Gói thầu: Cung ứng các mặt hàng hoá chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2025-2026 cho Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500024238-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung ứng các mặt hàng hoá chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2025-2026 cho Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400319657 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 31,262,587,015 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400535944 - Ambu bóp bóng các cỡ | 6,000,000 | 90,000 |
| 2 | PP2400535945 - Anti A | 4,914,000 | 73,710 |
| 3 | PP2400535946 - Anti B | 4,914,000 | 73,710 |
| 4 | PP2400535947 - Anti AB | 819,000 | 12,285 |
| 5 | PP2400535948 - Anti D | 5,800,000 | 87,000 |
| 6 | PP2400535949 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 5,200,000 | 78,000 |
| 7 | PP2400535950 - Bộ đặt nội khí quản người lớn sử dụng ánh sáng thường | 4,850,000 | 72,750 |
| 8 | PP2400535951 - Bộ nhuộm Gram | 7,590,000 | 113,850 |
| 9 | PP2400535952 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 17,325,000 | 259,875 |
| 10 | PP2400535953 - Que Thử đường huyết | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 11 | PP2400535954 - Test thử đường huyết mao mạch | 33,600,000 | 504,000 |
| 12 | PP2400535955 - Acid xoi mòn men răng 37% | 1,320,000 | 19,800 |
| 13 | PP2400535956 - Bột calcium hydroxyde | 997,500 | 14,963 |
| 14 | PP2400535957 - Bột Cortisomol hoặc tương đương | 3,300,000 | 49,500 |
| 15 | PP2400535958 - Chất hàn tạm dùng trong nha khoa | 3,000,000 | 45,000 |
| 16 | PP2400535959 - Composite đặc Màu A2 | 4,499,000 | 67,485 |
| 17 | PP2400535960 - Composite đặc Màu A3 | 4,499,000 | 67,485 |
| 18 | PP2400535961 - Cone Gutta | 1,412,000 | 21,180 |
| 19 | PP2400535962 - Eugenol | 900,000 | 13,500 |
| 20 | PP2400535963 - Kim khoan răng 25mm (size 8 - 40) | 2,200,000 | 33,000 |
| 21 | PP2400535964 - Kim khoan răng 21mm ( size 8 - 40) | 2,200,000 | 33,000 |
| 22 | PP2400535965 - Kim khoan răng 25mm (size 8 - 40) | 2,200,000 | 33,000 |
| 23 | PP2400535966 - Kim khoan răng 21mm ( size 8 - 40) | 2,200,000 | 33,000 |
| 24 | PP2400535967 - Keo dán (bonding) | 1,740,000 | 26,100 |
| 25 | PP2400535968 - Vật liệu quaythuốc trám bít ống tủy | 1,960,000 | 29,400 |
| 26 | PP2400535969 - Trâm gai | 1,300,000 | 19,500 |
| 27 | PP2400535970 - Thuốc trám răng | 5,400,000 | 81,000 |
| 28 | PP2400535971 - Thuốc diệt tủy | 3,000,000 | 45,000 |
| 29 | PP2400535972 - Tay khoan chậm | 5,250,000 | 78,750 |
| 30 | PP2400535973 - Tay khoan nhanh | 11,600,000 | 174,000 |
| 31 | PP2400535974 - Dầu xịt máy khoan | 1,485,000 | 22,275 |
| 32 | PP2400535975 - CloraminB | 24,750,000 | 371,250 |
| 33 | PP2400535976 - Bóng đèn nội soi tai mũi họng | 6,800,000 | 102,000 |
| 34 | PP2400535977 - CO2 y tế | 10,250,000 | 153,750 |
| 35 | PP2400535978 - Oxy y tế 10L | 7,650,000 | 114,750 |
| 36 | PP2400535979 - Oxy y tế 40 lít | 211,200,000 | 3,168,000 |
| 37 | PP2400535980 - Dây dẫn lưu ổ bụng | 4,250,000 | 63,750 |
| 38 | PP2400535981 - Parafin hạt tinh thiết | 49,400,000 | 741,000 |
| 39 | PP2400535982 - Dây điện châm | 7,500,000 | 112,500 |
| 40 | PP2400535983 - Dây máy điện xung | 18,750,000 | 281,250 |
| 41 | PP2400535984 - Miếng dán điện xung | 64,800,000 | 972,000 |
| 42 | PP2400535985 - Dung dịch sát khuẩn povidoneiodine | 63,472,500 | 952,088 |
| 43 | PP2400535986 - Gel bôi trơn | 12,390,000 | 185,850 |
| 44 | PP2400535987 - Gel Siêu âm | 10,560,000 | 158,400 |
| 45 | PP2400535988 - Giấy điện tim 6 cần tập | 37,975,000 | 569,625 |
| 46 | PP2400535989 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu | 6,000,000 | 90,000 |
| 47 | PP2400535990 - Giấy in nhiệt | 6,250,000 | 93,750 |
| 48 | PP2400535991 - Giấy siêu âm | 115,000,000 | 1,725,000 |
| 49 | PP2400535992 - Dây garo | 2,142,000 | 32,130 |
| 50 | PP2400535993 - Huyết áp và ống nghe | 54,000,000 | 810,000 |
| 51 | PP2400535994 - Dầu khoáng | 2,679,600 | 40,194 |
| 52 | PP2400535995 - Dầu soi kính | 10,500,000 | 157,500 |
| 53 | PP2400535996 - Test nhanh chẩn đoán lao (TB) | 6,750,000 | 101,250 |
| 54 | PP2400535997 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 90,720,000 | 1,360,800 |
| 55 | PP2400535998 - Test thử xét nghiệm định tính các kháng thể ((IgG, IgM, IgA) đặc hiệu với virus HIV-1 gồm type phụ O và HIV-2 | 78,120,000 | 1,171,800 |
| 56 | PP2400535999 - Test thử viêm gan B | 68,040,000 | 1,020,600 |
| 57 | PP2400536000 - Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg | 41,832,000 | 627,480 |
| 58 | PP2400536001 - Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên HBeAg trong huyết thanh hoặc huyết tương của người | 7,200,000 | 108,000 |
| 59 | PP2400536002 - Test chẩn đoán chất gây nghiện 4 chân | 25,200,000 | 378,000 |
| 60 | PP2400536003 - Test chẩn đoán nhanh H.Pylori (Mẫu máu, Huyết thanh, Plasma) | 15,200,000 | 228,000 |
| 61 | PP2400536004 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B | 79,833,600 | 1,197,504 |
| 62 | PP2400536005 - Khay thử định tính kháng nguyên cúm A, B trong mẫu bệnh phẩm mũi họng của người | 39,000,000 | 585,000 |
| 63 | PP2400536006 - Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng | 40,068,000 | 601,020 |
| 64 | PP2400536007 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm | 14,000,000 | 210,000 |
| 65 | PP2400536008 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 34,272,000 | 514,080 |
| 66 | PP2400536009 - Test thử nhanh viêm gan C | 59,400,000 | 891,000 |
| 67 | PP2400536010 - Test thử nhanh giang mai | 7,800,000 | 117,000 |
| 68 | PP2400536011 - Test chẩn đoán chất gây nghiện 5 chân | 11,720,000 | 175,800 |
| 69 | PP2400536012 - Test nhanh chẩn đoánviêm gan A | 19,656,000 | 294,840 |
| 70 | PP2400536013 - Khay xét nghiệm chẩn đoán sốt xuất huyết | 35,840,000 | 537,600 |
| 71 | PP2400536014 - Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 | 41,926,800 | 628,902 |
| 72 | PP2400536015 - Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue | 6,300,000 | 94,500 |
| 73 | PP2400536016 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán ký sính trùng sốt rét | 12,030,000 | 180,450 |
| 74 | PP2400536017 - Khay thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên Virus Rota | 22,080,000 | 331,200 |
| 75 | PP2400536018 - Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên Rotavirustrong mẫu phân người. | 42,840,000 | 642,600 |
| 76 | PP2400536019 - Test nhanh định tính kháng nguyên virus RSV | 36,000,000 | 540,000 |
| 77 | PP2400536020 - Test xét nghiệm nhanh Morphinetrong nước tiểu | 28,000,000 | 420,000 |
| 78 | PP2400536021 - Test nhanh tìm hồng cầu trong phân | 32,500,000 | 487,500 |
| 79 | PP2400536022 - Hóa chất định danh | 3,811,500 | 57,173 |
| 80 | PP2400536023 - Hóa chất dùng cho định danh vi khuẩn (Thành phần: Methanolvà Dimethylsulfoxide) | 5,361,300 | 80,420 |
| 81 | PP2400536024 - Hóa chất dùng cho định danh vi khuẩn (Thành phần: Tris-hydroxymethyl-aminomethane, Hydrochloric acid, Natri lauryl sulfate.) | 3,735,900 | 56,039 |
| 82 | PP2400536025 - Hóa chất dùng cho định danh vi khuẩn (Thành phần: Ninhydrin, Methanol, Dimethylsulfoxide) | 3,915,450 | 58,732 |
| 83 | PP2400536026 - Hóa chất phát hiện phát hiện tạo indole từ tryptophan | 6,079,500 | 91,193 |
| 84 | PP2400536027 - Khoanh giấy định danh Streptococus pneuminiae | 4,100,000 | 61,500 |
| 85 | PP2400536028 - Khoanh giấy định danh vi sinh vật | 4,100,000 | 61,500 |
| 86 | PP2400536029 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone | 2,520,000 | 37,800 |
| 87 | PP2400536030 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Amoxycillin + clavulanic acid | 2,205,000 | 33,075 |
| 88 | PP2400536031 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Azithromycin | 2,121,000 | 31,815 |
| 89 | PP2400536032 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Cefazolin | 924,000 | 13,860 |
| 90 | PP2400536033 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Cefixim | 1,323,000 | 19,845 |
| 91 | PP2400536034 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Cefotaxime | 2,646,000 | 39,690 |
| 92 | PP2400536035 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Ceftazidime | 2,646,000 | 39,690 |
| 93 | PP2400536036 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Ceftriaxone | 2,205,000 | 33,075 |
| 94 | PP2400536037 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Cefuroxime | 2,121,000 | 31,815 |
| 95 | PP2400536038 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Ciprofloxacin | 1,272,600 | 19,089 |
| 96 | PP2400536039 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Levofloxacin | 1,323,000 | 19,845 |
| 97 | PP2400536040 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Meropenem | 882,000 | 13,230 |
| 98 | PP2400536041 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Sulfamethoxazole+Trimethoprim | 1,323,000 | 19,845 |
| 99 | PP2400536042 - Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin | 2,646,000 | 39,690 |
| 100 | PP2400536043 - Khoanh giấy Oxidase | 5,775,000 | 86,625 |
| 101 | PP2400536044 - Môi trường dùng cho kiểm tra sự nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn không khó mọc | 1,680,000 | 25,200 |
| 102 | PP2400536045 - Môi trường phân lập các vi khuẩn Enterobacteriaceae | 1,638,000 | 24,570 |
| 103 | PP2400536046 - Môi trường tạo màu phát hiện các tác nhân gây bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu | 4,252,500 | 63,788 |
| 104 | PP2400536047 - Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox | 4,158,000 | 62,370 |
| 105 | PP2400536048 - Môi trường thạch máu | 2,646,000 | 39,690 |
| 106 | PP2400536049 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột và các trực khuẩn Gram âm khác | 12,165,300 | 182,480 |
| 107 | PP2400536050 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột và vi khuẩn Gram âm dễ mọc | 13,289,850 | 199,348 |
| 108 | PP2400536051 - Thanh định danh streptococci và enterococci | 13,289,850 | 199,348 |
| 109 | PP2400536052 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 51,408,000 | 771,120 |
| 110 | PP2400536053 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 56,288,600 | 844,329 |
| 111 | PP2400536054 - Khẩu trang y tế | 6,174,000 | 92,610 |
| 112 | PP2400536055 - Lam kính | 9,600,000 | 144,000 |
| 113 | PP2400536056 - Lamen | 11,250,000 | 168,750 |
| 114 | PP2400536057 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng | 19,380,000 | 290,700 |
| 115 | PP2400536058 - Nhiệt kế thủy ngân | 11,272,500 | 169,088 |
| 116 | PP2400536059 - Nước cất 2 lần | 51,000,000 | 765,000 |
| 117 | PP2400536060 - Túi hậu môn nhân tạo | 11,800,000 | 177,000 |
| 118 | PP2400536061 - Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus, Micrococus và Kocuria | 13,289,850 | 199,348 |
| 119 | PP2400536062 - Tấm trải Nilon | 32,500,000 | 487,500 |
| 120 | PP2400536063 - Que cấy định lượng làm bằng hợp kim | 2,700,000 | 40,500 |
| 121 | PP2400536064 - Que lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm | 31,050,000 | 465,750 |
| 122 | PP2400536065 - Que tăm bông lấy dịch tỵ hầu | 12,800,000 | 192,000 |
| 123 | PP2400536066 - Que thử nồng độ Clorine | 9,900,000 | 148,500 |
| 124 | PP2400536067 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 132,000,000 | 1,980,000 |
| 125 | PP2400536068 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 710,640,000 | 10,659,600 |
| 126 | PP2400536069 - Test thử nước tiểu cho máy xét nghiệm nước tiểu | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 127 | PP2400536070 - Viên nén khử khuẩn | 98,100,000 | 1,471,500 |
| 128 | PP2400536071 - Vôi sô đa | 36,800,000 | 552,000 |
| 129 | PP2400536072 - Hóa chất tiệt trùng | 56,700,000 | 850,500 |
| 130 | PP2400536073 - Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasma dạng cuộn 250mm x 70m | 68,085,000 | 1,021,275 |
| 131 | PP2400536074 - Dung dịch rửa hệ thống | 13,240,500 | 198,608 |
| 132 | PP2400536075 - Bộ phận phản ứng | 24,990,000 | 374,850 |
| 133 | PP2400536076 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 17,514,000 | 262,710 |
| 134 | PP2400536077 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs | 1,601,250 | 24,019 |
| 135 | PP2400536078 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) (Phương pháp đo: LATEX) | 36,414,000 | 546,210 |
| 136 | PP2400536079 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase (CK) (Hộp (≥1) x (≥ 40mL) + ( ≥1) x ( ≥10mL)) | 60,060,000 | 900,900 |
| 137 | PP2400536080 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-MB (CK-MB) (Hộp (≥1) x (≥ 40mL) + ( ≥1) x ( ≥10mL)) | 86,178,750 | 1,292,682 |
| 138 | PP2400536081 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose (Hộp (≥1) x(≥200ml) +(≥1)x (≥5ml)) | 46,536,000 | 698,040 |
| 139 | PP2400536082 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol Hộp (≥1) x(≥200mL) +(≥1)x (≥5mL) | 51,912,000 | 778,680 |
| 140 | PP2400536083 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides (Hộp (≥4)x (≥50mL)+(≥1) x(≥5mL)) | 108,276,000 | 1,624,140 |
| 141 | PP2400536084 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea (Hộp (≥4)x (≥40ml)+(≥4)x(≥10ml)+(≥1)x(≥5ml)) | 35,542,500 | 533,138 |
| 142 | PP2400536085 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid ( Hộp (≥1) x(≥200ml) +(≥1)x (≥5ml) | 43,848,000 | 657,720 |
| 143 | PP2400536086 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine (Hộp (≥2) x(≥50mL)+(≥2) x(≥50mL)+(≥1) x (≥5mL)) | 56,637,000 | 849,555 |
| 144 | PP2400536087 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AspartateAminotransferase AST/GOT (Hộp (≥1) x (≥160mL)+(≥1) x(≥40mL)) | 77,332,500 | 1,159,988 |
| 145 | PP2400536088 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase ALT/GPT (Hộp (≥1) x (≥160mL) +(≥1) x (≥40mL)) | 77,542,500 | 1,163,138 |
| 146 | PP2400536089 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần (Hộp (≥5) x (≥40mL)+ (≥5) x (≥10mL)) | 12,936,000 | 194,040 |
| 147 | PP2400536090 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp (Hộp (≥5) x(≥40mL) +(≥5) x(≥10mL)) | 12,936,000 | 194,040 |
| 148 | PP2400536091 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần (Hộp (≥ 2) x (≥250mL) +(≥1) x (≥5mL)) | 8,988,000 | 134,820 |
| 149 | PP2400536092 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm alpha-Amylase(Hộp ( ≥1) x (≥25ml)) | 47,250,000 | 708,750 |
| 150 | PP2400536093 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1 | 17,514,000 | 262,710 |
| 151 | PP2400536094 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2 | 17,514,000 | 262,710 |
| 152 | PP2400536095 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm CK-MB | 2,247,000 | 33,705 |
| 153 | PP2400536096 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CK-MB (Hộp (≥1) x (≥1mL)) | 3,223,500 | 48,353 |
| 154 | PP2400536097 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm CK-MB mức 2 | 1,963,500 | 29,453 |
| 155 | PP2400536098 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Iron-Ferrozine | 30,534,000 | 458,010 |
| 156 | PP2400536099 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calcium (Hộp (≥1) x(≥200mL) +(≥1)x (≥5mL)) | 28,066,500 | 420,998 |
| 157 | PP2400536100 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin(Hộp (≥ 2) x (≥250mL) +(≥1) x (≥5mL)) | 10,395,000 | 155,925 |
| 158 | PP2400536101 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Anti-Streptolysin O (ASO) (Hộp (≥1)x (≥40mL)+ (≥1) x(≥10mL)) | 29,250,000 | 438,750 |
| 159 | PP2400536102 - Chất chuẩn cho xét nghiệm ANTI-STREPTOLYSINO (ASO) | 3,202,500 | 48,038 |
| 160 | PP2400536103 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (GGT) (Hộp (≥1) x (≥160mL) + (≥1) x (≥40mL)) | 18,446,400 | 276,696 |
| 161 | PP2400536104 - Giếng đựng mẫu | 12,858,300 | 192,875 |
| 162 | PP2400536105 - Ống lấy mẫu 3.0 mL | 15,760,500 | 236,408 |
| 163 | PP2400536106 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct (Hộp (≥1) x (≥60mL)+(≥1) x (≥20mL)) | 184,968,000 | 2,774,520 |
| 164 | PP2400536107 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol LDL Direct ( Hộp (≥1) x (≥60mL)+(≥1) x(≥20mL)) | 141,214,500 | 2,118,218 |
| 165 | PP2400536108 - Chất thử chấn đoán dùng cho xét nghiệm ASO (Hộp ≥100 test) | 29,600,000 | 444,000 |
| 166 | PP2400536109 - Chất thử chẩn đoán dùng cho xét nghiệm CRP | 35,000,000 | 525,000 |
| 167 | PP2400536110 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein hs (CRP-hs) (Phương pháp đo: LATEX-HIGH SENSITIVITY) | 49,812,000 | 747,180 |
| 168 | PP2400536111 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1C-Direct ( Hộp (≥1) x (≥50mL)+ (≥1) x (≥10mL)) | 237,888,000 | 3,568,320 |
| 169 | PP2400536112 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HbA1C Direct | 32,356,800 | 485,352 |
| 170 | PP2400536113 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bình thường | 5,649,000 | 84,735 |
| 171 | PP2400536114 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bệnh lý | 5,649,000 | 84,735 |
| 172 | PP2400536115 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 1 | 6,511,050 | 97,666 |
| 173 | PP2400536116 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 2 | 7,478,100 | 112,172 |
| 174 | PP2400536117 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Rheumatoid Factors (RF) | 42,252,000 | 633,780 |
| 175 | PP2400536118 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Rheumatoid Factors (RF) | 2,982,000 | 44,730 |
| 176 | PP2400536119 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1 | 5,822,250 | 87,334 |
| 177 | PP2400536120 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2 | 7,428,750 | 111,432 |
| 178 | PP2400536121 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase (CK) (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) | 347,500,000 | 5,212,500 |
| 179 | PP2400536122 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) | 464,000,000 | 6,960,000 |
| 180 | PP2400536123 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CK-MB mức bình thường | 11,340,000 | 170,100 |
| 181 | PP2400536124 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CK-MB mức bất thường | 11,340,000 | 170,100 |
| 182 | PP2400536125 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB (Hộp ≥1) x (≥2 ml)) | 12,432,000 | 186,480 |
| 183 | PP2400536126 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) | 170,800,000 | 2,562,000 |
| 184 | PP2400536127 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol (Hộp (≥5) x (≥67ml)) | 82,000,000 | 1,230,000 |
| 185 | PP2400536128 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides (Hộp (≥5) x(≥ 67 ml)) | 131,400,000 | 1,971,000 |
| 186 | PP2400536129 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) | 38,836,500 | 582,548 |
| 187 | PP2400536130 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) | 96,125,000 | 1,441,875 |
| 188 | PP2400536131 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin(Hộp (≥3) x (≥84 ml)) | 85,520,000 | 1,282,800 |
| 189 | PP2400536132 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT (AST) (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) | 225,330,000 | 3,379,950 |
| 190 | PP2400536133 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT (ALT) (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) | 229,230,000 | 3,438,450 |
| 191 | PP2400536134 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần (Hộp (≥4) x (≥ 50mL)) | 22,000,000 | 330,000 |
| 192 | PP2400536135 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp (Hộp (≥4) x (≥50mL)) | 22,400,000 | 336,000 |
| 193 | PP2400536136 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần (Hộp (≥3) x(≥84 ml) | 15,000,000 | 225,000 |
| 194 | PP2400536137 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-Amylase(Hộp (≥3) x (≥84 ml)) | 111,832,000 | 1,677,480 |
| 195 | PP2400536138 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe | 28,000,000 | 420,000 |
| 196 | PP2400536139 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fe | 6,175,000 | 92,625 |
| 197 | PP2400536140 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium (Hộp (≥10) x (≥67 ml)) | 21,520,000 | 322,800 |
| 198 | PP2400536141 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin(Hộp (≥5) x (≥67ml)) | 17,055,000 | 255,825 |
| 199 | PP2400536142 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) | 24,000,000 | 360,000 |
| 200 | PP2400536143 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol LDL (Hộp (≥3) x (≥80 ml)) | 418,000,000 | 6,270,000 |
| 201 | PP2400536144 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL (Hộp (≥2) x (≥80 ml)) | 193,660,000 | 2,904,900 |
| 202 | PP2400536145 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c (Hộp (≥1) x (≥42 ml)) | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 203 | PP2400536146 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C | 23,205,000 | 348,075 |
| 204 | PP2400536147 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1C mức thấp | 10,500,000 | 157,500 |
| 205 | PP2400536148 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1C mức cao | 10,500,000 | 157,500 |
| 206 | PP2400536149 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 19,194,000 | 287,910 |
| 207 | PP2400536150 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm sinh hóa mức bình thường | 12,336,000 | 185,040 |
| 208 | PP2400536151 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm sinh hóa mức bất thường | 12,336,000 | 185,040 |
| 209 | PP2400536152 - Dung dịch rửa có tính axit sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 65,535,000 | 983,025 |
| 210 | PP2400536153 - Cuvettes sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 211 | PP2400536154 - Bóng đèn Halogen cho máy xét nghiệm sinh hóa | 102,795,000 | 1,541,925 |
| 212 | PP2400536155 - Dung dịch rửa có tính kiềm sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 36,900,000 | 553,500 |
| 213 | PP2400536156 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu PT | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 214 | PP2400536157 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu Fibrinogen | 48,500,000 | 727,500 |
| 215 | PP2400536158 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu APTT | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 216 | PP2400536159 - Bi từ phản ứng | 15,598,400 | 233,976 |
| 217 | PP2400536160 - Cuvette phản ứng | 9,657,600 | 144,864 |
| 218 | PP2400536161 - Dây bơm máy huyết học | 33,600,000 | 504,000 |
| 219 | PP2400536162 - Dung dịch ly giải màng hồng cầu cho cho máy phân tích huyết học (Thành phần : Muối amoni bậc 4 : 3.7%) | 542,000,000 | 8,130,000 |
| 220 | PP2400536163 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học (Sodium chloride 0.44%) | 650,000,000 | 9,750,000 |
| 221 | PP2400536164 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học (≥5L/ Can) | 228,600,000 | 3,429,000 |
| 222 | PP2400536165 - Dung dịch rửa đậm đặc dùng cho máy phân tích huyết học ( ≥5L/ Can) | 38,100,000 | 571,500 |
| 223 | PP2400536166 - Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy xét nghiệm huyết học 3 thành phần bạch cầu | 37,500,000 | 562,500 |
| 224 | PP2400536167 - Filter máy huyết học | 3,000,000 | 45,000 |
| 225 | PP2400536168 - Dung dịch ly giải phá hồng cầu cho cho máy phân tích huyết học ( Thành phần: Muối amoni bậc 4 < 50 g/L) | 158,000,000 | 2,370,000 |
| 226 | PP2400536169 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học (Sodium chloride:3.0-5.5 g/L) | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 227 | PP2400536170 - Dung dịch rửa làm sạch đường ống của máy phân tích huyết học (Hộp (≥ 2) x (≥500 mL) | 50,580,000 | 758,700 |
| 228 | PP2400536171 - Dung dịch rửa đậm đặc cho máy phân tích huyết học (Hộp (≥4) x (≥50 mL)) | 11,980,000 | 179,700 |
| 229 | PP2400536172 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hba1c trong máu (Hộp ≥30 test) | 136,500,000 | 2,047,500 |
| 230 | PP2400536173 - Hóa chất rửa đậm đặc Hba1c | 13,700,000 | 205,500 |
| 231 | PP2400536174 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c | 11,935,000 | 179,025 |
| 232 | PP2400536175 - Hóa chất định lượng CA 15-3 | 27,893,250 | 418,399 |
| 233 | PP2400536176 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 6,646,500 | 99,698 |
| 234 | PP2400536177 - Hóa chất định lượng CA 125 | 27,657,000 | 414,855 |
| 235 | PP2400536178 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CA 125 | 5,064,150 | 75,963 |
| 236 | PP2400536179 - Hóa chất định lượng CA 19-9 | 27,893,250 | 418,399 |
| 237 | PP2400536180 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 7,785,750 | 116,787 |
| 238 | PP2400536181 - Hóa chất định lượng AFP | 18,984,000 | 284,760 |
| 239 | PP2400536182 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng AFP | 6,327,300 | 94,910 |
| 240 | PP2400536183 - Hóa chất định lượng PSA toàn phần | 11,392,500 | 170,888 |
| 241 | PP2400536184 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 2,847,600 | 42,714 |
| 242 | PP2400536185 - Hóa chất định lượng T3 toàn phần | 94,909,500 | 1,423,643 |
| 243 | PP2400536186 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng T3 toàn phần | 41,139,000 | 617,085 |
| 244 | PP2400536187 - Hóa chất định lượng TSH | 202,566,000 | 3,038,490 |
| 245 | PP2400536188 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng TSH | 25,326,000 | 379,890 |
| 246 | PP2400536189 - Hóa chất định lượng T4 toàn phần | 106,386,000 | 1,595,790 |
| 247 | PP2400536190 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng T4 toàn phần | 39,564,000 | 593,460 |
| 248 | PP2400536191 - Hóa chất định lượng βhCG toàn phần | 88,599,000 | 1,328,985 |
| 249 | PP2400536192 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần | 18,981,900 | 284,729 |
| 250 | PP2400536193 - Hóa chất định lượng insulin | 22,149,750 | 332,247 |
| 251 | PP2400536194 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng insulin | 5,442,150 | 81,633 |
| 252 | PP2400536195 - Hóa chất định lượng cTnI | 34,125,000 | 511,875 |
| 253 | PP2400536196 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng cTnI | 4,641,000 | 69,615 |
| 254 | PP2400536197 - Hóa chất định lượng CEA | 34,802,250 | 522,034 |
| 255 | PP2400536198 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CEA | 9,492,000 | 142,380 |
| 256 | PP2400536199 - Hóa chất định lượng procalcitonin | 52,233,300 | 783,500 |
| 257 | PP2400536200 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng procalcitonin | 9,684,150 | 145,263 |
| 258 | PP2400536201 - Hóa chất định lượng cortisol | 9,490,950 | 142,365 |
| 259 | PP2400536202 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng cortisol | 3,373,650 | 50,605 |
| 260 | PP2400536203 - Hóa chất định lượng 25(OH) Vitamin D (toàn phần) | 32,913,300 | 493,700 |
| 261 | PP2400536204 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng 25(OH) vitamin D | 6,962,550 | 104,439 |
| 262 | PP2400536205 - Hóa chất định lượng Ferritin | 12,663,000 | 189,945 |
| 263 | PP2400536206 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng Ferritin | 6,327,300 | 94,910 |
| 264 | PP2400536207 - Dung dịch kiểm tra máy | 3,164,700 | 47,471 |
| 265 | PP2400536208 - Giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 37,978,500 | 569,678 |
| 266 | PP2400536209 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 25,924,500 | 388,868 |
| 267 | PP2400536210 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm miễn dịch hàng ngày (Thành phần: Anionic và Nonionic.) | 31,636,500 | 474,548 |
| 268 | PP2400536211 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 16,107,000 | 241,605 |
| 269 | PP2400536212 - Dung dịch rửa máy hàng ngày (Thành phần: anionic , nonionic và các alkanolamine) | 16,947,000 | 254,205 |
| 270 | PP2400536213 - Ống soi tai mũi họng 0 độ 2.7mm x 110 mm | 18,994,500 | 284,918 |
| 271 | PP2400536214 - Ống soi tai mũi họng 0 độ 4mm x 175mm | 15,000,000 | 225,000 |
| 272 | PP2400536215 - Ống soi tai mũi họng 30 độ 4 mm x 175mm | 7,400,000 | 111,000 |
| 273 | PP2400536216 - Ống soi tai mũi họng 70 độ 4 mm x 175mm | 18,900,000 | 283,500 |
| 274 | PP2400536217 - Ống soi tai mũi họng 70 độ 6 mm x 184mm | 10,000,000 | 150,000 |
| 275 | PP2400536218 - Máy đo nồng độ bão hòa oxy | 16,800,000 | 252,000 |
| 276 | PP2400536219 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO | 14,900,000 | 223,500 |
| 277 | PP2400536220 - Khay quả đậu | 2,160,000 | 32,400 |
| 278 | PP2400536221 - Hộp đựng bông cồn | 2,640,000 | 39,600 |
| 279 | PP2400536222 - Khay inox chữ nhật | 12,375,000 | 185,625 |
| 280 | PP2400536223 - Bát inox y tế | 3,150,000 | 47,250 |
| 281 | PP2400536224 - Lọ cắm panh | 2,002,000 | 30,030 |
| 282 | PP2400536225 - Hộp hấp dụng cụ Inox (Fi 360mm) | 17,625,600 | 264,384 |
| 283 | PP2400536226 - Hộp hấp bông inox (Fi 260 mm) | 8,000,000 | 120,000 |
| 284 | PP2400536227 - Kéo thẳng tù các cỡ | 1,344,000 | 20,160 |
| 285 | PP2400536228 - Kéo thẳng nhọn các cỡ | 1,400,000 | 21,000 |
| 286 | PP2400536229 - Kéo cong tù | 1,800,000 | 27,000 |
| 287 | PP2400536230 - Panh cong, thẳng không mấu | 2,415,000 | 36,225 |
| 288 | PP2400536231 - Hộp ngâm dụng cụ để làm sạch hoặc khử khuẩn mức độ cao | 18,270,000 | 274,050 |
| 289 | PP2400536232 - Bao cao su | 6,600,000 | 99,000 |
| 290 | PP2400536233 - Mask bóp bóng | 4,875,000 | 73,125 |
| 291 | PP2400536234 - Bộ hút đờm nhớt kín | 6,978,000 | 104,670 |
| 292 | PP2400536235 - Giemsa mẹ | 20,664,000 | 309,960 |
| 293 | PP2400536236 - Chai cấy máu hiếu khí | 61,600,000 | 924,000 |
| 294 | PP2400536237 - Chai cấy máu dùng phát hiện vi khuẩn hiếu-kỵ khí tuỳ tiện | 17,600,000 | 264,000 |
| 295 | PP2400536238 - Chai nuôi cấy máu dành cho trẻ em | 21,701,400 | 325,521 |
| 296 | PP2400536239 - Que cấy vi sinh 1μl | 1,249,000 | 18,735 |
| 297 | PP2400536240 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | 32,760,000 | 491,400 |
| 298 | PP2400536241 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | 26,208,000 | 393,120 |
| 299 | PP2400536242 - Thẻ định danh nấm men | 16,380,000 | 245,700 |
| 300 | PP2400536243 - Thẻ định danh Neisseria-Haemophilus | 26,208,000 | 393,120 |
| 301 | PP2400536244 - Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí | 6,552,000 | 98,280 |
| 302 | PP2400536245 - Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm | 32,760,000 | 491,400 |
| 303 | PP2400536246 - Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương | 26,208,000 | 393,120 |
| 304 | PP2400536247 - Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Liên cầu | 16,380,000 | 245,700 |
| 305 | PP2400536248 - Thẻ làm kháng sinh đồ nấm | 16,380,000 | 245,700 |
| 306 | PP2400536249 - Nước muối pha huyền dịch vi khuẩn 0,45% | 1,386,000 | 20,790 |
| 307 | PP2400536250 - Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn | 27,000,000 | 405,000 |
| 308 | PP2400536251 - Điện cực Natri dùng cho máy điện giải | 15,660,000 | 234,900 |
| 309 | PP2400536252 - Điện cực Kali dùng cho máy điện giải | 15,660,000 | 234,900 |
| 310 | PP2400536253 - Điện cực Clo dùng cho máy điện giải | 15,660,000 | 234,900 |
| 311 | PP2400536254 - Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải | 10,478,160 | 157,173 |
| 312 | PP2400536255 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải | 225,225,000 | 3,378,375 |
| 313 | PP2400536256 - Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải | 2,600,000 | 39,000 |
| 314 | PP2400536257 - Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải | 10,367,700 | 155,516 |
| 315 | PP2400536258 - Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải | 9,519,300 | 142,790 |
| 316 | PP2400536259 - Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải | 9,519,300 | 142,790 |
| 317 | PP2400536260 - Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải | 9,437,400 | 141,561 |
| 318 | PP2400536261 - Hóa chất kiểm chứng dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) | 19,168,800 | 287,532 |
| 319 | PP2400536262 - Màng điện cực | 2,808,000 | 42,120 |
| 320 | PP2400536263 - Băng bó bột thạch cao 10cm x 2,7m | 26,000,000 | 390,000 |
| 321 | PP2400536264 - Băng bó bột thạch cao 15cm x 2,7m | 49,500,000 | 742,500 |
| 322 | PP2400536265 - Băng cuộn vải | 12,920,000 | 193,800 |
| 323 | PP2400536266 - Băng dính lụa 5cm x 5m | 246,400,000 | 3,696,000 |
| 324 | PP2400536267 - Băng dính lụa 2,5cm x 5m. | 70,150,000 | 1,052,250 |
| 325 | PP2400536268 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô trung bình/dày,chiều dài 60mm | 64,020,000 | 960,300 |
| 326 | PP2400536269 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô mạch máu và mô mỏng, chiều dài 45mm | 32,010,000 | 480,150 |
| 327 | PP2400536270 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô trung bình/dày,chiều dài 45mm | 64,020,000 | 960,300 |
| 328 | PP2400536271 - Băng ghim cắt khâu mổ mở có 3 hàng ghim | 34,200,000 | 513,000 |
| 329 | PP2400536272 - Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở | 31,272,000 | 469,080 |
| 330 | PP2400536273 - Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hóa tự động tròn | 38,400,000 | 576,000 |
| 331 | PP2400536274 - Dụng cụ cắt khâu tiêu hóa nội soi | 23,960,000 | 359,400 |
| 332 | PP2400536275 - Bộ dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng dùng trong kỹ thuật Longo | 427,500,000 | 6,412,500 |
| 333 | PP2400536276 - Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp longo | 162,500,000 | 2,437,500 |
| 334 | PP2400536277 - Dụng cụ cắt khâu dùng cho mổ mở | 22,000,000 | 330,000 |
| 335 | PP2400536278 - Dụng cụ khâu nối dùng cho mổ mở chiều dài 80mm, có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi mỗi bên | 26,400,000 | 396,000 |
| 336 | PP2400536279 - Chỉ polypropylene số 2/0 (Kim tròn đầu cắt được làm bằng hợp kim Ethalloy) | 24,679,200 | 370,188 |
| 337 | PP2400536280 - Chỉ Polypropylene số 2/0 | 21,840,000 | 327,600 |
| 338 | PP2400536281 - Chỉ polypropylene số 3/0, hai kim tròn đầu tròn | 9,000,000 | 135,000 |
| 339 | PP2400536282 - Chỉ polypropylene số 4/0, hai kim tròn đầu cắt | 8,851,500 | 132,773 |
| 340 | PP2400536283 - Chỉ polypropylene số 5/0, hai kim tròn đầu tròn | 5,436,900 | 81,554 |
| 341 | PP2400536284 - Chỉ polypropylene số 6/0, hai kim tròn đầu tròn | 5,552,388 | 83,286 |
| 342 | PP2400536285 - Chỉ polypropylene số 7/0, hai kim tròn đầu cắt | 7,131,600 | 106,974 |
| 343 | PP2400536286 - Chỉ polypropylene số 8/0, hai kim tròn đầu cắt | 8,171,100 | 122,567 |
| 344 | PP2400536287 - Chỉ polypropylene số 10/0 (2 kim tròn đầu hình thang dài 6,5mm) | 19,656,000 | 294,840 |
| 345 | PP2400536288 - Chỉ Polypropylene số 10/0 (2 kim tiết diện hình thang dài 6 mm) | 26,640,000 | 399,600 |
| 346 | PP2400536289 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 1 | 124,040,400 | 1,860,606 |
| 347 | PP2400536290 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 348 | PP2400536291 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 1 | 114,442,500 | 1,716,638 |
| 349 | PP2400536292 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 2/0 | 103,215,600 | 1,548,234 |
| 350 | PP2400536293 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 | 76,800,000 | 1,152,000 |
| 351 | PP2400536294 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 3/0 | 48,859,800 | 732,897 |
| 352 | PP2400536295 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 | 51,200,000 | 768,000 |
| 353 | PP2400536296 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 4/0 | 77,209,800 | 1,158,147 |
| 354 | PP2400536297 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 | 64,000,000 | 960,000 |
| 355 | PP2400536298 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 5/0 | 12,999,000 | 194,985 |
| 356 | PP2400536299 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 | 12,120,000 | 181,800 |
| 357 | PP2400536300 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 6/0 | 6,799,824 | 101,998 |
| 358 | PP2400536301 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 | 5,692,800 | 85,392 |
| 359 | PP2400536302 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 1 | 52,920,000 | 793,800 |
| 360 | PP2400536303 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp nylon số 10/0 (2 Kim tiết diện hình thang chiều dài 6 mm) | 18,144,000 | 272,160 |
| 361 | PP2400536304 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0 | 8,820,000 | 132,300 |
| 362 | PP2400536305 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0 (Kim được làm từ thép AISI 302 ) | 11,340,000 | 170,100 |
| 363 | PP2400536306 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 dài ≥70cm | 27,563,000 | 413,445 |
| 364 | PP2400536307 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 dài ≥75cm | 27,975,000 | 419,625 |
| 365 | PP2400536308 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 (kim dài 20 mm) | 28,350,000 | 425,250 |
| 366 | PP2400536309 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 (kim dài 19mm) | 30,000,000 | 450,000 |
| 367 | PP2400536310 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0 (Kim làm bằng thép không gỉ AISI 300 series) | 15,600,000 | 234,000 |
| 368 | PP2400536311 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0 | 12,600,000 | 189,000 |
| 369 | PP2400536312 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 6/0 | 1,693,968 | 25,410 |
| 370 | PP2400536313 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 7/0 | 1,344,000 | 20,160 |
| 371 | PP2400536314 - Chỉ thép khâu xương bánh chè | 12,852,000 | 192,780 |
| 372 | PP2400536315 - Clip polymer kẹp mạch máu cỡ ML,L,XL | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 373 | PP2400536316 - Dao phẫu thuật 15 độ | 37,440,000 | 561,600 |
| 374 | PP2400536317 - Dao đường hầm | 22,080,000 | 331,200 |
| 375 | PP2400536318 - Dao mổ mộng | 23,040,000 | 345,600 |
| 376 | PP2400536319 - Tay dao hàn mạch, mổ nội soi, chiều dài 37cm | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 377 | PP2400536320 - Tay dao siêu âm và hàn mạch máu tuyến giáp | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 378 | PP2400536321 - Tay dao siêu âm và hàn mạch máu cho mổ nội soi | 154,400,000 | 2,316,000 |
| 379 | PP2400536322 - Trocar không dao | 18,960,000 | 284,400 |
| 380 | PP2400536323 - Lưỡi cắt đốt VA và Amidan dùng cho dao mổ Plasma | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 381 | PP2400536324 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng các số | 9,350,000 | 140,250 |
| 382 | PP2400536325 - Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm | 45,080,000 | 676,200 |
| 383 | PP2400536326 - Dao mổ liền cán sử dụng một lần 2.8mm | 62,400,000 | 936,000 |
| 384 | PP2400536327 - Dao bẻ góc 15 độ | 22,680,000 | 340,200 |
| 385 | PP2400536328 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5.1 cm x 1.9 cm | 16,500,000 | 247,500 |
| 386 | PP2400536329 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp khô | 15,000,000 | 225,000 |
| 387 | PP2400536330 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 1,5 cm x 20 cm. | 16,500,000 | 247,500 |
| 388 | PP2400536331 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 18 mm x 55 m | 6,510,000 | 97,650 |
| 389 | PP2400536332 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m | 6,820,000 | 102,300 |
| 390 | PP2400536333 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogenperoxide (CL) | 15,300,000 | 229,500 |
| 391 | PP2400536334 - Bộ dây truyền dịch kim thường các số | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 392 | PP2400536335 - Bộ dây truyền dịch kim 2 cánh bướm | 249,600,000 | 3,744,000 |
| 393 | PP2400536336 - Bộ dây truyền dịch kim 1 cánh bướm | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 394 | PP2400536337 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 13,900,000 | 208,500 |
| 395 | PP2400536338 - Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 396 | PP2400536339 - Bơm cho ăn | 8,200,000 | 123,000 |
| 397 | PP2400536340 - Bơm cho ăn 50 ml | 7,900,000 | 118,500 |
| 398 | PP2400536341 - Bơm tiêm 10ml | 145,500,000 | 2,182,500 |
| 399 | PP2400536342 - Bơm tiêm 5ml (Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1", Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim) | 100,500,000 | 1,507,500 |
| 400 | PP2400536343 - Bơm tiêm 5ml | 100,500,000 | 1,507,500 |
| 401 | PP2400536344 - Bơm tiêm 3ml (Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1". Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim) | 7,680,000 | 115,200 |
| 402 | PP2400536345 - Bơm tiêm 3ml | 7,680,000 | 115,200 |
| 403 | PP2400536346 - Bơm tiêm 50ml | 12,640,000 | 189,600 |
| 404 | PP2400536347 - Bơm tiêm 50 ml đầu xoắn | 13,350,000 | 200,250 |
| 405 | PP2400536348 - Bơm tiêm 20ml ( Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim) | 27,828,000 | 417,420 |
| 406 | PP2400536349 - Bơm tiêm 20ml | 30,920,000 | 463,800 |
| 407 | PP2400536350 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng các loại | 51,200,000 | 768,000 |
| 408 | PP2400536351 - Dây nối bơm tiêm điện dài ≥150cm, đường kính trong ≤ 0.9mm | 9,000,000 | 135,000 |
| 409 | PP2400536352 - Dây nối bơm tiêm điện dài 140/150 cm, đường kính trong 2.8 mm | 9,800,000 | 147,000 |
| 410 | PP2400536353 - Bơm tiêm 10ml ( Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1", Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ ) | 97,000,000 | 1,455,000 |
| 411 | PP2400536354 - Bơm tiêm Insulin 1ml | 29,250,000 | 438,750 |
| 412 | PP2400536355 - Bơm tiêm Insulin 1ml (đường kính kim 0,3mm) | 47,500,000 | 712,500 |
| 413 | PP2400536356 - Bơm tiêm 1ml (Đạt khoảng chết ≤ 0.03ml) | 30,000,000 | 450,000 |
| 414 | PP2400536357 - Bơm tiêm 1ml | 32,000,000 | 480,000 |
| 415 | PP2400536358 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng 6cm x 25cm | 29,000,000 | 435,000 |
| 416 | PP2400536359 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng 7cm x 10cm | 18,000,000 | 270,000 |
| 417 | PP2400536360 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng 10cm x 20cm | 54,560,000 | 818,400 |
| 418 | PP2400536361 - Gạc hút y tế | 17,400,000 | 261,000 |
| 419 | PP2400536362 - Gạc 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp | 28,800,000 | 432,000 |
| 420 | PP2400536363 - Gạc 10cm x10cm x 12 lớp | 88,800,000 | 1,332,000 |
| 421 | PP2400536364 - Gạc 10cm x10cm x 8 lớp | 19,500,000 | 292,500 |
| 422 | PP2400536365 - Gạc 20cm x 80cm x 4 lớp | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 423 | PP2400536366 - Gạc 40cm x 80cm x 4 lớp | 38,880,000 | 583,200 |
| 424 | PP2400536367 - Gạc 30cm x 40cm x 6 lớp | 35,120,000 | 526,800 |
| 425 | PP2400536368 - Bông hút nước | 62,920,000 | 943,800 |
| 426 | PP2400536369 - Canuyn mở khí quản có bóng các số | 4,950,000 | 74,250 |
| 427 | PP2400536370 - Canuyn mayer các số | 2,425,000 | 36,375 |
| 428 | PP2400536371 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng người lớn | 33,360,000 | 500,400 |
| 429 | PP2400536372 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 4,700,000 | 70,500 |
| 430 | PP2400536373 - Chất tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi | 118,800,000 | 1,782,000 |
| 431 | PP2400536374 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 432 | PP2400536375 - Cồn y tế 90 độ | 42,000,000 | 630,000 |
| 433 | PP2400536376 - Cồn y tế 70 độ | 57,500,000 | 862,500 |
| 434 | PP2400536377 - Đầu côn vàng có ngấn | 6,000,000 | 90,000 |
| 435 | PP2400536378 - Đầu côn xanh có ngấn | 4,000,000 | 60,000 |
| 436 | PP2400536379 - Dây hút dịch (dài ≥500 mm) | 17,080,000 | 256,200 |
| 437 | PP2400536380 - Dây hút dịch phẫu thuật | 2,967,000 | 44,505 |
| 438 | PP2400536381 - Ống hút nước bọt | 1,827,000 | 27,405 |
| 439 | PP2400536382 - Dây thở oxy các cỡ | 32,220,000 | 483,300 |
| 440 | PP2400536383 - Dây truyền máu | 10,500,000 | 157,500 |
| 441 | PP2400536384 - Dây truyền quang dùng cho hệ thống tán sỏi laser | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 442 | PP2400536385 - Đè lưỡi gỗ vô trùng | 2,680,000 | 40,200 |
| 443 | PP2400536386 - Dịch nhầy Hydroxypropyl methylcellulose 2.0% | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 444 | PP2400536387 - Dịch nhầy phẫu thuật Phaco ( Độ nhầy: 3000-5600 cPs) | 56,700,000 | 850,500 |
| 445 | PP2400536388 - Chất nhầy gốc Hyaluronate 1.6% | 91,000,000 | 1,365,000 |
| 446 | PP2400536389 - Điện cực dán | 3,720,000 | 55,800 |
| 447 | PP2400536390 - Đinh Kirsner các cỡ | 4,440,000 | 66,600 |
| 448 | PP2400536391 - Đinh Kischner2 đầu nhọn các cỡ | 3,900,000 | 58,500 |
| 449 | PP2400536392 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 1000ml | 81,703,125 | 1,225,547 |
| 450 | PP2400536393 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 500ml | 35,437,500 | 531,563 |
| 451 | PP2400536394 - Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthalaldehyde (pH=7) | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 452 | PP2400536395 - Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthalaldehyde (pH 7.2 - 7.8) | 42,000,000 | 630,000 |
| 453 | PP2400536396 - Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2,55 % | 15,036,000 | 225,540 |
| 454 | PP2400536397 - Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% | 30,100,000 | 451,500 |
| 455 | PP2400536398 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 500ml (Chlorhexidine Digluconate 4% (w/w)) | 20,343,750 | 305,157 |
| 456 | PP2400536399 - Dung dịch rửa tay thường quy 500ml (Chlorhexidine Digluconate 2% (w/w)) | 14,437,500 | 216,563 |
| 457 | PP2400536400 - Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột các cỡ | 153,750,000 | 2,306,250 |
| 458 | PP2400536401 - Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột các cỡ | 49,360,000 | 740,400 |
| 459 | PP2400536402 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số (Chiều dài trung bình 280mm) | 432,000,000 | 6,480,000 |
| 460 | PP2400536403 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 461 | PP2400536404 - Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số | 40,500,000 | 607,500 |
| 462 | PP2400536405 - Kẹp rốn | 6,900,000 | 103,500 |
| 463 | PP2400536406 - Khóa 3 chạc có dây nối dài 25cm | 8,900,000 | 133,500 |
| 464 | PP2400536407 - Kim cánh bướm | 48,000,000 | 720,000 |
| 465 | PP2400536408 - Kim châm cứu dạng vỉ nhôm tay cầm bằng đồng các cỡ | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 466 | PP2400536409 - Kim châm cứu tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 467 | PP2400536410 - Kim chọc dò gây tê tủy sống (Cỡ 18G- 25G ,chiều dài kim ≥90mm) | 21,200,000 | 318,000 |
| 468 | PP2400536411 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18- 27G | 22,000,000 | 330,000 |
| 469 | PP2400536412 - Kim lấy máu đo đường huyết | 1,050,000 | 15,750 |
| 470 | PP2400536413 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số | 46,740,000 | 701,100 |
| 471 | PP2400536414 - Kim luồn tĩnh mạch có cổng bơm thuốc các số | 148,500,000 | 2,227,500 |
| 472 | PP2400536415 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc các số | 57,760,000 | 866,400 |
| 473 | PP2400536416 - Kim nha khoa cỡ 27G | 6,300,000 | 94,500 |
| 474 | PP2400536417 - Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần | 49,500,000 | 742,500 |
| 475 | PP2400536418 - Lọ đựng mẫu nhựa PP 60ml, có nhãn | 11,800,000 | 177,000 |
| 476 | PP2400536419 - Sâu máy thở | 2,700,000 | 40,500 |
| 477 | PP2400536420 - Lưới điều trị thoát vị 6x11 | 48,500,000 | 727,500 |
| 478 | PP2400536421 - Lưới điều trị thoát vị 15x10 | 65,000,000 | 975,000 |
| 479 | PP2400536422 - Mặt nạ xông khí dung | 107,500,000 | 1,612,500 |
| 480 | PP2400536423 - Mặt nạ thở oxy | 6,300,000 | 94,500 |
| 481 | PP2400536424 - Miếng dán phẫu trường kích thước 28x45cm | 7,500,000 | 112,500 |
| 482 | PP2400536425 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 15cm x 28cm | 4,893,000 | 73,395 |
| 483 | PP2400536426 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm | 5,943,000 | 89,145 |
| 484 | PP2400536427 - Miếng dán mi 10cm x 12cm | 30,000,000 | 450,000 |
| 485 | PP2400536428 - Mỏ vịt | 6,600,000 | 99,000 |
| 486 | PP2400536429 - Nẹp chữ T các cỡ vít 4.5/6.5mm | 11,520,000 | 172,800 |
| 487 | PP2400536430 - Nẹp chữ T nhỏ các cỡ, cẳng tay vít 3.5mm | 8,600,000 | 129,000 |
| 488 | PP2400536431 - Nẹp đầu trên xương cánh tay | 8,500,000 | 127,500 |
| 489 | PP2400536432 - Nẹp xương bản hẹp | 7,140,000 | 107,100 |
| 490 | PP2400536433 - Nẹp xương bản nhỏ | 3,720,000 | 55,800 |
| 491 | PP2400536434 - Nẹp bản rộng xương đùi các cỡ | 6,500,000 | 97,500 |
| 492 | PP2400536435 - Nẹp xương chày | 11,280,000 | 169,200 |
| 493 | PP2400536436 - Nẹp lòng máng | 3,300,000 | 49,500 |
| 494 | PP2400536437 - Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu | 15,060,000 | 225,900 |
| 495 | PP2400536438 - Nẹp hàm thẳng 6 lỗ | 20,400,000 | 306,000 |
| 496 | PP2400536439 - Nẹp hàm thẳng 8 lỗ | 21,600,000 | 324,000 |
| 497 | PP2400536440 - Nẹp hàm mặt thẳng 16 lỗ | 13,700,000 | 205,500 |
| 498 | PP2400536441 - Nẹp mặt thẳng 4 lỗ, bắc cầu | 4,800,000 | 72,000 |
| 499 | PP2400536442 - Nẹp mặt thẳng 6 lỗ | 5,640,000 | 84,600 |
| 500 | PP2400536443 - Nẹp mặt thẳng 8 lỗ | 7,800,000 | 117,000 |
| 501 | PP2400536444 - Nẹp mặt thẳng 16 lỗ | 7,800,000 | 117,000 |
| 502 | PP2400536445 - Nẹp mặt titan mini chữ L (trái + phải) bắt cầu ngắn | 7,800,000 | 117,000 |
| 503 | PP2400536446 - Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 504 | PP2400536447 - Ống nghiệm có chất chống đông EDTA của nhi | 9,240,000 | 138,600 |
| 505 | PP2400536448 - Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 506 | PP2400536449 - Ống nghiệm Sodium Citrate 3.8% nắp nhựa | 9,324,000 | 139,860 |
| 507 | PP2400536450 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 20,500,000 | 307,500 |
| 508 | PP2400536451 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số | 2,550,000 | 38,250 |
| 509 | PP2400536452 - Ống nội khí quản có lò xo, có bóng chèn | 4,730,000 | 70,950 |
| 510 | PP2400536453 - Ống nghiệm nhựa PS có nắp | 63,000,000 | 945,000 |
| 511 | PP2400536454 - Ống nghiệm nhựa PP có nắp | 21,250,000 | 318,750 |
| 512 | PP2400536455 - Ống thông dạ dày | 7,560,000 | 113,400 |
| 513 | PP2400536456 - Phim răng kèm thuốc rửa | 28,600,000 | 429,000 |
| 514 | PP2400536457 - Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 | 720,000,000 | 10,800,000 |
| 515 | PP2400536458 - Phim X - Quang số hoá cỡ 25x30 | 352,000,000 | 5,280,000 |
| 516 | PP2400536459 - Phim X - Quang số hoá cỡ 35x43 | 608,000,000 | 9,120,000 |
| 517 | PP2400536460 - Phim X quang số hóa 14x17 inch | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 518 | PP2400536461 - Phim X - Quang số hoá cỡ 10x12 inch | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 519 | PP2400536462 - Phim X - Quang số hoá cỡ 8x10 inch | 330,000,000 | 4,950,000 |
| 520 | PP2400536463 - Phin lọc vi khuẩn | 3,740,000 | 56,100 |
| 521 | PP2400536464 - Rọ lấy sỏi, chất liệu nitinol, các cỡ | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 522 | PP2400536465 - Rọ lấy sỏi niệu quản | 34,650,000 | 519,750 |
| 523 | PP2400536466 - Sonde niệu quản JJ các cỡ | 53,750,000 | 806,250 |
| 524 | PP2400536467 - Sonde foley 2 nhánh các cỡ | 29,400,000 | 441,000 |
| 525 | PP2400536468 - Sonde Foley 3 nhánh các số | 4,500,000 | 67,500 |
| 526 | PP2400536469 - Sonde nelaton các số | 3,150,000 | 47,250 |
| 527 | PP2400536470 - Thuốc nhuộm bao | 7,950,000 | 119,250 |
| 528 | PP2400536471 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, một mảnh, loại mềm, 4 càng | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 529 | PP2400536472 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, một mảnh, loại mềm, ngậm nước, 2 càng | 1,488,000,000 | 22,320,000 |
| 530 | PP2400536473 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, một mảnh, loại mềm, màu vàng, không ngậm nước | 872,500,000 | 13,087,500 |
| 531 | PP2400536474 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, loại mềm, không màu, không ngậm nước | 1,480,000,000 | 22,200,000 |
| 532 | PP2400536475 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, loại mềm, chất liệu Acrylic ngậm nước, 4 càng | 447,900,000 | 6,718,500 |
| 533 | PP2400536476 - Túi Camera vô trùng | 9,000,000 | 135,000 |
| 534 | PP2400536477 - Túi đựng nước tiểu có van xả có dây treo | 14,850,000 | 222,750 |
| 535 | PP2400536478 - Vít xương cứng 3.5mm các cỡ | 4,680,000 | 70,200 |
| 536 | PP2400536479 - Vít xương cứng 4.5mm các cỡ | 4,560,000 | 68,400 |
| 537 | PP2400536480 - Vít xương cứng tự taro 4.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 6,000,000 | 90,000 |
| 538 | PP2400536481 - Vít xương cứng tự taro 3.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 6,000,000 | 90,000 |
| 539 | PP2400536482 - Vít xương xốp 3.5 các cỡ | 3,400,000 | 51,000 |
| 540 | PP2400536483 - Vít xương xốp 4.5 các cỡ | 3,800,000 | 57,000 |
| 541 | PP2400536484 - Vít xương xốp 4.0 các cỡ | 2,850,000 | 42,750 |
| 542 | PP2400536485 - Găng sản khoa đã tiệt trùng | 13,000,000 | 195,000 |
| 543 | PP2400536486 - Bộ Cassette có thể hấp lại nhiều lần | 30,000,000 | 450,000 |
| 544 | PP2400536487 - Băng dính cánhân 1,9x7,2mm | 6,480,000 | 97,200 |
| 545 | PP2400536488 - Vít mặt | 12,025,000 | 180,375 |
| 546 | PP2400536489 - Vít hàm tự taro | 11,760,000 | 176,400 |
| 547 | PP2400536490 - Hàm kẹp và phẫu tích | 19,300,000 | 289,500 |
| 548 | PP2400536491 - Hàm kẹp lưỡng cực | 27,000,000 | 405,000 |
| 549 | PP2400536492 - Dây cáp cao tần lưỡng cực | 7,803,000 | 117,045 |
| 550 | PP2400536493 - Forceps kẹp ruột | 30,450,000 | 456,750 |
| 551 | PP2400536494 - Kẹp gắp sỏi niệu quản 5Fr, dài 60cm | 32,581,500 | 488,723 |
| 552 | PP2400536495 - Điện cực đơn cực hình bánh xe | 11,440,000 | 171,600 |
| 553 | PP2400536496 - Tay cầm nhựa có khóa | 27,375,000 | 410,625 |
| 554 | PP2400536497 - Mũi khoan nha khoa | 1,800,000 | 27,000 |
| 555 | PP2400536498 - Mũi khoan cắt xương nha khoa | 4,600,000 | 69,000 |
| 556 | PP2400536499 - Vòng căng bao | 5,400,000 | 81,000 |
| 557 | PP2400536500 - Dụng cụ định vị miếng thoát vị nội soi | 35,000,000 | 525,000 |
| 558 | PP2400536501 - Mask thanh quản 1 nòng dùng nhiều lần | 9,000,000 | 135,000 |
Ambu bóp bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400535944 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400535945 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400535946 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400535947 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400535948 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400535949 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đặt nội khí quản người lớn sử dụng ánh sáng thường |
|
| Mã phần lô | PP2400535950 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400535951 |
| Giá từng phần lô | 7,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400535952 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que Thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400535953 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử đường huyết mao mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400535954 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Acid xoi mòn men răng 37% |
|
| Mã phần lô | PP2400535955 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bột calcium hydroxyde |
|
| Mã phần lô | PP2400535956 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bột Cortisomol hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400535957 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hàn tạm dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400535958 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Composite đặc Màu A2 |
|
| Mã phần lô | PP2400535959 |
| Giá từng phần lô | 4,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Composite đặc Màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400535960 |
| Giá từng phần lô | 4,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cone Gutta |
|
| Mã phần lô | PP2400535961 |
| Giá từng phần lô | 1,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400535962 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim khoan răng 25mm (size 8 - 40) |
|
| Mã phần lô | PP2400535963 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim khoan răng 21mm ( size 8 - 40) |
|
| Mã phần lô | PP2400535964 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim khoan răng 25mm (size 8 - 40) |
|
| Mã phần lô | PP2400535965 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim khoan răng 21mm ( size 8 - 40) |
|
| Mã phần lô | PP2400535966 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Keo dán (bonding) |
|
| Mã phần lô | PP2400535967 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu quaythuốc trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400535968 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2400535969 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400535970 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400535971 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay khoan chậm |
|
| Mã phần lô | PP2400535972 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay khoan nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400535973 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dầu xịt máy khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400535974 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2400535975 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng đèn nội soi tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2400535976 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400535977 |
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Oxy y tế 10L |
|
| Mã phần lô | PP2400535978 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Oxy y tế 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400535979 |
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400535980 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Parafin hạt tinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2400535981 |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2400535982 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây máy điện xung |
|
| Mã phần lô | PP2400535983 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng dán điện xung |
|
| Mã phần lô | PP2400535984 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn povidoneiodine |
|
| Mã phần lô | PP2400535985 |
| Giá từng phần lô | 63,472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400535986 |
| Giá từng phần lô | 12,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel Siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400535987 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 6 cần tập |
|
| Mã phần lô | PP2400535988 |
| Giá từng phần lô | 37,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400535989 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400535990 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400535991 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400535992 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết áp và ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400535993 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dầu khoáng |
|
| Mã phần lô | PP2400535994 |
| Giá từng phần lô | 2,679,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2400535995 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán lao (TB) |
|
| Mã phần lô | PP2400535996 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400535997 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử xét nghiệm định tính các kháng thể ((IgG, IgM, IgA) đặc hiệu với virus HIV-1 gồm type phụ O và HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400535998 |
| Giá từng phần lô | 78,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400535999 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400536000 |
| Giá từng phần lô | 41,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên HBeAg trong huyết thanh hoặc huyết tương của người |
|
| Mã phần lô | PP2400536001 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test chẩn đoán chất gây nghiện 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400536002 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test chẩn đoán nhanh H.Pylori (Mẫu máu, Huyết thanh, Plasma) |
|
| Mã phần lô | PP2400536003 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B |
|
| Mã phần lô | PP2400536004 |
| Giá từng phần lô | 79,833,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử định tính kháng nguyên cúm A, B trong mẫu bệnh phẩm mũi họng của người |
|
| Mã phần lô | PP2400536005 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400536006 |
| Giá từng phần lô | 40,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán thai sớm |
|
| Mã phần lô | PP2400536007 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400536008 |
| Giá từng phần lô | 34,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử nhanh viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400536009 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử nhanh giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400536010 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test chẩn đoán chất gây nghiện 5 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400536011 |
| Giá từng phần lô | 11,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoánviêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400536012 |
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay xét nghiệm chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400536013 |
| Giá từng phần lô | 35,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400536014 |
| Giá từng phần lô | 41,926,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400536015 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán ký sính trùng sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2400536016 |
| Giá từng phần lô | 12,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên Virus Rota |
|
| Mã phần lô | PP2400536017 |
| Giá từng phần lô | 22,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên Rotavirustrong mẫu phân người. |
|
| Mã phần lô | PP2400536018 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh định tính kháng nguyên virus RSV |
|
| Mã phần lô | PP2400536019 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm nhanh Morphinetrong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400536020 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh tìm hồng cầu trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2400536021 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định danh |
|
| Mã phần lô | PP2400536022 |
| Giá từng phần lô | 3,811,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho định danh vi khuẩn (Thành phần: Methanolvà Dimethylsulfoxide) |
|
| Mã phần lô | PP2400536023 |
| Giá từng phần lô | 5,361,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho định danh vi khuẩn (Thành phần: Tris-hydroxymethyl-aminomethane, Hydrochloric acid, Natri lauryl sulfate.) |
|
| Mã phần lô | PP2400536024 |
| Giá từng phần lô | 3,735,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho định danh vi khuẩn (Thành phần: Ninhydrin, Methanol, Dimethylsulfoxide) |
|
| Mã phần lô | PP2400536025 |
| Giá từng phần lô | 3,915,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất phát hiện phát hiện tạo indole từ tryptophan |
|
| Mã phần lô | PP2400536026 |
| Giá từng phần lô | 6,079,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy định danh Streptococus pneuminiae |
|
| Mã phần lô | PP2400536027 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy định danh vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400536028 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone |
|
| Mã phần lô | PP2400536029 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh đồ Amoxycillin + clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400536030 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh đồ Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400536031 |
| Giá từng phần lô | 2,121,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh đồ Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2400536032 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh đồ Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2400536033 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh đồ Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2400536034 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh đồ Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2400536035 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh đồ Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400536036 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh đồ Cefuroxime |
|
| Mã phần lô | PP2400536037 |
| Giá từng phần lô | 2,121,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh đồ Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400536038 |
| Giá từng phần lô | 1,272,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,089 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh đồ Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400536039 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh đồ Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400536040 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh đồ Sulfamethoxazole+Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2400536041 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400536042 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400536043 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường dùng cho kiểm tra sự nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn không khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400536044 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường phân lập các vi khuẩn Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2400536045 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường tạo màu phát hiện các tác nhân gây bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400536046 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox |
|
| Mã phần lô | PP2400536047 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400536048 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột và các trực khuẩn Gram âm khác |
|
| Mã phần lô | PP2400536049 |
| Giá từng phần lô | 12,165,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột và vi khuẩn Gram âm dễ mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400536050 |
| Giá từng phần lô | 13,289,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh định danh streptococci và enterococci |
|
| Mã phần lô | PP2400536051 |
| Giá từng phần lô | 13,289,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400536052 |
| Giá từng phần lô | 51,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400536053 |
| Giá từng phần lô | 56,288,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400536054 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400536055 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400536056 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũ phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400536057 |
| Giá từng phần lô | 19,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400536058 |
| Giá từng phần lô | 11,272,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400536059 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi hậu môn nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400536060 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus, Micrococus và Kocuria |
|
| Mã phần lô | PP2400536061 |
| Giá từng phần lô | 13,289,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tấm trải Nilon |
|
| Mã phần lô | PP2400536062 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que cấy định lượng làm bằng hợp kim |
|
| Mã phần lô | PP2400536063 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400536064 |
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que tăm bông lấy dịch tỵ hầu |
|
| Mã phần lô | PP2400536065 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử nồng độ Clorine |
|
| Mã phần lô | PP2400536066 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400536067 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400536068 |
| Giá từng phần lô | 710,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,659,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử nước tiểu cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400536069 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400536070 |
| Giá từng phần lô | 98,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,471,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vôi sô đa |
|
| Mã phần lô | PP2400536071 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400536072 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasma dạng cuộn 250mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400536073 |
| Giá từng phần lô | 68,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,021,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400536074 |
| Giá từng phần lô | 13,240,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ phận phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400536075 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400536076 |
| Giá từng phần lô | 17,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs |
|
| Mã phần lô | PP2400536077 |
| Giá từng phần lô | 1,601,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) (Phương pháp đo: LATEX) |
|
| Mã phần lô | PP2400536078 |
| Giá từng phần lô | 36,414,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase (CK) (Hộp (≥1) x (≥ 40mL) + ( ≥1) x ( ≥10mL)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536079 |
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-MB (CK-MB) (Hộp (≥1) x (≥ 40mL) + ( ≥1) x ( ≥10mL)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536080 |
| Giá từng phần lô | 86,178,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,292,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose (Hộp (≥1) x(≥200ml) +(≥1)x (≥5ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536081 |
| Giá từng phần lô | 46,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol Hộp (≥1) x(≥200mL) +(≥1)x (≥5mL) |
|
| Mã phần lô | PP2400536082 |
| Giá từng phần lô | 51,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides (Hộp (≥4)x (≥50mL)+(≥1) x(≥5mL)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536083 |
| Giá từng phần lô | 108,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,624,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea (Hộp (≥4)x (≥40ml)+(≥4)x(≥10ml)+(≥1)x(≥5ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536084 |
| Giá từng phần lô | 35,542,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid ( Hộp (≥1) x(≥200ml) +(≥1)x (≥5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400536085 |
| Giá từng phần lô | 43,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine (Hộp (≥2) x(≥50mL)+(≥2) x(≥50mL)+(≥1) x (≥5mL)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536086 |
| Giá từng phần lô | 56,637,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AspartateAminotransferase AST/GOT (Hộp (≥1) x (≥160mL)+(≥1) x(≥40mL)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536087 |
| Giá từng phần lô | 77,332,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase ALT/GPT (Hộp (≥1) x (≥160mL) +(≥1) x (≥40mL)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536088 |
| Giá từng phần lô | 77,542,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,163,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần (Hộp (≥5) x (≥40mL)+ (≥5) x (≥10mL)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536089 |
| Giá từng phần lô | 12,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp (Hộp (≥5) x(≥40mL) +(≥5) x(≥10mL)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536090 |
| Giá từng phần lô | 12,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần (Hộp (≥ 2) x (≥250mL) +(≥1) x (≥5mL)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536091 |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm alpha-Amylase(Hộp ( ≥1) x (≥25ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536092 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400536093 |
| Giá từng phần lô | 17,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400536094 |
| Giá từng phần lô | 17,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400536095 |
| Giá từng phần lô | 2,247,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CK-MB (Hộp (≥1) x (≥1mL)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536096 |
| Giá từng phần lô | 3,223,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm CK-MB mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400536097 |
| Giá từng phần lô | 1,963,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Iron-Ferrozine |
|
| Mã phần lô | PP2400536098 |
| Giá từng phần lô | 30,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calcium (Hộp (≥1) x(≥200mL) +(≥1)x (≥5mL)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536099 |
| Giá từng phần lô | 28,066,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin(Hộp (≥ 2) x (≥250mL) +(≥1) x (≥5mL)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536100 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Anti-Streptolysin O (ASO) (Hộp (≥1)x (≥40mL)+ (≥1) x(≥10mL)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536101 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm ANTI-STREPTOLYSINO (ASO) |
|
| Mã phần lô | PP2400536102 |
| Giá từng phần lô | 3,202,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (GGT) (Hộp (≥1) x (≥160mL) + (≥1) x (≥40mL)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536103 |
| Giá từng phần lô | 18,446,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giếng đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400536104 |
| Giá từng phần lô | 12,858,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống lấy mẫu 3.0 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400536105 |
| Giá từng phần lô | 15,760,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct (Hộp (≥1) x (≥60mL)+(≥1) x (≥20mL)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536106 |
| Giá từng phần lô | 184,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,774,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol LDL Direct ( Hộp (≥1) x (≥60mL)+(≥1) x(≥20mL)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536107 |
| Giá từng phần lô | 141,214,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,118,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất thử chấn đoán dùng cho xét nghiệm ASO (Hộp ≥100 test) |
|
| Mã phần lô | PP2400536108 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất thử chẩn đoán dùng cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400536109 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein hs (CRP-hs) (Phương pháp đo: LATEX-HIGH SENSITIVITY) |
|
| Mã phần lô | PP2400536110 |
| Giá từng phần lô | 49,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1C-Direct ( Hộp (≥1) x (≥50mL)+ (≥1) x (≥10mL)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536111 |
| Giá từng phần lô | 237,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,568,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HbA1C Direct |
|
| Mã phần lô | PP2400536112 |
| Giá từng phần lô | 32,356,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400536113 |
| Giá từng phần lô | 5,649,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400536114 |
| Giá từng phần lô | 5,649,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400536115 |
| Giá từng phần lô | 6,511,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400536116 |
| Giá từng phần lô | 7,478,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Rheumatoid Factors (RF) |
|
| Mã phần lô | PP2400536117 |
| Giá từng phần lô | 42,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Rheumatoid Factors (RF) |
|
| Mã phần lô | PP2400536118 |
| Giá từng phần lô | 2,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400536119 |
| Giá từng phần lô | 5,822,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400536120 |
| Giá từng phần lô | 7,428,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase (CK) (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536121 |
| Giá từng phần lô | 347,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536122 |
| Giá từng phần lô | 464,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CK-MB mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400536123 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CK-MB mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400536124 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB (Hộp ≥1) x (≥2 ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536125 |
| Giá từng phần lô | 12,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536126 |
| Giá từng phần lô | 170,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol (Hộp (≥5) x (≥67ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536127 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides (Hộp (≥5) x(≥ 67 ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536128 |
| Giá từng phần lô | 131,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,971,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536129 |
| Giá từng phần lô | 38,836,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536130 |
| Giá từng phần lô | 96,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,441,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin(Hộp (≥3) x (≥84 ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536131 |
| Giá từng phần lô | 85,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT (AST) (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536132 |
| Giá từng phần lô | 225,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,379,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT (ALT) (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536133 |
| Giá từng phần lô | 229,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,438,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần (Hộp (≥4) x (≥ 50mL)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536134 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp (Hộp (≥4) x (≥50mL)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536135 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần (Hộp (≥3) x(≥84 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400536136 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-Amylase(Hộp (≥3) x (≥84 ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536137 |
| Giá từng phần lô | 111,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,677,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe |
|
| Mã phần lô | PP2400536138 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fe |
|
| Mã phần lô | PP2400536139 |
| Giá từng phần lô | 6,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium (Hộp (≥10) x (≥67 ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536140 |
| Giá từng phần lô | 21,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin(Hộp (≥5) x (≥67ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536141 |
| Giá từng phần lô | 17,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536142 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol LDL (Hộp (≥3) x (≥80 ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536143 |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL (Hộp (≥2) x (≥80 ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536144 |
| Giá từng phần lô | 193,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c (Hộp (≥1) x (≥42 ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536145 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400536146 |
| Giá từng phần lô | 23,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1C mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400536147 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1C mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400536148 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400536149 |
| Giá từng phần lô | 19,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm sinh hóa mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400536150 |
| Giá từng phần lô | 12,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm sinh hóa mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400536151 |
| Giá từng phần lô | 12,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa có tính axit sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400536152 |
| Giá từng phần lô | 65,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cuvettes sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400536153 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng đèn Halogen cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400536154 |
| Giá từng phần lô | 102,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,541,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa có tính kiềm sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400536155 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu PT |
|
| Mã phần lô | PP2400536156 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400536157 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400536158 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bi từ phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400536159 |
| Giá từng phần lô | 15,598,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cuvette phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400536160 |
| Giá từng phần lô | 9,657,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây bơm máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400536161 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch ly giải màng hồng cầu cho cho máy phân tích huyết học (Thành phần : Muối amoni bậc 4 : 3.7%) |
|
| Mã phần lô | PP2400536162 |
| Giá từng phần lô | 542,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học (Sodium chloride 0.44%) |
|
| Mã phần lô | PP2400536163 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học (≥5L/ Can) |
|
| Mã phần lô | PP2400536164 |
| Giá từng phần lô | 228,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa đậm đặc dùng cho máy phân tích huyết học ( ≥5L/ Can) |
|
| Mã phần lô | PP2400536165 |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy xét nghiệm huyết học 3 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400536166 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Filter máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400536167 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch ly giải phá hồng cầu cho cho máy phân tích huyết học ( Thành phần: Muối amoni bậc 4 < 50 g/L) |
|
| Mã phần lô | PP2400536168 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học (Sodium chloride:3.0-5.5 g/L) |
|
| Mã phần lô | PP2400536169 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa làm sạch đường ống của máy phân tích huyết học (Hộp (≥ 2) x (≥500 mL) |
|
| Mã phần lô | PP2400536170 |
| Giá từng phần lô | 50,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa đậm đặc cho máy phân tích huyết học (Hộp (≥4) x (≥50 mL)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536171 |
| Giá từng phần lô | 11,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hba1c trong máu (Hộp ≥30 test) |
|
| Mã phần lô | PP2400536172 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất rửa đậm đặc Hba1c |
|
| Mã phần lô | PP2400536173 |
| Giá từng phần lô | 13,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400536174 |
| Giá từng phần lô | 11,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400536175 |
| Giá từng phần lô | 27,893,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400536176 |
| Giá từng phần lô | 6,646,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400536177 |
| Giá từng phần lô | 27,657,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400536178 |
| Giá từng phần lô | 5,064,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400536179 |
| Giá từng phần lô | 27,893,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400536180 |
| Giá từng phần lô | 7,785,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400536181 |
| Giá từng phần lô | 18,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400536182 |
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400536183 |
| Giá từng phần lô | 11,392,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400536184 |
| Giá từng phần lô | 2,847,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng T3 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400536185 |
| Giá từng phần lô | 94,909,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,423,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng T3 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400536186 |
| Giá từng phần lô | 41,139,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400536187 |
| Giá từng phần lô | 202,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,038,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400536188 |
| Giá từng phần lô | 25,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng T4 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400536189 |
| Giá từng phần lô | 106,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,595,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng T4 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400536190 |
| Giá từng phần lô | 39,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng βhCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400536191 |
| Giá từng phần lô | 88,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,328,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400536192 |
| Giá từng phần lô | 18,981,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400536193 |
| Giá từng phần lô | 22,149,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400536194 |
| Giá từng phần lô | 5,442,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng cTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400536195 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng cTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400536196 |
| Giá từng phần lô | 4,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400536197 |
| Giá từng phần lô | 34,802,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400536198 |
| Giá từng phần lô | 9,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400536199 |
| Giá từng phần lô | 52,233,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400536200 |
| Giá từng phần lô | 9,684,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400536201 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400536202 |
| Giá từng phần lô | 3,373,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng 25(OH) Vitamin D (toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2400536203 |
| Giá từng phần lô | 32,913,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng 25(OH) vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2400536204 |
| Giá từng phần lô | 6,962,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400536205 |
| Giá từng phần lô | 12,663,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400536206 |
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2400536207 |
| Giá từng phần lô | 3,164,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400536208 |
| Giá từng phần lô | 37,978,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400536209 |
| Giá từng phần lô | 25,924,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm miễn dịch hàng ngày (Thành phần: Anionic và Nonionic.) |
|
| Mã phần lô | PP2400536210 |
| Giá từng phần lô | 31,636,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400536211 |
| Giá từng phần lô | 16,107,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày (Thành phần: anionic , nonionic và các alkanolamine) |
|
| Mã phần lô | PP2400536212 |
| Giá từng phần lô | 16,947,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống soi tai mũi họng 0 độ 2.7mm x 110 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400536213 |
| Giá từng phần lô | 18,994,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống soi tai mũi họng 0 độ 4mm x 175mm |
|
| Mã phần lô | PP2400536214 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống soi tai mũi họng 30 độ 4 mm x 175mm |
|
| Mã phần lô | PP2400536215 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống soi tai mũi họng 70 độ 4 mm x 175mm |
|
| Mã phần lô | PP2400536216 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống soi tai mũi họng 70 độ 6 mm x 184mm |
|
| Mã phần lô | PP2400536217 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy đo nồng độ bão hòa oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400536218 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO |
|
| Mã phần lô | PP2400536219 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400536220 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400536221 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay inox chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2400536222 |
| Giá từng phần lô | 12,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bát inox y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400536223 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ cắm panh |
|
| Mã phần lô | PP2400536224 |
| Giá từng phần lô | 2,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp hấp dụng cụ Inox (Fi 360mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400536225 |
| Giá từng phần lô | 17,625,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp hấp bông inox (Fi 260 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400536226 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo thẳng tù các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400536227 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo thẳng nhọn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400536228 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo cong tù |
|
| Mã phần lô | PP2400536229 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Panh cong, thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400536230 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp ngâm dụng cụ để làm sạch hoặc khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400536231 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400536232 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400536233 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hút đờm nhớt kín |
|
| Mã phần lô | PP2400536234 |
| Giá từng phần lô | 6,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giemsa mẹ |
|
| Mã phần lô | PP2400536235 |
| Giá từng phần lô | 20,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chai cấy máu hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2400536236 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chai cấy máu dùng phát hiện vi khuẩn hiếu-kỵ khí tuỳ tiện |
|
| Mã phần lô | PP2400536237 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chai nuôi cấy máu dành cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400536238 |
| Giá từng phần lô | 21,701,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que cấy vi sinh 1μl |
|
| Mã phần lô | PP2400536239 |
| Giá từng phần lô | 1,249,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400536240 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400536241 |
| Giá từng phần lô | 26,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ định danh nấm men |
|
| Mã phần lô | PP2400536242 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ định danh Neisseria-Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400536243 |
| Giá từng phần lô | 26,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400536244 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400536245 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400536246 |
| Giá từng phần lô | 26,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400536247 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ làm kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400536248 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước muối pha huyền dịch vi khuẩn 0,45% |
|
| Mã phần lô | PP2400536249 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400536250 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực Natri dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400536251 |
| Giá từng phần lô | 15,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực Kali dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400536252 |
| Giá từng phần lô | 15,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực Clo dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400536253 |
| Giá từng phần lô | 15,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400536254 |
| Giá từng phần lô | 10,478,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400536255 |
| Giá từng phần lô | 225,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,378,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400536256 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400536257 |
| Giá từng phần lô | 10,367,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400536258 |
| Giá từng phần lô | 9,519,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400536259 |
| Giá từng phần lô | 9,519,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400536260 |
| Giá từng phần lô | 9,437,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,561 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) |
|
| Mã phần lô | PP2400536261 |
| Giá từng phần lô | 19,168,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400536262 |
| Giá từng phần lô | 2,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bó bột thạch cao 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400536263 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bó bột thạch cao 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400536264 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2400536265 |
| Giá từng phần lô | 12,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400536266 |
| Giá từng phần lô | 246,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng dính lụa 2,5cm x 5m. |
|
| Mã phần lô | PP2400536267 |
| Giá từng phần lô | 70,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,052,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô trung bình/dày,chiều dài 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400536268 |
| Giá từng phần lô | 64,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô mạch máu và mô mỏng, chiều dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2400536269 |
| Giá từng phần lô | 32,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô trung bình/dày,chiều dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2400536270 |
| Giá từng phần lô | 64,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng ghim cắt khâu mổ mở có 3 hàng ghim |
|
| Mã phần lô | PP2400536271 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400536272 |
| Giá từng phần lô | 31,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hóa tự động tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400536273 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ cắt khâu tiêu hóa nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400536274 |
| Giá từng phần lô | 23,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng dùng trong kỹ thuật Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400536275 |
| Giá từng phần lô | 427,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp longo |
|
| Mã phần lô | PP2400536276 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ cắt khâu dùng cho mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400536277 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ khâu nối dùng cho mổ mở chiều dài 80mm, có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi mỗi bên |
|
| Mã phần lô | PP2400536278 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ polypropylene số 2/0 (Kim tròn đầu cắt được làm bằng hợp kim Ethalloy) |
|
| Mã phần lô | PP2400536279 |
| Giá từng phần lô | 24,679,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ Polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400536280 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ polypropylene số 3/0, hai kim tròn đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400536281 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ polypropylene số 4/0, hai kim tròn đầu cắt |
|
| Mã phần lô | PP2400536282 |
| Giá từng phần lô | 8,851,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ polypropylene số 5/0, hai kim tròn đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400536283 |
| Giá từng phần lô | 5,436,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ polypropylene số 6/0, hai kim tròn đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400536284 |
| Giá từng phần lô | 5,552,388 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ polypropylene số 7/0, hai kim tròn đầu cắt |
|
| Mã phần lô | PP2400536285 |
| Giá từng phần lô | 7,131,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ polypropylene số 8/0, hai kim tròn đầu cắt |
|
| Mã phần lô | PP2400536286 |
| Giá từng phần lô | 8,171,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ polypropylene số 10/0 (2 kim tròn đầu hình thang dài 6,5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400536287 |
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ Polypropylene số 10/0 (2 kim tiết diện hình thang dài 6 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400536288 |
| Giá từng phần lô | 26,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400536289 |
| Giá từng phần lô | 124,040,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400536290 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400536291 |
| Giá từng phần lô | 114,442,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400536292 |
| Giá từng phần lô | 103,215,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400536293 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400536294 |
| Giá từng phần lô | 48,859,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400536295 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400536296 |
| Giá từng phần lô | 77,209,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,158,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400536297 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400536298 |
| Giá từng phần lô | 12,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400536299 |
| Giá từng phần lô | 12,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400536300 |
| Giá từng phần lô | 6,799,824 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400536301 |
| Giá từng phần lô | 5,692,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400536302 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp nylon số 10/0 (2 Kim tiết diện hình thang chiều dài 6 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400536303 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400536304 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0 (Kim được làm từ thép AISI 302 ) |
|
| Mã phần lô | PP2400536305 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 dài ≥70cm |
|
| Mã phần lô | PP2400536306 |
| Giá từng phần lô | 27,563,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 dài ≥75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400536307 |
| Giá từng phần lô | 27,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 (kim dài 20 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400536308 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 (kim dài 19mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400536309 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0 (Kim làm bằng thép không gỉ AISI 300 series) |
|
| Mã phần lô | PP2400536310 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400536311 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400536312 |
| Giá từng phần lô | 1,693,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400536313 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè |
|
| Mã phần lô | PP2400536314 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Clip polymer kẹp mạch máu cỡ ML,L,XL |
|
| Mã phần lô | PP2400536315 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao phẫu thuật 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400536316 |
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao đường hầm |
|
| Mã phần lô | PP2400536317 |
| Giá từng phần lô | 22,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao mổ mộng |
|
| Mã phần lô | PP2400536318 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay dao hàn mạch, mổ nội soi, chiều dài 37cm |
|
| Mã phần lô | PP2400536319 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay dao siêu âm và hàn mạch máu tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400536320 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay dao siêu âm và hàn mạch máu cho mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400536321 |
| Giá từng phần lô | 154,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trocar không dao |
|
| Mã phần lô | PP2400536322 |
| Giá từng phần lô | 18,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi cắt đốt VA và Amidan dùng cho dao mổ Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400536323 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400536324 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400536325 |
| Giá từng phần lô | 45,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao mổ liền cán sử dụng một lần 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400536326 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao bẻ góc 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400536327 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5.1 cm x 1.9 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400536328 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp khô |
|
| Mã phần lô | PP2400536329 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 1,5 cm x 20 cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400536330 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 18 mm x 55 m |
|
| Mã phần lô | PP2400536331 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2400536332 |
| Giá từng phần lô | 6,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogenperoxide (CL) |
|
| Mã phần lô | PP2400536333 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây truyền dịch kim thường các số |
|
| Mã phần lô | PP2400536334 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây truyền dịch kim 2 cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400536335 |
| Giá từng phần lô | 249,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây truyền dịch kim 1 cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400536336 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400536337 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400536338 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400536339 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm cho ăn 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400536340 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400536341 |
| Giá từng phần lô | 145,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,182,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 5ml (Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1", Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400536342 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400536343 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 3ml (Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1". Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400536344 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400536345 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400536346 |
| Giá từng phần lô | 12,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 50 ml đầu xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400536347 |
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 20ml ( Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400536348 |
| Giá từng phần lô | 27,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400536349 |
| Giá từng phần lô | 30,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm cản quang 1 nòng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400536350 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện dài ≥150cm, đường kính trong ≤ 0.9mm |
|
| Mã phần lô | PP2400536351 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện dài 140/150 cm, đường kính trong 2.8 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400536352 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 10ml ( Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1", Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ ) |
|
| Mã phần lô | PP2400536353 |
| Giá từng phần lô | 97,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm Insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400536354 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm Insulin 1ml (đường kính kim 0,3mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400536355 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 1ml (Đạt khoảng chết ≤ 0.03ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400536356 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400536357 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông gạc đắp vết thương vô trùng 6cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400536358 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông gạc đắp vết thương vô trùng 7cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400536359 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông gạc đắp vết thương vô trùng 10cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400536360 |
| Giá từng phần lô | 54,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 818,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400536361 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400536362 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc 10cm x10cm x 12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400536363 |
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc 10cm x10cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400536364 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc 20cm x 80cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400536365 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc 40cm x 80cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400536366 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc 30cm x 40cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400536367 |
| Giá từng phần lô | 35,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2400536368 |
| Giá từng phần lô | 62,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Canuyn mở khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400536369 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Canuyn mayer các số |
|
| Mã phần lô | PP2400536370 |
| Giá từng phần lô | 2,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400536371 |
| Giá từng phần lô | 33,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400536372 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400536373 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400536374 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn y tế 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400536375 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400536376 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn vàng có ngấn |
|
| Mã phần lô | PP2400536377 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn xanh có ngấn |
|
| Mã phần lô | PP2400536378 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây hút dịch (dài ≥500 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400536379 |
| Giá từng phần lô | 17,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400536380 |
| Giá từng phần lô | 2,967,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400536381 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây thở oxy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400536382 |
| Giá từng phần lô | 32,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400536383 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây truyền quang dùng cho hệ thống tán sỏi laser |
|
| Mã phần lô | PP2400536384 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đè lưỡi gỗ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400536385 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dịch nhầy Hydroxypropyl methylcellulose 2.0% |
|
| Mã phần lô | PP2400536386 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dịch nhầy phẫu thuật Phaco ( Độ nhầy: 3000-5600 cPs) |
|
| Mã phần lô | PP2400536387 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất nhầy gốc Hyaluronate 1.6% |
|
| Mã phần lô | PP2400536388 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2400536389 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đinh Kirsner các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400536390 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đinh Kischner2 đầu nhọn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400536391 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400536392 |
| Giá từng phần lô | 81,703,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400536393 |
| Giá từng phần lô | 35,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthalaldehyde (pH=7) |
|
| Mã phần lô | PP2400536394 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthalaldehyde (pH 7.2 - 7.8) |
|
| Mã phần lô | PP2400536395 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2,55 % |
|
| Mã phần lô | PP2400536396 |
| Giá từng phần lô | 15,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400536397 |
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật 500ml (Chlorhexidine Digluconate 4% (w/w)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536398 |
| Giá từng phần lô | 20,343,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa tay thường quy 500ml (Chlorhexidine Digluconate 2% (w/w)) |
|
| Mã phần lô | PP2400536399 |
| Giá từng phần lô | 14,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400536400 |
| Giá từng phần lô | 153,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,306,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400536401 |
| Giá từng phần lô | 49,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số (Chiều dài trung bình 280mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400536402 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400536403 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400536404 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400536405 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khóa 3 chạc có dây nối dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400536406 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400536407 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim châm cứu dạng vỉ nhôm tay cầm bằng đồng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400536408 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim châm cứu tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400536409 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống (Cỡ 18G- 25G ,chiều dài kim ≥90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400536410 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18- 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400536411 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim lấy máu đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400536412 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400536413 |
| Giá từng phần lô | 46,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cổng bơm thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2400536414 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2400536415 |
| Giá từng phần lô | 57,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim nha khoa cỡ 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400536416 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400536417 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ đựng mẫu nhựa PP 60ml, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400536418 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400536419 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưới điều trị thoát vị 6x11 |
|
| Mã phần lô | PP2400536420 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưới điều trị thoát vị 15x10 |
|
| Mã phần lô | PP2400536421 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400536422 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400536423 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng dán phẫu trường kích thước 28x45cm |
|
| Mã phần lô | PP2400536424 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 15cm x 28cm |
|
| Mã phần lô | PP2400536425 |
| Giá từng phần lô | 4,893,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400536426 |
| Giá từng phần lô | 5,943,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng dán mi 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400536427 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2400536428 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp chữ T các cỡ vít 4.5/6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400536429 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp chữ T nhỏ các cỡ, cẳng tay vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400536430 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400536431 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp xương bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400536432 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp xương bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400536433 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp bản rộng xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400536434 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400536435 |
| Giá từng phần lô | 11,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2400536436 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400536437 |
| Giá từng phần lô | 15,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp hàm thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400536438 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp hàm thẳng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400536439 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp hàm mặt thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400536440 |
| Giá từng phần lô | 13,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ, bắc cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400536441 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp mặt thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400536442 |
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp mặt thẳng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400536443 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp mặt thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400536444 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp mặt titan mini chữ L (trái + phải) bắt cầu ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400536445 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400536446 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm có chất chống đông EDTA của nhi |
|
| Mã phần lô | PP2400536447 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400536448 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm Sodium Citrate 3.8% nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400536449 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400536450 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống đặt nội khí quản không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400536451 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nội khí quản có lò xo, có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2400536452 |
| Giá từng phần lô | 4,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400536453 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm nhựa PP có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400536454 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400536455 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim răng kèm thuốc rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400536456 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 |
|
| Mã phần lô | PP2400536457 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X - Quang số hoá cỡ 25x30 |
|
| Mã phần lô | PP2400536458 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X - Quang số hoá cỡ 35x43 |
|
| Mã phần lô | PP2400536459 |
| Giá từng phần lô | 608,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X quang số hóa 14x17 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400536460 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X - Quang số hoá cỡ 10x12 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400536461 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X - Quang số hoá cỡ 8x10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400536462 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phin lọc vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400536463 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Rọ lấy sỏi, chất liệu nitinol, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400536464 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400536465 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde niệu quản JJ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400536466 |
| Giá từng phần lô | 53,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde foley 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400536467 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde Foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400536468 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400536469 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400536470 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, một mảnh, loại mềm, 4 càng |
|
| Mã phần lô | PP2400536471 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, một mảnh, loại mềm, ngậm nước, 2 càng |
|
| Mã phần lô | PP2400536472 |
| Giá từng phần lô | 1,488,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, một mảnh, loại mềm, màu vàng, không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400536473 |
| Giá từng phần lô | 872,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, loại mềm, không màu, không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400536474 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, loại mềm, chất liệu Acrylic ngậm nước, 4 càng |
|
| Mã phần lô | PP2400536475 |
| Giá từng phần lô | 447,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,718,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi Camera vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400536476 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi đựng nước tiểu có van xả có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2400536477 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400536478 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400536479 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít xương cứng tự taro 4.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400536480 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít xương cứng tự taro 3.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400536481 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít xương xốp 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400536482 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít xương xốp 4.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400536483 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít xương xốp 4.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400536484 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng sản khoa đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400536485 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Cassette có thể hấp lại nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400536486 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng dính cánhân 1,9x7,2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400536487 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400536488 |
| Giá từng phần lô | 12,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít hàm tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400536489 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hàm kẹp và phẫu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400536490 |
| Giá từng phần lô | 19,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hàm kẹp lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400536491 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cáp cao tần lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400536492 |
| Giá từng phần lô | 7,803,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Forceps kẹp ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400536493 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp gắp sỏi niệu quản 5Fr, dài 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2400536494 |
| Giá từng phần lô | 32,581,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực đơn cực hình bánh xe |
|
| Mã phần lô | PP2400536495 |
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay cầm nhựa có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400536496 |
| Giá từng phần lô | 27,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400536497 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan cắt xương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400536498 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vòng căng bao |
|
| Mã phần lô | PP2400536499 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ định vị miếng thoát vị nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400536500 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask thanh quản 1 nòng dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400536501 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi