Gói thầu: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao thông thường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400055757-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 175/BQP |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư y tế tiêu hao thông thường |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400034529 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 191,376,405,574 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.870.646.137 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400021444 - Băng đạn 30mm, 45mm và 60mm khâu nối nội soi | 2,844,400,000 | 4.266.600.000 | 9018 | 1.991.080.000 | 86 |
| 2 | PP2400021445 - Băng đạn 55mm khâu nối thẳng mổ hở | 113,811,300 | 170.716.950 | 9018 | 79.667.910 | 17 |
| 3 | PP2400021446 - Băng đạn 60 - 80mm khâu nối thẳng mổ hở | 500,000,000 | 750.000.000 | 9018 | 350.000.000 | 66 |
| 4 | PP2400021447 - Băng đạn 75mm khâu nối thẳng mổ hở | 264,040,000 | 396.060.000 | 9018 | 184.828.000 | 27 |
| 5 | PP2400021448 - Băng đạn các cỡ khâu nối thẳng mổ hở | 760,000,000 | 1.140.000.000 | 9018 | 532.000.000 | 66 |
| 6 | PP2400021449 - Băng đạn khâu nối nội soi 30, 45 và 60mm | 1,018,269,000 | 1.527.403.500 | 9018 | 712.788.300 | 60 |
| 7 | PP2400021450 - Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm đầu móc | 193,400,000 | 290.100.000 | 9018 | 135.380.000 | 9 |
| 8 | PP2400021451 - Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm dùng cho mô mỏng và mạch máu | 382,450,000 | 573.675.000 | 9018 | 267.715.000 | 9 |
| 9 | PP2400021452 - Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm và 60mm các loại | 178,500,000 | 267.750.000 | 9018 | 124.950.000 | 9 |
| 10 | PP2400021453 - Băng đạn khâu nối nội soi 35mm cho mạch máu, sử dụng pin | 268,143,780 | 402.215.670 | 9018 | 187.700.646 | 10 |
| 11 | PP2400021454 - Băng đạn khâu nối nội soi 45mm, 60mm dùng cho mô dày | 141,426,250 | 212.139.375 | 9018 | 98.998.375 | 9 |
| 12 | PP2400021455 - Băng đạn khâu nối nội soi các cỡ | 1,624,560,000 | 2.436.840.000 | 9018 | 1.137.192.000 | 70 |
| 13 | PP2400021456 - Bình dẫn lưu màng phổi (ngực) 3 buồng có chia vạch | 220,500,000 | 330.750.000 | 9018 | 154.350.000 | 50 |
| 14 | PP2400021457 - Bình dẫn lưu màng phổi 1800ml, có chia vạch | 69,300,000 | 103.950.000 | 9018 | 48.510.000 | 50 |
| 15 | PP2400021458 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 250ml | 10,710,000 | 16.065.000 | 9018 | 7.497.000 | 10 |
| 16 | PP2400021459 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 400ml | 367,500,000 | 551.250.000 | 9018 | 257.250.000 | 576 |
| 17 | PP2400021460 - Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 400ml | 210,000,000 | 315.000.000 | 9018 | 147.000.000 | 329 |
| 18 | PP2400021461 - Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 450ml | 7,875,000 | 11.812.500 | 9018 | 5.512.500 | 9 |
| 19 | PP2400021462 - Bộ dụng cụ Fogarty các cỡ dùng cho động - tĩnh mạch | 70,560,000 | 105.840.000 | 9018 | 49.392.000 | 14 |
| 20 | PP2400021463 - Bộ dụng cụ Fogarty các cỡ dùng hút huyết khối | 59,402,700 | 89.104.050 | 9018 | 41.581.890 | 10 |
| 21 | PP2400021464 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L | 212,400,000 | 318.600.000 | 9021 | 148.680.000 | 592 |
| 22 | PP2400021465 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L, đường kính 5 - 13mm | 212,400,000 | 318.600.000 | 9021 | 148.680.000 | 592 |
| 23 | PP2400021466 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML | 42,480,000 | 63.720.000 | 9021 | 29.736.000 | 119 |
| 24 | PP2400021467 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ XL | 21,240,000 | 31.860.000 | 9021 | 14.868.000 | 60 |
| 25 | PP2400021468 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT100 | 48,000,000 | 72.000.000 | 9021 | 33.600.000 | 264 |
| 26 | PP2400021469 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT200 | 30,000,000 | 45.000.000 | 9021 | 21.000.000 | 165 |
| 27 | PP2400021470 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT300 | 193,375,000 | 290.062.500 | 9018 | 135.362.500 | 822 |
| 28 | PP2400021471 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT300, tương thích với kìm kẹp clip cỡ 1.16mm - 1,32mm | 150,000,000 | 225.000.000 | 9021 | 105.000.000 | 822 |
| 29 | PP2400021472 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT400 | 90,000,000 | 135.000.000 | 9021 | 63.000.000 | 494 |
| 30 | PP2400021473 - Dao siêu âm 20cm, thích ứng mô, tương thích máy GEN11 | 91,794,500 | 137.691.750 | 9018 | 64.256.150 | 1 |
| 31 | PP2400021474 - Dao siêu âm 36cm, thích ứng mô, tương thích máy GEN11 | 200,201,750 | 300.302.625 | 9018 | 140.141.225 | 2 |
| 32 | PP2400021475 - Dao siêu âm lưỡng cực 17cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 | 118,550,250 | 177.825.375 | 9018 | 82.985.175 | 2 |
| 33 | PP2400021476 - Dao siêu âm lưỡng cực 23cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 | 665,735,000 | 998.602.500 | 9018 | 466.014.500 | 7 |
| 34 | PP2400021477 - Dao siêu âm lưỡng cực 36cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 | 1,180,429,250 | 1.770.643.875 | 9018 | 826.300.475 | 11 |
| 35 | PP2400021478 - Dao siêu âm lưỡng cực 4 - 9cm, cắt mô và hàn mạch, tương thích máy GEN11 | 53,978,750 | 80.968.125 | 9018 | 37.785.125 | 1 |
| 36 | PP2400021479 - Dao siêu âm lưỡng cực 9cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 | 2,454,130,000 | 3.681.195.000 | 9018 | 1.717.891.000 | 33 |
| 37 | PP2400021480 - Dây dao siêu âm HP054, tương thích máy GEN11 | 1,073,961,000 | 1.610.941.500 | 9018 | 751.772.700 | 4 |
| 38 | PP2400021481 - Dây dao siêu âm HPBLUE, tương thích máy GEN11 | 1,563,691,500 | 2.345.537.250 | 9018 | 1.094.584.050 | 5 |
| 39 | PP2400021482 - Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ các kích cỡ | 46,250,000 | 69.375.000 | 9018 | 32.375.000 | 5 |
| 40 | PP2400021483 - Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi | 31,262,700 | 46.894.050 | 9018 | 21.883.890 | 1 |
| 41 | PP2400021484 - Dụng cụ kẹp clip polymer đơn mổ mở cỡ trung bình | 52,500,000 | 78.750.000 | 9018 | 36.750.000 | 2 |
| 42 | PP2400021485 - Dụng cụ kẹp clip titanium đơn mổ mở cỡ trung bình | 4,700,000 | 7.050.000 | 9018 | 3.290.000 | 1 |
| 43 | PP2400021486 - Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng 55mm, dùng trong PT mổ mở | 40,972,400 | 61.458.600 | 9018 | 28.680.680 | 2 |
| 44 | PP2400021487 - Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng 75mm, dùng trong PT mổ mở | 73,973,900 | 110.960.850 | 9018 | 51.781.730 | 3 |
| 45 | PP2400021488 - Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng gập góc 45⁰ không khấc mỗi bên, dùng trong PT nội soi | 101,000,000 | 151.500.000 | 9018 | 70.700.000 | 4 |
| 46 | PP2400021489 - Dụng cụ khâu - cắt Trĩ | 1,960,000,000 | 2.940.000.000 | 9018 | 1.372.000.000 | 33 |
| 47 | PP2400021490 - Dụng cụ khâu cắt nối ruột tự động các cỡ, sử dụng pin | 30,641,100 | 45.961.650 | 9018 | 21.448.770 | 1 |
| 48 | PP2400021491 - Dụng cụ khâu nối ruột tự động các cỡ | 1,043,000,000 | 1.564.500.000 | 9018 | 730.100.000 | 12 |
| 49 | PP2400021492 - Dụng cụ khâu, cắt, nối 35mm, gập góc 50⁰ sử dụng pin, dùng trong PT nội soi | 70,418,250 | 105.627.375 | 9018 | 49.292.775 | 1 |
| 50 | PP2400021493 - Dụng cụ khâu, cắt, nối 45mm, gập góc 45⁰, dùng trong PT nội soi | 169,003,800 | 253.505.700 | 9018 | 118.302.660 | 2 |
| 51 | PP2400021494 - Dụng cụ khâu, cắt, nối 60mm, gập góc 45⁰, dùng trong PT nội soi | 169,003,800 | 253.505.700 | 9018 | 118.302.660 | 2 |
| 52 | PP2400021495 - Dụng cụ khâu, cắt, nối gập góc 45⁰, dùng trong PT nội soi | 569,050,000 | 853.575.000 | 9018 | 398.335.000 | 16 |
| 53 | PP2400021496 - Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 45mm sử dụng pin, dùng trong PT nội soi | 51,465,750 | 77.198.625 | 9018 | 36.026.025 | 1 |
| 54 | PP2400021497 - Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 60 - 80mm, dùng trong PT mổ mở | 264,000,000 | 396.000.000 | 9018 | 184.800.000 | 7 |
| 55 | PP2400021498 - Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 60mm sử dụng pin, dùng trong PT nội soi | 51,465,750 | 77.198.625 | 9018 | 36.026.025 | 1 |
| 56 | PP2400021499 - Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng các cỡ, dùng trong PT mổ mở | 235,000,000 | 352.500.000 | 9018 | 164.500.000 | 9 |
| 57 | PP2400021500 - Lưới điều trị thoát vị 10 x 15cm | 5,500,000 | 8.250.000 | 3006 | 3.850.000 | 1 |
| 58 | PP2400021501 - Lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm | 8,899,800 | 13.349.700 | 3006 | 6.229.860 | 1 |
| 59 | PP2400021502 - Lưới điều trị thoát vị 6 x 11cm | 325,000,000 | 487.500.000 | 3006 | 227.500.000 | 42 |
| 60 | PP2400021503 - Mảnh ghép điều trị thoát vị 6 x 11cm | 78,855,000 | 118.282.500 | 3006 | 55.198.500 | 17 |
| 61 | PP2400021504 - Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ | 113,400,000 | 170.100.000 | 9018 | 79.380.000 | 296 |
| 62 | PP2400021505 - Sonde chữ T các cỡ | 2,335,000 | 3.502.500 | 9018 | 1.634.500 | 17 |
| 63 | PP2400021506 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các cỡ | 31,500,000 | 47.250.000 | 9018 | 22.050.000 | 247 |
| 64 | PP2400021507 - Sonde dẫn lưu phổi các cỡ | 29,400,000 | 44.100.000 | 9018 | 20.580.000 | 66 |
| 65 | PP2400021508 - Sonde hậu môn Rectal các số | 409,500 | 614.250 | 9018 | 286.650 | 20 |
| 66 | PP2400021509 - Sonde Nelaton các cỡ | 1,045,800 | 1.568.700 | 9018 | 732.060 | 33 |
| 67 | PP2400021510 - Sonde Pezzer các cỡ | 3,937,500 | 5.906.250 | 9018 | 2.756.250 | 25 |
| 68 | PP2400021511 - Trocar nhựa có dao các cỡ, 5 -> 15mm x 100mm | 180,000,000 | 270.000.000 | 9018 | 126.000.000 | 17 |
| 69 | PP2400021512 - Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 15mm x 100mm | 294,787,500 | 442.181.250 | 9018 | 206.351.250 | 17 |
| 70 | PP2400021513 - Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 15mm x 60mm | 140,000,000 | 210.000.000 | 9018 | 98.000.000 | 17 |
| 71 | PP2400021514 - Trocar nhựa không dao các cỡ, dài 100mm | 210,000,000 | 315.000.000 | 9018 | 147.000.000 | 17 |
| 72 | PP2400021515 - Dây máy thở và bình làm ấm ẩm HFNC, tương thích máy AIR VO2 | 2,295,000,000 | 3.442.500.000 | 1.606.500.000 | 165 | |
| 73 | PP2400021516 - Giấy điện tim 12 cần, 210mm x 30m | 69,552,000 | 104.328.000 | 4811 | 48.686.400 | 148 |
| 74 | PP2400021517 - Giấy điện tim 3 cần, 58mm x 30m | 46,000,000 | 69.000.000 | 32.200.000 | 379 | |
| 75 | PP2400021518 - Giấy điện tim 3 cần, 63mm x 30m | 57,200,000 | 85.800.000 | 40.040.000 | 428 | |
| 76 | PP2400021519 - Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm x 142 sheet, ô kẻ màu xanh | 3,186,372,000 | 4.779.558.000 | 4823 | 2.230.460.400 | 8908 |
| 77 | PP2400021520 - Khăn lau khử khuẩn và làm sạch bề mặt trang thiết bị y tế | 130,000,000 | 195.000.000 | 3808 | 91.000.000 | 83 |
| 78 | PP2400021521 - Màng lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp | 113,400,000 | 170.100.000 | 9018 | 79.380.000 | 494 |
| 79 | PP2400021522 - Bao cao su siêu âm đầu dò | 9,450,000 | 14.175.000 | 4014 | 6.615.000 | 2466 |
| 80 | PP2400021523 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 100ml, CT16-GE - Nemoto | 80,850,000 | 121.275.000 | 9018 | 56.595.000 | 58 |
| 81 | PP2400021524 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 150ml, CT16/SE | 69,300,000 | 103.950.000 | 9018 | 48.510.000 | 50 |
| 82 | PP2400021525 - Bơm tiêm cản quang 2 nòng - 200ml, CT128 - Medrad Stellant | 337,960,000 | 506.940.000 | 236.572.000 | 56 | |
| 83 | PP2400021526 - Bơm tiêm can thiệp mạch 1 nòng - 150ml, DSA - Bolus Mallinckrod | 63,000,000 | 94.500.000 | 9018 | 44.100.000 | 50 |
| 84 | PP2400021527 - Dây nối bơm cản quang dùng cho Bolus 1 nòng, tương thích máy bơm tiêm Mallinckrodt | 20,475,000 | 30.712.500 | 9018 | 14.332.500 | 83 |
| 85 | PP2400021528 - Dây nối bơm tiêm điện các cỡ | 78,000,000 | 117.000.000 | 9018 | 54.600.000 | 2137 |
| 86 | PP2400021529 - Gel siêu âm | 66,000,000 | 99.000.000 | 3006 | 46.200.000 | 99 |
| 87 | PP2400021530 - Phim khô 14 x 17" (35 x 43cm), tương thích máy in nhiệt Agfa | 10,041,900,000 | 15.062.850.000 | 3701 | 7.029.330.000 | 35310 |
| 88 | PP2400021531 - Phim khô 8 x 10" (20 x 25cm), tương thích máy in nhiệt Agfa | 2,548,070,240 | 3.822.105.360 | 3701 | 1.783.649.168 | 20956 |
| 89 | PP2400021532 - Phim khô Laser 14x17'' (35x43cm) tương thích máy in Konica | 4,006,020 | 6.009.030 | 3701 | 2.804.214 | 17655 |
| 90 | PP2400021533 - Phim khô Laser 14 x 17" (35 x 43cm) | 8,886,276,000 | 13.329.414.000 | 3701 | 6.220.393.200 | 35310 |
| 91 | PP2400021534 - Phim khô Laser 8 x 10" (20 x 25cm), tương thích máy in Konica | 1,038,962 | 1.558.443 | 3701 | 727.274 | 10478 |
| 92 | PP2400021535 - Phim khô Laser 8 x 10" (20 x 25cm) | 2,195,205,600 | 3.292.808.400 | 3701 | 1.536.643.920 | 20956 |
| 93 | PP2400021536 - Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm màu nâu, kim tròn 1/2C - 26mm | 14,286,000 | 21.429.000 | 3006 | 10.000.200 | 99 |
| 94 | PP2400021537 - Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm | 6,471,360 | 9.707.040 | 3006 | 4.529.952 | 40 |
| 95 | PP2400021538 - Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 23,968,000 | 35.952.000 | 3006 | 16.777.600 | 165 |
| 96 | PP2400021539 - Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm | 59,920,000 | 89.880.000 | 3006 | 41.944.000 | 411 |
| 97 | PP2400021540 - Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm | 647,136 | 970.704 | 3006 | 452.996 | 4 |
| 98 | PP2400021541 - Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 10,785,600 | 16.178.400 | 3006 | 7.549.920 | 66 |
| 99 | PP2400021542 - Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm | 5,392,800 | 8.089.200 | 3006 | 3.774.960 | 33 |
| 100 | PP2400021543 - Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 14,830,200 | 22.245.300 | 3006 | 10.381.140 | 91 |
| 101 | PP2400021544 - Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 40mm | 6,471,360 | 9.707.040 | 3006 | 4.529.952 | 40 |
| 102 | PP2400021545 - Chỉ Glycolide-co-L-Lactide 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 393,750,000 | 590.625.000 | 3006 | 275.625.000 | 822 |
| 103 | PP2400021546 - Chỉ Glycolide-co-L-Lactide 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm | 44,016,000 | 66.024.000 | 3006 | 30.811.200 | 132 |
| 104 | PP2400021547 - Chỉ Glyconate số 3/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C - 22mm | 10,119,564 | 15.179.346 | 3006 | 7.083.695 | 18 |
| 105 | PP2400021548 - Chỉ Glyconate số 3/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 10,944,612 | 16.416.918 | 3006 | 7.661.229 | 18 |
| 106 | PP2400021549 - Chỉ Glyconate số 4/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C - 22mm | 9,940,536 | 14.910.804 | 3006 | 6.958.376 | 18 |
| 107 | PP2400021550 - Chỉ Glyconate số 5/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C - 17mm | 10,200,816 | 15.301.224 | 3006 | 7.140.572 | 18 |
| 108 | PP2400021551 - Chỉ Nylon 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm | 142,310,000 | 213.465.000 | 3006 | 99.617.000 | 1562 |
| 109 | PP2400021552 - Chỉ Nylon 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm | 179,760,000 | 269.640.000 | 3006 | 125.832.000 | 1973 |
| 110 | PP2400021553 - Chỉ Nylon 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm | 38,948,000 | 58.422.000 | 3006 | 27.263.600 | 329 |
| 111 | PP2400021554 - Chỉ Nylon 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C - 12mm | 33,670,000 | 50.505.000 | 3006 | 23.569.000 | 214 |
| 112 | PP2400021555 - Chỉ Nylon số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm | 38,948,000 | 58.422.000 | 3006 | 27.263.600 | 329 |
| 113 | PP2400021556 - Chỉ Nylon/Polyamide 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6.5mm | 59,094,000 | 88.641.000 | 3006 | 41.365.800 | 40 |
| 114 | PP2400021557 - Chỉ Nylon/Polyamide 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6mm | 37,170,000 | 55.755.000 | 3006 | 26.019.000 | 20 |
| 115 | PP2400021558 - Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm | 47,628,000 | 71.442.000 | 3006 | 33.339.600 | 356 |
| 116 | PP2400021559 - Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 25mm | 2,224,944 | 3.337.416 | 3006 | 1.557.461 | 6 |
| 117 | PP2400021560 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm | 59,920,000 | 89.880.000 | 3006 | 41.944.000 | 658 |
| 118 | PP2400021561 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 19mm | 20,160,000 | 30.240.000 | 3006 | 14.112.000 | 264 |
| 119 | PP2400021562 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 80cm, kim tròn 3/8C - 16mm | 7,560,000 | 11.340.000 | 3006 | 5.292.000 | 30 |
| 120 | PP2400021563 - Chỉ Nylon/Polyamide 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 13mm | 33,705,000 | 50.557.500 | 3006 | 23.593.500 | 124 |
| 121 | PP2400021564 - Chỉ Plain Catgut 4/0 dài 150cm, không kim | 23,968,000 | 35.952.000 | 3006 | 16.777.600 | 165 |
| 122 | PP2400021565 - Chỉ Polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm | 107,730,000 | 161.595.000 | 3006 | 75.411.000 | 1480 |
| 123 | PP2400021566 - Chỉ Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm | 4,186,368 | 6.279.552 | 3006 | 2.930.458 | 12 |
| 124 | PP2400021567 - Chỉ Polyamide 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm | 11,200,000 | 16.800.000 | 3006 | 7.840.000 | 132 |
| 125 | PP2400021568 - Chỉ Polyamide 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C - 12mm | 20,212,500 | 30.318.750 | 3006 | 14.148.750 | 83 |
| 126 | PP2400021569 - Chỉ Polyamide 6-6.6 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm | 112,750,000 | 169.125.000 | 3006 | 78.925.000 | 1348 |
| 127 | PP2400021570 - Chỉ Polyamide số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm | 32,340,000 | 48.510.000 | 3006 | 22.638.000 | 362 |
| 128 | PP2400021571 - Chỉ Polydioxanone 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm | 65,056,500 | 97.584.750 | 3006 | 45.539.550 | 83 |
| 129 | PP2400021572 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm | 62,475,000 | 93.712.500 | 3006 | 43.732.500 | 83 |
| 130 | PP2400021573 - Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 20mm | 14,584,500 | 21.876.750 | 3006 | 10.209.150 | 25 |
| 131 | PP2400021574 - Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 17mm | 17,950,650 | 26.925.975 | 3006 | 12.565.455 | 25 |
| 132 | PP2400021575 - Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm | 131,972,400 | 197.958.600 | 3006 | 92.380.680 | 198 |
| 133 | PP2400021576 - Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm | 15,741,576 | 23.612.364 | 3006 | 11.019.104 | 12 |
| 134 | PP2400021577 - Chỉ Polydioxanone 6/0 dài 45cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 13mm | 10,327,824 | 15.491.736 | 3006 | 7.229.477 | 12 |
| 135 | PP2400021578 - Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm | 12,047,712 | 18.071.568 | 3006 | 8.433.399 | 8 |
| 136 | PP2400021579 - Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 9.3mm | 23,898,000 | 35.847.000 | 3006 | 16.728.600 | 8 |
| 137 | PP2400021580 - Chỉ Polydioxanone số 0 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 36mm | 4,274,568 | 6.411.852 | 3006 | 2.992.198 | 6 |
| 138 | PP2400021581 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 8,667,000 | 13.000.500 | 3006 | 6.066.900 | 30 |
| 139 | PP2400021582 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 36mm | 144,585,000 | 216.877.500 | 3006 | 101.209.500 | 280 |
| 140 | PP2400021583 - Chỉ Polyglactin 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm | 168,660,000 | 252.990.000 | 3006 | 118.062.000 | 740 |
| 141 | PP2400021584 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm | 182,970,000 | 274.455.000 | 3006 | 128.079.000 | 494 |
| 142 | PP2400021585 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 19mm | 6,375,600 | 9.563.400 | 3006 | 4.462.920 | 12 |
| 143 | PP2400021586 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 109,725,000 | 164.587.500 | 3006 | 76.807.500 | 181 |
| 144 | PP2400021587 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 3/8C - 19mm | 9,533,700 | 14.300.550 | 3006 | 6.673.590 | 30 |
| 145 | PP2400021588 - Chỉ Polyglactin 4/0 phủ glycolide-co-L-lactide dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 158,895,000 | 238.342.500 | 3006 | 111.226.500 | 494 |
| 146 | PP2400021589 - Chỉ Polyglactin 4/0 phủ Poly glycolide-co-L- lactide dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm | 89,964,000 | 134.946.000 | 3006 | 62.974.800 | 198 |
| 147 | PP2400021590 - Chỉ Polyglactin 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 16mm | 36,594,000 | 54.891.000 | 3006 | 25.615.800 | 99 |
| 148 | PP2400021591 - Chỉ Polyglactin 6/0 dài 45cm, 2 kim hình thang 1/4C - 8mm | 39,811,992 | 59.717.988 | 3006 | 27.868.395 | 35 |
| 149 | PP2400021592 - Chỉ Polyglactin 7/0, 2 kim hình thang 3/8C - 6.5mm | 7,456,068 | 11.184.102 | 3006 | 5.219.248 | 6 |
| 150 | PP2400021593 - Chỉ Polyglactin 8/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu hình thang 3/8C - 6.5mm | 11,974,400 | 17.961.600 | 3006 | 8.382.080 | 9 |
| 151 | PP2400021594 - Chỉ Polyglactin 910 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 337,050,000 | 505.575.000 | 3006 | 235.935.000 | 1151 |
| 152 | PP2400021595 - Chỉ Polyglactin 910 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm | 120,375,000 | 180.562.500 | 3006 | 84.262.500 | 411 |
| 153 | PP2400021596 - Chỉ Polyglactin 910 số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm | 582,750,000 | 874.125.000 | 3006 | 407.925.000 | 1644 |
| 154 | PP2400021597 - Chỉ Polyglactin số 0 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm | 7,755,336 | 11.633.004 | 3006 | 5.428.736 | 12 |
| 155 | PP2400021598 - Chỉ Polyglactin số 1 dài 100cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 65mm | 11,730,600 | 17.595.900 | 3006 | 8.211.420 | 12 |
| 156 | PP2400021599 - Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm phủ glycolide-co-lactide, kim tròn 1/2C - 40mm | 611,520,000 | 917.280.000 | 3006 | 428.064.000 | 2631 |
| 157 | PP2400021600 - Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm | 19,246,500 | 28.869.750 | 3006 | 13.472.550 | 83 |
| 158 | PP2400021601 - Chỉ Polyglecaprone 2/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 6,183,468 | 9.275.202 | 3006 | 4.328.428 | 6 |
| 159 | PP2400021602 - Chỉ Polyglecaprone số 0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 31mm | 6,407,100 | 9.610.650 | 3006 | 4.484.970 | 6 |
| 160 | PP2400021603 - Chỉ Polyglecaprone số 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm | 5,814,900 | 8.722.350 | 3006 | 4.070.430 | 6 |
| 161 | PP2400021604 - Chỉ Polyglyconate 3/0 dài 30cm thân có gai, kim tròn 1/2C - 26mm | 102,249,000 | 153.373.500 | 3006 | 71.574.300 | 30 |
| 162 | PP2400021605 - Chỉ Polyglyconate số 0 dài 30cm thân có gai, kim tròn 1/2C - 37mm | 31,752,000 | 47.628.000 | 3006 | 22.226.400 | 10 |
| 163 | PP2400021606 - Chỉ Polypropylen 10/0, kim thẳng | 2,311,200 | 3.466.800 | 3006 | 1.617.840 | 2 |
| 164 | PP2400021607 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 75cm, 2 kim thẳng đầu tròn - 70mm | 31,584,000 | 47.376.000 | 3006 | 22.108.800 | 40 |
| 165 | PP2400021608 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 25mm | 55,020,000 | 82.530.000 | 3006 | 38.514.000 | 165 |
| 166 | PP2400021609 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm | 24,813,600 | 37.220.400 | 3006 | 17.369.520 | 33 |
| 167 | PP2400021610 - Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm đơn sợi, nối mạch máu, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm | 19,600,000 | 29.400.000 | 3006 | 13.720.000 | 33 |
| 168 | PP2400021611 - Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm | 68,040,000 | 102.060.000 | 3006 | 47.628.000 | 132 |
| 169 | PP2400021612 - Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 17mm | 32,100,000 | 48.150.000 | 3006 | 22.470.000 | 83 |
| 170 | PP2400021613 - Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 3/8C - 17mm | 84,350,000 | 126.525.000 | 3006 | 59.045.000 | 83 |
| 171 | PP2400021614 - Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm | 88,200,000 | 132.300.000 | 3006 | 61.740.000 | 99 |
| 172 | PP2400021615 - Chỉ Polypropylene 7/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 10mm | 67,252,500 | 100.878.750 | 3006 | 47.076.750 | 50 |
| 173 | PP2400021616 - Chỉ Polypropylene số 0 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 31mm | 3,953,268 | 5.929.902 | 3006 | 2.767.288 | 6 |
| 174 | PP2400021617 - Chỉ Polypropylene số 1 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 45mm | 5,629,068 | 8.443.602 | 3006 | 3.940.348 | 6 |
| 175 | PP2400021618 - Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, không kim | 58,422,000 | 87.633.000 | 3006 | 40.895.400 | 494 |
| 176 | PP2400021619 - Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm | 204,477,000 | 306.715.500 | 3006 | 143.133.900 | 1727 |
| 177 | PP2400021620 - Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 47,936,000 | 71.904.000 | 3006 | 33.555.200 | 527 |
| 178 | PP2400021621 - Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, không kim | 58,422,000 | 87.633.000 | 3006 | 40.895.400 | 494 |
| 179 | PP2400021622 - Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm | 9,347,520 | 14.021.280 | 3006 | 6.543.264 | 79 |
| 180 | PP2400021623 - Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 76,398,000 | 114.597.000 | 3006 | 53.478.600 | 839 |
| 181 | PP2400021624 - Chỉ Silk 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm | 4,673,760 | 7.010.640 | 3006 | 3.271.632 | 40 |
| 182 | PP2400021625 - Chỉ Silk số 1 dài 75cm, không kim | 23,968,000 | 35.952.000 | 3006 | 16.777.600 | 165 |
| 183 | PP2400021626 - Chỉ Silk số 1 dài 75cm, kim tam giác 1/2C - 36mm | 112,350,000 | 168.525.000 | 3006 | 78.645.000 | 822 |
| 184 | PP2400021627 - Chỉ Silk số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 22,470,000 | 33.705.000 | 3006 | 15.729.000 | 165 |
| 185 | PP2400021628 - Điện cực dán đo dẫn truyền, 20 x 25mm x 1m | 50,400,000 | 75.600.000 | 9018 | 35.280.000 | 198 |
| 186 | PP2400021629 - Gel tẩy da, dùng trong đo điện cơ, điện não | 50,400,000 | 75.600.000 | 3006 | 35.280.000 | 20 |
| 187 | PP2400021630 - Kim điện cơ có cổng tiêm thuốc, dây dẫn 75cm x 25G x 50mm | 52,500,000 | 78.750.000 | 9018 | 36.750.000 | 17 |
| 188 | PP2400021631 - Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 25mm | 75,600,000 | 113.400.000 | 9018 | 52.920.000 | 99 |
| 189 | PP2400021632 - Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 37mm | 1,890,000,000 | 2.835.000.000 | 9018 | 1.323.000.000 | 2466 |
| 190 | PP2400021633 - Paste đo điện não (EEG Paste) loại 250g | 37,800,000 | 56.700.000 | 3006 | 26.460.000 | 10 |
| 191 | PP2400021634 - Airway PE các loại, các cỡ | 36,750,000 | 55.125.000 | 9018 | 25.725.000 | 822 |
| 192 | PP2400021635 - Airway PVC các loại, các cỡ | 32,760,000 | 49.140.000 | 9018 | 22.932.000 | 1316 |
| 193 | PP2400021636 - Băng quấn đùi cẳng chân, tăng cường tuần hoàn máu | 315,630,000 | 473.445.000 | 9033 | 220.941.000 | 28 |
| 194 | PP2400021637 - Bao camera phẫu thuật | 113,755,950 | 170.633.925 | 3926 | 79.629.165 | 2699 |
| 195 | PP2400021638 - Bao giày vô khuẩn | 22,680,000 | 34.020.000 | 6307 | 15.876.000 | 2220 |
| 196 | PP2400021639 - Bao kính hiển vi các loại, các cỡ | 101,062,500 | 151.593.750 | 3926 | 70.743.750 | 576 |
| 197 | PP2400021640 - Bộ bình tập thở 4000ml | 43,312,500 | 64.968.750 | 9018 | 30.318.750 | 25 |
| 198 | PP2400021641 - Bộ bình tập thở các cỡ | 72,187,500 | 108.281.250 | 9018 | 50.531.250 | 42 |
| 199 | PP2400021642 - Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu lường Pahsco, dung tích 500ml | 39,371,850 | 59.057.775 | 9018 | 27.560.295 | 25 |
| 200 | PP2400021643 - Bộ dẫn lưu nước tiểu có bầu lường dung tích 500ml | 78,743,700 | 118.115.550 | 9018 | 55.120.590 | 50 |
| 201 | PP2400021644 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối Abbott | 33,075,000 | 49.612.500 | 9018 | 23.152.500 | 9 |
| 202 | PP2400021645 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối BD | 201,600,000 | 302.400.000 | 9018 | 141.120.000 | 53 |
| 203 | PP2400021646 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn | 66,150,000 | 99.225.000 | 9018 | 46.305.000 | 17 |
| 204 | PP2400021647 - Bộ dây gây mê dùng một lần | 467,500,000 | 701.250.000 | 9033 | 327.250.000 | 1398 |
| 205 | PP2400021648 - Bộ dây gây mê dùng một lần, có cổng lấy mẫu đo CO2 | 279,965,000 | 419.947.500 | 9018 | 195.975.500 | 576 |
| 206 | PP2400021649 - Bộ dây truyền dịch có bộ đếm giọt | 37,674,000 | 56.511.000 | 9018 | 26.371.800 | 987 |
| 207 | PP2400021650 - Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt | 8,892,000 | 13.338.000 | 9018 | 6.224.400 | 20 |
| 208 | PP2400021651 - Bộ đo áp lực ổ bụng liên tục | 92,600,000 | 138.900.000 | 9018 | 64.820.000 | 17 |
| 209 | PP2400021652 - Bộ đo cung lượng tim, tương thích với Monitor EV1000 | 292,500,000 | 438.750.000 | 9018 | 204.750.000 | 8 |
| 210 | PP2400021653 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 252,000,000 | 378.000.000 | 9018 | 176.400.000 | 99 |
| 211 | PP2400021654 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường, theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn | 308,700,000 | 463.050.000 | 9018 | 216.090.000 | 116 |
| 212 | PP2400021655 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường | 39,690,000 | 59.535.000 | 9018 | 27.783.000 | 10 |
| 213 | PP2400021656 - Bộ dụng cụ cố định nội khí quản | 65,994,000 | 98.991.000 | 9018 | 46.195.800 | 99 |
| 214 | PP2400021657 - Bộ hút đờm kín các cỡ | 581,973,000 | 872.959.500 | 9018 | 407.381.100 | 609 |
| 215 | PP2400021658 - Bộ kit bơm truyền dịch giảm đau 250ml, tương thích máy PCA Automed | 262,500,000 | 393.750.000 | 9018 | 183.750.000 | 83 |
| 216 | PP2400021659 - Bộ kit chăm sóc vết thương | 1,575,000 | 2.362.500 | 6307 | 1.102.500 | 9 |
| 217 | PP2400021660 - Bộ kit thông tiểu | 112,500,000 | 168.750.000 | 6037 | 78.750.000 | 411 |
| 218 | PP2400021661 - Bộ kít thông tiểu dùng một lần | 630,000,000 | 945.000.000 | 6307 | 441.000.000 | 2466 |
| 219 | PP2400021662 - Bộ lọc bạch cầu (đôi) cho khối hồng cầu | 39,780,000 | 59.670.000 | 9018 | 27.846.000 | 10 |
| 220 | PP2400021663 - Bộ lọc bạch cầu (đôi) cho khối tiểu cầu | 7,050,000 | 10.575.000 | 9018 | 4.935.000 | 2 |
| 221 | PP2400021664 - Bộ mở khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng | 378,000,000 | 567.000.000 | 9018 | 264.600.000 | 13 |
| 222 | PP2400021665 - Bộ mở khí quản qua da, có mở khí quản 2 nòng có bóng | 347,287,500 | 520.931.250 | 9018 | 243.101.250 | 9 |
| 223 | PP2400021666 - Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT Disposable Test Cartridges | 36,855,000 | 55.282.500 | 3822 | 25.798.500 | 50 |
| 224 | PP2400021667 - Bộ phun khí dung các cỡ, co T dùng được cho máy thở | 17,850,000 | 26.775.000 | 9018 | 12.495.000 | 83 |
| 225 | PP2400021668 - Bộ phun khí dung các cỡ, dùng cho máy thở | 47,250,000 | 70.875.000 | 9018 | 33.075.000 | 247 |
| 226 | PP2400021669 - Bộ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn, tương thích Monitor EV1000 | 13,768,650 | 20.652.975 | 9018 | 9.638.055 | 5 |
| 227 | PP2400021670 - Bộ vệ sinh răng miệng, chăm sóc đặc biệt | 567,000,000 | 850.500.000 | 9603 | 396.900.000 | 6905 |
| 228 | PP2400021671 - Bơm tiêm 1ml Luer lock, đầu ren khóa | 6,300,000 | 9.450.000 | 9018 | 4.410.000 | 83 |
| 229 | PP2400021672 - Bơm tiêm 1ml, có tráng Heparin | 1,223,600,000 | 1.835.400.000 | 9018 | 856.520.000 | 4603 |
| 230 | PP2400021673 - Bơm tiêm 3ml LIỀN KIM | 12,750,000 | 19.125.000 | 9018 | 8.925.000 | 2795 |
| 231 | PP2400021674 - Bơm tiêm 50ml tương thích máy tiêm điện tự động Terumo | 370,000,000 | 555.000.000 | 9018 | 259.000.000 | 6083 |
| 232 | PP2400021675 - Bơm tiêm 5ml LIỀN KIM 25G | 250,200,000 | 375.300.000 | 9018 | 175.140.000 | 49316 |
| 233 | PP2400021676 - Bơm tiêm cho ăn 60cc | 56,000,000 | 84.000.000 | 9018 | 39.200.000 | 2302 |
| 234 | PP2400021677 - Bóng bóp giúp thở 340ml, 680ml, 1630ml | 458,419,500 | 687.629.250 | 9018 | 320.893.650 | 181 |
| 235 | PP2400021678 - Bóng bóp giúp thở người lớn 1500ml | 120,750,000 | 181.125.000 | 9018 | 84.525.000 | 9 |
| 236 | PP2400021679 - Bóng bóp giúp thở nhi các loại, các cỡ | 24,150,000 | 36.225.000 | 9018 | 16.905.000 | 2 |
| 237 | PP2400021680 - Cai máy thở chữ T có cổng hút đàm | 100,464,000 | 150.696.000 | 9018 | 70.324.800 | 264 |
| 238 | PP2400021681 - Cáp nối khí dung, tương thích máy khí dung siêu âm Aerogen Pro | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 7 | |
| 239 | PP2400021682 - Catheter chọc dẫn lưu khoang màng phổi các cỡ, Trocar kèm theo | 107,100,000 | 160.650.000 | 9018 | 74.970.000 | 50 |
| 240 | PP2400021683 - Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn | 285,592,000 | 428.388.000 | 9018 | 199.914.400 | 132 |
| 241 | PP2400021684 - Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn và khí máu | 630,000,000 | 945.000.000 | 9018 | 441.000.000 | 165 |
| 242 | PP2400021685 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng | 2,940,000 | 4.410.000 | 9018 | 2.058.000 | 2 |
| 243 | PP2400021686 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm | 26,400,000 | 39.600.000 | 9018 | 18.480.000 | 9 |
| 244 | PP2400021687 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm, có van 2 chiều | 29,120,700 | 43.681.050 | 20.384.490 | 9 | |
| 245 | PP2400021688 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 8,5 - 9Fr x 20cm | 630,000,000 | 945.000.000 | 9018 | 441.000.000 | 165 |
| 246 | PP2400021689 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 8,5 - 9Fr x 20cm, có van 2 chiều | 9,450,000 | 14.175.000 | 9018 | 6.615.000 | 3 |
| 247 | PP2400021690 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm | 992,250,000 | 1.488.375.000 | 9018 | 694.575.000 | 247 |
| 248 | PP2400021691 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm, có van 2 chiều | 1,350,048,000 | 2.025.072.000 | 945.033.600 | 329 | |
| 249 | PP2400021692 - Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn | 2,369,000,000 | 3.553.500.000 | 9018 | 1.658.300.000 | 1694 |
| 250 | PP2400021693 - Dao bào da | 26,250,000 | 39.375.000 | 9018 | 18.375.000 | 83 |
| 251 | PP2400021694 - Dao cắt đốt sử dụng một lần | 519,200,000 | 778.800.000 | 9018 | 363.440.000 | 2631 |
| 252 | PP2400021695 - Đầu phun khí dung cho một người bệnh, dùng cho máy thở | 18,900,000 | 28.350.000 | 9018 | 13.230.000 | 99 |
| 253 | PP2400021696 - Dây cố định mask thở không xâm lấn | 14,962,500 | 22.443.750 | 6307 | 10.473.750 | 2 |
| 254 | PP2400021697 - Dây cưa xương sọ | 741,461,400 | 1.112.192.100 | 9018 | 519.022.980 | 50 |
| 255 | PP2400021698 - Dây hút dịch phẫu thuật 1.5m | 196,250,000 | 294.375.000 | 9018 | 137.375.000 | 4110 |
| 256 | PP2400021699 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m | 189,000,000 | 283.500.000 | 9018 | 132.300.000 | 2466 |
| 257 | PP2400021700 - Dây hút dịch phẫu thuật áp lực âm (-75kpa) | 110,000,000 | 165.000.000 | 9018 | 77.000.000 | 1809 |
| 258 | PP2400021701 - Dây máy thở 02 bẫy nước | 220,500,000 | 330.750.000 | 9018 | 154.350.000 | 247 |
| 259 | PP2400021702 - Dây máy thở có bẫy nước | 250,000,000 | 375.000.000 | 9033 | 175.000.000 | 329 |
| 260 | PP2400021703 - Dây truyền dịch dùng cho máy INFUSOMAT COMPACT PLUS | 47,900,000 | 71.850.000 | 9018 | 33.530.000 | 165 |
| 261 | PP2400021704 - Dây truyền dịch KHÔNG màng lọc | 44,000,000 | 66.000.000 | 9018 | 30.800.000 | 1316 |
| 262 | PP2400021705 - Dây truyền dịch KHÔNG màng lọc có cổng Y tiêm thuốc | 68,250,000 | 102.375.000 | 9018 | 47.775.000 | 1644 |
| 263 | PP2400021706 - Discofix C manifol 3 BWR | 22,207,500 | 33.311.250 | 9018 | 15.545.250 | 50 |
| 264 | PP2400021707 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động, dùng một lần | 284,518,500 | 426.777.750 | 9018 | 199.162.950 | 5 |
| 265 | PP2400021708 - Dụng cụ Longo khâu - cắt Trĩ tự động | 880,200,000 | 1.320.300.000 | 9018 | 616.140.000 | 25 |
| 266 | PP2400021709 - Găng tay latex phẫu thuật đã tiệt trùng các số | 453,760,000 | 680.640.000 | 4015 | 317.632.000 | 21042 |
| 267 | PP2400021710 - Găng tay phẫu thuật đã tiệt trùng các số | 709,000,000 | 1.063.500.000 | 4015 | 496.300.000 | 32877 |
| 268 | PP2400021711 - Găng tay phẫu thuật, không bột các số | 735,000,000 | 1.102.500.000 | 4015 | 514.500.000 | 32877 |
| 269 | PP2400021712 - Găng tay phẫu thuật, không bột đã tiệt trùng các số | 384,300,000 | 576.450.000 | 4015 | 269.010.000 | 4932 |
| 270 | PP2400021713 - Khăn Nylon vô trùng 80 x 140cm | 246,330,000 | 369.495.000 | 3926 | 172.431.000 | 8384 |
| 271 | PP2400021714 - Khẩu trang phẫu thuật, dạng dây cột | 143,640,000 | 215.460.000 | 6307 | 100.548.000 | 19727 |
| 272 | PP2400021715 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ | 24,560,000 | 36.840.000 | 17.192.000 | 165 | |
| 273 | PP2400021716 - Kim gây tê đám rối thần kinh 22G x 100mm, có dây dẫn | 56,734,800 | 85.102.200 | 39.714.360 | 50 | |
| 274 | PP2400021717 - Kim gây tê đám rối thần kinh 22G x 50mm, có dây dẫn | 16,573,200 | 24.859.800 | 11.601.240 | 17 | |
| 275 | PP2400021718 - Kim gây tê ngoài màng cứng các số | 820,037,400 | 1.230.056.100 | 9018 | 574.026.180 | 2147 |
| 276 | PP2400021719 - Kim gây tê tủy sống các cỡ | 6,982,500 | 10.473.750 | 9018 | 4.887.750 | 58 |
| 277 | PP2400021720 - Kim gây tê tủy sống đầu bút chì các 27G x 3 1/2" | 273,000,000 | 409.500.000 | 9018 | 191.100.000 | 329 |
| 278 | PP2400021721 - Kim gây tê tủy sống đầu bút chì các 27G x 88mm | 1,147,364,400 | 1.721.046.600 | 803.155.080 | 2187 | |
| 279 | PP2400021722 - Kính chắn tia laser | 363,000,000 | 544.500.000 | 9018 | 254.100.000 | 9 |
| 280 | PP2400021723 - Lọc cai máy thở, có cổng nối dây oxy | 92,353,800 | 138.530.700 | 9018 | 64.647.660 | 362 |
| 281 | PP2400021724 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng | 18,000,000 | 27.000.000 | 9033 | 12.600.000 | 198 |
| 282 | PP2400021725 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng | 634,992,750 | 952.489.125 | 9018 | 444.494.925 | 3724 |
| 283 | PP2400021726 - Lưỡi dao mổ các số | 100,000,000 | 150.000.000 | 9018 | 70.000.000 | 3288 |
| 284 | PP2400021727 - Lưỡi dao mổ các số 10, 11, 15, 20, 21 | 193,200,000 | 289.800.000 | 9018 | 135.240.000 | 6576 |
| 285 | PP2400021728 - Lưỡi đèn soi đặt nội khí quản Mac Grath số 3 | 11,592,000 | 17.388.000 | 9018 | 8.114.400 | 20 |
| 286 | PP2400021729 - Lưỡi đèn soi đặt nội khí quản Mac Grath số 4 | 9,660,000 | 14.490.000 | 9018 | 6.762.000 | 17 |
| 287 | PP2400021730 - Mask thanh quản các cỡ, Larylgeal mask airway | 94,500,000 | 141.750.000 | 9018 | 66.150.000 | 17 |
| 288 | PP2400021731 - Mask thở không xâm lấn các cỡ, dùng nhiều lần | 7,500,000 | 11.250.000 | 9033 | 5.250.000 | 1 |
| 289 | PP2400021732 - Mask thở Oxy có thể điều chỉnh lưu lượng thở | 155,143,800 | 232.715.700 | 9018 | 108.600.660 | 579 |
| 290 | PP2400021733 - Mask thở, hồi sức, gây mê các số | 799,800,000 | 1.199.700.000 | 9018 | 559.860.000 | 3288 |
| 291 | PP2400021734 - Miếng cầm máu, Cellulose 10 x 20cm | 684,337,500 | 1.026.506.250 | 3006 | 479.036.250 | 247 |
| 292 | PP2400021735 - Miếng cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm | 63,000,000 | 94.500.000 | 3006 | 44.100.000 | 165 |
| 293 | PP2400021736 - Miếng cầm máu, Sáp xương 2.5 gram | 33,163,000 | 49.744.500 | 3006 | 23.214.100 | 165 |
| 294 | PP2400021737 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 40cm | 588,000,000 | 882.000.000 | 3005 | 411.600.000 | 658 |
| 295 | PP2400021738 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 40 x 60cm | 735,000,000 | 1.102.500.000 | 3005 | 514.500.000 | 576 |
| 296 | PP2400021739 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 60 x 60cm | 476,700,000 | 715.050.000 | 3005 | 333.690.000 | 329 |
| 297 | PP2400021740 - Nón giấy tiệt trùng, trong phẫu thuật - thủ thuật | 135,135,000 | 202.702.500 | 6505 | 94.594.500 | 32055 |
| 298 | PP2400021741 - Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ | 385,700,000 | 578.550.000 | 9018 | 269.990.000 | 58 |
| 299 | PP2400021742 - Ống mở khí quản thở máy các cỡ | 126,000 | 189.000 | 9018 | 88.200 | 1 |
| 300 | PP2400021743 - Ống nối dây máy thở Catheter mount | 268,464,000 | 402.696.000 | 9018 | 187.924.800 | 2631 |
| 301 | PP2400021744 - Ống nội khí quản các cỡ | 191,100,000 | 286.650.000 | 9018 | 133.770.000 | 1151 |
| 302 | PP2400021745 - Ống nội khí quản các cỡ, loại lò xo chống gập | 231,000,000 | 346.500.000 | 9018 | 161.700.000 | 165 |
| 303 | PP2400021746 - Ống nội khí quản các loại, các cỡ | 140,009,100 | 210.013.650 | 9018 | 98.006.370 | 477 |
| 304 | PP2400021747 - Ống nội khí quản lò xo các cỡ | 839,160,000 | 1.258.740.000 | 9018 | 587.412.000 | 658 |
| 305 | PP2400021748 - Ống nối nội khí quản co giãn | 256,825,800 | 385.238.700 | 9018 | 179.778.060 | 1677 |
| 306 | PP2400021749 - Ống nội phế quản 2 nòng các số, Sonde Carlens | 764,995,000 | 1.147.492.500 | 9018 | 535.496.500 | 83 |
| 307 | PP2400021750 - Ống thông tiểu loại silicone các cỡ, 3 nhánh | 3,990,000 | 5.985.000 | 9018 | 2.793.000 | 4 |
| 308 | PP2400021751 - Sonde dạ dày silicone có nắp các số | 9,749,350 | 14.624.025 | 9018 | 6.824.545 | 11 |
| 309 | PP2400021752 - Sonde foley 2 nhánh silicone các cỡ | 1,260,000 | 1.890.000 | 9018 | 882.000 | 2 |
| 310 | PP2400021753 - Sonde foley 3 nhánh silicone các cỡ | 1,995,000 | 2.992.500 | 9018 | 1.396.500 | 2 |
| 311 | PP2400021754 - Sonde nuôi ăn có cổng nối chữ Y, đường dạ dày, 14 Fr/Ch | 8,400,000 | 12.600.000 | 9018 | 5.880.000 | 9 |
| 312 | PP2400021755 - Sonde Silicone nuôi ăn các cỡ, đường mũi - dạ dày - hỗng tràng | 92,000,000 | 138.000.000 | 9018 | 64.400.000 | 7 |
| 313 | PP2400021756 - Tấm nylon y tế vô trùng, 80 x 120cm | 110,250,000 | 165.375.000 | 3926 | 77.175.000 | 5754 |
| 314 | PP2400021757 - Tạp dề nylon vô trùng, 80 x 120cm | 110,250,000 | 165.375.000 | 3926 | 77.175.000 | 5754 |
| 315 | PP2400021758 - Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần - Bougie | 23,205,000 | 34.807.500 | 9018 | 16.243.500 | 11 |
| 316 | PP2400021759 - Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần - Stylet | 2,268,000 | 3.402.000 | 9018 | 1.587.600 | 7 |
| 317 | PP2400021760 - Túi áp lực 1000ml, đo huyết áp xâm nhập | 52,500,000 | 78.750.000 | 9018 | 36.750.000 | 9 |
| 318 | PP2400021761 - Túi bóp tạo áp lực 500ml | 199,500,000 | 299.250.000 | 9018 | 139.650.000 | 42 |
| 319 | PP2400021762 - Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch, có van chống trào ngược | 2,310,000 | 3.465.000 | 9018 | 1.617.000 | 17 |
| 320 | PP2400021763 - Túi ziper 15 x 20cm | 330,000 | 495.000 | 231.000 | 1 | |
| 321 | PP2400021764 - Túi ziper 20 x 25cm | 553,300,000 | 829.950.000 | 387.310.000 | 827 | |
| 322 | PP2400021765 - Tuýp hút đờm loại thường | 99,645,000 | 149.467.500 | 9018 | 69.751.500 | 1200 |
| 323 | PP2400021766 - Vật liệu cầm máu, Cellulose 10 x 20cm | 410,000,000 | 615.000.000 | 3006 | 287.000.000 | 165 |
| 324 | PP2400021767 - Vật liệu cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm | 140,000,000 | 210.000.000 | 3006 | 98.000.000 | 411 |
| 325 | PP2400021768 - Vật liệu cầm máu, Sáp xương 2.5 gram | 66,326,000 | 99.489.000 | 3006 | 46.428.200 | 329 |
| 326 | PP2400021769 - Áo choàng chống thấm | 5,439,000 | 8.158.500 | 6211 | 3.807.300 | 61 |
| 327 | PP2400021770 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size L | 1,587,600,000 | 2.381.400.000 | 6211 | 1.111.320.000 | 6905 |
| 328 | PP2400021771 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size M | 17,850,000 | 26.775.000 | 6211 | 12.495.000 | 83 |
| 329 | PP2400021772 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size XL | 19,950,000 | 29.925.000 | 6211 | 13.965.000 | 83 |
| 330 | PP2400021773 - Áo vô trùng phẫu thuật, size L | 1,162,200,000 | 1.743.300.000 | 6211 | 813.540.000 | 4932 |
| 331 | PP2400021774 - Băng đựng hóa chất (Cassettes) dùng cho máy Sterrad 100NX | 443,079,000 | 664.618.500 | 3808 | 310.155.300 | 33 |
| 332 | PP2400021775 - Băng đựng hóa chất (Cassettes) dùng cho máy Sterrad 100S | 1,155,810,600 | 1.733.715.900 | 3808 | 809.067.420 | 99 |
| 333 | PP2400021776 - Băng keo chỉ thị khử trùng | 66,000,000 | 99.000.000 | 3822 | 46.200.000 | 99 |
| 334 | PP2400021777 - Bộ khăn phẫu thuật nội soi bụng | 78,000,000 | 117.000.000 | 6037 | 54.600.000 | 50 |
| 335 | PP2400021778 - Bộ khăn tiểu phẫu | 31,500,000 | 47.250.000 | 6037 | 22.050.000 | 83 |
| 336 | PP2400021779 - Bộ khăn vô trùng chụp mạch vành | 140,000,000 | 210.000.000 | 6037 | 98.000.000 | 83 |
| 337 | PP2400021780 - Bộ khăn vô trùng gây tê tủy sống | 450,000,000 | 675.000.000 | 6037 | 315.000.000 | 1480 |
| 338 | PP2400021781 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát 47gsm | 584,376,000 | 876.564.000 | 6211 | 409.063.200 | 198 |
| 339 | PP2400021782 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát 50gsm | 588,000,000 | 882.000.000 | 6037 | 411.600.000 | 198 |
| 340 | PP2400021783 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật mạch vành | 90,000,000 | 135.000.000 | 6037 | 63.000.000 | 17 |
| 341 | PP2400021784 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Niệu 43gsm | 189,000,000 | 283.500.000 | 6037 | 132.300.000 | 116 |
| 342 | PP2400021785 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Niệu 45gsm | 208,416,000 | 312.624.000 | 6211 | 145.891.200 | 132 |
| 343 | PP2400021786 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Gối | 720,000,000 | 1.080.000.000 | 6037 | 504.000.000 | 395 |
| 344 | PP2400021787 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Vai | 285,000,000 | 427.500.000 | 6037 | 199.500.000 | 165 |
| 345 | PP2400021788 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật sọ não | 203,000,000 | 304.500.000 | 6037 | 142.100.000 | 116 |
| 346 | PP2400021789 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật thận lấy sỏi qua da | 517,000,000 | 775.500.000 | 6037 | 361.900.000 | 181 |
| 347 | PP2400021790 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Tim hở | 150,000,000 | 225.000.000 | 6037 | 105.000.000 | 33 |
| 348 | PP2400021791 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật tổng quát 43gsm | 1,960,000,000 | 2.940.000.000 | 6037 | 1.372.000.000 | 1151 |
| 349 | PP2400021792 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật tổng quát 44gsm | 695,760,000 | 1.043.640.000 | 6211 | 487.032.000 | 329 |
| 350 | PP2400021793 - Bộ khăn vô trùng sinh mổ | 696,000,000 | 1.044.000.000 | 6037 | 487.200.000 | 395 |
| 351 | PP2400021794 - Chỉ thị hóa học đa thông số (tiệt trùng nhiệt độ cao/hơi nước) class 4 | 88,000,000 | 132.000.000 | 3822 | 61.600.000 | 6576 |
| 352 | PP2400021795 - Chỉ thị hóa học dùng cho máy rửa khử | 168,000,000 | 252.000.000 | 3822 | 117.600.000 | 494 |
| 353 | PP2400021796 - Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp class 6 | 155,000,000 | 232.500.000 | 3822 | 108.500.000 | 8220 |
| 354 | PP2400021797 - Chỉ thị hóa học máy rửa bằng sóng siêu âm | 97,500,000 | 146.250.000 | 3822 | 68.250.000 | 247 |
| 355 | PP2400021798 - Giấy gói dụng cụ 120 x 120cm | 112,000,000 | 168.000.000 | 4819 | 78.400.000 | 1316 |
| 356 | PP2400021799 - Giấy gói dụng cụ 60 x 60cm | 43,200,000 | 64.800.000 | 4819 | 30.240.000 | 1973 |
| 357 | PP2400021800 - Giấy gói dụng cụ 90 x 90cm | 40,000,000 | 60.000.000 | 4819 | 28.000.000 | 822 |
| 358 | PP2400021801 - Khóa cài niêm phong hộp hấp và bảo quản dụng cụ tiệt trùng | 628,689,600 | 943.034.400 | 9018 | 440.082.720 | 25 |
| 359 | PP2400021802 - Miếng gói dụng cụ 120 x 120cm | 140,000,000 | 210.000.000 | 4819 | 98.000.000 | 1644 |
| 360 | PP2400021803 - Miếng gói dụng cụ 60 x 60cm | 43,200,000 | 64.800.000 | 4819 | 30.240.000 | 1973 |
| 361 | PP2400021804 - Miếng gói dụng cụ 90 x 90cm | 24,000,000 | 36.000.000 | 4819 | 16.800.000 | 494 |
| 362 | PP2400021805 - Mực in dùng cho máy Sterrad 100S | 9,840,600 | 14.760.900 | 9612 | 6.888.420 | 5 |
| 363 | PP2400021806 - Que thị hóa học chu trình tiệt khuẩn 121⁰C - 134⁰C | 125,000,000 | 187.500.000 | 3822 | 87.500.000 | 8220 |
| 364 | PP2400021807 - Test vi sinh cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước 132°C và 135°C | 67,350,000 | 101.025.000 | 3822 | 47.145.000 | 124 |
| 365 | PP2400021808 - Test vi sinh cho chu trình tiệt khuẩn STERRAD | 892,500,000 | 1.338.750.000 | 3822 | 624.750.000 | 839 |
| 366 | PP2400021809 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 10cm | 27,940,500 | 41.910.750 | 4819 | 19.558.350 | 5 |
| 367 | PP2400021810 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 10cm x 70m | 18,627,000 | 27.940.500 | 4819 | 13.038.900 | 4 |
| 368 | PP2400021811 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 15cm | 41,800,500 | 62.700.750 | 4819 | 29.260.350 | 5 |
| 369 | PP2400021812 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 15cm x 70m | 41,800,500 | 62.700.750 | 4819 | 29.260.350 | 5 |
| 370 | PP2400021813 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 20cm | 54,715,500 | 82.073.250 | 4819 | 38.300.850 | 5 |
| 371 | PP2400021814 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 20cm x 70m | 54,715,500 | 82.073.250 | 4819 | 38.300.850 | 5 |
| 372 | PP2400021815 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm | 68,386,500 | 102.579.750 | 4819 | 47.870.550 | 5 |
| 373 | PP2400021816 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm x 70m | 68,386,500 | 102.579.750 | 4819 | 47.870.550 | 5 |
| 374 | PP2400021817 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 30cm | 111,132,000 | 166.698.000 | 4819 | 77.792.400 | 7 |
| 375 | PP2400021818 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 35cm | 62,864,000 | 94.296.000 | 4819 | 44.004.800 | 4 |
| 376 | PP2400021819 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 7.5cm | 20,947,500 | 31.421.250 | 4819 | 14.663.250 | 5 |
| 377 | PP2400021820 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm | 24,750,000 | 37.125.000 | 3926 | 17.325.000 | 15 |
| 378 | PP2400021821 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm x 200m | 22,000,000 | 33.000.000 | 3926 | 15.400.000 | 14 |
| 379 | PP2400021822 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm | 72,000,000 | 108.000.000 | 3926 | 50.400.000 | 25 |
| 380 | PP2400021823 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm x 200m | 72,000,000 | 108.000.000 | 3926 | 50.400.000 | 25 |
| 381 | PP2400021824 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 20cm | 67,378,500 | 101.067.750 | 4819 | 47.164.950 | 15 |
| 382 | PP2400021825 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 20cm x 200m | 82,500,000 | 123.750.000 | 3926 | 57.750.000 | 25 |
| 383 | PP2400021826 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 25cm | 126,000,000 | 189.000.000 | 3926 | 88.200.000 | 30 |
| 384 | PP2400021827 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 25cm x 200m | 105,000,000 | 157.500.000 | 3926 | 73.500.000 | 25 |
| 385 | PP2400021828 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 30cm | 42,500,000 | 63.750.000 | 3926 | 29.750.000 | 9 |
| 386 | PP2400021829 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 10cm | 27,972,000 | 41.958.000 | 4819 | 19.580.400 | 14 |
| 387 | PP2400021830 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 10cm x 100m | 32,000,000 | 48.000.000 | 3926 | 22.400.000 | 17 |
| 388 | PP2400021831 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 15cm | 54,432,000 | 81.648.000 | 4819 | 38.102.400 | 20 |
| 389 | PP2400021832 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 15cm x 100m | 38,500,000 | 57.750.000 | 3926 | 26.950.000 | 17 |
| 390 | PP2400021833 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm | 60,060,000 | 90.090.000 | 4819 | 42.042.000 | 17 |
| 391 | PP2400021834 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm x 100m | 55,000,000 | 82.500.000 | 3926 | 38.500.000 | 17 |
| 392 | PP2400021835 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 25cm | 70,350,000 | 105.525.000 | 4819 | 49.245.000 | 17 |
| 393 | PP2400021836 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 25cm x 100m | 70,350,000 | 105.525.000 | 4819 | 49.245.000 | 17 |
| 394 | PP2400021837 - Vải không dệt 60 x 60cm, gói dụng cụ tiệt khuẩn | 43,200,000 | 64.800.000 | 4819 | 30.240.000 | 1973 |
| 395 | PP2400021838 - Vải không dệt 90 x 90cm, gói dụng cụ tiệt khuẩn | 40,000,000 | 60.000.000 | 4819 | 28.000.000 | 822 |
| 396 | PP2400021839 - Bản sao chân răng cấy ghép cho thân trụ răng đa hướng | 3,405,000 | 5.107.500 | 2.383.500 | 1 | |
| 397 | PP2400021840 - Bản sao thân răng cấy ghép kết nối côn khay đóng /mở | 19,240,000 | 28.860.000 | 13.468.000 | 4 | |
| 398 | PP2400021841 - Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng cho thân trụ răng đa hướng | 4,540,000 | 6.810.000 | 3.178.000 | 1 | |
| 399 | PP2400021842 - Bao phủ màng cấy ghép 15 x 20mm | 74,850,000 | 112.275.000 | 52.395.000 | 5 | |
| 400 | PP2400021843 - Bao phủ màng cấy ghép 20 x 30mm | 66,520,000 | 99.780.000 | 46.564.000 | 4 | |
| 401 | PP2400021844 - Bao phủ màng cấy ghép 30 x 40mm | 49,900,000 | 74.850.000 | 34.930.000 | 2 | |
| 402 | PP2400021845 - Cán gắn đĩa Soflex | 1,810,000 | 2.715.000 | 1.267.000 | 2 | |
| 403 | PP2400021846 - Cây Lèn ngang các số | 50,100,000 | 75.150.000 | 35.070.000 | 17 | |
| 404 | PP2400021847 - Côn gutta các số dùng cho trâm máy nong dẻo Neolix. | 23,760,000 | 35.640.000 | 16.632.000 | 17 | |
| 405 | PP2400021848 - Côn gutta các số dùng cho trâm tay | 47,520,000 | 71.280.000 | 33.264.000 | 33 | |
| 406 | PP2400021849 - Cung cố định hàm các cỡ | 19,800,000 | 29.700.000 | 9018 | 13.860.000 | 50 |
| 407 | PP2400021850 - Đai kim loại nha | 577,510,000 | 866.265.000 | 9018 | 404.257.000 | 33 |
| 408 | PP2400021851 - Dây cung Nitinol siêu đàn hồi (Niti SE), tròn, hàm trên, hàm dưới các loại | 5,512,560 | 8.268.840 | 9018 | 3.858.792 | 20 |
| 409 | PP2400021852 - Dây cung Nitinol siêu đàn hồi (Niti SE), vuông, chữ nhật, hàm trên, hàm dưới các loại | 12,240,000 | 18.360.000 | 9018 | 8.568.000 | 40 |
| 410 | PP2400021853 - Dây cung thép không gỉ tròn, hàm trên, dưới các loại | 1,160,000 | 1.740.000 | 9018 | 812.000 | 14 |
| 411 | PP2400021854 - Dây cung thép không gỉ vuông, chữ nhật, hàm trên, dưới các loại | 4,060,000 | 6.090.000 | 9018 | 2.842.000 | 47 |
| 412 | PP2400021855 - Dây kẽm buộc mắc cài (loại dài) | 83,475,000 | 125.212.500 | 9018 | 58.432.500 | 10 |
| 413 | PP2400021856 - Đĩa Soflex các màu | 22,680,000 | 34.020.000 | 15.876.000 | 15 | |
| 414 | PP2400021857 - H-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent) | 73,800,000 | 110.700.000 | 51.660.000 | 99 | |
| 415 | PP2400021858 - K-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent) | 49,200,000 | 73.800.000 | 34.440.000 | 66 | |
| 416 | PP2400021859 - Khâu 1 ống, Slot 022, các loại | 29,100,000 | 43.650.000 | 20.370.000 | 50 | |
| 417 | PP2400021860 - Khâu 2 ống, Slot 022, các loại | 24,250,000 | 36.375.000 | 16.975.000 | 42 | |
| 418 | PP2400021861 - Kim gây tê nha khoa | 29,900,000 | 44.850.000 | 9018 | 20.930.000 | 2137 |
| 419 | PP2400021862 - Lentulo nha các cỡ, các chiều dài | 105,000,000 | 157.500.000 | 9018 | 73.500.000 | 33 |
| 420 | PP2400021863 - Lò xo mở các loại | 630,630 | 945.945 | 9018 | 441.441 | 1 |
| 421 | PP2400021864 - Lưỡi dao mổ 12, chuyên dùng cho nha khoa | 11,728,800 | 17.593.200 | 9018 | 8.210.160 | 17 |
| 422 | PP2400021865 - Lưỡi dao mổ 15C, chuyên dùng cho nha khoa | 9,555,000 | 14.332.500 | 9018 | 6.688.500 | 17 |
| 423 | PP2400021866 - Mắc cài chỉnh nha sứ các loại, các cỡ | 5,715,600 | 8.573.400 | 9018 | 4.000.920 | 2 |
| 424 | PP2400021867 - Mắc cài lẻ các loại | 3,960,000 | 5.940.000 | 9018 | 2.772.000 | 17 |
| 425 | PP2400021868 - Mắc cài sứ thường Clarity Advance Slot 22 | 12,574,000 | 18.861.000 | 8.801.800 | 1 | |
| 426 | PP2400021869 - Mắc cài sứ tự buộc Clarity SL Slot 22 | 146,250,000 | 219.375.000 | 9018 | 102.375.000 | 3 |
| 427 | PP2400021870 - Mắc cài Victoria slot 22 | 43,956,000 | 65.934.000 | 9018 | 30.769.200 | 10 |
| 428 | PP2400021871 - Màng cấy ghép tái tạo xương 15 x 25mm | 35,880,000 | 53.820.000 | 25.116.000 | 3 | |
| 429 | PP2400021872 - Màng PTFE không tiêu 17 x 25mm - Opentex 02 | 6,240,000 | 9.360.000 | 4.368.000 | 1 | |
| 430 | PP2400021873 - Màng PTFE không tiêu 24 x 30mm - Opentex 01 | 5,406,000 | 8.109.000 | 3.784.200 | 1 | |
| 431 | PP2400021874 - Mặt gương nha khoa | 4,464,000 | 6.696.000 | 3.124.800 | 40 | |
| 432 | PP2400021875 - Móc mặt lưỡi của khâu chỉnh nha 1 ống | 463,600 | 695.400 | 324.520 | 25 | |
| 433 | PP2400021876 - Móc mặt lưỡi của khâu chỉnh nha 2 ống | 457,500 | 686.250 | 320.250 | 25 | |
| 434 | PP2400021877 - Mũi cao su đánh bóng Composite các loại | 8,460,000 | 12.690.000 | 9018 | 5.922.000 | 10 |
| 435 | PP2400021878 - Mũi khoan cắt răng số 8 | 1,732,500,000 | 2.598.750.000 | 9018 | 1.212.750.000 | 247 |
| 436 | PP2400021879 - Mũi khoan nha Endo Z | 31,800,000 | 47.700.000 | 9018 | 22.260.000 | 5 |
| 437 | PP2400021880 - Mũi khoan nha kim cương các cỡ | 275,275,000 | 412.912.500 | 9018 | 192.692.500 | 411 |
| 438 | PP2400021881 - Mũi mài sứ nha khoa các cỡ | 2,628,288 | 3.942.432 | 9018 | 1.839.802 | 9 |
| 439 | PP2400021882 - Mũi thép mài nhựa các cỡ | 8,000,000 | 12.000.000 | 9018 | 5.600.000 | 2 |
| 440 | PP2400021883 - Nắp chụp đầu gắn kết hàm giả dạng bi | 4,945,000 | 7.417.500 | 3.461.500 | 2 | |
| 441 | PP2400021884 - Nắp chụp lành thương C1/V3 các cỡ | 14,840,000 | 22.260.000 | 10.388.000 | 4 | |
| 442 | PP2400021885 - Nắp chụp lành thương cho thân trụ răng đa hướng | 7,420,000 | 11.130.000 | 5.194.000 | 2 | |
| 443 | PP2400021886 - Nhám kẽ nha các màu | 11,325,600 | 16.988.400 | 9018 | 7.927.920 | 10 |
| 444 | PP2400021887 - Nút dán mặt lưỡi, Hook bấm dây cung loại 5mm | 4,200,000 | 6.300.000 | 9018 | 2.940.000 | 14 |
| 445 | PP2400021888 - Ống chỉnh nha, ống răng số 6 | 5,320,000 | 7.980.000 | 3.724.000 | 7 | |
| 446 | PP2400021889 - Ống chỉnh nha, ống răng số 7 | 5,320,000 | 7.980.000 | 3.724.000 | 7 | |
| 447 | PP2400021890 - Ống hút nước bọt nha khoa | 14,414,400 | 21.621.600 | 3926 | 10.090.080 | 3420 |
| 448 | PP2400021891 - Phụ kiện gắn mặt lưỡi khâu chỉnh nha 1 ống | 2,440,000 | 3.660.000 | 1.708.000 | 7 | |
| 449 | PP2400021892 - Phụ kiện gắn mặt lưỡi khâu chỉnh nha 2 ống | 2,440,000 | 3.660.000 | 1.708.000 | 7 | |
| 450 | PP2400021893 - Protaper tay các số (Dentsply) | 84,420,000 | 126.630.000 | 59.094.000 | 10 | |
| 451 | PP2400021894 - Reamer các số, dài các cỡ | 72,600,000 | 108.900.000 | 50.820.000 | 99 | |
| 452 | PP2400021895 - Thân trụ răng cấy ghép kết nối côn các loại | 74,160,000 | 111.240.000 | 51.912.000 | 7 | |
| 453 | PP2400021896 - Thân trụ răng đa hướng nghiêng 17⁰ và 30⁰ kết nối côn | 24,380,000 | 36.570.000 | 17.066.000 | 2 | |
| 454 | PP2400021897 - Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn | 19,500,000 | 29.250.000 | 13.650.000 | 2 | |
| 455 | PP2400021898 - Thun buộc mắc cài 45 độ các loại | 905,563,000 | 1.358.344.500 | 633.894.100 | 182 | |
| 456 | PP2400021899 - Thun buộc mắc cài, A-1 | 88,168,000 | 132.252.000 | 61.717.600 | 17 | |
| 457 | PP2400021900 - Thun chuỗi nha các loại | 22,470,000 | 33.705.000 | 15.729.000 | 5 | |
| 458 | PP2400021901 - Thun kéo liên hàm các loại | 9,550,750 | 14.326.125 | 9018 | 6.685.525 | 50 |
| 459 | PP2400021902 - Thun Tách kẽ | 2,922,000 | 4.383.000 | 2.045.400 | 1 | |
| 460 | PP2400021903 - Trâm gai các cỡ | 495,000,000 | 742.500.000 | 9018 | 346.500.000 | 247 |
| 461 | PP2400021904 - Trụ phục hình cho thân trụ răng đa hướng, kết nối côn, thẳng | 19,295,000 | 28.942.500 | 13.506.500 | 2 | |
| 462 | PP2400021905 - Vật liệu cấy ghép chân răng C1 các loại các cỡ | 186,000,000 | 279.000.000 | 130.200.000 | 7 | |
| 463 | PP2400021906 - Vít mini chỉnh nha các loại, các cỡ | 19,000,000 | 28.500.000 | 13.300.000 | 9 | |
| 464 | PP2400021907 - Xương dị chủng 0.25g (0.6cc) | 55,800,000 | 83.700.000 | 39.060.000 | 5 | |
| 465 | PP2400021908 - Xương dị chủng 0.5g (1.2cc) | 43,830,000 | 65.745.000 | 30.681.000 | 3 | |
| 466 | PP2400021909 - Xương dị chủng 0.5g (1.8cc), hạt lớn | 29,220,000 | 43.830.000 | 20.454.000 | 2 | |
| 467 | PP2400021910 - Bao cao su thăm khám các loại | 2,646,000 | 3.969.000 | 4014 | 1.852.200 | 691 |
| 468 | PP2400021911 - Bộ catheter mono J các cỡ, dẫn lưu Bàng quang trên xương mu | 48,825,000 | 73.237.500 | 9018 | 34.177.500 | 9 |
| 469 | PP2400021912 - Bộ catheter mono J các cỡ, dẫn lưu Thận | 244,125,000 | 366.187.500 | 9018 | 170.887.500 | 42 |
| 470 | PP2400021913 - Bộ cấy ghép thể hang nhân tạo | 340,000,000 | 510.000.000 | 238.000.000 | 1 | |
| 471 | PP2400021914 - Bộ dẫn lưu thận qua da các cỡ | 52,500,000 | 78.750.000 | 9018 | 36.750.000 | 9 |
| 472 | PP2400021915 - Bộ dẫn lưu thận qua da các loại, các cỡ | 15,225,000 | 22.837.500 | 9018 | 10.657.500 | 1 |
| 473 | PP2400021916 - Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các loại, các cỡ | 480,000,000 | 720.000.000 | 9018 | 336.000.000 | 25 |
| 474 | PP2400021917 - Bộ mở bàng quang qua da các cỡ | 128,898,000 | 193.347.000 | 9018 | 90.228.600 | 22 |
| 475 | PP2400021918 - Bộ mở thận tán sỏi ra da | 250,000,000 | 375.000.000 | 9018 | 175.000.000 | 9 |
| 476 | PP2400021919 - Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Bàng quang trên xương mu | 49,000,000 | 73.500.000 | 9018 | 34.300.000 | 9 |
| 477 | PP2400021920 - Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Thận | 336,000,000 | 504.000.000 | 9018 | 235.200.000 | 33 |
| 478 | PP2400021921 - Bơm áp lực cao trong can thiệp Thận | 5,750,000 | 8.625.000 | 9018 | 4.025.000 | 1 |
| 479 | PP2400021922 - Cây nong thận các cỡ | 175,400,000 | 263.100.000 | 9018 | 122.780.000 | 33 |
| 480 | PP2400021923 - Dây dẫn hướng niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic | 5,250,000 | 7.875.000 | 9018 | 3.675.000 | 1 |
| 481 | PP2400021924 - Dây dẫn hướng niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE | 8,505,000 | 12.757.500 | 9018 | 5.953.500 | 5 |
| 482 | PP2400021925 - Dây treo nam điều trị tiểu không kiểm soát | 55,000,000 | 82.500.000 | 9018 | 38.500.000 | 1 |
| 483 | PP2400021926 - Găng tay dài y tế các cỡ | 12,075,000 | 18.112.500 | 4015 | 8.452.500 | 165 |
| 484 | PP2400021927 - Kẹp rốn | 1,760,000 | 2.640.000 | 9018 | 1.232.000 | 132 |
| 485 | PP2400021928 - Kim chọc dò phẫu thuật nội soi Thận | 69,790,000 | 104.685.000 | 9018 | 48.853.000 | 12 |
| 486 | PP2400021929 - Lưới điều trị sa bàng quang, tạng chậu, tử cung loại 2 chân, 15x15cm | 30,000,000 | 45.000.000 | 9018 | 21.000.000 | 1 |
| 487 | PP2400021930 - Lưới điều trị sa bàng quang, tạng chậu, tử cung loại 4 chân, 15x15cm | 105,600,000 | 158.400.000 | 9018 | 73.920.000 | 2 |
| 488 | PP2400021931 - Mỏ vịt nhựa khám sản khoa | 20,000,000 | 30.000.000 | 9018 | 14.000.000 | 822 |
| 489 | PP2400021932 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt các cỡ | 1,260,000 | 1.890.000 | 9018 | 882.000 | 70 |
| 490 | PP2400021933 - Ống nong thận các cỡ | 27,400,000 | 41.100.000 | 9018 | 19.180.000 | 9 |
| 491 | PP2400021934 - Ống soi niệu quản đầu tip 7.7F | 60,144,000 | 90.216.000 | 9018 | 42.100.800 | 1 |
| 492 | PP2400021935 - Ống thông đo áp lực bàng quang 2 kênh 6Fr | 6,400,000 | 9.600.000 | 9018 | 4.480.000 | 4 |
| 493 | PP2400021936 - Ống thông đo áp lực bàng quang 2 kênh 8Fr | 6,400,000 | 9.600.000 | 9018 | 4.480.000 | 4 |
| 494 | PP2400021937 - Ống thông đo trực tràng 2 kênh có bóng, size 10Fr | 9,800,000 | 14.700.000 | 9018 | 6.860.000 | 4 |
| 495 | PP2400021938 - Ống thông đo trực tràng 2 kênh có bóng, size 8Fr | 9,800,000 | 14.700.000 | 9018 | 6.860.000 | 4 |
| 496 | PP2400021939 - Ống thông đo trực tràng 2 kênh có bóng, size 9Fr | 9,800,000 | 14.700.000 | 9018 | 6.860.000 | 4 |
| 497 | PP2400021940 - Ống thông mono J các cỡ, mở Thận - Bàng quang qua da | 19,530,000 | 29.295.000 | 9018 | 13.671.000 | 4 |
| 498 | PP2400021941 - Ống thông niệu quản đơn 6F x 70cm | 10,500,000 | 15.750.000 | 9018 | 7.350.000 | 9 |
| 499 | PP2400021942 - Ống thông niệu quản double J, loại lưu 3 tháng | 51,800,000 | 77.700.000 | 9018 | 36.260.000 | 33 |
| 500 | PP2400021943 - Ống thông niệu quản double J, loại lưu 6 tháng | 68,000,000 | 102.000.000 | 9018 | 47.600.000 | 33 |
| 501 | PP2400021944 - Que Spatula | 10,080,000 | 15.120.000 | 4403 | 7.056.000 | 1973 |
| 502 | PP2400021945 - Rọ bắt sỏi niệu quản Nitinol các cỡ | 180,000,000 | 270.000.000 | 9018 | 126.000.000 | 9 |
| 503 | PP2400021946 - Rọ bắt sỏi Thận - Niệu quản các cỡ | 27,715,000 | 41.572.500 | 9018 | 19.400.500 | 1 |
| 504 | PP2400021947 - Rọ lấy sỏi niệu quản Nitinol các cỡ | 272,000,000 | 408.000.000 | 9018 | 190.400.000 | 17 |
| 505 | PP2400021948 - Rọ lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ | 29,000,000 | 43.500.000 | 9018 | 20.300.000 | 1 |
| 506 | PP2400021949 - Sonde JJ các cỡ, loại lưu 12 tháng | 44,100,000 | 66.150.000 | 9018 | 30.870.000 | 9 |
| 507 | PP2400021950 - Sonde JJ các cỡ, loại lưu 3 tháng | 13,999,500 | 20.999.250 | 9018 | 9.799.650 | 9 |
| 508 | PP2400021951 - Sonde JJ các cỡ, loại lưu 6 tháng | 33,075,000 | 49.612.500 | 9018 | 23.152.500 | 9 |
| 509 | PP2400021952 - Sonde niệu quản các cỡ - Ureteral Catheter | 12,950,000 | 19.425.000 | 9018 | 9.065.000 | 9 |
| 510 | PP2400021953 - Thông niệu quản các cỡ - Ureteral Catheter | 63,000,000 | 94.500.000 | 9018 | 44.100.000 | 50 |
| 511 | PP2400021954 - Tinh hoàn nhân tạo | 160,000,000 | 240.000.000 | 9018 | 112.000.000 | 2 |
| 512 | PP2400021955 - Túi đo khối lượng máu sau sinh | 2,520,000 | 3.780.000 | 3926 | 1.764.000 | 66 |
| 513 | PP2400021956 - Vòng đeo tay cho bé sơ sinh | 630,000 | 945.000 | 3926 | 441.000 | 83 |
| 514 | PP2400021957 - Bộ Catheter dẫn lưu mật qua da các cỡ | 336,000,000 | 504.000.000 | 9018 | 235.200.000 | 33 |
| 515 | PP2400021958 - Bộ mở thông dạ dày qua da 20Fr, mở mới | 276,000,000 | 414.000.000 | 9018 | 193.200.000 | 10 |
| 516 | PP2400021959 - Bộ mở thông dạ dày qua da 24Fr, mở mới | 350,000,000 | 525.000.000 | 9018 | 245.000.000 | 17 |
| 517 | PP2400021960 - Bộ mở thông dạ dày qua da các cỡ, thay lại | 96,000,000 | 144.000.000 | 9018 | 67.200.000 | 10 |
| 518 | PP2400021961 - Bộ thông mổ thận ra da các cỡ | 49,500,000 | 74.250.000 | 9018 | 34.650.000 | 5 |
| 519 | PP2400021962 - Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh, đường kính bóng 12 - 15 - 18mm | 123,000,000 | 184.500.000 | 9018 | 86.100.000 | 5 |
| 520 | PP2400021963 - Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh, đường kính bóng 9 - 13 - 16mm | 52,000,000 | 78.000.000 | 9018 | 36.400.000 | 2 |
| 521 | PP2400021964 - Catheter dẫn lưu mật qua da các cỡ | 488,250,000 | 732.375.000 | 9018 | 341.775.000 | 83 |
| 522 | PP2400021965 - Chổi rửa dài vệ sinh ống soi | 19,200,000 | 28.800.000 | 9018 | 13.440.000 | 20 |
| 523 | PP2400021966 - Chổi rửa ngắn vệ sinh ống soi | 25,000,000 | 37.500.000 | 9018 | 17.500.000 | 9 |
| 524 | PP2400021967 - Clip kẹp cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa, chiều dài 210cm, độ mở clip 15mm | 456,000,000 | 684.000.000 | 9018 | 319.200.000 | 132 |
| 525 | PP2400021968 - Clip kẹp cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa, chiều dài 213cm, độ mở clip 12mm | 600,000,000 | 900.000.000 | 9018 | 420.000.000 | 198 |
| 526 | PP2400021969 - Dao cắt cơ vòng ODDI các loại, các cỡ | 248,000,000 | 372.000.000 | 9018 | 173.600.000 | 7 |
| 527 | PP2400021970 - Dao cắt cơ vòng ODDI chiều dài dao cắt 25 - 30mm | 90,000,000 | 135.000.000 | 9018 | 63.000.000 | 4 |
| 528 | PP2400021971 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản các loại, các cỡ | 180,000,000 | 270.000.000 | 9018 | 126.000.000 | 17 |
| 529 | PP2400021972 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản loại 2 dây | 405,000,000 | 607.500.000 | 9018 | 283.500.000 | 50 |
| 530 | PP2400021973 - Dây dẫn hướng mật tụy, Nitinol ϕ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic | 146,250,000 | 219.375.000 | 9018 | 102.375.000 | 5 |
| 531 | PP2400021974 - Dây dẫn hướng mật tụy, Nitinol ϕ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic kèm dây dẫn đầu cong 30◦ | 112,500,000 | 168.750.000 | 9018 | 78.750.000 | 5 |
| 532 | PP2400021975 - Kìm sinh thiết dạ dày có 2 marker đánh dấu | 51,450,000 | 77.175.000 | 9018 | 36.015.000 | 58 |
| 533 | PP2400021976 - Kìm sinh thiết dạ dày ngàm hình oval | 260,000,000 | 390.000.000 | 9018 | 182.000.000 | 107 |
| 534 | PP2400021977 - Kìm sinh thiết đại tràng ngàm hình oval | 50,000,000 | 75.000.000 | 9018 | 35.000.000 | 17 |
| 535 | PP2400021978 - Kim sinh thiết dùng các cỡ, dùng cho súng Magnum | 64,650,600 | 96.975.900 | 9018 | 45.255.420 | 24 |
| 536 | PP2400021979 - Ngáng miệng các cỡ, dùng soi dạ dày | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 198 | |
| 537 | PP2400021980 - Rọ kéo sỏi mật tụy 4 dây, ϕ2.2mm độ mở rọ 22mm | 120,000,000 | 180.000.000 | 9018 | 84.000.000 | 4 |
| 538 | PP2400021981 - Rọ lấy sỏi mật tụy 4 dây, ϕ2.2mm độ mở rọ 22mm | 112,500,000 | 168.750.000 | 9018 | 78.750.000 | 5 |
| 539 | PP2400021982 - Sonde Blackmore các cỡ | 56,000,000 | 84.000.000 | 9018 | 39.200.000 | 4 |
| 540 | PP2400021983 - Stent (nhựa) mật các cỡ, loại cong | 34,800,000 | 52.200.000 | 9018 | 24.360.000 | 7 |
| 541 | PP2400021984 - Stent (nhựa) mật các cỡ, loại cong có điểm cản quang | 87,000,000 | 130.500.000 | 9018 | 60.900.000 | 17 |
| 542 | PP2400021985 - Stent (nhựa) mật các cỡ, loại thẳng | 34,800,000 | 52.200.000 | 9018 | 24.360.000 | 7 |
| 543 | PP2400021986 - Stent kim loại thực quản, ống mật các cỡ | 420,000,000 | 630.000.000 | 9018 | 294.000.000 | 4 |
| 544 | PP2400021987 - Stent niệu quản các cỡ, phủ HydroPlus | 2,520,000 | 3.780.000 | 9018 | 1.764.000 | 1 |
| 545 | PP2400021988 - Stent Nitilnol thực quản, ống mật các cỡ | 440,000,000 | 660.000.000 | 9021 | 308.000.000 | 4 |
| 546 | PP2400021989 - Thòng lọng cắt polyp đại tràng, polyp trực tràng loại sử dụng một lần | 176,000,000 | 264.000.000 | 9018 | 123.200.000 | 27 |
| 547 | PP2400021990 - Bộ bơm truyền hóa chất loại lưu 5 ngày | 26,688,800 | 40.033.200 | 9018 | 18.682.160 | 7 |
| 548 | PP2400021991 - Buồng tiêm truyền hóa chất dưới da, 8.0Fr | 520,000,000 | 780.000.000 | 9021 | 364.000.000 | 14 |
| 549 | PP2400021992 - Buồng tiêm truyền hóa chất dưới da, 7.5Fr | 395,000,000 | 592.500.000 | 9018 | 276.500.000 | 9 |
| 550 | PP2400021993 - Dẫn hướng kim các cỡ, cho robot định vị | 80,000,000 | 120.000.000 | 9018 | 56.000.000 | 33 |
| 551 | PP2400021994 - Dây truyền dịch có cản quang | 76,125,000 | 114.187.500 | 9018 | 53.287.500 | 411 |
| 552 | PP2400021995 - Kim dẫn đường sử dụng cho kim sinh thiết mô mềm | 5,460,000 | 8.190.000 | 9018 | 3.822.000 | 4 |
| 553 | PP2400021996 - Kim sinh thiết mô mềm các cỡ, bán tự động | 170,500,000 | 255.750.000 | 9018 | 119.350.000 | 46 |
| 554 | PP2400021997 - Kim sinh thiết mô mềm các cỡ, bán tự động dùng cho Gan/Phổi/Tuyến tiền liệt | 549,780,000 | 824.670.000 | 9018 | 384.846.000 | 181 |
| 555 | PP2400021998 - Kim sinh thiết tủy xương các cỡ, có chia vạch | 35,280,000 | 52.920.000 | 9018 | 24.696.000 | 14 |
| 556 | PP2400021999 - Kim tiêm cho buồng tiêm truyền cấy dưới da | 21,900,000 | 32.850.000 | 9018 | 15.330.000 | 60 |
| 557 | PP2400022000 - Bình làm ẩm oxy dùng một người bệnh | 716,625,000 | 1.074.937.500 | 9018 | 501.637.500 | 822 |
| 558 | PP2400022001 - Bút lông dầu không phai màu đỏ hai đầu ngòi 1.0mm và 0.4mm | 11,665,500 | 17.498.250 | 8.165.850 | 167 | |
| 559 | PP2400022002 - Bút lông dầu không phai màu xanh hai đầu ngòi 1.0mm và 0.4mm | 50,288,700 | 75.433.050 | 35.202.090 | 716 | |
| 560 | PP2400022003 - Can chứa dịch 750 ml, dùng hút áp lực âm | 52,000,000 | 78.000.000 | 3926 | 36.400.000 | 7 |
| 561 | PP2400022004 - Dao lam | 8,470,000 | 12.705.000 | 5.929.000 | 181 | |
| 562 | PP2400022005 - Kim châm cứu 0.3 x 30mm | 113,400,000 | 170.100.000 | 9018 | 79.380.000 | 59179 |
| 563 | PP2400022006 - Kim châm cứu 0.3 x 75mm | 31,500,000 | 47.250.000 | 9018 | 22.050.000 | 16439 |
| 564 | PP2400022007 - Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần 0.3 x 33mm | 25,200,000 | 37.800.000 | 9018 | 17.640.000 | 9864 |
| 565 | PP2400022008 - Nhiệt kế điện tử (súng test nhanh nhiệt độ) | 17,000,000 | 25.500.000 | 11.900.000 | 4 | |
| 566 | PP2400022009 - Nhiệt kế điện tử kẹp nách | 30,228,000 | 45.342.000 | 21.159.600 | 38 | |
| 567 | PP2400022010 - Ống thở oxy 2 nhánh HFNC, tương thích máy AIR VO2 | 967,500,000 | 1.451.250.000 | 677.250.000 | 247 | |
| 568 | PP2400022011 - Túi ziper 10 x 15cm | 38,500,000 | 57.750.000 | 26.950.000 | 58 | |
| 569 | PP2400022012 - Xốp phủ vết thương loại lớn, dùng hút áp lực âm | 30,000,000 | 45.000.000 | 3006 | 21.000.000 | 2 |
| 570 | PP2400022013 - Xốp phủ vết thương loại nhỏ, dùng hút áp lực âm | 10,000,000 | 15.000.000 | 3006 | 7.000.000 | 1 |
| 571 | PP2400022014 - Xốp phủ vết thương loại trung bình, dùng hút áp lực âm | 62,500,000 | 93.750.000 | 3006 | 43.750.000 | 5 |
| 572 | PP2400022015 - Bộ cảm biến, đo và theo dõi đường huyết liên tục | 14,880,000 | 22.320.000 | 9018 | 10.416.000 | 2 |
| 573 | PP2400022016 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn có dây 15cm | 265,000,000 | 397.500.000 | 9018 | 185.500.000 | 822 |
| 574 | PP2400022017 - Bơm tiêm 10cc KHÔNG KIM | 360,000,000 | 540.000.000 | 9018 | 252.000.000 | 49316 |
| 575 | PP2400022018 - Bơm tiêm 10ml KHÔNG KIM | 300,000,000 | 450.000.000 | 9018 | 210.000.000 | 41096 |
| 576 | PP2400022019 - Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM 23G | 444,000,000 | 666.000.000 | 9018 | 310.800.000 | 60822 |
| 577 | PP2400022020 - Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM 25G | 600,000,000 | 900.000.000 | 9018 | 420.000.000 | 82192 |
| 578 | PP2400022021 - Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM các cỡ | 600,000,000 | 900.000.000 | 9018 | 420.000.000 | 82192 |
| 579 | PP2400022022 - Bơm tiêm 1ml LIỀN KIM 25G | 36,000,000 | 54.000.000 | 9018 | 25.200.000 | 8220 |
| 580 | PP2400022023 - Bơm tiêm 1ml LIỀN KIM các cỡ | 55,440,000 | 83.160.000 | 9018 | 38.808.000 | 12658 |
| 581 | PP2400022024 - Bơm tiêm 20ml KHÔNG KIM | 52,800,000 | 79.200.000 | 9018 | 36.960.000 | 3946 |
| 582 | PP2400022025 - Bơm tiêm 20ml LIỀN KIM 23G | 220,000,000 | 330.000.000 | 9018 | 154.000.000 | 16439 |
| 583 | PP2400022026 - Bơm tiêm 20ml LIỀN KIM các cỡ | 198,000,000 | 297.000.000 | 9018 | 138.600.000 | 14795 |
| 584 | PP2400022027 - Bơm tiêm 20ml tương thích máy tiêm điện tự động B.braun | 12,000,000 | 18.000.000 | 9018 | 8.400.000 | 494 |
| 585 | PP2400022028 - Bơm tiêm 20ml tương thích máy tiêm điện tự động Terumo | 48,000,000 | 72.000.000 | 9018 | 33.600.000 | 987 |
| 586 | PP2400022029 - Bơm tiêm 3ml Luer lock, đầu ren khóa | 1,260,000 | 1.890.000 | 9018 | 882.000 | 50 |
| 587 | PP2400022030 - Bơm tiêm 50ml | 50,000,000 | 75.000.000 | 9018 | 35.000.000 | 1644 |
| 588 | PP2400022031 - Bơm tiêm 50ml tương thích máy tiêm điện tự động B.braun | 347,200,000 | 520.800.000 | 9018 | 243.040.000 | 3288 |
| 589 | PP2400022032 - Bơm tiêm 5ml KHÔNG KIM | 15,000,000 | 22.500.000 | 9018 | 10.500.000 | 3288 |
| 590 | PP2400022033 - Bơm tiêm 5ml LIỀN KIM 23G | 300,000,000 | 450.000.000 | 9018 | 210.000.000 | 65754 |
| 591 | PP2400022034 - Bơm tiêm 5ml LIỀN KIM các cỡ | 225,000,000 | 337.500.000 | 9018 | 157.500.000 | 49316 |
| 592 | PP2400022035 - Bơm tiêm cho ăn 50ml | 52,000,000 | 78.000.000 | 9018 | 36.400.000 | 2137 |
| 593 | PP2400022036 - Bơm tiêm Insulin 100IU | 287,100,000 | 430.650.000 | 9018 | 200.970.000 | 14302 |
| 594 | PP2400022037 - Đầu đọc chỉ số đường huyết liên tục | 7,296,000 | 10.944.000 | 9018 | 5.107.200 | 1 |
| 595 | PP2400022038 - Đầu nối tiêm truyền chống trào ngược, an toàn không kim | 420,000,000 | 630.000.000 | 9018 | 294.000.000 | 2466 |
| 596 | PP2400022039 - Đầu nối tiêm truyền, an toàn không kim | 462,000,000 | 693.000.000 | 9018 | 323.400.000 | 3617 |
| 597 | PP2400022040 - Dây garo tiêm | 32,634,000 | 48.951.000 | 5212 | 22.843.800 | 1825 |
| 598 | PP2400022041 - Dây hút nhớt cứng có kiểm soát các cỡ | 1,050,000 | 1.575.000 | 9018 | 735.000 | 33 |
| 599 | PP2400022042 - Dây hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ | 219,000,000 | 328.500.000 | 9018 | 153.300.000 | 12000 |
| 600 | PP2400022043 - Dây hút nhớt mềm có nắp | 283,500,000 | 425.250.000 | 9018 | 198.450.000 | 16439 |
| 601 | PP2400022044 - Dây hút PE/PVC 10mm | 3,780,000 | 5.670.000 | 9018 | 2.646.000 | 165 |
| 602 | PP2400022045 - Dây hút PE/PVC 8mm | 136,080,000 | 204.120.000 | 9018 | 95.256.000 | 6576 |
| 603 | PP2400022046 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 31,500,000 | 47.250.000 | 9018 | 22.050.000 | 822 |
| 604 | PP2400022047 - Dây nối bơm tiêm điện 150cm | 63,000,000 | 94.500.000 | 9018 | 44.100.000 | 1644 |
| 605 | PP2400022048 - Dây nối bơm tiêm điện 30cm | 4,875,000 | 7.312.500 | 9018 | 3.412.500 | 247 |
| 606 | PP2400022049 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 1,625,000 | 2.437.500 | 9018 | 1.137.500 | 83 |
| 607 | PP2400022050 - Dây nối Oxy | 25,410,000 | 38.115.000 | 9018 | 17.787.000 | 362 |
| 608 | PP2400022051 - Dây thở Oxy 1 nhánh các cỡ | 6,930,000 | 10.395.000 | 9018 | 4.851.000 | 494 |
| 609 | PP2400022052 - Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ | 156,000,000 | 234.000.000 | 9018 | 109.200.000 | 4932 |
| 610 | PP2400022053 - Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ, có khía chống gập | 104,000,000 | 156.000.000 | 9018 | 72.800.000 | 3288 |
| 611 | PP2400022054 - Dây truyền áp lực cao | 20,160,000 | 30.240.000 | 9018 | 14.112.000 | 20 |
| 612 | PP2400022055 - Dây truyền dịch 150cm | 2,268,000,000 | 3.402.000.000 | 9018 | 1.587.600.000 | 49316 |
| 613 | PP2400022056 - Dây truyền dịch 180cm | 1,190,700,000 | 1.786.050.000 | 9018 | 833.490.000 | 16439 |
| 614 | PP2400022057 - Dây truyền dịch các loại, các cỡ | 700,000,000 | 1.050.000.000 | 9018 | 490.000.000 | 32877 |
| 615 | PP2400022058 - Dây truyền dịch có cổng Y tiêm thuốc | 1,256,850,000 | 1.885.275.000 | 9018 | 879.795.000 | 31233 |
| 616 | PP2400022059 - Điện cực tim 4 x 3.3cm | 133,000,000 | 199.500.000 | 9018 | 93.100.000 | 11507 |
| 617 | PP2400022060 - Điện cực tim 45 x 42mm | 147,000,000 | 220.500.000 | 9018 | 102.900.000 | 16439 |
| 618 | PP2400022061 - Găng tay khám, kiểm tra các cỡ | 1,293,600,000 | 1.940.400.000 | 4015 | 905.520.000 | 230137 |
| 619 | PP2400022062 - Găng tay khám, kiểm tra các cỡ loại có bột | 924,000,000 | 1.386.000.000 | 4015 | 646.800.000 | 164384 |
| 620 | PP2400022063 - Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng (A1) các cỡ | 114,240,000 | 171.360.000 | 4015 | 79.968.000 | 6905 |
| 621 | PP2400022064 - Găng tay y tế Latex không bột, các cỡ | 550,000 | 825.000 | 4015 | 385.000 | 83 |
| 622 | PP2400022065 - Găng tay y tế Nitrile không bột, các cỡ | 336,000,000 | 504.000.000 | 4015 | 235.200.000 | 13151 |
| 623 | PP2400022066 - Giấy điện tim 12 cần, 210mm x 140mm x 200 sheet, ô kẻ màu đỏ | 367,080,000 | 550.620.000 | 4811 | 256.956.000 | 658 |
| 624 | PP2400022067 - Giấy lau miệng cho bệnh nhân | 2,997,000 | 4.495.500 | 2.097.900 | 19 | |
| 625 | PP2400022068 - Giấy lau tay | 15,300,000 | 22.950.000 | 10.710.000 | 148 | |
| 626 | PP2400022069 - Giấy lót y tế | 67,320,000 | 100.980.000 | 4823 | 47.124.000 | 329 |
| 627 | PP2400022070 - Khẩu trang 3 lớp | 138,250,000 | 207.375.000 | 6307 | 96.775.000 | 57535 |
| 628 | PP2400022071 - Khẩu trang y tế | 75,050,000 | 112.575.000 | 6307 | 52.535.000 | 31233 |
| 629 | PP2400022072 - Khẩu trang y tế tiệt trùng | 242,550,000 | 363.825.000 | 6307 | 169.785.000 | 57535 |
| 630 | PP2400022073 - Khóa 3 ngã có dây 100cm, áp lực ≤ 2bar | 94,920,000 | 142.380.000 | 9018 | 66.444.000 | 658 |
| 631 | PP2400022074 - Khóa 3 ngã có dây 100cm, áp lực ≤ 30psi | 88,200,000 | 132.300.000 | 9018 | 61.740.000 | 987 |
| 632 | PP2400022075 - Khóa 3 ngã có dây 25cm, áp lực ≤ 2bar | 840,000,000 | 1.260.000.000 | 9018 | 588.000.000 | 6576 |
| 633 | PP2400022076 - Khóa 3 ngã có dây 25cm, áp lực ≤ 30psi | 690,000,000 | 1.035.000.000 | 9018 | 483.000.000 | 9864 |
| 634 | PP2400022077 - Khóa 3 ngã không dây, áp lực ≤ 2bar | 104,060,000 | 156.090.000 | 9018 | 72.842.000 | 1644 |
| 635 | PP2400022078 - Khóa 3 ngã không dây, áp lực ≤ 44psi | 80,000,000 | 120.000.000 | 9018 | 56.000.000 | 1316 |
| 636 | PP2400022079 - Kim cánh bướm các loại, các cỡ | 57,000,000 | 85.500.000 | 9018 | 39.900.000 | 4685 |
| 637 | PP2400022080 - Kim lấy máu test đường huyết nhanh | 524,000,000 | 786.000.000 | 9018 | 366.800.000 | 43069 |
| 638 | PP2400022081 - Kim luồn không cánh, không cổng các cỡ | 21,450,000 | 32.175.000 | 9018 | 15.015.000 | 272 |
| 639 | PP2400022082 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không có cửa số 24 dành cho nhi | 39,440,000 | 59.160.000 | 27.608.000 | 329 | |
| 640 | PP2400022083 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ, có vạch cản quang | 1,562,000,000 | 2.343.000.000 | 1.093.400.000 | 16439 | |
| 641 | PP2400022084 - Kim luồn tĩnh mạch chất liệu Fluorinated Ethylene Propylene, các cỡ | 1,004,640,000 | 1.506.960.000 | 9018 | 703.248.000 | 26302 |
| 642 | PP2400022085 - Kim luồn tĩnh mạch chất liệu Vialon, các cỡ | 2,419,200,000 | 3.628.800.000 | 9018 | 1.693.440.000 | 15781 |
| 643 | PP2400022086 - Kim rút thuốc các cỡ | 224,000,000 | 336.000.000 | 9018 | 156.800.000 | 115069 |
| 644 | PP2400022087 - Kim tiêm rời các cỡ | 224,000,000 | 336.000.000 | 9018 | 156.800.000 | 115069 |
| 645 | PP2400022088 - Ly nhựa 50ml, dùng một lần | 28,050,000 | 42.075.000 | 3926 | 19.635.000 | 24658 |
| 646 | PP2400022089 - Mask các cỡ, dùng xông khí dung | 300,300,000 | 450.450.000 | 9018 | 210.210.000 | 2137 |
| 647 | PP2400022090 - Mask khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo | 31,500,000 | 47.250.000 | 9018 | 22.050.000 | 329 |
| 648 | PP2400022091 - Mask thở Oxy có túi thở lại | 35,700,000 | 53.550.000 | 9018 | 24.990.000 | 329 |
| 649 | PP2400022092 - Mask thở Oxy có túi thở lại, dùng một lần các cỡ | 22,050,000 | 33.075.000 | 9018 | 15.435.000 | 116 |
| 650 | PP2400022093 - Mask thở Oxy, dùng một lần các cỡ | 3,497,500 | 5.246.250 | 9018 | 2.448.250 | 42 |
| 651 | PP2400022094 - Nón giấy y tế | 34,650,000 | 51.975.000 | 6505 | 24.255.000 | 8220 |
| 652 | PP2400022095 - Nón y tế tiệt trùng | 69,300,000 | 103.950.000 | 6505 | 48.510.000 | 16439 |
| 653 | PP2400022096 - Nút chặn kim luồn | 158,760,000 | 238.140.000 | 9018 | 111.132.000 | 19727 |
| 654 | PP2400022097 - Nút đậy kim luồn | 264,600,000 | 396.900.000 | 9018 | 185.220.000 | 11507 |
| 655 | PP2400022098 - Ống (sonde) rửa dạ dày các cỡ | 10,500,000 | 15.750.000 | 9018 | 7.350.000 | 17 |
| 656 | PP2400022099 - Ống thông dạ dày có nắp các số | 122,500,000 | 183.750.000 | 9018 | 85.750.000 | 5754 |
| 657 | PP2400022100 - Ống thông tiểu các cỡ, loại 2 nhánh | 1,386,000,000 | 2.079.000.000 | 9018 | 970.200.000 | 9864 |
| 658 | PP2400022101 - Ống thông tiểu các cỡ, loại 3 nhánh | 27,300,000 | 40.950.000 | 9018 | 19.110.000 | 165 |
| 659 | PP2400022102 - Que đè lưỡi gỗ đã tiệt trùng | 14,395,500 | 21.593.250 | 4403 | 10.076.850 | 7513 |
| 660 | PP2400022103 - Que đè lưỡi gỗ, tiệt trùng từng cái | 7,875,000 | 11.812.500 | 4403 | 5.512.500 | 4110 |
| 661 | PP2400022104 - Que test đường huyết nhanh | 1,835,400,000 | 2.753.100.000 | 3822 | 1.284.780.000 | 52932 |
| 662 | PP2400022105 - Que test nhanh chẩn đoán IVD, 7 thông số | 2,400,000,000 | 3.600.000.000 | 3822 | 1.680.000.000 | 2466 |
| 663 | PP2400022106 - Sonde dạ dày có nắp các số | 157,500,000 | 236.250.000 | 110.250.000 | 4110 | |
| 664 | PP2400022107 - Sonde dạ dày có nắp các số, tiệt trùng từng cái | 136,500,000 | 204.750.000 | 9018 | 95.550.000 | 1644 |
| 665 | PP2400022108 - Sonde foley 2 nhánh các cỡ | 347,648,000 | 521.472.000 | 243.353.600 | 2302 | |
| 666 | PP2400022109 - Sonde foley 3 nhánh các cỡ | 18,942,000 | 28.413.000 | 13.259.400 | 66 | |
| 667 | PP2400022110 - Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch | 262,500,000 | 393.750.000 | 3926 | 183.750.000 | 8220 |
| 668 | PP2400022111 - Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch 100ml | 234,000,000 | 351.000.000 | 3926 | 163.800.000 | 5918 |
| 669 | PP2400022112 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 249,480,000 | 374.220.000 | 3926 | 174.636.000 | 32548 |
| 670 | PP2400022113 - Bao hấp tiệt trùng 500 x 300mm, dung tích 9L, có Symbol | 4,085,000 | 6.127.500 | 3923 | 2.859.500 | 83 |
| 671 | PP2400022114 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi | 1,109,000,000 | 1.663.500.000 | 9018 | 776.300.000 | 42 |
| 672 | PP2400022115 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn | 178,200,000 | 267.300.000 | 9018 | 124.740.000 | 10 |
| 673 | PP2400022116 - Cassette nhựa có nắp dùng trong giải phẫu bệnh | 179,424,000 | 269.136.000 | 3926 | 125.596.800 | 7891 |
| 674 | PP2400022117 - Cuvette cho máy đông máu CS 1600 | 681,600,000 | 1.022.400.000 | 3926 | 477.120.000 | 8 |
| 675 | PP2400022118 - Cuvette cho máy đông máu CS 2500 | 20,622,000 | 30.933.000 | 3926 | 14.435.400 | 1 |
| 676 | PP2400022119 - Cuvette cho máy soi cặn nước tiểu UriSed | 1,004,640,000 | 1.506.960.000 | 3926 | 703.248.000 | 14 |
| 677 | PP2400022120 - Cuvettes cho máy miễn dịch LIAISON XL | 601,962,900 | 902.944.350 | 3926 | 421.374.030 | 34 |
| 678 | PP2400022121 - Đầu cole 1100µl cho máy Elisa tự động | 420,468,000 | 630.702.000 | 3892 | 294.327.600 | 18247 |
| 679 | PP2400022122 - Đầu cole 300µl cho máy Elisa tự động | 158,112,000 | 237.168.000 | 3892 | 110.678.400 | 8022 |
| 680 | PP2400022123 - Đầu côn 0.1 - 10µl, có lọc | 8,035,200 | 12.052.800 | 3926 | 5.624.640 | 11 |
| 681 | PP2400022124 - Đầu côn 1 - 100µl, có lọc | 8,035,200 | 12.052.800 | 3926 | 5.624.640 | 11 |
| 682 | PP2400022125 - Đầu côn 1 - 20µl, có lọc | 46,915,200 | 70.372.800 | 3926 | 32.840.640 | 60 |
| 683 | PP2400022126 - Đầu côn 1 - 200µl, có lọc | 33,955,200 | 50.932.800 | 3926 | 23.768.640 | 44 |
| 684 | PP2400022127 - Đầu côn 100 - 1000µl, có lọc | 38,880,000 | 58.320.000 | 3926 | 27.216.000 | 50 |
| 685 | PP2400022128 - Đầu côn 1000 μL, tương thích máy xét nghiệm PCR tự động Alinity | 139,554,750 | 209.332.125 | 3926 | 97.688.325 | 2 |
| 686 | PP2400022129 - Đầu côn 50 μL, tương thích máy xét nghiệm PCR tự động Alinity | 633,654,000 | 950.481.000 | 3926 | 443.557.800 | 5 |
| 687 | PP2400022130 - Đầu côn có lọc 1000µl | 2,000,000 | 3.000.000 | 3926 | 1.400.000 | 132 |
| 688 | PP2400022131 - Đầu côn vàng các loại | 33,061,500 | 49.592.250 | 3926 | 23.143.050 | 22932 |
| 689 | PP2400022132 - Đầu côn xanh các loại | 8,940,000 | 13.410.000 | 3926 | 6.258.000 | 3 |
| 690 | PP2400022133 - Đầu côn xét nghiệm miễn dịch LIAISON XL | 200,963,700 | 301.445.550 | 3926 | 140.674.590 | 17 |
| 691 | PP2400022134 - Đầu típ hút mẫu và hóa chất, tương thích hệ thống máy sinh hóa-miễn dịch và miễn dịch VITROS | 9,870,000 | 14.805.000 | 7017 | 6.909.000 | 2 |
| 692 | PP2400022135 - Dây truyền máu 160cm | 300,000,000 | 450.000.000 | 9018 | 210.000.000 | 1644 |
| 693 | PP2400022136 - Dây truyền máu 180cm | 239,000,000 | 358.500.000 | 9018 | 167.300.000 | 1644 |
| 694 | PP2400022137 - Đế giữ kim lấy máu chân không | 66,000,000 | 99.000.000 | 3926 | 46.200.000 | 7233 |
| 695 | PP2400022138 - Đĩa Petri nhựa, cấy khuẩn các cỡ | 73,150,000 | 109.725.000 | 3926 | 51.205.000 | 5754 |
| 696 | PP2400022139 - Dung dịch Cryomatrix dùng trong cắt lạnh tế bào | 10,100,160 | 15.150.240 | 3824 | 7.070.112 | 4 |
| 697 | PP2400022140 - Giá đỡ kim lấy máu chân không | 85,536,000 | 128.304.000 | 9018 | 59.875.200 | 7233 |
| 698 | PP2400022141 - Khay phản ứng, tương thích máy xét nghiệm PCR tự động Alinity | 1,581,117,600 | 2.371.676.400 | 3926 | 1.106.782.320 | 14 |
| 699 | PP2400022142 - Kim (lancest) lấy máu | 277,830 | 416.745 | 9018 | 194.481 | 99 |
| 700 | PP2400022143 - Kim cánh bướm lấy máu chân không 21G x 0.75" | 162,700,000 | 244.050.000 | 9018 | 113.890.000 | 1644 |
| 701 | PP2400022144 - Kim cánh bướm lấy máu chân không 23G x 0.75" | 162,700,000 | 244.050.000 | 9018 | 113.890.000 | 1644 |
| 702 | PP2400022145 - Kim cánh bướm lấy máu chân không 25G x 0.75" | 184,620,000 | 276.930.000 | 9018 | 129.234.000 | 1644 |
| 703 | PP2400022146 - Kim chọc hút tủy xương sử dụng một lần | 563,220,000 | 844.830.000 | 9018 | 394.254.000 | 296 |
| 704 | PP2400022147 - Kim lấy máu chân không 22G x 1" | 275,000,000 | 412.500.000 | 9018 | 192.500.000 | 8220 |
| 705 | PP2400022148 - Kim lấy máu chân không 22G x 1.5" | 594,000,000 | 891.000.000 | 9018 | 415.800.000 | 36165 |
| 706 | PP2400022149 - Lam kính 22 x 40 x 0.13 - 0.17mm | 210,000,000 | 315.000.000 | 7017 | 147.000.000 | 165 |
| 707 | PP2400022150 - Lam kính 75 x 25 x 1mm, tiêu bản tích điện dương | 420,000,000 | 630.000.000 | 7017 | 294.000.000 | 4110 |
| 708 | PP2400022151 - Lammelle 22 x 22mm, soi tươi | 1,050,000,000 | 1.575.000.000 | 7017 | 735.000.000 | 1644 |
| 709 | PP2400022152 - Lọ đựng sinh phẩm 55ml | 42,315,000 | 63.472.500 | 3926 | 29.620.500 | 5096 |
| 710 | PP2400022153 - Lọ nhựa PS 55ml, đựng mẫu sinh phẩm | 20,700,000 | 31.050.000 | 3926 | 14.490.000 | 2959 |
| 711 | PP2400022154 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 162,540,000 | 243.810.000 | 8208 | 113.778.000 | 395 |
| 712 | PP2400022155 - Mực in tem 1.57" x 987', cho máy hóa mô miễn dịch | 11,272,608 | 16.908.912 | 9612 | 7.890.826 | 1 |
| 713 | PP2400022156 - Nắp ống PCR 0.1mL | 120,000,000 | 180.000.000 | 3926 | 84.000.000 | 9 |
| 714 | PP2400022157 - Ống bảo quản, vận chuyển mẫu tế bảo cổ tử cung | 270,000,000 | 405.000.000 | 3822 | 189.000.000 | 4 |
| 715 | PP2400022158 - Ống Falcon 15ml | 18,250,000 | 27.375.000 | 3926 | 12.775.000 | 9 |
| 716 | PP2400022159 - Ống Falcon 50ml | 79,500,000 | 119.250.000 | 3926 | 55.650.000 | 1233 |
| 717 | PP2400022160 - Ống Falcon 5ml | 2,510,000 | 3.765.000 | 3926 | 1.757.000 | 83 |
| 718 | PP2400022161 - Ống ly tâm 1.5ml nắp có khóa, Eppendorf | 22,080,000 | 33.120.000 | 3926 | 15.456.000 | 4932 |
| 719 | PP2400022162 - Ống ly tâm 2.0ml nắp có khóa | 15,036,000 | 22.554.000 | 3926 | 10.525.200 | 3453 |
| 720 | PP2400022163 - Ống nghiệm chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml | 513,000,000 | 769.500.000 | 9018 | 359.100.000 | 24658 |
| 721 | PP2400022164 - Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 2ml | 162,000,000 | 243.000.000 | 9018 | 113.400.000 | 9864 |
| 722 | PP2400022165 - Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 4ml | 2,116,000 | 3.174.000 | 9018 | 1.481.200 | 165 |
| 723 | PP2400022166 - Ống nghiệm chân không EDTA dung tích ống 2ml | 906,840,000 | 1.360.260.000 | 9018 | 634.788.000 | 59179 |
| 724 | PP2400022167 - Ống nghiệm chân không Glucose, 4ml | 152,500,000 | 228.750.000 | 9018 | 106.750.000 | 8220 |
| 725 | PP2400022168 - Ống nghiệm chân không Glucose, dung tích 4ml | 160,900,000 | 241.350.000 | 9018 | 112.630.000 | 8220 |
| 726 | PP2400022169 - Ống nghiệm chân không Heparin dung tích ống 4ml | 1,469,500,000 | 2.204.250.000 | 9018 | 1.028.650.000 | 82192 |
| 727 | PP2400022170 - Ống nghiệm chân không Heparin, 4ml | 1,450,000,000 | 2.175.000.000 | 9018 | 1.015.000.000 | 82192 |
| 728 | PP2400022171 - Ống nghiệm chân không Serum, 4ml | 66,003,000 | 99.004.500 | 9018 | 46.202.100 | 4028 |
| 729 | PP2400022172 - Ống nghiệm có chất kháng đông EDTA nắp cao su | 319,200,000 | 478.800.000 | 3926 | 223.440.000 | 31233 |
| 730 | PP2400022173 - Ống nghiệm có chất kháng đông Heparin | 115,290,000 | 172.935.000 | 3926 | 80.703.000 | 15042 |
| 731 | PP2400022174 - Ống nghiệm có chất kháng đông Natri Citrate | 1,575,000 | 2.362.500 | 3926 | 1.102.500 | 247 |
| 732 | PP2400022175 - Ống nghiệm EDTA 6ml xét nghiệm NAT | 59,640,000 | 89.460.000 | 9018 | 41.748.000 | 3288 |
| 733 | PP2400022176 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp, không nhãn | 55,566,000 | 83.349.000 | 3926 | 38.896.200 | 16110 |
| 734 | PP2400022177 - Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp, không nhãn | 7,938,000 | 11.907.000 | 3926 | 5.556.600 | 3453 |
| 735 | PP2400022178 - Ống nghiệm xét nghiệm nước tiểu tự động | 403,200,000 | 604.800.000 | 282.240.000 | 53 | |
| 736 | PP2400022179 - Ống PCR 0.1mL | 240,000,000 | 360.000.000 | 3926 | 168.000.000 | 9 |
| 737 | PP2400022180 - Que hàn dây túi máu | 50,000,000 | 75.000.000 | 9018 | 35.000.000 | 165 |
| 738 | PP2400022181 - Que lấy mẫu tế bào cổ tử cung | 160,000,000 | 240.000.000 | 9018 | 112.000.000 | 17 |
| 739 | PP2400022182 - Reaction Vessels - 386167 dùng cho máy DxI 800I | 1,519,560,000 | 2.279.340.000 | 3926 | 1.063.692.000 | 132 |
| 740 | PP2400022183 - Sample cup 3ml | 2,921,000,000 | 4.381.500.000 | 3926 | 2.044.700.000 | 822 |
| 741 | PP2400022184 - Sample cup 4ml cho máy đông máu CS 1600 | 2,200,000 | 3.300.000 | 3926 | 1.540.000 | 1 |
| 742 | PP2400022185 - Tăm bông vô khuẩn trong tuýp nhựa | 31,668,000 | 47.502.000 | 3005 | 22.167.600 | 3814 |
| 743 | PP2400022186 - Tem in 0.856 x 0.96", cho máy hóa mô miễn dịch | 73,316,440 | 109.974.660 | 4821 | 51.321.508 | 4 |
| 744 | PP2400022187 - Test độ sạch bát đĩa | 650,000 | 975.000 | 455.000 | 1 | |
| 745 | PP2400022188 - Test Foocmon | 6,600,000 | 9.900.000 | 4.620.000 | 20 | |
| 746 | PP2400022189 - Test hàn the | 4,000,000 | 6.000.000 | 2.800.000 | 33 | |
| 747 | PP2400022190 - Test Hypochlorid | 2,700,000 | 4.050.000 | 1.890.000 | 10 | |
| 748 | PP2400022191 - Test kiểm tra dư lượng thuốc trừ sâu | 16,500,000 | 24.750.000 | 11.550.000 | 19 | |
| 749 | PP2400022192 - Test Nitrat | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.310.000 | 10 | |
| 750 | PP2400022193 - Test Nitrit | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | 7 | |
| 751 | PP2400022194 - Test ôi khét dầu mỡ | 5,400,000 | 8.100.000 | 3.780.000 | 10 | |
| 752 | PP2400022195 - Test phẩm màu | 1,100,000 | 1.650.000 | 770.000 | 4 | |
| 753 | PP2400022196 - Test Salicylic | 2,700,000 | 4.050.000 | 1.890.000 | 10 | |
| 754 | PP2400022197 - Test Sulfite | 7,700,000 | 11.550.000 | 5.390.000 | 37 | |
| 755 | PP2400022198 - Túi chống đông ACDA | 40,000,000 | 60.000.000 | 3822 | 28.000.000 | 33 |
| 756 | PP2400022199 - Túi máu ba loại 250ml, chứa 56ml dung dịch bảo quản AS-5 | 575,000,000 | 862.500.000 | 9018 | 402.500.000 | 822 |
| 757 | PP2400022200 - Túi máu ba loại 250ml, chứa 56ml dung dịch bảo quản hồng cầu SAGM | 648,000,000 | 972.000.000 | 9018 | 453.600.000 | 987 |
| 758 | PP2400022201 - Túi máu ba loại 350ml, chứa 78-80ml dung dịch bảo quản hồng cầu SAGM | 649,595,000 | 974.392.500 | 9018 | 454.716.500 | 822 |
| 759 | PP2400022202 - Túi máu ba loại 350ml, chứa 80ml dung dịch bảo quản AS-5 | 690,000,000 | 1.035.000.000 | 9018 | 483.000.000 | 987 |
| 760 | PP2400022203 - Túi nuôi ăn 1000ml, loại một túi, tương thích máy cho ăn Epump | 412,000,000 | 618.000.000 | 9018 | 288.400.000 | 822 |
| 761 | PP2400022204 - Túi nuôi ăn trọng lực 1200ml | 630,000,000 | 945.000.000 | 9018 | 441.000.000 | 3288 |
| 762 | PP2400022205 - Túi nuôi ăn trọng lực 1200ml đã tiệt trùng | 300,000,000 | 450.000.000 | 3926 | 210.000.000 | 1644 |
Băng đạn 30mm, 45mm và 60mm khâu nối nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400021444 |
| Giá từng phần lô | 2,844,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.266.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.991.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đạn 55mm khâu nối thẳng mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2400021445 |
| Giá từng phần lô | 113,811,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.716.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.667.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đạn 60 - 80mm khâu nối thẳng mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2400021446 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đạn 75mm khâu nối thẳng mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2400021447 |
| Giá từng phần lô | 264,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đạn các cỡ khâu nối thẳng mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2400021448 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đạn khâu nối nội soi 30, 45 và 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021449 |
| Giá từng phần lô | 1,018,269,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.403.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 712.788.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm đầu móc |
|
| Mã phần lô | PP2400021450 |
| Giá từng phần lô | 193,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm dùng cho mô mỏng và mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400021451 |
| Giá từng phần lô | 382,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 573.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm và 60mm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400021452 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đạn khâu nối nội soi 35mm cho mạch máu, sử dụng pin |
|
| Mã phần lô | PP2400021453 |
| Giá từng phần lô | 268,143,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.215.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.700.646 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đạn khâu nối nội soi 45mm, 60mm dùng cho mô dày |
|
| Mã phần lô | PP2400021454 |
| Giá từng phần lô | 141,426,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.139.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.998.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đạn khâu nối nội soi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021455 |
| Giá từng phần lô | 1,624,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.436.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.137.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình dẫn lưu màng phổi (ngực) 3 buồng có chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400021456 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình dẫn lưu màng phổi 1800ml, có chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400021457 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400021458 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.497.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2400021459 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 551.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2400021460 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 450ml |
|
| Mã phần lô | PP2400021461 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ Fogarty các cỡ dùng cho động - tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400021462 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ Fogarty các cỡ dùng hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400021463 |
| Giá từng phần lô | 59,402,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.104.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.581.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L |
|
| Mã phần lô | PP2400021464 |
| Giá từng phần lô | 212,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L, đường kính 5 - 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021465 |
| Giá từng phần lô | 212,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML |
|
| Mã phần lô | PP2400021466 |
| Giá từng phần lô | 42,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ XL |
|
| Mã phần lô | PP2400021467 |
| Giá từng phần lô | 21,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.868.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT100 |
|
| Mã phần lô | PP2400021468 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT200 |
|
| Mã phần lô | PP2400021469 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT300 |
|
| Mã phần lô | PP2400021470 |
| Giá từng phần lô | 193,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT300, tương thích với kìm kẹp clip cỡ 1.16mm - 1,32mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021471 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT400 |
|
| Mã phần lô | PP2400021472 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao siêu âm 20cm, thích ứng mô, tương thích máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2400021473 |
| Giá từng phần lô | 91,794,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.691.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.256.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao siêu âm 36cm, thích ứng mô, tương thích máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2400021474 |
| Giá từng phần lô | 200,201,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.302.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.141.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao siêu âm lưỡng cực 17cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2400021475 |
| Giá từng phần lô | 118,550,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.825.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.985.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao siêu âm lưỡng cực 23cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2400021476 |
| Giá từng phần lô | 665,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 998.602.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 466.014.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao siêu âm lưỡng cực 36cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2400021477 |
| Giá từng phần lô | 1,180,429,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.770.643.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.300.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao siêu âm lưỡng cực 4 - 9cm, cắt mô và hàn mạch, tương thích máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2400021478 |
| Giá từng phần lô | 53,978,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.968.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.785.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao siêu âm lưỡng cực 9cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2400021479 |
| Giá từng phần lô | 2,454,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.717.891.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dao siêu âm HP054, tương thích máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2400021480 |
| Giá từng phần lô | 1,073,961,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.610.941.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 751.772.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dao siêu âm HPBLUE, tương thích máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2400021481 |
| Giá từng phần lô | 1,563,691,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.345.537.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.094.584.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021482 |
| Giá từng phần lô | 46,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi |
|
| Mã phần lô | PP2400021483 |
| Giá từng phần lô | 31,262,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.894.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.883.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ kẹp clip polymer đơn mổ mở cỡ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400021484 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ kẹp clip titanium đơn mổ mở cỡ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400021485 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng 55mm, dùng trong PT mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400021486 |
| Giá từng phần lô | 40,972,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.458.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.680.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng 75mm, dùng trong PT mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400021487 |
| Giá từng phần lô | 73,973,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.960.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.781.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng gập góc 45⁰ không khấc mỗi bên, dùng trong PT nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400021488 |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu - cắt Trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400021489 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.940.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối ruột tự động các cỡ, sử dụng pin |
|
| Mã phần lô | PP2400021490 |
| Giá từng phần lô | 30,641,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.961.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.448.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu nối ruột tự động các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021491 |
| Giá từng phần lô | 1,043,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.564.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 730.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu, cắt, nối 35mm, gập góc 50⁰ sử dụng pin, dùng trong PT nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400021492 |
| Giá từng phần lô | 70,418,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.627.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.292.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu, cắt, nối 45mm, gập góc 45⁰, dùng trong PT nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400021493 |
| Giá từng phần lô | 169,003,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.505.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.302.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu, cắt, nối 60mm, gập góc 45⁰, dùng trong PT nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400021494 |
| Giá từng phần lô | 169,003,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.505.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.302.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu, cắt, nối gập góc 45⁰, dùng trong PT nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400021495 |
| Giá từng phần lô | 569,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 853.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 398.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 45mm sử dụng pin, dùng trong PT nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400021496 |
| Giá từng phần lô | 51,465,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.198.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.026.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 60 - 80mm, dùng trong PT mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400021497 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 60mm sử dụng pin, dùng trong PT nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400021498 |
| Giá từng phần lô | 51,465,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.198.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.026.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng các cỡ, dùng trong PT mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400021499 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị 10 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021500 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021501 |
| Giá từng phần lô | 8,899,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.349.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.229.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị 6 x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021502 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mảnh ghép điều trị thoát vị 6 x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021503 |
| Giá từng phần lô | 78,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.282.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.198.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021504 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021505 |
| Giá từng phần lô | 2,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.502.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.634.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde dẫn lưu ổ bụng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021506 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde dẫn lưu phổi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021507 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde hậu môn Rectal các số |
|
| Mã phần lô | PP2400021508 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 614.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Nelaton các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021509 |
| Giá từng phần lô | 1,045,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.568.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 732.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Pezzer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021510 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.906.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.756.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trocar nhựa có dao các cỡ, 5 -> 15mm x 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021511 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 15mm x 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021512 |
| Giá từng phần lô | 294,787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.181.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.351.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 15mm x 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021513 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trocar nhựa không dao các cỡ, dài 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021514 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây máy thở và bình làm ấm ẩm HFNC, tương thích máy AIR VO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400021515 |
| Giá từng phần lô | 2,295,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.442.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.606.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 12 cần, 210mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400021516 |
| Giá từng phần lô | 69,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4811 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.686.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 3 cần, 58mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400021517 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 3 cần, 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400021518 |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm x 142 sheet, ô kẻ màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400021519 |
| Giá từng phần lô | 3,186,372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.779.558.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.230.460.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn lau khử khuẩn và làm sạch bề mặt trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400021520 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400021521 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao cao su siêu âm đầu dò |
|
| Mã phần lô | PP2400021522 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 100ml, CT16-GE - Nemoto |
|
| Mã phần lô | PP2400021523 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 150ml, CT16/SE |
|
| Mã phần lô | PP2400021524 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm cản quang 2 nòng - 200ml, CT128 - Medrad Stellant |
|
| Mã phần lô | PP2400021525 |
| Giá từng phần lô | 337,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm can thiệp mạch 1 nòng - 150ml, DSA - Bolus Mallinckrod |
|
| Mã phần lô | PP2400021526 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm cản quang dùng cho Bolus 1 nòng, tương thích máy bơm tiêm Mallinckrodt |
|
| Mã phần lô | PP2400021527 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021528 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400021529 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô 14 x 17" (35 x 43cm), tương thích máy in nhiệt Agfa |
|
| Mã phần lô | PP2400021530 |
| Giá từng phần lô | 10,041,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.062.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.029.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô 8 x 10" (20 x 25cm), tương thích máy in nhiệt Agfa |
|
| Mã phần lô | PP2400021531 |
| Giá từng phần lô | 2,548,070,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.822.105.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.783.649.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô Laser 14x17'' (35x43cm) tương thích máy in Konica |
|
| Mã phần lô | PP2400021532 |
| Giá từng phần lô | 4,006,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.009.030 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.804.214 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô Laser 14 x 17" (35 x 43cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400021533 |
| Giá từng phần lô | 8,886,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.329.414.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.220.393.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô Laser 8 x 10" (20 x 25cm), tương thích máy in Konica |
|
| Mã phần lô | PP2400021534 |
| Giá từng phần lô | 1,038,962 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.558.443 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.274 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô Laser 8 x 10" (20 x 25cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400021535 |
| Giá từng phần lô | 2,195,205,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.292.808.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.536.643.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm màu nâu, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021536 |
| Giá từng phần lô | 14,286,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021537 |
| Giá từng phần lô | 6,471,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.707.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.529.952 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021538 |
| Giá từng phần lô | 23,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.777.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021539 |
| Giá từng phần lô | 59,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021540 |
| Giá từng phần lô | 647,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 970.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 452.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021541 |
| Giá từng phần lô | 10,785,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.178.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.549.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021542 |
| Giá từng phần lô | 5,392,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.089.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.774.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021543 |
| Giá từng phần lô | 14,830,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.245.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.381.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021544 |
| Giá từng phần lô | 6,471,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.707.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.529.952 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Glycolide-co-L-Lactide 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021545 |
| Giá từng phần lô | 393,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Glycolide-co-L-Lactide 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021546 |
| Giá từng phần lô | 44,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.811.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Glyconate số 3/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C - 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021547 |
| Giá từng phần lô | 10,119,564 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.179.346 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.083.695 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Glyconate số 3/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021548 |
| Giá từng phần lô | 10,944,612 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.416.918 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.661.229 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Glyconate số 4/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C - 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021549 |
| Giá từng phần lô | 9,940,536 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.910.804 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.958.376 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Glyconate số 5/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C - 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021550 |
| Giá từng phần lô | 10,200,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.301.224 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021551 |
| Giá từng phần lô | 142,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021552 |
| Giá từng phần lô | 179,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021553 |
| Giá từng phần lô | 38,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.422.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.263.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C - 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021554 |
| Giá từng phần lô | 33,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.569.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021555 |
| Giá từng phần lô | 38,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.422.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.263.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon/Polyamide 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021556 |
| Giá từng phần lô | 59,094,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.641.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.365.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon/Polyamide 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021557 |
| Giá từng phần lô | 37,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.019.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021558 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.442.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.339.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021559 |
| Giá từng phần lô | 2,224,944 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.337.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.557.461 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021560 |
| Giá từng phần lô | 59,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 19mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021561 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 80cm, kim tròn 3/8C - 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021562 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon/Polyamide 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021563 |
| Giá từng phần lô | 33,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.557.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.593.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Plain Catgut 4/0 dài 150cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400021564 |
| Giá từng phần lô | 23,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.777.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021565 |
| Giá từng phần lô | 107,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.411.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021566 |
| Giá từng phần lô | 4,186,368 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.279.552 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.930.458 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyamide 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021567 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyamide 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C - 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021568 |
| Giá từng phần lô | 20,212,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.318.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.148.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyamide 6-6.6 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021569 |
| Giá từng phần lô | 112,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyamide số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021570 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polydioxanone 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021571 |
| Giá từng phần lô | 65,056,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.584.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.539.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021572 |
| Giá từng phần lô | 62,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021573 |
| Giá từng phần lô | 14,584,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.876.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.209.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021574 |
| Giá từng phần lô | 17,950,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.925.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.565.455 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021575 |
| Giá từng phần lô | 131,972,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.958.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.380.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021576 |
| Giá từng phần lô | 15,741,576 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.612.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.019.104 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polydioxanone 6/0 dài 45cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021577 |
| Giá từng phần lô | 10,327,824 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.491.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.229.477 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021578 |
| Giá từng phần lô | 12,047,712 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.071.568 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.433.399 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 9.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021579 |
| Giá từng phần lô | 23,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.847.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.728.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polydioxanone số 0 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021580 |
| Giá từng phần lô | 4,274,568 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.411.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.992.198 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021581 |
| Giá từng phần lô | 8,667,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.000.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.066.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021582 |
| Giá từng phần lô | 144,585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.877.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.209.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021583 |
| Giá từng phần lô | 168,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.062.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021584 |
| Giá từng phần lô | 182,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.079.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 19mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021585 |
| Giá từng phần lô | 6,375,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.563.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.462.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021586 |
| Giá từng phần lô | 109,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.807.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 3/8C - 19mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021587 |
| Giá từng phần lô | 9,533,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.300.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.673.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 4/0 phủ glycolide-co-L-lactide dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021588 |
| Giá từng phần lô | 158,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.342.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.226.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 4/0 phủ Poly glycolide-co-L- lactide dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021589 |
| Giá từng phần lô | 89,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.946.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.974.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021590 |
| Giá từng phần lô | 36,594,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.891.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.615.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 6/0 dài 45cm, 2 kim hình thang 1/4C - 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021591 |
| Giá từng phần lô | 39,811,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.717.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.868.395 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 7/0, 2 kim hình thang 3/8C - 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021592 |
| Giá từng phần lô | 7,456,068 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.184.102 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.219.248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 8/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu hình thang 3/8C - 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021593 |
| Giá từng phần lô | 11,974,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.961.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.382.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 910 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021594 |
| Giá từng phần lô | 337,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 505.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 910 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021595 |
| Giá từng phần lô | 120,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 910 số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021596 |
| Giá từng phần lô | 582,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 874.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 407.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin số 0 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021597 |
| Giá từng phần lô | 7,755,336 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.633.004 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.428.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin số 1 dài 100cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 65mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021598 |
| Giá từng phần lô | 11,730,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.595.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.211.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm phủ glycolide-co-lactide, kim tròn 1/2C - 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021599 |
| Giá từng phần lô | 611,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 917.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021600 |
| Giá từng phần lô | 19,246,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.869.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.472.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglecaprone 2/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021601 |
| Giá từng phần lô | 6,183,468 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.275.202 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.328.428 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglecaprone số 0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 31mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021602 |
| Giá từng phần lô | 6,407,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.610.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.484.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglecaprone số 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021603 |
| Giá từng phần lô | 5,814,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.722.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.070.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglyconate 3/0 dài 30cm thân có gai, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021604 |
| Giá từng phần lô | 102,249,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.373.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.574.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglyconate số 0 dài 30cm thân có gai, kim tròn 1/2C - 37mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021605 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.226.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylen 10/0, kim thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400021606 |
| Giá từng phần lô | 2,311,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.466.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylene 2/0 dài 75cm, 2 kim thẳng đầu tròn - 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021607 |
| Giá từng phần lô | 31,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.108.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021608 |
| Giá từng phần lô | 55,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.514.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021609 |
| Giá từng phần lô | 24,813,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.220.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.369.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm đơn sợi, nối mạch máu, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021610 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021611 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021612 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 3/8C - 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021613 |
| Giá từng phần lô | 84,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021614 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylene 7/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021615 |
| Giá từng phần lô | 67,252,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.878.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.076.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylene số 0 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 31mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021616 |
| Giá từng phần lô | 3,953,268 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.929.902 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.767.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polypropylene số 1 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021617 |
| Giá từng phần lô | 5,629,068 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.443.602 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.940.348 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400021618 |
| Giá từng phần lô | 58,422,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.633.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.895.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021619 |
| Giá từng phần lô | 204,477,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.715.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.133.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021620 |
| Giá từng phần lô | 47,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.904.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.555.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400021621 |
| Giá từng phần lô | 58,422,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.633.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.895.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021622 |
| Giá từng phần lô | 9,347,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.021.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.543.264 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021623 |
| Giá từng phần lô | 76,398,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.597.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.478.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021624 |
| Giá từng phần lô | 4,673,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.010.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.271.632 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk số 1 dài 75cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400021625 |
| Giá từng phần lô | 23,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.777.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk số 1 dài 75cm, kim tam giác 1/2C - 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021626 |
| Giá từng phần lô | 112,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021627 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.729.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực dán đo dẫn truyền, 20 x 25mm x 1m |
|
| Mã phần lô | PP2400021628 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel tẩy da, dùng trong đo điện cơ, điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400021629 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim điện cơ có cổng tiêm thuốc, dây dẫn 75cm x 25G x 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021630 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021631 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 37mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021632 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paste đo điện não (EEG Paste) loại 250g |
|
| Mã phần lô | PP2400021633 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Airway PE các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021634 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Airway PVC các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021635 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng quấn đùi cẳng chân, tăng cường tuần hoàn máu |
|
| Mã phần lô | PP2400021636 |
| Giá từng phần lô | 315,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.941.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao camera phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400021637 |
| Giá từng phần lô | 113,755,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.633.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.629.165 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao giày vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400021638 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao kính hiển vi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021639 |
| Giá từng phần lô | 101,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.593.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.743.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bình tập thở 4000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400021640 |
| Giá từng phần lô | 43,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.318.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bình tập thở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021641 |
| Giá từng phần lô | 72,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.281.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.531.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu lường Pahsco, dung tích 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400021642 |
| Giá từng phần lô | 39,371,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.057.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.560.295 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu nước tiểu có bầu lường dung tích 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400021643 |
| Giá từng phần lô | 78,743,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.115.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.120.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối Abbott |
|
| Mã phần lô | PP2400021644 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối BD |
|
| Mã phần lô | PP2400021645 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400021646 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây gây mê dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400021647 |
| Giá từng phần lô | 467,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 701.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây gây mê dùng một lần, có cổng lấy mẫu đo CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400021648 |
| Giá từng phần lô | 279,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.947.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.975.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch có bộ đếm giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400021649 |
| Giá từng phần lô | 37,674,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.511.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.371.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400021650 |
| Giá từng phần lô | 8,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.338.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.224.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đo áp lực ổ bụng liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400021651 |
| Giá từng phần lô | 92,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đo cung lượng tim, tương thích với Monitor EV1000 |
|
| Mã phần lô | PP2400021652 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400021653 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường, theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400021654 |
| Giá từng phần lô | 308,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400021655 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ cố định nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400021656 |
| Giá từng phần lô | 65,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.991.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.195.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hút đờm kín các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021657 |
| Giá từng phần lô | 581,973,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 872.959.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 407.381.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit bơm truyền dịch giảm đau 250ml, tương thích máy PCA Automed |
|
| Mã phần lô | PP2400021658 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit chăm sóc vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400021659 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit thông tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400021660 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6037 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít thông tiểu dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400021661 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ lọc bạch cầu (đôi) cho khối hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400021662 |
| Giá từng phần lô | 39,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.846.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ lọc bạch cầu (đôi) cho khối tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400021663 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mở khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400021664 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mở khí quản qua da, có mở khí quản 2 nòng có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400021665 |
| Giá từng phần lô | 347,287,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.931.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.101.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT Disposable Test Cartridges |
|
| Mã phần lô | PP2400021666 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.282.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.798.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phun khí dung các cỡ, co T dùng được cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400021667 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phun khí dung các cỡ, dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400021668 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn, tương thích Monitor EV1000 |
|
| Mã phần lô | PP2400021669 |
| Giá từng phần lô | 13,768,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.652.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.638.055 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ vệ sinh răng miệng, chăm sóc đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400021670 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9603 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1ml Luer lock, đầu ren khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400021671 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1ml, có tráng Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400021672 |
| Giá từng phần lô | 1,223,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.835.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 856.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 3ml LIỀN KIM |
|
| Mã phần lô | PP2400021673 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml tương thích máy tiêm điện tự động Terumo |
|
| Mã phần lô | PP2400021674 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 5ml LIỀN KIM 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400021675 |
| Giá từng phần lô | 250,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm cho ăn 60cc |
|
| Mã phần lô | PP2400021676 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng bóp giúp thở 340ml, 680ml, 1630ml |
|
| Mã phần lô | PP2400021677 |
| Giá từng phần lô | 458,419,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.629.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.893.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng bóp giúp thở người lớn 1500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400021678 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng bóp giúp thở nhi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021679 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cai máy thở chữ T có cổng hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2400021680 |
| Giá từng phần lô | 100,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.324.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp nối khí dung, tương thích máy khí dung siêu âm Aerogen Pro |
|
| Mã phần lô | PP2400021681 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chọc dẫn lưu khoang màng phổi các cỡ, Trocar kèm theo |
|
| Mã phần lô | PP2400021682 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400021683 |
| Giá từng phần lô | 285,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.388.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.914.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn và khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400021684 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400021685 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021686 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm, có van 2 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2400021687 |
| Giá từng phần lô | 29,120,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.681.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.384.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 8,5 - 9Fr x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021688 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 8,5 - 9Fr x 20cm, có van 2 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2400021689 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021690 |
| Giá từng phần lô | 992,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.488.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 694.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm, có van 2 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2400021691 |
| Giá từng phần lô | 1,350,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.033.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400021692 |
| Giá từng phần lô | 2,369,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.553.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.658.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao bào da |
|
| Mã phần lô | PP2400021693 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao cắt đốt sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400021694 |
| Giá từng phần lô | 519,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 778.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu phun khí dung cho một người bệnh, dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400021695 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cố định mask thở không xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400021696 |
| Giá từng phần lô | 14,962,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.443.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.473.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cưa xương sọ |
|
| Mã phần lô | PP2400021697 |
| Giá từng phần lô | 741,461,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.112.192.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.022.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật 1.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400021698 |
| Giá từng phần lô | 196,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật 2m |
|
| Mã phần lô | PP2400021699 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật áp lực âm (-75kpa) |
|
| Mã phần lô | PP2400021700 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây máy thở 02 bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2400021701 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây máy thở có bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2400021702 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch dùng cho máy INFUSOMAT COMPACT PLUS |
|
| Mã phần lô | PP2400021703 |
| Giá từng phần lô | 47,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch KHÔNG màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400021704 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch KHÔNG màng lọc có cổng Y tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400021705 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Discofix C manifol 3 BWR |
|
| Mã phần lô | PP2400021706 |
| Giá từng phần lô | 22,207,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.311.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.545.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối tự động, dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400021707 |
| Giá từng phần lô | 284,518,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.777.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.162.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ Longo khâu - cắt Trĩ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400021708 |
| Giá từng phần lô | 880,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay latex phẫu thuật đã tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400021709 |
| Giá từng phần lô | 453,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật đã tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400021710 |
| Giá từng phần lô | 709,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.063.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 496.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật, không bột các số |
|
| Mã phần lô | PP2400021711 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật, không bột đã tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400021712 |
| Giá từng phần lô | 384,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn Nylon vô trùng 80 x 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021713 |
| Giá từng phần lô | 246,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.431.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang phẫu thuật, dạng dây cột |
|
| Mã phần lô | PP2400021714 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021715 |
| Giá từng phần lô | 24,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh 22G x 100mm, có dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400021716 |
| Giá từng phần lô | 56,734,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.102.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.714.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh 22G x 50mm, có dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400021717 |
| Giá từng phần lô | 16,573,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.859.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.601.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê ngoài màng cứng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400021718 |
| Giá từng phần lô | 820,037,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.056.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 574.026.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021719 |
| Giá từng phần lô | 6,982,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.473.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.887.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê tủy sống đầu bút chì các 27G x 3 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2400021720 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê tủy sống đầu bút chì các 27G x 88mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021721 |
| Giá từng phần lô | 1,147,364,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.721.046.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 803.155.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kính chắn tia laser |
|
| Mã phần lô | PP2400021722 |
| Giá từng phần lô | 363,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọc cai máy thở, có cổng nối dây oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400021723 |
| Giá từng phần lô | 92,353,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.530.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.647.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọc vi khuẩn 1 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400021724 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọc vi khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400021725 |
| Giá từng phần lô | 634,992,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 952.489.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 444.494.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400021726 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ các số 10, 11, 15, 20, 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400021727 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi đèn soi đặt nội khí quản Mac Grath số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400021728 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.388.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.114.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi đèn soi đặt nội khí quản Mac Grath số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400021729 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thanh quản các cỡ, Larylgeal mask airway |
|
| Mã phần lô | PP2400021730 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở không xâm lấn các cỡ, dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400021731 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở Oxy có thể điều chỉnh lưu lượng thở |
|
| Mã phần lô | PP2400021732 |
| Giá từng phần lô | 155,143,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.715.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.600.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở, hồi sức, gây mê các số |
|
| Mã phần lô | PP2400021733 |
| Giá từng phần lô | 799,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.199.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 559.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu, Cellulose 10 x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021734 |
| Giá từng phần lô | 684,337,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.026.506.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 479.036.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021735 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu, Sáp xương 2.5 gram |
|
| Mã phần lô | PP2400021736 |
| Giá từng phần lô | 33,163,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.744.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.214.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021737 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 882.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 40 x 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021738 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 60 x 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021739 |
| Giá từng phần lô | 476,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nón giấy tiệt trùng, trong phẫu thuật - thủ thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400021740 |
| Giá từng phần lô | 135,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.702.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6505 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.594.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2400021741 |
| Giá từng phần lô | 385,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 578.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống mở khí quản thở máy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021742 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nối dây máy thở Catheter mount |
|
| Mã phần lô | PP2400021743 |
| Giá từng phần lô | 268,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.924.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021744 |
| Giá từng phần lô | 191,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản các cỡ, loại lò xo chống gập |
|
| Mã phần lô | PP2400021745 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021746 |
| Giá từng phần lô | 140,009,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.013.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.006.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản lò xo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021747 |
| Giá từng phần lô | 839,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.258.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 587.412.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nối nội khí quản co giãn |
|
| Mã phần lô | PP2400021748 |
| Giá từng phần lô | 256,825,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.238.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.778.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội phế quản 2 nòng các số, Sonde Carlens |
|
| Mã phần lô | PP2400021749 |
| Giá từng phần lô | 764,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.147.492.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.496.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiểu loại silicone các cỡ, 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400021750 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde dạ dày silicone có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2400021751 |
| Giá từng phần lô | 9,749,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.624.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.824.545 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde foley 2 nhánh silicone các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021752 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde foley 3 nhánh silicone các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021753 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.992.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.396.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde nuôi ăn có cổng nối chữ Y, đường dạ dày, 14 Fr/Ch |
|
| Mã phần lô | PP2400021754 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Silicone nuôi ăn các cỡ, đường mũi - dạ dày - hỗng tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400021755 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm nylon y tế vô trùng, 80 x 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021756 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tạp dề nylon vô trùng, 80 x 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021757 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần - Bougie |
|
| Mã phần lô | PP2400021758 |
| Giá từng phần lô | 23,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.807.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.243.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần - Stylet |
|
| Mã phần lô | PP2400021759 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.402.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.587.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi áp lực 1000ml, đo huyết áp xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2400021760 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi bóp tạo áp lực 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400021761 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch, có van chống trào ngược |
|
| Mã phần lô | PP2400021762 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ziper 15 x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021763 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ziper 20 x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021764 |
| Giá từng phần lô | 553,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 829.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 387.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tuýp hút đờm loại thường |
|
| Mã phần lô | PP2400021765 |
| Giá từng phần lô | 99,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.467.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.751.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu, Cellulose 10 x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021766 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 615.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021767 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu, Sáp xương 2.5 gram |
|
| Mã phần lô | PP2400021768 |
| Giá từng phần lô | 66,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.489.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.428.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Áo choàng chống thấm |
|
| Mã phần lô | PP2400021769 |
| Giá từng phần lô | 5,439,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.158.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.807.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size L |
|
| Mã phần lô | PP2400021770 |
| Giá từng phần lô | 1,587,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.381.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.111.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size M |
|
| Mã phần lô | PP2400021771 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size XL |
|
| Mã phần lô | PP2400021772 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Áo vô trùng phẫu thuật, size L |
|
| Mã phần lô | PP2400021773 |
| Giá từng phần lô | 1,162,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.743.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 813.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đựng hóa chất (Cassettes) dùng cho máy Sterrad 100NX |
|
| Mã phần lô | PP2400021774 |
| Giá từng phần lô | 443,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.618.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.155.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đựng hóa chất (Cassettes) dùng cho máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400021775 |
| Giá từng phần lô | 1,155,810,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.733.715.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 809.067.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo chỉ thị khử trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400021776 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn phẫu thuật nội soi bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400021777 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6037 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400021778 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6037 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn vô trùng chụp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400021779 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6037 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn vô trùng gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400021780 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6037 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát 47gsm |
|
| Mã phần lô | PP2400021781 |
| Giá từng phần lô | 584,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 876.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.063.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát 50gsm |
|
| Mã phần lô | PP2400021782 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 882.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6037 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400021783 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6037 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Niệu 43gsm |
|
| Mã phần lô | PP2400021784 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6037 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Niệu 45gsm |
|
| Mã phần lô | PP2400021785 |
| Giá từng phần lô | 208,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.891.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Gối |
|
| Mã phần lô | PP2400021786 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6037 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Vai |
|
| Mã phần lô | PP2400021787 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6037 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400021788 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6037 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật thận lấy sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400021789 |
| Giá từng phần lô | 517,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 775.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6037 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Tim hở |
|
| Mã phần lô | PP2400021790 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6037 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật tổng quát 43gsm |
|
| Mã phần lô | PP2400021791 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.940.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6037 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật tổng quát 44gsm |
|
| Mã phần lô | PP2400021792 |
| Giá từng phần lô | 695,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.043.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn vô trùng sinh mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400021793 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.044.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6037 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị hóa học đa thông số (tiệt trùng nhiệt độ cao/hơi nước) class 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400021794 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị hóa học dùng cho máy rửa khử |
|
| Mã phần lô | PP2400021795 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp class 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400021796 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị hóa học máy rửa bằng sóng siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400021797 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy gói dụng cụ 120 x 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021798 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy gói dụng cụ 60 x 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021799 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy gói dụng cụ 90 x 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021800 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa cài niêm phong hộp hấp và bảo quản dụng cụ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400021801 |
| Giá từng phần lô | 628,689,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 943.034.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.082.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng gói dụng cụ 120 x 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021802 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng gói dụng cụ 60 x 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021803 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng gói dụng cụ 90 x 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021804 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mực in dùng cho máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400021805 |
| Giá từng phần lô | 9,840,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.760.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9612 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.888.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thị hóa học chu trình tiệt khuẩn 121⁰C - 134⁰C |
|
| Mã phần lô | PP2400021806 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test vi sinh cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước 132°C và 135°C |
|
| Mã phần lô | PP2400021807 |
| Giá từng phần lô | 67,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test vi sinh cho chu trình tiệt khuẩn STERRAD |
|
| Mã phần lô | PP2400021808 |
| Giá từng phần lô | 892,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.338.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021809 |
| Giá từng phần lô | 27,940,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.910.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.558.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 10cm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400021810 |
| Giá từng phần lô | 18,627,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.940.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.038.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021811 |
| Giá từng phần lô | 41,800,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.700.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.260.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 15cm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400021812 |
| Giá từng phần lô | 41,800,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.700.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.260.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021813 |
| Giá từng phần lô | 54,715,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.073.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.300.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 20cm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400021814 |
| Giá từng phần lô | 54,715,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.073.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.300.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021815 |
| Giá từng phần lô | 68,386,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.579.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.870.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400021816 |
| Giá từng phần lô | 68,386,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.579.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.870.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021817 |
| Giá từng phần lô | 111,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.698.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.792.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 35cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021818 |
| Giá từng phần lô | 62,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.004.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021819 |
| Giá từng phần lô | 20,947,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.421.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.663.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021820 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400021821 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021822 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400021823 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021824 |
| Giá từng phần lô | 67,378,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.067.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.164.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 20cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400021825 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021826 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 25cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400021827 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021828 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021829 |
| Giá từng phần lô | 27,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.958.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.580.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 10cm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400021830 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021831 |
| Giá từng phần lô | 54,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.102.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 15cm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400021832 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021833 |
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.042.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400021834 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021835 |
| Giá từng phần lô | 70,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 25cm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400021836 |
| Giá từng phần lô | 70,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vải không dệt 60 x 60cm, gói dụng cụ tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400021837 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vải không dệt 90 x 90cm, gói dụng cụ tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400021838 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bản sao chân răng cấy ghép cho thân trụ răng đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400021839 |
| Giá từng phần lô | 3,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.107.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.383.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bản sao thân răng cấy ghép kết nối côn khay đóng /mở |
|
| Mã phần lô | PP2400021840 |
| Giá từng phần lô | 19,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng cho thân trụ răng đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400021841 |
| Giá từng phần lô | 4,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.178.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao phủ màng cấy ghép 15 x 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021842 |
| Giá từng phần lô | 74,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao phủ màng cấy ghép 20 x 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021843 |
| Giá từng phần lô | 66,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.564.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao phủ màng cấy ghép 30 x 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021844 |
| Giá từng phần lô | 49,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cán gắn đĩa Soflex |
|
| Mã phần lô | PP2400021845 |
| Giá từng phần lô | 1,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.267.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây Lèn ngang các số |
|
| Mã phần lô | PP2400021846 |
| Giá từng phần lô | 50,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Côn gutta các số dùng cho trâm máy nong dẻo Neolix. |
|
| Mã phần lô | PP2400021847 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Côn gutta các số dùng cho trâm tay |
|
| Mã phần lô | PP2400021848 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cung cố định hàm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021849 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai kim loại nha |
|
| Mã phần lô | PP2400021850 |
| Giá từng phần lô | 577,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 866.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.257.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cung Nitinol siêu đàn hồi (Niti SE), tròn, hàm trên, hàm dưới các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400021851 |
| Giá từng phần lô | 5,512,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.268.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.858.792 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cung Nitinol siêu đàn hồi (Niti SE), vuông, chữ nhật, hàm trên, hàm dưới các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400021852 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cung thép không gỉ tròn, hàm trên, dưới các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400021853 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cung thép không gỉ vuông, chữ nhật, hàm trên, dưới các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400021854 |
| Giá từng phần lô | 4,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.842.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây kẽm buộc mắc cài (loại dài) |
|
| Mã phần lô | PP2400021855 |
| Giá từng phần lô | 83,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.432.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Soflex các màu |
|
| Mã phần lô | PP2400021856 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
H-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent) |
|
| Mã phần lô | PP2400021857 |
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
K-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent) |
|
| Mã phần lô | PP2400021858 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khâu 1 ống, Slot 022, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400021859 |
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khâu 2 ống, Slot 022, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400021860 |
| Giá từng phần lô | 24,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400021861 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lentulo nha các cỡ, các chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2400021862 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lò xo mở các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400021863 |
| Giá từng phần lô | 630,630 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.945 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.441 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ 12, chuyên dùng cho nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400021864 |
| Giá từng phần lô | 11,728,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.593.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.210.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ 15C, chuyên dùng cho nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400021865 |
| Giá từng phần lô | 9,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.332.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.688.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mắc cài chỉnh nha sứ các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021866 |
| Giá từng phần lô | 5,715,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.573.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mắc cài lẻ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400021867 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mắc cài sứ thường Clarity Advance Slot 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400021868 |
| Giá từng phần lô | 12,574,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.861.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.801.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mắc cài sứ tự buộc Clarity SL Slot 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400021869 |
| Giá từng phần lô | 146,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mắc cài Victoria slot 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400021870 |
| Giá từng phần lô | 43,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.934.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.769.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng cấy ghép tái tạo xương 15 x 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021871 |
| Giá từng phần lô | 35,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng PTFE không tiêu 17 x 25mm - Opentex 02 |
|
| Mã phần lô | PP2400021872 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng PTFE không tiêu 24 x 30mm - Opentex 01 |
|
| Mã phần lô | PP2400021873 |
| Giá từng phần lô | 5,406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.109.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.784.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400021874 |
| Giá từng phần lô | 4,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.124.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Móc mặt lưỡi của khâu chỉnh nha 1 ống |
|
| Mã phần lô | PP2400021875 |
| Giá từng phần lô | 463,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Móc mặt lưỡi của khâu chỉnh nha 2 ống |
|
| Mã phần lô | PP2400021876 |
| Giá từng phần lô | 457,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 686.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi cao su đánh bóng Composite các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400021877 |
| Giá từng phần lô | 8,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.922.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan cắt răng số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400021878 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.598.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan nha Endo Z |
|
| Mã phần lô | PP2400021879 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan nha kim cương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021880 |
| Giá từng phần lô | 275,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.912.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.692.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi mài sứ nha khoa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021881 |
| Giá từng phần lô | 2,628,288 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.942.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.839.802 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi thép mài nhựa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021882 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp chụp đầu gắn kết hàm giả dạng bi |
|
| Mã phần lô | PP2400021883 |
| Giá từng phần lô | 4,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.461.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp chụp lành thương C1/V3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021884 |
| Giá từng phần lô | 14,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp chụp lành thương cho thân trụ răng đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400021885 |
| Giá từng phần lô | 7,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.194.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhám kẽ nha các màu |
|
| Mã phần lô | PP2400021886 |
| Giá từng phần lô | 11,325,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.988.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.927.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nút dán mặt lưỡi, Hook bấm dây cung loại 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021887 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống chỉnh nha, ống răng số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400021888 |
| Giá từng phần lô | 5,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.724.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống chỉnh nha, ống răng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400021889 |
| Giá từng phần lô | 5,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.724.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút nước bọt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400021890 |
| Giá từng phần lô | 14,414,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.621.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.090.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phụ kiện gắn mặt lưỡi khâu chỉnh nha 1 ống |
|
| Mã phần lô | PP2400021891 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.708.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phụ kiện gắn mặt lưỡi khâu chỉnh nha 2 ống |
|
| Mã phần lô | PP2400021892 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.708.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Protaper tay các số (Dentsply) |
|
| Mã phần lô | PP2400021893 |
| Giá từng phần lô | 84,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.094.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Reamer các số, dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021894 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thân trụ răng cấy ghép kết nối côn các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400021895 |
| Giá từng phần lô | 74,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thân trụ răng đa hướng nghiêng 17⁰ và 30⁰ kết nối côn |
|
| Mã phần lô | PP2400021896 |
| Giá từng phần lô | 24,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.066.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn |
|
| Mã phần lô | PP2400021897 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thun buộc mắc cài 45 độ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400021898 |
| Giá từng phần lô | 905,563,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.358.344.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 633.894.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thun buộc mắc cài, A-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400021899 |
| Giá từng phần lô | 88,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.252.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.717.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thun chuỗi nha các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400021900 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.729.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thun kéo liên hàm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400021901 |
| Giá từng phần lô | 9,550,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.326.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.685.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thun Tách kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2400021902 |
| Giá từng phần lô | 2,922,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.383.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.045.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm gai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021903 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trụ phục hình cho thân trụ răng đa hướng, kết nối côn, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400021904 |
| Giá từng phần lô | 19,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.942.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.506.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cấy ghép chân răng C1 các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021905 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít mini chỉnh nha các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021906 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương dị chủng 0.25g (0.6cc) |
|
| Mã phần lô | PP2400021907 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương dị chủng 0.5g (1.2cc) |
|
| Mã phần lô | PP2400021908 |
| Giá từng phần lô | 43,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.745.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.681.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương dị chủng 0.5g (1.8cc), hạt lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400021909 |
| Giá từng phần lô | 29,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.454.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao cao su thăm khám các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400021910 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ catheter mono J các cỡ, dẫn lưu Bàng quang trên xương mu |
|
| Mã phần lô | PP2400021911 |
| Giá từng phần lô | 48,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.177.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ catheter mono J các cỡ, dẫn lưu Thận |
|
| Mã phần lô | PP2400021912 |
| Giá từng phần lô | 244,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cấy ghép thể hang nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400021913 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu thận qua da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021914 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu thận qua da các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021915 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.657.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021916 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mở bàng quang qua da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021917 |
| Giá từng phần lô | 128,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.347.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.228.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mở thận tán sỏi ra da |
|
| Mã phần lô | PP2400021918 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Bàng quang trên xương mu |
|
| Mã phần lô | PP2400021919 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Thận |
|
| Mã phần lô | PP2400021920 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm áp lực cao trong can thiệp Thận |
|
| Mã phần lô | PP2400021921 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây nong thận các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021922 |
| Giá từng phần lô | 175,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn hướng niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic |
|
| Mã phần lô | PP2400021923 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn hướng niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE |
|
| Mã phần lô | PP2400021924 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.757.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.953.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây treo nam điều trị tiểu không kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2400021925 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay dài y tế các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021926 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.452.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400021927 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò phẫu thuật nội soi Thận |
|
| Mã phần lô | PP2400021928 |
| Giá từng phần lô | 69,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.685.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.853.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị sa bàng quang, tạng chậu, tử cung loại 2 chân, 15x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021929 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị sa bàng quang, tạng chậu, tử cung loại 4 chân, 15x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021930 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mỏ vịt nhựa khám sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400021931 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút điều hòa kinh nguyệt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021932 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nong thận các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021933 |
| Giá từng phần lô | 27,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống soi niệu quản đầu tip 7.7F |
|
| Mã phần lô | PP2400021934 |
| Giá từng phần lô | 60,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.100.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông đo áp lực bàng quang 2 kênh 6Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400021935 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông đo áp lực bàng quang 2 kênh 8Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400021936 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông đo trực tràng 2 kênh có bóng, size 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400021937 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông đo trực tràng 2 kênh có bóng, size 8Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400021938 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông đo trực tràng 2 kênh có bóng, size 9Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400021939 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông mono J các cỡ, mở Thận - Bàng quang qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400021940 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.671.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông niệu quản đơn 6F x 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2400021941 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông niệu quản double J, loại lưu 3 tháng |
|
| Mã phần lô | PP2400021942 |
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông niệu quản double J, loại lưu 6 tháng |
|
| Mã phần lô | PP2400021943 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que Spatula |
|
| Mã phần lô | PP2400021944 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4403 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rọ bắt sỏi niệu quản Nitinol các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021945 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rọ bắt sỏi Thận - Niệu quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021946 |
| Giá từng phần lô | 27,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.572.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.400.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rọ lấy sỏi niệu quản Nitinol các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021947 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rọ lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021948 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde JJ các cỡ, loại lưu 12 tháng |
|
| Mã phần lô | PP2400021949 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde JJ các cỡ, loại lưu 3 tháng |
|
| Mã phần lô | PP2400021950 |
| Giá từng phần lô | 13,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.999.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.799.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde JJ các cỡ, loại lưu 6 tháng |
|
| Mã phần lô | PP2400021951 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde niệu quản các cỡ - Ureteral Catheter |
|
| Mã phần lô | PP2400021952 |
| Giá từng phần lô | 12,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông niệu quản các cỡ - Ureteral Catheter |
|
| Mã phần lô | PP2400021953 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tinh hoàn nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400021954 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đo khối lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400021955 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay cho bé sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400021956 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Catheter dẫn lưu mật qua da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021957 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mở thông dạ dày qua da 20Fr, mở mới |
|
| Mã phần lô | PP2400021958 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mở thông dạ dày qua da 24Fr, mở mới |
|
| Mã phần lô | PP2400021959 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mở thông dạ dày qua da các cỡ, thay lại |
|
| Mã phần lô | PP2400021960 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thông mổ thận ra da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021961 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh, đường kính bóng 12 - 15 - 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021962 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh, đường kính bóng 9 - 13 - 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021963 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter dẫn lưu mật qua da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021964 |
| Giá từng phần lô | 488,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 732.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi rửa dài vệ sinh ống soi |
|
| Mã phần lô | PP2400021965 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi rửa ngắn vệ sinh ống soi |
|
| Mã phần lô | PP2400021966 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip kẹp cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa, chiều dài 210cm, độ mở clip 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021967 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip kẹp cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa, chiều dài 213cm, độ mở clip 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021968 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao cắt cơ vòng ODDI các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021969 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao cắt cơ vòng ODDI chiều dài dao cắt 25 - 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021970 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021971 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản loại 2 dây |
|
| Mã phần lô | PP2400021972 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn hướng mật tụy, Nitinol ϕ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic |
|
| Mã phần lô | PP2400021973 |
| Giá từng phần lô | 146,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn hướng mật tụy, Nitinol ϕ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic kèm dây dẫn đầu cong 30◦ |
|
| Mã phần lô | PP2400021974 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm sinh thiết dạ dày có 2 marker đánh dấu |
|
| Mã phần lô | PP2400021975 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm sinh thiết dạ dày ngàm hình oval |
|
| Mã phần lô | PP2400021976 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm sinh thiết đại tràng ngàm hình oval |
|
| Mã phần lô | PP2400021977 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim sinh thiết dùng các cỡ, dùng cho súng Magnum |
|
| Mã phần lô | PP2400021978 |
| Giá từng phần lô | 64,650,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.975.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.255.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngáng miệng các cỡ, dùng soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400021979 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rọ kéo sỏi mật tụy 4 dây, ϕ2.2mm độ mở rọ 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021980 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rọ lấy sỏi mật tụy 4 dây, ϕ2.2mm độ mở rọ 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400021981 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Blackmore các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021982 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Stent (nhựa) mật các cỡ, loại cong |
|
| Mã phần lô | PP2400021983 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Stent (nhựa) mật các cỡ, loại cong có điểm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400021984 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Stent (nhựa) mật các cỡ, loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400021985 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Stent kim loại thực quản, ống mật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021986 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Stent niệu quản các cỡ, phủ HydroPlus |
|
| Mã phần lô | PP2400021987 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Stent Nitilnol thực quản, ống mật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400021988 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thòng lọng cắt polyp đại tràng, polyp trực tràng loại sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400021989 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bơm truyền hóa chất loại lưu 5 ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400021990 |
| Giá từng phần lô | 26,688,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.033.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.682.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Buồng tiêm truyền hóa chất dưới da, 8.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400021991 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Buồng tiêm truyền hóa chất dưới da, 7.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400021992 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dẫn hướng kim các cỡ, cho robot định vị |
|
| Mã phần lô | PP2400021993 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400021994 |
| Giá từng phần lô | 76,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim dẫn đường sử dụng cho kim sinh thiết mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400021995 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim sinh thiết mô mềm các cỡ, bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400021996 |
| Giá từng phần lô | 170,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim sinh thiết mô mềm các cỡ, bán tự động dùng cho Gan/Phổi/Tuyến tiền liệt |
|
| Mã phần lô | PP2400021997 |
| Giá từng phần lô | 549,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 824.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 384.846.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim sinh thiết tủy xương các cỡ, có chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400021998 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm cho buồng tiêm truyền cấy dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2400021999 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình làm ẩm oxy dùng một người bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400022000 |
| Giá từng phần lô | 716,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.074.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 501.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bút lông dầu không phai màu đỏ hai đầu ngòi 1.0mm và 0.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022001 |
| Giá từng phần lô | 11,665,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.498.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.165.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bút lông dầu không phai màu xanh hai đầu ngòi 1.0mm và 0.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022002 |
| Giá từng phần lô | 50,288,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.433.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.202.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Can chứa dịch 750 ml, dùng hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2400022003 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao lam |
|
| Mã phần lô | PP2400022004 |
| Giá từng phần lô | 8,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.929.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu 0.3 x 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022005 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu 0.3 x 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022006 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần 0.3 x 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022007 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhiệt kế điện tử (súng test nhanh nhiệt độ) |
|
| Mã phần lô | PP2400022008 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhiệt kế điện tử kẹp nách |
|
| Mã phần lô | PP2400022009 |
| Giá từng phần lô | 30,228,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.342.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.159.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thở oxy 2 nhánh HFNC, tương thích máy AIR VO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400022010 |
| Giá từng phần lô | 967,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.451.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 677.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ziper 10 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022011 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xốp phủ vết thương loại lớn, dùng hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2400022012 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xốp phủ vết thương loại nhỏ, dùng hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2400022013 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xốp phủ vết thương loại trung bình, dùng hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2400022014 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cảm biến, đo và theo dõi đường huyết liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400022015 |
| Giá từng phần lô | 14,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.416.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nối tiêm truyền, an toàn có dây 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022016 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10cc KHÔNG KIM |
|
| Mã phần lô | PP2400022017 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10ml KHÔNG KIM |
|
| Mã phần lô | PP2400022018 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400022019 |
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400022020 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022021 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1ml LIỀN KIM 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400022022 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1ml LIỀN KIM các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022023 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20ml KHÔNG KIM |
|
| Mã phần lô | PP2400022024 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20ml LIỀN KIM 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400022025 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20ml LIỀN KIM các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022026 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20ml tương thích máy tiêm điện tự động B.braun |
|
| Mã phần lô | PP2400022027 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20ml tương thích máy tiêm điện tự động Terumo |
|
| Mã phần lô | PP2400022028 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 3ml Luer lock, đầu ren khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400022029 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400022030 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml tương thích máy tiêm điện tự động B.braun |
|
| Mã phần lô | PP2400022031 |
| Giá từng phần lô | 347,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 5ml KHÔNG KIM |
|
| Mã phần lô | PP2400022032 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 5ml LIỀN KIM 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400022033 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 5ml LIỀN KIM các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022034 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400022035 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm Insulin 100IU |
|
| Mã phần lô | PP2400022036 |
| Giá từng phần lô | 287,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu đọc chỉ số đường huyết liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400022037 |
| Giá từng phần lô | 7,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.107.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu nối tiêm truyền chống trào ngược, an toàn không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400022038 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu nối tiêm truyền, an toàn không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400022039 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400022040 |
| Giá từng phần lô | 32,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.951.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.843.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút nhớt cứng có kiểm soát các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022041 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022042 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút nhớt mềm có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400022043 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút PE/PVC 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022044 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút PE/PVC 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022045 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022046 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022047 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022048 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022049 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400022050 |
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.787.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở Oxy 1 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022051 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022052 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ, có khía chống gập |
|
| Mã phần lô | PP2400022053 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400022054 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022055 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.402.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.587.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022056 |
| Giá từng phần lô | 1,190,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.786.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 833.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022057 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch có cổng Y tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400022058 |
| Giá từng phần lô | 1,256,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.885.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 879.795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực tim 4 x 3.3cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022059 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực tim 45 x 42mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022060 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay khám, kiểm tra các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022061 |
| Giá từng phần lô | 1,293,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.940.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 905.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 230137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay khám, kiểm tra các cỡ loại có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400022062 |
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng (A1) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022063 |
| Giá từng phần lô | 114,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay y tế Latex không bột, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022064 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay y tế Nitrile không bột, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022065 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 12 cần, 210mm x 140mm x 200 sheet, ô kẻ màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400022066 |
| Giá từng phần lô | 367,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4811 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy lau miệng cho bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400022067 |
| Giá từng phần lô | 2,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.495.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.097.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy lau tay |
|
| Mã phần lô | PP2400022068 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy lót y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400022069 |
| Giá từng phần lô | 67,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.124.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400022070 |
| Giá từng phần lô | 138,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400022071 |
| Giá từng phần lô | 75,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400022072 |
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa 3 ngã có dây 100cm, áp lực ≤ 2bar |
|
| Mã phần lô | PP2400022073 |
| Giá từng phần lô | 94,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa 3 ngã có dây 100cm, áp lực ≤ 30psi |
|
| Mã phần lô | PP2400022074 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa 3 ngã có dây 25cm, áp lực ≤ 2bar |
|
| Mã phần lô | PP2400022075 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa 3 ngã có dây 25cm, áp lực ≤ 30psi |
|
| Mã phần lô | PP2400022076 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa 3 ngã không dây, áp lực ≤ 2bar |
|
| Mã phần lô | PP2400022077 |
| Giá từng phần lô | 104,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.842.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa 3 ngã không dây, áp lực ≤ 44psi |
|
| Mã phần lô | PP2400022078 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cánh bướm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022079 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu test đường huyết nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400022080 |
| Giá từng phần lô | 524,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 786.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 366.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn không cánh, không cổng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022081 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không có cửa số 24 dành cho nhi |
|
| Mã phần lô | PP2400022082 |
| Giá từng phần lô | 39,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ, có vạch cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400022083 |
| Giá từng phần lô | 1,562,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.343.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.093.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch chất liệu Fluorinated Ethylene Propylene, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022084 |
| Giá từng phần lô | 1,004,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.506.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 703.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch chất liệu Vialon, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022085 |
| Giá từng phần lô | 2,419,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.628.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.693.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim rút thuốc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022086 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm rời các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022087 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ly nhựa 50ml, dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400022088 |
| Giá từng phần lô | 28,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask các cỡ, dùng xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400022089 |
| Giá từng phần lô | 300,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo |
|
| Mã phần lô | PP2400022090 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở Oxy có túi thở lại |
|
| Mã phần lô | PP2400022091 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở Oxy có túi thở lại, dùng một lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022092 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở Oxy, dùng một lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022093 |
| Giá từng phần lô | 3,497,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.246.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.448.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nón giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400022094 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6505 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nón y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400022095 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6505 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400022096 |
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.132.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nút đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400022097 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống (sonde) rửa dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022098 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông dạ dày có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2400022099 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiểu các cỡ, loại 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400022100 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.079.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiểu các cỡ, loại 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400022101 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que đè lưỡi gỗ đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400022102 |
| Giá từng phần lô | 14,395,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.593.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4403 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.076.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que đè lưỡi gỗ, tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400022103 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4403 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que test đường huyết nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400022104 |
| Giá từng phần lô | 1,835,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.753.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.284.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que test nhanh chẩn đoán IVD, 7 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400022105 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde dạ dày có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2400022106 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde dạ dày có nắp các số, tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400022107 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde foley 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022108 |
| Giá từng phần lô | 347,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.353.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde foley 3 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022109 |
| Giá từng phần lô | 18,942,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.413.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.259.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400022110 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400022111 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400022112 |
| Giá từng phần lô | 249,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.636.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao hấp tiệt trùng 500 x 300mm, dung tích 9L, có Symbol |
|
| Mã phần lô | PP2400022113 |
| Giá từng phần lô | 4,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.127.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.859.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400022114 |
| Giá từng phần lô | 1,109,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.663.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 776.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400022115 |
| Giá từng phần lô | 178,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cassette nhựa có nắp dùng trong giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400022116 |
| Giá từng phần lô | 179,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.596.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvette cho máy đông máu CS 1600 |
|
| Mã phần lô | PP2400022117 |
| Giá từng phần lô | 681,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvette cho máy đông máu CS 2500 |
|
| Mã phần lô | PP2400022118 |
| Giá từng phần lô | 20,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.933.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.435.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvette cho máy soi cặn nước tiểu UriSed |
|
| Mã phần lô | PP2400022119 |
| Giá từng phần lô | 1,004,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.506.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 703.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvettes cho máy miễn dịch LIAISON XL |
|
| Mã phần lô | PP2400022120 |
| Giá từng phần lô | 601,962,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 902.944.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 421.374.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cole 1100µl cho máy Elisa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400022121 |
| Giá từng phần lô | 420,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.702.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3892 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.327.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cole 300µl cho máy Elisa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400022122 |
| Giá từng phần lô | 158,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3892 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.678.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn 0.1 - 10µl, có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400022123 |
| Giá từng phần lô | 8,035,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.052.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.624.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn 1 - 100µl, có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400022124 |
| Giá từng phần lô | 8,035,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.052.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.624.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn 1 - 20µl, có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400022125 |
| Giá từng phần lô | 46,915,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.372.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.840.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn 1 - 200µl, có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400022126 |
| Giá từng phần lô | 33,955,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.932.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.768.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn 100 - 1000µl, có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400022127 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn 1000 μL, tương thích máy xét nghiệm PCR tự động Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400022128 |
| Giá từng phần lô | 139,554,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.332.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.688.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn 50 μL, tương thích máy xét nghiệm PCR tự động Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400022129 |
| Giá từng phần lô | 633,654,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 950.481.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 443.557.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc 1000µl |
|
| Mã phần lô | PP2400022130 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn vàng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400022131 |
| Giá từng phần lô | 33,061,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.592.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.143.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn xanh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400022132 |
| Giá từng phần lô | 8,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.258.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn xét nghiệm miễn dịch LIAISON XL |
|
| Mã phần lô | PP2400022133 |
| Giá từng phần lô | 200,963,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.445.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.674.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu típ hút mẫu và hóa chất, tương thích hệ thống máy sinh hóa-miễn dịch và miễn dịch VITROS |
|
| Mã phần lô | PP2400022134 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.909.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền máu 160cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022135 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền máu 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2400022136 |
| Giá từng phần lô | 239,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đế giữ kim lấy máu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400022137 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Petri nhựa, cấy khuẩn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022138 |
| Giá từng phần lô | 73,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Cryomatrix dùng trong cắt lạnh tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400022139 |
| Giá từng phần lô | 10,100,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.150.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3824 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.070.112 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giá đỡ kim lấy máu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400022140 |
| Giá từng phần lô | 85,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.304.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.875.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay phản ứng, tương thích máy xét nghiệm PCR tự động Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2400022141 |
| Giá từng phần lô | 1,581,117,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.371.676.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.106.782.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim (lancest) lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400022142 |
| Giá từng phần lô | 277,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.745 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.481 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cánh bướm lấy máu chân không 21G x 0.75" |
|
| Mã phần lô | PP2400022143 |
| Giá từng phần lô | 162,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cánh bướm lấy máu chân không 23G x 0.75" |
|
| Mã phần lô | PP2400022144 |
| Giá từng phần lô | 162,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cánh bướm lấy máu chân không 25G x 0.75" |
|
| Mã phần lô | PP2400022145 |
| Giá từng phần lô | 184,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc hút tủy xương sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400022146 |
| Giá từng phần lô | 563,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 844.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 394.254.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu chân không 22G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2400022147 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu chân không 22G x 1.5" |
|
| Mã phần lô | PP2400022148 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính 22 x 40 x 0.13 - 0.17mm |
|
| Mã phần lô | PP2400022149 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính 75 x 25 x 1mm, tiêu bản tích điện dương |
|
| Mã phần lô | PP2400022150 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lammelle 22 x 22mm, soi tươi |
|
| Mã phần lô | PP2400022151 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng sinh phẩm 55ml |
|
| Mã phần lô | PP2400022152 |
| Giá từng phần lô | 42,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.620.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ nhựa PS 55ml, đựng mẫu sinh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400022153 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400022154 |
| Giá từng phần lô | 162,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8208 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.778.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mực in tem 1.57" x 987', cho máy hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400022155 |
| Giá từng phần lô | 11,272,608 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.908.912 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9612 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.890.826 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp ống PCR 0.1mL |
|
| Mã phần lô | PP2400022156 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống bảo quản, vận chuyển mẫu tế bảo cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400022157 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Falcon 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2400022158 |
| Giá từng phần lô | 18,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Falcon 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400022159 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Falcon 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400022160 |
| Giá từng phần lô | 2,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.757.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống ly tâm 1.5ml nắp có khóa, Eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2400022161 |
| Giá từng phần lô | 22,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống ly tâm 2.0ml nắp có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400022162 |
| Giá từng phần lô | 15,036,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.554.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.525.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml |
|
| Mã phần lô | PP2400022163 |
| Giá từng phần lô | 513,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 769.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400022164 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2400022165 |
| Giá từng phần lô | 2,116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.174.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.481.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm chân không EDTA dung tích ống 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400022166 |
| Giá từng phần lô | 906,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.360.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 634.788.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm chân không Glucose, 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2400022167 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm chân không Glucose, dung tích 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2400022168 |
| Giá từng phần lô | 160,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm chân không Heparin dung tích ống 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2400022169 |
| Giá từng phần lô | 1,469,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.204.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.028.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm chân không Heparin, 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2400022170 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm chân không Serum, 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2400022171 |
| Giá từng phần lô | 66,003,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.004.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.202.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm có chất kháng đông EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400022172 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm có chất kháng đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400022173 |
| Giá từng phần lô | 115,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.703.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm có chất kháng đông Natri Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400022174 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA 6ml xét nghiệm NAT |
|
| Mã phần lô | PP2400022175 |
| Giá từng phần lô | 59,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400022176 |
| Giá từng phần lô | 55,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.349.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.896.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400022177 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm xét nghiệm nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400022178 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 604.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống PCR 0.1mL |
|
| Mã phần lô | PP2400022179 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que hàn dây túi máu |
|
| Mã phần lô | PP2400022180 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que lấy mẫu tế bào cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400022181 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Reaction Vessels - 386167 dùng cho máy DxI 800I |
|
| Mã phần lô | PP2400022182 |
| Giá từng phần lô | 1,519,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.279.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.063.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sample cup 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400022183 |
| Giá từng phần lô | 2,921,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.381.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.044.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sample cup 4ml cho máy đông máu CS 1600 |
|
| Mã phần lô | PP2400022184 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tăm bông vô khuẩn trong tuýp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400022185 |
| Giá từng phần lô | 31,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.502.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.167.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tem in 0.856 x 0.96", cho máy hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400022186 |
| Giá từng phần lô | 73,316,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.974.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.321.508 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test độ sạch bát đĩa |
|
| Mã phần lô | PP2400022187 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Foocmon |
|
| Mã phần lô | PP2400022188 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test hàn the |
|
| Mã phần lô | PP2400022189 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Hypochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2400022190 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test kiểm tra dư lượng thuốc trừ sâu |
|
| Mã phần lô | PP2400022191 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2400022192 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Nitrit |
|
| Mã phần lô | PP2400022193 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test ôi khét dầu mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400022194 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phẩm màu |
|
| Mã phần lô | PP2400022195 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Salicylic |
|
| Mã phần lô | PP2400022196 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Sulfite |
|
| Mã phần lô | PP2400022197 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi chống đông ACDA |
|
| Mã phần lô | PP2400022198 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi máu ba loại 250ml, chứa 56ml dung dịch bảo quản AS-5 |
|
| Mã phần lô | PP2400022199 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 862.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi máu ba loại 250ml, chứa 56ml dung dịch bảo quản hồng cầu SAGM |
|
| Mã phần lô | PP2400022200 |
| Giá từng phần lô | 648,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi máu ba loại 350ml, chứa 78-80ml dung dịch bảo quản hồng cầu SAGM |
|
| Mã phần lô | PP2400022201 |
| Giá từng phần lô | 649,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 974.392.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 454.716.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi máu ba loại 350ml, chứa 80ml dung dịch bảo quản AS-5 |
|
| Mã phần lô | PP2400022202 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi nuôi ăn 1000ml, loại một túi, tương thích máy cho ăn Epump |
|
| Mã phần lô | PP2400022203 |
| Giá từng phần lô | 412,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi nuôi ăn trọng lực 1200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400022204 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi nuôi ăn trọng lực 1200ml đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400022205 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi