Gói thầu: Cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024 - 2026 cho Trung tâm Y tế huyện Hưng Nguyên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400577183-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Hưng Nguyên
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Hưng Nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024 - 2026 cho Trung tâm Y tế huyện Hưng Nguyên
Số hiệu KHLCNT PL2400310206
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 18,672,369,085 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400521503 - Hóa chất xét nghiệm ALAT / GPT (Hộp (≥6) x (≥20ml) + (≥6) x (≥5ml)) 67,998,000 1,019,970
2 PP2400521504 - Hóa chất xét nghiệm Albumin(Hộp (≥6) x (≥20ml)) 3,054,240 45,814
3 PP2400521505 - Hóa chất xét nghiệm AmylaseTotal (Hộp (≥4) x (≥20ml)) 32,628,480 489,428
4 PP2400521506 - Hóa chất xét nghiệm ASAT / GOT (Hộp (≥6) x (≥20ml) + (≥6) x (≥5ml) 67,998,000 1,019,970
5 PP2400521507 - Hóa chất xét nghiệm BilirubinDirect 6,736,000 101,040
6 PP2400521508 - Hóa chất xét nghiệm BilirubinTotal 6,736,000 101,040
7 PP2400521509 - Hóa chất xét nghiệm Calcium Arsenazo(Hộp (≥4) x (≥20ml)) 8,083,200 121,248
8 PP2400521510 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB (Hộp (≥2) x (≥20ml) + (≥2) x (≥5ml)) 25,420,000 381,300
9 PP2400521511 - Hóa chất xét nghiệm CK IFCC (Hộp (≥2) x (≥20ml) + (≥2) x (≥5ml)) 16,920,000 253,800
10 PP2400521512 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine (Hộp (≥5) x (≥15ml + (≥5) x (≥15ml)) 67,680,000 1,015,200
11 PP2400521513 - Hóa chất xét nghiệm CRP 102,000,000 1,530,000
12 PP2400521514 - Chất cài đặt chỉ số CRP 10,152,000 152,280
13 PP2400521515 - Hóa chất kiểm chuẩn CRP mức 1 10,152,000 152,280
14 PP2400521516 - Hóa chất kiểm chuẩn CRP mức 2 10,152,000 152,280
15 PP2400521517 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol (Hộp (≥6) x (≥20ml)) 59,220,000 888,300
16 PP2400521518 - Hóa chất cài đặt các chỉ số xét nghiệm 20,380,000 305,700
17 PP2400521519 - Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp 30,570,000 458,550
18 PP2400521520 - Hóa chất kiểm chuẩn mức cao 30,570,000 458,550
19 PP2400521521 - Hóa chất xét nghiệm GGT (Hộp (≥1) x (≥20ml + (≥1) x (≥5ml)) 38,200,000 573,000
20 PP2400521522 - Hóa chất xét nghiệm Glucose (Hộp (≥10) x (≥20ml)) 67,680,000 1,015,200
21 PP2400521523 - Hóa chất xét nghiệm HbA1c (Phương pháp: Turbidimetric ) 539,911,200 8,098,668
22 PP2400521524 - Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol Direct (Hộp (≥4) x (≥45ml + (≥4) x (≥15ml)) 246,700,800 3,700,512
23 PP2400521525 - Hóa chất xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct (Hộp (≥4) x (≥45ml) + (≥4) x (≥15ml)) 246,700,800 3,700,512
24 PP2400521526 - Hóa chất xét nghiệm Total Protein (Hộp (≥6) x (≥15ml)) 30,560,400 458,406
25 PP2400521527 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides (Hộp (≥6) x (≥20ml)) 149,249,760 2,238,747
26 PP2400521528 - Hóa chất xét nghiệm Urea UV (Hộp (≥6) x (≥20ml) + (≥6) x (≥5ml)) 37,380,000 560,700
27 PP2400521529 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid ((Hộp (≥4) x (≥15ml)) 15,279,600 229,194
28 PP2400521530 - Nước rửa đậm đặc máy sinh hóa 101,808,000 1,527,120
29 PP2400521531 - Bóng đèn máy sinh hóa 17,595,000 263,925
30 PP2400521532 - Cuvet dùng cho máy sinh hóa 59,280,000 889,200
31 PP2400521533 - Hóa chất xét nghiệm ALAT / GPT IFCC (Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml)) 170,683,760 2,560,257
32 PP2400521534 - Hóa chất xét nghiệm Albumin(Hộp (≥5) x (≥70ml)) 24,752,000 371,280
33 PP2400521535 - Hóa chất xét nghiệm AmylaseTotal (Hộp (≥2) x (≥50ml) +(≥2) x (≥11ml)) 65,479,200 982,188
34 PP2400521536 - Hóa chất xét nghiệm ASAT / GOT IFCC (Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml)) 170,683,760 2,560,257
35 PP2400521537 - Hóa chất xét nghiệm BilirubinDirect-DC (Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml)) 49,539,000 743,085
36 PP2400521538 - Hóa chất xét nghiệm BilirubinTotal-DC(Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml)) 58,975,000 884,625
37 PP2400521539 - Hóa chất xét nghiệm Calcium Arsenazo(Hộp (≥5) x (≥70ml)) 74,200,000 1,113,000
38 PP2400521540 - Hóa chất xét nghiệm CK IFCC (Hộp (≥3) x (≥40ml) + (≥3) x (≥10ml)) 109,777,500 1,646,663
39 PP2400521541 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB IFCC (Hộp (≥2) x (≥70ml) + (≥2) x (≥15ml)) 173,807,200 2,607,108
40 PP2400521542 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine JK Hộp (≥4) x (≥70ml + (≥4) x (≥15ml)) 40,440,000 606,600
41 PP2400521543 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol CHOD-PAP (Hộp (≥5) x (≥70ml)) 113,400,000 1,701,000
42 PP2400521544 - Chất chuẩn dùng để cài đặt các chỉ số xét nghiệm 31,500,000 472,500
43 PP2400521545 - Hóa chất nội kiểm dùng để kiểm chuẩn mức thấp 21,700,000 325,500
44 PP2400521546 - Hóa chất nội kiểm dùng để kiểm chuẩn mức cao 21,700,000 325,500
45 PP2400521547 - Hóa chất xét nghiệm GGT IFCC (Hộp (≥4) x (≥70ml + (≥3) x (≥19ml)) 29,399,880 440,999
46 PP2400521548 - Hóa chất xét nghiệm Glucose GOD PAP (Hộp (≥5) x (≥70ml)) 84,243,600 1,263,654
47 PP2400521549 - Hóa chất xét nghiệm HbA1c (Phương pháp: Miễn dịch đo độ đục ) 967,751,015 14,516,266
48 PP2400521550 - Hóa chất cài đặt chỉ số Hba1c 90,000,000 1,350,000
49 PP2400521551 - Hóa chất kiểm chuẩn chỉ số hba1c 90,000,000 1,350,000
50 PP2400521552 - Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol Direct (Hộp (≥2) x (≥60ml + (≥2) x (≥20ml)) 111,120,000 1,666,800
51 PP2400521553 - Hóa chất xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct (Hộp (≥1) x (≥59ml) + (≥1) x (≥22ml)) 187,790,400 2,816,856
52 PP2400521554 - Hóa chất xét nghiệm Total Protein Biuret Mono (Hộp (≥5) x (≥70ml)) 3,850,000 57,750
53 PP2400521555 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides GPO-PAP Hộp (≥4) x (≥70ml)) 109,872,000 1,648,080
54 PP2400521556 - Hóa chất xét nghiệm Urea UV (Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml)) 80,880,000 1,213,200
55 PP2400521557 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid Uricase-PAP (Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml)) 42,125,000 631,875
56 PP2400521558 - Hóa chất xét nghiệm chỉ số T3 371,000,000 5,565,000
57 PP2400521559 - Hóa chất xét nghiệm chỉ số T4 327,800,000 4,917,000
58 PP2400521560 - Hóa chất xét nghiệm chỉ số TSH 320,000,000 4,800,000
59 PP2400521561 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học (NaCl≤9.4%) 106,750,000 1,601,250
60 PP2400521562 - Dung dịch ly giải bạch cầu kênh đo WDF dùng cho máy phân tích huyết học 616,000,000 9,240,000
61 PP2400521563 - Chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo WDF dùng cho máy phân tích huyết học 719,999,280 10,799,990
62 PP2400521564 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học (Sodium Hypochlorite 5%) 112,000,000 1,680,000
63 PP2400521565 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 290,025,000 4,350,375
64 PP2400521566 - Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 1 162,288,000 2,434,320
65 PP2400521567 - Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 2 162,288,000 2,434,320
66 PP2400521568 - Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 3 162,288,000 2,434,320
67 PP2400521569 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học (NaCl 4.0 g/l) 74,760,000 1,121,400
68 PP2400521570 - Dung dịch vệ sinh hệ thống đường ống cho máy phân tích huyết học 78,160,000 1,172,400
69 PP2400521571 - Dung dịch rửa đậm đặc dùng rửa hàng ngày cho máy phân tích huyết học 136,815,000 2,052,225
70 PP2400521572 - Dung dịch ly giải hồng cầu cho máy phân tích huyết học 81,570,000 1,223,550
71 PP2400521573 - Dung dịch để làm sạch thường xuyên trạm rửa, ống thải, pipet và bơm chất thải của máy 48,000,000 720,000
72 PP2400521574 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số APTT 189,600,000 2,844,000
73 PP2400521575 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số PT 189,600,000 2,844,000
74 PP2400521576 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số Fibrinogen 213,600,000 3,204,000
75 PP2400521577 - Dung dịch QC mức bình thường 34,500,000 517,500
76 PP2400521578 - Dung dịch QC mức bệnh lý 34,500,000 517,500
77 PP2400521579 - Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đông máu 34,500,000 517,500
78 PP2400521580 - Dung dịch rửa máy đông máu 20,000,000 300,000
79 PP2400521581 - Cóng đựng mẫu dùng cho máy đông máu 270,397,440 4,055,962
80 PP2400521582 - Dung dịch nước rửa dùng cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa (KOH<2% ) 72,624,000 1,089,360
81 PP2400521583 - Dung dịch nước rửa dùng cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa (Alk) 84,000,000 1,260,000
82 PP2400521584 - Dung dịch nước rửa dùng cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa (Acid) 96,000,000 1,440,000
83 PP2400521585 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm 65,000,000 975,000
84 PP2400521586 - Ambu bóp bóng người lớn 3,145,800 47,187
85 PP2400521587 - Băng bó bột thạch cao 10cm x 4,5m 18,500,000 277,500
86 PP2400521588 - Băng bó bột thạch cao 15cm x 4,5m 23,500,000 352,500
87 PP2400521589 - Băng bột bó loại 10cm x 4.6m 21,000,000 315,000
88 PP2400521590 - Băng bột bó loại 15cm x 4.6m 23,100,000 346,500
89 PP2400521591 - Bột bó loại 10cm x 2,7m 32,000,000 480,000
90 PP2400521592 - Bột bó loại 15cm x 2,7m 40,000,000 600,000
91 PP2400521593 - Băng cuộn 10cm x 5m 4,200,000 63,000
92 PP2400521594 - Băng bằng vải lụa 5cmx 5m 180,000,000 2,700,000
93 PP2400521595 - Băng keo cuộn lụa 2.5cmx5m 1,160,000 17,400
94 PP2400521596 - Băng keo cuộn lụa 5cmx5m 19,000,000 285,000
95 PP2400521597 - Băng bằng vải lụa 2.5cm x 5m 16,080,000 241,200
96 PP2400521598 - Bộ dây truyền dịch (Kim 2 cánh bướm cỡ 22G. Độ dài dây dẫn ≥ 1700mm) 285,000,000 4,275,000
97 PP2400521599 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 2,450,000 36,750
98 PP2400521600 - Bơm cho ăn sử dụng một lần 50ml 2,100,000 31,500
99 PP2400521601 - Bơm tiêm 10ml ( cỡ kim 23G,25G) 224,000,000 3,360,000
100 PP2400521602 - Bơm tiêm nhựa 1ml (Cỡ kim 26GX1/2) 28,400,000 426,000
101 PP2400521603 - Bơm tiêm 3ml 20,790,000 311,850
102 PP2400521604 - Bơm tiêm nhựa 5ml kèm kim các cỡ 23G, 25G. 150,000,000 2,250,000
103 PP2400521605 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml 1,950,000 29,250
104 PP2400521606 - Bơm tiêm 1ml ( cỡ kim 30GX1/2 ) 33,000,000 495,000
105 PP2400521607 - Bông gạc đắp vết thương 10x20cm 5,000,000 75,000
106 PP2400521608 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng 6cm x 25cm 26,000,000 390,000
107 PP2400521609 - Bông y tế (thành phần chính: Cellulose) 50,400,000 756,000
108 PP2400521610 - Canuyn mở khí quản 2,475,000 37,125
109 PP2400521611 - Chèn lưỡi nhựa 24,000,000 360,000
110 PP2400521612 - Chỉ Chromic Catgut số 1 30,315,600 454,734
111 PP2400521613 - Chỉ Nylon số 3/0 48,000,000 720,000
112 PP2400521614 - Chỉ Nylon số 4/0 52,000,000 780,000
113 PP2400521615 - Chỉ Nylon số 5/0 11,200,000 168,000
114 PP2400521616 - Chỉ Nylon số 6/0 7,200,000 108,000
115 PP2400521617 - Chỉ Nylon số 7/0 3,360,000 50,400
116 PP2400521618 - Chỉ phẫu thuật Prolene số 5/0 18,123,000 271,845
117 PP2400521619 - Chỉ phẫu thuật Prolene số 10/0 32,760,000 491,400
118 PP2400521620 - Chỉ phẫu thuật Prolene số 3/0 137,088,000 2,056,320
119 PP2400521621 - Chỉ phẫu thuật Prolene số 4/0 30,326,400 454,896
120 PP2400521622 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 1 41,344,800 620,172
121 PP2400521623 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 3/0 39,087,840 586,318
122 PP2400521624 - Chỉ khâu mắt sợi đơn Nylon 10-0 màu đen 20,400,000 306,000
123 PP2400521625 - Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ ML, L, XL 1,200,000 18,000
124 PP2400521626 - Đầu côn vàng có ngấn 5,320,000 79,800
125 PP2400521627 - Đầu côn xanh có ngấn 6,400,000 96,000
126 PP2400521628 - Dây truyền dịch kèm kim các cỡ 154,350,000 2,315,250
127 PP2400521629 - Dây truyền máu 3,700,000 55,500
128 PP2400521630 - Đè lưỡi gỗ vô trùng 3,000,000 45,000
129 PP2400521631 - Gạc hút dùng trong y tế (khổ rộng 0,8m) (Chất tan trong ether: ≤ 0,5%; Độ ẩm: ≤ 8%) 85,000,000 1,275,000
130 PP2400521632 - Gạc phẫu thuật 10cm x10cm x 12 lớp (100% cotton) 12,600,000 189,000
131 PP2400521633 - Gạc phẫu thuật 20cm x 20cm x 3 lớp 935,000 14,025
132 PP2400521634 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, 59,360,000 890,400
133 PP2400521635 - Gạc phẫu thuật vô trùng 10cm x 10cm x 8 lớp 1,840,000 27,600
134 PP2400521636 - Găng khám có bột các cỡ 190,000,000 2,850,000
135 PP2400521637 - Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số 4,840,000 72,600
136 PP2400521638 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số 114,680,000 1,720,200
137 PP2400521639 - Găng tay sử dụng trong thăm khám không bột các loại, các cỡ 48,500,000 727,500
138 PP2400521640 - Khăn lau khử khuẩn 2,600,000 39,000
139 PP2400521641 - Khóa 3 chạc 400,000 6,000
140 PP2400521642 - Kim châm cứu dạng vỉ nhôm tay cầm bằng đồng các cỡ 152,000,000 2,280,000
141 PP2400521643 - Kim châm cứu dạng vỉ nhôm, tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ 144,000,000 2,160,000
142 PP2400521644 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G 16,800,000 252,000
143 PP2400521645 - Kim luồn tĩnh mạch, có cánh, có cửa, các cỡ (16G - 24G) (catheter làm từ chất liệu FEP) 7,000,000 105,000
144 PP2400521646 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên 21,600,000 324,000
145 PP2400521647 - Kim nha khoa các số 739,200 11,088
146 PP2400521648 - Kim tiêm vô trùng các số (18G-20G-23G) 18,780,000 281,700
147 PP2400521649 - Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng vô trùng 2,960,000 44,400
148 PP2400521650 - Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng có thìa (không tiệt trùng) 3,960,000 59,400
149 PP2400521651 - Lưỡi dao mổ các số 6,600,000 99,000
150 PP2400521652 - Mask bóp bóng 2,100,000 31,500
151 PP2400521653 - Mask khí dung 84,000,000 1,260,000
152 PP2400521654 - Mask thở Oxy (mặt nạ dưỡng khí , các cỡ, dây dài ≥2.2m) 36,000,000 540,000
153 PP2400521655 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 30cm x 40cm 16,800,000 252,000
154 PP2400521656 - Ống đặt nội khí quản (có bóng) 5,550,000 83,250
155 PP2400521657 - Ống đặt nội khí quản (không bóng) 7,200,000 108,000
156 PP2400521658 - Ống nghiệm nhựa PP có nắp 70,000,000 1,050,000
157 PP2400521659 - Ống nghiệm nhựa PS có nắp 44,400,000 666,000
158 PP2400521660 - Ống thông niệu quản 2,796,000 41,940
159 PP2400521661 - Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 607,500,000 9,112,500
160 PP2400521662 - Phim X - Quang số hoá cỡ 25x30 840,000,000 12,600,000
161 PP2400521663 - Phim X - Quang số hoá cỡ 26x36 490,000,000 7,350,000
162 PP2400521664 - Sonde nelaton các số 17,500,000 262,500
163 PP2400521665 - Túi đựng nước tiểu 5,940,000 89,100
164 PP2400521666 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 100mm x 200m 1,700,000 25,500
165 PP2400521667 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 250mm x 200m 3,291,750 49,377
166 PP2400521668 - Ống chống đông có chứa EDTA K3 108,900,000 1,633,500
167 PP2400521669 - Ống nghiệm citrate chân không 10,650,000 159,750
168 PP2400521670 - Ống nghiệm Heparin 91,200,000 1,368,000
169 PP2400521671 - Ống nghiệm Serum hạt (ống nghiệm đông máu có hạt) 3,550,000 53,250
170 PP2400521672 - Ống nghiệm nhựa chứa K2 EDTA nắp cao su bọc nhựa LDPE 106,800,000 1,602,000
171 PP2400521673 - Dung dịch sát khuẩn tay ( Ethanol70% (w/w)) 41,300,000 619,500
172 PP2400521674 - Dung dịch rửa tay thường quy (Chlorhexidine 2% (w/w)) 62,000,000 930,000
173 PP2400521675 - Dung dịch sát khuẩn povidone 86,740,000 1,301,100
174 PP2400521676 - Dung dịch xịt khử khuẩn bề mặt 6,000,000 90,000
175 PP2400521677 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme 6,636,000 99,540
176 PP2400521678 - Ống nghiệm lấy máu chứa chất Sodium Citrate 3,8%, 20,850,000 312,750
177 PP2400521679 - Chất tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi 31,500,000 472,500
178 PP2400521680 - Cồn 90 độ 28,600,000 429,000
179 PP2400521681 - Cồn y tế 70 độ 47,800,000 717,000
180 PP2400521682 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay (80%w/vEthanol) 48,000,000 720,000
181 PP2400521683 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh 87,240,000 1,308,600
182 PP2400521684 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ 38,500,000 577,500
183 PP2400521685 - Dung dịch xà phòng rửa tay trong phẫu thuật (Chlorhexidine digluconate 4,0 %, chai ≥500ml) 88,200,000 1,323,000
184 PP2400521686 - Dung dịch làm sạch dụng cụ đa enzyme 89,700,000 1,345,500
185 PP2400521687 - Bơm tiêm 1ml kèm kim dùng để tiêm insulin 35,000,000 525,000
186 PP2400521688 - Bơm tiêm 50ml 4,300,000 64,500
187 PP2400521689 - Bông tẩm cồn 2,200,000 33,000
188 PP2400521690 - Kim cánh bướm các cỡ (dây dẫn dài ≥30cm) 72,000,000 1,080,000
189 PP2400521691 - Khẩu trang 4 lớp (gồm 03 lớp vải không dệt và ở giữa là các lớp lọc kháng khuẩn) 51,000,000 765,000
190 PP2400521692 - Túi cho ăn 8,400,000 126,000
191 PP2400521693 - Mặt nạ thở oxy có túi (dây dẫn chiều dài ≥2 m) 17,500,000 262,500
192 PP2400521694 - Dây thở oxy 7,680,000 115,200
193 PP2400521695 - Dây hút dịch 1,120,000 16,800
194 PP2400521696 - Ống thông dạ dày 2,800,000 42,000
195 PP2400521697 - Ống thông hậu môn 3,000,000 45,000
196 PP2400521698 - Dây hút dịch dùng trong phẫu thuật 4,000,000 60,000
197 PP2400521699 - Mỏ vịt 800,000 12,000
198 PP2400521700 - Kẹp rốn 625,000 9,375
199 PP2400521701 - Áo phẫu thuật 2,620,000 39,300
200 PP2400521702 - Ống nghiệm lấy máu chứa chất K2 EDTA, nắp bằng nhựa LDPE màu xanh dương (hóa chất bên trong dùng kháng đông cho 2ml máu) 25,760,000 386,400
201 PP2400521703 - Ống nghiệm lấy máu chân không K2 EDTA 23,940,000 359,100
202 PP2400521704 - Ống nghiệm lấy máu chân không K3 EDTA 28,000,000 420,000
203 PP2400521705 - Ống nghiệm lấy máu chân không Heparin 25,000,000 375,000
204 PP2400521706 - Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước 50,000,000 750,000
205 PP2400521707 - Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng 26,712,000 400,680
206 PP2400521708 - Test nhanh chuẩn đoán giang mai 11,881,800 178,227
207 PP2400521709 - Test nhanh chuẩn đoán HbsAg 34,860,000 522,900
208 PP2400521710 - Test nhanh phát hiện kháng thể HCV (Sử dụng kháng nguyên HCV tái tổ hợp: protein lõi, NS3, NS4, NS5) 19,992,000 299,880
209 PP2400521711 - Test nhanh chẩn đoán HIV (Thành phần kít thử: Cộng hợp vàng: kháng nguyên tái tổ hợp HIV-1 gp 41, p24, HIV-2 gp36 - chất keo vàng 1 ± 0.2μg) 65,100,000 976,500
210 PP2400521712 - Test phát hiện kháng thể lao 30,000,000 450,000
211 PP2400521713 - Test phát hiện kháng thể viêm gan A 51,030,000 765,450
212 PP2400521714 - Gel bôi trơn dùng trong y tế 2,116,800 31,752
213 PP2400521715 - Viên nén khử khuẩn 22,000,000 330,000
214 PP2400521716 - Dung dịch Parafin 2,877,600 43,164
215 PP2400521717 - Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu 444,150,000 6,662,250
216 PP2400521718 - CloraminB 33,800,000 507,000
217 PP2400521719 - Nước cất 2 lần 9,990,000 149,850
218 PP2400521720 - Gel dùng cho máy siêu âm 18,700,000 280,500
219 PP2400521721 - Bộ nhuộm Ziehl-neelsen 2,155,990 32,340
220 PP2400521722 - Bộ nhuộm Gram 2,155,990 32,340
221 PP2400521723 - Anti A 1,275,000 19,125
222 PP2400521724 - Anti AB 1,275,000 19,125
223 PP2400521725 - Anti B 1,275,000 19,125
224 PP2400521726 - Test nhanh chẩn đoán nhiễm HIV 92,610,000 1,389,150
225 PP2400521727 - Test nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết 22,800,000 342,000
226 PP2400521728 - Test nhanh chẩn đoán bệnh đường ruột do Rota virut 49,560,000 743,400
227 PP2400521729 - Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu 23,900,000 358,500
228 PP2400521730 - Test nhanh phát hiện 05 chất gây nghiện: Thuốc phiện, thuốc Lắc, Ketamin,Ma túy đá, bồ đà (MOP-MDMA-KET-METTHC) trong nước tiểu 46,400,000 696,000
229 PP2400521731 - Máu chuẩn mức normal sử dụng cho máy huyết học 37,500,000 562,500
230 PP2400521732 - Test thử Hba1c 56,280,000 844,200
231 PP2400521733 - Thuốc thử pha loãng hồng cầu sử dụng cho máy huyết học 156,000,000 2,340,000
232 PP2400521734 - Thuốc thử phá vỡ hồng cầu sử dụng cho máy huyết học 162,600,000 2,439,000
233 PP2400521735 - Thuốc thử rửa máy sử dụng cho máy huyết học 76,200,000 1,143,000
234 PP2400521736 - Khẩu trang y tế 3 lớp (vải mềm không dệt 3 lớp) 19,500,000 292,500
235 PP2400521737 - Giấy điện tim 6 cần tập 61,992,000 929,880
236 PP2400521738 - Giấy điện tim 3 cần 33,400,000 501,000
237 PP2400521739 - Que thử đường huyết (tẩm men thử GDH-FAD (Flavin Adenin Dinucleotide – Glucose Dehydrogenase) 126,000,000 1,890,000
238 PP2400521740 - Test thử đường huyết (thành phần men thử Glucose Dehydrogenase FAD và các đường khác) 43,100,000 646,500
239 PP2400521741 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 31,000,000 465,000
240 PP2400521742 - Huyết áp cơ người lớn 6,542,000 98,130
241 PP2400521743 - Huyết áp trẻ em 3,699,000 55,485
242 PP2400521744 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút cúm A, cúm B 38,115,000 571,725
243 PP2400521745 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue 23,100,000 346,500
244 PP2400521746 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HCV 19,635,000 294,525
245 PP2400521747 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1, kháng thể IgM, IgG của vi rút Dengue 35,574,000 533,610
246 PP2400521748 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HbsAg 22,176,000 332,640
247 PP2400521749 - Giấy in nhiệt cho máy điện tim 37,500,000 562,500
248 PP2400521750 - Giấy siêu âm 149,500,000 2,242,500
249 PP2400521751 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu 9,500,000 142,500
Hóa chất xét nghiệm ALAT / GPT (Hộp (≥6) x (≥20ml) + (≥6) x (≥5ml))
Mã phần lô PP2400521503
Giá từng phần lô 67,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,970
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Albumin(Hộp (≥6) x (≥20ml))
Mã phần lô PP2400521504
Giá từng phần lô 3,054,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,814
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm AmylaseTotal (Hộp (≥4) x (≥20ml))
Mã phần lô PP2400521505
Giá từng phần lô 32,628,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,428
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm ASAT / GOT (Hộp (≥6) x (≥20ml) + (≥6) x (≥5ml)
Mã phần lô PP2400521506
Giá từng phần lô 67,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,970
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm BilirubinDirect
Mã phần lô PP2400521507
Giá từng phần lô 6,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm BilirubinTotal
Mã phần lô PP2400521508
Giá từng phần lô 6,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Calcium Arsenazo(Hộp (≥4) x (≥20ml))
Mã phần lô PP2400521509
Giá từng phần lô 8,083,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,248
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm CK-MB (Hộp (≥2) x (≥20ml) + (≥2) x (≥5ml))
Mã phần lô PP2400521510
Giá từng phần lô 25,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm CK IFCC (Hộp (≥2) x (≥20ml) + (≥2) x (≥5ml))
Mã phần lô PP2400521511
Giá từng phần lô 16,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Creatinine (Hộp (≥5) x (≥15ml + (≥5) x (≥15ml))
Mã phần lô PP2400521512
Giá từng phần lô 67,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400521513
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất cài đặt chỉ số CRP
Mã phần lô PP2400521514
Giá từng phần lô 10,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn CRP mức 1
Mã phần lô PP2400521515
Giá từng phần lô 10,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn CRP mức 2
Mã phần lô PP2400521516
Giá từng phần lô 10,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol (Hộp (≥6) x (≥20ml))
Mã phần lô PP2400521517
Giá từng phần lô 59,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất cài đặt các chỉ số xét nghiệm
Mã phần lô PP2400521518
Giá từng phần lô 20,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp
Mã phần lô PP2400521519
Giá từng phần lô 30,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức cao
Mã phần lô PP2400521520
Giá từng phần lô 30,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm GGT (Hộp (≥1) x (≥20ml + (≥1) x (≥5ml))
Mã phần lô PP2400521521
Giá từng phần lô 38,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Glucose (Hộp (≥10) x (≥20ml))
Mã phần lô PP2400521522
Giá từng phần lô 67,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm HbA1c (Phương pháp: Turbidimetric )
Mã phần lô PP2400521523
Giá từng phần lô 539,911,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,098,668
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol Direct (Hộp (≥4) x (≥45ml + (≥4) x (≥15ml))
Mã phần lô PP2400521524
Giá từng phần lô 246,700,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,512
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct (Hộp (≥4) x (≥45ml) + (≥4) x (≥15ml))
Mã phần lô PP2400521525
Giá từng phần lô 246,700,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,512
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Total Protein (Hộp (≥6) x (≥15ml))
Mã phần lô PP2400521526
Giá từng phần lô 30,560,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,406
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides (Hộp (≥6) x (≥20ml))
Mã phần lô PP2400521527
Giá từng phần lô 149,249,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,238,747
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Urea UV (Hộp (≥6) x (≥20ml) + (≥6) x (≥5ml))
Mã phần lô PP2400521528
Giá từng phần lô 37,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid ((Hộp (≥4) x (≥15ml))
Mã phần lô PP2400521529
Giá từng phần lô 15,279,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,194
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nước rửa đậm đặc máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400521530
Giá từng phần lô 101,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bóng đèn máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400521531
Giá từng phần lô 17,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,925
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cuvet dùng cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400521532
Giá từng phần lô 59,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm ALAT / GPT IFCC (Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml))
Mã phần lô PP2400521533
Giá từng phần lô 170,683,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,257
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Albumin(Hộp (≥5) x (≥70ml))
Mã phần lô PP2400521534
Giá từng phần lô 24,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm AmylaseTotal (Hộp (≥2) x (≥50ml) +(≥2) x (≥11ml))
Mã phần lô PP2400521535
Giá từng phần lô 65,479,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,188
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm ASAT / GOT IFCC (Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml))
Mã phần lô PP2400521536
Giá từng phần lô 170,683,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,257
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm BilirubinDirect-DC (Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml))
Mã phần lô PP2400521537
Giá từng phần lô 49,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,085
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm BilirubinTotal-DC(Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml))
Mã phần lô PP2400521538
Giá từng phần lô 58,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Calcium Arsenazo(Hộp (≥5) x (≥70ml))
Mã phần lô PP2400521539
Giá từng phần lô 74,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm CK IFCC (Hộp (≥3) x (≥40ml) + (≥3) x (≥10ml))
Mã phần lô PP2400521540
Giá từng phần lô 109,777,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,663
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm CK-MB IFCC (Hộp (≥2) x (≥70ml) + (≥2) x (≥15ml))
Mã phần lô PP2400521541
Giá từng phần lô 173,807,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,607,108
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Creatinine JK Hộp (≥4) x (≥70ml + (≥4) x (≥15ml))
Mã phần lô PP2400521542
Giá từng phần lô 40,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol CHOD-PAP (Hộp (≥5) x (≥70ml))
Mã phần lô PP2400521543
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn dùng để cài đặt các chỉ số xét nghiệm
Mã phần lô PP2400521544
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất nội kiểm dùng để kiểm chuẩn mức thấp
Mã phần lô PP2400521545
Giá từng phần lô 21,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất nội kiểm dùng để kiểm chuẩn mức cao
Mã phần lô PP2400521546
Giá từng phần lô 21,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm GGT IFCC (Hộp (≥4) x (≥70ml + (≥3) x (≥19ml))
Mã phần lô PP2400521547
Giá từng phần lô 29,399,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,999
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Glucose GOD PAP (Hộp (≥5) x (≥70ml))
Mã phần lô PP2400521548
Giá từng phần lô 84,243,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,263,654
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm HbA1c (Phương pháp: Miễn dịch đo độ đục )
Mã phần lô PP2400521549
Giá từng phần lô 967,751,015
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,516,266
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất cài đặt chỉ số Hba1c
Mã phần lô PP2400521550
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn chỉ số hba1c
Mã phần lô PP2400521551
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol Direct (Hộp (≥2) x (≥60ml + (≥2) x (≥20ml))
Mã phần lô PP2400521552
Giá từng phần lô 111,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct (Hộp (≥1) x (≥59ml) + (≥1) x (≥22ml))
Mã phần lô PP2400521553
Giá từng phần lô 187,790,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,816,856
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Total Protein Biuret Mono (Hộp (≥5) x (≥70ml))
Mã phần lô PP2400521554
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides GPO-PAP Hộp (≥4) x (≥70ml))
Mã phần lô PP2400521555
Giá từng phần lô 109,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Urea UV (Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml))
Mã phần lô PP2400521556
Giá từng phần lô 80,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid Uricase-PAP (Hộp (≥4) x (≥70ml) + (≥3) x (≥19ml))
Mã phần lô PP2400521557
Giá từng phần lô 42,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm chỉ số T3
Mã phần lô PP2400521558
Giá từng phần lô 371,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm chỉ số T4
Mã phần lô PP2400521559
Giá từng phần lô 327,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,917,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm chỉ số TSH
Mã phần lô PP2400521560
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học (NaCl≤9.4%)
Mã phần lô PP2400521561
Giá từng phần lô 106,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,601,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch ly giải bạch cầu kênh đo WDF dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400521562
Giá từng phần lô 616,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo WDF dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400521563
Giá từng phần lô 719,999,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,799,990
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học (Sodium Hypochlorite 5%)
Mã phần lô PP2400521564
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400521565
Giá từng phần lô 290,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 1
Mã phần lô PP2400521566
Giá từng phần lô 162,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 2
Mã phần lô PP2400521567
Giá từng phần lô 162,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 3
Mã phần lô PP2400521568
Giá từng phần lô 162,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học (NaCl 4.0 g/l)
Mã phần lô PP2400521569
Giá từng phần lô 74,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch vệ sinh hệ thống đường ống cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400521570
Giá từng phần lô 78,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,172,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa đậm đặc dùng rửa hàng ngày cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400521571
Giá từng phần lô 136,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,225
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400521572
Giá từng phần lô 81,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch để làm sạch thường xuyên trạm rửa, ống thải, pipet và bơm chất thải của máy
Mã phần lô PP2400521573
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số APTT
Mã phần lô PP2400521574
Giá từng phần lô 189,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,844,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số PT
Mã phần lô PP2400521575
Giá từng phần lô 189,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,844,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số Fibrinogen
Mã phần lô PP2400521576
Giá từng phần lô 213,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,204,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch QC mức bình thường
Mã phần lô PP2400521577
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch QC mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400521578
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đông máu
Mã phần lô PP2400521579
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa máy đông máu
Mã phần lô PP2400521580
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cóng đựng mẫu dùng cho máy đông máu
Mã phần lô PP2400521581
Giá từng phần lô 270,397,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,055,962
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch nước rửa dùng cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa (KOH<2% )
Mã phần lô PP2400521582
Giá từng phần lô 72,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch nước rửa dùng cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa (Alk)
Mã phần lô PP2400521583
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch nước rửa dùng cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa (Acid)
Mã phần lô PP2400521584
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm
Mã phần lô PP2400521585
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ambu bóp bóng người lớn
Mã phần lô PP2400521586
Giá từng phần lô 3,145,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,187
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng bó bột thạch cao 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400521587
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng bó bột thạch cao 15cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400521588
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng bột bó loại 10cm x 4.6m
Mã phần lô PP2400521589
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng bột bó loại 15cm x 4.6m
Mã phần lô PP2400521590
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bột bó loại 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400521591
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bột bó loại 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400521592
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng cuộn 10cm x 5m
Mã phần lô PP2400521593
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng bằng vải lụa 5cmx 5m
Mã phần lô PP2400521594
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo cuộn lụa 2.5cmx5m
Mã phần lô PP2400521595
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo cuộn lụa 5cmx5m
Mã phần lô PP2400521596
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng bằng vải lụa 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2400521597
Giá từng phần lô 16,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dây truyền dịch (Kim 2 cánh bướm cỡ 22G. Độ dài dây dẫn ≥ 1700mm)
Mã phần lô PP2400521598
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400521599
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm cho ăn sử dụng một lần 50ml
Mã phần lô PP2400521600
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 10ml ( cỡ kim 23G,25G)
Mã phần lô PP2400521601
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm nhựa 1ml (Cỡ kim 26GX1/2)
Mã phần lô PP2400521602
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2400521603
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm nhựa 5ml kèm kim các cỡ 23G, 25G.
Mã phần lô PP2400521604
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml
Mã phần lô PP2400521605
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 1ml ( cỡ kim 30GX1/2 )
Mã phần lô PP2400521606
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông gạc đắp vết thương 10x20cm
Mã phần lô PP2400521607
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông gạc đắp vết thương vô trùng 6cm x 25cm
Mã phần lô PP2400521608
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông y tế (thành phần chính: Cellulose)
Mã phần lô PP2400521609
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Canuyn mở khí quản
Mã phần lô PP2400521610
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chèn lưỡi nhựa
Mã phần lô PP2400521611
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Chromic Catgut số 1
Mã phần lô PP2400521612
Giá từng phần lô 30,315,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,734
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Nylon số 3/0
Mã phần lô PP2400521613
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2400521614
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Nylon số 5/0
Mã phần lô PP2400521615
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Nylon số 6/0
Mã phần lô PP2400521616
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Nylon số 7/0
Mã phần lô PP2400521617
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật Prolene số 5/0
Mã phần lô PP2400521618
Giá từng phần lô 18,123,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,845
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật Prolene số 10/0
Mã phần lô PP2400521619
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật Prolene số 3/0
Mã phần lô PP2400521620
Giá từng phần lô 137,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,056,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật Prolene số 4/0
Mã phần lô PP2400521621
Giá từng phần lô 30,326,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,896
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 1
Mã phần lô PP2400521622
Giá từng phần lô 41,344,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,172
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 3/0
Mã phần lô PP2400521623
Giá từng phần lô 39,087,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,318
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu mắt sợi đơn Nylon 10-0 màu đen
Mã phần lô PP2400521624
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ ML, L, XL
Mã phần lô PP2400521625
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn vàng có ngấn
Mã phần lô PP2400521626
Giá từng phần lô 5,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn xanh có ngấn
Mã phần lô PP2400521627
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây truyền dịch kèm kim các cỡ
Mã phần lô PP2400521628
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400521629
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đè lưỡi gỗ vô trùng
Mã phần lô PP2400521630
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc hút dùng trong y tế (khổ rộng 0,8m) (Chất tan trong ether: ≤ 0,5%; Độ ẩm: ≤ 8%)
Mã phần lô PP2400521631
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc phẫu thuật 10cm x10cm x 12 lớp (100% cotton)
Mã phần lô PP2400521632
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc phẫu thuật 20cm x 20cm x 3 lớp
Mã phần lô PP2400521633
Giá từng phần lô 935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,025
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp,
Mã phần lô PP2400521634
Giá từng phần lô 59,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc phẫu thuật vô trùng 10cm x 10cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2400521635
Giá từng phần lô 1,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng khám có bột các cỡ
Mã phần lô PP2400521636
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400521637
Giá từng phần lô 4,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400521638
Giá từng phần lô 114,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng tay sử dụng trong thăm khám không bột các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400521639
Giá từng phần lô 48,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khăn lau khử khuẩn
Mã phần lô PP2400521640
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khóa 3 chạc
Mã phần lô PP2400521641
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim châm cứu dạng vỉ nhôm tay cầm bằng đồng các cỡ
Mã phần lô PP2400521642
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim châm cứu dạng vỉ nhôm, tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ
Mã phần lô PP2400521643
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G
Mã phần lô PP2400521644
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch, có cánh, có cửa, các cỡ (16G - 24G) (catheter làm từ chất liệu FEP)
Mã phần lô PP2400521645
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2400521646
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim nha khoa các số
Mã phần lô PP2400521647
Giá từng phần lô 739,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim tiêm vô trùng các số (18G-20G-23G)
Mã phần lô PP2400521648
Giá từng phần lô 18,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng vô trùng
Mã phần lô PP2400521649
Giá từng phần lô 2,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng có thìa (không tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400521650
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2400521651
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mask bóp bóng
Mã phần lô PP2400521652
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mask khí dung
Mã phần lô PP2400521653
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mask thở Oxy (mặt nạ dưỡng khí , các cỡ, dây dài ≥2.2m)
Mã phần lô PP2400521654
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 30cm x 40cm
Mã phần lô PP2400521655
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống đặt nội khí quản (có bóng)
Mã phần lô PP2400521656
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống đặt nội khí quản (không bóng)
Mã phần lô PP2400521657
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm nhựa PP có nắp
Mã phần lô PP2400521658
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm nhựa PS có nắp
Mã phần lô PP2400521659
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông niệu quản
Mã phần lô PP2400521660
Giá từng phần lô 2,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,940
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25
Mã phần lô PP2400521661
Giá từng phần lô 607,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,112,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X - Quang số hoá cỡ 25x30
Mã phần lô PP2400521662
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X - Quang số hoá cỡ 26x36
Mã phần lô PP2400521663
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sonde nelaton các số
Mã phần lô PP2400521664
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400521665
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi tiệt trùng dạng dẹt 100mm x 200m
Mã phần lô PP2400521666
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi tiệt trùng dạng dẹt 250mm x 200m
Mã phần lô PP2400521667
Giá từng phần lô 3,291,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,377
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống chống đông có chứa EDTA K3
Mã phần lô PP2400521668
Giá từng phần lô 108,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,633,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm citrate chân không
Mã phần lô PP2400521669
Giá từng phần lô 10,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2400521670
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm Serum hạt (ống nghiệm đông máu có hạt)
Mã phần lô PP2400521671
Giá từng phần lô 3,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm nhựa chứa K2 EDTA nắp cao su bọc nhựa LDPE
Mã phần lô PP2400521672
Giá từng phần lô 106,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay ( Ethanol70% (w/w))
Mã phần lô PP2400521673
Giá từng phần lô 41,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa tay thường quy (Chlorhexidine 2% (w/w))
Mã phần lô PP2400521674
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn povidone
Mã phần lô PP2400521675
Giá từng phần lô 86,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,301,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch xịt khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400521676
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2400521677
Giá từng phần lô 6,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm lấy máu chứa chất Sodium Citrate 3,8%,
Mã phần lô PP2400521678
Giá từng phần lô 20,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2400521679
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400521680
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2400521681
Giá từng phần lô 47,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch cồn sát khuẩn tay (80%w/vEthanol)
Mã phần lô PP2400521682
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh
Mã phần lô PP2400521683
Giá từng phần lô 87,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ
Mã phần lô PP2400521684
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch xà phòng rửa tay trong phẫu thuật (Chlorhexidine digluconate 4,0 %, chai ≥500ml)
Mã phần lô PP2400521685
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch làm sạch dụng cụ đa enzyme
Mã phần lô PP2400521686
Giá từng phần lô 89,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 1ml kèm kim dùng để tiêm insulin
Mã phần lô PP2400521687
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2400521688
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông tẩm cồn
Mã phần lô PP2400521689
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim cánh bướm các cỡ (dây dẫn dài ≥30cm)
Mã phần lô PP2400521690
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khẩu trang 4 lớp (gồm 03 lớp vải không dệt và ở giữa là các lớp lọc kháng khuẩn)
Mã phần lô PP2400521691
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi cho ăn
Mã phần lô PP2400521692
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mặt nạ thở oxy có túi (dây dẫn chiều dài ≥2 m)
Mã phần lô PP2400521693
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2400521694
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây hút dịch
Mã phần lô PP2400521695
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2400521696
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2400521697
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây hút dịch dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2400521698
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mỏ vịt
Mã phần lô PP2400521699
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400521700
Giá từng phần lô 625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Áo phẫu thuật
Mã phần lô PP2400521701
Giá từng phần lô 2,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm lấy máu chứa chất K2 EDTA, nắp bằng nhựa LDPE màu xanh dương (hóa chất bên trong dùng kháng đông cho 2ml máu)
Mã phần lô PP2400521702
Giá từng phần lô 25,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm lấy máu chân không K2 EDTA
Mã phần lô PP2400521703
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm lấy máu chân không K3 EDTA
Mã phần lô PP2400521704
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm lấy máu chân không Heparin
Mã phần lô PP2400521705
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước
Mã phần lô PP2400521706
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng
Mã phần lô PP2400521707
Giá từng phần lô 26,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chuẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400521708
Giá từng phần lô 11,881,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,227
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chuẩn đoán HbsAg
Mã phần lô PP2400521709
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể HCV (Sử dụng kháng nguyên HCV tái tổ hợp: protein lõi, NS3, NS4, NS5)
Mã phần lô PP2400521710
Giá từng phần lô 19,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV (Thành phần kít thử: Cộng hợp vàng: kháng nguyên tái tổ hợp HIV-1 gp 41, p24, HIV-2 gp36 - chất keo vàng 1 ± 0.2μg)
Mã phần lô PP2400521711
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test phát hiện kháng thể lao
Mã phần lô PP2400521712
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test phát hiện kháng thể viêm gan A
Mã phần lô PP2400521713
Giá từng phần lô 51,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel bôi trơn dùng trong y tế
Mã phần lô PP2400521714
Giá từng phần lô 2,116,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,752
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Viên nén khử khuẩn
Mã phần lô PP2400521715
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch Parafin
Mã phần lô PP2400521716
Giá từng phần lô 2,877,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,164
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2400521717
Giá từng phần lô 444,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,662,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CloraminB
Mã phần lô PP2400521718
Giá từng phần lô 33,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2400521719
Giá từng phần lô 9,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel dùng cho máy siêu âm
Mã phần lô PP2400521720
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nhuộm Ziehl-neelsen
Mã phần lô PP2400521721
Giá từng phần lô 2,155,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,340
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400521722
Giá từng phần lô 2,155,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,340
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2400521723
Giá từng phần lô 1,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2400521724
Giá từng phần lô 1,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2400521725
Giá từng phần lô 1,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán nhiễm HIV
Mã phần lô PP2400521726
Giá từng phần lô 92,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400521727
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán bệnh đường ruột do Rota virut
Mã phần lô PP2400521728
Giá từng phần lô 49,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400521729
Giá từng phần lô 23,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh phát hiện 05 chất gây nghiện: Thuốc phiện, thuốc Lắc, Ketamin,Ma túy đá, bồ đà (MOP-MDMA-KET-METTHC) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400521730
Giá từng phần lô 46,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Máu chuẩn mức normal sử dụng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2400521731
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử Hba1c
Mã phần lô PP2400521732
Giá từng phần lô 56,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử pha loãng hồng cầu sử dụng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2400521733
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử phá vỡ hồng cầu sử dụng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2400521734
Giá từng phần lô 162,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,439,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử rửa máy sử dụng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2400521735
Giá từng phần lô 76,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp (vải mềm không dệt 3 lớp)
Mã phần lô PP2400521736
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy điện tim 6 cần tập
Mã phần lô PP2400521737
Giá từng phần lô 61,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400521738
Giá từng phần lô 33,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử đường huyết (tẩm men thử GDH-FAD (Flavin Adenin Dinucleotide – Glucose Dehydrogenase)
Mã phần lô PP2400521739
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử đường huyết (thành phần men thử Glucose Dehydrogenase FAD và các đường khác)
Mã phần lô PP2400521740
Giá từng phần lô 43,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
Mã phần lô PP2400521741
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết áp cơ người lớn
Mã phần lô PP2400521742
Giá từng phần lô 6,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,130
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết áp trẻ em
Mã phần lô PP2400521743
Giá từng phần lô 3,699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,485
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút cúm A, cúm B
Mã phần lô PP2400521744
Giá từng phần lô 38,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,725
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue
Mã phần lô PP2400521745
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HCV
Mã phần lô PP2400521746
Giá từng phần lô 19,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,525
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1, kháng thể IgM, IgG của vi rút Dengue
Mã phần lô PP2400521747
Giá từng phần lô 35,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,610
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HbsAg
Mã phần lô PP2400521748
Giá từng phần lô 22,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy in nhiệt cho máy điện tim
Mã phần lô PP2400521749
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2400521750
Giá từng phần lô 149,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400521751
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->