Gói thầu: Cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư y tế cho Bệnh viện đa khoa Diễn Châu năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300119402-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Diễn Châu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Diễn Châu |
| Tên gói thầu | Cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư y tế cho Bệnh viện đa khoa Diễn Châu năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300085523 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí, Bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện đa khoa Diễn Châu năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 13,614,329,480 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 136.209.200 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300197008 - Dung dịch pha loãng | 300,000,000 | 427.500.000 | 3822 | 210.000.000 | 8 Thùng/tháng |
| 2 | PP2300197009 - Dung dịch ly giải, phá vỡ hồng cầu | 262,000,000 | 373.350.000 | 3822 | 183.400.000 | 7 Thùng/tháng |
| 3 | PP2300197010 - Chất thử chuẩn dùng cho phân tích huyết học | 45,000,000 | 64.125.000 | 3822 | 31.500.000 | 1 Bộ/tháng |
| 4 | PP2300197011 - Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 9,895,000 | 14.100.375 | 3402 | 6.926.500 | 1 Bình/tháng |
| 5 | PP2300197012 - Kim hút mẫu MCI | 33,500,000 | 47.737.500 | 9027 | 23.450.000 | 17 Lọ/tháng |
| 6 | PP2300197013 - Dung dịch pha loãng | 45,600,000 | 64.980.000 | 3822 | 31.920.000 | 3 Thùng/tháng |
| 7 | PP2300197014 - Dung dịch ly giải, phá vỡ hồng cầu | 78,500,000 | 111.862.500 | 3822 | 54.950.000 | 2 Thùng/tháng |
| 8 | PP2300197015 - Dung dịch để đếm và định cỡ tế bào | 22,750,000 | 32.418.750 | 3822 | 15.925.000 | 1 Thùng/tháng |
| 9 | PP2300197016 - Chất thử chuẩn dùng cho máy phân tích huyết học | 23,900,000 | 34.057.500 | 3822 | 16.730.000 | 1 Bộ/tháng |
| 10 | PP2300197017 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 55,000,000 | 78.375.000 | 3822 | 38.500.000 | 17 Hộp/tháng |
| 11 | PP2300197018 - Cartridge đo các thông sôđiện giải | 44,970,000 | 64.082.250 | 3822 | 31.479.000 | 1 Hộp/tháng |
| 12 | PP2300197019 - Cartridge đo các thông sôđiện giải/ Cartridge 300 test | 48,600,000 | 69.255.000 | 3822 | 34.020.000 | 1 Hộp/tháng |
| 13 | PP2300197020 - Chất chuẩn dùng cho máy điện giải | 5,450,000 | 7.766.250 | 3822 | 3.815.000 | 1 Hộp/tháng |
| 14 | PP2300197021 - Hóa chất sinh hóa định lượng Albumintrong máu/ Albumin2x125ml | 18,800,000 | 26.790.000 | 3822 | 13.160.000 | 1 Hộp/tháng |
| 15 | PP2300197022 - Hóa chất sinh hóa định lượng GPT(ALAT) trong máu | 138,840,000 | 197.847.000 | 3822 | 97.188.000 | 2 Hộp/tháng |
| 16 | PP2300197023 - Hóa chất sinh hóa định lượng AmylaseIFCC trong máu | 7,200,000 | 10.260.000 | 3822 | 5.040.000 | 1 Hộp/tháng |
| 17 | PP2300197024 - Hóa chất sinh hóa định lượng GOT(ASAT) trong máu | 147,000,000 | 209.475.000 | 3822 | 102.900.000 | 2 Hộp/tháng |
| 18 | PP2300197025 - Hóa chất sinh hóa định lượng Bilirubintrực tiếp trong máu | 12,600,000 | 17.955.000 | 3822 | 8.820.000 | 1 Hộp/tháng |
| 19 | PP2300197026 - Hóa chất sinh hóa định lượng BilirubinToàn phần trong máu | 20,250,000 | 28.856.250 | 3822 | 14.175.000 | 1 Hộp/tháng |
| 20 | PP2300197027 - Hóa chất sinh hóa định lượng Calciumtrong máu | 28,000,000 | 39.900.000 | 3822 | 19.600.000 | 1 Hộp/tháng |
| 21 | PP2300197028 - Hóa chất sinh hóa định lượng Cholesterol trong máu | 99,540,000 | 141.844.500 | 3822 | 69.678.000 | 1 Hộp/tháng |
| 22 | PP2300197029 - Hóa chất định lượng sinh hóa CK-MB | 6,890,000 | 9.818.250 | 3822 | 4.823.000 | 1 Hộp/tháng |
| 23 | PP2300197030 - Chất kiểm chuẩn CK-MB | 5,440,000 | 7.752.000 | 3822 | 3.808.000 | 1 Hộp/tháng |
| 24 | PP2300197031 - Hóa chất sinh hóa định lượng CK-NAC | 5,540,000 | 7.894.500 | 3822 | 3.878.000 | 1 Hộp/tháng |
| 25 | PP2300197032 - Hóa chất sinh hóa định lượng Creatinine trong máu/ Creatinine Jaffe | 55,000,000 | 78.375.000 | 3822 | 38.500.000 | 2 Hộp/tháng |
| 26 | PP2300197033 - Hóa chất sinh hóa định lượng Gamma-GT trong máu | 39,000,000 | 55.575.000 | 3822 | 27.300.000 | 2 Hộp/tháng |
| 27 | PP2300197034 - Hóa chất sinh hóa định lượng Glucose trong máu | 155,500,000 | 221.587.500 | 3822 | 108.850.000 | 2 Hộp/tháng |
| 28 | PP2300197035 - Hóa chất sinh hóa định lượng HDL trong máu | 49,950,000 | 71.178.750 | 3822 | 34.965.000 | 1 Hộp/tháng |
| 29 | PP2300197036 - Chất hiệu chuẩn HDL | 9,750,000 | 13.893.750 | 3822 | 6.825.000 | 1 Lọ/tháng |
| 30 | PP2300197037 - Hóa chất sinh hóa định lượng LDL trong máu | 50,400,000 | 71.820.000 | 3822 | 35.280.000 | 1 Hộp/tháng |
| 31 | PP2300197038 - Hóa chất sinh hóa định lượng Iron trong máu | 28,500,000 | 40.612.500 | 3822 | 19.950.000 | 1 Hộp/tháng |
| 32 | PP2300197039 - Hóa chất sinh hóa định lượng Protein total trong máu | 34,960,000 | 49.818.000 | 3822 | 24.472.000 | 1 Hộp/tháng |
| 33 | PP2300197040 - Hóa chất sinh hóa định lượng Triglycerides trong máu | 41,000,000 | 58.425.000 | 3822 | 28.700.000 | 1 Hộp/tháng |
| 34 | PP2300197041 - Hóa chất sinh hóa định lượng Urea trong máu | 75,000,000 | 106.875.000 | 3822 | 52.500.000 | 1 Hộp/tháng |
| 35 | PP2300197042 - Hóa chất sinh hóa định lượng Uric Acid trong máu | 94,100,000 | 134.092.500 | 3822 | 65.870.000 | 1 Hộp/tháng |
| 36 | PP2300197043 - Hóa chất kiểm chuẩn E1 | 30,000,000 | 42.750.000 | 3822 | 21.000.000 | 3 Lọ/tháng |
| 37 | PP2300197044 - Hóa chất kiểm chuẩn E2 | 30,000,000 | 42.750.000 | 3822 | 21.000.000 | 3 Lọ/tháng |
| 38 | PP2300197045 - Hóa chất chuẩn E2 | 43,200,000 | 61.560.000 | 3822 | 30.240.000 | 3 Lọ/tháng |
| 39 | PP2300197046 - Dung dịch rửa tăng cường | 17,550,000 | 25.008.750 | 3402 | 12.285.000 | 1 Hộp/tháng |
| 40 | PP2300197047 - Dung dịch rửa kim hút mẫu | 25,440,000 | 36.252.000 | 3402 | 17.808.000 | 1 Hộp/tháng |
| 41 | PP2300197048 - Dung dịch rửa hệ thống máy | 17,100,000 | 24.367.500 | 3402 | 11.970.000 | 1 Hộp/tháng |
| 42 | PP2300197049 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free Thyroxine | 141,120,000 | 201.096.000 | 3822 | 98.784.000 | 7 Hộp/tháng |
| 43 | PP2300197050 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total Triiodothyronine | 100,688,000 | 143.480.400 | 3822 | 70.481.600 | 5 Hộp/tháng |
| 44 | PP2300197051 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Thyroid-Stimulating Hormone | 134,064,000 | 191.041.200 | 3822 | 93.844.800 | 6 Hộp/tháng |
| 45 | PP2300197052 - Hóa chất xét nghiệm định lượng total β human chorionic gonadotropin | 9,200,000 | 13.110.000 | 3822 | 6.440.000 | 1 Hộp/tháng |
| 46 | PP2300197053 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Insulin | 11,720,000 | 16.701.000 | 3822 | 8.204.000 | 1 Hộp/tháng |
| 47 | PP2300197054 - Hóa chất hiệu chuẩn định lượng FT4 | 5,654,000 | 8.056.950 | 3822 | 3.957.800 | 1 Hộp/tháng |
| 48 | PP2300197055 - Hóa chất hiệu chuẩn định lượng T3 | 8,481,000 | 12.085.425 | 3822 | 5.936.700 | 1 Hộp/tháng |
| 49 | PP2300197056 - Hóa chất hiệu chuẩn định lượng T4 | 5,654,000 | 8.056.950 | 3822 | 3.957.800 | 1 Hộp/tháng |
| 50 | PP2300197057 - Hóa chất hiệu chuẩn định lượng TSH | 16,962,000 | 24.170.850 | 3822 | 11.873.400 | 1 Hộp/tháng |
| 51 | PP2300197058 - Hóa chất hiệu chuẩn định lượng CEA | 3,020,000 | 4.303.500 | 3822 | 2.114.000 | 1 Hộp/tháng |
| 52 | PP2300197059 - Hóa chất hiệu chuẩn định lượng total β HCG | 6,288,000 | 8.960.400 | 3822 | 4.401.600 | 1 Hộp/tháng |
| 53 | PP2300197060 - Hóa chất hiệu chuẩn định lượng Insulin | 3,243,000 | 4.621.275 | 3822 | 2.270.100 | 1 Hộp/tháng |
| 54 | PP2300197061 - Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp | 17,208,000 | 24.521.400 | 3822 | 12.045.600 | 1 Hộp/tháng |
| 55 | PP2300197062 - Hóa chất kiểm chuẩn mức cao | 17,208,000 | 24.521.400 | 3822 | 12.045.600 | 1 Hộp/tháng |
| 56 | PP2300197063 - Cuvette phản ứng | 42,744,000 | 60.910.200 | 29.920.800 | 1 Thùng/tháng | |
| 57 | PP2300197064 - Hóa chất dùng cho các xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang, cho dòng CL | 71,841,000 | 102.373.425 | 3822 | 50.288.700 | 1 Hộp/tháng |
| 58 | PP2300197065 - Nước rửa hệ thống máy | 52,400,000 | 74.670.000 | 3402 | 36.680.000 | 3 Thùng/tháng |
| 59 | PP2300197066 - Hóa chất rửa | 7,300,000 | 10.402.500 | 3402 | 5.110.000 | 1 Chai/tháng |
| 60 | PP2300197067 - Hóa chất xét nghiệm khí máu | 105,000,000 | 149.625.000 | 3822 | 73.500.000 | 1 Hộp/tháng |
| 61 | PP2300197068 - Dung dịch rửa máy | 3,316,000 | 4.725.300 | 3402 | 2.321.200 | 1 Hộp/tháng |
| 62 | PP2300197069 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 | 3,800,000 | 5.415.000 | 3822 | 2.660.000 | 1 Hộp/tháng |
| 63 | PP2300197070 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 | 3,800,000 | 5.415.000 | 3822 | 2.660.000 | 1 Hộp/tháng |
| 64 | PP2300197071 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 | 3,800,000 | 5.415.000 | 3822 | 2.660.000 | 1 Hộp/tháng |
| 65 | PP2300197072 - Điện cực đo độ pH trong máu | 12,857,000 | 18.321.225 | 9027 | 8.999.900 | 1 Cái/tháng |
| 66 | PP2300197073 - Điện cực tham chiếu (điện cực chuẩn) | 7,448,000 | 10.613.400 | 9027 | 5.213.600 | 1 Cái/tháng |
| 67 | PP2300197074 - Điện cực đo độ PO2 trong máu | 12,857,000 | 18.321.225 | 9027 | 8.999.900 | 1 Cái/tháng |
| 68 | PP2300197075 - Điện cực đo độ PCO2 trong máu | 12,857,000 | 18.321.225 | 9027 | 8.999.900 | 1 Cái/tháng |
| 69 | PP2300197076 - EBG Pump Tubing (bộ dây bơm) | 1,326,000 | 1.889.550 | 928.200 | 1 Cái/tháng | |
| 70 | PP2300197077 - Chất thử chẩn lượng Albumin | 3,500,000 | 4.987.500 | 3822 | 2.450.000 | 1 Hộp/tháng |
| 71 | PP2300197078 - Chất thử chẩn lượng Alcohol Ethanol | 67,500,000 | 96.187.500 | 3822 | 47.250.000 | 3 Hộp/tháng |
| 72 | PP2300197079 - Chất kiểm chuẩn Chất thửAlcohol Ethanol | 1,300,000 | 1.852.500 | 3822 | 910.000 | 1 Hộp/tháng |
| 73 | PP2300197080 - Chất kiểm tra Chất thử Alcohol Ethanol | 1,900,000 | 2.707.500 | 3822 | 1.330.000 | 1 Hộp/tháng |
| 74 | PP2300197081 - Chất thử chẩn lượng Amylase(α-amylase) | 12,400,000 | 17.670.000 | 3822 | 8.680.000 | 1 Hộp/tháng |
| 75 | PP2300197082 - Chất thử chẩn lượng BilirubinTtrực tiếp | 7,060,000 | 10.060.500 | 3822 | 4.942.000 | 1 Hộp/tháng |
| 76 | PP2300197083 - Chất thử chẩn lượng Bilirubintoàn phần | 7,060,000 | 10.060.500 | 3822 | 4.942.000 | 1 Hộp/tháng |
| 77 | PP2300197084 - Chất thử chẩn lượng Calcium | 9,000,000 | 12.825.000 | 3822 | 6.300.000 | 1 Hộp/tháng |
| 78 | PP2300197085 - Hóa chất chuẩn cho các Chất thử sinh hóa mức 3 | 5,750,000 | 8.193.750 | 3822 | 4.025.000 | 2 Lọ/tháng |
| 79 | PP2300197086 - Chất thử chẩn lượng Cholesterol | 50,862,000 | 72.478.350 | 3822 | 35.603.400 | 2 Hộp/tháng |
| 80 | PP2300197087 - Chất thử chẩn lượng CK-MB | 8,959,000 | 12.766.575 | 3822 | 6.271.300 | 1 Hộp/tháng |
| 81 | PP2300197088 - Chất thử chẩn lượng Creatinine | 76,360,000 | 108.813.000 | 3822 | 53.452.000 | 4 Hộp/tháng |
| 82 | PP2300197089 - Chất thử chẩn lượng Gamma GT | 59,400,000 | 84.645.000 | 3822 | 41.580.000 | 3 Hộp/tháng |
| 83 | PP2300197090 - Chất thử chẩn lượng Glucose | 78,600,000 | 112.005.000 | 3822 | 55.020.000 | 5 Hộp/tháng |
| 84 | PP2300197091 - Chất thử chẩn lượng GOT(AST) | 168,864,000 | 240.631.200 | 3822 | 118.204.800 | 4 Hộp/tháng |
| 85 | PP2300197092 - Chất thử chẩn lượng GPT(ALT) | 168,864,000 | 240.631.200 | 3822 | 118.204.800 | 4 Hộp/tháng |
| 86 | PP2300197093 - Bóng đèn dùng cho máy Chất thử sinh hóa | 12,000,000 | 17.100.000 | 9027 | 8.400.000 | 1 Chiếc/tháng |
| 87 | PP2300197094 - Chất thử chẩn lượng HbA1c | 342,000,000 | 487.350.000 | 3822 | 239.400.000 | 3 Hộp/tháng |
| 88 | PP2300197095 - Chất kiểm tra Chất thử HbA1c | 5,200,000 | 7.410.000 | 3822 | 3.640.000 | 1 Hộp/tháng |
| 89 | PP2300197096 - Chất kiểm chuẩn Chất thử HbA1c | 9,100,000 | 12.967.500 | 3822 | 6.370.000 | 1 Hộp/tháng |
| 90 | PP2300197097 - Chất thử chẩn lượng HDL Cholesterol | 184,000,000 | 262.200.000 | 3822 | 128.800.000 | 3 Hộp/tháng |
| 91 | PP2300197098 - Hoá chất chuẩn Chất thử HDL/LDL/CKMB | 5,600,000 | 7.980.000 | 3822 | 3.920.000 | 1 Hộp/tháng |
| 92 | PP2300197099 - Hóa chát kiểm tra mức 2 | 9,600,000 | 13.680.000 | 3822 | 6.720.000 | 3 Hộp/tháng |
| 93 | PP2300197100 - Hóa chát kiểm tra mức 3 | 9,600,000 | 13.680.000 | 3822 | 6.720.000 | 3 Hộp/tháng |
| 94 | PP2300197101 - Chất thử chẩn lượng Iron | 3,980,000 | 5.671.500 | 3822 | 2.786.000 | 1 Hộp/tháng |
| 95 | PP2300197102 - Chất thử chẩn lượng Protein | 6,300,000 | 8.977.500 | 3822 | 4.410.000 | 1 Hộp/tháng |
| 96 | PP2300197103 - Cóng đựng mẫu bệnh phẩm sinh hoá | 42,000,000 | 59.850.000 | 9027 | 29.400.000 | 1667 Cái/tháng |
| 97 | PP2300197104 - Chất thử chẩn lượng Triglyceride | 97,740,000 | 139.279.500 | 3822 | 68.418.000 | 3 Hộp/tháng |
| 98 | PP2300197105 - Chất thử chẩn lượng Urea | 60,720,000 | 86.526.000 | 3822 | 42.504.000 | 2 Hộp/tháng |
| 99 | PP2300197106 - Chất thử chẩn lượng Uric acid | 10,581,000 | 15.077.925 | 3822 | 7.406.700 | 1 Hộp/tháng |
| 100 | PP2300197107 - Hoá chất rửa máy Chất thử | 28,500,000 | 40.612.500 | 3822 | 19.950.000 | 1 Can/tháng |
| 101 | PP2300197108 - Hóa chất đông máu nội sinh APTT | 148,800,000 | 212.040.000 | 3822 | 104.160.000 | 4 Hộp/tháng |
| 102 | PP2300197109 - Hóa chất đông máu ngoại sinh PT | 145,900,000 | 207.907.500 | 3822 | 102.130.000 | 3 Hộp/tháng |
| 103 | PP2300197110 - Chất thử chẩn lượng FIB | 175,080,000 | 249.489.000 | 3822 | 122.556.000 | 4 Hộp/tháng |
| 104 | PP2300197111 - Hóa chất đông máu nội sinh và ngoại sinh | 139,600,000 | 198.930.000 | 3822 | 97.720.000 | 3 Hộp/tháng |
| 105 | PP2300197112 - Hóa chất kiểm tra chất lượng đông máu | 31,200,000 | 44.460.000 | 3822 | 21.840.000 | 1 Hộp/tháng |
| 106 | PP2300197113 - Dung dịch rửa đầu kim cho máy đông máu | 210,000,000 | 299.250.000 | 3822 | 147.000.000 | 17 Lọ/tháng |
| 107 | PP2300197114 - Dung dịch rửa pha loãng cho máy đông máu | 70,200,000 | 100.035.000 | 3822 | 49.140.000 | 3 Can/tháng |
| 108 | PP2300197115 - Cóng phản ứng dùng cho máy phân tích đông máu | 144,000,000 | 205.200.000 | 100.800.000 | 6000 Chiếc/tháng | |
| 109 | PP2300197116 - Ống hoá chất dùng cho máy phân tích máu lắng | 67,200,000 | 95.760.000 | 9027 | 47.040.000 | 667 Ống/tháng |
| 110 | PP2300197117 - Dung dịch pha loãng loại Chất thử HbA1c loại A | 186,000,000 | 265.050.000 | 3822 | 130.200.000 | 5 Túi/tháng |
| 111 | PP2300197118 - Dung dịch pha loãng loại Chất thử HbA1c loại B | 82,940,000 | 118.189.500 | 3822 | 58.058.000 | 2 Túi/tháng |
| 112 | PP2300197119 - Dung dịch ly giải hồng cầu | 186,000,000 | 265.050.000 | 3822 | 130.200.000 | 5 Can/tháng |
| 113 | PP2300197120 - Cột sắc ký lỏng | 132,000,000 | 188.100.000 | 9027 | 92.400.000 | 1 Chiếc/tháng |
| 114 | PP2300197121 - Màng lọc cho máy HbA1c | 75,600,000 | 107.730.000 | 52.920.000 | 3 Chiếc/tháng | |
| 115 | PP2300197122 - Hóa chất điện giải 3 thông số (Na/K/Cl) | 228,888,000 | 326.165.400 | 3822 | 160.221.600 | 4 Hộp/tháng |
| 116 | PP2300197123 - Nước rửa máy điện giải | 32,000,000 | 45.600.000 | 3402 | 22.400.000 | 2 Lọ/tháng |
| 117 | PP2300197124 - Dung dịch chuẩn máy mức 1 | 2,000,000 | 2.850.000 | 3822 | 1.400.000 | 1 Hộp/tháng |
| 118 | PP2300197125 - Dung dịch chuẩn máy mức 2 | 1,300,000 | 1.852.500 | 3822 | 910.000 | 1 Hộp/tháng |
| 119 | PP2300197126 - Điện cực Na | 7,380,000 | 10.516.500 | 3822 | 5.166.000 | 1 Chiếc/tháng |
| 120 | PP2300197127 - Điện cực K | 7,380,000 | 10.516.500 | 3822 | 5.166.000 | 1 Chiếc/tháng |
| 121 | PP2300197128 - Điện cực CL | 7,380,000 | 10.516.500 | 3822 | 5.166.000 | 1 Chiếc/tháng |
| 122 | PP2300197129 - Hóa chất chẩn đoán ALT/GPT trong máu | 54,957,600 | 78.314.580 | 3822 | 38.470.320 | 2 Hộp/tháng |
| 123 | PP2300197130 - Hóa chất chẩn đoán AST/GOT trong máu | 54,907,200 | 78.242.760 | 3822 | 38.435.040 | 2 Hộp/tháng |
| 124 | PP2300197131 - Hóa chất chẩn đoán Cholesterol trong máu | 16,323,000 | 23.260.275 | 3822 | 11.426.100 | 1 Hộp/tháng |
| 125 | PP2300197132 - Hóa chất chẩn đoán Creatinine trong máu | 31,038,000 | 44.229.150 | 3822 | 21.726.600 | 2 Hộp/tháng |
| 126 | PP2300197133 - Hóa chất chẩn đoán Glucose trong máu | 29,813,000 | 42.483.525 | 3822 | 20.869.100 | 2 Hộp/tháng |
| 127 | PP2300197134 - Hóa chất chẩn đoán Bilirubintrực tiếp trong máu | 3,117,400 | 4.442.295 | 3822 | 2.182.180 | 1 Hộp/tháng |
| 128 | PP2300197135 - Hóa chất chẩn đoán Bilirubintoàn phần trong máu | 3,159,600 | 4.502.430 | 3822 | 2.211.720 | 1 Hộp/tháng |
| 129 | PP2300197136 - Hóa chất chẩn đoán Iron trong máu | 8,659,400 | 12.339.645 | 3822 | 6.061.580 | 1 Hộp/tháng |
| 130 | PP2300197137 - Hóa chất chẩn đoán Calciumtrong máu | 2,415,500 | 3.442.087,5 | 3822 | 1.690.850 | 1 Hộp/tháng |
| 131 | PP2300197138 - Hóa chất chẩn đoán Protein toàn phần trong máu | 1,958,800 | 2.791.290 | 3822 | 1.371.160 | 1 Hộp/tháng |
| 132 | PP2300197139 - Hóa chất chẩn đoán Urea trong máu | 43,426,400 | 61.882.620 | 3822 | 30.398.480 | 1 Hộp/tháng |
| 133 | PP2300197140 - Hóa chất chẩn đoán Gamma-GT trong máu | 32,914,000 | 46.902.450 | 3822 | 23.039.800 | 2 Hộp/tháng |
| 134 | PP2300197141 - Hóa chất chẩn đoán Uric Acid trong máu | 11,697,600 | 16.669.080 | 3822 | 8.188.320 | 1 Hộp/tháng |
| 135 | PP2300197142 - Hóa chất chẩn đoán Triglycerides trong máu | 42,060,200 | 59.935.785 | 3822 | 29.442.140 | 1 Hộp/tháng |
| 136 | PP2300197143 - Hóa chất chẩn đoán Albumintrong máu | 1,567,100 | 2.233.117,5 | 3822 | 1.096.970 | 1 Hộp/tháng |
| 137 | PP2300197144 - Hóa chất chẩn đoán Amylasetrong máu | 15,404,600 | 21.951.555 | 3822 | 10.783.220 | 1 Hộp/tháng |
| 138 | PP2300197145 - Hóa chất chẩn đoán Cholesterol HDL trong máu | 75,497,400 | 107.583.795 | 3822 | 52.848.180 | 2 Hộp/tháng |
| 139 | PP2300197146 - Hóa chất chẩn đoán Ethanol trong máu | 7,980,900 | 11.372.782,5 | 3822 | 5.586.630 | 1 Hộp/tháng |
| 140 | PP2300197147 - Hóa chất chẩn đoán CK-MB trong máu | 10,204,300 | 14.541.127,5 | 3822 | 7.143.010 | 1 Hộp/tháng |
| 141 | PP2300197148 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HDL/LDL Cholesterol trực tiếp trong máu | 370,400 | 527.820 | 3822 | 259.280 | 1 Hộp/tháng |
| 142 | PP2300197149 - Dung dịch rửa máy sinh hóa | 10,700,000 | 15.247.500 | 3822 | 7.490.000 | 2 Hộp/tháng |
| 143 | PP2300197150 - Huyết thanh hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy (Calibrator Serum) | 5,838,000 | 8.319.150 | 3822 | 4.086.600 | 2 Hộp/tháng |
| 144 | PP2300197151 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 | 9,340,800 | 13.310.640 | 3822 | 6.538.560 | 3 Hộp/tháng |
| 145 | PP2300197152 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 | 9,340,800 | 13.310.640 | 3822 | 6.538.560 | 3 Hộp/tháng |
| 146 | PP2300197153 - Rotor phản ứng dùng cho máy SH | 12,495,000 | 17.805.375 | 3822 | 8.746.500 | 1 Hộp/tháng |
| 147 | PP2300197154 - Dung dịch pha loãng | 512,000,000 | 729.600.000 | 3822 | 358.400.000 | 27 Thùng/tháng |
| 148 | PP2300197155 - Dung dịch ly giải 3 thành phần | 180,000,000 | 256.500.000 | 3822 | 126.000.000 | 3 Hộp/tháng |
| 149 | PP2300197156 - Dung dịch ly giải hồng cầu | 180,000,000 | 256.500.000 | 3822 | 126.000.000 | 3 Hộp/tháng |
| 150 | PP2300197157 - Hóa chất rửa | 139,000,000 | 198.075.000 | 3402 | 97.300.000 | 33 Lít/tháng |
| 151 | PP2300197158 - Hóa chất phá vỡ tế bào hồng cầu | 129,800,000 | 184.965.000 | 3822 | 90.860.000 | 7 Lít/tháng |
| 152 | PP2300197159 - Hóa chất pha loãng | 630,000,000 | 897.750.000 | 3822 | 441.000.000 | 333 Lít/tháng |
| 153 | PP2300197160 - Hóa chất ly giải hồng cầu | 160,000,000 | 228.000.000 | 3822 | 112.000.000 | 7 Lít/tháng |
| 154 | PP2300197161 - Bóng đèn halogen | 40,194,000 | 57.276.450 | 28.135.800 | 2 Hộp/tháng | |
| 155 | PP2300197162 - Định lượng CA 15-3 | 27,893,250 | 39.747.881,25 | 3822 | 19.525.275 | 1 Hộp/tháng |
| 156 | PP2300197163 - Chất chuẩn CA 15-3 | 6,646,500 | 9.471.262,5 | 3822 | 4.652.550 | 1 Hộp/tháng |
| 157 | PP2300197164 - Định lượng AFP | 9,492,000 | 13.526.100 | 3822 | 6.644.400 | 1 Hộp/tháng |
| 158 | PP2300197165 - Chất chuẩn AFP | 3,163,650 | 4.508.201,25 | 3822 | 2.214.555 | 1 Hộp/tháng |
| 159 | PP2300197166 - Định lượng total PSA | 11,392,500 | 16.234.312,5 | 3822 | 7.974.750 | 1 Hộp/tháng |
| 160 | PP2300197167 - Chất chuẩn Hybritech PSA | 2,847,600 | 4.057.830 | 3822 | 1.993.320 | 1 Hộp/tháng |
| 161 | PP2300197168 - Định lượng CA 19-9 | 55,786,500 | 79.495.762,5 | 3822 | 39.050.550 | 1 Hộp/tháng |
| 162 | PP2300197169 - Chất chuẩn CA 19-9 | 15,571,500 | 22.189.387,5 | 3822 | 10.900.050 | 1 Hộp/tháng |
| 163 | PP2300197170 - Định lượng hsTnI | 68,250,000 | 97.256.250 | 3822 | 47.775.000 | 2 Hộp/tháng |
| 164 | PP2300197171 - Chất chuẩn hsTnI | 4,641,000 | 6.613.425 | 3822 | 3.248.700 | 1 Hộp/tháng |
| 165 | PP2300197172 - Định lượng CEA | 20,881,350 | 29.755.923,75 | 3822 | 14.616.945 | 1 Hộp/tháng |
| 166 | PP2300197173 - Chất chuẩn CEA | 9,492,000 | 13.526.100 | 3822 | 6.644.400 | 1 Hộp/tháng |
| 167 | PP2300197174 - Định lượng PCT | 261,166,500 | 372.162.262,5 | 3822 | 182.816.550 | 3 Hộp/tháng |
| 168 | PP2300197175 - Chất chuẩn PCT | 19,368,300 | 27.599.827,5 | 3822 | 13.557.810 | 1 Hộp/tháng |
| 169 | PP2300197176 - Định lượng Free T4 | 202,608,000 | 288.716.400 | 3822 | 141.825.600 | 13 Hộp/tháng |
| 170 | PP2300197177 - Chất chuẩn Free T4 | 6,327,300 | 9.016.402,5 | 3822 | 4.429.110 | 1 Hộp/tháng |
| 171 | PP2300197178 - Định lượng Total T3 | 253,092,000 | 360.656.100 | 3822 | 177.164.400 | 13 Hộp/tháng |
| 172 | PP2300197179 - Chất chuẩn Total T3 | 8,227,800 | 11.724.615 | 3822 | 5.759.460 | 1 Hộp/tháng |
| 173 | PP2300197180 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | 31,636,500 | 45.082.012,5 | 3822 | 22.145.550 | 2 Hộp/tháng |
| 174 | PP2300197181 - Định lượng total βhCG | 8,859,900 | 12.625.357,5 | 3822 | 6.201.930 | 1 Hộp/tháng |
| 175 | PP2300197182 - Định lượng TSH (3rd IS) | 253,207,500 | 360.820.687,5 | 3822 | 177.245.250 | 8 Hộp/tháng |
| 176 | PP2300197183 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 5,065,200 | 7.217.910 | 3822 | 3.545.640 | 1 Hộp/tháng |
| 177 | PP2300197184 - Định lượng CA 125 | 46,095,000 | 65.685.375 | 3822 | 32.266.500 | 1 Hộp/tháng |
| 178 | PP2300197185 - Chất chuẩn CA 125 | 5,064,150 | 7.216.413,75 | 3822 | 3.544.905 | 1 Hộp/tháng |
| 179 | PP2300197186 - Định lượng Ultrasensitive Insulin | 66,449,250 | 94.690.181,25 | 3822 | 46.514.475 | 3 Hộp/tháng |
| 180 | PP2300197187 - Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin | 10,884,300 | 15.510.127,5 | 3822 | 7.619.010 | 1 Hộp/tháng |
| 181 | PP2300197188 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 14,319,900 | 20.405.857,5 | 3822 | 10.023.930 | 1 Lọ/tháng |
| 182 | PP2300197189 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 14,319,900 | 20.405.857,5 | 3822 | 10.023.930 | 1 Lọ/tháng |
| 183 | PP2300197190 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 14,319,900 | 20.405.857,5 | 3822 | 10.023.930 | 1 Lọ/tháng |
| 184 | PP2300197191 - Cơ chất phát quang | 156,665,250 | 223.247.981,25 | 109.665.675 | 3 Hộp/tháng | |
| 185 | PP2300197192 - Dung dịch kiểm tra máy | 1,582,350 | 2.254.848,75 | 3822 | 1.107.645 | 1 Hộp/tháng |
| 186 | PP2300197193 - Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 | 151,914,000 | 216.477.450 | 106.339.800 | 7 Hộp/tháng | |
| 187 | PP2300197194 - Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2 | 207,396,000 | 295.539.300 | 3402 | 145.177.200 | 13 Hộp/tháng |
| 188 | PP2300197195 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 3,163,650 | 4.508.201,25 | 3402 | 2.214.555 | 1 Bình/tháng |
| 189 | PP2300197196 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 151,992,750 | 216.589.668,75 | 3402 | 106.394.925 | 11 Bình/tháng |
| 190 | PP2300197197 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 51,738,750 | 73.727.718,75 | 3822 | 36.217.125 | 4 Hộp/tháng |
| 191 | PP2300197198 - Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu | 26,989,200 | 38.459.610 | 3822 | 18.892.440 | 2 Hộp/tháng |
| 192 | PP2300197199 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 14,899,500 | 21.231.787,5 | 3822 | 10.429.650 | 1 Hộp/tháng |
| 193 | PP2300197200 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 18,414,900 | 26.241.232,5 | 3822 | 12.890.430 | 1 Hộp/tháng |
| 194 | PP2300197201 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 17,577,000 | 25.047.225 | 3822 | 12.303.900 | 1 Hộp/tháng |
| 195 | PP2300197202 - Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 21,035,700 | 29.975.872,5 | 3822 | 14.724.990 | 1 Hộp/tháng |
| 196 | PP2300197203 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 40,660,200 | 57.940.785 | 3822 | 28.462.140 | 2 Hộp/tháng |
| 197 | PP2300197204 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 107,049,600 | 152.545.680 | 3822 | 74.934.720 | 2 Hộp/tháng |
| 198 | PP2300197205 - Ống lấy mẫu 0.5 mL | 7,486,500 | 10.668.262,5 | 3823 | 5.240.550 | 1 Túi/tháng |
| 199 | PP2300197206 - Ống lấy mẫu 2.0 mL | 8,127,000 | 11.580.975 | 3823 | 5.688.900 | 1 Túi/tháng |
| 200 | PP2300197207 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số | 147,000,000 | 209.475.000 | 102.900.000 | 33 Hộp/tháng | |
| 201 | PP2300197208 - Dây bơm miễn dịch 1.29mm | 2,527,200 | 3.601.260 | 1.769.040 | 1 Túi/tháng | |
| 202 | PP2300197209 - Dây bơm miễn dịch 2.79mm | 2,851,200 | 4.062.960 | 1.995.840 | 1 Túi/tháng | |
| 203 | PP2300197210 - Dây beo máy miễn dịch | 330,480 | 470.934 | 231.336 | 1 Chiếc/tháng | |
| 204 | PP2300197211 - Máy điều trị vật lí trị liệu | 120,000,000 | 171.000.000 | 84.000.000 | 3 Chiếc/tháng | |
| 205 | PP2300197212 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm | 21,120,000 | 30.096.000 | 14.784.000 | 400 Cái/tháng | |
| 206 | PP2300197213 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước | 5,313,000 | 7.571.025 | 3.719.100 | 167 Cái/tháng | |
| 207 | PP2300197214 - Khẩu trang 3 lớp vô trùng | 17,000,000 | 24.225.000 | 11.900.000 | 1667 Cái/tháng | |
| 208 | PP2300197215 - Bộ Que thử đường huyết + kim lấy máu | 210,000,000 | 299.250.000 | 147.000.000 | 2500 Bộ /tháng | |
| 209 | PP2300197216 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B | 42,000,000 | 59.850.000 | 3822 | 29.400.000 | 83 test/tháng |
| 210 | PP2300197217 - Test nhanh chuẩn đoán HCV | 16,275,000 | 23.191.875 | 3822 | 11.392.500 | 83 Test/tháng |
| 211 | PP2300197218 - Test nhanh chuẩn đoán Hiv | 162,750,000 | 231.918.750 | 3822 | 113.925.000 | 833 Test/tháng |
| 212 | PP2300197219 - Test nhanh chuẩn đoán cúm A,B | 42,000,000 | 59.850.000 | 3822 | 29.400.000 | 83 Test/tháng |
| 213 | PP2300197220 - Test nhanh chuẩn đoán HbsAg | 87,590,000 | 124.815.750 | 3822 | 61.313.000 | 833 Test/tháng |
| 214 | PP2300197221 - Test nhanh chuẩn đoán giang mai | 59,409,000 | 84.657.825 | 3822 | 41.586.300 | 500 Test/tháng |
| 215 | PP2300197222 - Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng | 33,390,000 | 47.580.750 | 3822 | 23.373.000 | 83 Test/tháng |
| 216 | PP2300197223 - Xét nghiệm giang mai | 48,300,000 | 68.827.500 | 3822 | 33.810.000 | 333 Test/tháng |
| 217 | PP2300197224 - Test nhanh chuẩn đoán kháng nguyên Sốt xuất huyết | 193,914,000 | 276.327.450 | 3822 | 135.739.800 | 333 Test/tháng |
| 218 | PP2300197225 - Test nhanh chuẩn đoán rotavirus | 39,192,000 | 55.848.600 | 3822 | 27.434.400 | 83 Test/tháng |
| 219 | PP2300197226 - Lamen 24x40; 22x40 | 1,150,000 | 1.638.750 | 805.000 | 167 Cái/tháng | |
| 220 | PP2300197227 - Test nhanh chẩn đoán nhiễm HIV | 36,750,000 | 52.368.750 | 3822 | 25.725.000 | 167 Test/tháng |
| 221 | PP2300197228 - Test nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết | 212,000,000 | 302.100.000 | 3822 | 148.400.000 | 333 Test/tháng |
| 222 | PP2300197229 - Test nhanh chẩn đoán bệnh đường ruột do Rota virut | 79,800,000 | 113.715.000 | 3822 | 55.860.000 | 167 Test/tháng |
| 223 | PP2300197230 - Test CRP | 15,000,000 | 21.375.000 | 3822 | 10.500.000 | 5 Hộp/tháng |
| 224 | PP2300197231 - Test Aslo | 7,500,000 | 10.687.500 | 3822 | 5.250.000 | 3 Hộp/tháng |
| 225 | PP2300197232 - Anti - AB (IgM) | 2,120,000 | 3.021.000 | 3822 | 1.484.000 | 3 Lọ/tháng |
| 226 | PP2300197233 - Anti - A (IgM) | 4,240,000 | 6.042.000 | 3822 | 2.968.000 | 7 Lọ/tháng |
| 227 | PP2300197234 - Anti - B (IgM) | 4,240,000 | 6.042.000 | 3822 | 2.968.000 | 7 Lọ/tháng |
| 228 | PP2300197235 - Test thử giang mai | 19,950,000 | 28.428.750 | 3822 | 13.965.000 | 333 Test/tháng |
| 229 | PP2300197236 - HCV HepatitisC Virus | 7,350,000 | 10.473.750 | 3822 | 5.145.000 | 83 Test/tháng |
| 230 | PP2300197237 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C(HCV) | 4,410,000 | 6.284.250 | 3822 | 3.087.000 | 50 Test/tháng |
| 231 | PP2300197238 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm | 5,000,000 | 7.125.000 | 3822 | 3.500.000 | 83 Test/tháng |
| 232 | PP2300197239 - Lam kính mài | 3,300,000 | 4.702.500 | 2.310.000 | 17 Hộp/tháng | |
| 233 | PP2300197240 - Vôi sô đa | 2,646,000 | 3.770.550 | 1.852.200 | 3 Kg/tháng | |
| 234 | PP2300197241 - Gel siêu âm | 12,000,000 | 17.100.000 | 8.400.000 | 17 can/tháng | |
| 235 | PP2300197242 - Test ma túy 5 chân | 42,500,000 | 60.562.500 | 3822 | 29.750.000 | 83 Test/tháng |
| 236 | PP2300197243 - Test ma túy 4 chân | 19,500,000 | 27.787.500 | 3822 | 13.650.000 | 50 Test/tháng |
| 237 | PP2300197244 - Giấy điện tim 6 cần | 12,400,000 | 17.670.000 | 4816 | 8.680.000 | 33 túi/tháng |
| 238 | PP2300197245 - Giấy điện tim 3 cần hoặc tương đương | 10,000,000 | 14.250.000 | 4816 | 7.000.000 | 67 Cuộn/tháng |
| 239 | PP2300197246 - Giấy in nhiệt | 8,000,000 | 11.400.000 | 4816 | 5.600.000 | 83 Cuộn/tháng |
| 240 | PP2300197247 - Cloramin B | 63,000,000 | 89.775.000 | 3822 | 44.100.000 | 58 Kg/tháng |
| 241 | PP2300197248 - Que thử phân tích nước tiểu 11 thông số | 54,600,000 | 77.805.000 | 3822 | 38.220.000 | 33 Hộp/tháng |
| 242 | PP2300197249 - Steranios 2% | 33,000,000 | 47.025.000 | 3822 | 23.100.000 | 7 can/tháng |
| 243 | PP2300197250 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế | 74,250,000 | 105.806.250 | 3402 | 51.975.000 | 5 can/tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300197008 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 Thùng/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch ly giải, phá vỡ hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300197009 |
| Giá từng phần lô | 262,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 Thùng/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chuẩn dùng cho phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300197010 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300197011 |
| Giá từng phần lô | 9,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.100.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.926.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Bình/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Kim hút mẫu MCI |
|
| Mã phần lô | PP2300197012 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.737.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 Lọ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300197013 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Thùng/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch ly giải, phá vỡ hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300197014 |
| Giá từng phần lô | 78,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Thùng/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch để đếm và định cỡ tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300197015 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.418.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Thùng/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chuẩn dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300197016 |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.057.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300197017 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Cartridge đo các thông sôđiện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300197018 |
| Giá từng phần lô | 44,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.082.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.479.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Cartridge đo các thông sôđiện giải/ Cartridge 300 test |
|
| Mã phần lô | PP2300197019 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất chuẩn dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300197020 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.766.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất sinh hóa định lượng Albumintrong máu/ Albumin2x125ml |
|
| Mã phần lô | PP2300197021 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất sinh hóa định lượng GPT(ALAT) trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197022 |
| Giá từng phần lô | 138,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.847.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất sinh hóa định lượng AmylaseIFCC trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197023 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất sinh hóa định lượng GOT(ASAT) trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197024 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất sinh hóa định lượng Bilirubintrực tiếp trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197025 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất sinh hóa định lượng BilirubinToàn phần trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197026 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.856.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất sinh hóa định lượng Calciumtrong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197027 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất sinh hóa định lượng Cholesterol trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197028 |
| Giá từng phần lô | 99,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.844.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.678.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất định lượng sinh hóa CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300197029 |
| Giá từng phần lô | 6,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.818.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.823.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất kiểm chuẩn CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300197030 |
| Giá từng phần lô | 5,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất sinh hóa định lượng CK-NAC |
|
| Mã phần lô | PP2300197031 |
| Giá từng phần lô | 5,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.894.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.878.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất sinh hóa định lượng Creatinine trong máu/ Creatinine Jaffe |
|
| Mã phần lô | PP2300197032 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất sinh hóa định lượng Gamma-GT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197033 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất sinh hóa định lượng Glucose trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197034 |
| Giá từng phần lô | 155,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất sinh hóa định lượng HDL trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197035 |
| Giá từng phần lô | 49,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.178.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất hiệu chuẩn HDL |
|
| Mã phần lô | PP2300197036 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.893.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Lọ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất sinh hóa định lượng LDL trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197037 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất sinh hóa định lượng Iron trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197038 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất sinh hóa định lượng Protein total trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197039 |
| Giá từng phần lô | 34,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất sinh hóa định lượng Triglycerides trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197040 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất sinh hóa định lượng Urea trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197041 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất sinh hóa định lượng Uric Acid trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197042 |
| Giá từng phần lô | 94,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.092.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất kiểm chuẩn E1 |
|
| Mã phần lô | PP2300197043 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Lọ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất kiểm chuẩn E2 |
|
| Mã phần lô | PP2300197044 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Lọ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất chuẩn E2 |
|
| Mã phần lô | PP2300197045 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Lọ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch rửa tăng cường |
|
| Mã phần lô | PP2300197046 |
| Giá từng phần lô | 17,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.008.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch rửa kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300197047 |
| Giá từng phần lô | 25,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.252.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch rửa hệ thống máy |
|
| Mã phần lô | PP2300197048 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.367.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free Thyroxine |
|
| Mã phần lô | PP2300197049 |
| Giá từng phần lô | 141,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total Triiodothyronine |
|
| Mã phần lô | PP2300197050 |
| Giá từng phần lô | 100,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.480.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.481.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Thyroid-Stimulating Hormone |
|
| Mã phần lô | PP2300197051 |
| Giá từng phần lô | 134,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.041.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.844.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất xét nghiệm định lượng total β human chorionic gonadotropin |
|
| Mã phần lô | PP2300197052 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300197053 |
| Giá từng phần lô | 11,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.701.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.204.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300197054 |
| Giá từng phần lô | 5,654,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.056.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.957.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300197055 |
| Giá từng phần lô | 8,481,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.085.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.936.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300197056 |
| Giá từng phần lô | 5,654,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.056.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.957.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300197057 |
| Giá từng phần lô | 16,962,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.170.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.873.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300197058 |
| Giá từng phần lô | 3,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.303.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.114.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng total β HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300197059 |
| Giá từng phần lô | 6,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.960.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.401.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất hiệu chuẩn định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300197060 |
| Giá từng phần lô | 3,243,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.621.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.270.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300197061 |
| Giá từng phần lô | 17,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.521.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.045.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất kiểm chuẩn mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300197062 |
| Giá từng phần lô | 17,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.521.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.045.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Cuvette phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300197063 |
| Giá từng phần lô | 42,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.910.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.920.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Thùng/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất dùng cho các xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang, cho dòng CL |
|
| Mã phần lô | PP2300197064 |
| Giá từng phần lô | 71,841,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.373.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.288.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Nước rửa hệ thống máy |
|
| Mã phần lô | PP2300197065 |
| Giá từng phần lô | 52,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Thùng/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300197066 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.402.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Chai/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197067 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300197068 |
| Giá từng phần lô | 3,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.321.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300197069 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300197070 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300197071 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Điện cực đo độ pH trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197072 |
| Giá từng phần lô | 12,857,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.321.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.999.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Điện cực tham chiếu (điện cực chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300197073 |
| Giá từng phần lô | 7,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.613.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.213.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Điện cực đo độ PO2 trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197074 |
| Giá từng phần lô | 12,857,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.321.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.999.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Điện cực đo độ PCO2 trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197075 |
| Giá từng phần lô | 12,857,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.321.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.999.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
EBG Pump Tubing (bộ dây bơm) |
|
| Mã phần lô | PP2300197076 |
| Giá từng phần lô | 1,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.889.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 928.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chẩn lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300197077 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chẩn lượng Alcohol Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300197078 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất kiểm chuẩn Chất thửAlcohol Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300197079 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.852.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất kiểm tra Chất thử Alcohol Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300197080 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.707.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chẩn lượng Amylase(α-amylase) |
|
| Mã phần lô | PP2300197081 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chẩn lượng BilirubinTtrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300197082 |
| Giá từng phần lô | 7,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.060.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.942.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chẩn lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300197083 |
| Giá từng phần lô | 7,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.060.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.942.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chẩn lượng Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300197084 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất chuẩn cho các Chất thử sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300197085 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.193.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Lọ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chẩn lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300197086 |
| Giá từng phần lô | 50,862,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.478.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.603.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chẩn lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300197087 |
| Giá từng phần lô | 8,959,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.766.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.271.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chẩn lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300197088 |
| Giá từng phần lô | 76,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.813.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chẩn lượng Gamma GT |
|
| Mã phần lô | PP2300197089 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.645.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chẩn lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300197090 |
| Giá từng phần lô | 78,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chẩn lượng GOT(AST) |
|
| Mã phần lô | PP2300197091 |
| Giá từng phần lô | 168,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.631.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.204.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chẩn lượng GPT(ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2300197092 |
| Giá từng phần lô | 168,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.631.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.204.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Bóng đèn dùng cho máy Chất thử sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300197093 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Chiếc/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chẩn lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300197094 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất kiểm tra Chất thử HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300197095 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất kiểm chuẩn Chất thử HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300197096 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.967.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chẩn lượng HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300197097 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hoá chất chuẩn Chất thử HDL/LDL/CKMB |
|
| Mã phần lô | PP2300197098 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chát kiểm tra mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300197099 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chát kiểm tra mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300197100 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chẩn lượng Iron |
|
| Mã phần lô | PP2300197101 |
| Giá từng phần lô | 3,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.671.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.786.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chẩn lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300197102 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Cóng đựng mẫu bệnh phẩm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2300197103 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chẩn lượng Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300197104 |
| Giá từng phần lô | 97,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.279.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.418.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chẩn lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300197105 |
| Giá từng phần lô | 60,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.526.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chẩn lượng Uric acid |
|
| Mã phần lô | PP2300197106 |
| Giá từng phần lô | 10,581,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.077.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.406.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hoá chất rửa máy Chất thử |
|
| Mã phần lô | PP2300197107 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Can/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất đông máu nội sinh APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300197108 |
| Giá từng phần lô | 148,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất đông máu ngoại sinh PT |
|
| Mã phần lô | PP2300197109 |
| Giá từng phần lô | 145,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.907.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất thử chẩn lượng FIB |
|
| Mã phần lô | PP2300197110 |
| Giá từng phần lô | 175,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.489.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất đông máu nội sinh và ngoại sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300197111 |
| Giá từng phần lô | 139,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất kiểm tra chất lượng đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197112 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch rửa đầu kim cho máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197113 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 Lọ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch rửa pha loãng cho máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197114 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Can/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Cóng phản ứng dùng cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197115 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 Chiếc/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Ống hoá chất dùng cho máy phân tích máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300197116 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 Ống/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch pha loãng loại Chất thử HbA1c loại A |
|
| Mã phần lô | PP2300197117 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 Túi/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch pha loãng loại Chất thử HbA1c loại B |
|
| Mã phần lô | PP2300197118 |
| Giá từng phần lô | 82,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.189.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Túi/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300197119 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 Can/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Cột sắc ký lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300197120 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Chiếc/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Màng lọc cho máy HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300197121 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Chiếc/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất điện giải 3 thông số (Na/K/Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2300197122 |
| Giá từng phần lô | 228,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.165.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.221.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Nước rửa máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300197123 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Lọ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch chuẩn máy mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300197124 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch chuẩn máy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300197125 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.852.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2300197126 |
| Giá từng phần lô | 7,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.516.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.166.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Chiếc/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Điện cực K |
|
| Mã phần lô | PP2300197127 |
| Giá từng phần lô | 7,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.516.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.166.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Chiếc/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Điện cực CL |
|
| Mã phần lô | PP2300197128 |
| Giá từng phần lô | 7,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.516.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.166.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Chiếc/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất chẩn đoán ALT/GPT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197129 |
| Giá từng phần lô | 54,957,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.314.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.470.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất chẩn đoán AST/GOT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197130 |
| Giá từng phần lô | 54,907,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.242.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.435.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất chẩn đoán Cholesterol trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197131 |
| Giá từng phần lô | 16,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.260.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.426.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất chẩn đoán Creatinine trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197132 |
| Giá từng phần lô | 31,038,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.229.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.726.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất chẩn đoán Glucose trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197133 |
| Giá từng phần lô | 29,813,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.483.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.869.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất chẩn đoán Bilirubintrực tiếp trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197134 |
| Giá từng phần lô | 3,117,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.442.295 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.182.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất chẩn đoán Bilirubintoàn phần trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197135 |
| Giá từng phần lô | 3,159,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.502.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.211.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất chẩn đoán Iron trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197136 |
| Giá từng phần lô | 8,659,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.339.645 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.061.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất chẩn đoán Calciumtrong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197137 |
| Giá từng phần lô | 2,415,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.442.087,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.690.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất chẩn đoán Protein toàn phần trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197138 |
| Giá từng phần lô | 1,958,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.791.290 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.371.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất chẩn đoán Urea trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197139 |
| Giá từng phần lô | 43,426,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.882.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.398.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất chẩn đoán Gamma-GT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197140 |
| Giá từng phần lô | 32,914,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.902.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.039.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất chẩn đoán Uric Acid trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197141 |
| Giá từng phần lô | 11,697,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.669.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.188.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất chẩn đoán Triglycerides trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197142 |
| Giá từng phần lô | 42,060,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.935.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.442.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất chẩn đoán Albumintrong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197143 |
| Giá từng phần lô | 1,567,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.233.117,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.096.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất chẩn đoán Amylasetrong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197144 |
| Giá từng phần lô | 15,404,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.951.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.783.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất chẩn đoán Cholesterol HDL trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197145 |
| Giá từng phần lô | 75,497,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.583.795 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.848.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất chẩn đoán Ethanol trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197146 |
| Giá từng phần lô | 7,980,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.372.782,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.586.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất chẩn đoán CK-MB trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197147 |
| Giá từng phần lô | 10,204,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.541.127,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.143.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HDL/LDL Cholesterol trực tiếp trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197148 |
| Giá từng phần lô | 370,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 527.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch rửa máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300197149 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.247.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Huyết thanh hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy (Calibrator Serum) |
|
| Mã phần lô | PP2300197150 |
| Giá từng phần lô | 5,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.319.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.086.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300197151 |
| Giá từng phần lô | 9,340,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.310.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.538.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300197152 |
| Giá từng phần lô | 9,340,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.310.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.538.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Rotor phản ứng dùng cho máy SH |
|
| Mã phần lô | PP2300197153 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.805.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.746.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300197154 |
| Giá từng phần lô | 512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 Thùng/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch ly giải 3 thành phần |
|
| Mã phần lô | PP2300197155 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300197156 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300197157 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 Lít/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất phá vỡ tế bào hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300197158 |
| Giá từng phần lô | 129,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 Lít/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300197159 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 Lít/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300197160 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 Lít/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Bóng đèn halogen |
|
| Mã phần lô | PP2300197161 |
| Giá từng phần lô | 40,194,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.276.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.135.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300197162 |
| Giá từng phần lô | 27,893,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.747.881,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.525.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300197163 |
| Giá từng phần lô | 6,646,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.471.262,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.652.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300197164 |
| Giá từng phần lô | 9,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.526.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.644.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300197165 |
| Giá từng phần lô | 3,163,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.508.201,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.214.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300197166 |
| Giá từng phần lô | 11,392,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.234.312,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.974.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất chuẩn Hybritech PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300197167 |
| Giá từng phần lô | 2,847,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.057.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.993.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300197168 |
| Giá từng phần lô | 55,786,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.495.762,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.050.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300197169 |
| Giá từng phần lô | 15,571,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.189.387,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.900.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300197170 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.256.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất chuẩn hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300197171 |
| Giá từng phần lô | 4,641,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.613.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.248.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300197172 |
| Giá từng phần lô | 20,881,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.755.923,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.616.945 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300197173 |
| Giá từng phần lô | 9,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.526.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.644.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300197174 |
| Giá từng phần lô | 261,166,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.162.262,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.816.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất chuẩn PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300197175 |
| Giá từng phần lô | 19,368,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.599.827,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.557.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300197176 |
| Giá từng phần lô | 202,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.716.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.825.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300197177 |
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.016.402,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.429.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300197178 |
| Giá từng phần lô | 253,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.656.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.164.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất chuẩn Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300197179 |
| Giá từng phần lô | 8,227,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.724.615 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.759.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300197180 |
| Giá từng phần lô | 31,636,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.082.012,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.145.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2300197181 |
| Giá từng phần lô | 8,859,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.625.357,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.201.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300197182 |
| Giá từng phần lô | 253,207,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.820.687,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.245.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300197183 |
| Giá từng phần lô | 5,065,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.217.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.545.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300197184 |
| Giá từng phần lô | 46,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.685.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.266.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300197185 |
| Giá từng phần lô | 5,064,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.216.413,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.544.905 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Định lượng Ultrasensitive Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300197186 |
| Giá từng phần lô | 66,449,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.690.181,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.514.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300197187 |
| Giá từng phần lô | 10,884,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.510.127,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.619.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300197188 |
| Giá từng phần lô | 14,319,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.405.857,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.023.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Lọ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300197189 |
| Giá từng phần lô | 14,319,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.405.857,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.023.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Lọ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300197190 |
| Giá từng phần lô | 14,319,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.405.857,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.023.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Lọ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300197191 |
| Giá từng phần lô | 156,665,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.247.981,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.665.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2300197192 |
| Giá từng phần lô | 1,582,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.254.848,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.107.645 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300197193 |
| Giá từng phần lô | 151,914,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.477.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.339.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300197194 |
| Giá từng phần lô | 207,396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.539.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.177.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300197195 |
| Giá từng phần lô | 3,163,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.508.201,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.214.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Bình/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300197196 |
| Giá từng phần lô | 151,992,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.589.668,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.394.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 Bình/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197197 |
| Giá từng phần lô | 51,738,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.727.718,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.217.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197198 |
| Giá từng phần lô | 26,989,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.459.610 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.892.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197199 |
| Giá từng phần lô | 14,899,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.231.787,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.429.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197200 |
| Giá từng phần lô | 18,414,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.241.232,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.890.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197201 |
| Giá từng phần lô | 17,577,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.047.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.303.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197202 |
| Giá từng phần lô | 21,035,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.975.872,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.724.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197203 |
| Giá từng phần lô | 40,660,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.940.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.462.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197204 |
| Giá từng phần lô | 107,049,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.545.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.934.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Ống lấy mẫu 0.5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300197205 |
| Giá từng phần lô | 7,486,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.668.262,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.240.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Túi/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Ống lấy mẫu 2.0 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300197206 |
| Giá từng phần lô | 8,127,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.580.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.688.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Túi/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300197207 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dây bơm miễn dịch 1.29mm |
|
| Mã phần lô | PP2300197208 |
| Giá từng phần lô | 2,527,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.601.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.769.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Túi/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dây bơm miễn dịch 2.79mm |
|
| Mã phần lô | PP2300197209 |
| Giá từng phần lô | 2,851,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.062.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Túi/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dây beo máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300197210 |
| Giá từng phần lô | 330,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.934 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.336 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Chiếc/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Máy điều trị vật lí trị liệu |
|
| Mã phần lô | PP2300197211 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Chiếc/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300197212 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300197213 |
| Giá từng phần lô | 5,313,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.571.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.719.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Khẩu trang 3 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300197214 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Bộ Que thử đường huyết + kim lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300197215 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 Bộ /tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B |
|
| Mã phần lô | PP2300197216 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 test/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Test nhanh chuẩn đoán HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300197217 |
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.191.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.392.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 Test/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Test nhanh chuẩn đoán Hiv |
|
| Mã phần lô | PP2300197218 |
| Giá từng phần lô | 162,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.918.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 Test/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Test nhanh chuẩn đoán cúm A,B |
|
| Mã phần lô | PP2300197219 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 Test/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Test nhanh chuẩn đoán HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300197220 |
| Giá từng phần lô | 87,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.815.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.313.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 Test/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Test nhanh chuẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300197221 |
| Giá từng phần lô | 59,409,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.657.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.586.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 Test/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300197222 |
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.580.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.373.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 Test/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Xét nghiệm giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300197223 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.827.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 Test/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Test nhanh chuẩn đoán kháng nguyên Sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300197224 |
| Giá từng phần lô | 193,914,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.327.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.739.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 Test/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Test nhanh chuẩn đoán rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2300197225 |
| Giá từng phần lô | 39,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.848.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.434.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 Test/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Lamen 24x40; 22x40 |
|
| Mã phần lô | PP2300197226 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.638.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Test nhanh chẩn đoán nhiễm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300197227 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.368.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 Test/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Test nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300197228 |
| Giá từng phần lô | 212,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 Test/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Test nhanh chẩn đoán bệnh đường ruột do Rota virut |
|
| Mã phần lô | PP2300197229 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 Test/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Test CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300197230 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Test Aslo |
|
| Mã phần lô | PP2300197231 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Anti - AB (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300197232 |
| Giá từng phần lô | 2,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.021.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.484.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Lọ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Anti - A (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300197233 |
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.042.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 Lọ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Anti - B (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300197234 |
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.042.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 Lọ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Test thử giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300197235 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.428.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 Test/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
HCV HepatitisC Virus |
|
| Mã phần lô | PP2300197236 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.473.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 Test/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C(HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2300197237 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.284.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 Test/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Test nhanh chẩn đoán thai sớm |
|
| Mã phần lô | PP2300197238 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 Test/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2300197239 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.702.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Vôi sô đa |
|
| Mã phần lô | PP2300197240 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.770.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Kg/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300197241 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 can/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Test ma túy 5 chân |
|
| Mã phần lô | PP2300197242 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 Test/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Test ma túy 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2300197243 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 Test/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300197244 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4816 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 túi/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Giấy điện tim 3 cần hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300197245 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4816 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 Cuộn/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300197246 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4816 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 Cuộn/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300197247 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 Kg/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Que thử phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300197248 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 Hộp/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Steranios 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300197249 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 can/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300197250 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.806.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 can/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1.2.3 thuộc Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi