Gói thầu: Cung cấp vị thuốc cổ truyền cho Trung tâm y tế huyện Thanh Miện năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500227438-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Thanh Miện
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Thanh Miện
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp vị thuốc cổ truyền cho Trung tâm y tế huyện Thanh Miện năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500113603
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 1,874,308,250 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2025(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500239679 - 14,364,000 14.364.000 10.054.800 158,004
2 PP2500239680 - 1,764,000 1.764.000 1.234.800 19,404
3 PP2500239681 - 95,760,000 95.760.000 67.032.000 1,053,360
4 PP2500239682 - 3,064,950 3.064.950 2.145.465 33,714
5 PP2500239683 - 2,356,200 2.356.200 1.649.340 25,918
6 PP2500239684 - 22,264,200 22.264.200 15.584.940 244,906
7 PP2500239685 - 123,438,000 123.438.000 86.406.600 1,357,818
8 PP2500239686 - 105,714,000 105.714.000 73.999.800 1,162,854
9 PP2500239687 - 100,500,000 100.500.000 70.350.000 1,105,500
10 PP2500239688 - 6,060,000 6.060.000 4.242.000 66,660
11 PP2500239689 - 10,250,000 10.250.000 7.175.000 112,750
12 PP2500239690 - 1,984,500 1.984.500 1.389.150 21,829
13 PP2500239691 - 15,120,000 15.120.000 10.584.000 166,320
14 PP2500239692 - 1,690,500 1.690.500 1.183.350 18,595
15 PP2500239693 - 17,241,000 17.241.000 12.068.700 189,651
16 PP2500239694 - 36,400,000 36.400.000 25.480.000 400,400
17 PP2500239695 - 8,220,000 8.220.000 5.754.000 90,420
18 PP2500239696 - 55,800,000 55.800.000 39.060.000 613,800
19 PP2500239697 - 3,213,000 3.213.000 2.249.100 35,343
20 PP2500239698 - 21,525,000 21.525.000 15.067.500 236,775
21 PP2500239699 - 42,000,000 42.000.000 29.400.000 462,000
22 PP2500239700 - 164,325,000 164.325.000 115.027.500 1,807,575
23 PP2500239701 - 625,000 625.000 437.500 6,875
24 PP2500239702 - 56,200,000 56.200.000 39.340.000 618,200
25 PP2500239703 - 630,000 630.000 441.000 6,930
26 PP2500239704 - 15,225,000 15.225.000 10.657.500 167,475
27 PP2500239705 - 27,993,000 27.993.000 19.595.100 307,923
28 PP2500239706 - 8,089,200 8.089.200 5.662.440 88,981
29 PP2500239707 - 56,700,000 56.700.000 39.690.000 623,700
30 PP2500239708 - 43,785,000 43.785.000 30.649.500 481,635
31 PP2500239709 - 14,332,500 14.332.500 10.032.750 157,657
32 PP2500239710 - 31,185,000 31.185.000 21.829.500 343,035
33 PP2500239711 - 13,036,800 13.036.800 9.125.760 143,404
34 PP2500239712 - 11,060,000 11.060.000 7.742.000 121,660
35 PP2500239713 - 69,300,000 69.300.000 48.510.000 762,300
36 PP2500239714 - 140,595,000 140.595.000 98.416.500 1,546,545
37 PP2500239715 - 13,500,000 13.500.000 9.450.000 148,500
38 PP2500239716 - 11,655,000 11.655.000 8.158.500 128,205
39 PP2500239717 - 35,000,000 35.000.000 24.500.000 385,000
40 PP2500239718 - 19,194,000 19.194.000 13.435.800 211,134
41 PP2500239719 - 77,600,000 77.600.000 54.320.000 853,600
42 PP2500239720 - 14,994,000 14.994.000 10.495.800 164,934
43 PP2500239721 - 27,300,000 27.300.000 19.110.000 300,300
44 PP2500239722 - 26,775,000 26.775.000 18.742.500 294,525
45 PP2500239723 - 9,345,000 9.345.000 6.541.500 102,795
46 PP2500239724 - 9,135,000 9.135.000 6.394.500 100,485
47 PP2500239725 - 37,976,400 37.976.400 26.583.480 417,740
48 PP2500239726 - 26,985,000 26.985.000 18.889.500 296,835
49 PP2500239727 - 28,200,000 28.200.000 19.740.000 310,200
50 PP2500239728 - 158,193,000 158.193.000 110.735.100 1,740,123
51 PP2500239729 - 2,625,000 2.625.000 1.837.500 28,875
52 PP2500239730 - 34,020,000 34.020.000 23.814.000 374,220
Mã phần lô PP2500239679
Giá từng phần lô 14,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.054.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,004
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239680
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.764.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,404
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239681
Giá từng phần lô 95,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239682
Giá từng phần lô 3,064,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.064.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.145.465
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,714
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239683
Giá từng phần lô 2,356,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.356.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.649.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,918
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239684
Giá từng phần lô 22,264,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.264.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.584.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,906
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239685
Giá từng phần lô 123,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.406.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,818
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239686
Giá từng phần lô 105,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.999.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,854
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239687
Giá từng phần lô 100,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239688
Giá từng phần lô 6,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239689
Giá từng phần lô 10,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239690
Giá từng phần lô 1,984,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.389.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,829
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239691
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239692
Giá từng phần lô 1,690,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.690.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.183.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239693
Giá từng phần lô 17,241,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.241.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.068.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,651
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239694
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239695
Giá từng phần lô 8,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239696
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239697
Giá từng phần lô 3,213,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.213.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.249.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,343
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239698
Giá từng phần lô 21,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.067.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239699
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239700
Giá từng phần lô 164,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.027.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,807,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239701
Giá từng phần lô 625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239702
Giá từng phần lô 56,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239703
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239704
Giá từng phần lô 15,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239705
Giá từng phần lô 27,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.595.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,923
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239706
Giá từng phần lô 8,089,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.089.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.662.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,981
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239707
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239708
Giá từng phần lô 43,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.649.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,635
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239709
Giá từng phần lô 14,332,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.332.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.032.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,657
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239710
Giá từng phần lô 31,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.829.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,035
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239711
Giá từng phần lô 13,036,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.036.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.125.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,404
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239712
Giá từng phần lô 11,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239713
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239714
Giá từng phần lô 140,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.416.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,546,545
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239715
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239716
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239717
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239718
Giá từng phần lô 19,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.435.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,134
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239719
Giá từng phần lô 77,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239720
Giá từng phần lô 14,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.495.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,934
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239721
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239722
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239723
Giá từng phần lô 9,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.541.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239724
Giá từng phần lô 9,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.394.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239725
Giá từng phần lô 37,976,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.976.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.583.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239726
Giá từng phần lô 26,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.889.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,835
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239727
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239728
Giá từng phần lô 158,193,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.193.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.735.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,123
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239729
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500239730
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->