Gói thầu: Cung ứng bổ sung thuốc generic lần 2 năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300116019-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2023 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN NGHI LỘC
Tên gói thầu Cung ứng bổ sung thuốc generic lần 2 năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300076402
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, nguồn Bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa huyện Nghi Lộc năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 6,134,756,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 61.347.568 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300180665 - C1457 5,000,000 50,000
2 PP2300180666 - C004 120,000,000 1,200,000
3 PP2300180667 - C539 28,680,000 286,800
4 PP2300180668 - C012 7,395,750 73,958
5 PP2300180669 - F018 3,285,000 32,850
6 PP2300180670 - C1444 4,800,000 48,000
7 PP2300180671 - A027 17,500,000 175,000
8 PP2300180672 - BSC010 5,600,000 56,000
9 PP2300180673 - B316 24,800,000 248,000
10 PP2300180674 - C042 25,200,000 252,000
11 PP2300180675 - C046 150,000 1,500
12 PP2300180676 - A039 36,500,000 365,000
13 PP2300180677 - BSB074 148,000,000 1,480,000
14 PP2300180678 - C048 94,500,000 945,000
15 PP2300180679 - A044 450,000,000 4,500,000
16 PP2300180680 - D003 16,160,000 161,600
17 PP2300180681 - D004 168,000,000 1,680,000
18 PP2300180682 - C056 427,500,000 4,275,000
19 PP2300180683 - D007 18,270,000 182,700
20 PP2300180684 - C1586 10,566,000 105,660
21 PP2300180685 - D012 14,940,000 149,400
22 PP2300180686 - C081 63,840,000 638,400
23 PP2300180687 - BSB130 2,100,000 21,000
24 PP2300180688 - D019 1,560,000 15,600
25 PP2300180689 - BSD005 58,740,000 587,400
26 PP2300180690 - C165 59,220,000 592,200
27 PP2300180691 - C170 179,400,000 1,794,000
28 PP2300180692 - BVB001 120,000,000 1,200,000
29 PP2300180693 - C183 83,408,000 834,080
30 PP2300180694 - B082 645,000,000 6,450,000
31 PP2300180695 - C187 197,820,000 1,978,200
32 PP2300180696 - C199 9,000,000 90,000
33 PP2300180697 - C237 6,000,000 60,000
34 PP2300180698 - D043 31,800,000 318,000
35 PP2300180699 - BSA120 8,085,000 80,850
36 PP2300180700 - C215 2,000,000 20,000
37 PP2300180701 - A625 32,700,000 327,000
38 PP2300180702 - C232 3,180,000 31,800
39 PP2300180703 - BSC072 1,950,000 19,500
40 PP2300180704 - A642 9,500,000 95,000
41 PP2300180705 - BVD001 100,800,000 1,008,000
42 PP2300180706 - D052 94,500,000 945,000
43 PP2300180707 - C332 4,632,000 46,320
44 PP2300180708 - C336 3,891,000 38,910
45 PP2300180709 - C344 21,300,000 213,000
46 PP2300180710 - BSA059 20,200,000 202,000
47 PP2300180711 - A666 17,600,000 176,000
48 PP2300180712 - A243 114,000,000 1,140,000
49 PP2300180713 - D057 26,000,000 260,000
50 PP2300180714 - BVB004 12,400,000 124,000
51 PP2300180715 - C404 52,800,000 528,000
52 PP2300180716 - A293 28,000,000 280,000
53 PP2300180717 - A294 57,000,000 570,000
54 PP2300180718 - F005 16,368,000 163,680
55 PP2300180719 - BSB041 64,680,000 646,800
56 PP2300180720 - C451 10,500,000 105,000
57 PP2300180721 - A765 8,340,000 83,400
58 PP2300180722 - C453 19,950,000 199,500
59 PP2300180723 - BSE001 13,900,000 139,000
60 PP2300180724 - BVE002 26,932,000 269,320
61 PP2300180725 - BSA011 3,712,000 37,120
62 PP2300180726 - B179 120,000,000 1,200,000
63 PP2300180727 - C461 5,480,000 54,800
64 PP2300180728 - C1656 58,000,000 580,000
65 PP2300180729 - D138 156,000,000 1,560,000
66 PP2300180730 - C465 184,000,000 1,840,000
67 PP2300180731 - B186 58,500,000 585,000
68 PP2300180732 - C499 66,800,000 668,000
69 PP2300180733 - A359 39,900,000 399,000
70 PP2300180734 - A577 15,820,000 158,200
71 PP2300180735 - C1117 20,000,000 200,000
72 PP2300180736 - C535 55,000,000 550,000
73 PP2300180737 - C545 3,916,000 39,160
74 PP2300180738 - C560 150,000,000 1,500,000
75 PP2300180739 - A392 12,800,000 128,000
76 PP2300180740 - C585 145,000,000 1,450,000
77 PP2300180741 - C587 73,000,000 730,000
78 PP2300180742 - C592 65,250,000 652,500
79 PP2300180743 - BSC094 6,630,000 66,300
80 PP2300180744 - D084 48,000,000 480,000
81 PP2300180745 - C634 52,000,000 520,000
82 PP2300180746 - C1151 32,000,000 320,000
83 PP2300180747 - C678 28,000,000 280,000
84 PP2300180748 - C1626 2,520,000 25,200
85 PP2300180749 - A468 78,000,000 780,000
86 PP2300180750 - C1459 63,600,000 636,000
87 PP2300180751 - A469 104,000,000 1,040,000
88 PP2300180752 - C697 60,800,000 608,000
89 PP2300180753 - BVB002 63,450,000 634,500
90 PP2300180754 - E087 63,500,000 635,000
91 PP2300180755 - A739 94,500,000 945,000
92 PP2300180756 - C1541 19,026,000 190,260
93 PP2300180757 - C1458 28,350,000 283,500
94 PP2300180758 - A498 67,500,000 675,000
95 PP2300180759 - C1627 69,993,000 699,930
96 PP2300180760 - BSA083 89,000,000 890,000
97 PP2300180761 - D096 50,200,000 502,000
98 PP2300180762 - C812 24,000,000 240,000
99 PP2300180763 - C850 567,000 5,670
C1457
Mã phần lô PP2300180665
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C004
Mã phần lô PP2300180666
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C539
Mã phần lô PP2300180667
Giá từng phần lô 28,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C012
Mã phần lô PP2300180668
Giá từng phần lô 7,395,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
F018
Mã phần lô PP2300180669
Giá từng phần lô 3,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C1444
Mã phần lô PP2300180670
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A027
Mã phần lô PP2300180671
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSC010
Mã phần lô PP2300180672
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
B316
Mã phần lô PP2300180673
Giá từng phần lô 24,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C042
Mã phần lô PP2300180674
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C046
Mã phần lô PP2300180675
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A039
Mã phần lô PP2300180676
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSB074
Mã phần lô PP2300180677
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C048
Mã phần lô PP2300180678
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A044
Mã phần lô PP2300180679
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
D003
Mã phần lô PP2300180680
Giá từng phần lô 16,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
D004
Mã phần lô PP2300180681
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C056
Mã phần lô PP2300180682
Giá từng phần lô 427,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
D007
Mã phần lô PP2300180683
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C1586
Mã phần lô PP2300180684
Giá từng phần lô 10,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
D012
Mã phần lô PP2300180685
Giá từng phần lô 14,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C081
Mã phần lô PP2300180686
Giá từng phần lô 63,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSB130
Mã phần lô PP2300180687
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
D019
Mã phần lô PP2300180688
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSD005
Mã phần lô PP2300180689
Giá từng phần lô 58,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C165
Mã phần lô PP2300180690
Giá từng phần lô 59,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C170
Mã phần lô PP2300180691
Giá từng phần lô 179,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVB001
Mã phần lô PP2300180692
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C183
Mã phần lô PP2300180693
Giá từng phần lô 83,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
B082
Mã phần lô PP2300180694
Giá từng phần lô 645,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C187
Mã phần lô PP2300180695
Giá từng phần lô 197,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,978,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C199
Mã phần lô PP2300180696
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C237
Mã phần lô PP2300180697
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
D043
Mã phần lô PP2300180698
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSA120
Mã phần lô PP2300180699
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C215
Mã phần lô PP2300180700
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A625
Mã phần lô PP2300180701
Giá từng phần lô 32,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C232
Mã phần lô PP2300180702
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSC072
Mã phần lô PP2300180703
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A642
Mã phần lô PP2300180704
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVD001
Mã phần lô PP2300180705
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
D052
Mã phần lô PP2300180706
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C332
Mã phần lô PP2300180707
Giá từng phần lô 4,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C336
Mã phần lô PP2300180708
Giá từng phần lô 3,891,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C344
Mã phần lô PP2300180709
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSA059
Mã phần lô PP2300180710
Giá từng phần lô 20,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A666
Mã phần lô PP2300180711
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A243
Mã phần lô PP2300180712
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
D057
Mã phần lô PP2300180713
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVB004
Mã phần lô PP2300180714
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C404
Mã phần lô PP2300180715
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A293
Mã phần lô PP2300180716
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A294
Mã phần lô PP2300180717
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
F005
Mã phần lô PP2300180718
Giá từng phần lô 16,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSB041
Mã phần lô PP2300180719
Giá từng phần lô 64,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C451
Mã phần lô PP2300180720
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A765
Mã phần lô PP2300180721
Giá từng phần lô 8,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C453
Mã phần lô PP2300180722
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSE001
Mã phần lô PP2300180723
Giá từng phần lô 13,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVE002
Mã phần lô PP2300180724
Giá từng phần lô 26,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSA011
Mã phần lô PP2300180725
Giá từng phần lô 3,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
B179
Mã phần lô PP2300180726
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C461
Mã phần lô PP2300180727
Giá từng phần lô 5,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C1656
Mã phần lô PP2300180728
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
D138
Mã phần lô PP2300180729
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C465
Mã phần lô PP2300180730
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
B186
Mã phần lô PP2300180731
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C499
Mã phần lô PP2300180732
Giá từng phần lô 66,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A359
Mã phần lô PP2300180733
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A577
Mã phần lô PP2300180734
Giá từng phần lô 15,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C1117
Mã phần lô PP2300180735
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C535
Mã phần lô PP2300180736
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C545
Mã phần lô PP2300180737
Giá từng phần lô 3,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C560
Mã phần lô PP2300180738
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A392
Mã phần lô PP2300180739
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C585
Mã phần lô PP2300180740
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C587
Mã phần lô PP2300180741
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C592
Mã phần lô PP2300180742
Giá từng phần lô 65,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSC094
Mã phần lô PP2300180743
Giá từng phần lô 6,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
D084
Mã phần lô PP2300180744
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C634
Mã phần lô PP2300180745
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C1151
Mã phần lô PP2300180746
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C678
Mã phần lô PP2300180747
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C1626
Mã phần lô PP2300180748
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A468
Mã phần lô PP2300180749
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C1459
Mã phần lô PP2300180750
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A469
Mã phần lô PP2300180751
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C697
Mã phần lô PP2300180752
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVB002
Mã phần lô PP2300180753
Giá từng phần lô 63,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
E087
Mã phần lô PP2300180754
Giá từng phần lô 63,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A739
Mã phần lô PP2300180755
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C1541
Mã phần lô PP2300180756
Giá từng phần lô 19,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C1458
Mã phần lô PP2300180757
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A498
Mã phần lô PP2300180758
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C1627
Mã phần lô PP2300180759
Giá từng phần lô 69,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BSA083
Mã phần lô PP2300180760
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
D096
Mã phần lô PP2300180761
Giá từng phần lô 50,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C812
Mã phần lô PP2300180762
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C850
Mã phần lô PP2300180763
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->