Gói thầu: Cung ứng các mặt hàng hóa chất, hàng hóa phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2023 tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300014212-05
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An
Tên gói thầu Cung ứng các mặt hàng hóa chất, hàng hóa phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2023 tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An
Số hiệu KHLCNT PL2300006709
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh, nguồn thu bảo hiểm y tế và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 7,298,610,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 72.986.100 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300010998 - HCSTC01 29,295,000 41.745.375 20.506.500 250Theo bản cam kết của nhà thầu
2 PP2300010999 - HCSTC02 4,600,000 6.555.000 3.220.000 84Theo bản cam kết của nhà thầu
3 PP2300011000 - HCSTC03 7,000,000 9.975.000 4.900.000 84Theo bản cam kết của nhà thầu
4 PP2300011001 - HCSTC05 15,225,000 21.695.625 10.657.500 42Theo bản cam kết của nhà thầu
5 PP2300011002 - HCSTC06 16,400,000 23.370.000 11.480.000 167Theo bản cam kết của nhà thầu
6 PP2300011003 - HCSTC07 57,000,000 81.225.000 39.900.000 84Theo bản cam kết của nhà thầu
7 PP2300011004 - HCSTC08 20,000,000 28.500.000 14.000.000 42Theo bản cam kết của nhà thầu
8 PP2300011005 - HCSTC09 38,180,000 54.406.500 26.726.000 417Theo bản cam kết của nhà thầu
9 PP2300011006 - HCSTC10 79,800,000 113.715.000 55.860.000 417Theo bản cam kết của nhà thầu
10 PP2300011007 - HCSTC11 10,000,000 14.250.000 7.000.000 42Theo bản cam kết của nhà thầu
11 PP2300011008 - HCSTC12 8,232,000 11.730.600 5.762.400 1Theo bản cam kết của nhà thầu
12 PP2300011009 - HCSTC13 5,040,000 7.182.000 3.528.000 2Theo bản cam kết của nhà thầu
13 PP2300011010 - HCSTC14 2,700,000 3.847.500 1.890.000 1Theo bản cam kết của nhà thầu
14 PP2300011011 - HCSTC15 3,062,500 4.364.062,5 2.143.750 42Theo bản cam kết của nhà thầu
15 PP2300011012 - HCSTC17 23,000,000 32.775.000 16.100.000 42Theo bản cam kết của nhà thầu
16 PP2300011013 - HCSTC18 192,000,000 273.600.000 134.400.000 100Theo bản cam kết của nhà thầu
17 PP2300011014 - HCSTC19 7,260,000 10.345.500 5.082.000 1Theo bản cam kết của nhà thầu
18 PP2300011015 - HCSTC20 40,000,000 57.000.000 28.000.000 84Theo bản cam kết của nhà thầu
19 PP2300011016 - HCSTC22 13,200,000 18.810.000 9.240.000 167Theo bản cam kết của nhà thầu
20 PP2300011017 - HCSTC25 380,000 541.500 266.000 1Theo bản cam kết của nhà thầu
21 PP2300011018 - HCSTC26 9,660,000 13.765.500 6.762.000 17Theo bản cam kết của nhà thầu
22 PP2300011019 - HCSTC28 10,500,000 14.962.500 7.350.000 9Theo bản cam kết của nhà thầu
23 PP2300011020 - HCSTC29 8,260,000 11.770.500 5.782.000 9Theo bản cam kết của nhà thầu
24 PP2300011021 - HCSTC30 4,500,000 6.412.500 3.150.000 42Theo bản cam kết của nhà thầu
25 PP2300011022 - HCSTC32 9,712,500 13.840.312,5 6.798.750 42Theo bản cam kết của nhà thầu
26 PP2300011023 - HCSTC34 20,800,000 29.640.000 14.560.000 134Theo bản cam kết của nhà thầu
27 PP2300011024 - HCSTC35 19,500,000 27.787.500 13.650.000 125Theo bản cam kết của nhà thầu
28 PP2300011025 - HCSTC36 27,951,000 39.830.175 19.565.700 250Theo bản cam kết của nhà thầu
29 PP2300011026 - HCSTC37 1,540,000 2.194.500 1.078.000 1Theo bản cam kết của nhà thầu
30 PP2300011027 - HCSTC39 4,930,000 7.025.250 3.451.000 42Theo bản cam kết của nhà thầu
31 PP2300011028 - HCSTC40 28,000,000 39.900.000 19.600.000 334Theo bản cam kết của nhà thầu
32 PP2300011029 - HCSTC45 253,680,000 361.494.000 177.576.000 334Theo bản cam kết của nhà thầu
33 PP2300011030 - HCSTC46 96,600,000 137.655.000 67.620.000 84Theo bản cam kết của nhà thầu
34 PP2300011031 - HCSTC47 33,285,000 47.431.125 23.299.500 42Theo bản cam kết của nhà thầu
35 PP2300011032 - HCSTC51 213,465,000 304.187.625 149.425.500 84Theo bản cam kết của nhà thầu
36 PP2300011033 - HCSTC52 112,119,000 159.769.575 78.483.300 84Theo bản cam kết của nhà thầu
37 PP2300011034 - HCSTC54 76,755,000 109.375.875 53.728.500 42Theo bản cam kết của nhà thầu
38 PP2300011035 - HCSTC55 9,870,000 14.064.750 6.909.000 42Theo bản cam kết của nhà thầu
39 PP2300011036 - HCSTC56 30,000,000 42.750.000 21.000.000 417Theo bản cam kết của nhà thầu
40 PP2300011037 - HCSTC57 20,475,000 29.176.875 14.332.500 25Theo bản cam kết của nhà thầu
41 PP2300011038 - HCSTC58 1,640,000 2.337.000 1.148.000 17Theo bản cam kết của nhà thầu
42 PP2300011039 - HCSTC59 7,200,000 10.260.000 5.040.000 100Theo bản cam kết của nhà thầu
43 PP2300011040 - HCSTC60 2,992,500 4.264.312,5 2.094.750 25Theo bản cam kết của nhà thầu
44 PP2300011041 - HCSTC61 83,500,000 118.987.500 58.450.000 84Theo bản cam kết của nhà thầu
45 PP2300011042 - HCSTC71 168,000,000 239.400.000 117.600.000 417Theo bản cam kết của nhà thầu
46 PP2300011043 - HCSTC72 43,500,000 61.987.500 30.450.000 84Theo bản cam kết của nhà thầu
47 PP2300011044 - HCSTC73 32,812,500 46.757.812,5 22.968.750 42Theo bản cam kết của nhà thầu
48 PP2300011045 - HCSTC74 39,165,000 55.810.125 27.415.500 42Theo bản cam kết của nhà thầu
49 PP2300011046 - HCSTC76 47,985,000 68.378.625 33.589.500 84Theo bản cam kết của nhà thầu
50 PP2300011047 - HCSTC77 50,500,000 71.962.500 35.350.000 42Theo bản cam kết của nhà thầu
51 PP2300011048 - HCSTC80 111,000,000 158.175.000 77.700.000 500Theo bản cam kết của nhà thầu
52 PP2300011049 - HCSTC81 10,365,000 14.770.125 7.255.500 25Theo bản cam kết của nhà thầu
53 PP2300011050 - HCSTC82 10,365,000 14.770.125 7.255.500 25Theo bản cam kết của nhà thầu
54 PP2300011051 - HCSTC83 12,000,000 17.100.000 8.400.000 167Theo bản cam kết của nhà thầu
55 PP2300011052 - HCSTC84 23,000,000 32.775.000 16.100.000 84Theo bản cam kết của nhà thầu
56 PP2300011053 - HCSTC85 17,115,000 24.388.875 11.980.500 42Theo bản cam kết của nhà thầu
57 PP2300011054 - HCSTC86 6,930,000 9.875.250 4.851.000 2Theo bản cam kết của nhà thầu
58 PP2300011055 - HCSTC87 8,820,000 12.568.500 6.174.000 2Theo bản cam kết của nhà thầu
59 PP2300011056 - HCSTC88 9,240,000 13.167.000 6.468.000 1Theo bản cam kết của nhà thầu
60 PP2300011057 - HCSTC89 109,000,000 155.325.000 76.300.000 17Theo bản cam kết của nhà thầu
61 PP2300011058 - HCSTC90 33,432,000 47.640.600 23.402.400 167Theo bản cam kết của nhà thầu
62 PP2300011059 - HCSTC91 9,940,000 14.164.500 6.958.000 2Theo bản cam kết của nhà thầu
63 PP2300011060 - HCSTC102 132,000,000 188.100.000 92.400.000 250Theo bản cam kết của nhà thầu
64 PP2300011061 - HCSTC103 360,000,000 513.000.000 252.000.000 500Theo bản cam kết của nhà thầu
65 PP2300011062 - VTSTC01 5,000,000 7.125.000 3.500.000 17Theo bản cam kết của nhà thầu
66 PP2300011063 - VTSTC02 3,120,000 4.446.000 2.184.000 1Theo bản cam kết của nhà thầu
67 PP2300011064 - VTSTC03 3,120,000 4.446.000 2.184.000 1Theo bản cam kết của nhà thầu
68 PP2300011065 - VTSTC04 56,100,000 79.942.500 39.270.000 500Theo bản cam kết của nhà thầu
69 PP2300011066 - VTSTC05 210,000,000 299.250.000 147.000.000 167Theo bản cam kết của nhà thầu
70 PP2300011067 - VTSTC06 32,000,000 45.600.000 22.400.000 67Theo bản cam kết của nhà thầu
71 PP2300011068 - VTSTC07 2,600,000 3.705.000 1.820.000 84Theo bản cam kết của nhà thầu
72 PP2300011069 - VTSTC08 2,898,000 4.129.650 2.028.600 100Theo bản cam kết của nhà thầu
73 PP2300011070 - VTSTC11 7,500,000 10.687.500 5.250.000 834Theo bản cam kết của nhà thầu
74 PP2300011071 - VTSTC14 87,500,000 124.687.500 61.250.000 417Theo bản cam kết của nhà thầu
75 PP2300011072 - VTSTC15 1,355,000 1.930.875 948.500 417Theo bản cam kết của nhà thầu
76 PP2300011073 - VTSTC16 2,400,000 3.420.000 1.680.000 250Theo bản cam kết của nhà thầu
77 PP2300011074 - VTSTC18 57,000,000 81.225.000 39.900.000 500Theo bản cam kết của nhà thầu
78 PP2300011075 - VTSTC19 35,994,000 51.291.450 25.195.800 500Theo bản cam kết của nhà thầu
79 PP2300011076 - VTSTC20 3,500,000 4.987.500 2.450.000 9Theo bản cam kết của nhà thầu
80 PP2300011077 - VTSTC21 31,000,000 44.175.000 21.700.000 84Theo bản cam kết của nhà thầu
81 PP2300011078 - VTSTC22 7,560,000 10.773.000 5.292.000 42Theo bản cam kết của nhà thầu
82 PP2300011079 - VTSTC23 15,000,000 21.375.000 10.500.000 125Theo bản cam kết của nhà thầu
83 PP2300011080 - VTSTC24 3,600,000 5.130.000 2.520.000 1Theo bản cam kết của nhà thầu
84 PP2300011081 - VTSTC26 166,800,000 237.690.000 116.760.000 20Theo bản cam kết của nhà thầu
85 PP2300011082 - VTSTC28 21,780,000 31.036.500 15.246.000 250Theo bản cam kết của nhà thầu
86 PP2300011083 - VTSTC29 24,420,000 34.798.500 17.094.000 250Theo bản cam kết của nhà thầu
87 PP2300011084 - VTSTCBS01 45,150,000 64.338.750 31.605.000 9Theo bản cam kết của nhà thầu
88 PP2300011085 - VTSTCBS03 4,960,000 7.068.000 3.472.000 1Theo bản cam kết của nhà thầu
89 PP2300011086 - VTSTCBS04 20,000,000 28.500.000 14.000.000 9Theo bản cam kết của nhà thầu
90 PP2300011087 - VTSTCBS06 22,888,000 32.615.400 16.021.600 1Theo bản cam kết của nhà thầu
91 PP2300011088 - VTSTCBS07 625,000 890.625 437.500 9Theo bản cam kết của nhà thầu
92 PP2300011089 - VTSTCBS08 4,465,000 6.362.625 3.125.500 417Theo bản cam kết của nhà thầu
93 PP2300011090 - VTSTCBS09 158,000,000 225.150.000 110.600.000 834Theo bản cam kết của nhà thầu
94 PP2300011091 - VTSTCBS10 178,290,000 254.063.250 124.803.000 834Theo bản cam kết của nhà thầu
95 PP2300011092 - VTSTCBS11 210,000,000 299.250.000 147.000.000 834Theo bản cam kết của nhà thầu
96 PP2300011093 - VTSTCBS13 69,000,000 98.325.000 48.300.000 417Theo bản cam kết của nhà thầu
97 PP2300011094 - VTSTCBS14 64,000,000 91.200.000 44.800.000 417Theo bản cam kết của nhà thầu
98 PP2300011095 - VTSTCBS16 210,000,000 299.250.000 147.000.000 417Theo bản cam kết của nhà thầu
99 PP2300011096 - VTSTCBS17 312,480,000 445.284.000 218.736.000 417Theo bản cam kết của nhà thầu
100 PP2300011097 - VTSTCBS18 210,000,000 299.250.000 147.000.000 417Theo bản cam kết của nhà thầu
101 PP2300011098 - VTSTCBS19 119,700,000 170.572.500 83.790.000 417Theo bản cam kết của nhà thầu
102 PP2300011099 - VTSTCBS20 148,000,000 210.900.000 103.600.000 834Theo bản cam kết của nhà thầu
103 PP2300011100 - VTSTCBS22 25,000,000 35.625.000 17.500.000 84Theo bản cam kết của nhà thầu
104 PP2300011101 - HCSTC42 175,392,000 249.933.600 122.774.400 2000Theo bản cam kết của nhà thầu
105 PP2300011102 - HCSTC43 88,080,000 125.514.000 61.656.000 4000Theo bản cam kết của nhà thầu
106 PP2300011103 - HCSTC44 64,800,000 92.340.000 45.360.000 2000Theo bản cam kết của nhà thầu
107 PP2300011104 - HCSTC48 199,080,000 283.689.000 139.356.000 1000Theo bản cam kết của nhà thầu
108 PP2300011105 - HCSTC49 342,720,000 488.376.000 239.904.000 1000Theo bản cam kết của nhà thầu
109 PP2300011106 - HCSTC50 382,788,000 545.472.900 267.951.600 1000Theo bản cam kết của nhà thầu
110 PP2300011107 - VTSTC09 14,550,000 20.733.750 10.185.000 1250Theo bản cam kết của nhà thầu
111 PP2300011108 - HCSTC23 157,500,000 224.437.500 110.250.000 84Theo bản cam kết của nhà thầu
112 PP2300011109 - HCSTC27 9,000,000 12.825.000 6.300.000 17Theo bản cam kết của nhà thầu
113 PP2300011110 - HCSTC41 16,516,000 23.535.300 11.561.200 167Theo bản cam kết của nhà thầu
114 PP2300011111 - HCSTC92 7,600,000 10.830.000 5.320.000 9Theo bản cam kết của nhà thầu
115 PP2300011112 - HCSTC93 7,600,000 10.830.000 5.320.000 9Theo bản cam kết của nhà thầu
116 PP2300011113 - HCSTC94 7,600,000 10.830.000 5.320.000 9Theo bản cam kết của nhà thầu
117 PP2300011114 - HCSTC95 13,200,000 18.810.000 9.240.000 9Theo bản cam kết của nhà thầu
118 PP2300011115 - HCSTC96 13,900,000 19.807.500 9.730.000 84Theo bản cam kết của nhà thầu
119 PP2300011116 - HCSTC97 8,820,000 12.568.500 6.174.000 84Theo bản cam kết của nhà thầu
120 PP2300011117 - HCSTC98 10,500,000 14.962.500 7.350.000 84Theo bản cam kết của nhà thầu
121 PP2300011118 - HCSTC99 42,000,000 59.850.000 29.400.000 84Theo bản cam kết của nhà thầu
122 PP2300011119 - HCSTC100 48,000,000 68.400.000 33.600.000 167Theo bản cam kết của nhà thầu
123 PP2300011120 - HCSTC101 22,680,000 32.319.000 15.876.000 167Theo bản cam kết của nhà thầu
124 PP2300011121 - VTSTC12 69,000,000 98.325.000 48.300.000 834Theo bản cam kết của nhà thầu
125 PP2300011122 - VTSTC17 5,000,000 7.125.000 3.500.000 1Theo bản cam kết của nhà thầu
126 PP2300011123 - VTSTC25 98,000,000 139.650.000 68.600.000 84Theo bản cam kết của nhà thầu
127 PP2300011124 - VTSTC10 17,000,000 24.225.000 11.900.000 1667Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC01
Mã phần lô PP2300010998
Giá từng phần lô 29,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.745.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.506.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 250Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC02
Mã phần lô PP2300010999
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC03
Mã phần lô PP2300011000
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC05
Mã phần lô PP2300011001
Giá từng phần lô 15,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.695.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC06
Mã phần lô PP2300011002
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC07
Mã phần lô PP2300011003
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC08
Mã phần lô PP2300011004
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC09
Mã phần lô PP2300011005
Giá từng phần lô 38,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.406.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC10
Mã phần lô PP2300011006
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC11
Mã phần lô PP2300011007
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC12
Mã phần lô PP2300011008
Giá từng phần lô 8,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.730.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.762.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC13
Mã phần lô PP2300011009
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC14
Mã phần lô PP2300011010
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC15
Mã phần lô PP2300011011
Giá từng phần lô 3,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.364.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.143.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 42Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC17
Mã phần lô PP2300011012
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC18
Mã phần lô PP2300011013
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC19
Mã phần lô PP2300011014
Giá từng phần lô 7,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.345.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC20
Mã phần lô PP2300011015
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC22
Mã phần lô PP2300011016
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC25
Mã phần lô PP2300011017
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC26
Mã phần lô PP2300011018
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.765.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC28
Mã phần lô PP2300011019
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC29
Mã phần lô PP2300011020
Giá từng phần lô 8,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.770.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC30
Mã phần lô PP2300011021
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC32
Mã phần lô PP2300011022
Giá từng phần lô 9,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.840.312,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.798.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 42Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC34
Mã phần lô PP2300011023
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 134Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC35
Mã phần lô PP2300011024
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC36
Mã phần lô PP2300011025
Giá từng phần lô 27,951,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.830.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.565.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 250Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC37
Mã phần lô PP2300011026
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.194.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC39
Mã phần lô PP2300011027
Giá từng phần lô 4,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.025.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.451.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC40
Mã phần lô PP2300011028
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC45
Mã phần lô PP2300011029
Giá từng phần lô 253,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.494.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC46
Mã phần lô PP2300011030
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC47
Mã phần lô PP2300011031
Giá từng phần lô 33,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.431.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.299.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC51
Mã phần lô PP2300011032
Giá từng phần lô 213,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.187.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 84Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC52
Mã phần lô PP2300011033
Giá từng phần lô 112,119,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.769.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.483.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 84Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC54
Mã phần lô PP2300011034
Giá từng phần lô 76,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.375.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.728.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC55
Mã phần lô PP2300011035
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.064.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC56
Mã phần lô PP2300011036
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC57
Mã phần lô PP2300011037
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.176.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC58
Mã phần lô PP2300011038
Giá từng phần lô 1,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.337.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC59
Mã phần lô PP2300011039
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC60
Mã phần lô PP2300011040
Giá từng phần lô 2,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.264.312,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.094.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 25Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC61
Mã phần lô PP2300011041
Giá từng phần lô 83,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC71
Mã phần lô PP2300011042
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC72
Mã phần lô PP2300011043
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC73
Mã phần lô PP2300011044
Giá từng phần lô 32,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.757.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.968.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 42Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC74
Mã phần lô PP2300011045
Giá từng phần lô 39,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.810.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.415.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC76
Mã phần lô PP2300011046
Giá từng phần lô 47,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.378.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.589.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 84Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC77
Mã phần lô PP2300011047
Giá từng phần lô 50,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC80
Mã phần lô PP2300011048
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC81
Mã phần lô PP2300011049
Giá từng phần lô 10,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.770.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.255.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC82
Mã phần lô PP2300011050
Giá từng phần lô 10,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.770.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.255.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC83
Mã phần lô PP2300011051
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC84
Mã phần lô PP2300011052
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC85
Mã phần lô PP2300011053
Giá từng phần lô 17,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.388.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.980.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC86
Mã phần lô PP2300011054
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.875.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC87
Mã phần lô PP2300011055
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.568.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC88
Mã phần lô PP2300011056
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC89
Mã phần lô PP2300011057
Giá từng phần lô 109,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC90
Mã phần lô PP2300011058
Giá từng phần lô 33,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.640.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.402.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 167Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC91
Mã phần lô PP2300011059
Giá từng phần lô 9,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.164.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC102
Mã phần lô PP2300011060
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC103
Mã phần lô PP2300011061
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC01
Mã phần lô PP2300011062
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC02
Mã phần lô PP2300011063
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.446.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC03
Mã phần lô PP2300011064
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.446.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC04
Mã phần lô PP2300011065
Giá từng phần lô 56,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.942.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC05
Mã phần lô PP2300011066
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC06
Mã phần lô PP2300011067
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC07
Mã phần lô PP2300011068
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC08
Mã phần lô PP2300011069
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.129.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 100Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC11
Mã phần lô PP2300011070
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC14
Mã phần lô PP2300011071
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC15
Mã phần lô PP2300011072
Giá từng phần lô 1,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.930.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 948.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 417Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC16
Mã phần lô PP2300011073
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC18
Mã phần lô PP2300011074
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC19
Mã phần lô PP2300011075
Giá từng phần lô 35,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.291.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.195.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 500Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC20
Mã phần lô PP2300011076
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC21
Mã phần lô PP2300011077
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC22
Mã phần lô PP2300011078
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC23
Mã phần lô PP2300011079
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC24
Mã phần lô PP2300011080
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC26
Mã phần lô PP2300011081
Giá từng phần lô 166,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC28
Mã phần lô PP2300011082
Giá từng phần lô 21,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.036.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC29
Mã phần lô PP2300011083
Giá từng phần lô 24,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.798.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTCBS01
Mã phần lô PP2300011084
Giá từng phần lô 45,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.338.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTCBS03
Mã phần lô PP2300011085
Giá từng phần lô 4,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.068.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTCBS04
Mã phần lô PP2300011086
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTCBS06
Mã phần lô PP2300011087
Giá từng phần lô 22,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.615.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.021.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTCBS07
Mã phần lô PP2300011088
Giá từng phần lô 625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 890.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTCBS08
Mã phần lô PP2300011089
Giá từng phần lô 4,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.362.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.125.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 417Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTCBS09
Mã phần lô PP2300011090
Giá từng phần lô 158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTCBS10
Mã phần lô PP2300011091
Giá từng phần lô 178,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.063.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.803.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTCBS11
Mã phần lô PP2300011092
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTCBS13
Mã phần lô PP2300011093
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTCBS14
Mã phần lô PP2300011094
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTCBS16
Mã phần lô PP2300011095
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTCBS17
Mã phần lô PP2300011096
Giá từng phần lô 312,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTCBS18
Mã phần lô PP2300011097
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTCBS19
Mã phần lô PP2300011098
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.572.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTCBS20
Mã phần lô PP2300011099
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTCBS22
Mã phần lô PP2300011100
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC42
Mã phần lô PP2300011101
Giá từng phần lô 175,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.933.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.774.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC43
Mã phần lô PP2300011102
Giá từng phần lô 88,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC44
Mã phần lô PP2300011103
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC48
Mã phần lô PP2300011104
Giá từng phần lô 199,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.689.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC49
Mã phần lô PP2300011105
Giá từng phần lô 342,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.376.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC50
Mã phần lô PP2300011106
Giá từng phần lô 382,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.472.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.951.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC09
Mã phần lô PP2300011107
Giá từng phần lô 14,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.733.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC23
Mã phần lô PP2300011108
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC27
Mã phần lô PP2300011109
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC41
Mã phần lô PP2300011110
Giá từng phần lô 16,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.535.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.561.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 167Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC92
Mã phần lô PP2300011111
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC93
Mã phần lô PP2300011112
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC94
Mã phần lô PP2300011113
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC95
Mã phần lô PP2300011114
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC96
Mã phần lô PP2300011115
Giá từng phần lô 13,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.807.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC97
Mã phần lô PP2300011116
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.568.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC98
Mã phần lô PP2300011117
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC99
Mã phần lô PP2300011118
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC100
Mã phần lô PP2300011119
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167Theo bản cam kết của nhà thầu
HCSTC101
Mã phần lô PP2300011120
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.319.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC12
Mã phần lô PP2300011121
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC17
Mã phần lô PP2300011122
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC25
Mã phần lô PP2300011123
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84Theo bản cam kết của nhà thầu
VTSTC10
Mã phần lô PP2300011124
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667Theo bản cam kết của nhà thầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->