Gói thầu: Cung ứng các mặt hàng hóa vật tư y tế năm 2023 cho Bệnh viện Đa khoa huyện Đô Lương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300029825-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương
Tên gói thầu Cung ứng các mặt hàng hóa vật tư y tế năm 2023 cho Bệnh viện Đa khoa huyện Đô Lương
Số hiệu KHLCNT PL2300021805
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa huyện Đô Lương năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 9,903,042,614 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 99.030.430 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300045013 - ĐLVT001 57,750,000 82.500.000 hợp đồng VTYT 40.425.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
2 PP2300045014 - ĐLVT003 2,300,000 3.285.715 hợp đồng VTYT 1.610.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
3 PP2300045015 - ĐLVT006 20,400,000 29.142.858 hợp đồng VTYT 14.280.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
4 PP2300045016 - ĐLVT010 115,000,000 164.285.715 hợp đồng VTYT 80.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
5 PP2300045017 - ĐLVT013 59,900,000 85.571.429 hợp đồng VTYT 41.930.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
6 PP2300045018 - ĐLVT014 114,240,000 163.200.000 hợp đồng VTYT 79.968.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
7 PP2300045019 - ĐLVT018 58,000,000 82.857.143 hợp đồng VTYT 40.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
8 PP2300045020 - ĐLVT021 21,000,000 30.000.000 hợp đồng VTYT 14.700.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
9 PP2300045021 - ĐLVT024 20,900,000 29.857.143 hợp đồng VTYT 14.630.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
10 PP2300045022 - ĐLVT026 38,000,000 54.285.715 hợp đồng VTYT 26.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
11 PP2300045023 - ĐLVT027 152,000,000 217.142.858 hợp đồng VTYT 106.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
12 PP2300045024 - ĐLVT028 266,338,800 380.484.000 hợp đồng VTYT 186.437.160 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
13 PP2300045025 - ĐLVT029 157,230,000 224.614.286 hợp đồng VTYT 110.061.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
14 PP2300045026 - ĐLVT030 228,923,040 327.032.915 hợp đồng VTYT 160.246.128 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
15 PP2300045027 - ĐLVT031 10,500,000 15.000.000 hợp đồng VTYT 7.350.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
16 PP2300045028 - ĐLVT032 23,375,000 33.392.858 hợp đồng VTYT 16.362.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
17 PP2300045029 - ĐLVT036 9,300,000 13.285.715 hợp đồng VTYT 6.510.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
18 PP2300045030 - ĐLVT037 18,600,000 26.571.429 hợp đồng VTYT 13.020.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
19 PP2300045031 - ĐLVT038 9,200,000 13.142.858 hợp đồng VTYT 6.440.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
20 PP2300045032 - ĐLVT040 152,000,000 217.142.858 hợp đồng VTYT 106.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
21 PP2300045033 - ĐLVT041 7,800,000 11.142.858 hợp đồng VTYT 5.460.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
22 PP2300045034 - ĐLVT043 13,975,000 19.964.286 hợp đồng VTYT 9.782.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
23 PP2300045035 - ĐLVT045 187,000,000 267.142.858 hợp đồng VTYT 130.900.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
24 PP2300045036 - ĐLVT046 127,500,000 182.142.858 hợp đồng VTYT 89.250.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
25 PP2300045037 - ĐLVT049 10,950,000 15.642.858 hợp đồng VTYT 7.665.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
26 PP2300045038 - ĐLVT050 19,950,000 28.500.000 hợp đồng VTYT 13.965.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
27 PP2300045039 - ĐLVT052 6,280,000 8.971.429 hợp đồng VTYT 4.396.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
28 PP2300045040 - ĐLVT053 16,800,000 24.000.000 hợp đồng VTYT 11.760.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
29 PP2300045041 - ĐLVT054 34,900,000 49.857.143 hợp đồng VTYT 24.430.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
30 PP2300045042 - ĐLVT055 100,000,000 142.857.143 hợp đồng VTYT 70.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
31 PP2300045043 - ĐLVT056 94,800,000 135.428.572 hợp đồng VTYT 66.360.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
32 PP2300045044 - ĐLVT057 106,200,000 151.714.286 hợp đồng VTYT 74.340.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
33 PP2300045045 - ĐLVT058 93,800,000 134.000.000 hợp đồng VTYT 65.660.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
34 PP2300045046 - ĐLVT059 110,000,000 157.142.858 hợp đồng VTYT 77.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
35 PP2300045047 - ĐLVT060 547,400,000 782.000.000 hợp đồng VTYT 383.180.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
36 PP2300045048 - ĐLVT061 115,000,000 164.285.715 hợp đồng VTYT 80.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
37 PP2300045049 - ĐLVT065 5,520,000 7.885.715 hợp đồng VTYT 3.864.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
38 PP2300045050 - ĐLVT067 9,600,000 13.714.286 hợp đồng VTYT 6.720.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
39 PP2300045051 - ĐLVT068 43,000,000 61.428.572 hợp đồng VTYT 30.100.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
40 PP2300045052 - ĐLVT069 53,550,000 76.500.000 hợp đồng VTYT 37.485.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
41 PP2300045053 - ĐLVT070 64,000,000 91.428.572 hợp đồng VTYT 44.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
42 PP2300045054 - ĐLVT071 24,000,000 34.285.715 hợp đồng VTYT 16.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
43 PP2300045055 - ĐLVT072 47,000,000 67.142.858 hợp đồng VTYT 32.900.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
44 PP2300045056 - ĐLVT073 9,000,000 12.857.143 hợp đồng VTYT 6.300.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
45 PP2300045057 - ĐLVT074 8,370,000 11.957.143 hợp đồng VTYT 5.859.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
46 PP2300045058 - ĐLVT075 34,000,000 48.571.429 hợp đồng VTYT 23.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
47 PP2300045059 - ĐLVT076 29,890,000 42.700.000 hợp đồng VTYT 20.923.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
48 PP2300045060 - ĐLVT077 29,000,000 41.428.572 hợp đồng VTYT 20.300.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
49 PP2300045061 - ĐLVT078 37,275,000 53.250.000 hợp đồng VTYT 26.092.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
50 PP2300045062 - ĐLVT079 58,000,000 82.857.143 hợp đồng VTYT 40.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
51 PP2300045063 - ĐLVT080 90,000,000 128.571.429 hợp đồng VTYT 63.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
52 PP2300045064 - ĐLVT081 76,650,000 109.500.000 hợp đồng VTYT 53.655.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
53 PP2300045065 - ĐLVT082 16,750,000 23.928.572 hợp đồng VTYT 11.725.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
54 PP2300045066 - ĐLVT083 1,748,000 2.497.143 hợp đồng VTYT 1.223.600 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
55 PP2300045067 - ĐLVT085 49,750,000 71.071.429 hợp đồng VTYT 34.825.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
56 PP2300045068 - ĐLVT086 15,900,000 22.714.286 hợp đồng VTYT 11.130.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
57 PP2300045069 - ĐLVT087 112,200,000 160.285.715 hợp đồng VTYT 78.540.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
58 PP2300045070 - ĐLVT089 150,000,000 214.285.715 hợp đồng VTYT 105.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
59 PP2300045071 - ĐLVT090 83,000,000 118.571.429 hợp đồng VTYT 58.100.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
60 PP2300045072 - ĐLVT091 117,300,000 167.571.429 hợp đồng VTYT 82.110.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
61 PP2300045073 - ĐLVT092 112,500,000 160.714.286 hợp đồng VTYT 78.750.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
62 PP2300045074 - ĐLVT093 2,000,000 2.857.143 hợp đồng VTYT 1.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
63 PP2300045075 - ĐLVT094 1,050,000 1.500.000 hợp đồng VTYT 735.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
64 PP2300045076 - ĐLVT096 11,400,000 16.285.715 hợp đồng VTYT 7.980.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
65 PP2300045077 - ĐLVT097 11,600,000 16.571.429 hợp đồng VTYT 8.120.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
66 PP2300045078 - ĐLVT099 32,000,000 45.714.286 hợp đồng VTYT 22.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
67 PP2300045079 - ĐLVT100 78,000,000 111.428.572 hợp đồng VTYT 54.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
68 PP2300045080 - ĐLVT101 104,000,000 148.571.429 hợp đồng VTYT 72.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
69 PP2300045081 - ĐLVT102 168,000,000 240.000.000 hợp đồng VTYT 117.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
70 PP2300045082 - ĐLVT103 282,500,000 403.571.429 hợp đồng VTYT 197.750.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
71 PP2300045083 - ĐLVT104 132,300,000 189.000.000 hợp đồng VTYT 92.610.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
72 PP2300045084 - ĐLVT109 1,950,000 2.785.715 hợp đồng VTYT 1.365.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
73 PP2300045085 - ĐLVT110 17,500,000 25.000.000 hợp đồng VTYT 12.250.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
74 PP2300045086 - ĐLVT111 9,600,000 13.714.286 hợp đồng VTYT 6.720.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
75 PP2300045087 - ĐLVT112 10,000,000 14.285.715 hợp đồng VTYT 7.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
76 PP2300045088 - ĐLVT115 97,600,000 139.428.572 hợp đồng VTYT 68.320.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
77 PP2300045089 - ĐLVT116 140,000,000 200.000.000 hợp đồng VTYT 98.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
78 PP2300045090 - ĐLVT117 106,250,000 151.785.715 hợp đồng VTYT 74.375.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
79 PP2300045091 - ĐLVT118 6,400,000 9.142.858 hợp đồng VTYT 4.480.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
80 PP2300045092 - ĐLVT120 31,500,000 45.000.000 hợp đồng VTYT 22.050.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
81 PP2300045093 - ĐLVT125 2,400,000 3.428.572 hợp đồng VTYT 1.680.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
82 PP2300045094 - ĐLVT126 3,276,000 4.680.000 hợp đồng VTYT 2.293.200 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
83 PP2300045095 - ĐLVT127 4,800,000 6.857.143 hợp đồng VTYT 3.360.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
84 PP2300045096 - ĐLVT128 6,900,000 9.857.143 hợp đồng VTYT 4.830.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
85 PP2300045097 - ĐLVT129 3,450,000 4.928.572 hợp đồng VTYT 2.415.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
86 PP2300045098 - ĐLVT130 5,775,000 8.250.000 hợp đồng VTYT 4.042.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
87 PP2300045099 - ĐLVT131 5,775,000 8.250.000 hợp đồng VTYT 4.042.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
88 PP2300045100 - ĐLVT134 2,800,000 4.000.000 hợp đồng VTYT 1.960.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
89 PP2300045101 - ĐLVT137 11,970,000 17.100.000 hợp đồng VTYT 8.379.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
90 PP2300045102 - ĐLVT138 17,000,000 24.285.715 hợp đồng VTYT 11.900.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
91 PP2300045103 - ĐLVT139 22,250,000 31.785.715 hợp đồng VTYT 15.575.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
92 PP2300045104 - ĐLVT140 5,880,000 8.400.000 hợp đồng VTYT 4.116.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
93 PP2300045105 - ĐLVT141 8,000,000 11.428.572 hợp đồng VTYT 5.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
94 PP2300045106 - ĐLVT142 735,000 1.050.000 hợp đồng VTYT 514.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
95 PP2300045107 - ĐLVT143 336,000 480.000 hợp đồng VTYT 235.200 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
96 PP2300045108 - ĐLVT146 2,600,000 3.714.286 hợp đồng VTYT 1.820.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
97 PP2300045109 - ĐLVT148 5,040,000 7.200.000 hợp đồng VTYT 3.528.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
98 PP2300045110 - ĐLVT150 9,800,000 14.000.000 hợp đồng VTYT 6.860.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
99 PP2300045111 - ĐLVT152 2,800,000 4.000.000 hợp đồng VTYT 1.960.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
100 PP2300045112 - ĐLVT153 17,800,000 25.428.572 hợp đồng VTYT 12.460.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
101 PP2300045113 - ĐLVT154 44,000,000 62.857.143 hợp đồng VTYT 30.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
102 PP2300045114 - ĐLVT155 27,250,000 38.928.572 hợp đồng VTYT 19.075.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
103 PP2300045115 - ĐLVT156 67,725,000 96.750.000 hợp đồng VTYT 47.407.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
104 PP2300045116 - ĐLVT158 975,000 1.392.858 hợp đồng VTYT 682.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
105 PP2300045117 - ĐLVT161 18,500,000 26.428.572 hợp đồng VTYT 12.950.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
106 PP2300045118 - ĐLVT162 37,000,000 52.857.143 hợp đồng VTYT 25.900.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
107 PP2300045119 - ĐLVT163 41,000,000 58.571.429 hợp đồng VTYT 28.700.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
108 PP2300045120 - ĐLVT165 7,650,000 10.928.572 hợp đồng VTYT 5.355.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
109 PP2300045121 - ĐLVT166 15,750,000 22.500.000 hợp đồng VTYT 11.025.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
110 PP2300045122 - ĐLVT167 216,000 308.572 hợp đồng VTYT 151.200 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
111 PP2300045123 - ĐLVT168 1,701,000 2.430.000 hợp đồng VTYT 1.190.700 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
112 PP2300045124 - ĐLVT169 1,800,000 2.571.429 hợp đồng VTYT 1.260.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
113 PP2300045125 - ĐLVT170 2,600,000 3.714.286 hợp đồng VTYT 1.820.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
114 PP2300045126 - ĐLVT172 3,570,000 5.100.000 hợp đồng VTYT 2.499.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
115 PP2300045127 - ĐLVT173 4,200,000 6.000.000 hợp đồng VTYT 2.940.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
116 PP2300045128 - ĐLVT174 5,040,000 7.200.000 hợp đồng VTYT 3.528.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
117 PP2300045129 - ĐLVT175 17,250,000 24.642.858 hợp đồng VTYT 12.075.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
118 PP2300045130 - ĐLVT177 17,000,000 24.285.715 hợp đồng VTYT 11.900.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
119 PP2300045131 - ĐLVT178 22,050,000 31.500.000 hợp đồng VTYT 15.435.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
120 PP2300045132 - ĐLVT179 22,500,000 32.142.858 hợp đồng VTYT 15.750.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
121 PP2300045133 - ĐLVT180 5,156,500 7.366.429 hợp đồng VTYT 3.609.550 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
122 PP2300045134 - ĐLVT181 6,187,800 8.839.715 hợp đồng VTYT 4.331.460 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
123 PP2300045135 - ĐLVT182 7,703,600 11.005.143 hợp đồng VTYT 5.392.520 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
124 PP2300045136 - ĐLVT183 8,090,520 11.557.886 hợp đồng VTYT 5.663.364 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
125 PP2300045137 - ĐLVT184 8,538,264 12.197.520 hợp đồng VTYT 5.976.785 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
126 PP2300045138 - ĐLVT185 8,608,320 12.297.600 hợp đồng VTYT 6.025.824 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
127 PP2300045139 - ĐLVT186 15,750,000 22.500.000 hợp đồng VTYT 11.025.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
128 PP2300045140 - ĐLVT187 24,267,600 34.668.000 hợp đồng VTYT 16.987.320 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
129 PP2300045141 - ĐLVT188 35,999,040 51.427.200 hợp đồng VTYT 25.199.328 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
130 PP2300045142 - ĐLVT189 26,250,000 37.500.000 hợp đồng VTYT 18.375.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
131 PP2300045143 - ĐLVT190 66,485,600 94.979.429 hợp đồng VTYT 46.539.920 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
132 PP2300045144 - ĐLVT191 68,250,000 97.500.000 hợp đồng VTYT 47.775.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
133 PP2300045145 - ĐLVT194 50,000,000 71.428.572 hợp đồng VTYT 35.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
134 PP2300045146 - ĐLVT195 56,000,000 80.000.000 hợp đồng VTYT 39.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
135 PP2300045147 - ĐLVT196 56,000,000 80.000.000 hợp đồng VTYT 39.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
136 PP2300045148 - ĐLVT197 112,000,000 160.000.000 hợp đồng VTYT 78.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
137 PP2300045149 - ĐLVT198 12,000,000 17.142.858 hợp đồng VTYT 8.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
138 PP2300045150 - ĐLVT199 26,250,000 37.500.000 hợp đồng VTYT 18.375.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
139 PP2300045151 - ĐLVT200 2,831,580 4.045.115 hợp đồng VTYT 1.982.106 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
140 PP2300045152 - ĐLVT203 1,638,000 2.340.000 hợp đồng VTYT 1.146.600 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
141 PP2300045153 - ĐLVT204 2,520,000 3.600.000 hợp đồng VTYT 1.764.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
142 PP2300045154 - ĐLVT206 50,000,000 71.428.572 hợp đồng VTYT 35.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
143 PP2300045155 - ĐLVT207 39,600,000 56.571.429 hợp đồng VTYT 27.720.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
144 PP2300045156 - ĐLVT210 115,500,000 165.000.000 hợp đồng VTYT 80.850.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
145 PP2300045157 - ĐLVT213 1,600,000 2.285.715 hợp đồng VTYT 1.120.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
146 PP2300045158 - ĐLVT215 35,000,000 50.000.000 hợp đồng VTYT 24.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
147 PP2300045159 - ĐLVT216 970,200,000 1.386.000.000 hợp đồng VTYT 679.140.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
148 PP2300045160 - ĐLVT218 19,200,000 27.428.572 hợp đồng VTYT 13.440.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
149 PP2300045161 - ĐLVT219 28,800,000 41.142.858 hợp đồng VTYT 20.160.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
150 PP2300045162 - ĐLVT220 22,500,000 32.142.858 hợp đồng VTYT 15.750.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
151 PP2300045163 - ĐLVT221 76,000,000 108.571.429 hợp đồng VTYT 53.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
152 PP2300045164 - ĐLVT222 148,000,000 211.428.572 hợp đồng VTYT 103.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
153 PP2300045165 - ĐLVT223 105,000,000 150.000.000 hợp đồng VTYT 73.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
154 PP2300045166 - ĐLVT224 132,500,000 189.285.715 hợp đồng VTYT 92.750.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
155 PP2300045167 - ĐLVT225 137,500,000 196.428.572 hợp đồng VTYT 96.250.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
156 PP2300045168 - ĐLVT226 200,000,000 285.714.286 hợp đồng VTYT 140.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
157 PP2300045169 - ĐLVT227 340,000,000 485.714.286 hợp đồng VTYT 238.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
158 PP2300045170 - ĐLVT228 440,000,000 628.571.429 hợp đồng VTYT 308.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
159 PP2300045171 - ĐLVT229 70,000,000 100.000.000 hợp đồng VTYT 49.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
160 PP2300045172 - ĐLVT230 954,000 1.362.858 hợp đồng VTYT 667.800 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
161 PP2300045173 - ĐLVT231 5,400,000 7.714.286 hợp đồng VTYT 3.780.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
162 PP2300045174 - ĐLVT232 5,000,000 7.142.858 hợp đồng VTYT 3.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
163 PP2300045175 - ĐLVT236 1,800,000 2.571.429 hợp đồng VTYT 1.260.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
164 PP2300045176 - ĐLVT237 150,000 214.286 hợp đồng VTYT 105.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
165 PP2300045177 - ĐLVT239 770,000 1.100.000 hợp đồng VTYT 539.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
166 PP2300045178 - ĐLVT242 1,050,000 1.500.000 hợp đồng VTYT 735.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
167 PP2300045179 - ĐLVT244 1,800,000 2.571.429 hợp đồng VTYT 1.260.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
168 PP2300045180 - ĐLVT245 6,000,000 8.571.429 hợp đồng VTYT 4.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
169 PP2300045181 - ĐLVT247 4,400,000 6.285.715 hợp đồng VTYT 3.080.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
170 PP2300045182 - ĐLVT249 4,050,000 5.785.715 hợp đồng VTYT 2.835.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
171 PP2300045183 - ĐLVT250 2,940,000 4.200.000 hợp đồng VTYT 2.058.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
172 PP2300045184 - ĐLVT251 12,100,000 17.285.715 hợp đồng VTYT 8.470.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
173 PP2300045185 - ĐLVT252 7,625,000 10.892.858 hợp đồng VTYT 5.337.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
174 PP2300045186 - ĐLVT255 16,300,000 23.285.715 hợp đồng VTYT 11.410.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
175 PP2300045187 - ĐLVT256 4,000,000 5.714.286 hợp đồng VTYT 2.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
176 PP2300045188 - ĐLVT257 4,390,000 6.271.429 hợp đồng VTYT 3.073.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
177 PP2300045189 - ĐLVT259 19,000,000 27.142.858 hợp đồng VTYT 13.300.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
178 PP2300045190 - ĐLVT260 12,200,000 17.428.572 hợp đồng VTYT 8.540.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
179 PP2300045191 - ĐLVT261 34,975,000 49.964.286 hợp đồng VTYT 24.482.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
180 PP2300045192 - ĐLVT264 298,200 426.000 hợp đồng VTYT 208.740 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
181 PP2300045193 - ĐLVT265 510,000 728.572 hợp đồng VTYT 357.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
182 PP2300045194 - ĐLVT266 700,000 1.000.000 hợp đồng VTYT 490.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
183 PP2300045195 - ĐLVT267 1,344,000 1.920.000 hợp đồng VTYT 940.800 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
184 PP2300045196 - ĐLVT268 1,134,000 1.620.000 hợp đồng VTYT 793.800 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
185 PP2300045197 - ĐLVT269 1,953,000 2.790.000 hợp đồng VTYT 1.367.100 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
186 PP2300045198 - ĐLVT270 1,638,000 2.340.000 hợp đồng VTYT 1.146.600 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
187 PP2300045199 - ĐLVT271 10,500,000 15.000.000 hợp đồng VTYT 7.350.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
188 PP2300045200 - ĐLVT272 4,650,000 6.642.858 hợp đồng VTYT 3.255.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
189 PP2300045201 - ĐLVT274 460,000 657.143 hợp đồng VTYT 322.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
190 PP2300045202 - ĐLVT275 500,000 714.286 hợp đồng VTYT 350.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
191 PP2300045203 - ĐLVT276 204,750 292.500 hợp đồng VTYT 143.325 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
192 PP2300045204 - ĐLVT280 2,160,000 3.085.715 hợp đồng VTYT 1.512.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
193 PP2300045205 - ĐLVT281 1,200,000 1.714.286 hợp đồng VTYT 840.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
194 PP2300045206 - ĐLVT282 270,000 385.715 hợp đồng VTYT 189.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
195 PP2300045207 - ĐLVT284 6,400,000 9.142.858 hợp đồng VTYT 4.480.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
196 PP2300045208 - ĐLVT285 1,900,000 2.714.286 hợp đồng VTYT 1.330.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
197 PP2300045209 - ĐLVT286 31,500,000 45.000.000 hợp đồng VTYT 22.050.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
198 PP2300045210 - ĐLVT288 276,000 394.286 hợp đồng VTYT 193.200 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
199 PP2300045211 - ĐLVT289 1,375,000 1.964.286 hợp đồng VTYT 962.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
200 PP2300045212 - ĐLVT291 290,000 414.286 hợp đồng VTYT 203.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
201 PP2300045213 - ĐLVT294 1,150,000 1.642.858 hợp đồng VTYT 805.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
202 PP2300045214 - ĐLVT295 1,260,000 1.800.000 hợp đồng VTYT 882.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
203 PP2300045215 - ĐLVT296 2,440,000 3.485.715 hợp đồng VTYT 1.708.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
204 PP2300045216 - ĐLVT300 3,300,000 4.714.286 hợp đồng VTYT 2.310.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
205 PP2300045217 - ĐLVT303 2,670,000 3.814.286 hợp đồng VTYT 1.869.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
ĐLVT001
Mã phần lô PP2300045013
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT003
Mã phần lô PP2300045014
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT006
Mã phần lô PP2300045015
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT010
Mã phần lô PP2300045016
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT013
Mã phần lô PP2300045017
Giá từng phần lô 59,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.571.429
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT014
Mã phần lô PP2300045018
Giá từng phần lô 114,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.200.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT018
Mã phần lô PP2300045019
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT021
Mã phần lô PP2300045020
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT024
Mã phần lô PP2300045021
Giá từng phần lô 20,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.857.143
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT026
Mã phần lô PP2300045022
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT027
Mã phần lô PP2300045023
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT028
Mã phần lô PP2300045024
Giá từng phần lô 266,338,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.484.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.437.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT029
Mã phần lô PP2300045025
Giá từng phần lô 157,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.614.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.061.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT030
Mã phần lô PP2300045026
Giá từng phần lô 228,923,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.032.915
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.246.128
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT031
Mã phần lô PP2300045027
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT032
Mã phần lô PP2300045028
Giá từng phần lô 23,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.392.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT036
Mã phần lô PP2300045029
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT037
Mã phần lô PP2300045030
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.429
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT038
Mã phần lô PP2300045031
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.142.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT040
Mã phần lô PP2300045032
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT041
Mã phần lô PP2300045033
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT043
Mã phần lô PP2300045034
Giá từng phần lô 13,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.964.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.782.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT045
Mã phần lô PP2300045035
Giá từng phần lô 187,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.142.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT046
Mã phần lô PP2300045036
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.142.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT049
Mã phần lô PP2300045037
Giá từng phần lô 10,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.642.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT050
Mã phần lô PP2300045038
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT052
Mã phần lô PP2300045039
Giá từng phần lô 6,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.971.429
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT053
Mã phần lô PP2300045040
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT054
Mã phần lô PP2300045041
Giá từng phần lô 34,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.857.143
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT055
Mã phần lô PP2300045042
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT056
Mã phần lô PP2300045043
Giá từng phần lô 94,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.428.572
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT057
Mã phần lô PP2300045044
Giá từng phần lô 106,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.714.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT058
Mã phần lô PP2300045045
Giá từng phần lô 93,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT059
Mã phần lô PP2300045046
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT060
Mã phần lô PP2300045047
Giá từng phần lô 547,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT061
Mã phần lô PP2300045048
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT065
Mã phần lô PP2300045049
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.885.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT067
Mã phần lô PP2300045050
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT068
Mã phần lô PP2300045051
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.428.572
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT069
Mã phần lô PP2300045052
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT070
Mã phần lô PP2300045053
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.572
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT071
Mã phần lô PP2300045054
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT072
Mã phần lô PP2300045055
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.142.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT073
Mã phần lô PP2300045056
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT074
Mã phần lô PP2300045057
Giá từng phần lô 8,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.957.143
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.859.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT075
Mã phần lô PP2300045058
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT076
Mã phần lô PP2300045059
Giá từng phần lô 29,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.700.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT077
Mã phần lô PP2300045060
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.572
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT078
Mã phần lô PP2300045061
Giá từng phần lô 37,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.250.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.092.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT079
Mã phần lô PP2300045062
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT080
Mã phần lô PP2300045063
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT081
Mã phần lô PP2300045064
Giá từng phần lô 76,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.500.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT082
Mã phần lô PP2300045065
Giá từng phần lô 16,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.928.572
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT083
Mã phần lô PP2300045066
Giá từng phần lô 1,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.497.143
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.223.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT085
Mã phần lô PP2300045067
Giá từng phần lô 49,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.071.429
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT086
Mã phần lô PP2300045068
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT087
Mã phần lô PP2300045069
Giá từng phần lô 112,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.285.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT089
Mã phần lô PP2300045070
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT090
Mã phần lô PP2300045071
Giá từng phần lô 83,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.571.429
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT091
Mã phần lô PP2300045072
Giá từng phần lô 117,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.571.429
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT092
Mã phần lô PP2300045073
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT093
Mã phần lô PP2300045074
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT094
Mã phần lô PP2300045075
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT096
Mã phần lô PP2300045076
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT097
Mã phần lô PP2300045077
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.571.429
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT099
Mã phần lô PP2300045078
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT100
Mã phần lô PP2300045079
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT101
Mã phần lô PP2300045080
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.429
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT102
Mã phần lô PP2300045081
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT103
Mã phần lô PP2300045082
Giá từng phần lô 282,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.571.429
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT104
Mã phần lô PP2300045083
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT109
Mã phần lô PP2300045084
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT110
Mã phần lô PP2300045085
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT111
Mã phần lô PP2300045086
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT112
Mã phần lô PP2300045087
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT115
Mã phần lô PP2300045088
Giá từng phần lô 97,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.428.572
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT116
Mã phần lô PP2300045089
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT117
Mã phần lô PP2300045090
Giá từng phần lô 106,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.785.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT118
Mã phần lô PP2300045091
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT120
Mã phần lô PP2300045092
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT125
Mã phần lô PP2300045093
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT126
Mã phần lô PP2300045094
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.680.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.293.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT127
Mã phần lô PP2300045095
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT128
Mã phần lô PP2300045096
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.143
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT129
Mã phần lô PP2300045097
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.572
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT130
Mã phần lô PP2300045098
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT131
Mã phần lô PP2300045099
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT134
Mã phần lô PP2300045100
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT137
Mã phần lô PP2300045101
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT138
Mã phần lô PP2300045102
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT139
Mã phần lô PP2300045103
Giá từng phần lô 22,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.785.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT140
Mã phần lô PP2300045104
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT141
Mã phần lô PP2300045105
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT142
Mã phần lô PP2300045106
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT143
Mã phần lô PP2300045107
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT146
Mã phần lô PP2300045108
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT148
Mã phần lô PP2300045109
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT150
Mã phần lô PP2300045110
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT152
Mã phần lô PP2300045111
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT153
Mã phần lô PP2300045112
Giá từng phần lô 17,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.428.572
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT154
Mã phần lô PP2300045113
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT155
Mã phần lô PP2300045114
Giá từng phần lô 27,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.928.572
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT156
Mã phần lô PP2300045115
Giá từng phần lô 67,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.750.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.407.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT158
Mã phần lô PP2300045116
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT161
Mã phần lô PP2300045117
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.572
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT162
Mã phần lô PP2300045118
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.143
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT163
Mã phần lô PP2300045119
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.571.429
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT165
Mã phần lô PP2300045120
Giá từng phần lô 7,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.928.572
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT166
Mã phần lô PP2300045121
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT167
Mã phần lô PP2300045122
Giá từng phần lô 216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.572
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT168
Mã phần lô PP2300045123
Giá từng phần lô 1,701,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT169
Mã phần lô PP2300045124
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT170
Mã phần lô PP2300045125
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT172
Mã phần lô PP2300045126
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT173
Mã phần lô PP2300045127
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT174
Mã phần lô PP2300045128
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT175
Mã phần lô PP2300045129
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.642.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT177
Mã phần lô PP2300045130
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT178
Mã phần lô PP2300045131
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT179
Mã phần lô PP2300045132
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT180
Mã phần lô PP2300045133
Giá từng phần lô 5,156,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.366.429
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.609.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT181
Mã phần lô PP2300045134
Giá từng phần lô 6,187,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.839.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.331.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT182
Mã phần lô PP2300045135
Giá từng phần lô 7,703,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.005.143
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.392.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT183
Mã phần lô PP2300045136
Giá từng phần lô 8,090,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.557.886
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.663.364
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT184
Mã phần lô PP2300045137
Giá từng phần lô 8,538,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.197.520
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.976.785
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT185
Mã phần lô PP2300045138
Giá từng phần lô 8,608,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.297.600
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.025.824
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT186
Mã phần lô PP2300045139
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT187
Mã phần lô PP2300045140
Giá từng phần lô 24,267,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.668.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.987.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT188
Mã phần lô PP2300045141
Giá từng phần lô 35,999,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.427.200
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.199.328
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT189
Mã phần lô PP2300045142
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT190
Mã phần lô PP2300045143
Giá từng phần lô 66,485,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.979.429
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.539.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT191
Mã phần lô PP2300045144
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT194
Mã phần lô PP2300045145
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT195
Mã phần lô PP2300045146
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT196
Mã phần lô PP2300045147
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT197
Mã phần lô PP2300045148
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT198
Mã phần lô PP2300045149
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT199
Mã phần lô PP2300045150
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT200
Mã phần lô PP2300045151
Giá từng phần lô 2,831,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.045.115
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.982.106
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT203
Mã phần lô PP2300045152
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT204
Mã phần lô PP2300045153
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT206
Mã phần lô PP2300045154
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT207
Mã phần lô PP2300045155
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT210
Mã phần lô PP2300045156
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT213
Mã phần lô PP2300045157
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT215
Mã phần lô PP2300045158
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT216
Mã phần lô PP2300045159
Giá từng phần lô 970,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.386.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT218
Mã phần lô PP2300045160
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.572
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT219
Mã phần lô PP2300045161
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT220
Mã phần lô PP2300045162
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT221
Mã phần lô PP2300045163
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT222
Mã phần lô PP2300045164
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.428.572
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT223
Mã phần lô PP2300045165
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT224
Mã phần lô PP2300045166
Giá từng phần lô 132,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.285.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT225
Mã phần lô PP2300045167
Giá từng phần lô 137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.428.572
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT226
Mã phần lô PP2300045168
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT227
Mã phần lô PP2300045169
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT228
Mã phần lô PP2300045170
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT229
Mã phần lô PP2300045171
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT230
Mã phần lô PP2300045172
Giá từng phần lô 954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.362.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 667.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT231
Mã phần lô PP2300045173
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT232
Mã phần lô PP2300045174
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT236
Mã phần lô PP2300045175
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT237
Mã phần lô PP2300045176
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT239
Mã phần lô PP2300045177
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT242
Mã phần lô PP2300045178
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT244
Mã phần lô PP2300045179
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT245
Mã phần lô PP2300045180
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT247
Mã phần lô PP2300045181
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT249
Mã phần lô PP2300045182
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT250
Mã phần lô PP2300045183
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT251
Mã phần lô PP2300045184
Giá từng phần lô 12,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.285.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT252
Mã phần lô PP2300045185
Giá từng phần lô 7,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.892.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT255
Mã phần lô PP2300045186
Giá từng phần lô 16,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.285.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT256
Mã phần lô PP2300045187
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT257
Mã phần lô PP2300045188
Giá từng phần lô 4,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.271.429
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.073.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT259
Mã phần lô PP2300045189
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT260
Mã phần lô PP2300045190
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.428.572
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT261
Mã phần lô PP2300045191
Giá từng phần lô 34,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.964.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT264
Mã phần lô PP2300045192
Giá từng phần lô 298,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT265
Mã phần lô PP2300045193
Giá từng phần lô 510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.572
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT266
Mã phần lô PP2300045194
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT267
Mã phần lô PP2300045195
Giá từng phần lô 1,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT268
Mã phần lô PP2300045196
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT269
Mã phần lô PP2300045197
Giá từng phần lô 1,953,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.790.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.367.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT270
Mã phần lô PP2300045198
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT271
Mã phần lô PP2300045199
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT272
Mã phần lô PP2300045200
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.642.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT274
Mã phần lô PP2300045201
Giá từng phần lô 460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.143
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT275
Mã phần lô PP2300045202
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT276
Mã phần lô PP2300045203
Giá từng phần lô 204,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT280
Mã phần lô PP2300045204
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT281
Mã phần lô PP2300045205
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT282
Mã phần lô PP2300045206
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT284
Mã phần lô PP2300045207
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT285
Mã phần lô PP2300045208
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT286
Mã phần lô PP2300045209
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT288
Mã phần lô PP2300045210
Giá từng phần lô 276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT289
Mã phần lô PP2300045211
Giá từng phần lô 1,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.964.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT291
Mã phần lô PP2300045212
Giá từng phần lô 290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT294
Mã phần lô PP2300045213
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.858
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT295
Mã phần lô PP2300045214
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT296
Mã phần lô PP2300045215
Giá từng phần lô 2,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.485.715
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT300
Mã phần lô PP2300045216
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ĐLVT303
Mã phần lô PP2300045217
Giá từng phần lô 2,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.814.286
Mã hàng hóa (HS) hợp đồng VTYT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.869.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->