Gói thầu: Cung ứng các hàng hóa y tế tại Bệnh viện Đa khoa huyện Đô Lương; trong đó mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300038429-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương |
| Tên gói thầu | Cung ứng các hàng hóa y tế tại Bệnh viện Đa khoa huyện Đô Lương; trong đó mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300021911 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa huyện Đô Lương năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 10,197,213,585 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 101.972.139 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300059618 - ĐLHC5 | 11,400,000 | 16.285.715 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 7.980.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 2 | PP2300059619 - ĐLHC6 | 36,000,000 | 51.428.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 25.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 3 | PP2300059620 - ĐLHC11 | 760,000 | 1.085.715 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 532.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 4 | PP2300059621 - ĐLHC12 | 760,000 | 1.085.715 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 532.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 5 | PP2300059622 - ĐLHC13 | 760,000 | 1.085.715 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 532.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 6 | PP2300059623 - ĐLHC14 | 660,000 | 942.858 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 462.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 7 | PP2300059624 - ĐLHC15 | 5,000,000 | 7.142.858 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 3.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 8 | PP2300059625 - ĐLHC20 | 32,500,000 | 46.428.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 22.750.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 9 | PP2300059626 - ĐLHC21 | 3,120,000 | 4.457.143 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 2.184.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 10 | PP2300059627 - ĐLHC28 | 1,008,000 | 1.440.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 705.600 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 11 | PP2300059628 - ĐLHC38 | 400,000 | 571.429 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 280.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 12 | PP2300059629 - ĐLHC46 | 48,000,000 | 68.571.429 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 33.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 13 | PP2300059630 - ĐLHC56 | 157,500,000 | 225.000.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 110.250.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 14 | PP2300059631 - ĐLHC57 | 1,700,000 | 2.428.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 1.190.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 15 | PP2300059632 - ĐLHC63 | 6,000,000 | 8.571.429 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 4.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 16 | PP2300059633 - ĐLHC64 | 4,350,000 | 6.214.286 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 3.045.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 17 | PP2300059634 - ĐLHC65 | 2,100,000 | 3.000.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 1.470.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 18 | PP2300059635 - ĐLHC66 | 1,291,500 | 1.845.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 904.050 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 19 | PP2300059636 - ĐLHC67 | 3,750,000 | 5.357.143 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 2.625.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 20 | PP2300059637 - ĐLHC70 | 30,000,000 | 42.857.143 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 21.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 21 | PP2300059638 - ĐLHC71 | 30,000,000 | 42.857.143 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 21.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 22 | PP2300059639 - ĐLHC72 | 30,000,000 | 42.857.143 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 21.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 23 | PP2300059640 - ĐLHC73 | 26,500,000 | 37.857.143 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 18.550.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 24 | PP2300059641 - ĐLHC74 | 42,500,000 | 60.714.286 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 29.750.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 25 | PP2300059642 - ĐLHC75 | 4,800,000 | 6.857.143 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 3.360.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 26 | PP2300059643 - ĐLHC76 | 10,500,000 | 15.000.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 7.350.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 27 | PP2300059644 - ĐLHC79 | 90,000,000 | 128.571.429 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 63.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 28 | PP2300059645 - ĐLHC80 | 32,500,000 | 46.428.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 22.750.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 29 | PP2300059646 - ĐLHC81 | 29,000,000 | 41.428.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 20.300.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 30 | PP2300059647 - ĐLHC82 | 46,000,000 | 65.714.286 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 32.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 31 | PP2300059648 - ĐLHC83 | 15,750,000 | 22.500.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 11.025.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 32 | PP2300059649 - ĐLHC85 | 33,000,000 | 47.142.858 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 23.100.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 33 | PP2300059650 - ĐLHC86 | 23,625,000 | 33.750.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 16.537.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 34 | PP2300059651 - ĐLHC87 | 32,000,000 | 45.714.286 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 22.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 35 | PP2300059652 - ĐLHC89 | 7,200,000 | 10.285.715 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 5.040.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 36 | PP2300059653 - ĐLHC91 | 13,500,000 | 19.285.715 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 9.450.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 37 | PP2300059654 - ĐLHC92 | 5,250,000 | 7.500.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 3.675.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 38 | PP2300059655 - ĐLHC93 | 9,000,000 | 12.857.143 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 6.300.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 39 | PP2300059656 - ĐLHC95 | 140,000,000 | 200.000.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 98.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 40 | PP2300059657 - ĐLHC97 | 40,000,000 | 57.142.858 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 28.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 41 | PP2300059658 - ĐLHC99 | 26,000,000 | 37.142.858 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 18.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 42 | PP2300059659 - ĐLHC100 | 24,150,000 | 34.500.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 16.905.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 43 | PP2300059660 - ĐLHC105 | 4,500,000 | 6.428.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 3.150.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 44 | PP2300059661 - ĐLHC106 | 99,600,000 | 142.285.715 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 69.720.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 45 | PP2300059662 - ĐLHC107 | 33,200,000 | 47.428.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 23.240.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 46 | PP2300059663 - ĐLHC108 | 4,750,000 | 6.785.715 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 3.325.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 47 | PP2300059664 - ĐLHC110 | 32,500,000 | 46.428.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 22.750.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 48 | PP2300059665 - ĐLHC111 | 3,587,500 | 5.125.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 2.511.250 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 49 | PP2300059666 - ĐLHC112 | 7,750,000 | 11.071.429 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 5.425.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 50 | PP2300059667 - ĐLHC113 | 14,750,000 | 21.071.429 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 10.325.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 51 | PP2300059668 - ĐLHC114 | 16,480,000 | 23.542.858 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 11.536.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 52 | PP2300059669 - ĐLHC116 | 122,367,000 | 174.810.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 85.656.900 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 53 | PP2300059670 - ĐLHC117 | 8,150,000 | 11.642.858 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 5.705.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 54 | PP2300059671 - ĐLHC118 | 440,000,000 | 628.571.429 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 308.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 55 | PP2300059672 - ĐLHC119 | 29,050,000 | 41.500.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 20.335.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 56 | PP2300059673 - ĐLHC120 | 29,050,000 | 41.500.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 20.335.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 57 | PP2300059674 - ĐLHC121 | 2,850,000 | 4.071.429 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 1.995.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 58 | PP2300059675 - ĐLHC122 | 134,400,000 | 192.000.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 94.080.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 59 | PP2300059676 - ĐLHC123 | 52,500,000 | 75.000.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 36.750.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 60 | PP2300059677 - ĐLHC124 | 27,450,000 | 39.214.286 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 19.215.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 61 | PP2300059678 - ĐLHC125 | 3,775,000 | 5.392.858 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 2.642.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 62 | PP2300059679 - ĐLHC126 | 3,625,000 | 5.178.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 2.537.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 63 | PP2300059680 - ĐLHC127 | 5,700,000 | 8.142.858 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 3.990.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 64 | PP2300059681 - ĐLHC128 | 21,300,000 | 30.428.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 14.910.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 65 | PP2300059682 - ĐLHC129 | 16,030,000 | 22.900.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 11.221.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 66 | PP2300059683 - ĐLHC130 | 390,000,000 | 557.142.858 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 273.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 67 | PP2300059684 - ĐLHC131 | 271,000,000 | 387.142.858 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 189.700.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 68 | PP2300059685 - ĐLHC133 | 381,000,000 | 544.285.715 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 266.700.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 69 | PP2300059686 - ĐLHC134 | 5,150,000 | 7.357.143 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 3.605.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 70 | PP2300059687 - ĐLHC136 | 3,270,000 | 4.671.429 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 2.289.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 71 | PP2300059688 - ĐLHC137 | 2,730,000 | 3.900.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 1.911.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 72 | PP2300059689 - ĐLHC138 | 63,352,250 | 90.503.215 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 44.346.575 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 73 | PP2300059690 - ĐLHC139 | 63,000,000 | 90.000.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 44.100.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 74 | PP2300059691 - ĐLHC140 | 68,400,000 | 97.714.286 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 47.880.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 75 | PP2300059692 - ĐLHC141 | 109,500,000 | 156.428.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 76.650.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 76 | PP2300059693 - ĐLHC142 | 110,850,000 | 158.357.143 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 77.595.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 77 | PP2300059694 - ĐLHC143 | 2,100,000 | 3.000.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 1.470.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 78 | PP2300059695 - ĐLHC144 | 13,230,000 | 18.900.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 9.261.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 79 | PP2300059696 - ĐLHC145 | 159,000,000 | 227.142.858 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 111.300.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 80 | PP2300059697 - ĐLHC146 | 159,000,000 | 227.142.858 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 111.300.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 81 | PP2300059698 - ĐLHC147 | 14,500,000 | 20.714.286 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 10.150.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 82 | PP2300059699 - ĐLHC148 | 3,890,000 | 5.557.143 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 2.723.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 83 | PP2300059700 - ĐLHC151 | 18,000,000 | 25.714.286 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 12.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 84 | PP2300059701 - ĐLHC152 | 2,400,000 | 3.428.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 1.680.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 85 | PP2300059702 - ĐLHC154 | 13,545,000 | 19.350.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 9.481.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 86 | PP2300059703 - ĐLHC161 | 2,415,000 | 3.450.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 1.690.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 87 | PP2300059704 - ĐLHC168 | 48,500,000 | 69.285.715 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 33.950.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 88 | PP2300059705 - ĐLHC178 | 15,000,000 | 21.428.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 10.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 89 | PP2300059706 - ĐLHC181 | 400,000 | 571.429 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 280.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 90 | PP2300059707 - ĐLHC185 | 18,550,000 | 26.500.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 12.985.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 91 | PP2300059708 - ĐLHC186 | 18,550,000 | 26.500.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 12.985.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 92 | PP2300059709 - ĐLHC187 | 7,500,000 | 10.714.286 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 5.250.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 93 | PP2300059710 - ĐLHC188 | 18,550,000 | 26.500.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 12.985.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 94 | PP2300059711 - ĐLHC190 | 4,750,000 | 6.785.715 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 3.325.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 95 | PP2300059712 - ĐLHC192 | 12,500,000 | 17.857.143 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 8.750.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 96 | PP2300059713 - ĐLHC194 | 3,600,000 | 5.142.858 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 2.520.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 97 | PP2300059714 - ĐLHC196 | 28,421,050 | 40.601.500 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 19.894.735 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 98 | PP2300059715 - ĐLHC200 | 74,970,000 | 107.100.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 52.479.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 99 | PP2300059716 - ĐLHC201 | 42,000,000 | 60.000.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 29.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 100 | PP2300059717 - ĐLHC209 | 35,720,000 | 51.028.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 25.004.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 101 | PP2300059718 - ĐLHC221 | 7,200,000 | 10.285.715 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 5.040.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 102 | PP2300059719 - ĐLHC222 | 4,970,000 | 7.100.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 3.479.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 103 | PP2300059720 - ĐLHC223 | 2,850,000 | 4.071.429 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 1.995.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 104 | PP2300059721 - ĐLHC224 | 4,658,500 | 6.655.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 3.260.950 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 105 | PP2300059722 - ĐLHC230 | 40,000,000 | 57.142.858 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 28.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 106 | PP2300059723 - ĐLHC235 | 8,800,000 | 12.571.429 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 6.160.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 107 | PP2300059724 - ĐLHC236 | 180,000,000 | 257.142.858 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 126.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 108 | PP2300059725 - ĐLHC240 | 10,560,000 | 15.085.715 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 7.392.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 109 | PP2300059726 - ĐLHC243 | 381,870,720 | 545.529.600 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 267.309.504 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 110 | PP2300059727 - ĐLHC244 | 95,000,000 | 135.714.286 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 66.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 111 | PP2300059728 - ĐLHC245 | 100,000,000 | 142.857.143 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 70.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 112 | PP2300059729 - ĐLHC246 | 28,000,000 | 40.000.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 19.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 113 | PP2300059730 - ĐLHC247 | 9,175,000 | 13.107.143 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 6.422.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 114 | PP2300059731 - ĐLHC249 | 438,480,000 | 626.400.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 306.936.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 115 | PP2300059732 - ĐLHC251 | 4,125,000 | 5.892.858 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 2.887.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 116 | PP2300059733 - ĐLHC254 | 25,800,000 | 36.857.143 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 18.060.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 117 | PP2300059734 - ĐLHC255 | 19,320,000 | 27.600.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 13.524.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 118 | PP2300059735 - ĐLHC256 | 13,314,000 | 19.020.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 9.319.800 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 119 | PP2300059736 - ĐLHC257 | 49,770,000 | 71.100.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 34.839.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 120 | PP2300059737 - ĐLHC258 | 8,568,000 | 12.240.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 5.997.600 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 121 | PP2300059738 - ĐLHC259 | 640,395,000 | 914.850.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 448.276.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 122 | PP2300059739 - ĐLHC260 | 106,732,500 | 152.475.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 74.712.750 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 123 | PP2300059740 - ĐLHC261 | 156,966,600 | 224.238.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 109.876.620 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 124 | PP2300059741 - ĐLHC262 | 30,702,000 | 43.860.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 21.491.400 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 125 | PP2300059742 - ĐLHC263 | 30,000,000 | 42.857.143 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 21.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 126 | PP2300059743 - ĐLHC266 | 407,452,500 | 582.075.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 285.216.750 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 127 | PP2300059744 - ĐLHC272 | 42,000,000 | 60.000.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 29.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 128 | PP2300059745 - ĐLHC273 | 147,000,000 | 210.000.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 102.900.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 129 | PP2300059746 - ĐLHC274 | 12,558,000 | 17.940.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 8.790.600 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 130 | PP2300059747 - ĐLHC276 | 48,000,000 | 68.571.429 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 33.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 131 | PP2300059748 - ĐLHC280 | 48,825,000 | 69.750.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 34.177.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 132 | PP2300059749 - ĐLHC283 | 19,000,000 | 27.142.858 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 13.300.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 133 | PP2300059750 - ĐLHC284 | 10,798,200 | 15.426.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 7.558.740 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 134 | PP2300059751 - ĐLHC286 | 16,700,000 | 23.857.143 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 11.690.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 135 | PP2300059752 - ĐLHC287 | 13,050,000 | 18.642.858 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 9.135.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 136 | PP2300059753 - ĐLHC288 | 5,550,000 | 7.928.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 3.885.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 137 | PP2300059754 - ĐLHC289 | 6,910,000 | 9.871.429 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 4.837.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 138 | PP2300059755 - ĐLHC290 | 6,910,000 | 9.871.429 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 4.837.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 139 | PP2300059756 - ĐLHC291 | 11,500,000 | 16.428.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 8.050.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 140 | PP2300059757 - ĐLHC311 | 136,250,000 | 194.642.858 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 95.375.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 141 | PP2300059758 - ĐLHC321 | 7,182,000 | 10.260.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 5.027.400 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 142 | PP2300059759 - ĐLHC322 | 9,996,480 | 14.280.686 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 6.997.536 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 143 | PP2300059760 - ĐLHC323 | 12,999,000 | 18.570.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 9.099.300 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 144 | PP2300059761 - ĐLHC325 | 13,440,000 | 19.200.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 9.408.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 145 | PP2300059762 - ĐLHC326 | 19,740,000 | 28.200.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 13.818.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 146 | PP2300059763 - ĐLHC327 | 20,972,700 | 29.961.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 14.680.890 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 147 | PP2300059764 - ĐLHC328 | 22,050,000 | 31.500.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 15.435.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 148 | PP2300059765 - ĐLHC329 | 22,050,000 | 31.500.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 15.435.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 149 | PP2300059766 - ĐLHC330 | 18,000,000 | 25.714.286 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 12.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 150 | PP2300059767 - ĐLHC331 | 16,000,000 | 22.857.143 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 11.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 151 | PP2300059768 - ĐLHC332 | 21,000,000 | 30.000.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 14.700.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 152 | PP2300059769 - ĐLHC333 | 21,000,000 | 30.000.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 14.700.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 153 | PP2300059770 - ĐLHC334 | 34,560,000 | 49.371.429 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 24.192.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 154 | PP2300059771 - ĐLHC336 | 30,779,175 | 43.970.250 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 21.545.423 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 155 | PP2300059772 - ĐLHC337 | 42,000,000 | 60.000.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 29.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 156 | PP2300059773 - ĐLHC338 | 29,940,000 | 42.771.429 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 20.958.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 157 | PP2300059774 - ĐLHC339 | 24,999,450 | 35.713.500 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 17.499.615 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 158 | PP2300059775 - ĐLHC340 | 41,622,000 | 59.460.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 29.135.400 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 159 | PP2300059776 - ĐLHC341 | 35,574,000 | 50.820.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 24.901.800 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 160 | PP2300059777 - ĐLHC342 | 36,749,700 | 52.499.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 25.724.790 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 161 | PP2300059778 - ĐLHC343 | 36,749,700 | 52.499.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 25.724.790 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 162 | PP2300059779 - ĐLHC344 | 36,749,700 | 52.499.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 25.724.790 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 163 | PP2300059780 - ĐLHC346 | 39,200,000 | 56.000.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 27.440.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 164 | PP2300059781 - ĐLHC347 | 42,000,000 | 60.000.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 29.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 165 | PP2300059782 - ĐLHC348 | 42,997,500 | 61.425.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 30.098.250 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 166 | PP2300059783 - ĐLHC350 | 47,197,500 | 67.425.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 33.038.250 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 167 | PP2300059784 - ĐLHC351 | 47,197,500 | 67.425.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 33.038.250 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 168 | PP2300059785 - ĐLHC352 | 52,941,000 | 75.630.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 37.058.700 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 169 | PP2300059786 - ĐLHC353 | 53,046,000 | 75.780.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 37.132.200 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 170 | PP2300059787 - ĐLHC354 | 50,000,000 | 71.428.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 35.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 171 | PP2300059788 - ĐLHC355 | 50,000,000 | 71.428.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 35.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 172 | PP2300059789 - ĐLHC356 | 50,000,000 | 71.428.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 35.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 173 | PP2300059790 - ĐLHC357 | 70,560,000 | 100.800.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 49.392.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 174 | PP2300059791 - ĐLHC360 | 70,800,000 | 101.142.858 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 49.560.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 175 | PP2300059792 - ĐLHC361 | 79,997,400 | 114.282.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 55.998.180 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 176 | PP2300059793 - ĐLHC362 | 139,293,000 | 198.990.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 97.505.100 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 177 | PP2300059794 - ĐLHC363 | 243,432,000 | 347.760.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 170.402.400 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 178 | PP2300059795 - ĐLHC364 | 252,000,000 | 360.000.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 176.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 179 | PP2300059796 - ĐLHC365 | 363,998,460 | 519.997.800 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 254.798.922 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 180 | PP2300059797 - ĐLHC370 | 1,596,000 | 2.280.000 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 1.117.200 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| 181 | PP2300059798 - ĐLHC371 | 260,000,000 | 371.428.572 | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế | 182.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
ĐLHC5 |
|
| Mã phần lô | PP2300059618 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC6 |
|
| Mã phần lô | PP2300059619 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC11 |
|
| Mã phần lô | PP2300059620 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC12 |
|
| Mã phần lô | PP2300059621 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC13 |
|
| Mã phần lô | PP2300059622 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC14 |
|
| Mã phần lô | PP2300059623 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC15 |
|
| Mã phần lô | PP2300059624 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC20 |
|
| Mã phần lô | PP2300059625 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC21 |
|
| Mã phần lô | PP2300059626 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC28 |
|
| Mã phần lô | PP2300059627 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC38 |
|
| Mã phần lô | PP2300059628 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC46 |
|
| Mã phần lô | PP2300059629 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC56 |
|
| Mã phần lô | PP2300059630 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC57 |
|
| Mã phần lô | PP2300059631 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC63 |
|
| Mã phần lô | PP2300059632 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC64 |
|
| Mã phần lô | PP2300059633 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC65 |
|
| Mã phần lô | PP2300059634 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC66 |
|
| Mã phần lô | PP2300059635 |
| Giá từng phần lô | 1,291,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 904.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC67 |
|
| Mã phần lô | PP2300059636 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC70 |
|
| Mã phần lô | PP2300059637 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC71 |
|
| Mã phần lô | PP2300059638 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC72 |
|
| Mã phần lô | PP2300059639 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC73 |
|
| Mã phần lô | PP2300059640 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC74 |
|
| Mã phần lô | PP2300059641 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC75 |
|
| Mã phần lô | PP2300059642 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC76 |
|
| Mã phần lô | PP2300059643 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC79 |
|
| Mã phần lô | PP2300059644 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC80 |
|
| Mã phần lô | PP2300059645 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC81 |
|
| Mã phần lô | PP2300059646 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC82 |
|
| Mã phần lô | PP2300059647 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC83 |
|
| Mã phần lô | PP2300059648 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC85 |
|
| Mã phần lô | PP2300059649 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC86 |
|
| Mã phần lô | PP2300059650 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC87 |
|
| Mã phần lô | PP2300059651 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC89 |
|
| Mã phần lô | PP2300059652 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC91 |
|
| Mã phần lô | PP2300059653 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC92 |
|
| Mã phần lô | PP2300059654 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC93 |
|
| Mã phần lô | PP2300059655 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC95 |
|
| Mã phần lô | PP2300059656 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC97 |
|
| Mã phần lô | PP2300059657 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC99 |
|
| Mã phần lô | PP2300059658 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC100 |
|
| Mã phần lô | PP2300059659 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC105 |
|
| Mã phần lô | PP2300059660 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC106 |
|
| Mã phần lô | PP2300059661 |
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC107 |
|
| Mã phần lô | PP2300059662 |
| Giá từng phần lô | 33,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC108 |
|
| Mã phần lô | PP2300059663 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC110 |
|
| Mã phần lô | PP2300059664 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC111 |
|
| Mã phần lô | PP2300059665 |
| Giá từng phần lô | 3,587,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.511.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC112 |
|
| Mã phần lô | PP2300059666 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC113 |
|
| Mã phần lô | PP2300059667 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC114 |
|
| Mã phần lô | PP2300059668 |
| Giá từng phần lô | 16,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC116 |
|
| Mã phần lô | PP2300059669 |
| Giá từng phần lô | 122,367,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.656.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC117 |
|
| Mã phần lô | PP2300059670 |
| Giá từng phần lô | 8,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC118 |
|
| Mã phần lô | PP2300059671 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC119 |
|
| Mã phần lô | PP2300059672 |
| Giá từng phần lô | 29,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC120 |
|
| Mã phần lô | PP2300059673 |
| Giá từng phần lô | 29,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC121 |
|
| Mã phần lô | PP2300059674 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC122 |
|
| Mã phần lô | PP2300059675 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC123 |
|
| Mã phần lô | PP2300059676 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC124 |
|
| Mã phần lô | PP2300059677 |
| Giá từng phần lô | 27,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC125 |
|
| Mã phần lô | PP2300059678 |
| Giá từng phần lô | 3,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.642.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC126 |
|
| Mã phần lô | PP2300059679 |
| Giá từng phần lô | 3,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.178.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC127 |
|
| Mã phần lô | PP2300059680 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC128 |
|
| Mã phần lô | PP2300059681 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC129 |
|
| Mã phần lô | PP2300059682 |
| Giá từng phần lô | 16,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.221.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC130 |
|
| Mã phần lô | PP2300059683 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC131 |
|
| Mã phần lô | PP2300059684 |
| Giá từng phần lô | 271,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC133 |
|
| Mã phần lô | PP2300059685 |
| Giá từng phần lô | 381,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC134 |
|
| Mã phần lô | PP2300059686 |
| Giá từng phần lô | 5,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC136 |
|
| Mã phần lô | PP2300059687 |
| Giá từng phần lô | 3,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.671.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.289.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC137 |
|
| Mã phần lô | PP2300059688 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC138 |
|
| Mã phần lô | PP2300059689 |
| Giá từng phần lô | 63,352,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.503.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.346.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC139 |
|
| Mã phần lô | PP2300059690 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC140 |
|
| Mã phần lô | PP2300059691 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC141 |
|
| Mã phần lô | PP2300059692 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC142 |
|
| Mã phần lô | PP2300059693 |
| Giá từng phần lô | 110,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC143 |
|
| Mã phần lô | PP2300059694 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC144 |
|
| Mã phần lô | PP2300059695 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC145 |
|
| Mã phần lô | PP2300059696 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC146 |
|
| Mã phần lô | PP2300059697 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC147 |
|
| Mã phần lô | PP2300059698 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC148 |
|
| Mã phần lô | PP2300059699 |
| Giá từng phần lô | 3,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.557.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.723.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC151 |
|
| Mã phần lô | PP2300059700 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC152 |
|
| Mã phần lô | PP2300059701 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC154 |
|
| Mã phần lô | PP2300059702 |
| Giá từng phần lô | 13,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.481.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC161 |
|
| Mã phần lô | PP2300059703 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.690.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC168 |
|
| Mã phần lô | PP2300059704 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC178 |
|
| Mã phần lô | PP2300059705 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC181 |
|
| Mã phần lô | PP2300059706 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC185 |
|
| Mã phần lô | PP2300059707 |
| Giá từng phần lô | 18,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC186 |
|
| Mã phần lô | PP2300059708 |
| Giá từng phần lô | 18,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC187 |
|
| Mã phần lô | PP2300059709 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC188 |
|
| Mã phần lô | PP2300059710 |
| Giá từng phần lô | 18,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC190 |
|
| Mã phần lô | PP2300059711 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC192 |
|
| Mã phần lô | PP2300059712 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC194 |
|
| Mã phần lô | PP2300059713 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC196 |
|
| Mã phần lô | PP2300059714 |
| Giá từng phần lô | 28,421,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.601.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.894.735 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC200 |
|
| Mã phần lô | PP2300059715 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.479.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC201 |
|
| Mã phần lô | PP2300059716 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC209 |
|
| Mã phần lô | PP2300059717 |
| Giá từng phần lô | 35,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.004.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC221 |
|
| Mã phần lô | PP2300059718 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC222 |
|
| Mã phần lô | PP2300059719 |
| Giá từng phần lô | 4,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.479.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC223 |
|
| Mã phần lô | PP2300059720 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC224 |
|
| Mã phần lô | PP2300059721 |
| Giá từng phần lô | 4,658,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.260.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC230 |
|
| Mã phần lô | PP2300059722 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC235 |
|
| Mã phần lô | PP2300059723 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC236 |
|
| Mã phần lô | PP2300059724 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC240 |
|
| Mã phần lô | PP2300059725 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC243 |
|
| Mã phần lô | PP2300059726 |
| Giá từng phần lô | 381,870,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.529.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.309.504 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC244 |
|
| Mã phần lô | PP2300059727 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC245 |
|
| Mã phần lô | PP2300059728 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC246 |
|
| Mã phần lô | PP2300059729 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC247 |
|
| Mã phần lô | PP2300059730 |
| Giá từng phần lô | 9,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.422.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC249 |
|
| Mã phần lô | PP2300059731 |
| Giá từng phần lô | 438,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 626.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC251 |
|
| Mã phần lô | PP2300059732 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.892.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC254 |
|
| Mã phần lô | PP2300059733 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC255 |
|
| Mã phần lô | PP2300059734 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.524.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC256 |
|
| Mã phần lô | PP2300059735 |
| Giá từng phần lô | 13,314,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.319.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC257 |
|
| Mã phần lô | PP2300059736 |
| Giá từng phần lô | 49,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.839.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC258 |
|
| Mã phần lô | PP2300059737 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.997.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC259 |
|
| Mã phần lô | PP2300059738 |
| Giá từng phần lô | 640,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 914.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.276.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC260 |
|
| Mã phần lô | PP2300059739 |
| Giá từng phần lô | 106,732,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.712.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC261 |
|
| Mã phần lô | PP2300059740 |
| Giá từng phần lô | 156,966,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.238.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.876.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC262 |
|
| Mã phần lô | PP2300059741 |
| Giá từng phần lô | 30,702,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.491.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC263 |
|
| Mã phần lô | PP2300059742 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC266 |
|
| Mã phần lô | PP2300059743 |
| Giá từng phần lô | 407,452,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.216.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC272 |
|
| Mã phần lô | PP2300059744 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC273 |
|
| Mã phần lô | PP2300059745 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC274 |
|
| Mã phần lô | PP2300059746 |
| Giá từng phần lô | 12,558,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.790.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC276 |
|
| Mã phần lô | PP2300059747 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC280 |
|
| Mã phần lô | PP2300059748 |
| Giá từng phần lô | 48,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.177.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC283 |
|
| Mã phần lô | PP2300059749 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC284 |
|
| Mã phần lô | PP2300059750 |
| Giá từng phần lô | 10,798,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.426.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.558.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC286 |
|
| Mã phần lô | PP2300059751 |
| Giá từng phần lô | 16,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC287 |
|
| Mã phần lô | PP2300059752 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC288 |
|
| Mã phần lô | PP2300059753 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC289 |
|
| Mã phần lô | PP2300059754 |
| Giá từng phần lô | 6,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.837.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC290 |
|
| Mã phần lô | PP2300059755 |
| Giá từng phần lô | 6,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.837.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC291 |
|
| Mã phần lô | PP2300059756 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC311 |
|
| Mã phần lô | PP2300059757 |
| Giá từng phần lô | 136,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC321 |
|
| Mã phần lô | PP2300059758 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.027.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC322 |
|
| Mã phần lô | PP2300059759 |
| Giá từng phần lô | 9,996,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.280.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.997.536 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC323 |
|
| Mã phần lô | PP2300059760 |
| Giá từng phần lô | 12,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.099.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC325 |
|
| Mã phần lô | PP2300059761 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC326 |
|
| Mã phần lô | PP2300059762 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.818.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC327 |
|
| Mã phần lô | PP2300059763 |
| Giá từng phần lô | 20,972,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.961.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.680.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC328 |
|
| Mã phần lô | PP2300059764 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC329 |
|
| Mã phần lô | PP2300059765 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC330 |
|
| Mã phần lô | PP2300059766 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC331 |
|
| Mã phần lô | PP2300059767 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC332 |
|
| Mã phần lô | PP2300059768 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC333 |
|
| Mã phần lô | PP2300059769 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC334 |
|
| Mã phần lô | PP2300059770 |
| Giá từng phần lô | 34,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC336 |
|
| Mã phần lô | PP2300059771 |
| Giá từng phần lô | 30,779,175 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.970.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.545.423 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC337 |
|
| Mã phần lô | PP2300059772 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC338 |
|
| Mã phần lô | PP2300059773 |
| Giá từng phần lô | 29,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.958.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC339 |
|
| Mã phần lô | PP2300059774 |
| Giá từng phần lô | 24,999,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.713.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.499.615 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC340 |
|
| Mã phần lô | PP2300059775 |
| Giá từng phần lô | 41,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.135.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC341 |
|
| Mã phần lô | PP2300059776 |
| Giá từng phần lô | 35,574,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.901.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC342 |
|
| Mã phần lô | PP2300059777 |
| Giá từng phần lô | 36,749,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.499.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.724.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC343 |
|
| Mã phần lô | PP2300059778 |
| Giá từng phần lô | 36,749,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.499.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.724.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC344 |
|
| Mã phần lô | PP2300059779 |
| Giá từng phần lô | 36,749,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.499.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.724.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC346 |
|
| Mã phần lô | PP2300059780 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC347 |
|
| Mã phần lô | PP2300059781 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC348 |
|
| Mã phần lô | PP2300059782 |
| Giá từng phần lô | 42,997,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.098.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC350 |
|
| Mã phần lô | PP2300059783 |
| Giá từng phần lô | 47,197,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.038.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC351 |
|
| Mã phần lô | PP2300059784 |
| Giá từng phần lô | 47,197,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.038.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC352 |
|
| Mã phần lô | PP2300059785 |
| Giá từng phần lô | 52,941,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.058.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC353 |
|
| Mã phần lô | PP2300059786 |
| Giá từng phần lô | 53,046,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.132.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC354 |
|
| Mã phần lô | PP2300059787 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC355 |
|
| Mã phần lô | PP2300059788 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC356 |
|
| Mã phần lô | PP2300059789 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC357 |
|
| Mã phần lô | PP2300059790 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC360 |
|
| Mã phần lô | PP2300059791 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC361 |
|
| Mã phần lô | PP2300059792 |
| Giá từng phần lô | 79,997,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.282.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.998.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC362 |
|
| Mã phần lô | PP2300059793 |
| Giá từng phần lô | 139,293,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.505.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC363 |
|
| Mã phần lô | PP2300059794 |
| Giá từng phần lô | 243,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.402.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC364 |
|
| Mã phần lô | PP2300059795 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC365 |
|
| Mã phần lô | PP2300059796 |
| Giá từng phần lô | 363,998,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.997.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.798.922 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC370 |
|
| Mã phần lô | PP2300059797 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.117.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLHC371 |
|
| Mã phần lô | PP2300059798 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | HĐ Vật tư, hàng hóa Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi