Gói thầu: Cung ứng các mặt hàng hóa chất xét nghiệm, vật tư tiêu hao năm 2022-2023 tại Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Lưu, trong đó, mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu (trừ các hóa chất hiệu chuẩn trong danh mục phải phù hợp với hóa chất xét nghiệm tương ứng về kỹ thuật)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200061378-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2022 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An
Tên gói thầu Cung ứng các mặt hàng hóa chất xét nghiệm, vật tư tiêu hao năm 2022-2023 tại Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Lưu, trong đó, mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu (trừ các hóa chất hiệu chuẩn trong danh mục phải phù hợp với hóa chất xét nghiệm tương ứng về kỹ thuật)
Số hiệu KHLCNT PL2200025202
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn bảo hiểm y tế, nguồn thu từ viện phí và các nguồn kinh phí sử dụng hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Lưu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 12,433,989,956 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,560,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin 21,168,000 0 0
2 Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT 291,973,500 0 0
3 Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST 291,973,500 0 0
4 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci 10,867,500 0 0
5 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol 157,487,400 0 0
6 Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB 45,198,720 0 0
7 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 23,751,000 0 0
8 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 23,136,750 0 0
9 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine 607,937,400 0 0
10 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine 62,940,150 0 0
11 Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex 251,260,800 0 0
12 Chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP. 36,952,650 0 0
13 Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường. 67,473,000 0 0
14 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 37,117,500 0 0
15 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin 704,860,800 0 0
16 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c. 27,965,700 0 0
17 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose 111,434,400 0 0
18 Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c 485,687,664 0 0
19 Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c 38,808,000 0 0
20 Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol 88,603,200 0 0
21 Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol 757,779,750 0 0
22 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 16,924,950 0 0
23 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt 38,707,200 0 0
24 Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol 643,053,600 0 0
25 Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol 872,235,000 0 0
26 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL. 18,963,000 0 0
27 Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 21,269,430 0 0
28 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin 17,866,800 0 0
29 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần. 41,097,000 0 0
30 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride 229,294,800 0 0
31 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen 100,716,000 0 0
32 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen 247,854,600 0 0
33 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid 123,328,800 0 0
34 Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase 106,764,000 0 0
35 Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT 245,700,000 0 0
36 Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST 230,100,000 0 0
37 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol 204,450,000 0 0
38 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine 203,400,000 0 0
39 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose 253,500,000 0 0
40 Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c 341,780,000 0 0
41 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1C 27,360,000 0 0
42 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c. 35,190,000 0 0
43 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride 323,700,000 0 0
44 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea 200,160,000 0 0
45 Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 215,666,400 0 0
46 Hóa chất dùng cho máy điện giải 5 thông số 243,600,000 0 0
47 Hóa chất định lượng AFP 42,500,000 0 0
48 Hóa chất định lượng BHCGII 58,716,000 0 0
49 Hóa chất định lượng CA125 16,000,000 0 0
50 Hóa chất định lượng CA15-3 16,020,000 0 0
51 Hóa chất định lượng CA19-9 16,000,000 0 0
52 Hóa chất định lượng CEA 38,080,000 0 0
53 Hóa chất định lượng IFT3 247,500,000 0 0
54 Hóa chất định lượng FT4 212,850,000 0 0
55 Hóa chất xét nghiệm IRI 100T 67,770,000 0 0
56 Hóa chất định lượng PSA II 41,370,000 0 0
57 Hóa chất định lượng TSH 224,400,000 0 0
58 Hóa chất định lượng CTNL 3RD-GEN 144,000,000 0 0
59 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP 4,020,000 0 0
60 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA125 2,660,004 0 0
61 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA15-3 2,649,996 0 0
62 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA19-9 2,660,004 0 0
63 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA 6,030,000 0 0
64 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng iFT3 6,199,992 0 0
65 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4 6,199,992 0 0
66 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng BHCG 6,966,000 0 0
67 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CTNL 6,070,008 0 0
68 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA II 2,649,996 0 0
69 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH 6,360,000 0 0
70 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin 17,700,000 0 0
71 Hóa chất kiểm tra mức I 3,600,000 0 0
72 Hóa chất kiểm tra mức II 3,600,000 0 0
73 Hóa chất kiểm tra mức III 3,600,000 0 0
74 Hóa chất pha loãng hóa chất miễn dịch 24,950,000 0 0
75 Hóa chất rửa máy miễn dịch 54,989,000 0 0
76 Dung dịch cơ chất 72,800,000 0 0
77 Hóa chất dùng cho xét nghiệm APTT 940,000,000 0 0
78 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fibrinogen 145,500,000 0 0
79 Hóa chất dùng cho xét nghiệm PT 705,000,000 0 0
80 Calib cho các xét nghiệm đông máu 9,000,000 0 0
81 QC nội kiểm hóa chất đông máu 9,000,000 0 0
82 Cuvette dùng cho xét nghiệm đông máu 119,520,000 0 0
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin
Giá từng phần lô 21,168,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT
Giá từng phần lô 291,973,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST
Giá từng phần lô 291,973,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci
Giá từng phần lô 10,867,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
Giá từng phần lô 157,487,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB
Giá từng phần lô 45,198,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
Giá từng phần lô 23,751,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
Giá từng phần lô 23,136,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
Giá từng phần lô 607,937,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
Giá từng phần lô 62,940,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex
Giá từng phần lô 251,260,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP.
Giá từng phần lô 36,952,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường.
Giá từng phần lô 67,473,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Giá từng phần lô 37,117,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin
Giá từng phần lô 704,860,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c.
Giá từng phần lô 27,965,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
Giá từng phần lô 111,434,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 485,687,664
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 38,808,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 88,603,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 757,779,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Giá từng phần lô 16,924,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt
Giá từng phần lô 38,707,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 643,053,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 872,235,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL.
Giá từng phần lô 18,963,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Giá từng phần lô 21,269,430
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin
Giá từng phần lô 17,866,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần.
Giá từng phần lô 41,097,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride
Giá từng phần lô 229,294,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen
Giá từng phần lô 100,716,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen
Giá từng phần lô 247,854,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
Giá từng phần lô 123,328,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase
Giá từng phần lô 106,764,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT
Giá từng phần lô 245,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST
Giá từng phần lô 230,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
Giá từng phần lô 204,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
Giá từng phần lô 203,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
Giá từng phần lô 253,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 341,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1C
Giá từng phần lô 27,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c.
Giá từng phần lô 35,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride
Giá từng phần lô 323,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea
Giá từng phần lô 200,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Giá từng phần lô 215,666,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho máy điện giải 5 thông số
Giá từng phần lô 243,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng AFP
Giá từng phần lô 42,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng BHCGII
Giá từng phần lô 58,716,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng CA125
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng CA15-3
Giá từng phần lô 16,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng CA19-9
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng CEA
Giá từng phần lô 38,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng IFT3
Giá từng phần lô 247,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng FT4
Giá từng phần lô 212,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm IRI 100T
Giá từng phần lô 67,770,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng PSA II
Giá từng phần lô 41,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng TSH
Giá từng phần lô 224,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng CTNL 3RD-GEN
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP
Giá từng phần lô 4,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA125
Giá từng phần lô 2,660,004
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA15-3
Giá từng phần lô 2,649,996
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA19-9
Giá từng phần lô 2,660,004
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA
Giá từng phần lô 6,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng iFT3
Giá từng phần lô 6,199,992
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4
Giá từng phần lô 6,199,992
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng BHCG
Giá từng phần lô 6,966,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CTNL
Giá từng phần lô 6,070,008
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA II
Giá từng phần lô 2,649,996
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH
Giá từng phần lô 6,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin
Giá từng phần lô 17,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra mức I
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra mức II
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra mức III
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất pha loãng hóa chất miễn dịch
Giá từng phần lô 24,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa máy miễn dịch
Giá từng phần lô 54,989,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch cơ chất
Giá từng phần lô 72,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm APTT
Giá từng phần lô 940,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fibrinogen
Giá từng phần lô 145,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm PT
Giá từng phần lô 705,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calib cho các xét nghiệm đông máu
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
QC nội kiểm hóa chất đông máu
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cuvette dùng cho xét nghiệm đông máu
Giá từng phần lô 119,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->