Gói thầu: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao năm 2024 lần 8 (vật tư chuyên khoa Gây mê hồi sức) (gồm 552 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400167774-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/07/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp vật tư y tế tiêu hao năm 2024 lần 8 (vật tư chuyên khoa Gây mê hồi sức) (gồm 552 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400104240
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 290,965,799,711 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.819.315.992 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400063819 - Áo phẫu thuật, cỡ 160 x 140 cm 1,228,500,000 24,570,000
2 PP2400063820 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng, mổ mở, khoảng 75 - 85 mm 1,520,000,000 30,400,000
3 PP2400063821 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng, mổ mở, khoảng 70 - 80 mm 1,643,649,000 32,872,980
4 PP2400063822 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, đầu móc, 30 mm, 45 mm, 60 mm, chiều cao ghim sau đóng khoảng 0.7 - 1.3 mm 2,409,000,000 48,180,000
5 PP2400063823 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, đầu móc, 60 mm, chiều cao ghim sau đóng khoảng 1.2 - 1.8 mm 160,600,000 3,212,000
6 PP2400063824 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 30 mm 711,100,000 14,222,000
7 PP2400063825 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 45 mm, tương thích với dụng cụ khâu cắt nối thẳng bằng pin và cơ 1,100,000,000 22,000,000
8 PP2400063826 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 60 mm, chiều cao ghim sau khi đóng khoảng 0.9 - 1.1 mm 1,018,263,960 20,365,279
9 PP2400063827 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 60 mm, chiều cao ghim sau khi đóng khoảng 1.4 - 1.6 mm 1,968,653,400 39,373,068
10 PP2400063828 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 60 mm, chiều cao ghim sau khi đóng khoảng 1.7 - 1.9 mm 14,142,625 282,853
11 PP2400063829 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 60 mm, chiều cao ghim sau khi đóng khoảng 1.9 - 2.1 mm 14,142,625 282,853
12 PP2400063830 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 60 mm 14,982,000,000 299,640,000
13 PP2400063831 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 45 mm, chiều cao ghim sau khi đóng từ 1.2 - 1.8 mm 165,000,000 3,300,000
14 PP2400063832 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng, nội soi, 45 mm, chiều cao ghim sau khi đóng khoảng 0.9 - 1.1 mm 452,561,760 9,051,235
15 PP2400063833 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng, nội soi, 45 mm, chiều cao ghim sau khi đóng khoảng 1.4 - 1.6 mm 28,285,250 565,705
16 PP2400063834 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng, nội soi, 45 mm, chiều cao ghim sau khi đóng khoảng 1.7 - 1.9 mm 14,142,625 282,853
17 PP2400063835 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng, nội soi, 45 mm, chiều cao ghim sau khi đóng khoảng 1.9 - 2.1 mm 14,142,625 282,853
18 PP2400063836 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 60 mm, chiều cao ghim sau khi đóng từ 1.2 - 1.8 mm 1,160,400,000 23,208,000
19 PP2400063837 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng, nội soi, 45 mm 386,800,000 7,736,000
20 PP2400063838 - Băng ghim của dụng cụ khâu cắt thẳng, mổ mở 7,620,000 152,400
21 PP2400063839 - Bảng đếm gạc phẫu thuật loại 10 túi 18,942,000 378,840
22 PP2400063840 - Bảng đếm gạc phẫu thuật loại 15 túi 31,531,500 630,630
23 PP2400063841 - Bao chi dưới co dãn 43,365,000 867,300
24 PP2400063842 - Bao chi trên co dãn 37,800,000 756,000
25 PP2400063843 - Bao chụp đầu đèn 86,625,000 1,732,500
26 PP2400063844 - Dụng cụ cắt bao quy đầu 612,000,000 12,240,000
27 PP2400063845 - Dây dẫn đường niệu quản trong phẫu thuật nội soi niệu, đường kính 0.025 - 0.035'', dài tối thiểu 150 cm 795,900,000 15,918,000
28 PP2400063846 - Ống nội soi mềm, đường kính 3 - 3.5 mm 1,250,000,000 25,000,000
29 PP2400063847 - Bình dẫn lưu khí, dịch, máu từ trung thất ra ngoài, van 1 chiều, 2300 - 2400 ml 253,500,000 5,070,000
30 PP2400063848 - Bộ đặt dẫn lưu vết mổ, áp lực 120 - 125 mbar, 250 - 260 ml 410,550,000 8,211,000
31 PP2400063849 - Bộ đặt dẫn lưu vết mổ, áp lực 900 - 950 mbar, 400 - 450 ml 42,000,000 840,000
32 PP2400063850 - Bình đặt dẫn lưu vết mổ áp lực âm, 450 - 500 ml 1,071,000,000 21,420,000
33 PP2400063851 - Bộ đặt dẫn lưu vết mổ áp lực âm, 700 - 750 ml 696,960,000 13,939,200
34 PP2400063852 - Bình đặt dẫn lưu vết mổ, 100 - 110 ml 107,500,000 2,150,000
35 PP2400063853 - Bộ dây bơm cho tay dao 23 kHz 1,768,000,000 35,360,000
36 PP2400063854 - Bộ dây dẫn khí 2 bẫy nước dùng cho máy thở, các cỡ 189,000,000 3,780,000
37 PP2400063855 - Bộ dây dẫn khí dùng cho máy gây mê kèm dây nối bóng giúp thở, người lớn 373,275,000 7,465,500
38 PP2400063856 - Bộ dây dẫn khí dùng cho máy gây mê, người lớn 1,113,840,000 22,276,800
39 PP2400063857 - Bộ dây dẫn khí dùng cho máy gây mê, trẻ em 29,032,500 580,650
40 PP2400063858 - Bộ dây thở Mapleson C người lớn 47,775,000 955,500
41 PP2400063859 - Bộ dây thở Mapleson F trẻ em 25,935,000 518,700
42 PP2400063860 - Bộ đo áp lực động mạch xâm lấn 36,918,000 738,360
43 PP2400063861 - Bộ đón bé chào đời 872,340,000 17,446,800
44 PP2400063862 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch, catheter dài 80 ± 01 mm 2,167,074,000 43,341,480
45 PP2400063863 - Bộ gây tê đám rối thần kinh, dưới siêu âm, cỡ 18G dài khoảng 50 - 100 mm 72,450,000 1,449,000
46 PP2400063864 - Bộ gây tê ngoài màng cứng kết hợp tủy sống, cỡ 18G 4,320,000 86,400
47 PP2400063865 - Bộ gây tê ngoài màng cứng, cỡ 18G 1,350,000,000 27,000,000
48 PP2400063866 - Bộ khăn cắt đốt nội soi đoạn qua niệu đạo 45,712,500 914,250
49 PP2400063867 - Bộ khăn chụp mạch não 1,434,510,000 28,690,200
50 PP2400063868 - Bộ khăn chụp mạch vành 1,410,000,000 28,200,000
51 PP2400063869 - Bộ khăn gây tê ngoài màng cứng 109,200,000 2,184,000
52 PP2400063870 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da 19,110,000 382,200
53 PP2400063871 - Bộ khăn phẫu thuật chi 284,000,000 5,680,000
54 PP2400063872 - Bộ khăn phẫu thuật ghép gan 16,474,500 329,490
55 PP2400063873 - Bộ khăn phẫu thuật hiến gan 45,864,000 917,280
56 PP2400063874 - Bộ khăn phẫu thuật mạch vành 72,450,000 1,449,000
57 PP2400063875 - Bộ khăn phẫu thuật mắt 48,510,000 970,200
58 PP2400063876 - Bộ khăn phẫu thuật nội soi khớp gối 182,700,000 3,654,000
59 PP2400063877 - Bộ khăn phẫu thuật nội soi khớp vai 110,565,000 2,211,300
60 PP2400063878 - Bộ khăn phẫu thuật sọ 151,200,000 3,024,000
61 PP2400063879 - Bộ khăn phẫu thuật tim hở người lớn 175,560,000 3,511,200
62 PP2400063880 - Bộ khăn phẫu thuật tim hở trẻ em 67,410,000 1,348,200
63 PP2400063881 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát 432,000,000 8,640,000
64 PP2400063882 - Bộ khăn sanh mổ có túi 1,215,000,000 24,300,000
65 PP2400063883 - Bộ khăn sanh thường 352,800,000 7,056,000
66 PP2400063884 - Bộ khăn phụ khoa 10,867,500 217,350
67 PP2400063885 - Bộ mở dạ dày qua da bơm bóng loại thay thế 30,000,000 600,000
68 PP2400063886 - Bộ mở dạ dày qua da bằng silicon 105,000,000 2,100,000
69 PP2400063887 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc chủ động 404,000,000 8,080,000
70 PP2400063888 - Bộ ống thông dùng để dẫn lưu mở bàng quang qua da, cỡ 16 Fr, 18 Fr 52,395,000 1,047,900
71 PP2400063889 - Bộ phận truyền xung động siêu âm, tương thích với dao siêu âm, dùng trong phẫu thuật mổ mở và mổ nội soi 1,610,941,500 32,218,830
72 PP2400063890 - Cảm biến đo đường huyết liên tục 297,600,000 5,952,000
73 PP2400063891 - Bộ tích hợp dao mổ điện cầm máu, dùng cho tay dao 23 kHz 385,000,000 7,700,000
74 PP2400063892 - Ống nội soi đường mật loại nhỏ qua ống soi nghiêng 680,000,000 13,600,000
75 PP2400063893 - Bóng gây mê 0.5 lít, 1 lít , 2 lít và 3 lít, dùng 1 lần 8,190,000 163,800
76 PP2400063894 - Bóng kéo sỏi 3 kênh dùng kéo sỏi ống mật chủ 423,360,000 8,467,200
77 PP2400063895 - Bóng nong đường mật, đường kính bóng bơm theo 3 cấp độ 8, 10, 12 mm 122,400,000 2,448,000
78 PP2400063896 - Bóng nong thực quản, tá tràng, đại trực tràng, đường kính bóng khoảng 18 - 20 mm 119,030,000 2,380,600
79 PP2400063897 - Chất làm đầy và làm ẩm dành cho vùng da nông 494,997,300 9,899,946
80 PP2400063898 - Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da, cỡ 6 - 7 Fr 463,200,000 9,264,000
81 PP2400063899 - Chất làm đầy dùng cho lớp sâu của da 1,102,248,000 22,044,960
82 PP2400063900 - Catheter đo cung lượng tim liên tục, cỡ 7 - 8 Fr, dài ≥ 110 cm 591,675,000 11,833,500
83 PP2400063901 - Chất làm đầy và làm ẩm dành cho lớp da sâu 462,500,000 9,250,000
84 PP2400063902 - Điện cực dán, đo hoạt động não khi gây mê dùng cho người lớn 266,400,000 5,328,000
85 PP2400063903 - Bơm tiêm chứa 50 ml dung dịch pha sẵn, dùng bơm trực tiếp vào bàng quang qua thông niệu đạo 249,000,000 4,980,000
86 PP2400063904 - Catheter lấy huyết khối, các cỡ từ 2 đến 7 Fr 128,000,000 2,560,000
87 PP2400063905 - Catheter lấy huyết khối trong lòng mạch bằng pebax, đường kính khoảng 6 - 14 mm 228,600,000 4,572,000
88 PP2400063906 - Đầu kim đốt laser phẫu thuật thanh quản 403,200,000 8,064,000
89 PP2400063907 - Chất làm đầy dùng cho lớp nông của da 433,680,000 8,673,600
90 PP2400063908 - Chất làm đầy cải thiện độ săn chắc da 2,262,330,000 45,246,600
91 PP2400063909 - Ống dẫn lưu đường mật qua da có khoá 226,800,000 4,536,000
92 PP2400063910 - Chất làm đầy dùng cho vùng mặt 238,320,000 4,766,400
93 PP2400063911 - Bộ nong cho tán sỏi mật qua da 250,000,000 5,000,000
94 PP2400063912 - Chỉ khâu tiêu, bằng polydioxanone, đơn sợi, số 7-0, dài ≥ 70 cm, 2 kim, dài khoảng 9 - 10 mm, 3/8 C 199,808,544 3,996,171
95 PP2400063913 - Chất làm đầy dùng cho lớp mỡ dưới da 608,580,000 12,171,600
96 PP2400063914 - Chất làm đầy dùng cho lớp nông của da hoặc niêm mạc môi 587,280,000 11,745,600
97 PP2400063915 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật phaco, đặt thủy tinh thể nhân tạo, trọng lượng phân tử khoảng 1 - 3 triệu Dalton 520,000,000 10,400,000
98 PP2400063916 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật phaco, đặt thủy tinh thể nhân tạo, trọng lượng phân tử > 3 triệu Dalton 420,000,000 8,400,000
99 PP2400063917 - Chỉ khâu không tiêu, bằng nylon, đơn sợi, số 10-0, dài ≥ 30 cm, 2 kim, 3/8 C 20,400,000 408,000
100 PP2400063918 - Chỉ khâu không tiêu, đa sợi, bằng Polyester, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 16 mm, 1/2 C, miếng đệm 3 x 3 mm 54,866,700 1,097,334
101 PP2400063919 - Chỉ khâu không tiêu, đa sợi, bằng Polyester, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 17 mm, 1/2 C 152,182,674 3,043,653
102 PP2400063920 - Chỉ khâu không tiêu, đa sợi, bằng Polyester, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 17 mm, 1/2 C, miếng đệm 6 x 3 mm 58,707,684 1,174,154
103 PP2400063921 - Chỉ khâu không tiêu, đa sợi, bằng Polyester, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 20 mm, 1/2 C 103,748,400 2,074,968
104 PP2400063922 - Chỉ khâu không tiêu, đa sợi, bằng Polyester, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 20 mm, 1/2 C, miếng đệm 7 x 3 mm 101,734,290 2,034,686
105 PP2400063923 - Chỉ khâu không tiêu, đa sợi, bằng Polyester, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 22 mm, 1/2 C 131,578,650 2,631,573
106 PP2400063924 - Chỉ khâu không tiêu, đa sợi, bằng Polyester, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 22 mm, 1/2 C , miếng đệm 6 x 3 mm 193,841,550 3,876,831
107 PP2400063925 - Chỉ khâu không tiêu, đa sợi, bằng Polyester, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 22 mm, 1/2 C, miếng đệm mềm 6 x 3 mm 170,225,622 3,404,512
108 PP2400063926 - Chỉ khâu không tiêu, đa sợi, bằng Polyester, số 3-0, dài ≥ 80 cm, 2 kim, dài 20 mm, 1/2 C 125,685,000 2,513,700
109 PP2400063927 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 5-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 13 mm, 1/2 C 32,621,400 652,428
110 PP2400063928 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 5-0, dài ≥ 90 cm, phủ polyethylene glycol, 2 kim, dài 17 mm, 1/2 C 206,388,000 4,127,760
111 PP2400063929 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 7-0, dài ≥ 60 cm, 2 kim, dài 9.3 mm, 3/8 C 72,632,700 1,452,654
112 PP2400063930 - Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da, cỡ 7 - 8 Fr 237,000,000 4,740,000
113 PP2400063931 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 2-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 26 mm, 1/2 C, phủ silicon 356,186,160 7,123,723
114 PP2400063932 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 2-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 26 mm, 1/2 C 288,951,600 5,779,032
115 PP2400063933 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 3-0, dài ≥ 90 cm, phủ polyethylene glycol, 2 kim, dài 26 mm, 1/2 C 89,376,000 1,787,520
116 PP2400063934 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 3-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 26 mm, 1/2 C 78,831,900 1,576,638
117 PP2400063935 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 3-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 31 mm, 1/2 C 84,823,488 1,696,470
118 PP2400063936 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 4-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 22 mm, 1/2 C 387,504,000 7,750,080
119 PP2400063937 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 4-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 17 mm, 3/8 C 8,011,500 160,230
120 PP2400063938 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 4-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 17 mm, 3/8 C 71,604,000 1,432,080
121 PP2400063939 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 4-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 20 mm, 1/2 C 101,965,500 2,039,310
122 PP2400063940 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng polypropylene, số 4-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 17 mm, 1/2 C 41,652,576 833,052
123 PP2400063941 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 5-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 13 mm, 1/2 C 101,844,000 2,036,880
124 PP2400063942 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 5-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 13 mm, 3/8 C 187,026,120 3,740,522
125 PP2400063943 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 5-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 17 mm, 3/8 C 143,167,500 2,863,350
126 PP2400063944 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 5-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 17 mm, 1/2 C 101,449,824 2,028,996
127 PP2400063945 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 6-0, dài ≥ 60 cm, 2 kim, dài 11 mm, 3/8 C 55,523,880 1,110,478
128 PP2400063946 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 6-0, dài ≥ 60 cm, 2 kim, dài 9-10 mm, 3/8 C 213,565,320 4,271,306
129 PP2400063947 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, 6-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 13 mm, 3/8 C 81,912,816 1,638,256
130 PP2400063948 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 6-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 9 mm, 3/8 C 279,417,600 5,588,352
131 PP2400063949 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 7-0, dài ≥ 60 cm, 2 kim, dài 8 mm, 3/8 C 120,204,000 2,404,080
132 PP2400063950 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 8-0, dài ≥ 60 cm, 2 kim, dài 6 mm, 3/8 C 370,440,000 7,408,800
133 PP2400063951 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 8-0, dài ≥ 45 cm, 2 kim, dài 6 - 7 mm, 3/8 C 7,646,100 152,922
134 PP2400063952 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 0, dài ≥ 100 cm, 1 kim, dài 31 mm, 1/2 C 36,897,168 737,943
135 PP2400063953 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng polypropylene, số 1, dài ≥ 100 cm, 1 kim, dài 45 mm, 1/2 C 202,646,448 4,052,929
136 PP2400063954 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 5-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 12 mm, 3/8 C, miếng đệm 2 x 3.5 mm 39,690,000 793,800
137 PP2400063955 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 6-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 10 mm, 3/8 C, miếng đệm 2 x 3.5 mm 94,122,000 1,882,440
138 PP2400063956 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim tam giác, dài 24 mm, 3/8 C 160,845,048 3,216,901
139 PP2400063957 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim thẳng, dài 60 mm 20,956,320 419,126
140 PP2400063958 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 3-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim tam giác, dài 24 mm, 3/8 C 493,200,000 9,864,000
141 PP2400063959 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 3-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim tam giác, dài 24 mm, 3/8 C 593,938,800 11,878,776
142 PP2400063960 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 4-0, dài ≥ 45 cm, 1 kim tam giác, dài 19 mm, 3/8 C 170,016,000 3,400,320
143 PP2400063961 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 4-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim tam giác, dài 19 mm, 3/8 C 109,042,416 2,180,848
144 PP2400063962 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 5-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim tam giác, dài 16 mm, 3/8 C 74,289,600 1,485,792
145 PP2400063963 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 6-0, dài ≥ 45 cm, 1 kim tam giác, dài 12 mm, 3/8 C 8,172,864 163,457
146 PP2400063964 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 9-0, dài ≥ 10 cm, 1 kim, dài khoảng 5.0 -5.5 mm, 3/8 C 56,431,200 1,128,624
147 PP2400063965 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 1, dài ≥ 75 cm, 1 kim tam giác, dài 30 mm, 3/8 C 108,052,056 2,161,041
148 PP2400063966 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene + Polyethylene, số 3-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 26 mm, 1/2 C 127,948,800 2,558,976
149 PP2400063967 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene + Polyethylene, số 4-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 22 mm, 1/2 C 431,827,200 8,636,544
150 PP2400063968 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene + Polyethylene, số 5-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 13 mm, 1/2 C 123,832,800 2,476,656
151 PP2400063969 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene + Polyethylene, số 5-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 13 mm, 3/8 C 190,512,000 3,810,240
152 PP2400063970 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene + Polyethylene, số 5-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 17 mm, 1/2 C 314,344,800 6,286,896
153 PP2400063971 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene + Polyethylene, số 6-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 10 mm, 3/8 C 276,242,400 5,524,848
154 PP2400063972 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 6-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 13 mm, 3/8 C 172,821,600 3,456,432
155 PP2400063973 - Chỉ khâu không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C 31,312,228 626,245
156 PP2400063974 - Chỉ khâu không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 2-0, dài ≥70 cm, 1 kim tam giác, dài 24 mm, 3/8 C 152,956,440 3,059,129
157 PP2400063975 - Chỉ khâu không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 25 mm, 1/2 C 131,820,048 2,636,401
158 PP2400063976 - Chỉ khâu không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 3-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 20 mm, 1/2 C 446,126,256 8,922,525
159 PP2400063977 - Chỉ khâu không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 4-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 17 mm, 3/8 C 26,530,560 530,611
160 PP2400063978 - Chỉ khâu không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 5-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài tối thiểu 13mm, 1/2 C hoặc 3/8C 9,114,000 182,280
161 PP2400063979 - Chỉ khâu không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, số 8-0, dài ≥ 45 cm, 2 kim hình thang, dài 6 mm, 3/8 C 15,876,000 317,520
162 PP2400063980 - Chỉ khâu không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim tam giác, dài 24 mm, 3/8 C 189,924,000 3,798,480
163 PP2400063981 - Chỉ khâu không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, số 3-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C 96,152,976 1,923,060
164 PP2400063982 - Chỉ khâu không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, số 0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C 68,796,000 1,375,920
165 PP2400063983 - Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 3-0, dài ≥ 180 mm, kim 17G, dài 100 mm 576,000,000 11,520,000
166 PP2400063984 - Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 3-0, dài ≥ 300 mm, kim 21G, dài 100 mm 96,000,000 1,920,000
167 PP2400063985 - Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 5-0, dài ≥ 70 mm, kim 27G, dài 40 mm 288,000,000 5,760,000
168 PP2400063986 - Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 6-0, dài ≥ 50 mm, kim 29G, 40 mm 815,100,000 16,302,000
169 PP2400063987 - Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 6-0, dài ≥ 70 mm, kim 29G, 50 mm 209,000,000 4,180,000
170 PP2400063988 - Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 7-0, dài ≥ 30 mm, kim 31G, 30 mm 1,099,340,000 21,986,800
171 PP2400063989 - Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 3-0, dài ≥ 180 mm, kim 18G, dài 100 mm 63,104,000 1,262,080
172 PP2400063990 - Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 0, dài ≥ 180 mm, kim 18G, dài 100 mm 42,600,000 852,000
173 PP2400063991 - Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 3-0, dài ≥ 160 mm, kim 19G, dài 100 mm 44,800,000 896,000
174 PP2400063992 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglecaprone, đa sợi, số 4-0, dài ≥ 45 cm, 1 kim tam giác, dài 19 mm, 3/8 C 98,647,800 1,972,956
175 PP2400063993 - Chỉ khâu tiêu, bằng collagen, đơn sợi, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 36 mm, 1/2 C 10,800,000 216,000
176 PP2400063994 - Chỉ khâu tiêu, bằng collagen, đơn sợi, số 3-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim tam giác, dài 26 mm, 3/8 C 64,774,080 1,295,482
177 PP2400063995 - Chỉ khâu tiêu, bằng collagen, đơn sợi, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C 20,462,400 409,248
178 PP2400063996 - Chỉ khâu tiêu, bằng collagen, đơn sợi, số 1, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C 6,900,000 138,000
179 PP2400063997 - Chỉ khâu tiêu, bằng collagen, đơn sợi, số 4-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C 59,245,344 1,184,907
180 PP2400063998 - Chỉ khâu tiêu, bằng Glycomer, đơn sợi, số 3-0, dài ≥ 30 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C 143,148,600 2,862,972
181 PP2400063999 - Chỉ khâu tiêu, bằng Glycomer, đơn sợi, số 4-0, dài ≥ 15 cm, 1 kim, dài 17 mm, 3/8 C 143,122,140 2,862,443
182 PP2400064000 - Chỉ khâu tiêu, bằng Glycomer, số 1, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 37 mm, 1/2 C 117,000,000 2,340,000
183 PP2400064001 - Chỉ khâu tiêu, bằng Glycomer, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C 311,040,000 6,220,800
184 PP2400064002 - Chỉ khâu tiêu, bằng poly 4 hydroxybutyrate, đơn sợi, số 1, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C 169,775,424 3,395,508
185 PP2400064003 - Chỉ khâu tiêu, bằng poly 4 hydroxybutyrate, đơn sợi, số 0, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C 62,112,960 1,242,259
186 PP2400064004 - Chỉ khâu tiêu, bằng polydioxanone, đơn sợi, số 3-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C 159,258,312 3,185,166
187 PP2400064005 - Chỉ khâu tiêu, bằng polydioxanone, đơn sợi, số 2-0 dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C 15,120,000 302,400
188 PP2400064006 - Chỉ khâu tiêu, bằng polydioxanone, đơn sợi, số 2-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C 46,840,680 936,814
189 PP2400064007 - Chỉ khâu tiêu, bằng polydioxanone, đơn sợi, số 4-0, dài ≥ 30 cm, 1 kim, dài 17 mm, 1/2 C 139,420,116 2,788,402
190 PP2400064008 - Chỉ khâu tiêu, tổng hợp, đơn sợi, số 4-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 20 mm, 1/2 C 805,030,848 16,100,617
191 PP2400064009 - Chỉ khâu tiêu, bằng polydioxanone, đơn sợi, số 4-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 20 mm, 1/2 C 336,581,640 6,731,633
192 PP2400064010 - Chỉ khâu tiêu, bằng polydioxanone, đơn sợi, số 5-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 17 mm, 1/2 C 220,382,064 4,407,641
193 PP2400064011 - Chỉ khâu tiêu, bằng polydioxanone, đơn sợi, số 6-0, dài ≥ 70 cm, 2 kim, dài 9 - 10 mm, 3/8 C 554,841,360 11,096,827
194 PP2400064012 - Miếng vá tạo hình cân cơ thái dương 96,500,000 1,930,000
195 PP2400064013 - Chỉ khâu tiêu, bằng polydioxanone, đơn sợi, số 1, dài ≥ 45 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C 97,398,000 1,947,960
196 PP2400064014 - Chỉ khâu tiêu, bằng Polyglecaprone, đơn sợi số 3-0, dài ≥ 20 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C 233,335,200 4,666,704
197 PP2400064015 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglyconate, số 0, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C 14,040,000 280,800
198 PP2400064016 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglyconate, đơn sợi, có gai, số 0, dài ≥ 30 cm, 1 kim, dài 37 mm, 1/2 C 114,307,200 2,286,144
199 PP2400064017 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglyconate, đơn sợi, có gai, số 2-0, dài ≥ 30 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C 34,083,000 681,660
200 PP2400064018 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, số 2-0, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 37 mm, 1/2 C 354,533,004 7,090,660
201 PP2400064019 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, số 2-0, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 36 mm, 1/2 C 259,875,000 5,197,500
202 PP2400064020 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 3-0, dài ≥ 45 cm, 1 kim tam giác, dài 22 mm, 1/2 C 53,760,000 1,075,200
203 PP2400064021 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 4-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim tam giác, dài 19 mm, 3/8 C 170,016,000 3,400,320
204 PP2400064022 - Chỉ khâu tiêu, bằng Glyconate, số 3-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 22 mm, 1/2 C 35,509,320 710,186
205 PP2400064023 - Chỉ khâu tiêu, bằng Glyconate, đơn sợi, số 4-0, dài ≥ 45 cm, 1 kim tam giác, dài 19 mm, 3/8 C 80,729,460 1,614,589
206 PP2400064024 - Chỉ khâu tiêu, bằng Glyconate, số 2-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C 242,721,360 4,854,427
207 PP2400064025 - Chỉ khâu tiêu, bằng Lactomer 9-1, đa sợi, số 1, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C 450,900,000 9,018,000
208 PP2400064026 - Chỉ khâu tiêu, bằng lactomer 9-1, số 4-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C 265,734,000 5,314,680
209 PP2400064027 - Chỉ khâu tiêu, bằng Lactomer 9-1, đa sợi, số 0, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C 264,600,000 5,292,000
210 PP2400064028 - Chỉ khâu tiêu, bằng Lactomer 9-1, đa sợi, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C 178,176,000 3,563,520
211 PP2400064029 - Chỉ khâu tiêu, bằng Lactomer 9-1, đa sợi, số 3-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C 518,400,000 10,368,000
212 PP2400064030 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 0, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C 86,682,960 1,733,659
213 PP2400064031 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi số 1, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C 123,832,800 2,476,656
214 PP2400064032 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 3-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C 111,966,624 2,239,332
215 PP2400064033 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 2-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C 297,260,928 5,945,219
216 PP2400064034 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 3-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 22 mm, 1/2 C 84,419,712 1,688,394
217 PP2400064035 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 3-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C 853,092,108 17,061,842
218 PP2400064036 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 4-0, dài ≥ 45 cm, 1 kim tam giác, dài 16 mm 56,565,600 1,131,312
219 PP2400064037 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 4-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 22 mm, 1/2 C 416,932,920 8,338,658
220 PP2400064038 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 5-0, dài ≥ 45 cm, 1 kim tam giác, dài 16 mm, 3/8 C 26,528,844 530,577
221 PP2400064039 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 5-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 17 mm, 1/2 C 148,188,600 2,963,772
222 PP2400064040 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 6-0, dài ≥ 45 cm, 1 kim tam giác, dài 11 mm, 3/8 C 32,429,340 648,587
223 PP2400064041 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, 6-0, dài ≥ 45 cm, 1 kim, dài 13 mm, 1/2 C 5,099,868 101,997
224 PP2400064042 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 1, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 31 mm, 1/2 C 528,171,840 10,563,437
225 PP2400064043 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 1, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C 387,006,048 7,740,121
226 PP2400064044 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 5-0, dài ≥ 70 cm, có phủ chất kháng khuẩn, 1 kim, dài 17 mm, 1/2 C 44,835,120 896,702
227 PP2400064045 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, số 1, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 30 mm, 1/2 C 351,467,424 7,029,348
228 PP2400064046 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, số 1, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C 98,104,608 1,962,092
229 PP2400064047 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, số 2-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C 127,884,960 2,557,699
230 PP2400064048 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, số 3-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C 307,389,600 6,147,792
231 PP2400064049 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, số 4-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim tam giác, dài 16 mm, 3/8 C 26,544,000 530,880
232 PP2400064050 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglytone 6211, đơn sợi, số 4-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim tam giác, dài 19 mm, 3/8 C 78,170,400 1,563,408
233 PP2400064051 - Chỉ không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 2-0, dài ≥ 60 cm, không kim 22,080,000 441,600
234 PP2400064052 - Chỉ không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 2-0, dài ≥ 55 cm, không kim 59,173,920 1,183,478
235 PP2400064053 - Chỉ không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 3-0, dài ≥ 60 cm, không kim 59,892,000 1,197,840
236 PP2400064054 - Chỉ không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 3-0, dài ≥ 55 cm, không kim 91,481,184 1,829,624
237 PP2400064055 - Chỉ không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 4-0, dài ≥ 60 cm, không kim 21,168,000 423,360
238 PP2400064056 - Chỉ không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 5-0, dài ≥ 60 cm, không kim 9,031,680 180,634
239 PP2400064057 - Chỉ không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 1, dài ≥ 150 cm, không kim 13,970,880 279,418
240 PP2400064058 - Chỉ nâng đỡ mô, mạch máu, bằng silicon, màu vàng 37,220,400 744,408
241 PP2400064059 - Chỉ nâng đỡ mô, mạch máu, bằng silicon, màu xanh 96,353,712 1,927,074
242 PP2400064060 - Chỉ nâng đỡ mô, mạch máu, bằng silicon, màu đỏ 68,237,400 1,364,748
243 PP2400064061 - Chỉ thép số 5, dài ≥ 40 cm, kim tròn đầu cắt, dài 48 mm, 1/2 C 116,632,000 2,332,640
244 PP2400064062 - Chỉ thép số 5, dài ≥ 45 cm, kim tròn đầu cắt, dài 48 mm, 1/2 C 132,136,000 2,642,720
245 PP2400064063 - Chỉ thép điện cực, số 2-0, dài ≥ 60 cm, 1 kim tròn, dài 17 mm, 1/2 C, 1 kim thẳng, dài 60 - 65 mm 112,014,252 2,240,285
246 PP2400064064 - Chỉ thép điện cực, số 3-0, dài ≥ 60 cm, 1 kim tròn, dài 13 mm, 1/2 C, 1 kim thẳng, dài 50 - 55 mm 415,312,380 8,306,248
247 PP2400064065 - Chỉ thép số 1, dài ≥ 45 cm, 1 kim tròn đầu cắt, dài 25 mm, 1/2 C 45,120,000 902,400
248 PP2400064066 - Chỉ thép số 2, dài ≥ 45 cm, 1 kim tròn đầu cắt, dài 37 mm, 1/2 C 25,134,480 502,690
249 PP2400064067 - Chỉ thép số 3, dài ≥ 45 cm, 1 kim tròn đầu cắt, dài 40 mm, 1/2 C 52,031,880 1,040,638
250 PP2400064068 - Chỉ thép, số 4,dài ≥ 45 cm, 1 kim tròn đầu cắt, dài 48 mm, 1/2 C 53,918,968 1,078,379
251 PP2400064069 - Kẹp đóng lỗ thủng ống tiêu hóa trong nội soi 180,000,000 3,600,000
252 PP2400064070 - Kẹp mạch máu, chiều cao clip khi mở khoảng 2.8 - 2.9 mm 174,900,000 3,498,000
253 PP2400064071 - Kẹp mạch máu 2 thì, chiều cao clip khi mở khoảng 4.2 - 4.4 mm 58,968,000 1,179,360
254 PP2400064072 - Kẹp mạch máu, chiều cao clip khi mở khoảng 4.8 - 5 mm 438,480,000 8,769,600
255 PP2400064073 - Kẹp mạch máu 2 thì, chiều cao clip khi mở khoảng 8.20 - 8.25 mm 69,148,800 1,382,976
256 PP2400064074 - Kẹp mạch máu, chiều cao clip khi mở khoảng 1.90 - 1.92 mm 27,000,000 540,000
257 PP2400064075 - Kẹp mạch máu, chiều cao clip khi mở khoảng 2.80 - 2.90 mm 378,000,000 7,560,000
258 PP2400064076 - Kẹp mạch máu, chiều cao clip khi mở khoảng 4.60 - 4.70 mm 559,920,000 11,198,400
259 PP2400064077 - Kẹp mạch máu, chiều dài kẹp khi đóng khoảng 3.6 - 3.7 mm 152,825,616 3,056,512
260 PP2400064078 - Kẹp mạch máu, chiều dài kẹp khi đóng khoảng 5 - 5.5 mm 283,803,912 5,676,078
261 PP2400064079 - Kẹp mạch máu chiều dài kẹp khi đóng khoảng 8.8 - 9 mm 580,589,100 11,611,782
262 PP2400064080 - Kẹp mạch máu, chiều dài kẹp khi đóng khoảng 12 - 12.3 mm 136,896,480 2,737,930
263 PP2400064081 - Kẹp mạch máu, chất liệu polymer 3,825,000,000 76,500,000
264 PP2400064082 - Dao cắt cơ vòng dùng trong nội soi mật tụy ngược dòng 450,500,000 9,010,000
265 PP2400064083 - Dao mổ điện lưỡng cực trong mổ nội soi, dài khoảng 30 - 40 cm, đường kính 5 mm 2,100,000,000 42,000,000
266 PP2400064084 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc trong nội soi dạ dày 69,300,000 1,386,000
267 PP2400064085 - Chất làm đầy trẻ hóa da, cải thiện nếp nhăn da 221,400,000 4,428,000
268 PP2400064086 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm dùng trong nội soi tiêu hóa 47,750,000 955,000
269 PP2400064087 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình tam giác trong nội soi tiêu hóa 47,750,000 955,000
270 PP2400064088 - Dao cắt dùng để cắt cơ vòng trong nội soi mật tụy ngược dòng 69,291,940 1,385,839
271 PP2400064089 - Dao hình lưỡi liềm 7,500,000 150,000
272 PP2400064090 - Dao mổ điện lưỡng cực dùng trong mổ mở, lưỡi dao cong khoảng 35 - 40 độ 6,846,000,000 136,920,000
273 PP2400064091 - Dao mổ mắt phaco, 45 độ 189,000,000 3,780,000
274 PP2400064092 - Dao mổ siêu âm dùng trong mổ mở, cán dao dài khoảng 8 - 10 cm 3,435,778,080 68,715,562
275 PP2400064093 - Dao mổ siêu âm dùng trong mổ nội soi, dài khoảng 30 - 40 cm 8,172,199,350 163,443,987
276 PP2400064094 - Dao mổ siêu âm phối hợp điện lưỡng cực dùng trong mổ nội soi, dài khoảng 30 - 40 cm, đường kính 5 mm 386,000,000 7,720,000
277 PP2400064095 - Dao siêu âm không dây dùng trong mổ nội soi, đường kính 5 mm, dài 10 - 40 cm 705,000,000 14,100,000
278 PP2400064096 - Đầu dao 23 kHz dùng trong mổ mở, đường kính khoảng 1.9 - 2 mm, dài khoảng 7.9 - 8 cm 650,000,000 13,000,000
279 PP2400064097 - Đầu dao 23kHz dùng trong mổ mở, đường kính khoảng 2.6 - 2.7 mm, dài khoảng 7.9 - 8 cm 150,000,000 3,000,000
280 PP2400064098 - Đầu dao 23kHz dùng trong mổ nội soi đường kính khoảng 1.9 - 2 mm, dài khoảng 30 - 31 cm 1,225,000,000 24,500,000
281 PP2400064099 - Đầu đốt mềm dùng để cầm máu trong nội soi tiêu hóa, có đầu vác một bên 26,565,000 531,300
282 PP2400064100 - Đầu đốt mềm dùng để cầm máu trong nội soi tiêu hóa, có đầu vác tròn 37,191,000 743,820
283 PP2400064101 - Đầu gắn ống soi có góc vát xiên hỗ trợ gắp dị vật trong nội soi tiêu hóa 5,484,626 109,693
284 PP2400064102 - Đầu gắn ống soi dùng trong nội soi tiêu hóa 547,500,000 10,950,000
285 PP2400064103 - Bộ phụ kiện lấy dịch dùng trong việc truyền nhanh 170,000,000 3,400,000
286 PP2400064104 - Đầu lưỡi cắt nạo dùng trong phẫu thuật xoang, đầu tù, thân cong 415,000,000 8,300,000
287 PP2400064105 - Đầu lưỡi cắt nạo dùng trong phẫu thuật xoang, đầu tù, thân thẳng 332,000,000 6,640,000
288 PP2400064106 - Đầu máy không dây, tạo sung động siêu âm 116,646,000 2,332,920
289 PP2400064107 - Rọ bắt sỏi qua ống soi mềm, loại nhỏ 935,000,000 18,700,000
290 PP2400064108 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 584,000,000 11,680,000
291 PP2400064109 - Lưỡi cưa các loại, dùng trong phẫu thuật 99,000,000 1,980,000
292 PP2400064110 - Dây cưa sọ dài trong khoảng 400 - 410 mm 25,600,000 512,000
293 PP2400064111 - Dây dẫn đường niệu quản trong phẫu thuật nội soi niệu, đường kính khoảng 0.032 - 0.035'', dài tối thiểu 150 cm 504,000,000 10,080,000
294 PP2400064112 - Dây dẫn đường dùng trong nội soi mật tụy ngược dòng, đường kính ngoài khoảng 0.020 - 0.025" 147,000,000 2,940,000
295 PP2400064113 - Dây dẫn đường dùng trong nội soi mật tụy ngược dòng, đường kính ngoài khoảng 0.030 - 0.035" 294,000,000 5,880,000
296 PP2400064114 - Dây dẫn đường trong phẫu thuật bằng chất PTFE, đường kính khoảng 0.025 - 0.035'', dài tối thiểu 150 cm 141,120,000 2,822,400
297 PP2400064115 - Dây dẫn đường trong phẫu thuật, đường kính khoảng 0.025 - 0.038", dài tối thiểu 150 cm 176,400,000 3,528,000
298 PP2400064116 - Bộ phận truyền xung động siêu âm tương thích với dao siêu âm, dùng trong phẫu thuật mổ mở 2,084,922,000 41,698,440
299 PP2400064117 - Điện cực cắt rạch hình vòng 24 Fr 306,720,000 6,134,400
300 PP2400064118 - Rọ lấy sỏi loại nhỏ 19,800,000 396,000
301 PP2400064119 - Kềm sinh thiết loại nhỏ 19,800,000 396,000
302 PP2400064120 - Dụng cụ bảo vệ vết mổ dùng trong phẫu thuật, đường kính vết mổ có thể banh 2 - 10 cm 44,400,000 888,000
303 PP2400064121 - Dụng cụ bảo vệ vết mổ dùng trong phẫu thuật, đường kính vết mổ có thể banh 10 - 15 cm 498,000,000 9,960,000
304 PP2400064122 - Dụng cụ bẫy lỗ thủng thành tiêu hóa 36,000,000 720,000
305 PP2400064123 - Dụng cụ cầm máu dạng phun 46,000,000 920,000
306 PP2400064124 - Bình chứa dịch dùng trong truyền dịch nhanh 134,000,000 2,680,000
307 PP2400064125 - Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da, cỡ 8 - 9 Fr 118,800,000 2,376,000
308 PP2400064126 - Điện cực dán, đo hoạt động não khi gây mê dùng cho trẻ em 74,000,000 1,480,000
309 PP2400064127 - Dụng cụ cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn) dùng trong phẫu thuật nội soi, chất liệu tự tan 484,800,000 9,696,000
310 PP2400064128 - Dụng cụ cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn), ghim bằng titan 363,300,000 7,266,000
311 PP2400064129 - Dụng cụ đẩy stent trong nội soi mật tụy ngược dòng 77,000,000 1,540,000
312 PP2400064130 - Vỏ que nong dùng cho tán sỏi mật qua da 100,000,000 2,000,000
313 PP2400064131 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng pin, trong phẫu thuật nội soi 2,280,000,000 45,600,000
314 PP2400064132 - Miếng vá tạo hình xương và cân cơ thái dương 96,500,000 1,930,000
315 PP2400064133 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở, khoảng 70 - 80 mm, chiều cao ghim sau khi đóng khoảng 1.5 - 2.0 mm 1,251,862,920 25,037,258
316 PP2400064134 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở, khoảng 75 - 85 mm 975,000,000 19,500,000
317 PP2400064135 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc chủ động 1,108,150,000 22,163,000
318 PP2400064136 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc chủ động, 45 mm 281,673,000 5,633,460
319 PP2400064137 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc đa năng, 60 mm 2,464,638,750 49,292,775
320 PP2400064138 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng tự động, dùng trong phẫu thuật cắt trĩ và sa niêm mạc trực tràng 15,200,000,000 304,000,000
321 PP2400064139 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động, dùng trong điều trị sa trực tràng kiểu túi 1,900,000,000 38,000,000
322 PP2400064140 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động, dùng trong phẫu thuật điều trị sa trực tràng và trĩ 1,300,000,000 26,000,000
323 PP2400064141 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, đe thẳng, sử dụng pin, 25 - 31 mm 1,532,055,000 30,641,100
324 PP2400064142 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, 3 hàng ghim, 28 - 33 mm 1,260,000,000 25,200,000
325 PP2400064143 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, đe nghiêng, 25 - 33 mm 2,850,000,000 57,000,000
326 PP2400064144 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, đe thẳng, 25 - 33 mm 1,991,626,560 39,832,531
327 PP2400064145 - Dụng cụ khâu da, dùng đóng da 33,000,000 660,000
328 PP2400064146 - Dụng cụ khâu cắt thẳng mổ mở, 30 mm 165,000,000 3,300,000
329 PP2400064147 - Dụng cụ khâu nối thẳng, nội soi, 60 mm, gập góc đa năng, sử dụng pin 1,200,867,500 24,017,350
330 PP2400064148 - Kim sinh thiết u trong nội soi siêu âm 180,000,000 3,600,000
331 PP2400064149 - Dụng cụ thắt polyp 205,632,000 4,112,640
332 PP2400064150 - Vỏ ngoài dùng cho ống soi mềm 178,500,000 3,570,000
333 PP2400064151 - Hộp đựng kim phẫu thuật (29 - 30) x (8 - 10) x (4 -5) cm 52,599,000 1,051,980
334 PP2400064152 - Kềm sinh thiết phủ teflon 25,960,000,000 519,200,000
335 PP2400064153 - Keo dán da 0.5 ml 118,698,450 2,373,969
336 PP2400064154 - Keo dán da, dán mô nội soi 0.5 ml 160,856,850 3,217,137
337 PP2400064155 - Kéo mổ nội soi cong, 5 mm 1,680,000,000 33,600,000
338 PP2400064156 - Keo sinh học vá mạch máu bằng hỗn hợp keo gelatin và chất đông máu thrombin, 5 ml 2,964,500,000 59,290,000
339 PP2400064157 - Keo sinh học, 2 ml 900,000,000 18,000,000
340 PP2400064158 - Keo sinh học, 4 ml 1,554,000,000 31,080,000
341 PP2400064159 - Keo sinh học, 5 ml 3,830,400,000 76,608,000
342 PP2400064160 - Kẹp bấm da 18,000,000 360,000
343 PP2400064161 - Kẹp cầm máu điện dùng trong nội soi tiêu hóa 33,273,415 665,468
344 PP2400064162 - Miếng vá tạo hình vùng mặt và sàn ổ mắt 87,000,000 1,740,000
345 PP2400064163 - Khăn trải bàn mayo hai lớp 74,000,000 1,480,000
346 PP2400064164 - Kim chích cầm máu dạ dày 10,920,000 218,400
347 PP2400064165 - Kim chích cầm máu dạ dày, đại tràng 420,000,000 8,400,000
348 PP2400064166 - Kim đốt sóng cao tần điều trị nhân giáp, bướu giáp nhân lành tính 1,500,000,000 30,000,000
349 PP2400064167 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da, 20G, 22G 35,973,000 719,460
350 PP2400064168 - Kìm gắp dị vật dùng trong nội soi tiêu hóa 61,538,400 1,230,768
351 PP2400064169 - Kim gây tê đám rối thần kinh 20G, 100 ± 01 mm 79,600,000 1,592,000
352 PP2400064170 - Kim gây tê đám rối thần kinh 21G, 100 ± 01 mm 57,000,000 1,140,000
353 PP2400064171 - Kim gây tê đám rối thần kinh 22G, 50 mm ± 01 mm 16,600,000 332,000
354 PP2400064172 - Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm, cỡ 21G, dài 100 ± 01 mm 94,437,000 1,888,740
355 PP2400064173 - Kim gây tê tủy sống cỡ 18G, 20G, 22G, 25G, 27G 270,600,000 5,412,000
356 PP2400064174 - Kim gây tê tủy sống, có cánh, cỡ 18G, 20G, 22G, 25G, 27G 44,441,000 888,820
357 PP2400064175 - Kim gây tê tủy sống, đầu kim bút chì 27G 43,135,000 862,700
358 PP2400064176 - Thòng lọng cắt polyp loại nhỏ 19,800,000 396,000
359 PP2400064177 - Thòng lọng cắt polyp, hình oval, xoay được 246,000,000 4,920,000
360 PP2400064178 - Lưỡi cắt dùng trong phẫu thuật thanh quản 36,000,000 720,000
361 PP2400064179 - Mạch máu nhân tạo loại chữ Y bằng polyester, dài ≥ 40 cm 1,050,000,000 21,000,000
362 PP2400064180 - Mạch máu nhân tạo loại thẳng bằng polyester, có tráng bạc, kháng khuẩn, đường kính 6, 7, 8 mm, dài ≥ 60 cm 147,832,500 2,956,650
363 PP2400064181 - Mạch máu nhân tạo loại thẳng bằng polyester, có tráng bạc, kháng khuẩn, đường kính 6, 7, 8 mm, dài ≥ 90 cm 261,625,000 5,232,500
364 PP2400064182 - Lưới dùng trong điều trị thoát vị bẹn mổ mở bằng polyvinylidene fluoride, ngang ≥ 7 cm 790,400,000 15,808,000
365 PP2400064183 - Lưới dùng trong điều trị thoát vị bẹn mổ mở bằng polyvinylidene fluoride, ngang khoảng 5 - 7 cm 311,784,000 6,235,680
366 PP2400064184 - Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị bẹn nội soi bằng polyester, trái, phải, có gai 275,000,000 5,500,000
367 PP2400064185 - Lưới dùng trong điều trị thoát vị bẹn nội soi bằng polypropylene, 10 x 15 cm 60,000,000 1,200,000
368 PP2400064186 - Lưới dùng trong điều trị thoát vị bẹn nội soi, bằng polyvinylidene fluoride 378,000,000 7,560,000
369 PP2400064187 - Lưới dùng trong điều trị thoát vị bẹn nội soi, bằng polyvinylidene fluoride, định hình 3D 676,875,000 13,537,500
370 PP2400064188 - Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị thành bụng bằng polyester, chống dính,15 x 20 cm 212,200,000 4,244,000
371 PP2400064189 - Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị thành bụng bằng polyester, chống dính, 20 x 25 cm 187,500,000 3,750,000
372 PP2400064190 - Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị thành bụng bằng polyester, chống dính, 20 x 30 cm 337,500,000 6,750,000
373 PP2400064191 - Lưới dùng trong điều trị thoát vị bẹn bằng polypropylene, 15 x 15 cm 231,394,800 4,627,896
374 PP2400064192 - Lưới dùng trong điều trị thoát vị thành bụng bằng polypropylene, 30 x 30 cm 31,510,500 630,210
375 PP2400064193 - Lưới dùng trong điều trị thoát vị thành bụng bằng polyvinylidene fluoride + polypropylene, chống dính, 15 x 20 cm 449,630,000 8,992,600
376 PP2400064194 - Lưới dùng trong điều trị thoát vị thành bụng bằng polyvinylidene fluoride + polypropylene, chống dính, 20 x 25 cm 379,704,000 7,594,080
377 PP2400064195 - Lưới dùng trong điều trị thoát vị thành bụng bằng polyvinylidene fluoride + polypropylene, chống dính, 20 x 30 cm 299,778,000 5,995,560
378 PP2400064196 - Lưới dùng trong điều trị thoát vị thành bụng bằng polyvinylidene fluoride + polypropylene, chống dính, hinh tròn đường kính khoảng 10 - 12 cm 169,852,000 3,397,040
379 PP2400064197 - Lưới dùng trong điều trị thoát vị thành bụng bằng polyvinylidene fluoride, 15 x 25 cm 177,040,000 3,540,800
380 PP2400064198 - Lưới dùng trong điều trị thoát vị thành bụng bằng polyvinylidene fluoride, 20 x 30 cm 118,520,000 2,370,400
381 PP2400064199 - Mặt nạ gây mê có van bơm, có mùi thơm 4,204,200,000 84,084,000
382 PP2400064200 - Miếng vá tạo hình gò má, các cỡ 70,000,000 1,400,000
383 PP2400064201 - Mặt nạ thanh quản nguyên khối 19,656,000 393,120
384 PP2400064202 - Mặt nạ thanh quản bằng silicon, sử dụng ≥ 30 lần, các cỡ 710,400,000 14,208,000
385 PP2400064203 - Miếng chống dính tự tiêu, 100 x 130 x 0.05 mm 26,400,000 528,000
386 PP2400064204 - Miếng chống dính tự tiêu, 200 x 130 x 0.05 mm 31,350,000 627,000
387 PP2400064205 - Miếng chống dính tự tiêu, 50 x 70 x 0.05 mm 8,580,000 171,600
388 PP2400064206 - Miếng lót phẫu thuật 370,000,000 7,400,000
389 PP2400064207 - Miếng vá tạo hình 86,500,000 1,730,000
390 PP2400064208 - Miếng vá tạo hình ống tai ngoài 60,000,000 1,200,000
391 PP2400064209 - Miếng vá tạo hình vành tai 60,000,000 1,200,000
392 PP2400064210 - Chất làm đầy mô vùng mặt 53,400,000 1,068,000
393 PP2400064211 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc trong nội soi thực quản hoặc đại tràng 99,000,000 1,980,000
394 PP2400064212 - Miếng vá tạo hình sọ mặt 86,500,000 1,730,000
395 PP2400064213 - Dây nối kép dùng trong truyền dịch nhanh 44,000,000 880,000
396 PP2400064214 - Dụng cụ chống mờ hơi nước 28,350,000 567,000
397 PP2400064215 - Stent kim loại dùng dẫn lưu mật từ ống gan trái qua dạ dày, dưới nội soi siêu âm 105,000,000 2,100,000
398 PP2400064216 - Mũi khoan dùng trong phẫu thuật tai, đường kính 0.5 - 6 mm 15,500,000 310,000
399 PP2400064217 - Mũi khoan dùng trong phẫu thuật tai, đường kính 1 - 5 mm 30,000,000 600,000
400 PP2400064218 - Mũi khoan mài sàn sọ trước 33,000,000 660,000
401 PP2400064219 - Mũi khoan phá dùng trong phẫu thuật sàn sọ 40,500,000 810,000
402 PP2400064220 - Mũi khoan phá dùng trong phẫu thuật tai đường kính khoảng 0.5 - 7 mm 12,000,000 240,000
403 PP2400064221 - Mũi khoan phá dùng trong phẫu thuật tai đường kính khoảng 1 - 6 mm 217,500,000 4,350,000
404 PP2400064222 - Ngáng miệng 1,600,000,000 32,000,000
405 PP2400064223 - Ống cô lập phổi dùng thông khí một bên phổi 58,990,000 1,179,800
406 PP2400064224 - Ống dẫn lưu đường mật, đường kính khoảng 14 - 20 Fr 9,240,000 184,800
407 PP2400064225 - Dụng cụ cắt lọng thắt polyp 39,956,952 799,139
408 PP2400064226 - Ống dẫn lưu đường mật, thận qua da, dài khoảng 30 - 32 cm 1,171,800,000 23,436,000
409 PP2400064227 - Ống dẫn lưu đường mật, thận qua da, dài khoảng 35 - 40 cm 113,400,000 2,268,000
410 PP2400064228 - Ống dẫn lưu ổ bụng, 24, 26 Fr 151,200,000 3,024,000
411 PP2400064229 - Ống dẫn lưu ổ bụng số 28 7,560,000 151,200
412 PP2400064230 - Ống dẫn lưu vết mổ, các cỡ 328,000,000 6,560,000
413 PP2400064231 - Mặt nạ thanh quản 2 nòng 35,000,000 700,000
414 PP2400064232 - Ống nội soi mềm, đường kính 2 - 2.5 mm 2,240,000,000 44,800,000
415 PP2400064233 - Ống nối máy thở 288,000,000 5,760,000
416 PP2400064234 - Cannula mạch máu dùng trong tưới trực tiếp mô tạng 25,200,000 504,000
417 PP2400064235 - Ống thông chèn khí phế quản 2 nòng, cỡ 28, 32, 35, 37, 39, 41 Fr (trái, phải) 524,750,000 10,495,000
418 PP2400064236 - Ống thông dẫn lưu đường mật loại hình đuôi heo 50,520,000 1,010,400
419 PP2400064237 - Ống thông dẫn lưu đường mật trong nội soi mật tụy ngược dòng 94,200,000 1,884,000
420 PP2400064238 - Ống thông đặt nong niệu quản, tán sỏi qua da bằng polyurethan, cỡ 6, 7, 8 Fr, dài 80 - 90 cm 63,504,000 1,270,080
421 PP2400064239 - Ống thông điều trị suy giãn tĩnh mạch hiển dày 400µm và 600µm 6,444,900,000 128,898,000
422 PP2400064240 - Ống thông đốt tĩnh mạch đóng nhanh ít xâm lấn 1,560,000,000 31,200,000
423 PP2400064241 - Ống thông hai đầu cong hình chữ J bằng polyurethan, cỡ 6, 7, 8 Fr, dài khoảng 25 - 30 cm 942,480,000 18,849,600
424 PP2400064242 - Ống thông hai đầu cong hình chữ J bằng silicone, cỡ 6, 7 Fr, dài, khoảng 25 - 30 cm 345,000,000 6,900,000
425 PP2400064243 - Ống thông hai đầu cong hình chữ J bằng silicone, cỡ 6 Fr, dài 15 - 20 cm 64,800,000 1,296,000
426 PP2400064244 - Ống thông khí cho hòm nhĩ 16,800,000 336,000
427 PP2400064245 - Ống dẫn lưu có khoá hình đuôi heo 23,100,000 462,000
428 PP2400064246 - Que tán sỏi điện thuỷ lực 186,000,000 3,720,000
429 PP2400064247 - Rọ lấy sỏi 4 dây dùng để lấy sỏi ống mật chủ 19,920,000 398,400
430 PP2400064248 - Rọ lấy sỏi 4 dây, xoay được 20,284,572 405,691
431 PP2400064249 - Bình CO2 dùng cho băng ghim bắn liên tục 24,360,000 487,200
432 PP2400064250 - Rọ lấy sỏi dùng để lấy sỏi niệu quản bằng nitinol, cỡ khoảng 2.5 - 3 Fr 663,000,000 13,260,000
433 PP2400064251 - Sợi truyền quang dùng điều trị sỏi niệu quản, kích thước 272 µm 185,000,000 3,700,000
434 PP2400064252 - Sợi truyền quang dùng điều trị sỏi niệu quản, kích thước 550 µm 277,500,000 5,550,000
435 PP2400064253 - Miếng vá tạo hình mũi 22,000,000 440,000
436 PP2400064254 - Stent kim loại đường mật 105,000,000 2,100,000
437 PP2400064255 - Stent kim loại đường mật có màng bọc permalume phủ 1 phần stent 680,000,000 13,600,000
438 PP2400064256 - Stent kim loại đường mật có màng bọc bằng silicone, có nhiều lỗ trên màng bọc 420,000,000 8,400,000
439 PP2400064257 - Kim dùng tiêm chất làm đầy, cỡ kim khoảng 23 - 25G, dài 50 ± 01 mm 21,600,000 432,000
440 PP2400064258 - Tấm điện cực trung tính kèm dây 1,800,000,000 36,000,000
441 PP2400064259 - Tấm nâng điều trị sa tạng chậu qua ngã âm đạo bằng polypropylene 319,200,000 6,384,000
442 PP2400064260 - Lưới điều trị tiểu không tự chủ bằng polypropylene, độ xốp khoảng 84 - 86% 126,000,000 2,520,000
443 PP2400064261 - Lưới điều trị tiểu không tự chủ bằng polypropylene, độ xốp khoảng 90 - 93% 230,000,000 4,600,000
444 PP2400064262 - Tay dao cắt đốt đơn cực 3 chấu 1,139,250,000 22,785,000
445 PP2400064263 - Thanh nâng ngực 552,000,000 11,040,000
446 PP2400064264 - Bộ thanh nâng ngực, kèm ốc vít 5,040,000,000 100,800,000
447 PP2400064265 - Thiết bị xilanh, áp kế 25,000,000 500,000
448 PP2400064266 - Thòng lọng cắt polyp ống tiêu hóa 105,000,000 2,100,000
449 PP2400064267 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh đa tiêu 600,000,000 12,000,000
450 PP2400064268 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh đa tiêu, điều chỉnh lão thị 500,000,000 10,000,000
451 PP2400064269 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, điều chỉnh loạn thị 226,000,000 4,520,000
452 PP2400064270 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh đơn tiêu, dạng phiến 607,250,000 12,145,000
453 PP2400064271 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh đơn tiêu, nhuộm vàng 250,000,000 5,000,000
454 PP2400064272 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh đơn tiêu, quang sai thấp 2,340,000,000 46,800,000
455 PP2400064273 - Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi, đường kính 5 - 5.5 mm, dài 90 - 100 mm 1,890,000,000 37,800,000
456 PP2400064274 - Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi, đường kính 10 - 11 mm, dài 90 - 100 mm 1,470,000,000 29,400,000
457 PP2400064275 - Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi, đường kính 12 - 12.5 mm, dài 90 - 100 mm 2,100,000,000 42,000,000
458 PP2400064276 - Vật liệu cầm máu dùng cầm máu dùng trong phẫu thuật mũi xoang 408,000,000 8,160,000
459 PP2400064277 - Vật liệu cầm máu, tự tiêu, chiều dài ≥ 10 cm 1,368,675,000 27,373,500
460 PP2400064278 - Vật liệu cầm máu, tự tiêu, chiều dài ≥ 2.5 cm 156,460,500 3,129,210
461 PP2400064279 - Vật liệu cầm máu, tự tiêu, chiều dài ≥ 5 cm 491,211,000 9,824,220
462 PP2400064280 - Vật liệu cầm máu, dạng bông gòn, tự tiêu, chiều dài ≥ 5 cm 1,304,583,000 26,091,660
463 PP2400064281 - Vật liệu cầm máu, tự tiêu, bằng gelatin 1,121,400,000 22,428,000
464 PP2400064282 - Vât liệu cầm máu xương, 70 - 75% sáp ong 101,077,200 2,021,544
465 PP2400064283 - Vật liệu cầm máu xương, ≥ 85% sáp ong 66,326,000 1,326,520
466 PP2400064284 - Vật liệu thay thế chỉ khâu 39,200,000 784,000
467 PP2400064285 - Kim tiêm bàng quang, đường kính khoảng 4.8 - 5.0 Fr, chiều dài khoảng 70 - 75 cm 15,750,000 315,000
468 PP2400064286 - Vôi soda 4,095,000,000 81,900,000
469 PP2400064287 - Xương con thay thế xương bàn đạp 68,250,000 1,365,000
470 PP2400064288 - Kim sinh thiết dùng 1 lần, cỡ 18, 20G 7,245,000 144,900
471 PP2400064289 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 10-0, dài ≥ 20 cm, 2 kim thẳng, dài 16 mm 2,160,000 43,200
472 PP2400064290 - Stent kim loại đường mật không có màng bọc phủ bên ngoài stent 544,000,000 10,880,000
473 PP2400064291 - Chỉ thép khâu xương bánh chè 53,550,000 1,071,000
474 PP2400064292 - Miếng lau đầu đốt 148,050,000 2,961,000
475 PP2400064293 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường bằng polyurethane, cỡ 9 Fr, dài 10 ± 01 cm 183,750,000 3,675,000
476 PP2400064294 - Tấm điện cực trung tính dùng cho trẻ em 81,600,000 1,632,000
477 PP2400064295 - Tấm điện cực trung tính 588,000,000 11,760,000
478 PP2400064296 - Chỉ khâu không tiêu, tổng hợp, dải ≥ 40 cm, 2 kim, 1/2 C, dài 48 mm 53,823,000 1,076,460
479 PP2400064297 - Cảm biến theo dõi độ mê, các cỡ 330,000,000 6,600,000
480 PP2400064298 - Ống thông pezzer, kích cỡ khoảng 16 - 26 Fr 3,234,000 64,680
481 PP2400064299 - Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, dài ≥ 90 mm, kim 29G, dài 60 mm 171,000,000 3,420,000
482 PP2400064300 - Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, dài ≥ 50 mm, kim 29G, dài 38 mm 48,000,000 960,000
483 PP2400064301 - Kim lăn tay dùng trong chăm sóc da 98,000,000 1,960,000
484 PP2400064302 - Kẹp cầm máu sử dụng 1 lần dùng trong nội soi tiêu hóa 6,840,000,000 136,800,000
485 PP2400064303 - Dụng cụ nong đường tiêu hóa trên 100,910,000 2,018,200
486 PP2400064304 - Dụng cụ gắp mô hoại tử, huyết khối, dị vật đường tiêu hóa 290,230,000 5,804,600
487 PP2400064305 - Dụng cụ bổ sung kênh làm việc cho ống nội soi tiêu hóa 434,700,000 8,694,000
488 PP2400064306 - Nắp đậy đầu ống soi 148,000,000 2,960,000
489 PP2400064307 - Kẹp cầm máu ngàm đôi 630,000,000 12,600,000
490 PP2400064308 - Dao cắt bằng điện cao tần 265,000,000 5,300,000
491 PP2400064309 - Stent kim loại dẫn lưu túi mật có tích hợp đầu đốt 164,000,000 3,280,000
492 PP2400064310 - Stent kim loại dẫn lưu nang giả tụy có tích hợp đầu đốt 164,000,000 3,280,000
493 PP2400064311 - Stent kim loại thực quản 146,745,000 2,934,900
494 PP2400064312 - Stent kim loại đại tràng 126,205,000 2,524,100
495 PP2400064313 - Ống nội soi mềm, đường kính 4.5 - 5 mm 2,640,000,000 52,800,000
496 PP2400064314 - Lưới dùng trong điều trị thoát vị thành bụng bằng polypropylene + Titan-dioxide,10 x 15 cm 45,000,000 900,000
497 PP2400064315 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da, 19G, 20G, 22G 17,000,000 340,000
498 PP2400064316 - Rọ lấy sỏi dùng để lấy sỏi niệu quản bằng nitinol, cỡ khoảng 1.8 - 2 Fr 20,000,000 400,000
499 PP2400064317 - Ống thông hai đầu cong hình chữ J bằng percuflex, cỡ 6, 7 Fr, dài 25 - 30 cm 75,600,000 1,512,000
500 PP2400064318 - Stent niệu quản 150,000,000 3,000,000
501 PP2400064319 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglecaprone ,đơn sợi, số 0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 31 mm, 1/2 C 10,678,500 213,570
502 PP2400064320 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglecaprone, số 1, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 36 mm, 1/2 C 80,682,000 1,613,640
503 PP2400064321 - Chỉ khâu tiêu bằng Glyconate, số 2-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 30 mm, 1/2 C 242,676,000 4,853,520
504 PP2400064322 - Chỉ khâu tiêu, bằng polyglecaprone, số 3-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 17 mm, 1/2 C 17,444,700 348,894
505 PP2400064323 - Lưỡi dao bào da 1,050,000 21,000
506 PP2400064324 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kéo dài tiêu cự 520,000,000 10,400,000
507 PP2400064325 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 mảnh 110,000,000 2,200,000
508 PP2400064326 - Tay dao phẫu thuật Plasma 118,000,000 2,360,000
509 PP2400064327 - Mực dùng cho máy phun xăm 110,000,000 2,200,000
510 PP2400064328 - Kim dùng trong phun xăm 300,000,000 6,000,000
511 PP2400064329 - Chỉ khâu không tiêu bằng polypropylene, số 11-0, dài ≥ 15 cm, 1 kim, 3 mm, 3/8 C 43,200,000 864,000
512 PP2400064330 - Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 6-0, dài ≥ 30 mm, kim 30G, dài 25 mm 8,400,000 168,000
513 PP2400064331 - Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 6-0, dài ≥ 50 mm, kim 29G, dài 38 mm 8,400,000 168,000
514 PP2400064332 - Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 2, dài ≥ 170 mm, kim 18G, dài 100 mm 12,000,000 240,000
515 PP2400064333 - Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 6-0, dài ≥ 90 mm, kim 23G, dài 60 mm 3,900,000 78,000
516 PP2400064334 - Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 2, dài ≥ 90 mm, kim 19G, dài 60 mm 3,700,000 74,000
517 PP2400064335 - Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 7-0, dài ≥ 30 mm, kim 30G, dài 25 mm 3,400,000 68,000
518 PP2400064336 - Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 2, dài ≥ 400 mm, kim 19G, dài 100 mm 3,080,000 61,600
519 PP2400064337 - Cảm biến theo dõi độ bão hòa oxy mô não, sử dụng cho người lớn 300,000,000 6,000,000
520 PP2400064338 - Cảm biến theo dõi độ bão hòa oxy mô não, sử dụng cho trẻ em 125,000,000 2,500,000
521 PP2400064339 - Ống thông chèn khí phế quản 2 nòng, cỡ 28, 32, 35, 37, 39, 41 Fr (trái, phải) kèm khóa bấm 220,500,000 4,410,000
522 PP2400064340 - Bơm tiêm truyền dịch tự động có chức năng người bệnh kiểm soát đau 66,500,000 1,330,000
523 PP2400064341 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi bằng polypropylene, số 6-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 13 cm, 3/8 C 59,829,840 1,196,597
524 PP2400064342 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động, dùng trong phẫu thuật cắt trĩ 1,173,600,000 23,472,000
525 PP2400064343 - Dao mổ điện lưỡng cực dùng trong mổ mở, lưỡi dao cong 20 - 25 độ 252,000,000 5,040,000
526 PP2400064344 - Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, đường kính 5 - 5.5 mm, dài 50 - 60 mm 60,000,000 1,200,000
527 PP2400064345 - Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, đường kính 10 - 11 mm, dài 50 - 60 mm 60,000,000 1,200,000
528 PP2400064346 - Vật liệu cầm máu, dạng lưới, dài ≥ 5 cm 399,615,300 7,992,306
529 PP2400064347 - Vật liệu cầm máu, dạng lưới, dài ≥ 10 cm 53,449,200 1,068,984
530 PP2400064348 - Vật liệu cầm máu, dạng lưới, dài ≥ 5 cm, chiều rộng ≥ 35 cm 267,246,000 5,344,920
531 PP2400064349 - Mảnh ghép điều trị tiểu không kiểm soát 55,129,600 1,102,592
532 PP2400064350 - Lưới điều trị sa sinh dục 88,000,000 1,760,000
533 PP2400064351 - Ống nối từ bộ phận bơm tới catheter 102,382,500 2,047,650
534 PP2400064352 - Catheter đo áp lực 2 đường, cỡ 7 Fr, dài 45 - 50 cm 46,431,000 928,620
535 PP2400064353 - Catheter đo áp lực ổ bụng bằng polyvinylclorua, cỡ 9 Fr, dài 45 - 50 cm 261,723,000 5,234,460
536 PP2400064354 - Bộ phận gắn đầu biến áp lực 154,440,000 3,088,800
537 PP2400064355 - Miếng dán điện cực có dây 155,760,000 3,115,200
538 PP2400064356 - Buồng làm ẩm kèm dây thở có kiểm soát nhiệt, có phun khí dung 235,000,000 4,700,000
539 PP2400064357 - Ống thở oxy dành cho trẻ em tương thích máy thở oxy dòng cao (HFNC) AIRVO 2 64,000,000 1,280,000
540 PP2400064358 - Bộ dây dẫn khí NO các cỡ 55,000,000 1,100,000
541 PP2400064359 - Bộ dây dẫn khí dùng cho trẻ sơ sinh có kiểm soát nhiệt kèm bình làm ấm tự động 31,250,000 625,000
542 PP2400064360 - Van thở CPAP 30,000,000 600,000
543 PP2400064361 - Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi, đường kính 10 - 11 mm, dài 90 - 100 mm, van ≥ 4 mảnh 589,575,000 11,791,500
544 PP2400064362 - Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi, đường kính 12 - 12.5 mm, dài 90 - 100 mm, van ≥ 4 mảnh 1,179,150,000 23,583,000
545 PP2400064363 - Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi, đường kính 12 - 12.5 mm, dài 70 - 80 mm, van ≥ 4 mảnh 294,787,500 5,895,750
546 PP2400064364 - Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi, đường kính 5 - 5.5 mm, dài 90 - 100 mm, van ≥ 4 mảnh 1,179,150,000 23,583,000
547 PP2400064365 - Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi, đường kính 5 - 5.5 mm, dài 70 - 80 mm, van ≥ 4 mảnh 294,787,500 5,895,750
548 PP2400064366 - Kim sinh thiết dùng 1 lần, cỡ 18 - 20G, dài 10 - 20 cm 11,796,750 235,935
549 PP2400064367 - Dao cắt vách nang giả tụy 17,600,000 352,000
550 PP2400064368 - Stent kim loại dùng dẫn lưu nang giả tụy dưới nội soi siêu âm 210,000,000 4,200,000
551 PP2400064369 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim tam giác, dài 30 mm, 3/8 C 132,016,500 2,640,330
552 PP2400064370 - Bộ gây tê ngoài màng cứng, cỡ 18G, không kèm bơm tiêm 132,250,000 2,645,000
Áo phẫu thuật, cỡ 160 x 140 cm
Mã phần lô PP2400063819
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng, mổ mở, khoảng 75 - 85 mm
Mã phần lô PP2400063820
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng, mổ mở, khoảng 70 - 80 mm
Mã phần lô PP2400063821
Giá từng phần lô 1,643,649,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,872,980
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, đầu móc, 30 mm, 45 mm, 60 mm, chiều cao ghim sau đóng khoảng 0.7 - 1.3 mm
Mã phần lô PP2400063822
Giá từng phần lô 2,409,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, đầu móc, 60 mm, chiều cao ghim sau đóng khoảng 1.2 - 1.8 mm
Mã phần lô PP2400063823
Giá từng phần lô 160,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,212,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 30 mm
Mã phần lô PP2400063824
Giá từng phần lô 711,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,222,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 45 mm, tương thích với dụng cụ khâu cắt nối thẳng bằng pin và cơ
Mã phần lô PP2400063825
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 60 mm, chiều cao ghim sau khi đóng khoảng 0.9 - 1.1 mm
Mã phần lô PP2400063826
Giá từng phần lô 1,018,263,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,365,279
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 60 mm, chiều cao ghim sau khi đóng khoảng 1.4 - 1.6 mm
Mã phần lô PP2400063827
Giá từng phần lô 1,968,653,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,373,068
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 60 mm, chiều cao ghim sau khi đóng khoảng 1.7 - 1.9 mm
Mã phần lô PP2400063828
Giá từng phần lô 14,142,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,853
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 60 mm, chiều cao ghim sau khi đóng khoảng 1.9 - 2.1 mm
Mã phần lô PP2400063829
Giá từng phần lô 14,142,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,853
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 60 mm
Mã phần lô PP2400063830
Giá từng phần lô 14,982,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 45 mm, chiều cao ghim sau khi đóng từ 1.2 - 1.8 mm
Mã phần lô PP2400063831
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng, nội soi, 45 mm, chiều cao ghim sau khi đóng khoảng 0.9 - 1.1 mm
Mã phần lô PP2400063832
Giá từng phần lô 452,561,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,051,235
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng, nội soi, 45 mm, chiều cao ghim sau khi đóng khoảng 1.4 - 1.6 mm
Mã phần lô PP2400063833
Giá từng phần lô 28,285,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,705
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng, nội soi, 45 mm, chiều cao ghim sau khi đóng khoảng 1.7 - 1.9 mm
Mã phần lô PP2400063834
Giá từng phần lô 14,142,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,853
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng, nội soi, 45 mm, chiều cao ghim sau khi đóng khoảng 1.9 - 2.1 mm
Mã phần lô PP2400063835
Giá từng phần lô 14,142,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,853
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 60 mm, chiều cao ghim sau khi đóng từ 1.2 - 1.8 mm
Mã phần lô PP2400063836
Giá từng phần lô 1,160,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,208,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng, nội soi, 45 mm
Mã phần lô PP2400063837
Giá từng phần lô 386,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt thẳng, mổ mở
Mã phần lô PP2400063838
Giá từng phần lô 7,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,400
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bảng đếm gạc phẫu thuật loại 10 túi
Mã phần lô PP2400063839
Giá từng phần lô 18,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,840
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bảng đếm gạc phẫu thuật loại 15 túi
Mã phần lô PP2400063840
Giá từng phần lô 31,531,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,630
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bao chi dưới co dãn
Mã phần lô PP2400063841
Giá từng phần lô 43,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,300
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bao chi trên co dãn
Mã phần lô PP2400063842
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bao chụp đầu đèn
Mã phần lô PP2400063843
Giá từng phần lô 86,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ cắt bao quy đầu
Mã phần lô PP2400063844
Giá từng phần lô 612,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dây dẫn đường niệu quản trong phẫu thuật nội soi niệu, đường kính 0.025 - 0.035'', dài tối thiểu 150 cm
Mã phần lô PP2400063845
Giá từng phần lô 795,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,918,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống nội soi mềm, đường kính 3 - 3.5 mm
Mã phần lô PP2400063846
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bình dẫn lưu khí, dịch, máu từ trung thất ra ngoài, van 1 chiều, 2300 - 2400 ml
Mã phần lô PP2400063847
Giá từng phần lô 253,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ đặt dẫn lưu vết mổ, áp lực 120 - 125 mbar, 250 - 260 ml
Mã phần lô PP2400063848
Giá từng phần lô 410,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,211,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ đặt dẫn lưu vết mổ, áp lực 900 - 950 mbar, 400 - 450 ml
Mã phần lô PP2400063849
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bình đặt dẫn lưu vết mổ áp lực âm, 450 - 500 ml
Mã phần lô PP2400063850
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ đặt dẫn lưu vết mổ áp lực âm, 700 - 750 ml
Mã phần lô PP2400063851
Giá từng phần lô 696,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,939,200
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bình đặt dẫn lưu vết mổ, 100 - 110 ml
Mã phần lô PP2400063852
Giá từng phần lô 107,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ dây bơm cho tay dao 23 kHz
Mã phần lô PP2400063853
Giá từng phần lô 1,768,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ dây dẫn khí 2 bẫy nước dùng cho máy thở, các cỡ
Mã phần lô PP2400063854
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ dây dẫn khí dùng cho máy gây mê kèm dây nối bóng giúp thở, người lớn
Mã phần lô PP2400063855
Giá từng phần lô 373,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,465,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ dây dẫn khí dùng cho máy gây mê, người lớn
Mã phần lô PP2400063856
Giá từng phần lô 1,113,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,276,800
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ dây dẫn khí dùng cho máy gây mê, trẻ em
Mã phần lô PP2400063857
Giá từng phần lô 29,032,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,650
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ dây thở Mapleson C người lớn
Mã phần lô PP2400063858
Giá từng phần lô 47,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ dây thở Mapleson F trẻ em
Mã phần lô PP2400063859
Giá từng phần lô 25,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,700
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ đo áp lực động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2400063860
Giá từng phần lô 36,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,360
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ đón bé chào đời
Mã phần lô PP2400063861
Giá từng phần lô 872,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,446,800
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch, catheter dài 80 ± 01 mm
Mã phần lô PP2400063862
Giá từng phần lô 2,167,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,341,480
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ gây tê đám rối thần kinh, dưới siêu âm, cỡ 18G dài khoảng 50 - 100 mm
Mã phần lô PP2400063863
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng kết hợp tủy sống, cỡ 18G
Mã phần lô PP2400063864
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng, cỡ 18G
Mã phần lô PP2400063865
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khăn cắt đốt nội soi đoạn qua niệu đạo
Mã phần lô PP2400063866
Giá từng phần lô 45,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,250
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khăn chụp mạch não
Mã phần lô PP2400063867
Giá từng phần lô 1,434,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,690,200
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khăn chụp mạch vành
Mã phần lô PP2400063868
Giá từng phần lô 1,410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khăn gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400063869
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da
Mã phần lô PP2400063870
Giá từng phần lô 19,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,200
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khăn phẫu thuật chi
Mã phần lô PP2400063871
Giá từng phần lô 284,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khăn phẫu thuật ghép gan
Mã phần lô PP2400063872
Giá từng phần lô 16,474,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,490
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khăn phẫu thuật hiến gan
Mã phần lô PP2400063873
Giá từng phần lô 45,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,280
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khăn phẫu thuật mạch vành
Mã phần lô PP2400063874
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khăn phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2400063875
Giá từng phần lô 48,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,200
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khăn phẫu thuật nội soi khớp gối
Mã phần lô PP2400063876
Giá từng phần lô 182,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khăn phẫu thuật nội soi khớp vai
Mã phần lô PP2400063877
Giá từng phần lô 110,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,211,300
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khăn phẫu thuật sọ
Mã phần lô PP2400063878
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khăn phẫu thuật tim hở người lớn
Mã phần lô PP2400063879
Giá từng phần lô 175,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,511,200
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khăn phẫu thuật tim hở trẻ em
Mã phần lô PP2400063880
Giá từng phần lô 67,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,200
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát
Mã phần lô PP2400063881
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khăn sanh mổ có túi
Mã phần lô PP2400063882
Giá từng phần lô 1,215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khăn sanh thường
Mã phần lô PP2400063883
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ khăn phụ khoa
Mã phần lô PP2400063884
Giá từng phần lô 10,867,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ mở dạ dày qua da bơm bóng loại thay thế
Mã phần lô PP2400063885
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ mở dạ dày qua da bằng silicon
Mã phần lô PP2400063886
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi gập góc chủ động
Mã phần lô PP2400063887
Giá từng phần lô 404,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ ống thông dùng để dẫn lưu mở bàng quang qua da, cỡ 16 Fr, 18 Fr
Mã phần lô PP2400063888
Giá từng phần lô 52,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,900
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ phận truyền xung động siêu âm, tương thích với dao siêu âm, dùng trong phẫu thuật mổ mở và mổ nội soi
Mã phần lô PP2400063889
Giá từng phần lô 1,610,941,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,218,830
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Cảm biến đo đường huyết liên tục
Mã phần lô PP2400063890
Giá từng phần lô 297,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,952,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ tích hợp dao mổ điện cầm máu, dùng cho tay dao 23 kHz
Mã phần lô PP2400063891
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống nội soi đường mật loại nhỏ qua ống soi nghiêng
Mã phần lô PP2400063892
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bóng gây mê 0.5 lít, 1 lít , 2 lít và 3 lít, dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400063893
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bóng kéo sỏi 3 kênh dùng kéo sỏi ống mật chủ
Mã phần lô PP2400063894
Giá từng phần lô 423,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,467,200
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bóng nong đường mật, đường kính bóng bơm theo 3 cấp độ 8, 10, 12 mm
Mã phần lô PP2400063895
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bóng nong thực quản, tá tràng, đại trực tràng, đường kính bóng khoảng 18 - 20 mm
Mã phần lô PP2400063896
Giá từng phần lô 119,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,600
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chất làm đầy và làm ẩm dành cho vùng da nông
Mã phần lô PP2400063897
Giá từng phần lô 494,997,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,899,946
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da, cỡ 6 - 7 Fr
Mã phần lô PP2400063898
Giá từng phần lô 463,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chất làm đầy dùng cho lớp sâu của da
Mã phần lô PP2400063899
Giá từng phần lô 1,102,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,044,960
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Catheter đo cung lượng tim liên tục, cỡ 7 - 8 Fr, dài ≥ 110 cm
Mã phần lô PP2400063900
Giá từng phần lô 591,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,833,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chất làm đầy và làm ẩm dành cho lớp da sâu
Mã phần lô PP2400063901
Giá từng phần lô 462,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực dán, đo hoạt động não khi gây mê dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2400063902
Giá từng phần lô 266,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,328,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bơm tiêm chứa 50 ml dung dịch pha sẵn, dùng bơm trực tiếp vào bàng quang qua thông niệu đạo
Mã phần lô PP2400063903
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Catheter lấy huyết khối, các cỡ từ 2 đến 7 Fr
Mã phần lô PP2400063904
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Catheter lấy huyết khối trong lòng mạch bằng pebax, đường kính khoảng 6 - 14 mm
Mã phần lô PP2400063905
Giá từng phần lô 228,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,572,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu kim đốt laser phẫu thuật thanh quản
Mã phần lô PP2400063906
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chất làm đầy dùng cho lớp nông của da
Mã phần lô PP2400063907
Giá từng phần lô 433,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,673,600
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chất làm đầy cải thiện độ săn chắc da
Mã phần lô PP2400063908
Giá từng phần lô 2,262,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,246,600
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống dẫn lưu đường mật qua da có khoá
Mã phần lô PP2400063909
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chất làm đầy dùng cho vùng mặt
Mã phần lô PP2400063910
Giá từng phần lô 238,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,766,400
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ nong cho tán sỏi mật qua da
Mã phần lô PP2400063911
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polydioxanone, đơn sợi, số 7-0, dài ≥ 70 cm, 2 kim, dài khoảng 9 - 10 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063912
Giá từng phần lô 199,808,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,996,171
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chất làm đầy dùng cho lớp mỡ dưới da
Mã phần lô PP2400063913
Giá từng phần lô 608,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,171,600
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chất làm đầy dùng cho lớp nông của da hoặc niêm mạc môi
Mã phần lô PP2400063914
Giá từng phần lô 587,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,745,600
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật phaco, đặt thủy tinh thể nhân tạo, trọng lượng phân tử khoảng 1 - 3 triệu Dalton
Mã phần lô PP2400063915
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật phaco, đặt thủy tinh thể nhân tạo, trọng lượng phân tử > 3 triệu Dalton
Mã phần lô PP2400063916
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, bằng nylon, đơn sợi, số 10-0, dài ≥ 30 cm, 2 kim, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063917
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đa sợi, bằng Polyester, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 16 mm, 1/2 C, miếng đệm 3 x 3 mm
Mã phần lô PP2400063918
Giá từng phần lô 54,866,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,334
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đa sợi, bằng Polyester, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 17 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063919
Giá từng phần lô 152,182,674
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,043,653
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đa sợi, bằng Polyester, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 17 mm, 1/2 C, miếng đệm 6 x 3 mm
Mã phần lô PP2400063920
Giá từng phần lô 58,707,684
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,154
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đa sợi, bằng Polyester, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 20 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063921
Giá từng phần lô 103,748,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,968
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đa sợi, bằng Polyester, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 20 mm, 1/2 C, miếng đệm 7 x 3 mm
Mã phần lô PP2400063922
Giá từng phần lô 101,734,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,686
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đa sợi, bằng Polyester, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 22 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063923
Giá từng phần lô 131,578,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,631,573
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đa sợi, bằng Polyester, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 22 mm, 1/2 C , miếng đệm 6 x 3 mm
Mã phần lô PP2400063924
Giá từng phần lô 193,841,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,876,831
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đa sợi, bằng Polyester, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 22 mm, 1/2 C, miếng đệm mềm 6 x 3 mm
Mã phần lô PP2400063925
Giá từng phần lô 170,225,622
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,404,512
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đa sợi, bằng Polyester, số 3-0, dài ≥ 80 cm, 2 kim, dài 20 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063926
Giá từng phần lô 125,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,700
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 5-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 13 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063927
Giá từng phần lô 32,621,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,428
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 5-0, dài ≥ 90 cm, phủ polyethylene glycol, 2 kim, dài 17 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063928
Giá từng phần lô 206,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,127,760
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 7-0, dài ≥ 60 cm, 2 kim, dài 9.3 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063929
Giá từng phần lô 72,632,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,654
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da, cỡ 7 - 8 Fr
Mã phần lô PP2400063930
Giá từng phần lô 237,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 2-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 26 mm, 1/2 C, phủ silicon
Mã phần lô PP2400063931
Giá từng phần lô 356,186,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,123,723
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 2-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063932
Giá từng phần lô 288,951,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,779,032
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 3-0, dài ≥ 90 cm, phủ polyethylene glycol, 2 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063933
Giá từng phần lô 89,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,787,520
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 3-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063934
Giá từng phần lô 78,831,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,576,638
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 3-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 31 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063935
Giá từng phần lô 84,823,488
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,470
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 4-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 22 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063936
Giá từng phần lô 387,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,750,080
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 4-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 17 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063937
Giá từng phần lô 8,011,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,230
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 4-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 17 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063938
Giá từng phần lô 71,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,080
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 4-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 20 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063939
Giá từng phần lô 101,965,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,039,310
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng polypropylene, số 4-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 17 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063940
Giá từng phần lô 41,652,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,052
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 5-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 13 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063941
Giá từng phần lô 101,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,036,880
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 5-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 13 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063942
Giá từng phần lô 187,026,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,522
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 5-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 17 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063943
Giá từng phần lô 143,167,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,863,350
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 5-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 17 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063944
Giá từng phần lô 101,449,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,996
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 6-0, dài ≥ 60 cm, 2 kim, dài 11 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063945
Giá từng phần lô 55,523,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,478
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 6-0, dài ≥ 60 cm, 2 kim, dài 9-10 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063946
Giá từng phần lô 213,565,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,271,306
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, 6-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 13 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063947
Giá từng phần lô 81,912,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,256
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 6-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 9 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063948
Giá từng phần lô 279,417,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,588,352
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 7-0, dài ≥ 60 cm, 2 kim, dài 8 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063949
Giá từng phần lô 120,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,404,080
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 8-0, dài ≥ 60 cm, 2 kim, dài 6 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063950
Giá từng phần lô 370,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,408,800
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 8-0, dài ≥ 45 cm, 2 kim, dài 6 - 7 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063951
Giá từng phần lô 7,646,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,922
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 0, dài ≥ 100 cm, 1 kim, dài 31 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063952
Giá từng phần lô 36,897,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,943
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng polypropylene, số 1, dài ≥ 100 cm, 1 kim, dài 45 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063953
Giá từng phần lô 202,646,448
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,052,929
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 5-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 12 mm, 3/8 C, miếng đệm 2 x 3.5 mm
Mã phần lô PP2400063954
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 6-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 10 mm, 3/8 C, miếng đệm 2 x 3.5 mm
Mã phần lô PP2400063955
Giá từng phần lô 94,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,882,440
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim tam giác, dài 24 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063956
Giá từng phần lô 160,845,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,216,901
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim thẳng, dài 60 mm
Mã phần lô PP2400063957
Giá từng phần lô 20,956,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,126
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 3-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim tam giác, dài 24 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063958
Giá từng phần lô 493,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,864,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 3-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim tam giác, dài 24 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063959
Giá từng phần lô 593,938,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,878,776
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 4-0, dài ≥ 45 cm, 1 kim tam giác, dài 19 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063960
Giá từng phần lô 170,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,320
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 4-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim tam giác, dài 19 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063961
Giá từng phần lô 109,042,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,180,848
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 5-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim tam giác, dài 16 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063962
Giá từng phần lô 74,289,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,792
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 6-0, dài ≥ 45 cm, 1 kim tam giác, dài 12 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063963
Giá từng phần lô 8,172,864
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,457
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 9-0, dài ≥ 10 cm, 1 kim, dài khoảng 5.0 -5.5 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063964
Giá từng phần lô 56,431,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,624
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 1, dài ≥ 75 cm, 1 kim tam giác, dài 30 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063965
Giá từng phần lô 108,052,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,161,041
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene + Polyethylene, số 3-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063966
Giá từng phần lô 127,948,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,558,976
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene + Polyethylene, số 4-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 22 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063967
Giá từng phần lô 431,827,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,636,544
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene + Polyethylene, số 5-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 13 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063968
Giá từng phần lô 123,832,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,476,656
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene + Polyethylene, số 5-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 13 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063969
Giá từng phần lô 190,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,810,240
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene + Polyethylene, số 5-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 17 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063970
Giá từng phần lô 314,344,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,286,896
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene + Polyethylene, số 6-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 10 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063971
Giá từng phần lô 276,242,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,524,848
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 6-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 13 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063972
Giá từng phần lô 172,821,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,432
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063973
Giá từng phần lô 31,312,228
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,245
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 2-0, dài ≥70 cm, 1 kim tam giác, dài 24 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063974
Giá từng phần lô 152,956,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,059,129
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 25 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063975
Giá từng phần lô 131,820,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,636,401
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 3-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 20 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063976
Giá từng phần lô 446,126,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,922,525
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 4-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 17 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063977
Giá từng phần lô 26,530,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,611
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 5-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài tối thiểu 13mm, 1/2 C hoặc 3/8C
Mã phần lô PP2400063978
Giá từng phần lô 9,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,280
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, số 8-0, dài ≥ 45 cm, 2 kim hình thang, dài 6 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063979
Giá từng phần lô 15,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim tam giác, dài 24 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063980
Giá từng phần lô 189,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,798,480
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, số 3-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063981
Giá từng phần lô 96,152,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,923,060
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, số 0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063982
Giá từng phần lô 68,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,920
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 3-0, dài ≥ 180 mm, kim 17G, dài 100 mm
Mã phần lô PP2400063983
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 3-0, dài ≥ 300 mm, kim 21G, dài 100 mm
Mã phần lô PP2400063984
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 5-0, dài ≥ 70 mm, kim 27G, dài 40 mm
Mã phần lô PP2400063985
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 6-0, dài ≥ 50 mm, kim 29G, 40 mm
Mã phần lô PP2400063986
Giá từng phần lô 815,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,302,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 6-0, dài ≥ 70 mm, kim 29G, 50 mm
Mã phần lô PP2400063987
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 7-0, dài ≥ 30 mm, kim 31G, 30 mm
Mã phần lô PP2400063988
Giá từng phần lô 1,099,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,986,800
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 3-0, dài ≥ 180 mm, kim 18G, dài 100 mm
Mã phần lô PP2400063989
Giá từng phần lô 63,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,080
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 0, dài ≥ 180 mm, kim 18G, dài 100 mm
Mã phần lô PP2400063990
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 3-0, dài ≥ 160 mm, kim 19G, dài 100 mm
Mã phần lô PP2400063991
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglecaprone, đa sợi, số 4-0, dài ≥ 45 cm, 1 kim tam giác, dài 19 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063992
Giá từng phần lô 98,647,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,956
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng collagen, đơn sợi, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 36 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063993
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng collagen, đơn sợi, số 3-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim tam giác, dài 26 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063994
Giá từng phần lô 64,774,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,482
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng collagen, đơn sợi, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063995
Giá từng phần lô 20,462,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,248
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng collagen, đơn sợi, số 1, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063996
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng collagen, đơn sợi, số 4-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063997
Giá từng phần lô 59,245,344
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,907
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng Glycomer, đơn sợi, số 3-0, dài ≥ 30 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400063998
Giá từng phần lô 143,148,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,862,972
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng Glycomer, đơn sợi, số 4-0, dài ≥ 15 cm, 1 kim, dài 17 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400063999
Giá từng phần lô 143,122,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,862,443
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng Glycomer, số 1, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 37 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064000
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng Glycomer, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064001
Giá từng phần lô 311,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,220,800
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng poly 4 hydroxybutyrate, đơn sợi, số 1, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064002
Giá từng phần lô 169,775,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,395,508
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng poly 4 hydroxybutyrate, đơn sợi, số 0, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064003
Giá từng phần lô 62,112,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,259
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polydioxanone, đơn sợi, số 3-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064004
Giá từng phần lô 159,258,312
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,185,166
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polydioxanone, đơn sợi, số 2-0 dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064005
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polydioxanone, đơn sợi, số 2-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064006
Giá từng phần lô 46,840,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,814
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polydioxanone, đơn sợi, số 4-0, dài ≥ 30 cm, 1 kim, dài 17 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064007
Giá từng phần lô 139,420,116
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,788,402
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, tổng hợp, đơn sợi, số 4-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 20 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064008
Giá từng phần lô 805,030,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,100,617
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polydioxanone, đơn sợi, số 4-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 20 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064009
Giá từng phần lô 336,581,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,731,633
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polydioxanone, đơn sợi, số 5-0, dài ≥ 90 cm, 2 kim, dài 17 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064010
Giá từng phần lô 220,382,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,407,641
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polydioxanone, đơn sợi, số 6-0, dài ≥ 70 cm, 2 kim, dài 9 - 10 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400064011
Giá từng phần lô 554,841,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,096,827
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng vá tạo hình cân cơ thái dương
Mã phần lô PP2400064012
Giá từng phần lô 96,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polydioxanone, đơn sợi, số 1, dài ≥ 45 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064013
Giá từng phần lô 97,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,960
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng Polyglecaprone, đơn sợi số 3-0, dài ≥ 20 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064014
Giá từng phần lô 233,335,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,666,704
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglyconate, số 0, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064015
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglyconate, đơn sợi, có gai, số 0, dài ≥ 30 cm, 1 kim, dài 37 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064016
Giá từng phần lô 114,307,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,286,144
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglyconate, đơn sợi, có gai, số 2-0, dài ≥ 30 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064017
Giá từng phần lô 34,083,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,660
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, số 2-0, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 37 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064018
Giá từng phần lô 354,533,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,090,660
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, số 2-0, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 36 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064019
Giá từng phần lô 259,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 3-0, dài ≥ 45 cm, 1 kim tam giác, dài 22 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064020
Giá từng phần lô 53,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,200
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 4-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim tam giác, dài 19 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400064021
Giá từng phần lô 170,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,320
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng Glyconate, số 3-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 22 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064022
Giá từng phần lô 35,509,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,186
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng Glyconate, đơn sợi, số 4-0, dài ≥ 45 cm, 1 kim tam giác, dài 19 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400064023
Giá từng phần lô 80,729,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,614,589
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng Glyconate, số 2-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064024
Giá từng phần lô 242,721,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,854,427
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng Lactomer 9-1, đa sợi, số 1, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064025
Giá từng phần lô 450,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,018,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng lactomer 9-1, số 4-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064026
Giá từng phần lô 265,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,314,680
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng Lactomer 9-1, đa sợi, số 0, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064027
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng Lactomer 9-1, đa sợi, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064028
Giá từng phần lô 178,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,563,520
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng Lactomer 9-1, đa sợi, số 3-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064029
Giá từng phần lô 518,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 0, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064030
Giá từng phần lô 86,682,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,733,659
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi số 1, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064031
Giá từng phần lô 123,832,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,476,656
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 3-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064032
Giá từng phần lô 111,966,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,239,332
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 2-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064033
Giá từng phần lô 297,260,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,945,219
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 3-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 22 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064034
Giá từng phần lô 84,419,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,394
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 3-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064035
Giá từng phần lô 853,092,108
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,061,842
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 4-0, dài ≥ 45 cm, 1 kim tam giác, dài 16 mm
Mã phần lô PP2400064036
Giá từng phần lô 56,565,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,312
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 4-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 22 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064037
Giá từng phần lô 416,932,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,338,658
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 5-0, dài ≥ 45 cm, 1 kim tam giác, dài 16 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400064038
Giá từng phần lô 26,528,844
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,577
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 5-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim, dài 17 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064039
Giá từng phần lô 148,188,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,963,772
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 6-0, dài ≥ 45 cm, 1 kim tam giác, dài 11 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400064040
Giá từng phần lô 32,429,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,587
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, 6-0, dài ≥ 45 cm, 1 kim, dài 13 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064041
Giá từng phần lô 5,099,868
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,997
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 1, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 31 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064042
Giá từng phần lô 528,171,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,563,437
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 1, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064043
Giá từng phần lô 387,006,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,121
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, đa sợi, số 5-0, dài ≥ 70 cm, có phủ chất kháng khuẩn, 1 kim, dài 17 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064044
Giá từng phần lô 44,835,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,702
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, số 1, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 30 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064045
Giá từng phần lô 351,467,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,029,348
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, số 1, dài ≥ 90 cm, 1 kim, dài 40 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064046
Giá từng phần lô 98,104,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,962,092
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, số 2-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064047
Giá từng phần lô 127,884,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,557,699
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, số 3-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 26 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064048
Giá từng phần lô 307,389,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,147,792
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglactin, số 4-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim tam giác, dài 16 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400064049
Giá từng phần lô 26,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,880
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglytone 6211, đơn sợi, số 4-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim tam giác, dài 19 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400064050
Giá từng phần lô 78,170,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,563,408
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 2-0, dài ≥ 60 cm, không kim
Mã phần lô PP2400064051
Giá từng phần lô 22,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,600
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 2-0, dài ≥ 55 cm, không kim
Mã phần lô PP2400064052
Giá từng phần lô 59,173,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,478
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 3-0, dài ≥ 60 cm, không kim
Mã phần lô PP2400064053
Giá từng phần lô 59,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,840
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 3-0, dài ≥ 55 cm, không kim
Mã phần lô PP2400064054
Giá từng phần lô 91,481,184
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,829,624
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 4-0, dài ≥ 60 cm, không kim
Mã phần lô PP2400064055
Giá từng phần lô 21,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,360
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 5-0, dài ≥ 60 cm, không kim
Mã phần lô PP2400064056
Giá từng phần lô 9,031,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,634
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ không tiêu, tự nhiên, bằng kén tằm, đa sợi, số 1, dài ≥ 150 cm, không kim
Mã phần lô PP2400064057
Giá từng phần lô 13,970,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,418
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ nâng đỡ mô, mạch máu, bằng silicon, màu vàng
Mã phần lô PP2400064058
Giá từng phần lô 37,220,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,408
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ nâng đỡ mô, mạch máu, bằng silicon, màu xanh
Mã phần lô PP2400064059
Giá từng phần lô 96,353,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,074
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ nâng đỡ mô, mạch máu, bằng silicon, màu đỏ
Mã phần lô PP2400064060
Giá từng phần lô 68,237,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,748
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ thép số 5, dài ≥ 40 cm, kim tròn đầu cắt, dài 48 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064061
Giá từng phần lô 116,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,332,640
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ thép số 5, dài ≥ 45 cm, kim tròn đầu cắt, dài 48 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064062
Giá từng phần lô 132,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,642,720
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ thép điện cực, số 2-0, dài ≥ 60 cm, 1 kim tròn, dài 17 mm, 1/2 C, 1 kim thẳng, dài 60 - 65 mm
Mã phần lô PP2400064063
Giá từng phần lô 112,014,252
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,285
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ thép điện cực, số 3-0, dài ≥ 60 cm, 1 kim tròn, dài 13 mm, 1/2 C, 1 kim thẳng, dài 50 - 55 mm
Mã phần lô PP2400064064
Giá từng phần lô 415,312,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,306,248
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ thép số 1, dài ≥ 45 cm, 1 kim tròn đầu cắt, dài 25 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064065
Giá từng phần lô 45,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,400
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ thép số 2, dài ≥ 45 cm, 1 kim tròn đầu cắt, dài 37 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064066
Giá từng phần lô 25,134,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,690
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ thép số 3, dài ≥ 45 cm, 1 kim tròn đầu cắt, dài 40 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064067
Giá từng phần lô 52,031,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,638
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ thép, số 4,dài ≥ 45 cm, 1 kim tròn đầu cắt, dài 48 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064068
Giá từng phần lô 53,918,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,379
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kẹp đóng lỗ thủng ống tiêu hóa trong nội soi
Mã phần lô PP2400064069
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kẹp mạch máu, chiều cao clip khi mở khoảng 2.8 - 2.9 mm
Mã phần lô PP2400064070
Giá từng phần lô 174,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kẹp mạch máu 2 thì, chiều cao clip khi mở khoảng 4.2 - 4.4 mm
Mã phần lô PP2400064071
Giá từng phần lô 58,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,360
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kẹp mạch máu, chiều cao clip khi mở khoảng 4.8 - 5 mm
Mã phần lô PP2400064072
Giá từng phần lô 438,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,769,600
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kẹp mạch máu 2 thì, chiều cao clip khi mở khoảng 8.20 - 8.25 mm
Mã phần lô PP2400064073
Giá từng phần lô 69,148,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,382,976
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kẹp mạch máu, chiều cao clip khi mở khoảng 1.90 - 1.92 mm
Mã phần lô PP2400064074
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kẹp mạch máu, chiều cao clip khi mở khoảng 2.80 - 2.90 mm
Mã phần lô PP2400064075
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kẹp mạch máu, chiều cao clip khi mở khoảng 4.60 - 4.70 mm
Mã phần lô PP2400064076
Giá từng phần lô 559,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,198,400
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kẹp mạch máu, chiều dài kẹp khi đóng khoảng 3.6 - 3.7 mm
Mã phần lô PP2400064077
Giá từng phần lô 152,825,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,056,512
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kẹp mạch máu, chiều dài kẹp khi đóng khoảng 5 - 5.5 mm
Mã phần lô PP2400064078
Giá từng phần lô 283,803,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,676,078
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kẹp mạch máu chiều dài kẹp khi đóng khoảng 8.8 - 9 mm
Mã phần lô PP2400064079
Giá từng phần lô 580,589,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,611,782
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kẹp mạch máu, chiều dài kẹp khi đóng khoảng 12 - 12.3 mm
Mã phần lô PP2400064080
Giá từng phần lô 136,896,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,737,930
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kẹp mạch máu, chất liệu polymer
Mã phần lô PP2400064081
Giá từng phần lô 3,825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dao cắt cơ vòng dùng trong nội soi mật tụy ngược dòng
Mã phần lô PP2400064082
Giá từng phần lô 450,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dao mổ điện lưỡng cực trong mổ nội soi, dài khoảng 30 - 40 cm, đường kính 5 mm
Mã phần lô PP2400064083
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dao cắt hớt dưới niêm mạc trong nội soi dạ dày
Mã phần lô PP2400064084
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chất làm đầy trẻ hóa da, cải thiện nếp nhăn da
Mã phần lô PP2400064085
Giá từng phần lô 221,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm dùng trong nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2400064086
Giá từng phần lô 47,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình tam giác trong nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2400064087
Giá từng phần lô 47,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dao cắt dùng để cắt cơ vòng trong nội soi mật tụy ngược dòng
Mã phần lô PP2400064088
Giá từng phần lô 69,291,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,839
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dao hình lưỡi liềm
Mã phần lô PP2400064089
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dao mổ điện lưỡng cực dùng trong mổ mở, lưỡi dao cong khoảng 35 - 40 độ
Mã phần lô PP2400064090
Giá từng phần lô 6,846,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dao mổ mắt phaco, 45 độ
Mã phần lô PP2400064091
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dao mổ siêu âm dùng trong mổ mở, cán dao dài khoảng 8 - 10 cm
Mã phần lô PP2400064092
Giá từng phần lô 3,435,778,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,715,562
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dao mổ siêu âm dùng trong mổ nội soi, dài khoảng 30 - 40 cm
Mã phần lô PP2400064093
Giá từng phần lô 8,172,199,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,443,987
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dao mổ siêu âm phối hợp điện lưỡng cực dùng trong mổ nội soi, dài khoảng 30 - 40 cm, đường kính 5 mm
Mã phần lô PP2400064094
Giá từng phần lô 386,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dao siêu âm không dây dùng trong mổ nội soi, đường kính 5 mm, dài 10 - 40 cm
Mã phần lô PP2400064095
Giá từng phần lô 705,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu dao 23 kHz dùng trong mổ mở, đường kính khoảng 1.9 - 2 mm, dài khoảng 7.9 - 8 cm
Mã phần lô PP2400064096
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu dao 23kHz dùng trong mổ mở, đường kính khoảng 2.6 - 2.7 mm, dài khoảng 7.9 - 8 cm
Mã phần lô PP2400064097
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu dao 23kHz dùng trong mổ nội soi đường kính khoảng 1.9 - 2 mm, dài khoảng 30 - 31 cm
Mã phần lô PP2400064098
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu đốt mềm dùng để cầm máu trong nội soi tiêu hóa, có đầu vác một bên
Mã phần lô PP2400064099
Giá từng phần lô 26,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,300
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu đốt mềm dùng để cầm máu trong nội soi tiêu hóa, có đầu vác tròn
Mã phần lô PP2400064100
Giá từng phần lô 37,191,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,820
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu gắn ống soi có góc vát xiên hỗ trợ gắp dị vật trong nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2400064101
Giá từng phần lô 5,484,626
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,693
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu gắn ống soi dùng trong nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2400064102
Giá từng phần lô 547,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ phụ kiện lấy dịch dùng trong việc truyền nhanh
Mã phần lô PP2400064103
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu lưỡi cắt nạo dùng trong phẫu thuật xoang, đầu tù, thân cong
Mã phần lô PP2400064104
Giá từng phần lô 415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu lưỡi cắt nạo dùng trong phẫu thuật xoang, đầu tù, thân thẳng
Mã phần lô PP2400064105
Giá từng phần lô 332,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu máy không dây, tạo sung động siêu âm
Mã phần lô PP2400064106
Giá từng phần lô 116,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,332,920
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Rọ bắt sỏi qua ống soi mềm, loại nhỏ
Mã phần lô PP2400064107
Giá từng phần lô 935,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400064108
Giá từng phần lô 584,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi cưa các loại, dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2400064109
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dây cưa sọ dài trong khoảng 400 - 410 mm
Mã phần lô PP2400064110
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dây dẫn đường niệu quản trong phẫu thuật nội soi niệu, đường kính khoảng 0.032 - 0.035'', dài tối thiểu 150 cm
Mã phần lô PP2400064111
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dây dẫn đường dùng trong nội soi mật tụy ngược dòng, đường kính ngoài khoảng 0.020 - 0.025"
Mã phần lô PP2400064112
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dây dẫn đường dùng trong nội soi mật tụy ngược dòng, đường kính ngoài khoảng 0.030 - 0.035"
Mã phần lô PP2400064113
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dây dẫn đường trong phẫu thuật bằng chất PTFE, đường kính khoảng 0.025 - 0.035'', dài tối thiểu 150 cm
Mã phần lô PP2400064114
Giá từng phần lô 141,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,822,400
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dây dẫn đường trong phẫu thuật, đường kính khoảng 0.025 - 0.038", dài tối thiểu 150 cm
Mã phần lô PP2400064115
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ phận truyền xung động siêu âm tương thích với dao siêu âm, dùng trong phẫu thuật mổ mở
Mã phần lô PP2400064116
Giá từng phần lô 2,084,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,698,440
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực cắt rạch hình vòng 24 Fr
Mã phần lô PP2400064117
Giá từng phần lô 306,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,134,400
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Rọ lấy sỏi loại nhỏ
Mã phần lô PP2400064118
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kềm sinh thiết loại nhỏ
Mã phần lô PP2400064119
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ bảo vệ vết mổ dùng trong phẫu thuật, đường kính vết mổ có thể banh 2 - 10 cm
Mã phần lô PP2400064120
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ bảo vệ vết mổ dùng trong phẫu thuật, đường kính vết mổ có thể banh 10 - 15 cm
Mã phần lô PP2400064121
Giá từng phần lô 498,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ bẫy lỗ thủng thành tiêu hóa
Mã phần lô PP2400064122
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ cầm máu dạng phun
Mã phần lô PP2400064123
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bình chứa dịch dùng trong truyền dịch nhanh
Mã phần lô PP2400064124
Giá từng phần lô 134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da, cỡ 8 - 9 Fr
Mã phần lô PP2400064125
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Điện cực dán, đo hoạt động não khi gây mê dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2400064126
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn) dùng trong phẫu thuật nội soi, chất liệu tự tan
Mã phần lô PP2400064127
Giá từng phần lô 484,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,696,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn), ghim bằng titan
Mã phần lô PP2400064128
Giá từng phần lô 363,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,266,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ đẩy stent trong nội soi mật tụy ngược dòng
Mã phần lô PP2400064129
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vỏ que nong dùng cho tán sỏi mật qua da
Mã phần lô PP2400064130
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng pin, trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2400064131
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng vá tạo hình xương và cân cơ thái dương
Mã phần lô PP2400064132
Giá từng phần lô 96,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở, khoảng 70 - 80 mm, chiều cao ghim sau khi đóng khoảng 1.5 - 2.0 mm
Mã phần lô PP2400064133
Giá từng phần lô 1,251,862,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,037,258
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở, khoảng 75 - 85 mm
Mã phần lô PP2400064134
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc chủ động
Mã phần lô PP2400064135
Giá từng phần lô 1,108,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,163,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc chủ động, 45 mm
Mã phần lô PP2400064136
Giá từng phần lô 281,673,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,633,460
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc đa năng, 60 mm
Mã phần lô PP2400064137
Giá từng phần lô 2,464,638,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,292,775
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối vòng tự động, dùng trong phẫu thuật cắt trĩ và sa niêm mạc trực tràng
Mã phần lô PP2400064138
Giá từng phần lô 15,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối tự động, dùng trong điều trị sa trực tràng kiểu túi
Mã phần lô PP2400064139
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối tự động, dùng trong phẫu thuật điều trị sa trực tràng và trĩ
Mã phần lô PP2400064140
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, đe thẳng, sử dụng pin, 25 - 31 mm
Mã phần lô PP2400064141
Giá từng phần lô 1,532,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,641,100
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, 3 hàng ghim, 28 - 33 mm
Mã phần lô PP2400064142
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, đe nghiêng, 25 - 33 mm
Mã phần lô PP2400064143
Giá từng phần lô 2,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, đe thẳng, 25 - 33 mm
Mã phần lô PP2400064144
Giá từng phần lô 1,991,626,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,832,531
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ khâu da, dùng đóng da
Mã phần lô PP2400064145
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ khâu cắt thẳng mổ mở, 30 mm
Mã phần lô PP2400064146
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ khâu nối thẳng, nội soi, 60 mm, gập góc đa năng, sử dụng pin
Mã phần lô PP2400064147
Giá từng phần lô 1,200,867,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,017,350
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim sinh thiết u trong nội soi siêu âm
Mã phần lô PP2400064148
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ thắt polyp
Mã phần lô PP2400064149
Giá từng phần lô 205,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,112,640
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vỏ ngoài dùng cho ống soi mềm
Mã phần lô PP2400064150
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Hộp đựng kim phẫu thuật (29 - 30) x (8 - 10) x (4 -5) cm
Mã phần lô PP2400064151
Giá từng phần lô 52,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,980
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kềm sinh thiết phủ teflon
Mã phần lô PP2400064152
Giá từng phần lô 25,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Keo dán da 0.5 ml
Mã phần lô PP2400064153
Giá từng phần lô 118,698,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,373,969
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Keo dán da, dán mô nội soi 0.5 ml
Mã phần lô PP2400064154
Giá từng phần lô 160,856,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,217,137
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kéo mổ nội soi cong, 5 mm
Mã phần lô PP2400064155
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Keo sinh học vá mạch máu bằng hỗn hợp keo gelatin và chất đông máu thrombin, 5 ml
Mã phần lô PP2400064156
Giá từng phần lô 2,964,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Keo sinh học, 2 ml
Mã phần lô PP2400064157
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Keo sinh học, 4 ml
Mã phần lô PP2400064158
Giá từng phần lô 1,554,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Keo sinh học, 5 ml
Mã phần lô PP2400064159
Giá từng phần lô 3,830,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,608,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kẹp bấm da
Mã phần lô PP2400064160
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kẹp cầm máu điện dùng trong nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2400064161
Giá từng phần lô 33,273,415
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,468
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng vá tạo hình vùng mặt và sàn ổ mắt
Mã phần lô PP2400064162
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Khăn trải bàn mayo hai lớp
Mã phần lô PP2400064163
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim chích cầm máu dạ dày
Mã phần lô PP2400064164
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim chích cầm máu dạ dày, đại tràng
Mã phần lô PP2400064165
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim đốt sóng cao tần điều trị nhân giáp, bướu giáp nhân lành tính
Mã phần lô PP2400064166
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da, 20G, 22G
Mã phần lô PP2400064167
Giá từng phần lô 35,973,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,460
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kìm gắp dị vật dùng trong nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2400064168
Giá từng phần lô 61,538,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,768
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh 20G, 100 ± 01 mm
Mã phần lô PP2400064169
Giá từng phần lô 79,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh 21G, 100 ± 01 mm
Mã phần lô PP2400064170
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh 22G, 50 mm ± 01 mm
Mã phần lô PP2400064171
Giá từng phần lô 16,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm, cỡ 21G, dài 100 ± 01 mm
Mã phần lô PP2400064172
Giá từng phần lô 94,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,740
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim gây tê tủy sống cỡ 18G, 20G, 22G, 25G, 27G
Mã phần lô PP2400064173
Giá từng phần lô 270,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,412,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim gây tê tủy sống, có cánh, cỡ 18G, 20G, 22G, 25G, 27G
Mã phần lô PP2400064174
Giá từng phần lô 44,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,820
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim gây tê tủy sống, đầu kim bút chì 27G
Mã phần lô PP2400064175
Giá từng phần lô 43,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,700
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Thòng lọng cắt polyp loại nhỏ
Mã phần lô PP2400064176
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Thòng lọng cắt polyp, hình oval, xoay được
Mã phần lô PP2400064177
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi cắt dùng trong phẫu thuật thanh quản
Mã phần lô PP2400064178
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mạch máu nhân tạo loại chữ Y bằng polyester, dài ≥ 40 cm
Mã phần lô PP2400064179
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mạch máu nhân tạo loại thẳng bằng polyester, có tráng bạc, kháng khuẩn, đường kính 6, 7, 8 mm, dài ≥ 60 cm
Mã phần lô PP2400064180
Giá từng phần lô 147,832,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,956,650
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mạch máu nhân tạo loại thẳng bằng polyester, có tráng bạc, kháng khuẩn, đường kính 6, 7, 8 mm, dài ≥ 90 cm
Mã phần lô PP2400064181
Giá từng phần lô 261,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,232,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưới dùng trong điều trị thoát vị bẹn mổ mở bằng polyvinylidene fluoride, ngang ≥ 7 cm
Mã phần lô PP2400064182
Giá từng phần lô 790,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưới dùng trong điều trị thoát vị bẹn mổ mở bằng polyvinylidene fluoride, ngang khoảng 5 - 7 cm
Mã phần lô PP2400064183
Giá từng phần lô 311,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,235,680
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị bẹn nội soi bằng polyester, trái, phải, có gai
Mã phần lô PP2400064184
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưới dùng trong điều trị thoát vị bẹn nội soi bằng polypropylene, 10 x 15 cm
Mã phần lô PP2400064185
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưới dùng trong điều trị thoát vị bẹn nội soi, bằng polyvinylidene fluoride
Mã phần lô PP2400064186
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưới dùng trong điều trị thoát vị bẹn nội soi, bằng polyvinylidene fluoride, định hình 3D
Mã phần lô PP2400064187
Giá từng phần lô 676,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,537,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị thành bụng bằng polyester, chống dính,15 x 20 cm
Mã phần lô PP2400064188
Giá từng phần lô 212,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,244,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị thành bụng bằng polyester, chống dính, 20 x 25 cm
Mã phần lô PP2400064189
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị thành bụng bằng polyester, chống dính, 20 x 30 cm
Mã phần lô PP2400064190
Giá từng phần lô 337,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưới dùng trong điều trị thoát vị bẹn bằng polypropylene, 15 x 15 cm
Mã phần lô PP2400064191
Giá từng phần lô 231,394,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,627,896
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưới dùng trong điều trị thoát vị thành bụng bằng polypropylene, 30 x 30 cm
Mã phần lô PP2400064192
Giá từng phần lô 31,510,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,210
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưới dùng trong điều trị thoát vị thành bụng bằng polyvinylidene fluoride + polypropylene, chống dính, 15 x 20 cm
Mã phần lô PP2400064193
Giá từng phần lô 449,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,992,600
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưới dùng trong điều trị thoát vị thành bụng bằng polyvinylidene fluoride + polypropylene, chống dính, 20 x 25 cm
Mã phần lô PP2400064194
Giá từng phần lô 379,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,594,080
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưới dùng trong điều trị thoát vị thành bụng bằng polyvinylidene fluoride + polypropylene, chống dính, 20 x 30 cm
Mã phần lô PP2400064195
Giá từng phần lô 299,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,995,560
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưới dùng trong điều trị thoát vị thành bụng bằng polyvinylidene fluoride + polypropylene, chống dính, hinh tròn đường kính khoảng 10 - 12 cm
Mã phần lô PP2400064196
Giá từng phần lô 169,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,397,040
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưới dùng trong điều trị thoát vị thành bụng bằng polyvinylidene fluoride, 15 x 25 cm
Mã phần lô PP2400064197
Giá từng phần lô 177,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,800
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưới dùng trong điều trị thoát vị thành bụng bằng polyvinylidene fluoride, 20 x 30 cm
Mã phần lô PP2400064198
Giá từng phần lô 118,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,400
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mặt nạ gây mê có van bơm, có mùi thơm
Mã phần lô PP2400064199
Giá từng phần lô 4,204,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,084,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng vá tạo hình gò má, các cỡ
Mã phần lô PP2400064200
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mặt nạ thanh quản nguyên khối
Mã phần lô PP2400064201
Giá từng phần lô 19,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,120
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mặt nạ thanh quản bằng silicon, sử dụng ≥ 30 lần, các cỡ
Mã phần lô PP2400064202
Giá từng phần lô 710,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,208,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng chống dính tự tiêu, 100 x 130 x 0.05 mm
Mã phần lô PP2400064203
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng chống dính tự tiêu, 200 x 130 x 0.05 mm
Mã phần lô PP2400064204
Giá từng phần lô 31,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng chống dính tự tiêu, 50 x 70 x 0.05 mm
Mã phần lô PP2400064205
Giá từng phần lô 8,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,600
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng lót phẫu thuật
Mã phần lô PP2400064206
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng vá tạo hình
Mã phần lô PP2400064207
Giá từng phần lô 86,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng vá tạo hình ống tai ngoài
Mã phần lô PP2400064208
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng vá tạo hình vành tai
Mã phần lô PP2400064209
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chất làm đầy mô vùng mặt
Mã phần lô PP2400064210
Giá từng phần lô 53,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dao cắt hớt dưới niêm mạc trong nội soi thực quản hoặc đại tràng
Mã phần lô PP2400064211
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng vá tạo hình sọ mặt
Mã phần lô PP2400064212
Giá từng phần lô 86,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dây nối kép dùng trong truyền dịch nhanh
Mã phần lô PP2400064213
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ chống mờ hơi nước
Mã phần lô PP2400064214
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Stent kim loại dùng dẫn lưu mật từ ống gan trái qua dạ dày, dưới nội soi siêu âm
Mã phần lô PP2400064215
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mũi khoan dùng trong phẫu thuật tai, đường kính 0.5 - 6 mm
Mã phần lô PP2400064216
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mũi khoan dùng trong phẫu thuật tai, đường kính 1 - 5 mm
Mã phần lô PP2400064217
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mũi khoan mài sàn sọ trước
Mã phần lô PP2400064218
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mũi khoan phá dùng trong phẫu thuật sàn sọ
Mã phần lô PP2400064219
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mũi khoan phá dùng trong phẫu thuật tai đường kính khoảng 0.5 - 7 mm
Mã phần lô PP2400064220
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mũi khoan phá dùng trong phẫu thuật tai đường kính khoảng 1 - 6 mm
Mã phần lô PP2400064221
Giá từng phần lô 217,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ngáng miệng
Mã phần lô PP2400064222
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống cô lập phổi dùng thông khí một bên phổi
Mã phần lô PP2400064223
Giá từng phần lô 58,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,800
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống dẫn lưu đường mật, đường kính khoảng 14 - 20 Fr
Mã phần lô PP2400064224
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ cắt lọng thắt polyp
Mã phần lô PP2400064225
Giá từng phần lô 39,956,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,139
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống dẫn lưu đường mật, thận qua da, dài khoảng 30 - 32 cm
Mã phần lô PP2400064226
Giá từng phần lô 1,171,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,436,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống dẫn lưu đường mật, thận qua da, dài khoảng 35 - 40 cm
Mã phần lô PP2400064227
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống dẫn lưu ổ bụng, 24, 26 Fr
Mã phần lô PP2400064228
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống dẫn lưu ổ bụng số 28
Mã phần lô PP2400064229
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống dẫn lưu vết mổ, các cỡ
Mã phần lô PP2400064230
Giá từng phần lô 328,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mặt nạ thanh quản 2 nòng
Mã phần lô PP2400064231
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống nội soi mềm, đường kính 2 - 2.5 mm
Mã phần lô PP2400064232
Giá từng phần lô 2,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống nối máy thở
Mã phần lô PP2400064233
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Cannula mạch máu dùng trong tưới trực tiếp mô tạng
Mã phần lô PP2400064234
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống thông chèn khí phế quản 2 nòng, cỡ 28, 32, 35, 37, 39, 41 Fr (trái, phải)
Mã phần lô PP2400064235
Giá từng phần lô 524,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,495,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống thông dẫn lưu đường mật loại hình đuôi heo
Mã phần lô PP2400064236
Giá từng phần lô 50,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,400
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống thông dẫn lưu đường mật trong nội soi mật tụy ngược dòng
Mã phần lô PP2400064237
Giá từng phần lô 94,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống thông đặt nong niệu quản, tán sỏi qua da bằng polyurethan, cỡ 6, 7, 8 Fr, dài 80 - 90 cm
Mã phần lô PP2400064238
Giá từng phần lô 63,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,080
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống thông điều trị suy giãn tĩnh mạch hiển dày 400µm và 600µm
Mã phần lô PP2400064239
Giá từng phần lô 6,444,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,898,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống thông đốt tĩnh mạch đóng nhanh ít xâm lấn
Mã phần lô PP2400064240
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống thông hai đầu cong hình chữ J bằng polyurethan, cỡ 6, 7, 8 Fr, dài khoảng 25 - 30 cm
Mã phần lô PP2400064241
Giá từng phần lô 942,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,849,600
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống thông hai đầu cong hình chữ J bằng silicone, cỡ 6, 7 Fr, dài, khoảng 25 - 30 cm
Mã phần lô PP2400064242
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống thông hai đầu cong hình chữ J bằng silicone, cỡ 6 Fr, dài 15 - 20 cm
Mã phần lô PP2400064243
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống thông khí cho hòm nhĩ
Mã phần lô PP2400064244
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống dẫn lưu có khoá hình đuôi heo
Mã phần lô PP2400064245
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Que tán sỏi điện thuỷ lực
Mã phần lô PP2400064246
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Rọ lấy sỏi 4 dây dùng để lấy sỏi ống mật chủ
Mã phần lô PP2400064247
Giá từng phần lô 19,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,400
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Rọ lấy sỏi 4 dây, xoay được
Mã phần lô PP2400064248
Giá từng phần lô 20,284,572
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,691
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bình CO2 dùng cho băng ghim bắn liên tục
Mã phần lô PP2400064249
Giá từng phần lô 24,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,200
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Rọ lấy sỏi dùng để lấy sỏi niệu quản bằng nitinol, cỡ khoảng 2.5 - 3 Fr
Mã phần lô PP2400064250
Giá từng phần lô 663,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Sợi truyền quang dùng điều trị sỏi niệu quản, kích thước 272 µm
Mã phần lô PP2400064251
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Sợi truyền quang dùng điều trị sỏi niệu quản, kích thước 550 µm
Mã phần lô PP2400064252
Giá từng phần lô 277,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng vá tạo hình mũi
Mã phần lô PP2400064253
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Stent kim loại đường mật
Mã phần lô PP2400064254
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Stent kim loại đường mật có màng bọc permalume phủ 1 phần stent
Mã phần lô PP2400064255
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Stent kim loại đường mật có màng bọc bằng silicone, có nhiều lỗ trên màng bọc
Mã phần lô PP2400064256
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim dùng tiêm chất làm đầy, cỡ kim khoảng 23 - 25G, dài 50 ± 01 mm
Mã phần lô PP2400064257
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Tấm điện cực trung tính kèm dây
Mã phần lô PP2400064258
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Tấm nâng điều trị sa tạng chậu qua ngã âm đạo bằng polypropylene
Mã phần lô PP2400064259
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưới điều trị tiểu không tự chủ bằng polypropylene, độ xốp khoảng 84 - 86%
Mã phần lô PP2400064260
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưới điều trị tiểu không tự chủ bằng polypropylene, độ xốp khoảng 90 - 93%
Mã phần lô PP2400064261
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Tay dao cắt đốt đơn cực 3 chấu
Mã phần lô PP2400064262
Giá từng phần lô 1,139,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Thanh nâng ngực
Mã phần lô PP2400064263
Giá từng phần lô 552,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ thanh nâng ngực, kèm ốc vít
Mã phần lô PP2400064264
Giá từng phần lô 5,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Thiết bị xilanh, áp kế
Mã phần lô PP2400064265
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Thòng lọng cắt polyp ống tiêu hóa
Mã phần lô PP2400064266
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh đa tiêu
Mã phần lô PP2400064267
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh đa tiêu, điều chỉnh lão thị
Mã phần lô PP2400064268
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, điều chỉnh loạn thị
Mã phần lô PP2400064269
Giá từng phần lô 226,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh đơn tiêu, dạng phiến
Mã phần lô PP2400064270
Giá từng phần lô 607,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh đơn tiêu, nhuộm vàng
Mã phần lô PP2400064271
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh đơn tiêu, quang sai thấp
Mã phần lô PP2400064272
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi, đường kính 5 - 5.5 mm, dài 90 - 100 mm
Mã phần lô PP2400064273
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi, đường kính 10 - 11 mm, dài 90 - 100 mm
Mã phần lô PP2400064274
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi, đường kính 12 - 12.5 mm, dài 90 - 100 mm
Mã phần lô PP2400064275
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vật liệu cầm máu dùng cầm máu dùng trong phẫu thuật mũi xoang
Mã phần lô PP2400064276
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vật liệu cầm máu, tự tiêu, chiều dài ≥ 10 cm
Mã phần lô PP2400064277
Giá từng phần lô 1,368,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,373,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vật liệu cầm máu, tự tiêu, chiều dài ≥ 2.5 cm
Mã phần lô PP2400064278
Giá từng phần lô 156,460,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,129,210
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vật liệu cầm máu, tự tiêu, chiều dài ≥ 5 cm
Mã phần lô PP2400064279
Giá từng phần lô 491,211,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,824,220
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vật liệu cầm máu, dạng bông gòn, tự tiêu, chiều dài ≥ 5 cm
Mã phần lô PP2400064280
Giá từng phần lô 1,304,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,091,660
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vật liệu cầm máu, tự tiêu, bằng gelatin
Mã phần lô PP2400064281
Giá từng phần lô 1,121,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vât liệu cầm máu xương, 70 - 75% sáp ong
Mã phần lô PP2400064282
Giá từng phần lô 101,077,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,021,544
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vật liệu cầm máu xương, ≥ 85% sáp ong
Mã phần lô PP2400064283
Giá từng phần lô 66,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,520
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vật liệu thay thế chỉ khâu
Mã phần lô PP2400064284
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim tiêm bàng quang, đường kính khoảng 4.8 - 5.0 Fr, chiều dài khoảng 70 - 75 cm
Mã phần lô PP2400064285
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2400064286
Giá từng phần lô 4,095,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Xương con thay thế xương bàn đạp
Mã phần lô PP2400064287
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim sinh thiết dùng 1 lần, cỡ 18, 20G
Mã phần lô PP2400064288
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, bằng Polypropylene, số 10-0, dài ≥ 20 cm, 2 kim thẳng, dài 16 mm
Mã phần lô PP2400064289
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Stent kim loại đường mật không có màng bọc phủ bên ngoài stent
Mã phần lô PP2400064290
Giá từng phần lô 544,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè
Mã phần lô PP2400064291
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng lau đầu đốt
Mã phần lô PP2400064292
Giá từng phần lô 148,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường bằng polyurethane, cỡ 9 Fr, dài 10 ± 01 cm
Mã phần lô PP2400064293
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Tấm điện cực trung tính dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2400064294
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Tấm điện cực trung tính
Mã phần lô PP2400064295
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, tổng hợp, dải ≥ 40 cm, 2 kim, 1/2 C, dài 48 mm
Mã phần lô PP2400064296
Giá từng phần lô 53,823,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,460
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Cảm biến theo dõi độ mê, các cỡ
Mã phần lô PP2400064297
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống thông pezzer, kích cỡ khoảng 16 - 26 Fr
Mã phần lô PP2400064298
Giá từng phần lô 3,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,680
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, dài ≥ 90 mm, kim 29G, dài 60 mm
Mã phần lô PP2400064299
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, dài ≥ 50 mm, kim 29G, dài 38 mm
Mã phần lô PP2400064300
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim lăn tay dùng trong chăm sóc da
Mã phần lô PP2400064301
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kẹp cầm máu sử dụng 1 lần dùng trong nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2400064302
Giá từng phần lô 6,840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ nong đường tiêu hóa trên
Mã phần lô PP2400064303
Giá từng phần lô 100,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,018,200
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ gắp mô hoại tử, huyết khối, dị vật đường tiêu hóa
Mã phần lô PP2400064304
Giá từng phần lô 290,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,804,600
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ bổ sung kênh làm việc cho ống nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2400064305
Giá từng phần lô 434,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Nắp đậy đầu ống soi
Mã phần lô PP2400064306
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kẹp cầm máu ngàm đôi
Mã phần lô PP2400064307
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dao cắt bằng điện cao tần
Mã phần lô PP2400064308
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Stent kim loại dẫn lưu túi mật có tích hợp đầu đốt
Mã phần lô PP2400064309
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Stent kim loại dẫn lưu nang giả tụy có tích hợp đầu đốt
Mã phần lô PP2400064310
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Stent kim loại thực quản
Mã phần lô PP2400064311
Giá từng phần lô 146,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,934,900
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Stent kim loại đại tràng
Mã phần lô PP2400064312
Giá từng phần lô 126,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,100
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống nội soi mềm, đường kính 4.5 - 5 mm
Mã phần lô PP2400064313
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưới dùng trong điều trị thoát vị thành bụng bằng polypropylene + Titan-dioxide,10 x 15 cm
Mã phần lô PP2400064314
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da, 19G, 20G, 22G
Mã phần lô PP2400064315
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Rọ lấy sỏi dùng để lấy sỏi niệu quản bằng nitinol, cỡ khoảng 1.8 - 2 Fr
Mã phần lô PP2400064316
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống thông hai đầu cong hình chữ J bằng percuflex, cỡ 6, 7 Fr, dài 25 - 30 cm
Mã phần lô PP2400064317
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Stent niệu quản
Mã phần lô PP2400064318
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglecaprone ,đơn sợi, số 0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 31 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064319
Giá từng phần lô 10,678,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,570
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglecaprone, số 1, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 36 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064320
Giá từng phần lô 80,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,613,640
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu bằng Glyconate, số 2-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 30 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064321
Giá từng phần lô 242,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,853,520
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu tiêu, bằng polyglecaprone, số 3-0, dài ≥ 70 cm, 1 kim, dài 17 mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2400064322
Giá từng phần lô 17,444,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,894
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưỡi dao bào da
Mã phần lô PP2400064323
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kéo dài tiêu cự
Mã phần lô PP2400064324
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 mảnh
Mã phần lô PP2400064325
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Tay dao phẫu thuật Plasma
Mã phần lô PP2400064326
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mực dùng cho máy phun xăm
Mã phần lô PP2400064327
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim dùng trong phun xăm
Mã phần lô PP2400064328
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu bằng polypropylene, số 11-0, dài ≥ 15 cm, 1 kim, 3 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400064329
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 6-0, dài ≥ 30 mm, kim 30G, dài 25 mm
Mã phần lô PP2400064330
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 6-0, dài ≥ 50 mm, kim 29G, dài 38 mm
Mã phần lô PP2400064331
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 2, dài ≥ 170 mm, kim 18G, dài 100 mm
Mã phần lô PP2400064332
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 6-0, dài ≥ 90 mm, kim 23G, dài 60 mm
Mã phần lô PP2400064333
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 2, dài ≥ 90 mm, kim 19G, dài 60 mm
Mã phần lô PP2400064334
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 7-0, dài ≥ 30 mm, kim 30G, dài 25 mm
Mã phần lô PP2400064335
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu liền kim, dùng trong thẩm mỹ, số 2, dài ≥ 400 mm, kim 19G, dài 100 mm
Mã phần lô PP2400064336
Giá từng phần lô 3,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,600
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Cảm biến theo dõi độ bão hòa oxy mô não, sử dụng cho người lớn
Mã phần lô PP2400064337
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Cảm biến theo dõi độ bão hòa oxy mô não, sử dụng cho trẻ em
Mã phần lô PP2400064338
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống thông chèn khí phế quản 2 nòng, cỡ 28, 32, 35, 37, 39, 41 Fr (trái, phải) kèm khóa bấm
Mã phần lô PP2400064339
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bơm tiêm truyền dịch tự động có chức năng người bệnh kiểm soát đau
Mã phần lô PP2400064340
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi bằng polypropylene, số 6-0, dài ≥ 75 cm, 2 kim, dài 13 cm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400064341
Giá từng phần lô 59,829,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,597
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối tự động, dùng trong phẫu thuật cắt trĩ
Mã phần lô PP2400064342
Giá từng phần lô 1,173,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,472,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dao mổ điện lưỡng cực dùng trong mổ mở, lưỡi dao cong 20 - 25 độ
Mã phần lô PP2400064343
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, đường kính 5 - 5.5 mm, dài 50 - 60 mm
Mã phần lô PP2400064344
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, đường kính 10 - 11 mm, dài 50 - 60 mm
Mã phần lô PP2400064345
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vật liệu cầm máu, dạng lưới, dài ≥ 5 cm
Mã phần lô PP2400064346
Giá từng phần lô 399,615,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,992,306
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vật liệu cầm máu, dạng lưới, dài ≥ 10 cm
Mã phần lô PP2400064347
Giá từng phần lô 53,449,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,984
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Vật liệu cầm máu, dạng lưới, dài ≥ 5 cm, chiều rộng ≥ 35 cm
Mã phần lô PP2400064348
Giá từng phần lô 267,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,344,920
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Mảnh ghép điều trị tiểu không kiểm soát
Mã phần lô PP2400064349
Giá từng phần lô 55,129,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,592
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Lưới điều trị sa sinh dục
Mã phần lô PP2400064350
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống nối từ bộ phận bơm tới catheter
Mã phần lô PP2400064351
Giá từng phần lô 102,382,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,650
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Catheter đo áp lực 2 đường, cỡ 7 Fr, dài 45 - 50 cm
Mã phần lô PP2400064352
Giá từng phần lô 46,431,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,620
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Catheter đo áp lực ổ bụng bằng polyvinylclorua, cỡ 9 Fr, dài 45 - 50 cm
Mã phần lô PP2400064353
Giá từng phần lô 261,723,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,234,460
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ phận gắn đầu biến áp lực
Mã phần lô PP2400064354
Giá từng phần lô 154,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,088,800
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Miếng dán điện cực có dây
Mã phần lô PP2400064355
Giá từng phần lô 155,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,115,200
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Buồng làm ẩm kèm dây thở có kiểm soát nhiệt, có phun khí dung
Mã phần lô PP2400064356
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Ống thở oxy dành cho trẻ em tương thích máy thở oxy dòng cao (HFNC) AIRVO 2
Mã phần lô PP2400064357
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ dây dẫn khí NO các cỡ
Mã phần lô PP2400064358
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ dây dẫn khí dùng cho trẻ sơ sinh có kiểm soát nhiệt kèm bình làm ấm tự động
Mã phần lô PP2400064359
Giá từng phần lô 31,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Van thở CPAP
Mã phần lô PP2400064360
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi, đường kính 10 - 11 mm, dài 90 - 100 mm, van ≥ 4 mảnh
Mã phần lô PP2400064361
Giá từng phần lô 589,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,791,500
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi, đường kính 12 - 12.5 mm, dài 90 - 100 mm, van ≥ 4 mảnh
Mã phần lô PP2400064362
Giá từng phần lô 1,179,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,583,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi, đường kính 12 - 12.5 mm, dài 70 - 80 mm, van ≥ 4 mảnh
Mã phần lô PP2400064363
Giá từng phần lô 294,787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,895,750
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi, đường kính 5 - 5.5 mm, dài 90 - 100 mm, van ≥ 4 mảnh
Mã phần lô PP2400064364
Giá từng phần lô 1,179,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,583,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi, đường kính 5 - 5.5 mm, dài 70 - 80 mm, van ≥ 4 mảnh
Mã phần lô PP2400064365
Giá từng phần lô 294,787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,895,750
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Kim sinh thiết dùng 1 lần, cỡ 18 - 20G, dài 10 - 20 cm
Mã phần lô PP2400064366
Giá từng phần lô 11,796,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,935
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Dao cắt vách nang giả tụy
Mã phần lô PP2400064367
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Stent kim loại dùng dẫn lưu nang giả tụy dưới nội soi siêu âm
Mã phần lô PP2400064368
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi, số 2-0, dài ≥ 75 cm, 1 kim tam giác, dài 30 mm, 3/8 C
Mã phần lô PP2400064369
Giá từng phần lô 132,016,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,330
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng, cỡ 18G, không kèm bơm tiêm
Mã phần lô PP2400064370
Giá từng phần lô 132,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,645,000
Thời gian thực hiện HĐ 13 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->