Gói thầu: Cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư y tế không thuộc TT04/2017/TT-BYT cho Bệnh viện Chấn thương-Chỉnh hình Nghệ An năm 2024 (Mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300348620-02
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện chấn thương - chỉnh hình Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư y tế không thuộc TT04/2017/TT-BYT cho Bệnh viện Chấn thương-Chỉnh hình Nghệ An năm 2024 (Mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu)
Số hiệu KHLCNT PL2300241887
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 4,429,369,708 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 54.481.298 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300479916 - CT564 11,708,400 16.717.839 8.500.299 1
2 PP2300479917 - CT565 7,586,700 10.832.670 5.507.945 1
3 PP2300479918 - CT566 4,049,100 5.781.508 2.939.647 1
4 PP2300479919 - CT567 15,611,200 22.290.452 11.333.732 1
5 PP2300479920 - CT568 12,423,400 17.738.752 9.019.389 1
6 PP2300479921 - CT569 3,622,500 5.172.387 2.629.935 1
7 PP2300479922 - CT570 3,641,400 5.199.373 2.643.657 1
8 PP2300479923 - CT571 6,654,900 9.502.199 4.831.458 1
9 PP2300479924 - CT572 6,654,900 9.502.199 4.831.458 1
10 PP2300479925 - CT573 6,654,900 9.502.199 4.831.458 1
11 PP2300479926 - CT574 1,433,250 2.046.467 1.040.540 1
12 PP2300479927 - CT575 1,433,250 2.046.467 1.040.540 1
13 PP2300479928 - CT576 623,700 890.551 452.807 1
14 PP2300479929 - CT577 4,809,000 6.866.531 3.491.334 1
15 PP2300479930 - CT578 30,744,000 43.897.821 22.320.144 5
16 PP2300479931 - CT579 30,744,000 43.897.821 22.320.144 5
17 PP2300479932 - CT580 6,066,900 8.662.624 4.404.570 1
18 PP2300479933 - CT581 7,677,600 10.962.462 5.573.938 1
19 PP2300479934 - CT582 21,552,300 30.773.452 15.646.970 1
20 PP2300479935 - CT583 20,979,000 29.954.866 15.230.754 1
21 PP2300479936 - CT584 21,571,200 30.800.438 15.660.692 1
22 PP2300479937 - CT585 7,534,800 10.758.565 5.470.265 1
23 PP2300479938 - CT586 23,100,000 32.983.335 16.770.600 2
24 PP2300479939 - CT587 217,648,200 310.768.983 158.012.594 3
25 PP2300479940 - CT588 7,938,000 11.334.274 5.762.988 1
26 PP2300479941 - CT589 2,202,900 3.145.411 1.599.306 1
27 PP2300479942 - CT590 36,804,600 52.551.449 26.720.140 2
28 PP2300479943 - CT591 31,612,350 45.137.694 22.950.567 1
29 PP2300479944 - CT592 9,748,200 13.918.968 7.077.194 1
30 PP2300479945 - CT593 6,427,050 9.176.864 4.666.039 1
31 PP2300479946 - CT594 18,197,550 25.983.372 13.211.422 1
32 PP2300479947 - CT595 15,471,750 22.091.339 11.232.491 2
33 PP2300479948 - CT596 21,623,700 30.875.401 15.698.807 2
34 PP2300479949 - CT597 41,315,400 58.992.194 29.994.981 1
35 PP2300479950 - CT598 46,254,600 66.044.631 33.580.840 1
36 PP2300479951 - CT599 10,785,600 15.400.219 7.830.346 1
37 PP2300479952 - CT600 11,691,750 16.694.066 8.488.211 1
38 PP2300479953 - CT601 20,695,500 29.550.070 15.024.933 2
39 PP2300479954 - CT602 4,498,200 6.422.755 3.265.694 1
40 PP2300479955 - CT603 12,416,250 17.728.543 9.014.198 1
41 PP2300479956 - CT604 5,859,000 8.365.774 4.253.634 1
42 PP2300479957 - CT605 33,883,500 48.380.556 24.599.421 2
43 PP2300479958 - CT606 17,841,600 25.475.129 12.953.002 1
44 PP2300479959 - CT607 10,900,000 15.563.565 7.913.400 2
45 PP2300479960 - CT608 36,603,000 52.263.594 26.573.778 2
46 PP2300479961 - CT609 16,065,000 22.938.411 11.663.190 2
47 PP2300479962 - CT610 33,148,500 47.331.086 24.065.811 1
48 PP2300479963 - CT611 116,745,000 166.694.349 84.756.870 3
49 PP2300479964 - CT612 7,851,900 11.211.336 5.700.480 1
50 PP2300479965 - CT613 13,057,800 18.644.580 9.479.963 1
51 PP2300479966 - CT614 18,312,000 26.146.790 13.294.512 1
52 PP2300479967 - CT615 10,115,700 14.443.703 7.343.999 1
53 PP2300479968 - CT616 430,500 614.690 312.543 1
54 PP2300479969 - CT617 430,500 614.690 312.543 1
55 PP2300479970 - CT618 574,350 820.086 416.979 1
56 PP2300479971 - CT619 9,390,150 13.407.726 6.817.249 1
57 PP2300479972 - CT620 752,850 1.074.957 546.570 1
58 PP2300479973 - CT621 5,474,700 7.817.051 3.974.633 1
59 PP2300479974 - CT622 6,504,750 9.287.808 4.722.449 1
60 PP2300479975 - CT623 7,829,998 11.180.063 5.684.579 1
61 PP2300479976 - CT624 7,829,998 11.180.063 5.684.579 1
62 PP2300479977 - CT625 18,233,250 26.034.347 13.237.340 1
63 PP2300479978 - CT626 7,829,998 11.180.063 5.684.579 1
64 PP2300479979 - CT627 10,478,160 14.961.241 7.607.145 1
65 PP2300479980 - CT628 1,181,250 1.686.648 857.588 1
66 PP2300479981 - CT629 4,759,650 6.796.067 3.455.506 1
67 PP2300479982 - CT630 14,376,600 20.527.629 10.437.412 1
68 PP2300479983 - CT631 2,494,800 3.562.201 1.811.225 1
69 PP2300479984 - CT632 3,339,000 4.767.592 2.424.114 1
70 PP2300479985 - CT633 709,800 1.013.488 515.315 1
71 PP2300479986 - CT634 3,505,950 5.005.971 2.545.320 1
72 PP2300479987 - CT635 2,247,000 3.208.379 1.631.322 1
73 PP2300479988 - CT636 725,550 1.035.977 526.750 1
74 PP2300479989 - CT637 3,069,150 4.382.286 2.228.203 1
75 PP2300479990 - CT638 7,675,500 10.959.463 5.572.413 1
76 PP2300479991 - CT639 28,507,500 40.704.434 20.696.445 3
77 PP2300479992 - CT640 75,000,000 107.088.750 54.450.000 1000
78 PP2300479993 - CT641 76,320,000 108.973.512 55.408.320 6
79 PP2300479994 - CT642 84,240,000 120.282.084 61.158.240 6
80 PP2300479995 - CT643 1,550,000 2.213.168 1.125.300 1
81 PP2300479996 - CT644 2,880,000 4.112.208 2.090.880 1
82 PP2300479997 - CT645 84,000,000 119.939.400 60.984.000 4
83 PP2300479998 - CT646 4,240,000 6.054.084 3.078.240 1
84 PP2300479999 - CT647 4,240,000 6.054.084 3.078.240 1
85 PP2300480000 - CT648 6,560,000 9.366.696 4.762.560 1
86 PP2300480001 - CT649 10,140,000 14.478.399 7.361.640 1
87 PP2300480002 - CT650 103,800,000 148.210.830 75.358.800 34
88 PP2300480003 - CT651 101,800,000 145.355.130 73.906.800 1
89 PP2300480004 - CT652 1,791,000 2.557.280 1.300.266 1
90 PP2300480005 - CT653 20,430,000 29.170.976 14.832.180 1
91 PP2300480006 - CT654 42,000,000 59.969.700 30.492.000 9
92 PP2300480007 - CT655 288,120,000 411.392.142 209.175.120 7
93 PP2300480008 - CT656 256,050,000 365.600.993 185.892.300 1
94 PP2300480009 - CT657 126,000,000 179.909.100 91.476.000 334
95 PP2300480010 - CT658 133,200,000 190.189.620 96.703.200 1500
96 PP2300480011 - CT659 130,000,000 185.620.500 94.380.000 9
97 PP2300480012 - CT660 120,000,000 171.342.000 87.120.000 1000
98 PP2300480013 - CT661 117,180,000 167.315.463 85.072.680 2
99 PP2300480014 - CT662 108,000,000 154.207.800 78.408.000 1000
100 PP2300480015 - CT663 100,500,000 143.498.925 72.963.000 500
101 PP2300480016 - CT664 81,300,000 116.084.205 59.023.800 5
102 PP2300480017 - CT665 74,000,000 105.660.900 53.724.000 1
103 PP2300480018 - CT666 63,000,000 89.954.550 45.738.000 500
104 PP2300480019 - CT667 65,520,000 93.552.732 47.567.520 14
105 PP2300480020 - CT668 64,750,000 92.453.288 47.008.500 6
106 PP2300480021 - CT669 62,181,000 88.785.141 45.143.406 1167
107 PP2300480022 - CT670 46,200,000 65.966.670 33.541.200 3334
108 PP2300480023 - CT671 45,000,000 64.253.250 32.670.000 1000
109 PP2300480024 - CT672 66,000,000 94.238.100 47.916.000 3334
110 PP2300480025 - CT673 38,100,000 54.401.085 27.660.600 2
111 PP2300480026 - CT674 37,212,000 53.133.155 27.015.912 1
112 PP2300480027 - CT675 34,965,000 49.924.776 25.384.590 1500
113 PP2300480028 - CT676 30,555,000 43.627.957 22.182.930 834
114 PP2300480029 - CT677 9,660,000 13.793.031 7.013.160 3334
115 PP2300480030 - CT678 17,300,000 24.701.805 12.559.800 834
116 PP2300480031 - CT679 20,475,000 29.235.229 14.864.850 84
117 PP2300480032 - CT680 18,240,000 26.043.984 13.242.240 7
118 PP2300480033 - CT681 19,320,000 27.586.062 14.026.320 7
119 PP2300480034 - CT682 17,856,000 25.495.690 12.963.456 8
120 PP2300480035 - CT683 21,873,600 31.232.220 15.880.234 70
121 PP2300480036 - CT684 16,380,000 23.388.183 11.891.880 84
122 PP2300480037 - CT685 8,190,000 11.694.092 5.945.940 20
123 PP2300480038 - CT686 19,199,880 27.414.549 13.939.113 2
124 PP2300480039 - CT687 15,240,000 21.760.434 11.064.240 1
125 PP2300480040 - CT688 15,000,000 21.417.750 10.890.000 1
126 PP2300480041 - CT689 14,940,000 21.332.079 10.846.440 2
127 PP2300480042 - CT690 13,873,860 19.809.792 10.072.423 7
128 PP2300480043 - CT691 13,000,000 18.562.050 9.438.000 834
129 PP2300480044 - CT692 12,600,000 17.990.910 9.147.600 50
130 PP2300480045 - CT693 11,895,000 16.984.276 8.635.770 22
131 PP2300480046 - CT694 10,908,000 15.574.988 7.919.208 200
132 PP2300480047 - CT696 12,000,000 17.134.200 8.712.000 17
133 PP2300480048 - CT697 7,360,000 10.508.976 5.343.360 4
134 PP2300480049 - CT698 8,000,000 11.422.800 5.808.000 9
135 PP2300480050 - CT699 7,475,000 10.673.179 5.426.850 11
136 PP2300480051 - CT700 6,260,436 8.938.964 4.545.077 6
137 PP2300480052 - CT701 5,900,000 8.424.315 4.283.400 34
138 PP2300480053 - CT702 4,950,000 7.067.858 3.593.700 25
139 PP2300480054 - CT703 4,500,000 6.425.325 3.267.000 2
140 PP2300480055 - CT704 4,350,000 6.211.148 3.158.100 5
141 PP2300480056 - CT705 4,410,000 6.296.819 3.201.660 1
142 PP2300480057 - CT706 4,320,000 6.168.312 3.136.320 14
143 PP2300480058 - CT708 37,800,000 53.972.730 27.442.800 10
144 PP2300480059 - CT709 235,000 335.545 170.610 2
145 PP2300480060 - CT710 3,200,000 4.569.120 2.323.200 7
146 PP2300480061 - CT711 3,144,000 4.489.161 2.282.544 1
147 PP2300480062 - CT712 3,080,000 4.397.778 2.236.080 6
148 PP2300480063 - CT713 3,045,000 4.347.804 2.210.670 9
149 PP2300480064 - CT714 3,500,000 4.997.475 2.541.000 2
150 PP2300480065 - CT715 2,800,000 3.997.980 2.032.800 6
151 PP2300480066 - CT718 2,520,000 3.598.182 1.829.520 4
152 PP2300480067 - CT719 2,100,000 2.998.485 1.524.600 1
153 PP2300480068 - CT720 1,766,000 2.521.584 1.282.116 4
154 PP2300480069 - CT721 1,600,000 2.284.560 1.161.600 2
155 PP2300480070 - CT722 1,050,000 1.499.243 762.300 42
156 PP2300480071 - CT723 1,035,000 1.477.825 751.410 1
157 PP2300480072 - CT724 950,000 1.356.458 689.700 9
158 PP2300480073 - CT725 892,500 1.274.357 647.955 1
159 PP2300480074 - CT726 750,000 1.070.888 544.500 1
160 PP2300480075 - CT727 735,000 1.049.470 533.610 17
161 PP2300480076 - CT728 675,000 963.799 490.050 25
162 PP2300480077 - CT729 460,000 656.811 333.960 2
163 PP2300480078 - CT730 544,000 776.751 394.944 17
164 PP2300480079 - CT731 660,000 942.381 479.160 34
165 PP2300480080 - CT732 480,000 685.368 348.480 2
166 PP2300480081 - CT734 357,000 509.743 259.182 2
167 PP2300480082 - CT735 324,000 462.624 235.224 6
168 PP2300480083 - CT736 350,000 499.748 254.100 2
169 PP2300480084 - CT737 300,000 428.355 217.800 2
170 PP2300480085 - CT738 220,500 314.841 160.083 2
171 PP2300480086 - CT739 356,000 508.315 258.456 2
172 PP2300480087 - CT741 260,000 371.241 188.760 17
173 PP2300480088 - CT742 364,000 519.738 264.264 2
174 PP2300480089 - CT743 230,000 328.406 166.980 2
175 PP2300480090 - CT744 230,000 328.406 166.980 2
176 PP2300480091 - CT745 212,478 303.387 154.260 1
177 PP2300480092 - CT746 200,000 285.570 145.200 2
178 PP2300480093 - CT748 160,000 228.456 116.160 2
179 PP2300480094 - CT749 140,000 199.899 101.640 1
180 PP2300480095 - CT750 92,500 132.077 67.155 1
181 PP2300480096 - CT751 36,414,000 51.993.730 26.436.564 10
182 PP2300480097 - CT752 410,000 585.419 297.660 2
183 PP2300480098 - CT753 9,135,000 13.043.410 6.632.010 1
184 PP2300480099 - CT755 7,350,000 10.494.698 5.336.100 17
185 PP2300480100 - CT756 6,000,000 8.567.100 4.356.000 34
CT564
Mã phần lô PP2300479916
Giá từng phần lô 11,708,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.717.839
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.500.299
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT565
Mã phần lô PP2300479917
Giá từng phần lô 7,586,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.832.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.507.945
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT566
Mã phần lô PP2300479918
Giá từng phần lô 4,049,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.781.508
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.939.647
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT567
Mã phần lô PP2300479919
Giá từng phần lô 15,611,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.290.452
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.333.732
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT568
Mã phần lô PP2300479920
Giá từng phần lô 12,423,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.738.752
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.019.389
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT569
Mã phần lô PP2300479921
Giá từng phần lô 3,622,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.172.387
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.629.935
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT570
Mã phần lô PP2300479922
Giá từng phần lô 3,641,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.199.373
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.643.657
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT571
Mã phần lô PP2300479923
Giá từng phần lô 6,654,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.502.199
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.831.458
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT572
Mã phần lô PP2300479924
Giá từng phần lô 6,654,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.502.199
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.831.458
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT573
Mã phần lô PP2300479925
Giá từng phần lô 6,654,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.502.199
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.831.458
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT574
Mã phần lô PP2300479926
Giá từng phần lô 1,433,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.046.467
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.040.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT575
Mã phần lô PP2300479927
Giá từng phần lô 1,433,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.046.467
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.040.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT576
Mã phần lô PP2300479928
Giá từng phần lô 623,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 890.551
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.807
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT577
Mã phần lô PP2300479929
Giá từng phần lô 4,809,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.866.531
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.491.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT578
Mã phần lô PP2300479930
Giá từng phần lô 30,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.897.821
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.320.144
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT579
Mã phần lô PP2300479931
Giá từng phần lô 30,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.897.821
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.320.144
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT580
Mã phần lô PP2300479932
Giá từng phần lô 6,066,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.662.624
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.404.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT581
Mã phần lô PP2300479933
Giá từng phần lô 7,677,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.962.462
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.573.938
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT582
Mã phần lô PP2300479934
Giá từng phần lô 21,552,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.773.452
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.646.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT583
Mã phần lô PP2300479935
Giá từng phần lô 20,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.954.866
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.230.754
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT584
Mã phần lô PP2300479936
Giá từng phần lô 21,571,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.800.438
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.660.692
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT585
Mã phần lô PP2300479937
Giá từng phần lô 7,534,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.758.565
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.470.265
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT586
Mã phần lô PP2300479938
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.983.335
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.770.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT587
Mã phần lô PP2300479939
Giá từng phần lô 217,648,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.768.983
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.012.594
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT588
Mã phần lô PP2300479940
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.334.274
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.762.988
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT589
Mã phần lô PP2300479941
Giá từng phần lô 2,202,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.145.411
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.599.306
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT590
Mã phần lô PP2300479942
Giá từng phần lô 36,804,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.551.449
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.720.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT591
Mã phần lô PP2300479943
Giá từng phần lô 31,612,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.137.694
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.950.567
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT592
Mã phần lô PP2300479944
Giá từng phần lô 9,748,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.918.968
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.077.194
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT593
Mã phần lô PP2300479945
Giá từng phần lô 6,427,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.176.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.666.039
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT594
Mã phần lô PP2300479946
Giá từng phần lô 18,197,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.983.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.211.422
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT595
Mã phần lô PP2300479947
Giá từng phần lô 15,471,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.091.339
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.232.491
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT596
Mã phần lô PP2300479948
Giá từng phần lô 21,623,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.875.401
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.698.807
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT597
Mã phần lô PP2300479949
Giá từng phần lô 41,315,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.992.194
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.994.981
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT598
Mã phần lô PP2300479950
Giá từng phần lô 46,254,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.044.631
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.580.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT599
Mã phần lô PP2300479951
Giá từng phần lô 10,785,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.400.219
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.830.346
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT600
Mã phần lô PP2300479952
Giá từng phần lô 11,691,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.694.066
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.488.211
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT601
Mã phần lô PP2300479953
Giá từng phần lô 20,695,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.550.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.024.933
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT602
Mã phần lô PP2300479954
Giá từng phần lô 4,498,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.422.755
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.265.694
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT603
Mã phần lô PP2300479955
Giá từng phần lô 12,416,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.728.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.014.198
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT604
Mã phần lô PP2300479956
Giá từng phần lô 5,859,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.365.774
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.253.634
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT605
Mã phần lô PP2300479957
Giá từng phần lô 33,883,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.380.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.599.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT606
Mã phần lô PP2300479958
Giá từng phần lô 17,841,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.475.129
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.953.002
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT607
Mã phần lô PP2300479959
Giá từng phần lô 10,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.563.565
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.913.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT608
Mã phần lô PP2300479960
Giá từng phần lô 36,603,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.263.594
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.573.778
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT609
Mã phần lô PP2300479961
Giá từng phần lô 16,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.938.411
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.663.190
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT610
Mã phần lô PP2300479962
Giá từng phần lô 33,148,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.331.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.065.811
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT611
Mã phần lô PP2300479963
Giá từng phần lô 116,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.694.349
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.756.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT612
Mã phần lô PP2300479964
Giá từng phần lô 7,851,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.211.336
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.700.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT613
Mã phần lô PP2300479965
Giá từng phần lô 13,057,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.644.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.479.963
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT614
Mã phần lô PP2300479966
Giá từng phần lô 18,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.146.790
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.294.512
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT615
Mã phần lô PP2300479967
Giá từng phần lô 10,115,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.443.703
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.343.999
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT616
Mã phần lô PP2300479968
Giá từng phần lô 430,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.690
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.543
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT617
Mã phần lô PP2300479969
Giá từng phần lô 430,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.690
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.543
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT618
Mã phần lô PP2300479970
Giá từng phần lô 574,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.979
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT619
Mã phần lô PP2300479971
Giá từng phần lô 9,390,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.407.726
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.817.249
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT620
Mã phần lô PP2300479972
Giá từng phần lô 752,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.074.957
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT621
Mã phần lô PP2300479973
Giá từng phần lô 5,474,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.817.051
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.974.633
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT622
Mã phần lô PP2300479974
Giá từng phần lô 6,504,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.287.808
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.722.449
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT623
Mã phần lô PP2300479975
Giá từng phần lô 7,829,998
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.180.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.684.579
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT624
Mã phần lô PP2300479976
Giá từng phần lô 7,829,998
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.180.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.684.579
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT625
Mã phần lô PP2300479977
Giá từng phần lô 18,233,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.034.347
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.237.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT626
Mã phần lô PP2300479978
Giá từng phần lô 7,829,998
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.180.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.684.579
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT627
Mã phần lô PP2300479979
Giá từng phần lô 10,478,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.961.241
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.607.145
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT628
Mã phần lô PP2300479980
Giá từng phần lô 1,181,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.686.648
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.588
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT629
Mã phần lô PP2300479981
Giá từng phần lô 4,759,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.796.067
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.455.506
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT630
Mã phần lô PP2300479982
Giá từng phần lô 14,376,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.527.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.412
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT631
Mã phần lô PP2300479983
Giá từng phần lô 2,494,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.562.201
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.811.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT632
Mã phần lô PP2300479984
Giá từng phần lô 3,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.767.592
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.424.114
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT633
Mã phần lô PP2300479985
Giá từng phần lô 709,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.013.488
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT634
Mã phần lô PP2300479986
Giá từng phần lô 3,505,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.005.971
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.545.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT635
Mã phần lô PP2300479987
Giá từng phần lô 2,247,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.208.379
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.322
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT636
Mã phần lô PP2300479988
Giá từng phần lô 725,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.977
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 526.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT637
Mã phần lô PP2300479989
Giá từng phần lô 3,069,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.382.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.228.203
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT638
Mã phần lô PP2300479990
Giá từng phần lô 7,675,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.959.463
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.572.413
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT639
Mã phần lô PP2300479991
Giá từng phần lô 28,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.704.434
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.696.445
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT640
Mã phần lô PP2300479992
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.088.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT641
Mã phần lô PP2300479993
Giá từng phần lô 76,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.973.512
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.408.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT642
Mã phần lô PP2300479994
Giá từng phần lô 84,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.282.084
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.158.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT643
Mã phần lô PP2300479995
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.213.168
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT644
Mã phần lô PP2300479996
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.112.208
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.090.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT645
Mã phần lô PP2300479997
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.939.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT646
Mã phần lô PP2300479998
Giá từng phần lô 4,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.054.084
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.078.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT647
Mã phần lô PP2300479999
Giá từng phần lô 4,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.054.084
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.078.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT648
Mã phần lô PP2300480000
Giá từng phần lô 6,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.366.696
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.762.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT649
Mã phần lô PP2300480001
Giá từng phần lô 10,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.478.399
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.361.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT650
Mã phần lô PP2300480002
Giá từng phần lô 103,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.210.830
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.358.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT651
Mã phần lô PP2300480003
Giá từng phần lô 101,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.355.130
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.906.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT652
Mã phần lô PP2300480004
Giá từng phần lô 1,791,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.557.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.266
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT653
Mã phần lô PP2300480005
Giá từng phần lô 20,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.170.976
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.832.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT654
Mã phần lô PP2300480006
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.969.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT655
Mã phần lô PP2300480007
Giá từng phần lô 288,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.392.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.175.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT656
Mã phần lô PP2300480008
Giá từng phần lô 256,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.600.993
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.892.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT657
Mã phần lô PP2300480009
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.909.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT658
Mã phần lô PP2300480010
Giá từng phần lô 133,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.189.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.703.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT659
Mã phần lô PP2300480011
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.620.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT660
Mã phần lô PP2300480012
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.342.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT661
Mã phần lô PP2300480013
Giá từng phần lô 117,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.315.463
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.072.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT662
Mã phần lô PP2300480014
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.207.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT663
Mã phần lô PP2300480015
Giá từng phần lô 100,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.498.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT664
Mã phần lô PP2300480016
Giá từng phần lô 81,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.084.205
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.023.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT665
Mã phần lô PP2300480017
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.660.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT666
Mã phần lô PP2300480018
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.954.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT667
Mã phần lô PP2300480019
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.552.732
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.567.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT668
Mã phần lô PP2300480020
Giá từng phần lô 64,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.453.288
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.008.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT669
Mã phần lô PP2300480021
Giá từng phần lô 62,181,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.785.141
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.143.406
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT670
Mã phần lô PP2300480022
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.966.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.541.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT671
Mã phần lô PP2300480023
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.253.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT672
Mã phần lô PP2300480024
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.238.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT673
Mã phần lô PP2300480025
Giá từng phần lô 38,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.401.085
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.660.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT674
Mã phần lô PP2300480026
Giá từng phần lô 37,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.133.155
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.015.912
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT675
Mã phần lô PP2300480027
Giá từng phần lô 34,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.924.776
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.384.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT676
Mã phần lô PP2300480028
Giá từng phần lô 30,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.627.957
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.182.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT677
Mã phần lô PP2300480029
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.793.031
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.013.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT678
Mã phần lô PP2300480030
Giá từng phần lô 17,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.701.805
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.559.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT679
Mã phần lô PP2300480031
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.235.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.864.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT680
Mã phần lô PP2300480032
Giá từng phần lô 18,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.043.984
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.242.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT681
Mã phần lô PP2300480033
Giá từng phần lô 19,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.586.062
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.026.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT682
Mã phần lô PP2300480034
Giá từng phần lô 17,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.495.690
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.963.456
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT683
Mã phần lô PP2300480035
Giá từng phần lô 21,873,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.232.220
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.880.234
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT684
Mã phần lô PP2300480036
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.388.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.891.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT685
Mã phần lô PP2300480037
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.694.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.945.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT686
Mã phần lô PP2300480038
Giá từng phần lô 19,199,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.414.549
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.939.113
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT687
Mã phần lô PP2300480039
Giá từng phần lô 15,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.760.434
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.064.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT688
Mã phần lô PP2300480040
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.417.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT689
Mã phần lô PP2300480041
Giá từng phần lô 14,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.332.079
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.846.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT690
Mã phần lô PP2300480042
Giá từng phần lô 13,873,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.809.792
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.072.423
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT691
Mã phần lô PP2300480043
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.562.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.438.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT692
Mã phần lô PP2300480044
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.990.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.147.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT693
Mã phần lô PP2300480045
Giá từng phần lô 11,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.984.276
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.635.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT694
Mã phần lô PP2300480046
Giá từng phần lô 10,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.574.988
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.919.208
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT696
Mã phần lô PP2300480047
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.134.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT697
Mã phần lô PP2300480048
Giá từng phần lô 7,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.508.976
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.343.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT698
Mã phần lô PP2300480049
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.422.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT699
Mã phần lô PP2300480050
Giá từng phần lô 7,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.673.179
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.426.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT700
Mã phần lô PP2300480051
Giá từng phần lô 6,260,436
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.938.964
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.545.077
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT701
Mã phần lô PP2300480052
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.424.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT702
Mã phần lô PP2300480053
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.067.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.593.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT703
Mã phần lô PP2300480054
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.425.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.267.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT704
Mã phần lô PP2300480055
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.211.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.158.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT705
Mã phần lô PP2300480056
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.296.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.201.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT706
Mã phần lô PP2300480057
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.168.312
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.136.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT708
Mã phần lô PP2300480058
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.972.730
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.442.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT709
Mã phần lô PP2300480059
Giá từng phần lô 235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT710
Mã phần lô PP2300480060
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.569.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.323.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT711
Mã phần lô PP2300480061
Giá từng phần lô 3,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.489.161
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.282.544
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT712
Mã phần lô PP2300480062
Giá từng phần lô 3,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.397.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.236.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT713
Mã phần lô PP2300480063
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.347.804
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.210.670
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT714
Mã phần lô PP2300480064
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.997.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT715
Mã phần lô PP2300480065
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.997.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.032.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT718
Mã phần lô PP2300480066
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.598.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.829.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT719
Mã phần lô PP2300480067
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.998.485
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.524.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT720
Mã phần lô PP2300480068
Giá từng phần lô 1,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.521.584
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.282.116
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT721
Mã phần lô PP2300480069
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.284.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.161.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT722
Mã phần lô PP2300480070
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.499.243
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT723
Mã phần lô PP2300480071
Giá từng phần lô 1,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.477.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 751.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT724
Mã phần lô PP2300480072
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.356.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 689.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT725
Mã phần lô PP2300480073
Giá từng phần lô 892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.274.357
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 647.955
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT726
Mã phần lô PP2300480074
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.070.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT727
Mã phần lô PP2300480075
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.049.470
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT728
Mã phần lô PP2300480076
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 963.799
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT729
Mã phần lô PP2300480077
Giá từng phần lô 460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.811
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT730
Mã phần lô PP2300480078
Giá từng phần lô 544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.751
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.944
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT731
Mã phần lô PP2300480079
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT732
Mã phần lô PP2300480080
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.368
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT734
Mã phần lô PP2300480081
Giá từng phần lô 357,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.182
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT735
Mã phần lô PP2300480082
Giá từng phần lô 324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.624
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.224
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT736
Mã phần lô PP2300480083
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.748
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT737
Mã phần lô PP2300480084
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.355
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT738
Mã phần lô PP2300480085
Giá từng phần lô 220,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.841
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.083
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT739
Mã phần lô PP2300480086
Giá từng phần lô 356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.456
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT741
Mã phần lô PP2300480087
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.241
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT742
Mã phần lô PP2300480088
Giá từng phần lô 364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.738
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.264
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT743
Mã phần lô PP2300480089
Giá từng phần lô 230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.406
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT744
Mã phần lô PP2300480090
Giá từng phần lô 230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.406
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT745
Mã phần lô PP2300480091
Giá từng phần lô 212,478
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.387
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT746
Mã phần lô PP2300480092
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.570
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT748
Mã phần lô PP2300480093
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT749
Mã phần lô PP2300480094
Giá từng phần lô 140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.899
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT750
Mã phần lô PP2300480095
Giá từng phần lô 92,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.077
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.155
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT751
Mã phần lô PP2300480096
Giá từng phần lô 36,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.993.730
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.436.564
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT752
Mã phần lô PP2300480097
Giá từng phần lô 410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.419
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT753
Mã phần lô PP2300480098
Giá từng phần lô 9,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.043.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.632.010
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT755
Mã phần lô PP2300480099
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.494.698
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.336.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CT756
Mã phần lô PP2300480100
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.567.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->