Gói thầu: Cung cấp vị thuốc y học cổ truyền năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400333578-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Gia Lộc | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Gia Lộc |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp vị thuốc y học cổ truyền năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400184681 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 1,835,253,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400213288 - Ba kích | 31,500,000 | 315,000 |
| 2 | PP2400213289 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 44,250,000 | 442,500 |
| 3 | PP2400213290 - Bạch thược | 47,250,000 | 472,500 |
| 4 | PP2400213291 - Bạch truật | 48,000,000 | 480,000 |
| 5 | PP2400213292 - Bồ công anh | 1,260,000 | 12,600 |
| 6 | PP2400213293 - Cam thảo | 14,400,000 | 144,000 |
| 7 | PP2400213294 - Cát cánh | 11,100,000 | 111,000 |
| 8 | PP2400213295 - Câu đằng | 8,310,000 | 83,100 |
| 9 | PP2400213296 - Câu kỷ tử | 57,750,000 | 577,500 |
| 10 | PP2400213297 - Cẩu tích | 5,750,000 | 57,500 |
| 11 | PP2400213298 - Chi tử | 5,140,000 | 51,400 |
| 12 | PP2400213299 - Cốt toái bổ | 7,500,000 | 75,000 |
| 13 | PP2400213300 - Đại táo | 25,200,000 | 252,000 |
| 14 | PP2400213301 - Đảng sâm | 94,050,000 | 940,500 |
| 15 | PP2400213302 - Đào nhân | 17,700,000 | 177,000 |
| 16 | PP2400213303 - Dây đau xương | 8,700,000 | 87,000 |
| 17 | PP2400213304 - Đỗ trọng | 36,450,000 | 364,500 |
| 18 | PP2400213305 - Độc hoạt | 29,400,000 | 294,000 |
| 19 | PP2400213306 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 113,850,000 | 1,138,500 |
| 20 | PP2400213307 - Hà thủ ô đỏ | 9,900,000 | 99,000 |
| 21 | PP2400213308 - Hoài sơn | 4,560,000 | 45,600 |
| 22 | PP2400213309 - Hoàng bá | 2,546,250 | 25,462 |
| 23 | PP2400213310 - Hoàng cầm | 8,898,750 | 88,987 |
| 24 | PP2400213311 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 19,500,000 | 195,000 |
| 25 | PP2400213312 - Hòe hoa | 5,900,000 | 59,000 |
| 26 | PP2400213313 - Hồng hoa | 35,310,000 | 353,100 |
| 27 | PP2400213314 - Hương phụ | 6,600,000 | 66,000 |
| 28 | PP2400213315 - Huyền sâm | 9,750,000 | 97,500 |
| 29 | PP2400213316 - Hy thiêm | 7,550,000 | 75,500 |
| 30 | PP2400213317 - Ích mẫu | 1,280,000 | 12,800 |
| 31 | PP2400213318 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 3,480,000 | 34,800 |
| 32 | PP2400213319 - Khương hoạt | 239,700,000 | 2,397,000 |
| 33 | PP2400213320 - Kim ngân hoa | 25,350,000 | 253,500 |
| 34 | PP2400213321 - Kim tiền thảo | 2,310,000 | 23,100 |
| 35 | PP2400213322 - Kinh giới | 4,300,000 | 43,000 |
| 36 | PP2400213323 - Lạc tiên | 4,000,000 | 40,000 |
| 37 | PP2400213324 - Liên nhục | 18,900,000 | 189,000 |
| 38 | PP2400213325 - Liên tâm sao | 5,600,000 | 56,000 |
| 39 | PP2400213326 - Long nhãn | 24,000,000 | 240,000 |
| 40 | PP2400213327 - Mạch môn | 33,750,000 | 337,500 |
| 41 | PP2400213328 - Ngũ gia bì chân chim | 3,000,000 | 30,000 |
| 42 | PP2400213329 - Ngũ vị tử | 3,285,000 | 32,850 |
| 43 | PP2400213330 - Ngưu tất nam (cỏ xước) | 36,700,000 | 367,000 |
| 44 | PP2400213331 - Nhân sâm | 67,200,000 | 672,000 |
| 45 | PP2400213332 - Nhân trần | 2,800,000 | 28,000 |
| 46 | PP2400213333 - Nhục thung dung | 14,180,000 | 141,800 |
| 47 | PP2400213334 - Phòng phong | 86,550,000 | 865,500 |
| 48 | PP2400213335 - Phục thần | 15,900,000 | 159,000 |
| 49 | PP2400213336 - Quế chi | 5,300,000 | 53,000 |
| 50 | PP2400213337 - Quế nhục | 1,100,000 | 11,000 |
| 51 | PP2400213338 - Sa nhân | 8,700,000 | 87,000 |
| 52 | PP2400213339 - Sa sâm | 18,000,000 | 180,000 |
| 53 | PP2400213340 - Sài hồ | 41,500,000 | 415,000 |
| 54 | PP2400213341 - Sinh địa | 33,600,000 | 336,000 |
| 55 | PP2400213342 - Sơn tra | 1,312,500 | 13,125 |
| 56 | PP2400213343 - Tam thất | 46,740,000 | 467,400 |
| 57 | PP2400213344 - Tần giao | 20,100,000 | 201,000 |
| 58 | PP2400213345 - Tang chi | 2,460,000 | 24,600 |
| 59 | PP2400213346 - Thiên niên kiện | 4,100,000 | 41,000 |
| 60 | PP2400213347 - Thổ phục linh | 5,500,000 | 55,000 |
| 61 | PP2400213348 - Thục địa | 23,500,000 | 235,000 |
| 62 | PP2400213349 - Thương truật | 14,640,000 | 146,400 |
| 63 | PP2400213350 - Trần bì | 3,450,000 | 34,500 |
| 64 | PP2400213351 - Tục đoạn | 17,000,000 | 170,000 |
| 65 | PP2400213352 - Uy linh tiên | 23,580,000 | 235,800 |
| 66 | PP2400213353 - Viễn chí | 84,000,000 | 840,000 |
| 67 | PP2400213354 - Xích thược | 12,960,000 | 129,600 |
| 68 | PP2400213355 - Xuyên khung | 43,200,000 | 432,000 |
| 69 | PP2400213356 - Ý dĩ | 6,100,000 | 61,000 |
| 70 | PP2400213357 - Bạch chỉ | 7,056,000 | 70,560 |
| 71 | PP2400213358 - Cát căn | 12,075,000 | 120,750 |
| 72 | PP2400213359 - Kê huyết đằng | 24,750,000 | 247,500 |
| 73 | PP2400213360 - Tang ký sinh | 16,590,000 | 165,900 |
| 74 | PP2400213361 - Táo nhân sao | 44,100,000 | 441,000 |
| 75 | PP2400213362 - Trạch tả | 3,480,000 | 34,800 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400213288 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400213289 |
| Giá từng phần lô | 44,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400213290 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400213291 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400213292 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400213293 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400213294 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400213295 |
| Giá từng phần lô | 8,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400213296 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400213297 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400213298 |
| Giá từng phần lô | 5,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400213299 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400213300 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400213301 |
| Giá từng phần lô | 94,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400213302 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400213303 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400213304 |
| Giá từng phần lô | 36,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400213305 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400213306 |
| Giá từng phần lô | 113,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400213307 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400213308 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400213309 |
| Giá từng phần lô | 2,546,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400213310 |
| Giá từng phần lô | 8,898,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400213311 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400213312 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400213313 |
| Giá từng phần lô | 35,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400213314 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400213315 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400213316 |
| Giá từng phần lô | 7,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400213317 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400213318 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400213319 |
| Giá từng phần lô | 239,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400213320 |
| Giá từng phần lô | 25,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400213321 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400213322 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400213323 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400213324 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Liên tâm sao |
|
| Mã phần lô | PP2400213325 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400213326 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400213327 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400213328 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400213329 |
| Giá từng phần lô | 3,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Ngưu tất nam (cỏ xước) |
|
| Mã phần lô | PP2400213330 |
| Giá từng phần lô | 36,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400213331 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400213332 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400213333 |
| Giá từng phần lô | 14,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400213334 |
| Giá từng phần lô | 86,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400213335 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400213336 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400213337 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400213338 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400213339 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400213340 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400213341 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400213342 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400213343 |
| Giá từng phần lô | 46,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400213344 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400213345 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400213346 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400213347 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400213348 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400213349 |
| Giá từng phần lô | 14,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400213350 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400213351 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400213352 |
| Giá từng phần lô | 23,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400213353 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400213354 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400213355 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400213356 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400213357 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400213358 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400213359 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400213360 |
| Giá từng phần lô | 16,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Táo nhân sao |
|
| Mã phần lô | PP2400213361 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400213362 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV-Phạm vị cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi