Gói thầu: Cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024 - 2026 cho Trung tâm Y tế huyện Hưng Nguyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400577183-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Hưng Nguyên | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Hưng Nguyên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024 - 2026 cho Trung tâm Y tế huyện Hưng Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400310206 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 18,672,369,085 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400521503 - Hóa chất xét nghiệm ALAT / GPT (Hộp (≥6) x (≥20ml) + (≥6) x (≥5ml)) | 67,998,000 | 1,019,970 |
| 2 | PP2400521504 - Hóa chất xét nghiệm Albumin(Hộp (≥6) x (≥20ml)) | 3,054,240 | 45,814 |
| 3 | PP2400521505 - Hóa chất xét nghiệm AmylaseTotal (Hộp (≥4) x (≥20ml)) | 32,628,480 | 489,428 |
| 4 | PP2400521506 - Hóa chất xét nghiệm ASAT / GOT (Hộp (≥6) x (≥20ml) + (≥6) x (≥5ml) | 67,998,000 | 1,019,970 |
| 5 | PP2400521507 - Hóa chất xét nghiệm BilirubinDirect | 6,736,000 | 101,040 |
| 6 | PP2400521508 - Hóa chất xét nghiệm BilirubinTotal | 6,736,000 | 101,040 |
| 7 | PP2400521509 - Hóa chất xét nghiệm Calcium Arsenazo(Hộp (≥4) x (≥20ml)) | 8,083,200 | 121,248 |
| 8 | PP2400521510 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB (Hộp (≥2) x (≥20ml) + (≥2) x (≥5ml)) | 25,420,000 | 381,300 |
| 9 | PP2400521511 - Hóa chất xét nghiệm CK IFCC (Hộp (≥2) x (≥20ml) + (≥2) x (≥5ml)) | 16,920,000 | 253,800 |
| 10 | PP2400521512 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine (Hộp (≥5) x (≥15ml + (≥5) x (≥15ml)) | 67,680,000 | 1,015,200 |
| 11 | PP2400521513 - Hóa chất xét nghiệm CRP | 102,000,000 | 1,530,000 |
| 12 | PP2400521514 - Chất cài đặt chỉ số CRP | 10,152,000 | 152,280 |
| 13 | PP2400521515 - Hóa chất kiểm chuẩn CRP mức 1 | 10,152,000 | 152,280 |
| 14 | PP2400521516 - Hóa chất kiểm chuẩn CRP mức 2 | 10,152,000 | 152,280 |
| 15 | PP2400521517 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol (Hộp (≥6) x (≥20ml)) | 59,220,000 | 888,300 |
| 16 | PP2400521518 - Hóa chất cài đặt các chỉ số xét nghiệm | 20,380,000 | 305,700 |
| 17 | PP2400521519 - Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp | 30,570,000 | 458,550 |
| 18 | PP2400521520 - Hóa chất kiểm chuẩn mức cao | 30,570,000 | 458,550 |
| 19 | PP2400521521 - Hóa chất xét nghiệm GGT (Hộp (≥1) x (≥20ml + (≥1) x (≥5ml)) | 38,200,000 | 573,000 |
| 20 | PP2400521522 - Hóa chất xét nghiệm Glucose (Hộp (≥10) x (≥20ml)) | 67,680,000 | 1,015,200 |
| 21 | PP2400521523 - Hóa chất xét nghiệm HbA1c (Phương pháp: Turbidimetric ) | 539,911,200 | 8,098,668 |
| 22 | PP2400521524 - Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol Direct (Hộp (≥4) x (≥45ml + (≥4) x (≥15ml)) | 246,700,800 | 3,700,512 |
| 23 | PP2400521525 - Hóa chất xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct (Hộp (≥4) x (≥45ml) + (≥4) x (≥15ml)) | 246,700,800 | 3,700,512 |
| 24 | PP2400521526 - Hóa chất xét nghiệm Total Protein (Hộp (≥6) x (≥15ml)) | 30,560,400 | 458,406 |
| 25 | PP2400521527 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides (Hộp (≥6) x (≥20ml)) | 149,249,760 | 2,238,747 |
| 26 | PP2400521528 - Hóa chất xét nghiệm Urea UV (Hộp (≥6) x (≥20ml) + (≥6) x (≥5ml)) | 37,380,000 | 560,700 |
| 27 | PP2400521529 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid ((Hộp (≥4) x (≥15ml)) | 15,279,600 | 229,194 |
| 28 | PP2400521530 - Nước rửa đậm đặc máy sinh hóa | 101,808,000 | 1,527,120 |
| 29 | PP2400521531 - Bóng đèn máy sinh hóa | 17,595,000 | 263,925 |
| 30 | PP2400521532 - Cuvet dùng cho máy sinh hóa | 59,280,000 | 889,200 |
| 31 | PP2400521533 - Hóa chất xét nghiệm ALAT / GPT IFCC (Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml)) | 170,683,760 | 2,560,257 |
| 32 | PP2400521534 - Hóa chất xét nghiệm Albumin(Hộp (≥5) x (≥70ml)) | 24,752,000 | 371,280 |
| 33 | PP2400521535 - Hóa chất xét nghiệm AmylaseTotal (Hộp (≥2) x (≥50ml) +(≥2) x (≥11ml)) | 65,479,200 | 982,188 |
| 34 | PP2400521536 - Hóa chất xét nghiệm ASAT / GOT IFCC (Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml)) | 170,683,760 | 2,560,257 |
| 35 | PP2400521537 - Hóa chất xét nghiệm BilirubinDirect-DC (Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml)) | 49,539,000 | 743,085 |
| 36 | PP2400521538 - Hóa chất xét nghiệm BilirubinTotal-DC(Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml)) | 58,975,000 | 884,625 |
| 37 | PP2400521539 - Hóa chất xét nghiệm Calcium Arsenazo(Hộp (≥5) x (≥70ml)) | 74,200,000 | 1,113,000 |
| 38 | PP2400521540 - Hóa chất xét nghiệm CK IFCC (Hộp (≥3) x (≥40ml) + (≥3) x (≥10ml)) | 109,777,500 | 1,646,663 |
| 39 | PP2400521541 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB IFCC (Hộp (≥2) x (≥70ml) + (≥2) x (≥15ml)) | 173,807,200 | 2,607,108 |
| 40 | PP2400521542 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine JK Hộp (≥4) x (≥70ml + (≥4) x (≥15ml)) | 40,440,000 | 606,600 |
| 41 | PP2400521543 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol CHOD-PAP (Hộp (≥5) x (≥70ml)) | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 42 | PP2400521544 - Chất chuẩn dùng để cài đặt các chỉ số xét nghiệm | 31,500,000 | 472,500 |
| 43 | PP2400521545 - Hóa chất nội kiểm dùng để kiểm chuẩn mức thấp | 21,700,000 | 325,500 |
| 44 | PP2400521546 - Hóa chất nội kiểm dùng để kiểm chuẩn mức cao | 21,700,000 | 325,500 |
| 45 | PP2400521547 - Hóa chất xét nghiệm GGT IFCC (Hộp (≥4) x (≥70ml + (≥3) x (≥19ml)) | 29,399,880 | 440,999 |
| 46 | PP2400521548 - Hóa chất xét nghiệm Glucose GOD PAP (Hộp (≥5) x (≥70ml)) | 84,243,600 | 1,263,654 |
| 47 | PP2400521549 - Hóa chất xét nghiệm HbA1c (Phương pháp: Miễn dịch đo độ đục ) | 967,751,015 | 14,516,266 |
| 48 | PP2400521550 - Hóa chất cài đặt chỉ số Hba1c | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 49 | PP2400521551 - Hóa chất kiểm chuẩn chỉ số hba1c | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 50 | PP2400521552 - Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol Direct (Hộp (≥2) x (≥60ml + (≥2) x (≥20ml)) | 111,120,000 | 1,666,800 |
| 51 | PP2400521553 - Hóa chất xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct (Hộp (≥1) x (≥59ml) + (≥1) x (≥22ml)) | 187,790,400 | 2,816,856 |
| 52 | PP2400521554 - Hóa chất xét nghiệm Total Protein Biuret Mono (Hộp (≥5) x (≥70ml)) | 3,850,000 | 57,750 |
| 53 | PP2400521555 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides GPO-PAP Hộp (≥4) x (≥70ml)) | 109,872,000 | 1,648,080 |
| 54 | PP2400521556 - Hóa chất xét nghiệm Urea UV (Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml)) | 80,880,000 | 1,213,200 |
| 55 | PP2400521557 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid Uricase-PAP (Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml)) | 42,125,000 | 631,875 |
| 56 | PP2400521558 - Hóa chất xét nghiệm chỉ số T3 | 371,000,000 | 5,565,000 |
| 57 | PP2400521559 - Hóa chất xét nghiệm chỉ số T4 | 327,800,000 | 4,917,000 |
| 58 | PP2400521560 - Hóa chất xét nghiệm chỉ số TSH | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 59 | PP2400521561 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học (NaCl≤9.4%) | 106,750,000 | 1,601,250 |
| 60 | PP2400521562 - Dung dịch ly giải bạch cầu kênh đo WDF dùng cho máy phân tích huyết học | 616,000,000 | 9,240,000 |
| 61 | PP2400521563 - Chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo WDF dùng cho máy phân tích huyết học | 719,999,280 | 10,799,990 |
| 62 | PP2400521564 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học (Sodium Hypochlorite 5%) | 112,000,000 | 1,680,000 |
| 63 | PP2400521565 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học | 290,025,000 | 4,350,375 |
| 64 | PP2400521566 - Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 1 | 162,288,000 | 2,434,320 |
| 65 | PP2400521567 - Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 2 | 162,288,000 | 2,434,320 |
| 66 | PP2400521568 - Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 3 | 162,288,000 | 2,434,320 |
| 67 | PP2400521569 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học (NaCl 4.0 g/l) | 74,760,000 | 1,121,400 |
| 68 | PP2400521570 - Dung dịch vệ sinh hệ thống đường ống cho máy phân tích huyết học | 78,160,000 | 1,172,400 |
| 69 | PP2400521571 - Dung dịch rửa đậm đặc dùng rửa hàng ngày cho máy phân tích huyết học | 136,815,000 | 2,052,225 |
| 70 | PP2400521572 - Dung dịch ly giải hồng cầu cho máy phân tích huyết học | 81,570,000 | 1,223,550 |
| 71 | PP2400521573 - Dung dịch để làm sạch thường xuyên trạm rửa, ống thải, pipet và bơm chất thải của máy | 48,000,000 | 720,000 |
| 72 | PP2400521574 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số APTT | 189,600,000 | 2,844,000 |
| 73 | PP2400521575 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số PT | 189,600,000 | 2,844,000 |
| 74 | PP2400521576 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số Fibrinogen | 213,600,000 | 3,204,000 |
| 75 | PP2400521577 - Dung dịch QC mức bình thường | 34,500,000 | 517,500 |
| 76 | PP2400521578 - Dung dịch QC mức bệnh lý | 34,500,000 | 517,500 |
| 77 | PP2400521579 - Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đông máu | 34,500,000 | 517,500 |
| 78 | PP2400521580 - Dung dịch rửa máy đông máu | 20,000,000 | 300,000 |
| 79 | PP2400521581 - Cóng đựng mẫu dùng cho máy đông máu | 270,397,440 | 4,055,962 |
| 80 | PP2400521582 - Dung dịch nước rửa dùng cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa (KOH<2% ) | 72,624,000 | 1,089,360 |
| 81 | PP2400521583 - Dung dịch nước rửa dùng cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa (Alk) | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 82 | PP2400521584 - Dung dịch nước rửa dùng cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa (Acid) | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 83 | PP2400521585 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm | 65,000,000 | 975,000 |
| 84 | PP2400521586 - Ambu bóp bóng người lớn | 3,145,800 | 47,187 |
| 85 | PP2400521587 - Băng bó bột thạch cao 10cm x 4,5m | 18,500,000 | 277,500 |
| 86 | PP2400521588 - Băng bó bột thạch cao 15cm x 4,5m | 23,500,000 | 352,500 |
| 87 | PP2400521589 - Băng bột bó loại 10cm x 4.6m | 21,000,000 | 315,000 |
| 88 | PP2400521590 - Băng bột bó loại 15cm x 4.6m | 23,100,000 | 346,500 |
| 89 | PP2400521591 - Bột bó loại 10cm x 2,7m | 32,000,000 | 480,000 |
| 90 | PP2400521592 - Bột bó loại 15cm x 2,7m | 40,000,000 | 600,000 |
| 91 | PP2400521593 - Băng cuộn 10cm x 5m | 4,200,000 | 63,000 |
| 92 | PP2400521594 - Băng bằng vải lụa 5cmx 5m | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 93 | PP2400521595 - Băng keo cuộn lụa 2.5cmx5m | 1,160,000 | 17,400 |
| 94 | PP2400521596 - Băng keo cuộn lụa 5cmx5m | 19,000,000 | 285,000 |
| 95 | PP2400521597 - Băng bằng vải lụa 2.5cm x 5m | 16,080,000 | 241,200 |
| 96 | PP2400521598 - Bộ dây truyền dịch (Kim 2 cánh bướm cỡ 22G. Độ dài dây dẫn ≥ 1700mm) | 285,000,000 | 4,275,000 |
| 97 | PP2400521599 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 2,450,000 | 36,750 |
| 98 | PP2400521600 - Bơm cho ăn sử dụng một lần 50ml | 2,100,000 | 31,500 |
| 99 | PP2400521601 - Bơm tiêm 10ml ( cỡ kim 23G,25G) | 224,000,000 | 3,360,000 |
| 100 | PP2400521602 - Bơm tiêm nhựa 1ml (Cỡ kim 26GX1/2) | 28,400,000 | 426,000 |
| 101 | PP2400521603 - Bơm tiêm 3ml | 20,790,000 | 311,850 |
| 102 | PP2400521604 - Bơm tiêm nhựa 5ml kèm kim các cỡ 23G, 25G. | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 103 | PP2400521605 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml | 1,950,000 | 29,250 |
| 104 | PP2400521606 - Bơm tiêm 1ml ( cỡ kim 30GX1/2 ) | 33,000,000 | 495,000 |
| 105 | PP2400521607 - Bông gạc đắp vết thương 10x20cm | 5,000,000 | 75,000 |
| 106 | PP2400521608 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng 6cm x 25cm | 26,000,000 | 390,000 |
| 107 | PP2400521609 - Bông y tế (thành phần chính: Cellulose) | 50,400,000 | 756,000 |
| 108 | PP2400521610 - Canuyn mở khí quản | 2,475,000 | 37,125 |
| 109 | PP2400521611 - Chèn lưỡi nhựa | 24,000,000 | 360,000 |
| 110 | PP2400521612 - Chỉ Chromic Catgut số 1 | 30,315,600 | 454,734 |
| 111 | PP2400521613 - Chỉ Nylon số 3/0 | 48,000,000 | 720,000 |
| 112 | PP2400521614 - Chỉ Nylon số 4/0 | 52,000,000 | 780,000 |
| 113 | PP2400521615 - Chỉ Nylon số 5/0 | 11,200,000 | 168,000 |
| 114 | PP2400521616 - Chỉ Nylon số 6/0 | 7,200,000 | 108,000 |
| 115 | PP2400521617 - Chỉ Nylon số 7/0 | 3,360,000 | 50,400 |
| 116 | PP2400521618 - Chỉ phẫu thuật Prolene số 5/0 | 18,123,000 | 271,845 |
| 117 | PP2400521619 - Chỉ phẫu thuật Prolene số 10/0 | 32,760,000 | 491,400 |
| 118 | PP2400521620 - Chỉ phẫu thuật Prolene số 3/0 | 137,088,000 | 2,056,320 |
| 119 | PP2400521621 - Chỉ phẫu thuật Prolene số 4/0 | 30,326,400 | 454,896 |
| 120 | PP2400521622 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 1 | 41,344,800 | 620,172 |
| 121 | PP2400521623 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 3/0 | 39,087,840 | 586,318 |
| 122 | PP2400521624 - Chỉ khâu mắt sợi đơn Nylon 10-0 màu đen | 20,400,000 | 306,000 |
| 123 | PP2400521625 - Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ ML, L, XL | 1,200,000 | 18,000 |
| 124 | PP2400521626 - Đầu côn vàng có ngấn | 5,320,000 | 79,800 |
| 125 | PP2400521627 - Đầu côn xanh có ngấn | 6,400,000 | 96,000 |
| 126 | PP2400521628 - Dây truyền dịch kèm kim các cỡ | 154,350,000 | 2,315,250 |
| 127 | PP2400521629 - Dây truyền máu | 3,700,000 | 55,500 |
| 128 | PP2400521630 - Đè lưỡi gỗ vô trùng | 3,000,000 | 45,000 |
| 129 | PP2400521631 - Gạc hút dùng trong y tế (khổ rộng 0,8m) (Chất tan trong ether: ≤ 0,5%; Độ ẩm: ≤ 8%) | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 130 | PP2400521632 - Gạc phẫu thuật 10cm x10cm x 12 lớp (100% cotton) | 12,600,000 | 189,000 |
| 131 | PP2400521633 - Gạc phẫu thuật 20cm x 20cm x 3 lớp | 935,000 | 14,025 |
| 132 | PP2400521634 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, | 59,360,000 | 890,400 |
| 133 | PP2400521635 - Gạc phẫu thuật vô trùng 10cm x 10cm x 8 lớp | 1,840,000 | 27,600 |
| 134 | PP2400521636 - Găng khám có bột các cỡ | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 135 | PP2400521637 - Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số | 4,840,000 | 72,600 |
| 136 | PP2400521638 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | 114,680,000 | 1,720,200 |
| 137 | PP2400521639 - Găng tay sử dụng trong thăm khám không bột các loại, các cỡ | 48,500,000 | 727,500 |
| 138 | PP2400521640 - Khăn lau khử khuẩn | 2,600,000 | 39,000 |
| 139 | PP2400521641 - Khóa 3 chạc | 400,000 | 6,000 |
| 140 | PP2400521642 - Kim châm cứu dạng vỉ nhôm tay cầm bằng đồng các cỡ | 152,000,000 | 2,280,000 |
| 141 | PP2400521643 - Kim châm cứu dạng vỉ nhôm, tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 142 | PP2400521644 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G | 16,800,000 | 252,000 |
| 143 | PP2400521645 - Kim luồn tĩnh mạch, có cánh, có cửa, các cỡ (16G - 24G) (catheter làm từ chất liệu FEP) | 7,000,000 | 105,000 |
| 144 | PP2400521646 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên | 21,600,000 | 324,000 |
| 145 | PP2400521647 - Kim nha khoa các số | 739,200 | 11,088 |
| 146 | PP2400521648 - Kim tiêm vô trùng các số (18G-20G-23G) | 18,780,000 | 281,700 |
| 147 | PP2400521649 - Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng vô trùng | 2,960,000 | 44,400 |
| 148 | PP2400521650 - Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng có thìa (không tiệt trùng) | 3,960,000 | 59,400 |
| 149 | PP2400521651 - Lưỡi dao mổ các số | 6,600,000 | 99,000 |
| 150 | PP2400521652 - Mask bóp bóng | 2,100,000 | 31,500 |
| 151 | PP2400521653 - Mask khí dung | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 152 | PP2400521654 - Mask thở Oxy (mặt nạ dưỡng khí , các cỡ, dây dài ≥2.2m) | 36,000,000 | 540,000 |
| 153 | PP2400521655 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 30cm x 40cm | 16,800,000 | 252,000 |
| 154 | PP2400521656 - Ống đặt nội khí quản (có bóng) | 5,550,000 | 83,250 |
| 155 | PP2400521657 - Ống đặt nội khí quản (không bóng) | 7,200,000 | 108,000 |
| 156 | PP2400521658 - Ống nghiệm nhựa PP có nắp | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 157 | PP2400521659 - Ống nghiệm nhựa PS có nắp | 44,400,000 | 666,000 |
| 158 | PP2400521660 - Ống thông niệu quản | 2,796,000 | 41,940 |
| 159 | PP2400521661 - Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 | 607,500,000 | 9,112,500 |
| 160 | PP2400521662 - Phim X - Quang số hoá cỡ 25x30 | 840,000,000 | 12,600,000 |
| 161 | PP2400521663 - Phim X - Quang số hoá cỡ 26x36 | 490,000,000 | 7,350,000 |
| 162 | PP2400521664 - Sonde nelaton các số | 17,500,000 | 262,500 |
| 163 | PP2400521665 - Túi đựng nước tiểu | 5,940,000 | 89,100 |
| 164 | PP2400521666 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 100mm x 200m | 1,700,000 | 25,500 |
| 165 | PP2400521667 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 250mm x 200m | 3,291,750 | 49,377 |
| 166 | PP2400521668 - Ống chống đông có chứa EDTA K3 | 108,900,000 | 1,633,500 |
| 167 | PP2400521669 - Ống nghiệm citrate chân không | 10,650,000 | 159,750 |
| 168 | PP2400521670 - Ống nghiệm Heparin | 91,200,000 | 1,368,000 |
| 169 | PP2400521671 - Ống nghiệm Serum hạt (ống nghiệm đông máu có hạt) | 3,550,000 | 53,250 |
| 170 | PP2400521672 - Ống nghiệm nhựa chứa K2 EDTA nắp cao su bọc nhựa LDPE | 106,800,000 | 1,602,000 |
| 171 | PP2400521673 - Dung dịch sát khuẩn tay ( Ethanol70% (w/w)) | 41,300,000 | 619,500 |
| 172 | PP2400521674 - Dung dịch rửa tay thường quy (Chlorhexidine 2% (w/w)) | 62,000,000 | 930,000 |
| 173 | PP2400521675 - Dung dịch sát khuẩn povidone | 86,740,000 | 1,301,100 |
| 174 | PP2400521676 - Dung dịch xịt khử khuẩn bề mặt | 6,000,000 | 90,000 |
| 175 | PP2400521677 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 6,636,000 | 99,540 |
| 176 | PP2400521678 - Ống nghiệm lấy máu chứa chất Sodium Citrate 3,8%, | 20,850,000 | 312,750 |
| 177 | PP2400521679 - Chất tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi | 31,500,000 | 472,500 |
| 178 | PP2400521680 - Cồn 90 độ | 28,600,000 | 429,000 |
| 179 | PP2400521681 - Cồn y tế 70 độ | 47,800,000 | 717,000 |
| 180 | PP2400521682 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay (80%w/vEthanol) | 48,000,000 | 720,000 |
| 181 | PP2400521683 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh | 87,240,000 | 1,308,600 |
| 182 | PP2400521684 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ | 38,500,000 | 577,500 |
| 183 | PP2400521685 - Dung dịch xà phòng rửa tay trong phẫu thuật (Chlorhexidine digluconate 4,0 %, chai ≥500ml) | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 184 | PP2400521686 - Dung dịch làm sạch dụng cụ đa enzyme | 89,700,000 | 1,345,500 |
| 185 | PP2400521687 - Bơm tiêm 1ml kèm kim dùng để tiêm insulin | 35,000,000 | 525,000 |
| 186 | PP2400521688 - Bơm tiêm 50ml | 4,300,000 | 64,500 |
| 187 | PP2400521689 - Bông tẩm cồn | 2,200,000 | 33,000 |
| 188 | PP2400521690 - Kim cánh bướm các cỡ (dây dẫn dài ≥30cm) | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 189 | PP2400521691 - Khẩu trang 4 lớp (gồm 03 lớp vải không dệt và ở giữa là các lớp lọc kháng khuẩn) | 51,000,000 | 765,000 |
| 190 | PP2400521692 - Túi cho ăn | 8,400,000 | 126,000 |
| 191 | PP2400521693 - Mặt nạ thở oxy có túi (dây dẫn chiều dài ≥2 m) | 17,500,000 | 262,500 |
| 192 | PP2400521694 - Dây thở oxy | 7,680,000 | 115,200 |
| 193 | PP2400521695 - Dây hút dịch | 1,120,000 | 16,800 |
| 194 | PP2400521696 - Ống thông dạ dày | 2,800,000 | 42,000 |
| 195 | PP2400521697 - Ống thông hậu môn | 3,000,000 | 45,000 |
| 196 | PP2400521698 - Dây hút dịch dùng trong phẫu thuật | 4,000,000 | 60,000 |
| 197 | PP2400521699 - Mỏ vịt | 800,000 | 12,000 |
| 198 | PP2400521700 - Kẹp rốn | 625,000 | 9,375 |
| 199 | PP2400521701 - Áo phẫu thuật | 2,620,000 | 39,300 |
| 200 | PP2400521702 - Ống nghiệm lấy máu chứa chất K2 EDTA, nắp bằng nhựa LDPE màu xanh dương (hóa chất bên trong dùng kháng đông cho 2ml máu) | 25,760,000 | 386,400 |
| 201 | PP2400521703 - Ống nghiệm lấy máu chân không K2 EDTA | 23,940,000 | 359,100 |
| 202 | PP2400521704 - Ống nghiệm lấy máu chân không K3 EDTA | 28,000,000 | 420,000 |
| 203 | PP2400521705 - Ống nghiệm lấy máu chân không Heparin | 25,000,000 | 375,000 |
| 204 | PP2400521706 - Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước | 50,000,000 | 750,000 |
| 205 | PP2400521707 - Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng | 26,712,000 | 400,680 |
| 206 | PP2400521708 - Test nhanh chuẩn đoán giang mai | 11,881,800 | 178,227 |
| 207 | PP2400521709 - Test nhanh chuẩn đoán HbsAg | 34,860,000 | 522,900 |
| 208 | PP2400521710 - Test nhanh phát hiện kháng thể HCV (Sử dụng kháng nguyên HCV tái tổ hợp: protein lõi, NS3, NS4, NS5) | 19,992,000 | 299,880 |
| 209 | PP2400521711 - Test nhanh chẩn đoán HIV (Thành phần kít thử: Cộng hợp vàng: kháng nguyên tái tổ hợp HIV-1 gp 41, p24, HIV-2 gp36 - chất keo vàng 1 ± 0.2μg) | 65,100,000 | 976,500 |
| 210 | PP2400521712 - Test phát hiện kháng thể lao | 30,000,000 | 450,000 |
| 211 | PP2400521713 - Test phát hiện kháng thể viêm gan A | 51,030,000 | 765,450 |
| 212 | PP2400521714 - Gel bôi trơn dùng trong y tế | 2,116,800 | 31,752 |
| 213 | PP2400521715 - Viên nén khử khuẩn | 22,000,000 | 330,000 |
| 214 | PP2400521716 - Dung dịch Parafin | 2,877,600 | 43,164 |
| 215 | PP2400521717 - Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu | 444,150,000 | 6,662,250 |
| 216 | PP2400521718 - CloraminB | 33,800,000 | 507,000 |
| 217 | PP2400521719 - Nước cất 2 lần | 9,990,000 | 149,850 |
| 218 | PP2400521720 - Gel dùng cho máy siêu âm | 18,700,000 | 280,500 |
| 219 | PP2400521721 - Bộ nhuộm Ziehl-neelsen | 2,155,990 | 32,340 |
| 220 | PP2400521722 - Bộ nhuộm Gram | 2,155,990 | 32,340 |
| 221 | PP2400521723 - Anti A | 1,275,000 | 19,125 |
| 222 | PP2400521724 - Anti AB | 1,275,000 | 19,125 |
| 223 | PP2400521725 - Anti B | 1,275,000 | 19,125 |
| 224 | PP2400521726 - Test nhanh chẩn đoán nhiễm HIV | 92,610,000 | 1,389,150 |
| 225 | PP2400521727 - Test nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết | 22,800,000 | 342,000 |
| 226 | PP2400521728 - Test nhanh chẩn đoán bệnh đường ruột do Rota virut | 49,560,000 | 743,400 |
| 227 | PP2400521729 - Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu | 23,900,000 | 358,500 |
| 228 | PP2400521730 - Test nhanh phát hiện 05 chất gây nghiện: Thuốc phiện, thuốc Lắc, Ketamin,Ma túy đá, bồ đà (MOP-MDMA-KET-METTHC) trong nước tiểu | 46,400,000 | 696,000 |
| 229 | PP2400521731 - Máu chuẩn mức normal sử dụng cho máy huyết học | 37,500,000 | 562,500 |
| 230 | PP2400521732 - Test thử Hba1c | 56,280,000 | 844,200 |
| 231 | PP2400521733 - Thuốc thử pha loãng hồng cầu sử dụng cho máy huyết học | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 232 | PP2400521734 - Thuốc thử phá vỡ hồng cầu sử dụng cho máy huyết học | 162,600,000 | 2,439,000 |
| 233 | PP2400521735 - Thuốc thử rửa máy sử dụng cho máy huyết học | 76,200,000 | 1,143,000 |
| 234 | PP2400521736 - Khẩu trang y tế 3 lớp (vải mềm không dệt 3 lớp) | 19,500,000 | 292,500 |
| 235 | PP2400521737 - Giấy điện tim 6 cần tập | 61,992,000 | 929,880 |
| 236 | PP2400521738 - Giấy điện tim 3 cần | 33,400,000 | 501,000 |
| 237 | PP2400521739 - Que thử đường huyết (tẩm men thử GDH-FAD (Flavin Adenin Dinucleotide – Glucose Dehydrogenase) | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 238 | PP2400521740 - Test thử đường huyết (thành phần men thử Glucose Dehydrogenase FAD và các đường khác) | 43,100,000 | 646,500 |
| 239 | PP2400521741 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước | 31,000,000 | 465,000 |
| 240 | PP2400521742 - Huyết áp cơ người lớn | 6,542,000 | 98,130 |
| 241 | PP2400521743 - Huyết áp trẻ em | 3,699,000 | 55,485 |
| 242 | PP2400521744 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút cúm A, cúm B | 38,115,000 | 571,725 |
| 243 | PP2400521745 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue | 23,100,000 | 346,500 |
| 244 | PP2400521746 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HCV | 19,635,000 | 294,525 |
| 245 | PP2400521747 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1, kháng thể IgM, IgG của vi rút Dengue | 35,574,000 | 533,610 |
| 246 | PP2400521748 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HbsAg | 22,176,000 | 332,640 |
| 247 | PP2400521749 - Giấy in nhiệt cho máy điện tim | 37,500,000 | 562,500 |
| 248 | PP2400521750 - Giấy siêu âm | 149,500,000 | 2,242,500 |
| 249 | PP2400521751 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu | 9,500,000 | 142,500 |
Hóa chất xét nghiệm ALAT / GPT (Hộp (≥6) x (≥20ml) + (≥6) x (≥5ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521503 |
| Giá từng phần lô | 67,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,019,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Albumin(Hộp (≥6) x (≥20ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521504 |
| Giá từng phần lô | 3,054,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AmylaseTotal (Hộp (≥4) x (≥20ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521505 |
| Giá từng phần lô | 32,628,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ASAT / GOT (Hộp (≥6) x (≥20ml) + (≥6) x (≥5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400521506 |
| Giá từng phần lô | 67,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,019,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm BilirubinDirect |
|
| Mã phần lô | PP2400521507 |
| Giá từng phần lô | 6,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm BilirubinTotal |
|
| Mã phần lô | PP2400521508 |
| Giá từng phần lô | 6,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Calcium Arsenazo(Hộp (≥4) x (≥20ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521509 |
| Giá từng phần lô | 8,083,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CK-MB (Hộp (≥2) x (≥20ml) + (≥2) x (≥5ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521510 |
| Giá từng phần lô | 25,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CK IFCC (Hộp (≥2) x (≥20ml) + (≥2) x (≥5ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521511 |
| Giá từng phần lô | 16,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine (Hộp (≥5) x (≥15ml + (≥5) x (≥15ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521512 |
| Giá từng phần lô | 67,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400521513 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất cài đặt chỉ số CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400521514 |
| Giá từng phần lô | 10,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn CRP mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400521515 |
| Giá từng phần lô | 10,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn CRP mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400521516 |
| Giá từng phần lô | 10,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol (Hộp (≥6) x (≥20ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521517 |
| Giá từng phần lô | 59,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất cài đặt các chỉ số xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400521518 |
| Giá từng phần lô | 20,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400521519 |
| Giá từng phần lô | 30,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400521520 |
| Giá từng phần lô | 30,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm GGT (Hộp (≥1) x (≥20ml + (≥1) x (≥5ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521521 |
| Giá từng phần lô | 38,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Glucose (Hộp (≥10) x (≥20ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521522 |
| Giá từng phần lô | 67,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HbA1c (Phương pháp: Turbidimetric ) |
|
| Mã phần lô | PP2400521523 |
| Giá từng phần lô | 539,911,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,098,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol Direct (Hộp (≥4) x (≥45ml + (≥4) x (≥15ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521524 |
| Giá từng phần lô | 246,700,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct (Hộp (≥4) x (≥45ml) + (≥4) x (≥15ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521525 |
| Giá từng phần lô | 246,700,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Total Protein (Hộp (≥6) x (≥15ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521526 |
| Giá từng phần lô | 30,560,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides (Hộp (≥6) x (≥20ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521527 |
| Giá từng phần lô | 149,249,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,238,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Urea UV (Hộp (≥6) x (≥20ml) + (≥6) x (≥5ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521528 |
| Giá từng phần lô | 37,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid ((Hộp (≥4) x (≥15ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521529 |
| Giá từng phần lô | 15,279,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước rửa đậm đặc máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400521530 |
| Giá từng phần lô | 101,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,527,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng đèn máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400521531 |
| Giá từng phần lô | 17,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cuvet dùng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400521532 |
| Giá từng phần lô | 59,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 889,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ALAT / GPT IFCC (Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521533 |
| Giá từng phần lô | 170,683,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Albumin(Hộp (≥5) x (≥70ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521534 |
| Giá từng phần lô | 24,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AmylaseTotal (Hộp (≥2) x (≥50ml) +(≥2) x (≥11ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521535 |
| Giá từng phần lô | 65,479,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ASAT / GOT IFCC (Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521536 |
| Giá từng phần lô | 170,683,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm BilirubinDirect-DC (Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521537 |
| Giá từng phần lô | 49,539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm BilirubinTotal-DC(Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521538 |
| Giá từng phần lô | 58,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Calcium Arsenazo(Hộp (≥5) x (≥70ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521539 |
| Giá từng phần lô | 74,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CK IFCC (Hộp (≥3) x (≥40ml) + (≥3) x (≥10ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521540 |
| Giá từng phần lô | 109,777,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,646,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CK-MB IFCC (Hộp (≥2) x (≥70ml) + (≥2) x (≥15ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521541 |
| Giá từng phần lô | 173,807,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,607,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine JK Hộp (≥4) x (≥70ml + (≥4) x (≥15ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521542 |
| Giá từng phần lô | 40,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol CHOD-PAP (Hộp (≥5) x (≥70ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521543 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn dùng để cài đặt các chỉ số xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400521544 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất nội kiểm dùng để kiểm chuẩn mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400521545 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất nội kiểm dùng để kiểm chuẩn mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400521546 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm GGT IFCC (Hộp (≥4) x (≥70ml + (≥3) x (≥19ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521547 |
| Giá từng phần lô | 29,399,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Glucose GOD PAP (Hộp (≥5) x (≥70ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521548 |
| Giá từng phần lô | 84,243,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,263,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HbA1c (Phương pháp: Miễn dịch đo độ đục ) |
|
| Mã phần lô | PP2400521549 |
| Giá từng phần lô | 967,751,015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,516,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất cài đặt chỉ số Hba1c |
|
| Mã phần lô | PP2400521550 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn chỉ số hba1c |
|
| Mã phần lô | PP2400521551 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol Direct (Hộp (≥2) x (≥60ml + (≥2) x (≥20ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521552 |
| Giá từng phần lô | 111,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct (Hộp (≥1) x (≥59ml) + (≥1) x (≥22ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521553 |
| Giá từng phần lô | 187,790,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,816,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Total Protein Biuret Mono (Hộp (≥5) x (≥70ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521554 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides GPO-PAP Hộp (≥4) x (≥70ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521555 |
| Giá từng phần lô | 109,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,648,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Urea UV (Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521556 |
| Giá từng phần lô | 80,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,213,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid Uricase-PAP (Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521557 |
| Giá từng phần lô | 42,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm chỉ số T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400521558 |
| Giá từng phần lô | 371,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm chỉ số T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400521559 |
| Giá từng phần lô | 327,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,917,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm chỉ số TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400521560 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học (NaCl≤9.4%) |
|
| Mã phần lô | PP2400521561 |
| Giá từng phần lô | 106,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,601,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch ly giải bạch cầu kênh đo WDF dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400521562 |
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo WDF dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400521563 |
| Giá từng phần lô | 719,999,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,799,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học (Sodium Hypochlorite 5%) |
|
| Mã phần lô | PP2400521564 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400521565 |
| Giá từng phần lô | 290,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400521566 |
| Giá từng phần lô | 162,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,434,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400521567 |
| Giá từng phần lô | 162,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,434,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400521568 |
| Giá từng phần lô | 162,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,434,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học (NaCl 4.0 g/l) |
|
| Mã phần lô | PP2400521569 |
| Giá từng phần lô | 74,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,121,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch vệ sinh hệ thống đường ống cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400521570 |
| Giá từng phần lô | 78,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,172,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa đậm đặc dùng rửa hàng ngày cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400521571 |
| Giá từng phần lô | 136,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch ly giải hồng cầu cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400521572 |
| Giá từng phần lô | 81,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch để làm sạch thường xuyên trạm rửa, ống thải, pipet và bơm chất thải của máy |
|
| Mã phần lô | PP2400521573 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400521574 |
| Giá từng phần lô | 189,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số PT |
|
| Mã phần lô | PP2400521575 |
| Giá từng phần lô | 189,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400521576 |
| Giá từng phần lô | 213,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch QC mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400521577 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch QC mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400521578 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400521579 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400521580 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cóng đựng mẫu dùng cho máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400521581 |
| Giá từng phần lô | 270,397,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,055,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch nước rửa dùng cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa (KOH<2% ) |
|
| Mã phần lô | PP2400521582 |
| Giá từng phần lô | 72,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch nước rửa dùng cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa (Alk) |
|
| Mã phần lô | PP2400521583 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch nước rửa dùng cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa (Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2400521584 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2400521585 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ambu bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400521586 |
| Giá từng phần lô | 3,145,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bó bột thạch cao 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400521587 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bó bột thạch cao 15cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400521588 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bột bó loại 10cm x 4.6m |
|
| Mã phần lô | PP2400521589 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bột bó loại 15cm x 4.6m |
|
| Mã phần lô | PP2400521590 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bột bó loại 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400521591 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bột bó loại 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400521592 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng cuộn 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400521593 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bằng vải lụa 5cmx 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400521594 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo cuộn lụa 2.5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2400521595 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo cuộn lụa 5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2400521596 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bằng vải lụa 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400521597 |
| Giá từng phần lô | 16,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây truyền dịch (Kim 2 cánh bướm cỡ 22G. Độ dài dây dẫn ≥ 1700mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400521598 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400521599 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm cho ăn sử dụng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400521600 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 10ml ( cỡ kim 23G,25G) |
|
| Mã phần lô | PP2400521601 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm nhựa 1ml (Cỡ kim 26GX1/2) |
|
| Mã phần lô | PP2400521602 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400521603 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml kèm kim các cỡ 23G, 25G. |
|
| Mã phần lô | PP2400521604 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400521605 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 1ml ( cỡ kim 30GX1/2 ) |
|
| Mã phần lô | PP2400521606 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 10x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400521607 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông gạc đắp vết thương vô trùng 6cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400521608 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông y tế (thành phần chính: Cellulose) |
|
| Mã phần lô | PP2400521609 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Canuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400521610 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chèn lưỡi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400521611 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ Chromic Catgut số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400521612 |
| Giá từng phần lô | 30,315,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400521613 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400521614 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400521615 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ Nylon số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400521616 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ Nylon số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400521617 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật Prolene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400521618 |
| Giá từng phần lô | 18,123,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật Prolene số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400521619 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật Prolene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400521620 |
| Giá từng phần lô | 137,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,056,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật Prolene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400521621 |
| Giá từng phần lô | 30,326,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400521622 |
| Giá từng phần lô | 41,344,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400521623 |
| Giá từng phần lô | 39,087,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu mắt sợi đơn Nylon 10-0 màu đen |
|
| Mã phần lô | PP2400521624 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ ML, L, XL |
|
| Mã phần lô | PP2400521625 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn vàng có ngấn |
|
| Mã phần lô | PP2400521626 |
| Giá từng phần lô | 5,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn xanh có ngấn |
|
| Mã phần lô | PP2400521627 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây truyền dịch kèm kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400521628 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,315,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400521629 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đè lưỡi gỗ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400521630 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc hút dùng trong y tế (khổ rộng 0,8m) (Chất tan trong ether: ≤ 0,5%; Độ ẩm: ≤ 8%) |
|
| Mã phần lô | PP2400521631 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc phẫu thuật 10cm x10cm x 12 lớp (100% cotton) |
|
| Mã phần lô | PP2400521632 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc phẫu thuật 20cm x 20cm x 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400521633 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, |
|
| Mã phần lô | PP2400521634 |
| Giá từng phần lô | 59,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc phẫu thuật vô trùng 10cm x 10cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400521635 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng khám có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400521636 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400521637 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400521638 |
| Giá từng phần lô | 114,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay sử dụng trong thăm khám không bột các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400521639 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khăn lau khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400521640 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khóa 3 chạc |
|
| Mã phần lô | PP2400521641 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim châm cứu dạng vỉ nhôm tay cầm bằng đồng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400521642 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim châm cứu dạng vỉ nhôm, tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400521643 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G |
|
| Mã phần lô | PP2400521644 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch, có cánh, có cửa, các cỡ (16G - 24G) (catheter làm từ chất liệu FEP) |
|
| Mã phần lô | PP2400521645 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400521646 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim nha khoa các số |
|
| Mã phần lô | PP2400521647 |
| Giá từng phần lô | 739,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim tiêm vô trùng các số (18G-20G-23G) |
|
| Mã phần lô | PP2400521648 |
| Giá từng phần lô | 18,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400521649 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng có thìa (không tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400521650 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400521651 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400521652 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400521653 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask thở Oxy (mặt nạ dưỡng khí , các cỡ, dây dài ≥2.2m) |
|
| Mã phần lô | PP2400521654 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 30cm x 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400521655 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống đặt nội khí quản (có bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2400521656 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống đặt nội khí quản (không bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2400521657 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm nhựa PP có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400521658 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400521659 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400521660 |
| Giá từng phần lô | 2,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 |
|
| Mã phần lô | PP2400521661 |
| Giá từng phần lô | 607,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X - Quang số hoá cỡ 25x30 |
|
| Mã phần lô | PP2400521662 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X - Quang số hoá cỡ 26x36 |
|
| Mã phần lô | PP2400521663 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400521664 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400521665 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400521666 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400521667 |
| Giá từng phần lô | 3,291,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống chống đông có chứa EDTA K3 |
|
| Mã phần lô | PP2400521668 |
| Giá từng phần lô | 108,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,633,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm citrate chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400521669 |
| Giá từng phần lô | 10,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400521670 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm Serum hạt (ống nghiệm đông máu có hạt) |
|
| Mã phần lô | PP2400521671 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm nhựa chứa K2 EDTA nắp cao su bọc nhựa LDPE |
|
| Mã phần lô | PP2400521672 |
| Giá từng phần lô | 106,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay ( Ethanol70% (w/w)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521673 |
| Giá từng phần lô | 41,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa tay thường quy (Chlorhexidine 2% (w/w)) |
|
| Mã phần lô | PP2400521674 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn povidone |
|
| Mã phần lô | PP2400521675 |
| Giá từng phần lô | 86,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,301,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch xịt khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400521676 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400521677 |
| Giá từng phần lô | 6,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chứa chất Sodium Citrate 3,8%, |
|
| Mã phần lô | PP2400521678 |
| Giá từng phần lô | 20,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400521679 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400521680 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400521681 |
| Giá từng phần lô | 47,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch cồn sát khuẩn tay (80%w/vEthanol) |
|
| Mã phần lô | PP2400521682 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400521683 |
| Giá từng phần lô | 87,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,308,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400521684 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch xà phòng rửa tay trong phẫu thuật (Chlorhexidine digluconate 4,0 %, chai ≥500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400521685 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch làm sạch dụng cụ đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400521686 |
| Giá từng phần lô | 89,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,345,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 1ml kèm kim dùng để tiêm insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400521687 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400521688 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400521689 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim cánh bướm các cỡ (dây dẫn dài ≥30cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400521690 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khẩu trang 4 lớp (gồm 03 lớp vải không dệt và ở giữa là các lớp lọc kháng khuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2400521691 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400521692 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt nạ thở oxy có túi (dây dẫn chiều dài ≥2 m) |
|
| Mã phần lô | PP2400521693 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400521694 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400521695 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400521696 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400521697 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây hút dịch dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400521698 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2400521699 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400521700 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400521701 |
| Giá từng phần lô | 2,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chứa chất K2 EDTA, nắp bằng nhựa LDPE màu xanh dương (hóa chất bên trong dùng kháng đông cho 2ml máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400521702 |
| Giá từng phần lô | 25,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chân không K2 EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400521703 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chân không K3 EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400521704 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chân không Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400521705 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400521706 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400521707 |
| Giá từng phần lô | 26,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400521708 |
| Giá từng phần lô | 11,881,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400521709 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể HCV (Sử dụng kháng nguyên HCV tái tổ hợp: protein lõi, NS3, NS4, NS5) |
|
| Mã phần lô | PP2400521710 |
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV (Thành phần kít thử: Cộng hợp vàng: kháng nguyên tái tổ hợp HIV-1 gp 41, p24, HIV-2 gp36 - chất keo vàng 1 ± 0.2μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400521711 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test phát hiện kháng thể lao |
|
| Mã phần lô | PP2400521712 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test phát hiện kháng thể viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400521713 |
| Giá từng phần lô | 51,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel bôi trơn dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400521714 |
| Giá từng phần lô | 2,116,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400521715 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400521716 |
| Giá từng phần lô | 2,877,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400521717 |
| Giá từng phần lô | 444,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,662,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2400521718 |
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400521719 |
| Giá từng phần lô | 9,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel dùng cho máy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400521720 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nhuộm Ziehl-neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400521721 |
| Giá từng phần lô | 2,155,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400521722 |
| Giá từng phần lô | 2,155,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400521723 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400521724 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400521725 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán nhiễm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400521726 |
| Giá từng phần lô | 92,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400521727 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán bệnh đường ruột do Rota virut |
|
| Mã phần lô | PP2400521728 |
| Giá từng phần lô | 49,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400521729 |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh phát hiện 05 chất gây nghiện: Thuốc phiện, thuốc Lắc, Ketamin,Ma túy đá, bồ đà (MOP-MDMA-KET-METTHC) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400521730 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máu chuẩn mức normal sử dụng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400521731 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử Hba1c |
|
| Mã phần lô | PP2400521732 |
| Giá từng phần lô | 56,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử pha loãng hồng cầu sử dụng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400521733 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử phá vỡ hồng cầu sử dụng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400521734 |
| Giá từng phần lô | 162,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử rửa máy sử dụng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400521735 |
| Giá từng phần lô | 76,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp (vải mềm không dệt 3 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400521736 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 6 cần tập |
|
| Mã phần lô | PP2400521737 |
| Giá từng phần lô | 61,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400521738 |
| Giá từng phần lô | 33,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử đường huyết (tẩm men thử GDH-FAD (Flavin Adenin Dinucleotide – Glucose Dehydrogenase) |
|
| Mã phần lô | PP2400521739 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử đường huyết (thành phần men thử Glucose Dehydrogenase FAD và các đường khác) |
|
| Mã phần lô | PP2400521740 |
| Giá từng phần lô | 43,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400521741 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết áp cơ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400521742 |
| Giá từng phần lô | 6,542,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400521743 |
| Giá từng phần lô | 3,699,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút cúm A, cúm B |
|
| Mã phần lô | PP2400521744 |
| Giá từng phần lô | 38,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400521745 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400521746 |
| Giá từng phần lô | 19,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1, kháng thể IgM, IgG của vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400521747 |
| Giá từng phần lô | 35,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400521748 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in nhiệt cho máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400521749 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400521750 |
| Giá từng phần lô | 149,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,242,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400521751 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi