Gói thầu: Cung ứng bông băng, hóa chất, vật tư y tế Diện Bảo hiểm y tế năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300220115-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/09/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh xá 24 f316/Quân khu 2 |
| Tên gói thầu | Cung ứng bông băng, hóa chất, vật tư y tế Diện Bảo hiểm y tế năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300157562 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Phú Thọ |
| Giá gói thầu | 722,527,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7.225.272 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300331669 - Bông thấm nước | 10,029,600 | 15.044.400 | 7.020.720 | 9.863 | |
| 2 | PP2300331670 - Bông gạc đắp vết thương 10 x 20cm vô trùng | 520,800 | 781.200 | 364.560 | 32.877 | |
| 3 | PP2300331671 - Tăm bông vô trùng | 560,000 | 840.000 | 392.000 | 32.877 | |
| 4 | PP2300331672 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy.LFASEPT CLEANSER PLUS | 19,400,000 | 29.100.000 | 13.580.000 | 16.438 | |
| 5 | PP2300331673 - Cồn 90 độ | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | 32.877 | |
| 6 | PP2300331674 - Cồn 70 độ | 7,700,000 | 11.550.000 | 5.390.000 | 65.753 | |
| 7 | PP2300331675 - MEGASEPT OPA | 5,100,000 | 7.650.000 | 3.570.000 | 0.493 | |
| 8 | PP2300331676 - Nước tẩy gia ven | 4,950,000 | 7.425.000 | 3.465.000 | 49.315 | |
| 9 | PP2300331677 - Băng bột bó 10 x 4,6 | 4,634,200 | 6.951.300 | 3.243.940 | 32.877 | |
| 10 | PP2300331678 - Băng bột bó 15 x 4,6 | 6,008,600 | 9.012.900 | 4.206.020 | 32.877 | |
| 11 | PP2300331679 - Băng chun 10x190cm | 7,408,800 | 11.113.200 | 5.186.160 | 32.877 | |
| 12 | PP2300331680 - Băng cuộn (10cmx5m) | 15,960,000 | 23.940.000 | 11.172.000 | 821.918 | |
| 13 | PP2300331681 - Băng keo lụa 5cm x 5m. | 11,625,600 | 17.438.400 | 8.137.920 | 65.753 | |
| 14 | PP2300331682 - Gạc các loại, các cỡ (gạc met) | 31,752,000 | 47.628.000 | 22.226.400 | 986.301 | |
| 15 | PP2300331683 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng(7,5cm x 7,5cm x 8 lớp) | 235,000 | 352.500 | 164.500 | 82.192 | |
| 16 | PP2300331684 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1 ml | 285,000 | 427.500 | 199.500 | 49.315 | |
| 17 | PP2300331685 - Bơm tiêm sử dụng một lần 3 ml | 475,000 | 712.500 | 332.500 | 82.192 | |
| 18 | PP2300331686 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5 ml | 47,500,000 | 71.250.000 | 33.250.000 | 8219.178 | |
| 19 | PP2300331687 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10 ml | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | 986.301 | |
| 20 | PP2300331688 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20 ml | 2,800,000 | 4.200.000 | 1.960.000 | 164.384 | |
| 21 | PP2300331689 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50 ml | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 82.192 | |
| 22 | PP2300331690 - Kim bướm 23G, 25G | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | 82.192 | |
| 23 | PP2300331691 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 2,750,000 | 4.125.000 | 1.925.000 | 82.192 | |
| 24 | PP2300331692 - Kim lấy thuốc các số | 500,000 | 750.000 | 350.000 | 164.384 | |
| 25 | PP2300331693 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 800,000 | 1.200.000 | 560.000 | 164.384 | |
| 26 | PP2300331694 - Dây truyền dịch kim bướm | 13,000,000 | 19.500.000 | 9.100.000 | 328.767 | |
| 27 | PP2300331695 - Dây truyền dịch đếm giọt | 2,118,000 | 3.177.000 | 1.482.600 | 32.877 | |
| 28 | PP2300331696 - Găng tay kiểm tra cỡ S-M | 11,600,000 | 17.400.000 | 8.120.000 | 657.534 | |
| 29 | PP2300331697 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột các số 6,5; 7; 7,5; 8 | 14,990,000 | 22.485.000 | 10.493.000 | 410.959 | |
| 30 | PP2300331698 - Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 | 5,390,000 | 8.085.000 | 3.773.000 | 821.918 | |
| 31 | PP2300331699 - Ống nghiệm chống đông Heparin | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 821.918 | |
| 32 | PP2300331700 - Ống máu lắng tự động(Solium citrate 3,2%) | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 821.918 | |
| 33 | PP2300331701 - Ống nghiệm thuỷ tinh đựng nước tiểu | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 328.767 | |
| 34 | PP2300331702 - Ống nghiệm nhỏ có nắp có nhãn | 1,634,000 | 2.451.000 | 1.143.800 | 328.767 | |
| 35 | PP2300331703 - Ống nghiệm nhỏ không nắp | 848,000 | 1.272.000 | 593.600 | 328.767 | |
| 36 | PP2300331704 - Thông (sonde) các loại, các cỡ | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | 16.438 | |
| 37 | PP2300331705 - Ống nội khí quản dùng 1 lần có bóng chèn | 180,000 | 270.000 | 126.000 | 1.644 | |
| 38 | PP2300331706 - Ống, dây rửa hút dùng cho thiết bị thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | 500,000 | 750.000 | 350.000 | 3.288 | |
| 39 | PP2300331707 - Dây hút nhớt không nắp | 60,000 | 90.000 | 42.000 | 3.288 | |
| 40 | PP2300331708 - Dây thở ô xy 2 nhánh các số | 180,000 | 270.000 | 126.000 | 3.288 | |
| 41 | PP2300331709 - Chỉ Vicryl số 2/0, 3/0, 4/0 | 1,680,000 | 2.520.000 | 1.176.000 | 1.973 | |
| 42 | PP2300331710 - Chỉ B.BraunNovosynsố 2/0, 3/0, 4/0 | 16,052,800 | 24.079.200 | 11.236.960 | 32.877 | |
| 43 | PP2300331711 - Chỉ B.BraunDafilon số 2/0, 3/0, 4/0 | 8,108,250 | 12.162.375 | 5.675.775 | 41.096 | |
| 44 | PP2300331712 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ | 1,300,000 | 1.950.000 | 910.000 | 1.644 | |
| 45 | PP2300331713 - Phim X-quang y tế 20x25cm(8x10 inch) | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 3.945 | |
| 46 | PP2300331714 - Phim X-quang y tế 25x30cm(10x12 inch) | 54,000,000 | 81.000.000 | 37.800.000 | 2.466 | |
| 47 | PP2300331715 - Nẹp Iselin | 390,000 | 585.000 | 273.000 | 4.932 | |
| 48 | PP2300331716 - Đầu côn xanh | 450,000 | 675.000 | 315.000 | 821.918 | |
| 49 | PP2300331717 - Đầu côn vàng | 260,000 | 390.000 | 182.000 | 821.918 | |
| 50 | PP2300331718 - Đè lưỡi gỗ | 650,000 | 975.000 | 455.000 | 1.644 | |
| 51 | PP2300331719 - Mặt nạ thở ô- xy | 170,000 | 255.000 | 119.000 | 1.644 | |
| 52 | PP2300331720 - Bóng đèn hồng ngoại | 360,000 | 540.000 | 252.000 | 0.658 | |
| 53 | PP2300331721 - Bóng đèn tử ngoại các loại, các cỡ | 600,000 | 900.000 | 420.000 | 0.658 | |
| 54 | PP2300331722 - Hộp đựng kim tiêm y tế an toàn | 825,000 | 1.237.500 | 577.500 | 8.219 | |
| 55 | PP2300331723 - Khẩu trang y tế | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 657.534 | |
| 56 | PP2300331724 - Mũ giấy y tế | 260,000 | 390.000 | 182.000 | 32.877 | |
| 57 | PP2300331725 - Lam kính | 113,400 | 170.100 | 79.380 | 0.822 | |
| 58 | PP2300331726 - Tấm trải Nylon đã tiệt trùng bằng khí EO | 873,600 | 1.310.400 | 611.520 | 16.438 | |
| 59 | PP2300331727 - Acid uric | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 0.986 | |
| 60 | PP2300331728 - Albumin | 1,000,000 | 1.500.000 | 700.000 | 0.164 | |
| 61 | PP2300331729 - ALT/SGPT | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 0.986 | |
| 62 | PP2300331730 - Amylase | 3,200,000 | 4.800.000 | 2.240.000 | 0.164 | |
| 63 | PP2300331731 - AST/SGOT | 13,200,000 | 19.800.000 | 9.240.000 | 0.986 | |
| 64 | PP2300331732 - BilirubinDirect | 5,200,000 | 7.800.000 | 3.640.000 | 0.329 | |
| 65 | PP2300331733 - BilirubinTotal | 5,400,000 | 8.100.000 | 3.780.000 | 0.329 | |
| 66 | PP2300331734 - Cholesterol | 13,600,000 | 20.400.000 | 9.520.000 | 1.315 | |
| 67 | PP2300331735 - Creatinine | 8,800,000 | 13.200.000 | 6.160.000 | 1.315 | |
| 68 | PP2300331736 - Gamma GT | 20,800,000 | 31.200.000 | 14.560.000 | 1.315 | |
| 69 | PP2300331737 - Glucose | 8,000,000 | 12.000.000 | 5.600.000 | 1.315 | |
| 70 | PP2300331738 - Total protein | 1,300,000 | 1.950.000 | 910.000 | 0.164 | |
| 71 | PP2300331739 - Triglycerides | 13,800,000 | 20.700.000 | 9.660.000 | 0.986 | |
| 72 | PP2300331740 - Urea | 17,100,000 | 25.650.000 | 11.970.000 | 0.986 | |
| 73 | PP2300331741 - Dung dịch chuẩn hóa máy xét nghiệm sinh hóa DutchCal - M | 4,000,000 | 6.000.000 | 2.800.000 | 0.658 | |
| 74 | PP2300331742 - DutchTrol-N Multicontrol 5ml | 4,000,000 | 6.000.000 | 2.800.000 | 0.658 | |
| 75 | PP2300331743 - DutchTrol-P Multicontrol 5ml | 4,000,000 | 6.000.000 | 2.800.000 | 0.658 | |
| 76 | PP2300331744 - CRP | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 0.986 | |
| 77 | PP2300331745 - Cell pack | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 1.644 | |
| 78 | PP2300331746 - Stromatolyser WH | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 1.644 | |
| 79 | PP2300331747 - Cell clean | 8,000,000 | 12.000.000 | 5.600.000 | 0.658 | |
| 80 | PP2300331748 - Test HIV | 950,000 | 1.425.000 | 665.000 | 8.219 | |
| 81 | PP2300331749 - Test viêm gan B HBsAg | 1,512,000 | 2.268.000 | 1.058.400 | 32.877 | |
| 82 | PP2300331750 - Que thử nước tiểu 10 thông số Multistix10 SG / Test thử nước tiểu 10 thông số Multistix10SG | 8,977,500 | 13.466.250 | 6.284.250 | 1.644 | |
| 83 | PP2300331751 - Khay xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể chống lao trong mẫu máu người | 16,000,000 | 24.000.000 | 11.200.000 | 32.877 | |
| 84 | PP2300331752 - Chất rửa Alkaflush | 7,800,000 | 11.700.000 | 5.460.000 | 0.493 | |
| 85 | PP2300331753 - Chất rửa Detergent | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 0.493 | |
| 86 | PP2300331754 - Surfactant | 9,300,000 | 13.950.000 | 6.510.000 | 0.493 | |
| 87 | PP2300331755 - Giấy in liên tục dùng cho máy sinh hoá | 8,500,000 | 12.750.000 | 5.950.000 | 8.219 | |
| 88 | PP2300331756 - Giấy điện tim 3 cần nihon koden/fukuda Denshi (63x30x17) | 1,250,000 | 1.875.000 | 875.000 | 8.219 | |
| 89 | PP2300331757 - Giấy điện tim 6 cần nihon koden/fukuda Denshi (11cm) | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.680.000 | 3.288 | |
| 90 | PP2300331758 - Giấy siêu âm Sony UPP-110S | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 9.863 | |
| 91 | PP2300331759 - Dây bơm máy sinh hóa | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 0.164 | |
| 92 | PP2300331760 - Gel siêu âm | 750,000 | 1.125.000 | 525.000 | 0.822 |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300331669 |
| Giá từng phần lô | 10,029,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.044.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.020.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông gạc đắp vết thương 10 x 20cm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300331670 |
| Giá từng phần lô | 520,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 781.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300331671 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy.LFASEPT CLEANSER PLUS |
|
| Mã phần lô | PP2300331672 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300331673 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300331674 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65.753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MEGASEPT OPA |
|
| Mã phần lô | PP2300331675 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước tẩy gia ven |
|
| Mã phần lô | PP2300331676 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó 10 x 4,6 |
|
| Mã phần lô | PP2300331677 |
| Giá từng phần lô | 4,634,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.951.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.243.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó 15 x 4,6 |
|
| Mã phần lô | PP2300331678 |
| Giá từng phần lô | 6,008,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.012.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.206.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng chun 10x190cm |
|
| Mã phần lô | PP2300331679 |
| Giá từng phần lô | 7,408,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.113.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.186.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn (10cmx5m) |
|
| Mã phần lô | PP2300331680 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa 5cm x 5m. |
|
| Mã phần lô | PP2300331681 |
| Giá từng phần lô | 11,625,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.438.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.137.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65.753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc các loại, các cỡ (gạc met) |
|
| Mã phần lô | PP2300331682 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.226.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986.301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng(7,5cm x 7,5cm x 8 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2300331683 |
| Giá từng phần lô | 235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300331684 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 3 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300331685 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300331686 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8219.178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300331687 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986.301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300331688 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300331689 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim bướm 23G, 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300331690 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300331691 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2300331692 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300331693 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch kim bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300331694 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch đếm giọt |
|
| Mã phần lô | PP2300331695 |
| Giá từng phần lô | 2,118,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.177.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.482.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay kiểm tra cỡ S-M |
|
| Mã phần lô | PP2300331696 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 657.534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột các số 6,5; 7; 7,5; 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300331697 |
| Giá từng phần lô | 14,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 410.959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 |
|
| Mã phần lô | PP2300331698 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.085.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.773.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300331699 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống máu lắng tự động(Solium citrate 3,2%) |
|
| Mã phần lô | PP2300331700 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm thuỷ tinh đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300331701 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhỏ có nắp có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300331702 |
| Giá từng phần lô | 1,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.451.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.143.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhỏ không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300331703 |
| Giá từng phần lô | 848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.272.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 593.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông (sonde) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300331704 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản dùng 1 lần có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300331705 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống, dây rửa hút dùng cho thiết bị thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300331706 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút nhớt không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300331707 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở ô xy 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300331708 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl số 2/0, 3/0, 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300331709 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ B.BraunNovosynsố 2/0, 3/0, 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300331710 |
| Giá từng phần lô | 16,052,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.079.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.236.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ B.BraunDafilon số 2/0, 3/0, 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300331711 |
| Giá từng phần lô | 8,108,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.162.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.675.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300331712 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-quang y tế 20x25cm(8x10 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2300331713 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-quang y tế 25x30cm(10x12 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2300331714 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2300331715 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300331716 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300331717 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300331718 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ thở ô- xy |
|
| Mã phần lô | PP2300331719 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300331720 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn tử ngoại các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300331721 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp đựng kim tiêm y tế an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300331722 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300331723 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 657.534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũ giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300331724 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300331725 |
| Giá từng phần lô | 113,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm trải Nylon đã tiệt trùng bằng khí EO |
|
| Mã phần lô | PP2300331726 |
| Giá từng phần lô | 873,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.310.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 611.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2300331727 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300331728 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ALT/SGPT |
|
| Mã phần lô | PP2300331729 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300331730 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
AST/SGOT |
|
| Mã phần lô | PP2300331731 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BilirubinDirect |
|
| Mã phần lô | PP2300331732 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BilirubinTotal |
|
| Mã phần lô | PP2300331733 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300331734 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300331735 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gamma GT |
|
| Mã phần lô | PP2300331736 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300331737 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Total protein |
|
| Mã phần lô | PP2300331738 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300331739 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300331740 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chuẩn hóa máy xét nghiệm sinh hóa DutchCal - M |
|
| Mã phần lô | PP2300331741 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DutchTrol-N Multicontrol 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300331742 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DutchTrol-P Multicontrol 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300331743 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300331744 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cell pack |
|
| Mã phần lô | PP2300331745 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Stromatolyser WH |
|
| Mã phần lô | PP2300331746 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cell clean |
|
| Mã phần lô | PP2300331747 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300331748 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test viêm gan B HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300331749 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử nước tiểu 10 thông số Multistix10 SG / Test thử nước tiểu 10 thông số Multistix10SG |
|
| Mã phần lô | PP2300331750 |
| Giá từng phần lô | 8,977,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.466.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.284.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể chống lao trong mẫu máu người |
|
| Mã phần lô | PP2300331751 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất rửa Alkaflush |
|
| Mã phần lô | PP2300331752 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất rửa Detergent |
|
| Mã phần lô | PP2300331753 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Surfactant |
|
| Mã phần lô | PP2300331754 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in liên tục dùng cho máy sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2300331755 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 3 cần nihon koden/fukuda Denshi (63x30x17) |
|
| Mã phần lô | PP2300331756 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 6 cần nihon koden/fukuda Denshi (11cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300331757 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy siêu âm Sony UPP-110S |
|
| Mã phần lô | PP2300331758 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây bơm máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300331759 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300331760 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi