Gói thầu: Cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế và các hàng hóa khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400206444-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế và các hàng hóa khác |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400120719 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 14,811,109,640 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 222.166.648 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400082704 - Bông y tế cắt miếng 2x2cm | 15,000,000 | 225,000 |
| 2 | PP2400082705 - Bông hút nước y tế | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 3 | PP2400082706 - Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng | 7,750,000 | 116,250 |
| 4 | PP2400082707 - Băng cuộn y tế 10cm x 5m | 9,225,000 | 138,375 |
| 5 | PP2400082708 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 6,800,000 | 102,000 |
| 6 | PP2400082709 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 91,600,000 | 1,374,000 |
| 7 | PP2400082710 - Cồn y tế 90 độ | 15,500,000 | 232,500 |
| 8 | PP2400082711 - Cồn y tế 70 độ | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 9 | PP2400082712 - Cồn y tế 96 độ | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 10 | PP2400082713 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 35,000,000 | 525,000 |
| 11 | PP2400082714 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh | 172,500,000 | 2,587,500 |
| 12 | PP2400082715 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế | 66,150,000 | 992,250 |
| 13 | PP2400082716 - Băng thun 2 móc | 6,500,000 | 97,500 |
| 14 | PP2400082717 - Băng dính cá nhân | 13,500,000 | 202,500 |
| 15 | PP2400082718 - Băng dính lụa 2,5cm x 5m | 94,000,000 | 1,410,000 |
| 16 | PP2400082719 - Băng dính lụa 5cm x 5m | 176,000,000 | 2,640,000 |
| 17 | PP2400082720 - Gạc hút y tế | 3,600,000 | 54,000 |
| 18 | PP2400082721 - Bơm cho ăn 50ml | 5,200,000 | 78,000 |
| 19 | PP2400082722 - Bơm kim tiêm 50ml | 5,500,000 | 82,500 |
| 20 | PP2400082723 - Bơm kim tiêm 20ml | 4,400,000 | 66,000 |
| 21 | PP2400082724 - Bơm kim tiêm 10ml | 12,000,000 | 180,000 |
| 22 | PP2400082725 - Bơm kim tiêm 5ml | 187,500,000 | 2,812,500 |
| 23 | PP2400082726 - Bơm kim tiêm 3ml | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 24 | PP2400082727 - Bơm kim tiêm 1ml | 3,500,000 | 52,500 |
| 25 | PP2400082728 - Kim cánh bướm các cỡ | 5,675,000 | 85,125 |
| 26 | PP2400082729 - Kim truyền tĩnh mạch | 6,250,000 | 93,750 |
| 27 | PP2400082730 - Kim tiêm | 10,500,000 | 157,500 |
| 28 | PP2400082731 - Kim luồn tĩnh mạch | 1,300,000,000 | 19,500,000 |
| 29 | PP2400082732 - Kim laser nội mạch | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 30 | PP2400082733 - Kim châm cứu | 2,760,000,000 | 41,400,000 |
| 31 | PP2400082734 - Kim châm cứu | 1,680,000,000 | 25,200,000 |
| 32 | PP2400082735 - Dây truyền dịch | 48,000,000 | 720,000 |
| 33 | PP2400082736 - Găng khám các cỡ | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 34 | PP2400082737 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 21,500,000 | 322,500 |
| 35 | PP2400082738 - Túi đựng nước tiểu | 2,900,000 | 43,500 |
| 36 | PP2400082739 - Ống chứa máu kháng đông Heparin | 18,900,000 | 283,500 |
| 37 | PP2400082740 - Ống nghiệm K2 EDTA | 24,300,000 | 364,500 |
| 38 | PP2400082741 - Lọ đựng bệnh phẩm | 840,000 | 12,600 |
| 39 | PP2400082742 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 9,600,000 | 144,000 |
| 40 | PP2400082743 - Ống nghiệm nhựa không nắp | 7,600,000 | 114,000 |
| 41 | PP2400082744 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ | 3,780,000 | 56,700 |
| 42 | PP2400082745 - Ống mở khí quản hai nòng có bóng có cửa sổ | 13,230,000 | 198,450 |
| 43 | PP2400082746 - Ống thông tiểu 1 nhánh | 4,500,000 | 67,500 |
| 44 | PP2400082747 - Ống thông tiểu 2 nhánh | 7,500,000 | 112,500 |
| 45 | PP2400082748 - Ống thông dạ dày | 2,950,000 | 44,250 |
| 46 | PP2400082749 - Bộ dây hút đàm | 18,900,000 | 283,500 |
| 47 | PP2400082750 - Dây thở oxy | 29,000,000 | 435,000 |
| 48 | PP2400082751 - Khóa ba chạc | 10,000,000 | 150,000 |
| 49 | PP2400082752 - Kim cấy chỉ | 89,000,000 | 1,335,000 |
| 50 | PP2400082753 - Chromic Catgut số 3/0 | 26,460,000 | 396,900 |
| 51 | PP2400082754 - Chromic Catgut số 4/0 | 39,690,000 | 595,350 |
| 52 | PP2400082755 - Chromic Catgut số 4/0 | 105,840,000 | 1,587,600 |
| 53 | PP2400082756 - Phim X quang | 340,000,000 | 5,100,000 |
| 54 | PP2400082757 - Phim X quang | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 55 | PP2400082758 - Đầu côn vàng | 350,000 | 5,250 |
| 56 | PP2400082759 - Đầu côn xanh | 600,000 | 9,000 |
| 57 | PP2400082760 - Đè lưỡi | 1,600,000 | 24,000 |
| 58 | PP2400082761 - Miếng dán điện cực tim | 8,000,000 | 120,000 |
| 59 | PP2400082762 - Mask oxi có túi | 8,400,000 | 126,000 |
| 60 | PP2400082763 - Mask oxi không có túi | 7,250,000 | 108,750 |
| 61 | PP2400082764 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 12,713,400 | 190,701 |
| 62 | PP2400082765 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | 30,882,600 | 463,239 |
| 63 | PP2400082766 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea | 64,814,400 | 972,216 |
| 64 | PP2400082767 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) | 54,684,000 | 820,260 |
| 65 | PP2400082768 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST/GOT) | 54,633,600 | 819,504 |
| 66 | PP2400082769 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 64,965,600 | 974,484 |
| 67 | PP2400082770 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides | 71,744,400 | 1,076,166 |
| 68 | PP2400082771 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 11,676,000 | 175,140 |
| 69 | PP2400082772 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 11,676,000 | 175,140 |
| 70 | PP2400082773 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa | 11,676,000 | 175,140 |
| 71 | PP2400082774 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct | 163,900,800 | 2,458,512 |
| 72 | PP2400082775 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol LDL Direct | 187,336,800 | 2,810,052 |
| 73 | PP2400082776 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid | 46,557,000 | 698,355 |
| 74 | PP2400082777 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1C-Direct | 76,834,800 | 1,152,522 |
| 75 | PP2400082778 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HbA1C Direct | 24,267,600 | 364,014 |
| 76 | PP2400082779 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bình thường | 6,778,800 | 101,682 |
| 77 | PP2400082780 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bệnh lý | 6,778,800 | 101,682 |
| 78 | PP2400082781 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) | 10,924,200 | 163,863 |
| 79 | PP2400082782 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs | 1,921,500 | 28,823 |
| 80 | PP2400082783 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1 | 6,986,700 | 104,801 |
| 81 | PP2400082784 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2 | 8,914,500 | 133,718 |
| 82 | PP2400082785 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatin Kinase-MB (CK-MB) | 60,921,000 | 913,815 |
| 83 | PP2400082786 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm CK-MB | 2,696,400 | 40,446 |
| 84 | PP2400082787 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (y-GT) | 19,649,700 | 294,746 |
| 85 | PP2400082788 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 72,933,000 | 1,093,995 |
| 86 | PP2400082789 - Dây bơm máy sinh hóa | 12,414,600 | 186,219 |
| 87 | PP2400082790 - Bóng đèn máy sinh hóa tự động | 19,514,000 | 292,710 |
| 88 | PP2400082791 - Xy-lanh hút bệnh phẩm | 47,416,320 | 711,245 |
| 89 | PP2400082792 - Xy-lanh hút hóa chất | 60,194,880 | 902,924 |
| 90 | PP2400082793 - Điện cực Natri dùng cho máy điện giải | 31,320,000 | 469,800 |
| 91 | PP2400082794 - Điện cực Kali dùng cho máy điện giải | 31,320,000 | 469,800 |
| 92 | PP2400082795 - Điện cực Clo dùng cho máy điện giải | 31,320,000 | 469,800 |
| 93 | PP2400082796 - Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải | 41,912,640 | 628,690 |
| 94 | PP2400082797 - Bộ bảo trì máy điện giải | 13,176,000 | 197,640 |
| 95 | PP2400082798 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 3 thông số | 90,090,000 | 1,351,350 |
| 96 | PP2400082799 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải | 14,175,000 | 212,625 |
| 97 | PP2400082800 - Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải | 62,206,200 | 933,093 |
| 98 | PP2400082801 - Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải | 57,115,800 | 856,737 |
| 99 | PP2400082802 - Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải | 57,115,800 | 856,737 |
| 100 | PP2400082803 - Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải | 56,624,400 | 849,366 |
| 101 | PP2400082804 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) | 57,506,400 | 862,596 |
| 102 | PP2400082805 - Màng điện cực máy điện giải | 2,808,000 | 42,120 |
| 103 | PP2400082806 - Dây bơm máy điện giải | 2,700,000 | 40,500 |
| 104 | PP2400082807 - Hoá chất pha loãng hồng cầu | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 105 | PP2400082808 - Hoá chất phá vỡ hồng cầu | 135,500,000 | 2,032,500 |
| 106 | PP2400082809 - Máu chuẩn mức normal | 30,000,000 | 450,000 |
| 107 | PP2400082810 - Hoá chất rửa máy huyết học | 38,100,000 | 571,500 |
| 108 | PP2400082811 - Hoá chất rửa máy huyết học | 38,100,000 | 571,500 |
| 109 | PP2400082812 - Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu mức 1 | 29,736,000 | 446,040 |
| 110 | PP2400082813 - Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu mức 2 | 29,736,000 | 446,040 |
| 111 | PP2400082814 - Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu | 177,660,000 | 2,664,900 |
| 112 | PP2400082815 - Test chẩn đoán H.pylori | 30,000,000 | 450,000 |
| 113 | PP2400082816 - Test thử kháng thể (IgG, IgM & IgA) viêm loét dạ dày, tá tràng | 31,200,000 | 468,000 |
| 114 | PP2400082817 - Kít chẩn đoán viêm gan B | 7,398,000 | 110,970 |
| 115 | PP2400082818 - Anti - A | 900,000 | 13,500 |
| 116 | PP2400082819 - Anti - B | 900,000 | 13,500 |
| 117 | PP2400082820 - Anti AB | 900,000 | 13,500 |
| 118 | PP2400082821 - Anti - D | 1,620,000 | 24,300 |
| 119 | PP2400082822 - Giấy định nhóm máu ABO | 3,500,000 | 52,500 |
| 120 | PP2400082823 - Nước cất 2 lần | 10,200,000 | 153,000 |
| 121 | PP2400082824 - Oxy y tế 10L | 3,000,000 | 45,000 |
| 122 | PP2400082825 - Oxy y tế 40 lít | 33,000,000 | 495,000 |
| 123 | PP2400082826 - Parafin rắn | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 124 | PP2400082827 - Dầu Parafin | 14,400,000 | 216,000 |
| 125 | PP2400082828 - Giấy điện tim 6 kênh | 21,000,000 | 315,000 |
| 126 | PP2400082829 - Giấy in nhiệt nước tiểu | 5,250,000 | 78,750 |
| 127 | PP2400082830 - Gel Siêu âm | 54,000,000 | 810,000 |
| 128 | PP2400082831 - Giấy siêu âm | 29,400,000 | 441,000 |
| 129 | PP2400082832 - Que thử đường huyết | 4,725,000 | 70,875 |
| 130 | PP2400082833 - Dung dịch sát khuẩn da | 34,000,000 | 510,000 |
| 131 | PP2400082834 - Màng phức hợp PET&PE | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 132 | PP2400082835 - Màng PE | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 133 | PP2400082836 - Dây garo | 1,200,000 | 18,000 |
| 134 | PP2400082837 - Nhiệt kế đo thân nhiệt người | 12,500,000 | 187,500 |
| 135 | PP2400082838 - Nhiệt kế hồng ngoại | 20,000,000 | 300,000 |
| 136 | PP2400082839 - Điện cực máy điện xung trung tần | 16,000,000 | 240,000 |
| 137 | PP2400082840 - Huyết áp đồng hồ | 27,500,000 | 412,500 |
| 138 | PP2400082841 - Điện cực máy điện xung trung tần | 13,500,000 | 202,500 |
| 139 | PP2400082842 - Phụ kiện máy điện xung | 24,000,000 | 360,000 |
| 140 | PP2400082843 - Phụ kiện máy điện châm | 56,000,000 | 840,000 |
| 141 | PP2400082844 - Phụ kiện máy điện châm | 18,500,000 | 277,500 |
| 142 | PP2400082845 - Bộ nguồn Adaptor | 37,500,000 | 562,500 |
| 143 | PP2400082846 - Đầu phát máy laser nội mạch | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 144 | PP2400082847 - Hộp đựng bông cồn | 6,000,000 | 90,000 |
| 145 | PP2400082848 - Pank | 5,500,000 | 82,500 |
| 146 | PP2400082849 - Khay quả đậu | 12,000,000 | 180,000 |
| 147 | PP2400082850 - Kéo | 5,500,000 | 82,500 |
| 148 | PP2400082851 - Khay chữ nhật | 6,500,000 | 97,500 |
| 149 | PP2400082852 - Ống nghiệm thuỷ tinh không nắp | 7,000,000 | 105,000 |
| 150 | PP2400082853 - Nhãn thuốc | 42,000,000 | 630,000 |
| 151 | PP2400082854 - Nhãn thuốc | 127,800,000 | 1,917,000 |
| 152 | PP2400082855 - Nhãn thuốc | 259,000,000 | 3,885,000 |
| 153 | PP2400082856 - Nhãn thuốc | 86,000,000 | 1,290,000 |
| 154 | PP2400082857 - Carbomer | 8,750,000 | 131,250 |
| 155 | PP2400082858 - Natri benzoat | 3,250,000 | 48,750 |
| 156 | PP2400082859 - Triethanolamin | 1,500,000 | 22,500 |
| 157 | PP2400082860 - Glycerin tinh khiết | 7,500,000 | 112,500 |
| 158 | PP2400082861 - Tinh dầu quế | 10,000,000 | 150,000 |
| 159 | PP2400082862 - Tinh dầu bạc hà | 60,000,000 | 900,000 |
| 160 | PP2400082863 - Long não | 24,000,000 | 360,000 |
| 161 | PP2400082864 - Chai nhựa 125ml | 128,100,000 | 1,921,500 |
| 162 | PP2400082865 - Vỏ viên hoàn thuốc đông y 9g | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 163 | PP2400082866 - Chai nhựa 100ml | 14,322,000 | 214,830 |
| 164 | PP2400082867 - Lọ nhựa 100ml | 88,550,000 | 1,328,250 |
| 165 | PP2400082868 - Dầu ăn | 7,200,000 | 108,000 |
| 166 | PP2400082869 - Mật ong | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 167 | PP2400082870 - Mật mía | 6,600,000 | 99,000 |
| 168 | PP2400082871 - Đường | 27,000,000 | 405,000 |
| 169 | PP2400082872 - Sắn dây | 5,400,000 | 81,000 |
| 170 | PP2400082873 - Bao bóng | 16,000,000 | 240,000 |
| 171 | PP2400082874 - Bao bóng kính | 25,500,000 | 382,500 |
| 172 | PP2400082875 - Giấy báo | 97,200,000 | 1,458,000 |
| 173 | PP2400082876 - Màng bọc thực phẩm | 257,500,000 | 3,862,500 |
| 174 | PP2400082877 - Màng bọc thực phẩm | 37,500,000 | 562,500 |
| 175 | PP2400082878 - Bao tay tiện lợi | 4,200,000 | 63,000 |
| 176 | PP2400082879 - Phèn chua | 250,000 | 3,750 |
| 177 | PP2400082880 - Cám gạo | 300,000 | 4,500 |
| 178 | PP2400082881 - Dấm gạo | 325,000 | 4,875 |
| 179 | PP2400082882 - Đậu đen | 2,700,000 | 40,500 |
| 180 | PP2400082883 - Vòng chun | 2,900,000 | 43,500 |
Bông y tế cắt miếng 2x2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400082704 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400082705 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400082706 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400082707 |
| Giá từng phần lô | 9,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400082708 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400082709 |
| Giá từng phần lô | 91,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400082710 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400082711 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400082712 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400082713 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400082714 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400082715 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400082716 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400082717 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400082718 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400082719 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400082720 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400082721 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400082722 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400082723 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400082724 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400082725 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400082726 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400082727 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400082728 |
| Giá từng phần lô | 5,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim truyền tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400082729 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400082730 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400082731 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400082732 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400082733 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400082734 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400082735 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng khám các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400082736 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400082737 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400082738 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chứa máu kháng đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400082739 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm K2 EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400082740 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400082741 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400082742 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400082743 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400082744 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở khí quản hai nòng có bóng có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2400082745 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400082746 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400082747 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400082748 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2400082749 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400082750 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba chạc |
|
| Mã phần lô | PP2400082751 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cấy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400082752 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chromic Catgut số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400082753 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chromic Catgut số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400082754 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chromic Catgut số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400082755 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang |
|
| Mã phần lô | PP2400082756 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang |
|
| Mã phần lô | PP2400082757 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400082758 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400082759 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2400082760 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400082761 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxi có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400082762 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxi không có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400082763 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400082764 |
| Giá từng phần lô | 12,713,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400082765 |
| Giá từng phần lô | 30,882,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400082766 |
| Giá từng phần lô | 64,814,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2400082767 |
| Giá từng phần lô | 54,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST/GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2400082768 |
| Giá từng phần lô | 54,633,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400082769 |
| Giá từng phần lô | 64,965,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 974,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400082770 |
| Giá từng phần lô | 71,744,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400082771 |
| Giá từng phần lô | 11,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400082772 |
| Giá từng phần lô | 11,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400082773 |
| Giá từng phần lô | 11,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct |
|
| Mã phần lô | PP2400082774 |
| Giá từng phần lô | 163,900,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,458,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol LDL Direct |
|
| Mã phần lô | PP2400082775 |
| Giá từng phần lô | 187,336,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,810,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400082776 |
| Giá từng phần lô | 46,557,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1C-Direct |
|
| Mã phần lô | PP2400082777 |
| Giá từng phần lô | 76,834,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HbA1C Direct |
|
| Mã phần lô | PP2400082778 |
| Giá từng phần lô | 24,267,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400082779 |
| Giá từng phần lô | 6,778,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400082780 |
| Giá từng phần lô | 6,778,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2400082781 |
| Giá từng phần lô | 10,924,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs |
|
| Mã phần lô | PP2400082782 |
| Giá từng phần lô | 1,921,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400082783 |
| Giá từng phần lô | 6,986,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400082784 |
| Giá từng phần lô | 8,914,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatin Kinase-MB (CK-MB) |
|
| Mã phần lô | PP2400082785 |
| Giá từng phần lô | 60,921,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400082786 |
| Giá từng phần lô | 2,696,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (y-GT) |
|
| Mã phần lô | PP2400082787 |
| Giá từng phần lô | 19,649,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400082788 |
| Giá từng phần lô | 72,933,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,093,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400082789 |
| Giá từng phần lô | 12,414,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400082790 |
| Giá từng phần lô | 19,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xy-lanh hút bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400082791 |
| Giá từng phần lô | 47,416,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xy-lanh hút hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400082792 |
| Giá từng phần lô | 60,194,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 902,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Natri dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400082793 |
| Giá từng phần lô | 31,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Kali dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400082794 |
| Giá từng phần lô | 31,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Clo dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400082795 |
| Giá từng phần lô | 31,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400082796 |
| Giá từng phần lô | 41,912,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bảo trì máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400082797 |
| Giá từng phần lô | 13,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 3 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400082798 |
| Giá từng phần lô | 90,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,351,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400082799 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400082800 |
| Giá từng phần lô | 62,206,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400082801 |
| Giá từng phần lô | 57,115,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400082802 |
| Giá từng phần lô | 57,115,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400082803 |
| Giá từng phần lô | 56,624,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) |
|
| Mã phần lô | PP2400082804 |
| Giá từng phần lô | 57,506,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng điện cực máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400082805 |
| Giá từng phần lô | 2,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400082806 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400082807 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất phá vỡ hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400082808 |
| Giá từng phần lô | 135,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,032,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máu chuẩn mức normal |
|
| Mã phần lô | PP2400082809 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400082810 |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400082811 |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400082812 |
| Giá từng phần lô | 29,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400082813 |
| Giá từng phần lô | 29,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400082814 |
| Giá từng phần lô | 177,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,664,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400082815 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử kháng thể (IgG, IgM & IgA) viêm loét dạ dày, tá tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400082816 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít chẩn đoán viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400082817 |
| Giá từng phần lô | 7,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti - A |
|
| Mã phần lô | PP2400082818 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti - B |
|
| Mã phần lô | PP2400082819 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400082820 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti - D |
|
| Mã phần lô | PP2400082821 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy định nhóm máu ABO |
|
| Mã phần lô | PP2400082822 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400082823 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy y tế 10L |
|
| Mã phần lô | PP2400082824 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy y tế 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400082825 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Parafin rắn |
|
| Mã phần lô | PP2400082826 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400082827 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400082828 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400082829 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel Siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400082830 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400082831 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400082832 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn da |
|
| Mã phần lô | PP2400082833 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng phức hợp PET&PE |
|
| Mã phần lô | PP2400082834 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng PE |
|
| Mã phần lô | PP2400082835 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400082836 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế đo thân nhiệt người |
|
| Mã phần lô | PP2400082837 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400082838 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực máy điện xung trung tần |
|
| Mã phần lô | PP2400082839 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400082840 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực máy điện xung trung tần |
|
| Mã phần lô | PP2400082841 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phụ kiện máy điện xung |
|
| Mã phần lô | PP2400082842 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phụ kiện máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2400082843 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phụ kiện máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2400082844 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nguồn Adaptor |
|
| Mã phần lô | PP2400082845 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu phát máy laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400082846 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400082847 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pank |
|
| Mã phần lô | PP2400082848 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400082849 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo |
|
| Mã phần lô | PP2400082850 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2400082851 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thuỷ tinh không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400082852 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhãn thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400082853 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhãn thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400082854 |
| Giá từng phần lô | 127,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,917,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhãn thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400082855 |
| Giá từng phần lô | 259,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhãn thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400082856 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Carbomer |
|
| Mã phần lô | PP2400082857 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri benzoat |
|
| Mã phần lô | PP2400082858 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Triethanolamin |
|
| Mã phần lô | PP2400082859 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glycerin tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400082860 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tinh dầu quế |
|
| Mã phần lô | PP2400082861 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tinh dầu bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2400082862 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long não |
|
| Mã phần lô | PP2400082863 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai nhựa 125ml |
|
| Mã phần lô | PP2400082864 |
| Giá từng phần lô | 128,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,921,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ viên hoàn thuốc đông y 9g |
|
| Mã phần lô | PP2400082865 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai nhựa 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400082866 |
| Giá từng phần lô | 14,322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400082867 |
| Giá từng phần lô | 88,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,328,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400082868 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mật ong |
|
| Mã phần lô | PP2400082869 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mật mía |
|
| Mã phần lô | PP2400082870 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đường |
|
| Mã phần lô | PP2400082871 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sắn dây |
|
| Mã phần lô | PP2400082872 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400082873 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao bóng kính |
|
| Mã phần lô | PP2400082874 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy báo |
|
| Mã phần lô | PP2400082875 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng bọc thực phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400082876 |
| Giá từng phần lô | 257,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng bọc thực phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400082877 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao tay tiện lợi |
|
| Mã phần lô | PP2400082878 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phèn chua |
|
| Mã phần lô | PP2400082879 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cám gạo |
|
| Mã phần lô | PP2400082880 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dấm gạo |
|
| Mã phần lô | PP2400082881 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đậu đen |
|
| Mã phần lô | PP2400082882 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng chun |
|
| Mã phần lô | PP2400082883 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi