Gói thầu: Cung cấp vị thuốc cổ truyền năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400267938-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Ninh Giang | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Ninh Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp vị thuốc cổ truyền năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400158155 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 1,554,169,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15.541.690 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400147982 - Ba kích | 63,000,000 | 630,000 |
| 2 | PP2400147983 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 30,975,000 | 309,750 |
| 3 | PP2400147984 - Bạch thược | 29,925,000 | 299,250 |
| 4 | PP2400147985 - Bạch truật | 64,800,000 | 648,000 |
| 5 | PP2400147986 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 10,780,000 | 107,800 |
| 6 | PP2400147987 - Bồ công anh | 10,710,000 | 107,100 |
| 7 | PP2400147988 - Cam thảo | 24,480,000 | 244,800 |
| 8 | PP2400147989 - Cát cánh | 14,800,000 | 148,000 |
| 9 | PP2400147990 - Câu đằng | 12,465,000 | 124,650 |
| 10 | PP2400147991 - Câu kỷ tử | 36,575,000 | 365,750 |
| 11 | PP2400147992 - Cẩu tích | 18,975,000 | 189,750 |
| 12 | PP2400147993 - Chi tử | 8,481,000 | 84,810 |
| 13 | PP2400147994 - Cốt toái bổ | 27,000,000 | 270,000 |
| 14 | PP2400147995 - Đại táo | 21,840,000 | 218,400 |
| 15 | PP2400147996 - Đảng sâm | 87,780,000 | 877,800 |
| 16 | PP2400147997 - Đào nhân | 4,720,000 | 47,200 |
| 17 | PP2400147998 - Dây đau xương | 26,100,000 | 261,000 |
| 18 | PP2400147999 - Đỗ trọng | 29,160,000 | 291,600 |
| 19 | PP2400148000 - Độc hoạt | 19,110,000 | 191,100 |
| 20 | PP2400148001 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 117,645,000 | 1,176,450 |
| 21 | PP2400148002 - Hà thủ ô đỏ | 31,350,000 | 313,500 |
| 22 | PP2400148003 - Hoài sơn | 25,080,000 | 250,800 |
| 23 | PP2400148004 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 30,030,000 | 300,300 |
| 24 | PP2400148005 - Hòe hoa | 11,505,000 | 115,050 |
| 25 | PP2400148006 - Hương phụ | 4,092,000 | 40,920 |
| 26 | PP2400148007 - Huyền sâm | 9,165,000 | 91,650 |
| 27 | PP2400148008 - Hy thiêm | 22,010,000 | 220,100 |
| 28 | PP2400148009 - Ích mẫu | 19,840,000 | 198,400 |
| 29 | PP2400148010 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 7,540,000 | 75,400 |
| 30 | PP2400148011 - Khương hoạt | 39,950,000 | 399,500 |
| 31 | PP2400148012 - Kim ngân hoa | 12,675,000 | 126,750 |
| 32 | PP2400148013 - Kim tiền thảo | 1,309,000 | 13,090 |
| 33 | PP2400148014 - Kinh giới | 2,150,000 | 21,500 |
| 34 | PP2400148015 - Lạc tiên | 16,800,000 | 168,000 |
| 35 | PP2400148016 - Liên nhục | 19,845,000 | 198,450 |
| 36 | PP2400148017 - Ngũ gia bì chân chim | 14,700,000 | 147,000 |
| 37 | PP2400148018 - Ngũ vị tử | 3,942,000 | 39,420 |
| 38 | PP2400148019 - Ngưu tất nam (cỏ xước) | 40,370,000 | 403,700 |
| 39 | PP2400148020 - Nhân trần | 9,800,000 | 98,000 |
| 40 | PP2400148021 - Ô dược | 13,140,000 | 131,400 |
| 41 | PP2400148022 - Phòng phong | 37,505,000 | 375,050 |
| 42 | PP2400148023 - Quế chi | 3,445,000 | 34,450 |
| 43 | PP2400148024 - Sa nhân | 2,610,000 | 26,100 |
| 44 | PP2400148025 - Sa sâm | 51,000,000 | 510,000 |
| 45 | PP2400148026 - Tần giao | 56,950,000 | 569,500 |
| 46 | PP2400148027 - Tang chi | 15,390,000 | 153,900 |
| 47 | PP2400148028 - Thảo quyết minh | 4,635,000 | 46,350 |
| 48 | PP2400148029 - Thiên ma | 18,375,000 | 183,750 |
| 49 | PP2400148030 - Thiên niên kiện | 28,700,000 | 287,000 |
| 50 | PP2400148031 - Thổ phục linh | 26,950,000 | 269,500 |
| 51 | PP2400148032 - Thục địa | 44,650,000 | 446,500 |
| 52 | PP2400148033 - Thương truật | 40,260,000 | 402,600 |
| 53 | PP2400148034 - Trần bì | 7,475,000 | 74,750 |
| 54 | PP2400148035 - Tục đoạn | 28,900,000 | 289,000 |
| 55 | PP2400148036 - Uy linh tiên | 35,370,000 | 353,700 |
| 56 | PP2400148037 - Viễn chí | 75,600,000 | 756,000 |
| 57 | PP2400148038 - Xích thược | 15,120,000 | 151,200 |
| 58 | PP2400148039 - Xuyên khung | 41,000,000 | 410,000 |
| 59 | PP2400148040 - Ý dĩ | 25,620,000 | 256,200 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400147982 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400147983 |
| Giá từng phần lô | 30,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400147984 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400147985 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400147986 |
| Giá từng phần lô | 10,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400147987 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400147988 |
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400147989 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400147990 |
| Giá từng phần lô | 12,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400147991 |
| Giá từng phần lô | 36,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400147992 |
| Giá từng phần lô | 18,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400147993 |
| Giá từng phần lô | 8,481,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400147994 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400147995 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400147996 |
| Giá từng phần lô | 87,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400147997 |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400147998 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400147999 |
| Giá từng phần lô | 29,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400148000 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400148001 |
| Giá từng phần lô | 117,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400148002 |
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400148003 |
| Giá từng phần lô | 25,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400148004 |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400148005 |
| Giá từng phần lô | 11,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400148006 |
| Giá từng phần lô | 4,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400148007 |
| Giá từng phần lô | 9,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400148008 |
| Giá từng phần lô | 22,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400148009 |
| Giá từng phần lô | 19,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400148010 |
| Giá từng phần lô | 7,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400148011 |
| Giá từng phần lô | 39,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400148012 |
| Giá từng phần lô | 12,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400148013 |
| Giá từng phần lô | 1,309,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400148014 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400148015 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400148016 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400148017 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400148018 |
| Giá từng phần lô | 3,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Ngưu tất nam (cỏ xước) |
|
| Mã phần lô | PP2400148019 |
| Giá từng phần lô | 40,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400148020 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400148021 |
| Giá từng phần lô | 13,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400148022 |
| Giá từng phần lô | 37,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400148023 |
| Giá từng phần lô | 3,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400148024 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400148025 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400148026 |
| Giá từng phần lô | 56,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400148027 |
| Giá từng phần lô | 15,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400148028 |
| Giá từng phần lô | 4,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400148029 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400148030 |
| Giá từng phần lô | 28,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400148031 |
| Giá từng phần lô | 26,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400148032 |
| Giá từng phần lô | 44,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400148033 |
| Giá từng phần lô | 40,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400148034 |
| Giá từng phần lô | 7,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400148035 |
| Giá từng phần lô | 28,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400148036 |
| Giá từng phần lô | 35,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400148037 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400148038 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400148039 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400148040 |
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi