Gói thầu: Cung cấp vật tư y tế tiêu hao thông thường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400055757-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/04/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 175/BQP
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 175/BQP
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp vật tư y tế tiêu hao thông thường
Số hiệu KHLCNT PL2400034529
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 191,376,405,574 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.870.646.137 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2400021444 - Băng đạn 30mm, 45mm và 60mm khâu nối nội soi 2,844,400,000 4.266.600.000 9018 1.991.080.000 86
2 PP2400021445 - Băng đạn 55mm khâu nối thẳng mổ hở 113,811,300 170.716.950 9018 79.667.910 17
3 PP2400021446 - Băng đạn 60 - 80mm khâu nối thẳng mổ hở 500,000,000 750.000.000 9018 350.000.000 66
4 PP2400021447 - Băng đạn 75mm khâu nối thẳng mổ hở 264,040,000 396.060.000 9018 184.828.000 27
5 PP2400021448 - Băng đạn các cỡ khâu nối thẳng mổ hở 760,000,000 1.140.000.000 9018 532.000.000 66
6 PP2400021449 - Băng đạn khâu nối nội soi 30, 45 và 60mm 1,018,269,000 1.527.403.500 9018 712.788.300 60
7 PP2400021450 - Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm đầu móc 193,400,000 290.100.000 9018 135.380.000 9
8 PP2400021451 - Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm dùng cho mô mỏng và mạch máu 382,450,000 573.675.000 9018 267.715.000 9
9 PP2400021452 - Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm và 60mm các loại 178,500,000 267.750.000 9018 124.950.000 9
10 PP2400021453 - Băng đạn khâu nối nội soi 35mm cho mạch máu, sử dụng pin 268,143,780 402.215.670 9018 187.700.646 10
11 PP2400021454 - Băng đạn khâu nối nội soi 45mm, 60mm dùng cho mô dày 141,426,250 212.139.375 9018 98.998.375 9
12 PP2400021455 - Băng đạn khâu nối nội soi các cỡ 1,624,560,000 2.436.840.000 9018 1.137.192.000 70
13 PP2400021456 - Bình dẫn lưu màng phổi (ngực) 3 buồng có chia vạch 220,500,000 330.750.000 9018 154.350.000 50
14 PP2400021457 - Bình dẫn lưu màng phổi 1800ml, có chia vạch 69,300,000 103.950.000 9018 48.510.000 50
15 PP2400021458 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 250ml 10,710,000 16.065.000 9018 7.497.000 10
16 PP2400021459 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 400ml 367,500,000 551.250.000 9018 257.250.000 576
17 PP2400021460 - Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 400ml 210,000,000 315.000.000 9018 147.000.000 329
18 PP2400021461 - Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 450ml 7,875,000 11.812.500 9018 5.512.500 9
19 PP2400021462 - Bộ dụng cụ Fogarty các cỡ dùng cho động - tĩnh mạch 70,560,000 105.840.000 9018 49.392.000 14
20 PP2400021463 - Bộ dụng cụ Fogarty các cỡ dùng hút huyết khối 59,402,700 89.104.050 9018 41.581.890 10
21 PP2400021464 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L 212,400,000 318.600.000 9021 148.680.000 592
22 PP2400021465 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L, đường kính 5 - 13mm 212,400,000 318.600.000 9021 148.680.000 592
23 PP2400021466 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML 42,480,000 63.720.000 9021 29.736.000 119
24 PP2400021467 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ XL 21,240,000 31.860.000 9021 14.868.000 60
25 PP2400021468 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT100 48,000,000 72.000.000 9021 33.600.000 264
26 PP2400021469 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT200 30,000,000 45.000.000 9021 21.000.000 165
27 PP2400021470 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT300 193,375,000 290.062.500 9018 135.362.500 822
28 PP2400021471 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT300, tương thích với kìm kẹp clip cỡ 1.16mm - 1,32mm 150,000,000 225.000.000 9021 105.000.000 822
29 PP2400021472 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT400 90,000,000 135.000.000 9021 63.000.000 494
30 PP2400021473 - Dao siêu âm 20cm, thích ứng mô, tương thích máy GEN11 91,794,500 137.691.750 9018 64.256.150 1
31 PP2400021474 - Dao siêu âm 36cm, thích ứng mô, tương thích máy GEN11 200,201,750 300.302.625 9018 140.141.225 2
32 PP2400021475 - Dao siêu âm lưỡng cực 17cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 118,550,250 177.825.375 9018 82.985.175 2
33 PP2400021476 - Dao siêu âm lưỡng cực 23cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 665,735,000 998.602.500 9018 466.014.500 7
34 PP2400021477 - Dao siêu âm lưỡng cực 36cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 1,180,429,250 1.770.643.875 9018 826.300.475 11
35 PP2400021478 - Dao siêu âm lưỡng cực 4 - 9cm, cắt mô và hàn mạch, tương thích máy GEN11 53,978,750 80.968.125 9018 37.785.125 1
36 PP2400021479 - Dao siêu âm lưỡng cực 9cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 2,454,130,000 3.681.195.000 9018 1.717.891.000 33
37 PP2400021480 - Dây dao siêu âm HP054, tương thích máy GEN11 1,073,961,000 1.610.941.500 9018 751.772.700 4
38 PP2400021481 - Dây dao siêu âm HPBLUE, tương thích máy GEN11 1,563,691,500 2.345.537.250 9018 1.094.584.050 5
39 PP2400021482 - Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ các kích cỡ 46,250,000 69.375.000 9018 32.375.000 5
40 PP2400021483 - Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi 31,262,700 46.894.050 9018 21.883.890 1
41 PP2400021484 - Dụng cụ kẹp clip polymer đơn mổ mở cỡ trung bình 52,500,000 78.750.000 9018 36.750.000 2
42 PP2400021485 - Dụng cụ kẹp clip titanium đơn mổ mở cỡ trung bình 4,700,000 7.050.000 9018 3.290.000 1
43 PP2400021486 - Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng 55mm, dùng trong PT mổ mở 40,972,400 61.458.600 9018 28.680.680 2
44 PP2400021487 - Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng 75mm, dùng trong PT mổ mở 73,973,900 110.960.850 9018 51.781.730 3
45 PP2400021488 - Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng gập góc 45⁰ không khấc mỗi bên, dùng trong PT nội soi 101,000,000 151.500.000 9018 70.700.000 4
46 PP2400021489 - Dụng cụ khâu - cắt Trĩ 1,960,000,000 2.940.000.000 9018 1.372.000.000 33
47 PP2400021490 - Dụng cụ khâu cắt nối ruột tự động các cỡ, sử dụng pin 30,641,100 45.961.650 9018 21.448.770 1
48 PP2400021491 - Dụng cụ khâu nối ruột tự động các cỡ 1,043,000,000 1.564.500.000 9018 730.100.000 12
49 PP2400021492 - Dụng cụ khâu, cắt, nối 35mm, gập góc 50⁰ sử dụng pin, dùng trong PT nội soi 70,418,250 105.627.375 9018 49.292.775 1
50 PP2400021493 - Dụng cụ khâu, cắt, nối 45mm, gập góc 45⁰, dùng trong PT nội soi 169,003,800 253.505.700 9018 118.302.660 2
51 PP2400021494 - Dụng cụ khâu, cắt, nối 60mm, gập góc 45⁰, dùng trong PT nội soi 169,003,800 253.505.700 9018 118.302.660 2
52 PP2400021495 - Dụng cụ khâu, cắt, nối gập góc 45⁰, dùng trong PT nội soi 569,050,000 853.575.000 9018 398.335.000 16
53 PP2400021496 - Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 45mm sử dụng pin, dùng trong PT nội soi 51,465,750 77.198.625 9018 36.026.025 1
54 PP2400021497 - Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 60 - 80mm, dùng trong PT mổ mở 264,000,000 396.000.000 9018 184.800.000 7
55 PP2400021498 - Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 60mm sử dụng pin, dùng trong PT nội soi 51,465,750 77.198.625 9018 36.026.025 1
56 PP2400021499 - Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng các cỡ, dùng trong PT mổ mở 235,000,000 352.500.000 9018 164.500.000 9
57 PP2400021500 - Lưới điều trị thoát vị 10 x 15cm 5,500,000 8.250.000 3006 3.850.000 1
58 PP2400021501 - Lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm 8,899,800 13.349.700 3006 6.229.860 1
59 PP2400021502 - Lưới điều trị thoát vị 6 x 11cm 325,000,000 487.500.000 3006 227.500.000 42
60 PP2400021503 - Mảnh ghép điều trị thoát vị 6 x 11cm 78,855,000 118.282.500 3006 55.198.500 17
61 PP2400021504 - Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ 113,400,000 170.100.000 9018 79.380.000 296
62 PP2400021505 - Sonde chữ T các cỡ 2,335,000 3.502.500 9018 1.634.500 17
63 PP2400021506 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các cỡ 31,500,000 47.250.000 9018 22.050.000 247
64 PP2400021507 - Sonde dẫn lưu phổi các cỡ 29,400,000 44.100.000 9018 20.580.000 66
65 PP2400021508 - Sonde hậu môn Rectal các số 409,500 614.250 9018 286.650 20
66 PP2400021509 - Sonde Nelaton các cỡ 1,045,800 1.568.700 9018 732.060 33
67 PP2400021510 - Sonde Pezzer các cỡ 3,937,500 5.906.250 9018 2.756.250 25
68 PP2400021511 - Trocar nhựa có dao các cỡ, 5 -> 15mm x 100mm 180,000,000 270.000.000 9018 126.000.000 17
69 PP2400021512 - Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 15mm x 100mm 294,787,500 442.181.250 9018 206.351.250 17
70 PP2400021513 - Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 15mm x 60mm 140,000,000 210.000.000 9018 98.000.000 17
71 PP2400021514 - Trocar nhựa không dao các cỡ, dài 100mm 210,000,000 315.000.000 9018 147.000.000 17
72 PP2400021515 - Dây máy thở và bình làm ấm ẩm HFNC, tương thích máy AIR VO2 2,295,000,000 3.442.500.000 1.606.500.000 165
73 PP2400021516 - Giấy điện tim 12 cần, 210mm x 30m 69,552,000 104.328.000 4811 48.686.400 148
74 PP2400021517 - Giấy điện tim 3 cần, 58mm x 30m 46,000,000 69.000.000 32.200.000 379
75 PP2400021518 - Giấy điện tim 3 cần, 63mm x 30m 57,200,000 85.800.000 40.040.000 428
76 PP2400021519 - Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm x 142 sheet, ô kẻ màu xanh 3,186,372,000 4.779.558.000 4823 2.230.460.400 8908
77 PP2400021520 - Khăn lau khử khuẩn và làm sạch bề mặt trang thiết bị y tế 130,000,000 195.000.000 3808 91.000.000 83
78 PP2400021521 - Màng lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp 113,400,000 170.100.000 9018 79.380.000 494
79 PP2400021522 - Bao cao su siêu âm đầu dò 9,450,000 14.175.000 4014 6.615.000 2466
80 PP2400021523 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 100ml, CT16-GE - Nemoto 80,850,000 121.275.000 9018 56.595.000 58
81 PP2400021524 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 150ml, CT16/SE 69,300,000 103.950.000 9018 48.510.000 50
82 PP2400021525 - Bơm tiêm cản quang 2 nòng - 200ml, CT128 - Medrad Stellant 337,960,000 506.940.000 236.572.000 56
83 PP2400021526 - Bơm tiêm can thiệp mạch 1 nòng - 150ml, DSA - Bolus Mallinckrod 63,000,000 94.500.000 9018 44.100.000 50
84 PP2400021527 - Dây nối bơm cản quang dùng cho Bolus 1 nòng, tương thích máy bơm tiêm Mallinckrodt 20,475,000 30.712.500 9018 14.332.500 83
85 PP2400021528 - Dây nối bơm tiêm điện các cỡ 78,000,000 117.000.000 9018 54.600.000 2137
86 PP2400021529 - Gel siêu âm 66,000,000 99.000.000 3006 46.200.000 99
87 PP2400021530 - Phim khô 14 x 17" (35 x 43cm), tương thích máy in nhiệt Agfa 10,041,900,000 15.062.850.000 3701 7.029.330.000 35310
88 PP2400021531 - Phim khô 8 x 10" (20 x 25cm), tương thích máy in nhiệt Agfa 2,548,070,240 3.822.105.360 3701 1.783.649.168 20956
89 PP2400021532 - Phim khô Laser 14x17'' (35x43cm) tương thích máy in Konica 4,006,020 6.009.030 3701 2.804.214 17655
90 PP2400021533 - Phim khô Laser 14 x 17" (35 x 43cm) 8,886,276,000 13.329.414.000 3701 6.220.393.200 35310
91 PP2400021534 - Phim khô Laser 8 x 10" (20 x 25cm), tương thích máy in Konica 1,038,962 1.558.443 3701 727.274 10478
92 PP2400021535 - Phim khô Laser 8 x 10" (20 x 25cm) 2,195,205,600 3.292.808.400 3701 1.536.643.920 20956
93 PP2400021536 - Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm màu nâu, kim tròn 1/2C - 26mm 14,286,000 21.429.000 3006 10.000.200 99
94 PP2400021537 - Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm 6,471,360 9.707.040 3006 4.529.952 40
95 PP2400021538 - Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 23,968,000 35.952.000 3006 16.777.600 165
96 PP2400021539 - Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm 59,920,000 89.880.000 3006 41.944.000 411
97 PP2400021540 - Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm 647,136 970.704 3006 452.996 4
98 PP2400021541 - Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 10,785,600 16.178.400 3006 7.549.920 66
99 PP2400021542 - Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm 5,392,800 8.089.200 3006 3.774.960 33
100 PP2400021543 - Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 14,830,200 22.245.300 3006 10.381.140 91
101 PP2400021544 - Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 40mm 6,471,360 9.707.040 3006 4.529.952 40
102 PP2400021545 - Chỉ Glycolide-co-L-Lactide 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 393,750,000 590.625.000 3006 275.625.000 822
103 PP2400021546 - Chỉ Glycolide-co-L-Lactide 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm 44,016,000 66.024.000 3006 30.811.200 132
104 PP2400021547 - Chỉ Glyconate số 3/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C - 22mm 10,119,564 15.179.346 3006 7.083.695 18
105 PP2400021548 - Chỉ Glyconate số 3/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C - 26mm 10,944,612 16.416.918 3006 7.661.229 18
106 PP2400021549 - Chỉ Glyconate số 4/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C - 22mm 9,940,536 14.910.804 3006 6.958.376 18
107 PP2400021550 - Chỉ Glyconate số 5/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C - 17mm 10,200,816 15.301.224 3006 7.140.572 18
108 PP2400021551 - Chỉ Nylon 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm 142,310,000 213.465.000 3006 99.617.000 1562
109 PP2400021552 - Chỉ Nylon 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm 179,760,000 269.640.000 3006 125.832.000 1973
110 PP2400021553 - Chỉ Nylon 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm 38,948,000 58.422.000 3006 27.263.600 329
111 PP2400021554 - Chỉ Nylon 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C - 12mm 33,670,000 50.505.000 3006 23.569.000 214
112 PP2400021555 - Chỉ Nylon số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm 38,948,000 58.422.000 3006 27.263.600 329
113 PP2400021556 - Chỉ Nylon/Polyamide 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6.5mm 59,094,000 88.641.000 3006 41.365.800 40
114 PP2400021557 - Chỉ Nylon/Polyamide 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6mm 37,170,000 55.755.000 3006 26.019.000 20
115 PP2400021558 - Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm 47,628,000 71.442.000 3006 33.339.600 356
116 PP2400021559 - Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 25mm 2,224,944 3.337.416 3006 1.557.461 6
117 PP2400021560 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm 59,920,000 89.880.000 3006 41.944.000 658
118 PP2400021561 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 19mm 20,160,000 30.240.000 3006 14.112.000 264
119 PP2400021562 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 80cm, kim tròn 3/8C - 16mm 7,560,000 11.340.000 3006 5.292.000 30
120 PP2400021563 - Chỉ Nylon/Polyamide 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 13mm 33,705,000 50.557.500 3006 23.593.500 124
121 PP2400021564 - Chỉ Plain Catgut 4/0 dài 150cm, không kim 23,968,000 35.952.000 3006 16.777.600 165
122 PP2400021565 - Chỉ Polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm 107,730,000 161.595.000 3006 75.411.000 1480
123 PP2400021566 - Chỉ Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm 4,186,368 6.279.552 3006 2.930.458 12
124 PP2400021567 - Chỉ Polyamide 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm 11,200,000 16.800.000 3006 7.840.000 132
125 PP2400021568 - Chỉ Polyamide 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C - 12mm 20,212,500 30.318.750 3006 14.148.750 83
126 PP2400021569 - Chỉ Polyamide 6-6.6 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm 112,750,000 169.125.000 3006 78.925.000 1348
127 PP2400021570 - Chỉ Polyamide số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm 32,340,000 48.510.000 3006 22.638.000 362
128 PP2400021571 - Chỉ Polydioxanone 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm 65,056,500 97.584.750 3006 45.539.550 83
129 PP2400021572 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm 62,475,000 93.712.500 3006 43.732.500 83
130 PP2400021573 - Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 20mm 14,584,500 21.876.750 3006 10.209.150 25
131 PP2400021574 - Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 17mm 17,950,650 26.925.975 3006 12.565.455 25
132 PP2400021575 - Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm 131,972,400 197.958.600 3006 92.380.680 198
133 PP2400021576 - Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm 15,741,576 23.612.364 3006 11.019.104 12
134 PP2400021577 - Chỉ Polydioxanone 6/0 dài 45cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 13mm 10,327,824 15.491.736 3006 7.229.477 12
135 PP2400021578 - Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm 12,047,712 18.071.568 3006 8.433.399 8
136 PP2400021579 - Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 9.3mm 23,898,000 35.847.000 3006 16.728.600 8
137 PP2400021580 - Chỉ Polydioxanone số 0 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 36mm 4,274,568 6.411.852 3006 2.992.198 6
138 PP2400021581 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 8,667,000 13.000.500 3006 6.066.900 30
139 PP2400021582 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 36mm 144,585,000 216.877.500 3006 101.209.500 280
140 PP2400021583 - Chỉ Polyglactin 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm 168,660,000 252.990.000 3006 118.062.000 740
141 PP2400021584 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm 182,970,000 274.455.000 3006 128.079.000 494
142 PP2400021585 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 19mm 6,375,600 9.563.400 3006 4.462.920 12
143 PP2400021586 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 109,725,000 164.587.500 3006 76.807.500 181
144 PP2400021587 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 3/8C - 19mm 9,533,700 14.300.550 3006 6.673.590 30
145 PP2400021588 - Chỉ Polyglactin 4/0 phủ glycolide-co-L-lactide dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 158,895,000 238.342.500 3006 111.226.500 494
146 PP2400021589 - Chỉ Polyglactin 4/0 phủ Poly glycolide-co-L- lactide dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm 89,964,000 134.946.000 3006 62.974.800 198
147 PP2400021590 - Chỉ Polyglactin 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 16mm 36,594,000 54.891.000 3006 25.615.800 99
148 PP2400021591 - Chỉ Polyglactin 6/0 dài 45cm, 2 kim hình thang 1/4C - 8mm 39,811,992 59.717.988 3006 27.868.395 35
149 PP2400021592 - Chỉ Polyglactin 7/0, 2 kim hình thang 3/8C - 6.5mm 7,456,068 11.184.102 3006 5.219.248 6
150 PP2400021593 - Chỉ Polyglactin 8/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu hình thang 3/8C - 6.5mm 11,974,400 17.961.600 3006 8.382.080 9
151 PP2400021594 - Chỉ Polyglactin 910 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 337,050,000 505.575.000 3006 235.935.000 1151
152 PP2400021595 - Chỉ Polyglactin 910 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm 120,375,000 180.562.500 3006 84.262.500 411
153 PP2400021596 - Chỉ Polyglactin 910 số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm 582,750,000 874.125.000 3006 407.925.000 1644
154 PP2400021597 - Chỉ Polyglactin số 0 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm 7,755,336 11.633.004 3006 5.428.736 12
155 PP2400021598 - Chỉ Polyglactin số 1 dài 100cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 65mm 11,730,600 17.595.900 3006 8.211.420 12
156 PP2400021599 - Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm phủ glycolide-co-lactide, kim tròn 1/2C - 40mm 611,520,000 917.280.000 3006 428.064.000 2631
157 PP2400021600 - Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm 19,246,500 28.869.750 3006 13.472.550 83
158 PP2400021601 - Chỉ Polyglecaprone 2/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 26mm 6,183,468 9.275.202 3006 4.328.428 6
159 PP2400021602 - Chỉ Polyglecaprone số 0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 31mm 6,407,100 9.610.650 3006 4.484.970 6
160 PP2400021603 - Chỉ Polyglecaprone số 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm 5,814,900 8.722.350 3006 4.070.430 6
161 PP2400021604 - Chỉ Polyglyconate 3/0 dài 30cm thân có gai, kim tròn 1/2C - 26mm 102,249,000 153.373.500 3006 71.574.300 30
162 PP2400021605 - Chỉ Polyglyconate số 0 dài 30cm thân có gai, kim tròn 1/2C - 37mm 31,752,000 47.628.000 3006 22.226.400 10
163 PP2400021606 - Chỉ Polypropylen 10/0, kim thẳng 2,311,200 3.466.800 3006 1.617.840 2
164 PP2400021607 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 75cm, 2 kim thẳng đầu tròn - 70mm 31,584,000 47.376.000 3006 22.108.800 40
165 PP2400021608 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 25mm 55,020,000 82.530.000 3006 38.514.000 165
166 PP2400021609 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm 24,813,600 37.220.400 3006 17.369.520 33
167 PP2400021610 - Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm đơn sợi, nối mạch máu, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm 19,600,000 29.400.000 3006 13.720.000 33
168 PP2400021611 - Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm 68,040,000 102.060.000 3006 47.628.000 132
169 PP2400021612 - Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 17mm 32,100,000 48.150.000 3006 22.470.000 83
170 PP2400021613 - Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 3/8C - 17mm 84,350,000 126.525.000 3006 59.045.000 83
171 PP2400021614 - Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm 88,200,000 132.300.000 3006 61.740.000 99
172 PP2400021615 - Chỉ Polypropylene 7/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 10mm 67,252,500 100.878.750 3006 47.076.750 50
173 PP2400021616 - Chỉ Polypropylene số 0 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 31mm 3,953,268 5.929.902 3006 2.767.288 6
174 PP2400021617 - Chỉ Polypropylene số 1 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 45mm 5,629,068 8.443.602 3006 3.940.348 6
175 PP2400021618 - Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, không kim 58,422,000 87.633.000 3006 40.895.400 494
176 PP2400021619 - Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm 204,477,000 306.715.500 3006 143.133.900 1727
177 PP2400021620 - Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 47,936,000 71.904.000 3006 33.555.200 527
178 PP2400021621 - Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, không kim 58,422,000 87.633.000 3006 40.895.400 494
179 PP2400021622 - Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm 9,347,520 14.021.280 3006 6.543.264 79
180 PP2400021623 - Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 76,398,000 114.597.000 3006 53.478.600 839
181 PP2400021624 - Chỉ Silk 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm 4,673,760 7.010.640 3006 3.271.632 40
182 PP2400021625 - Chỉ Silk số 1 dài 75cm, không kim 23,968,000 35.952.000 3006 16.777.600 165
183 PP2400021626 - Chỉ Silk số 1 dài 75cm, kim tam giác 1/2C - 36mm 112,350,000 168.525.000 3006 78.645.000 822
184 PP2400021627 - Chỉ Silk số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 22,470,000 33.705.000 3006 15.729.000 165
185 PP2400021628 - Điện cực dán đo dẫn truyền, 20 x 25mm x 1m 50,400,000 75.600.000 9018 35.280.000 198
186 PP2400021629 - Gel tẩy da, dùng trong đo điện cơ, điện não 50,400,000 75.600.000 3006 35.280.000 20
187 PP2400021630 - Kim điện cơ có cổng tiêm thuốc, dây dẫn 75cm x 25G x 50mm 52,500,000 78.750.000 9018 36.750.000 17
188 PP2400021631 - Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 25mm 75,600,000 113.400.000 9018 52.920.000 99
189 PP2400021632 - Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 37mm 1,890,000,000 2.835.000.000 9018 1.323.000.000 2466
190 PP2400021633 - Paste đo điện não (EEG Paste) loại 250g 37,800,000 56.700.000 3006 26.460.000 10
191 PP2400021634 - Airway PE các loại, các cỡ 36,750,000 55.125.000 9018 25.725.000 822
192 PP2400021635 - Airway PVC các loại, các cỡ 32,760,000 49.140.000 9018 22.932.000 1316
193 PP2400021636 - Băng quấn đùi cẳng chân, tăng cường tuần hoàn máu 315,630,000 473.445.000 9033 220.941.000 28
194 PP2400021637 - Bao camera phẫu thuật 113,755,950 170.633.925 3926 79.629.165 2699
195 PP2400021638 - Bao giày vô khuẩn 22,680,000 34.020.000 6307 15.876.000 2220
196 PP2400021639 - Bao kính hiển vi các loại, các cỡ 101,062,500 151.593.750 3926 70.743.750 576
197 PP2400021640 - Bộ bình tập thở 4000ml 43,312,500 64.968.750 9018 30.318.750 25
198 PP2400021641 - Bộ bình tập thở các cỡ 72,187,500 108.281.250 9018 50.531.250 42
199 PP2400021642 - Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu lường Pahsco, dung tích 500ml 39,371,850 59.057.775 9018 27.560.295 25
200 PP2400021643 - Bộ dẫn lưu nước tiểu có bầu lường dung tích 500ml 78,743,700 118.115.550 9018 55.120.590 50
201 PP2400021644 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối Abbott 33,075,000 49.612.500 9018 23.152.500 9
202 PP2400021645 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối BD 201,600,000 302.400.000 9018 141.120.000 53
203 PP2400021646 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 66,150,000 99.225.000 9018 46.305.000 17
204 PP2400021647 - Bộ dây gây mê dùng một lần 467,500,000 701.250.000 9033 327.250.000 1398
205 PP2400021648 - Bộ dây gây mê dùng một lần, có cổng lấy mẫu đo CO2 279,965,000 419.947.500 9018 195.975.500 576
206 PP2400021649 - Bộ dây truyền dịch có bộ đếm giọt 37,674,000 56.511.000 9018 26.371.800 987
207 PP2400021650 - Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt 8,892,000 13.338.000 9018 6.224.400 20
208 PP2400021651 - Bộ đo áp lực ổ bụng liên tục 92,600,000 138.900.000 9018 64.820.000 17
209 PP2400021652 - Bộ đo cung lượng tim, tương thích với Monitor EV1000 292,500,000 438.750.000 9018 204.750.000 8
210 PP2400021653 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường 252,000,000 378.000.000 9018 176.400.000 99
211 PP2400021654 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường, theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 308,700,000 463.050.000 9018 216.090.000 116
212 PP2400021655 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường 39,690,000 59.535.000 9018 27.783.000 10
213 PP2400021656 - Bộ dụng cụ cố định nội khí quản 65,994,000 98.991.000 9018 46.195.800 99
214 PP2400021657 - Bộ hút đờm kín các cỡ 581,973,000 872.959.500 9018 407.381.100 609
215 PP2400021658 - Bộ kit bơm truyền dịch giảm đau 250ml, tương thích máy PCA Automed 262,500,000 393.750.000 9018 183.750.000 83
216 PP2400021659 - Bộ kit chăm sóc vết thương 1,575,000 2.362.500 6307 1.102.500 9
217 PP2400021660 - Bộ kit thông tiểu 112,500,000 168.750.000 6037 78.750.000 411
218 PP2400021661 - Bộ kít thông tiểu dùng một lần 630,000,000 945.000.000 6307 441.000.000 2466
219 PP2400021662 - Bộ lọc bạch cầu (đôi) cho khối hồng cầu 39,780,000 59.670.000 9018 27.846.000 10
220 PP2400021663 - Bộ lọc bạch cầu (đôi) cho khối tiểu cầu 7,050,000 10.575.000 9018 4.935.000 2
221 PP2400021664 - Bộ mở khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng 378,000,000 567.000.000 9018 264.600.000 13
222 PP2400021665 - Bộ mở khí quản qua da, có mở khí quản 2 nòng có bóng 347,287,500 520.931.250 9018 243.101.250 9
223 PP2400021666 - Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT Disposable Test Cartridges 36,855,000 55.282.500 3822 25.798.500 50
224 PP2400021667 - Bộ phun khí dung các cỡ, co T dùng được cho máy thở 17,850,000 26.775.000 9018 12.495.000 83
225 PP2400021668 - Bộ phun khí dung các cỡ, dùng cho máy thở 47,250,000 70.875.000 9018 33.075.000 247
226 PP2400021669 - Bộ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn, tương thích Monitor EV1000 13,768,650 20.652.975 9018 9.638.055 5
227 PP2400021670 - Bộ vệ sinh răng miệng, chăm sóc đặc biệt 567,000,000 850.500.000 9603 396.900.000 6905
228 PP2400021671 - Bơm tiêm 1ml Luer lock, đầu ren khóa 6,300,000 9.450.000 9018 4.410.000 83
229 PP2400021672 - Bơm tiêm 1ml, có tráng Heparin 1,223,600,000 1.835.400.000 9018 856.520.000 4603
230 PP2400021673 - Bơm tiêm 3ml LIỀN KIM 12,750,000 19.125.000 9018 8.925.000 2795
231 PP2400021674 - Bơm tiêm 50ml tương thích máy tiêm điện tự động Terumo 370,000,000 555.000.000 9018 259.000.000 6083
232 PP2400021675 - Bơm tiêm 5ml LIỀN KIM 25G 250,200,000 375.300.000 9018 175.140.000 49316
233 PP2400021676 - Bơm tiêm cho ăn 60cc 56,000,000 84.000.000 9018 39.200.000 2302
234 PP2400021677 - Bóng bóp giúp thở 340ml, 680ml, 1630ml 458,419,500 687.629.250 9018 320.893.650 181
235 PP2400021678 - Bóng bóp giúp thở người lớn 1500ml 120,750,000 181.125.000 9018 84.525.000 9
236 PP2400021679 - Bóng bóp giúp thở nhi các loại, các cỡ 24,150,000 36.225.000 9018 16.905.000 2
237 PP2400021680 - Cai máy thở chữ T có cổng hút đàm 100,464,000 150.696.000 9018 70.324.800 264
238 PP2400021681 - Cáp nối khí dung, tương thích máy khí dung siêu âm Aerogen Pro 120,000,000 180.000.000 84.000.000 7
239 PP2400021682 - Catheter chọc dẫn lưu khoang màng phổi các cỡ, Trocar kèm theo 107,100,000 160.650.000 9018 74.970.000 50
240 PP2400021683 - Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn 285,592,000 428.388.000 9018 199.914.400 132
241 PP2400021684 - Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn và khí máu 630,000,000 945.000.000 9018 441.000.000 165
242 PP2400021685 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng 2,940,000 4.410.000 9018 2.058.000 2
243 PP2400021686 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm 26,400,000 39.600.000 9018 18.480.000 9
244 PP2400021687 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm, có van 2 chiều 29,120,700 43.681.050 20.384.490 9
245 PP2400021688 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 8,5 - 9Fr x 20cm 630,000,000 945.000.000 9018 441.000.000 165
246 PP2400021689 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 8,5 - 9Fr x 20cm, có van 2 chiều 9,450,000 14.175.000 9018 6.615.000 3
247 PP2400021690 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm 992,250,000 1.488.375.000 9018 694.575.000 247
248 PP2400021691 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm, có van 2 chiều 1,350,048,000 2.025.072.000 945.033.600 329
249 PP2400021692 - Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn 2,369,000,000 3.553.500.000 9018 1.658.300.000 1694
250 PP2400021693 - Dao bào da 26,250,000 39.375.000 9018 18.375.000 83
251 PP2400021694 - Dao cắt đốt sử dụng một lần 519,200,000 778.800.000 9018 363.440.000 2631
252 PP2400021695 - Đầu phun khí dung cho một người bệnh, dùng cho máy thở 18,900,000 28.350.000 9018 13.230.000 99
253 PP2400021696 - Dây cố định mask thở không xâm lấn 14,962,500 22.443.750 6307 10.473.750 2
254 PP2400021697 - Dây cưa xương sọ 741,461,400 1.112.192.100 9018 519.022.980 50
255 PP2400021698 - Dây hút dịch phẫu thuật 1.5m 196,250,000 294.375.000 9018 137.375.000 4110
256 PP2400021699 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m 189,000,000 283.500.000 9018 132.300.000 2466
257 PP2400021700 - Dây hút dịch phẫu thuật áp lực âm (-75kpa) 110,000,000 165.000.000 9018 77.000.000 1809
258 PP2400021701 - Dây máy thở 02 bẫy nước 220,500,000 330.750.000 9018 154.350.000 247
259 PP2400021702 - Dây máy thở có bẫy nước 250,000,000 375.000.000 9033 175.000.000 329
260 PP2400021703 - Dây truyền dịch dùng cho máy INFUSOMAT COMPACT PLUS 47,900,000 71.850.000 9018 33.530.000 165
261 PP2400021704 - Dây truyền dịch KHÔNG màng lọc 44,000,000 66.000.000 9018 30.800.000 1316
262 PP2400021705 - Dây truyền dịch KHÔNG màng lọc có cổng Y tiêm thuốc 68,250,000 102.375.000 9018 47.775.000 1644
263 PP2400021706 - Discofix C manifol 3 BWR 22,207,500 33.311.250 9018 15.545.250 50
264 PP2400021707 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động, dùng một lần 284,518,500 426.777.750 9018 199.162.950 5
265 PP2400021708 - Dụng cụ Longo khâu - cắt Trĩ tự động 880,200,000 1.320.300.000 9018 616.140.000 25
266 PP2400021709 - Găng tay latex phẫu thuật đã tiệt trùng các số 453,760,000 680.640.000 4015 317.632.000 21042
267 PP2400021710 - Găng tay phẫu thuật đã tiệt trùng các số 709,000,000 1.063.500.000 4015 496.300.000 32877
268 PP2400021711 - Găng tay phẫu thuật, không bột các số 735,000,000 1.102.500.000 4015 514.500.000 32877
269 PP2400021712 - Găng tay phẫu thuật, không bột đã tiệt trùng các số 384,300,000 576.450.000 4015 269.010.000 4932
270 PP2400021713 - Khăn Nylon vô trùng 80 x 140cm 246,330,000 369.495.000 3926 172.431.000 8384
271 PP2400021714 - Khẩu trang phẫu thuật, dạng dây cột 143,640,000 215.460.000 6307 100.548.000 19727
272 PP2400021715 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ 24,560,000 36.840.000 17.192.000 165
273 PP2400021716 - Kim gây tê đám rối thần kinh 22G x 100mm, có dây dẫn 56,734,800 85.102.200 39.714.360 50
274 PP2400021717 - Kim gây tê đám rối thần kinh 22G x 50mm, có dây dẫn 16,573,200 24.859.800 11.601.240 17
275 PP2400021718 - Kim gây tê ngoài màng cứng các số 820,037,400 1.230.056.100 9018 574.026.180 2147
276 PP2400021719 - Kim gây tê tủy sống các cỡ 6,982,500 10.473.750 9018 4.887.750 58
277 PP2400021720 - Kim gây tê tủy sống đầu bút chì các 27G x 3 1/2" 273,000,000 409.500.000 9018 191.100.000 329
278 PP2400021721 - Kim gây tê tủy sống đầu bút chì các 27G x 88mm 1,147,364,400 1.721.046.600 803.155.080 2187
279 PP2400021722 - Kính chắn tia laser 363,000,000 544.500.000 9018 254.100.000 9
280 PP2400021723 - Lọc cai máy thở, có cổng nối dây oxy 92,353,800 138.530.700 9018 64.647.660 362
281 PP2400021724 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng 18,000,000 27.000.000 9033 12.600.000 198
282 PP2400021725 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng 634,992,750 952.489.125 9018 444.494.925 3724
283 PP2400021726 - Lưỡi dao mổ các số 100,000,000 150.000.000 9018 70.000.000 3288
284 PP2400021727 - Lưỡi dao mổ các số 10, 11, 15, 20, 21 193,200,000 289.800.000 9018 135.240.000 6576
285 PP2400021728 - Lưỡi đèn soi đặt nội khí quản Mac Grath số 3 11,592,000 17.388.000 9018 8.114.400 20
286 PP2400021729 - Lưỡi đèn soi đặt nội khí quản Mac Grath số 4 9,660,000 14.490.000 9018 6.762.000 17
287 PP2400021730 - Mask thanh quản các cỡ, Larylgeal mask airway 94,500,000 141.750.000 9018 66.150.000 17
288 PP2400021731 - Mask thở không xâm lấn các cỡ, dùng nhiều lần 7,500,000 11.250.000 9033 5.250.000 1
289 PP2400021732 - Mask thở Oxy có thể điều chỉnh lưu lượng thở 155,143,800 232.715.700 9018 108.600.660 579
290 PP2400021733 - Mask thở, hồi sức, gây mê các số 799,800,000 1.199.700.000 9018 559.860.000 3288
291 PP2400021734 - Miếng cầm máu, Cellulose 10 x 20cm 684,337,500 1.026.506.250 3006 479.036.250 247
292 PP2400021735 - Miếng cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm 63,000,000 94.500.000 3006 44.100.000 165
293 PP2400021736 - Miếng cầm máu, Sáp xương 2.5 gram 33,163,000 49.744.500 3006 23.214.100 165
294 PP2400021737 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 40cm 588,000,000 882.000.000 3005 411.600.000 658
295 PP2400021738 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 40 x 60cm 735,000,000 1.102.500.000 3005 514.500.000 576
296 PP2400021739 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 60 x 60cm 476,700,000 715.050.000 3005 333.690.000 329
297 PP2400021740 - Nón giấy tiệt trùng, trong phẫu thuật - thủ thuật 135,135,000 202.702.500 6505 94.594.500 32055
298 PP2400021741 - Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ 385,700,000 578.550.000 9018 269.990.000 58
299 PP2400021742 - Ống mở khí quản thở máy các cỡ 126,000 189.000 9018 88.200 1
300 PP2400021743 - Ống nối dây máy thở Catheter mount 268,464,000 402.696.000 9018 187.924.800 2631
301 PP2400021744 - Ống nội khí quản các cỡ 191,100,000 286.650.000 9018 133.770.000 1151
302 PP2400021745 - Ống nội khí quản các cỡ, loại lò xo chống gập 231,000,000 346.500.000 9018 161.700.000 165
303 PP2400021746 - Ống nội khí quản các loại, các cỡ 140,009,100 210.013.650 9018 98.006.370 477
304 PP2400021747 - Ống nội khí quản lò xo các cỡ 839,160,000 1.258.740.000 9018 587.412.000 658
305 PP2400021748 - Ống nối nội khí quản co giãn 256,825,800 385.238.700 9018 179.778.060 1677
306 PP2400021749 - Ống nội phế quản 2 nòng các số, Sonde Carlens 764,995,000 1.147.492.500 9018 535.496.500 83
307 PP2400021750 - Ống thông tiểu loại silicone các cỡ, 3 nhánh 3,990,000 5.985.000 9018 2.793.000 4
308 PP2400021751 - Sonde dạ dày silicone có nắp các số 9,749,350 14.624.025 9018 6.824.545 11
309 PP2400021752 - Sonde foley 2 nhánh silicone các cỡ 1,260,000 1.890.000 9018 882.000 2
310 PP2400021753 - Sonde foley 3 nhánh silicone các cỡ 1,995,000 2.992.500 9018 1.396.500 2
311 PP2400021754 - Sonde nuôi ăn có cổng nối chữ Y, đường dạ dày, 14 Fr/Ch 8,400,000 12.600.000 9018 5.880.000 9
312 PP2400021755 - Sonde Silicone nuôi ăn các cỡ, đường mũi - dạ dày - hỗng tràng 92,000,000 138.000.000 9018 64.400.000 7
313 PP2400021756 - Tấm nylon y tế vô trùng, 80 x 120cm 110,250,000 165.375.000 3926 77.175.000 5754
314 PP2400021757 - Tạp dề nylon vô trùng, 80 x 120cm 110,250,000 165.375.000 3926 77.175.000 5754
315 PP2400021758 - Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần - Bougie 23,205,000 34.807.500 9018 16.243.500 11
316 PP2400021759 - Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần - Stylet 2,268,000 3.402.000 9018 1.587.600 7
317 PP2400021760 - Túi áp lực 1000ml, đo huyết áp xâm nhập 52,500,000 78.750.000 9018 36.750.000 9
318 PP2400021761 - Túi bóp tạo áp lực 500ml 199,500,000 299.250.000 9018 139.650.000 42
319 PP2400021762 - Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch, có van chống trào ngược 2,310,000 3.465.000 9018 1.617.000 17
320 PP2400021763 - Túi ziper 15 x 20cm 330,000 495.000 231.000 1
321 PP2400021764 - Túi ziper 20 x 25cm 553,300,000 829.950.000 387.310.000 827
322 PP2400021765 - Tuýp hút đờm loại thường 99,645,000 149.467.500 9018 69.751.500 1200
323 PP2400021766 - Vật liệu cầm máu, Cellulose 10 x 20cm 410,000,000 615.000.000 3006 287.000.000 165
324 PP2400021767 - Vật liệu cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm 140,000,000 210.000.000 3006 98.000.000 411
325 PP2400021768 - Vật liệu cầm máu, Sáp xương 2.5 gram 66,326,000 99.489.000 3006 46.428.200 329
326 PP2400021769 - Áo choàng chống thấm 5,439,000 8.158.500 6211 3.807.300 61
327 PP2400021770 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size L 1,587,600,000 2.381.400.000 6211 1.111.320.000 6905
328 PP2400021771 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size M 17,850,000 26.775.000 6211 12.495.000 83
329 PP2400021772 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size XL 19,950,000 29.925.000 6211 13.965.000 83
330 PP2400021773 - Áo vô trùng phẫu thuật, size L 1,162,200,000 1.743.300.000 6211 813.540.000 4932
331 PP2400021774 - Băng đựng hóa chất (Cassettes) dùng cho máy Sterrad 100NX 443,079,000 664.618.500 3808 310.155.300 33
332 PP2400021775 - Băng đựng hóa chất (Cassettes) dùng cho máy Sterrad 100S 1,155,810,600 1.733.715.900 3808 809.067.420 99
333 PP2400021776 - Băng keo chỉ thị khử trùng 66,000,000 99.000.000 3822 46.200.000 99
334 PP2400021777 - Bộ khăn phẫu thuật nội soi bụng 78,000,000 117.000.000 6037 54.600.000 50
335 PP2400021778 - Bộ khăn tiểu phẫu 31,500,000 47.250.000 6037 22.050.000 83
336 PP2400021779 - Bộ khăn vô trùng chụp mạch vành 140,000,000 210.000.000 6037 98.000.000 83
337 PP2400021780 - Bộ khăn vô trùng gây tê tủy sống 450,000,000 675.000.000 6037 315.000.000 1480
338 PP2400021781 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát 47gsm 584,376,000 876.564.000 6211 409.063.200 198
339 PP2400021782 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát 50gsm 588,000,000 882.000.000 6037 411.600.000 198
340 PP2400021783 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật mạch vành 90,000,000 135.000.000 6037 63.000.000 17
341 PP2400021784 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Niệu 43gsm 189,000,000 283.500.000 6037 132.300.000 116
342 PP2400021785 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Niệu 45gsm 208,416,000 312.624.000 6211 145.891.200 132
343 PP2400021786 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Gối 720,000,000 1.080.000.000 6037 504.000.000 395
344 PP2400021787 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Vai 285,000,000 427.500.000 6037 199.500.000 165
345 PP2400021788 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật sọ não 203,000,000 304.500.000 6037 142.100.000 116
346 PP2400021789 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật thận lấy sỏi qua da 517,000,000 775.500.000 6037 361.900.000 181
347 PP2400021790 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Tim hở 150,000,000 225.000.000 6037 105.000.000 33
348 PP2400021791 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật tổng quát 43gsm 1,960,000,000 2.940.000.000 6037 1.372.000.000 1151
349 PP2400021792 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật tổng quát 44gsm 695,760,000 1.043.640.000 6211 487.032.000 329
350 PP2400021793 - Bộ khăn vô trùng sinh mổ 696,000,000 1.044.000.000 6037 487.200.000 395
351 PP2400021794 - Chỉ thị hóa học đa thông số (tiệt trùng nhiệt độ cao/hơi nước) class 4 88,000,000 132.000.000 3822 61.600.000 6576
352 PP2400021795 - Chỉ thị hóa học dùng cho máy rửa khử 168,000,000 252.000.000 3822 117.600.000 494
353 PP2400021796 - Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp class 6 155,000,000 232.500.000 3822 108.500.000 8220
354 PP2400021797 - Chỉ thị hóa học máy rửa bằng sóng siêu âm 97,500,000 146.250.000 3822 68.250.000 247
355 PP2400021798 - Giấy gói dụng cụ 120 x 120cm 112,000,000 168.000.000 4819 78.400.000 1316
356 PP2400021799 - Giấy gói dụng cụ 60 x 60cm 43,200,000 64.800.000 4819 30.240.000 1973
357 PP2400021800 - Giấy gói dụng cụ 90 x 90cm 40,000,000 60.000.000 4819 28.000.000 822
358 PP2400021801 - Khóa cài niêm phong hộp hấp và bảo quản dụng cụ tiệt trùng 628,689,600 943.034.400 9018 440.082.720 25
359 PP2400021802 - Miếng gói dụng cụ 120 x 120cm 140,000,000 210.000.000 4819 98.000.000 1644
360 PP2400021803 - Miếng gói dụng cụ 60 x 60cm 43,200,000 64.800.000 4819 30.240.000 1973
361 PP2400021804 - Miếng gói dụng cụ 90 x 90cm 24,000,000 36.000.000 4819 16.800.000 494
362 PP2400021805 - Mực in dùng cho máy Sterrad 100S 9,840,600 14.760.900 9612 6.888.420 5
363 PP2400021806 - Que thị hóa học chu trình tiệt khuẩn 121⁰C - 134⁰C 125,000,000 187.500.000 3822 87.500.000 8220
364 PP2400021807 - Test vi sinh cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước 132°C và 135°C 67,350,000 101.025.000 3822 47.145.000 124
365 PP2400021808 - Test vi sinh cho chu trình tiệt khuẩn STERRAD 892,500,000 1.338.750.000 3822 624.750.000 839
366 PP2400021809 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 10cm 27,940,500 41.910.750 4819 19.558.350 5
367 PP2400021810 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 10cm x 70m 18,627,000 27.940.500 4819 13.038.900 4
368 PP2400021811 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 15cm 41,800,500 62.700.750 4819 29.260.350 5
369 PP2400021812 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 15cm x 70m 41,800,500 62.700.750 4819 29.260.350 5
370 PP2400021813 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 20cm 54,715,500 82.073.250 4819 38.300.850 5
371 PP2400021814 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 20cm x 70m 54,715,500 82.073.250 4819 38.300.850 5
372 PP2400021815 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm 68,386,500 102.579.750 4819 47.870.550 5
373 PP2400021816 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm x 70m 68,386,500 102.579.750 4819 47.870.550 5
374 PP2400021817 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 30cm 111,132,000 166.698.000 4819 77.792.400 7
375 PP2400021818 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 35cm 62,864,000 94.296.000 4819 44.004.800 4
376 PP2400021819 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 7.5cm 20,947,500 31.421.250 4819 14.663.250 5
377 PP2400021820 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm 24,750,000 37.125.000 3926 17.325.000 15
378 PP2400021821 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm x 200m 22,000,000 33.000.000 3926 15.400.000 14
379 PP2400021822 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm 72,000,000 108.000.000 3926 50.400.000 25
380 PP2400021823 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm x 200m 72,000,000 108.000.000 3926 50.400.000 25
381 PP2400021824 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 20cm 67,378,500 101.067.750 4819 47.164.950 15
382 PP2400021825 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 20cm x 200m 82,500,000 123.750.000 3926 57.750.000 25
383 PP2400021826 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 25cm 126,000,000 189.000.000 3926 88.200.000 30
384 PP2400021827 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 25cm x 200m 105,000,000 157.500.000 3926 73.500.000 25
385 PP2400021828 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 30cm 42,500,000 63.750.000 3926 29.750.000 9
386 PP2400021829 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 10cm 27,972,000 41.958.000 4819 19.580.400 14
387 PP2400021830 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 10cm x 100m 32,000,000 48.000.000 3926 22.400.000 17
388 PP2400021831 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 15cm 54,432,000 81.648.000 4819 38.102.400 20
389 PP2400021832 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 15cm x 100m 38,500,000 57.750.000 3926 26.950.000 17
390 PP2400021833 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm 60,060,000 90.090.000 4819 42.042.000 17
391 PP2400021834 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm x 100m 55,000,000 82.500.000 3926 38.500.000 17
392 PP2400021835 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 25cm 70,350,000 105.525.000 4819 49.245.000 17
393 PP2400021836 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 25cm x 100m 70,350,000 105.525.000 4819 49.245.000 17
394 PP2400021837 - Vải không dệt 60 x 60cm, gói dụng cụ tiệt khuẩn 43,200,000 64.800.000 4819 30.240.000 1973
395 PP2400021838 - Vải không dệt 90 x 90cm, gói dụng cụ tiệt khuẩn 40,000,000 60.000.000 4819 28.000.000 822
396 PP2400021839 - Bản sao chân răng cấy ghép cho thân trụ răng đa hướng 3,405,000 5.107.500 2.383.500 1
397 PP2400021840 - Bản sao thân răng cấy ghép kết nối côn khay đóng /mở 19,240,000 28.860.000 13.468.000 4
398 PP2400021841 - Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng cho thân trụ răng đa hướng 4,540,000 6.810.000 3.178.000 1
399 PP2400021842 - Bao phủ màng cấy ghép 15 x 20mm 74,850,000 112.275.000 52.395.000 5
400 PP2400021843 - Bao phủ màng cấy ghép 20 x 30mm 66,520,000 99.780.000 46.564.000 4
401 PP2400021844 - Bao phủ màng cấy ghép 30 x 40mm 49,900,000 74.850.000 34.930.000 2
402 PP2400021845 - Cán gắn đĩa Soflex 1,810,000 2.715.000 1.267.000 2
403 PP2400021846 - Cây Lèn ngang các số 50,100,000 75.150.000 35.070.000 17
404 PP2400021847 - Côn gutta các số dùng cho trâm máy nong dẻo Neolix. 23,760,000 35.640.000 16.632.000 17
405 PP2400021848 - Côn gutta các số dùng cho trâm tay 47,520,000 71.280.000 33.264.000 33
406 PP2400021849 - Cung cố định hàm các cỡ 19,800,000 29.700.000 9018 13.860.000 50
407 PP2400021850 - Đai kim loại nha 577,510,000 866.265.000 9018 404.257.000 33
408 PP2400021851 - Dây cung Nitinol siêu đàn hồi (Niti SE), tròn, hàm trên, hàm dưới các loại 5,512,560 8.268.840 9018 3.858.792 20
409 PP2400021852 - Dây cung Nitinol siêu đàn hồi (Niti SE), vuông, chữ nhật, hàm trên, hàm dưới các loại 12,240,000 18.360.000 9018 8.568.000 40
410 PP2400021853 - Dây cung thép không gỉ tròn, hàm trên, dưới các loại 1,160,000 1.740.000 9018 812.000 14
411 PP2400021854 - Dây cung thép không gỉ vuông, chữ nhật, hàm trên, dưới các loại 4,060,000 6.090.000 9018 2.842.000 47
412 PP2400021855 - Dây kẽm buộc mắc cài (loại dài) 83,475,000 125.212.500 9018 58.432.500 10
413 PP2400021856 - Đĩa Soflex các màu 22,680,000 34.020.000 15.876.000 15
414 PP2400021857 - H-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent) 73,800,000 110.700.000 51.660.000 99
415 PP2400021858 - K-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent) 49,200,000 73.800.000 34.440.000 66
416 PP2400021859 - Khâu 1 ống, Slot 022, các loại 29,100,000 43.650.000 20.370.000 50
417 PP2400021860 - Khâu 2 ống, Slot 022, các loại 24,250,000 36.375.000 16.975.000 42
418 PP2400021861 - Kim gây tê nha khoa 29,900,000 44.850.000 9018 20.930.000 2137
419 PP2400021862 - Lentulo nha các cỡ, các chiều dài 105,000,000 157.500.000 9018 73.500.000 33
420 PP2400021863 - Lò xo mở các loại 630,630 945.945 9018 441.441 1
421 PP2400021864 - Lưỡi dao mổ 12, chuyên dùng cho nha khoa 11,728,800 17.593.200 9018 8.210.160 17
422 PP2400021865 - Lưỡi dao mổ 15C, chuyên dùng cho nha khoa 9,555,000 14.332.500 9018 6.688.500 17
423 PP2400021866 - Mắc cài chỉnh nha sứ các loại, các cỡ 5,715,600 8.573.400 9018 4.000.920 2
424 PP2400021867 - Mắc cài lẻ các loại 3,960,000 5.940.000 9018 2.772.000 17
425 PP2400021868 - Mắc cài sứ thường Clarity Advance Slot 22 12,574,000 18.861.000 8.801.800 1
426 PP2400021869 - Mắc cài sứ tự buộc Clarity SL Slot 22 146,250,000 219.375.000 9018 102.375.000 3
427 PP2400021870 - Mắc cài Victoria slot 22 43,956,000 65.934.000 9018 30.769.200 10
428 PP2400021871 - Màng cấy ghép tái tạo xương 15 x 25mm 35,880,000 53.820.000 25.116.000 3
429 PP2400021872 - Màng PTFE không tiêu 17 x 25mm - Opentex 02 6,240,000 9.360.000 4.368.000 1
430 PP2400021873 - Màng PTFE không tiêu 24 x 30mm - Opentex 01 5,406,000 8.109.000 3.784.200 1
431 PP2400021874 - Mặt gương nha khoa 4,464,000 6.696.000 3.124.800 40
432 PP2400021875 - Móc mặt lưỡi của khâu chỉnh nha 1 ống 463,600 695.400 324.520 25
433 PP2400021876 - Móc mặt lưỡi của khâu chỉnh nha 2 ống 457,500 686.250 320.250 25
434 PP2400021877 - Mũi cao su đánh bóng Composite các loại 8,460,000 12.690.000 9018 5.922.000 10
435 PP2400021878 - Mũi khoan cắt răng số 8 1,732,500,000 2.598.750.000 9018 1.212.750.000 247
436 PP2400021879 - Mũi khoan nha Endo Z 31,800,000 47.700.000 9018 22.260.000 5
437 PP2400021880 - Mũi khoan nha kim cương các cỡ 275,275,000 412.912.500 9018 192.692.500 411
438 PP2400021881 - Mũi mài sứ nha khoa các cỡ 2,628,288 3.942.432 9018 1.839.802 9
439 PP2400021882 - Mũi thép mài nhựa các cỡ 8,000,000 12.000.000 9018 5.600.000 2
440 PP2400021883 - Nắp chụp đầu gắn kết hàm giả dạng bi 4,945,000 7.417.500 3.461.500 2
441 PP2400021884 - Nắp chụp lành thương C1/V3 các cỡ 14,840,000 22.260.000 10.388.000 4
442 PP2400021885 - Nắp chụp lành thương cho thân trụ răng đa hướng 7,420,000 11.130.000 5.194.000 2
443 PP2400021886 - Nhám kẽ nha các màu 11,325,600 16.988.400 9018 7.927.920 10
444 PP2400021887 - Nút dán mặt lưỡi, Hook bấm dây cung loại 5mm 4,200,000 6.300.000 9018 2.940.000 14
445 PP2400021888 - Ống chỉnh nha, ống răng số 6 5,320,000 7.980.000 3.724.000 7
446 PP2400021889 - Ống chỉnh nha, ống răng số 7 5,320,000 7.980.000 3.724.000 7
447 PP2400021890 - Ống hút nước bọt nha khoa 14,414,400 21.621.600 3926 10.090.080 3420
448 PP2400021891 - Phụ kiện gắn mặt lưỡi khâu chỉnh nha 1 ống 2,440,000 3.660.000 1.708.000 7
449 PP2400021892 - Phụ kiện gắn mặt lưỡi khâu chỉnh nha 2 ống 2,440,000 3.660.000 1.708.000 7
450 PP2400021893 - Protaper tay các số (Dentsply) 84,420,000 126.630.000 59.094.000 10
451 PP2400021894 - Reamer các số, dài các cỡ 72,600,000 108.900.000 50.820.000 99
452 PP2400021895 - Thân trụ răng cấy ghép kết nối côn các loại 74,160,000 111.240.000 51.912.000 7
453 PP2400021896 - Thân trụ răng đa hướng nghiêng 17⁰ và 30⁰ kết nối côn 24,380,000 36.570.000 17.066.000 2
454 PP2400021897 - Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn 19,500,000 29.250.000 13.650.000 2
455 PP2400021898 - Thun buộc mắc cài 45 độ các loại 905,563,000 1.358.344.500 633.894.100 182
456 PP2400021899 - Thun buộc mắc cài, A-1 88,168,000 132.252.000 61.717.600 17
457 PP2400021900 - Thun chuỗi nha các loại 22,470,000 33.705.000 15.729.000 5
458 PP2400021901 - Thun kéo liên hàm các loại 9,550,750 14.326.125 9018 6.685.525 50
459 PP2400021902 - Thun Tách kẽ 2,922,000 4.383.000 2.045.400 1
460 PP2400021903 - Trâm gai các cỡ 495,000,000 742.500.000 9018 346.500.000 247
461 PP2400021904 - Trụ phục hình cho thân trụ răng đa hướng, kết nối côn, thẳng 19,295,000 28.942.500 13.506.500 2
462 PP2400021905 - Vật liệu cấy ghép chân răng C1 các loại các cỡ 186,000,000 279.000.000 130.200.000 7
463 PP2400021906 - Vít mini chỉnh nha các loại, các cỡ 19,000,000 28.500.000 13.300.000 9
464 PP2400021907 - Xương dị chủng 0.25g (0.6cc) 55,800,000 83.700.000 39.060.000 5
465 PP2400021908 - Xương dị chủng 0.5g (1.2cc) 43,830,000 65.745.000 30.681.000 3
466 PP2400021909 - Xương dị chủng 0.5g (1.8cc), hạt lớn 29,220,000 43.830.000 20.454.000 2
467 PP2400021910 - Bao cao su thăm khám các loại 2,646,000 3.969.000 4014 1.852.200 691
468 PP2400021911 - Bộ catheter mono J các cỡ, dẫn lưu Bàng quang trên xương mu 48,825,000 73.237.500 9018 34.177.500 9
469 PP2400021912 - Bộ catheter mono J các cỡ, dẫn lưu Thận 244,125,000 366.187.500 9018 170.887.500 42
470 PP2400021913 - Bộ cấy ghép thể hang nhân tạo 340,000,000 510.000.000 238.000.000 1
471 PP2400021914 - Bộ dẫn lưu thận qua da các cỡ 52,500,000 78.750.000 9018 36.750.000 9
472 PP2400021915 - Bộ dẫn lưu thận qua da các loại, các cỡ 15,225,000 22.837.500 9018 10.657.500 1
473 PP2400021916 - Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các loại, các cỡ 480,000,000 720.000.000 9018 336.000.000 25
474 PP2400021917 - Bộ mở bàng quang qua da các cỡ 128,898,000 193.347.000 9018 90.228.600 22
475 PP2400021918 - Bộ mở thận tán sỏi ra da 250,000,000 375.000.000 9018 175.000.000 9
476 PP2400021919 - Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Bàng quang trên xương mu 49,000,000 73.500.000 9018 34.300.000 9
477 PP2400021920 - Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Thận 336,000,000 504.000.000 9018 235.200.000 33
478 PP2400021921 - Bơm áp lực cao trong can thiệp Thận 5,750,000 8.625.000 9018 4.025.000 1
479 PP2400021922 - Cây nong thận các cỡ 175,400,000 263.100.000 9018 122.780.000 33
480 PP2400021923 - Dây dẫn hướng niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic 5,250,000 7.875.000 9018 3.675.000 1
481 PP2400021924 - Dây dẫn hướng niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE 8,505,000 12.757.500 9018 5.953.500 5
482 PP2400021925 - Dây treo nam điều trị tiểu không kiểm soát 55,000,000 82.500.000 9018 38.500.000 1
483 PP2400021926 - Găng tay dài y tế các cỡ 12,075,000 18.112.500 4015 8.452.500 165
484 PP2400021927 - Kẹp rốn 1,760,000 2.640.000 9018 1.232.000 132
485 PP2400021928 - Kim chọc dò phẫu thuật nội soi Thận 69,790,000 104.685.000 9018 48.853.000 12
486 PP2400021929 - Lưới điều trị sa bàng quang, tạng chậu, tử cung loại 2 chân, 15x15cm 30,000,000 45.000.000 9018 21.000.000 1
487 PP2400021930 - Lưới điều trị sa bàng quang, tạng chậu, tử cung loại 4 chân, 15x15cm 105,600,000 158.400.000 9018 73.920.000 2
488 PP2400021931 - Mỏ vịt nhựa khám sản khoa 20,000,000 30.000.000 9018 14.000.000 822
489 PP2400021932 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt các cỡ 1,260,000 1.890.000 9018 882.000 70
490 PP2400021933 - Ống nong thận các cỡ 27,400,000 41.100.000 9018 19.180.000 9
491 PP2400021934 - Ống soi niệu quản đầu tip 7.7F 60,144,000 90.216.000 9018 42.100.800 1
492 PP2400021935 - Ống thông đo áp lực bàng quang 2 kênh 6Fr 6,400,000 9.600.000 9018 4.480.000 4
493 PP2400021936 - Ống thông đo áp lực bàng quang 2 kênh 8Fr 6,400,000 9.600.000 9018 4.480.000 4
494 PP2400021937 - Ống thông đo trực tràng 2 kênh có bóng, size 10Fr 9,800,000 14.700.000 9018 6.860.000 4
495 PP2400021938 - Ống thông đo trực tràng 2 kênh có bóng, size 8Fr 9,800,000 14.700.000 9018 6.860.000 4
496 PP2400021939 - Ống thông đo trực tràng 2 kênh có bóng, size 9Fr 9,800,000 14.700.000 9018 6.860.000 4
497 PP2400021940 - Ống thông mono J các cỡ, mở Thận - Bàng quang qua da 19,530,000 29.295.000 9018 13.671.000 4
498 PP2400021941 - Ống thông niệu quản đơn 6F x 70cm 10,500,000 15.750.000 9018 7.350.000 9
499 PP2400021942 - Ống thông niệu quản double J, loại lưu 3 tháng 51,800,000 77.700.000 9018 36.260.000 33
500 PP2400021943 - Ống thông niệu quản double J, loại lưu 6 tháng 68,000,000 102.000.000 9018 47.600.000 33
501 PP2400021944 - Que Spatula 10,080,000 15.120.000 4403 7.056.000 1973
502 PP2400021945 - Rọ bắt sỏi niệu quản Nitinol các cỡ 180,000,000 270.000.000 9018 126.000.000 9
503 PP2400021946 - Rọ bắt sỏi Thận - Niệu quản các cỡ 27,715,000 41.572.500 9018 19.400.500 1
504 PP2400021947 - Rọ lấy sỏi niệu quản Nitinol các cỡ 272,000,000 408.000.000 9018 190.400.000 17
505 PP2400021948 - Rọ lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ 29,000,000 43.500.000 9018 20.300.000 1
506 PP2400021949 - Sonde JJ các cỡ, loại lưu 12 tháng 44,100,000 66.150.000 9018 30.870.000 9
507 PP2400021950 - Sonde JJ các cỡ, loại lưu 3 tháng 13,999,500 20.999.250 9018 9.799.650 9
508 PP2400021951 - Sonde JJ các cỡ, loại lưu 6 tháng 33,075,000 49.612.500 9018 23.152.500 9
509 PP2400021952 - Sonde niệu quản các cỡ - Ureteral Catheter 12,950,000 19.425.000 9018 9.065.000 9
510 PP2400021953 - Thông niệu quản các cỡ - Ureteral Catheter 63,000,000 94.500.000 9018 44.100.000 50
511 PP2400021954 - Tinh hoàn nhân tạo 160,000,000 240.000.000 9018 112.000.000 2
512 PP2400021955 - Túi đo khối lượng máu sau sinh 2,520,000 3.780.000 3926 1.764.000 66
513 PP2400021956 - Vòng đeo tay cho bé sơ sinh 630,000 945.000 3926 441.000 83
514 PP2400021957 - Bộ Catheter dẫn lưu mật qua da các cỡ 336,000,000 504.000.000 9018 235.200.000 33
515 PP2400021958 - Bộ mở thông dạ dày qua da 20Fr, mở mới 276,000,000 414.000.000 9018 193.200.000 10
516 PP2400021959 - Bộ mở thông dạ dày qua da 24Fr, mở mới 350,000,000 525.000.000 9018 245.000.000 17
517 PP2400021960 - Bộ mở thông dạ dày qua da các cỡ, thay lại 96,000,000 144.000.000 9018 67.200.000 10
518 PP2400021961 - Bộ thông mổ thận ra da các cỡ 49,500,000 74.250.000 9018 34.650.000 5
519 PP2400021962 - Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh, đường kính bóng 12 - 15 - 18mm 123,000,000 184.500.000 9018 86.100.000 5
520 PP2400021963 - Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh, đường kính bóng 9 - 13 - 16mm 52,000,000 78.000.000 9018 36.400.000 2
521 PP2400021964 - Catheter dẫn lưu mật qua da các cỡ 488,250,000 732.375.000 9018 341.775.000 83
522 PP2400021965 - Chổi rửa dài vệ sinh ống soi 19,200,000 28.800.000 9018 13.440.000 20
523 PP2400021966 - Chổi rửa ngắn vệ sinh ống soi 25,000,000 37.500.000 9018 17.500.000 9
524 PP2400021967 - Clip kẹp cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa, chiều dài 210cm, độ mở clip 15mm 456,000,000 684.000.000 9018 319.200.000 132
525 PP2400021968 - Clip kẹp cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa, chiều dài 213cm, độ mở clip 12mm 600,000,000 900.000.000 9018 420.000.000 198
526 PP2400021969 - Dao cắt cơ vòng ODDI các loại, các cỡ 248,000,000 372.000.000 9018 173.600.000 7
527 PP2400021970 - Dao cắt cơ vòng ODDI chiều dài dao cắt 25 - 30mm 90,000,000 135.000.000 9018 63.000.000 4
528 PP2400021971 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản các loại, các cỡ 180,000,000 270.000.000 9018 126.000.000 17
529 PP2400021972 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản loại 2 dây 405,000,000 607.500.000 9018 283.500.000 50
530 PP2400021973 - Dây dẫn hướng mật tụy, Nitinol ϕ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic 146,250,000 219.375.000 9018 102.375.000 5
531 PP2400021974 - Dây dẫn hướng mật tụy, Nitinol ϕ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic kèm dây dẫn đầu cong 30◦ 112,500,000 168.750.000 9018 78.750.000 5
532 PP2400021975 - Kìm sinh thiết dạ dày có 2 marker đánh dấu 51,450,000 77.175.000 9018 36.015.000 58
533 PP2400021976 - Kìm sinh thiết dạ dày ngàm hình oval 260,000,000 390.000.000 9018 182.000.000 107
534 PP2400021977 - Kìm sinh thiết đại tràng ngàm hình oval 50,000,000 75.000.000 9018 35.000.000 17
535 PP2400021978 - Kim sinh thiết dùng các cỡ, dùng cho súng Magnum 64,650,600 96.975.900 9018 45.255.420 24
536 PP2400021979 - Ngáng miệng các cỡ, dùng soi dạ dày 30,000,000 45.000.000 21.000.000 198
537 PP2400021980 - Rọ kéo sỏi mật tụy 4 dây, ϕ2.2mm độ mở rọ 22mm 120,000,000 180.000.000 9018 84.000.000 4
538 PP2400021981 - Rọ lấy sỏi mật tụy 4 dây, ϕ2.2mm độ mở rọ 22mm 112,500,000 168.750.000 9018 78.750.000 5
539 PP2400021982 - Sonde Blackmore các cỡ 56,000,000 84.000.000 9018 39.200.000 4
540 PP2400021983 - Stent (nhựa) mật các cỡ, loại cong 34,800,000 52.200.000 9018 24.360.000 7
541 PP2400021984 - Stent (nhựa) mật các cỡ, loại cong có điểm cản quang 87,000,000 130.500.000 9018 60.900.000 17
542 PP2400021985 - Stent (nhựa) mật các cỡ, loại thẳng 34,800,000 52.200.000 9018 24.360.000 7
543 PP2400021986 - Stent kim loại thực quản, ống mật các cỡ 420,000,000 630.000.000 9018 294.000.000 4
544 PP2400021987 - Stent niệu quản các cỡ, phủ HydroPlus 2,520,000 3.780.000 9018 1.764.000 1
545 PP2400021988 - Stent Nitilnol thực quản, ống mật các cỡ 440,000,000 660.000.000 9021 308.000.000 4
546 PP2400021989 - Thòng lọng cắt polyp đại tràng, polyp trực tràng loại sử dụng một lần 176,000,000 264.000.000 9018 123.200.000 27
547 PP2400021990 - Bộ bơm truyền hóa chất loại lưu 5 ngày 26,688,800 40.033.200 9018 18.682.160 7
548 PP2400021991 - Buồng tiêm truyền hóa chất dưới da, 8.0Fr 520,000,000 780.000.000 9021 364.000.000 14
549 PP2400021992 - Buồng tiêm truyền hóa chất dưới da, 7.5Fr 395,000,000 592.500.000 9018 276.500.000 9
550 PP2400021993 - Dẫn hướng kim các cỡ, cho robot định vị 80,000,000 120.000.000 9018 56.000.000 33
551 PP2400021994 - Dây truyền dịch có cản quang 76,125,000 114.187.500 9018 53.287.500 411
552 PP2400021995 - Kim dẫn đường sử dụng cho kim sinh thiết mô mềm 5,460,000 8.190.000 9018 3.822.000 4
553 PP2400021996 - Kim sinh thiết mô mềm các cỡ, bán tự động 170,500,000 255.750.000 9018 119.350.000 46
554 PP2400021997 - Kim sinh thiết mô mềm các cỡ, bán tự động dùng cho Gan/Phổi/Tuyến tiền liệt 549,780,000 824.670.000 9018 384.846.000 181
555 PP2400021998 - Kim sinh thiết tủy xương các cỡ, có chia vạch 35,280,000 52.920.000 9018 24.696.000 14
556 PP2400021999 - Kim tiêm cho buồng tiêm truyền cấy dưới da 21,900,000 32.850.000 9018 15.330.000 60
557 PP2400022000 - Bình làm ẩm oxy dùng một người bệnh 716,625,000 1.074.937.500 9018 501.637.500 822
558 PP2400022001 - Bút lông dầu không phai màu đỏ hai đầu ngòi 1.0mm và 0.4mm 11,665,500 17.498.250 8.165.850 167
559 PP2400022002 - Bút lông dầu không phai màu xanh hai đầu ngòi 1.0mm và 0.4mm 50,288,700 75.433.050 35.202.090 716
560 PP2400022003 - Can chứa dịch 750 ml, dùng hút áp lực âm 52,000,000 78.000.000 3926 36.400.000 7
561 PP2400022004 - Dao lam 8,470,000 12.705.000 5.929.000 181
562 PP2400022005 - Kim châm cứu 0.3 x 30mm 113,400,000 170.100.000 9018 79.380.000 59179
563 PP2400022006 - Kim châm cứu 0.3 x 75mm 31,500,000 47.250.000 9018 22.050.000 16439
564 PP2400022007 - Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần 0.3 x 33mm 25,200,000 37.800.000 9018 17.640.000 9864
565 PP2400022008 - Nhiệt kế điện tử (súng test nhanh nhiệt độ) 17,000,000 25.500.000 11.900.000 4
566 PP2400022009 - Nhiệt kế điện tử kẹp nách 30,228,000 45.342.000 21.159.600 38
567 PP2400022010 - Ống thở oxy 2 nhánh HFNC, tương thích máy AIR VO2 967,500,000 1.451.250.000 677.250.000 247
568 PP2400022011 - Túi ziper 10 x 15cm 38,500,000 57.750.000 26.950.000 58
569 PP2400022012 - Xốp phủ vết thương loại lớn, dùng hút áp lực âm 30,000,000 45.000.000 3006 21.000.000 2
570 PP2400022013 - Xốp phủ vết thương loại nhỏ, dùng hút áp lực âm 10,000,000 15.000.000 3006 7.000.000 1
571 PP2400022014 - Xốp phủ vết thương loại trung bình, dùng hút áp lực âm 62,500,000 93.750.000 3006 43.750.000 5
572 PP2400022015 - Bộ cảm biến, đo và theo dõi đường huyết liên tục 14,880,000 22.320.000 9018 10.416.000 2
573 PP2400022016 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn có dây 15cm 265,000,000 397.500.000 9018 185.500.000 822
574 PP2400022017 - Bơm tiêm 10cc KHÔNG KIM 360,000,000 540.000.000 9018 252.000.000 49316
575 PP2400022018 - Bơm tiêm 10ml KHÔNG KIM 300,000,000 450.000.000 9018 210.000.000 41096
576 PP2400022019 - Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM 23G 444,000,000 666.000.000 9018 310.800.000 60822
577 PP2400022020 - Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM 25G 600,000,000 900.000.000 9018 420.000.000 82192
578 PP2400022021 - Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM các cỡ 600,000,000 900.000.000 9018 420.000.000 82192
579 PP2400022022 - Bơm tiêm 1ml LIỀN KIM 25G 36,000,000 54.000.000 9018 25.200.000 8220
580 PP2400022023 - Bơm tiêm 1ml LIỀN KIM các cỡ 55,440,000 83.160.000 9018 38.808.000 12658
581 PP2400022024 - Bơm tiêm 20ml KHÔNG KIM 52,800,000 79.200.000 9018 36.960.000 3946
582 PP2400022025 - Bơm tiêm 20ml LIỀN KIM 23G 220,000,000 330.000.000 9018 154.000.000 16439
583 PP2400022026 - Bơm tiêm 20ml LIỀN KIM các cỡ 198,000,000 297.000.000 9018 138.600.000 14795
584 PP2400022027 - Bơm tiêm 20ml tương thích máy tiêm điện tự động B.braun 12,000,000 18.000.000 9018 8.400.000 494
585 PP2400022028 - Bơm tiêm 20ml tương thích máy tiêm điện tự động Terumo 48,000,000 72.000.000 9018 33.600.000 987
586 PP2400022029 - Bơm tiêm 3ml Luer lock, đầu ren khóa 1,260,000 1.890.000 9018 882.000 50
587 PP2400022030 - Bơm tiêm 50ml 50,000,000 75.000.000 9018 35.000.000 1644
588 PP2400022031 - Bơm tiêm 50ml tương thích máy tiêm điện tự động B.braun 347,200,000 520.800.000 9018 243.040.000 3288
589 PP2400022032 - Bơm tiêm 5ml KHÔNG KIM 15,000,000 22.500.000 9018 10.500.000 3288
590 PP2400022033 - Bơm tiêm 5ml LIỀN KIM 23G 300,000,000 450.000.000 9018 210.000.000 65754
591 PP2400022034 - Bơm tiêm 5ml LIỀN KIM các cỡ 225,000,000 337.500.000 9018 157.500.000 49316
592 PP2400022035 - Bơm tiêm cho ăn 50ml 52,000,000 78.000.000 9018 36.400.000 2137
593 PP2400022036 - Bơm tiêm Insulin 100IU 287,100,000 430.650.000 9018 200.970.000 14302
594 PP2400022037 - Đầu đọc chỉ số đường huyết liên tục 7,296,000 10.944.000 9018 5.107.200 1
595 PP2400022038 - Đầu nối tiêm truyền chống trào ngược, an toàn không kim 420,000,000 630.000.000 9018 294.000.000 2466
596 PP2400022039 - Đầu nối tiêm truyền, an toàn không kim 462,000,000 693.000.000 9018 323.400.000 3617
597 PP2400022040 - Dây garo tiêm 32,634,000 48.951.000 5212 22.843.800 1825
598 PP2400022041 - Dây hút nhớt cứng có kiểm soát các cỡ 1,050,000 1.575.000 9018 735.000 33
599 PP2400022042 - Dây hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ 219,000,000 328.500.000 9018 153.300.000 12000
600 PP2400022043 - Dây hút nhớt mềm có nắp 283,500,000 425.250.000 9018 198.450.000 16439
601 PP2400022044 - Dây hút PE/PVC 10mm 3,780,000 5.670.000 9018 2.646.000 165
602 PP2400022045 - Dây hút PE/PVC 8mm 136,080,000 204.120.000 9018 95.256.000 6576
603 PP2400022046 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm 31,500,000 47.250.000 9018 22.050.000 822
604 PP2400022047 - Dây nối bơm tiêm điện 150cm 63,000,000 94.500.000 9018 44.100.000 1644
605 PP2400022048 - Dây nối bơm tiêm điện 30cm 4,875,000 7.312.500 9018 3.412.500 247
606 PP2400022049 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm 1,625,000 2.437.500 9018 1.137.500 83
607 PP2400022050 - Dây nối Oxy 25,410,000 38.115.000 9018 17.787.000 362
608 PP2400022051 - Dây thở Oxy 1 nhánh các cỡ 6,930,000 10.395.000 9018 4.851.000 494
609 PP2400022052 - Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ 156,000,000 234.000.000 9018 109.200.000 4932
610 PP2400022053 - Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ, có khía chống gập 104,000,000 156.000.000 9018 72.800.000 3288
611 PP2400022054 - Dây truyền áp lực cao 20,160,000 30.240.000 9018 14.112.000 20
612 PP2400022055 - Dây truyền dịch 150cm 2,268,000,000 3.402.000.000 9018 1.587.600.000 49316
613 PP2400022056 - Dây truyền dịch 180cm 1,190,700,000 1.786.050.000 9018 833.490.000 16439
614 PP2400022057 - Dây truyền dịch các loại, các cỡ 700,000,000 1.050.000.000 9018 490.000.000 32877
615 PP2400022058 - Dây truyền dịch có cổng Y tiêm thuốc 1,256,850,000 1.885.275.000 9018 879.795.000 31233
616 PP2400022059 - Điện cực tim 4 x 3.3cm 133,000,000 199.500.000 9018 93.100.000 11507
617 PP2400022060 - Điện cực tim 45 x 42mm 147,000,000 220.500.000 9018 102.900.000 16439
618 PP2400022061 - Găng tay khám, kiểm tra các cỡ 1,293,600,000 1.940.400.000 4015 905.520.000 230137
619 PP2400022062 - Găng tay khám, kiểm tra các cỡ loại có bột 924,000,000 1.386.000.000 4015 646.800.000 164384
620 PP2400022063 - Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng (A1) các cỡ 114,240,000 171.360.000 4015 79.968.000 6905
621 PP2400022064 - Găng tay y tế Latex không bột, các cỡ 550,000 825.000 4015 385.000 83
622 PP2400022065 - Găng tay y tế Nitrile không bột, các cỡ 336,000,000 504.000.000 4015 235.200.000 13151
623 PP2400022066 - Giấy điện tim 12 cần, 210mm x 140mm x 200 sheet, ô kẻ màu đỏ 367,080,000 550.620.000 4811 256.956.000 658
624 PP2400022067 - Giấy lau miệng cho bệnh nhân 2,997,000 4.495.500 2.097.900 19
625 PP2400022068 - Giấy lau tay 15,300,000 22.950.000 10.710.000 148
626 PP2400022069 - Giấy lót y tế 67,320,000 100.980.000 4823 47.124.000 329
627 PP2400022070 - Khẩu trang 3 lớp 138,250,000 207.375.000 6307 96.775.000 57535
628 PP2400022071 - Khẩu trang y tế 75,050,000 112.575.000 6307 52.535.000 31233
629 PP2400022072 - Khẩu trang y tế tiệt trùng 242,550,000 363.825.000 6307 169.785.000 57535
630 PP2400022073 - Khóa 3 ngã có dây 100cm, áp lực ≤ 2bar 94,920,000 142.380.000 9018 66.444.000 658
631 PP2400022074 - Khóa 3 ngã có dây 100cm, áp lực ≤ 30psi 88,200,000 132.300.000 9018 61.740.000 987
632 PP2400022075 - Khóa 3 ngã có dây 25cm, áp lực ≤ 2bar 840,000,000 1.260.000.000 9018 588.000.000 6576
633 PP2400022076 - Khóa 3 ngã có dây 25cm, áp lực ≤ 30psi 690,000,000 1.035.000.000 9018 483.000.000 9864
634 PP2400022077 - Khóa 3 ngã không dây, áp lực ≤ 2bar 104,060,000 156.090.000 9018 72.842.000 1644
635 PP2400022078 - Khóa 3 ngã không dây, áp lực ≤ 44psi 80,000,000 120.000.000 9018 56.000.000 1316
636 PP2400022079 - Kim cánh bướm các loại, các cỡ 57,000,000 85.500.000 9018 39.900.000 4685
637 PP2400022080 - Kim lấy máu test đường huyết nhanh 524,000,000 786.000.000 9018 366.800.000 43069
638 PP2400022081 - Kim luồn không cánh, không cổng các cỡ 21,450,000 32.175.000 9018 15.015.000 272
639 PP2400022082 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không có cửa số 24 dành cho nhi 39,440,000 59.160.000 27.608.000 329
640 PP2400022083 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ, có vạch cản quang 1,562,000,000 2.343.000.000 1.093.400.000 16439
641 PP2400022084 - Kim luồn tĩnh mạch chất liệu Fluorinated Ethylene Propylene, các cỡ 1,004,640,000 1.506.960.000 9018 703.248.000 26302
642 PP2400022085 - Kim luồn tĩnh mạch chất liệu Vialon, các cỡ 2,419,200,000 3.628.800.000 9018 1.693.440.000 15781
643 PP2400022086 - Kim rút thuốc các cỡ 224,000,000 336.000.000 9018 156.800.000 115069
644 PP2400022087 - Kim tiêm rời các cỡ 224,000,000 336.000.000 9018 156.800.000 115069
645 PP2400022088 - Ly nhựa 50ml, dùng một lần 28,050,000 42.075.000 3926 19.635.000 24658
646 PP2400022089 - Mask các cỡ, dùng xông khí dung 300,300,000 450.450.000 9018 210.210.000 2137
647 PP2400022090 - Mask khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo 31,500,000 47.250.000 9018 22.050.000 329
648 PP2400022091 - Mask thở Oxy có túi thở lại 35,700,000 53.550.000 9018 24.990.000 329
649 PP2400022092 - Mask thở Oxy có túi thở lại, dùng một lần các cỡ 22,050,000 33.075.000 9018 15.435.000 116
650 PP2400022093 - Mask thở Oxy, dùng một lần các cỡ 3,497,500 5.246.250 9018 2.448.250 42
651 PP2400022094 - Nón giấy y tế 34,650,000 51.975.000 6505 24.255.000 8220
652 PP2400022095 - Nón y tế tiệt trùng 69,300,000 103.950.000 6505 48.510.000 16439
653 PP2400022096 - Nút chặn kim luồn 158,760,000 238.140.000 9018 111.132.000 19727
654 PP2400022097 - Nút đậy kim luồn 264,600,000 396.900.000 9018 185.220.000 11507
655 PP2400022098 - Ống (sonde) rửa dạ dày các cỡ 10,500,000 15.750.000 9018 7.350.000 17
656 PP2400022099 - Ống thông dạ dày có nắp các số 122,500,000 183.750.000 9018 85.750.000 5754
657 PP2400022100 - Ống thông tiểu các cỡ, loại 2 nhánh 1,386,000,000 2.079.000.000 9018 970.200.000 9864
658 PP2400022101 - Ống thông tiểu các cỡ, loại 3 nhánh 27,300,000 40.950.000 9018 19.110.000 165
659 PP2400022102 - Que đè lưỡi gỗ đã tiệt trùng 14,395,500 21.593.250 4403 10.076.850 7513
660 PP2400022103 - Que đè lưỡi gỗ, tiệt trùng từng cái 7,875,000 11.812.500 4403 5.512.500 4110
661 PP2400022104 - Que test đường huyết nhanh 1,835,400,000 2.753.100.000 3822 1.284.780.000 52932
662 PP2400022105 - Que test nhanh chẩn đoán IVD, 7 thông số 2,400,000,000 3.600.000.000 3822 1.680.000.000 2466
663 PP2400022106 - Sonde dạ dày có nắp các số 157,500,000 236.250.000 110.250.000 4110
664 PP2400022107 - Sonde dạ dày có nắp các số, tiệt trùng từng cái 136,500,000 204.750.000 9018 95.550.000 1644
665 PP2400022108 - Sonde foley 2 nhánh các cỡ 347,648,000 521.472.000 243.353.600 2302
666 PP2400022109 - Sonde foley 3 nhánh các cỡ 18,942,000 28.413.000 13.259.400 66
667 PP2400022110 - Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch 262,500,000 393.750.000 3926 183.750.000 8220
668 PP2400022111 - Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch 100ml 234,000,000 351.000.000 3926 163.800.000 5918
669 PP2400022112 - Vòng đeo tay bệnh nhân 249,480,000 374.220.000 3926 174.636.000 32548
670 PP2400022113 - Bao hấp tiệt trùng 500 x 300mm, dung tích 9L, có Symbol 4,085,000 6.127.500 3923 2.859.500 83
671 PP2400022114 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi 1,109,000,000 1.663.500.000 9018 776.300.000 42
672 PP2400022115 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn 178,200,000 267.300.000 9018 124.740.000 10
673 PP2400022116 - Cassette nhựa có nắp dùng trong giải phẫu bệnh 179,424,000 269.136.000 3926 125.596.800 7891
674 PP2400022117 - Cuvette cho máy đông máu CS 1600 681,600,000 1.022.400.000 3926 477.120.000 8
675 PP2400022118 - Cuvette cho máy đông máu CS 2500 20,622,000 30.933.000 3926 14.435.400 1
676 PP2400022119 - Cuvette cho máy soi cặn nước tiểu UriSed 1,004,640,000 1.506.960.000 3926 703.248.000 14
677 PP2400022120 - Cuvettes cho máy miễn dịch LIAISON XL 601,962,900 902.944.350 3926 421.374.030 34
678 PP2400022121 - Đầu cole 1100µl cho máy Elisa tự động 420,468,000 630.702.000 3892 294.327.600 18247
679 PP2400022122 - Đầu cole 300µl cho máy Elisa tự động 158,112,000 237.168.000 3892 110.678.400 8022
680 PP2400022123 - Đầu côn 0.1 - 10µl, có lọc 8,035,200 12.052.800 3926 5.624.640 11
681 PP2400022124 - Đầu côn 1 - 100µl, có lọc 8,035,200 12.052.800 3926 5.624.640 11
682 PP2400022125 - Đầu côn 1 - 20µl, có lọc 46,915,200 70.372.800 3926 32.840.640 60
683 PP2400022126 - Đầu côn 1 - 200µl, có lọc 33,955,200 50.932.800 3926 23.768.640 44
684 PP2400022127 - Đầu côn 100 - 1000µl, có lọc 38,880,000 58.320.000 3926 27.216.000 50
685 PP2400022128 - Đầu côn 1000 μL, tương thích máy xét nghiệm PCR tự động Alinity 139,554,750 209.332.125 3926 97.688.325 2
686 PP2400022129 - Đầu côn 50 μL, tương thích máy xét nghiệm PCR tự động Alinity 633,654,000 950.481.000 3926 443.557.800 5
687 PP2400022130 - Đầu côn có lọc 1000µl 2,000,000 3.000.000 3926 1.400.000 132
688 PP2400022131 - Đầu côn vàng các loại 33,061,500 49.592.250 3926 23.143.050 22932
689 PP2400022132 - Đầu côn xanh các loại 8,940,000 13.410.000 3926 6.258.000 3
690 PP2400022133 - Đầu côn xét nghiệm miễn dịch LIAISON XL 200,963,700 301.445.550 3926 140.674.590 17
691 PP2400022134 - Đầu típ hút mẫu và hóa chất, tương thích hệ thống máy sinh hóa-miễn dịch và miễn dịch VITROS 9,870,000 14.805.000 7017 6.909.000 2
692 PP2400022135 - Dây truyền máu 160cm 300,000,000 450.000.000 9018 210.000.000 1644
693 PP2400022136 - Dây truyền máu 180cm 239,000,000 358.500.000 9018 167.300.000 1644
694 PP2400022137 - Đế giữ kim lấy máu chân không 66,000,000 99.000.000 3926 46.200.000 7233
695 PP2400022138 - Đĩa Petri nhựa, cấy khuẩn các cỡ 73,150,000 109.725.000 3926 51.205.000 5754
696 PP2400022139 - Dung dịch Cryomatrix dùng trong cắt lạnh tế bào 10,100,160 15.150.240 3824 7.070.112 4
697 PP2400022140 - Giá đỡ kim lấy máu chân không 85,536,000 128.304.000 9018 59.875.200 7233
698 PP2400022141 - Khay phản ứng, tương thích máy xét nghiệm PCR tự động Alinity 1,581,117,600 2.371.676.400 3926 1.106.782.320 14
699 PP2400022142 - Kim (lancest) lấy máu 277,830 416.745 9018 194.481 99
700 PP2400022143 - Kim cánh bướm lấy máu chân không 21G x 0.75" 162,700,000 244.050.000 9018 113.890.000 1644
701 PP2400022144 - Kim cánh bướm lấy máu chân không 23G x 0.75" 162,700,000 244.050.000 9018 113.890.000 1644
702 PP2400022145 - Kim cánh bướm lấy máu chân không 25G x 0.75" 184,620,000 276.930.000 9018 129.234.000 1644
703 PP2400022146 - Kim chọc hút tủy xương sử dụng một lần 563,220,000 844.830.000 9018 394.254.000 296
704 PP2400022147 - Kim lấy máu chân không 22G x 1" 275,000,000 412.500.000 9018 192.500.000 8220
705 PP2400022148 - Kim lấy máu chân không 22G x 1.5" 594,000,000 891.000.000 9018 415.800.000 36165
706 PP2400022149 - Lam kính 22 x 40 x 0.13 - 0.17mm 210,000,000 315.000.000 7017 147.000.000 165
707 PP2400022150 - Lam kính 75 x 25 x 1mm, tiêu bản tích điện dương 420,000,000 630.000.000 7017 294.000.000 4110
708 PP2400022151 - Lammelle 22 x 22mm, soi tươi 1,050,000,000 1.575.000.000 7017 735.000.000 1644
709 PP2400022152 - Lọ đựng sinh phẩm 55ml 42,315,000 63.472.500 3926 29.620.500 5096
710 PP2400022153 - Lọ nhựa PS 55ml, đựng mẫu sinh phẩm 20,700,000 31.050.000 3926 14.490.000 2959
711 PP2400022154 - Lưỡi dao cắt tiêu bản 162,540,000 243.810.000 8208 113.778.000 395
712 PP2400022155 - Mực in tem 1.57" x 987', cho máy hóa mô miễn dịch 11,272,608 16.908.912 9612 7.890.826 1
713 PP2400022156 - Nắp ống PCR 0.1mL 120,000,000 180.000.000 3926 84.000.000 9
714 PP2400022157 - Ống bảo quản, vận chuyển mẫu tế bảo cổ tử cung 270,000,000 405.000.000 3822 189.000.000 4
715 PP2400022158 - Ống Falcon 15ml 18,250,000 27.375.000 3926 12.775.000 9
716 PP2400022159 - Ống Falcon 50ml 79,500,000 119.250.000 3926 55.650.000 1233
717 PP2400022160 - Ống Falcon 5ml 2,510,000 3.765.000 3926 1.757.000 83
718 PP2400022161 - Ống ly tâm 1.5ml nắp có khóa, Eppendorf 22,080,000 33.120.000 3926 15.456.000 4932
719 PP2400022162 - Ống ly tâm 2.0ml nắp có khóa 15,036,000 22.554.000 3926 10.525.200 3453
720 PP2400022163 - Ống nghiệm chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml 513,000,000 769.500.000 9018 359.100.000 24658
721 PP2400022164 - Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 2ml 162,000,000 243.000.000 9018 113.400.000 9864
722 PP2400022165 - Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 4ml 2,116,000 3.174.000 9018 1.481.200 165
723 PP2400022166 - Ống nghiệm chân không EDTA dung tích ống 2ml 906,840,000 1.360.260.000 9018 634.788.000 59179
724 PP2400022167 - Ống nghiệm chân không Glucose, 4ml 152,500,000 228.750.000 9018 106.750.000 8220
725 PP2400022168 - Ống nghiệm chân không Glucose, dung tích 4ml 160,900,000 241.350.000 9018 112.630.000 8220
726 PP2400022169 - Ống nghiệm chân không Heparin dung tích ống 4ml 1,469,500,000 2.204.250.000 9018 1.028.650.000 82192
727 PP2400022170 - Ống nghiệm chân không Heparin, 4ml 1,450,000,000 2.175.000.000 9018 1.015.000.000 82192
728 PP2400022171 - Ống nghiệm chân không Serum, 4ml 66,003,000 99.004.500 9018 46.202.100 4028
729 PP2400022172 - Ống nghiệm có chất kháng đông EDTA nắp cao su 319,200,000 478.800.000 3926 223.440.000 31233
730 PP2400022173 - Ống nghiệm có chất kháng đông Heparin 115,290,000 172.935.000 3926 80.703.000 15042
731 PP2400022174 - Ống nghiệm có chất kháng đông Natri Citrate 1,575,000 2.362.500 3926 1.102.500 247
732 PP2400022175 - Ống nghiệm EDTA 6ml xét nghiệm NAT 59,640,000 89.460.000 9018 41.748.000 3288
733 PP2400022176 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp, không nhãn 55,566,000 83.349.000 3926 38.896.200 16110
734 PP2400022177 - Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp, không nhãn 7,938,000 11.907.000 3926 5.556.600 3453
735 PP2400022178 - Ống nghiệm xét nghiệm nước tiểu tự động 403,200,000 604.800.000 282.240.000 53
736 PP2400022179 - Ống PCR 0.1mL 240,000,000 360.000.000 3926 168.000.000 9
737 PP2400022180 - Que hàn dây túi máu 50,000,000 75.000.000 9018 35.000.000 165
738 PP2400022181 - Que lấy mẫu tế bào cổ tử cung 160,000,000 240.000.000 9018 112.000.000 17
739 PP2400022182 - Reaction Vessels - 386167 dùng cho máy DxI 800I 1,519,560,000 2.279.340.000 3926 1.063.692.000 132
740 PP2400022183 - Sample cup 3ml 2,921,000,000 4.381.500.000 3926 2.044.700.000 822
741 PP2400022184 - Sample cup 4ml cho máy đông máu CS 1600 2,200,000 3.300.000 3926 1.540.000 1
742 PP2400022185 - Tăm bông vô khuẩn trong tuýp nhựa 31,668,000 47.502.000 3005 22.167.600 3814
743 PP2400022186 - Tem in 0.856 x 0.96", cho máy hóa mô miễn dịch 73,316,440 109.974.660 4821 51.321.508 4
744 PP2400022187 - Test độ sạch bát đĩa 650,000 975.000 455.000 1
745 PP2400022188 - Test Foocmon 6,600,000 9.900.000 4.620.000 20
746 PP2400022189 - Test hàn the 4,000,000 6.000.000 2.800.000 33
747 PP2400022190 - Test Hypochlorid 2,700,000 4.050.000 1.890.000 10
748 PP2400022191 - Test kiểm tra dư lượng thuốc trừ sâu 16,500,000 24.750.000 11.550.000 19
749 PP2400022192 - Test Nitrat 3,300,000 4.950.000 2.310.000 10
750 PP2400022193 - Test Nitrit 2,200,000 3.300.000 1.540.000 7
751 PP2400022194 - Test ôi khét dầu mỡ 5,400,000 8.100.000 3.780.000 10
752 PP2400022195 - Test phẩm màu 1,100,000 1.650.000 770.000 4
753 PP2400022196 - Test Salicylic 2,700,000 4.050.000 1.890.000 10
754 PP2400022197 - Test Sulfite 7,700,000 11.550.000 5.390.000 37
755 PP2400022198 - Túi chống đông ACDA 40,000,000 60.000.000 3822 28.000.000 33
756 PP2400022199 - Túi máu ba loại 250ml, chứa 56ml dung dịch bảo quản AS-5 575,000,000 862.500.000 9018 402.500.000 822
757 PP2400022200 - Túi máu ba loại 250ml, chứa 56ml dung dịch bảo quản hồng cầu SAGM 648,000,000 972.000.000 9018 453.600.000 987
758 PP2400022201 - Túi máu ba loại 350ml, chứa 78-80ml dung dịch bảo quản hồng cầu SAGM 649,595,000 974.392.500 9018 454.716.500 822
759 PP2400022202 - Túi máu ba loại 350ml, chứa 80ml dung dịch bảo quản AS-5 690,000,000 1.035.000.000 9018 483.000.000 987
760 PP2400022203 - Túi nuôi ăn 1000ml, loại một túi, tương thích máy cho ăn Epump 412,000,000 618.000.000 9018 288.400.000 822
761 PP2400022204 - Túi nuôi ăn trọng lực 1200ml 630,000,000 945.000.000 9018 441.000.000 3288
762 PP2400022205 - Túi nuôi ăn trọng lực 1200ml đã tiệt trùng 300,000,000 450.000.000 3926 210.000.000 1644
Băng đạn 30mm, 45mm và 60mm khâu nối nội soi
Mã phần lô PP2400021444
Giá từng phần lô 2,844,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.266.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.991.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 86
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đạn 55mm khâu nối thẳng mổ hở
Mã phần lô PP2400021445
Giá từng phần lô 113,811,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.716.950
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.667.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đạn 60 - 80mm khâu nối thẳng mổ hở
Mã phần lô PP2400021446
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đạn 75mm khâu nối thẳng mổ hở
Mã phần lô PP2400021447
Giá từng phần lô 264,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.060.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đạn các cỡ khâu nối thẳng mổ hở
Mã phần lô PP2400021448
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đạn khâu nối nội soi 30, 45 và 60mm
Mã phần lô PP2400021449
Giá từng phần lô 1,018,269,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.403.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.788.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm đầu móc
Mã phần lô PP2400021450
Giá từng phần lô 193,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm dùng cho mô mỏng và mạch máu
Mã phần lô PP2400021451
Giá từng phần lô 382,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.675.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm và 60mm các loại
Mã phần lô PP2400021452
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đạn khâu nối nội soi 35mm cho mạch máu, sử dụng pin
Mã phần lô PP2400021453
Giá từng phần lô 268,143,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.215.670
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.700.646
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đạn khâu nối nội soi 45mm, 60mm dùng cho mô dày
Mã phần lô PP2400021454
Giá từng phần lô 141,426,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.139.375
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.998.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đạn khâu nối nội soi các cỡ
Mã phần lô PP2400021455
Giá từng phần lô 1,624,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.436.840.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.137.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bình dẫn lưu màng phổi (ngực) 3 buồng có chia vạch
Mã phần lô PP2400021456
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bình dẫn lưu màng phổi 1800ml, có chia vạch
Mã phần lô PP2400021457
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 250ml
Mã phần lô PP2400021458
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.065.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 400ml
Mã phần lô PP2400021459
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 576
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 400ml
Mã phần lô PP2400021460
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 450ml
Mã phần lô PP2400021461
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dụng cụ Fogarty các cỡ dùng cho động - tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400021462
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.840.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dụng cụ Fogarty các cỡ dùng hút huyết khối
Mã phần lô PP2400021463
Giá từng phần lô 59,402,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.104.050
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.581.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L
Mã phần lô PP2400021464
Giá từng phần lô 212,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L, đường kính 5 - 13mm
Mã phần lô PP2400021465
Giá từng phần lô 212,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML
Mã phần lô PP2400021466
Giá từng phần lô 42,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.720.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 119
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ XL
Mã phần lô PP2400021467
Giá từng phần lô 21,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.860.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT100
Mã phần lô PP2400021468
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 264
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT200
Mã phần lô PP2400021469
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT300
Mã phần lô PP2400021470
Giá từng phần lô 193,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.062.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT300, tương thích với kìm kẹp clip cỡ 1.16mm - 1,32mm
Mã phần lô PP2400021471
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT400
Mã phần lô PP2400021472
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao siêu âm 20cm, thích ứng mô, tương thích máy GEN11
Mã phần lô PP2400021473
Giá từng phần lô 91,794,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.691.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.256.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao siêu âm 36cm, thích ứng mô, tương thích máy GEN11
Mã phần lô PP2400021474
Giá từng phần lô 200,201,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.302.625
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.141.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao siêu âm lưỡng cực 17cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11
Mã phần lô PP2400021475
Giá từng phần lô 118,550,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.825.375
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.985.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao siêu âm lưỡng cực 23cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11
Mã phần lô PP2400021476
Giá từng phần lô 665,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 998.602.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.014.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao siêu âm lưỡng cực 36cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11
Mã phần lô PP2400021477
Giá từng phần lô 1,180,429,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.770.643.875
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.300.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao siêu âm lưỡng cực 4 - 9cm, cắt mô và hàn mạch, tương thích máy GEN11
Mã phần lô PP2400021478
Giá từng phần lô 53,978,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.968.125
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.785.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao siêu âm lưỡng cực 9cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11
Mã phần lô PP2400021479
Giá từng phần lô 2,454,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.195.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.717.891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dao siêu âm HP054, tương thích máy GEN11
Mã phần lô PP2400021480
Giá từng phần lô 1,073,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.610.941.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 751.772.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dao siêu âm HPBLUE, tương thích máy GEN11
Mã phần lô PP2400021481
Giá từng phần lô 1,563,691,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.345.537.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.584.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ các kích cỡ
Mã phần lô PP2400021482
Giá từng phần lô 46,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi
Mã phần lô PP2400021483
Giá từng phần lô 31,262,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.894.050
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.883.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ kẹp clip polymer đơn mổ mở cỡ trung bình
Mã phần lô PP2400021484
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ kẹp clip titanium đơn mổ mở cỡ trung bình
Mã phần lô PP2400021485
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng 55mm, dùng trong PT mổ mở
Mã phần lô PP2400021486
Giá từng phần lô 40,972,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.458.600
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.680.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng 75mm, dùng trong PT mổ mở
Mã phần lô PP2400021487
Giá từng phần lô 73,973,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.960.850
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.781.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng gập góc 45⁰ không khấc mỗi bên, dùng trong PT nội soi
Mã phần lô PP2400021488
Giá từng phần lô 101,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu - cắt Trĩ
Mã phần lô PP2400021489
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu cắt nối ruột tự động các cỡ, sử dụng pin
Mã phần lô PP2400021490
Giá từng phần lô 30,641,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.961.650
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.448.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu nối ruột tự động các cỡ
Mã phần lô PP2400021491
Giá từng phần lô 1,043,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.564.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu, cắt, nối 35mm, gập góc 50⁰ sử dụng pin, dùng trong PT nội soi
Mã phần lô PP2400021492
Giá từng phần lô 70,418,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.627.375
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.292.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu, cắt, nối 45mm, gập góc 45⁰, dùng trong PT nội soi
Mã phần lô PP2400021493
Giá từng phần lô 169,003,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.505.700
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.302.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu, cắt, nối 60mm, gập góc 45⁰, dùng trong PT nội soi
Mã phần lô PP2400021494
Giá từng phần lô 169,003,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.505.700
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.302.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu, cắt, nối gập góc 45⁰, dùng trong PT nội soi
Mã phần lô PP2400021495
Giá từng phần lô 569,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 853.575.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 45mm sử dụng pin, dùng trong PT nội soi
Mã phần lô PP2400021496
Giá từng phần lô 51,465,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.198.625
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.026.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 60 - 80mm, dùng trong PT mổ mở
Mã phần lô PP2400021497
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 60mm sử dụng pin, dùng trong PT nội soi
Mã phần lô PP2400021498
Giá từng phần lô 51,465,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.198.625
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.026.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng các cỡ, dùng trong PT mổ mở
Mã phần lô PP2400021499
Giá từng phần lô 235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới điều trị thoát vị 10 x 15cm
Mã phần lô PP2400021500
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm
Mã phần lô PP2400021501
Giá từng phần lô 8,899,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.349.700
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.229.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới điều trị thoát vị 6 x 11cm
Mã phần lô PP2400021502
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mảnh ghép điều trị thoát vị 6 x 11cm
Mã phần lô PP2400021503
Giá từng phần lô 78,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.282.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.198.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ
Mã phần lô PP2400021504
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde chữ T các cỡ
Mã phần lô PP2400021505
Giá từng phần lô 2,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.502.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.634.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde dẫn lưu ổ bụng các cỡ
Mã phần lô PP2400021506
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde dẫn lưu phổi các cỡ
Mã phần lô PP2400021507
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde hậu môn Rectal các số
Mã phần lô PP2400021508
Giá từng phần lô 409,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Nelaton các cỡ
Mã phần lô PP2400021509
Giá từng phần lô 1,045,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.700
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 732.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Pezzer các cỡ
Mã phần lô PP2400021510
Giá từng phần lô 3,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.906.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trocar nhựa có dao các cỡ, 5 -> 15mm x 100mm
Mã phần lô PP2400021511
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 15mm x 100mm
Mã phần lô PP2400021512
Giá từng phần lô 294,787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.181.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.351.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 15mm x 60mm
Mã phần lô PP2400021513
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trocar nhựa không dao các cỡ, dài 100mm
Mã phần lô PP2400021514
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây máy thở và bình làm ấm ẩm HFNC, tương thích máy AIR VO2
Mã phần lô PP2400021515
Giá từng phần lô 2,295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.442.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.606.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy điện tim 12 cần, 210mm x 30m
Mã phần lô PP2400021516
Giá từng phần lô 69,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.328.000
Mã hàng hóa (HS) 4811
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.686.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy điện tim 3 cần, 58mm x 30m
Mã phần lô PP2400021517
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 379
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy điện tim 3 cần, 63mm x 30m
Mã phần lô PP2400021518
Giá từng phần lô 57,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 428
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm x 142 sheet, ô kẻ màu xanh
Mã phần lô PP2400021519
Giá từng phần lô 3,186,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.779.558.000
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.230.460.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 8908
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khăn lau khử khuẩn và làm sạch bề mặt trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2400021520
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2400021521
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao cao su siêu âm đầu dò
Mã phần lô PP2400021522
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS) 4014
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 100ml, CT16-GE - Nemoto
Mã phần lô PP2400021523
Giá từng phần lô 80,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.275.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 150ml, CT16/SE
Mã phần lô PP2400021524
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm cản quang 2 nòng - 200ml, CT128 - Medrad Stellant
Mã phần lô PP2400021525
Giá từng phần lô 337,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 56
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm can thiệp mạch 1 nòng - 150ml, DSA - Bolus Mallinckrod
Mã phần lô PP2400021526
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm cản quang dùng cho Bolus 1 nòng, tương thích máy bơm tiêm Mallinckrodt
Mã phần lô PP2400021527
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.712.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện các cỡ
Mã phần lô PP2400021528
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2137
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400021529
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim khô 14 x 17" (35 x 43cm), tương thích máy in nhiệt Agfa
Mã phần lô PP2400021530
Giá từng phần lô 10,041,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.062.850.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.029.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim khô 8 x 10" (20 x 25cm), tương thích máy in nhiệt Agfa
Mã phần lô PP2400021531
Giá từng phần lô 2,548,070,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.822.105.360
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.783.649.168
Năng lực sản xuất hàng hóa 20956
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim khô Laser 14x17'' (35x43cm) tương thích máy in Konica
Mã phần lô PP2400021532
Giá từng phần lô 4,006,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.009.030
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.804.214
Năng lực sản xuất hàng hóa 17655
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim khô Laser 14 x 17" (35 x 43cm)
Mã phần lô PP2400021533
Giá từng phần lô 8,886,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.329.414.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.220.393.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 35310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim khô Laser 8 x 10" (20 x 25cm), tương thích máy in Konica
Mã phần lô PP2400021534
Giá từng phần lô 1,038,962
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.558.443
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.274
Năng lực sản xuất hàng hóa 10478
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim khô Laser 8 x 10" (20 x 25cm)
Mã phần lô PP2400021535
Giá từng phần lô 2,195,205,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.292.808.400
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.536.643.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 20956
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm màu nâu, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2400021536
Giá từng phần lô 14,286,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.429.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm
Mã phần lô PP2400021537
Giá từng phần lô 6,471,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.707.040
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.529.952
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2400021538
Giá từng phần lô 23,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.952.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.777.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm
Mã phần lô PP2400021539
Giá từng phần lô 59,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.880.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
Mã phần lô PP2400021540
Giá từng phần lô 647,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 970.704
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.996
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2400021541
Giá từng phần lô 10,785,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.178.400
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.549.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm
Mã phần lô PP2400021542
Giá từng phần lô 5,392,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.089.200
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.774.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2400021543
Giá từng phần lô 14,830,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.245.300
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.381.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 91
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 40mm
Mã phần lô PP2400021544
Giá từng phần lô 6,471,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.707.040
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.529.952
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Glycolide-co-L-Lactide 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2400021545
Giá từng phần lô 393,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Glycolide-co-L-Lactide 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
Mã phần lô PP2400021546
Giá từng phần lô 44,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.024.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.811.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Glyconate số 3/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C - 22mm
Mã phần lô PP2400021547
Giá từng phần lô 10,119,564
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.179.346
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.083.695
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Glyconate số 3/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2400021548
Giá từng phần lô 10,944,612
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.416.918
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.661.229
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Glyconate số 4/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C - 22mm
Mã phần lô PP2400021549
Giá từng phần lô 9,940,536
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.910.804
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.958.376
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Glyconate số 5/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C - 17mm
Mã phần lô PP2400021550
Giá từng phần lô 10,200,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.301.224
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.572
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
Mã phần lô PP2400021551
Giá từng phần lô 142,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.465.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1562
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm
Mã phần lô PP2400021552
Giá từng phần lô 179,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.640.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm
Mã phần lô PP2400021553
Giá từng phần lô 38,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.422.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.263.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C - 12mm
Mã phần lô PP2400021554
Giá từng phần lô 33,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.505.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.569.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 214
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm
Mã phần lô PP2400021555
Giá từng phần lô 38,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.422.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.263.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon/Polyamide 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6.5mm
Mã phần lô PP2400021556
Giá từng phần lô 59,094,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.641.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.365.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon/Polyamide 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6mm
Mã phần lô PP2400021557
Giá từng phần lô 37,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.755.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
Mã phần lô PP2400021558
Giá từng phần lô 47,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.442.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.339.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 356
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 25mm
Mã phần lô PP2400021559
Giá từng phần lô 2,224,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.337.416
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.557.461
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm
Mã phần lô PP2400021560
Giá từng phần lô 59,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.880.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 19mm
Mã phần lô PP2400021561
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 264
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 80cm, kim tròn 3/8C - 16mm
Mã phần lô PP2400021562
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon/Polyamide 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 13mm
Mã phần lô PP2400021563
Giá từng phần lô 33,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.557.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.593.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Plain Catgut 4/0 dài 150cm, không kim
Mã phần lô PP2400021564
Giá từng phần lô 23,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.952.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.777.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
Mã phần lô PP2400021565
Giá từng phần lô 107,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.595.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm
Mã phần lô PP2400021566
Giá từng phần lô 4,186,368
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.279.552
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.930.458
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyamide 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm
Mã phần lô PP2400021567
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyamide 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C - 12mm
Mã phần lô PP2400021568
Giá từng phần lô 20,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.318.750
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.148.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyamide 6-6.6 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm
Mã phần lô PP2400021569
Giá từng phần lô 112,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1348
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyamide số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm
Mã phần lô PP2400021570
Giá từng phần lô 32,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.510.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 362
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polydioxanone 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2400021571
Giá từng phần lô 65,056,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.584.750
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.539.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2400021572
Giá từng phần lô 62,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.712.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 20mm
Mã phần lô PP2400021573
Giá từng phần lô 14,584,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.876.750
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.209.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 17mm
Mã phần lô PP2400021574
Giá từng phần lô 17,950,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.925.975
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.565.455
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
Mã phần lô PP2400021575
Giá từng phần lô 131,972,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.958.600
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.380.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm
Mã phần lô PP2400021576
Giá từng phần lô 15,741,576
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.612.364
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.019.104
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polydioxanone 6/0 dài 45cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 13mm
Mã phần lô PP2400021577
Giá từng phần lô 10,327,824
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.491.736
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.229.477
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm
Mã phần lô PP2400021578
Giá từng phần lô 12,047,712
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.071.568
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.433.399
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 9.3mm
Mã phần lô PP2400021579
Giá từng phần lô 23,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.847.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.728.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polydioxanone số 0 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 36mm
Mã phần lô PP2400021580
Giá từng phần lô 4,274,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.411.852
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.992.198
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2400021581
Giá từng phần lô 8,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.000.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.066.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 36mm
Mã phần lô PP2400021582
Giá từng phần lô 144,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.877.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.209.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglactin 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
Mã phần lô PP2400021583
Giá từng phần lô 168,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.990.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.062.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm
Mã phần lô PP2400021584
Giá từng phần lô 182,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.455.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 19mm
Mã phần lô PP2400021585
Giá từng phần lô 6,375,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.563.400
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.462.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2400021586
Giá từng phần lô 109,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.587.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 181
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 3/8C - 19mm
Mã phần lô PP2400021587
Giá từng phần lô 9,533,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.300.550
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.673.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglactin 4/0 phủ glycolide-co-L-lactide dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2400021588
Giá từng phần lô 158,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.342.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.226.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglactin 4/0 phủ Poly glycolide-co-L- lactide dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm
Mã phần lô PP2400021589
Giá từng phần lô 89,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.946.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.974.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglactin 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 16mm
Mã phần lô PP2400021590
Giá từng phần lô 36,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.891.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.615.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglactin 6/0 dài 45cm, 2 kim hình thang 1/4C - 8mm
Mã phần lô PP2400021591
Giá từng phần lô 39,811,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.717.988
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.868.395
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglactin 7/0, 2 kim hình thang 3/8C - 6.5mm
Mã phần lô PP2400021592
Giá từng phần lô 7,456,068
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.184.102
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.219.248
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglactin 8/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu hình thang 3/8C - 6.5mm
Mã phần lô PP2400021593
Giá từng phần lô 11,974,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.961.600
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.382.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglactin 910 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2400021594
Giá từng phần lô 337,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.575.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1151
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglactin 910 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
Mã phần lô PP2400021595
Giá từng phần lô 120,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.562.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglactin 910 số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
Mã phần lô PP2400021596
Giá từng phần lô 582,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglactin số 0 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
Mã phần lô PP2400021597
Giá từng phần lô 7,755,336
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.633.004
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.428.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglactin số 1 dài 100cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 65mm
Mã phần lô PP2400021598
Giá từng phần lô 11,730,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.595.900
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.211.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm phủ glycolide-co-lactide, kim tròn 1/2C - 40mm
Mã phần lô PP2400021599
Giá từng phần lô 611,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 917.280.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2631
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
Mã phần lô PP2400021600
Giá từng phần lô 19,246,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.869.750
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.472.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglecaprone 2/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2400021601
Giá từng phần lô 6,183,468
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.275.202
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.328.428
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglecaprone số 0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 31mm
Mã phần lô PP2400021602
Giá từng phần lô 6,407,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.610.650
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.484.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglecaprone số 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm
Mã phần lô PP2400021603
Giá từng phần lô 5,814,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.722.350
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.070.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglyconate 3/0 dài 30cm thân có gai, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2400021604
Giá từng phần lô 102,249,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.373.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.574.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polyglyconate số 0 dài 30cm thân có gai, kim tròn 1/2C - 37mm
Mã phần lô PP2400021605
Giá từng phần lô 31,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.628.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.226.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylen 10/0, kim thẳng
Mã phần lô PP2400021606
Giá từng phần lô 2,311,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.466.800
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylene 2/0 dài 75cm, 2 kim thẳng đầu tròn - 70mm
Mã phần lô PP2400021607
Giá từng phần lô 31,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.376.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.108.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 25mm
Mã phần lô PP2400021608
Giá từng phần lô 55,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.530.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2400021609
Giá từng phần lô 24,813,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.220.400
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.369.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm đơn sợi, nối mạch máu, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2400021610
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2400021611
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.060.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 17mm
Mã phần lô PP2400021612
Giá từng phần lô 32,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.150.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 3/8C - 17mm
Mã phần lô PP2400021613
Giá từng phần lô 84,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.525.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm
Mã phần lô PP2400021614
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylene 7/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 10mm
Mã phần lô PP2400021615
Giá từng phần lô 67,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.878.750
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.076.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylene số 0 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 31mm
Mã phần lô PP2400021616
Giá từng phần lô 3,953,268
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.929.902
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.767.288
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polypropylene số 1 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 45mm
Mã phần lô PP2400021617
Giá từng phần lô 5,629,068
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.443.602
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.940.348
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, không kim
Mã phần lô PP2400021618
Giá từng phần lô 58,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.633.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.895.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm
Mã phần lô PP2400021619
Giá từng phần lô 204,477,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.715.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.133.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1727
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2400021620
Giá từng phần lô 47,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.904.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.555.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 527
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, không kim
Mã phần lô PP2400021621
Giá từng phần lô 58,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.633.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.895.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm
Mã phần lô PP2400021622
Giá từng phần lô 9,347,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.021.280
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.543.264
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2400021623
Giá từng phần lô 76,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.597.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.478.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 839
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm
Mã phần lô PP2400021624
Giá từng phần lô 4,673,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.010.640
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.271.632
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk số 1 dài 75cm, không kim
Mã phần lô PP2400021625
Giá từng phần lô 23,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.952.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.777.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk số 1 dài 75cm, kim tam giác 1/2C - 36mm
Mã phần lô PP2400021626
Giá từng phần lô 112,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.525.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2400021627
Giá từng phần lô 22,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.705.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.729.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực dán đo dẫn truyền, 20 x 25mm x 1m
Mã phần lô PP2400021628
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel tẩy da, dùng trong đo điện cơ, điện não
Mã phần lô PP2400021629
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim điện cơ có cổng tiêm thuốc, dây dẫn 75cm x 25G x 50mm
Mã phần lô PP2400021630
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 25mm
Mã phần lô PP2400021631
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 37mm
Mã phần lô PP2400021632
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paste đo điện não (EEG Paste) loại 250g
Mã phần lô PP2400021633
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Airway PE các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400021634
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Airway PVC các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400021635
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.140.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1316
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng quấn đùi cẳng chân, tăng cường tuần hoàn máu
Mã phần lô PP2400021636
Giá từng phần lô 315,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.445.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao camera phẫu thuật
Mã phần lô PP2400021637
Giá từng phần lô 113,755,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.633.925
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.629.165
Năng lực sản xuất hàng hóa 2699
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao giày vô khuẩn
Mã phần lô PP2400021638
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao kính hiển vi các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400021639
Giá từng phần lô 101,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.593.750
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.743.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 576
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ bình tập thở 4000ml
Mã phần lô PP2400021640
Giá từng phần lô 43,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.968.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.318.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ bình tập thở các cỡ
Mã phần lô PP2400021641
Giá từng phần lô 72,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.281.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.531.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu lường Pahsco, dung tích 500ml
Mã phần lô PP2400021642
Giá từng phần lô 39,371,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.057.775
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.560.295
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dẫn lưu nước tiểu có bầu lường dung tích 500ml
Mã phần lô PP2400021643
Giá từng phần lô 78,743,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.115.550
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.120.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối Abbott
Mã phần lô PP2400021644
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.612.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối BD
Mã phần lô PP2400021645
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2400021646
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây gây mê dùng một lần
Mã phần lô PP2400021647
Giá từng phần lô 467,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1398
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây gây mê dùng một lần, có cổng lấy mẫu đo CO2
Mã phần lô PP2400021648
Giá từng phần lô 279,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.947.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.975.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 576
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây truyền dịch có bộ đếm giọt
Mã phần lô PP2400021649
Giá từng phần lô 37,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.511.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.371.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt
Mã phần lô PP2400021650
Giá từng phần lô 8,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.338.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.224.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đo áp lực ổ bụng liên tục
Mã phần lô PP2400021651
Giá từng phần lô 92,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đo cung lượng tim, tương thích với Monitor EV1000
Mã phần lô PP2400021652
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
Mã phần lô PP2400021653
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường, theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2400021654
Giá từng phần lô 308,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường
Mã phần lô PP2400021655
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.535.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dụng cụ cố định nội khí quản
Mã phần lô PP2400021656
Giá từng phần lô 65,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.991.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.195.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hút đờm kín các cỡ
Mã phần lô PP2400021657
Giá từng phần lô 581,973,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.959.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.381.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 609
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit bơm truyền dịch giảm đau 250ml, tương thích máy PCA Automed
Mã phần lô PP2400021658
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit chăm sóc vết thương
Mã phần lô PP2400021659
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit thông tiểu
Mã phần lô PP2400021660
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS) 6037
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít thông tiểu dùng một lần
Mã phần lô PP2400021661
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ lọc bạch cầu (đôi) cho khối hồng cầu
Mã phần lô PP2400021662
Giá từng phần lô 39,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.670.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ lọc bạch cầu (đôi) cho khối tiểu cầu
Mã phần lô PP2400021663
Giá từng phần lô 7,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.575.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mở khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng
Mã phần lô PP2400021664
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mở khí quản qua da, có mở khí quản 2 nòng có bóng
Mã phần lô PP2400021665
Giá từng phần lô 347,287,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.931.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.101.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT Disposable Test Cartridges
Mã phần lô PP2400021666
Giá từng phần lô 36,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.282.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.798.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phun khí dung các cỡ, co T dùng được cho máy thở
Mã phần lô PP2400021667
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.775.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phun khí dung các cỡ, dùng cho máy thở
Mã phần lô PP2400021668
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn, tương thích Monitor EV1000
Mã phần lô PP2400021669
Giá từng phần lô 13,768,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.652.975
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.638.055
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ vệ sinh răng miệng, chăm sóc đặc biệt
Mã phần lô PP2400021670
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9603
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6905
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 1ml Luer lock, đầu ren khóa
Mã phần lô PP2400021671
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 1ml, có tráng Heparin
Mã phần lô PP2400021672
Giá từng phần lô 1,223,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4603
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 3ml LIỀN KIM
Mã phần lô PP2400021673
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2795
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 50ml tương thích máy tiêm điện tự động Terumo
Mã phần lô PP2400021674
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6083
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 5ml LIỀN KIM 25G
Mã phần lô PP2400021675
Giá từng phần lô 250,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49316
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm cho ăn 60cc
Mã phần lô PP2400021676
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2302
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng bóp giúp thở 340ml, 680ml, 1630ml
Mã phần lô PP2400021677
Giá từng phần lô 458,419,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.629.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.893.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 181
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng bóp giúp thở người lớn 1500ml
Mã phần lô PP2400021678
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng bóp giúp thở nhi các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400021679
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.225.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cai máy thở chữ T có cổng hút đàm
Mã phần lô PP2400021680
Giá từng phần lô 100,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.696.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.324.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 264
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cáp nối khí dung, tương thích máy khí dung siêu âm Aerogen Pro
Mã phần lô PP2400021681
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter chọc dẫn lưu khoang màng phổi các cỡ, Trocar kèm theo
Mã phần lô PP2400021682
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2400021683
Giá từng phần lô 285,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.388.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.914.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn và khí máu
Mã phần lô PP2400021684
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng
Mã phần lô PP2400021685
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm
Mã phần lô PP2400021686
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm, có van 2 chiều
Mã phần lô PP2400021687
Giá từng phần lô 29,120,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.681.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.384.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 8,5 - 9Fr x 20cm
Mã phần lô PP2400021688
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 8,5 - 9Fr x 20cm, có van 2 chiều
Mã phần lô PP2400021689
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm
Mã phần lô PP2400021690
Giá từng phần lô 992,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.488.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 694.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm, có van 2 chiều
Mã phần lô PP2400021691
Giá từng phần lô 1,350,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.033.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn
Mã phần lô PP2400021692
Giá từng phần lô 2,369,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.553.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.658.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1694
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao bào da
Mã phần lô PP2400021693
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao cắt đốt sử dụng một lần
Mã phần lô PP2400021694
Giá từng phần lô 519,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2631
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu phun khí dung cho một người bệnh, dùng cho máy thở
Mã phần lô PP2400021695
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cố định mask thở không xâm lấn
Mã phần lô PP2400021696
Giá từng phần lô 14,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.443.750
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.473.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cưa xương sọ
Mã phần lô PP2400021697
Giá từng phần lô 741,461,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.112.192.100
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.022.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút dịch phẫu thuật 1.5m
Mã phần lô PP2400021698
Giá từng phần lô 196,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút dịch phẫu thuật 2m
Mã phần lô PP2400021699
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút dịch phẫu thuật áp lực âm (-75kpa)
Mã phần lô PP2400021700
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1809
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây máy thở 02 bẫy nước
Mã phần lô PP2400021701
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây máy thở có bẫy nước
Mã phần lô PP2400021702
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch dùng cho máy INFUSOMAT COMPACT PLUS
Mã phần lô PP2400021703
Giá từng phần lô 47,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.850.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch KHÔNG màng lọc
Mã phần lô PP2400021704
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1316
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch KHÔNG màng lọc có cổng Y tiêm thuốc
Mã phần lô PP2400021705
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Discofix C manifol 3 BWR
Mã phần lô PP2400021706
Giá từng phần lô 22,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.311.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.545.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu cắt nối tự động, dùng một lần
Mã phần lô PP2400021707
Giá từng phần lô 284,518,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.777.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.162.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ Longo khâu - cắt Trĩ tự động
Mã phần lô PP2400021708
Giá từng phần lô 880,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay latex phẫu thuật đã tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400021709
Giá từng phần lô 453,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.640.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21042
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay phẫu thuật đã tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400021710
Giá từng phần lô 709,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.500.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32877
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay phẫu thuật, không bột các số
Mã phần lô PP2400021711
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32877
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay phẫu thuật, không bột đã tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400021712
Giá từng phần lô 384,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.450.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khăn Nylon vô trùng 80 x 140cm
Mã phần lô PP2400021713
Giá từng phần lô 246,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.495.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.431.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8384
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khẩu trang phẫu thuật, dạng dây cột
Mã phần lô PP2400021714
Giá từng phần lô 143,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.460.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19727
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ
Mã phần lô PP2400021715
Giá từng phần lô 24,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê đám rối thần kinh 22G x 100mm, có dây dẫn
Mã phần lô PP2400021716
Giá từng phần lô 56,734,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.102.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.714.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê đám rối thần kinh 22G x 50mm, có dây dẫn
Mã phần lô PP2400021717
Giá từng phần lô 16,573,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.859.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.601.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê ngoài màng cứng các số
Mã phần lô PP2400021718
Giá từng phần lô 820,037,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.056.100
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.026.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 2147
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê tủy sống các cỡ
Mã phần lô PP2400021719
Giá từng phần lô 6,982,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.473.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.887.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê tủy sống đầu bút chì các 27G x 3 1/2"
Mã phần lô PP2400021720
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê tủy sống đầu bút chì các 27G x 88mm
Mã phần lô PP2400021721
Giá từng phần lô 1,147,364,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.721.046.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 803.155.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 2187
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kính chắn tia laser
Mã phần lô PP2400021722
Giá từng phần lô 363,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọc cai máy thở, có cổng nối dây oxy
Mã phần lô PP2400021723
Giá từng phần lô 92,353,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.530.700
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.647.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 362
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọc vi khuẩn 1 chức năng
Mã phần lô PP2400021724
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọc vi khuẩn 3 chức năng
Mã phần lô PP2400021725
Giá từng phần lô 634,992,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 952.489.125
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.494.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 3724
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2400021726
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao mổ các số 10, 11, 15, 20, 21
Mã phần lô PP2400021727
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6576
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi đèn soi đặt nội khí quản Mac Grath số 3
Mã phần lô PP2400021728
Giá từng phần lô 11,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.388.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.114.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi đèn soi đặt nội khí quản Mac Grath số 4
Mã phần lô PP2400021729
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask thanh quản các cỡ, Larylgeal mask airway
Mã phần lô PP2400021730
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask thở không xâm lấn các cỡ, dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2400021731
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask thở Oxy có thể điều chỉnh lưu lượng thở
Mã phần lô PP2400021732
Giá từng phần lô 155,143,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.715.700
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.600.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 579
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask thở, hồi sức, gây mê các số
Mã phần lô PP2400021733
Giá từng phần lô 799,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.199.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng cầm máu, Cellulose 10 x 20cm
Mã phần lô PP2400021734
Giá từng phần lô 684,337,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.506.250
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.036.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm
Mã phần lô PP2400021735
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng cầm máu, Sáp xương 2.5 gram
Mã phần lô PP2400021736
Giá từng phần lô 33,163,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.744.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.214.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 40cm
Mã phần lô PP2400021737
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 40 x 60cm
Mã phần lô PP2400021738
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 576
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 60 x 60cm
Mã phần lô PP2400021739
Giá từng phần lô 476,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nón giấy tiệt trùng, trong phẫu thuật - thủ thuật
Mã phần lô PP2400021740
Giá từng phần lô 135,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.702.500
Mã hàng hóa (HS) 6505
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.594.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 32055
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ
Mã phần lô PP2400021741
Giá từng phần lô 385,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống mở khí quản thở máy các cỡ
Mã phần lô PP2400021742
Giá từng phần lô 126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nối dây máy thở Catheter mount
Mã phần lô PP2400021743
Giá từng phần lô 268,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.696.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.924.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2631
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội khí quản các cỡ
Mã phần lô PP2400021744
Giá từng phần lô 191,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1151
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội khí quản các cỡ, loại lò xo chống gập
Mã phần lô PP2400021745
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội khí quản các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400021746
Giá từng phần lô 140,009,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.013.650
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.006.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 477
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội khí quản lò xo các cỡ
Mã phần lô PP2400021747
Giá từng phần lô 839,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.258.740.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nối nội khí quản co giãn
Mã phần lô PP2400021748
Giá từng phần lô 256,825,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.238.700
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.778.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 1677
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội phế quản 2 nòng các số, Sonde Carlens
Mã phần lô PP2400021749
Giá từng phần lô 764,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.147.492.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.496.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông tiểu loại silicone các cỡ, 3 nhánh
Mã phần lô PP2400021750
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde dạ dày silicone có nắp các số
Mã phần lô PP2400021751
Giá từng phần lô 9,749,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.624.025
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.824.545
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde foley 2 nhánh silicone các cỡ
Mã phần lô PP2400021752
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde foley 3 nhánh silicone các cỡ
Mã phần lô PP2400021753
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde nuôi ăn có cổng nối chữ Y, đường dạ dày, 14 Fr/Ch
Mã phần lô PP2400021754
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Silicone nuôi ăn các cỡ, đường mũi - dạ dày - hỗng tràng
Mã phần lô PP2400021755
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm nylon y tế vô trùng, 80 x 120cm
Mã phần lô PP2400021756
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5754
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tạp dề nylon vô trùng, 80 x 120cm
Mã phần lô PP2400021757
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5754
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần - Bougie
Mã phần lô PP2400021758
Giá từng phần lô 23,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.807.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.243.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần - Stylet
Mã phần lô PP2400021759
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.402.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi áp lực 1000ml, đo huyết áp xâm nhập
Mã phần lô PP2400021760
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi bóp tạo áp lực 500ml
Mã phần lô PP2400021761
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch, có van chống trào ngược
Mã phần lô PP2400021762
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.465.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ziper 15 x 20cm
Mã phần lô PP2400021763
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ziper 20 x 25cm
Mã phần lô PP2400021764
Giá từng phần lô 553,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 827
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tuýp hút đờm loại thường
Mã phần lô PP2400021765
Giá từng phần lô 99,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.467.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.751.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cầm máu, Cellulose 10 x 20cm
Mã phần lô PP2400021766
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm
Mã phần lô PP2400021767
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cầm máu, Sáp xương 2.5 gram
Mã phần lô PP2400021768
Giá từng phần lô 66,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.489.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.428.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Áo choàng chống thấm
Mã phần lô PP2400021769
Giá từng phần lô 5,439,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.158.500
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.807.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size L
Mã phần lô PP2400021770
Giá từng phần lô 1,587,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.381.400.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.111.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6905
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size M
Mã phần lô PP2400021771
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.775.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size XL
Mã phần lô PP2400021772
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Áo vô trùng phẫu thuật, size L
Mã phần lô PP2400021773
Giá từng phần lô 1,162,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.743.300.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 813.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đựng hóa chất (Cassettes) dùng cho máy Sterrad 100NX
Mã phần lô PP2400021774
Giá từng phần lô 443,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.618.500
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.155.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đựng hóa chất (Cassettes) dùng cho máy Sterrad 100S
Mã phần lô PP2400021775
Giá từng phần lô 1,155,810,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.733.715.900
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 809.067.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo chỉ thị khử trùng
Mã phần lô PP2400021776
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn phẫu thuật nội soi bụng
Mã phần lô PP2400021777
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6037
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn tiểu phẫu
Mã phần lô PP2400021778
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 6037
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn vô trùng chụp mạch vành
Mã phần lô PP2400021779
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6037
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn vô trùng gây tê tủy sống
Mã phần lô PP2400021780
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6037
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát 47gsm
Mã phần lô PP2400021781
Giá từng phần lô 584,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 876.564.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.063.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát 50gsm
Mã phần lô PP2400021782
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6037
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật mạch vành
Mã phần lô PP2400021783
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6037
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Niệu 43gsm
Mã phần lô PP2400021784
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS) 6037
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Niệu 45gsm
Mã phần lô PP2400021785
Giá từng phần lô 208,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.624.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.891.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Gối
Mã phần lô PP2400021786
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6037
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Vai
Mã phần lô PP2400021787
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS) 6037
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật sọ não
Mã phần lô PP2400021788
Giá từng phần lô 203,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.500.000
Mã hàng hóa (HS) 6037
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật thận lấy sỏi qua da
Mã phần lô PP2400021789
Giá từng phần lô 517,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 775.500.000
Mã hàng hóa (HS) 6037
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 181
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Tim hở
Mã phần lô PP2400021790
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6037
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật tổng quát 43gsm
Mã phần lô PP2400021791
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6037
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1151
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật tổng quát 44gsm
Mã phần lô PP2400021792
Giá từng phần lô 695,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.043.640.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn vô trùng sinh mổ
Mã phần lô PP2400021793
Giá từng phần lô 696,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.044.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6037
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thị hóa học đa thông số (tiệt trùng nhiệt độ cao/hơi nước) class 4
Mã phần lô PP2400021794
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6576
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thị hóa học dùng cho máy rửa khử
Mã phần lô PP2400021795
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp class 6
Mã phần lô PP2400021796
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thị hóa học máy rửa bằng sóng siêu âm
Mã phần lô PP2400021797
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy gói dụng cụ 120 x 120cm
Mã phần lô PP2400021798
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1316
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy gói dụng cụ 60 x 60cm
Mã phần lô PP2400021799
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy gói dụng cụ 90 x 90cm
Mã phần lô PP2400021800
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khóa cài niêm phong hộp hấp và bảo quản dụng cụ tiệt trùng
Mã phần lô PP2400021801
Giá từng phần lô 628,689,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 943.034.400
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.082.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng gói dụng cụ 120 x 120cm
Mã phần lô PP2400021802
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng gói dụng cụ 60 x 60cm
Mã phần lô PP2400021803
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng gói dụng cụ 90 x 90cm
Mã phần lô PP2400021804
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mực in dùng cho máy Sterrad 100S
Mã phần lô PP2400021805
Giá từng phần lô 9,840,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.760.900
Mã hàng hóa (HS) 9612
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.888.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thị hóa học chu trình tiệt khuẩn 121⁰C - 134⁰C
Mã phần lô PP2400021806
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test vi sinh cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước 132°C và 135°C
Mã phần lô PP2400021807
Giá từng phần lô 67,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.025.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test vi sinh cho chu trình tiệt khuẩn STERRAD
Mã phần lô PP2400021808
Giá từng phần lô 892,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.338.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 839
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 10cm
Mã phần lô PP2400021809
Giá từng phần lô 27,940,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.910.750
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.558.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 10cm x 70m
Mã phần lô PP2400021810
Giá từng phần lô 18,627,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.940.500
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.038.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 15cm
Mã phần lô PP2400021811
Giá từng phần lô 41,800,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.750
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.260.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 15cm x 70m
Mã phần lô PP2400021812
Giá từng phần lô 41,800,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.750
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.260.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 20cm
Mã phần lô PP2400021813
Giá từng phần lô 54,715,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.073.250
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.300.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 20cm x 70m
Mã phần lô PP2400021814
Giá từng phần lô 54,715,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.073.250
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.300.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm
Mã phần lô PP2400021815
Giá từng phần lô 68,386,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.579.750
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.870.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm x 70m
Mã phần lô PP2400021816
Giá từng phần lô 68,386,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.579.750
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.870.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 30cm
Mã phần lô PP2400021817
Giá từng phần lô 111,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.698.000
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.792.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 35cm
Mã phần lô PP2400021818
Giá từng phần lô 62,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.296.000
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.004.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 7.5cm
Mã phần lô PP2400021819
Giá từng phần lô 20,947,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.421.250
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.663.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm
Mã phần lô PP2400021820
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm x 200m
Mã phần lô PP2400021821
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm
Mã phần lô PP2400021822
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm x 200m
Mã phần lô PP2400021823
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 20cm
Mã phần lô PP2400021824
Giá từng phần lô 67,378,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.067.750
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.164.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 20cm x 200m
Mã phần lô PP2400021825
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 25cm
Mã phần lô PP2400021826
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 25cm x 200m
Mã phần lô PP2400021827
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 30cm
Mã phần lô PP2400021828
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 10cm
Mã phần lô PP2400021829
Giá từng phần lô 27,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.958.000
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.580.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 10cm x 100m
Mã phần lô PP2400021830
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 15cm
Mã phần lô PP2400021831
Giá từng phần lô 54,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.648.000
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.102.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 15cm x 100m
Mã phần lô PP2400021832
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm
Mã phần lô PP2400021833
Giá từng phần lô 60,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.090.000
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.042.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm x 100m
Mã phần lô PP2400021834
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 25cm
Mã phần lô PP2400021835
Giá từng phần lô 70,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.525.000
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 25cm x 100m
Mã phần lô PP2400021836
Giá từng phần lô 70,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.525.000
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vải không dệt 60 x 60cm, gói dụng cụ tiệt khuẩn
Mã phần lô PP2400021837
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vải không dệt 90 x 90cm, gói dụng cụ tiệt khuẩn
Mã phần lô PP2400021838
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4819
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bản sao chân răng cấy ghép cho thân trụ răng đa hướng
Mã phần lô PP2400021839
Giá từng phần lô 3,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.107.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.383.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bản sao thân răng cấy ghép kết nối côn khay đóng /mở
Mã phần lô PP2400021840
Giá từng phần lô 19,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng cho thân trụ răng đa hướng
Mã phần lô PP2400021841
Giá từng phần lô 4,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao phủ màng cấy ghép 15 x 20mm
Mã phần lô PP2400021842
Giá từng phần lô 74,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao phủ màng cấy ghép 20 x 30mm
Mã phần lô PP2400021843
Giá từng phần lô 66,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao phủ màng cấy ghép 30 x 40mm
Mã phần lô PP2400021844
Giá từng phần lô 49,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cán gắn đĩa Soflex
Mã phần lô PP2400021845
Giá từng phần lô 1,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.267.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây Lèn ngang các số
Mã phần lô PP2400021846
Giá từng phần lô 50,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Côn gutta các số dùng cho trâm máy nong dẻo Neolix.
Mã phần lô PP2400021847
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Côn gutta các số dùng cho trâm tay
Mã phần lô PP2400021848
Giá từng phần lô 47,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cung cố định hàm các cỡ
Mã phần lô PP2400021849
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai kim loại nha
Mã phần lô PP2400021850
Giá từng phần lô 577,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 866.265.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.257.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cung Nitinol siêu đàn hồi (Niti SE), tròn, hàm trên, hàm dưới các loại
Mã phần lô PP2400021851
Giá từng phần lô 5,512,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.268.840
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.792
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cung Nitinol siêu đàn hồi (Niti SE), vuông, chữ nhật, hàm trên, hàm dưới các loại
Mã phần lô PP2400021852
Giá từng phần lô 12,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.360.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cung thép không gỉ tròn, hàm trên, dưới các loại
Mã phần lô PP2400021853
Giá từng phần lô 1,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.740.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cung thép không gỉ vuông, chữ nhật, hàm trên, dưới các loại
Mã phần lô PP2400021854
Giá từng phần lô 4,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.090.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây kẽm buộc mắc cài (loại dài)
Mã phần lô PP2400021855
Giá từng phần lô 83,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.212.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Soflex các màu
Mã phần lô PP2400021856
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
H-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent)
Mã phần lô PP2400021857
Giá từng phần lô 73,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
K-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent)
Mã phần lô PP2400021858
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khâu 1 ống, Slot 022, các loại
Mã phần lô PP2400021859
Giá từng phần lô 29,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khâu 2 ống, Slot 022, các loại
Mã phần lô PP2400021860
Giá từng phần lô 24,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê nha khoa
Mã phần lô PP2400021861
Giá từng phần lô 29,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.850.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2137
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lentulo nha các cỡ, các chiều dài
Mã phần lô PP2400021862
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lò xo mở các loại
Mã phần lô PP2400021863
Giá từng phần lô 630,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.945
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.441
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao mổ 12, chuyên dùng cho nha khoa
Mã phần lô PP2400021864
Giá từng phần lô 11,728,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.593.200
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.210.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao mổ 15C, chuyên dùng cho nha khoa
Mã phần lô PP2400021865
Giá từng phần lô 9,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.332.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.688.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mắc cài chỉnh nha sứ các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400021866
Giá từng phần lô 5,715,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.573.400
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mắc cài lẻ các loại
Mã phần lô PP2400021867
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mắc cài sứ thường Clarity Advance Slot 22
Mã phần lô PP2400021868
Giá từng phần lô 12,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.861.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.801.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mắc cài sứ tự buộc Clarity SL Slot 22
Mã phần lô PP2400021869
Giá từng phần lô 146,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mắc cài Victoria slot 22
Mã phần lô PP2400021870
Giá từng phần lô 43,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.934.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.769.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng cấy ghép tái tạo xương 15 x 25mm
Mã phần lô PP2400021871
Giá từng phần lô 35,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng PTFE không tiêu 17 x 25mm - Opentex 02
Mã phần lô PP2400021872
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng PTFE không tiêu 24 x 30mm - Opentex 01
Mã phần lô PP2400021873
Giá từng phần lô 5,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.109.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.784.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt gương nha khoa
Mã phần lô PP2400021874
Giá từng phần lô 4,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.124.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Móc mặt lưỡi của khâu chỉnh nha 1 ống
Mã phần lô PP2400021875
Giá từng phần lô 463,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Móc mặt lưỡi của khâu chỉnh nha 2 ống
Mã phần lô PP2400021876
Giá từng phần lô 457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi cao su đánh bóng Composite các loại
Mã phần lô PP2400021877
Giá từng phần lô 8,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.690.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.922.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan cắt răng số 8
Mã phần lô PP2400021878
Giá từng phần lô 1,732,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.598.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan nha Endo Z
Mã phần lô PP2400021879
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan nha kim cương các cỡ
Mã phần lô PP2400021880
Giá từng phần lô 275,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.912.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.692.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi mài sứ nha khoa các cỡ
Mã phần lô PP2400021881
Giá từng phần lô 2,628,288
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.942.432
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.839.802
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi thép mài nhựa các cỡ
Mã phần lô PP2400021882
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp chụp đầu gắn kết hàm giả dạng bi
Mã phần lô PP2400021883
Giá từng phần lô 4,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.417.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.461.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp chụp lành thương C1/V3 các cỡ
Mã phần lô PP2400021884
Giá từng phần lô 14,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp chụp lành thương cho thân trụ răng đa hướng
Mã phần lô PP2400021885
Giá từng phần lô 7,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhám kẽ nha các màu
Mã phần lô PP2400021886
Giá từng phần lô 11,325,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.988.400
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.927.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nút dán mặt lưỡi, Hook bấm dây cung loại 5mm
Mã phần lô PP2400021887
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống chỉnh nha, ống răng số 6
Mã phần lô PP2400021888
Giá từng phần lô 5,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống chỉnh nha, ống răng số 7
Mã phần lô PP2400021889
Giá từng phần lô 5,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút nước bọt nha khoa
Mã phần lô PP2400021890
Giá từng phần lô 14,414,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.621.600
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.090.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 3420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phụ kiện gắn mặt lưỡi khâu chỉnh nha 1 ống
Mã phần lô PP2400021891
Giá từng phần lô 2,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phụ kiện gắn mặt lưỡi khâu chỉnh nha 2 ống
Mã phần lô PP2400021892
Giá từng phần lô 2,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Protaper tay các số (Dentsply)
Mã phần lô PP2400021893
Giá từng phần lô 84,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Reamer các số, dài các cỡ
Mã phần lô PP2400021894
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thân trụ răng cấy ghép kết nối côn các loại
Mã phần lô PP2400021895
Giá từng phần lô 74,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thân trụ răng đa hướng nghiêng 17⁰ và 30⁰ kết nối côn
Mã phần lô PP2400021896
Giá từng phần lô 24,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn
Mã phần lô PP2400021897
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thun buộc mắc cài 45 độ các loại
Mã phần lô PP2400021898
Giá từng phần lô 905,563,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.358.344.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 633.894.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 182
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thun buộc mắc cài, A-1
Mã phần lô PP2400021899
Giá từng phần lô 88,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.252.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.717.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thun chuỗi nha các loại
Mã phần lô PP2400021900
Giá từng phần lô 22,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.729.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thun kéo liên hàm các loại
Mã phần lô PP2400021901
Giá từng phần lô 9,550,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.326.125
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.685.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thun Tách kẽ
Mã phần lô PP2400021902
Giá từng phần lô 2,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.383.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.045.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trâm gai các cỡ
Mã phần lô PP2400021903
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trụ phục hình cho thân trụ răng đa hướng, kết nối côn, thẳng
Mã phần lô PP2400021904
Giá từng phần lô 19,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.942.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.506.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cấy ghép chân răng C1 các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400021905
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít mini chỉnh nha các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400021906
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xương dị chủng 0.25g (0.6cc)
Mã phần lô PP2400021907
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xương dị chủng 0.5g (1.2cc)
Mã phần lô PP2400021908
Giá từng phần lô 43,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.681.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xương dị chủng 0.5g (1.8cc), hạt lớn
Mã phần lô PP2400021909
Giá từng phần lô 29,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao cao su thăm khám các loại
Mã phần lô PP2400021910
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS) 4014
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 691
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ catheter mono J các cỡ, dẫn lưu Bàng quang trên xương mu
Mã phần lô PP2400021911
Giá từng phần lô 48,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.237.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.177.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ catheter mono J các cỡ, dẫn lưu Thận
Mã phần lô PP2400021912
Giá từng phần lô 244,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.187.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cấy ghép thể hang nhân tạo
Mã phần lô PP2400021913
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dẫn lưu thận qua da các cỡ
Mã phần lô PP2400021914
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dẫn lưu thận qua da các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400021915
Giá từng phần lô 15,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.837.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400021916
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mở bàng quang qua da các cỡ
Mã phần lô PP2400021917
Giá từng phần lô 128,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.347.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.228.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mở thận tán sỏi ra da
Mã phần lô PP2400021918
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Bàng quang trên xương mu
Mã phần lô PP2400021919
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Thận
Mã phần lô PP2400021920
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm áp lực cao trong can thiệp Thận
Mã phần lô PP2400021921
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây nong thận các cỡ
Mã phần lô PP2400021922
Giá từng phần lô 175,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn hướng niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic
Mã phần lô PP2400021923
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn hướng niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
Mã phần lô PP2400021924
Giá từng phần lô 8,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.757.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.953.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây treo nam điều trị tiểu không kiểm soát
Mã phần lô PP2400021925
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay dài y tế các cỡ
Mã phần lô PP2400021926
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.112.500
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400021927
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.640.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chọc dò phẫu thuật nội soi Thận
Mã phần lô PP2400021928
Giá từng phần lô 69,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.685.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.853.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới điều trị sa bàng quang, tạng chậu, tử cung loại 2 chân, 15x15cm
Mã phần lô PP2400021929
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới điều trị sa bàng quang, tạng chậu, tử cung loại 4 chân, 15x15cm
Mã phần lô PP2400021930
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mỏ vịt nhựa khám sản khoa
Mã phần lô PP2400021931
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút điều hòa kinh nguyệt các cỡ
Mã phần lô PP2400021932
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nong thận các cỡ
Mã phần lô PP2400021933
Giá từng phần lô 27,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống soi niệu quản đầu tip 7.7F
Mã phần lô PP2400021934
Giá từng phần lô 60,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.216.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.100.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông đo áp lực bàng quang 2 kênh 6Fr
Mã phần lô PP2400021935
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông đo áp lực bàng quang 2 kênh 8Fr
Mã phần lô PP2400021936
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông đo trực tràng 2 kênh có bóng, size 10Fr
Mã phần lô PP2400021937
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông đo trực tràng 2 kênh có bóng, size 8Fr
Mã phần lô PP2400021938
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông đo trực tràng 2 kênh có bóng, size 9Fr
Mã phần lô PP2400021939
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông mono J các cỡ, mở Thận - Bàng quang qua da
Mã phần lô PP2400021940
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.295.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông niệu quản đơn 6F x 70cm
Mã phần lô PP2400021941
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông niệu quản double J, loại lưu 3 tháng
Mã phần lô PP2400021942
Giá từng phần lô 51,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông niệu quản double J, loại lưu 6 tháng
Mã phần lô PP2400021943
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que Spatula
Mã phần lô PP2400021944
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS) 4403
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rọ bắt sỏi niệu quản Nitinol các cỡ
Mã phần lô PP2400021945
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rọ bắt sỏi Thận - Niệu quản các cỡ
Mã phần lô PP2400021946
Giá từng phần lô 27,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.572.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.400.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rọ lấy sỏi niệu quản Nitinol các cỡ
Mã phần lô PP2400021947
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rọ lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ
Mã phần lô PP2400021948
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde JJ các cỡ, loại lưu 12 tháng
Mã phần lô PP2400021949
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde JJ các cỡ, loại lưu 3 tháng
Mã phần lô PP2400021950
Giá từng phần lô 13,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.999.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.799.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde JJ các cỡ, loại lưu 6 tháng
Mã phần lô PP2400021951
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.612.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde niệu quản các cỡ - Ureteral Catheter
Mã phần lô PP2400021952
Giá từng phần lô 12,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.425.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thông niệu quản các cỡ - Ureteral Catheter
Mã phần lô PP2400021953
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tinh hoàn nhân tạo
Mã phần lô PP2400021954
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đo khối lượng máu sau sinh
Mã phần lô PP2400021955
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng đeo tay cho bé sơ sinh
Mã phần lô PP2400021956
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ Catheter dẫn lưu mật qua da các cỡ
Mã phần lô PP2400021957
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mở thông dạ dày qua da 20Fr, mở mới
Mã phần lô PP2400021958
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mở thông dạ dày qua da 24Fr, mở mới
Mã phần lô PP2400021959
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mở thông dạ dày qua da các cỡ, thay lại
Mã phần lô PP2400021960
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thông mổ thận ra da các cỡ
Mã phần lô PP2400021961
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh, đường kính bóng 12 - 15 - 18mm
Mã phần lô PP2400021962
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh, đường kính bóng 9 - 13 - 16mm
Mã phần lô PP2400021963
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter dẫn lưu mật qua da các cỡ
Mã phần lô PP2400021964
Giá từng phần lô 488,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chổi rửa dài vệ sinh ống soi
Mã phần lô PP2400021965
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chổi rửa ngắn vệ sinh ống soi
Mã phần lô PP2400021966
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip kẹp cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa, chiều dài 210cm, độ mở clip 15mm
Mã phần lô PP2400021967
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip kẹp cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa, chiều dài 213cm, độ mở clip 12mm
Mã phần lô PP2400021968
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao cắt cơ vòng ODDI các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400021969
Giá từng phần lô 248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao cắt cơ vòng ODDI chiều dài dao cắt 25 - 30mm
Mã phần lô PP2400021970
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400021971
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản loại 2 dây
Mã phần lô PP2400021972
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn hướng mật tụy, Nitinol ϕ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic
Mã phần lô PP2400021973
Giá từng phần lô 146,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn hướng mật tụy, Nitinol ϕ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic kèm dây dẫn đầu cong 30◦
Mã phần lô PP2400021974
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kìm sinh thiết dạ dày có 2 marker đánh dấu
Mã phần lô PP2400021975
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.175.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kìm sinh thiết dạ dày ngàm hình oval
Mã phần lô PP2400021976
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kìm sinh thiết đại tràng ngàm hình oval
Mã phần lô PP2400021977
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim sinh thiết dùng các cỡ, dùng cho súng Magnum
Mã phần lô PP2400021978
Giá từng phần lô 64,650,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.975.900
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.255.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngáng miệng các cỡ, dùng soi dạ dày
Mã phần lô PP2400021979
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rọ kéo sỏi mật tụy 4 dây, ϕ2.2mm độ mở rọ 22mm
Mã phần lô PP2400021980
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rọ lấy sỏi mật tụy 4 dây, ϕ2.2mm độ mở rọ 22mm
Mã phần lô PP2400021981
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Blackmore các cỡ
Mã phần lô PP2400021982
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Stent (nhựa) mật các cỡ, loại cong
Mã phần lô PP2400021983
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Stent (nhựa) mật các cỡ, loại cong có điểm cản quang
Mã phần lô PP2400021984
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Stent (nhựa) mật các cỡ, loại thẳng
Mã phần lô PP2400021985
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Stent kim loại thực quản, ống mật các cỡ
Mã phần lô PP2400021986
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Stent niệu quản các cỡ, phủ HydroPlus
Mã phần lô PP2400021987
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Stent Nitilnol thực quản, ống mật các cỡ
Mã phần lô PP2400021988
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thòng lọng cắt polyp đại tràng, polyp trực tràng loại sử dụng một lần
Mã phần lô PP2400021989
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ bơm truyền hóa chất loại lưu 5 ngày
Mã phần lô PP2400021990
Giá từng phần lô 26,688,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.033.200
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.682.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Buồng tiêm truyền hóa chất dưới da, 8.0Fr
Mã phần lô PP2400021991
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Buồng tiêm truyền hóa chất dưới da, 7.5Fr
Mã phần lô PP2400021992
Giá từng phần lô 395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dẫn hướng kim các cỡ, cho robot định vị
Mã phần lô PP2400021993
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch có cản quang
Mã phần lô PP2400021994
Giá từng phần lô 76,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.187.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim dẫn đường sử dụng cho kim sinh thiết mô mềm
Mã phần lô PP2400021995
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim sinh thiết mô mềm các cỡ, bán tự động
Mã phần lô PP2400021996
Giá từng phần lô 170,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim sinh thiết mô mềm các cỡ, bán tự động dùng cho Gan/Phổi/Tuyến tiền liệt
Mã phần lô PP2400021997
Giá từng phần lô 549,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.670.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 181
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim sinh thiết tủy xương các cỡ, có chia vạch
Mã phần lô PP2400021998
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.920.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm cho buồng tiêm truyền cấy dưới da
Mã phần lô PP2400021999
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.850.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bình làm ẩm oxy dùng một người bệnh
Mã phần lô PP2400022000
Giá từng phần lô 716,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.074.937.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bút lông dầu không phai màu đỏ hai đầu ngòi 1.0mm và 0.4mm
Mã phần lô PP2400022001
Giá từng phần lô 11,665,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.498.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.165.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bút lông dầu không phai màu xanh hai đầu ngòi 1.0mm và 0.4mm
Mã phần lô PP2400022002
Giá từng phần lô 50,288,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.433.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.202.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 716
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Can chứa dịch 750 ml, dùng hút áp lực âm
Mã phần lô PP2400022003
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao lam
Mã phần lô PP2400022004
Giá từng phần lô 8,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.929.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 181
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu 0.3 x 30mm
Mã phần lô PP2400022005
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59179
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu 0.3 x 75mm
Mã phần lô PP2400022006
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần 0.3 x 33mm
Mã phần lô PP2400022007
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhiệt kế điện tử (súng test nhanh nhiệt độ)
Mã phần lô PP2400022008
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhiệt kế điện tử kẹp nách
Mã phần lô PP2400022009
Giá từng phần lô 30,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.342.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.159.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thở oxy 2 nhánh HFNC, tương thích máy AIR VO2
Mã phần lô PP2400022010
Giá từng phần lô 967,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.451.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 677.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ziper 10 x 15cm
Mã phần lô PP2400022011
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xốp phủ vết thương loại lớn, dùng hút áp lực âm
Mã phần lô PP2400022012
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xốp phủ vết thương loại nhỏ, dùng hút áp lực âm
Mã phần lô PP2400022013
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xốp phủ vết thương loại trung bình, dùng hút áp lực âm
Mã phần lô PP2400022014
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cảm biến, đo và theo dõi đường huyết liên tục
Mã phần lô PP2400022015
Giá từng phần lô 14,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.320.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nối tiêm truyền, an toàn có dây 15cm
Mã phần lô PP2400022016
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 10cc KHÔNG KIM
Mã phần lô PP2400022017
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49316
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 10ml KHÔNG KIM
Mã phần lô PP2400022018
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41096
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM 23G
Mã phần lô PP2400022019
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM 25G
Mã phần lô PP2400022020
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82192
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM các cỡ
Mã phần lô PP2400022021
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82192
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 1ml LIỀN KIM 25G
Mã phần lô PP2400022022
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 1ml LIỀN KIM các cỡ
Mã phần lô PP2400022023
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.160.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 20ml KHÔNG KIM
Mã phần lô PP2400022024
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3946
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 20ml LIỀN KIM 23G
Mã phần lô PP2400022025
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 20ml LIỀN KIM các cỡ
Mã phần lô PP2400022026
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14795
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 20ml tương thích máy tiêm điện tự động B.braun
Mã phần lô PP2400022027
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 20ml tương thích máy tiêm điện tự động Terumo
Mã phần lô PP2400022028
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 3ml Luer lock, đầu ren khóa
Mã phần lô PP2400022029
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2400022030
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 50ml tương thích máy tiêm điện tự động B.braun
Mã phần lô PP2400022031
Giá từng phần lô 347,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 5ml KHÔNG KIM
Mã phần lô PP2400022032
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 5ml LIỀN KIM 23G
Mã phần lô PP2400022033
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 65754
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 5ml LIỀN KIM các cỡ
Mã phần lô PP2400022034
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49316
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400022035
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2137
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm Insulin 100IU
Mã phần lô PP2400022036
Giá từng phần lô 287,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14302
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu đọc chỉ số đường huyết liên tục
Mã phần lô PP2400022037
Giá từng phần lô 7,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.944.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.107.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu nối tiêm truyền chống trào ngược, an toàn không kim
Mã phần lô PP2400022038
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu nối tiêm truyền, an toàn không kim
Mã phần lô PP2400022039
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3617
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây garo tiêm
Mã phần lô PP2400022040
Giá từng phần lô 32,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.951.000
Mã hàng hóa (HS) 5212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.843.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1825
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút nhớt cứng có kiểm soát các cỡ
Mã phần lô PP2400022041
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ
Mã phần lô PP2400022042
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút nhớt mềm có nắp
Mã phần lô PP2400022043
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút PE/PVC 10mm
Mã phần lô PP2400022044
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút PE/PVC 8mm
Mã phần lô PP2400022045
Giá từng phần lô 136,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.120.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6576
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2400022046
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện 150cm
Mã phần lô PP2400022047
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện 30cm
Mã phần lô PP2400022048
Giá từng phần lô 4,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.312.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
Mã phần lô PP2400022049
Giá từng phần lô 1,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.437.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối Oxy
Mã phần lô PP2400022050
Giá từng phần lô 25,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.115.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.787.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 362
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây thở Oxy 1 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400022051
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400022052
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ, có khía chống gập
Mã phần lô PP2400022053
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền áp lực cao
Mã phần lô PP2400022054
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch 150cm
Mã phần lô PP2400022055
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.402.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49316
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch 180cm
Mã phần lô PP2400022056
Giá từng phần lô 1,190,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.786.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400022057
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32877
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch có cổng Y tiêm thuốc
Mã phần lô PP2400022058
Giá từng phần lô 1,256,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.275.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 879.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31233
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực tim 4 x 3.3cm
Mã phần lô PP2400022059
Giá từng phần lô 133,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11507
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực tim 45 x 42mm
Mã phần lô PP2400022060
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay khám, kiểm tra các cỡ
Mã phần lô PP2400022061
Giá từng phần lô 1,293,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.940.400.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 905.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 230137
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay khám, kiểm tra các cỡ loại có bột
Mã phần lô PP2400022062
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.386.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164384
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng (A1) các cỡ
Mã phần lô PP2400022063
Giá từng phần lô 114,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.360.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6905
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay y tế Latex không bột, các cỡ
Mã phần lô PP2400022064
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay y tế Nitrile không bột, các cỡ
Mã phần lô PP2400022065
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13151
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy điện tim 12 cần, 210mm x 140mm x 200 sheet, ô kẻ màu đỏ
Mã phần lô PP2400022066
Giá từng phần lô 367,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.620.000
Mã hàng hóa (HS) 4811
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy lau miệng cho bệnh nhân
Mã phần lô PP2400022067
Giá từng phần lô 2,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.495.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.097.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy lau tay
Mã phần lô PP2400022068
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy lót y tế
Mã phần lô PP2400022069
Giá từng phần lô 67,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.980.000
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khẩu trang 3 lớp
Mã phần lô PP2400022070
Giá từng phần lô 138,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.375.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57535
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400022071
Giá từng phần lô 75,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.575.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31233
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khẩu trang y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2400022072
Giá từng phần lô 242,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.825.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57535
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khóa 3 ngã có dây 100cm, áp lực ≤ 2bar
Mã phần lô PP2400022073
Giá từng phần lô 94,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.380.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khóa 3 ngã có dây 100cm, áp lực ≤ 30psi
Mã phần lô PP2400022074
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khóa 3 ngã có dây 25cm, áp lực ≤ 2bar
Mã phần lô PP2400022075
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6576
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khóa 3 ngã có dây 25cm, áp lực ≤ 30psi
Mã phần lô PP2400022076
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khóa 3 ngã không dây, áp lực ≤ 2bar
Mã phần lô PP2400022077
Giá từng phần lô 104,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.090.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khóa 3 ngã không dây, áp lực ≤ 44psi
Mã phần lô PP2400022078
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1316
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim cánh bướm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400022079
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4685
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim lấy máu test đường huyết nhanh
Mã phần lô PP2400022080
Giá từng phần lô 524,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43069
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn không cánh, không cổng các cỡ
Mã phần lô PP2400022081
Giá từng phần lô 21,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.175.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 272
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không có cửa số 24 dành cho nhi
Mã phần lô PP2400022082
Giá từng phần lô 39,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ, có vạch cản quang
Mã phần lô PP2400022083
Giá từng phần lô 1,562,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.343.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.093.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch chất liệu Fluorinated Ethylene Propylene, các cỡ
Mã phần lô PP2400022084
Giá từng phần lô 1,004,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.506.960.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26302
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch chất liệu Vialon, các cỡ
Mã phần lô PP2400022085
Giá từng phần lô 2,419,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.628.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.693.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15781
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim rút thuốc các cỡ
Mã phần lô PP2400022086
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 115069
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm rời các cỡ
Mã phần lô PP2400022087
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 115069
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ly nhựa 50ml, dùng một lần
Mã phần lô PP2400022088
Giá từng phần lô 28,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.075.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask các cỡ, dùng xông khí dung
Mã phần lô PP2400022089
Giá từng phần lô 300,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.450.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2137
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo
Mã phần lô PP2400022090
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask thở Oxy có túi thở lại
Mã phần lô PP2400022091
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask thở Oxy có túi thở lại, dùng một lần các cỡ
Mã phần lô PP2400022092
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask thở Oxy, dùng một lần các cỡ
Mã phần lô PP2400022093
Giá từng phần lô 3,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.246.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.448.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nón giấy y tế
Mã phần lô PP2400022094
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS) 6505
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nón y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2400022095
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.950.000
Mã hàng hóa (HS) 6505
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2400022096
Giá từng phần lô 158,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.140.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19727
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nút đậy kim luồn
Mã phần lô PP2400022097
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11507
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống (sonde) rửa dạ dày các cỡ
Mã phần lô PP2400022098
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông dạ dày có nắp các số
Mã phần lô PP2400022099
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5754
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông tiểu các cỡ, loại 2 nhánh
Mã phần lô PP2400022100
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.079.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông tiểu các cỡ, loại 3 nhánh
Mã phần lô PP2400022101
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que đè lưỡi gỗ đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2400022102
Giá từng phần lô 14,395,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.593.250
Mã hàng hóa (HS) 4403
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.076.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 7513
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que đè lưỡi gỗ, tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400022103
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS) 4403
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que test đường huyết nhanh
Mã phần lô PP2400022104
Giá từng phần lô 1,835,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.753.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.284.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 52932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que test nhanh chẩn đoán IVD, 7 thông số
Mã phần lô PP2400022105
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde dạ dày có nắp các số
Mã phần lô PP2400022106
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde dạ dày có nắp các số, tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400022107
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde foley 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400022108
Giá từng phần lô 347,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.353.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2302
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde foley 3 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400022109
Giá từng phần lô 18,942,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.413.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.259.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch
Mã phần lô PP2400022110
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch 100ml
Mã phần lô PP2400022111
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5918
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2400022112
Giá từng phần lô 249,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.220.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32548
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao hấp tiệt trùng 500 x 300mm, dung tích 9L, có Symbol
Mã phần lô PP2400022113
Giá từng phần lô 4,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.127.500
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.859.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi
Mã phần lô PP2400022114
Giá từng phần lô 1,109,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.663.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 776.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn
Mã phần lô PP2400022115
Giá từng phần lô 178,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cassette nhựa có nắp dùng trong giải phẫu bệnh
Mã phần lô PP2400022116
Giá từng phần lô 179,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.136.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.596.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 7891
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cuvette cho máy đông máu CS 1600
Mã phần lô PP2400022117
Giá từng phần lô 681,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cuvette cho máy đông máu CS 2500
Mã phần lô PP2400022118
Giá từng phần lô 20,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.933.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.435.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cuvette cho máy soi cặn nước tiểu UriSed
Mã phần lô PP2400022119
Giá từng phần lô 1,004,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.506.960.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cuvettes cho máy miễn dịch LIAISON XL
Mã phần lô PP2400022120
Giá từng phần lô 601,962,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.944.350
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.374.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu cole 1100µl cho máy Elisa tự động
Mã phần lô PP2400022121
Giá từng phần lô 420,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.702.000
Mã hàng hóa (HS) 3892
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.327.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 18247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu cole 300µl cho máy Elisa tự động
Mã phần lô PP2400022122
Giá từng phần lô 158,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.168.000
Mã hàng hóa (HS) 3892
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.678.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 8022
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn 0.1 - 10µl, có lọc
Mã phần lô PP2400022123
Giá từng phần lô 8,035,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.052.800
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.624.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn 1 - 100µl, có lọc
Mã phần lô PP2400022124
Giá từng phần lô 8,035,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.052.800
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.624.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn 1 - 20µl, có lọc
Mã phần lô PP2400022125
Giá từng phần lô 46,915,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.372.800
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.840.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn 1 - 200µl, có lọc
Mã phần lô PP2400022126
Giá từng phần lô 33,955,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.932.800
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.768.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn 100 - 1000µl, có lọc
Mã phần lô PP2400022127
Giá từng phần lô 38,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.320.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn 1000 μL, tương thích máy xét nghiệm PCR tự động Alinity
Mã phần lô PP2400022128
Giá từng phần lô 139,554,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.332.125
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.688.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn 50 μL, tương thích máy xét nghiệm PCR tự động Alinity
Mã phần lô PP2400022129
Giá từng phần lô 633,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.481.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.557.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn có lọc 1000µl
Mã phần lô PP2400022130
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn vàng các loại
Mã phần lô PP2400022131
Giá từng phần lô 33,061,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.592.250
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.143.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 22932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn xanh các loại
Mã phần lô PP2400022132
Giá từng phần lô 8,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.410.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.258.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn xét nghiệm miễn dịch LIAISON XL
Mã phần lô PP2400022133
Giá từng phần lô 200,963,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.445.550
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.674.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu típ hút mẫu và hóa chất, tương thích hệ thống máy sinh hóa-miễn dịch và miễn dịch VITROS
Mã phần lô PP2400022134
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.805.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền máu 160cm
Mã phần lô PP2400022135
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền máu 180cm
Mã phần lô PP2400022136
Giá từng phần lô 239,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đế giữ kim lấy máu chân không
Mã phần lô PP2400022137
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7233
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa Petri nhựa, cấy khuẩn các cỡ
Mã phần lô PP2400022138
Giá từng phần lô 73,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.725.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5754
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Cryomatrix dùng trong cắt lạnh tế bào
Mã phần lô PP2400022139
Giá từng phần lô 10,100,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.150.240
Mã hàng hóa (HS) 3824
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.070.112
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giá đỡ kim lấy máu chân không
Mã phần lô PP2400022140
Giá từng phần lô 85,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.304.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.875.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7233
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay phản ứng, tương thích máy xét nghiệm PCR tự động Alinity
Mã phần lô PP2400022141
Giá từng phần lô 1,581,117,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.371.676.400
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.106.782.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim (lancest) lấy máu
Mã phần lô PP2400022142
Giá từng phần lô 277,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.745
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.481
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim cánh bướm lấy máu chân không 21G x 0.75"
Mã phần lô PP2400022143
Giá từng phần lô 162,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim cánh bướm lấy máu chân không 23G x 0.75"
Mã phần lô PP2400022144
Giá từng phần lô 162,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim cánh bướm lấy máu chân không 25G x 0.75"
Mã phần lô PP2400022145
Giá từng phần lô 184,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.930.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chọc hút tủy xương sử dụng một lần
Mã phần lô PP2400022146
Giá từng phần lô 563,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.830.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim lấy máu chân không 22G x 1"
Mã phần lô PP2400022147
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim lấy máu chân không 22G x 1.5"
Mã phần lô PP2400022148
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính 22 x 40 x 0.13 - 0.17mm
Mã phần lô PP2400022149
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính 75 x 25 x 1mm, tiêu bản tích điện dương
Mã phần lô PP2400022150
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lammelle 22 x 22mm, soi tươi
Mã phần lô PP2400022151
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ đựng sinh phẩm 55ml
Mã phần lô PP2400022152
Giá từng phần lô 42,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.472.500
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.620.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5096
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ nhựa PS 55ml, đựng mẫu sinh phẩm
Mã phần lô PP2400022153
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2959
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao cắt tiêu bản
Mã phần lô PP2400022154
Giá từng phần lô 162,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.810.000
Mã hàng hóa (HS) 8208
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mực in tem 1.57" x 987', cho máy hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400022155
Giá từng phần lô 11,272,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.908.912
Mã hàng hóa (HS) 9612
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.890.826
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp ống PCR 0.1mL
Mã phần lô PP2400022156
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống bảo quản, vận chuyển mẫu tế bảo cổ tử cung
Mã phần lô PP2400022157
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Falcon 15ml
Mã phần lô PP2400022158
Giá từng phần lô 18,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Falcon 50ml
Mã phần lô PP2400022159
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Falcon 5ml
Mã phần lô PP2400022160
Giá từng phần lô 2,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.765.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống ly tâm 1.5ml nắp có khóa, Eppendorf
Mã phần lô PP2400022161
Giá từng phần lô 22,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.120.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống ly tâm 2.0ml nắp có khóa
Mã phần lô PP2400022162
Giá từng phần lô 15,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.554.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.525.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3453
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml
Mã phần lô PP2400022163
Giá từng phần lô 513,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 2ml
Mã phần lô PP2400022164
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 4ml
Mã phần lô PP2400022165
Giá từng phần lô 2,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.174.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.481.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm chân không EDTA dung tích ống 2ml
Mã phần lô PP2400022166
Giá từng phần lô 906,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.360.260.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 634.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59179
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm chân không Glucose, 4ml
Mã phần lô PP2400022167
Giá từng phần lô 152,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm chân không Glucose, dung tích 4ml
Mã phần lô PP2400022168
Giá từng phần lô 160,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm chân không Heparin dung tích ống 4ml
Mã phần lô PP2400022169
Giá từng phần lô 1,469,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.204.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.028.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82192
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm chân không Heparin, 4ml
Mã phần lô PP2400022170
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.175.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82192
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm chân không Serum, 4ml
Mã phần lô PP2400022171
Giá từng phần lô 66,003,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.004.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.202.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 4028
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm có chất kháng đông EDTA nắp cao su
Mã phần lô PP2400022172
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31233
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm có chất kháng đông Heparin
Mã phần lô PP2400022173
Giá từng phần lô 115,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.935.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.703.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15042
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm có chất kháng đông Natri Citrate
Mã phần lô PP2400022174
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm EDTA 6ml xét nghiệm NAT
Mã phần lô PP2400022175
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.460.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp, không nhãn
Mã phần lô PP2400022176
Giá từng phần lô 55,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.349.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.896.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 16110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp, không nhãn
Mã phần lô PP2400022177
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3453
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm xét nghiệm nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2400022178
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống PCR 0.1mL
Mã phần lô PP2400022179
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que hàn dây túi máu
Mã phần lô PP2400022180
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que lấy mẫu tế bào cổ tử cung
Mã phần lô PP2400022181
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Reaction Vessels - 386167 dùng cho máy DxI 800I
Mã phần lô PP2400022182
Giá từng phần lô 1,519,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.279.340.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.063.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sample cup 3ml
Mã phần lô PP2400022183
Giá từng phần lô 2,921,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.381.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.044.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sample cup 4ml cho máy đông máu CS 1600
Mã phần lô PP2400022184
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tăm bông vô khuẩn trong tuýp nhựa
Mã phần lô PP2400022185
Giá từng phần lô 31,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.502.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.167.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3814
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tem in 0.856 x 0.96", cho máy hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400022186
Giá từng phần lô 73,316,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.974.660
Mã hàng hóa (HS) 4821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.321.508
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test độ sạch bát đĩa
Mã phần lô PP2400022187
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test Foocmon
Mã phần lô PP2400022188
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test hàn the
Mã phần lô PP2400022189
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test Hypochlorid
Mã phần lô PP2400022190
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test kiểm tra dư lượng thuốc trừ sâu
Mã phần lô PP2400022191
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test Nitrat
Mã phần lô PP2400022192
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test Nitrit
Mã phần lô PP2400022193
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test ôi khét dầu mỡ
Mã phần lô PP2400022194
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test phẩm màu
Mã phần lô PP2400022195
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test Salicylic
Mã phần lô PP2400022196
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test Sulfite
Mã phần lô PP2400022197
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi chống đông ACDA
Mã phần lô PP2400022198
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi máu ba loại 250ml, chứa 56ml dung dịch bảo quản AS-5
Mã phần lô PP2400022199
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi máu ba loại 250ml, chứa 56ml dung dịch bảo quản hồng cầu SAGM
Mã phần lô PP2400022200
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi máu ba loại 350ml, chứa 78-80ml dung dịch bảo quản hồng cầu SAGM
Mã phần lô PP2400022201
Giá từng phần lô 649,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.392.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.716.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi máu ba loại 350ml, chứa 80ml dung dịch bảo quản AS-5
Mã phần lô PP2400022202
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi nuôi ăn 1000ml, loại một túi, tương thích máy cho ăn Epump
Mã phần lô PP2400022203
Giá từng phần lô 412,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi nuôi ăn trọng lực 1200ml
Mã phần lô PP2400022204
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi nuôi ăn trọng lực 1200ml đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2400022205
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->