Gói thầu: Cung cấp vị thuốc cổ truyền cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Bình Dương năm 2023-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300125414-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đơn vị mua thuốc tập trung tỉnh Bình Dương |
| Tên gói thầu | Cung cấp vị thuốc cổ truyền cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Bình Dương năm 2023-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300059827 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh năm 2023-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện Y học cổ truyền Bình Dương |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Dương |
| Giá gói thầu | 20,532,846,479 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 410.656.929 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 04/07/2023 12:37:00 | 04/07/2023 09:00:00 | 11/07/2023 09:00:00 | Thời điểm mở thầu lúc 09h00 ngày 04/07/2023 không có nhà thầu tham dự gói thầu Cung cấp vị thuốc cổ truyền cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Bình Dương năm 2023-2025, mã thông báo IB 2300125414. |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch chỉ | 107,498,000 | 107,498,000 | 2,149,960 | 24 tháng |
| 2 | Kinh giới | 11,077,500 | 11,077,500 | 221,550 | 24 tháng |
| 3 | Phòng phong | 632,016,000 | 632,016,000 | 12,640,320 | 24 tháng |
| 4 | Quế chi | 57,264,900 | 57,264,900 | 1,145,298 | 24 tháng |
| 5 | Tân di | 103,437,600 | 103,437,600 | 2,068,752 | 24 tháng |
| 6 | Tế tân | 59,640,000 | 59,640,000 | 1,192,800 | 24 tháng |
| 7 | Bạc hà | 12,339,600 | 12,339,600 | 246,792 | 24 tháng |
| 8 | Cát căn | 24,470,250 | 24,470,250 | 489,405 | 24 tháng |
| 9 | Cúc hoa | 121,136,400 | 121,136,400 | 2,422,728 | 24 tháng |
| 10 | Mạn kinh tử | 53,268,000 | 53,268,000 | 1,065,360 | 24 tháng |
| 11 | Ngưu bàng tử | 6,872,250 | 6,872,250 | 137,445 | 24 tháng |
| 12 | Sài hồ bắc | 272,406,750 | 272,406,750 | 5,448,135 | 24 tháng |
| 13 | Thăng ma | 87,570,000 | 87,570,000 | 1,751,400 | 24 tháng |
| 14 | Thuyền thoái | 24,735,000 | 24,735,000 | 494,700 | 24 tháng |
| 15 | Độc hoạt | 381,546,000 | 381,546,000 | 7,630,920 | 24 tháng |
| 16 | Hy thiêm | 25,200,000 | 25,200,000 | 504,000 | 24 tháng |
| 17 | Khương hoạt | 793,682,400 | 793,682,400 | 15,873,648 | 24 tháng |
| 18 | Lá lốt | 8,142,750 | 8,142,750 | 162,855 | 24 tháng |
| 19 | Mộc qua | 136,546,000 | 136,546,000 | 2,730,920 | 24 tháng |
| 20 | Ngũ gia bì chân chim | 69,056,000 | 69,056,000 | 1,381,120 | 24 tháng |
| 21 | Tần giao | 742,456,000 | 742,456,000 | 14,849,120 | 24 tháng |
| 22 | Can khương | 39,528,000 | 39,528,000 | 790,560 | 24 tháng |
| 23 | Ngải cứu (ngải diệp) | 6,760,950 | 6,760,950 | 135,219 | 24 tháng |
| 24 | Tiểu hồi | 598,500 | 598,500 | 11,970 | 24 tháng |
| 25 | Phụ tử (chế) | 25,275,600 | 25,275,600 | 505,512 | 24 tháng |
| 26 | Quế nhục | 16,848,000 | 16,848,000 | 336,960 | 24 tháng |
| 27 | Bạch biển đậu | 9,256,800 | 9,256,800 | 185,136 | 24 tháng |
| 28 | Bạch hoa xà thiệt thảo | 12,158,950 | 12,158,950 | 243,179 | 24 tháng |
| 29 | Bồ công anh | 48,911,280 | 48,911,280 | 978,226 | 24 tháng |
| 30 | Cối xay | 2,572,500 | 2,572,500 | 51,450 | 24 tháng |
| 31 | Diệp hạ châu | 14,742,000 | 14,742,000 | 294,840 | 24 tháng |
| 32 | Kim ngân (cuộng) (Nhẫn đông đằng) | 1,587,600 | 1,587,600 | 31,752 | 24 tháng |
| 33 | Kim ngân hoa | 548,454,000 | 548,454,000 | 10,969,080 | 24 tháng |
| 34 | Liên kiều | 192,438,400 | 192,438,400 | 3,848,768 | 24 tháng |
| 35 | Sài đất | 12,994,800 | 12,994,800 | 259,896 | 24 tháng |
| 36 | Thiên hoa phấn | 47,125,000 | 47,125,000 | 942,500 | 24 tháng |
| 37 | Thổ phục linh | 130,185,300 | 130,185,300 | 2,603,706 | 24 tháng |
| 38 | Trinh nữ hoàng cung | 21,560,000 | 21,560,000 | 431,200 | 24 tháng |
| 39 | Diệp hạ châu đắng | 8,484,000 | 8,484,000 | 169,680 | 24 tháng |
| 40 | Chi tử | 39,213,300 | 39,213,300 | 784,266 | 24 tháng |
| 41 | Hạ khô thảo | 54,450,000 | 54,450,000 | 1,089,000 | 24 tháng |
| 42 | Thạch cao | 2,835,000 | 2,835,000 | 56,700 | 24 tháng |
| 43 | Tri mẫu | 61,992,000 | 61,992,000 | 1,239,840 | 24 tháng |
| 44 | Hoàng bá | 89,166,000 | 89,166,000 | 1,783,320 | 24 tháng |
| 45 | Hoàng cầm | 126,764,000 | 126,764,000 | 2,535,280 | 24 tháng |
| 46 | Hoàng liên | 108,227,700 | 108,227,700 | 2,164,554 | 24 tháng |
| 47 | Long đởm thảo | 81,681,760 | 81,681,760 | 1,633,635 | 24 tháng |
| 48 | Nhân trần | 15,876,000 | 15,876,000 | 317,520 | 24 tháng |
| 49 | Bạch mao căn | 14,374,430 | 14,374,430 | 287,489 | 24 tháng |
| 50 | Huyền sâm | 83,448,000 | 83,448,000 | 1,668,960 | 24 tháng |
| 51 | Mẫu đơn bì | 156,040,000 | 156,040,000 | 3,120,800 | 24 tháng |
| 52 | Rau má | 1,624,750 | 1,624,750 | 32,495 | 24 tháng |
| 53 | Sinh địa | 247,913,570 | 247,913,570 | 4,958,271 | 24 tháng |
| 54 | Dây đau xương | 50,274,000 | 50,274,000 | 1,005,480 | 24 tháng |
| 55 | Tang chi | 14,586,000 | 14,586,000 | 291,720 | 24 tháng |
| 56 | Tang ký sinh | 88,654,000 | 88,654,000 | 1,773,080 | 24 tháng |
| 57 | Thiên niên kiện | 103,857,600 | 103,857,600 | 2,077,152 | 24 tháng |
| 58 | Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 32,568,000 | 32,568,000 | 651,360 | 24 tháng |
| 59 | Thương truật | 258,020,000 | 258,020,000 | 5,160,400 | 24 tháng |
| 60 | Trinh nữ (xấu hổ) | 7,245,000 | 7,245,000 | 144,900 | 24 tháng |
| 61 | Uy linh tiên | 160,446,000 | 160,446,000 | 3,208,920 | 24 tháng |
| 62 | Bán hạ bắc | 45,124,800 | 45,124,800 | 902,496 | 24 tháng |
| 63 | Linh chi | 220,112,400 | 220,112,400 | 4,402,248 | 24 tháng |
| 64 | Xuyên bối mẫu | 355,699,000 | 355,699,000 | 7,113,980 | 24 tháng |
| 65 | Cát cánh | 112,320,000 | 112,320,000 | 2,246,400 | 24 tháng |
| 66 | Hạnh nhân | 53,340,000 | 53,340,000 | 1,066,800 | 24 tháng |
| 67 | Kha tử | 7,994,700 | 7,994,700 | 159,894 | 24 tháng |
| 68 | Tang bạch bì | 21,779,604 | 21,779,604 | 435,592 | 24 tháng |
| 69 | Tiền hồ | 61,387,200 | 61,387,200 | 1,227,744 | 24 tháng |
| 70 | Tử uyển | 5,569,200 | 5,569,200 | 111,384 | 24 tháng |
| 71 | Bạch tật lê | 1,625,400 | 1,625,400 | 32,508 | 24 tháng |
| 72 | Câu đằng | 83,475,000 | 83,475,000 | 1,669,500 | 24 tháng |
| 73 | Thạch quyết minh | 6,596,000 | 6,596,000 | 131,920 | 24 tháng |
| 74 | Thiên ma | 151,762,000 | 151,762,000 | 3,035,240 | 24 tháng |
| 75 | Bá tử nhân | 217,028,000 | 217,028,000 | 4,340,560 | 24 tháng |
| 76 | Lạc tiên | 21,879,900 | 21,879,900 | 437,598 | 24 tháng |
| 77 | Liên tâm | 184,212,000 | 184,212,000 | 3,684,240 | 24 tháng |
| 78 | Phục thần | 360,017,700 | 360,017,700 | 7,200,354 | 24 tháng |
| 79 | Táo nhân (Toan táo nhân) | 601,120,000 | 601,120,000 | 12,022,400 | 24 tháng |
| 80 | Thảo quyết minh | 17,856,000 | 17,856,000 | 357,120 | 24 tháng |
| 81 | Viễn chí | 1,022,674,800 | 1,022,674,800 | 20,453,496 | 24 tháng |
| 82 | Vông nem | 1,881,600 | 1,881,600 | 37,632 | 24 tháng |
| 83 | Chỉ thực | 13,780,200 | 13,780,200 | 275,604 | 24 tháng |
| 84 | Chỉ xác (chỉ xác sao cám) | 11,205,600 | 11,205,600 | 224,112 | 24 tháng |
| 85 | Hậu phác nam (Quế rừng) | 3,221,400 | 3,221,400 | 64,428 | 24 tháng |
| 86 | Hương phụ | 35,903,700 | 35,903,700 | 718,074 | 24 tháng |
| 87 | Mộc hương | 72,652,000 | 72,652,000 | 1,453,040 | 24 tháng |
| 88 | Ô dược | 15,812,000 | 15,812,000 | 316,240 | 24 tháng |
| 89 | Sa nhân | 53,070,000 | 53,070,000 | 1,061,400 | 24 tháng |
| 90 | Trần bì | 46,498,890 | 46,498,890 | 929,978 | 24 tháng |
| 91 | Cỏ xước | 13,492,700 | 13,492,700 | 269,854 | 24 tháng |
| 92 | Đan sâm | 191,360,000 | 191,360,000 | 3,827,200 | 24 tháng |
| 93 | Đào nhân (Đàn đào nhân) | 307,440,000 | 307,440,000 | 6,148,800 | 24 tháng |
| 94 | Địa long | 292,000,000 | 292,000,000 | 5,840,000 | 24 tháng |
| 95 | Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 764,316,000 | 764,316,000 | 15,286,320 | 24 tháng |
| 96 | Hồng hoa | 735,392,000 | 735,392,000 | 14,707,840 | 24 tháng |
| 97 | Huyền hồ | 46,157,450 | 46,157,450 | 923,149 | 24 tháng |
| 98 | Huyết giác | 30,507,750 | 30,507,750 | 610,155 | 24 tháng |
| 99 | Ích mẫu | 6,804,000 | 6,804,000 | 136,080 | 24 tháng |
| 100 | Kê huyết đằng | 47,023,200 | 47,023,200 | 940,464 | 24 tháng |
| 101 | Khương hoàng | 40,499,550 | 40,499,550 | 809,991 | 24 tháng |
| 102 | Một dược | 8,064,000 | 8,064,000 | 161,280 | 24 tháng |
| 103 | Nga truật | 3,480,360 | 3,480,360 | 69,607 | 24 tháng |
| 104 | Ngưu tất | 594,720,000 | 594,720,000 | 11,894,400 | 24 tháng |
| 105 | Nhũ hương | 6,426,000 | 6,426,000 | 128,520 | 24 tháng |
| 106 | Tô mộc | 19,451,250 | 19,451,250 | 389,025 | 24 tháng |
| 107 | Xích thược | 176,384,000 | 176,384,000 | 3,527,680 | 24 tháng |
| 108 | Xuyên khung | 492,073,400 | 492,073,400 | 9,841,468 | 24 tháng |
| 109 | Cỏ nhọ nồi | 12,398,400 | 12,398,400 | 247,968 | 24 tháng |
| 110 | Tam thất | 29,118,000 | 29,118,000 | 582,360 | 24 tháng |
| 111 | Trắc bách diệp | 22,916,250 | 22,916,250 | 458,325 | 24 tháng |
| 112 | Bạch linh (phục linh) | 439,620,300 | 439,620,300 | 8,792,406 | 24 tháng |
| 113 | Cỏ ngọt | 2,463,300 | 2,463,300 | 49,266 | 24 tháng |
| 114 | Kim tiền thảo | 31,552,500 | 31,552,500 | 631,050 | 24 tháng |
| 115 | Mã đề (Xa tiền thảo) | 15,277,500 | 15,277,500 | 305,550 | 24 tháng |
| 116 | Râu mèo | 11,592,000 | 11,592,000 | 231,840 | 24 tháng |
| 117 | Râu ngô | 11,397,500 | 11,397,500 | 227,950 | 24 tháng |
| 118 | Trạch tả | 72,696,000 | 72,696,000 | 1,453,920 | 24 tháng |
| 119 | Trư linh | 57,125,250 | 57,125,250 | 1,142,505 | 24 tháng |
| 120 | Tỳ giải | 11,451,300 | 11,451,300 | 229,026 | 24 tháng |
| 121 | Xa tiền tử | 30,832,000 | 30,832,000 | 616,640 | 24 tháng |
| 122 | Ý dĩ | 53,944,000 | 53,944,000 | 1,078,880 | 24 tháng |
| 123 | Đại hoàng | 18,540,000 | 18,540,000 | 370,800 | 24 tháng |
| 124 | Mật ong | 243,600 | 243,600 | 4,872 | 24 tháng |
| 125 | Vừng đen | 5,805,450 | 5,805,450 | 116,109 | 24 tháng |
| 126 | Chè dây | 20,370,000 | 20,370,000 | 407,400 | 24 tháng |
| 127 | Kê nội kim | 8,517,600 | 8,517,600 | 170,352 | 24 tháng |
| 128 | Mạch nha | 630,000 | 630,000 | 12,600 | 24 tháng |
| 129 | Ô tặc cốt | 25,181,200 | 25,181,200 | 503,624 | 24 tháng |
| 130 | Sơn tra | 14,851,200 | 14,851,200 | 297,024 | 24 tháng |
| 131 | Khiếm thực | 36,300,000 | 36,300,000 | 726,000 | 24 tháng |
| 132 | Kim anh | 27,040,000 | 27,040,000 | 540,800 | 24 tháng |
| 133 | Liên nhục | 61,348,000 | 61,348,000 | 1,226,960 | 24 tháng |
| 134 | Mẫu lệ | 4,588,500 | 4,588,500 | 91,770 | 24 tháng |
| 135 | Ngũ vị tử | 104,340,600 | 104,340,600 | 2,086,812 | 24 tháng |
| 136 | Nhục đậu khấu | 7,056,000 | 7,056,000 | 141,120 | 24 tháng |
| 137 | Sơn thù (tửu sơn thù) | 224,660,100 | 224,660,100 | 4,493,202 | 24 tháng |
| 138 | Bạch thược | 390,194,700 | 390,194,700 | 7,803,894 | 24 tháng |
| 139 | Câu kỷ tử | 301,056,000 | 301,056,000 | 6,021,120 | 24 tháng |
| 140 | Long nhãn | 95,067,000 | 95,067,000 | 1,901,340 | 24 tháng |
| 141 | Mạch môn | 158,191,000 | 158,191,000 | 3,163,820 | 24 tháng |
| 142 | Sa sâm | 96,108,570 | 96,108,570 | 1,922,171 | 24 tháng |
| 143 | Thạch hộc | 7,875,000 | 7,875,000 | 157,500 | 24 tháng |
| 144 | Thục địa | 314,198,000 | 314,198,000 | 6,283,960 | 24 tháng |
| 145 | Ba kích | 163,506,000 | 163,506,000 | 3,270,120 | 24 tháng |
| 146 | Bạch truật | 224,750,000 | 224,750,000 | 4,495,000 | 24 tháng |
| 147 | Cam thảo | 243,536,265 | 243,536,265 | 4,870,725 | 24 tháng |
| 148 | Cam thảo | 70,686,000 | 70,686,000 | 1,413,720 | 24 tháng |
| 149 | Cẩu tích | 28,272,000 | 28,272,000 | 565,440 | 24 tháng |
| 150 | Cốt toái bổ | 145,093,200 | 145,093,200 | 2,901,864 | 24 tháng |
| 151 | Đại táo | 192,030,000 | 192,030,000 | 3,840,600 | 24 tháng |
| 152 | Dâm dương hoắc | 65,952,000 | 65,952,000 | 1,319,040 | 24 tháng |
| 153 | Đảng sâm (đảng sâm sao) | 1,076,768,000 | 1,076,768,000 | 21,535,360 | 24 tháng |
| 154 | Đỗ trọng | 391,608,000 | 391,608,000 | 7,832,160 | 24 tháng |
| 155 | Hoài sơn | 135,138,000 | 135,138,000 | 2,702,760 | 24 tháng |
| 156 | Hoàng kỳ | 336,432,000 | 336,432,000 | 6,728,640 | 24 tháng |
| 157 | Hoàng kỳ | 176,346,000 | 176,346,000 | 3,526,920 | 24 tháng |
| 158 | Ích trí nhân | 39,501,000 | 39,501,000 | 790,020 | 24 tháng |
| 159 | Nhục thung dung | 244,881,000 | 244,881,000 | 4,897,620 | 24 tháng |
| 160 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 16,280,000 | 16,280,000 | 325,600 | 24 tháng |
| 161 | Binh lang | 7,229,250 | 7,229,250 | 144,585 | 24 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 107,498,000 |
| Dự toán (VND) | 107,498,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,149,960 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 11,077,500 |
| Dự toán (VND) | 11,077,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 221,550 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 632,016,000 |
| Dự toán (VND) | 632,016,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,640,320 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 57,264,900 |
| Dự toán (VND) | 57,264,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,145,298 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tân di |
|
| Giá từng phần lô | 103,437,600 |
| Dự toán (VND) | 103,437,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,068,752 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 59,640,000 |
| Dự toán (VND) | 59,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,192,800 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 12,339,600 |
| Dự toán (VND) | 12,339,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 246,792 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 24,470,250 |
| Dự toán (VND) | 24,470,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 489,405 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 121,136,400 |
| Dự toán (VND) | 121,136,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,422,728 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 53,268,000 |
| Dự toán (VND) | 53,268,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,065,360 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ngưu bàng tử |
|
| Giá từng phần lô | 6,872,250 |
| Dự toán (VND) | 6,872,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,445 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Sài hồ bắc |
|
| Giá từng phần lô | 272,406,750 |
| Dự toán (VND) | 272,406,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,448,135 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 87,570,000 |
| Dự toán (VND) | 87,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,751,400 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thuyền thoái |
|
| Giá từng phần lô | 24,735,000 |
| Dự toán (VND) | 24,735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 494,700 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 381,546,000 |
| Dự toán (VND) | 381,546,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,630,920 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 793,682,400 |
| Dự toán (VND) | 793,682,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,873,648 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Lá lốt |
|
| Giá từng phần lô | 8,142,750 |
| Dự toán (VND) | 8,142,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,855 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 136,546,000 |
| Dự toán (VND) | 136,546,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,730,920 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 69,056,000 |
| Dự toán (VND) | 69,056,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,381,120 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 742,456,000 |
| Dự toán (VND) | 742,456,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,849,120 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 39,528,000 |
| Dự toán (VND) | 39,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 790,560 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ngải cứu (ngải diệp) |
|
| Giá từng phần lô | 6,760,950 |
| Dự toán (VND) | 6,760,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,219 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tiểu hồi |
|
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Dự toán (VND) | 598,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,970 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Phụ tử (chế) |
|
| Giá từng phần lô | 25,275,600 |
| Dự toán (VND) | 25,275,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 505,512 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 16,848,000 |
| Dự toán (VND) | 16,848,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,960 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bạch biển đậu |
|
| Giá từng phần lô | 9,256,800 |
| Dự toán (VND) | 9,256,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,136 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Giá từng phần lô | 12,158,950 |
| Dự toán (VND) | 12,158,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 243,179 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 48,911,280 |
| Dự toán (VND) | 48,911,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 978,226 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Cối xay |
|
| Giá từng phần lô | 2,572,500 |
| Dự toán (VND) | 2,572,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,450 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Diệp hạ châu |
|
| Giá từng phần lô | 14,742,000 |
| Dự toán (VND) | 14,742,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 294,840 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Kim ngân (cuộng) (Nhẫn đông đằng) |
|
| Giá từng phần lô | 1,587,600 |
| Dự toán (VND) | 1,587,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,752 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 548,454,000 |
| Dự toán (VND) | 548,454,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,969,080 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 192,438,400 |
| Dự toán (VND) | 192,438,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,848,768 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Sài đất |
|
| Giá từng phần lô | 12,994,800 |
| Dự toán (VND) | 12,994,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 259,896 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Giá từng phần lô | 47,125,000 |
| Dự toán (VND) | 47,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 942,500 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 130,185,300 |
| Dự toán (VND) | 130,185,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,603,706 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Giá từng phần lô | 21,560,000 |
| Dự toán (VND) | 21,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 431,200 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Diệp hạ châu đắng |
|
| Giá từng phần lô | 8,484,000 |
| Dự toán (VND) | 8,484,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 169,680 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 39,213,300 |
| Dự toán (VND) | 39,213,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 784,266 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Giá từng phần lô | 54,450,000 |
| Dự toán (VND) | 54,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,089,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thạch cao |
|
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Dự toán (VND) | 2,835,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,700 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 61,992,000 |
| Dự toán (VND) | 61,992,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,239,840 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 89,166,000 |
| Dự toán (VND) | 89,166,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,783,320 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 126,764,000 |
| Dự toán (VND) | 126,764,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,535,280 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 108,227,700 |
| Dự toán (VND) | 108,227,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,164,554 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Long đởm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 81,681,760 |
| Dự toán (VND) | 81,681,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,633,635 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Dự toán (VND) | 15,876,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 317,520 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Giá từng phần lô | 14,374,430 |
| Dự toán (VND) | 14,374,430 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 287,489 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 83,448,000 |
| Dự toán (VND) | 83,448,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,668,960 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 156,040,000 |
| Dự toán (VND) | 156,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,800 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Rau má |
|
| Giá từng phần lô | 1,624,750 |
| Dự toán (VND) | 1,624,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,495 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 247,913,570 |
| Dự toán (VND) | 247,913,570 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,958,271 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 50,274,000 |
| Dự toán (VND) | 50,274,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,005,480 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tang chi |
|
| Giá từng phần lô | 14,586,000 |
| Dự toán (VND) | 14,586,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 291,720 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 88,654,000 |
| Dự toán (VND) | 88,654,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,773,080 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 103,857,600 |
| Dự toán (VND) | 103,857,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,077,152 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Giá từng phần lô | 32,568,000 |
| Dự toán (VND) | 32,568,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 651,360 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 258,020,000 |
| Dự toán (VND) | 258,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,160,400 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Trinh nữ (xấu hổ) |
|
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Dự toán (VND) | 7,245,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,900 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 160,446,000 |
| Dự toán (VND) | 160,446,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,208,920 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bán hạ bắc |
|
| Giá từng phần lô | 45,124,800 |
| Dự toán (VND) | 45,124,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 902,496 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Linh chi |
|
| Giá từng phần lô | 220,112,400 |
| Dự toán (VND) | 220,112,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,402,248 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Xuyên bối mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 355,699,000 |
| Dự toán (VND) | 355,699,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,113,980 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 112,320,000 |
| Dự toán (VND) | 112,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,246,400 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 53,340,000 |
| Dự toán (VND) | 53,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,066,800 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Kha tử |
|
| Giá từng phần lô | 7,994,700 |
| Dự toán (VND) | 7,994,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 159,894 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tang bạch bì |
|
| Giá từng phần lô | 21,779,604 |
| Dự toán (VND) | 21,779,604 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 435,592 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tiền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 61,387,200 |
| Dự toán (VND) | 61,387,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,227,744 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tử uyển |
|
| Giá từng phần lô | 5,569,200 |
| Dự toán (VND) | 5,569,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,384 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bạch tật lê |
|
| Giá từng phần lô | 1,625,400 |
| Dự toán (VND) | 1,625,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,508 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 83,475,000 |
| Dự toán (VND) | 83,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,669,500 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thạch quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 6,596,000 |
| Dự toán (VND) | 6,596,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,920 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 151,762,000 |
| Dự toán (VND) | 151,762,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,035,240 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 217,028,000 |
| Dự toán (VND) | 217,028,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,340,560 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 21,879,900 |
| Dự toán (VND) | 21,879,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 437,598 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 184,212,000 |
| Dự toán (VND) | 184,212,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,684,240 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 360,017,700 |
| Dự toán (VND) | 360,017,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,200,354 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Giá từng phần lô | 601,120,000 |
| Dự toán (VND) | 601,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,022,400 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 17,856,000 |
| Dự toán (VND) | 17,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 357,120 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 1,022,674,800 |
| Dự toán (VND) | 1,022,674,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,453,496 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Vông nem |
|
| Giá từng phần lô | 1,881,600 |
| Dự toán (VND) | 1,881,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,632 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Chỉ thực |
|
| Giá từng phần lô | 13,780,200 |
| Dự toán (VND) | 13,780,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 275,604 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Chỉ xác (chỉ xác sao cám) |
|
| Giá từng phần lô | 11,205,600 |
| Dự toán (VND) | 11,205,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,112 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hậu phác nam (Quế rừng) |
|
| Giá từng phần lô | 3,221,400 |
| Dự toán (VND) | 3,221,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,428 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 35,903,700 |
| Dự toán (VND) | 35,903,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 718,074 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 72,652,000 |
| Dự toán (VND) | 72,652,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,453,040 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ô dược |
|
| Giá từng phần lô | 15,812,000 |
| Dự toán (VND) | 15,812,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 316,240 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 53,070,000 |
| Dự toán (VND) | 53,070,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,061,400 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 46,498,890 |
| Dự toán (VND) | 46,498,890 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 929,978 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Cỏ xước |
|
| Giá từng phần lô | 13,492,700 |
| Dự toán (VND) | 13,492,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 269,854 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 191,360,000 |
| Dự toán (VND) | 191,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,827,200 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Giá từng phần lô | 307,440,000 |
| Dự toán (VND) | 307,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,148,800 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Địa long |
|
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Dự toán (VND) | 292,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Giá từng phần lô | 764,316,000 |
| Dự toán (VND) | 764,316,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,286,320 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 735,392,000 |
| Dự toán (VND) | 735,392,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,707,840 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Huyền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 46,157,450 |
| Dự toán (VND) | 46,157,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 923,149 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Huyết giác |
|
| Giá từng phần lô | 30,507,750 |
| Dự toán (VND) | 30,507,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 610,155 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Dự toán (VND) | 6,804,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,080 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 47,023,200 |
| Dự toán (VND) | 47,023,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,464 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Khương hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 40,499,550 |
| Dự toán (VND) | 40,499,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 809,991 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Một dược |
|
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Dự toán (VND) | 8,064,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,280 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Nga truật |
|
| Giá từng phần lô | 3,480,360 |
| Dự toán (VND) | 3,480,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,607 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 594,720,000 |
| Dự toán (VND) | 594,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,894,400 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Nhũ hương |
|
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Dự toán (VND) | 6,426,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,520 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tô mộc |
|
| Giá từng phần lô | 19,451,250 |
| Dự toán (VND) | 19,451,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 389,025 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 176,384,000 |
| Dự toán (VND) | 176,384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,527,680 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 492,073,400 |
| Dự toán (VND) | 492,073,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,841,468 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Giá từng phần lô | 12,398,400 |
| Dự toán (VND) | 12,398,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 247,968 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tam thất |
|
| Giá từng phần lô | 29,118,000 |
| Dự toán (VND) | 29,118,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 582,360 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Trắc bách diệp |
|
| Giá từng phần lô | 22,916,250 |
| Dự toán (VND) | 22,916,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 458,325 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 439,620,300 |
| Dự toán (VND) | 439,620,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,792,406 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Cỏ ngọt |
|
| Giá từng phần lô | 2,463,300 |
| Dự toán (VND) | 2,463,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,266 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 31,552,500 |
| Dự toán (VND) | 31,552,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 631,050 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mã đề (Xa tiền thảo) |
|
| Giá từng phần lô | 15,277,500 |
| Dự toán (VND) | 15,277,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 305,550 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Râu mèo |
|
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Dự toán (VND) | 11,592,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,840 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Râu ngô |
|
| Giá từng phần lô | 11,397,500 |
| Dự toán (VND) | 11,397,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 227,950 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 72,696,000 |
| Dự toán (VND) | 72,696,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,453,920 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Trư linh |
|
| Giá từng phần lô | 57,125,250 |
| Dự toán (VND) | 57,125,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,142,505 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 11,451,300 |
| Dự toán (VND) | 11,451,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 229,026 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 30,832,000 |
| Dự toán (VND) | 30,832,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 616,640 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 53,944,000 |
| Dự toán (VND) | 53,944,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,078,880 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 18,540,000 |
| Dự toán (VND) | 18,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 370,800 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mật ong |
|
| Giá từng phần lô | 243,600 |
| Dự toán (VND) | 243,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,872 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Vừng đen |
|
| Giá từng phần lô | 5,805,450 |
| Dự toán (VND) | 5,805,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,109 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Chè dây |
|
| Giá từng phần lô | 20,370,000 |
| Dự toán (VND) | 20,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 407,400 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Kê nội kim |
|
| Giá từng phần lô | 8,517,600 |
| Dự toán (VND) | 8,517,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,352 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mạch nha |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ô tặc cốt |
|
| Giá từng phần lô | 25,181,200 |
| Dự toán (VND) | 25,181,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 503,624 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 14,851,200 |
| Dự toán (VND) | 14,851,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 297,024 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Khiếm thực |
|
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Dự toán (VND) | 36,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 726,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Kim anh |
|
| Giá từng phần lô | 27,040,000 |
| Dự toán (VND) | 27,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,800 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 61,348,000 |
| Dự toán (VND) | 61,348,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,226,960 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Giá từng phần lô | 4,588,500 |
| Dự toán (VND) | 4,588,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,770 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 104,340,600 |
| Dự toán (VND) | 104,340,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,086,812 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Nhục đậu khấu |
|
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Dự toán (VND) | 7,056,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,120 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Giá từng phần lô | 224,660,100 |
| Dự toán (VND) | 224,660,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,493,202 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 390,194,700 |
| Dự toán (VND) | 390,194,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,803,894 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 301,056,000 |
| Dự toán (VND) | 301,056,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,021,120 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 95,067,000 |
| Dự toán (VND) | 95,067,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,901,340 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 158,191,000 |
| Dự toán (VND) | 158,191,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,163,820 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 96,108,570 |
| Dự toán (VND) | 96,108,570 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,922,171 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thạch hộc |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 7,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,500 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 314,198,000 |
| Dự toán (VND) | 314,198,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,283,960 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 163,506,000 |
| Dự toán (VND) | 163,506,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,270,120 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 224,750,000 |
| Dự toán (VND) | 224,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,495,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 243,536,265 |
| Dự toán (VND) | 243,536,265 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,870,725 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 70,686,000 |
| Dự toán (VND) | 70,686,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,413,720 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 28,272,000 |
| Dự toán (VND) | 28,272,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 565,440 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 145,093,200 |
| Dự toán (VND) | 145,093,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,901,864 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 192,030,000 |
| Dự toán (VND) | 192,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,840,600 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 65,952,000 |
| Dự toán (VND) | 65,952,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,319,040 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Giá từng phần lô | 1,076,768,000 |
| Dự toán (VND) | 1,076,768,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,535,360 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 391,608,000 |
| Dự toán (VND) | 391,608,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,832,160 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 135,138,000 |
| Dự toán (VND) | 135,138,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,702,760 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hoàng kỳ |
|
| Giá từng phần lô | 336,432,000 |
| Dự toán (VND) | 336,432,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,728,640 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hoàng kỳ |
|
| Giá từng phần lô | 176,346,000 |
| Dự toán (VND) | 176,346,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,526,920 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 39,501,000 |
| Dự toán (VND) | 39,501,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 790,020 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 244,881,000 |
| Dự toán (VND) | 244,881,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,897,620 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Giá từng phần lô | 16,280,000 |
| Dự toán (VND) | 16,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 325,600 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Binh lang |
|
| Giá từng phần lô | 7,229,250 |
| Dự toán (VND) | 7,229,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,585 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi