Gói thầu: Cung ứng bổ sung thuốc generic lần 2 năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300116019-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2023 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN NGHI LỘC |
| Tên gói thầu | Cung ứng bổ sung thuốc generic lần 2 năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300076402 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, nguồn Bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa huyện Nghi Lộc năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 6,134,756,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61.347.568 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300180665 - C1457 | 5,000,000 | 50,000 |
| 2 | PP2300180666 - C004 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 3 | PP2300180667 - C539 | 28,680,000 | 286,800 |
| 4 | PP2300180668 - C012 | 7,395,750 | 73,958 |
| 5 | PP2300180669 - F018 | 3,285,000 | 32,850 |
| 6 | PP2300180670 - C1444 | 4,800,000 | 48,000 |
| 7 | PP2300180671 - A027 | 17,500,000 | 175,000 |
| 8 | PP2300180672 - BSC010 | 5,600,000 | 56,000 |
| 9 | PP2300180673 - B316 | 24,800,000 | 248,000 |
| 10 | PP2300180674 - C042 | 25,200,000 | 252,000 |
| 11 | PP2300180675 - C046 | 150,000 | 1,500 |
| 12 | PP2300180676 - A039 | 36,500,000 | 365,000 |
| 13 | PP2300180677 - BSB074 | 148,000,000 | 1,480,000 |
| 14 | PP2300180678 - C048 | 94,500,000 | 945,000 |
| 15 | PP2300180679 - A044 | 450,000,000 | 4,500,000 |
| 16 | PP2300180680 - D003 | 16,160,000 | 161,600 |
| 17 | PP2300180681 - D004 | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 18 | PP2300180682 - C056 | 427,500,000 | 4,275,000 |
| 19 | PP2300180683 - D007 | 18,270,000 | 182,700 |
| 20 | PP2300180684 - C1586 | 10,566,000 | 105,660 |
| 21 | PP2300180685 - D012 | 14,940,000 | 149,400 |
| 22 | PP2300180686 - C081 | 63,840,000 | 638,400 |
| 23 | PP2300180687 - BSB130 | 2,100,000 | 21,000 |
| 24 | PP2300180688 - D019 | 1,560,000 | 15,600 |
| 25 | PP2300180689 - BSD005 | 58,740,000 | 587,400 |
| 26 | PP2300180690 - C165 | 59,220,000 | 592,200 |
| 27 | PP2300180691 - C170 | 179,400,000 | 1,794,000 |
| 28 | PP2300180692 - BVB001 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 29 | PP2300180693 - C183 | 83,408,000 | 834,080 |
| 30 | PP2300180694 - B082 | 645,000,000 | 6,450,000 |
| 31 | PP2300180695 - C187 | 197,820,000 | 1,978,200 |
| 32 | PP2300180696 - C199 | 9,000,000 | 90,000 |
| 33 | PP2300180697 - C237 | 6,000,000 | 60,000 |
| 34 | PP2300180698 - D043 | 31,800,000 | 318,000 |
| 35 | PP2300180699 - BSA120 | 8,085,000 | 80,850 |
| 36 | PP2300180700 - C215 | 2,000,000 | 20,000 |
| 37 | PP2300180701 - A625 | 32,700,000 | 327,000 |
| 38 | PP2300180702 - C232 | 3,180,000 | 31,800 |
| 39 | PP2300180703 - BSC072 | 1,950,000 | 19,500 |
| 40 | PP2300180704 - A642 | 9,500,000 | 95,000 |
| 41 | PP2300180705 - BVD001 | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 42 | PP2300180706 - D052 | 94,500,000 | 945,000 |
| 43 | PP2300180707 - C332 | 4,632,000 | 46,320 |
| 44 | PP2300180708 - C336 | 3,891,000 | 38,910 |
| 45 | PP2300180709 - C344 | 21,300,000 | 213,000 |
| 46 | PP2300180710 - BSA059 | 20,200,000 | 202,000 |
| 47 | PP2300180711 - A666 | 17,600,000 | 176,000 |
| 48 | PP2300180712 - A243 | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 49 | PP2300180713 - D057 | 26,000,000 | 260,000 |
| 50 | PP2300180714 - BVB004 | 12,400,000 | 124,000 |
| 51 | PP2300180715 - C404 | 52,800,000 | 528,000 |
| 52 | PP2300180716 - A293 | 28,000,000 | 280,000 |
| 53 | PP2300180717 - A294 | 57,000,000 | 570,000 |
| 54 | PP2300180718 - F005 | 16,368,000 | 163,680 |
| 55 | PP2300180719 - BSB041 | 64,680,000 | 646,800 |
| 56 | PP2300180720 - C451 | 10,500,000 | 105,000 |
| 57 | PP2300180721 - A765 | 8,340,000 | 83,400 |
| 58 | PP2300180722 - C453 | 19,950,000 | 199,500 |
| 59 | PP2300180723 - BSE001 | 13,900,000 | 139,000 |
| 60 | PP2300180724 - BVE002 | 26,932,000 | 269,320 |
| 61 | PP2300180725 - BSA011 | 3,712,000 | 37,120 |
| 62 | PP2300180726 - B179 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 63 | PP2300180727 - C461 | 5,480,000 | 54,800 |
| 64 | PP2300180728 - C1656 | 58,000,000 | 580,000 |
| 65 | PP2300180729 - D138 | 156,000,000 | 1,560,000 |
| 66 | PP2300180730 - C465 | 184,000,000 | 1,840,000 |
| 67 | PP2300180731 - B186 | 58,500,000 | 585,000 |
| 68 | PP2300180732 - C499 | 66,800,000 | 668,000 |
| 69 | PP2300180733 - A359 | 39,900,000 | 399,000 |
| 70 | PP2300180734 - A577 | 15,820,000 | 158,200 |
| 71 | PP2300180735 - C1117 | 20,000,000 | 200,000 |
| 72 | PP2300180736 - C535 | 55,000,000 | 550,000 |
| 73 | PP2300180737 - C545 | 3,916,000 | 39,160 |
| 74 | PP2300180738 - C560 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 75 | PP2300180739 - A392 | 12,800,000 | 128,000 |
| 76 | PP2300180740 - C585 | 145,000,000 | 1,450,000 |
| 77 | PP2300180741 - C587 | 73,000,000 | 730,000 |
| 78 | PP2300180742 - C592 | 65,250,000 | 652,500 |
| 79 | PP2300180743 - BSC094 | 6,630,000 | 66,300 |
| 80 | PP2300180744 - D084 | 48,000,000 | 480,000 |
| 81 | PP2300180745 - C634 | 52,000,000 | 520,000 |
| 82 | PP2300180746 - C1151 | 32,000,000 | 320,000 |
| 83 | PP2300180747 - C678 | 28,000,000 | 280,000 |
| 84 | PP2300180748 - C1626 | 2,520,000 | 25,200 |
| 85 | PP2300180749 - A468 | 78,000,000 | 780,000 |
| 86 | PP2300180750 - C1459 | 63,600,000 | 636,000 |
| 87 | PP2300180751 - A469 | 104,000,000 | 1,040,000 |
| 88 | PP2300180752 - C697 | 60,800,000 | 608,000 |
| 89 | PP2300180753 - BVB002 | 63,450,000 | 634,500 |
| 90 | PP2300180754 - E087 | 63,500,000 | 635,000 |
| 91 | PP2300180755 - A739 | 94,500,000 | 945,000 |
| 92 | PP2300180756 - C1541 | 19,026,000 | 190,260 |
| 93 | PP2300180757 - C1458 | 28,350,000 | 283,500 |
| 94 | PP2300180758 - A498 | 67,500,000 | 675,000 |
| 95 | PP2300180759 - C1627 | 69,993,000 | 699,930 |
| 96 | PP2300180760 - BSA083 | 89,000,000 | 890,000 |
| 97 | PP2300180761 - D096 | 50,200,000 | 502,000 |
| 98 | PP2300180762 - C812 | 24,000,000 | 240,000 |
| 99 | PP2300180763 - C850 | 567,000 | 5,670 |
C1457 |
|
| Mã phần lô | PP2300180665 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C004 |
|
| Mã phần lô | PP2300180666 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C539 |
|
| Mã phần lô | PP2300180667 |
| Giá từng phần lô | 28,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C012 |
|
| Mã phần lô | PP2300180668 |
| Giá từng phần lô | 7,395,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
F018 |
|
| Mã phần lô | PP2300180669 |
| Giá từng phần lô | 3,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C1444 |
|
| Mã phần lô | PP2300180670 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A027 |
|
| Mã phần lô | PP2300180671 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSC010 |
|
| Mã phần lô | PP2300180672 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
B316 |
|
| Mã phần lô | PP2300180673 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C042 |
|
| Mã phần lô | PP2300180674 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C046 |
|
| Mã phần lô | PP2300180675 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A039 |
|
| Mã phần lô | PP2300180676 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSB074 |
|
| Mã phần lô | PP2300180677 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C048 |
|
| Mã phần lô | PP2300180678 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A044 |
|
| Mã phần lô | PP2300180679 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
D003 |
|
| Mã phần lô | PP2300180680 |
| Giá từng phần lô | 16,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
D004 |
|
| Mã phần lô | PP2300180681 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C056 |
|
| Mã phần lô | PP2300180682 |
| Giá từng phần lô | 427,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
D007 |
|
| Mã phần lô | PP2300180683 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C1586 |
|
| Mã phần lô | PP2300180684 |
| Giá từng phần lô | 10,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
D012 |
|
| Mã phần lô | PP2300180685 |
| Giá từng phần lô | 14,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C081 |
|
| Mã phần lô | PP2300180686 |
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSB130 |
|
| Mã phần lô | PP2300180687 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
D019 |
|
| Mã phần lô | PP2300180688 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSD005 |
|
| Mã phần lô | PP2300180689 |
| Giá từng phần lô | 58,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C165 |
|
| Mã phần lô | PP2300180690 |
| Giá từng phần lô | 59,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C170 |
|
| Mã phần lô | PP2300180691 |
| Giá từng phần lô | 179,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVB001 |
|
| Mã phần lô | PP2300180692 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C183 |
|
| Mã phần lô | PP2300180693 |
| Giá từng phần lô | 83,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
B082 |
|
| Mã phần lô | PP2300180694 |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C187 |
|
| Mã phần lô | PP2300180695 |
| Giá từng phần lô | 197,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,978,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C199 |
|
| Mã phần lô | PP2300180696 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C237 |
|
| Mã phần lô | PP2300180697 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
D043 |
|
| Mã phần lô | PP2300180698 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSA120 |
|
| Mã phần lô | PP2300180699 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C215 |
|
| Mã phần lô | PP2300180700 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A625 |
|
| Mã phần lô | PP2300180701 |
| Giá từng phần lô | 32,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C232 |
|
| Mã phần lô | PP2300180702 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSC072 |
|
| Mã phần lô | PP2300180703 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A642 |
|
| Mã phần lô | PP2300180704 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVD001 |
|
| Mã phần lô | PP2300180705 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
D052 |
|
| Mã phần lô | PP2300180706 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C332 |
|
| Mã phần lô | PP2300180707 |
| Giá từng phần lô | 4,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C336 |
|
| Mã phần lô | PP2300180708 |
| Giá từng phần lô | 3,891,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C344 |
|
| Mã phần lô | PP2300180709 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSA059 |
|
| Mã phần lô | PP2300180710 |
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A666 |
|
| Mã phần lô | PP2300180711 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A243 |
|
| Mã phần lô | PP2300180712 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
D057 |
|
| Mã phần lô | PP2300180713 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVB004 |
|
| Mã phần lô | PP2300180714 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C404 |
|
| Mã phần lô | PP2300180715 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A293 |
|
| Mã phần lô | PP2300180716 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A294 |
|
| Mã phần lô | PP2300180717 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
F005 |
|
| Mã phần lô | PP2300180718 |
| Giá từng phần lô | 16,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSB041 |
|
| Mã phần lô | PP2300180719 |
| Giá từng phần lô | 64,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C451 |
|
| Mã phần lô | PP2300180720 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A765 |
|
| Mã phần lô | PP2300180721 |
| Giá từng phần lô | 8,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C453 |
|
| Mã phần lô | PP2300180722 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSE001 |
|
| Mã phần lô | PP2300180723 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVE002 |
|
| Mã phần lô | PP2300180724 |
| Giá từng phần lô | 26,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSA011 |
|
| Mã phần lô | PP2300180725 |
| Giá từng phần lô | 3,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
B179 |
|
| Mã phần lô | PP2300180726 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C461 |
|
| Mã phần lô | PP2300180727 |
| Giá từng phần lô | 5,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C1656 |
|
| Mã phần lô | PP2300180728 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
D138 |
|
| Mã phần lô | PP2300180729 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C465 |
|
| Mã phần lô | PP2300180730 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
B186 |
|
| Mã phần lô | PP2300180731 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C499 |
|
| Mã phần lô | PP2300180732 |
| Giá từng phần lô | 66,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A359 |
|
| Mã phần lô | PP2300180733 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A577 |
|
| Mã phần lô | PP2300180734 |
| Giá từng phần lô | 15,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C1117 |
|
| Mã phần lô | PP2300180735 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C535 |
|
| Mã phần lô | PP2300180736 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C545 |
|
| Mã phần lô | PP2300180737 |
| Giá từng phần lô | 3,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C560 |
|
| Mã phần lô | PP2300180738 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A392 |
|
| Mã phần lô | PP2300180739 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C585 |
|
| Mã phần lô | PP2300180740 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C587 |
|
| Mã phần lô | PP2300180741 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C592 |
|
| Mã phần lô | PP2300180742 |
| Giá từng phần lô | 65,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSC094 |
|
| Mã phần lô | PP2300180743 |
| Giá từng phần lô | 6,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
D084 |
|
| Mã phần lô | PP2300180744 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C634 |
|
| Mã phần lô | PP2300180745 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C1151 |
|
| Mã phần lô | PP2300180746 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C678 |
|
| Mã phần lô | PP2300180747 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C1626 |
|
| Mã phần lô | PP2300180748 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A468 |
|
| Mã phần lô | PP2300180749 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C1459 |
|
| Mã phần lô | PP2300180750 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A469 |
|
| Mã phần lô | PP2300180751 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C697 |
|
| Mã phần lô | PP2300180752 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BVB002 |
|
| Mã phần lô | PP2300180753 |
| Giá từng phần lô | 63,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
E087 |
|
| Mã phần lô | PP2300180754 |
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A739 |
|
| Mã phần lô | PP2300180755 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C1541 |
|
| Mã phần lô | PP2300180756 |
| Giá từng phần lô | 19,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C1458 |
|
| Mã phần lô | PP2300180757 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A498 |
|
| Mã phần lô | PP2300180758 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C1627 |
|
| Mã phần lô | PP2300180759 |
| Giá từng phần lô | 69,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSA083 |
|
| Mã phần lô | PP2300180760 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
D096 |
|
| Mã phần lô | PP2300180761 |
| Giá từng phần lô | 50,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C812 |
|
| Mã phần lô | PP2300180762 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C850 |
|
| Mã phần lô | PP2300180763 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi