Gói thầu: Cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024 - 2025 cho Trung tâm Y tế huyện Tân Kỳ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400523290-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Tân Kỳ
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Tân Kỳ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024 - 2025 cho Trung tâm Y tế huyện Tân Kỳ
Số hiệu KHLCNT PL2400269752
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 13,634,969,507 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400432688 - Anti A 2,370,000 35,550
2 PP2400432689 - Anti AB 1,580,000 23,700
3 PP2400432690 - Anti B 2,370,000 35,550
4 PP2400432691 - Anti D 4,260,000 63,900
5 PP2400432692 - Bộ nhuộm Gram 2,496,000 37,440
6 PP2400432693 - Bộ nhuộm Ziehl-neelsen 4,567,500 68,513
7 PP2400432694 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết IgG/IgM 10,500,000 157,500
8 PP2400432695 - Gel siêu âm 11,000,000 165,000
9 PP2400432696 - Giấy điện tim 6 cần 11,400,000 171,000
10 PP2400432697 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu 10,000,000 150,000
11 PP2400432698 - Giấy siêu âm đen trắng 68,000,000 1,020,000
12 PP2400432699 - Giấy siêu âm màu 20,625,000 309,375
13 PP2400432700 - Lam kính mài 4,500,000 67,500
14 PP2400432701 - Phim X-quang nha khoa 82,500,000 1,237,500
15 PP2400432702 - Dung dịch rửa acid dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa để rửa đầu dò và cuvette 158,256,602 2,373,850
16 PP2400432703 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Lipid mức 3 2,903,082 43,547
17 PP2400432704 - Dung dịch rửa alkaline dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa để làm sạch cuvette 123,635,008 1,854,526
18 PP2400432705 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa để vệ sinh kim hút và cóng đo (Hộp (≥8) x (≥68ml) hoặc tương đương) 2,715,895 40,739
19 PP2400432706 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa để vệ sinh kim hút tránh nhiễm chéo (Hộp (≥4) x (≥68ml) hoặc tương đương) 91,356,480 1,370,348
20 PP2400432707 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP 18,379,000 275,685
21 PP2400432708 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL/HDL Cholesterol trực tiếp (Hộp (≥3)x (≥1ml) hoặc tương đương) 7,277,270 109,160
22 PP2400432709 - Thuốc thử xét nghiệm Haemoglobin A1c (Hộp (≥2) x (≥16,2ml)+(≥2) x≥8,2ml)+(≥2) x(≥68ml)hoặc tương đương) 168,157,360 2,522,361
23 PP2400432710 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Haemoglobin A1c (Hộp (≥5) x (0,5ml) hoặc tương đương) 12,978,224 194,674
24 PP2400432711 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Haemoglobin A1c (Hộp (≥2) x (≥0,5ml) +(≥2) x (≥0,5ml) hoặc tương đương) 19,919,900 298,799
25 PP2400432712 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng High Sensitivity CRP mức 1 11,022,000 165,330
26 PP2400432713 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng High Sensitivity CRP mức 2 11,022,000 165,330
27 PP2400432714 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ca (Calci) 5,395,390 80,931
28 PP2400432715 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) 17,767,750 266,517
29 PP2400432716 - Thuốc thử định lượng Amylase(Hộp (≥2) x (≥50ml) + (≥1) x (≥20ml) hoặc tương đương) 14,767,200 221,508
30 PP2400432717 - Thuốc thử định lượng Albumin(Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥3ml) chuẩn hoặc tương đương) 3,780,000 56,700
31 PP2400432718 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥80ml)+(≥1) x (≥3ml) hoặc tương đương) 12,600,000 189,000
32 PP2400432719 - Thuốc thử định lượng GOT(AST) (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥80ml) hoặc tương đương) 34,725,600 520,884
33 PP2400432720 - Thuốc thử định lượng GPT (ALT) (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥80ml) hoặc tương đương) 34,725,600 520,884
34 PP2400432721 - Thuốc thử định lượng Bilirubintrực tiếp (Hộp (≥4) x (≥40ml) + (≥4) x (≥10ml) hoặc tương đương) 9,039,870 135,599
35 PP2400432722 - Thuốc thử định lượng Bilirubintoàn phần (Hộp (≥4) x (≥40ml) + (≥4) x (≥10ml) hoặc tương đương) 9,039,870 135,599
36 PP2400432723 - Thuốc thử định lượng Creatinine (Hộp (≥6) x (≥67ml) + (≥6) x (≥17ml) hoặc tương đương) 19,362,000 290,430
37 PP2400432724 - Thuốc thử định lượng Cholesterol (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥3ml) hoặc tương đương) 38,727,150 580,908
38 PP2400432725 - Thuốc thử định lượng Glucose (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥3 ml chuẩn) hoặc tương đương) 20,697,600 310,464
39 PP2400432726 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥80ml) + (≥3) ml chuẩn) hoặc tương đương) 26,036,640 390,550
40 PP2400432727 - Chất hiệu chuẩn máy sinh hóa (Hộp ≥1x≥3ml)hoặc tương đương 4,800,000 72,000
41 PP2400432728 - Huyết thanh kiểm tra mức bình thường 9,240,000 138,600
42 PP2400432729 - Huyết thanh kiểm tra mức cao 9,240,000 138,600
43 PP2400432730 - Thuốc thử định lượng GGT (Hộp (≥2) x (≥50ml) + (≥1) x (≥20ml) hoặc tương đương) 5,458,320 81,875
44 PP2400432731 - Dung dịch rửa cho máy sinh hóa (Hộp (≥2) x (≥250ml)hoặc tương đương) 19,992,000 299,880
45 PP2400432732 - Dung dịch rửa Cuvet máy sinh hóa (Surfactants < 2.5%) 16,199,820 242,998
46 PP2400432733 - Cuvette phản ứng cho máy sinh hóa (16 chiếc/Bộ) 6,599,664 98,995
47 PP2400432734 - Bóng đèn máy sinh hóa 12V20W 23,199,880 347,999
48 PP2400432735 - Dây bơm cho máy sinh hóa 10,599,984 159,000
49 PP2400432736 - Thuốc thử định lượng HDL-Cholesterol (Hộp (≥2) x (≥45ml) + (≥1) x (≥30ml) hoặc tương đương) 76,356,000 1,145,340
50 PP2400432737 - Thuốc thử định lượng LDL- Cholesterol (Hộp (≥2) x (≥45ml) + (≥1) x (≥30ml) hoặc tương đương) 76,356,000 1,145,340
51 PP2400432738 - Thuốc thử định lượng Triglycerides (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥3ml) hoặc tương đương) 51,795,450 776,932
52 PP2400432739 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 98,280,000 1,474,200
53 PP2400432740 - IVD ngâm điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải 5,696,250 85,444
54 PP2400432741 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải 23,417,100 351,257
55 PP2400432742 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải 13,994,400 209,916
56 PP2400432743 - Điện cực xét nghiệm định lượng K 7,495,200 112,428
57 PP2400432744 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na 7,495,200 112,428
58 PP2400432745 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl 7,495,200 112,428
59 PP2400432746 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li 7,499,910 112,499
60 PP2400432747 - Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải 2,799,940 42,000
61 PP2400432748 - Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải 2,299,000 34,485
62 PP2400432749 - Bộ phát hiện mẫu máy xét nghiệm điện giải 6,938,690 104,081
63 PP2400432750 - Van máy xét nghiệm điện giải 7,972,800 119,592
64 PP2400432751 - Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải 3,470,390 52,056
65 PP2400432752 - Bộ hiệu chuẩn quang học cho máy sinh hóa 8,926,000 133,890
66 PP2400432753 - Thẻ bệnh nhân 1000 bệnh nhân/ 1 thẻ 51,600,150 774,003
67 PP2400432754 - Chất kiểm tra tốc độ máu lắng 19,599,300 293,990
68 PP2400432755 - Dung dịch rửa cho máy đo tốc độ máu lắng 73,918,950 1,108,785
69 PP2400432756 - Dung dịch pha loãng cho máy huyết học (Natri clorua < 0.9%) 97,650,000 1,464,750
70 PP2400432757 - Dung dịch ly giải máy huyết học 116,093,250 1,741,399
71 PP2400432758 - Dung dịch rửa mạnh dùng để tẩy rửa buồng đếm, khe đếm và hệ thống đường dịch trong máy huyết học 14,211,750 213,177
72 PP2400432759 - Máu chuẩn 44,849,700 672,746
73 PP2400432760 - Thuốc thử pha loãng cho máy huyết học (Salts for isotonic stability: <2.0%) 209,989,500 3,149,843
74 PP2400432761 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu 202,437,900 3,036,569
75 PP2400432762 - Dung dịch rửa cho máy huyết học (Surfactants: < 0.05%) 34,979,700 524,696
76 PP2400432763 - Chất chuẩn máy huyết học 17,974,950 269,625
77 PP2400432764 - Nội kiểm mức thường máy huyết học 13,194,825 197,923
78 PP2400432765 - Nội kiểm mức thấp máy huyết học 13,194,825 197,923
79 PP2400432766 - Nội kiểm mức cao máy huyết học 13,194,825 197,923
80 PP2400432767 - Ống nghiệm EDTA (K2) chân không 80,450,000 1,206,750
81 PP2400432768 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy miễn dịch hóa phát quang 6,636,084 99,542
82 PP2400432769 - Dung dịch rửa dùng cho máy miễn dịch hóa phát quang 34,712,912 520,694
83 PP2400432770 - Cơ chất phát quang 139,849,853 2,097,748
84 PP2400432771 - Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch hóa phát quang 19,558,930 293,384
85 PP2400432772 - Dây bơm cho máy miễn dịch đường kính 1.29mm 5,302,440 79,537
86 PP2400432773 - Dây bơm cho máy miễn dịch đường kính 2.79mm 5,982,240 89,734
87 PP2400432774 - Dây cu-roa truyền động khối khuấy-máy miễn dịch 693,396 10,401
88 PP2400432775 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 17,207,750 258,117
89 PP2400432776 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 17,207,750 258,117
90 PP2400432777 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 17,207,750 258,117
91 PP2400432778 - Định lượng AFP 48,883,800 733,257
92 PP2400432779 - Chất chuẩn AFP 6,517,120 97,757
93 PP2400432780 - Định lượng TSH (3rd IS) 104,321,500 1,564,823
94 PP2400432781 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) 7,825,734 117,387
95 PP2400432782 - Định lượng Total T3 130,342,400 1,955,136
96 PP2400432783 - Chất chuẩn Total T3 12,711,951 190,680
97 PP2400432784 - Định lượng Free T4 104,343,120 1,565,147
98 PP2400432785 - Chất chuẩn Free T4 9,775,680 146,636
99 PP2400432786 - Định lượng total βhCG 45,629,000 684,435
100 PP2400432787 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) 6,517,120 97,757
101 PP2400432788 - Định lượng hsTnI 35,148,750 527,232
102 PP2400432789 - Chất chuẩn hsTnI 4,780,230 71,704
103 PP2400432790 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 30,779,490 461,693
104 PP2400432791 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 3,258,560 48,879
105 PP2400432792 - Dung dịch kiểm tra máy 4,889,463 73,342
106 PP2400432793 - Dung dịch rửa máy miễn dịch 5,818,470 87,278
107 PP2400432794 - Lamen 22x22mm, 24x24mm 11,000,000 165,000
108 PP2400432795 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.8% , 1.8 mL, nắp xanh lá 8,160,000 122,400
109 PP2400432796 - Ống nghiệm Heparin 52,325,000 784,875
110 PP2400432797 - Ống nghiệm nhựa PP 5ml không nắp, không nhãn 4,250,000 63,750
111 PP2400432798 - Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 50ml nắp vàng có nhãn 2,980,000 44,700
112 PP2400432799 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml 1,155,000 17,325
113 PP2400432800 - Ống nghiệm EDTA K2 52,040,000 780,600
114 PP2400432801 - Phim kỹ thuật số 20x25cm(Thành phần: 90-95% Polyethylene terephthalate) 204,000,000 3,060,000
115 PP2400432802 - Phim kỹ thuật số 25x30cm(Thành phần: 90-95% Polyethylene terephthalate) 125,000,000 1,875,000
116 PP2400432803 - Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 525,000,000 7,875,000
117 PP2400432804 - Phim X - Quang số hoá cỡ 25x30 345,000,000 5,175,000
118 PP2400432805 - Đầu côn vàng 1,650,000 24,750
119 PP2400432806 - Ống nghiệm thủy tinh 12mm x10cm 36,000,000 540,000
120 PP2400432807 - Ống nghiệm nhựa PP 2ml nắp xám 4,848,000 72,720
121 PP2400432808 - Que thử nước tiểu 10 thông số 355,320,000 5,329,800
122 PP2400432809 - Test chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu khuẩn 1,190,700 17,861
123 PP2400432810 - Test nhanh chẩn đoán cúm loại A và B 23,400,000 351,000
124 PP2400432811 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia 4,920,000 73,800
125 PP2400432812 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 6,520,500 97,808
126 PP2400432813 - Test nhanh chẩn đoán Viêm gan B 104,580,000 1,568,700
127 PP2400432814 - Test nhanh chẩn đoán HIV 195,300,000 2,929,500
128 PP2400432815 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm dạ dày 15,600,000 234,000
129 PP2400432816 - Test nhanh chẩn đoán rotavirus 23,200,000 348,000
130 PP2400432817 - Test nhanh chẩn đoán RSV 48,800,000 732,000
131 PP2400432818 - Test thử nhanh viêm gan C 78,500,000 1,177,500
132 PP2400432819 - Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu 116,100,000 1,741,500
133 PP2400432820 - Thuốc thử định lượng Amylase(Hộp (≥4) x ≥ (16ml) + (≥4) x (≥5ml) hoặc tương đương) 9,035,200 135,528
134 PP2400432821 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin (Hộp (≥9) x (≥51ml) hoặc tương đương) 1,594,940 23,925
135 PP2400432822 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid (Hộp (≥6) x (≥51ml) + (≥4) x (≥20ml) hoặc tương đương) 11,454,800 171,822
136 PP2400432823 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST (Hộp (≥6) x (≥51ml) + (≥6) x (≥14ml) hoặc tương đương) 15,672,800 235,092
137 PP2400432824 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase (ALT) (Hộp (≥6) x (≥51ml) + (≥6) x (≥14ml) hoặc tương đương) 15,672,800 235,092
138 PP2400432825 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinine (Hộp (≥6) x (≥51ml) + (≥3) x (≥28ml) hoặc tương đương) 5,710,500 85,658
139 PP2400432826 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol (Hộp (≥9) x (≥51ml) hoặc tương đương) 19,211,500 288,173
140 PP2400432827 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides (Hộp (≥6) x (≥51ml) hoặc tương đương) 16,073,532 241,103
141 PP2400432828 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea (Hộp (≥6) x ≥51ml) + (≥4) x (≥20ml) hoặc tương đương) 9,084,600 136,269
142 PP2400432829 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Haemoglobin A1c (Hộp (≥4) x (≥7,8ml) + (≥4) x ≥(7,8ml) + (≥4) x (≥40ml)+(≥4) x (≥12,7ml) hoặc tương đương) 57,783,000 866,745
143 PP2400432830 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Haemoglobin A1c (Hộp (1)x (≥8ml)+(≥5) x (≥2ml) hoặc tương đương) 38,564,000 578,460
144 PP2400432831 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Haemoglobin A1c (Hộp (≥2) x (≥2) x≥ (0,5ml) hoặc tương đương) 26,728,500 400,928
145 PP2400432832 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa kết nối qua đường rửa 1 82,576,000 1,238,640
146 PP2400432833 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa kết nối qua đường rửa 2 68,336,000 1,025,040
147 PP2400432834 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa Mức 3 4,200,000 63,000
148 PP2400432835 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 (Lọ ≥5ml hoặc tương đương) 4,800,000 72,000
149 PP2400432836 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 3 4,800,000 72,000
150 PP2400432837 - Bóng đèn halogen cho máy sinh hóa 41,100,000 616,500
151 PP2400432838 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose (GLUC-PAP) (Hộp (≥9) x ≥51ml) hoặc tương đương) 11,298,140 169,473
152 PP2400432839 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct HDL-Cholesterol (Hộp (≥3) x (≥51ml) + (≥3) x (≥20ml) hoặc tương đương) 92,700,000 1,390,500
153 PP2400432840 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct LDL-Cholesterol (Hộp (≥3) x (≥5ml) + (≥3) x (≥20ml) hoặc tương đương) 77,024,500 1,155,368
154 PP2400432841 - Thuốc thử kiểm chuẩn HDL/LDL (Hộp (≥3) x (≥1ml) hoặc tương đương) 17,716,000 265,740
155 PP2400432842 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT (Hộp (≥6) x (≥51ml) + (≥6) x (≥14ml) hoặc tương đương) 6,746,500 101,198
156 PP2400432843 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp (Hộp (≥2) x (≥30ml) + (≥8) x (≥4ml) hoặc tương đương) 4,202,400 63,036
157 PP2400432844 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần (Hộp (≥2) x (≥50ml) + (≥8) x (≥4ml) hoặc tương đương) 4,202,400 63,036
158 PP2400432845 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm đông máu PT trong máu/ huyết thanh/ huyết tương 64,902,500 973,538
159 PP2400432846 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm đông máu Fibrinogen trong máu/ huyết thanh/ huyết tương 64,941,500 974,123
160 PP2400432847 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm đông máu APTT trong máu/ huyết thanh/ huyết tương 72,615,000 1,089,225
161 PP2400432848 - Cuvette phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu 51,800,000 777,000
162 PP2400432849 - Bi từ phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu 14,350,000 215,250
163 PP2400432850 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin (Hộp (≥4) x ≥ (20ml) hoặc tương đương) 1,447,446 21,712
164 PP2400432851 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase(Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương) 16,001,986 240,030
165 PP2400432852 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥8ml) hoặc tương đương) 11,874,724 178,121
166 PP2400432853 - Thuốc thử xét nghiệm bilirubin trực tiếp (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥8ml) hoặc tương đương) 7,024,000 105,360
167 PP2400432854 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương) 9,063,054 135,946
168 PP2400432855 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol (Hộp (≥4) x (≥20ml) hoặc tương đương) 13,621,608 204,325
169 PP2400432856 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương) 7,105,098 106,577
170 PP2400432857 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose (Hộp (≥4) x (≥20ml) hoặc tương đương) 15,261,246 228,919
171 PP2400432858 - Thuốc thử xét nghiệm AST (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương) 28,216,188 423,243
172 PP2400432859 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT( Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương) 28,216,188 423,243
173 PP2400432860 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥9ml) hoặc tương đương) 104,408,304 1,566,125
174 PP2400432861 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥9ml) hoặc tương đương) 206,137,932 3,092,069
175 PP2400432862 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea ((Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương) 30,140,110 452,102
176 PP2400432863 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides (Hộp (≥4) x (≥20ml) hoặc tương đương) 30,420,000 456,300
177 PP2400432864 - Thuốc thử xét nghiệm xét nghiệm định lượng Uric Acid (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương) 7,507,500 112,613
178 PP2400432865 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2 (Hộp (≥20) x (≥5ml) hoặc tương đương) 8,000,000 120,000
179 PP2400432866 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3 8,000,000 120,000
180 PP2400432867 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa Mức 2 10,566,000 158,490
181 PP2400432868 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa Mức 3 (20x5ml) 10,566,000 158,490
182 PP2400432869 - Thuốc thử xét nghiệm CRP 156,156,000 2,342,340
183 PP2400432870 - Cuvette cho máy sinh hóa tự động (3x5x30mm) 64,657,550 969,864
184 PP2400432871 - Bóng đèn cho máy sinh hóa tự động tuổi thọ 1000 giờ 20,201,001 303,016
185 PP2400432872 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ Ethanol 46,608,000 699,120
186 PP2400432873 - Dung dịch chuẩn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 3,015,000 45,225
187 PP2400432874 - Vật liệu kiểm soát định lượng Ammonia/Ethanol mức 3 4,391,000 65,865
188 PP2400432875 - Vật liệu kiểm soát định lượng Ammonia/Ethanol mức 1 4,391,000 65,865
189 PP2400432876 - Vật liệu kiểm soát định lượng Ammonia/Ethanol mức 2 4,391,000 65,865
190 PP2400432877 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB 29,689,660 445,345
191 PP2400432878 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB 15,602,000 234,030
192 PP2400432879 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB (10x1ml) 10,301,000 154,515
193 PP2400432880 - Cồn y tế 70 độ 28,000,000 420,000
194 PP2400432881 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 3,000,000 45,000
195 PP2400432882 - Bóng đèn đặt nội khí quản 500,000 7,500
196 PP2400432883 - Bộ đặt nội khí quản người lớn sử dụng ánh sáng thường 4,900,000 73,500
197 PP2400432884 - Bộ đặt nội khí quản người lớn, trẻ em sử dụng ánh sáng Led 14,000,000 210,000
198 PP2400432885 - CO2 y tế 5,000,000 75,000
199 PP2400432886 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế 66,000,000 990,000
200 PP2400432887 - Chèn lưỡi nhựa 850,000 12,750
201 PP2400432888 - Gel bôi trơn 10,800,000 162,000
202 PP2400432889 - Huyết áp đồng hồ 70,000,000 1,050,000
203 PP2400432890 - Khẩu trang 4 lớp tiệt trùng 22,000,000 330,000
204 PP2400432891 - Khẩu trang 4 lớp không tiệt trùng 37,500,000 562,500
205 PP2400432892 - Lọc đo chức năng hô hấp có đầu ngậm 1,621,725 24,326
206 PP2400432893 - Mũ phẫu thuật , vô trùng 18,000,000 270,000
207 PP2400432894 - Oxy y tế 10L 8,000,000 120,000
208 PP2400432895 - Oxy y tế 40L 75,960,000 1,139,400
209 PP2400432896 - Ống thổi giấy đo chức năng hô hấp 3,000,000 45,000
210 PP2400432897 - Parafin rắn 60,000,000 900,000
211 PP2400432898 - Que thử đường huyết 20,400,000 306,000
212 PP2400432899 - Vôi Sô-đa 6,500,000 97,500
213 PP2400432900 - Dũa ống tủy số 10 đến 40 1,700,000 25,500
214 PP2400432901 - Dung dịch Eugenol 2,000,000 30,000
215 PP2400432902 - Keo liên kết 23,150,000 347,250
216 PP2400432903 - Côn Gutta đủ số 5,700,000 85,500
217 PP2400432904 - Nhộng trám-hànrăng dạng đặc 35,000,000 525,000
218 PP2400432905 - Nhộng trám-hànrăng dạng lỏng 39,000,000 585,000
219 PP2400432906 - Mũi khoan mở tủy 996,125 14,942
220 PP2400432907 - Nong ống tủy số 10 đến 40 5,500,000 82,500
221 PP2400432908 - Trâm gai 3,250,000 48,750
222 PP2400432909 - Mũi khoan nha khoa tay nhanh 2,610,000 39,150
223 PP2400432910 - Mũi khoan mịn (bộ mũi khoan hoàn tất) 726,000 10,890
224 PP2400432911 - Mũi khoan cắt xương nha khoa 1,850,000 27,750
225 PP2400432912 - Gel bôi tê nướu 11,000,000 165,000
226 PP2400432913 - Giấy thử cắn 62,000 930
227 PP2400432914 - Mũi khoan dạng răng cưa 44,5mm 14,500,000 217,500
228 PP2400432915 - Mũi khoan dạng răng cưa 26mm 6,319,950 94,800
229 PP2400432916 - Mũi khoan răng 5,512,500 82,688
230 PP2400432917 - Đầu lấy vôi răng 23,400,000 351,000
231 PP2400432918 - Xi măng hàn, gắn răng dùng để trám răng phục hồi. (Hộp 2 lọ (≥15g) bột và (≥8ml) dung dịch) 24,000,000 360,000
232 PP2400432919 - Đầu đánh bóng răng 13,020,000 195,300
233 PP2400432920 - Dụng cụ đặt thuốc tủy răng 950,000 14,250
234 PP2400432921 - Khuôn trám răng bằng kim loại 12,950,000 194,250
235 PP2400432922 - Viên nén khử khuẩn 2,5g 10,900,000 163,500
236 PP2400432923 - Vật liệu hàn răng, trám răng (Chất hàn tạm dùng trong nha khoa màu trắng) 3,300,000 49,500
237 PP2400432924 - Xi măng trám răng không sang chấn (Hộp 2 lọ (≥15g) bột và (≥8ml) dung dịch) 13,500,000 202,500
238 PP2400432925 - Vật liệu hàn răng, trám răng trẻ em 31,980,000 479,700
239 PP2400432926 - Vật liệu hàn răng, trám răng (đề hàn gắn cầu răng, mão răng, chốt, mắc cài chỉnh hình, trám lót) 15,750,000 236,250
240 PP2400432927 - Chất hàn ống tủy 13,600,000 204,000
241 PP2400432928 - Vật liệu chữa tủy răng và làm bít ống tủy 4,500,000 67,500
242 PP2400432929 - Axit dùng trong trám răng 2,090,760 31,362
243 PP2400432930 - Vật liệu sát trùng ống tủy 440,000 6,600
244 PP2400432931 - Camphenol - Dung dịch sát trùng ống tủy 460,000 6,900
245 PP2400432932 - Kẽm oxid 250,000 3,750
246 PP2400432933 - Calcium Hydroxide 1,890,000 28,350
247 PP2400432934 - Dầu Parafin 8,230,000 123,450
248 PP2400432935 - Kéo phẫu thuật (dài 14-16 cm) 3,402,000 51,030
249 PP2400432936 - Kéo tiểu phẫu 2,500,000 37,500
250 PP2400432937 - Bông y tế 23,600,000 354,000
251 PP2400432938 - Bông cầu vô trùng dùng sát khuẩn fi20 25,600,000 384,000
252 PP2400432939 - Bông y tế 2cm x 2cm 30,000,000 450,000
253 PP2400432940 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay 52,000,000 780,000
254 PP2400432941 - Dung dịch rửa tay thường quy 500ml (Chlorhexidine Digluconate 1% (w/w)) 48,563,000 728,445
255 PP2400432942 - Dung dịch xà phòng diệt khuẩn 2% Chlorhexidine 88,000,000 1,320,000
256 PP2400432943 - Dung dịch xà phòng diệt khuẩn 4% Chlorhexidine 32,430,000 486,450
257 PP2400432944 - Cồn y tế 96 độ 16,500,000 247,500
258 PP2400432945 - Dung dịch diệt khuẩn phòng mổ và buồng bệnh 29,000,000 435,000
259 PP2400432946 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao (ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%) 115,280,000 1,729,200
260 PP2400432947 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế 6,450,000 96,750
261 PP2400432948 - Băng bột bó loại 15cm x 2.7m 27,600,000 414,000
262 PP2400432949 - Băng bột bó loại 10cm x 2.7m 12,950,000 194,250
263 PP2400432950 - Băng dính cá nhân 1,9cmx7,2cm 1,287,500 19,313
264 PP2400432951 - Băng cuộn 5cm x 2,5m 8,400,000 126,000
265 PP2400432952 - Băng cuộn vải 16,800,000 252,000
266 PP2400432953 - Băng cuộn 10cm x 5m 12,500,000 187,500
267 PP2400432954 - Băng dính lụa 5cm x 5m 37,000,000 555,000
268 PP2400432955 - Băng keo lụa 5cm x 5m (Keo oxid kẽm) 88,000,000 1,320,000
269 PP2400432956 - Gạc meche 2cm x 30cm x 6 lớp tiệt trùng, cản quang, vải không dệt 5,460,000 81,900
270 PP2400432957 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, cản quang vô trùng 4,708,000 70,620
271 PP2400432958 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng 10cm x 20cm 8,400,000 126,000
272 PP2400432959 - Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng 40,500,000 607,500
273 PP2400432960 - Gạc băng mắt 4.5cm x 7cm x 6 lớp 5,150,000 77,250
274 PP2400432961 - Gạc hút y tế 113,700,000 1,705,500
275 PP2400432962 - Miếng dán phẫu trường kích thước 28x45cm 14,994,000 224,910
276 PP2400432963 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 15cm x 28cm 12,180,000 182,700
277 PP2400432964 - Miếng cầm máu mũi 18,450,000 276,750
278 PP2400432965 - Bơm cho ăn 50ml 4,200,000 63,000
279 PP2400432966 - Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 50ml 4,400,000 66,000
280 PP2400432967 - Bơm tiêm 10ml (cỡ kim 23G, 25G) 44,325,000 664,875
281 PP2400432968 - Bơm tiêm 5ml (cỡ kim 23G, 25G) 53,200,000 798,000
282 PP2400432969 - Bơm tiêm 20ml (cỡ kim 25G) 96,000,000 1,440,000
283 PP2400432970 - Bơm tiêm 20ml (cỡ kim 23Gx1) 114,000,000 1,710,000
284 PP2400432971 - Bơm tiêm nhựa 5ml/cc (Có thang chia dung tích hút tối đa đến 6ml). 84,000,000 1,260,000
285 PP2400432972 - Bơm tiêm 10ml (có thang chia dung tích hút tối đa đến 12ml) 44,550,000 668,250
286 PP2400432973 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml 2,500,000 37,500
287 PP2400432974 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 50ml 6,000,000 90,000
288 PP2400432975 - Bơm tiêm Insulin 47,250,000 708,750
289 PP2400432976 - Bơm tiêm 1ml 1,360,000 20,400
290 PP2400432977 - Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 3ml 3,400,000 51,000
291 PP2400432978 - Kim cánh bướm 40,500,000 607,500
292 PP2400432979 - Kim chích máu 15,000,000 225,000
293 PP2400432980 - Kim tiêm 42,750,000 641,250
294 PP2400432981 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ 126,000,000 1,890,000
295 PP2400432982 - Kim tiêm nha khoa 7,050,000 105,750
296 PP2400432983 - Ống hút nước bọt 5,880,000 88,200
297 PP2400432984 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G 33,000,000 495,000
298 PP2400432985 - Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số 73,500,000 1,102,500
299 PP2400432986 - Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ 61,000,000 915,000
300 PP2400432987 - Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) 80,400,000 1,206,000
301 PP2400432988 - Bộ dây truyền dịch (kim 2 cánh bướm các số) 125,000,000 1,875,000
302 PP2400432989 - Khóa ba chạc 1,150,000 17,250
303 PP2400432990 - Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số 152,000,000 2,280,000
304 PP2400432991 - Găng kiểm tra các cỡ 58,750,000 881,250
305 PP2400432992 - Găng kiểm tra không bột các cỡ 77,500,000 1,162,500
306 PP2400432993 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số 135,750,000 2,036,250
307 PP2400432994 - Găng tay vô trùng dùng trong thăm dò chức năng, xét nghiệm các loại, các cỡ 13,000,000 195,000
308 PP2400432995 - Túi máu đơn 7,600,000 114,000
309 PP2400432996 - Túi đựng nước tiểu 12,000,000 180,000
310 PP2400432997 - Ống đặt nội khí quản (có bóng) 18,750,000 281,250
311 PP2400432998 - Dây thở oxy 11,000,000 165,000
312 PP2400432999 - Ống thông hậu môn 400,000 6,000
313 PP2400433000 - Sonde Foley 2 nhánh các số 15,000,000 225,000
314 PP2400433001 - Sonde nelaton các số 6,800,000 102,000
315 PP2400433002 - Ống thông dạ dày 3,500,000 52,500
316 PP2400433003 - Ống hút điều kinh 3,000,000 45,000
317 PP2400433004 - Dây hút dịch 17,500,000 262,500
318 PP2400433005 - Dây nối bơm tiêm điện 150cm 5,083,333 76,250
319 PP2400433006 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ 4,675,000 70,125
320 PP2400433007 - Kim khâu các loại, các cỡ hình bán nguyệt 1,350,000 20,250
321 PP2400433008 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 5/0 16,192,500 242,888
322 PP2400433009 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene 4/0 15,600,000 234,000
323 PP2400433010 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 3/0 9,500,000 142,500
324 PP2400433011 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Silk số 6/0 5,670,000 85,050
325 PP2400433012 - Chỉ Nylon số 4/0 14,250,000 213,750
326 PP2400433013 - Chỉ Nylon số 3/0 75,000,000 1,125,000
327 PP2400433014 - Chỉ Nylon số 5/0 6,400,000 96,000
328 PP2400433015 - Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 3/0 25,600,000 384,000
329 PP2400433016 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 3/0 11,000,000 165,000
330 PP2400433017 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 2/0 24,000,000 360,000
331 PP2400433018 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 4/0 11,200,000 168,000
332 PP2400433019 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1 152,000,000 2,280,000
333 PP2400433020 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 1 5,082,000 76,230
334 PP2400433021 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 2 16,000,000 240,000
335 PP2400433022 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 26,500,000 397,500
336 PP2400433023 - Dao mổ phaco 2.2mm - 2.85mm 21,000,000 315,000
337 PP2400433024 - Lưỡi dao đốt tiền liệt tuyến đầu nhỏ 6,000,000 90,000
338 PP2400433025 - Dao lạng mộng 24,000,000 360,000
339 PP2400433026 - Dao phẫu thuật 15 độ 13,500,000 202,500
340 PP2400433027 - Lưỡi dao mổ các số 5,000,000 75,000
341 PP2400433028 - Thuốc nhuộm bao 15,900,000 238,500
342 PP2400433029 - Thủy tinh thểnhân tạo mềm, ngậm nước, hình cầu, 4 càng 290,000,000 4,350,000
343 PP2400433030 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh 698,000,000 10,470,000
344 PP2400433031 - Chỉ khâu không tiêu số 9 11,500,000 172,500
345 PP2400433032 - Lưới điều trị thoát vị 15x10 11,388,000 170,820
346 PP2400433033 - Lưới điều trị thoát vị kích thước 6x11cm 13,650,000 204,750
347 PP2400433034 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco 16,000,000 240,000
348 PP2400433035 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa 49,000,000 735,000
349 PP2400433036 - Dụng cụ cắt trĩ đường kính tròn 33mm 285,000,000 4,275,000
350 PP2400433037 - Lưới (màng nâng) dùng trong điều trị thoát vị, vá thành bụng, cỡ 15 x 15cm 9,600,000 144,000
351 PP2400433038 - Thông JJ niệu quản số 6, dài 26cm 16,000,000 240,000
352 PP2400433039 - Thông JJ niệu quản số 7, dài 26cm 16,000,000 240,000
353 PP2400433040 - Ống thông dẫn đường dùng cho thông JJ niệu quản 16,000,000 240,000
354 PP2400433041 - Nẹp xương đòn các cỡ, trái, phải vít 3.5 16,000,000 240,000
355 PP2400433042 - Nẹp chữ T nhỏ các cỡ, cẳng tay vít 3.5mm 8,750,000 131,250
356 PP2400433043 - Vít xương cứng 3.5mm các cỡ 19,500,000 292,500
357 PP2400433044 - Vít xương cứng 4.5mm các cỡ 20,000,000 300,000
358 PP2400433045 - Đinh Kischner2 đầu nhọn các cỡ 3,800,000 57,000
359 PP2400433046 - Chỉ thép các cỡ 46,000,000 690,000
360 PP2400433047 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm 20,750,000 311,250
361 PP2400433048 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm 13,750,000 206,250
362 PP2400433049 - Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm 22,000,000 330,000
363 PP2400433050 - Nẹp khóa xương gót (mắt cá) trái, phải các cỡ dùng vít khóa 3.5mm 13,650,000 204,750
364 PP2400433051 - Vít khóa tự taro, đường kính 2.7*6mmđến 40mm 4,200,000 63,000
365 PP2400433052 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài từ 10 đến 60mm, đường kính mũ vít 4,9mm 2,500,000 37,500
366 PP2400433053 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài từ 14 đến 90mm 55,000,000 825,000
367 PP2400433054 - Vít khóa xốp tự taro đường kính 3.5mm, dài từ 10 đến 60mm, đường kính mũ vít 5,5mm 2,900,000 43,500
368 PP2400433055 - Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài từ 35 đến 110mm 2,900,000 43,500
369 PP2400433056 - Đinh Kirschnercác cỡ 5,500,000 82,500
370 PP2400433057 - Nẹp 6 lỗ cẳng tay 2,650,000 39,750
371 PP2400433058 - Nẹp 6 lỗ cánh tay 2,750,000 41,250
372 PP2400433059 - Nẹp 8 lỗ cánh tay 3,470,000 52,050
373 PP2400433060 - Tay dao mổ điện 11,400,000 171,000
374 PP2400433061 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 18 mm x 55 m 12,400,000 186,000
375 PP2400433062 - Túi camera, vô trùng 8,250,000 123,750
376 PP2400433063 - Đè lưỡi gỗ vô trùng 2,700,000 40,500
377 PP2400433064 - Điện cực dán 696,500 10,448
378 PP2400433065 - Kẹp rốn 7,500,000 112,500
379 PP2400433066 - Mask bóp bóng 4,746,000 71,190
380 PP2400433067 - Mặt nạ thở oxy 11,000,000 165,000
381 PP2400433068 - Mặt nạ xông khí dung 12,750,000 191,250
382 PP2400433069 - Ambu Bóp bóng các loại 3,180,000 47,700
383 PP2400433070 - Miếng dán mi loại nhỏ 9,450,000 141,750
384 PP2400433071 - Ống thông nội khí quản lò xo 12,000,000 180,000
385 PP2400433072 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 14,750,000 221,250
386 PP2400433073 - Bộ giảm đau PCA 75,000,000 1,125,000
387 PP2400433074 - Sâu máy thở 18,500,000 277,500
388 PP2400433075 - Thuốc thử tiệt trùng cho máy hấp nhiệt độ thấp 59,000,000 885,000
389 PP2400433076 - Chỉ thị sinh học dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp 49,316,400 739,746
390 PP2400433077 - Tay dao phẫu thuật plasma 114,600,000 1,719,000
391 PP2400433078 - Kit định tính H.pylori bằng thuốc thử Urease 6,500,000 97,500
392 PP2400433079 - Chỉ thị hóa học dùng cho tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 18,000,000 270,000
Anti A
Mã phần lô PP2400432688
Giá từng phần lô 2,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,550
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2400432689
Giá từng phần lô 1,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2400432690
Giá từng phần lô 2,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,550
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2400432691
Giá từng phần lô 4,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,900
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400432692
Giá từng phần lô 2,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,440
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bộ nhuộm Ziehl-neelsen
Mã phần lô PP2400432693
Giá từng phần lô 4,567,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,513
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết IgG/IgM
Mã phần lô PP2400432694
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400432695
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2400432696
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400432697
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Giấy siêu âm đen trắng
Mã phần lô PP2400432698
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Giấy siêu âm màu
Mã phần lô PP2400432699
Giá từng phần lô 20,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,375
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Lam kính mài
Mã phần lô PP2400432700
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Phim X-quang nha khoa
Mã phần lô PP2400432701
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch rửa acid dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa để rửa đầu dò và cuvette
Mã phần lô PP2400432702
Giá từng phần lô 158,256,602
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,373,850
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Lipid mức 3
Mã phần lô PP2400432703
Giá từng phần lô 2,903,082
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,547
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch rửa alkaline dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa để làm sạch cuvette
Mã phần lô PP2400432704
Giá từng phần lô 123,635,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,854,526
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa để vệ sinh kim hút và cóng đo (Hộp (≥8) x (≥68ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432705
Giá từng phần lô 2,715,895
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,739
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa để vệ sinh kim hút tránh nhiễm chéo (Hộp (≥4) x (≥68ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432706
Giá từng phần lô 91,356,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,348
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2400432707
Giá từng phần lô 18,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,685
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL/HDL Cholesterol trực tiếp (Hộp (≥3)x (≥1ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432708
Giá từng phần lô 7,277,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,160
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Haemoglobin A1c (Hộp (≥2) x (≥16,2ml)+(≥2) x≥8,2ml)+(≥2) x(≥68ml)hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432709
Giá từng phần lô 168,157,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,522,361
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Haemoglobin A1c (Hộp (≥5) x (0,5ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432710
Giá từng phần lô 12,978,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,674
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Haemoglobin A1c (Hộp (≥2) x (≥0,5ml) +(≥2) x (≥0,5ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432711
Giá từng phần lô 19,919,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,799
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng High Sensitivity CRP mức 1
Mã phần lô PP2400432712
Giá từng phần lô 11,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,330
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng High Sensitivity CRP mức 2
Mã phần lô PP2400432713
Giá từng phần lô 11,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,330
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ca (Calci)
Mã phần lô PP2400432714
Giá từng phần lô 5,395,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,931
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt)
Mã phần lô PP2400432715
Giá từng phần lô 17,767,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,517
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử định lượng Amylase(Hộp (≥2) x (≥50ml) + (≥1) x (≥20ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432716
Giá từng phần lô 14,767,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,508
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử định lượng Albumin(Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥3ml) chuẩn hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432717
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥80ml)+(≥1) x (≥3ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432718
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử định lượng GOT(AST) (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥80ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432719
Giá từng phần lô 34,725,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,884
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử định lượng GPT (ALT) (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥80ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432720
Giá từng phần lô 34,725,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,884
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử định lượng Bilirubintrực tiếp (Hộp (≥4) x (≥40ml) + (≥4) x (≥10ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432721
Giá từng phần lô 9,039,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,599
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử định lượng Bilirubintoàn phần (Hộp (≥4) x (≥40ml) + (≥4) x (≥10ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432722
Giá từng phần lô 9,039,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,599
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử định lượng Creatinine (Hộp (≥6) x (≥67ml) + (≥6) x (≥17ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432723
Giá từng phần lô 19,362,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,430
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử định lượng Cholesterol (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥3ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432724
Giá từng phần lô 38,727,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,908
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử định lượng Glucose (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥3 ml chuẩn) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432725
Giá từng phần lô 20,697,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,464
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥80ml) + (≥3) ml chuẩn) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432726
Giá từng phần lô 26,036,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,550
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất hiệu chuẩn máy sinh hóa (Hộp ≥1x≥3ml)hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400432727
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Huyết thanh kiểm tra mức bình thường
Mã phần lô PP2400432728
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Huyết thanh kiểm tra mức cao
Mã phần lô PP2400432729
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử định lượng GGT (Hộp (≥2) x (≥50ml) + (≥1) x (≥20ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432730
Giá từng phần lô 5,458,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,875
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch rửa cho máy sinh hóa (Hộp (≥2) x (≥250ml)hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432731
Giá từng phần lô 19,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,880
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch rửa Cuvet máy sinh hóa (Surfactants < 2.5%)
Mã phần lô PP2400432732
Giá từng phần lô 16,199,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,998
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Cuvette phản ứng cho máy sinh hóa (16 chiếc/Bộ)
Mã phần lô PP2400432733
Giá từng phần lô 6,599,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,995
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bóng đèn máy sinh hóa 12V20W
Mã phần lô PP2400432734
Giá từng phần lô 23,199,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,999
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dây bơm cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400432735
Giá từng phần lô 10,599,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử định lượng HDL-Cholesterol (Hộp (≥2) x (≥45ml) + (≥1) x (≥30ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432736
Giá từng phần lô 76,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,340
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử định lượng LDL- Cholesterol (Hộp (≥2) x (≥45ml) + (≥1) x (≥30ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432737
Giá từng phần lô 76,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,340
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử định lượng Triglycerides (Hộp (≥4) x (≥100ml)+ (≥1) x (≥3ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432738
Giá từng phần lô 51,795,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,932
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2400432739
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
IVD ngâm điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400432740
Giá từng phần lô 5,696,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,444
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2400432741
Giá từng phần lô 23,417,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,257
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải
Mã phần lô PP2400432742
Giá từng phần lô 13,994,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,916
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng K
Mã phần lô PP2400432743
Giá từng phần lô 7,495,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,428
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng Na
Mã phần lô PP2400432744
Giá từng phần lô 7,495,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,428
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl
Mã phần lô PP2400432745
Giá từng phần lô 7,495,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,428
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li
Mã phần lô PP2400432746
Giá từng phần lô 7,499,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,499
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải
Mã phần lô PP2400432747
Giá từng phần lô 2,799,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400432748
Giá từng phần lô 2,299,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,485
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bộ phát hiện mẫu máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400432749
Giá từng phần lô 6,938,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,081
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Van máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400432750
Giá từng phần lô 7,972,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,592
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400432751
Giá từng phần lô 3,470,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,056
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bộ hiệu chuẩn quang học cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400432752
Giá từng phần lô 8,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,890
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thẻ bệnh nhân 1000 bệnh nhân/ 1 thẻ
Mã phần lô PP2400432753
Giá từng phần lô 51,600,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,003
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất kiểm tra tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2400432754
Giá từng phần lô 19,599,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,990
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch rửa cho máy đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2400432755
Giá từng phần lô 73,918,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,785
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch pha loãng cho máy huyết học (Natri clorua < 0.9%)
Mã phần lô PP2400432756
Giá từng phần lô 97,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch ly giải máy huyết học
Mã phần lô PP2400432757
Giá từng phần lô 116,093,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,741,399
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch rửa mạnh dùng để tẩy rửa buồng đếm, khe đếm và hệ thống đường dịch trong máy huyết học
Mã phần lô PP2400432758
Giá từng phần lô 14,211,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,177
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Máu chuẩn
Mã phần lô PP2400432759
Giá từng phần lô 44,849,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,746
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử pha loãng cho máy huyết học (Salts for isotonic stability: <2.0%)
Mã phần lô PP2400432760
Giá từng phần lô 209,989,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,149,843
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch phá vỡ hồng cầu
Mã phần lô PP2400432761
Giá từng phần lô 202,437,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,036,569
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch rửa cho máy huyết học (Surfactants: < 0.05%)
Mã phần lô PP2400432762
Giá từng phần lô 34,979,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,696
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất chuẩn máy huyết học
Mã phần lô PP2400432763
Giá từng phần lô 17,974,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,625
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Nội kiểm mức thường máy huyết học
Mã phần lô PP2400432764
Giá từng phần lô 13,194,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,923
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Nội kiểm mức thấp máy huyết học
Mã phần lô PP2400432765
Giá từng phần lô 13,194,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,923
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Nội kiểm mức cao máy huyết học
Mã phần lô PP2400432766
Giá từng phần lô 13,194,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,923
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Ống nghiệm EDTA (K2) chân không
Mã phần lô PP2400432767
Giá từng phần lô 80,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Cốc đựng mẫu dùng cho máy miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2400432768
Giá từng phần lô 6,636,084
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,542
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2400432769
Giá từng phần lô 34,712,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,694
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2400432770
Giá từng phần lô 139,849,853
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,748
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2400432771
Giá từng phần lô 19,558,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,384
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dây bơm cho máy miễn dịch đường kính 1.29mm
Mã phần lô PP2400432772
Giá từng phần lô 5,302,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,537
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dây bơm cho máy miễn dịch đường kính 2.79mm
Mã phần lô PP2400432773
Giá từng phần lô 5,982,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,734
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dây cu-roa truyền động khối khuấy-máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400432774
Giá từng phần lô 693,396
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,401
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2400432775
Giá từng phần lô 17,207,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,117
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2400432776
Giá từng phần lô 17,207,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,117
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2400432777
Giá từng phần lô 17,207,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,117
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Định lượng AFP
Mã phần lô PP2400432778
Giá từng phần lô 48,883,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,257
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2400432779
Giá từng phần lô 6,517,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,757
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400432780
Giá từng phần lô 104,321,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,823
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400432781
Giá từng phần lô 7,825,734
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,387
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Định lượng Total T3
Mã phần lô PP2400432782
Giá từng phần lô 130,342,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,955,136
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất chuẩn Total T3
Mã phần lô PP2400432783
Giá từng phần lô 12,711,951
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,680
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Định lượng Free T4
Mã phần lô PP2400432784
Giá từng phần lô 104,343,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,565,147
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2400432785
Giá từng phần lô 9,775,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,636
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2400432786
Giá từng phần lô 45,629,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,435
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
Mã phần lô PP2400432787
Giá từng phần lô 6,517,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,757
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Định lượng hsTnI
Mã phần lô PP2400432788
Giá từng phần lô 35,148,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,232
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất chuẩn hsTnI
Mã phần lô PP2400432789
Giá từng phần lô 4,780,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,704
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2400432790
Giá từng phần lô 30,779,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,693
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2400432791
Giá từng phần lô 3,258,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,879
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2400432792
Giá từng phần lô 4,889,463
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,342
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch rửa máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400432793
Giá từng phần lô 5,818,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,278
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Lamen 22x22mm, 24x24mm
Mã phần lô PP2400432794
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.8% , 1.8 mL, nắp xanh lá
Mã phần lô PP2400432795
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2400432796
Giá từng phần lô 52,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,875
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PP 5ml không nắp, không nhãn
Mã phần lô PP2400432797
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 50ml nắp vàng có nhãn
Mã phần lô PP2400432798
Giá từng phần lô 2,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,700
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml
Mã phần lô PP2400432799
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K2
Mã phần lô PP2400432800
Giá từng phần lô 52,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Phim kỹ thuật số 20x25cm(Thành phần: 90-95% Polyethylene terephthalate)
Mã phần lô PP2400432801
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Phim kỹ thuật số 25x30cm(Thành phần: 90-95% Polyethylene terephthalate)
Mã phần lô PP2400432802
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25
Mã phần lô PP2400432803
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Phim X - Quang số hoá cỡ 25x30
Mã phần lô PP2400432804
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2400432805
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh 12mm x10cm
Mã phần lô PP2400432806
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PP 2ml nắp xám
Mã phần lô PP2400432807
Giá từng phần lô 4,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,720
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400432808
Giá từng phần lô 355,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,329,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Test chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu khuẩn
Mã phần lô PP2400432809
Giá từng phần lô 1,190,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,861
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán cúm loại A và B
Mã phần lô PP2400432810
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
Mã phần lô PP2400432811
Giá từng phần lô 4,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400432812
Giá từng phần lô 6,520,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,808
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán Viêm gan B
Mã phần lô PP2400432813
Giá từng phần lô 104,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,700
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2400432814
Giá từng phần lô 195,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,929,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm dạ dày
Mã phần lô PP2400432815
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán rotavirus
Mã phần lô PP2400432816
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán RSV
Mã phần lô PP2400432817
Giá từng phần lô 48,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Test thử nhanh viêm gan C
Mã phần lô PP2400432818
Giá từng phần lô 78,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400432819
Giá từng phần lô 116,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,741,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử định lượng Amylase(Hộp (≥4) x ≥ (16ml) + (≥4) x (≥5ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432820
Giá từng phần lô 9,035,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,528
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin (Hộp (≥9) x (≥51ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432821
Giá từng phần lô 1,594,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,925
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid (Hộp (≥6) x (≥51ml) + (≥4) x (≥20ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432822
Giá từng phần lô 11,454,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,822
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST (Hộp (≥6) x (≥51ml) + (≥6) x (≥14ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432823
Giá từng phần lô 15,672,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,092
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase (ALT) (Hộp (≥6) x (≥51ml) + (≥6) x (≥14ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432824
Giá từng phần lô 15,672,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,092
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Creatinine (Hộp (≥6) x (≥51ml) + (≥3) x (≥28ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432825
Giá từng phần lô 5,710,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,658
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol (Hộp (≥9) x (≥51ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432826
Giá từng phần lô 19,211,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,173
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides (Hộp (≥6) x (≥51ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432827
Giá từng phần lô 16,073,532
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,103
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea (Hộp (≥6) x ≥51ml) + (≥4) x (≥20ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432828
Giá từng phần lô 9,084,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,269
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Haemoglobin A1c (Hộp (≥4) x (≥7,8ml) + (≥4) x ≥(7,8ml) + (≥4) x (≥40ml)+(≥4) x (≥12,7ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432829
Giá từng phần lô 57,783,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,745
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Haemoglobin A1c (Hộp (1)x (≥8ml)+(≥5) x (≥2ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432830
Giá từng phần lô 38,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,460
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Haemoglobin A1c (Hộp (≥2) x (≥2) x≥ (0,5ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432831
Giá từng phần lô 26,728,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,928
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa kết nối qua đường rửa 1
Mã phần lô PP2400432832
Giá từng phần lô 82,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,640
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa kết nối qua đường rửa 2
Mã phần lô PP2400432833
Giá từng phần lô 68,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,040
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa Mức 3
Mã phần lô PP2400432834
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 (Lọ ≥5ml hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432835
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2400432836
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bóng đèn halogen cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400432837
Giá từng phần lô 41,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose (GLUC-PAP) (Hộp (≥9) x ≥51ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432838
Giá từng phần lô 11,298,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,473
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct HDL-Cholesterol (Hộp (≥3) x (≥51ml) + (≥3) x (≥20ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432839
Giá từng phần lô 92,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct LDL-Cholesterol (Hộp (≥3) x (≥5ml) + (≥3) x (≥20ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432840
Giá từng phần lô 77,024,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,368
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử kiểm chuẩn HDL/LDL (Hộp (≥3) x (≥1ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432841
Giá từng phần lô 17,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,740
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT (Hộp (≥6) x (≥51ml) + (≥6) x (≥14ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432842
Giá từng phần lô 6,746,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,198
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp (Hộp (≥2) x (≥30ml) + (≥8) x (≥4ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432843
Giá từng phần lô 4,202,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,036
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần (Hộp (≥2) x (≥50ml) + (≥8) x (≥4ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432844
Giá từng phần lô 4,202,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,036
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm đông máu PT trong máu/ huyết thanh/ huyết tương
Mã phần lô PP2400432845
Giá từng phần lô 64,902,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,538
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm đông máu Fibrinogen trong máu/ huyết thanh/ huyết tương
Mã phần lô PP2400432846
Giá từng phần lô 64,941,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,123
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm đông máu APTT trong máu/ huyết thanh/ huyết tương
Mã phần lô PP2400432847
Giá từng phần lô 72,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,225
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Cuvette phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400432848
Giá từng phần lô 51,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bi từ phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400432849
Giá từng phần lô 14,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Albumin (Hộp (≥4) x ≥ (20ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432850
Giá từng phần lô 1,447,446
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,712
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase(Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432851
Giá từng phần lô 16,001,986
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,030
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥8ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432852
Giá từng phần lô 11,874,724
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,121
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm bilirubin trực tiếp (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥8ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432853
Giá từng phần lô 7,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,360
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432854
Giá từng phần lô 9,063,054
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,946
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol (Hộp (≥4) x (≥20ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432855
Giá từng phần lô 13,621,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,325
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432856
Giá từng phần lô 7,105,098
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,577
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose (Hộp (≥4) x (≥20ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432857
Giá từng phần lô 15,261,246
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,919
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm AST (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432858
Giá từng phần lô 28,216,188
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,243
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT( Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432859
Giá từng phần lô 28,216,188
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,243
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥9ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432860
Giá từng phần lô 104,408,304
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,125
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥9ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432861
Giá từng phần lô 206,137,932
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,092,069
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea ((Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432862
Giá từng phần lô 30,140,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,102
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides (Hộp (≥4) x (≥20ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432863
Giá từng phần lô 30,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,300
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm xét nghiệm định lượng Uric Acid (Hộp (≥4) x (≥20ml) + (≥4) x (≥7ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432864
Giá từng phần lô 7,507,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,613
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2 (Hộp (≥20) x (≥5ml) hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400432865
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2400432866
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa Mức 2
Mã phần lô PP2400432867
Giá từng phần lô 10,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,490
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa Mức 3 (20x5ml)
Mã phần lô PP2400432868
Giá từng phần lô 10,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,490
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400432869
Giá từng phần lô 156,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,342,340
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Cuvette cho máy sinh hóa tự động (3x5x30mm)
Mã phần lô PP2400432870
Giá từng phần lô 64,657,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,864
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bóng đèn cho máy sinh hóa tự động tuổi thọ 1000 giờ
Mã phần lô PP2400432871
Giá từng phần lô 20,201,001
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,016
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ Ethanol
Mã phần lô PP2400432872
Giá từng phần lô 46,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,120
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch chuẩn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400432873
Giá từng phần lô 3,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,225
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vật liệu kiểm soát định lượng Ammonia/Ethanol mức 3
Mã phần lô PP2400432874
Giá từng phần lô 4,391,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,865
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vật liệu kiểm soát định lượng Ammonia/Ethanol mức 1
Mã phần lô PP2400432875
Giá từng phần lô 4,391,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,865
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vật liệu kiểm soát định lượng Ammonia/Ethanol mức 2
Mã phần lô PP2400432876
Giá từng phần lô 4,391,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,865
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2400432877
Giá từng phần lô 29,689,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,345
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2400432878
Giá từng phần lô 15,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,030
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB (10x1ml)
Mã phần lô PP2400432879
Giá từng phần lô 10,301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,515
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2400432880
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400432881
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bóng đèn đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2400432882
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bộ đặt nội khí quản người lớn sử dụng ánh sáng thường
Mã phần lô PP2400432883
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bộ đặt nội khí quản người lớn, trẻ em sử dụng ánh sáng Led
Mã phần lô PP2400432884
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
CO2 y tế
Mã phần lô PP2400432885
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2400432886
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chèn lưỡi nhựa
Mã phần lô PP2400432887
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2400432888
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Huyết áp đồng hồ
Mã phần lô PP2400432889
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Khẩu trang 4 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400432890
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Khẩu trang 4 lớp không tiệt trùng
Mã phần lô PP2400432891
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Lọc đo chức năng hô hấp có đầu ngậm
Mã phần lô PP2400432892
Giá từng phần lô 1,621,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,326
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Mũ phẫu thuật , vô trùng
Mã phần lô PP2400432893
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Oxy y tế 10L
Mã phần lô PP2400432894
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Oxy y tế 40L
Mã phần lô PP2400432895
Giá từng phần lô 75,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Ống thổi giấy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2400432896
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Parafin rắn
Mã phần lô PP2400432897
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400432898
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vôi Sô-đa
Mã phần lô PP2400432899
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dũa ống tủy số 10 đến 40
Mã phần lô PP2400432900
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch Eugenol
Mã phần lô PP2400432901
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Keo liên kết
Mã phần lô PP2400432902
Giá từng phần lô 23,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Côn Gutta đủ số
Mã phần lô PP2400432903
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Nhộng trám-hànrăng dạng đặc
Mã phần lô PP2400432904
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Nhộng trám-hànrăng dạng lỏng
Mã phần lô PP2400432905
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Mũi khoan mở tủy
Mã phần lô PP2400432906
Giá từng phần lô 996,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,942
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Nong ống tủy số 10 đến 40
Mã phần lô PP2400432907
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Trâm gai
Mã phần lô PP2400432908
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Mũi khoan nha khoa tay nhanh
Mã phần lô PP2400432909
Giá từng phần lô 2,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,150
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Mũi khoan mịn (bộ mũi khoan hoàn tất)
Mã phần lô PP2400432910
Giá từng phần lô 726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,890
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Mũi khoan cắt xương nha khoa
Mã phần lô PP2400432911
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Gel bôi tê nướu
Mã phần lô PP2400432912
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Giấy thử cắn
Mã phần lô PP2400432913
Giá từng phần lô 62,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Mũi khoan dạng răng cưa 44,5mm
Mã phần lô PP2400432914
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Mũi khoan dạng răng cưa 26mm
Mã phần lô PP2400432915
Giá từng phần lô 6,319,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Mũi khoan răng
Mã phần lô PP2400432916
Giá từng phần lô 5,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,688
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Đầu lấy vôi răng
Mã phần lô PP2400432917
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Xi măng hàn, gắn răng dùng để trám răng phục hồi. (Hộp 2 lọ (≥15g) bột và (≥8ml) dung dịch)
Mã phần lô PP2400432918
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Đầu đánh bóng răng
Mã phần lô PP2400432919
Giá từng phần lô 13,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dụng cụ đặt thuốc tủy răng
Mã phần lô PP2400432920
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Khuôn trám răng bằng kim loại
Mã phần lô PP2400432921
Giá từng phần lô 12,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Viên nén khử khuẩn 2,5g
Mã phần lô PP2400432922
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vật liệu hàn răng, trám răng (Chất hàn tạm dùng trong nha khoa màu trắng)
Mã phần lô PP2400432923
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Xi măng trám răng không sang chấn (Hộp 2 lọ (≥15g) bột và (≥8ml) dung dịch)
Mã phần lô PP2400432924
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vật liệu hàn răng, trám răng trẻ em
Mã phần lô PP2400432925
Giá từng phần lô 31,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,700
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vật liệu hàn răng, trám răng (đề hàn gắn cầu răng, mão răng, chốt, mắc cài chỉnh hình, trám lót)
Mã phần lô PP2400432926
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất hàn ống tủy
Mã phần lô PP2400432927
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vật liệu chữa tủy răng và làm bít ống tủy
Mã phần lô PP2400432928
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Axit dùng trong trám răng
Mã phần lô PP2400432929
Giá từng phần lô 2,090,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,362
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vật liệu sát trùng ống tủy
Mã phần lô PP2400432930
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Camphenol - Dung dịch sát trùng ống tủy
Mã phần lô PP2400432931
Giá từng phần lô 460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Kẽm oxid
Mã phần lô PP2400432932
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Calcium Hydroxide
Mã phần lô PP2400432933
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2400432934
Giá từng phần lô 8,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,450
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Kéo phẫu thuật (dài 14-16 cm)
Mã phần lô PP2400432935
Giá từng phần lô 3,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Kéo tiểu phẫu
Mã phần lô PP2400432936
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bông y tế
Mã phần lô PP2400432937
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bông cầu vô trùng dùng sát khuẩn fi20
Mã phần lô PP2400432938
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bông y tế 2cm x 2cm
Mã phần lô PP2400432939
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch cồn sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2400432940
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch rửa tay thường quy 500ml (Chlorhexidine Digluconate 1% (w/w))
Mã phần lô PP2400432941
Giá từng phần lô 48,563,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,445
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch xà phòng diệt khuẩn 2% Chlorhexidine
Mã phần lô PP2400432942
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch xà phòng diệt khuẩn 4% Chlorhexidine
Mã phần lô PP2400432943
Giá từng phần lô 32,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,450
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Cồn y tế 96 độ
Mã phần lô PP2400432944
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch diệt khuẩn phòng mổ và buồng bệnh
Mã phần lô PP2400432945
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao (ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%)
Mã phần lô PP2400432946
Giá từng phần lô 115,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,729,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2400432947
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Băng bột bó loại 15cm x 2.7m
Mã phần lô PP2400432948
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Băng bột bó loại 10cm x 2.7m
Mã phần lô PP2400432949
Giá từng phần lô 12,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Băng dính cá nhân 1,9cmx7,2cm
Mã phần lô PP2400432950
Giá từng phần lô 1,287,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,313
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Băng cuộn 5cm x 2,5m
Mã phần lô PP2400432951
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2400432952
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Băng cuộn 10cm x 5m
Mã phần lô PP2400432953
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Băng dính lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2400432954
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Băng keo lụa 5cm x 5m (Keo oxid kẽm)
Mã phần lô PP2400432955
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Gạc meche 2cm x 30cm x 6 lớp tiệt trùng, cản quang, vải không dệt
Mã phần lô PP2400432956
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, cản quang vô trùng
Mã phần lô PP2400432957
Giá từng phần lô 4,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,620
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương vô trùng 10cm x 20cm
Mã phần lô PP2400432958
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2400432959
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Gạc băng mắt 4.5cm x 7cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2400432960
Giá từng phần lô 5,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2400432961
Giá từng phần lô 113,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,705,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Miếng dán phẫu trường kích thước 28x45cm
Mã phần lô PP2400432962
Giá từng phần lô 14,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,910
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 15cm x 28cm
Mã phần lô PP2400432963
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400432964
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400432965
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 50ml
Mã phần lô PP2400432966
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bơm tiêm 10ml (cỡ kim 23G, 25G)
Mã phần lô PP2400432967
Giá từng phần lô 44,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,875
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bơm tiêm 5ml (cỡ kim 23G, 25G)
Mã phần lô PP2400432968
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bơm tiêm 20ml (cỡ kim 25G)
Mã phần lô PP2400432969
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bơm tiêm 20ml (cỡ kim 23Gx1)
Mã phần lô PP2400432970
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 5ml/cc (Có thang chia dung tích hút tối đa đến 6ml).
Mã phần lô PP2400432971
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bơm tiêm 10ml (có thang chia dung tích hút tối đa đến 12ml)
Mã phần lô PP2400432972
Giá từng phần lô 44,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml
Mã phần lô PP2400432973
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 50ml
Mã phần lô PP2400432974
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bơm tiêm Insulin
Mã phần lô PP2400432975
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2400432976
Giá từng phần lô 1,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 3ml
Mã phần lô PP2400432977
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400432978
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2400432979
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Kim tiêm
Mã phần lô PP2400432980
Giá từng phần lô 42,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ
Mã phần lô PP2400432981
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Kim tiêm nha khoa
Mã phần lô PP2400432982
Giá từng phần lô 7,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400432983
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G
Mã phần lô PP2400432984
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số
Mã phần lô PP2400432985
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ
Mã phần lô PP2400432986
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số)
Mã phần lô PP2400432987
Giá từng phần lô 80,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bộ dây truyền dịch (kim 2 cánh bướm các số)
Mã phần lô PP2400432988
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Khóa ba chạc
Mã phần lô PP2400432989
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400432990
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Găng kiểm tra các cỡ
Mã phần lô PP2400432991
Giá từng phần lô 58,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Găng kiểm tra không bột các cỡ
Mã phần lô PP2400432992
Giá từng phần lô 77,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400432993
Giá từng phần lô 135,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,036,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Găng tay vô trùng dùng trong thăm dò chức năng, xét nghiệm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400432994
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Túi máu đơn
Mã phần lô PP2400432995
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400432996
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Ống đặt nội khí quản (có bóng)
Mã phần lô PP2400432997
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2400432998
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2400432999
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Sonde Foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2400433000
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Sonde nelaton các số
Mã phần lô PP2400433001
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2400433002
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Ống hút điều kinh
Mã phần lô PP2400433003
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dây hút dịch
Mã phần lô PP2400433004
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện 150cm
Mã phần lô PP2400433005
Giá từng phần lô 5,083,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2400433006
Giá từng phần lô 4,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,125
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Kim khâu các loại, các cỡ hình bán nguyệt
Mã phần lô PP2400433007
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2400433008
Giá từng phần lô 16,192,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,888
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene 4/0
Mã phần lô PP2400433009
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2400433010
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu Silk số 6/0
Mã phần lô PP2400433011
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chỉ Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2400433012
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chỉ Nylon số 3/0
Mã phần lô PP2400433013
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chỉ Nylon số 5/0
Mã phần lô PP2400433014
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 3/0
Mã phần lô PP2400433015
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 3/0
Mã phần lô PP2400433016
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 2/0
Mã phần lô PP2400433017
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp polyglycolide số 4/0
Mã phần lô PP2400433018
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1
Mã phần lô PP2400433019
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 1
Mã phần lô PP2400433020
Giá từng phần lô 5,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,230
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 2
Mã phần lô PP2400433021
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1
Mã phần lô PP2400433022
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dao mổ phaco 2.2mm - 2.85mm
Mã phần lô PP2400433023
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Lưỡi dao đốt tiền liệt tuyến đầu nhỏ
Mã phần lô PP2400433024
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dao lạng mộng
Mã phần lô PP2400433025
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dao phẫu thuật 15 độ
Mã phần lô PP2400433026
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2400433027
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc nhuộm bao
Mã phần lô PP2400433028
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thủy tinh thểnhân tạo mềm, ngậm nước, hình cầu, 4 càng
Mã phần lô PP2400433029
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh
Mã phần lô PP2400433030
Giá từng phần lô 698,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu số 9
Mã phần lô PP2400433031
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Lưới điều trị thoát vị 15x10
Mã phần lô PP2400433032
Giá từng phần lô 11,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,820
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Lưới điều trị thoát vị kích thước 6x11cm
Mã phần lô PP2400433033
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco
Mã phần lô PP2400433034
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa
Mã phần lô PP2400433035
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Dụng cụ cắt trĩ đường kính tròn 33mm
Mã phần lô PP2400433036
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Lưới (màng nâng) dùng trong điều trị thoát vị, vá thành bụng, cỡ 15 x 15cm
Mã phần lô PP2400433037
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thông JJ niệu quản số 6, dài 26cm
Mã phần lô PP2400433038
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thông JJ niệu quản số 7, dài 26cm
Mã phần lô PP2400433039
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Ống thông dẫn đường dùng cho thông JJ niệu quản
Mã phần lô PP2400433040
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Nẹp xương đòn các cỡ, trái, phải vít 3.5
Mã phần lô PP2400433041
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Nẹp chữ T nhỏ các cỡ, cẳng tay vít 3.5mm
Mã phần lô PP2400433042
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vít xương cứng 3.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2400433043
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vít xương cứng 4.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2400433044
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Đinh Kischner2 đầu nhọn các cỡ
Mã phần lô PP2400433045
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chỉ thép các cỡ
Mã phần lô PP2400433046
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2400433047
Giá từng phần lô 20,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Nẹp khóa mắt xích các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2400433048
Giá từng phần lô 13,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2400433049
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Nẹp khóa xương gót (mắt cá) trái, phải các cỡ dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2400433050
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vít khóa tự taro, đường kính 2.7*6mmđến 40mm
Mã phần lô PP2400433051
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vít khóa tự taro đường kính 3.5mm, dài từ 10 đến 60mm, đường kính mũ vít 4,9mm
Mã phần lô PP2400433052
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vít khóa tự taro đường kính 5.0mm, dài từ 14 đến 90mm
Mã phần lô PP2400433053
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vít khóa xốp tự taro đường kính 3.5mm, dài từ 10 đến 60mm, đường kính mũ vít 5,5mm
Mã phần lô PP2400433054
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Vít khóa xốp tự taro đường kính 5.0mm, dài từ 35 đến 110mm
Mã phần lô PP2400433055
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Đinh Kirschnercác cỡ
Mã phần lô PP2400433056
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Nẹp 6 lỗ cẳng tay
Mã phần lô PP2400433057
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Nẹp 6 lỗ cánh tay
Mã phần lô PP2400433058
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Nẹp 8 lỗ cánh tay
Mã phần lô PP2400433059
Giá từng phần lô 3,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,050
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Tay dao mổ điện
Mã phần lô PP2400433060
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 18 mm x 55 m
Mã phần lô PP2400433061
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Túi camera, vô trùng
Mã phần lô PP2400433062
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Đè lưỡi gỗ vô trùng
Mã phần lô PP2400433063
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Điện cực dán
Mã phần lô PP2400433064
Giá từng phần lô 696,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,448
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400433065
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Mask bóp bóng
Mã phần lô PP2400433066
Giá từng phần lô 4,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,190
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Mặt nạ thở oxy
Mã phần lô PP2400433067
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Mặt nạ xông khí dung
Mã phần lô PP2400433068
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Ambu Bóp bóng các loại
Mã phần lô PP2400433069
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Miếng dán mi loại nhỏ
Mã phần lô PP2400433070
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Ống thông nội khí quản lò xo
Mã phần lô PP2400433071
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400433072
Giá từng phần lô 14,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bộ giảm đau PCA
Mã phần lô PP2400433073
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Sâu máy thở
Mã phần lô PP2400433074
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Thuốc thử tiệt trùng cho máy hấp nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2400433075
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chỉ thị sinh học dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2400433076
Giá từng phần lô 49,316,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,746
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Tay dao phẫu thuật plasma
Mã phần lô PP2400433077
Giá từng phần lô 114,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Kit định tính H.pylori bằng thuốc thử Urease
Mã phần lô PP2400433078
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Chỉ thị hóa học dùng cho tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
Mã phần lô PP2400433079
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->