Gói thầu: Cung ứng các mặt hàng hoá chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2025-2026 cho Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500024238-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng các mặt hàng hoá chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2025-2026 cho Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
Số hiệu KHLCNT PL2400319657
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 31,262,587,015 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400535944 - Ambu bóp bóng các cỡ 6,000,000 90,000
2 PP2400535945 - Anti A 4,914,000 73,710
3 PP2400535946 - Anti B 4,914,000 73,710
4 PP2400535947 - Anti AB 819,000 12,285
5 PP2400535948 - Anti D 5,800,000 87,000
6 PP2400535949 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 5,200,000 78,000
7 PP2400535950 - Bộ đặt nội khí quản người lớn sử dụng ánh sáng thường 4,850,000 72,750
8 PP2400535951 - Bộ nhuộm Gram 7,590,000 113,850
9 PP2400535952 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen 17,325,000 259,875
10 PP2400535953 - Que Thử đường huyết 70,000,000 1,050,000
11 PP2400535954 - Test thử đường huyết mao mạch 33,600,000 504,000
12 PP2400535955 - Acid xoi mòn men răng 37% 1,320,000 19,800
13 PP2400535956 - Bột calcium hydroxyde 997,500 14,963
14 PP2400535957 - Bột Cortisomol hoặc tương đương 3,300,000 49,500
15 PP2400535958 - Chất hàn tạm dùng trong nha khoa 3,000,000 45,000
16 PP2400535959 - Composite đặc Màu A2 4,499,000 67,485
17 PP2400535960 - Composite đặc Màu A3 4,499,000 67,485
18 PP2400535961 - Cone Gutta 1,412,000 21,180
19 PP2400535962 - Eugenol 900,000 13,500
20 PP2400535963 - Kim khoan răng 25mm (size 8 - 40) 2,200,000 33,000
21 PP2400535964 - Kim khoan răng 21mm ( size 8 - 40) 2,200,000 33,000
22 PP2400535965 - Kim khoan răng 25mm (size 8 - 40) 2,200,000 33,000
23 PP2400535966 - Kim khoan răng 21mm ( size 8 - 40) 2,200,000 33,000
24 PP2400535967 - Keo dán (bonding) 1,740,000 26,100
25 PP2400535968 - Vật liệu quaythuốc trám bít ống tủy 1,960,000 29,400
26 PP2400535969 - Trâm gai 1,300,000 19,500
27 PP2400535970 - Thuốc trám răng 5,400,000 81,000
28 PP2400535971 - Thuốc diệt tủy 3,000,000 45,000
29 PP2400535972 - Tay khoan chậm 5,250,000 78,750
30 PP2400535973 - Tay khoan nhanh 11,600,000 174,000
31 PP2400535974 - Dầu xịt máy khoan 1,485,000 22,275
32 PP2400535975 - CloraminB 24,750,000 371,250
33 PP2400535976 - Bóng đèn nội soi tai mũi họng 6,800,000 102,000
34 PP2400535977 - CO2 y tế 10,250,000 153,750
35 PP2400535978 - Oxy y tế 10L 7,650,000 114,750
36 PP2400535979 - Oxy y tế 40 lít 211,200,000 3,168,000
37 PP2400535980 - Dây dẫn lưu ổ bụng 4,250,000 63,750
38 PP2400535981 - Parafin hạt tinh thiết 49,400,000 741,000
39 PP2400535982 - Dây điện châm 7,500,000 112,500
40 PP2400535983 - Dây máy điện xung 18,750,000 281,250
41 PP2400535984 - Miếng dán điện xung 64,800,000 972,000
42 PP2400535985 - Dung dịch sát khuẩn povidoneiodine 63,472,500 952,088
43 PP2400535986 - Gel bôi trơn 12,390,000 185,850
44 PP2400535987 - Gel Siêu âm 10,560,000 158,400
45 PP2400535988 - Giấy điện tim 6 cần tập 37,975,000 569,625
46 PP2400535989 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu 6,000,000 90,000
47 PP2400535990 - Giấy in nhiệt 6,250,000 93,750
48 PP2400535991 - Giấy siêu âm 115,000,000 1,725,000
49 PP2400535992 - Dây garo 2,142,000 32,130
50 PP2400535993 - Huyết áp và ống nghe 54,000,000 810,000
51 PP2400535994 - Dầu khoáng 2,679,600 40,194
52 PP2400535995 - Dầu soi kính 10,500,000 157,500
53 PP2400535996 - Test nhanh chẩn đoán lao (TB) 6,750,000 101,250
54 PP2400535997 - Test nhanh chẩn đoán HIV 90,720,000 1,360,800
55 PP2400535998 - Test thử xét nghiệm định tính các kháng thể ((IgG, IgM, IgA) đặc hiệu với virus HIV-1 gồm type phụ O và HIV-2 78,120,000 1,171,800
56 PP2400535999 - Test thử viêm gan B 68,040,000 1,020,600
57 PP2400536000 - Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg 41,832,000 627,480
58 PP2400536001 - Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên HBeAg trong huyết thanh hoặc huyết tương của người 7,200,000 108,000
59 PP2400536002 - Test chẩn đoán chất gây nghiện 4 chân 25,200,000 378,000
60 PP2400536003 - Test chẩn đoán nhanh H.Pylori (Mẫu máu, Huyết thanh, Plasma) 15,200,000 228,000
61 PP2400536004 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B 79,833,600 1,197,504
62 PP2400536005 - Khay thử định tính kháng nguyên cúm A, B trong mẫu bệnh phẩm mũi họng của người 39,000,000 585,000
63 PP2400536006 - Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng 40,068,000 601,020
64 PP2400536007 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm 14,000,000 210,000
65 PP2400536008 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 34,272,000 514,080
66 PP2400536009 - Test thử nhanh viêm gan C 59,400,000 891,000
67 PP2400536010 - Test thử nhanh giang mai 7,800,000 117,000
68 PP2400536011 - Test chẩn đoán chất gây nghiện 5 chân 11,720,000 175,800
69 PP2400536012 - Test nhanh chẩn đoánviêm gan A 19,656,000 294,840
70 PP2400536013 - Khay xét nghiệm chẩn đoán sốt xuất huyết 35,840,000 537,600
71 PP2400536014 - Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 41,926,800 628,902
72 PP2400536015 - Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue 6,300,000 94,500
73 PP2400536016 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán ký sính trùng sốt rét 12,030,000 180,450
74 PP2400536017 - Khay thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên Virus Rota 22,080,000 331,200
75 PP2400536018 - Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên Rotavirustrong mẫu phân người. 42,840,000 642,600
76 PP2400536019 - Test nhanh định tính kháng nguyên virus RSV 36,000,000 540,000
77 PP2400536020 - Test xét nghiệm nhanh Morphinetrong nước tiểu 28,000,000 420,000
78 PP2400536021 - Test nhanh tìm hồng cầu trong phân 32,500,000 487,500
79 PP2400536022 - Hóa chất định danh 3,811,500 57,173
80 PP2400536023 - Hóa chất dùng cho định danh vi khuẩn (Thành phần: Methanolvà Dimethylsulfoxide) 5,361,300 80,420
81 PP2400536024 - Hóa chất dùng cho định danh vi khuẩn (Thành phần: Tris-hydroxymethyl-aminomethane, Hydrochloric acid, Natri lauryl sulfate.) 3,735,900 56,039
82 PP2400536025 - Hóa chất dùng cho định danh vi khuẩn (Thành phần: Ninhydrin, Methanol, Dimethylsulfoxide) 3,915,450 58,732
83 PP2400536026 - Hóa chất phát hiện phát hiện tạo indole từ tryptophan 6,079,500 91,193
84 PP2400536027 - Khoanh giấy định danh Streptococus pneuminiae 4,100,000 61,500
85 PP2400536028 - Khoanh giấy định danh vi sinh vật 4,100,000 61,500
86 PP2400536029 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone 2,520,000 37,800
87 PP2400536030 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Amoxycillin + clavulanic acid 2,205,000 33,075
88 PP2400536031 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Azithromycin 2,121,000 31,815
89 PP2400536032 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Cefazolin 924,000 13,860
90 PP2400536033 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Cefixim 1,323,000 19,845
91 PP2400536034 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Cefotaxime 2,646,000 39,690
92 PP2400536035 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Ceftazidime 2,646,000 39,690
93 PP2400536036 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Ceftriaxone 2,205,000 33,075
94 PP2400536037 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Cefuroxime 2,121,000 31,815
95 PP2400536038 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Ciprofloxacin 1,272,600 19,089
96 PP2400536039 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Levofloxacin 1,323,000 19,845
97 PP2400536040 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Meropenem 882,000 13,230
98 PP2400536041 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Sulfamethoxazole+Trimethoprim 1,323,000 19,845
99 PP2400536042 - Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin 2,646,000 39,690
100 PP2400536043 - Khoanh giấy Oxidase 5,775,000 86,625
101 PP2400536044 - Môi trường dùng cho kiểm tra sự nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn không khó mọc 1,680,000 25,200
102 PP2400536045 - Môi trường phân lập các vi khuẩn Enterobacteriaceae 1,638,000 24,570
103 PP2400536046 - Môi trường tạo màu phát hiện các tác nhân gây bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu 4,252,500 63,788
104 PP2400536047 - Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox 4,158,000 62,370
105 PP2400536048 - Môi trường thạch máu 2,646,000 39,690
106 PP2400536049 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột và các trực khuẩn Gram âm khác 12,165,300 182,480
107 PP2400536050 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột và vi khuẩn Gram âm dễ mọc 13,289,850 199,348
108 PP2400536051 - Thanh định danh streptococci và enterococci 13,289,850 199,348
109 PP2400536052 - Khẩu trang y tế 3 lớp 51,408,000 771,120
110 PP2400536053 - Khẩu trang y tế 4 lớp 56,288,600 844,329
111 PP2400536054 - Khẩu trang y tế 6,174,000 92,610
112 PP2400536055 - Lam kính 9,600,000 144,000
113 PP2400536056 - Lamen 11,250,000 168,750
114 PP2400536057 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng 19,380,000 290,700
115 PP2400536058 - Nhiệt kế thủy ngân 11,272,500 169,088
116 PP2400536059 - Nước cất 2 lần 51,000,000 765,000
117 PP2400536060 - Túi hậu môn nhân tạo 11,800,000 177,000
118 PP2400536061 - Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus, Micrococus và Kocuria 13,289,850 199,348
119 PP2400536062 - Tấm trải Nilon 32,500,000 487,500
120 PP2400536063 - Que cấy định lượng làm bằng hợp kim 2,700,000 40,500
121 PP2400536064 - Que lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm 31,050,000 465,750
122 PP2400536065 - Que tăm bông lấy dịch tỵ hầu 12,800,000 192,000
123 PP2400536066 - Que thử nồng độ Clorine 9,900,000 148,500
124 PP2400536067 - Que thử nước tiểu 11 thông số 132,000,000 1,980,000
125 PP2400536068 - Que thử nước tiểu 10 thông số 710,640,000 10,659,600
126 PP2400536069 - Test thử nước tiểu cho máy xét nghiệm nước tiểu 147,000,000 2,205,000
127 PP2400536070 - Viên nén khử khuẩn 98,100,000 1,471,500
128 PP2400536071 - Vôi sô đa 36,800,000 552,000
129 PP2400536072 - Hóa chất tiệt trùng 56,700,000 850,500
130 PP2400536073 - Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasma dạng cuộn 250mm x 70m 68,085,000 1,021,275
131 PP2400536074 - Dung dịch rửa hệ thống 13,240,500 198,608
132 PP2400536075 - Bộ phận phản ứng 24,990,000 374,850
133 PP2400536076 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 17,514,000 262,710
134 PP2400536077 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs 1,601,250 24,019
135 PP2400536078 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) (Phương pháp đo: LATEX) 36,414,000 546,210
136 PP2400536079 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase (CK) (Hộp (≥1) x (≥ 40mL) + ( ≥1) x ( ≥10mL)) 60,060,000 900,900
137 PP2400536080 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-MB (CK-MB) (Hộp (≥1) x (≥ 40mL) + ( ≥1) x ( ≥10mL)) 86,178,750 1,292,682
138 PP2400536081 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose (Hộp (≥1) x(≥200ml) +(≥1)x (≥5ml)) 46,536,000 698,040
139 PP2400536082 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol Hộp (≥1) x(≥200mL) +(≥1)x (≥5mL) 51,912,000 778,680
140 PP2400536083 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides (Hộp (≥4)x (≥50mL)+(≥1) x(≥5mL)) 108,276,000 1,624,140
141 PP2400536084 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea (Hộp (≥4)x (≥40ml)+(≥4)x(≥10ml)+(≥1)x(≥5ml)) 35,542,500 533,138
142 PP2400536085 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid ( Hộp (≥1) x(≥200ml) +(≥1)x (≥5ml) 43,848,000 657,720
143 PP2400536086 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine (Hộp (≥2) x(≥50mL)+(≥2) x(≥50mL)+(≥1) x (≥5mL)) 56,637,000 849,555
144 PP2400536087 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AspartateAminotransferase AST/GOT (Hộp (≥1) x (≥160mL)+(≥1) x(≥40mL)) 77,332,500 1,159,988
145 PP2400536088 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase ALT/GPT (Hộp (≥1) x (≥160mL) +(≥1) x (≥40mL)) 77,542,500 1,163,138
146 PP2400536089 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần (Hộp (≥5) x (≥40mL)+ (≥5) x (≥10mL)) 12,936,000 194,040
147 PP2400536090 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp (Hộp (≥5) x(≥40mL) +(≥5) x(≥10mL)) 12,936,000 194,040
148 PP2400536091 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần (Hộp (≥ 2) x (≥250mL) +(≥1) x (≥5mL)) 8,988,000 134,820
149 PP2400536092 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm alpha-Amylase(Hộp ( ≥1) x (≥25ml)) 47,250,000 708,750
150 PP2400536093 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1 17,514,000 262,710
151 PP2400536094 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2 17,514,000 262,710
152 PP2400536095 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm CK-MB 2,247,000 33,705
153 PP2400536096 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CK-MB (Hộp (≥1) x (≥1mL)) 3,223,500 48,353
154 PP2400536097 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm CK-MB mức 2 1,963,500 29,453
155 PP2400536098 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Iron-Ferrozine 30,534,000 458,010
156 PP2400536099 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calcium (Hộp (≥1) x(≥200mL) +(≥1)x (≥5mL)) 28,066,500 420,998
157 PP2400536100 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin(Hộp (≥ 2) x (≥250mL) +(≥1) x (≥5mL)) 10,395,000 155,925
158 PP2400536101 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Anti-Streptolysin O (ASO) (Hộp (≥1)x (≥40mL)+ (≥1) x(≥10mL)) 29,250,000 438,750
159 PP2400536102 - Chất chuẩn cho xét nghiệm ANTI-STREPTOLYSINO (ASO) 3,202,500 48,038
160 PP2400536103 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (GGT) (Hộp (≥1) x (≥160mL) + (≥1) x (≥40mL)) 18,446,400 276,696
161 PP2400536104 - Giếng đựng mẫu 12,858,300 192,875
162 PP2400536105 - Ống lấy mẫu 3.0 mL 15,760,500 236,408
163 PP2400536106 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct (Hộp (≥1) x (≥60mL)+(≥1) x (≥20mL)) 184,968,000 2,774,520
164 PP2400536107 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol LDL Direct ( Hộp (≥1) x (≥60mL)+(≥1) x(≥20mL)) 141,214,500 2,118,218
165 PP2400536108 - Chất thử chấn đoán dùng cho xét nghiệm ASO (Hộp ≥100 test) 29,600,000 444,000
166 PP2400536109 - Chất thử chẩn đoán dùng cho xét nghiệm CRP 35,000,000 525,000
167 PP2400536110 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein hs (CRP-hs) (Phương pháp đo: LATEX-HIGH SENSITIVITY) 49,812,000 747,180
168 PP2400536111 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1C-Direct ( Hộp (≥1) x (≥50mL)+ (≥1) x (≥10mL)) 237,888,000 3,568,320
169 PP2400536112 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HbA1C Direct 32,356,800 485,352
170 PP2400536113 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bình thường 5,649,000 84,735
171 PP2400536114 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bệnh lý 5,649,000 84,735
172 PP2400536115 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 1 6,511,050 97,666
173 PP2400536116 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 2 7,478,100 112,172
174 PP2400536117 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Rheumatoid Factors (RF) 42,252,000 633,780
175 PP2400536118 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Rheumatoid Factors (RF) 2,982,000 44,730
176 PP2400536119 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1 5,822,250 87,334
177 PP2400536120 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2 7,428,750 111,432
178 PP2400536121 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase (CK) (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) 347,500,000 5,212,500
179 PP2400536122 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) 464,000,000 6,960,000
180 PP2400536123 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CK-MB mức bình thường 11,340,000 170,100
181 PP2400536124 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CK-MB mức bất thường 11,340,000 170,100
182 PP2400536125 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB (Hộp ≥1) x (≥2 ml)) 12,432,000 186,480
183 PP2400536126 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) 170,800,000 2,562,000
184 PP2400536127 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol (Hộp (≥5) x (≥67ml)) 82,000,000 1,230,000
185 PP2400536128 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides (Hộp (≥5) x(≥ 67 ml)) 131,400,000 1,971,000
186 PP2400536129 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) 38,836,500 582,548
187 PP2400536130 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) 96,125,000 1,441,875
188 PP2400536131 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin(Hộp (≥3) x (≥84 ml)) 85,520,000 1,282,800
189 PP2400536132 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT (AST) (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) 225,330,000 3,379,950
190 PP2400536133 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT (ALT) (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) 229,230,000 3,438,450
191 PP2400536134 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần (Hộp (≥4) x (≥ 50mL)) 22,000,000 330,000
192 PP2400536135 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp (Hộp (≥4) x (≥50mL)) 22,400,000 336,000
193 PP2400536136 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần (Hộp (≥3) x(≥84 ml) 15,000,000 225,000
194 PP2400536137 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-Amylase(Hộp (≥3) x (≥84 ml)) 111,832,000 1,677,480
195 PP2400536138 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe 28,000,000 420,000
196 PP2400536139 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fe 6,175,000 92,625
197 PP2400536140 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium (Hộp (≥10) x (≥67 ml)) 21,520,000 322,800
198 PP2400536141 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin(Hộp (≥5) x (≥67ml)) 17,055,000 255,825
199 PP2400536142 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT (Hộp (≥3) x (≥84 ml)) 24,000,000 360,000
200 PP2400536143 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol LDL (Hộp (≥3) x (≥80 ml)) 418,000,000 6,270,000
201 PP2400536144 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL (Hộp (≥2) x (≥80 ml)) 193,660,000 2,904,900
202 PP2400536145 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c (Hộp (≥1) x (≥42 ml)) 225,000,000 3,375,000
203 PP2400536146 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C 23,205,000 348,075
204 PP2400536147 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1C mức thấp 10,500,000 157,500
205 PP2400536148 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1C mức cao 10,500,000 157,500
206 PP2400536149 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 19,194,000 287,910
207 PP2400536150 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm sinh hóa mức bình thường 12,336,000 185,040
208 PP2400536151 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm sinh hóa mức bất thường 12,336,000 185,040
209 PP2400536152 - Dung dịch rửa có tính axit sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa 65,535,000 983,025
210 PP2400536153 - Cuvettes sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa 240,000,000 3,600,000
211 PP2400536154 - Bóng đèn Halogen cho máy xét nghiệm sinh hóa 102,795,000 1,541,925
212 PP2400536155 - Dung dịch rửa có tính kiềm sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa 36,900,000 553,500
213 PP2400536156 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu PT 95,000,000 1,425,000
214 PP2400536157 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu Fibrinogen 48,500,000 727,500
215 PP2400536158 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu APTT 96,000,000 1,440,000
216 PP2400536159 - Bi từ phản ứng 15,598,400 233,976
217 PP2400536160 - Cuvette phản ứng 9,657,600 144,864
218 PP2400536161 - Dây bơm máy huyết học 33,600,000 504,000
219 PP2400536162 - Dung dịch ly giải màng hồng cầu cho cho máy phân tích huyết học (Thành phần : Muối amoni bậc 4 : 3.7%) 542,000,000 8,130,000
220 PP2400536163 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học (Sodium chloride 0.44%) 650,000,000 9,750,000
221 PP2400536164 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học (≥5L/ Can) 228,600,000 3,429,000
222 PP2400536165 - Dung dịch rửa đậm đặc dùng cho máy phân tích huyết học ( ≥5L/ Can) 38,100,000 571,500
223 PP2400536166 - Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy xét nghiệm huyết học 3 thành phần bạch cầu 37,500,000 562,500
224 PP2400536167 - Filter máy huyết học 3,000,000 45,000
225 PP2400536168 - Dung dịch ly giải phá hồng cầu cho cho máy phân tích huyết học ( Thành phần: Muối amoni bậc 4 < 50 g/L) 158,000,000 2,370,000
226 PP2400536169 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học (Sodium chloride:3.0-5.5 g/L) 150,000,000 2,250,000
227 PP2400536170 - Dung dịch rửa làm sạch đường ống của máy phân tích huyết học (Hộp (≥ 2) x (≥500 mL) 50,580,000 758,700
228 PP2400536171 - Dung dịch rửa đậm đặc cho máy phân tích huyết học (Hộp (≥4) x (≥50 mL)) 11,980,000 179,700
229 PP2400536172 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hba1c trong máu (Hộp ≥30 test) 136,500,000 2,047,500
230 PP2400536173 - Hóa chất rửa đậm đặc Hba1c 13,700,000 205,500
231 PP2400536174 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c 11,935,000 179,025
232 PP2400536175 - Hóa chất định lượng CA 15-3 27,893,250 418,399
233 PP2400536176 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CA 15-3 6,646,500 99,698
234 PP2400536177 - Hóa chất định lượng CA 125 27,657,000 414,855
235 PP2400536178 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CA 125 5,064,150 75,963
236 PP2400536179 - Hóa chất định lượng CA 19-9 27,893,250 418,399
237 PP2400536180 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CA 19-9 7,785,750 116,787
238 PP2400536181 - Hóa chất định lượng AFP 18,984,000 284,760
239 PP2400536182 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng AFP 6,327,300 94,910
240 PP2400536183 - Hóa chất định lượng PSA toàn phần 11,392,500 170,888
241 PP2400536184 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 2,847,600 42,714
242 PP2400536185 - Hóa chất định lượng T3 toàn phần 94,909,500 1,423,643
243 PP2400536186 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng T3 toàn phần 41,139,000 617,085
244 PP2400536187 - Hóa chất định lượng TSH 202,566,000 3,038,490
245 PP2400536188 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng TSH 25,326,000 379,890
246 PP2400536189 - Hóa chất định lượng T4 toàn phần 106,386,000 1,595,790
247 PP2400536190 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng T4 toàn phần 39,564,000 593,460
248 PP2400536191 - Hóa chất định lượng βhCG toàn phần 88,599,000 1,328,985
249 PP2400536192 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần 18,981,900 284,729
250 PP2400536193 - Hóa chất định lượng insulin 22,149,750 332,247
251 PP2400536194 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng insulin 5,442,150 81,633
252 PP2400536195 - Hóa chất định lượng cTnI 34,125,000 511,875
253 PP2400536196 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng cTnI 4,641,000 69,615
254 PP2400536197 - Hóa chất định lượng CEA 34,802,250 522,034
255 PP2400536198 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CEA 9,492,000 142,380
256 PP2400536199 - Hóa chất định lượng procalcitonin 52,233,300 783,500
257 PP2400536200 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng procalcitonin 9,684,150 145,263
258 PP2400536201 - Hóa chất định lượng cortisol 9,490,950 142,365
259 PP2400536202 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng cortisol 3,373,650 50,605
260 PP2400536203 - Hóa chất định lượng 25(OH) Vitamin D (toàn phần) 32,913,300 493,700
261 PP2400536204 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng 25(OH) vitamin D 6,962,550 104,439
262 PP2400536205 - Hóa chất định lượng Ferritin 12,663,000 189,945
263 PP2400536206 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng Ferritin 6,327,300 94,910
264 PP2400536207 - Dung dịch kiểm tra máy 3,164,700 47,471
265 PP2400536208 - Giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 37,978,500 569,678
266 PP2400536209 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 25,924,500 388,868
267 PP2400536210 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm miễn dịch hàng ngày (Thành phần: Anionic và Nonionic.) 31,636,500 474,548
268 PP2400536211 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 16,107,000 241,605
269 PP2400536212 - Dung dịch rửa máy hàng ngày (Thành phần: anionic , nonionic và các alkanolamine) 16,947,000 254,205
270 PP2400536213 - Ống soi tai mũi họng 0 độ 2.7mm x 110 mm 18,994,500 284,918
271 PP2400536214 - Ống soi tai mũi họng 0 độ 4mm x 175mm 15,000,000 225,000
272 PP2400536215 - Ống soi tai mũi họng 30 độ 4 mm x 175mm 7,400,000 111,000
273 PP2400536216 - Ống soi tai mũi họng 70 độ 4 mm x 175mm 18,900,000 283,500
274 PP2400536217 - Ống soi tai mũi họng 70 độ 6 mm x 184mm 10,000,000 150,000
275 PP2400536218 - Máy đo nồng độ bão hòa oxy 16,800,000 252,000
276 PP2400536219 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO 14,900,000 223,500
277 PP2400536220 - Khay quả đậu 2,160,000 32,400
278 PP2400536221 - Hộp đựng bông cồn 2,640,000 39,600
279 PP2400536222 - Khay inox chữ nhật 12,375,000 185,625
280 PP2400536223 - Bát inox y tế 3,150,000 47,250
281 PP2400536224 - Lọ cắm panh 2,002,000 30,030
282 PP2400536225 - Hộp hấp dụng cụ Inox (Fi 360mm) 17,625,600 264,384
283 PP2400536226 - Hộp hấp bông inox (Fi 260 mm) 8,000,000 120,000
284 PP2400536227 - Kéo thẳng tù các cỡ 1,344,000 20,160
285 PP2400536228 - Kéo thẳng nhọn các cỡ 1,400,000 21,000
286 PP2400536229 - Kéo cong tù 1,800,000 27,000
287 PP2400536230 - Panh cong, thẳng không mấu 2,415,000 36,225
288 PP2400536231 - Hộp ngâm dụng cụ để làm sạch hoặc khử khuẩn mức độ cao 18,270,000 274,050
289 PP2400536232 - Bao cao su 6,600,000 99,000
290 PP2400536233 - Mask bóp bóng 4,875,000 73,125
291 PP2400536234 - Bộ hút đờm nhớt kín 6,978,000 104,670
292 PP2400536235 - Giemsa mẹ 20,664,000 309,960
293 PP2400536236 - Chai cấy máu hiếu khí 61,600,000 924,000
294 PP2400536237 - Chai cấy máu dùng phát hiện vi khuẩn hiếu-kỵ khí tuỳ tiện 17,600,000 264,000
295 PP2400536238 - Chai nuôi cấy máu dành cho trẻ em 21,701,400 325,521
296 PP2400536239 - Que cấy vi sinh 1μl 1,249,000 18,735
297 PP2400536240 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm 32,760,000 491,400
298 PP2400536241 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương 26,208,000 393,120
299 PP2400536242 - Thẻ định danh nấm men 16,380,000 245,700
300 PP2400536243 - Thẻ định danh Neisseria-Haemophilus 26,208,000 393,120
301 PP2400536244 - Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí 6,552,000 98,280
302 PP2400536245 - Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm 32,760,000 491,400
303 PP2400536246 - Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương 26,208,000 393,120
304 PP2400536247 - Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Liên cầu 16,380,000 245,700
305 PP2400536248 - Thẻ làm kháng sinh đồ nấm 16,380,000 245,700
306 PP2400536249 - Nước muối pha huyền dịch vi khuẩn 0,45% 1,386,000 20,790
307 PP2400536250 - Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn 27,000,000 405,000
308 PP2400536251 - Điện cực Natri dùng cho máy điện giải 15,660,000 234,900
309 PP2400536252 - Điện cực Kali dùng cho máy điện giải 15,660,000 234,900
310 PP2400536253 - Điện cực Clo dùng cho máy điện giải 15,660,000 234,900
311 PP2400536254 - Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải 10,478,160 157,173
312 PP2400536255 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 225,225,000 3,378,375
313 PP2400536256 - Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải 2,600,000 39,000
314 PP2400536257 - Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải 10,367,700 155,516
315 PP2400536258 - Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải 9,519,300 142,790
316 PP2400536259 - Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải 9,519,300 142,790
317 PP2400536260 - Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải 9,437,400 141,561
318 PP2400536261 - Hóa chất kiểm chứng dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) 19,168,800 287,532
319 PP2400536262 - Màng điện cực 2,808,000 42,120
320 PP2400536263 - Băng bó bột thạch cao 10cm x 2,7m 26,000,000 390,000
321 PP2400536264 - Băng bó bột thạch cao 15cm x 2,7m 49,500,000 742,500
322 PP2400536265 - Băng cuộn vải 12,920,000 193,800
323 PP2400536266 - Băng dính lụa 5cm x 5m 246,400,000 3,696,000
324 PP2400536267 - Băng dính lụa 2,5cm x 5m. 70,150,000 1,052,250
325 PP2400536268 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô trung bình/dày,chiều dài 60mm 64,020,000 960,300
326 PP2400536269 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô mạch máu và mô mỏng, chiều dài 45mm 32,010,000 480,150
327 PP2400536270 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô trung bình/dày,chiều dài 45mm 64,020,000 960,300
328 PP2400536271 - Băng ghim cắt khâu mổ mở có 3 hàng ghim 34,200,000 513,000
329 PP2400536272 - Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở 31,272,000 469,080
330 PP2400536273 - Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hóa tự động tròn 38,400,000 576,000
331 PP2400536274 - Dụng cụ cắt khâu tiêu hóa nội soi 23,960,000 359,400
332 PP2400536275 - Bộ dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng dùng trong kỹ thuật Longo 427,500,000 6,412,500
333 PP2400536276 - Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp longo 162,500,000 2,437,500
334 PP2400536277 - Dụng cụ cắt khâu dùng cho mổ mở 22,000,000 330,000
335 PP2400536278 - Dụng cụ khâu nối dùng cho mổ mở chiều dài 80mm, có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi mỗi bên 26,400,000 396,000
336 PP2400536279 - Chỉ polypropylene số 2/0 (Kim tròn đầu cắt được làm bằng hợp kim Ethalloy) 24,679,200 370,188
337 PP2400536280 - Chỉ Polypropylene số 2/0 21,840,000 327,600
338 PP2400536281 - Chỉ polypropylene số 3/0, hai kim tròn đầu tròn 9,000,000 135,000
339 PP2400536282 - Chỉ polypropylene số 4/0, hai kim tròn đầu cắt 8,851,500 132,773
340 PP2400536283 - Chỉ polypropylene số 5/0, hai kim tròn đầu tròn 5,436,900 81,554
341 PP2400536284 - Chỉ polypropylene số 6/0, hai kim tròn đầu tròn 5,552,388 83,286
342 PP2400536285 - Chỉ polypropylene số 7/0, hai kim tròn đầu cắt 7,131,600 106,974
343 PP2400536286 - Chỉ polypropylene số 8/0, hai kim tròn đầu cắt 8,171,100 122,567
344 PP2400536287 - Chỉ polypropylene số 10/0 (2 kim tròn đầu hình thang dài 6,5mm) 19,656,000 294,840
345 PP2400536288 - Chỉ Polypropylene số 10/0 (2 kim tiết diện hình thang dài 6 mm) 26,640,000 399,600
346 PP2400536289 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 1 124,040,400 1,860,606
347 PP2400536290 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1 84,000,000 1,260,000
348 PP2400536291 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 1 114,442,500 1,716,638
349 PP2400536292 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 2/0 103,215,600 1,548,234
350 PP2400536293 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 76,800,000 1,152,000
351 PP2400536294 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 3/0 48,859,800 732,897
352 PP2400536295 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 51,200,000 768,000
353 PP2400536296 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 4/0 77,209,800 1,158,147
354 PP2400536297 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 64,000,000 960,000
355 PP2400536298 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 5/0 12,999,000 194,985
356 PP2400536299 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 12,120,000 181,800
357 PP2400536300 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 6/0 6,799,824 101,998
358 PP2400536301 - Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 5,692,800 85,392
359 PP2400536302 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 1 52,920,000 793,800
360 PP2400536303 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp nylon số 10/0 (2 Kim tiết diện hình thang chiều dài 6 mm) 18,144,000 272,160
361 PP2400536304 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0 8,820,000 132,300
362 PP2400536305 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0 (Kim được làm từ thép AISI 302 ) 11,340,000 170,100
363 PP2400536306 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 dài ≥70cm 27,563,000 413,445
364 PP2400536307 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 dài ≥75cm 27,975,000 419,625
365 PP2400536308 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 (kim dài 20 mm) 28,350,000 425,250
366 PP2400536309 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 (kim dài 19mm) 30,000,000 450,000
367 PP2400536310 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0 (Kim làm bằng thép không gỉ AISI 300 series) 15,600,000 234,000
368 PP2400536311 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0 12,600,000 189,000
369 PP2400536312 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 6/0 1,693,968 25,410
370 PP2400536313 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 7/0 1,344,000 20,160
371 PP2400536314 - Chỉ thép khâu xương bánh chè 12,852,000 192,780
372 PP2400536315 - Clip polymer kẹp mạch máu cỡ ML,L,XL 84,000,000 1,260,000
373 PP2400536316 - Dao phẫu thuật 15 độ 37,440,000 561,600
374 PP2400536317 - Dao đường hầm 22,080,000 331,200
375 PP2400536318 - Dao mổ mộng 23,040,000 345,600
376 PP2400536319 - Tay dao hàn mạch, mổ nội soi, chiều dài 37cm 168,000,000 2,520,000
377 PP2400536320 - Tay dao siêu âm và hàn mạch máu tuyến giáp 144,000,000 2,160,000
378 PP2400536321 - Tay dao siêu âm và hàn mạch máu cho mổ nội soi 154,400,000 2,316,000
379 PP2400536322 - Trocar không dao 18,960,000 284,400
380 PP2400536323 - Lưỡi cắt đốt VA và Amidan dùng cho dao mổ Plasma 162,000,000 2,430,000
381 PP2400536324 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng các số 9,350,000 140,250
382 PP2400536325 - Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm 45,080,000 676,200
383 PP2400536326 - Dao mổ liền cán sử dụng một lần 2.8mm 62,400,000 936,000
384 PP2400536327 - Dao bẻ góc 15 độ 22,680,000 340,200
385 PP2400536328 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5.1 cm x 1.9 cm 16,500,000 247,500
386 PP2400536329 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp khô 15,000,000 225,000
387 PP2400536330 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 1,5 cm x 20 cm. 16,500,000 247,500
388 PP2400536331 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 18 mm x 55 m 6,510,000 97,650
389 PP2400536332 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m 6,820,000 102,300
390 PP2400536333 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogenperoxide (CL) 15,300,000 229,500
391 PP2400536334 - Bộ dây truyền dịch kim thường các số 144,000,000 2,160,000
392 PP2400536335 - Bộ dây truyền dịch kim 2 cánh bướm 249,600,000 3,744,000
393 PP2400536336 - Bộ dây truyền dịch kim 1 cánh bướm 320,000,000 4,800,000
394 PP2400536337 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 13,900,000 208,500
395 PP2400536338 - Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da 147,000,000 2,205,000
396 PP2400536339 - Bơm cho ăn 8,200,000 123,000
397 PP2400536340 - Bơm cho ăn 50 ml 7,900,000 118,500
398 PP2400536341 - Bơm tiêm 10ml 145,500,000 2,182,500
399 PP2400536342 - Bơm tiêm 5ml (Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1", Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim) 100,500,000 1,507,500
400 PP2400536343 - Bơm tiêm 5ml 100,500,000 1,507,500
401 PP2400536344 - Bơm tiêm 3ml (Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1". Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim) 7,680,000 115,200
402 PP2400536345 - Bơm tiêm 3ml 7,680,000 115,200
403 PP2400536346 - Bơm tiêm 50ml 12,640,000 189,600
404 PP2400536347 - Bơm tiêm 50 ml đầu xoắn 13,350,000 200,250
405 PP2400536348 - Bơm tiêm 20ml ( Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim) 27,828,000 417,420
406 PP2400536349 - Bơm tiêm 20ml 30,920,000 463,800
407 PP2400536350 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng các loại 51,200,000 768,000
408 PP2400536351 - Dây nối bơm tiêm điện dài ≥150cm, đường kính trong ≤ 0.9mm 9,000,000 135,000
409 PP2400536352 - Dây nối bơm tiêm điện dài 140/150 cm, đường kính trong 2.8 mm 9,800,000 147,000
410 PP2400536353 - Bơm tiêm 10ml ( Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1", Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ ) 97,000,000 1,455,000
411 PP2400536354 - Bơm tiêm Insulin 1ml 29,250,000 438,750
412 PP2400536355 - Bơm tiêm Insulin 1ml (đường kính kim 0,3mm) 47,500,000 712,500
413 PP2400536356 - Bơm tiêm 1ml (Đạt khoảng chết ≤ 0.03ml) 30,000,000 450,000
414 PP2400536357 - Bơm tiêm 1ml 32,000,000 480,000
415 PP2400536358 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng 6cm x 25cm 29,000,000 435,000
416 PP2400536359 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng 7cm x 10cm 18,000,000 270,000
417 PP2400536360 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng 10cm x 20cm 54,560,000 818,400
418 PP2400536361 - Gạc hút y tế 17,400,000 261,000
419 PP2400536362 - Gạc 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp 28,800,000 432,000
420 PP2400536363 - Gạc 10cm x10cm x 12 lớp 88,800,000 1,332,000
421 PP2400536364 - Gạc 10cm x10cm x 8 lớp 19,500,000 292,500
422 PP2400536365 - Gạc 20cm x 80cm x 4 lớp 84,000,000 1,260,000
423 PP2400536366 - Gạc 40cm x 80cm x 4 lớp 38,880,000 583,200
424 PP2400536367 - Gạc 30cm x 40cm x 6 lớp 35,120,000 526,800
425 PP2400536368 - Bông hút nước 62,920,000 943,800
426 PP2400536369 - Canuyn mở khí quản có bóng các số 4,950,000 74,250
427 PP2400536370 - Canuyn mayer các số 2,425,000 36,375
428 PP2400536371 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng người lớn 33,360,000 500,400
429 PP2400536372 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4,700,000 70,500
430 PP2400536373 - Chất tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi 118,800,000 1,782,000
431 PP2400536374 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme 68,000,000 1,020,000
432 PP2400536375 - Cồn y tế 90 độ 42,000,000 630,000
433 PP2400536376 - Cồn y tế 70 độ 57,500,000 862,500
434 PP2400536377 - Đầu côn vàng có ngấn 6,000,000 90,000
435 PP2400536378 - Đầu côn xanh có ngấn 4,000,000 60,000
436 PP2400536379 - Dây hút dịch (dài ≥500 mm) 17,080,000 256,200
437 PP2400536380 - Dây hút dịch phẫu thuật 2,967,000 44,505
438 PP2400536381 - Ống hút nước bọt 1,827,000 27,405
439 PP2400536382 - Dây thở oxy các cỡ 32,220,000 483,300
440 PP2400536383 - Dây truyền máu 10,500,000 157,500
441 PP2400536384 - Dây truyền quang dùng cho hệ thống tán sỏi laser 135,000,000 2,025,000
442 PP2400536385 - Đè lưỡi gỗ vô trùng 2,680,000 40,200
443 PP2400536386 - Dịch nhầy Hydroxypropyl methylcellulose 2.0% 192,000,000 2,880,000
444 PP2400536387 - Dịch nhầy phẫu thuật Phaco ( Độ nhầy: 3000-5600 cPs) 56,700,000 850,500
445 PP2400536388 - Chất nhầy gốc Hyaluronate 1.6% 91,000,000 1,365,000
446 PP2400536389 - Điện cực dán 3,720,000 55,800
447 PP2400536390 - Đinh Kirsner các cỡ 4,440,000 66,600
448 PP2400536391 - Đinh Kischner2 đầu nhọn các cỡ 3,900,000 58,500
449 PP2400536392 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 1000ml 81,703,125 1,225,547
450 PP2400536393 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 500ml 35,437,500 531,563
451 PP2400536394 - Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthalaldehyde (pH=7) 84,000,000 1,260,000
452 PP2400536395 - Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthalaldehyde (pH 7.2 - 7.8) 42,000,000 630,000
453 PP2400536396 - Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2,55 % 15,036,000 225,540
454 PP2400536397 - Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% 30,100,000 451,500
455 PP2400536398 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 500ml (Chlorhexidine Digluconate 4% (w/w)) 20,343,750 305,157
456 PP2400536399 - Dung dịch rửa tay thường quy 500ml (Chlorhexidine Digluconate 2% (w/w)) 14,437,500 216,563
457 PP2400536400 - Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột các cỡ 153,750,000 2,306,250
458 PP2400536401 - Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột các cỡ 49,360,000 740,400
459 PP2400536402 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số (Chiều dài trung bình 280mm) 432,000,000 6,480,000
460 PP2400536403 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số 126,000,000 1,890,000
461 PP2400536404 - Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số 40,500,000 607,500
462 PP2400536405 - Kẹp rốn 6,900,000 103,500
463 PP2400536406 - Khóa 3 chạc có dây nối dài 25cm 8,900,000 133,500
464 PP2400536407 - Kim cánh bướm 48,000,000 720,000
465 PP2400536408 - Kim châm cứu dạng vỉ nhôm tay cầm bằng đồng các cỡ 140,000,000 2,100,000
466 PP2400536409 - Kim châm cứu tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ 150,000,000 2,250,000
467 PP2400536410 - Kim chọc dò gây tê tủy sống (Cỡ 18G- 25G ,chiều dài kim ≥90mm) 21,200,000 318,000
468 PP2400536411 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18- 27G 22,000,000 330,000
469 PP2400536412 - Kim lấy máu đo đường huyết 1,050,000 15,750
470 PP2400536413 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 46,740,000 701,100
471 PP2400536414 - Kim luồn tĩnh mạch có cổng bơm thuốc các số 148,500,000 2,227,500
472 PP2400536415 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc các số 57,760,000 866,400
473 PP2400536416 - Kim nha khoa cỡ 27G 6,300,000 94,500
474 PP2400536417 - Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần 49,500,000 742,500
475 PP2400536418 - Lọ đựng mẫu nhựa PP 60ml, có nhãn 11,800,000 177,000
476 PP2400536419 - Sâu máy thở 2,700,000 40,500
477 PP2400536420 - Lưới điều trị thoát vị 6x11 48,500,000 727,500
478 PP2400536421 - Lưới điều trị thoát vị 15x10 65,000,000 975,000
479 PP2400536422 - Mặt nạ xông khí dung 107,500,000 1,612,500
480 PP2400536423 - Mặt nạ thở oxy 6,300,000 94,500
481 PP2400536424 - Miếng dán phẫu trường kích thước 28x45cm 7,500,000 112,500
482 PP2400536425 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 15cm x 28cm 4,893,000 73,395
483 PP2400536426 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm 5,943,000 89,145
484 PP2400536427 - Miếng dán mi 10cm x 12cm 30,000,000 450,000
485 PP2400536428 - Mỏ vịt 6,600,000 99,000
486 PP2400536429 - Nẹp chữ T các cỡ vít 4.5/6.5mm 11,520,000 172,800
487 PP2400536430 - Nẹp chữ T nhỏ các cỡ, cẳng tay vít 3.5mm 8,600,000 129,000
488 PP2400536431 - Nẹp đầu trên xương cánh tay 8,500,000 127,500
489 PP2400536432 - Nẹp xương bản hẹp 7,140,000 107,100
490 PP2400536433 - Nẹp xương bản nhỏ 3,720,000 55,800
491 PP2400536434 - Nẹp bản rộng xương đùi các cỡ 6,500,000 97,500
492 PP2400536435 - Nẹp xương chày 11,280,000 169,200
493 PP2400536436 - Nẹp lòng máng 3,300,000 49,500
494 PP2400536437 - Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu 15,060,000 225,900
495 PP2400536438 - Nẹp hàm thẳng 6 lỗ 20,400,000 306,000
496 PP2400536439 - Nẹp hàm thẳng 8 lỗ 21,600,000 324,000
497 PP2400536440 - Nẹp hàm mặt thẳng 16 lỗ 13,700,000 205,500
498 PP2400536441 - Nẹp mặt thẳng 4 lỗ, bắc cầu 4,800,000 72,000
499 PP2400536442 - Nẹp mặt thẳng 6 lỗ 5,640,000 84,600
500 PP2400536443 - Nẹp mặt thẳng 8 lỗ 7,800,000 117,000
501 PP2400536444 - Nẹp mặt thẳng 16 lỗ 7,800,000 117,000
502 PP2400536445 - Nẹp mặt titan mini chữ L (trái + phải) bắt cầu ngắn 7,800,000 117,000
503 PP2400536446 - Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA 120,000,000 1,800,000
504 PP2400536447 - Ống nghiệm có chất chống đông EDTA của nhi 9,240,000 138,600
505 PP2400536448 - Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin 140,000,000 2,100,000
506 PP2400536449 - Ống nghiệm Sodium Citrate 3.8% nắp nhựa 9,324,000 139,860
507 PP2400536450 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số 20,500,000 307,500
508 PP2400536451 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số 2,550,000 38,250
509 PP2400536452 - Ống nội khí quản có lò xo, có bóng chèn 4,730,000 70,950
510 PP2400536453 - Ống nghiệm nhựa PS có nắp 63,000,000 945,000
511 PP2400536454 - Ống nghiệm nhựa PP có nắp 21,250,000 318,750
512 PP2400536455 - Ống thông dạ dày 7,560,000 113,400
513 PP2400536456 - Phim răng kèm thuốc rửa 28,600,000 429,000
514 PP2400536457 - Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 720,000,000 10,800,000
515 PP2400536458 - Phim X - Quang số hoá cỡ 25x30 352,000,000 5,280,000
516 PP2400536459 - Phim X - Quang số hoá cỡ 35x43 608,000,000 9,120,000
517 PP2400536460 - Phim X quang số hóa 14x17 inch 156,000,000 2,340,000
518 PP2400536461 - Phim X - Quang số hoá cỡ 10x12 inch 240,000,000 3,600,000
519 PP2400536462 - Phim X - Quang số hoá cỡ 8x10 inch 330,000,000 4,950,000
520 PP2400536463 - Phin lọc vi khuẩn 3,740,000 56,100
521 PP2400536464 - Rọ lấy sỏi, chất liệu nitinol, các cỡ 80,000,000 1,200,000
522 PP2400536465 - Rọ lấy sỏi niệu quản 34,650,000 519,750
523 PP2400536466 - Sonde niệu quản JJ các cỡ 53,750,000 806,250
524 PP2400536467 - Sonde foley 2 nhánh các cỡ 29,400,000 441,000
525 PP2400536468 - Sonde Foley 3 nhánh các số 4,500,000 67,500
526 PP2400536469 - Sonde nelaton các số 3,150,000 47,250
527 PP2400536470 - Thuốc nhuộm bao 7,950,000 119,250
528 PP2400536471 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, một mảnh, loại mềm, 4 càng 1,500,000,000 22,500,000
529 PP2400536472 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, một mảnh, loại mềm, ngậm nước, 2 càng 1,488,000,000 22,320,000
530 PP2400536473 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, một mảnh, loại mềm, màu vàng, không ngậm nước 872,500,000 13,087,500
531 PP2400536474 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, loại mềm, không màu, không ngậm nước 1,480,000,000 22,200,000
532 PP2400536475 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, loại mềm, chất liệu Acrylic ngậm nước, 4 càng 447,900,000 6,718,500
533 PP2400536476 - Túi Camera vô trùng 9,000,000 135,000
534 PP2400536477 - Túi đựng nước tiểu có van xả có dây treo 14,850,000 222,750
535 PP2400536478 - Vít xương cứng 3.5mm các cỡ 4,680,000 70,200
536 PP2400536479 - Vít xương cứng 4.5mm các cỡ 4,560,000 68,400
537 PP2400536480 - Vít xương cứng tự taro 4.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ 6,000,000 90,000
538 PP2400536481 - Vít xương cứng tự taro 3.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ 6,000,000 90,000
539 PP2400536482 - Vít xương xốp 3.5 các cỡ 3,400,000 51,000
540 PP2400536483 - Vít xương xốp 4.5 các cỡ 3,800,000 57,000
541 PP2400536484 - Vít xương xốp 4.0 các cỡ 2,850,000 42,750
542 PP2400536485 - Găng sản khoa đã tiệt trùng 13,000,000 195,000
543 PP2400536486 - Bộ Cassette có thể hấp lại nhiều lần 30,000,000 450,000
544 PP2400536487 - Băng dính cánhân 1,9x7,2mm 6,480,000 97,200
545 PP2400536488 - Vít mặt 12,025,000 180,375
546 PP2400536489 - Vít hàm tự taro 11,760,000 176,400
547 PP2400536490 - Hàm kẹp và phẫu tích 19,300,000 289,500
548 PP2400536491 - Hàm kẹp lưỡng cực 27,000,000 405,000
549 PP2400536492 - Dây cáp cao tần lưỡng cực 7,803,000 117,045
550 PP2400536493 - Forceps kẹp ruột 30,450,000 456,750
551 PP2400536494 - Kẹp gắp sỏi niệu quản 5Fr, dài 60cm 32,581,500 488,723
552 PP2400536495 - Điện cực đơn cực hình bánh xe 11,440,000 171,600
553 PP2400536496 - Tay cầm nhựa có khóa 27,375,000 410,625
554 PP2400536497 - Mũi khoan nha khoa 1,800,000 27,000
555 PP2400536498 - Mũi khoan cắt xương nha khoa 4,600,000 69,000
556 PP2400536499 - Vòng căng bao 5,400,000 81,000
557 PP2400536500 - Dụng cụ định vị miếng thoát vị nội soi 35,000,000 525,000
558 PP2400536501 - Mask thanh quản 1 nòng dùng nhiều lần 9,000,000 135,000
Ambu bóp bóng các cỡ
Mã phần lô PP2400535944
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2400535945
Giá từng phần lô 4,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,710
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2400535946
Giá từng phần lô 4,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,710
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2400535947
Giá từng phần lô 819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2400535948
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400535949
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ đặt nội khí quản người lớn sử dụng ánh sáng thường
Mã phần lô PP2400535950
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400535951
Giá từng phần lô 7,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2400535952
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que Thử đường huyết
Mã phần lô PP2400535953
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử đường huyết mao mạch
Mã phần lô PP2400535954
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Acid xoi mòn men răng 37%
Mã phần lô PP2400535955
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bột calcium hydroxyde
Mã phần lô PP2400535956
Giá từng phần lô 997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,963
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bột Cortisomol hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400535957
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hàn tạm dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2400535958
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Composite đặc Màu A2
Mã phần lô PP2400535959
Giá từng phần lô 4,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,485
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Composite đặc Màu A3
Mã phần lô PP2400535960
Giá từng phần lô 4,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,485
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cone Gutta
Mã phần lô PP2400535961
Giá từng phần lô 1,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,180
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2400535962
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim khoan răng 25mm (size 8 - 40)
Mã phần lô PP2400535963
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim khoan răng 21mm ( size 8 - 40)
Mã phần lô PP2400535964
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim khoan răng 25mm (size 8 - 40)
Mã phần lô PP2400535965
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim khoan răng 21mm ( size 8 - 40)
Mã phần lô PP2400535966
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Keo dán (bonding)
Mã phần lô PP2400535967
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu quaythuốc trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2400535968
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trâm gai
Mã phần lô PP2400535969
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc trám răng
Mã phần lô PP2400535970
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc diệt tủy
Mã phần lô PP2400535971
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tay khoan chậm
Mã phần lô PP2400535972
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tay khoan nhanh
Mã phần lô PP2400535973
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dầu xịt máy khoan
Mã phần lô PP2400535974
Giá từng phần lô 1,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,275
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CloraminB
Mã phần lô PP2400535975
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bóng đèn nội soi tai mũi họng
Mã phần lô PP2400535976
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CO2 y tế
Mã phần lô PP2400535977
Giá từng phần lô 10,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Oxy y tế 10L
Mã phần lô PP2400535978
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Oxy y tế 40 lít
Mã phần lô PP2400535979
Giá từng phần lô 211,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2400535980
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Parafin hạt tinh thiết
Mã phần lô PP2400535981
Giá từng phần lô 49,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây điện châm
Mã phần lô PP2400535982
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây máy điện xung
Mã phần lô PP2400535983
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Miếng dán điện xung
Mã phần lô PP2400535984
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn povidoneiodine
Mã phần lô PP2400535985
Giá từng phần lô 63,472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,088
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2400535986
Giá từng phần lô 12,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel Siêu âm
Mã phần lô PP2400535987
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy điện tim 6 cần tập
Mã phần lô PP2400535988
Giá từng phần lô 37,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400535989
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400535990
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2400535991
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2400535992
Giá từng phần lô 2,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết áp và ống nghe
Mã phần lô PP2400535993
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dầu khoáng
Mã phần lô PP2400535994
Giá từng phần lô 2,679,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,194
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2400535995
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán lao (TB)
Mã phần lô PP2400535996
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2400535997
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử xét nghiệm định tính các kháng thể ((IgG, IgM, IgA) đặc hiệu với virus HIV-1 gồm type phụ O và HIV-2
Mã phần lô PP2400535998
Giá từng phần lô 78,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử viêm gan B
Mã phần lô PP2400535999
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg
Mã phần lô PP2400536000
Giá từng phần lô 41,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên HBeAg trong huyết thanh hoặc huyết tương của người
Mã phần lô PP2400536001
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test chẩn đoán chất gây nghiện 4 chân
Mã phần lô PP2400536002
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test chẩn đoán nhanh H.Pylori (Mẫu máu, Huyết thanh, Plasma)
Mã phần lô PP2400536003
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B
Mã phần lô PP2400536004
Giá từng phần lô 79,833,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,504
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử định tính kháng nguyên cúm A, B trong mẫu bệnh phẩm mũi họng của người
Mã phần lô PP2400536005
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng
Mã phần lô PP2400536006
Giá từng phần lô 40,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán thai sớm
Mã phần lô PP2400536007
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400536008
Giá từng phần lô 34,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử nhanh viêm gan C
Mã phần lô PP2400536009
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử nhanh giang mai
Mã phần lô PP2400536010
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test chẩn đoán chất gây nghiện 5 chân
Mã phần lô PP2400536011
Giá từng phần lô 11,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chẩn đoánviêm gan A
Mã phần lô PP2400536012
Giá từng phần lô 19,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay xét nghiệm chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400536013
Giá từng phần lô 35,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1
Mã phần lô PP2400536014
Giá từng phần lô 41,926,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,902
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue
Mã phần lô PP2400536015
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán ký sính trùng sốt rét
Mã phần lô PP2400536016
Giá từng phần lô 12,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên Virus Rota
Mã phần lô PP2400536017
Giá từng phần lô 22,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên Rotavirustrong mẫu phân người.
Mã phần lô PP2400536018
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh định tính kháng nguyên virus RSV
Mã phần lô PP2400536019
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm nhanh Morphinetrong nước tiểu
Mã phần lô PP2400536020
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh tìm hồng cầu trong phân
Mã phần lô PP2400536021
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định danh
Mã phần lô PP2400536022
Giá từng phần lô 3,811,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,173
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho định danh vi khuẩn (Thành phần: Methanolvà Dimethylsulfoxide)
Mã phần lô PP2400536023
Giá từng phần lô 5,361,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,420
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho định danh vi khuẩn (Thành phần: Tris-hydroxymethyl-aminomethane, Hydrochloric acid, Natri lauryl sulfate.)
Mã phần lô PP2400536024
Giá từng phần lô 3,735,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,039
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho định danh vi khuẩn (Thành phần: Ninhydrin, Methanol, Dimethylsulfoxide)
Mã phần lô PP2400536025
Giá từng phần lô 3,915,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,732
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất phát hiện phát hiện tạo indole từ tryptophan
Mã phần lô PP2400536026
Giá từng phần lô 6,079,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,193
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khoanh giấy định danh Streptococus pneuminiae
Mã phần lô PP2400536027
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khoanh giấy định danh vi sinh vật
Mã phần lô PP2400536028
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone
Mã phần lô PP2400536029
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khoanh giấy kháng sinh đồ Amoxycillin + clavulanic acid
Mã phần lô PP2400536030
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khoanh giấy kháng sinh đồ Azithromycin
Mã phần lô PP2400536031
Giá từng phần lô 2,121,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,815
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khoanh giấy kháng sinh đồ Cefazolin
Mã phần lô PP2400536032
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khoanh giấy kháng sinh đồ Cefixim
Mã phần lô PP2400536033
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khoanh giấy kháng sinh đồ Cefotaxime
Mã phần lô PP2400536034
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khoanh giấy kháng sinh đồ Ceftazidime
Mã phần lô PP2400536035
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khoanh giấy kháng sinh đồ Ceftriaxone
Mã phần lô PP2400536036
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khoanh giấy kháng sinh đồ Cefuroxime
Mã phần lô PP2400536037
Giá từng phần lô 2,121,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,815
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khoanh giấy kháng sinh đồ Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400536038
Giá từng phần lô 1,272,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,089
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khoanh giấy kháng sinh đồ Levofloxacin
Mã phần lô PP2400536039
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khoanh giấy kháng sinh đồ Meropenem
Mã phần lô PP2400536040
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khoanh giấy kháng sinh đồ Sulfamethoxazole+Trimethoprim
Mã phần lô PP2400536041
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin
Mã phần lô PP2400536042
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khoanh giấy Oxidase
Mã phần lô PP2400536043
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường dùng cho kiểm tra sự nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn không khó mọc
Mã phần lô PP2400536044
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường phân lập các vi khuẩn Enterobacteriaceae
Mã phần lô PP2400536045
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường tạo màu phát hiện các tác nhân gây bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu
Mã phần lô PP2400536046
Giá từng phần lô 4,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,788
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox
Mã phần lô PP2400536047
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường thạch máu
Mã phần lô PP2400536048
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột và các trực khuẩn Gram âm khác
Mã phần lô PP2400536049
Giá từng phần lô 12,165,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột và vi khuẩn Gram âm dễ mọc
Mã phần lô PP2400536050
Giá từng phần lô 13,289,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,348
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thanh định danh streptococci và enterococci
Mã phần lô PP2400536051
Giá từng phần lô 13,289,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,348
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp
Mã phần lô PP2400536052
Giá từng phần lô 51,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2400536053
Giá từng phần lô 56,288,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,329
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400536054
Giá từng phần lô 6,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2400536055
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lamen
Mã phần lô PP2400536056
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũ phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2400536057
Giá từng phần lô 19,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2400536058
Giá từng phần lô 11,272,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,088
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2400536059
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi hậu môn nhân tạo
Mã phần lô PP2400536060
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus, Micrococus và Kocuria
Mã phần lô PP2400536061
Giá từng phần lô 13,289,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,348
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tấm trải Nilon
Mã phần lô PP2400536062
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que cấy định lượng làm bằng hợp kim
Mã phần lô PP2400536063
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm
Mã phần lô PP2400536064
Giá từng phần lô 31,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que tăm bông lấy dịch tỵ hầu
Mã phần lô PP2400536065
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử nồng độ Clorine
Mã phần lô PP2400536066
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400536067
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400536068
Giá từng phần lô 710,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,659,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử nước tiểu cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400536069
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Viên nén khử khuẩn
Mã phần lô PP2400536070
Giá từng phần lô 98,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,471,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vôi sô đa
Mã phần lô PP2400536071
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất tiệt trùng
Mã phần lô PP2400536072
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi ép tiệt trùng dùng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Plasma dạng cuộn 250mm x 70m
Mã phần lô PP2400536073
Giá từng phần lô 68,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,275
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400536074
Giá từng phần lô 13,240,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,608
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ phận phản ứng
Mã phần lô PP2400536075
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400536076
Giá từng phần lô 17,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,710
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs
Mã phần lô PP2400536077
Giá từng phần lô 1,601,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,019
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) (Phương pháp đo: LATEX)
Mã phần lô PP2400536078
Giá từng phần lô 36,414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,210
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase (CK) (Hộp (≥1) x (≥ 40mL) + ( ≥1) x ( ≥10mL))
Mã phần lô PP2400536079
Giá từng phần lô 60,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-MB (CK-MB) (Hộp (≥1) x (≥ 40mL) + ( ≥1) x ( ≥10mL))
Mã phần lô PP2400536080
Giá từng phần lô 86,178,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,682
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose (Hộp (≥1) x(≥200ml) +(≥1)x (≥5ml))
Mã phần lô PP2400536081
Giá từng phần lô 46,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol Hộp (≥1) x(≥200mL) +(≥1)x (≥5mL)
Mã phần lô PP2400536082
Giá từng phần lô 51,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides (Hộp (≥4)x (≥50mL)+(≥1) x(≥5mL))
Mã phần lô PP2400536083
Giá từng phần lô 108,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,624,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea (Hộp (≥4)x (≥40ml)+(≥4)x(≥10ml)+(≥1)x(≥5ml))
Mã phần lô PP2400536084
Giá từng phần lô 35,542,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,138
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid ( Hộp (≥1) x(≥200ml) +(≥1)x (≥5ml)
Mã phần lô PP2400536085
Giá từng phần lô 43,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine (Hộp (≥2) x(≥50mL)+(≥2) x(≥50mL)+(≥1) x (≥5mL))
Mã phần lô PP2400536086
Giá từng phần lô 56,637,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,555
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AspartateAminotransferase AST/GOT (Hộp (≥1) x (≥160mL)+(≥1) x(≥40mL))
Mã phần lô PP2400536087
Giá từng phần lô 77,332,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,988
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase ALT/GPT (Hộp (≥1) x (≥160mL) +(≥1) x (≥40mL))
Mã phần lô PP2400536088
Giá từng phần lô 77,542,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,163,138
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần (Hộp (≥5) x (≥40mL)+ (≥5) x (≥10mL))
Mã phần lô PP2400536089
Giá từng phần lô 12,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp (Hộp (≥5) x(≥40mL) +(≥5) x(≥10mL))
Mã phần lô PP2400536090
Giá từng phần lô 12,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần (Hộp (≥ 2) x (≥250mL) +(≥1) x (≥5mL))
Mã phần lô PP2400536091
Giá từng phần lô 8,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,820
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm alpha-Amylase(Hộp ( ≥1) x (≥25ml))
Mã phần lô PP2400536092
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1
Mã phần lô PP2400536093
Giá từng phần lô 17,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,710
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2
Mã phần lô PP2400536094
Giá từng phần lô 17,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,710
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400536095
Giá từng phần lô 2,247,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,705
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CK-MB (Hộp (≥1) x (≥1mL))
Mã phần lô PP2400536096
Giá từng phần lô 3,223,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,353
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm CK-MB mức 2
Mã phần lô PP2400536097
Giá từng phần lô 1,963,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,453
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Iron-Ferrozine
Mã phần lô PP2400536098
Giá từng phần lô 30,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,010
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calcium (Hộp (≥1) x(≥200mL) +(≥1)x (≥5mL))
Mã phần lô PP2400536099
Giá từng phần lô 28,066,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,998
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin(Hộp (≥ 2) x (≥250mL) +(≥1) x (≥5mL))
Mã phần lô PP2400536100
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,925
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Anti-Streptolysin O (ASO) (Hộp (≥1)x (≥40mL)+ (≥1) x(≥10mL))
Mã phần lô PP2400536101
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm ANTI-STREPTOLYSINO (ASO)
Mã phần lô PP2400536102
Giá từng phần lô 3,202,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,038
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (GGT) (Hộp (≥1) x (≥160mL) + (≥1) x (≥40mL))
Mã phần lô PP2400536103
Giá từng phần lô 18,446,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,696
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giếng đựng mẫu
Mã phần lô PP2400536104
Giá từng phần lô 12,858,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống lấy mẫu 3.0 mL
Mã phần lô PP2400536105
Giá từng phần lô 15,760,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,408
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct (Hộp (≥1) x (≥60mL)+(≥1) x (≥20mL))
Mã phần lô PP2400536106
Giá từng phần lô 184,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,774,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol LDL Direct ( Hộp (≥1) x (≥60mL)+(≥1) x(≥20mL))
Mã phần lô PP2400536107
Giá từng phần lô 141,214,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,118,218
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất thử chấn đoán dùng cho xét nghiệm ASO (Hộp ≥100 test)
Mã phần lô PP2400536108
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất thử chẩn đoán dùng cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400536109
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein hs (CRP-hs) (Phương pháp đo: LATEX-HIGH SENSITIVITY)
Mã phần lô PP2400536110
Giá từng phần lô 49,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,180
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1C-Direct ( Hộp (≥1) x (≥50mL)+ (≥1) x (≥10mL))
Mã phần lô PP2400536111
Giá từng phần lô 237,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,568,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HbA1C Direct
Mã phần lô PP2400536112
Giá từng phần lô 32,356,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,352
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bình thường
Mã phần lô PP2400536113
Giá từng phần lô 5,649,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,735
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400536114
Giá từng phần lô 5,649,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,735
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 1
Mã phần lô PP2400536115
Giá từng phần lô 6,511,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,666
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 2
Mã phần lô PP2400536116
Giá từng phần lô 7,478,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,172
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Rheumatoid Factors (RF)
Mã phần lô PP2400536117
Giá từng phần lô 42,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Rheumatoid Factors (RF)
Mã phần lô PP2400536118
Giá từng phần lô 2,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1
Mã phần lô PP2400536119
Giá từng phần lô 5,822,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,334
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2
Mã phần lô PP2400536120
Giá từng phần lô 7,428,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,432
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase (CK) (Hộp (≥3) x (≥84 ml))
Mã phần lô PP2400536121
Giá từng phần lô 347,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,212,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB (Hộp (≥3) x (≥84 ml))
Mã phần lô PP2400536122
Giá từng phần lô 464,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CK-MB mức bình thường
Mã phần lô PP2400536123
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CK-MB mức bất thường
Mã phần lô PP2400536124
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB (Hộp ≥1) x (≥2 ml))
Mã phần lô PP2400536125
Giá từng phần lô 12,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose (Hộp (≥3) x (≥84 ml))
Mã phần lô PP2400536126
Giá từng phần lô 170,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,562,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol (Hộp (≥5) x (≥67ml))
Mã phần lô PP2400536127
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides (Hộp (≥5) x(≥ 67 ml))
Mã phần lô PP2400536128
Giá từng phần lô 131,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea (Hộp (≥3) x (≥84 ml))
Mã phần lô PP2400536129
Giá từng phần lô 38,836,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,548
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid (Hộp (≥3) x (≥84 ml))
Mã phần lô PP2400536130
Giá từng phần lô 96,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin(Hộp (≥3) x (≥84 ml))
Mã phần lô PP2400536131
Giá từng phần lô 85,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT (AST) (Hộp (≥3) x (≥84 ml))
Mã phần lô PP2400536132
Giá từng phần lô 225,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,379,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT (ALT) (Hộp (≥3) x (≥84 ml))
Mã phần lô PP2400536133
Giá từng phần lô 229,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,438,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần (Hộp (≥4) x (≥ 50mL))
Mã phần lô PP2400536134
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp (Hộp (≥4) x (≥50mL))
Mã phần lô PP2400536135
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần (Hộp (≥3) x(≥84 ml)
Mã phần lô PP2400536136
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-Amylase(Hộp (≥3) x (≥84 ml))
Mã phần lô PP2400536137
Giá từng phần lô 111,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,677,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe
Mã phần lô PP2400536138
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fe
Mã phần lô PP2400536139
Giá từng phần lô 6,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium (Hộp (≥10) x (≥67 ml))
Mã phần lô PP2400536140
Giá từng phần lô 21,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin(Hộp (≥5) x (≥67ml))
Mã phần lô PP2400536141
Giá từng phần lô 17,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,825
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT (Hộp (≥3) x (≥84 ml))
Mã phần lô PP2400536142
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol LDL (Hộp (≥3) x (≥80 ml))
Mã phần lô PP2400536143
Giá từng phần lô 418,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL (Hộp (≥2) x (≥80 ml))
Mã phần lô PP2400536144
Giá từng phần lô 193,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c (Hộp (≥1) x (≥42 ml))
Mã phần lô PP2400536145
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2400536146
Giá từng phần lô 23,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,075
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1C mức thấp
Mã phần lô PP2400536147
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1C mức cao
Mã phần lô PP2400536148
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400536149
Giá từng phần lô 19,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,910
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm sinh hóa mức bình thường
Mã phần lô PP2400536150
Giá từng phần lô 12,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm sinh hóa mức bất thường
Mã phần lô PP2400536151
Giá từng phần lô 12,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa có tính axit sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400536152
Giá từng phần lô 65,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,025
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cuvettes sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400536153
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bóng đèn Halogen cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400536154
Giá từng phần lô 102,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,925
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa có tính kiềm sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400536155
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu PT
Mã phần lô PP2400536156
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu Fibrinogen
Mã phần lô PP2400536157
Giá từng phần lô 48,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu APTT
Mã phần lô PP2400536158
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bi từ phản ứng
Mã phần lô PP2400536159
Giá từng phần lô 15,598,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,976
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cuvette phản ứng
Mã phần lô PP2400536160
Giá từng phần lô 9,657,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,864
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây bơm máy huyết học
Mã phần lô PP2400536161
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch ly giải màng hồng cầu cho cho máy phân tích huyết học (Thành phần : Muối amoni bậc 4 : 3.7%)
Mã phần lô PP2400536162
Giá từng phần lô 542,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học (Sodium chloride 0.44%)
Mã phần lô PP2400536163
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học (≥5L/ Can)
Mã phần lô PP2400536164
Giá từng phần lô 228,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,429,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa đậm đặc dùng cho máy phân tích huyết học ( ≥5L/ Can)
Mã phần lô PP2400536165
Giá từng phần lô 38,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy xét nghiệm huyết học 3 thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2400536166
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Filter máy huyết học
Mã phần lô PP2400536167
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch ly giải phá hồng cầu cho cho máy phân tích huyết học ( Thành phần: Muối amoni bậc 4 < 50 g/L)
Mã phần lô PP2400536168
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học (Sodium chloride:3.0-5.5 g/L)
Mã phần lô PP2400536169
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa làm sạch đường ống của máy phân tích huyết học (Hộp (≥ 2) x (≥500 mL)
Mã phần lô PP2400536170
Giá từng phần lô 50,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa đậm đặc cho máy phân tích huyết học (Hộp (≥4) x (≥50 mL))
Mã phần lô PP2400536171
Giá từng phần lô 11,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hba1c trong máu (Hộp ≥30 test)
Mã phần lô PP2400536172
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất rửa đậm đặc Hba1c
Mã phần lô PP2400536173
Giá từng phần lô 13,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c
Mã phần lô PP2400536174
Giá từng phần lô 11,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,025
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400536175
Giá từng phần lô 27,893,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,399
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400536176
Giá từng phần lô 6,646,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,698
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400536177
Giá từng phần lô 27,657,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,855
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400536178
Giá từng phần lô 5,064,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,963
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400536179
Giá từng phần lô 27,893,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,399
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400536180
Giá từng phần lô 7,785,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,787
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng AFP
Mã phần lô PP2400536181
Giá từng phần lô 18,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400536182
Giá từng phần lô 6,327,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,910
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400536183
Giá từng phần lô 11,392,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,888
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400536184
Giá từng phần lô 2,847,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,714
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng T3 toàn phần
Mã phần lô PP2400536185
Giá từng phần lô 94,909,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,643
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng T3 toàn phần
Mã phần lô PP2400536186
Giá từng phần lô 41,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,085
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng TSH
Mã phần lô PP2400536187
Giá từng phần lô 202,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,038,490
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400536188
Giá từng phần lô 25,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,890
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng T4 toàn phần
Mã phần lô PP2400536189
Giá từng phần lô 106,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,595,790
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng T4 toàn phần
Mã phần lô PP2400536190
Giá từng phần lô 39,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,460
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng βhCG toàn phần
Mã phần lô PP2400536191
Giá từng phần lô 88,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,985
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần
Mã phần lô PP2400536192
Giá từng phần lô 18,981,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,729
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng insulin
Mã phần lô PP2400536193
Giá từng phần lô 22,149,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,247
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng insulin
Mã phần lô PP2400536194
Giá từng phần lô 5,442,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,633
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng cTnI
Mã phần lô PP2400536195
Giá từng phần lô 34,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng cTnI
Mã phần lô PP2400536196
Giá từng phần lô 4,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,615
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng CEA
Mã phần lô PP2400536197
Giá từng phần lô 34,802,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,034
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400536198
Giá từng phần lô 9,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,380
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng procalcitonin
Mã phần lô PP2400536199
Giá từng phần lô 52,233,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng procalcitonin
Mã phần lô PP2400536200
Giá từng phần lô 9,684,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,263
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng cortisol
Mã phần lô PP2400536201
Giá từng phần lô 9,490,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,365
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2400536202
Giá từng phần lô 3,373,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,605
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng 25(OH) Vitamin D (toàn phần)
Mã phần lô PP2400536203
Giá từng phần lô 32,913,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng 25(OH) vitamin D
Mã phần lô PP2400536204
Giá từng phần lô 6,962,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,439
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400536205
Giá từng phần lô 12,663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,945
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400536206
Giá từng phần lô 6,327,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,910
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2400536207
Giá từng phần lô 3,164,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,471
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400536208
Giá từng phần lô 37,978,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,678
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400536209
Giá từng phần lô 25,924,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,868
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa máy xét nghiệm miễn dịch hàng ngày (Thành phần: Anionic và Nonionic.)
Mã phần lô PP2400536210
Giá từng phần lô 31,636,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,548
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400536211
Giá từng phần lô 16,107,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,605
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày (Thành phần: anionic , nonionic và các alkanolamine)
Mã phần lô PP2400536212
Giá từng phần lô 16,947,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,205
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống soi tai mũi họng 0 độ 2.7mm x 110 mm
Mã phần lô PP2400536213
Giá từng phần lô 18,994,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,918
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống soi tai mũi họng 0 độ 4mm x 175mm
Mã phần lô PP2400536214
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống soi tai mũi họng 30 độ 4 mm x 175mm
Mã phần lô PP2400536215
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống soi tai mũi họng 70 độ 4 mm x 175mm
Mã phần lô PP2400536216
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống soi tai mũi họng 70 độ 6 mm x 184mm
Mã phần lô PP2400536217
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Máy đo nồng độ bão hòa oxy
Mã phần lô PP2400536218
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO
Mã phần lô PP2400536219
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay quả đậu
Mã phần lô PP2400536220
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp đựng bông cồn
Mã phần lô PP2400536221
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay inox chữ nhật
Mã phần lô PP2400536222
Giá từng phần lô 12,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bát inox y tế
Mã phần lô PP2400536223
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọ cắm panh
Mã phần lô PP2400536224
Giá từng phần lô 2,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,030
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp hấp dụng cụ Inox (Fi 360mm)
Mã phần lô PP2400536225
Giá từng phần lô 17,625,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,384
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp hấp bông inox (Fi 260 mm)
Mã phần lô PP2400536226
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo thẳng tù các cỡ
Mã phần lô PP2400536227
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo thẳng nhọn các cỡ
Mã phần lô PP2400536228
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo cong tù
Mã phần lô PP2400536229
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Panh cong, thẳng không mấu
Mã phần lô PP2400536230
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp ngâm dụng cụ để làm sạch hoặc khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2400536231
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2400536232
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mask bóp bóng
Mã phần lô PP2400536233
Giá từng phần lô 4,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hút đờm nhớt kín
Mã phần lô PP2400536234
Giá từng phần lô 6,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,670
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giemsa mẹ
Mã phần lô PP2400536235
Giá từng phần lô 20,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chai cấy máu hiếu khí
Mã phần lô PP2400536236
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chai cấy máu dùng phát hiện vi khuẩn hiếu-kỵ khí tuỳ tiện
Mã phần lô PP2400536237
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chai nuôi cấy máu dành cho trẻ em
Mã phần lô PP2400536238
Giá từng phần lô 21,701,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,521
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que cấy vi sinh 1μl
Mã phần lô PP2400536239
Giá từng phần lô 1,249,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,735
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400536240
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400536241
Giá từng phần lô 26,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ định danh nấm men
Mã phần lô PP2400536242
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ định danh Neisseria-Haemophilus
Mã phần lô PP2400536243
Giá từng phần lô 26,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2400536244
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400536245
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400536246
Giá từng phần lô 26,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Liên cầu
Mã phần lô PP2400536247
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ làm kháng sinh đồ nấm
Mã phần lô PP2400536248
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nước muối pha huyền dịch vi khuẩn 0,45%
Mã phần lô PP2400536249
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2400536250
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực Natri dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400536251
Giá từng phần lô 15,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực Kali dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400536252
Giá từng phần lô 15,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực Clo dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400536253
Giá từng phần lô 15,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400536254
Giá từng phần lô 10,478,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,173
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400536255
Giá từng phần lô 225,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,378,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400536256
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400536257
Giá từng phần lô 10,367,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,516
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400536258
Giá từng phần lô 9,519,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,790
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400536259
Giá từng phần lô 9,519,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,790
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400536260
Giá từng phần lô 9,437,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,561
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH)
Mã phần lô PP2400536261
Giá từng phần lô 19,168,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,532
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng điện cực
Mã phần lô PP2400536262
Giá từng phần lô 2,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng bó bột thạch cao 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400536263
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng bó bột thạch cao 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400536264
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2400536265
Giá từng phần lô 12,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng dính lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2400536266
Giá từng phần lô 246,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng dính lụa 2,5cm x 5m.
Mã phần lô PP2400536267
Giá từng phần lô 70,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô trung bình/dày,chiều dài 60mm
Mã phần lô PP2400536268
Giá từng phần lô 64,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô mạch máu và mô mỏng, chiều dài 45mm
Mã phần lô PP2400536269
Giá từng phần lô 32,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô trung bình/dày,chiều dài 45mm
Mã phần lô PP2400536270
Giá từng phần lô 64,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng ghim cắt khâu mổ mở có 3 hàng ghim
Mã phần lô PP2400536271
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở
Mã phần lô PP2400536272
Giá từng phần lô 31,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hóa tự động tròn
Mã phần lô PP2400536273
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ cắt khâu tiêu hóa nội soi
Mã phần lô PP2400536274
Giá từng phần lô 23,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng dùng trong kỹ thuật Longo
Mã phần lô PP2400536275
Giá từng phần lô 427,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,412,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp longo
Mã phần lô PP2400536276
Giá từng phần lô 162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ cắt khâu dùng cho mổ mở
Mã phần lô PP2400536277
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ khâu nối dùng cho mổ mở chiều dài 80mm, có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi mỗi bên
Mã phần lô PP2400536278
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ polypropylene số 2/0 (Kim tròn đầu cắt được làm bằng hợp kim Ethalloy)
Mã phần lô PP2400536279
Giá từng phần lô 24,679,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,188
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Polypropylene số 2/0
Mã phần lô PP2400536280
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ polypropylene số 3/0, hai kim tròn đầu tròn
Mã phần lô PP2400536281
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ polypropylene số 4/0, hai kim tròn đầu cắt
Mã phần lô PP2400536282
Giá từng phần lô 8,851,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,773
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ polypropylene số 5/0, hai kim tròn đầu tròn
Mã phần lô PP2400536283
Giá từng phần lô 5,436,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,554
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ polypropylene số 6/0, hai kim tròn đầu tròn
Mã phần lô PP2400536284
Giá từng phần lô 5,552,388
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,286
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ polypropylene số 7/0, hai kim tròn đầu cắt
Mã phần lô PP2400536285
Giá từng phần lô 7,131,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,974
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ polypropylene số 8/0, hai kim tròn đầu cắt
Mã phần lô PP2400536286
Giá từng phần lô 8,171,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,567
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ polypropylene số 10/0 (2 kim tròn đầu hình thang dài 6,5mm)
Mã phần lô PP2400536287
Giá từng phần lô 19,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Polypropylene số 10/0 (2 kim tiết diện hình thang dài 6 mm)
Mã phần lô PP2400536288
Giá từng phần lô 26,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 1
Mã phần lô PP2400536289
Giá từng phần lô 124,040,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,606
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2400536290
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 1
Mã phần lô PP2400536291
Giá từng phần lô 114,442,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,638
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 2/0
Mã phần lô PP2400536292
Giá từng phần lô 103,215,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,234
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 2/0
Mã phần lô PP2400536293
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 3/0
Mã phần lô PP2400536294
Giá từng phần lô 48,859,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,897
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 3/0
Mã phần lô PP2400536295
Giá từng phần lô 51,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 kháng khuẩn số 4/0
Mã phần lô PP2400536296
Giá từng phần lô 77,209,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,147
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 4/0
Mã phần lô PP2400536297
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 5/0
Mã phần lô PP2400536298
Giá từng phần lô 12,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,985
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 5/0
Mã phần lô PP2400536299
Giá từng phần lô 12,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 số 6/0
Mã phần lô PP2400536300
Giá từng phần lô 6,799,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,998
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉtiêu tổng hợp sợi bện số 6/0
Mã phần lô PP2400536301
Giá từng phần lô 5,692,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,392
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 1
Mã phần lô PP2400536302
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp nylon số 10/0 (2 Kim tiết diện hình thang chiều dài 6 mm)
Mã phần lô PP2400536303
Giá từng phần lô 18,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0
Mã phần lô PP2400536304
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0 (Kim được làm từ thép AISI 302 )
Mã phần lô PP2400536305
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 dài ≥70cm
Mã phần lô PP2400536306
Giá từng phần lô 27,563,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,445
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 dài ≥75cm
Mã phần lô PP2400536307
Giá từng phần lô 27,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 (kim dài 20 mm)
Mã phần lô PP2400536308
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 (kim dài 19mm)
Mã phần lô PP2400536309
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0 (Kim làm bằng thép không gỉ AISI 300 series)
Mã phần lô PP2400536310
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0
Mã phần lô PP2400536311
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 6/0
Mã phần lô PP2400536312
Giá từng phần lô 1,693,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,410
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 7/0
Mã phần lô PP2400536313
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè
Mã phần lô PP2400536314
Giá từng phần lô 12,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Clip polymer kẹp mạch máu cỡ ML,L,XL
Mã phần lô PP2400536315
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao phẫu thuật 15 độ
Mã phần lô PP2400536316
Giá từng phần lô 37,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao đường hầm
Mã phần lô PP2400536317
Giá từng phần lô 22,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao mổ mộng
Mã phần lô PP2400536318
Giá từng phần lô 23,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tay dao hàn mạch, mổ nội soi, chiều dài 37cm
Mã phần lô PP2400536319
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tay dao siêu âm và hàn mạch máu tuyến giáp
Mã phần lô PP2400536320
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tay dao siêu âm và hàn mạch máu cho mổ nội soi
Mã phần lô PP2400536321
Giá từng phần lô 154,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,316,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trocar không dao
Mã phần lô PP2400536322
Giá từng phần lô 18,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưỡi cắt đốt VA và Amidan dùng cho dao mổ Plasma
Mã phần lô PP2400536323
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưỡi dao mổ tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400536324
Giá từng phần lô 9,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm
Mã phần lô PP2400536325
Giá từng phần lô 45,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao mổ liền cán sử dụng một lần 2.8mm
Mã phần lô PP2400536326
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao bẻ góc 15 độ
Mã phần lô PP2400536327
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5.1 cm x 1.9 cm
Mã phần lô PP2400536328
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp khô
Mã phần lô PP2400536329
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 1,5 cm x 20 cm.
Mã phần lô PP2400536330
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 18 mm x 55 m
Mã phần lô PP2400536331
Giá từng phần lô 6,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m
Mã phần lô PP2400536332
Giá từng phần lô 6,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogenperoxide (CL)
Mã phần lô PP2400536333
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dây truyền dịch kim thường các số
Mã phần lô PP2400536334
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dây truyền dịch kim 2 cánh bướm
Mã phần lô PP2400536335
Giá từng phần lô 249,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dây truyền dịch kim 1 cánh bướm
Mã phần lô PP2400536336
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400536337
Giá từng phần lô 13,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2400536338
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm cho ăn
Mã phần lô PP2400536339
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm cho ăn 50 ml
Mã phần lô PP2400536340
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2400536341
Giá từng phần lô 145,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,182,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 5ml (Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1", Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim)
Mã phần lô PP2400536342
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400536343
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 3ml (Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1". Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim)
Mã phần lô PP2400536344
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2400536345
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2400536346
Giá từng phần lô 12,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 50 ml đầu xoắn
Mã phần lô PP2400536347
Giá từng phần lô 13,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 20ml ( Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim)
Mã phần lô PP2400536348
Giá từng phần lô 27,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,420
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2400536349
Giá từng phần lô 30,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm cản quang 1 nòng các loại
Mã phần lô PP2400536350
Giá từng phần lô 51,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây nối bơm tiêm điện dài ≥150cm, đường kính trong ≤ 0.9mm
Mã phần lô PP2400536351
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây nối bơm tiêm điện dài 140/150 cm, đường kính trong 2.8 mm
Mã phần lô PP2400536352
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 10ml ( Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1", Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ )
Mã phần lô PP2400536353
Giá từng phần lô 97,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm Insulin 1ml
Mã phần lô PP2400536354
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm Insulin 1ml (đường kính kim 0,3mm)
Mã phần lô PP2400536355
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 1ml (Đạt khoảng chết ≤ 0.03ml)
Mã phần lô PP2400536356
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2400536357
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông gạc đắp vết thương vô trùng 6cm x 25cm
Mã phần lô PP2400536358
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông gạc đắp vết thương vô trùng 7cm x 10cm
Mã phần lô PP2400536359
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông gạc đắp vết thương vô trùng 10cm x 20cm
Mã phần lô PP2400536360
Giá từng phần lô 54,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2400536361
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2400536362
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc 10cm x10cm x 12 lớp
Mã phần lô PP2400536363
Giá từng phần lô 88,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc 10cm x10cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2400536364
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc 20cm x 80cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2400536365
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc 40cm x 80cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2400536366
Giá từng phần lô 38,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc 30cm x 40cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2400536367
Giá từng phần lô 35,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông hút nước
Mã phần lô PP2400536368
Giá từng phần lô 62,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Canuyn mở khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2400536369
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Canuyn mayer các số
Mã phần lô PP2400536370
Giá từng phần lô 2,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng người lớn
Mã phần lô PP2400536371
Giá từng phần lô 33,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2400536372
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2400536373
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2400536374
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn y tế 90 độ
Mã phần lô PP2400536375
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2400536376
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn vàng có ngấn
Mã phần lô PP2400536377
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn xanh có ngấn
Mã phần lô PP2400536378
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây hút dịch (dài ≥500 mm)
Mã phần lô PP2400536379
Giá từng phần lô 17,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2400536380
Giá từng phần lô 2,967,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,505
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400536381
Giá từng phần lô 1,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,405
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây thở oxy các cỡ
Mã phần lô PP2400536382
Giá từng phần lô 32,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400536383
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây truyền quang dùng cho hệ thống tán sỏi laser
Mã phần lô PP2400536384
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đè lưỡi gỗ vô trùng
Mã phần lô PP2400536385
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dịch nhầy Hydroxypropyl methylcellulose 2.0%
Mã phần lô PP2400536386
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dịch nhầy phẫu thuật Phaco ( Độ nhầy: 3000-5600 cPs)
Mã phần lô PP2400536387
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất nhầy gốc Hyaluronate 1.6%
Mã phần lô PP2400536388
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực dán
Mã phần lô PP2400536389
Giá từng phần lô 3,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đinh Kirsner các cỡ
Mã phần lô PP2400536390
Giá từng phần lô 4,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đinh Kischner2 đầu nhọn các cỡ
Mã phần lô PP2400536391
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 1000ml
Mã phần lô PP2400536392
Giá từng phần lô 81,703,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,547
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 500ml
Mã phần lô PP2400536393
Giá từng phần lô 35,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,563
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthalaldehyde (pH=7)
Mã phần lô PP2400536394
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao Ortho-Phthalaldehyde (pH 7.2 - 7.8)
Mã phần lô PP2400536395
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2,55 %
Mã phần lô PP2400536396
Giá từng phần lô 15,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2%
Mã phần lô PP2400536397
Giá từng phần lô 30,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật 500ml (Chlorhexidine Digluconate 4% (w/w))
Mã phần lô PP2400536398
Giá từng phần lô 20,343,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,157
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa tay thường quy 500ml (Chlorhexidine Digluconate 2% (w/w))
Mã phần lô PP2400536399
Giá từng phần lô 14,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,563
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột các cỡ
Mã phần lô PP2400536400
Giá từng phần lô 153,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,306,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột các cỡ
Mã phần lô PP2400536401
Giá từng phần lô 49,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số (Chiều dài trung bình 280mm)
Mã phần lô PP2400536402
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400536403
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400536404
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400536405
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khóa 3 chạc có dây nối dài 25cm
Mã phần lô PP2400536406
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400536407
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim châm cứu dạng vỉ nhôm tay cầm bằng đồng các cỡ
Mã phần lô PP2400536408
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim châm cứu tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ
Mã phần lô PP2400536409
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim chọc dò gây tê tủy sống (Cỡ 18G- 25G ,chiều dài kim ≥90mm)
Mã phần lô PP2400536410
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18- 27G
Mã phần lô PP2400536411
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim lấy máu đo đường huyết
Mã phần lô PP2400536412
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số
Mã phần lô PP2400536413
Giá từng phần lô 46,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cổng bơm thuốc các số
Mã phần lô PP2400536414
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc các số
Mã phần lô PP2400536415
Giá từng phần lô 57,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim nha khoa cỡ 27G
Mã phần lô PP2400536416
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần
Mã phần lô PP2400536417
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọ đựng mẫu nhựa PP 60ml, có nhãn
Mã phần lô PP2400536418
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sâu máy thở
Mã phần lô PP2400536419
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưới điều trị thoát vị 6x11
Mã phần lô PP2400536420
Giá từng phần lô 48,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưới điều trị thoát vị 15x10
Mã phần lô PP2400536421
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mặt nạ xông khí dung
Mã phần lô PP2400536422
Giá từng phần lô 107,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mặt nạ thở oxy
Mã phần lô PP2400536423
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Miếng dán phẫu trường kích thước 28x45cm
Mã phần lô PP2400536424
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 15cm x 28cm
Mã phần lô PP2400536425
Giá từng phần lô 4,893,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,395
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm
Mã phần lô PP2400536426
Giá từng phần lô 5,943,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,145
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Miếng dán mi 10cm x 12cm
Mã phần lô PP2400536427
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mỏ vịt
Mã phần lô PP2400536428
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp chữ T các cỡ vít 4.5/6.5mm
Mã phần lô PP2400536429
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp chữ T nhỏ các cỡ, cẳng tay vít 3.5mm
Mã phần lô PP2400536430
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2400536431
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp xương bản hẹp
Mã phần lô PP2400536432
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp xương bản nhỏ
Mã phần lô PP2400536433
Giá từng phần lô 3,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp bản rộng xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2400536434
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp xương chày
Mã phần lô PP2400536435
Giá từng phần lô 11,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp lòng máng
Mã phần lô PP2400536436
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu
Mã phần lô PP2400536437
Giá từng phần lô 15,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp hàm thẳng 6 lỗ
Mã phần lô PP2400536438
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp hàm thẳng 8 lỗ
Mã phần lô PP2400536439
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp hàm mặt thẳng 16 lỗ
Mã phần lô PP2400536440
Giá từng phần lô 13,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ, bắc cầu
Mã phần lô PP2400536441
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp mặt thẳng 6 lỗ
Mã phần lô PP2400536442
Giá từng phần lô 5,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp mặt thẳng 8 lỗ
Mã phần lô PP2400536443
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp mặt thẳng 16 lỗ
Mã phần lô PP2400536444
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp mặt titan mini chữ L (trái + phải) bắt cầu ngắn
Mã phần lô PP2400536445
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA
Mã phần lô PP2400536446
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm có chất chống đông EDTA của nhi
Mã phần lô PP2400536447
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin
Mã phần lô PP2400536448
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm Sodium Citrate 3.8% nắp nhựa
Mã phần lô PP2400536449
Giá từng phần lô 9,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,860
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2400536450
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống đặt nội khí quản không bóng các số
Mã phần lô PP2400536451
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nội khí quản có lò xo, có bóng chèn
Mã phần lô PP2400536452
Giá từng phần lô 4,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm nhựa PS có nắp
Mã phần lô PP2400536453
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm nhựa PP có nắp
Mã phần lô PP2400536454
Giá từng phần lô 21,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2400536455
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim răng kèm thuốc rửa
Mã phần lô PP2400536456
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25
Mã phần lô PP2400536457
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X - Quang số hoá cỡ 25x30
Mã phần lô PP2400536458
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X - Quang số hoá cỡ 35x43
Mã phần lô PP2400536459
Giá từng phần lô 608,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X quang số hóa 14x17 inch
Mã phần lô PP2400536460
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X - Quang số hoá cỡ 10x12 inch
Mã phần lô PP2400536461
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X - Quang số hoá cỡ 8x10 inch
Mã phần lô PP2400536462
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phin lọc vi khuẩn
Mã phần lô PP2400536463
Giá từng phần lô 3,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Rọ lấy sỏi, chất liệu nitinol, các cỡ
Mã phần lô PP2400536464
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Rọ lấy sỏi niệu quản
Mã phần lô PP2400536465
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sonde niệu quản JJ các cỡ
Mã phần lô PP2400536466
Giá từng phần lô 53,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sonde foley 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400536467
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sonde Foley 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2400536468
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sonde nelaton các số
Mã phần lô PP2400536469
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc nhuộm bao
Mã phần lô PP2400536470
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, một mảnh, loại mềm, 4 càng
Mã phần lô PP2400536471
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, một mảnh, loại mềm, ngậm nước, 2 càng
Mã phần lô PP2400536472
Giá từng phần lô 1,488,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, một mảnh, loại mềm, màu vàng, không ngậm nước
Mã phần lô PP2400536473
Giá từng phần lô 872,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, loại mềm, không màu, không ngậm nước
Mã phần lô PP2400536474
Giá từng phần lô 1,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, loại mềm, chất liệu Acrylic ngậm nước, 4 càng
Mã phần lô PP2400536475
Giá từng phần lô 447,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,718,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi Camera vô trùng
Mã phần lô PP2400536476
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi đựng nước tiểu có van xả có dây treo
Mã phần lô PP2400536477
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít xương cứng 3.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2400536478
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít xương cứng 4.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2400536479
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít xương cứng tự taro 4.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400536480
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít xương cứng tự taro 3.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400536481
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít xương xốp 3.5 các cỡ
Mã phần lô PP2400536482
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít xương xốp 4.5 các cỡ
Mã phần lô PP2400536483
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít xương xốp 4.0 các cỡ
Mã phần lô PP2400536484
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng sản khoa đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2400536485
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ Cassette có thể hấp lại nhiều lần
Mã phần lô PP2400536486
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng dính cánhân 1,9x7,2mm
Mã phần lô PP2400536487
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít mặt
Mã phần lô PP2400536488
Giá từng phần lô 12,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít hàm tự taro
Mã phần lô PP2400536489
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hàm kẹp và phẫu tích
Mã phần lô PP2400536490
Giá từng phần lô 19,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hàm kẹp lưỡng cực
Mã phần lô PP2400536491
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cáp cao tần lưỡng cực
Mã phần lô PP2400536492
Giá từng phần lô 7,803,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,045
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Forceps kẹp ruột
Mã phần lô PP2400536493
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp gắp sỏi niệu quản 5Fr, dài 60cm
Mã phần lô PP2400536494
Giá từng phần lô 32,581,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,723
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực đơn cực hình bánh xe
Mã phần lô PP2400536495
Giá từng phần lô 11,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tay cầm nhựa có khóa
Mã phần lô PP2400536496
Giá từng phần lô 27,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan nha khoa
Mã phần lô PP2400536497
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan cắt xương nha khoa
Mã phần lô PP2400536498
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vòng căng bao
Mã phần lô PP2400536499
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ định vị miếng thoát vị nội soi
Mã phần lô PP2400536500
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mask thanh quản 1 nòng dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2400536501
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->