, đường kính 1.5/1.7mm 55,050,000 825,750
230 PP2400114203 - Bộ nẹp vít gồm 1 nẹp tròn, 6 vít 36,700,000 550,500
231 PP2400114204 - Bộ nẹp vít vá sọ, đường kính khoảng 2.0mm 180,400,000 2,706,000
232 PP2400114205 - Bộ lập chương trình cho người bệnh đặt điện cực kích thích não sâu 122,500,000 1,837,500
233 PP2400114206 - Bộ pin điều khiển trung tâm kích thích não sâu sạc nhiều lần 1,956,000,000 29,340,000
234 PP2400114207 - Bộ pin điều khiển trung tâm kích thích não sâu, không sạc lại 507,000,000 7,605,000
235 PP2400114208 - Bộ sạc pin dùng cho bộ pin điều khiển trung tâm kích thích não sâu sạc nhiều lần 109,500,000 1,642,500
236 PP2400114209 - Bộ thiết bị kích thích não sâu (gồm điều khiển trung tâm, bộ lập trình, dây nối dài, dây cáp, vi điện cực), không sạc lại 3,954,000,000 59,310,000
237 PP2400114210 - Bộ thiết bị kích thích não sâu (gồm điều khiển trung tâm, bộ lập trình, dây nối dài, dây cáp, vi điện cực), pin sạc sử dụng nhiều lần 3,850,000,000 57,750,000
238 PP2400114211 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng, van dạng bóng, điều chỉnh được áp lực bên ngoài, 4 mức áp lực 10 - 400mmH₂O 290,000,000 4,350,000
239 PP2400114212 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng, van điều chỉnh áp lực bên ngoài, có 5 mức áp lực 581,500,000 8,722,500
240 PP2400114213 - Bộ van dẫn lưu nhân tạo từ não thất xuống màng bụng có van kiểm soát hiện tượng thay đổi áp lực theo tư thế 15,200,000 228,000
241 PP2400114214 - Bộ van dẫn lưu nhân tạo từ não thất xuống màng bụng, có thể điều chỉnh áp lực 139,000,000 2,085,000
242 PP2400114215 - Bóng dẫn lưu não thất tạo đường truyền liên tục 6,000,000 90,000
243 PP2400114216 - Bóng kép nong phá thông sàn não thất III ra bể trước cầu não, phá thông nang vào não thất 33,000,000 495,000
244 PP2400114217 - Bóng nong thân đốt sống, áp lực ≥ 400psi, tương thích xi măng sinh học tạo hình thân sống, có kháng sinh 80,000,000 1,200,000
245 PP2400114218 - Bộ dây bơm cho tay dao 36kHz 207,000,000 3,105,000
246 PP2400114219 - Đầu dao 36khz, đường kính 1.1 - 1.2mm, dài 11.4 - 11.5cm 42,000,000 630,000
247 PP2400114220 - Đầu dao 36khz, đường kính 1.5 - 1.6mm, dài 11.7 - 11.8cm 42,000,000 630,000
248 PP2400114221 - Đầu dao 36khz, đường kính 1.5 - 1.6mm, dài 12.1 - 12.2cm 50,000,000 750,000
249 PP2400114222 - Đầu dao 36khz, đường kính 1.5 - 2mm, dài 19 - 20cm 42,000,000 630,000
250 PP2400114223 - Đầu dao 36khz, đường kính 1.9 - 2.0mm, dài 11 - 12cm 36,400,000 546,000
251 PP2400114224 - Đầu đốt C3, đốt lạnh dây thần kinh vùng cột sống lưng, cổ và xương cùng cụt, đường kính 1.3mm - 2.1mm 1,400,000,000 21,000,000
252 PP2400114225 - Đầu đốt cao tần lưỡng cực cho nội soi cột sống, dài 275 ± 05mm 113,000,000 1,695,000
253 PP2400114226 - Đầu đốt cao tần lưỡng cực cho nội soi cột sống, dài 320 ± 05mm 113,000,000 1,695,000
254 PP2400114227 - Đầu đốt lập thể TC đơn cực dẫn sóng RF đốt nhân sâu trong não, dài 190mm, 300mm (tái sử dụng) 907,000,000 13,605,000
255 PP2400114228 - Đầu đốt lập thể TC lưỡng cực dẫn sóng RF đốt nhân sâu trong não, dài 300mm và 190mm (tái sử dụng) 1,143,500,000 17,152,500
256 PP2400114229 - Đầu đôt TC đau dẫn sóng RF đốt dây thần kinh vùng cột sống lưng và cổ ( tái sử dụng) 155,000,000 2,325,000
257 PP2400114230 - Đĩa đệm cột sống cổ chuyển động sinh lý, cao 5 - 8mm 680,000,000 10,200,000
258 PP2400114231 - Đĩa đệm cột sống cổ có bắt vít, cao 5 - 10mm 300,000,000 4,500,000
259 PP2400114232 - Đĩa đệm cột sống cổ, khớp động, cao 5 - 8mm, bằng Titanium 660,000,000 9,900,000
260 PP2400114233 - Đĩa đệm cột sống cổ dùng độc lập, kèm vít, cao 5 - 10mm 110,000,000 1,650,000
261 PP2400114234 - Đĩa đệm cột sống cổ hình thang, cao 4.0 - 4.5mm 19,500,000 292,500
262 PP2400114235 - Đĩa đệm cột sống cổ in 3D, độ nghiêng 5 độ, cao 4 - 8mm 28,000,000 420,000
263 PP2400114236 - Đĩa đệm cột sống cổ toàn phần, cao 5 - 9mm 708,750,000 10,631,250
264 PP2400114237 - Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa kèm 3 vít tự tạo ren 130,000,000 1,950,000
265 PP2400114238 - Đĩa đệm cột sống cổ, có răng cưa, cao 4 - 9mm 43,500,000 652,500
266 PP2400114239 - Đĩa đệm cột sống cổ, có răng cưa, có sẵn xương, cao 4 - 9mm 162,000,000 2,430,000
267 PP2400114240 - Đĩa đệm cột sống cổ, có sẵn xương ghép, cao 5 - 7mm 180,000,000 2,700,000
268 PP2400114241 - Đĩa đệm cột sống cổ, độ nghiêng 5°, cao 4 - 8mm 18,000,000 270,000
269 PP2400114242 - Đĩa đệm cột sống cổ, độ nghiêng 7°, cao 5 - 10mm 144,000,000 2,160,000
270 PP2400114243 - Đĩa đệm cột sống cổ, khớp động, cao 5 - 7mm, bằng Cobalt-chrome-molypdenum 1,300,000,000 19,500,000
271 PP2400114244 - Đĩa đệm cột sống cổ, khớp toàn phần, cao 5 - 7mm 2,320,000,000 34,800,000
272 PP2400114245 - Đĩa đệm cột sống cổ, lối trước hình thang, cao 4 - 9mm 21,000,000 315,000
273 PP2400114246 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 7 → 14mm, phần đầu được bo tròn, răng bám dạng nghiêng 630,000,000 9,450,000
274 PP2400114247 - Đĩa đệm cột sống lưng điều chỉnh độ cao, cao 8 - 14mm, độ nghiêng 0º, 8º, 15º 110,000,000 1,650,000
275 PP2400114248 - Đĩa đệm cột sống lưng hình móng ngựa, cao 7 - 13mm, đầu vào hình viên đạn 1,395,000,000 20,925,000
276 PP2400114249 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 6 → 14mm, in 3D nguyên khối 84,500,000 1,267,500
277 PP2400114250 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 8 - 14mm, có 2 khoang nhồi xương 112,000,000 1,680,000
278 PP2400114251 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 7 - 13mm, đĩa hình viên đạn 66,000,000 990,000
279 PP2400114252 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 8 - 14mm, đặt xoay 90° 100,000,000 1,500,000
280 PP2400114253 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 6 - 16mm, độ nghiêng 0º - 8º 159,600,000 2,394,000
281 PP2400114254 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 8 - 13mm, độ nghiêng ≥ 7⁰ 173,500,000 2,602,500
282 PP2400114255 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 7 - 14mm, có mũi nhọn phẳng 64,960,000 974,400
283 PP2400114256 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 8 - 15mm, đầu hình viên đạn 78,700,000 1,180,500
284 PP2400114257 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 8 - 14mm, có sẵn xương ghép bên trong 640,000,000 9,600,000
285 PP2400114258 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 7 - 17mm, giải ép qua lỗ liên hợp (TLIF) 204,000,000 3,060,000
286 PP2400114259 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 7 - 16mm, độ nghiêng 0º - 8º 385,000,000 5,775,000
287 PP2400114260 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau loại thẳng, cao 8 - 16mm 55,000,000 825,000
288 PP2400114261 - Đĩa đệm cột sống lưng lối bên loại cong, cao 8 - 14mm 180,000,000 2,700,000
289 PP2400114262 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 8 - 16mm, dài 26mm 75,000,000 1,125,000
290 PP2400114263 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 7 - 15mm 93,500,000 1,402,500
291 PP2400114264 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 6 - 14mm, góc nghiêng 0° 119,000,000 1,785,000
292 PP2400114265 - Điện cực áp vỏ não loại khoảng 2 x 4 92,610,000 1,389,150
293 PP2400114266 - Điện cực cấy ghép kích thích tủy sống, loại dùng cho can thiệp thử nghiệm dưới da 121,000,000 1,815,000
294 PP2400114267 - Điện cực cấy ghép kích thích tủy sống, loại không sạc 650,000,000 9,750,000
295 PP2400114268 - Điện cực cấy ghép kích thích tủy sống, loại sạc 800,000,000 12,000,000
296 PP2400114269 - Điện cực đơn kim dưới da dùng cho máy dò thần kinh, dài 1 - 2.5m 35,280,000 529,200
297 PP2400114270 - Điện cực hai kim dưới da và cáp xoắn dùng cho máy dò thần kinh, dài khoảng 1 - 2.5m 110,250,000 1,653,750
298 PP2400114271 - Điện cực kim dưới da dạng cong dùng cho máy dò thần kinh, dài khoảng 1 - 2.5m 42,840,000 642,600
299 PP2400114272 - Điện cực kim dưới da dạng móc dùng cho máy dò thần kinh, dài khoảng 1 - 2.5m 42,840,000 642,600
300 PP2400114273 - Điện cực kim dưới da dạng xoắn dùng cho máy dò thần kinh, dài khoảng 1.5 ± 0.05m 91,875,000 1,378,125
301 PP2400114274 - Điện cực của máy dò thần kinh, đơn cực, dạng nón, uốn cong 36,750,000 551,250
302 PP2400114275 - Điện cực của máy dò thần kinh, đơn cực, dạng thẳng 35,700,000 535,500
303 PP2400114276 - Điện cực của máy dò thần kinh, lưỡng cực, dạng cong 36,750,000 551,250
304 PP2400114277 - Điện cực của máy dò thần kinh, lưỡng cực, dạng đồng tâm 36,750,000 551,250
305 PP2400114278 - Điện cực của máy dò thần kinh, lưỡng cực, dạng móc 39,480,000 592,200
306 PP2400114279 - Điện cực dán dạng đơn nối đất dùng cho máy NIMeclipse, dài khoảng 2m 9,000,000 135,000
307 PP2400114280 - Điện cực dạng đầu dò qua nẹp vít dùng cho máy NIMeclipse, dài khoảng 2 - 3m 36,750,000 551,250
308 PP2400114281 - Điện cực đầu dò qua chân cung dùng cho máy dò thần kinh 17,850,000 267,750
309 PP2400114282 - Điện cực thần kinh dạng dán 2 kênh dùng cho máy NIMeclipse, dài ≥ 2.5m 9,072,000 136,080
310 PP2400114283 - Điện cực thần kinh dạng kim 1 kênh dùng cho máy NIMeclipse, dài ≥ 2.5m 26,460,000 396,900
311 PP2400114284 - Điện cực thần kinh dạng kim 2 kênh dùng cho máy Nimeclip, dài ≥ 2.5m 88,200,000 1,323,000
312 PP2400114285 - Điện cực thần kinh dạng xoắn dùng cho máy NIMeclipse, dài ≥ 1.2m 73,500,000 1,102,500
313 PP2400114286 - Điện cực thần kinh đầu dò kích thích dây thần kinh tương thích hệ thống máy NIMeclipse 36,750,000 551,250
314 PP2400114287 - Điện cực vỏ não và cột sống đa lớp, Tương thích với máy dò thần kinh Neuro-IOM 32B 115,762,500 1,736,438
315 PP2400114288 - Đốt sống cột sống cổ nhân tạo liền khối, điều chỉnh được độ cao 310,000,000 4,650,000
316 PP2400114289 - Đốt sống cột sống cổ, kèm vít cố định 450,000,000 6,750,000
317 PP2400114290 - Đốt sống cột sống ngực, lưng 224,000,000 3,360,000
318 PP2400114291 - Đốt sống cột sống ngực, lưng nhân tạo dạng lồng 43,500,000 652,500
319 PP2400114292 - Đốt sống cột sống ngực, lưng, hình trụ, có thân rỗng nhồi xương 85,000,000 1,275,000
320 PP2400114293 - Kẹp cổ túi phình mạch máu não dùng trong mổ mở và xâm lấn tối thiểu 1,416,000,000 21,240,000
321 PP2400114294 - Kẹp vá sọ não tự tiêu loại hai miếng cố định trong và ngoài bản sọ 422,500,000 6,337,500
322 PP2400114295 - Kim chọc dò cuống sống 11G 7,500,000 112,500
323 PP2400114296 - Kim chọc dò cuống sống 11G, 13G, 15G 48,000,000 720,000
324 PP2400114297 - Kim chọc dò đốt sống với đầu kim loại chống sốc, 9G, 11G, 13G và 15G 24,000,000 360,000
325 PP2400114298 - Kim định vị và dùi chân cung cho vít đa trục rỗng nòng, bắt qua da, khóa ngàm vuông 52,500,000 787,500
326 PP2400114299 - Ống nong dùng 1 lần dùng cho đầu dò 2.1mm, chế độ đốt xung điều biến thần kinh 10,000,000 150,000
327 PP2400114300 - Kit chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu, lượng máu 10 ml 225,000,000 3,375,000
328 PP2400114301 - Kit chiết tách huyết tương giàu tiểu cẩu, lượng máu 06 ml 400,000,000 6,000,000
329 PP2400114302 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng 52,500,000 787,500
330 PP2400114303 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng 125,000,000 1,875,000
331 PP2400114304 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống một cổng 102,500,000 1,537,500
332 PP2400114305 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma đường kính thân đốt tối thiểu 1.6mm dùng trong nội soi cột sống hai cổng 105,000,000 1,575,000
333 PP2400114306 - Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng 30,000,000 450,000
334 PP2400114307 - Lưỡi mài phá, đầu tròn dùng trong nội soi cột sống 2 cổng 30,000,000 450,000
335 PP2400114308 - Lưỡi mài xương kim cương dài ≥ 265mm 67,800,000 1,017,000
336 PP2400114309 - Lưỡi mài xương kim cương dài ≥ 320mm 67,800,000 1,017,000
337 PP2400114310 - Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh 2.5 x 7.5cm (± 05%) 660,000,000 9,900,000
338 PP2400114311 - Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh kích thước 10 x 12.5cm (± 05%) 192,000,000 2,880,000
339 PP2400114312 - Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh kích thước 2.5 x 2.5cm (± 05%) 58,000,000 870,000
340 PP2400114313 - Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh thuốc 7.5 x 7.5cm (± 05%) 246,000,000 3,690,000
341 PP2400114314 - Màng cứng nhân tạo Poly-L-Lactic Acid tự dính dùng phẫu thuật thần kinh cỡ 15 x 15cm (± 05%) 380,000,000 5,700,000
342 PP2400114315 - Màng cứng nhân tạo Poly-L-Lactic Acid tự dính dùng phẫu thuật thần kinh cỡ 2.5 x 7.5cm (± 05%) 94,000,000 1,410,000
343 PP2400114316 - Màng cứng nhân tạo Poly-L-Lactic Acid tự dính dùng phẫu thuật thần kinh cỡ 5 x 5cm/ 6 x 6cm (± 05%) 222,800,000 3,342,000
344 PP2400114317 - Màng cứng nhân tạo sinh học tự tiêu 785,000,000 11,775,000
345 PP2400114318 - Miếng ghép tạo hình cân cơ thái dương các cỡ trái, phải 39,000,000 585,000
346 PP2400114319 - Miếng ghép tạo hình khuyết sọ một bên bán cầu cỡ 174 x 133 x 5.0mm (± 05%) 130,000,000 1,950,000
347 PP2400114320 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt cỡ 50 x 50 x 2.0mm (± 05%) 52,200,000 783,000
348 PP2400114321 - Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt cỡ 50 x 76 x 1.5mm (± 05%) 52,200,000 783,000
349 PP2400114322 - Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu, 45 x 45mm (± 05%) 37,500,000 562,500
350 PP2400114323 - Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu, 45 x 90mm (± 05%) 52,500,000 787,500
351 PP2400114324 - Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu, khoảng 27 x 27mm (± 05%) 12,500,000 187,500
352 PP2400114325 - Miếng vá khuyết sọ khoảng 120 x 120 x 0.6mm (± 05%), dạng 3D 37,500,000 562,500
353 PP2400114326 - Miếng vá khuyết sọ khoảng 150 x 150 x 0.6mm (± 05%), dạng 3D 30,400,000 456,000
354 PP2400114327 - Miếng vá khuyết sọ tự tiêu Polycaprolacton, 100 x 2 x 4mm (± 05%), dạng xốp 300,280,000 4,504,200
355 PP2400114328 - Miếng vá khuyết sọ tự tiêu Polycaprolacton, 100 x 3.5 x 4mm (± 05%), dạng xốp 476,720,000 7,150,800
356 PP2400114329 - Miếng vá khuyết sọ tự tiêu, Polycaprolacton tái tạo lỗ khoan sọ trong phẫu thuật shunt, dạng xốp 56,860,000 852,900
357 PP2400114330 - Miếng vá khuyết sọ tự tiêu, Polycaprolacton tái tạo lỗ khoan sọ, dạng xốp 53,240,000 798,600
358 PP2400114331 - Miếng vá khuyết sọ tự tiêu, Polycaprolacton, cỡ 25 x 25 x 1.25mm (± 05%), dạng xốp 62,370,000 935,550
359 PP2400114332 - Miếng vá khuyết sọ tự tiêu, Polycaprolacton, cỡ 50 x 50 x 1.25mm (± 05%), dạng xốp 159,380,000 2,390,700
360 PP2400114333 - Miếng vá khuyết sọ tự tiêu, Polycaprolacton, cỡ 50 x 50 x 2mm (± 05%), dạng xốp 100,480,000 1,507,200
361 PP2400114334 - Miếng vá nhân tạo hố yên 22,000,000 330,000
362 PP2400114335 - Mũi khoan cắt sọ, hình răng cưa, tương thích với máy khoan model IPC 760,000,000 11,400,000
363 PP2400114336 - Mũi khoan mài kim cương có đường dẫn nước, tương thích với máy khoan model IPC 537,500,000 8,062,500
364 PP2400114337 - Mũi khoan mài sọ, mũi mài hình tròn, tương thích với máy khoan model IPC 240,000,000 3,600,000
365 PP2400114338 - Mũi khoan phá sọ, mũi hình tròn, tương thích với máy khoan model IPC 190,000,000 2,850,000
366 PP2400114339 - Mũi khoan tạo lỗ xương sọ, tương thích với máy khoan model IPC 114,000,000 1,710,000
367 PP2400114340 - Nẹp cột sống cổ lối trước kèm vít khóa, ngang ≥ 1.7mm, dài 19 - 80mm 140,000,000 2,100,000
368 PP2400114341 - Nẹp kèm vít khóa nối, tương thích vít xương chậu rỗng nòng đầu mũi thấp 7,500,000 112,500
369 PP2400114342 - Nẹp liên kết vít cổ lối sau 8,000,000 120,000
370 PP2400114343 - Nẹp ngang lưng dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, ngực 10,000,000 150,000
371 PP2400114344 - Nẹp ngang nối thanh nẹp dọc cột sống lưng 7,000,000 105,000
372 PP2400114345 - Nẹp thẳng vá sọ sinh học tự tiêu, khoảng 20 lỗ 80,000,000 1,200,000
373 PP2400114346 - Nẹp thẳng vá sọ, 16 lỗ 9,650,000 144,750
374 PP2400114347 - Nẹp thẳng vá sọ, 20 lỗ 24,720,000 370,800
375 PP2400114348 - Nẹp tròn vá sọ, 5 lỗ 30,000,000 450,000
376 PP2400114349 - Ống nong dùng cho điều trị đau cột sống, lưng, cổ, dạng cong 8 độ 4,740,000 71,100
377 PP2400114350 - Ống nong dùng cho đốt nhân sâu trong não 3,300,000 49,500
378 PP2400114351 - Ống soi dùng trong nội soi cột sống 2 cổng 60,000,000 900,000
379 PP2400114352 - Que luồn dưới da dài ≥ 60cm 57,500,000 862,500
380 PP2400114353 - Vít cột sống lưng đa trục rỗng đuôi vít rời, có lỗ bơm xi măng kèm vít khóa trong 119,000,000 1,785,000
381 PP2400114354 - Xi măng sinh học cột sống độ nhớt cao đóng kín hoàn toàn 45,000,000 675,000
382 PP2400114355 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha trong bơm thân sống 54,000,000 810,000
383 PP2400114356 - Xương nhân tạo, bằng Bone morphogenetic protein 2, ≥ 0.5ml 45,000,000 675,000
384 PP2400114357 - Xương nhân tạo, bằng Bone morphogenetic protein 2, khoảng 0.25 - 3ml 36,000,000 540,000
385 PP2400114358 - Xương nhân tạo, bằng Demineralized Bone Matrix, ≥ 3ml 21,000,000 315,000
386 PP2400114359 - Xương nhân tạo, bằng β Tricalcium Phosphate, ≥ 1ml 9,000,000 135,000
387 PP2400114360 - Xương nhân tạo, bằng β Tricalcium Phosphate, ≥ 2.5ml 19,800,000 297,000
388 PP2400114361 - Xương nhân tạo, bằng β Tricalcium Phosphate, ≥ 5ml 32,000,000 480,000
389 PP2400114362 - Nẹp thẳng vá sọ, 6 lỗ 5,000,000 75,000
390 PP2400114363 - Miếng vá khuyết sọ khoảng 131 x 235 x 0.65mm (± 01%) 53,400,000 801,000
391 PP2400114364 - Vít vá sọ tự khoan, mũ vít 1.65mm và 2mm 41,000,000 615,000
392 PP2400114365 - Vít vá sọ tự khoan đường kính 1.5 - 2.0 mm 16,400,000 246,000
393 PP2400114366 - Vit vá sọ tự khoan, tự tạo ren, đường kính ≤ 2.0mm, dài 5 - 6mm 62,000,000 930,000
394 PP2400114367 - Nẹp vá sọ, tối thiểu 16 lỗ 116,000,000 1,740,000
395 PP2400114368 - Vít cột sống lưng đa trục, hai bước ren, mũi vít tự dẫn hướng 130,000,000 1,950,000
396 PP2400114369 - Nẹp dọc thẳng đường kính tối thiểu 5.5mm dài ≥ 470mm 28,000,000 420,000
397 PP2400114370 - Nẹp nối ngang tự điều chỉnh kích cỡ với 2 trục xoay 16,000,000 240,000
398 PP2400114371 - Vít khóa trong cho vít cột sống đa trục, 2 bước ren 20,000,000 300,000
399 PP2400114372 - Vít cổ sau dùng trong phẫu thuật cột sống cổ lối sau 204,000,000 3,060,000
400 PP2400114373 - Vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống cổ lối sau, bằng hợp kim Titanium 36,400,000 546,000
401 PP2400114374 - Nẹp dọc cột sống cổ sau, dài 25 - 240mm, đường kính ≤ 4.0mm, dài 25 - 240mm 15,200,000 228,000
402 PP2400114375 - Nẹp ngang cổ sau góc xoay ± 20°, đường kính ≤ 4.0mm, dài 34 - 60mm 16,200,000 243,000
403 PP2400114376 - Vít cột sống lưng đa trục rỗng nòng hai bước ren, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 5 - 80mm 540,000,000 8,100,000
404 PP2400114377 - Vít khóa trong 75,000,000 1,125,000
405 PP2400114378 - Nẹp dọc qua da uốn sẵn, đường kính tối thiểu 4.75 mm, dài 30 - 90mm 55,000,000 825,000
406 PP2400114379 - Vít cột sống lưng đa trục rỗng nòng cánh ren ngược bắt qua da cột sống lưng, đường kính 5.5 - 7.5mm, dài 30 - 50mm 350,000,000 5,250,000
407 PP2400114380 - Vít khoá trong cho vít đa trục rỗng nòng cánh ren ngược bắt qua da cột sống lưng 75,000,000 1,125,000
408 PP2400114381 - Nẹp dọc cột sống lưng uốn sẵn, qua da, dài 30 - 130mm, đường kính tối thiểu 5.5mm 100,000,000 1,500,000
409 PP2400114382 - Kim chọc dò cuống sống dùng trong phẫu thuật cột sống xâm lấn tối thiểu 175,000,000 2,625,000
410 PP2400114383 - Vít cột sống lưng đơn trục ren đôi khóa ngàm vuông cột sống lưng, đường kính 4.0 - 7.5mm, dài 25 - 60mm 40,000,000 600,000
411 PP2400114384 - Vít cột sống lưng đa trục ren đôi khóa ngàm vuông cột sống lưng, đường kính 4.0 - 8.5mm, dài 25 - 60mm 220,000,000 3,300,000
412 PP2400114385 - Vít khóa trong cho vit đơn và đa trục ren đôi khóa ngàm vuông cột sống lưng 42,000,000 630,000
413 PP2400114386 - Nẹp dọc cột sống lưng, tròn, dài ≥ 500mm, đường kính tối thiểu 5.5mm 16,000,000 240,000
414 PP2400114387 - Vít cột sống cổ lối trước, đơn/đa hướng, đường kính 4.0/ 4.5mm, dài 11 - 17mm 30,000,000 450,000
415 PP2400114388 - Nẹp cột sống cổ lối trước, khóa tự động, dài 19 - 32.5mm 16,000,000 240,000
416 PP2400114389 - Nẹp cột sống cổ lối trước, khóa tự động, dài 27.5 - 55mm 57,500,000 862,500
417 PP2400114390 - Nẹp cột sống cổ lối trước, khóa tự động, dài 45 - 72.5mm 42,000,000 630,000
418 PP2400114391 - Nẹp sọ não thẳng khoảng 20 lỗ bắt vít dùng kèm vít 1.6mm 197,760,000 2,966,400
419 PP2400114392 - Vít vá sọ não tự khoan, đường kính ≥ 1.6mm, dài ≥ 4mm 520,000,000 7,800,000
420 PP2400114393 - Nẹp thẳng vá sọ, ≥ 8 lỗ 82,000,000 1,230,000
421 PP2400114394 - Mũi khoan đốt sống, rỗng nòng, cỡ 8G 60,000,000 900,000
422 PP2400114395 - Bơm áp lực đẩy xi măng dùng kèm xi măng sinh học tạo hình thân sống có độ quánh cao có kháng sinh, có cản quang 108,000,000 1,620,000
423 PP2400114396 - Bộ trộn và phân phối xi măng sinh học có độ quánh cao có kháng sinh, có cản quang 52,500,000 787,500
424 PP2400114397 - Bộ dụng cụ đưa xi măng vào thân đốt sống tương thích xi măng sinh học tạo hình thân sống, có kháng sinh 54,000,000 810,000
425 PP2400114398 - Xi măng sinh học dùng trong phẫu thuật tạo hình thân đốt sống, có độ quánh cao có kháng sinh, có cản quang 120,000,000 1,800,000
426 PP2400114399 - Ống phun keo sinh học sử dụng cho keo sinh học dán màng não và cột sống chống rò dịch não tủy 31,500,000 472,500
427 PP2400114400 - Keo sinh học vá màng cứng vùng não và cột sống, ≥ 5ml 264,000,000 3,960,000
428 PP2400114401 - Vít cột sống lưng đa trục dùng trong phẫu thuật điều trị bệnh lý thoái hoá cột sống lưng 117,800,000 1,767,000
429 PP2400114402 - Vít cột sống lưng đơn trục mũi cùn, đường kính 4.0 - 8.5mm, dài 25 - 90mm 39,000,000 585,000
430 PP2400114403 - Vít cột sống lưng đa trục mũi cùn có phủ hydroxyapatite, đường kính > 4.0mm, dài 20 - 90mm 204,000,000 3,060,000
431 PP2400114404 - Vít cột sống lưng đa trục mũi cùn, đường kính 4.0 - 10mm, dài 20 - 90mm 89,800,000 1,347,000
432 PP2400114405 - Vít khóa trong hai tầng loại không ren dùng cho vit cột sống mũi cùn 48,300,000 724,500
433 PP2400114406 - Nẹp dọc cột sống lưng, thẳng, dài 30 - 500 mm, đường kính ≤ 5.5 mm 15,000,000 225,000
434 PP2400114407 - Nẹp bán động 1 tầng dùng trong phẫu thuật cột sống 28,560,000 428,400
435 PP2400114408 - Nẹp bán động lắp sẵn 2 tầng, chất liệu PET và PCU, các loại, các cỡ 30,600,000 459,000
436 PP2400114409 - Vít cột sống cổ sau kết hợp được hệ thống theo dõi thần kinh trong mổ 100,000,000 1,500,000
437 PP2400114410 - Vít khóa trong cột sống cổ sau, lõi hình sao tương thích vít cột sống cổ sau 27,000,000 405,000
438 PP2400114411 - Nẹp dọc cột sống cổ đường kính ≤ 3.5mm, dài 60/ 120/ 240mm 5,200,000 78,000
439 PP2400114412 - Vít chẩm cổ sau, đường kính 4.5/ 5.0mm, dài 6 - 14mm 20,800,000 312,000
440 PP2400114413 - Nẹp dọc chẩm cổ uốn sẵn, dài ≥ 240mm, đường kính ≤ 3.5mm 9,000,000 135,000
441 PP2400114414 - Nẹp chẩm cổ sau, 5 lỗ, dài 35/ 40/ 45mm 30,000,000 450,000
442 PP2400114415 - Vít cột sống lưng cố định đơn trục/ đa trục, lòng rỗng có lỗ bơm xi măng, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 25 - 80mm 1,576,000,000 23,640,000
443 PP2400114416 - Vít khóa trong của vít cố định đơn trục/ đa trục trong phẫu thuật cột sống lưng xâm lấn tối thiểu 160,000,000 2,400,000
444 PP2400114417 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài 35 - 500mm, đường kính khoảng 5.5mm 294,000,000 4,410,000
445 PP2400114418 - Kim đẩy xi măng dùng cho vít bơm xi măng và bắt vít qua da 80,000,000 1,200,000
446 PP2400114419 - Xi măng hóa học tạo hình đốt sống dùng kèm vít đơn và đa trục bơm xi măng 356,000,000 5,340,000
447 PP2400114420 - Vít cột sống lưng đa trục bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời có bơm xi măng 432,000,000 6,480,000
448 PP2400114421 - Vít cột sống lưng đa trục bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời 159,000,000 2,385,000
449 PP2400114422 - Vít khoá trong của vít bắt qua da, hai ren, đuôi vít rời 60,000,000 900,000
450 PP2400114423 - Nẹp dọc cột sống lưng dùng kèm vít bắt qua da hai ren, đuôi vít rời, đường kính tối thiểu 5.5mm 49,500,000 742,500
451 PP2400114424 - Nẹp dọc dài 50 - 125mm loại thẳng, dùng cho vít loại 2 ren bơm xi măng, bắt vít qua da 52,500,000 787,500
452 PP2400114425 - Vít cột sống lưng đa trục đuôi nhỏ, kèm vít khóa trong 1,060,800,000 15,912,000
453 PP2400114426 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài 250 - 500mm, đường kính khoảng 5.5mm 71,000,000 1,065,000
454 PP2400114427 - Bộ trộn và phân phối xi măng hóa học bơm thân sống 116,000,000 1,740,000
455 PP2400114428 - Kim chọc dò bơm xi măng thân sống, cỡ 11G, 13G, dài khoảng 100 - 130mm 51,800,000 777,000
456 PP2400114429 - Xi măng hóa học bơm thân sống 242,500,000 3,637,500
457 PP2400114430 - Vít cột sống lưng đa trục đuôi dài 110 - 120mm 160,000,000 2,400,000
458 PP2400114431 - Vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống đoạn ngực thắt lưng, đường kính 7 - 8mm 14,000,000 210,000
459 PP2400114432 - Nẹp dọc uốn sẵn đường kính khoảng 5.0 - 6.0mm, dài 40 - 90mm 35,000,000 525,000
460 PP2400114433 - Vít cột sống cổ đa trục đường kính 3.5 - 4.5mm 210,000,000 3,150,000
461 PP2400114434 - Vít khóa trong cột sống cổ, đường kính 3.5 - 4.5mm 24,000,000 360,000
462 PP2400114435 - Nẹp dọc cột sống cổ, dài khoảng 50mm, đường kính ≤ 3.3mm, dài ≥ 50mm 5,600,000 84,000
463 PP2400114436 - Nẹp ngang cột sống cổ dài 30 - 70mm tương thích vít đa trục cột sống cổ 7,400,000 111,000
464 PP2400114437 - Vít cột sống lưng đa trục, bằng Titanium hai loại ren bén và tù, đường kính 4.5 - 7.5mm, dài 20 - 60mm 237,000,000 3,555,000
465 PP2400114438 - Vít khóa trong hình ngôi sao dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, ngực 33,000,000 495,000
466 PP2400114439 - Nẹp dọc cột sống lưng, đường kính ≤ 6.0mm, dài ≥ 400mm 45,000,000 675,000
467 PP2400114440 - Vít cột sống lưng đa trục/ đơn trục, bước ren đôi 2.5mm (kèm vít khóa trong) 110,000,000 1,650,000
468 PP2400114441 - Thanh dọc titanium đường kính khoảng 5.5mm dài khoảng 450mm 15,800,000 237,000
469 PP2400114442 - Vít cột sống lưng đơn trục, đuôi vit hình Tulip, đường kính 4.75 → 8.5mm, dài 25 → 80mm 38,000,000 570,000
470 PP2400114443 - Vít cột sống lưng đa trục, đuôi vit hình Tulip, đường kính 4.75 → 8.5mm, dài 25 → 80mm 105,000,000 1,575,000
471 PP2400114444 - Vít khóa trong hình sao 6 cạnh dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, ngực 23,800,000 357,000
472 PP2400114445 - Nẹp dọc cột sống lưng, đường kính 5.5 - 6.0 mm, dài ≥ 500 mm 15,500,000 232,500
473 PP2400114446 - Vít cột sống lưng đa trục hai rãnh mũ vít kèm vít khóa trong cột sống lưng, đường kính 4.5 - 7.5mm, dài 25 - 120mm 180,000,000 2,700,000
474 PP2400114447 - Nẹp dọc cột sống thẳng, dài 40 - 450mm, đường kính 5.0/ 5.5/ 6.0mm 11,500,000 172,500
475 PP2400114448 - Vít cột sống lưng đa trục rỗng nòng, bắt qua da, khóa ngàm vuông, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 25 - 100mm 352,000,000 5,280,000
476 PP2400114449 - Vít khóa trong cho vít đa trục ngàm vuông dùng trong phẫu thuật cột sống thắt lưng, ngực xâm lấn tối thiểu 46,000,000 690,000
477 PP2400114450 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng cho vít đa trục rỗng nòng, bắt qua da, khóa ngàm vuông, dài 20 - 160mm 64,000,000 960,000
478 PP2400114451 - Vít cột sống lưng đa trục 2 kiểu ren, dạng đa hướng, khóa ngàm xoắn 150,000,000 2,250,000
479 PP2400114452 - Vít khóa trong đồng bộ vít đa trục 2 kiểu ren 21,000,000 315,000
480 PP2400114453 - Nẹp dọc tròn tối thiểu 5.5mm, dài ≥ 500mm, dùng cho vít cột sống 2 kiểu ren 11,600,000 174,000
481 PP2400114454 - Vít cột sống lưng đa trục bơm xi măng 15 lỗ, có rãnh mũ vít hình vuông bắt qua da trong phẫu thuật cột sống, đường kính 4.5 - 10mm, dài 25 - 60mm 246,000,000 3,690,000
482 PP2400114455 - Vít khoá trong cột sống lưng dùng trong phẫu thuật cột sống thắt lưng 30,000,000 450,000
483 PP2400114456 - Kim chuyển đổi vít đa trục bơm xi măng 17,500,000 262,500
484 PP2400114457 - Nẹp dọc cột sống lưng, ngực, cong, dài 30 - 200mm, đường kính 5.5 - 6.0mm 18,000,000 270,000
485 PP2400114458 - Vít cột sống lưng đơn trục cột sống có rãnh mặt trong mũ vít hình vuông, đường kính > 4.0mm, dài 25 - 60mm 98,000,000 1,470,000
486 PP2400114459 - Vít cột sống lưng đa trục có rãnh mặt trong mũ vít hình vuông, đường kính > 4.0mm, dài 25 - 60mm 440,000,000 6,600,000
487 PP2400114460 - Vít cột sống lưng đa trục cố định kép rãnh mũ vít hình vuông, đường kính > 4.0mm, dài 25 - 60mm 340,000,000 5,100,000
488 PP2400114461 - Vít khóa trong vít có rãnh mặt trong mũ vít hình vuông 140,000,000 2,100,000
489 PP2400114462 - Nẹp dọc cột sống lưng ngực, dài ≤ 500mm, đường kính ≤ 6.0mm 55,000,000 825,000
490 PP2400114463 - Nẹp dọc cột sống lưng ngực, dài 60 - 95mm, đường kính ≤ 6.0mm 11,000,000 165,000
491 PP2400114464 - Vít cột sống cổ lối trước đa hướng dùng kèm nẹp cổ trước có vòng khóa 42,000,000 630,000
492 PP2400114465 - Nẹp cột sống cổ trước có vòng khóa 1 tầng, dài 12 - 26mm 21,900,000 328,500
493 PP2400114466 - Nẹp cột sống cổ trước có vòng khóa 2 tầng, dài 24 - 46mm 27,516,000 412,740
494 PP2400114467 - Nẹp cột sống cổ trước có vòng khóa 3 tầng, dài 39 - 69mm 21,400,000 321,000
495 PP2400114468 - Nẹp cột sống cổ trước có vòng khóa 4 tầng, dài 60 - 84mm 26,500,000 397,500
496 PP2400114469 - Vít cột sống lưng bán động, phủ chất kích thích mọc xương, đường kính 5.5/6.5/7.5mm, dài 30 → 55mm 164,000,000 2,460,000
497 PP2400114470 - Vít khóa trong vít bán động cột sống lưng 16,800,000 252,000
498 PP2400114471 - Nẹp dọc cột sống lưng, ngực cho vít bán động, dài ≥ 200mm, đường kính ≤ 6.0mm 8,100,000 121,500
499 PP2400114472 - Vít cột sống lưng đa trục hai bước ren, đường kính 4.0 - 8.5mm 308,000,000 4,620,000
500 PP2400114473 - Vít khóa trong dùng cho vít cột sống lưng tự ngắt, tự đo lực, đường kính khoảng 7 - 8mm 80,000,000 1,200,000
501 PP2400114474 - Nẹp dọc thẳng cột sống thắt lưng 50,000,000 750,000
502 PP2400114475 - Vít cột sống lưng rỗng nòng, dài 30 - 60mm, đường kính 5.5 - 7.5mm 680,000,000 10,200,000
503 PP2400114476 - Nẹp dọc cột sống lưng đi kèm vít cột sống lưng rỗng nòng, dài 50 - 200mm, đường kính ≤ 6.0mm 120,000,000 1,800,000
504 PP2400114477 - Vít cột sống lưng đầu dài ren đôi lõi hình nón 27.2mm/28.2mm, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 20 - 130mm 192,000,000 2,880,000
505 PP2400114478 - Vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi lõi hình nón, 15.2mm/ 16.2mm, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 25 - 130mm 540,000,000 8,100,000
506 PP2400114479 - Vít khóa trong vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi lõi hình nón, đường kính khoảng 9.5 - 10mm, cao 5.5 - 6.0mm 120,000,000 1,800,000
507 PP2400114480 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài 120 - 200mm, đường kính 5.5/6.0mm 30,000,000 450,000
508 PP2400114481 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài ≥ 400mm, đường kính 5.5/6.0mm 30,000,000 450,000
509 PP2400114482 - Vít trượt cổ sau kèm vít khóa trong, đường kính 3.5/ 4.0mm 360,000,000 5,400,000
510 PP2400114483 - Nẹp dọc cột sống cổ lối sau 2 đầu 100,000,000 1,500,000
511 PP2400114484 - Vít cột sống lưng đa trục rỗng nòng, ren đôi, hai bước ren, mũi vít tự dẫn hướng 160,000,000 2,400,000
512 PP2400114485 - Vít cột sống lưng rỗng nòng bơm xi măng đa trục, hai bước ren 140,000,000 2,100,000
513 PP2400114486 - Dụng cụ đưa xi măng sinh học vào vít đa trục rỗng nòng, 2 bước ren 22,000,000 330,000
514 PP2400114487 - Vít cột sống cổ lối sau đa trục, góc nghiêng tối đa khoảng 45° 100,000,000 1,500,000
515 PP2400114488 - Vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống cổ lối sau, bằng Titanium 20,000,000 300,000
516 PP2400114489 - Bộ 2 nẹp dọc uốn sẵn, một đầu nhọn, một đầu dẹp có lỗ tròn 35,000,000 525,000
517 PP2400114490 - Nẹp dọc cột sống cổ sau, dài ≥ 240mm, đường kính 3.0 - 3.2mm 2,000,000 30,000
518 PP2400114491 - Vít cố định chẩm cổ, dài 6 - 14mm, đường kính 4.0/ 4.5mm 32,000,000 480,000
519 PP2400114492 - Nẹp cố định xương chẩm cổ 15,000,000 225,000
520 PP2400114493 - Đầu đốt điện cực dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau vùng cột sống lưng, cổ, xương cùng cụt và dây thần sinh ba, dài 10cm, loại sử dụng 1 lần. 27,500,000 412,500
521 PP2400114494 - Đầu đốt điện cực dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau vùng cột sống lưng, cổ, xương cùng cụt và dây thần sinh ba, dài 15cm, loại sử dụng 1 lần. 27,500,000 412,500
522 PP2400114495 - Đầu đốt điện cực dẫn sóng RF đốt dây thần kinh trong phẫu thuật dây thần kinh sinh ba, dài 5cm, loại sử dụng 1 lần 27,500,000 412,500
523 PP2400114496 - Ống nong (Cannula) dùng với Đầu đốt điện cực dẫn sóng RF đốt dây thần kinh trong phẫu thuật dây thần kinh sinh ba, thẳng dài 5cm, ngàm hoạt động dài 10mm, cỡ 20G 46,000,000 690,000
524 PP2400114497 - Vít cột sống lưng đa trục (kiểu 1/4 ống) 525,000,000 7,875,000
525 PP2400114498 - Vít khóa trong vít đa trục (kiểu 1/4 ống) trong phẫu thuật cột sống lưng ít xâm lấn 25,000,000 375,000
526 PP2400114499 - Nẹp dọc cột sống lưng đường kính khoảng 5.5mm, dài 40 - 150mm, cho vít đa trục (kiểu 1/4 ống) 60,000,000 900,000
527 PP2400114500 - Vít cột sống lưng đa trục lòng rỗng kèm xi măng sinh học ren đôi, đường kính 5.5 - 6.5mm, dài 35 - 60mm 380,000,000 5,700,000
528 PP2400114501 - Nẹp dọc cột sống lưng dùng trong phẫu thuật loãng xương, đường kính ≤ 5.5mm, dài 40 → 200mm 20,000,000 300,000
529 PP2400114502 - Vít vá sọ tự khoan, đường kính ≤ 1.6mm, dài 4 - 6mm 85,500,000 1,282,500
530 PP2400114503 - Vít vá sọ tự khoan, đường kính tối thiểu 2.0mm, dài 4 - 8 mm 197,500,000 2,962,500
531 PP2400114504 - Nẹp thẳng vá sọ, 16/ 18/ 34 lỗ 70,200,000 1,053,000
532 PP2400114505 - Nẹp thẳng vá sọ, 12 lỗ 104,400,000 1,566,000
533 PP2400114506 - Vít cột sống cổ lối trước đường kính 4.0/4.35mm, dài 12 - 16mm 210,000,000 3,150,000
534 PP2400114507 - Nẹp cột sống cổ lối trước bán động 3 - 4 tầng, dài khoảng 50 - 100mm 125,000,000 1,875,000
535 PP2400114508 - Nẹp cột sống cổ lối trước bán động 1 - 2 tầng, dài khoảng 22 - 54mm 125,000,000 1,875,000
536 PP2400114509 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài ≥ 550mm, đường kính 5.0 - 5.5mm 120,000,000 1,800,000
537 PP2400114510 - Vít cột sống lưng đa trục rỗng ruột hai loại ren dùng để bơm xi măng dành cho người bệnh loãng xương, đường kính 5 → 6.5mm, dài 35 - 60mm 549,000,000 8,235,000
538 PP2400114511 - Vít cột sống lưng đa trục nắn trượt hai loại ren bén nhuyễn, mũi vít nhỏ, đường kính ≤ 4mm, dài 25 - 45mm 424,000,000 6,360,000
539 PP2400114512 - Vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống ngực, lưng 126,000,000 1,890,000
540 PP2400114513 - Vít cột sống cổ đa trục, đường kính tối thiểu 4.5mm, dài 14/ 16/ 18mm 25,600,000 384,000
541 PP2400114514 - Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ, dài ≥ 25mm 112,000,000 1,680,000
542 PP2400114515 - Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống qua da khoảng 20g 109,950,000 1,649,250
543 PP2400114516 - Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng, tương thích bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống qua da 48,000,000 720,000
Bộ dây cáp neo cố định xương, đường kính 1.5 - 1.8mm
Mã phần lô PP2400113974
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ dây dẫn dịch vào khớp, 2 kim đầu nhọn, áp lực tối đa 150mmHg (± 5%)
Mã phần lô PP2400113975
Giá từng phần lô 484,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,271,250
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ đinh nội tuỷ đầu trên xương đùi, đường kính 9 → 13mm
Mã phần lô PP2400113976
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ đinh nội tuỷ thân xương chày, dài ≥ 250mm, có lỗ bắt vít
Mã phần lô PP2400113977
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ đinh nội tuỷ thân xương chày, dài ≥ 250mm, đinh lòng rỗng
Mã phần lô PP2400113978
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ đinh nội tuỷ thân xương đùi, đường kính ≥ 9.0mm, dài ≥ 300mm, có lỗ bắt vít đa hướng
Mã phần lô PP2400113979
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ đinh nội tuỷ thân xương đùi, đường kính ≥ 9mm, dài ≥ 300mm, đinh lòng rỗng
Mã phần lô PP2400113980
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ đinh nội tuỷ đầu trên xương đùi, vít dạng lưỡi và nén ép
Mã phần lô PP2400113981
Giá từng phần lô 196,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ đinh đầu trên xương cánh tay, đường kính ≥ 7.0mm
Mã phần lô PP2400113982
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp gối toàn phần
Mã phần lô PP2400113983
Giá từng phần lô 1,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp gối toàn phần cố định
Mã phần lô PP2400113984
Giá từng phần lô 571,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,568,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp gối toàn phần cố định loại ổn định
Mã phần lô PP2400113985
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp gối toàn phần cố định, lồi cầu phủ TiNbN, đệm mâm chày dạng giữ vững phía trước
Mã phần lô PP2400113986
Giá từng phần lô 922,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,837,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp gối toàn phần cố định, mâm chày có vị trí gắn chuôi nối dài và miếng ghép bù xương, miếng chêm Polyethylene, Vitamin E
Mã phần lô PP2400113987
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp gối toàn phần cố định có xi măng bản lề -xoay chuôi dài
Mã phần lô PP2400113988
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp gối toàn phần di động, lồi cầu đa bán kính, rãnh bánh chè sâu, xi măng kháng sinh
Mã phần lô PP2400113989
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp gối toàn phần di động, lồi cầu đa trục, chỉnh độ xoay trục ± 10°, mâm chày có chuôi nối dài
Mã phần lô PP2400113990
Giá từng phần lô 4,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp gối toàn phần di động, lồi cầu nghiêng trước 4°, mâm chày có chuôi nối dài
Mã phần lô PP2400113991
Giá từng phần lô 4,095,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp gối toàn phần loại bản lề -xoay, chuôi dài dạng rời
Mã phần lô PP2400113992
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 100 - 120mm, phủ HA dày ≥ 150µm, dạng cổ rời, chỏm lưỡng cực 36 - 65mnm
Mã phần lô PP2400113993
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 100 - 120mm, phủ Titanium Plasma, chỏm lưỡng cực 37 - 56mm
Mã phần lô PP2400113994
Giá từng phần lô 875,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,130,700
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 100 - 120mm, phủ µ-CaP, có cánh và rãnh chống xoay, chỏm lưỡng cực 39 - 55mm
Mã phần lô PP2400113995
Giá từng phần lô 731,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,965,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 110 - 170mm, phủ HA dày ≥ 80µm
Mã phần lô PP2400113996
Giá từng phần lô 1,432,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,489,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài ≥ 130mm, phủ HA và Titanium
Mã phần lô PP2400113997
Giá từng phần lô 1,132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,987,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 130 - 175mm, phủ HA dày ≥ 150µm, dạng cổ rời, chỏm lưỡng cực 40 - 58mm
Mã phần lô PP2400113998
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài ≥ 170mm, phủ Titanium Plasma, dạng thẳng và cong, chỏm lưỡng cực ≥ 38mm
Mã phần lô PP2400113999
Giá từng phần lô 874,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,115,250
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài ≥ 180mm, phủ HA dày ≥ 140µm, chỏm trong ≥ 30mm
Mã phần lô PP2400114000
Giá từng phần lô 448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài ≥ 200mm, phủ HA và Titanium, dạng cổ rời, chỏm lưỡng cực có cỡ 40 - 60mm
Mã phần lô PP2400114001
Giá từng phần lô 738,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng bán phần thay lại, phủ Titanium, chuôi rời 3 thành phần
Mã phần lô PP2400114002
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót ceramic, ổ cối có bờ chống trật, chuôi Titanium-Niobium
Mã phần lô PP2400114003
Giá từng phần lô 1,348,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,227,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót ceramic, ổ cối gờ vây chống xoay
Mã phần lô PP2400114004
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót ceramic, ổ cối hình bán cầu
Mã phần lô PP2400114005
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót ceramic, ổ cối có nhiều chốt khóa chống xoay, chuôi có khoảng cách trục thân và tâm chỏm loại thường và dài
Mã phần lô PP2400114006
Giá từng phần lô 1,137,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,055,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót ceramic, ổ cối và chuôi phủ HA
Mã phần lô PP2400114007
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót polyethylene, chỏm ceramic zirconia
Mã phần lô PP2400114008
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic miếng lót polyethylene, chuôi phủ toàn bộ calcium phosphate, miếng lót có chốt định tâm
Mã phần lô PP2400114009
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic miếng lót Polyethylene, cổ chuôi dạng rời chỉnh ≥ 6⁰, miếng lót có Vitamin E có bờ chống trật
Mã phần lô PP2400114010
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic miếng lót Polyethylene, ổ cối nhiều chốt khóa chống xoay, chuôi 100 - 150mm, miếng đệm có vitamin E và chống trật ≥ 15⁰
Mã phần lô PP2400114011
Giá từng phần lô 957,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,355,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic miếng lót Polyethylene, ổ cối và miếng lót có bờ chống trật, chuôi Titanium-Niobium
Mã phần lô PP2400114012
Giá từng phần lô 2,112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic miếng lót Polyethylene, vành ổ cối có đinh cố định chống lật và chống xoay
Mã phần lô PP2400114013
Giá từng phần lô 1,875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm CobaltChrome miếng lót Polyethylene, chuôi phủ Titanium, ổ cối 40 - 68mm
Mã phần lô PP2400114014
Giá từng phần lô 370,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,553,450
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm CobaltChromMolybden miếng lót Polyethylene kết hợp Vitamine E, chuôi phủ CaP, ổ cối khoảng 40 - 42mm
Mã phần lô PP2400114015
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Delta Ceramic, ổ cối bán cầu
Mã phần lô PP2400114016
Giá từng phần lô 1,095,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm hợp kim CoCrMo, miếng lót Polyethylene
Mã phần lô PP2400114017
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm thép không gỉ miếng lót Polyethylene, chuyển động đôi, có ≥ 1 quai bắt vít trên bờ ổ cối
Mã phần lô PP2400114018
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm thép không gỉ miếng lót Polyethylene, chuyển động đôi, có 2 quai bắt vít trên bờ ổ cối
Mã phần lô PP2400114019
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm thép không gỉ miếng lót Polyethylene, ổ cối có cỡ 44 - 60mm
Mã phần lô PP2400114020
Giá từng phần lô 980,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,703,750
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm và lớp đệm Zicronia
Mã phần lô PP2400114021
Giá từng phần lô 895,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Zicronium, ổ cối nguyên khối
Mã phần lô PP2400114022
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp háng toàn phần thay lại, không xi măng, ổ cối phủ nhám Titanium có móc và tai gắn vào xương, chuôi Hợp kim Titanium Alloy
Mã phần lô PP2400114023
Giá từng phần lô 343,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp quay lồi cầu ngoài nhân tạo không xi măng
Mã phần lô PP2400114024
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp thang bàn ngón cái, chuyển động đôi
Mã phần lô PP2400114025
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp vai toàn phần nhân tạo dạng ngược không xi măng, Titanium
Mã phần lô PP2400114026
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ kit chiết tách tế bào gốc từ máu tủy xương
Mã phần lô PP2400114027
Giá từng phần lô 491,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,370,775
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ kit trộn - bơm keo giàu tiểu cầu
Mã phần lô PP2400114028
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ kit trộn - bơm keo giàu tiểu cầu kèm kênh đồng phân phối
Mã phần lô PP2400114029
Giá từng phần lô 199,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,986,800
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ nẹp cố định ngoài dùng cố định xương gãy bên ngoài, chỉnh hình xương bằng hợp kim nhôm/thép không gỉ/Titanium
Mã phần lô PP2400114030
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ nẹp cố định ngoài dùng cho đầu xương bằng hợp kim nhôm/thép không gỉ/Titanium
Mã phần lô PP2400114031
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ vòng treo cố định gọng chày mác điều chỉnh được, chỉ siêu bền
Mã phần lô PP2400114032
Giá từng phần lô 145,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Cây đẩy chỉ dùng cho súng khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2400114033
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 45°
Mã phần lô PP2400114034
Giá từng phần lô 70,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 90°
Mã phần lô PP2400114035
Giá từng phần lô 64,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ bản dẹt đa sợi siêu bền, rộng 2 → 5mm; chiều dài ≥ 80cm
Mã phần lô PP2400114036
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu đa sợi dùng trong nội soi khớp vai và gối, không kim
Mã phần lô PP2400114037
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu đa sợi liền kim, chất liệu Polyethylene, lực kéo ≥ 150N
Mã phần lô PP2400114038
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu đa sợi liền kim, Polyethylen cao phân tử, kim số 3
Mã phần lô PP2400114039
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu đa sợi tiêu chậm bằng Polyethylene, dài ≥ 90cm
Mã phần lô PP2400114040
Giá từng phần lô 544,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,167,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu siêu bền, lực kéo ≥ 550N/mm2
Mã phần lô PP2400114041
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu sụn viền không nút thắt
Mã phần lô PP2400114042
Giá từng phần lô 534,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp gối toàn phần thay lại, chuôi nối dài lồi cầu dạng thẳng và cong, miếng đệm có dạng bản lề, có Vitamin E
Mã phần lô PP2400114043
Giá từng phần lô 1,601,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chuôi nối dài xương chày
Mã phần lô PP2400114044
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chuôi nối dài xương đùi
Mã phần lô PP2400114045
Giá từng phần lô 323,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,848,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu chuyển trục trong khớp gối thay lại
Mã phần lô PP2400114046
Giá từng phần lô 145,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng ghép bù xương mâm chày
Mã phần lô PP2400114047
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng ghép bù xương phía sau lồi cầu đùi
Mã phần lô PP2400114048
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dao đục sụn có đầu gập góc, chiều dài lưỡi 20 - 25cm
Mã phần lô PP2400114049
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dây bơm nước có kèm hộp điều khiển
Mã phần lô PP2400114050
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dây dẫn dịch trong nội soi chạy bằng máy
Mã phần lô PP2400114051
Giá từng phần lô 175,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,627,820
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dây dẫn dịch vào khớp dùng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2400114052
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dây dẫn dịch vào khớp, dài ≥ 3m, áp lực 200 - 220mmHg
Mã phần lô PP2400114053
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đinh Kirschner một hoặc hai đầu nhọn
Mã phần lô PP2400114054
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ tạo tổn thương dưới sụn
Mã phần lô PP2400114055
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Gân nhân tạo các cỡ sử dụng trong tái tạo dây chằng chéo trước, đường kính 7 - 9mm
Mã phần lô PP2400114056
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Gân nhân tạo cố định trật khớp cùng đòn
Mã phần lô PP2400114057
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Khóa thép với miếng đệm Titanium
Mã phần lô PP2400114058
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Khớp bàn ngón tay
Mã phần lô PP2400114059
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp gối bán phần, hợp kim CoCrMo, dày ≥ 8mm
Mã phần lô PP2400114060
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương
Mã phần lô PP2400114061
Giá từng phần lô 972,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Khớp liên đốt gần ngón tay
Mã phần lô PP2400114062
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khớp vai bán phần có xi măng, chuôi Titanium
Mã phần lô PP2400114063
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi bào khớp nội soi đường kính 3 - 4mm
Mã phần lô PP2400114064
Giá từng phần lô 338,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,074,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi bào khớp nội soi, đường kính ≥ 4.5mm
Mã phần lô PP2400114065
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi bào khớp nội soi, đường kính ≥ 4.0mm
Mã phần lô PP2400114066
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi bào xương ngược chiều dùng trong kĩ thuật tái tạo dây chằng chéo tất cả bên trong
Mã phần lô PP2400114067
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi bào xương ngược chiều rỗng nòng
Mã phần lô PP2400114068
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần, cong 90°, đường kính khoảng 4 - 4.5mm
Mã phần lô PP2400114069
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio cao tần, cong 90°, đường kính 3.5 - 4mm
Mã phần lô PP2400114070
Giá từng phần lô 539,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio cao tần, đường kính khoảng 5 - 6mm
Mã phần lô PP2400114071
Giá từng phần lô 1,270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi cắt đốt nội soi bằng sóng Radio cao tần, nhiều góc từ 30 độ đến 90 độ
Mã phần lô PP2400114072
Giá từng phần lô 309,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,635,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu lưỡi hình móc câu
Mã phần lô PP2400114073
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi mài ổ khớp, đường kính 3.5 - 4.0mm
Mã phần lô PP2400114074
Giá từng phần lô 159,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi mài xương nội soi, đường kính 4 - 5mm
Mã phần lô PP2400114075
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi mài xương nội soi, đường kính 4.0mm, 5.5mm
Mã phần lô PP2400114076
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mũi khoan dùng trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng
Mã phần lô PP2400114077
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Sụn nhân tạo ≥ 2cm
Mã phần lô PP2400114078
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Sụn nhân tạo ≥ 5cm
Mã phần lô PP2400114079
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Trocar nội soi khớp
Mã phần lô PP2400114080
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít chỉ khâu sụn chêm
Mã phần lô PP2400114081
Giá từng phần lô 519,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,794,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít chỉ khâu sụn chêm 2 neo
Mã phần lô PP2400114082
Giá từng phần lô 345,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,187,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít chỉ neo khâu chóp xoay, bằng 96L/4D PLLA (Poly L-Lactic Acid), đường kính 5 - 6.5mm
Mã phần lô PP2400114083
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít chỉ neo khâu chóp xoay, bằng PEEK, ren ngược, chỉnh độ căng sau chốt neo
Mã phần lô PP2400114084
Giá từng phần lô 1,925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít chỉ neo khâu chóp xoay, bằng PLLA phủ HA, chỉ đôi, ren chuyển tiếp
Mã phần lô PP2400114085
Giá từng phần lô 691,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,378,125
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít chỉ neo khâu chóp xoay, bằng UHMWPE
Mã phần lô PP2400114086
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít chỉ neo khâu chóp xoay, đầu neo có đường kính khoảng 2.5 - 3.0mm, có 2 chỉ siêu bền
Mã phần lô PP2400114087
Giá từng phần lô 109,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít chỉ neo khâu gân cỡ lớn, ≥ 5.5mm, đầu có lỗ tròn, kèm chỉ bản dẹt
Mã phần lô PP2400114088
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít chỉ neo khâu gân cỡ lớn, ≥ 5.5mm, đầu có lỗ tròn, không kèm chỉ bản dẹt
Mã phần lô PP2400114089
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít chỉ neo khâu gân khớp vai, bằng PLDLA và UHMWPE, đường kính 1.8 - 3.0mm
Mã phần lô PP2400114090
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai tự tiêu, đường kính 2.1mm và 2.6mm
Mã phần lô PP2400114091
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai, bằng PLLA, 2 sợi siêu bền
Mã phần lô PP2400114092
Giá từng phần lô 1,266,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,002,600
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai, đường kính đầu neo khoảng 1.3 - 2.0mm, thân uốn cong, ≥ 1 sợi chỉ siêu bền
Mã phần lô PP2400114093
Giá từng phần lô 142,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,800
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít chỉ neo sinh học cỡ nhỏ, 2 - 3mm, bằng BioComposite
Mã phần lô PP2400114094
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít chốt neo dây chằng điều chỉnh được độ dài, 4 - 5mm
Mã phần lô PP2400114095
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít chốt neo dây chằng điều chỉnh được độ dài, loại gắn rời, 8 - 10mm
Mã phần lô PP2400114096
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít chốt neo dây chằng loại tăng cường hoặc thay lại, 5 - 8mm
Mã phần lô PP2400114097
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít neo cố định dây chằng khớp nhỏ, đường kính 3 - 3.5mm
Mã phần lô PP2400114098
Giá từng phần lô 303,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,554,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít neo dùng đai chỉ neo để tăng cường độ vững chắc cho gân, dây chằng trong phẫu thuật khớp, kèm chỉ dẹt
Mã phần lô PP2400114099
Giá từng phần lô 1,005,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít neo dùng đai chỉ neo để tăng cường độ vững chắc cho gân, dây chằng trong phẫu thuật khớp, không chỉ
Mã phần lô PP2400114100
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít neo tái tại dây chằng chéo tự chỉnh độ dài, vòng treo bằng Polyethylene cao phân tử
Mã phần lô PP2400114101
Giá từng phần lô 3,877,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,162,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít neo tái tạo dây chằng chéo tự chỉnh độ dài, có 2 dạng chiều dài nút chặn 10 - 15mm và 20 - 25mm
Mã phần lô PP2400114102
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít neo tái tạo dây chằng chéo tự chỉnh độ dài, khóa 4 điểm, vòng treo có thể nới lỏng
Mã phần lô PP2400114103
Giá từng phần lô 3,302,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít treo dây chằng cố định dây chằng sử dụng trên xương chày, Titanium, chỉ siêu bền số 5
Mã phần lô PP2400114104
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít treo dây chằng cố định dây chằng sử dụng trên xương đùi, Titanium, chỉ siêu bền số 2
Mã phần lô PP2400114105
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít tự tiêu sinh học dùng trong nội soi tái tạo dây chằng, có phủ HA, loại ren cùn, rỗng ruột
Mã phần lô PP2400114106
Giá từng phần lô 57,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,625
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Xi măng hóa học có kháng sinh
Mã phần lô PP2400114107
Giá từng phần lô 35,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,100
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Xi măng hóa học thành phần có kháng sinh Gentamycine, có chất chỉ thị màu
Mã phần lô PP2400114108
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Xương nhân tạo dạng bơm dung tích 5ml
Mã phần lô PP2400114109
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Xương nhân tạo dạng hạt nhỏ đường kính 1.2 - 1.5mm, dung tích ≥ 15ml
Mã phần lô PP2400114110
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Xương nhân tạo HA/TCP, kích thước hạt xương 1 - 4mm, dung tích ≥ 10ml
Mã phần lô PP2400114111
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp đầu dưới xương chày, dài ≥ 80mm, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp
Mã phần lô PP2400114112
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương quay mặt lòng
Mã phần lô PP2400114113
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp
Mã phần lô PP2400114114
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt trong/mặt sau, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp
Mã phần lô PP2400114115
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày, mặt ngoài, đầu nẹp có 2 độ rộng
Mã phần lô PP2400114116
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp
Mã phần lô PP2400114117
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa mỏm khuỷu, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp
Mã phần lô PP2400114118
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa xương cẳng tay bản nhỏ, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp
Mã phần lô PP2400114119
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa xương cánh tay (bản hẹp), lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp
Mã phần lô PP2400114120
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa xương đòn, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp
Mã phần lô PP2400114121
Giá từng phần lô 153,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,305,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa đa hướng, đầu dạng sao, đường kính 2.5 - 5.0mm
Mã phần lô PP2400114122
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa đường kính 1.5 → 6.5mm
Mã phần lô PP2400114123
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít vỏ xương cứng đường kính 1.5 → 4.5mm, đầu vít dạng sao, chữ thập và lục giác
Mã phần lô PP2400114124
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít xương xốp 4.0 → 6.5mm, đầu lục giác
Mã phần lô PP2400114125
Giá từng phần lô 33,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,600
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít rỗng đầu chìm đường kính 2.5 → 6.5mm
Mã phần lô PP2400114126
Giá từng phần lô 89,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít rỗng đường kính 3.0 → 6.5mm
Mã phần lô PP2400114127
Giá từng phần lô 108,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp đầu dưới xương chày, lỗ khóa đơn hình tròn
Mã phần lô PP2400114128
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng, lỗ khóa đơn hình tròn
Mã phần lô PP2400114129
Giá từng phần lô 128,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,931,250
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa khớp cùng đòn, lỗ khóa đơn hình tròn
Mã phần lô PP2400114130
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khoá lòng máng, lỗ khóa đơn hình tròn
Mã phần lô PP2400114131
Giá từng phần lô 79,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa mắt cá chân, lỗ khóa đơn hình tròn
Mã phần lô PP2400114132
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa xương cẳng tay, lỗ khóa đơn
Mã phần lô PP2400114133
Giá từng phần lô 131,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,979,250
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa xương đòn, lỗ khóa đơn hình tròn
Mã phần lô PP2400114134
Giá từng phần lô 314,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,719,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp mắt xích tạo hình, lỗ khóa đơn hình tròn
Mã phần lô PP2400114135
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa đường kính 3 - 4mm
Mã phần lô PP2400114136
Giá từng phần lô 598,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,976,375
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít vỏ đường kính 3 - 4mm
Mã phần lô PP2400114137
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít xốp đường kính 3 - 4mm
Mã phần lô PP2400114138
Giá từng phần lô 83,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,750
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, lỗ khóa đơn hình tròn
Mã phần lô PP2400114139
Giá từng phần lô 114,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, lỗ khóa đơn hình tròn
Mã phần lô PP2400114140
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày cố định mặt ngoài
Mã phần lô PP2400114141
Giá từng phần lô 81,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày cố định mặt trong, lỗ khóa đơn hình tròn
Mã phần lô PP2400114142
Giá từng phần lô 114,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa xương cánh tay (bản hẹp), lỗ khóa đơn hình tròn
Mã phần lô PP2400114143
Giá từng phần lô 86,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,750
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa xương đùi (bản rộng), lỗ khóa đơn hình tròn
Mã phần lô PP2400114144
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa đường kính 4 - 5mm
Mã phần lô PP2400114145
Giá từng phần lô 250,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít vỏ đường kính 4 - 5mm
Mã phần lô PP2400114146
Giá từng phần lô 54,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,250
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít xốp đường kính 5 - 6mm
Mã phần lô PP2400114147
Giá từng phần lô 72,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,750
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa nhỏ bàn ngón tay, dạng chữ T
Mã phần lô PP2400114148
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa nhỏ bàn ngón tay, dạng thẳng
Mã phần lô PP2400114149
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít vỏ 2.0mm, đầu lục giác
Mã phần lô PP2400114150
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa đầu trên ngoài xương chày, vít khóa đa hướng
Mã phần lô PP2400114151
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa đa hướng đường kính 3 - 4mm
Mã phần lô PP2400114152
Giá từng phần lô 114,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,900
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa đa hướng đường kính 4 - 6mm
Mã phần lô PP2400114153
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa đa hướng đường kính 2.4 - 2.8mm
Mã phần lô PP2400114154
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa đường kính 2 - 3mm, đầu vít hình nón ≥ 2°
Mã phần lô PP2400114155
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa đường kính 3 - 4mm, đầu vít hình nón ≥ 2°
Mã phần lô PP2400114156
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa đường kính 4 - 6mm, đầu vít hình nón ≥ 2°
Mã phần lô PP2400114157
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít vỏ xương đường kính 2.7mm → 3.5mm đầu vít hình nón ≥ 2⁰
Mã phần lô PP2400114158
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp đầu dưới xương chày, dài ≥ 220mm, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp
Mã phần lô PP2400114159
Giá từng phần lô 29,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp đầu dưới xương chày, dài ≥ 120mm, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp
Mã phần lô PP2400114160
Giá từng phần lô 91,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp
Mã phần lô PP2400114161
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp
Mã phần lô PP2400114162
Giá từng phần lô 177,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,666,250
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay
Mã phần lô PP2400114163
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay
Mã phần lô PP2400114164
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn dạng móc, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp
Mã phần lô PP2400114165
Giá từng phần lô 52,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,750
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa mắt cá chân, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp
Mã phần lô PP2400114166
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa xương cẳng tay, thép không gỉ, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp
Mã phần lô PP2400114167
Giá từng phần lô 73,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,850
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa xương cánh tay (bản hẹp), ron vít khóa bên trong lỗ nẹp
Mã phần lô PP2400114168
Giá từng phần lô 31,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa xương đùi dùng cho gãy quanh chuôi
Mã phần lô PP2400114169
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khoá xương gót, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp
Mã phần lô PP2400114170
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi, lỗ vít đa hướng
Mã phần lô PP2400114171
Giá từng phần lô 46,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,250
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít xốp đường kính 5 - 6mm, đầu vít dạng sao, dài 30 → 110mm
Mã phần lô PP2400114172
Giá từng phần lô 19,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,250
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn, lỗ vít đa hướng
Mã phần lô PP2400114173
Giá từng phần lô 37,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,300
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, vít khóa đa hướng, lỗ khóa đôi toàn bộ thân nẹp
Mã phần lô PP2400114174
Giá từng phần lô 93,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa lòng máng, lỗ khóa đa hướng
Mã phần lô PP2400114175
Giá từng phần lô 37,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,300
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa mắt xích, lỗ vít đa hướng
Mã phần lô PP2400114176
Giá từng phần lô 14,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,750
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa mỏm khuỷu, lỗ vít đa hướng
Mã phần lô PP2400114177
Giá từng phần lô 14,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,120
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa xương đòn, lỗ vít đa hướng
Mã phần lô PP2400114178
Giá từng phần lô 74,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,600
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít vỏ đường kính 3 - 4mm, đầu vít dạng sao, dài ≥ 10mm
Mã phần lô PP2400114179
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít vỏ đường kính 4 - 5mm, đầu vít dạng sao, dài ≥ 15mm
Mã phần lô PP2400114180
Giá từng phần lô 7,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,300
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa xương bàn ngón chân, dày 1 - 1.4mm
Mã phần lô PP2400114181
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa nhỏ bàn ngón tay, dày 0.7 - 1.0mm
Mã phần lô PP2400114182
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa 1.5mm, đầu chữ thập
Mã phần lô PP2400114183
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa 2.0mm, đầu chữ thập
Mã phần lô PP2400114184
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa mỏm khuỷu có móc
Mã phần lô PP2400114185
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp khóa mắt cá trong, thân nẹp ≥ 4 lỗ, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2400114186
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa động tự taro 3.5mm, phần đầu vít không ren
Mã phần lô PP2400114187
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít vỏ động tự taro 3.5mm, phần đầu vít không ren
Mã phần lô PP2400114188
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng dùng kèm vít đa trục bơm xi măng bắt qua da trong phẫu thuật cột sống
Mã phần lô PP2400114189
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn dùng trong phẫu thuật tạo hình thân sống không bóng
Mã phần lô PP2400114190
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ trộn xi măng cột sống kèm theo bơm tiêm
Mã phần lô PP2400114191
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực theo dòng chảy kèm catheter não thất, đường kính trong 1.6 - 1.9mm
Mã phần lô PP2400114192
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực theo dòng chảy kèm catheter não thất, đường kính trong ≤ 1.5mm
Mã phần lô PP2400114193
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh, van thanh có bộ điều chỉnh áp lực từ bên ngoài thích hợp người lớn và trẻ em có 5 mức áp lực
Mã phần lô PP2400114194
Giá từng phần lô 606,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng, van điều chỉnh áp lực từ bên ngoài, có 6 mức áp lực
Mã phần lô PP2400114195
Giá từng phần lô 301,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài có thang đo áp lực cột nước
Mã phần lô PP2400114196
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ dẫn lưu thắt lưng ra ngoài với buồng nhỏ giọt ≥ 75ml có khả năng theo dõi dòng chảy
Mã phần lô PP2400114197
Giá từng phần lô 828,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ đo áp lực nội sọ tại não thất, cỡ 4Fr
Mã phần lô PP2400114198
Giá từng phần lô 242,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,638,250
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ đo áp lực nội sọ tại nhu mô não, cỡ 4Fr
Mã phần lô PP2400114199
Giá từng phần lô 377,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,662,125
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ đo áp lực nội sọ và dẫn lưu não thất
Mã phần lô PP2400114200
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ kít dẫn đường nội soi và lưỡi cắt đốt dùng để đốt và cầm máu bằng sóng cao tần dùng trong nội soi cột sống
Mã phần lô PP2400114201
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ nẹp vit cố định sọ, đường kính 1.5/1.7mm
Mã phần lô PP2400114202
Giá từng phần lô 55,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,750
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ nẹp vít gồm 1 nẹp tròn, 6 vít
Mã phần lô PP2400114203
Giá từng phần lô 36,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ nẹp vít vá sọ, đường kính khoảng 2.0mm
Mã phần lô PP2400114204
Giá từng phần lô 180,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,706,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ lập chương trình cho người bệnh đặt điện cực kích thích não sâu
Mã phần lô PP2400114205
Giá từng phần lô 122,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ pin điều khiển trung tâm kích thích não sâu sạc nhiều lần
Mã phần lô PP2400114206
Giá từng phần lô 1,956,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ pin điều khiển trung tâm kích thích não sâu, không sạc lại
Mã phần lô PP2400114207
Giá từng phần lô 507,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,605,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ sạc pin dùng cho bộ pin điều khiển trung tâm kích thích não sâu sạc nhiều lần
Mã phần lô PP2400114208
Giá từng phần lô 109,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ thiết bị kích thích não sâu (gồm điều khiển trung tâm, bộ lập trình, dây nối dài, dây cáp, vi điện cực), không sạc lại
Mã phần lô PP2400114209
Giá từng phần lô 3,954,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ thiết bị kích thích não sâu (gồm điều khiển trung tâm, bộ lập trình, dây nối dài, dây cáp, vi điện cực), pin sạc sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2400114210
Giá từng phần lô 3,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng, van dạng bóng, điều chỉnh được áp lực bên ngoài, 4 mức áp lực 10 - 400mmH₂O
Mã phần lô PP2400114211
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng, van điều chỉnh áp lực bên ngoài, có 5 mức áp lực
Mã phần lô PP2400114212
Giá từng phần lô 581,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,722,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ van dẫn lưu nhân tạo từ não thất xuống màng bụng có van kiểm soát hiện tượng thay đổi áp lực theo tư thế
Mã phần lô PP2400114213
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ van dẫn lưu nhân tạo từ não thất xuống màng bụng, có thể điều chỉnh áp lực
Mã phần lô PP2400114214
Giá từng phần lô 139,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bóng dẫn lưu não thất tạo đường truyền liên tục
Mã phần lô PP2400114215
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bóng kép nong phá thông sàn não thất III ra bể trước cầu não, phá thông nang vào não thất
Mã phần lô PP2400114216
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bóng nong thân đốt sống, áp lực ≥ 400psi, tương thích xi măng sinh học tạo hình thân sống, có kháng sinh
Mã phần lô PP2400114217
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ dây bơm cho tay dao 36kHz
Mã phần lô PP2400114218
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu dao 36khz, đường kính 1.1 - 1.2mm, dài 11.4 - 11.5cm
Mã phần lô PP2400114219
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu dao 36khz, đường kính 1.5 - 1.6mm, dài 11.7 - 11.8cm
Mã phần lô PP2400114220
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu dao 36khz, đường kính 1.5 - 1.6mm, dài 12.1 - 12.2cm
Mã phần lô PP2400114221
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu dao 36khz, đường kính 1.5 - 2mm, dài 19 - 20cm
Mã phần lô PP2400114222
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu dao 36khz, đường kính 1.9 - 2.0mm, dài 11 - 12cm
Mã phần lô PP2400114223
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu đốt C3, đốt lạnh dây thần kinh vùng cột sống lưng, cổ và xương cùng cụt, đường kính 1.3mm - 2.1mm
Mã phần lô PP2400114224
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu đốt cao tần lưỡng cực cho nội soi cột sống, dài 275 ± 05mm
Mã phần lô PP2400114225
Giá từng phần lô 113,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu đốt cao tần lưỡng cực cho nội soi cột sống, dài 320 ± 05mm
Mã phần lô PP2400114226
Giá từng phần lô 113,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu đốt lập thể TC đơn cực dẫn sóng RF đốt nhân sâu trong não, dài 190mm, 300mm (tái sử dụng)
Mã phần lô PP2400114227
Giá từng phần lô 907,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,605,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu đốt lập thể TC lưỡng cực dẫn sóng RF đốt nhân sâu trong não, dài 300mm và 190mm (tái sử dụng)
Mã phần lô PP2400114228
Giá từng phần lô 1,143,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,152,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu đôt TC đau dẫn sóng RF đốt dây thần kinh vùng cột sống lưng và cổ ( tái sử dụng)
Mã phần lô PP2400114229
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ chuyển động sinh lý, cao 5 - 8mm
Mã phần lô PP2400114230
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ có bắt vít, cao 5 - 10mm
Mã phần lô PP2400114231
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ, khớp động, cao 5 - 8mm, bằng Titanium
Mã phần lô PP2400114232
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ dùng độc lập, kèm vít, cao 5 - 10mm
Mã phần lô PP2400114233
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ hình thang, cao 4.0 - 4.5mm
Mã phần lô PP2400114234
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ in 3D, độ nghiêng 5 độ, cao 4 - 8mm
Mã phần lô PP2400114235
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ toàn phần, cao 5 - 9mm
Mã phần lô PP2400114236
Giá từng phần lô 708,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,631,250
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa kèm 3 vít tự tạo ren
Mã phần lô PP2400114237
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ, có răng cưa, cao 4 - 9mm
Mã phần lô PP2400114238
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ, có răng cưa, có sẵn xương, cao 4 - 9mm
Mã phần lô PP2400114239
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ, có sẵn xương ghép, cao 5 - 7mm
Mã phần lô PP2400114240
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ, độ nghiêng 5°, cao 4 - 8mm
Mã phần lô PP2400114241
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ, độ nghiêng 7°, cao 5 - 10mm
Mã phần lô PP2400114242
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ, khớp động, cao 5 - 7mm, bằng Cobalt-chrome-molypdenum
Mã phần lô PP2400114243
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ, khớp toàn phần, cao 5 - 7mm
Mã phần lô PP2400114244
Giá từng phần lô 2,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống cổ, lối trước hình thang, cao 4 - 9mm
Mã phần lô PP2400114245
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 7 → 14mm, phần đầu được bo tròn, răng bám dạng nghiêng
Mã phần lô PP2400114246
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng điều chỉnh độ cao, cao 8 - 14mm, độ nghiêng 0º, 8º, 15º
Mã phần lô PP2400114247
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng hình móng ngựa, cao 7 - 13mm, đầu vào hình viên đạn
Mã phần lô PP2400114248
Giá từng phần lô 1,395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 6 → 14mm, in 3D nguyên khối
Mã phần lô PP2400114249
Giá từng phần lô 84,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 8 - 14mm, có 2 khoang nhồi xương
Mã phần lô PP2400114250
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 7 - 13mm, đĩa hình viên đạn
Mã phần lô PP2400114251
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 8 - 14mm, đặt xoay 90°
Mã phần lô PP2400114252
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 6 - 16mm, độ nghiêng 0º - 8º
Mã phần lô PP2400114253
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 8 - 13mm, độ nghiêng ≥ 7⁰
Mã phần lô PP2400114254
Giá từng phần lô 173,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,602,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 7 - 14mm, có mũi nhọn phẳng
Mã phần lô PP2400114255
Giá từng phần lô 64,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,400
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 8 - 15mm, đầu hình viên đạn
Mã phần lô PP2400114256
Giá từng phần lô 78,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 8 - 14mm, có sẵn xương ghép bên trong
Mã phần lô PP2400114257
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 7 - 17mm, giải ép qua lỗ liên hợp (TLIF)
Mã phần lô PP2400114258
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 7 - 16mm, độ nghiêng 0º - 8º
Mã phần lô PP2400114259
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng lối sau loại thẳng, cao 8 - 16mm
Mã phần lô PP2400114260
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng lối bên loại cong, cao 8 - 14mm
Mã phần lô PP2400114261
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, cao 8 - 16mm, dài 26mm
Mã phần lô PP2400114262
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 7 - 15mm
Mã phần lô PP2400114263
Giá từng phần lô 93,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, cao 6 - 14mm, góc nghiêng 0°
Mã phần lô PP2400114264
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực áp vỏ não loại khoảng 2 x 4
Mã phần lô PP2400114265
Giá từng phần lô 92,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,150
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực cấy ghép kích thích tủy sống, loại dùng cho can thiệp thử nghiệm dưới da
Mã phần lô PP2400114266
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực cấy ghép kích thích tủy sống, loại không sạc
Mã phần lô PP2400114267
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực cấy ghép kích thích tủy sống, loại sạc
Mã phần lô PP2400114268
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực đơn kim dưới da dùng cho máy dò thần kinh, dài 1 - 2.5m
Mã phần lô PP2400114269
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực hai kim dưới da và cáp xoắn dùng cho máy dò thần kinh, dài khoảng 1 - 2.5m
Mã phần lô PP2400114270
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực kim dưới da dạng cong dùng cho máy dò thần kinh, dài khoảng 1 - 2.5m
Mã phần lô PP2400114271
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực kim dưới da dạng móc dùng cho máy dò thần kinh, dài khoảng 1 - 2.5m
Mã phần lô PP2400114272
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực kim dưới da dạng xoắn dùng cho máy dò thần kinh, dài khoảng 1.5 ± 0.05m
Mã phần lô PP2400114273
Giá từng phần lô 91,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378,125
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực của máy dò thần kinh, đơn cực, dạng nón, uốn cong
Mã phần lô PP2400114274
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực của máy dò thần kinh, đơn cực, dạng thẳng
Mã phần lô PP2400114275
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực của máy dò thần kinh, lưỡng cực, dạng cong
Mã phần lô PP2400114276
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực của máy dò thần kinh, lưỡng cực, dạng đồng tâm
Mã phần lô PP2400114277
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực của máy dò thần kinh, lưỡng cực, dạng móc
Mã phần lô PP2400114278
Giá từng phần lô 39,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực dán dạng đơn nối đất dùng cho máy NIMeclipse, dài khoảng 2m
Mã phần lô PP2400114279
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực dạng đầu dò qua nẹp vít dùng cho máy NIMeclipse, dài khoảng 2 - 3m
Mã phần lô PP2400114280
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực đầu dò qua chân cung dùng cho máy dò thần kinh
Mã phần lô PP2400114281
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực thần kinh dạng dán 2 kênh dùng cho máy NIMeclipse, dài ≥ 2.5m
Mã phần lô PP2400114282
Giá từng phần lô 9,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực thần kinh dạng kim 1 kênh dùng cho máy NIMeclipse, dài ≥ 2.5m
Mã phần lô PP2400114283
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực thần kinh dạng kim 2 kênh dùng cho máy Nimeclip, dài ≥ 2.5m
Mã phần lô PP2400114284
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực thần kinh dạng xoắn dùng cho máy NIMeclipse, dài ≥ 1.2m
Mã phần lô PP2400114285
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực thần kinh đầu dò kích thích dây thần kinh tương thích hệ thống máy NIMeclipse
Mã phần lô PP2400114286
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực vỏ não và cột sống đa lớp, Tương thích với máy dò thần kinh Neuro-IOM 32B
Mã phần lô PP2400114287
Giá từng phần lô 115,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,736,438
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đốt sống cột sống cổ nhân tạo liền khối, điều chỉnh được độ cao
Mã phần lô PP2400114288
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đốt sống cột sống cổ, kèm vít cố định
Mã phần lô PP2400114289
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đốt sống cột sống ngực, lưng
Mã phần lô PP2400114290
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đốt sống cột sống ngực, lưng nhân tạo dạng lồng
Mã phần lô PP2400114291
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đốt sống cột sống ngực, lưng, hình trụ, có thân rỗng nhồi xương
Mã phần lô PP2400114292
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kẹp cổ túi phình mạch máu não dùng trong mổ mở và xâm lấn tối thiểu
Mã phần lô PP2400114293
Giá từng phần lô 1,416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kẹp vá sọ não tự tiêu loại hai miếng cố định trong và ngoài bản sọ
Mã phần lô PP2400114294
Giá từng phần lô 422,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,337,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim chọc dò cuống sống 11G
Mã phần lô PP2400114295
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim chọc dò cuống sống 11G, 13G, 15G
Mã phần lô PP2400114296
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim chọc dò đốt sống với đầu kim loại chống sốc, 9G, 11G, 13G và 15G
Mã phần lô PP2400114297
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim định vị và dùi chân cung cho vít đa trục rỗng nòng, bắt qua da, khóa ngàm vuông
Mã phần lô PP2400114298
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống nong dùng 1 lần dùng cho đầu dò 2.1mm, chế độ đốt xung điều biến thần kinh
Mã phần lô PP2400114299
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kit chiết tách huyết tương giàu tiểu cầu, lượng máu 10 ml
Mã phần lô PP2400114300
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kit chiết tách huyết tương giàu tiểu cẩu, lượng máu 06 ml
Mã phần lô PP2400114301
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng
Mã phần lô PP2400114302
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng
Mã phần lô PP2400114303
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống một cổng
Mã phần lô PP2400114304
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma đường kính thân đốt tối thiểu 1.6mm dùng trong nội soi cột sống hai cổng
Mã phần lô PP2400114305
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng
Mã phần lô PP2400114306
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi mài phá, đầu tròn dùng trong nội soi cột sống 2 cổng
Mã phần lô PP2400114307
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi mài xương kim cương dài ≥ 265mm
Mã phần lô PP2400114308
Giá từng phần lô 67,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi mài xương kim cương dài ≥ 320mm
Mã phần lô PP2400114309
Giá từng phần lô 67,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh 2.5 x 7.5cm (± 05%)
Mã phần lô PP2400114310
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh kích thước 10 x 12.5cm (± 05%)
Mã phần lô PP2400114311
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh kích thước 2.5 x 2.5cm (± 05%)
Mã phần lô PP2400114312
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Màng cứng nhân tạo Collagen tự dính dùng trong phẫu thuật thần kinh thuốc 7.5 x 7.5cm (± 05%)
Mã phần lô PP2400114313
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Màng cứng nhân tạo Poly-L-Lactic Acid tự dính dùng phẫu thuật thần kinh cỡ 15 x 15cm (± 05%)
Mã phần lô PP2400114314
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Màng cứng nhân tạo Poly-L-Lactic Acid tự dính dùng phẫu thuật thần kinh cỡ 2.5 x 7.5cm (± 05%)
Mã phần lô PP2400114315
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Màng cứng nhân tạo Poly-L-Lactic Acid tự dính dùng phẫu thuật thần kinh cỡ 5 x 5cm/ 6 x 6cm (± 05%)
Mã phần lô PP2400114316
Giá từng phần lô 222,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,342,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Màng cứng nhân tạo sinh học tự tiêu
Mã phần lô PP2400114317
Giá từng phần lô 785,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng ghép tạo hình cân cơ thái dương các cỡ trái, phải
Mã phần lô PP2400114318
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng ghép tạo hình khuyết sọ một bên bán cầu cỡ 174 x 133 x 5.0mm (± 05%)
Mã phần lô PP2400114319
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt cỡ 50 x 50 x 2.0mm (± 05%)
Mã phần lô PP2400114320
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt cỡ 50 x 76 x 1.5mm (± 05%)
Mã phần lô PP2400114321
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu, 45 x 45mm (± 05%)
Mã phần lô PP2400114322
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu, 45 x 90mm (± 05%)
Mã phần lô PP2400114323
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu, khoảng 27 x 27mm (± 05%)
Mã phần lô PP2400114324
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng vá khuyết sọ khoảng 120 x 120 x 0.6mm (± 05%), dạng 3D
Mã phần lô PP2400114325
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng vá khuyết sọ khoảng 150 x 150 x 0.6mm (± 05%), dạng 3D
Mã phần lô PP2400114326
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng vá khuyết sọ tự tiêu Polycaprolacton, 100 x 2 x 4mm (± 05%), dạng xốp
Mã phần lô PP2400114327
Giá từng phần lô 300,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,504,200
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng vá khuyết sọ tự tiêu Polycaprolacton, 100 x 3.5 x 4mm (± 05%), dạng xốp
Mã phần lô PP2400114328
Giá từng phần lô 476,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,150,800
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng vá khuyết sọ tự tiêu, Polycaprolacton tái tạo lỗ khoan sọ trong phẫu thuật shunt, dạng xốp
Mã phần lô PP2400114329
Giá từng phần lô 56,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,900
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng vá khuyết sọ tự tiêu, Polycaprolacton tái tạo lỗ khoan sọ, dạng xốp
Mã phần lô PP2400114330
Giá từng phần lô 53,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,600
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng vá khuyết sọ tự tiêu, Polycaprolacton, cỡ 25 x 25 x 1.25mm (± 05%), dạng xốp
Mã phần lô PP2400114331
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,550
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng vá khuyết sọ tự tiêu, Polycaprolacton, cỡ 50 x 50 x 1.25mm (± 05%), dạng xốp
Mã phần lô PP2400114332
Giá từng phần lô 159,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,390,700
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng vá khuyết sọ tự tiêu, Polycaprolacton, cỡ 50 x 50 x 2mm (± 05%), dạng xốp
Mã phần lô PP2400114333
Giá từng phần lô 100,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,200
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng vá nhân tạo hố yên
Mã phần lô PP2400114334
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mũi khoan cắt sọ, hình răng cưa, tương thích với máy khoan model IPC
Mã phần lô PP2400114335
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mũi khoan mài kim cương có đường dẫn nước, tương thích với máy khoan model IPC
Mã phần lô PP2400114336
Giá từng phần lô 537,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,062,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mũi khoan mài sọ, mũi mài hình tròn, tương thích với máy khoan model IPC
Mã phần lô PP2400114337
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mũi khoan phá sọ, mũi hình tròn, tương thích với máy khoan model IPC
Mã phần lô PP2400114338
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mũi khoan tạo lỗ xương sọ, tương thích với máy khoan model IPC
Mã phần lô PP2400114339
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp cột sống cổ lối trước kèm vít khóa, ngang ≥ 1.7mm, dài 19 - 80mm
Mã phần lô PP2400114340
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp kèm vít khóa nối, tương thích vít xương chậu rỗng nòng đầu mũi thấp
Mã phần lô PP2400114341
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp liên kết vít cổ lối sau
Mã phần lô PP2400114342
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp ngang lưng dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, ngực
Mã phần lô PP2400114343
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp ngang nối thanh nẹp dọc cột sống lưng
Mã phần lô PP2400114344
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp thẳng vá sọ sinh học tự tiêu, khoảng 20 lỗ
Mã phần lô PP2400114345
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp thẳng vá sọ, 16 lỗ
Mã phần lô PP2400114346
Giá từng phần lô 9,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,750
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp thẳng vá sọ, 20 lỗ
Mã phần lô PP2400114347
Giá từng phần lô 24,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,800
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp tròn vá sọ, 5 lỗ
Mã phần lô PP2400114348
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống nong dùng cho điều trị đau cột sống, lưng, cổ, dạng cong 8 độ
Mã phần lô PP2400114349
Giá từng phần lô 4,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,100
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống nong dùng cho đốt nhân sâu trong não
Mã phần lô PP2400114350
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống soi dùng trong nội soi cột sống 2 cổng
Mã phần lô PP2400114351
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Que luồn dưới da dài ≥ 60cm
Mã phần lô PP2400114352
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục rỗng đuôi vít rời, có lỗ bơm xi măng kèm vít khóa trong
Mã phần lô PP2400114353
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Xi măng sinh học cột sống độ nhớt cao đóng kín hoàn toàn
Mã phần lô PP2400114354
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha trong bơm thân sống
Mã phần lô PP2400114355
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Xương nhân tạo, bằng Bone morphogenetic protein 2, ≥ 0.5ml
Mã phần lô PP2400114356
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Xương nhân tạo, bằng Bone morphogenetic protein 2, khoảng 0.25 - 3ml
Mã phần lô PP2400114357
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Xương nhân tạo, bằng Demineralized Bone Matrix, ≥ 3ml
Mã phần lô PP2400114358
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Xương nhân tạo, bằng β Tricalcium Phosphate, ≥ 1ml
Mã phần lô PP2400114359
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Xương nhân tạo, bằng β Tricalcium Phosphate, ≥ 2.5ml
Mã phần lô PP2400114360
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Xương nhân tạo, bằng β Tricalcium Phosphate, ≥ 5ml
Mã phần lô PP2400114361
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp thẳng vá sọ, 6 lỗ
Mã phần lô PP2400114362
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng vá khuyết sọ khoảng 131 x 235 x 0.65mm (± 01%)
Mã phần lô PP2400114363
Giá từng phần lô 53,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít vá sọ tự khoan, mũ vít 1.65mm và 2mm
Mã phần lô PP2400114364
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít vá sọ tự khoan đường kính 1.5 - 2.0 mm
Mã phần lô PP2400114365
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vit vá sọ tự khoan, tự tạo ren, đường kính ≤ 2.0mm, dài 5 - 6mm
Mã phần lô PP2400114366
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp vá sọ, tối thiểu 16 lỗ
Mã phần lô PP2400114367
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục, hai bước ren, mũi vít tự dẫn hướng
Mã phần lô PP2400114368
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc thẳng đường kính tối thiểu 5.5mm dài ≥ 470mm
Mã phần lô PP2400114369
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp nối ngang tự điều chỉnh kích cỡ với 2 trục xoay
Mã phần lô PP2400114370
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa trong cho vít cột sống đa trục, 2 bước ren
Mã phần lô PP2400114371
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cổ sau dùng trong phẫu thuật cột sống cổ lối sau
Mã phần lô PP2400114372
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống cổ lối sau, bằng hợp kim Titanium
Mã phần lô PP2400114373
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống cổ sau, dài 25 - 240mm, đường kính ≤ 4.0mm, dài 25 - 240mm
Mã phần lô PP2400114374
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp ngang cổ sau góc xoay ± 20°, đường kính ≤ 4.0mm, dài 34 - 60mm
Mã phần lô PP2400114375
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục rỗng nòng hai bước ren, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 5 - 80mm
Mã phần lô PP2400114376
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa trong
Mã phần lô PP2400114377
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc qua da uốn sẵn, đường kính tối thiểu 4.75 mm, dài 30 - 90mm
Mã phần lô PP2400114378
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục rỗng nòng cánh ren ngược bắt qua da cột sống lưng, đường kính 5.5 - 7.5mm, dài 30 - 50mm
Mã phần lô PP2400114379
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khoá trong cho vít đa trục rỗng nòng cánh ren ngược bắt qua da cột sống lưng
Mã phần lô PP2400114380
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng uốn sẵn, qua da, dài 30 - 130mm, đường kính tối thiểu 5.5mm
Mã phần lô PP2400114381
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim chọc dò cuống sống dùng trong phẫu thuật cột sống xâm lấn tối thiểu
Mã phần lô PP2400114382
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đơn trục ren đôi khóa ngàm vuông cột sống lưng, đường kính 4.0 - 7.5mm, dài 25 - 60mm
Mã phần lô PP2400114383
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục ren đôi khóa ngàm vuông cột sống lưng, đường kính 4.0 - 8.5mm, dài 25 - 60mm
Mã phần lô PP2400114384
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa trong cho vit đơn và đa trục ren đôi khóa ngàm vuông cột sống lưng
Mã phần lô PP2400114385
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng, tròn, dài ≥ 500mm, đường kính tối thiểu 5.5mm
Mã phần lô PP2400114386
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống cổ lối trước, đơn/đa hướng, đường kính 4.0/ 4.5mm, dài 11 - 17mm
Mã phần lô PP2400114387
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp cột sống cổ lối trước, khóa tự động, dài 19 - 32.5mm
Mã phần lô PP2400114388
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp cột sống cổ lối trước, khóa tự động, dài 27.5 - 55mm
Mã phần lô PP2400114389
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp cột sống cổ lối trước, khóa tự động, dài 45 - 72.5mm
Mã phần lô PP2400114390
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp sọ não thẳng khoảng 20 lỗ bắt vít dùng kèm vít 1.6mm
Mã phần lô PP2400114391
Giá từng phần lô 197,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,966,400
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít vá sọ não tự khoan, đường kính ≥ 1.6mm, dài ≥ 4mm
Mã phần lô PP2400114392
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp thẳng vá sọ, ≥ 8 lỗ
Mã phần lô PP2400114393
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mũi khoan đốt sống, rỗng nòng, cỡ 8G
Mã phần lô PP2400114394
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bơm áp lực đẩy xi măng dùng kèm xi măng sinh học tạo hình thân sống có độ quánh cao có kháng sinh, có cản quang
Mã phần lô PP2400114395
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ trộn và phân phối xi măng sinh học có độ quánh cao có kháng sinh, có cản quang
Mã phần lô PP2400114396
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ dụng cụ đưa xi măng vào thân đốt sống tương thích xi măng sinh học tạo hình thân sống, có kháng sinh
Mã phần lô PP2400114397
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Xi măng sinh học dùng trong phẫu thuật tạo hình thân đốt sống, có độ quánh cao có kháng sinh, có cản quang
Mã phần lô PP2400114398
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống phun keo sinh học sử dụng cho keo sinh học dán màng não và cột sống chống rò dịch não tủy
Mã phần lô PP2400114399
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Keo sinh học vá màng cứng vùng não và cột sống, ≥ 5ml
Mã phần lô PP2400114400
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục dùng trong phẫu thuật điều trị bệnh lý thoái hoá cột sống lưng
Mã phần lô PP2400114401
Giá từng phần lô 117,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,767,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đơn trục mũi cùn, đường kính 4.0 - 8.5mm, dài 25 - 90mm
Mã phần lô PP2400114402
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục mũi cùn có phủ hydroxyapatite, đường kính > 4.0mm, dài 20 - 90mm
Mã phần lô PP2400114403
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục mũi cùn, đường kính 4.0 - 10mm, dài 20 - 90mm
Mã phần lô PP2400114404
Giá từng phần lô 89,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa trong hai tầng loại không ren dùng cho vit cột sống mũi cùn
Mã phần lô PP2400114405
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng, thẳng, dài 30 - 500 mm, đường kính ≤ 5.5 mm
Mã phần lô PP2400114406
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp bán động 1 tầng dùng trong phẫu thuật cột sống
Mã phần lô PP2400114407
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp bán động lắp sẵn 2 tầng, chất liệu PET và PCU, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400114408
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống cổ sau kết hợp được hệ thống theo dõi thần kinh trong mổ
Mã phần lô PP2400114409
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa trong cột sống cổ sau, lõi hình sao tương thích vít cột sống cổ sau
Mã phần lô PP2400114410
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống cổ đường kính ≤ 3.5mm, dài 60/ 120/ 240mm
Mã phần lô PP2400114411
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít chẩm cổ sau, đường kính 4.5/ 5.0mm, dài 6 - 14mm
Mã phần lô PP2400114412
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc chẩm cổ uốn sẵn, dài ≥ 240mm, đường kính ≤ 3.5mm
Mã phần lô PP2400114413
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp chẩm cổ sau, 5 lỗ, dài 35/ 40/ 45mm
Mã phần lô PP2400114414
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng cố định đơn trục/ đa trục, lòng rỗng có lỗ bơm xi măng, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 25 - 80mm
Mã phần lô PP2400114415
Giá từng phần lô 1,576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa trong của vít cố định đơn trục/ đa trục trong phẫu thuật cột sống lưng xâm lấn tối thiểu
Mã phần lô PP2400114416
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng, dài 35 - 500mm, đường kính khoảng 5.5mm
Mã phần lô PP2400114417
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim đẩy xi măng dùng cho vít bơm xi măng và bắt vít qua da
Mã phần lô PP2400114418
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Xi măng hóa học tạo hình đốt sống dùng kèm vít đơn và đa trục bơm xi măng
Mã phần lô PP2400114419
Giá từng phần lô 356,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời có bơm xi măng
Mã phần lô PP2400114420
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời
Mã phần lô PP2400114421
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khoá trong của vít bắt qua da, hai ren, đuôi vít rời
Mã phần lô PP2400114422
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng dùng kèm vít bắt qua da hai ren, đuôi vít rời, đường kính tối thiểu 5.5mm
Mã phần lô PP2400114423
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc dài 50 - 125mm loại thẳng, dùng cho vít loại 2 ren bơm xi măng, bắt vít qua da
Mã phần lô PP2400114424
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục đuôi nhỏ, kèm vít khóa trong
Mã phần lô PP2400114425
Giá từng phần lô 1,060,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,912,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng, dài 250 - 500mm, đường kính khoảng 5.5mm
Mã phần lô PP2400114426
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ trộn và phân phối xi măng hóa học bơm thân sống
Mã phần lô PP2400114427
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim chọc dò bơm xi măng thân sống, cỡ 11G, 13G, dài khoảng 100 - 130mm
Mã phần lô PP2400114428
Giá từng phần lô 51,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Xi măng hóa học bơm thân sống
Mã phần lô PP2400114429
Giá từng phần lô 242,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,637,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục đuôi dài 110 - 120mm
Mã phần lô PP2400114430
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống đoạn ngực thắt lưng, đường kính 7 - 8mm
Mã phần lô PP2400114431
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc uốn sẵn đường kính khoảng 5.0 - 6.0mm, dài 40 - 90mm
Mã phần lô PP2400114432
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống cổ đa trục đường kính 3.5 - 4.5mm
Mã phần lô PP2400114433
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa trong cột sống cổ, đường kính 3.5 - 4.5mm
Mã phần lô PP2400114434
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống cổ, dài khoảng 50mm, đường kính ≤ 3.3mm, dài ≥ 50mm
Mã phần lô PP2400114435
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp ngang cột sống cổ dài 30 - 70mm tương thích vít đa trục cột sống cổ
Mã phần lô PP2400114436
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục, bằng Titanium hai loại ren bén và tù, đường kính 4.5 - 7.5mm, dài 20 - 60mm
Mã phần lô PP2400114437
Giá từng phần lô 237,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa trong hình ngôi sao dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, ngực
Mã phần lô PP2400114438
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng, đường kính ≤ 6.0mm, dài ≥ 400mm
Mã phần lô PP2400114439
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục/ đơn trục, bước ren đôi 2.5mm (kèm vít khóa trong)
Mã phần lô PP2400114440
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Thanh dọc titanium đường kính khoảng 5.5mm dài khoảng 450mm
Mã phần lô PP2400114441
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đơn trục, đuôi vit hình Tulip, đường kính 4.75 → 8.5mm, dài 25 → 80mm
Mã phần lô PP2400114442
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục, đuôi vit hình Tulip, đường kính 4.75 → 8.5mm, dài 25 → 80mm
Mã phần lô PP2400114443
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa trong hình sao 6 cạnh dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, ngực
Mã phần lô PP2400114444
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng, đường kính 5.5 - 6.0 mm, dài ≥ 500 mm
Mã phần lô PP2400114445
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục hai rãnh mũ vít kèm vít khóa trong cột sống lưng, đường kính 4.5 - 7.5mm, dài 25 - 120mm
Mã phần lô PP2400114446
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống thẳng, dài 40 - 450mm, đường kính 5.0/ 5.5/ 6.0mm
Mã phần lô PP2400114447
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục rỗng nòng, bắt qua da, khóa ngàm vuông, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 25 - 100mm
Mã phần lô PP2400114448
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa trong cho vít đa trục ngàm vuông dùng trong phẫu thuật cột sống thắt lưng, ngực xâm lấn tối thiểu
Mã phần lô PP2400114449
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống thắt lưng cho vít đa trục rỗng nòng, bắt qua da, khóa ngàm vuông, dài 20 - 160mm
Mã phần lô PP2400114450
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục 2 kiểu ren, dạng đa hướng, khóa ngàm xoắn
Mã phần lô PP2400114451
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa trong đồng bộ vít đa trục 2 kiểu ren
Mã phần lô PP2400114452
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc tròn tối thiểu 5.5mm, dài ≥ 500mm, dùng cho vít cột sống 2 kiểu ren
Mã phần lô PP2400114453
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục bơm xi măng 15 lỗ, có rãnh mũ vít hình vuông bắt qua da trong phẫu thuật cột sống, đường kính 4.5 - 10mm, dài 25 - 60mm
Mã phần lô PP2400114454
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khoá trong cột sống lưng dùng trong phẫu thuật cột sống thắt lưng
Mã phần lô PP2400114455
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim chuyển đổi vít đa trục bơm xi măng
Mã phần lô PP2400114456
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng, ngực, cong, dài 30 - 200mm, đường kính 5.5 - 6.0mm
Mã phần lô PP2400114457
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đơn trục cột sống có rãnh mặt trong mũ vít hình vuông, đường kính > 4.0mm, dài 25 - 60mm
Mã phần lô PP2400114458
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục có rãnh mặt trong mũ vít hình vuông, đường kính > 4.0mm, dài 25 - 60mm
Mã phần lô PP2400114459
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục cố định kép rãnh mũ vít hình vuông, đường kính > 4.0mm, dài 25 - 60mm
Mã phần lô PP2400114460
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa trong vít có rãnh mặt trong mũ vít hình vuông
Mã phần lô PP2400114461
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng ngực, dài ≤ 500mm, đường kính ≤ 6.0mm
Mã phần lô PP2400114462
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng ngực, dài 60 - 95mm, đường kính ≤ 6.0mm
Mã phần lô PP2400114463
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống cổ lối trước đa hướng dùng kèm nẹp cổ trước có vòng khóa
Mã phần lô PP2400114464
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp cột sống cổ trước có vòng khóa 1 tầng, dài 12 - 26mm
Mã phần lô PP2400114465
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp cột sống cổ trước có vòng khóa 2 tầng, dài 24 - 46mm
Mã phần lô PP2400114466
Giá từng phần lô 27,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,740
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp cột sống cổ trước có vòng khóa 3 tầng, dài 39 - 69mm
Mã phần lô PP2400114467
Giá từng phần lô 21,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp cột sống cổ trước có vòng khóa 4 tầng, dài 60 - 84mm
Mã phần lô PP2400114468
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng bán động, phủ chất kích thích mọc xương, đường kính 5.5/6.5/7.5mm, dài 30 → 55mm
Mã phần lô PP2400114469
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa trong vít bán động cột sống lưng
Mã phần lô PP2400114470
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng, ngực cho vít bán động, dài ≥ 200mm, đường kính ≤ 6.0mm
Mã phần lô PP2400114471
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục hai bước ren, đường kính 4.0 - 8.5mm
Mã phần lô PP2400114472
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa trong dùng cho vít cột sống lưng tự ngắt, tự đo lực, đường kính khoảng 7 - 8mm
Mã phần lô PP2400114473
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc thẳng cột sống thắt lưng
Mã phần lô PP2400114474
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng rỗng nòng, dài 30 - 60mm, đường kính 5.5 - 7.5mm
Mã phần lô PP2400114475
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng đi kèm vít cột sống lưng rỗng nòng, dài 50 - 200mm, đường kính ≤ 6.0mm
Mã phần lô PP2400114476
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đầu dài ren đôi lõi hình nón 27.2mm/28.2mm, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 20 - 130mm
Mã phần lô PP2400114477
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi lõi hình nón, 15.2mm/ 16.2mm, đường kính 4.5 - 8.5mm, dài 25 - 130mm
Mã phần lô PP2400114478
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa trong vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi lõi hình nón, đường kính khoảng 9.5 - 10mm, cao 5.5 - 6.0mm
Mã phần lô PP2400114479
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng, dài 120 - 200mm, đường kính 5.5/6.0mm
Mã phần lô PP2400114480
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng, dài ≥ 400mm, đường kính 5.5/6.0mm
Mã phần lô PP2400114481
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít trượt cổ sau kèm vít khóa trong, đường kính 3.5/ 4.0mm
Mã phần lô PP2400114482
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống cổ lối sau 2 đầu
Mã phần lô PP2400114483
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục rỗng nòng, ren đôi, hai bước ren, mũi vít tự dẫn hướng
Mã phần lô PP2400114484
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng rỗng nòng bơm xi măng đa trục, hai bước ren
Mã phần lô PP2400114485
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ đưa xi măng sinh học vào vít đa trục rỗng nòng, 2 bước ren
Mã phần lô PP2400114486
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống cổ lối sau đa trục, góc nghiêng tối đa khoảng 45°
Mã phần lô PP2400114487
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống cổ lối sau, bằng Titanium
Mã phần lô PP2400114488
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ 2 nẹp dọc uốn sẵn, một đầu nhọn, một đầu dẹp có lỗ tròn
Mã phần lô PP2400114489
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống cổ sau, dài ≥ 240mm, đường kính 3.0 - 3.2mm
Mã phần lô PP2400114490
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cố định chẩm cổ, dài 6 - 14mm, đường kính 4.0/ 4.5mm
Mã phần lô PP2400114491
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp cố định xương chẩm cổ
Mã phần lô PP2400114492
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu đốt điện cực dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau vùng cột sống lưng, cổ, xương cùng cụt và dây thần sinh ba, dài 10cm, loại sử dụng 1 lần.
Mã phần lô PP2400114493
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu đốt điện cực dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau vùng cột sống lưng, cổ, xương cùng cụt và dây thần sinh ba, dài 15cm, loại sử dụng 1 lần.
Mã phần lô PP2400114494
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu đốt điện cực dẫn sóng RF đốt dây thần kinh trong phẫu thuật dây thần kinh sinh ba, dài 5cm, loại sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400114495
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống nong (Cannula) dùng với Đầu đốt điện cực dẫn sóng RF đốt dây thần kinh trong phẫu thuật dây thần kinh sinh ba, thẳng dài 5cm, ngàm hoạt động dài 10mm, cỡ 20G
Mã phần lô PP2400114496
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục (kiểu 1/4 ống)
Mã phần lô PP2400114497
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa trong vít đa trục (kiểu 1/4 ống) trong phẫu thuật cột sống lưng ít xâm lấn
Mã phần lô PP2400114498
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng đường kính khoảng 5.5mm, dài 40 - 150mm, cho vít đa trục (kiểu 1/4 ống)
Mã phần lô PP2400114499
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục lòng rỗng kèm xi măng sinh học ren đôi, đường kính 5.5 - 6.5mm, dài 35 - 60mm
Mã phần lô PP2400114500
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng dùng trong phẫu thuật loãng xương, đường kính ≤ 5.5mm, dài 40 → 200mm
Mã phần lô PP2400114501
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít vá sọ tự khoan, đường kính ≤ 1.6mm, dài 4 - 6mm
Mã phần lô PP2400114502
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít vá sọ tự khoan, đường kính tối thiểu 2.0mm, dài 4 - 8 mm
Mã phần lô PP2400114503
Giá từng phần lô 197,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,962,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp thẳng vá sọ, 16/ 18/ 34 lỗ
Mã phần lô PP2400114504
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp thẳng vá sọ, 12 lỗ
Mã phần lô PP2400114505
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống cổ lối trước đường kính 4.0/4.35mm, dài 12 - 16mm
Mã phần lô PP2400114506
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp cột sống cổ lối trước bán động 3 - 4 tầng, dài khoảng 50 - 100mm
Mã phần lô PP2400114507
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp cột sống cổ lối trước bán động 1 - 2 tầng, dài khoảng 22 - 54mm
Mã phần lô PP2400114508
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp dọc cột sống lưng, dài ≥ 550mm, đường kính 5.0 - 5.5mm
Mã phần lô PP2400114509
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục rỗng ruột hai loại ren dùng để bơm xi măng dành cho người bệnh loãng xương, đường kính 5 → 6.5mm, dài 35 - 60mm
Mã phần lô PP2400114510
Giá từng phần lô 549,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,235,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống lưng đa trục nắn trượt hai loại ren bén nhuyễn, mũi vít nhỏ, đường kính ≤ 4mm, dài 25 - 45mm
Mã phần lô PP2400114511
Giá từng phần lô 424,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống ngực, lưng
Mã phần lô PP2400114512
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vít cột sống cổ đa trục, đường kính tối thiểu 4.5mm, dài 14/ 16/ 18mm
Mã phần lô PP2400114513
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ, dài ≥ 25mm
Mã phần lô PP2400114514
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống qua da khoảng 20g
Mã phần lô PP2400114515
Giá từng phần lô 109,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,250
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng, tương thích bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống qua da
Mã phần lô PP2400114516
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->