Gói thầu: Cung cấp vị thuốc cổ truyền năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500269401-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2025 09:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Gia Lộc
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Gia Lộc
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp vị thuốc cổ truyền năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500137450
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 4,856,648,250 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2025(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500265584 - 210,000,000 210.000.000 147.000.000 2,100,000
2 PP2500265585 - 42,000,000 42.000.000 29.400.000 420,000
3 PP2500265586 - 210,000,000 210.000.000 147.000.000 2,100,000
4 PP2500265587 - 32,000,000 32.000.000 22.400.000 320,000
5 PP2500265588 - 3,750,000 3.750.000 2.625.000 37,500
6 PP2500265589 - 18,396,000 18.396.000 12.877.200 183,960
7 PP2500265590 - 13,500,000 13.500.000 9.450.000 135,000
8 PP2500265591 - 103,687,500 103.687.500 72.581.250 1,036,875
9 PP2500265592 - 29,925,000 29.925.000 20.947.500 299,250
10 PP2500265593 - 40,500,000 40.500.000 28.350.000 405,000
11 PP2500265594 - 40,750,000 40.750.000 28.525.000 407,500
12 PP2500265595 - 85,200,000 85.200.000 59.640.000 852,000
13 PP2500265596 - 225,750,000 225.750.000 158.025.000 2,257,500
14 PP2500265597 - 60,000,000 60.000.000 42.000.000 600,000
15 PP2500265598 - 13,750,000 13.750.000 9.625.000 137,500
16 PP2500265599 - 63,236,250 63.236.250 44.265.375 632,362
17 PP2500265600 - 43,942,500 43.942.500 30.759.750 439,425
18 PP2500265601 - 195,000,000 195.000.000 136.500.000 1,950,000
19 PP2500265602 - 82,500,000 82.500.000 57.750.000 825,000
20 PP2500265603 - 23,310,000 23.310.000 16.317.000 233,100
21 PP2500265604 - 2,940,000 2.940.000 2.058.000 29,400
22 PP2500265605 - 102,375,000 102.375.000 71.662.500 1,023,750
23 PP2500265606 - 14,750,000 14.750.000 10.325.000 147,500
24 PP2500265607 - 107,499,000 107.499.000 75.249.300 1,074,990
25 PP2500265608 - 6,550,000 6.550.000 4.585.000 65,500
26 PP2500265609 - 19,800,000 19.800.000 13.860.000 198,000
27 PP2500265610 - 2,850,000 2.850.000 1.995.000 28,500
28 PP2500265611 - 17,100,000 17.100.000 11.970.000 171,000
29 PP2500265612 - 37,983,750 37.983.750 26.588.625 379,837
30 PP2500265613 - 238,650,000 238.650.000 167.055.000 2,386,500
31 PP2500265614 - 26,640,000 26.640.000 18.648.000 266,400
32 PP2500265615 - 3,500,000 3.500.000 2.450.000 35,000
33 PP2500265616 - 5,670,000 5.670.000 3.969.000 56,700
34 PP2500265617 - 17,600,000 17.600.000 12.320.000 176,000
35 PP2500265618 - 47,486,250 47.486.250 33.240.375 474,862
36 PP2500265619 - 29,550,000 29.550.000 20.685.000 295,500
37 PP2500265620 - 120,000,000 120.000.000 84.000.000 1,200,000
38 PP2500265621 - 107,100,000 107.100.000 74.970.000 1,071,000
39 PP2500265622 - 2,047,500 2.047.500 1.433.250 20,475
40 PP2500265623 - 18,900,000 18.900.000 13.230.000 189,000
41 PP2500265624 - 34,550,000 34.550.000 24.185.000 345,500
42 PP2500265625 - 79,800,000 79.800.000 55.860.000 798,000
43 PP2500265626 - 336,000,000 336.000.000 235.200.000 3,360,000
44 PP2500265627 - 8,500,000 8.500.000 5.950.000 85,000
45 PP2500265628 - 152,500,000 152.500.000 106.750.000 1,525,000
46 PP2500265629 - 15,000,000 15.000.000 10.500.000 150,000
47 PP2500265630 - 135,534,000 135.534.000 94.873.800 1,355,340
48 PP2500265631 - 37,800,000 37.800.000 26.460.000 378,000
49 PP2500265632 - 153,678,000 153.678.000 107.574.600 1,536,780
50 PP2500265633 - 134,000,000 134.000.000 93.800.000 1,340,000
51 PP2500265634 - 21,735,000 21.735.000 15.214.500 217,350
52 PP2500265635 - 196,000,000 196.000.000 137.200.000 1,960,000
53 PP2500265636 - 42,000,000 42.000.000 29.400.000 420,000
54 PP2500265637 - 30,000,000 30.000.000 21.000.000 300,000
55 PP2500265638 - 121,000,000 121.000.000 84.700.000 1,210,000
56 PP2500265639 - 186,800,000 186.800.000 130.760.000 1,868,000
57 PP2500265640 - 12,200,000 12.200.000 8.540.000 122,000
58 PP2500265641 - 84,997,500 84.997.500 59.498.250 849,975
59 PP2500265642 - 180,390,000 180.390.000 126.273.000 1,803,900
60 PP2500265643 - 247,275,000 247.275.000 173.092.500 2,472,750
61 PP2500265644 - 64,500,000 64.500.000 45.150.000 645,000
62 PP2500265645 - 82,950,000 82.950.000 58.065.000 829,500
63 PP2500265646 - 33,250,000 33.250.000 23.275.000 332,500
Mã phần lô PP2500265584
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265585
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265586
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265587
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265588
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265589
Giá từng phần lô 18,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.396.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.877.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265590
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265591
Giá từng phần lô 103,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.581.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265592
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265593
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265594
Giá từng phần lô 40,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265595
Giá từng phần lô 85,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265596
Giá từng phần lô 225,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265597
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265598
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265599
Giá từng phần lô 63,236,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.236.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.265.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,362
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265600
Giá từng phần lô 43,942,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.942.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.759.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265601
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265602
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265603
Giá từng phần lô 23,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265604
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265605
Giá từng phần lô 102,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265606
Giá từng phần lô 14,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265607
Giá từng phần lô 107,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.499.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.249.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265608
Giá từng phần lô 6,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265609
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265610
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265611
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265612
Giá từng phần lô 37,983,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.983.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.588.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,837
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265613
Giá từng phần lô 238,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,386,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265614
Giá từng phần lô 26,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265615
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265616
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265617
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265618
Giá từng phần lô 47,486,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.486.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.240.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265619
Giá từng phần lô 29,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265620
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265621
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265622
Giá từng phần lô 2,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.433.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265623
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265624
Giá từng phần lô 34,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265625
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265626
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265627
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265628
Giá từng phần lô 152,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265629
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265630
Giá từng phần lô 135,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.534.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.873.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,355,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265631
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265632
Giá từng phần lô 153,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.678.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.574.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265633
Giá từng phần lô 134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265634
Giá từng phần lô 21,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.214.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265635
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265636
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265637
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265638
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265639
Giá từng phần lô 186,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265640
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265641
Giá từng phần lô 84,997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.997.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.498.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265642
Giá từng phần lô 180,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,803,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265643
Giá từng phần lô 247,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.092.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265644
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265645
Giá từng phần lô 82,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Mã phần lô PP2500265646
Giá từng phần lô 33,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vịcung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->