Gói thầu: Cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024 - 2025 cho Trung tâm Y tế huyện Tân Kỳ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400523290-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Tân Kỳ | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Tân Kỳ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024 - 2025 cho Trung tâm Y tế huyện Tân Kỳ |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400269752 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 13,634,969,507 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400432688 - Anti A | 2,370,000 | 35,550 |
| 2 | PP2400432689 - Anti AB | 1,580,000 | 23,700 |
| 3 | PP2400432690 - Anti B | 2,370,000 | 35,550 |
| 4 | PP2400432691 - Anti D | 4,260,000 | 63,900 |
| 5 | PP2400432692 - Bộ nhuộm Gram | 2,496,000 | 37,440 |
| 6 | PP2400432693 - Bộ nhuộm Ziehl-neelsen | 4,567,500 | 68,513 |
| 7 | PP2400432694 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết IgG/IgM | 10,500,000 | 157,500 |
| 8 | PP2400432695 - Gel siêu âm | 11,000,000 | 165,000 |
| 9 | PP2400432696 - Giấy điện tim 6 cần | 11,400,000 | 171,000 |
| 10 | PP2400432697 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu | 10,000,000 | 150,000 |
| 11 | PP2400432698 - Giấy siêu âm đen trắng | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 12 | PP2400432699 - Giấy siêu âm màu | 20,625,000 | 309,375 |
| 13 | PP2400432700 - Lam kính mài | 4,500,000 | 67,500 |
| 14 | PP2400432701 - Phim X-quang nha khoa | 82,500,000 | 1,237,500 |
| 15 | PP2400432702 - Dung dịch rửa acid dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa để rửa đầu dò và cuvette | 158,256,602 | 2,373,850 |
| 16 | PP2400432703 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Lipid mức 3 | 2,903,082 | 43,547 |
| 17 | PP2400432704 - Dung dịch rửa alkaline dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa để làm sạch cuvette | 123,635,008 | 1,854,526 |
| 18 | PP2400432705 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa để vệ sinh kim hút và cóng đo (Hộp (≥8) x (≥68ml) hoặc tương đương) | 2,715,895 | 40,739 |
| 19 | PP2400432706 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa để vệ sinh kim hút tránh nhiễm chéo (Hộp (≥4) x (≥68ml) hoặc tương đương) | 91,356,480 | 1,370,348 |
| 20 | PP2400432707 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP | 18,379,000 | 275,685 |
| 21 | PP2400432708 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL/HDL Cholesterol trực tiếp (Hộp (≥3)x (≥1ml) hoặc tương đương) | 7,277,270 | 109,160 |
| 22 | PP2400432709 - Thuốc thử xét nghiệm Haemoglobin A1c (Hộp (≥2) x (≥16,2ml)+(≥2) x≥8,2ml)+(≥2) x(≥68ml)hoặc tương đương) | 168,157,360 | 2,522,361 |
| 23 | PP2400432710 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Haemoglobin A1c (Hộp (≥5) x (0,5ml) hoặc tương đương) | 12,978,224 | 194,674 |
| 24 | PP2400432711 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Haemoglobin A1c (Hộp (≥2) x (≥0,5ml) +(≥2) x (≥0,5ml) hoặc tương đương) | 19,919,900 | 298,799 |
| 25 | PP2400432712 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng High Sensitivity CRP mức 1 | 11,022,000 | 165,330 |
| 26 | PP2400432713 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng High Sensitivity CRP mức 2 | 11,022,000 | 165,330 |
| 27 | PP2400432714 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ca (Calci) | 5,395,390 | 80,931 |
| 28 | PP2400432715 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) | 17,767,750 | 266,517 |
| 29 | PP2400432716 - Thuốc thử định lượng Amylase(Hộp (≥2) x (≥50ml) + (≥1) x (≥20ml) hoặc tương đương) | 14,767,200 | 221,508 |
| 30 | PP2400432717 - Thuốc thử định lượng Albumin(Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥3ml) chuẩn hoặc tương đương) | 3,780,000 | 56,700 |
| 31 | PP2400432718 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥80ml)+(≥1) x (≥3ml) hoặc tương đương) | 12,600,000 | 189,000 |
| 32 | PP2400432719 - Thuốc thử định lượng GOT(AST) (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥80ml) hoặc tương đương) | 34,725,600 | 520,884 |
| 33 | PP2400432720 - Thuốc thử định lượng GPT (ALT) (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥80ml) hoặc tương đương) | 34,725,600 | 520,884 |
| 34 | PP2400432721 - Thuốc thử định lượng Bilirubintrực tiếp (Hộp (≥4) x (≥40ml) + (≥4) x (≥10ml) hoặc tương đương) | 9,039,870 | 135,599 |
| 35 | PP2400432722 - Thuốc thử định lượng Bilirubintoàn phần (Hộp (≥4) x (≥40ml) + (≥4) x (≥10ml) hoặc tương đương) | 9,039,870 | 135,599 |
| 36 | PP2400432723 - Thuốc thử định lượng Creatinine (Hộp (≥6) x (≥67ml) + (≥6) x (≥17ml) hoặc tương đương) | 19,362,000 | 290,430 |
| 37 | PP2400432724 - Thuốc thử định lượng Cholesterol (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥3ml) hoặc tương đương) | 38,727,150 | 580,908 |
| 38 | PP2400432725 - Thuốc thử định lượng Glucose (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥3 ml chuẩn) hoặc tương đương) | 20,697,600 | 310,464 |
| 39 | PP2400432726 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥80ml) + (≥3) ml chuẩn) hoặc tương đương) | 26,036,640 | 390,550 |
| 40 | PP2400432727 - Chất hiệu chuẩn máy sinh hóa (Hộp ≥1x≥3ml)hoặc tương đương | 4,800,000 | 72,000 |
| 41 | PP2400432728 - Huyết thanh kiểm tra mức bình thường | 9,240,000 | 138,600 |
| 42 | PP2400432729 - Huyết thanh kiểm tra mức cao | 9,240,000 | 138,600 |
| 43 | PP2400432730 - Thuốc thử định lượng GGT (Hộp (≥2) x (≥50ml) + (≥1) x (≥20ml) hoặc tương đương) | 5,458,320 | 81,875 |
| 44 | PP2400432731 - Dung dịch rửa cho máy sinh hóa (Hộp (≥2) x (≥250ml)hoặc tương đương) | 19,992,000 | 299,880 |
| 45 | PP2400432732 - Dung dịch rửa Cuvet máy sinh hóa (Surfactants < 2.5%) | 16,199,820 | 242,998 |
| 46 | PP2400432733 - Cuvette phản ứng cho máy sinh hóa (16 chiếc/Bộ) | 6,599,664 | 98,995 |
| 47 | PP2400432734 - Bóng đèn máy sinh hóa 12V20W | 23,199,880 | 347,999 |
| 48 | PP2400432735 - Dây bơm cho máy sinh hóa | 10,599,984 | 159,000 |
| 49 | PP2400432736 - Thuốc thử định lượng HDL-Cholesterol (Hộp (≥2) x (≥45ml) + (≥1) x (≥30ml) hoặc tương đương) | 76,356,000 | 1,145,340 |
| 50 | PP2400432737 - Thuốc thử định lượng LDL- Cholesterol (Hộp (≥2) x (≥45ml) + (≥1) x (≥30ml) hoặc tương đương) | 76,356,000 | 1,145,340 |
| 51 | PP2400432738 - Thuốc thử định lượng Triglycerides (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥3ml) hoặc tương đương) | 51,795,450 | 776,932 |
| 52 | PP2400432739 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | 98,280,000 | 1,474,200 |
| 53 | PP2400432740 - IVD ngâm điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải | 5,696,250 | 85,444 |
| 54 | PP2400432741 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải | 23,417,100 | 351,257 |
| 55 | PP2400432742 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải | 13,994,400 | 209,916 |
| 56 | PP2400432743 - Điện cực xét nghiệm định lượng K | 7,495,200 | 112,428 |
| 57 | PP2400432744 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na | 7,495,200 | 112,428 |
| 58 | PP2400432745 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl | 7,495,200 | 112,428 |
| 59 | PP2400432746 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li | 7,499,910 | 112,499 |
| 60 | PP2400432747 - Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải | 2,799,940 | 42,000 |
| 61 | PP2400432748 - Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải | 2,299,000 | 34,485 |
| 62 | PP2400432749 - Bộ phát hiện mẫu máy xét nghiệm điện giải | 6,938,690 | 104,081 |
| 63 | PP2400432750 - Van máy xét nghiệm điện giải | 7,972,800 | 119,592 |
| 64 | PP2400432751 - Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải | 3,470,390 | 52,056 |
| 65 | PP2400432752 - Bộ hiệu chuẩn quang học cho máy sinh hóa | 8,926,000 | 133,890 |
| 66 | PP2400432753 - Thẻ bệnh nhân 1000 bệnh nhân/ 1 thẻ | 51,600,150 | 774,003 |
| 67 | PP2400432754 - Chất kiểm tra tốc độ máu lắng | 19,599,300 | 293,990 |
| 68 | PP2400432755 - Dung dịch rửa cho máy đo tốc độ máu lắng | 73,918,950 | 1,108,785 |
| 69 | PP2400432756 - Dung dịch pha loãng cho máy huyết học (Natri clorua < 0.9%) | 97,650,000 | 1,464,750 |
| 70 | PP2400432757 - Dung dịch ly giải máy huyết học | 116,093,250 | 1,741,399 |
| 71 | PP2400432758 - Dung dịch rửa mạnh dùng để tẩy rửa buồng đếm, khe đếm và hệ thống đường dịch trong máy huyết học | 14,211,750 | 213,177 |
| 72 | PP2400432759 - Máu chuẩn | 44,849,700 | 672,746 |
| 73 | PP2400432760 - Thuốc thử pha loãng cho máy huyết học (Salts for isotonic stability: <2.0%) | 209,989,500 | 3,149,843 |
| 74 | PP2400432761 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu | 202,437,900 | 3,036,569 |
| 75 | PP2400432762 - Dung dịch rửa cho máy huyết học (Surfactants: < 0.05%) | 34,979,700 | 524,696 |
| 76 | PP2400432763 - Chất chuẩn máy huyết học | 17,974,950 | 269,625 |
| 77 | PP2400432764 - Nội kiểm mức thường máy huyết học | 13,194,825 | 197,923 |
| 78 | PP2400432765 - Nội kiểm mức thấp máy huyết học | 13,194,825 | 197,923 |
| 79 | PP2400432766 - Nội kiểm mức cao máy huyết học | 13,194,825 | 197,923 |
| 80 | PP2400432767 - Ống nghiệm EDTA (K2) chân không | 80,450,000 | 1,206,750 |
| 81 | PP2400432768 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy miễn dịch hóa phát quang | 6,636,084 | 99,542 |
| 82 | PP2400432769 - Dung dịch rửa dùng cho máy miễn dịch hóa phát quang | 34,712,912 | 520,694 |
| 83 | PP2400432770 - Cơ chất phát quang | 139,849,853 | 2,097,748 |
| 84 | PP2400432771 - Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch hóa phát quang | 19,558,930 | 293,384 |
| 85 | PP2400432772 - Dây bơm cho máy miễn dịch đường kính 1.29mm | 5,302,440 | 79,537 |
| 86 | PP2400432773 - Dây bơm cho máy miễn dịch đường kính 2.79mm | 5,982,240 | 89,734 |
| 87 | PP2400432774 - Dây cu-roa truyền động khối khuấy-máy miễn dịch | 693,396 | 10,401 |
| 88 | PP2400432775 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 17,207,750 | 258,117 |
| 89 | PP2400432776 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 17,207,750 | 258,117 |
| 90 | PP2400432777 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 17,207,750 | 258,117 |
| 91 | PP2400432778 - Định lượng AFP | 48,883,800 | 733,257 |
| 92 | PP2400432779 - Chất chuẩn AFP | 6,517,120 | 97,757 |
| 93 | PP2400432780 - Định lượng TSH (3rd IS) | 104,321,500 | 1,564,823 |
| 94 | PP2400432781 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 7,825,734 | 117,387 |
| 95 | PP2400432782 - Định lượng Total T3 | 130,342,400 | 1,955,136 |
| 96 | PP2400432783 - Chất chuẩn Total T3 | 12,711,951 | 190,680 |
| 97 | PP2400432784 - Định lượng Free T4 | 104,343,120 | 1,565,147 |
| 98 | PP2400432785 - Chất chuẩn Free T4 | 9,775,680 | 146,636 |
| 99 | PP2400432786 - Định lượng total βhCG | 45,629,000 | 684,435 |
| 100 | PP2400432787 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | 6,517,120 | 97,757 |
| 101 | PP2400432788 - Định lượng hsTnI | 35,148,750 | 527,232 |
| 102 | PP2400432789 - Chất chuẩn hsTnI | 4,780,230 | 71,704 |
| 103 | PP2400432790 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 30,779,490 | 461,693 |
| 104 | PP2400432791 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 3,258,560 | 48,879 |
| 105 | PP2400432792 - Dung dịch kiểm tra máy | 4,889,463 | 73,342 |
| 106 | PP2400432793 - Dung dịch rửa máy miễn dịch | 5,818,470 | 87,278 |
| 107 | PP2400432794 - Lamen 22x22mm, 24x24mm | 11,000,000 | 165,000 |
| 108 | PP2400432795 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.8% , 1.8 mL, nắp xanh lá | 8,160,000 | 122,400 |
| 109 | PP2400432796 - Ống nghiệm Heparin | 52,325,000 | 784,875 |
| 110 | PP2400432797 - Ống nghiệm nhựa PP 5ml không nắp, không nhãn | 4,250,000 | 63,750 |
| 111 | PP2400432798 - Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 50ml nắp vàng có nhãn | 2,980,000 | 44,700 |
| 112 | PP2400432799 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml | 1,155,000 | 17,325 |
| 113 | PP2400432800 - Ống nghiệm EDTA K2 | 52,040,000 | 780,600 |
| 114 | PP2400432801 - Phim kỹ thuật số 20x25cm(Thành phần: 90-95% Polyethylene terephthalate) | 204,000,000 | 3,060,000 |
| 115 | PP2400432802 - Phim kỹ thuật số 25x30cm(Thành phần: 90-95% Polyethylene terephthalate) | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 116 | PP2400432803 - Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 117 | PP2400432804 - Phim X - Quang số hoá cỡ 25x30 | 345,000,000 | 5,175,000 |
| 118 | PP2400432805 - Đầu côn vàng | 1,650,000 | 24,750 |
| 119 | PP2400432806 - Ống nghiệm thủy tinh 12mm x10cm | 36,000,000 | 540,000 |
| 120 | PP2400432807 - Ống nghiệm nhựa PP 2ml nắp xám | 4,848,000 | 72,720 |
| 121 | PP2400432808 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 355,320,000 | 5,329,800 |
| 122 | PP2400432809 - Test chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu khuẩn | 1,190,700 | 17,861 |
| 123 | PP2400432810 - Test nhanh chẩn đoán cúm loại A và B | 23,400,000 | 351,000 |
| 124 | PP2400432811 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia | 4,920,000 | 73,800 |
| 125 | PP2400432812 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 6,520,500 | 97,808 |
| 126 | PP2400432813 - Test nhanh chẩn đoán Viêm gan B | 104,580,000 | 1,568,700 |
| 127 | PP2400432814 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 195,300,000 | 2,929,500 |
| 128 | PP2400432815 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm dạ dày | 15,600,000 | 234,000 |
| 129 | PP2400432816 - Test nhanh chẩn đoán rotavirus | 23,200,000 | 348,000 |
| 130 | PP2400432817 - Test nhanh chẩn đoán RSV | 48,800,000 | 732,000 |
| 131 | PP2400432818 - Test thử nhanh viêm gan C | 78,500,000 | 1,177,500 |
| 132 | PP2400432819 - Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu | 116,100,000 | 1,741,500 |
| 133 | PP2400432820 - Thuốc thử định lượng Amylase(Hộp (≥4) x ≥ (16ml) + (≥4) x (≥5ml) hoặc tương đương) | 9,035,200 | 135,528 |
| 134 | PP2400432821 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin (Hộp (≥9) x (≥51ml) hoặc tương đương) | 1,594,940 | 23,925 |
| 135 | PP2400432822 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid (Hộp (≥6) x (≥51ml) + (≥4) x (≥20ml) hoặc tương đương) | 11,454,800 | 171,822 |
| 136 | PP2400432823 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST (Hộp (≥6) x (≥51ml) + (≥6) x (≥14ml) hoặc tương đương) | 15,672,800 | 235,092 |
| 137 | PP2400432824 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase (ALT) (Hộp (≥6) x (≥51ml) + (≥6) x (≥14ml) hoặc tương đương) | 15,672,800 | 235,092 |
| 138 | PP2400432825 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinine (Hộp (≥6) x (≥51ml) + (≥3) x (≥28ml) hoặc tương đương) | 5,710,500 | 85,658 |
| 139 | PP2400432826 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol (Hộp (≥9) x (≥51ml) hoặc tương đương) | 19,211,500 | 288,173 |
| 140 | PP2400432827 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides (Hộp (≥6) x (≥51ml) hoặc tương đương) | 16,073,532 | 241,103 |
| 141 | PP2400432828 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea (Hộp (≥6) x ≥51ml) + (≥4) x (≥20ml) hoặc tương đương) | 9,084,600 | 136,269 |
| 142 | PP2400432829 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Haemoglobin A1c (Hộp (≥4) x (≥7,8ml) + (≥4) x ≥(7,8ml) + (≥4) x (≥40ml)+(≥4) x (≥12,7ml) hoặc tương đương) | 57,783,000 | 866,745 |
| 143 | PP2400432830 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Haemoglobin A1c (Hộp (1)x (≥8ml)+(≥5) x (≥2ml) hoặc tương đương) | 38,564,000 | 578,460 |
| 144 | PP2400432831 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Haemoglobin A1c (Hộp (≥2) x (≥2) x≥ (0,5ml) hoặc tương đương) | 26,728,500 | 400,928 |
| 145 | PP2400432832 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa kết nối qua đường rửa 1 | 82,576,000 | 1,238,640 |
| 146 | PP2400432833 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa kết nối qua đường rửa 2 | 68,336,000 | 1,025,040 |
| 147 | PP2400432834 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa Mức 3 | 4,200,000 | 63,000 |
| 148 | PP2400432835 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 (Lọ ≥5ml hoặc tương đương) | 4,800,000 | 72,000 |
| 149 | PP2400432836 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 3 | 4,800,000 | 72,000 |
| 150 | PP2400432837 - Bóng đèn halogen cho máy sinh hóa | 41,100,000 | 616,500 |
| 151 | PP2400432838 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose (GLUC-PAP) (Hộp (≥9) x ≥51ml) hoặc tương đương) | 11,298,140 | 169,473 |
| 152 | PP2400432839 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct HDL-Cholesterol (Hộp (≥3) x (≥51ml) + (≥3) x (≥20ml) hoặc tương đương) | 92,700,000 | 1,390,500 |
| 153 | PP2400432840 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct LDL-Cholesterol (Hộp (≥3) x (≥5ml) + (≥3) x (≥20ml) hoặc tương đương) | 77,024,500 | 1,155,368 |
| 154 | PP2400432841 - Thuốc thử kiểm chuẩn HDL/LDL (Hộp (≥3) x (≥1ml) hoặc tương đương) | 17,716,000 | 265,740 |
| 155 | PP2400432842 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT (Hộp (≥6) x (≥51ml) + (≥6) x (≥14ml) hoặc tương đương) | 6,746,500 | 101,198 |
| 156 | PP2400432843 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp (Hộp (≥2) x (≥30ml) + (≥8) x (≥4ml) hoặc tương đương) | 4,202,400 | 63,036 |
| 157 | PP2400432844 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần (Hộp (≥2) x (≥50ml) + (≥8) x (≥4ml) hoặc tương đương) | 4,202,400 | 63,036 |
| 158 | PP2400432845 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm đông máu PT trong máu/ huyết thanh/ huyết tương | 64,902,500 | 973,538 |
| 159 | PP2400432846 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm đông máu Fibrinogen trong máu/ huyết thanh/ huyết tương | 64,941,500 | 974,123 |
| 160 | PP2400432847 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm đông máu APTT trong máu/ huyết thanh/ huyết tương | 72,615,000 | 1,089,225 |
| 161 | PP2400432848 - Cuvette phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu | 51,800,000 | 777,000 |
| 162 | PP2400432849 - Bi từ phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu | 14,350,000 | 215,250 |
| 163 | PP2400432850 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin (Hộp (≥4) x ≥ (20ml) hoặc tương đương) | 1,447,446 | 21,712 |
| 164 | PP2400432851 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase(Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương) | 16,001,986 | 240,030 |
| 165 | PP2400432852 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥8ml) hoặc tương đương) | 11,874,724 | 178,121 |
| 166 | PP2400432853 - Thuốc thử xét nghiệm bilirubin trực tiếp (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥8ml) hoặc tương đương) | 7,024,000 | 105,360 |
| 167 | PP2400432854 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương) | 9,063,054 | 135,946 |
| 168 | PP2400432855 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol (Hộp (≥4) x (≥20ml) hoặc tương đương) | 13,621,608 | 204,325 |
| 169 | PP2400432856 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương) | 7,105,098 | 106,577 |
| 170 | PP2400432857 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose (Hộp (≥4) x (≥20ml) hoặc tương đương) | 15,261,246 | 228,919 |
| 171 | PP2400432858 - Thuốc thử xét nghiệm AST (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương) | 28,216,188 | 423,243 |
| 172 | PP2400432859 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT( Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương) | 28,216,188 | 423,243 |
| 173 | PP2400432860 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥9ml) hoặc tương đương) | 104,408,304 | 1,566,125 |
| 174 | PP2400432861 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥9ml) hoặc tương đương) | 206,137,932 | 3,092,069 |
| 175 | PP2400432862 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea ((Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương) | 30,140,110 | 452,102 |
| 176 | PP2400432863 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides (Hộp (≥4) x (≥20ml) hoặc tương đương) | 30,420,000 | 456,300 |
| 177 | PP2400432864 - Thuốc thử xét nghiệm xét nghiệm định lượng Uric Acid (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương) | 7,507,500 | 112,613 |
| 178 | PP2400432865 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2 (Hộp (≥20) x (≥5ml) hoặc tương đương) | 8,000,000 | 120,000 |
| 179 | PP2400432866 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3 | 8,000,000 | 120,000 |
| 180 | PP2400432867 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa Mức 2 | 10,566,000 | 158,490 |
| 181 | PP2400432868 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa Mức 3 (20x5ml) | 10,566,000 | 158,490 |
| 182 | PP2400432869 - Thuốc thử xét nghiệm CRP | 156,156,000 | 2,342,340 |
| 183 | PP2400432870 - Cuvette cho máy sinh hóa tự động (3x5x30mm) | 64,657,550 | 969,864 |
| 184 | PP2400432871 - Bóng đèn cho máy sinh hóa tự động tuổi thọ 1000 giờ | 20,201,001 | 303,016 |
| 185 | PP2400432872 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ Ethanol | 46,608,000 | 699,120 |
| 186 | PP2400432873 - Dung dịch chuẩn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 3,015,000 | 45,225 |
| 187 | PP2400432874 - Vật liệu kiểm soát định lượng Ammonia/Ethanol mức 3 | 4,391,000 | 65,865 |
| 188 | PP2400432875 - Vật liệu kiểm soát định lượng Ammonia/Ethanol mức 1 | 4,391,000 | 65,865 |
| 189 | PP2400432876 - Vật liệu kiểm soát định lượng Ammonia/Ethanol mức 2 | 4,391,000 | 65,865 |
| 190 | PP2400432877 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB | 29,689,660 | 445,345 |
| 191 | PP2400432878 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB | 15,602,000 | 234,030 |
| 192 | PP2400432879 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB (10x1ml) | 10,301,000 | 154,515 |
| 193 | PP2400432880 - Cồn y tế 70 độ | 28,000,000 | 420,000 |
| 194 | PP2400432881 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 3,000,000 | 45,000 |
| 195 | PP2400432882 - Bóng đèn đặt nội khí quản | 500,000 | 7,500 |
| 196 | PP2400432883 - Bộ đặt nội khí quản người lớn sử dụng ánh sáng thường | 4,900,000 | 73,500 |
| 197 | PP2400432884 - Bộ đặt nội khí quản người lớn, trẻ em sử dụng ánh sáng Led | 14,000,000 | 210,000 |
| 198 | PP2400432885 - CO2 y tế | 5,000,000 | 75,000 |
| 199 | PP2400432886 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế | 66,000,000 | 990,000 |
| 200 | PP2400432887 - Chèn lưỡi nhựa | 850,000 | 12,750 |
| 201 | PP2400432888 - Gel bôi trơn | 10,800,000 | 162,000 |
| 202 | PP2400432889 - Huyết áp đồng hồ | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 203 | PP2400432890 - Khẩu trang 4 lớp tiệt trùng | 22,000,000 | 330,000 |
| 204 | PP2400432891 - Khẩu trang 4 lớp không tiệt trùng | 37,500,000 | 562,500 |
| 205 | PP2400432892 - Lọc đo chức năng hô hấp có đầu ngậm | 1,621,725 | 24,326 |
| 206 | PP2400432893 - Mũ phẫu thuật , vô trùng | 18,000,000 | 270,000 |
| 207 | PP2400432894 - Oxy y tế 10L | 8,000,000 | 120,000 |
| 208 | PP2400432895 - Oxy y tế 40L | 75,960,000 | 1,139,400 |
| 209 | PP2400432896 - Ống thổi giấy đo chức năng hô hấp | 3,000,000 | 45,000 |
| 210 | PP2400432897 - Parafin rắn | 60,000,000 | 900,000 |
| 211 | PP2400432898 - Que thử đường huyết | 20,400,000 | 306,000 |
| 212 | PP2400432899 - Vôi Sô-đa | 6,500,000 | 97,500 |
| 213 | PP2400432900 - Dũa ống tủy số 10 đến 40 | 1,700,000 | 25,500 |
| 214 | PP2400432901 - Dung dịch Eugenol | 2,000,000 | 30,000 |
| 215 | PP2400432902 - Keo liên kết | 23,150,000 | 347,250 |
| 216 | PP2400432903 - Côn Gutta đủ số | 5,700,000 | 85,500 |
| 217 | PP2400432904 - Nhộng trám-hànrăng dạng đặc | 35,000,000 | 525,000 |
| 218 | PP2400432905 - Nhộng trám-hànrăng dạng lỏng | 39,000,000 | 585,000 |
| 219 | PP2400432906 - Mũi khoan mở tủy | 996,125 | 14,942 |
| 220 | PP2400432907 - Nong ống tủy số 10 đến 40 | 5,500,000 | 82,500 |
| 221 | PP2400432908 - Trâm gai | 3,250,000 | 48,750 |
| 222 | PP2400432909 - Mũi khoan nha khoa tay nhanh | 2,610,000 | 39,150 |
| 223 | PP2400432910 - Mũi khoan mịn (bộ mũi khoan hoàn tất) | 726,000 | 10,890 |
| 224 | PP2400432911 - Mũi khoan cắt xương nha khoa | 1,850,000 | 27,750 |
| 225 | PP2400432912 - Gel bôi tê nướu | 11,000,000 | 165,000 |
| 226 | PP2400432913 - Giấy thử cắn | 62,000 | 930 |
| 227 | PP2400432914 - Mũi khoan dạng răng cưa 44,5mm | 14,500,000 | 217,500 |
| 228 | PP2400432915 - Mũi khoan dạng răng cưa 26mm | 6,319,950 | 94,800 |
| 229 | PP2400432916 - Mũi khoan răng | 5,512,500 | 82,688 |
| 230 | PP2400432917 - Đầu lấy vôi răng | 23,400,000 | 351,000 |
| 231 | PP2400432918 - Xi măng hàn, gắn răng dùng để trám răng phục hồi. (Hộp 2 lọ (≥15g) bột và (≥8ml) dung dịch) | 24,000,000 | 360,000 |
| 232 | PP2400432919 - Đầu đánh bóng răng | 13,020,000 | 195,300 |
| 233 | PP2400432920 - Dụng cụ đặt thuốc tủy răng | 950,000 | 14,250 |
| 234 | PP2400432921 - Khuôn trám răng bằng kim loại | 12,950,000 | 194,250 |
| 235 | PP2400432922 - Viên nén khử khuẩn 2,5g | 10,900,000 | 163,500 |
| 236 | PP2400432923 - Vật liệu hàn răng, trám răng (Chất hàn tạm dùng trong nha khoa màu trắng) | 3,300,000 | 49,500 |
| 237 | PP2400432924 - Xi măng trám răng không sang chấn (Hộp 2 lọ (≥15g) bột và (≥8ml) dung dịch) | 13,500,000 | 202,500 |
| 238 | PP2400432925 - Vật liệu hàn răng, trám răng trẻ em | 31,980,000 | 479,700 |
| 239 | PP2400432926 - Vật liệu hàn răng, trám răng (đề hàn gắn cầu răng, mão răng, chốt, mắc cài chỉnh hình, trám lót) | 15,750,000 | 236,250 |
| 240 | PP2400432927 - Chất hàn ống tủy | 13,600,000 | 204,000 |
| 241 | PP2400432928 - Vật liệu chữa tủy răng và làm bít ống tủy | 4,500,000 | 67,500 |
| 242 | PP2400432929 - Axit dùng trong trám răng | 2,090,760 | 31,362 |
| 243 | PP2400432930 - Vật liệu sát trùng ống tủy | 440,000 | 6,600 |
| 244 | PP2400432931 - Camphenol - Dung dịch sát trùng ống tủy | 460,000 | 6,900 |
| 245 | PP2400432932 - Kẽm oxid | 250,000 | 3,750 |
| 246 | PP2400432933 - Calcium Hydroxide | 1,890,000 | 28,350 |
| 247 | PP2400432934 - Dầu Parafin | 8,230,000 | 123,450 |
| 248 | PP2400432935 - Kéo phẫu thuật (dài 14-16 cm) | 3,402,000 | 51,030 |
| 249 | PP2400432936 - Kéo tiểu phẫu | 2,500,000 | 37,500 |
| 250 | PP2400432937 - Bông y tế | 23,600,000 | 354,000 |
| 251 | PP2400432938 - Bông cầu vô trùng dùng sát khuẩn fi20 | 25,600,000 | 384,000 |
| 252 | PP2400432939 - Bông y tế 2cm x 2cm | 30,000,000 | 450,000 |
| 253 | PP2400432940 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay | 52,000,000 | 780,000 |
| 254 | PP2400432941 - Dung dịch rửa tay thường quy 500ml (Chlorhexidine Digluconate 1% (w/w)) | 48,563,000 | 728,445 |
| 255 | PP2400432942 - Dung dịch xà phòng diệt khuẩn 2% Chlorhexidine | 88,000,000 | 1,320,000 |
| 256 | PP2400432943 - Dung dịch xà phòng diệt khuẩn 4% Chlorhexidine | 32,430,000 | 486,450 |
| 257 | PP2400432944 - Cồn y tế 96 độ | 16,500,000 | 247,500 |
| 258 | PP2400432945 - Dung dịch diệt khuẩn phòng mổ và buồng bệnh | 29,000,000 | 435,000 |
| 259 | PP2400432946 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao (ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%) | 115,280,000 | 1,729,200 |
| 260 | PP2400432947 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế | 6,450,000 | 96,750 |
| 261 | PP2400432948 - Băng bột bó loại 15cm x 2.7m | 27,600,000 | 414,000 |
| 262 | PP2400432949 - Băng bột bó loại 10cm x 2.7m | 12,950,000 | 194,250 |
| 263 | PP2400432950 - Băng dính cá nhân 1,9cmx7,2cm | 1,287,500 | 19,313 |
| 264 | PP2400432951 - Băng cuộn 5cm x 2,5m | 8,400,000 | 126,000 |
| 265 | PP2400432952 - Băng cuộn vải | 16,800,000 | 252,000 |
| 266 | PP2400432953 - Băng cuộn 10cm x 5m | 12,500,000 | 187,500 |
| 267 | PP2400432954 - Băng dính lụa 5cm x 5m | 37,000,000 | 555,000 |
| 268 | PP2400432955 - Băng keo lụa 5cm x 5m (Keo oxid kẽm) | 88,000,000 | 1,320,000 |
| 269 | PP2400432956 - Gạc meche 2cm x 30cm x 6 lớp tiệt trùng, cản quang, vải không dệt | 5,460,000 | 81,900 |
| 270 | PP2400432957 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, cản quang vô trùng | 4,708,000 | 70,620 |
| 271 | PP2400432958 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng 10cm x 20cm | 8,400,000 | 126,000 |
| 272 | PP2400432959 - Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng | 40,500,000 | 607,500 |
| 273 | PP2400432960 - Gạc băng mắt 4.5cm x 7cm x 6 lớp | 5,150,000 | 77,250 |
| 274 | PP2400432961 - Gạc hút y tế | 113,700,000 | 1,705,500 |
| 275 | PP2400432962 - Miếng dán phẫu trường kích thước 28x45cm | 14,994,000 | 224,910 |
| 276 | PP2400432963 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 15cm x 28cm | 12,180,000 | 182,700 |
| 277 | PP2400432964 - Miếng cầm máu mũi | 18,450,000 | 276,750 |
| 278 | PP2400432965 - Bơm cho ăn 50ml | 4,200,000 | 63,000 |
| 279 | PP2400432966 - Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 50ml | 4,400,000 | 66,000 |
| 280 | PP2400432967 - Bơm tiêm 10ml (cỡ kim 23G, 25G) | 44,325,000 | 664,875 |
| 281 | PP2400432968 - Bơm tiêm 5ml (cỡ kim 23G, 25G) | 53,200,000 | 798,000 |
| 282 | PP2400432969 - Bơm tiêm 20ml (cỡ kim 25G) | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 283 | PP2400432970 - Bơm tiêm 20ml (cỡ kim 23Gx1) | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 284 | PP2400432971 - Bơm tiêm nhựa 5ml/cc (Có thang chia dung tích hút tối đa đến 6ml). | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 285 | PP2400432972 - Bơm tiêm 10ml (có thang chia dung tích hút tối đa đến 12ml) | 44,550,000 | 668,250 |
| 286 | PP2400432973 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml | 2,500,000 | 37,500 |
| 287 | PP2400432974 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 50ml | 6,000,000 | 90,000 |
| 288 | PP2400432975 - Bơm tiêm Insulin | 47,250,000 | 708,750 |
| 289 | PP2400432976 - Bơm tiêm 1ml | 1,360,000 | 20,400 |
| 290 | PP2400432977 - Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 3ml | 3,400,000 | 51,000 |
| 291 | PP2400432978 - Kim cánh bướm | 40,500,000 | 607,500 |
| 292 | PP2400432979 - Kim chích máu | 15,000,000 | 225,000 |
| 293 | PP2400432980 - Kim tiêm | 42,750,000 | 641,250 |
| 294 | PP2400432981 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 295 | PP2400432982 - Kim tiêm nha khoa | 7,050,000 | 105,750 |
| 296 | PP2400432983 - Ống hút nước bọt | 5,880,000 | 88,200 |
| 297 | PP2400432984 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G | 33,000,000 | 495,000 |
| 298 | PP2400432985 - Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số | 73,500,000 | 1,102,500 |
| 299 | PP2400432986 - Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ | 61,000,000 | 915,000 |
| 300 | PP2400432987 - Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) | 80,400,000 | 1,206,000 |
| 301 | PP2400432988 - Bộ dây truyền dịch (kim 2 cánh bướm các số) | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 302 | PP2400432989 - Khóa ba chạc | 1,150,000 | 17,250 |
| 303 | PP2400432990 - Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số | 152,000,000 | 2,280,000 |
| 304 | PP2400432991 - Găng kiểm tra các cỡ | 58,750,000 | 881,250 |
| 305 | PP2400432992 - Găng kiểm tra không bột các cỡ | 77,500,000 | 1,162,500 |
| 306 | PP2400432993 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | 135,750,000 | 2,036,250 |
| 307 | PP2400432994 - Găng tay vô trùng dùng trong thăm dò chức năng, xét nghiệm các loại, các cỡ | 13,000,000 | 195,000 |
| 308 | PP2400432995 - Túi máu đơn | 7,600,000 | 114,000 |
| 309 | PP2400432996 - Túi đựng nước tiểu | 12,000,000 | 180,000 |
| 310 | PP2400432997 - Ống đặt nội khí quản (có bóng) | 18,750,000 | 281,250 |
| 311 | PP2400432998 - Dây thở oxy | 11,000,000 | 165,000 |
| 312 | PP2400432999 - Ống thông hậu môn | 400,000 | 6,000 |
| 313 | PP2400433000 - Sonde Foley 2 nhánh các số | 15,000,000 | 225,000 |
| 314 | PP2400433001 - Sonde nelaton các số | 6,800,000 | 102,000 |
| 315 | PP2400433002 - Ống thông dạ dày | 3,500,000 | 52,500 |
| 316 | PP2400433003 - Ống hút điều kinh | 3,000,000 | 45,000 |
| 317 | PP2400433004 - Dây hút dịch | 17,500,000 | 262,500 |
| 318 | PP2400433005 - Dây nối bơm tiêm điện 150cm | 5,083,333 | 76,250 |
| 319 | PP2400433006 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ | 4,675,000 | 70,125 |
| 320 | PP2400433007 - Kim khâu các loại, các cỡ hình bán nguyệt | 1,350,000 | 20,250 |
| 321 | PP2400433008 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 5/0 | 16,192,500 | 242,888 |
| 322 | PP2400433009 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene 4/0 | 15,600,000 | 234,000 |
| 323 | PP2400433010 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 3/0 | 9,500,000 | 142,500 |
| 324 | PP2400433011 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Silk số 6/0 | 5,670,000 | 85,050 |
| 325 | PP2400433012 - Chỉ Nylon số 4/0 | 14,250,000 | 213,750 |
| 326 | PP2400433013 - Chỉ Nylon số 3/0 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 327 | PP2400433014 - Chỉ Nylon số 5/0 | 6,400,000 | 96,000 |
| 328 | PP2400433015 - Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 3/0 | 25,600,000 | 384,000 |
| 329 | PP2400433016 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 3/0 | 11,000,000 | 165,000 |
| 330 | PP2400433017 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 2/0 | 24,000,000 | 360,000 |
| 331 | PP2400433018 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 4/0 | 11,200,000 | 168,000 |
| 332 | PP2400433019 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1 | 152,000,000 | 2,280,000 |
| 333 | PP2400433020 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 1 | 5,082,000 | 76,230 |
| 334 | PP2400433021 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 2 | 16,000,000 | 240,000 |
| 335 | PP2400433022 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 | 26,500,000 | 397,500 |
| 336 | PP2400433023 - Dao mổ phaco 2.2mm - 2.85mm | 21,000,000 | 315,000 |
| 337 | PP2400433024 - Lưỡi dao đốt tiền liệt tuyến đầu nhỏ | 6,000,000 | 90,000 |
| 338 | PP2400433025 - Dao lạng mộng | 24,000,000 | 360,000 |
| 339 | PP2400433026 - Dao phẫu thuật 15 độ | 13,500,000 | 202,500 |
| 340 | PP2400433027 - Lưỡi dao mổ các số | 5,000,000 | 75,000 |
| 341 | PP2400433028 - Thuốc nhuộm bao | 15,900,000 | 238,500 |
| 342 | PP2400433029 - Thủy tinh thểnhân tạo mềm, ngậm nước, hình cầu, 4 càng | 290,000,000 | 4,350,000 |
| 343 | PP2400433030 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh | 698,000,000 | 10,470,000 |
| 344 | PP2400433031 - Chỉ khâu không tiêu số 9 | 11,500,000 | 172,500 |
| 345 | PP2400433032 - Lưới điều trị thoát vị 15x10 | 11,388,000 | 170,820 |
| 346 | PP2400433033 - Lưới điều trị thoát vị kích thước 6x11cm | 13,650,000 | 204,750 |
| 347 | PP2400433034 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco | 16,000,000 | 240,000 |
| 348 | PP2400433035 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa | 49,000,000 | 735,000 |
| 349 | PP2400433036 - Dụng cụ cắt trĩ đường kính tròn 33mm | 285,000,000 | 4,275,000 |
| 350 | PP2400433037 - Lưới (màng nâng) dùng trong điều trị thoát vị, vá thành bụng, cỡ 15 x 15cm | 9,600,000 | 144,000 |
| 351 | PP2400433038 - Thông JJ niệu quản số 6, dài 26cm | 16,000,000 | 240,000 |
| 352 | PP2400433039 - Thông JJ niệu quản số 7, dài 26cm | 16,000,000 | 240,000 |
| 353 | PP2400433040 - Ống thông dẫn đường dùng cho thông JJ niệu quản | 16,000,000 | 240,000 |
| 354 | PP2400433041 - Nẹp xương đòn các cỡ, trái, phải vít 3.5 | 16,000,000 | 240,000 |
| 355 | PP2400433042 - Nẹp chữ T nhỏ các cỡ, cẳng tay vít 3.5mm | 8,750,000 | 131,250 |
| 356 | PP2400433043 - Vít xương cứng 3.5mm các cỡ | 19,500,000 | 292,500 |
| 357 | PP2400433044 - Vít xương cứng 4.5mm các cỡ | 20,000,000 | 300,000 |
| 358 | PP2400433045 - Đinh Kischner2 đầu nhọn các cỡ | 3,800,000 | 57,000 |
| 359 | PP2400433046 - Chỉ thép các cỡ | 46,000,000 | 690,000 |
| 360 | PP2400433047 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 20,750,000 | 311,250 |
| 361 | PP2400433048 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 13,750,000 | 206,250 |
| 362 | PP2400433049 - Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 22,000,000 | 330,000 |
| 363 | PP2400433050 - Nẹp khóa xương gót (mắt cá) trái, phải các cỡ dùng vít khóa 3.5mm | 13,650,000 | 204,750 |
| 364 | PP2400433051 - Vít khóa tự taro, đường kính 2.7*6mmđến 40mm | 4,200,000 | 63,000 |
| 365 | PP2400433052 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài từ 10 đến 60mm, đường kính mũ vít 4,9mm | 2,500,000 | 37,500 |
| 366 | PP2400433053 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài từ 14 đến 90mm | 55,000,000 | 825,000 |
| 367 | PP2400433054 - Vít khóa xốp tự taro đường kính 3.5mm, dài từ 10 đến 60mm, đường kính mũ vít 5,5mm | 2,900,000 | 43,500 |
| 368 | PP2400433055 - Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài từ 35 đến 110mm | 2,900,000 | 43,500 |
| 369 | PP2400433056 - Đinh Kirschnercác cỡ | 5,500,000 | 82,500 |
| 370 | PP2400433057 - Nẹp 6 lỗ cẳng tay | 2,650,000 | 39,750 |
| 371 | PP2400433058 - Nẹp 6 lỗ cánh tay | 2,750,000 | 41,250 |
| 372 | PP2400433059 - Nẹp 8 lỗ cánh tay | 3,470,000 | 52,050 |
| 373 | PP2400433060 - Tay dao mổ điện | 11,400,000 | 171,000 |
| 374 | PP2400433061 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 18 mm x 55 m | 12,400,000 | 186,000 |
| 375 | PP2400433062 - Túi camera, vô trùng | 8,250,000 | 123,750 |
| 376 | PP2400433063 - Đè lưỡi gỗ vô trùng | 2,700,000 | 40,500 |
| 377 | PP2400433064 - Điện cực dán | 696,500 | 10,448 |
| 378 | PP2400433065 - Kẹp rốn | 7,500,000 | 112,500 |
| 379 | PP2400433066 - Mask bóp bóng | 4,746,000 | 71,190 |
| 380 | PP2400433067 - Mặt nạ thở oxy | 11,000,000 | 165,000 |
| 381 | PP2400433068 - Mặt nạ xông khí dung | 12,750,000 | 191,250 |
| 382 | PP2400433069 - Ambu Bóp bóng các loại | 3,180,000 | 47,700 |
| 383 | PP2400433070 - Miếng dán mi loại nhỏ | 9,450,000 | 141,750 |
| 384 | PP2400433071 - Ống thông nội khí quản lò xo | 12,000,000 | 180,000 |
| 385 | PP2400433072 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 14,750,000 | 221,250 |
| 386 | PP2400433073 - Bộ giảm đau PCA | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 387 | PP2400433074 - Sâu máy thở | 18,500,000 | 277,500 |
| 388 | PP2400433075 - Thuốc thử tiệt trùng cho máy hấp nhiệt độ thấp | 59,000,000 | 885,000 |
| 389 | PP2400433076 - Chỉ thị sinh học dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp | 49,316,400 | 739,746 |
| 390 | PP2400433077 - Tay dao phẫu thuật plasma | 114,600,000 | 1,719,000 |
| 391 | PP2400433078 - Kit định tính H.pylori bằng thuốc thử Urease | 6,500,000 | 97,500 |
| 392 | PP2400433079 - Chỉ thị hóa học dùng cho tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước | 18,000,000 | 270,000 |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400432688 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400432689 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400432690 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400432691 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400432692 |
| Giá từng phần lô | 2,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bộ nhuộm Ziehl-neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400432693 |
| Giá từng phần lô | 4,567,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400432694 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400432695 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400432696 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400432697 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Giấy siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400432698 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Giấy siêu âm màu |
|
| Mã phần lô | PP2400432699 |
| Giá từng phần lô | 20,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2400432700 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Phim X-quang nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400432701 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch rửa acid dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa để rửa đầu dò và cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2400432702 |
| Giá từng phần lô | 158,256,602 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,373,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Lipid mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400432703 |
| Giá từng phần lô | 2,903,082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch rửa alkaline dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa để làm sạch cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2400432704 |
| Giá từng phần lô | 123,635,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,854,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa để vệ sinh kim hút và cóng đo (Hộp (≥8) x (≥68ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432705 |
| Giá từng phần lô | 2,715,895 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa để vệ sinh kim hút tránh nhiễm chéo (Hộp (≥4) x (≥68ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432706 |
| Giá từng phần lô | 91,356,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400432707 |
| Giá từng phần lô | 18,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL/HDL Cholesterol trực tiếp (Hộp (≥3)x (≥1ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432708 |
| Giá từng phần lô | 7,277,270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Haemoglobin A1c (Hộp (≥2) x (≥16,2ml)+(≥2) x≥8,2ml)+(≥2) x(≥68ml)hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432709 |
| Giá từng phần lô | 168,157,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,522,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Haemoglobin A1c (Hộp (≥5) x (0,5ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432710 |
| Giá từng phần lô | 12,978,224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Haemoglobin A1c (Hộp (≥2) x (≥0,5ml) +(≥2) x (≥0,5ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432711 |
| Giá từng phần lô | 19,919,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng High Sensitivity CRP mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432712 |
| Giá từng phần lô | 11,022,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng High Sensitivity CRP mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400432713 |
| Giá từng phần lô | 11,022,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ca (Calci) |
|
| Mã phần lô | PP2400432714 |
| Giá từng phần lô | 5,395,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) |
|
| Mã phần lô | PP2400432715 |
| Giá từng phần lô | 17,767,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử định lượng Amylase(Hộp (≥2) x (≥50ml) + (≥1) x (≥20ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432716 |
| Giá từng phần lô | 14,767,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử định lượng Albumin(Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥3ml) chuẩn hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432717 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥80ml)+(≥1) x (≥3ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432718 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử định lượng GOT(AST) (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥80ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432719 |
| Giá từng phần lô | 34,725,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử định lượng GPT (ALT) (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥80ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432720 |
| Giá từng phần lô | 34,725,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử định lượng Bilirubintrực tiếp (Hộp (≥4) x (≥40ml) + (≥4) x (≥10ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432721 |
| Giá từng phần lô | 9,039,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử định lượng Bilirubintoàn phần (Hộp (≥4) x (≥40ml) + (≥4) x (≥10ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432722 |
| Giá từng phần lô | 9,039,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử định lượng Creatinine (Hộp (≥6) x (≥67ml) + (≥6) x (≥17ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432723 |
| Giá từng phần lô | 19,362,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử định lượng Cholesterol (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥3ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432724 |
| Giá từng phần lô | 38,727,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử định lượng Glucose (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥3 ml chuẩn) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432725 |
| Giá từng phần lô | 20,697,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥80ml) + (≥3) ml chuẩn) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432726 |
| Giá từng phần lô | 26,036,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn máy sinh hóa (Hộp ≥1x≥3ml)hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400432727 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Huyết thanh kiểm tra mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400432728 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Huyết thanh kiểm tra mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400432729 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử định lượng GGT (Hộp (≥2) x (≥50ml) + (≥1) x (≥20ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432730 |
| Giá từng phần lô | 5,458,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch rửa cho máy sinh hóa (Hộp (≥2) x (≥250ml)hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432731 |
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch rửa Cuvet máy sinh hóa (Surfactants < 2.5%) |
|
| Mã phần lô | PP2400432732 |
| Giá từng phần lô | 16,199,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cuvette phản ứng cho máy sinh hóa (16 chiếc/Bộ) |
|
| Mã phần lô | PP2400432733 |
| Giá từng phần lô | 6,599,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bóng đèn máy sinh hóa 12V20W |
|
| Mã phần lô | PP2400432734 |
| Giá từng phần lô | 23,199,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dây bơm cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400432735 |
| Giá từng phần lô | 10,599,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử định lượng HDL-Cholesterol (Hộp (≥2) x (≥45ml) + (≥1) x (≥30ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432736 |
| Giá từng phần lô | 76,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử định lượng LDL- Cholesterol (Hộp (≥2) x (≥45ml) + (≥1) x (≥30ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432737 |
| Giá từng phần lô | 76,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử định lượng Triglycerides (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥3ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432738 |
| Giá từng phần lô | 51,795,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400432739 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
IVD ngâm điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400432740 |
| Giá từng phần lô | 5,696,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400432741 |
| Giá từng phần lô | 23,417,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400432742 |
| Giá từng phần lô | 13,994,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng K |
|
| Mã phần lô | PP2400432743 |
| Giá từng phần lô | 7,495,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Na |
|
| Mã phần lô | PP2400432744 |
| Giá từng phần lô | 7,495,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400432745 |
| Giá từng phần lô | 7,495,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li |
|
| Mã phần lô | PP2400432746 |
| Giá từng phần lô | 7,499,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400432747 |
| Giá từng phần lô | 2,799,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400432748 |
| Giá từng phần lô | 2,299,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bộ phát hiện mẫu máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400432749 |
| Giá từng phần lô | 6,938,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Van máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400432750 |
| Giá từng phần lô | 7,972,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400432751 |
| Giá từng phần lô | 3,470,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bộ hiệu chuẩn quang học cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400432752 |
| Giá từng phần lô | 8,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thẻ bệnh nhân 1000 bệnh nhân/ 1 thẻ |
|
| Mã phần lô | PP2400432753 |
| Giá từng phần lô | 51,600,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất kiểm tra tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400432754 |
| Giá từng phần lô | 19,599,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch rửa cho máy đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400432755 |
| Giá từng phần lô | 73,918,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch pha loãng cho máy huyết học (Natri clorua < 0.9%) |
|
| Mã phần lô | PP2400432756 |
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch ly giải máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400432757 |
| Giá từng phần lô | 116,093,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,741,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch rửa mạnh dùng để tẩy rửa buồng đếm, khe đếm và hệ thống đường dịch trong máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400432758 |
| Giá từng phần lô | 14,211,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,177 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Máu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400432759 |
| Giá từng phần lô | 44,849,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử pha loãng cho máy huyết học (Salts for isotonic stability: <2.0%) |
|
| Mã phần lô | PP2400432760 |
| Giá từng phần lô | 209,989,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,149,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400432761 |
| Giá từng phần lô | 202,437,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,036,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch rửa cho máy huyết học (Surfactants: < 0.05%) |
|
| Mã phần lô | PP2400432762 |
| Giá từng phần lô | 34,979,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất chuẩn máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400432763 |
| Giá từng phần lô | 17,974,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Nội kiểm mức thường máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400432764 |
| Giá từng phần lô | 13,194,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Nội kiểm mức thấp máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400432765 |
| Giá từng phần lô | 13,194,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Nội kiểm mức cao máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400432766 |
| Giá từng phần lô | 13,194,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA (K2) chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400432767 |
| Giá từng phần lô | 80,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cốc đựng mẫu dùng cho máy miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400432768 |
| Giá từng phần lô | 6,636,084 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400432769 |
| Giá từng phần lô | 34,712,912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400432770 |
| Giá từng phần lô | 139,849,853 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,097,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400432771 |
| Giá từng phần lô | 19,558,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dây bơm cho máy miễn dịch đường kính 1.29mm |
|
| Mã phần lô | PP2400432772 |
| Giá từng phần lô | 5,302,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dây bơm cho máy miễn dịch đường kính 2.79mm |
|
| Mã phần lô | PP2400432773 |
| Giá từng phần lô | 5,982,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dây cu-roa truyền động khối khuấy-máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400432774 |
| Giá từng phần lô | 693,396 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2400432775 |
| Giá từng phần lô | 17,207,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2400432776 |
| Giá từng phần lô | 17,207,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2400432777 |
| Giá từng phần lô | 17,207,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400432778 |
| Giá từng phần lô | 48,883,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400432779 |
| Giá từng phần lô | 6,517,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400432780 |
| Giá từng phần lô | 104,321,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,564,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400432781 |
| Giá từng phần lô | 7,825,734 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400432782 |
| Giá từng phần lô | 130,342,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,955,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất chuẩn Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400432783 |
| Giá từng phần lô | 12,711,951 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432784 |
| Giá từng phần lô | 104,343,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,565,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400432785 |
| Giá từng phần lô | 9,775,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2400432786 |
| Giá từng phần lô | 45,629,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400432787 |
| Giá từng phần lô | 6,517,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400432788 |
| Giá từng phần lô | 35,148,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất chuẩn hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400432789 |
| Giá từng phần lô | 4,780,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2400432790 |
| Giá từng phần lô | 30,779,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400432791 |
| Giá từng phần lô | 3,258,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2400432792 |
| Giá từng phần lô | 4,889,463 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch rửa máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400432793 |
| Giá từng phần lô | 5,818,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Lamen 22x22mm, 24x24mm |
|
| Mã phần lô | PP2400432794 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.8% , 1.8 mL, nắp xanh lá |
|
| Mã phần lô | PP2400432795 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400432796 |
| Giá từng phần lô | 52,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PP 5ml không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400432797 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 50ml nắp vàng có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400432798 |
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400432799 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2400432800 |
| Giá từng phần lô | 52,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Phim kỹ thuật số 20x25cm(Thành phần: 90-95% Polyethylene terephthalate) |
|
| Mã phần lô | PP2400432801 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Phim kỹ thuật số 25x30cm(Thành phần: 90-95% Polyethylene terephthalate) |
|
| Mã phần lô | PP2400432802 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 |
|
| Mã phần lô | PP2400432803 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Phim X - Quang số hoá cỡ 25x30 |
|
| Mã phần lô | PP2400432804 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400432805 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh 12mm x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400432806 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PP 2ml nắp xám |
|
| Mã phần lô | PP2400432807 |
| Giá từng phần lô | 4,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400432808 |
| Giá từng phần lô | 355,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,329,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400432809 |
| Giá từng phần lô | 1,190,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán cúm loại A và B |
|
| Mã phần lô | PP2400432810 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2400432811 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400432812 |
| Giá từng phần lô | 6,520,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400432813 |
| Giá từng phần lô | 104,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400432814 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,929,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400432815 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2400432816 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán RSV |
|
| Mã phần lô | PP2400432817 |
| Giá từng phần lô | 48,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test thử nhanh viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400432818 |
| Giá từng phần lô | 78,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400432819 |
| Giá từng phần lô | 116,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,741,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử định lượng Amylase(Hộp (≥4) x ≥ (16ml) + (≥4) x (≥5ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432820 |
| Giá từng phần lô | 9,035,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin (Hộp (≥9) x (≥51ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432821 |
| Giá từng phần lô | 1,594,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid (Hộp (≥6) x (≥51ml) + (≥4) x (≥20ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432822 |
| Giá từng phần lô | 11,454,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST (Hộp (≥6) x (≥51ml) + (≥6) x (≥14ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432823 |
| Giá từng phần lô | 15,672,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase (ALT) (Hộp (≥6) x (≥51ml) + (≥6) x (≥14ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432824 |
| Giá từng phần lô | 15,672,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinine (Hộp (≥6) x (≥51ml) + (≥3) x (≥28ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432825 |
| Giá từng phần lô | 5,710,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol (Hộp (≥9) x (≥51ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432826 |
| Giá từng phần lô | 19,211,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides (Hộp (≥6) x (≥51ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432827 |
| Giá từng phần lô | 16,073,532 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea (Hộp (≥6) x ≥51ml) + (≥4) x (≥20ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432828 |
| Giá từng phần lô | 9,084,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Haemoglobin A1c (Hộp (≥4) x (≥7,8ml) + (≥4) x ≥(7,8ml) + (≥4) x (≥40ml)+(≥4) x (≥12,7ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432829 |
| Giá từng phần lô | 57,783,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Haemoglobin A1c (Hộp (1)x (≥8ml)+(≥5) x (≥2ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432830 |
| Giá từng phần lô | 38,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Haemoglobin A1c (Hộp (≥2) x (≥2) x≥ (0,5ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432831 |
| Giá từng phần lô | 26,728,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa kết nối qua đường rửa 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432832 |
| Giá từng phần lô | 82,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,238,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa kết nối qua đường rửa 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400432833 |
| Giá từng phần lô | 68,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa Mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400432834 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 (Lọ ≥5ml hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432835 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400432836 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bóng đèn halogen cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400432837 |
| Giá từng phần lô | 41,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose (GLUC-PAP) (Hộp (≥9) x ≥51ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432838 |
| Giá từng phần lô | 11,298,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct HDL-Cholesterol (Hộp (≥3) x (≥51ml) + (≥3) x (≥20ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432839 |
| Giá từng phần lô | 92,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,390,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct LDL-Cholesterol (Hộp (≥3) x (≥5ml) + (≥3) x (≥20ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432840 |
| Giá từng phần lô | 77,024,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử kiểm chuẩn HDL/LDL (Hộp (≥3) x (≥1ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432841 |
| Giá từng phần lô | 17,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT (Hộp (≥6) x (≥51ml) + (≥6) x (≥14ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432842 |
| Giá từng phần lô | 6,746,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp (Hộp (≥2) x (≥30ml) + (≥8) x (≥4ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432843 |
| Giá từng phần lô | 4,202,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần (Hộp (≥2) x (≥50ml) + (≥8) x (≥4ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432844 |
| Giá từng phần lô | 4,202,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm đông máu PT trong máu/ huyết thanh/ huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400432845 |
| Giá từng phần lô | 64,902,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm đông máu Fibrinogen trong máu/ huyết thanh/ huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400432846 |
| Giá từng phần lô | 64,941,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 974,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm đông máu APTT trong máu/ huyết thanh/ huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400432847 |
| Giá từng phần lô | 72,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cuvette phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400432848 |
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bi từ phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400432849 |
| Giá từng phần lô | 14,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin (Hộp (≥4) x ≥ (20ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432850 |
| Giá từng phần lô | 1,447,446 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase(Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432851 |
| Giá từng phần lô | 16,001,986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥8ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432852 |
| Giá từng phần lô | 11,874,724 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm bilirubin trực tiếp (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥8ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432853 |
| Giá từng phần lô | 7,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432854 |
| Giá từng phần lô | 9,063,054 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol (Hộp (≥4) x (≥20ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432855 |
| Giá từng phần lô | 13,621,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432856 |
| Giá từng phần lô | 7,105,098 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose (Hộp (≥4) x (≥20ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432857 |
| Giá từng phần lô | 15,261,246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm AST (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432858 |
| Giá từng phần lô | 28,216,188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT( Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432859 |
| Giá từng phần lô | 28,216,188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥9ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432860 |
| Giá từng phần lô | 104,408,304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,566,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥9ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432861 |
| Giá từng phần lô | 206,137,932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,092,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea ((Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432862 |
| Giá từng phần lô | 30,140,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides (Hộp (≥4) x (≥20ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432863 |
| Giá từng phần lô | 30,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm xét nghiệm định lượng Uric Acid (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432864 |
| Giá từng phần lô | 7,507,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2 (Hộp (≥20) x (≥5ml) hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400432865 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400432866 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa Mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400432867 |
| Giá từng phần lô | 10,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa Mức 3 (20x5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400432868 |
| Giá từng phần lô | 10,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400432869 |
| Giá từng phần lô | 156,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,342,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cuvette cho máy sinh hóa tự động (3x5x30mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400432870 |
| Giá từng phần lô | 64,657,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bóng đèn cho máy sinh hóa tự động tuổi thọ 1000 giờ |
|
| Mã phần lô | PP2400432871 |
| Giá từng phần lô | 20,201,001 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400432872 |
| Giá từng phần lô | 46,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch chuẩn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400432873 |
| Giá từng phần lô | 3,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát định lượng Ammonia/Ethanol mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400432874 |
| Giá từng phần lô | 4,391,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát định lượng Ammonia/Ethanol mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400432875 |
| Giá từng phần lô | 4,391,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát định lượng Ammonia/Ethanol mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400432876 |
| Giá từng phần lô | 4,391,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400432877 |
| Giá từng phần lô | 29,689,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400432878 |
| Giá từng phần lô | 15,602,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB (10x1ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400432879 |
| Giá từng phần lô | 10,301,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400432880 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400432881 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bóng đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400432882 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bộ đặt nội khí quản người lớn sử dụng ánh sáng thường |
|
| Mã phần lô | PP2400432883 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bộ đặt nội khí quản người lớn, trẻ em sử dụng ánh sáng Led |
|
| Mã phần lô | PP2400432884 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400432885 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400432886 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chèn lưỡi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400432887 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400432888 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Huyết áp đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400432889 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Khẩu trang 4 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400432890 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Khẩu trang 4 lớp không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400432891 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Lọc đo chức năng hô hấp có đầu ngậm |
|
| Mã phần lô | PP2400432892 |
| Giá từng phần lô | 1,621,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Mũ phẫu thuật , vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400432893 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Oxy y tế 10L |
|
| Mã phần lô | PP2400432894 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Oxy y tế 40L |
|
| Mã phần lô | PP2400432895 |
| Giá từng phần lô | 75,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống thổi giấy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400432896 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Parafin rắn |
|
| Mã phần lô | PP2400432897 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400432898 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vôi Sô-đa |
|
| Mã phần lô | PP2400432899 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dũa ống tủy số 10 đến 40 |
|
| Mã phần lô | PP2400432900 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400432901 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Keo liên kết |
|
| Mã phần lô | PP2400432902 |
| Giá từng phần lô | 23,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Côn Gutta đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2400432903 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Nhộng trám-hànrăng dạng đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400432904 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Nhộng trám-hànrăng dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400432905 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Mũi khoan mở tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400432906 |
| Giá từng phần lô | 996,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Nong ống tủy số 10 đến 40 |
|
| Mã phần lô | PP2400432907 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2400432908 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Mũi khoan nha khoa tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400432909 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Mũi khoan mịn (bộ mũi khoan hoàn tất) |
|
| Mã phần lô | PP2400432910 |
| Giá từng phần lô | 726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Mũi khoan cắt xương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400432911 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Gel bôi tê nướu |
|
| Mã phần lô | PP2400432912 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Giấy thử cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400432913 |
| Giá từng phần lô | 62,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Mũi khoan dạng răng cưa 44,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400432914 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Mũi khoan dạng răng cưa 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400432915 |
| Giá từng phần lô | 6,319,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2400432916 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Đầu lấy vôi răng |
|
| Mã phần lô | PP2400432917 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Xi măng hàn, gắn răng dùng để trám răng phục hồi. (Hộp 2 lọ (≥15g) bột và (≥8ml) dung dịch) |
|
| Mã phần lô | PP2400432918 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Đầu đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2400432919 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dụng cụ đặt thuốc tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2400432920 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Khuôn trám răng bằng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400432921 |
| Giá từng phần lô | 12,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Viên nén khử khuẩn 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2400432922 |
| Giá từng phần lô | 10,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vật liệu hàn răng, trám răng (Chất hàn tạm dùng trong nha khoa màu trắng) |
|
| Mã phần lô | PP2400432923 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Xi măng trám răng không sang chấn (Hộp 2 lọ (≥15g) bột và (≥8ml) dung dịch) |
|
| Mã phần lô | PP2400432924 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vật liệu hàn răng, trám răng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400432925 |
| Giá từng phần lô | 31,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vật liệu hàn răng, trám răng (đề hàn gắn cầu răng, mão răng, chốt, mắc cài chỉnh hình, trám lót) |
|
| Mã phần lô | PP2400432926 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất hàn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400432927 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vật liệu chữa tủy răng và làm bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400432928 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Axit dùng trong trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400432929 |
| Giá từng phần lô | 2,090,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vật liệu sát trùng ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400432930 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Camphenol - Dung dịch sát trùng ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400432931 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kẽm oxid |
|
| Mã phần lô | PP2400432932 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Calcium Hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400432933 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400432934 |
| Giá từng phần lô | 8,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kéo phẫu thuật (dài 14-16 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400432935 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kéo tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400432936 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400432937 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bông cầu vô trùng dùng sát khuẩn fi20 |
|
| Mã phần lô | PP2400432938 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bông y tế 2cm x 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400432939 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch cồn sát khuẩn tay |
|
| Mã phần lô | PP2400432940 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch rửa tay thường quy 500ml (Chlorhexidine Digluconate 1% (w/w)) |
|
| Mã phần lô | PP2400432941 |
| Giá từng phần lô | 48,563,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch xà phòng diệt khuẩn 2% Chlorhexidine |
|
| Mã phần lô | PP2400432942 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch xà phòng diệt khuẩn 4% Chlorhexidine |
|
| Mã phần lô | PP2400432943 |
| Giá từng phần lô | 32,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400432944 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch diệt khuẩn phòng mổ và buồng bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400432945 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao (ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%) |
|
| Mã phần lô | PP2400432946 |
| Giá từng phần lô | 115,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,729,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400432947 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Băng bột bó loại 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400432948 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Băng bột bó loại 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400432949 |
| Giá từng phần lô | 12,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Băng dính cá nhân 1,9cmx7,2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400432950 |
| Giá từng phần lô | 1,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Băng cuộn 5cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400432951 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2400432952 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Băng cuộn 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400432953 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400432954 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Băng keo lụa 5cm x 5m (Keo oxid kẽm) |
|
| Mã phần lô | PP2400432955 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Gạc meche 2cm x 30cm x 6 lớp tiệt trùng, cản quang, vải không dệt |
|
| Mã phần lô | PP2400432956 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400432957 |
| Giá từng phần lô | 4,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương vô trùng 10cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400432958 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400432959 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Gạc băng mắt 4.5cm x 7cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400432960 |
| Giá từng phần lô | 5,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400432961 |
| Giá từng phần lô | 113,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,705,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Miếng dán phẫu trường kích thước 28x45cm |
|
| Mã phần lô | PP2400432962 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 15cm x 28cm |
|
| Mã phần lô | PP2400432963 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400432964 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400432965 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400432966 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml (cỡ kim 23G, 25G) |
|
| Mã phần lô | PP2400432967 |
| Giá từng phần lô | 44,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml (cỡ kim 23G, 25G) |
|
| Mã phần lô | PP2400432968 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml (cỡ kim 25G) |
|
| Mã phần lô | PP2400432969 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml (cỡ kim 23Gx1) |
|
| Mã phần lô | PP2400432970 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml/cc (Có thang chia dung tích hút tối đa đến 6ml). |
|
| Mã phần lô | PP2400432971 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml (có thang chia dung tích hút tối đa đến 12ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400432972 |
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400432973 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400432974 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400432975 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400432976 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400432977 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400432978 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400432979 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400432980 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400432981 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400432982 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400432983 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G |
|
| Mã phần lô | PP2400432984 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400432985 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400432986 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400432987 |
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch (kim 2 cánh bướm các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400432988 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Khóa ba chạc |
|
| Mã phần lô | PP2400432989 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400432990 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Găng kiểm tra các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400432991 |
| Giá từng phần lô | 58,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Găng kiểm tra không bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400432992 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400432993 |
| Giá từng phần lô | 135,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,036,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Găng tay vô trùng dùng trong thăm dò chức năng, xét nghiệm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400432994 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Túi máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400432995 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400432996 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản (có bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2400432997 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400432998 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400432999 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400433000 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Sonde nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400433001 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400433002 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống hút điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400433003 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400433004 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400433005 |
| Giá từng phần lô | 5,083,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400433006 |
| Giá từng phần lô | 4,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim khâu các loại, các cỡ hình bán nguyệt |
|
| Mã phần lô | PP2400433007 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400433008 |
| Giá từng phần lô | 16,192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400433009 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400433010 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Silk số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400433011 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400433012 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400433013 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400433014 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400433015 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400433016 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400433017 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400433018 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400433019 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400433020 |
| Giá từng phần lô | 5,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400433021 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400433022 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dao mổ phaco 2.2mm - 2.85mm |
|
| Mã phần lô | PP2400433023 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Lưỡi dao đốt tiền liệt tuyến đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400433024 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dao lạng mộng |
|
| Mã phần lô | PP2400433025 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dao phẫu thuật 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400433026 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400433027 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400433028 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thủy tinh thểnhân tạo mềm, ngậm nước, hình cầu, 4 càng |
|
| Mã phần lô | PP2400433029 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400433030 |
| Giá từng phần lô | 698,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu số 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400433031 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị 15x10 |
|
| Mã phần lô | PP2400433032 |
| Giá từng phần lô | 11,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị kích thước 6x11cm |
|
| Mã phần lô | PP2400433033 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400433034 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400433035 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dụng cụ cắt trĩ đường kính tròn 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2400433036 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Lưới (màng nâng) dùng trong điều trị thoát vị, vá thành bụng, cỡ 15 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400433037 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thông JJ niệu quản số 6, dài 26cm |
|
| Mã phần lô | PP2400433038 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thông JJ niệu quản số 7, dài 26cm |
|
| Mã phần lô | PP2400433039 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống thông dẫn đường dùng cho thông JJ niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400433040 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Nẹp xương đòn các cỡ, trái, phải vít 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400433041 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Nẹp chữ T nhỏ các cỡ, cẳng tay vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400433042 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400433043 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400433044 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Đinh Kischner2 đầu nhọn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400433045 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400433046 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400433047 |
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400433048 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400433049 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Nẹp khóa xương gót (mắt cá) trái, phải các cỡ dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400433050 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vít khóa tự taro, đường kính 2.7*6mmđến 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400433051 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài từ 10 đến 60mm, đường kính mũ vít 4,9mm |
|
| Mã phần lô | PP2400433052 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài từ 14 đến 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400433053 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vít khóa xốp tự taro đường kính 3.5mm, dài từ 10 đến 60mm, đường kính mũ vít 5,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400433054 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài từ 35 đến 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2400433055 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Đinh Kirschnercác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400433056 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Nẹp 6 lỗ cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400433057 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Nẹp 6 lỗ cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400433058 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Nẹp 8 lỗ cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400433059 |
| Giá từng phần lô | 3,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Tay dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2400433060 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 18 mm x 55 m |
|
| Mã phần lô | PP2400433061 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Túi camera, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400433062 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400433063 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2400433064 |
| Giá từng phần lô | 696,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400433065 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Mask bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400433066 |
| Giá từng phần lô | 4,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400433067 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400433068 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ambu Bóp bóng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400433069 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Miếng dán mi loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400433070 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống thông nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2400433071 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400433072 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bộ giảm đau PCA |
|
| Mã phần lô | PP2400433073 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400433074 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử tiệt trùng cho máy hấp nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400433075 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ thị sinh học dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400433076 |
| Giá từng phần lô | 49,316,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Tay dao phẫu thuật plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400433077 |
| Giá từng phần lô | 114,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kit định tính H.pylori bằng thuốc thử Urease |
|
| Mã phần lô | PP2400433078 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ thị hóa học dùng cho tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400433079 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi