Gói thầu: Cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo hình thức chào giá trực tuyến rút gọn cho Trung tâm Y tế huyện Nghĩa Đàn quý IV năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500414561-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Nghĩa Đàn | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Nghĩa Đàn |
| Tên gói thầu | Cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo hình thức chào giá trực tuyến rút gọn cho Trung tâm Y tế huyện Nghĩa Đàn quý IV năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500231735 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-09-29 08:00:00 đến ngày 2025-09-30 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 1,442,951,880 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500446593 - Ống nghiệm lấy máu chứa chất K2 EDTA | 2,544,000 |
| 2 | PP2500446594 - Ống nghiệm lấy máu chứa chất Sodium Citrate 3,8%, | 295,000 |
| 3 | PP2500446595 - Ống nghiệm lấy máu chứa chất chống đông Lithium Heparin | 3,384,000 |
| 4 | PP2500446596 - Hóa chất định nhóm máu Anti - A | 178,000 |
| 5 | PP2500446597 - Hóa chất định nhóm máu Anti AB | 176,000 |
| 6 | PP2500446598 - Hóa chất định nhóm máu Anti - B | 170,000 |
| 7 | PP2500446599 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Rh Anti-D (IgG+IgM) | 320,000 |
| 8 | PP2500446600 - Lamen | 88,200 |
| 9 | PP2500446601 - Test thử Hba1C | 7,035,000 |
| 10 | PP2500446602 - Test định lượng HbA1c trên máy Standard F | 7,035,000 |
| 11 | PP2500446603 - Khay thử xét nghiệm chẩn đoán Virus HIV | 2,656,500 |
| 12 | PP2500446604 - Khay thử xét nghiệm chẩn đoán Virus Viêm gan B | 1,386,000 |
| 13 | PP2500446605 - Test nhanh ma túy tổng hợp 5 chân (Amphetamin, Marijiuana, Morphin, Codein, Heroin) | 5,096,700 |
| 14 | PP2500446606 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 7,620,000 |
| 15 | PP2500446607 - Que thử thai | 43,600 |
| 16 | PP2500446608 - Test chẩn đoán giang mai | 651,000 |
| 17 | PP2500446609 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 1 | 8,998,920 |
| 18 | PP2500446610 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 1 | 1,240,404 |
| 19 | PP2500446611 - Chỉ Polyglactin số 2/0 | 992,244 |
| 20 | PP2500446612 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 2/0 | 3,119,760 |
| 21 | PP2500446613 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 3/0 | 1,749,600 |
| 22 | PP2500446614 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 4/0 | 1,308,000 |
| 23 | PP2500446615 - Băng bó bột thạch cao 10cm x 2,7m | 982,500 |
| 24 | PP2500446616 - Băng bó bột thạch cao 15cm x 2,7m | 1,150,000 |
| 25 | PP2500446617 - Băng bó bột thạch cao 10cm x 4,5m | 575,000 |
| 26 | PP2500446618 - Băng bó bột thạch cao 15cm x 4,5m | 741,000 |
| 27 | PP2500446619 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 500ml | 1,740,000 |
| 28 | PP2500446620 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 500ml | 1,407,000 |
| 29 | PP2500446621 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao | 1,028,000 |
| 30 | PP2500446622 - Băng keo lụa 5cm x 5m | 3,168,000 |
| 31 | PP2500446623 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 | 604,800 |
| 32 | PP2500446624 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0 | 432,000 |
| 33 | PP2500446625 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 | 1,134,000 |
| 34 | PP2500446626 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0 | 718,200 |
| 35 | PP2500446627 - Cồn 90 độ | 838,800 |
| 36 | PP2500446628 - Cồn y tế 70 độ | 705,000 |
| 37 | PP2500446629 - Dây hút dịch phẫu thuật | 268,500 |
| 38 | PP2500446630 - Đè lưỡi gỗ vô trùng | 546,000 |
| 39 | PP2500446631 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 1,048,000 |
| 40 | PP2500446632 - Gel siêu âm | 420,000 |
| 41 | PP2500446633 - Phim X Quang cỡ 20x25 | 13,600,000 |
| 42 | PP2500446634 - Sonde Foley 2 nhánh các số (Fr12-24) | 490,000 |
| 43 | PP2500446635 - Sonde nelaton các số | 346,500 |
| 44 | PP2500446636 - Ống nội khí quản | 189,000 |
| 45 | PP2500446637 - Găng tay khám | 3,201,000 |
| 46 | PP2500446638 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng 6cm x 25cm | 2,072,000 |
| 47 | PP2500446639 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm FT3 | 4,416,000 |
| 48 | PP2500446640 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm FT4 | 4,914,000 |
| 49 | PP2500446641 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TSH | 5,093,760 |
| 50 | PP2500446642 - Hóa chất miễn dịch xét nghiệm HCG/β-HCG | 1,530,000 |
| 51 | PP2500446643 - Dung dịch rửa đậm đặc dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 1,389,780 |
| 52 | PP2500446644 - Cuvet phản ứng | 2,517,000 |
| 53 | PP2500446645 - Bộ hóa chất tạo tín hiệu hóa phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 1,334,000 |
| 54 | PP2500446646 - Hóa chất tẩy rửa dùng cho máy phân tích đông máu hoàn toàn tự động | 231,800 |
| 55 | PP2500446647 - Hóa chất rửa trên hệ thống máy đông máu tự động | 1,004,220 |
| 56 | PP2500446648 - Hóa chất xác định thời gian đông máu | 1,481,400 |
| 57 | PP2500446649 - Hóa chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần | 959,700 |
| 58 | PP2500446650 - Bơm truyền dịch tự động có PCA (dùng 1 lần) | 25,500,000 |
| 59 | PP2500446651 - Bơm 1 | 55,300 |
| 60 | PP2500446652 - Mũ phẫu thuật | 375,000 |
Ống nghiệm lấy máu chứa chất K2 EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500446593 |
| Giá từng phần lô | 2,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chứa chất Sodium Citrate 3,8%, |
|
| Mã phần lô | PP2500446594 |
| Giá từng phần lô | 295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chứa chất chống đông Lithium Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500446595 |
| Giá từng phần lô | 3,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hóa chất định nhóm máu Anti - A |
|
| Mã phần lô | PP2500446596 |
| Giá từng phần lô | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hóa chất định nhóm máu Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500446597 |
| Giá từng phần lô | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hóa chất định nhóm máu Anti - B |
|
| Mã phần lô | PP2500446598 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Huyết thanh dùng định nhóm máu Rh Anti-D (IgG+IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2500446599 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500446600 |
| Giá từng phần lô | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Test thử Hba1C |
|
| Mã phần lô | PP2500446601 |
| Giá từng phần lô | 7,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Test định lượng HbA1c trên máy Standard F |
|
| Mã phần lô | PP2500446602 |
| Giá từng phần lô | 7,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Khay thử xét nghiệm chẩn đoán Virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500446603 |
| Giá từng phần lô | 2,656,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Khay thử xét nghiệm chẩn đoán Virus Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500446604 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Test nhanh ma túy tổng hợp 5 chân (Amphetamin, Marijiuana, Morphin, Codein, Heroin) |
|
| Mã phần lô | PP2500446605 |
| Giá từng phần lô | 5,096,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500446606 |
| Giá từng phần lô | 7,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Que thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2500446607 |
| Giá từng phần lô | 43,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Test chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500446608 |
| Giá từng phần lô | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500446609 |
| Giá từng phần lô | 8,998,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500446610 |
| Giá từng phần lô | 1,240,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Chỉ Polyglactin số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500446611 |
| Giá từng phần lô | 992,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500446612 |
| Giá từng phần lô | 3,119,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500446613 |
| Giá từng phần lô | 1,749,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500446614 |
| Giá từng phần lô | 1,308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Băng bó bột thạch cao 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500446615 |
| Giá từng phần lô | 982,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Băng bó bột thạch cao 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500446616 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Băng bó bột thạch cao 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500446617 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Băng bó bột thạch cao 15cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500446618 |
| Giá từng phần lô | 741,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500446619 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500446620 |
| Giá từng phần lô | 1,407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500446621 |
| Giá từng phần lô | 1,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Băng keo lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500446622 |
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500446623 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500446624 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500446625 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500446626 |
| Giá từng phần lô | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500446627 |
| Giá từng phần lô | 838,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500446628 |
| Giá từng phần lô | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500446629 |
| Giá từng phần lô | 268,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đè lưỡi gỗ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500446630 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2500446631 |
| Giá từng phần lô | 1,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500446632 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Phim X Quang cỡ 20x25 |
|
| Mã phần lô | PP2500446633 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh các số (Fr12-24) |
|
| Mã phần lô | PP2500446634 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Sonde nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2500446635 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500446636 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Găng tay khám |
|
| Mã phần lô | PP2500446637 |
| Giá từng phần lô | 3,201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bông gạc đắp vết thương vô trùng 6cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500446638 |
| Giá từng phần lô | 2,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500446639 |
| Giá từng phần lô | 4,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500446640 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500446641 |
| Giá từng phần lô | 5,093,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hóa chất miễn dịch xét nghiệm HCG/β-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2500446642 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Dung dịch rửa đậm đặc dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500446643 |
| Giá từng phần lô | 1,389,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cuvet phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500446644 |
| Giá từng phần lô | 2,517,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bộ hóa chất tạo tín hiệu hóa phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500446645 |
| Giá từng phần lô | 1,334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hóa chất tẩy rửa dùng cho máy phân tích đông máu hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500446646 |
| Giá từng phần lô | 231,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hóa chất rửa trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500446647 |
| Giá từng phần lô | 1,004,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hóa chất xác định thời gian đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500446648 |
| Giá từng phần lô | 1,481,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hóa chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần |
|
| Mã phần lô | PP2500446649 |
| Giá từng phần lô | 959,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bơm truyền dịch tự động có PCA (dùng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2500446650 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bơm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500446651 |
| Giá từng phần lô | 55,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500446652 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi