Gói thầu: Cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư y tế cho Bệnh viện đa khoa Diễn Châu năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300119402-03
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Diễn Châu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Diễn Châu
Tên gói thầu Cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư y tế cho Bệnh viện đa khoa Diễn Châu năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300085523
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, Bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện đa khoa Diễn Châu năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 13,614,329,480 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 136.209.200 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300197008 - Dung dịch pha loãng 300,000,000 427.500.000 3822 210.000.000 8 Thùng/tháng
2 PP2300197009 - Dung dịch ly giải, phá vỡ hồng cầu 262,000,000 373.350.000 3822 183.400.000 7 Thùng/tháng
3 PP2300197010 - Chất thử chuẩn dùng cho phân tích huyết học 45,000,000 64.125.000 3822 31.500.000 1 Bộ/tháng
4 PP2300197011 - Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học 9,895,000 14.100.375 3402 6.926.500 1 Bình/tháng
5 PP2300197012 - Kim hút mẫu MCI 33,500,000 47.737.500 9027 23.450.000 17 Lọ/tháng
6 PP2300197013 - Dung dịch pha loãng 45,600,000 64.980.000 3822 31.920.000 3 Thùng/tháng
7 PP2300197014 - Dung dịch ly giải, phá vỡ hồng cầu 78,500,000 111.862.500 3822 54.950.000 2 Thùng/tháng
8 PP2300197015 - Dung dịch để đếm và định cỡ tế bào 22,750,000 32.418.750 3822 15.925.000 1 Thùng/tháng
9 PP2300197016 - Chất thử chuẩn dùng cho máy phân tích huyết học 23,900,000 34.057.500 3822 16.730.000 1 Bộ/tháng
10 PP2300197017 - Que thử nước tiểu 11 thông số 55,000,000 78.375.000 3822 38.500.000 17 Hộp/tháng
11 PP2300197018 - Cartridge đo các thông sôđiện giải 44,970,000 64.082.250 3822 31.479.000 1 Hộp/tháng
12 PP2300197019 - Cartridge đo các thông sôđiện giải/ Cartridge 300 test 48,600,000 69.255.000 3822 34.020.000 1 Hộp/tháng
13 PP2300197020 - Chất chuẩn dùng cho máy điện giải 5,450,000 7.766.250 3822 3.815.000 1 Hộp/tháng
14 PP2300197021 - Hóa chất sinh hóa định lượng Albumintrong máu/ Albumin2x125ml 18,800,000 26.790.000 3822 13.160.000 1 Hộp/tháng
15 PP2300197022 - Hóa chất sinh hóa định lượng GPT(ALAT) trong máu 138,840,000 197.847.000 3822 97.188.000 2 Hộp/tháng
16 PP2300197023 - Hóa chất sinh hóa định lượng AmylaseIFCC trong máu 7,200,000 10.260.000 3822 5.040.000 1 Hộp/tháng
17 PP2300197024 - Hóa chất sinh hóa định lượng GOT(ASAT) trong máu 147,000,000 209.475.000 3822 102.900.000 2 Hộp/tháng
18 PP2300197025 - Hóa chất sinh hóa định lượng Bilirubintrực tiếp trong máu 12,600,000 17.955.000 3822 8.820.000 1 Hộp/tháng
19 PP2300197026 - Hóa chất sinh hóa định lượng BilirubinToàn phần trong máu 20,250,000 28.856.250 3822 14.175.000 1 Hộp/tháng
20 PP2300197027 - Hóa chất sinh hóa định lượng Calciumtrong máu 28,000,000 39.900.000 3822 19.600.000 1 Hộp/tháng
21 PP2300197028 - Hóa chất sinh hóa định lượng Cholesterol trong máu 99,540,000 141.844.500 3822 69.678.000 1 Hộp/tháng
22 PP2300197029 - Hóa chất định lượng sinh hóa CK-MB 6,890,000 9.818.250 3822 4.823.000 1 Hộp/tháng
23 PP2300197030 - Chất kiểm chuẩn CK-MB 5,440,000 7.752.000 3822 3.808.000 1 Hộp/tháng
24 PP2300197031 - Hóa chất sinh hóa định lượng CK-NAC 5,540,000 7.894.500 3822 3.878.000 1 Hộp/tháng
25 PP2300197032 - Hóa chất sinh hóa định lượng Creatinine trong máu/ Creatinine Jaffe 55,000,000 78.375.000 3822 38.500.000 2 Hộp/tháng
26 PP2300197033 - Hóa chất sinh hóa định lượng Gamma-GT trong máu 39,000,000 55.575.000 3822 27.300.000 2 Hộp/tháng
27 PP2300197034 - Hóa chất sinh hóa định lượng Glucose trong máu 155,500,000 221.587.500 3822 108.850.000 2 Hộp/tháng
28 PP2300197035 - Hóa chất sinh hóa định lượng HDL trong máu 49,950,000 71.178.750 3822 34.965.000 1 Hộp/tháng
29 PP2300197036 - Chất hiệu chuẩn HDL 9,750,000 13.893.750 3822 6.825.000 1 Lọ/tháng
30 PP2300197037 - Hóa chất sinh hóa định lượng LDL trong máu 50,400,000 71.820.000 3822 35.280.000 1 Hộp/tháng
31 PP2300197038 - Hóa chất sinh hóa định lượng Iron trong máu 28,500,000 40.612.500 3822 19.950.000 1 Hộp/tháng
32 PP2300197039 - Hóa chất sinh hóa định lượng Protein total trong máu 34,960,000 49.818.000 3822 24.472.000 1 Hộp/tháng
33 PP2300197040 - Hóa chất sinh hóa định lượng Triglycerides trong máu 41,000,000 58.425.000 3822 28.700.000 1 Hộp/tháng
34 PP2300197041 - Hóa chất sinh hóa định lượng Urea trong máu 75,000,000 106.875.000 3822 52.500.000 1 Hộp/tháng
35 PP2300197042 - Hóa chất sinh hóa định lượng Uric Acid trong máu 94,100,000 134.092.500 3822 65.870.000 1 Hộp/tháng
36 PP2300197043 - Hóa chất kiểm chuẩn E1 30,000,000 42.750.000 3822 21.000.000 3 Lọ/tháng
37 PP2300197044 - Hóa chất kiểm chuẩn E2 30,000,000 42.750.000 3822 21.000.000 3 Lọ/tháng
38 PP2300197045 - Hóa chất chuẩn E2 43,200,000 61.560.000 3822 30.240.000 3 Lọ/tháng
39 PP2300197046 - Dung dịch rửa tăng cường 17,550,000 25.008.750 3402 12.285.000 1 Hộp/tháng
40 PP2300197047 - Dung dịch rửa kim hút mẫu 25,440,000 36.252.000 3402 17.808.000 1 Hộp/tháng
41 PP2300197048 - Dung dịch rửa hệ thống máy 17,100,000 24.367.500 3402 11.970.000 1 Hộp/tháng
42 PP2300197049 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free Thyroxine 141,120,000 201.096.000 3822 98.784.000 7 Hộp/tháng
43 PP2300197050 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total Triiodothyronine 100,688,000 143.480.400 3822 70.481.600 5 Hộp/tháng
44 PP2300197051 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Thyroid-Stimulating Hormone 134,064,000 191.041.200 3822 93.844.800 6 Hộp/tháng
45 PP2300197052 - Hóa chất xét nghiệm định lượng total β human chorionic gonadotropin 9,200,000 13.110.000 3822 6.440.000 1 Hộp/tháng
46 PP2300197053 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Insulin 11,720,000 16.701.000 3822 8.204.000 1 Hộp/tháng
47 PP2300197054 - Hóa chất hiệu chuẩn định lượng FT4 5,654,000 8.056.950 3822 3.957.800 1 Hộp/tháng
48 PP2300197055 - Hóa chất hiệu chuẩn định lượng T3 8,481,000 12.085.425 3822 5.936.700 1 Hộp/tháng
49 PP2300197056 - Hóa chất hiệu chuẩn định lượng T4 5,654,000 8.056.950 3822 3.957.800 1 Hộp/tháng
50 PP2300197057 - Hóa chất hiệu chuẩn định lượng TSH 16,962,000 24.170.850 3822 11.873.400 1 Hộp/tháng
51 PP2300197058 - Hóa chất hiệu chuẩn định lượng CEA 3,020,000 4.303.500 3822 2.114.000 1 Hộp/tháng
52 PP2300197059 - Hóa chất hiệu chuẩn định lượng total β HCG 6,288,000 8.960.400 3822 4.401.600 1 Hộp/tháng
53 PP2300197060 - Hóa chất hiệu chuẩn định lượng Insulin 3,243,000 4.621.275 3822 2.270.100 1 Hộp/tháng
54 PP2300197061 - Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp 17,208,000 24.521.400 3822 12.045.600 1 Hộp/tháng
55 PP2300197062 - Hóa chất kiểm chuẩn mức cao 17,208,000 24.521.400 3822 12.045.600 1 Hộp/tháng
56 PP2300197063 - Cuvette phản ứng 42,744,000 60.910.200 29.920.800 1 Thùng/tháng
57 PP2300197064 - Hóa chất dùng cho các xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang, cho dòng CL 71,841,000 102.373.425 3822 50.288.700 1 Hộp/tháng
58 PP2300197065 - Nước rửa hệ thống máy 52,400,000 74.670.000 3402 36.680.000 3 Thùng/tháng
59 PP2300197066 - Hóa chất rửa 7,300,000 10.402.500 3402 5.110.000 1 Chai/tháng
60 PP2300197067 - Hóa chất xét nghiệm khí máu 105,000,000 149.625.000 3822 73.500.000 1 Hộp/tháng
61 PP2300197068 - Dung dịch rửa máy 3,316,000 4.725.300 3402 2.321.200 1 Hộp/tháng
62 PP2300197069 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 3,800,000 5.415.000 3822 2.660.000 1 Hộp/tháng
63 PP2300197070 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 3,800,000 5.415.000 3822 2.660.000 1 Hộp/tháng
64 PP2300197071 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 3,800,000 5.415.000 3822 2.660.000 1 Hộp/tháng
65 PP2300197072 - Điện cực đo độ pH trong máu 12,857,000 18.321.225 9027 8.999.900 1 Cái/tháng
66 PP2300197073 - Điện cực tham chiếu (điện cực chuẩn) 7,448,000 10.613.400 9027 5.213.600 1 Cái/tháng
67 PP2300197074 - Điện cực đo độ PO2 trong máu 12,857,000 18.321.225 9027 8.999.900 1 Cái/tháng
68 PP2300197075 - Điện cực đo độ PCO2 trong máu 12,857,000 18.321.225 9027 8.999.900 1 Cái/tháng
69 PP2300197076 - EBG Pump Tubing (bộ dây bơm) 1,326,000 1.889.550 928.200 1 Cái/tháng
70 PP2300197077 - Chất thử chẩn lượng Albumin 3,500,000 4.987.500 3822 2.450.000 1 Hộp/tháng
71 PP2300197078 - Chất thử chẩn lượng Alcohol Ethanol 67,500,000 96.187.500 3822 47.250.000 3 Hộp/tháng
72 PP2300197079 - Chất kiểm chuẩn Chất thửAlcohol Ethanol 1,300,000 1.852.500 3822 910.000 1 Hộp/tháng
73 PP2300197080 - Chất kiểm tra Chất thử Alcohol Ethanol 1,900,000 2.707.500 3822 1.330.000 1 Hộp/tháng
74 PP2300197081 - Chất thử chẩn lượng Amylase(α-amylase) 12,400,000 17.670.000 3822 8.680.000 1 Hộp/tháng
75 PP2300197082 - Chất thử chẩn lượng BilirubinTtrực tiếp 7,060,000 10.060.500 3822 4.942.000 1 Hộp/tháng
76 PP2300197083 - Chất thử chẩn lượng Bilirubintoàn phần 7,060,000 10.060.500 3822 4.942.000 1 Hộp/tháng
77 PP2300197084 - Chất thử chẩn lượng Calcium 9,000,000 12.825.000 3822 6.300.000 1 Hộp/tháng
78 PP2300197085 - Hóa chất chuẩn cho các Chất thử sinh hóa mức 3 5,750,000 8.193.750 3822 4.025.000 2 Lọ/tháng
79 PP2300197086 - Chất thử chẩn lượng Cholesterol 50,862,000 72.478.350 3822 35.603.400 2 Hộp/tháng
80 PP2300197087 - Chất thử chẩn lượng CK-MB 8,959,000 12.766.575 3822 6.271.300 1 Hộp/tháng
81 PP2300197088 - Chất thử chẩn lượng Creatinine 76,360,000 108.813.000 3822 53.452.000 4 Hộp/tháng
82 PP2300197089 - Chất thử chẩn lượng Gamma GT 59,400,000 84.645.000 3822 41.580.000 3 Hộp/tháng
83 PP2300197090 - Chất thử chẩn lượng Glucose 78,600,000 112.005.000 3822 55.020.000 5 Hộp/tháng
84 PP2300197091 - Chất thử chẩn lượng GOT(AST) 168,864,000 240.631.200 3822 118.204.800 4 Hộp/tháng
85 PP2300197092 - Chất thử chẩn lượng GPT(ALT) 168,864,000 240.631.200 3822 118.204.800 4 Hộp/tháng
86 PP2300197093 - Bóng đèn dùng cho máy Chất thử sinh hóa 12,000,000 17.100.000 9027 8.400.000 1 Chiếc/tháng
87 PP2300197094 - Chất thử chẩn lượng HbA1c 342,000,000 487.350.000 3822 239.400.000 3 Hộp/tháng
88 PP2300197095 - Chất kiểm tra Chất thử HbA1c 5,200,000 7.410.000 3822 3.640.000 1 Hộp/tháng
89 PP2300197096 - Chất kiểm chuẩn Chất thử HbA1c 9,100,000 12.967.500 3822 6.370.000 1 Hộp/tháng
90 PP2300197097 - Chất thử chẩn lượng HDL Cholesterol 184,000,000 262.200.000 3822 128.800.000 3 Hộp/tháng
91 PP2300197098 - Hoá chất chuẩn Chất thử HDL/LDL/CKMB 5,600,000 7.980.000 3822 3.920.000 1 Hộp/tháng
92 PP2300197099 - Hóa chát kiểm tra mức 2 9,600,000 13.680.000 3822 6.720.000 3 Hộp/tháng
93 PP2300197100 - Hóa chát kiểm tra mức 3 9,600,000 13.680.000 3822 6.720.000 3 Hộp/tháng
94 PP2300197101 - Chất thử chẩn lượng Iron 3,980,000 5.671.500 3822 2.786.000 1 Hộp/tháng
95 PP2300197102 - Chất thử chẩn lượng Protein 6,300,000 8.977.500 3822 4.410.000 1 Hộp/tháng
96 PP2300197103 - Cóng đựng mẫu bệnh phẩm sinh hoá 42,000,000 59.850.000 9027 29.400.000 1667 Cái/tháng
97 PP2300197104 - Chất thử chẩn lượng Triglyceride 97,740,000 139.279.500 3822 68.418.000 3 Hộp/tháng
98 PP2300197105 - Chất thử chẩn lượng Urea 60,720,000 86.526.000 3822 42.504.000 2 Hộp/tháng
99 PP2300197106 - Chất thử chẩn lượng Uric acid 10,581,000 15.077.925 3822 7.406.700 1 Hộp/tháng
100 PP2300197107 - Hoá chất rửa máy Chất thử 28,500,000 40.612.500 3822 19.950.000 1 Can/tháng
101 PP2300197108 - Hóa chất đông máu nội sinh APTT 148,800,000 212.040.000 3822 104.160.000 4 Hộp/tháng
102 PP2300197109 - Hóa chất đông máu ngoại sinh PT 145,900,000 207.907.500 3822 102.130.000 3 Hộp/tháng
103 PP2300197110 - Chất thử chẩn lượng FIB 175,080,000 249.489.000 3822 122.556.000 4 Hộp/tháng
104 PP2300197111 - Hóa chất đông máu nội sinh và ngoại sinh 139,600,000 198.930.000 3822 97.720.000 3 Hộp/tháng
105 PP2300197112 - Hóa chất kiểm tra chất lượng đông máu 31,200,000 44.460.000 3822 21.840.000 1 Hộp/tháng
106 PP2300197113 - Dung dịch rửa đầu kim cho máy đông máu 210,000,000 299.250.000 3822 147.000.000 17 Lọ/tháng
107 PP2300197114 - Dung dịch rửa pha loãng cho máy đông máu 70,200,000 100.035.000 3822 49.140.000 3 Can/tháng
108 PP2300197115 - Cóng phản ứng dùng cho máy phân tích đông máu 144,000,000 205.200.000 100.800.000 6000 Chiếc/tháng
109 PP2300197116 - Ống hoá chất dùng cho máy phân tích máu lắng 67,200,000 95.760.000 9027 47.040.000 667 Ống/tháng
110 PP2300197117 - Dung dịch pha loãng loại Chất thử HbA1c loại A 186,000,000 265.050.000 3822 130.200.000 5 Túi/tháng
111 PP2300197118 - Dung dịch pha loãng loại Chất thử HbA1c loại B 82,940,000 118.189.500 3822 58.058.000 2 Túi/tháng
112 PP2300197119 - Dung dịch ly giải hồng cầu 186,000,000 265.050.000 3822 130.200.000 5 Can/tháng
113 PP2300197120 - Cột sắc ký lỏng 132,000,000 188.100.000 9027 92.400.000 1 Chiếc/tháng
114 PP2300197121 - Màng lọc cho máy HbA1c 75,600,000 107.730.000 52.920.000 3 Chiếc/tháng
115 PP2300197122 - Hóa chất điện giải 3 thông số (Na/K/Cl) 228,888,000 326.165.400 3822 160.221.600 4 Hộp/tháng
116 PP2300197123 - Nước rửa máy điện giải 32,000,000 45.600.000 3402 22.400.000 2 Lọ/tháng
117 PP2300197124 - Dung dịch chuẩn máy mức 1 2,000,000 2.850.000 3822 1.400.000 1 Hộp/tháng
118 PP2300197125 - Dung dịch chuẩn máy mức 2 1,300,000 1.852.500 3822 910.000 1 Hộp/tháng
119 PP2300197126 - Điện cực Na 7,380,000 10.516.500 3822 5.166.000 1 Chiếc/tháng
120 PP2300197127 - Điện cực K 7,380,000 10.516.500 3822 5.166.000 1 Chiếc/tháng
121 PP2300197128 - Điện cực CL 7,380,000 10.516.500 3822 5.166.000 1 Chiếc/tháng
122 PP2300197129 - Hóa chất chẩn đoán ALT/GPT trong máu 54,957,600 78.314.580 3822 38.470.320 2 Hộp/tháng
123 PP2300197130 - Hóa chất chẩn đoán AST/GOT trong máu 54,907,200 78.242.760 3822 38.435.040 2 Hộp/tháng
124 PP2300197131 - Hóa chất chẩn đoán Cholesterol trong máu 16,323,000 23.260.275 3822 11.426.100 1 Hộp/tháng
125 PP2300197132 - Hóa chất chẩn đoán Creatinine trong máu 31,038,000 44.229.150 3822 21.726.600 2 Hộp/tháng
126 PP2300197133 - Hóa chất chẩn đoán Glucose trong máu 29,813,000 42.483.525 3822 20.869.100 2 Hộp/tháng
127 PP2300197134 - Hóa chất chẩn đoán Bilirubintrực tiếp trong máu 3,117,400 4.442.295 3822 2.182.180 1 Hộp/tháng
128 PP2300197135 - Hóa chất chẩn đoán Bilirubintoàn phần trong máu 3,159,600 4.502.430 3822 2.211.720 1 Hộp/tháng
129 PP2300197136 - Hóa chất chẩn đoán Iron trong máu 8,659,400 12.339.645 3822 6.061.580 1 Hộp/tháng
130 PP2300197137 - Hóa chất chẩn đoán Calciumtrong máu 2,415,500 3.442.087,5 3822 1.690.850 1 Hộp/tháng
131 PP2300197138 - Hóa chất chẩn đoán Protein toàn phần trong máu 1,958,800 2.791.290 3822 1.371.160 1 Hộp/tháng
132 PP2300197139 - Hóa chất chẩn đoán Urea trong máu 43,426,400 61.882.620 3822 30.398.480 1 Hộp/tháng
133 PP2300197140 - Hóa chất chẩn đoán Gamma-GT trong máu 32,914,000 46.902.450 3822 23.039.800 2 Hộp/tháng
134 PP2300197141 - Hóa chất chẩn đoán Uric Acid trong máu 11,697,600 16.669.080 3822 8.188.320 1 Hộp/tháng
135 PP2300197142 - Hóa chất chẩn đoán Triglycerides trong máu 42,060,200 59.935.785 3822 29.442.140 1 Hộp/tháng
136 PP2300197143 - Hóa chất chẩn đoán Albumintrong máu 1,567,100 2.233.117,5 3822 1.096.970 1 Hộp/tháng
137 PP2300197144 - Hóa chất chẩn đoán Amylasetrong máu 15,404,600 21.951.555 3822 10.783.220 1 Hộp/tháng
138 PP2300197145 - Hóa chất chẩn đoán Cholesterol HDL trong máu 75,497,400 107.583.795 3822 52.848.180 2 Hộp/tháng
139 PP2300197146 - Hóa chất chẩn đoán Ethanol trong máu 7,980,900 11.372.782,5 3822 5.586.630 1 Hộp/tháng
140 PP2300197147 - Hóa chất chẩn đoán CK-MB trong máu 10,204,300 14.541.127,5 3822 7.143.010 1 Hộp/tháng
141 PP2300197148 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HDL/LDL Cholesterol trực tiếp trong máu 370,400 527.820 3822 259.280 1 Hộp/tháng
142 PP2300197149 - Dung dịch rửa máy sinh hóa 10,700,000 15.247.500 3822 7.490.000 2 Hộp/tháng
143 PP2300197150 - Huyết thanh hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy (Calibrator Serum) 5,838,000 8.319.150 3822 4.086.600 2 Hộp/tháng
144 PP2300197151 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 9,340,800 13.310.640 3822 6.538.560 3 Hộp/tháng
145 PP2300197152 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 9,340,800 13.310.640 3822 6.538.560 3 Hộp/tháng
146 PP2300197153 - Rotor phản ứng dùng cho máy SH 12,495,000 17.805.375 3822 8.746.500 1 Hộp/tháng
147 PP2300197154 - Dung dịch pha loãng 512,000,000 729.600.000 3822 358.400.000 27 Thùng/tháng
148 PP2300197155 - Dung dịch ly giải 3 thành phần 180,000,000 256.500.000 3822 126.000.000 3 Hộp/tháng
149 PP2300197156 - Dung dịch ly giải hồng cầu 180,000,000 256.500.000 3822 126.000.000 3 Hộp/tháng
150 PP2300197157 - Hóa chất rửa 139,000,000 198.075.000 3402 97.300.000 33 Lít/tháng
151 PP2300197158 - Hóa chất phá vỡ tế bào hồng cầu 129,800,000 184.965.000 3822 90.860.000 7 Lít/tháng
152 PP2300197159 - Hóa chất pha loãng 630,000,000 897.750.000 3822 441.000.000 333 Lít/tháng
153 PP2300197160 - Hóa chất ly giải hồng cầu 160,000,000 228.000.000 3822 112.000.000 7 Lít/tháng
154 PP2300197161 - Bóng đèn halogen 40,194,000 57.276.450 28.135.800 2 Hộp/tháng
155 PP2300197162 - Định lượng CA 15-3 27,893,250 39.747.881,25 3822 19.525.275 1 Hộp/tháng
156 PP2300197163 - Chất chuẩn CA 15-3 6,646,500 9.471.262,5 3822 4.652.550 1 Hộp/tháng
157 PP2300197164 - Định lượng AFP 9,492,000 13.526.100 3822 6.644.400 1 Hộp/tháng
158 PP2300197165 - Chất chuẩn AFP 3,163,650 4.508.201,25 3822 2.214.555 1 Hộp/tháng
159 PP2300197166 - Định lượng total PSA 11,392,500 16.234.312,5 3822 7.974.750 1 Hộp/tháng
160 PP2300197167 - Chất chuẩn Hybritech PSA 2,847,600 4.057.830 3822 1.993.320 1 Hộp/tháng
161 PP2300197168 - Định lượng CA 19-9 55,786,500 79.495.762,5 3822 39.050.550 1 Hộp/tháng
162 PP2300197169 - Chất chuẩn CA 19-9 15,571,500 22.189.387,5 3822 10.900.050 1 Hộp/tháng
163 PP2300197170 - Định lượng hsTnI 68,250,000 97.256.250 3822 47.775.000 2 Hộp/tháng
164 PP2300197171 - Chất chuẩn hsTnI 4,641,000 6.613.425 3822 3.248.700 1 Hộp/tháng
165 PP2300197172 - Định lượng CEA 20,881,350 29.755.923,75 3822 14.616.945 1 Hộp/tháng
166 PP2300197173 - Chất chuẩn CEA 9,492,000 13.526.100 3822 6.644.400 1 Hộp/tháng
167 PP2300197174 - Định lượng PCT 261,166,500 372.162.262,5 3822 182.816.550 3 Hộp/tháng
168 PP2300197175 - Chất chuẩn PCT 19,368,300 27.599.827,5 3822 13.557.810 1 Hộp/tháng
169 PP2300197176 - Định lượng Free T4 202,608,000 288.716.400 3822 141.825.600 13 Hộp/tháng
170 PP2300197177 - Chất chuẩn Free T4 6,327,300 9.016.402,5 3822 4.429.110 1 Hộp/tháng
171 PP2300197178 - Định lượng Total T3 253,092,000 360.656.100 3822 177.164.400 13 Hộp/tháng
172 PP2300197179 - Chất chuẩn Total T3 8,227,800 11.724.615 3822 5.759.460 1 Hộp/tháng
173 PP2300197180 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) 31,636,500 45.082.012,5 3822 22.145.550 2 Hộp/tháng
174 PP2300197181 - Định lượng total βhCG 8,859,900 12.625.357,5 3822 6.201.930 1 Hộp/tháng
175 PP2300197182 - Định lượng TSH (3rd IS) 253,207,500 360.820.687,5 3822 177.245.250 8 Hộp/tháng
176 PP2300197183 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) 5,065,200 7.217.910 3822 3.545.640 1 Hộp/tháng
177 PP2300197184 - Định lượng CA 125 46,095,000 65.685.375 3822 32.266.500 1 Hộp/tháng
178 PP2300197185 - Chất chuẩn CA 125 5,064,150 7.216.413,75 3822 3.544.905 1 Hộp/tháng
179 PP2300197186 - Định lượng Ultrasensitive Insulin 66,449,250 94.690.181,25 3822 46.514.475 3 Hộp/tháng
180 PP2300197187 - Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin 10,884,300 15.510.127,5 3822 7.619.010 1 Hộp/tháng
181 PP2300197188 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 14,319,900 20.405.857,5 3822 10.023.930 1 Lọ/tháng
182 PP2300197189 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 14,319,900 20.405.857,5 3822 10.023.930 1 Lọ/tháng
183 PP2300197190 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 14,319,900 20.405.857,5 3822 10.023.930 1 Lọ/tháng
184 PP2300197191 - Cơ chất phát quang 156,665,250 223.247.981,25 109.665.675 3 Hộp/tháng
185 PP2300197192 - Dung dịch kiểm tra máy 1,582,350 2.254.848,75 3822 1.107.645 1 Hộp/tháng
186 PP2300197193 - Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 151,914,000 216.477.450 106.339.800 7 Hộp/tháng
187 PP2300197194 - Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2 207,396,000 295.539.300 3402 145.177.200 13 Hộp/tháng
188 PP2300197195 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 3,163,650 4.508.201,25 3402 2.214.555 1 Bình/tháng
189 PP2300197196 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 151,992,750 216.589.668,75 3402 106.394.925 11 Bình/tháng
190 PP2300197197 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu 51,738,750 73.727.718,75 3822 36.217.125 4 Hộp/tháng
191 PP2300197198 - Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu 26,989,200 38.459.610 3822 18.892.440 2 Hộp/tháng
192 PP2300197199 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 14,899,500 21.231.787,5 3822 10.429.650 1 Hộp/tháng
193 PP2300197200 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 18,414,900 26.241.232,5 3822 12.890.430 1 Hộp/tháng
194 PP2300197201 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 17,577,000 25.047.225 3822 12.303.900 1 Hộp/tháng
195 PP2300197202 - Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 21,035,700 29.975.872,5 3822 14.724.990 1 Hộp/tháng
196 PP2300197203 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 40,660,200 57.940.785 3822 28.462.140 2 Hộp/tháng
197 PP2300197204 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu 107,049,600 152.545.680 3822 74.934.720 2 Hộp/tháng
198 PP2300197205 - Ống lấy mẫu 0.5 mL 7,486,500 10.668.262,5 3823 5.240.550 1 Túi/tháng
199 PP2300197206 - Ống lấy mẫu 2.0 mL 8,127,000 11.580.975 3823 5.688.900 1 Túi/tháng
200 PP2300197207 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số 147,000,000 209.475.000 102.900.000 33 Hộp/tháng
201 PP2300197208 - Dây bơm miễn dịch 1.29mm 2,527,200 3.601.260 1.769.040 1 Túi/tháng
202 PP2300197209 - Dây bơm miễn dịch 2.79mm 2,851,200 4.062.960 1.995.840 1 Túi/tháng
203 PP2300197210 - Dây beo máy miễn dịch 330,480 470.934 231.336 1 Chiếc/tháng
204 PP2300197211 - Máy điều trị vật lí trị liệu 120,000,000 171.000.000 84.000.000 3 Chiếc/tháng
205 PP2300197212 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm 21,120,000 30.096.000 14.784.000 400 Cái/tháng
206 PP2300197213 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 5,313,000 7.571.025 3.719.100 167 Cái/tháng
207 PP2300197214 - Khẩu trang 3 lớp vô trùng 17,000,000 24.225.000 11.900.000 1667 Cái/tháng
208 PP2300197215 - Bộ Que thử đường huyết + kim lấy máu 210,000,000 299.250.000 147.000.000 2500 Bộ /tháng
209 PP2300197216 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B 42,000,000 59.850.000 3822 29.400.000 83 test/tháng
210 PP2300197217 - Test nhanh chuẩn đoán HCV 16,275,000 23.191.875 3822 11.392.500 83 Test/tháng
211 PP2300197218 - Test nhanh chuẩn đoán Hiv 162,750,000 231.918.750 3822 113.925.000 833 Test/tháng
212 PP2300197219 - Test nhanh chuẩn đoán cúm A,B 42,000,000 59.850.000 3822 29.400.000 83 Test/tháng
213 PP2300197220 - Test nhanh chuẩn đoán HbsAg 87,590,000 124.815.750 3822 61.313.000 833 Test/tháng
214 PP2300197221 - Test nhanh chuẩn đoán giang mai 59,409,000 84.657.825 3822 41.586.300 500 Test/tháng
215 PP2300197222 - Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng 33,390,000 47.580.750 3822 23.373.000 83 Test/tháng
216 PP2300197223 - Xét nghiệm giang mai 48,300,000 68.827.500 3822 33.810.000 333 Test/tháng
217 PP2300197224 - Test nhanh chuẩn đoán kháng nguyên Sốt xuất huyết 193,914,000 276.327.450 3822 135.739.800 333 Test/tháng
218 PP2300197225 - Test nhanh chuẩn đoán rotavirus 39,192,000 55.848.600 3822 27.434.400 83 Test/tháng
219 PP2300197226 - Lamen 24x40; 22x40 1,150,000 1.638.750 805.000 167 Cái/tháng
220 PP2300197227 - Test nhanh chẩn đoán nhiễm HIV 36,750,000 52.368.750 3822 25.725.000 167 Test/tháng
221 PP2300197228 - Test nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết 212,000,000 302.100.000 3822 148.400.000 333 Test/tháng
222 PP2300197229 - Test nhanh chẩn đoán bệnh đường ruột do Rota virut 79,800,000 113.715.000 3822 55.860.000 167 Test/tháng
223 PP2300197230 - Test CRP 15,000,000 21.375.000 3822 10.500.000 5 Hộp/tháng
224 PP2300197231 - Test Aslo 7,500,000 10.687.500 3822 5.250.000 3 Hộp/tháng
225 PP2300197232 - Anti - AB (IgM) 2,120,000 3.021.000 3822 1.484.000 3 Lọ/tháng
226 PP2300197233 - Anti - A (IgM) 4,240,000 6.042.000 3822 2.968.000 7 Lọ/tháng
227 PP2300197234 - Anti - B (IgM) 4,240,000 6.042.000 3822 2.968.000 7 Lọ/tháng
228 PP2300197235 - Test thử giang mai 19,950,000 28.428.750 3822 13.965.000 333 Test/tháng
229 PP2300197236 - HCV HepatitisC Virus 7,350,000 10.473.750 3822 5.145.000 83 Test/tháng
230 PP2300197237 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C(HCV) 4,410,000 6.284.250 3822 3.087.000 50 Test/tháng
231 PP2300197238 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm 5,000,000 7.125.000 3822 3.500.000 83 Test/tháng
232 PP2300197239 - Lam kính mài 3,300,000 4.702.500 2.310.000 17 Hộp/tháng
233 PP2300197240 - Vôi sô đa 2,646,000 3.770.550 1.852.200 3 Kg/tháng
234 PP2300197241 - Gel siêu âm 12,000,000 17.100.000 8.400.000 17 can/tháng
235 PP2300197242 - Test ma túy 5 chân 42,500,000 60.562.500 3822 29.750.000 83 Test/tháng
236 PP2300197243 - Test ma túy 4 chân 19,500,000 27.787.500 3822 13.650.000 50 Test/tháng
237 PP2300197244 - Giấy điện tim 6 cần 12,400,000 17.670.000 4816 8.680.000 33 túi/tháng
238 PP2300197245 - Giấy điện tim 3 cần hoặc tương đương 10,000,000 14.250.000 4816 7.000.000 67 Cuộn/tháng
239 PP2300197246 - Giấy in nhiệt 8,000,000 11.400.000 4816 5.600.000 83 Cuộn/tháng
240 PP2300197247 - Cloramin B 63,000,000 89.775.000 3822 44.100.000 58 Kg/tháng
241 PP2300197248 - Que thử phân tích nước tiểu 11 thông số 54,600,000 77.805.000 3822 38.220.000 33 Hộp/tháng
242 PP2300197249 - Steranios 2% 33,000,000 47.025.000 3822 23.100.000 7 can/tháng
243 PP2300197250 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế 74,250,000 105.806.250 3402 51.975.000 5 can/tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300197008
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8 Thùng/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch ly giải, phá vỡ hồng cầu
Mã phần lô PP2300197009
Giá từng phần lô 262,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7 Thùng/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chuẩn dùng cho phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300197010
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Bộ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300197011
Giá từng phần lô 9,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.100.375
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.926.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Bình/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Kim hút mẫu MCI
Mã phần lô PP2300197012
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.737.500
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300197013
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.980.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Thùng/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch ly giải, phá vỡ hồng cầu
Mã phần lô PP2300197014
Giá từng phần lô 78,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.862.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Thùng/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch để đếm và định cỡ tế bào
Mã phần lô PP2300197015
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.418.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Thùng/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chuẩn dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300197016
Giá từng phần lô 23,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.057.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Bộ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300197017
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Cartridge đo các thông sôđiện giải
Mã phần lô PP2300197018
Giá từng phần lô 44,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.082.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Cartridge đo các thông sôđiện giải/ Cartridge 300 test
Mã phần lô PP2300197019
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.255.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất chuẩn dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2300197020
Giá từng phần lô 5,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.766.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất sinh hóa định lượng Albumintrong máu/ Albumin2x125ml
Mã phần lô PP2300197021
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.790.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất sinh hóa định lượng GPT(ALAT) trong máu
Mã phần lô PP2300197022
Giá từng phần lô 138,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.847.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất sinh hóa định lượng AmylaseIFCC trong máu
Mã phần lô PP2300197023
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất sinh hóa định lượng GOT(ASAT) trong máu
Mã phần lô PP2300197024
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.475.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất sinh hóa định lượng Bilirubintrực tiếp trong máu
Mã phần lô PP2300197025
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất sinh hóa định lượng BilirubinToàn phần trong máu
Mã phần lô PP2300197026
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.856.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất sinh hóa định lượng Calciumtrong máu
Mã phần lô PP2300197027
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất sinh hóa định lượng Cholesterol trong máu
Mã phần lô PP2300197028
Giá từng phần lô 99,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.844.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất định lượng sinh hóa CK-MB
Mã phần lô PP2300197029
Giá từng phần lô 6,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.818.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.823.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất kiểm chuẩn CK-MB
Mã phần lô PP2300197030
Giá từng phần lô 5,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.752.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất sinh hóa định lượng CK-NAC
Mã phần lô PP2300197031
Giá từng phần lô 5,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.894.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất sinh hóa định lượng Creatinine trong máu/ Creatinine Jaffe
Mã phần lô PP2300197032
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất sinh hóa định lượng Gamma-GT trong máu
Mã phần lô PP2300197033
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất sinh hóa định lượng Glucose trong máu
Mã phần lô PP2300197034
Giá từng phần lô 155,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.587.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất sinh hóa định lượng HDL trong máu
Mã phần lô PP2300197035
Giá từng phần lô 49,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.178.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất hiệu chuẩn HDL
Mã phần lô PP2300197036
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.893.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất sinh hóa định lượng LDL trong máu
Mã phần lô PP2300197037
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất sinh hóa định lượng Iron trong máu
Mã phần lô PP2300197038
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.612.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất sinh hóa định lượng Protein total trong máu
Mã phần lô PP2300197039
Giá từng phần lô 34,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.818.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất sinh hóa định lượng Triglycerides trong máu
Mã phần lô PP2300197040
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.425.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất sinh hóa định lượng Urea trong máu
Mã phần lô PP2300197041
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất sinh hóa định lượng Uric Acid trong máu
Mã phần lô PP2300197042
Giá từng phần lô 94,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.092.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất kiểm chuẩn E1
Mã phần lô PP2300197043
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất kiểm chuẩn E2
Mã phần lô PP2300197044
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất chuẩn E2
Mã phần lô PP2300197045
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.560.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch rửa tăng cường
Mã phần lô PP2300197046
Giá từng phần lô 17,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.008.750
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch rửa kim hút mẫu
Mã phần lô PP2300197047
Giá từng phần lô 25,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.252.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch rửa hệ thống máy
Mã phần lô PP2300197048
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.367.500
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free Thyroxine
Mã phần lô PP2300197049
Giá từng phần lô 141,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.096.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total Triiodothyronine
Mã phần lô PP2300197050
Giá từng phần lô 100,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.480.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.481.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất xét nghiệm định lượng Thyroid-Stimulating Hormone
Mã phần lô PP2300197051
Giá từng phần lô 134,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.041.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.844.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất xét nghiệm định lượng total β human chorionic gonadotropin
Mã phần lô PP2300197052
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.110.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2300197053
Giá từng phần lô 11,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.701.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng FT4
Mã phần lô PP2300197054
Giá từng phần lô 5,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.056.950
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.957.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng T3
Mã phần lô PP2300197055
Giá từng phần lô 8,481,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.085.425
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.936.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng T4
Mã phần lô PP2300197056
Giá từng phần lô 5,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.056.950
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.957.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng TSH
Mã phần lô PP2300197057
Giá từng phần lô 16,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.170.850
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.873.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng CEA
Mã phần lô PP2300197058
Giá từng phần lô 3,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.303.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng total β HCG
Mã phần lô PP2300197059
Giá từng phần lô 6,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.960.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.401.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng Insulin
Mã phần lô PP2300197060
Giá từng phần lô 3,243,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.621.275
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.270.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp
Mã phần lô PP2300197061
Giá từng phần lô 17,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.521.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.045.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất kiểm chuẩn mức cao
Mã phần lô PP2300197062
Giá từng phần lô 17,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.521.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.045.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Cuvette phản ứng
Mã phần lô PP2300197063
Giá từng phần lô 42,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.910.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.920.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Thùng/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất dùng cho các xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang, cho dòng CL
Mã phần lô PP2300197064
Giá từng phần lô 71,841,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.373.425
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.288.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Nước rửa hệ thống máy
Mã phần lô PP2300197065
Giá từng phần lô 52,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.670.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Thùng/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất rửa
Mã phần lô PP2300197066
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.402.500
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Chai/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300197067
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300197068
Giá từng phần lô 3,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.300
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.321.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1
Mã phần lô PP2300197069
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.415.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2
Mã phần lô PP2300197070
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.415.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3
Mã phần lô PP2300197071
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.415.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Điện cực đo độ pH trong máu
Mã phần lô PP2300197072
Giá từng phần lô 12,857,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.321.225
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.999.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Điện cực tham chiếu (điện cực chuẩn)
Mã phần lô PP2300197073
Giá từng phần lô 7,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.613.400
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.213.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Điện cực đo độ PO2 trong máu
Mã phần lô PP2300197074
Giá từng phần lô 12,857,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.321.225
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.999.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Điện cực đo độ PCO2 trong máu
Mã phần lô PP2300197075
Giá từng phần lô 12,857,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.321.225
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.999.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
EBG Pump Tubing (bộ dây bơm)
Mã phần lô PP2300197076
Giá từng phần lô 1,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.889.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 928.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chẩn lượng Albumin
Mã phần lô PP2300197077
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.987.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chẩn lượng Alcohol Ethanol
Mã phần lô PP2300197078
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.187.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất kiểm chuẩn Chất thửAlcohol Ethanol
Mã phần lô PP2300197079
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất kiểm tra Chất thử Alcohol Ethanol
Mã phần lô PP2300197080
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.707.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chẩn lượng Amylase(α-amylase)
Mã phần lô PP2300197081
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.670.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chẩn lượng BilirubinTtrực tiếp
Mã phần lô PP2300197082
Giá từng phần lô 7,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.060.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.942.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chẩn lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2300197083
Giá từng phần lô 7,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.060.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.942.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chẩn lượng Calcium
Mã phần lô PP2300197084
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất chuẩn cho các Chất thử sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2300197085
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.193.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chẩn lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2300197086
Giá từng phần lô 50,862,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.478.350
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.603.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chẩn lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300197087
Giá từng phần lô 8,959,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.766.575
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.271.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chẩn lượng Creatinine
Mã phần lô PP2300197088
Giá từng phần lô 76,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.813.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chẩn lượng Gamma GT
Mã phần lô PP2300197089
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.645.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chẩn lượng Glucose
Mã phần lô PP2300197090
Giá từng phần lô 78,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.005.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chẩn lượng GOT(AST)
Mã phần lô PP2300197091
Giá từng phần lô 168,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.631.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.204.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chẩn lượng GPT(ALT)
Mã phần lô PP2300197092
Giá từng phần lô 168,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.631.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.204.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Bóng đèn dùng cho máy Chất thử sinh hóa
Mã phần lô PP2300197093
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Chiếc/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chẩn lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300197094
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất kiểm tra Chất thử HbA1c
Mã phần lô PP2300197095
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.410.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất kiểm chuẩn Chất thử HbA1c
Mã phần lô PP2300197096
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.967.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chẩn lượng HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2300197097
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hoá chất chuẩn Chất thử HDL/LDL/CKMB
Mã phần lô PP2300197098
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chát kiểm tra mức 2
Mã phần lô PP2300197099
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chát kiểm tra mức 3
Mã phần lô PP2300197100
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chẩn lượng Iron
Mã phần lô PP2300197101
Giá từng phần lô 3,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.671.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chẩn lượng Protein
Mã phần lô PP2300197102
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Cóng đựng mẫu bệnh phẩm sinh hoá
Mã phần lô PP2300197103
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667 Cái/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chẩn lượng Triglyceride
Mã phần lô PP2300197104
Giá từng phần lô 97,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.279.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chẩn lượng Urea
Mã phần lô PP2300197105
Giá từng phần lô 60,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.526.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chẩn lượng Uric acid
Mã phần lô PP2300197106
Giá từng phần lô 10,581,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.077.925
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.406.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hoá chất rửa máy Chất thử
Mã phần lô PP2300197107
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.612.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Can/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất đông máu nội sinh APTT
Mã phần lô PP2300197108
Giá từng phần lô 148,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.040.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất đông máu ngoại sinh PT
Mã phần lô PP2300197109
Giá từng phần lô 145,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.907.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất thử chẩn lượng FIB
Mã phần lô PP2300197110
Giá từng phần lô 175,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.489.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất đông máu nội sinh và ngoại sinh
Mã phần lô PP2300197111
Giá từng phần lô 139,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.930.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất kiểm tra chất lượng đông máu
Mã phần lô PP2300197112
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.460.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch rửa đầu kim cho máy đông máu
Mã phần lô PP2300197113
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch rửa pha loãng cho máy đông máu
Mã phần lô PP2300197114
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.035.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Can/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Cóng phản ứng dùng cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300197115
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000 Chiếc/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Ống hoá chất dùng cho máy phân tích máu lắng
Mã phần lô PP2300197116
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.760.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667 Ống/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch pha loãng loại Chất thử HbA1c loại A
Mã phần lô PP2300197117
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5 Túi/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch pha loãng loại Chất thử HbA1c loại B
Mã phần lô PP2300197118
Giá từng phần lô 82,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.189.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Túi/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2300197119
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5 Can/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Cột sắc ký lỏng
Mã phần lô PP2300197120
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Chiếc/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Màng lọc cho máy HbA1c
Mã phần lô PP2300197121
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Chiếc/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất điện giải 3 thông số (Na/K/Cl)
Mã phần lô PP2300197122
Giá từng phần lô 228,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.165.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.221.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Nước rửa máy điện giải
Mã phần lô PP2300197123
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch chuẩn máy mức 1
Mã phần lô PP2300197124
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch chuẩn máy mức 2
Mã phần lô PP2300197125
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Điện cực Na
Mã phần lô PP2300197126
Giá từng phần lô 7,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.516.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Chiếc/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Điện cực K
Mã phần lô PP2300197127
Giá từng phần lô 7,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.516.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Chiếc/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Điện cực CL
Mã phần lô PP2300197128
Giá từng phần lô 7,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.516.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Chiếc/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất chẩn đoán ALT/GPT trong máu
Mã phần lô PP2300197129
Giá từng phần lô 54,957,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.314.580
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.470.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất chẩn đoán AST/GOT trong máu
Mã phần lô PP2300197130
Giá từng phần lô 54,907,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.242.760
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.435.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất chẩn đoán Cholesterol trong máu
Mã phần lô PP2300197131
Giá từng phần lô 16,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.260.275
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.426.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất chẩn đoán Creatinine trong máu
Mã phần lô PP2300197132
Giá từng phần lô 31,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.229.150
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.726.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất chẩn đoán Glucose trong máu
Mã phần lô PP2300197133
Giá từng phần lô 29,813,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.483.525
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.869.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất chẩn đoán Bilirubintrực tiếp trong máu
Mã phần lô PP2300197134
Giá từng phần lô 3,117,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.442.295
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.182.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất chẩn đoán Bilirubintoàn phần trong máu
Mã phần lô PP2300197135
Giá từng phần lô 3,159,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.502.430
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.211.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất chẩn đoán Iron trong máu
Mã phần lô PP2300197136
Giá từng phần lô 8,659,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.339.645
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.061.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất chẩn đoán Calciumtrong máu
Mã phần lô PP2300197137
Giá từng phần lô 2,415,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.442.087,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất chẩn đoán Protein toàn phần trong máu
Mã phần lô PP2300197138
Giá từng phần lô 1,958,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.791.290
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.371.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất chẩn đoán Urea trong máu
Mã phần lô PP2300197139
Giá từng phần lô 43,426,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.882.620
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.398.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất chẩn đoán Gamma-GT trong máu
Mã phần lô PP2300197140
Giá từng phần lô 32,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.902.450
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.039.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất chẩn đoán Uric Acid trong máu
Mã phần lô PP2300197141
Giá từng phần lô 11,697,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.669.080
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.188.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất chẩn đoán Triglycerides trong máu
Mã phần lô PP2300197142
Giá từng phần lô 42,060,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.935.785
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.442.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất chẩn đoán Albumintrong máu
Mã phần lô PP2300197143
Giá từng phần lô 1,567,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.233.117,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.096.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất chẩn đoán Amylasetrong máu
Mã phần lô PP2300197144
Giá từng phần lô 15,404,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.951.555
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.783.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất chẩn đoán Cholesterol HDL trong máu
Mã phần lô PP2300197145
Giá từng phần lô 75,497,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.583.795
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.848.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất chẩn đoán Ethanol trong máu
Mã phần lô PP2300197146
Giá từng phần lô 7,980,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.372.782,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất chẩn đoán CK-MB trong máu
Mã phần lô PP2300197147
Giá từng phần lô 10,204,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.541.127,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.143.010
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất chuẩn cho xét nghiệm HDL/LDL Cholesterol trực tiếp trong máu
Mã phần lô PP2300197148
Giá từng phần lô 370,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.820
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch rửa máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300197149
Giá từng phần lô 10,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.247.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Huyết thanh hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy (Calibrator Serum)
Mã phần lô PP2300197150
Giá từng phần lô 5,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.319.150
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.086.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
Mã phần lô PP2300197151
Giá từng phần lô 9,340,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.310.640
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.538.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
Mã phần lô PP2300197152
Giá từng phần lô 9,340,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.310.640
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.538.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Rotor phản ứng dùng cho máy SH
Mã phần lô PP2300197153
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.805.375
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300197154
Giá từng phần lô 512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27 Thùng/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch ly giải 3 thành phần
Mã phần lô PP2300197155
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2300197156
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất rửa
Mã phần lô PP2300197157
Giá từng phần lô 139,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.075.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33 Lít/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất phá vỡ tế bào hồng cầu
Mã phần lô PP2300197158
Giá từng phần lô 129,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.965.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7 Lít/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất pha loãng
Mã phần lô PP2300197159
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333 Lít/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2300197160
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7 Lít/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Bóng đèn halogen
Mã phần lô PP2300197161
Giá từng phần lô 40,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.276.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.135.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300197162
Giá từng phần lô 27,893,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.747.881,25
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.525.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2300197163
Giá từng phần lô 6,646,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.471.262,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.652.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Định lượng AFP
Mã phần lô PP2300197164
Giá từng phần lô 9,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.526.100
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.644.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2300197165
Giá từng phần lô 3,163,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.508.201,25
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.214.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Định lượng total PSA
Mã phần lô PP2300197166
Giá từng phần lô 11,392,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.234.312,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.974.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất chuẩn Hybritech PSA
Mã phần lô PP2300197167
Giá từng phần lô 2,847,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.057.830
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.993.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300197168
Giá từng phần lô 55,786,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.495.762,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.050.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2300197169
Giá từng phần lô 15,571,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.189.387,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.900.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Định lượng hsTnI
Mã phần lô PP2300197170
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.256.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất chuẩn hsTnI
Mã phần lô PP2300197171
Giá từng phần lô 4,641,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.613.425
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.248.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Định lượng CEA
Mã phần lô PP2300197172
Giá từng phần lô 20,881,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.755.923,75
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.616.945
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2300197173
Giá từng phần lô 9,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.526.100
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.644.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Định lượng PCT
Mã phần lô PP2300197174
Giá từng phần lô 261,166,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.162.262,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.816.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất chuẩn PCT
Mã phần lô PP2300197175
Giá từng phần lô 19,368,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.599.827,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.557.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Định lượng Free T4
Mã phần lô PP2300197176
Giá từng phần lô 202,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.716.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.825.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 13 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2300197177
Giá từng phần lô 6,327,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.016.402,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.429.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Định lượng Total T3
Mã phần lô PP2300197178
Giá từng phần lô 253,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.656.100
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.164.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 13 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất chuẩn Total T3
Mã phần lô PP2300197179
Giá từng phần lô 8,227,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.724.615
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.759.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
Mã phần lô PP2300197180
Giá từng phần lô 31,636,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.082.012,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.145.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2300197181
Giá từng phần lô 8,859,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.625.357,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.201.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300197182
Giá từng phần lô 253,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.820.687,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.245.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 8 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300197183
Giá từng phần lô 5,065,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.217.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.545.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300197184
Giá từng phần lô 46,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.685.375
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.266.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2300197185
Giá từng phần lô 5,064,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.216.413,75
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.544.905
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Định lượng Ultrasensitive Insulin
Mã phần lô PP2300197186
Giá từng phần lô 66,449,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.690.181,25
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.514.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin
Mã phần lô PP2300197187
Giá từng phần lô 10,884,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.510.127,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.619.010
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2300197188
Giá từng phần lô 14,319,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.405.857,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.023.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2300197189
Giá từng phần lô 14,319,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.405.857,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.023.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2300197190
Giá từng phần lô 14,319,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.405.857,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.023.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2300197191
Giá từng phần lô 156,665,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.247.981,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.665.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2300197192
Giá từng phần lô 1,582,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.254.848,75
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.107.645
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2
Mã phần lô PP2300197193
Giá từng phần lô 151,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.477.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.339.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 7 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2
Mã phần lô PP2300197194
Giá từng phần lô 207,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.539.300
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.177.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 13 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2300197195
Giá từng phần lô 3,163,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.508.201,25
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.214.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Bình/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2300197196
Giá từng phần lô 151,992,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.589.668,75
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.394.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 11 Bình/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300197197
Giá từng phần lô 51,738,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.727.718,75
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.217.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300197198
Giá từng phần lô 26,989,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.459.610
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.892.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300197199
Giá từng phần lô 14,899,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.231.787,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.429.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300197200
Giá từng phần lô 18,414,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.241.232,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.890.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300197201
Giá từng phần lô 17,577,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.047.225
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.303.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300197202
Giá từng phần lô 21,035,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.975.872,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.724.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300197203
Giá từng phần lô 40,660,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.940.785
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.462.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300197204
Giá từng phần lô 107,049,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.545.680
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.934.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Ống lấy mẫu 0.5 mL
Mã phần lô PP2300197205
Giá từng phần lô 7,486,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.668.262,5
Mã hàng hóa (HS) 3823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.240.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Túi/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Ống lấy mẫu 2.0 mL
Mã phần lô PP2300197206
Giá từng phần lô 8,127,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.580.975
Mã hàng hóa (HS) 3823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.688.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Túi/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300197207
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dây bơm miễn dịch 1.29mm
Mã phần lô PP2300197208
Giá từng phần lô 2,527,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.601.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.769.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Túi/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dây bơm miễn dịch 2.79mm
Mã phần lô PP2300197209
Giá từng phần lô 2,851,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.062.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Túi/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dây beo máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300197210
Giá từng phần lô 330,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.934
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.336
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Chiếc/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Máy điều trị vật lí trị liệu
Mã phần lô PP2300197211
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Chiếc/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm
Mã phần lô PP2300197212
Giá từng phần lô 21,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 400 Cái/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
Mã phần lô PP2300197213
Giá từng phần lô 5,313,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.571.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.719.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 167 Cái/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Khẩu trang 3 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300197214
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667 Cái/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Bộ Que thử đường huyết + kim lấy máu
Mã phần lô PP2300197215
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500 Bộ /tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B
Mã phần lô PP2300197216
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83 test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Test nhanh chuẩn đoán HCV
Mã phần lô PP2300197217
Giá từng phần lô 16,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.191.875
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Test nhanh chuẩn đoán Hiv
Mã phần lô PP2300197218
Giá từng phần lô 162,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.918.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Test nhanh chuẩn đoán cúm A,B
Mã phần lô PP2300197219
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Test nhanh chuẩn đoán HbsAg
Mã phần lô PP2300197220
Giá từng phần lô 87,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.815.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Test nhanh chuẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2300197221
Giá từng phần lô 59,409,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.657.825
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.586.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 500 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng
Mã phần lô PP2300197222
Giá từng phần lô 33,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.580.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Xét nghiệm giang mai
Mã phần lô PP2300197223
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.827.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Test nhanh chuẩn đoán kháng nguyên Sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300197224
Giá từng phần lô 193,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.327.450
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.739.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 333 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Test nhanh chuẩn đoán rotavirus
Mã phần lô PP2300197225
Giá từng phần lô 39,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.848.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.434.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 83 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Lamen 24x40; 22x40
Mã phần lô PP2300197226
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167 Cái/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Test nhanh chẩn đoán nhiễm HIV
Mã phần lô PP2300197227
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.368.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Test nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300197228
Giá từng phần lô 212,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Test nhanh chẩn đoán bệnh đường ruột do Rota virut
Mã phần lô PP2300197229
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.715.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Test CRP
Mã phần lô PP2300197230
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Test Aslo
Mã phần lô PP2300197231
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Anti - AB (IgM)
Mã phần lô PP2300197232
Giá từng phần lô 2,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.021.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Anti - A (IgM)
Mã phần lô PP2300197233
Giá từng phần lô 4,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.042.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Anti - B (IgM)
Mã phần lô PP2300197234
Giá từng phần lô 4,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.042.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Test thử giang mai
Mã phần lô PP2300197235
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.428.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
HCV HepatitisC Virus
Mã phần lô PP2300197236
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.473.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C(HCV)
Mã phần lô PP2300197237
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.284.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Test nhanh chẩn đoán thai sớm
Mã phần lô PP2300197238
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Lam kính mài
Mã phần lô PP2300197239
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.702.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Vôi sô đa
Mã phần lô PP2300197240
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.770.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Kg/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300197241
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17 can/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Test ma túy 5 chân
Mã phần lô PP2300197242
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.562.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Test ma túy 4 chân
Mã phần lô PP2300197243
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.787.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2300197244
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.670.000
Mã hàng hóa (HS) 4816
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33 túi/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Giấy điện tim 3 cần hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300197245
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS) 4816
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67 Cuộn/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2300197246
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS) 4816
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83 Cuộn/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Cloramin B
Mã phần lô PP2300197247
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58 Kg/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Que thử phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300197248
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.805.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Steranios 2%
Mã phần lô PP2300197249
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7 can/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2300197250
Giá từng phần lô 74,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.806.250
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5 can/tháng
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->