Gói thầu: Cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế và các hàng hóa khác

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400206444-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế và các hàng hóa khác
Số hiệu KHLCNT PL2400120719
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 14,811,109,640 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 222.166.648 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400082704 - Bông y tế cắt miếng 2x2cm 15,000,000 225,000
2 PP2400082705 - Bông hút nước y tế 88,200,000 1,323,000
3 PP2400082706 - Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng 7,750,000 116,250
4 PP2400082707 - Băng cuộn y tế 10cm x 5m 9,225,000 138,375
5 PP2400082708 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 6,800,000 102,000
6 PP2400082709 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 91,600,000 1,374,000
7 PP2400082710 - Cồn y tế 90 độ 15,500,000 232,500
8 PP2400082711 - Cồn y tế 70 độ 90,000,000 1,350,000
9 PP2400082712 - Cồn y tế 96 độ 165,000,000 2,475,000
10 PP2400082713 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme 35,000,000 525,000
11 PP2400082714 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh 172,500,000 2,587,500
12 PP2400082715 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế 66,150,000 992,250
13 PP2400082716 - Băng thun 2 móc 6,500,000 97,500
14 PP2400082717 - Băng dính cá nhân 13,500,000 202,500
15 PP2400082718 - Băng dính lụa 2,5cm x 5m 94,000,000 1,410,000
16 PP2400082719 - Băng dính lụa 5cm x 5m 176,000,000 2,640,000
17 PP2400082720 - Gạc hút y tế 3,600,000 54,000
18 PP2400082721 - Bơm cho ăn 50ml 5,200,000 78,000
19 PP2400082722 - Bơm kim tiêm 50ml 5,500,000 82,500
20 PP2400082723 - Bơm kim tiêm 20ml 4,400,000 66,000
21 PP2400082724 - Bơm kim tiêm 10ml 12,000,000 180,000
22 PP2400082725 - Bơm kim tiêm 5ml 187,500,000 2,812,500
23 PP2400082726 - Bơm kim tiêm 3ml 175,000,000 2,625,000
24 PP2400082727 - Bơm kim tiêm 1ml 3,500,000 52,500
25 PP2400082728 - Kim cánh bướm các cỡ 5,675,000 85,125
26 PP2400082729 - Kim truyền tĩnh mạch 6,250,000 93,750
27 PP2400082730 - Kim tiêm 10,500,000 157,500
28 PP2400082731 - Kim luồn tĩnh mạch 1,300,000,000 19,500,000
29 PP2400082732 - Kim laser nội mạch 600,000,000 9,000,000
30 PP2400082733 - Kim châm cứu 2,760,000,000 41,400,000
31 PP2400082734 - Kim châm cứu 1,680,000,000 25,200,000
32 PP2400082735 - Dây truyền dịch 48,000,000 720,000
33 PP2400082736 - Găng khám các cỡ 140,000,000 2,100,000
34 PP2400082737 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 21,500,000 322,500
35 PP2400082738 - Túi đựng nước tiểu 2,900,000 43,500
36 PP2400082739 - Ống chứa máu kháng đông Heparin 18,900,000 283,500
37 PP2400082740 - Ống nghiệm K2 EDTA 24,300,000 364,500
38 PP2400082741 - Lọ đựng bệnh phẩm 840,000 12,600
39 PP2400082742 - Ống nghiệm nhựa có nắp 9,600,000 144,000
40 PP2400082743 - Ống nghiệm nhựa không nắp 7,600,000 114,000
41 PP2400082744 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ 3,780,000 56,700
42 PP2400082745 - Ống mở khí quản hai nòng có bóng có cửa sổ 13,230,000 198,450
43 PP2400082746 - Ống thông tiểu 1 nhánh 4,500,000 67,500
44 PP2400082747 - Ống thông tiểu 2 nhánh 7,500,000 112,500
45 PP2400082748 - Ống thông dạ dày 2,950,000 44,250
46 PP2400082749 - Bộ dây hút đàm 18,900,000 283,500
47 PP2400082750 - Dây thở oxy 29,000,000 435,000
48 PP2400082751 - Khóa ba chạc 10,000,000 150,000
49 PP2400082752 - Kim cấy chỉ 89,000,000 1,335,000
50 PP2400082753 - Chromic Catgut số 3/0 26,460,000 396,900
51 PP2400082754 - Chromic Catgut số 4/0 39,690,000 595,350
52 PP2400082755 - Chromic Catgut số 4/0 105,840,000 1,587,600
53 PP2400082756 - Phim X quang 340,000,000 5,100,000
54 PP2400082757 - Phim X quang 520,000,000 7,800,000
55 PP2400082758 - Đầu côn vàng 350,000 5,250
56 PP2400082759 - Đầu côn xanh 600,000 9,000
57 PP2400082760 - Đè lưỡi 1,600,000 24,000
58 PP2400082761 - Miếng dán điện cực tim 8,000,000 120,000
59 PP2400082762 - Mask oxi có túi 8,400,000 126,000
60 PP2400082763 - Mask oxi không có túi 7,250,000 108,750
61 PP2400082764 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose 12,713,400 190,701
62 PP2400082765 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine 30,882,600 463,239
63 PP2400082766 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea 64,814,400 972,216
64 PP2400082767 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) 54,684,000 820,260
65 PP2400082768 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST/GOT) 54,633,600 819,504
66 PP2400082769 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol 64,965,600 974,484
67 PP2400082770 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides 71,744,400 1,076,166
68 PP2400082771 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 1 11,676,000 175,140
69 PP2400082772 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 11,676,000 175,140
70 PP2400082773 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa 11,676,000 175,140
71 PP2400082774 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct 163,900,800 2,458,512
72 PP2400082775 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol LDL Direct 187,336,800 2,810,052
73 PP2400082776 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid 46,557,000 698,355
74 PP2400082777 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1C-Direct 76,834,800 1,152,522
75 PP2400082778 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HbA1C Direct 24,267,600 364,014
76 PP2400082779 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bình thường 6,778,800 101,682
77 PP2400082780 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bệnh lý 6,778,800 101,682
78 PP2400082781 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) 10,924,200 163,863
79 PP2400082782 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs 1,921,500 28,823
80 PP2400082783 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1 6,986,700 104,801
81 PP2400082784 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2 8,914,500 133,718
82 PP2400082785 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatin Kinase-MB (CK-MB) 60,921,000 913,815
83 PP2400082786 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm CK-MB 2,696,400 40,446
84 PP2400082787 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (y-GT) 19,649,700 294,746
85 PP2400082788 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 72,933,000 1,093,995
86 PP2400082789 - Dây bơm máy sinh hóa 12,414,600 186,219
87 PP2400082790 - Bóng đèn máy sinh hóa tự động 19,514,000 292,710
88 PP2400082791 - Xy-lanh hút bệnh phẩm 47,416,320 711,245
89 PP2400082792 - Xy-lanh hút hóa chất 60,194,880 902,924
90 PP2400082793 - Điện cực Natri dùng cho máy điện giải 31,320,000 469,800
91 PP2400082794 - Điện cực Kali dùng cho máy điện giải 31,320,000 469,800
92 PP2400082795 - Điện cực Clo dùng cho máy điện giải 31,320,000 469,800
93 PP2400082796 - Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải 41,912,640 628,690
94 PP2400082797 - Bộ bảo trì máy điện giải 13,176,000 197,640
95 PP2400082798 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 3 thông số 90,090,000 1,351,350
96 PP2400082799 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải 14,175,000 212,625
97 PP2400082800 - Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải 62,206,200 933,093
98 PP2400082801 - Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải 57,115,800 856,737
99 PP2400082802 - Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải 57,115,800 856,737
100 PP2400082803 - Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải 56,624,400 849,366
101 PP2400082804 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) 57,506,400 862,596
102 PP2400082805 - Màng điện cực máy điện giải 2,808,000 42,120
103 PP2400082806 - Dây bơm máy điện giải 2,700,000 40,500
104 PP2400082807 - Hoá chất pha loãng hồng cầu 260,000,000 3,900,000
105 PP2400082808 - Hoá chất phá vỡ hồng cầu 135,500,000 2,032,500
106 PP2400082809 - Máu chuẩn mức normal 30,000,000 450,000
107 PP2400082810 - Hoá chất rửa máy huyết học 38,100,000 571,500
108 PP2400082811 - Hoá chất rửa máy huyết học 38,100,000 571,500
109 PP2400082812 - Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu mức 1 29,736,000 446,040
110 PP2400082813 - Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu mức 2 29,736,000 446,040
111 PP2400082814 - Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu 177,660,000 2,664,900
112 PP2400082815 - Test chẩn đoán H.pylori 30,000,000 450,000
113 PP2400082816 - Test thử kháng thể (IgG, IgM & IgA) viêm loét dạ dày, tá tràng 31,200,000 468,000
114 PP2400082817 - Kít chẩn đoán viêm gan B 7,398,000 110,970
115 PP2400082818 - Anti - A 900,000 13,500
116 PP2400082819 - Anti - B 900,000 13,500
117 PP2400082820 - Anti AB 900,000 13,500
118 PP2400082821 - Anti - D 1,620,000 24,300
119 PP2400082822 - Giấy định nhóm máu ABO 3,500,000 52,500
120 PP2400082823 - Nước cất 2 lần 10,200,000 153,000
121 PP2400082824 - Oxy y tế 10L 3,000,000 45,000
122 PP2400082825 - Oxy y tế 40 lít 33,000,000 495,000
123 PP2400082826 - Parafin rắn 68,000,000 1,020,000
124 PP2400082827 - Dầu Parafin 14,400,000 216,000
125 PP2400082828 - Giấy điện tim 6 kênh 21,000,000 315,000
126 PP2400082829 - Giấy in nhiệt nước tiểu 5,250,000 78,750
127 PP2400082830 - Gel Siêu âm 54,000,000 810,000
128 PP2400082831 - Giấy siêu âm 29,400,000 441,000
129 PP2400082832 - Que thử đường huyết 4,725,000 70,875
130 PP2400082833 - Dung dịch sát khuẩn da 34,000,000 510,000
131 PP2400082834 - Màng phức hợp PET&PE 525,000,000 7,875,000
132 PP2400082835 - Màng PE 75,000,000 1,125,000
133 PP2400082836 - Dây garo 1,200,000 18,000
134 PP2400082837 - Nhiệt kế đo thân nhiệt người 12,500,000 187,500
135 PP2400082838 - Nhiệt kế hồng ngoại 20,000,000 300,000
136 PP2400082839 - Điện cực máy điện xung trung tần 16,000,000 240,000
137 PP2400082840 - Huyết áp đồng hồ 27,500,000 412,500
138 PP2400082841 - Điện cực máy điện xung trung tần 13,500,000 202,500
139 PP2400082842 - Phụ kiện máy điện xung 24,000,000 360,000
140 PP2400082843 - Phụ kiện máy điện châm 56,000,000 840,000
141 PP2400082844 - Phụ kiện máy điện châm 18,500,000 277,500
142 PP2400082845 - Bộ nguồn Adaptor 37,500,000 562,500
143 PP2400082846 - Đầu phát máy laser nội mạch 130,000,000 1,950,000
144 PP2400082847 - Hộp đựng bông cồn 6,000,000 90,000
145 PP2400082848 - Pank 5,500,000 82,500
146 PP2400082849 - Khay quả đậu 12,000,000 180,000
147 PP2400082850 - Kéo 5,500,000 82,500
148 PP2400082851 - Khay chữ nhật 6,500,000 97,500
149 PP2400082852 - Ống nghiệm thuỷ tinh không nắp 7,000,000 105,000
150 PP2400082853 - Nhãn thuốc 42,000,000 630,000
151 PP2400082854 - Nhãn thuốc 127,800,000 1,917,000
152 PP2400082855 - Nhãn thuốc 259,000,000 3,885,000
153 PP2400082856 - Nhãn thuốc 86,000,000 1,290,000
154 PP2400082857 - Carbomer 8,750,000 131,250
155 PP2400082858 - Natri benzoat 3,250,000 48,750
156 PP2400082859 - Triethanolamin 1,500,000 22,500
157 PP2400082860 - Glycerin tinh khiết 7,500,000 112,500
158 PP2400082861 - Tinh dầu quế 10,000,000 150,000
159 PP2400082862 - Tinh dầu bạc hà 60,000,000 900,000
160 PP2400082863 - Long não 24,000,000 360,000
161 PP2400082864 - Chai nhựa 125ml 128,100,000 1,921,500
162 PP2400082865 - Vỏ viên hoàn thuốc đông y 9g 180,000,000 2,700,000
163 PP2400082866 - Chai nhựa 100ml 14,322,000 214,830
164 PP2400082867 - Lọ nhựa 100ml 88,550,000 1,328,250
165 PP2400082868 - Dầu ăn 7,200,000 108,000
166 PP2400082869 - Mật ong 90,000,000 1,350,000
167 PP2400082870 - Mật mía 6,600,000 99,000
168 PP2400082871 - Đường 27,000,000 405,000
169 PP2400082872 - Sắn dây 5,400,000 81,000
170 PP2400082873 - Bao bóng 16,000,000 240,000
171 PP2400082874 - Bao bóng kính 25,500,000 382,500
172 PP2400082875 - Giấy báo 97,200,000 1,458,000
173 PP2400082876 - Màng bọc thực phẩm 257,500,000 3,862,500
174 PP2400082877 - Màng bọc thực phẩm 37,500,000 562,500
175 PP2400082878 - Bao tay tiện lợi 4,200,000 63,000
176 PP2400082879 - Phèn chua 250,000 3,750
177 PP2400082880 - Cám gạo 300,000 4,500
178 PP2400082881 - Dấm gạo 325,000 4,875
179 PP2400082882 - Đậu đen 2,700,000 40,500
180 PP2400082883 - Vòng chun 2,900,000 43,500
Bông y tế cắt miếng 2x2cm
Mã phần lô PP2400082704
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông hút nước y tế
Mã phần lô PP2400082705
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng
Mã phần lô PP2400082706
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn y tế 10cm x 5m
Mã phần lô PP2400082707
Giá từng phần lô 9,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400082708
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2400082709
Giá từng phần lô 91,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 90 độ
Mã phần lô PP2400082710
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2400082711
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 96 độ
Mã phần lô PP2400082712
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2400082713
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh
Mã phần lô PP2400082714
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400082715
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 2 móc
Mã phần lô PP2400082716
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính cá nhân
Mã phần lô PP2400082717
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lụa 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2400082718
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2400082719
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2400082720
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400082721
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim tiêm 50ml
Mã phần lô PP2400082722
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim tiêm 20ml
Mã phần lô PP2400082723
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim tiêm 10ml
Mã phần lô PP2400082724
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400082725
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim tiêm 3ml
Mã phần lô PP2400082726
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim tiêm 1ml
Mã phần lô PP2400082727
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm các cỡ
Mã phần lô PP2400082728
Giá từng phần lô 5,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim truyền tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400082729
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm
Mã phần lô PP2400082730
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400082731
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim laser nội mạch
Mã phần lô PP2400082732
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2400082733
Giá từng phần lô 2,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2400082734
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400082735
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng khám các cỡ
Mã phần lô PP2400082736
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2400082737
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400082738
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chứa máu kháng đông Heparin
Mã phần lô PP2400082739
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm K2 EDTA
Mã phần lô PP2400082740
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400082741
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa có nắp
Mã phần lô PP2400082742
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa không nắp
Mã phần lô PP2400082743
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2400082744
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mở khí quản hai nòng có bóng có cửa sổ
Mã phần lô PP2400082745
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 1 nhánh
Mã phần lô PP2400082746
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2400082747
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2400082748
Giá từng phần lô 2,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây hút đàm
Mã phần lô PP2400082749
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2400082750
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba chạc
Mã phần lô PP2400082751
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cấy chỉ
Mã phần lô PP2400082752
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chromic Catgut số 3/0
Mã phần lô PP2400082753
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chromic Catgut số 4/0
Mã phần lô PP2400082754
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chromic Catgut số 4/0
Mã phần lô PP2400082755
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang
Mã phần lô PP2400082756
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang
Mã phần lô PP2400082757
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2400082758
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2400082759
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi
Mã phần lô PP2400082760
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán điện cực tim
Mã phần lô PP2400082761
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask oxi có túi
Mã phần lô PP2400082762
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask oxi không có túi
Mã phần lô PP2400082763
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400082764
Giá từng phần lô 12,713,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,701
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2400082765
Giá từng phần lô 30,882,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,239
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea
Mã phần lô PP2400082766
Giá từng phần lô 64,814,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,216
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT/GPT)
Mã phần lô PP2400082767
Giá từng phần lô 54,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST/GOT)
Mã phần lô PP2400082768
Giá từng phần lô 54,633,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,504
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2400082769
Giá từng phần lô 64,965,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,484
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides
Mã phần lô PP2400082770
Giá từng phần lô 71,744,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 1
Mã phần lô PP2400082771
Giá từng phần lô 11,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2400082772
Giá từng phần lô 11,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400082773
Giá từng phần lô 11,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct
Mã phần lô PP2400082774
Giá từng phần lô 163,900,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,458,512
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol LDL Direct
Mã phần lô PP2400082775
Giá từng phần lô 187,336,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,810,052
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
Mã phần lô PP2400082776
Giá từng phần lô 46,557,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,355
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1C-Direct
Mã phần lô PP2400082777
Giá từng phần lô 76,834,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,522
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HbA1C Direct
Mã phần lô PP2400082778
Giá từng phần lô 24,267,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,014
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bình thường
Mã phần lô PP2400082779
Giá từng phần lô 6,778,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,682
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400082780
Giá từng phần lô 6,778,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,682
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP)
Mã phần lô PP2400082781
Giá từng phần lô 10,924,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,863
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs
Mã phần lô PP2400082782
Giá từng phần lô 1,921,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,823
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1
Mã phần lô PP2400082783
Giá từng phần lô 6,986,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2
Mã phần lô PP2400082784
Giá từng phần lô 8,914,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,718
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatin Kinase-MB (CK-MB)
Mã phần lô PP2400082785
Giá từng phần lô 60,921,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,815
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400082786
Giá từng phần lô 2,696,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,446
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (y-GT)
Mã phần lô PP2400082787
Giá từng phần lô 19,649,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,746
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400082788
Giá từng phần lô 72,933,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400082789
Giá từng phần lô 12,414,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,219
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400082790
Giá từng phần lô 19,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xy-lanh hút bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400082791
Giá từng phần lô 47,416,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xy-lanh hút hóa chất
Mã phần lô PP2400082792
Giá từng phần lô 60,194,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,924
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Natri dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400082793
Giá từng phần lô 31,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Kali dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400082794
Giá từng phần lô 31,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Clo dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400082795
Giá từng phần lô 31,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400082796
Giá từng phần lô 41,912,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bảo trì máy điện giải
Mã phần lô PP2400082797
Giá từng phần lô 13,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 3 thông số
Mã phần lô PP2400082798
Giá từng phần lô 90,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,351,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400082799
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400082800
Giá từng phần lô 62,206,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,093
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400082801
Giá từng phần lô 57,115,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,737
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400082802
Giá từng phần lô 57,115,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,737
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400082803
Giá từng phần lô 56,624,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,366
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH)
Mã phần lô PP2400082804
Giá từng phần lô 57,506,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,596
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng điện cực máy điện giải
Mã phần lô PP2400082805
Giá từng phần lô 2,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm máy điện giải
Mã phần lô PP2400082806
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2400082807
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất phá vỡ hồng cầu
Mã phần lô PP2400082808
Giá từng phần lô 135,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,032,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu chuẩn mức normal
Mã phần lô PP2400082809
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2400082810
Giá từng phần lô 38,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2400082811
Giá từng phần lô 38,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2400082812
Giá từng phần lô 29,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2400082813
Giá từng phần lô 29,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2400082814
Giá từng phần lô 177,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán H.pylori
Mã phần lô PP2400082815
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử kháng thể (IgG, IgM & IgA) viêm loét dạ dày, tá tràng
Mã phần lô PP2400082816
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít chẩn đoán viêm gan B
Mã phần lô PP2400082817
Giá từng phần lô 7,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti - A
Mã phần lô PP2400082818
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti - B
Mã phần lô PP2400082819
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2400082820
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti - D
Mã phần lô PP2400082821
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy định nhóm máu ABO
Mã phần lô PP2400082822
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2400082823
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy y tế 10L
Mã phần lô PP2400082824
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy y tế 40 lít
Mã phần lô PP2400082825
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Parafin rắn
Mã phần lô PP2400082826
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2400082827
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 kênh
Mã phần lô PP2400082828
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt nước tiểu
Mã phần lô PP2400082829
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel Siêu âm
Mã phần lô PP2400082830
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2400082831
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400082832
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn da
Mã phần lô PP2400082833
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng phức hợp PET&PE
Mã phần lô PP2400082834
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng PE
Mã phần lô PP2400082835
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2400082836
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế đo thân nhiệt người
Mã phần lô PP2400082837
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế hồng ngoại
Mã phần lô PP2400082838
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực máy điện xung trung tần
Mã phần lô PP2400082839
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp đồng hồ
Mã phần lô PP2400082840
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực máy điện xung trung tần
Mã phần lô PP2400082841
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phụ kiện máy điện xung
Mã phần lô PP2400082842
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phụ kiện máy điện châm
Mã phần lô PP2400082843
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phụ kiện máy điện châm
Mã phần lô PP2400082844
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nguồn Adaptor
Mã phần lô PP2400082845
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu phát máy laser nội mạch
Mã phần lô PP2400082846
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng bông cồn
Mã phần lô PP2400082847
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pank
Mã phần lô PP2400082848
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay quả đậu
Mã phần lô PP2400082849
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo
Mã phần lô PP2400082850
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay chữ nhật
Mã phần lô PP2400082851
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thuỷ tinh không nắp
Mã phần lô PP2400082852
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhãn thuốc
Mã phần lô PP2400082853
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhãn thuốc
Mã phần lô PP2400082854
Giá từng phần lô 127,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,917,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhãn thuốc
Mã phần lô PP2400082855
Giá từng phần lô 259,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhãn thuốc
Mã phần lô PP2400082856
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Carbomer
Mã phần lô PP2400082857
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri benzoat
Mã phần lô PP2400082858
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Triethanolamin
Mã phần lô PP2400082859
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glycerin tinh khiết
Mã phần lô PP2400082860
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tinh dầu quế
Mã phần lô PP2400082861
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tinh dầu bạc hà
Mã phần lô PP2400082862
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long não
Mã phần lô PP2400082863
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai nhựa 125ml
Mã phần lô PP2400082864
Giá từng phần lô 128,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vỏ viên hoàn thuốc đông y 9g
Mã phần lô PP2400082865
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai nhựa 100ml
Mã phần lô PP2400082866
Giá từng phần lô 14,322,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa 100ml
Mã phần lô PP2400082867
Giá từng phần lô 88,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu ăn
Mã phần lô PP2400082868
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mật ong
Mã phần lô PP2400082869
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mật mía
Mã phần lô PP2400082870
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đường
Mã phần lô PP2400082871
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sắn dây
Mã phần lô PP2400082872
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao bóng
Mã phần lô PP2400082873
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao bóng kính
Mã phần lô PP2400082874
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy báo
Mã phần lô PP2400082875
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng bọc thực phẩm
Mã phần lô PP2400082876
Giá từng phần lô 257,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,862,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng bọc thực phẩm
Mã phần lô PP2400082877
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao tay tiện lợi
Mã phần lô PP2400082878
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phèn chua
Mã phần lô PP2400082879
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cám gạo
Mã phần lô PP2400082880
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dấm gạo
Mã phần lô PP2400082881
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đậu đen
Mã phần lô PP2400082882
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng chun
Mã phần lô PP2400082883
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->