Gói thầu: Cung ứng các mặt hàng hóa vật tư y tế năm 2023 cho Bệnh viện Đa khoa huyện Đô Lương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300029825-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương |
| Tên gói thầu | Cung ứng các mặt hàng hóa vật tư y tế năm 2023 cho Bệnh viện Đa khoa huyện Đô Lương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300021805 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí, nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa huyện Đô Lương năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 9,903,042,614 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99.030.430 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300045013 - ĐLVT001 | 57,750,000 | 82.500.000 | hợp đồng VTYT | 40.425.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 2 | PP2300045014 - ĐLVT003 | 2,300,000 | 3.285.715 | hợp đồng VTYT | 1.610.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 3 | PP2300045015 - ĐLVT006 | 20,400,000 | 29.142.858 | hợp đồng VTYT | 14.280.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 4 | PP2300045016 - ĐLVT010 | 115,000,000 | 164.285.715 | hợp đồng VTYT | 80.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 5 | PP2300045017 - ĐLVT013 | 59,900,000 | 85.571.429 | hợp đồng VTYT | 41.930.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 6 | PP2300045018 - ĐLVT014 | 114,240,000 | 163.200.000 | hợp đồng VTYT | 79.968.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 7 | PP2300045019 - ĐLVT018 | 58,000,000 | 82.857.143 | hợp đồng VTYT | 40.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 8 | PP2300045020 - ĐLVT021 | 21,000,000 | 30.000.000 | hợp đồng VTYT | 14.700.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 9 | PP2300045021 - ĐLVT024 | 20,900,000 | 29.857.143 | hợp đồng VTYT | 14.630.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 10 | PP2300045022 - ĐLVT026 | 38,000,000 | 54.285.715 | hợp đồng VTYT | 26.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 11 | PP2300045023 - ĐLVT027 | 152,000,000 | 217.142.858 | hợp đồng VTYT | 106.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 12 | PP2300045024 - ĐLVT028 | 266,338,800 | 380.484.000 | hợp đồng VTYT | 186.437.160 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 13 | PP2300045025 - ĐLVT029 | 157,230,000 | 224.614.286 | hợp đồng VTYT | 110.061.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 14 | PP2300045026 - ĐLVT030 | 228,923,040 | 327.032.915 | hợp đồng VTYT | 160.246.128 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 15 | PP2300045027 - ĐLVT031 | 10,500,000 | 15.000.000 | hợp đồng VTYT | 7.350.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 16 | PP2300045028 - ĐLVT032 | 23,375,000 | 33.392.858 | hợp đồng VTYT | 16.362.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 17 | PP2300045029 - ĐLVT036 | 9,300,000 | 13.285.715 | hợp đồng VTYT | 6.510.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 18 | PP2300045030 - ĐLVT037 | 18,600,000 | 26.571.429 | hợp đồng VTYT | 13.020.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 19 | PP2300045031 - ĐLVT038 | 9,200,000 | 13.142.858 | hợp đồng VTYT | 6.440.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 20 | PP2300045032 - ĐLVT040 | 152,000,000 | 217.142.858 | hợp đồng VTYT | 106.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 21 | PP2300045033 - ĐLVT041 | 7,800,000 | 11.142.858 | hợp đồng VTYT | 5.460.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 22 | PP2300045034 - ĐLVT043 | 13,975,000 | 19.964.286 | hợp đồng VTYT | 9.782.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 23 | PP2300045035 - ĐLVT045 | 187,000,000 | 267.142.858 | hợp đồng VTYT | 130.900.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 24 | PP2300045036 - ĐLVT046 | 127,500,000 | 182.142.858 | hợp đồng VTYT | 89.250.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 25 | PP2300045037 - ĐLVT049 | 10,950,000 | 15.642.858 | hợp đồng VTYT | 7.665.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 26 | PP2300045038 - ĐLVT050 | 19,950,000 | 28.500.000 | hợp đồng VTYT | 13.965.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 27 | PP2300045039 - ĐLVT052 | 6,280,000 | 8.971.429 | hợp đồng VTYT | 4.396.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 28 | PP2300045040 - ĐLVT053 | 16,800,000 | 24.000.000 | hợp đồng VTYT | 11.760.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 29 | PP2300045041 - ĐLVT054 | 34,900,000 | 49.857.143 | hợp đồng VTYT | 24.430.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 30 | PP2300045042 - ĐLVT055 | 100,000,000 | 142.857.143 | hợp đồng VTYT | 70.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 31 | PP2300045043 - ĐLVT056 | 94,800,000 | 135.428.572 | hợp đồng VTYT | 66.360.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 32 | PP2300045044 - ĐLVT057 | 106,200,000 | 151.714.286 | hợp đồng VTYT | 74.340.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 33 | PP2300045045 - ĐLVT058 | 93,800,000 | 134.000.000 | hợp đồng VTYT | 65.660.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 34 | PP2300045046 - ĐLVT059 | 110,000,000 | 157.142.858 | hợp đồng VTYT | 77.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 35 | PP2300045047 - ĐLVT060 | 547,400,000 | 782.000.000 | hợp đồng VTYT | 383.180.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 36 | PP2300045048 - ĐLVT061 | 115,000,000 | 164.285.715 | hợp đồng VTYT | 80.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 37 | PP2300045049 - ĐLVT065 | 5,520,000 | 7.885.715 | hợp đồng VTYT | 3.864.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 38 | PP2300045050 - ĐLVT067 | 9,600,000 | 13.714.286 | hợp đồng VTYT | 6.720.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 39 | PP2300045051 - ĐLVT068 | 43,000,000 | 61.428.572 | hợp đồng VTYT | 30.100.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 40 | PP2300045052 - ĐLVT069 | 53,550,000 | 76.500.000 | hợp đồng VTYT | 37.485.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 41 | PP2300045053 - ĐLVT070 | 64,000,000 | 91.428.572 | hợp đồng VTYT | 44.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 42 | PP2300045054 - ĐLVT071 | 24,000,000 | 34.285.715 | hợp đồng VTYT | 16.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 43 | PP2300045055 - ĐLVT072 | 47,000,000 | 67.142.858 | hợp đồng VTYT | 32.900.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 44 | PP2300045056 - ĐLVT073 | 9,000,000 | 12.857.143 | hợp đồng VTYT | 6.300.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 45 | PP2300045057 - ĐLVT074 | 8,370,000 | 11.957.143 | hợp đồng VTYT | 5.859.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 46 | PP2300045058 - ĐLVT075 | 34,000,000 | 48.571.429 | hợp đồng VTYT | 23.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 47 | PP2300045059 - ĐLVT076 | 29,890,000 | 42.700.000 | hợp đồng VTYT | 20.923.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 48 | PP2300045060 - ĐLVT077 | 29,000,000 | 41.428.572 | hợp đồng VTYT | 20.300.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 49 | PP2300045061 - ĐLVT078 | 37,275,000 | 53.250.000 | hợp đồng VTYT | 26.092.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 50 | PP2300045062 - ĐLVT079 | 58,000,000 | 82.857.143 | hợp đồng VTYT | 40.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 51 | PP2300045063 - ĐLVT080 | 90,000,000 | 128.571.429 | hợp đồng VTYT | 63.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 52 | PP2300045064 - ĐLVT081 | 76,650,000 | 109.500.000 | hợp đồng VTYT | 53.655.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 53 | PP2300045065 - ĐLVT082 | 16,750,000 | 23.928.572 | hợp đồng VTYT | 11.725.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 54 | PP2300045066 - ĐLVT083 | 1,748,000 | 2.497.143 | hợp đồng VTYT | 1.223.600 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 55 | PP2300045067 - ĐLVT085 | 49,750,000 | 71.071.429 | hợp đồng VTYT | 34.825.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 56 | PP2300045068 - ĐLVT086 | 15,900,000 | 22.714.286 | hợp đồng VTYT | 11.130.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 57 | PP2300045069 - ĐLVT087 | 112,200,000 | 160.285.715 | hợp đồng VTYT | 78.540.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 58 | PP2300045070 - ĐLVT089 | 150,000,000 | 214.285.715 | hợp đồng VTYT | 105.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 59 | PP2300045071 - ĐLVT090 | 83,000,000 | 118.571.429 | hợp đồng VTYT | 58.100.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 60 | PP2300045072 - ĐLVT091 | 117,300,000 | 167.571.429 | hợp đồng VTYT | 82.110.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 61 | PP2300045073 - ĐLVT092 | 112,500,000 | 160.714.286 | hợp đồng VTYT | 78.750.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 62 | PP2300045074 - ĐLVT093 | 2,000,000 | 2.857.143 | hợp đồng VTYT | 1.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 63 | PP2300045075 - ĐLVT094 | 1,050,000 | 1.500.000 | hợp đồng VTYT | 735.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 64 | PP2300045076 - ĐLVT096 | 11,400,000 | 16.285.715 | hợp đồng VTYT | 7.980.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 65 | PP2300045077 - ĐLVT097 | 11,600,000 | 16.571.429 | hợp đồng VTYT | 8.120.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 66 | PP2300045078 - ĐLVT099 | 32,000,000 | 45.714.286 | hợp đồng VTYT | 22.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 67 | PP2300045079 - ĐLVT100 | 78,000,000 | 111.428.572 | hợp đồng VTYT | 54.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 68 | PP2300045080 - ĐLVT101 | 104,000,000 | 148.571.429 | hợp đồng VTYT | 72.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 69 | PP2300045081 - ĐLVT102 | 168,000,000 | 240.000.000 | hợp đồng VTYT | 117.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 70 | PP2300045082 - ĐLVT103 | 282,500,000 | 403.571.429 | hợp đồng VTYT | 197.750.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 71 | PP2300045083 - ĐLVT104 | 132,300,000 | 189.000.000 | hợp đồng VTYT | 92.610.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 72 | PP2300045084 - ĐLVT109 | 1,950,000 | 2.785.715 | hợp đồng VTYT | 1.365.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 73 | PP2300045085 - ĐLVT110 | 17,500,000 | 25.000.000 | hợp đồng VTYT | 12.250.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 74 | PP2300045086 - ĐLVT111 | 9,600,000 | 13.714.286 | hợp đồng VTYT | 6.720.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 75 | PP2300045087 - ĐLVT112 | 10,000,000 | 14.285.715 | hợp đồng VTYT | 7.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 76 | PP2300045088 - ĐLVT115 | 97,600,000 | 139.428.572 | hợp đồng VTYT | 68.320.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 77 | PP2300045089 - ĐLVT116 | 140,000,000 | 200.000.000 | hợp đồng VTYT | 98.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 78 | PP2300045090 - ĐLVT117 | 106,250,000 | 151.785.715 | hợp đồng VTYT | 74.375.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 79 | PP2300045091 - ĐLVT118 | 6,400,000 | 9.142.858 | hợp đồng VTYT | 4.480.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 80 | PP2300045092 - ĐLVT120 | 31,500,000 | 45.000.000 | hợp đồng VTYT | 22.050.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 81 | PP2300045093 - ĐLVT125 | 2,400,000 | 3.428.572 | hợp đồng VTYT | 1.680.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 82 | PP2300045094 - ĐLVT126 | 3,276,000 | 4.680.000 | hợp đồng VTYT | 2.293.200 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 83 | PP2300045095 - ĐLVT127 | 4,800,000 | 6.857.143 | hợp đồng VTYT | 3.360.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 84 | PP2300045096 - ĐLVT128 | 6,900,000 | 9.857.143 | hợp đồng VTYT | 4.830.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 85 | PP2300045097 - ĐLVT129 | 3,450,000 | 4.928.572 | hợp đồng VTYT | 2.415.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 86 | PP2300045098 - ĐLVT130 | 5,775,000 | 8.250.000 | hợp đồng VTYT | 4.042.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 87 | PP2300045099 - ĐLVT131 | 5,775,000 | 8.250.000 | hợp đồng VTYT | 4.042.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 88 | PP2300045100 - ĐLVT134 | 2,800,000 | 4.000.000 | hợp đồng VTYT | 1.960.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 89 | PP2300045101 - ĐLVT137 | 11,970,000 | 17.100.000 | hợp đồng VTYT | 8.379.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 90 | PP2300045102 - ĐLVT138 | 17,000,000 | 24.285.715 | hợp đồng VTYT | 11.900.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 91 | PP2300045103 - ĐLVT139 | 22,250,000 | 31.785.715 | hợp đồng VTYT | 15.575.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 92 | PP2300045104 - ĐLVT140 | 5,880,000 | 8.400.000 | hợp đồng VTYT | 4.116.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 93 | PP2300045105 - ĐLVT141 | 8,000,000 | 11.428.572 | hợp đồng VTYT | 5.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 94 | PP2300045106 - ĐLVT142 | 735,000 | 1.050.000 | hợp đồng VTYT | 514.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 95 | PP2300045107 - ĐLVT143 | 336,000 | 480.000 | hợp đồng VTYT | 235.200 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 96 | PP2300045108 - ĐLVT146 | 2,600,000 | 3.714.286 | hợp đồng VTYT | 1.820.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 97 | PP2300045109 - ĐLVT148 | 5,040,000 | 7.200.000 | hợp đồng VTYT | 3.528.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 98 | PP2300045110 - ĐLVT150 | 9,800,000 | 14.000.000 | hợp đồng VTYT | 6.860.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 99 | PP2300045111 - ĐLVT152 | 2,800,000 | 4.000.000 | hợp đồng VTYT | 1.960.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 100 | PP2300045112 - ĐLVT153 | 17,800,000 | 25.428.572 | hợp đồng VTYT | 12.460.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 101 | PP2300045113 - ĐLVT154 | 44,000,000 | 62.857.143 | hợp đồng VTYT | 30.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 102 | PP2300045114 - ĐLVT155 | 27,250,000 | 38.928.572 | hợp đồng VTYT | 19.075.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 103 | PP2300045115 - ĐLVT156 | 67,725,000 | 96.750.000 | hợp đồng VTYT | 47.407.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 104 | PP2300045116 - ĐLVT158 | 975,000 | 1.392.858 | hợp đồng VTYT | 682.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 105 | PP2300045117 - ĐLVT161 | 18,500,000 | 26.428.572 | hợp đồng VTYT | 12.950.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 106 | PP2300045118 - ĐLVT162 | 37,000,000 | 52.857.143 | hợp đồng VTYT | 25.900.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 107 | PP2300045119 - ĐLVT163 | 41,000,000 | 58.571.429 | hợp đồng VTYT | 28.700.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 108 | PP2300045120 - ĐLVT165 | 7,650,000 | 10.928.572 | hợp đồng VTYT | 5.355.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 109 | PP2300045121 - ĐLVT166 | 15,750,000 | 22.500.000 | hợp đồng VTYT | 11.025.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 110 | PP2300045122 - ĐLVT167 | 216,000 | 308.572 | hợp đồng VTYT | 151.200 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 111 | PP2300045123 - ĐLVT168 | 1,701,000 | 2.430.000 | hợp đồng VTYT | 1.190.700 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 112 | PP2300045124 - ĐLVT169 | 1,800,000 | 2.571.429 | hợp đồng VTYT | 1.260.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 113 | PP2300045125 - ĐLVT170 | 2,600,000 | 3.714.286 | hợp đồng VTYT | 1.820.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 114 | PP2300045126 - ĐLVT172 | 3,570,000 | 5.100.000 | hợp đồng VTYT | 2.499.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 115 | PP2300045127 - ĐLVT173 | 4,200,000 | 6.000.000 | hợp đồng VTYT | 2.940.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 116 | PP2300045128 - ĐLVT174 | 5,040,000 | 7.200.000 | hợp đồng VTYT | 3.528.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 117 | PP2300045129 - ĐLVT175 | 17,250,000 | 24.642.858 | hợp đồng VTYT | 12.075.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 118 | PP2300045130 - ĐLVT177 | 17,000,000 | 24.285.715 | hợp đồng VTYT | 11.900.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 119 | PP2300045131 - ĐLVT178 | 22,050,000 | 31.500.000 | hợp đồng VTYT | 15.435.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 120 | PP2300045132 - ĐLVT179 | 22,500,000 | 32.142.858 | hợp đồng VTYT | 15.750.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 121 | PP2300045133 - ĐLVT180 | 5,156,500 | 7.366.429 | hợp đồng VTYT | 3.609.550 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 122 | PP2300045134 - ĐLVT181 | 6,187,800 | 8.839.715 | hợp đồng VTYT | 4.331.460 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 123 | PP2300045135 - ĐLVT182 | 7,703,600 | 11.005.143 | hợp đồng VTYT | 5.392.520 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 124 | PP2300045136 - ĐLVT183 | 8,090,520 | 11.557.886 | hợp đồng VTYT | 5.663.364 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 125 | PP2300045137 - ĐLVT184 | 8,538,264 | 12.197.520 | hợp đồng VTYT | 5.976.785 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 126 | PP2300045138 - ĐLVT185 | 8,608,320 | 12.297.600 | hợp đồng VTYT | 6.025.824 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 127 | PP2300045139 - ĐLVT186 | 15,750,000 | 22.500.000 | hợp đồng VTYT | 11.025.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 128 | PP2300045140 - ĐLVT187 | 24,267,600 | 34.668.000 | hợp đồng VTYT | 16.987.320 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 129 | PP2300045141 - ĐLVT188 | 35,999,040 | 51.427.200 | hợp đồng VTYT | 25.199.328 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 130 | PP2300045142 - ĐLVT189 | 26,250,000 | 37.500.000 | hợp đồng VTYT | 18.375.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 131 | PP2300045143 - ĐLVT190 | 66,485,600 | 94.979.429 | hợp đồng VTYT | 46.539.920 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 132 | PP2300045144 - ĐLVT191 | 68,250,000 | 97.500.000 | hợp đồng VTYT | 47.775.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 133 | PP2300045145 - ĐLVT194 | 50,000,000 | 71.428.572 | hợp đồng VTYT | 35.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 134 | PP2300045146 - ĐLVT195 | 56,000,000 | 80.000.000 | hợp đồng VTYT | 39.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 135 | PP2300045147 - ĐLVT196 | 56,000,000 | 80.000.000 | hợp đồng VTYT | 39.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 136 | PP2300045148 - ĐLVT197 | 112,000,000 | 160.000.000 | hợp đồng VTYT | 78.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 137 | PP2300045149 - ĐLVT198 | 12,000,000 | 17.142.858 | hợp đồng VTYT | 8.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 138 | PP2300045150 - ĐLVT199 | 26,250,000 | 37.500.000 | hợp đồng VTYT | 18.375.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 139 | PP2300045151 - ĐLVT200 | 2,831,580 | 4.045.115 | hợp đồng VTYT | 1.982.106 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 140 | PP2300045152 - ĐLVT203 | 1,638,000 | 2.340.000 | hợp đồng VTYT | 1.146.600 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 141 | PP2300045153 - ĐLVT204 | 2,520,000 | 3.600.000 | hợp đồng VTYT | 1.764.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 142 | PP2300045154 - ĐLVT206 | 50,000,000 | 71.428.572 | hợp đồng VTYT | 35.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 143 | PP2300045155 - ĐLVT207 | 39,600,000 | 56.571.429 | hợp đồng VTYT | 27.720.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 144 | PP2300045156 - ĐLVT210 | 115,500,000 | 165.000.000 | hợp đồng VTYT | 80.850.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 145 | PP2300045157 - ĐLVT213 | 1,600,000 | 2.285.715 | hợp đồng VTYT | 1.120.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 146 | PP2300045158 - ĐLVT215 | 35,000,000 | 50.000.000 | hợp đồng VTYT | 24.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 147 | PP2300045159 - ĐLVT216 | 970,200,000 | 1.386.000.000 | hợp đồng VTYT | 679.140.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 148 | PP2300045160 - ĐLVT218 | 19,200,000 | 27.428.572 | hợp đồng VTYT | 13.440.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 149 | PP2300045161 - ĐLVT219 | 28,800,000 | 41.142.858 | hợp đồng VTYT | 20.160.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 150 | PP2300045162 - ĐLVT220 | 22,500,000 | 32.142.858 | hợp đồng VTYT | 15.750.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 151 | PP2300045163 - ĐLVT221 | 76,000,000 | 108.571.429 | hợp đồng VTYT | 53.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 152 | PP2300045164 - ĐLVT222 | 148,000,000 | 211.428.572 | hợp đồng VTYT | 103.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 153 | PP2300045165 - ĐLVT223 | 105,000,000 | 150.000.000 | hợp đồng VTYT | 73.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 154 | PP2300045166 - ĐLVT224 | 132,500,000 | 189.285.715 | hợp đồng VTYT | 92.750.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 155 | PP2300045167 - ĐLVT225 | 137,500,000 | 196.428.572 | hợp đồng VTYT | 96.250.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 156 | PP2300045168 - ĐLVT226 | 200,000,000 | 285.714.286 | hợp đồng VTYT | 140.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 157 | PP2300045169 - ĐLVT227 | 340,000,000 | 485.714.286 | hợp đồng VTYT | 238.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 158 | PP2300045170 - ĐLVT228 | 440,000,000 | 628.571.429 | hợp đồng VTYT | 308.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 159 | PP2300045171 - ĐLVT229 | 70,000,000 | 100.000.000 | hợp đồng VTYT | 49.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 160 | PP2300045172 - ĐLVT230 | 954,000 | 1.362.858 | hợp đồng VTYT | 667.800 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 161 | PP2300045173 - ĐLVT231 | 5,400,000 | 7.714.286 | hợp đồng VTYT | 3.780.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 162 | PP2300045174 - ĐLVT232 | 5,000,000 | 7.142.858 | hợp đồng VTYT | 3.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 163 | PP2300045175 - ĐLVT236 | 1,800,000 | 2.571.429 | hợp đồng VTYT | 1.260.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 164 | PP2300045176 - ĐLVT237 | 150,000 | 214.286 | hợp đồng VTYT | 105.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 165 | PP2300045177 - ĐLVT239 | 770,000 | 1.100.000 | hợp đồng VTYT | 539.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 166 | PP2300045178 - ĐLVT242 | 1,050,000 | 1.500.000 | hợp đồng VTYT | 735.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 167 | PP2300045179 - ĐLVT244 | 1,800,000 | 2.571.429 | hợp đồng VTYT | 1.260.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 168 | PP2300045180 - ĐLVT245 | 6,000,000 | 8.571.429 | hợp đồng VTYT | 4.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 169 | PP2300045181 - ĐLVT247 | 4,400,000 | 6.285.715 | hợp đồng VTYT | 3.080.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 170 | PP2300045182 - ĐLVT249 | 4,050,000 | 5.785.715 | hợp đồng VTYT | 2.835.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 171 | PP2300045183 - ĐLVT250 | 2,940,000 | 4.200.000 | hợp đồng VTYT | 2.058.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 172 | PP2300045184 - ĐLVT251 | 12,100,000 | 17.285.715 | hợp đồng VTYT | 8.470.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 173 | PP2300045185 - ĐLVT252 | 7,625,000 | 10.892.858 | hợp đồng VTYT | 5.337.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 174 | PP2300045186 - ĐLVT255 | 16,300,000 | 23.285.715 | hợp đồng VTYT | 11.410.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 175 | PP2300045187 - ĐLVT256 | 4,000,000 | 5.714.286 | hợp đồng VTYT | 2.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 176 | PP2300045188 - ĐLVT257 | 4,390,000 | 6.271.429 | hợp đồng VTYT | 3.073.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 177 | PP2300045189 - ĐLVT259 | 19,000,000 | 27.142.858 | hợp đồng VTYT | 13.300.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 178 | PP2300045190 - ĐLVT260 | 12,200,000 | 17.428.572 | hợp đồng VTYT | 8.540.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 179 | PP2300045191 - ĐLVT261 | 34,975,000 | 49.964.286 | hợp đồng VTYT | 24.482.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 180 | PP2300045192 - ĐLVT264 | 298,200 | 426.000 | hợp đồng VTYT | 208.740 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 181 | PP2300045193 - ĐLVT265 | 510,000 | 728.572 | hợp đồng VTYT | 357.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 182 | PP2300045194 - ĐLVT266 | 700,000 | 1.000.000 | hợp đồng VTYT | 490.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 183 | PP2300045195 - ĐLVT267 | 1,344,000 | 1.920.000 | hợp đồng VTYT | 940.800 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 184 | PP2300045196 - ĐLVT268 | 1,134,000 | 1.620.000 | hợp đồng VTYT | 793.800 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 185 | PP2300045197 - ĐLVT269 | 1,953,000 | 2.790.000 | hợp đồng VTYT | 1.367.100 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 186 | PP2300045198 - ĐLVT270 | 1,638,000 | 2.340.000 | hợp đồng VTYT | 1.146.600 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 187 | PP2300045199 - ĐLVT271 | 10,500,000 | 15.000.000 | hợp đồng VTYT | 7.350.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 188 | PP2300045200 - ĐLVT272 | 4,650,000 | 6.642.858 | hợp đồng VTYT | 3.255.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 189 | PP2300045201 - ĐLVT274 | 460,000 | 657.143 | hợp đồng VTYT | 322.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 190 | PP2300045202 - ĐLVT275 | 500,000 | 714.286 | hợp đồng VTYT | 350.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 191 | PP2300045203 - ĐLVT276 | 204,750 | 292.500 | hợp đồng VTYT | 143.325 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 192 | PP2300045204 - ĐLVT280 | 2,160,000 | 3.085.715 | hợp đồng VTYT | 1.512.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 193 | PP2300045205 - ĐLVT281 | 1,200,000 | 1.714.286 | hợp đồng VTYT | 840.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 194 | PP2300045206 - ĐLVT282 | 270,000 | 385.715 | hợp đồng VTYT | 189.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 195 | PP2300045207 - ĐLVT284 | 6,400,000 | 9.142.858 | hợp đồng VTYT | 4.480.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 196 | PP2300045208 - ĐLVT285 | 1,900,000 | 2.714.286 | hợp đồng VTYT | 1.330.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 197 | PP2300045209 - ĐLVT286 | 31,500,000 | 45.000.000 | hợp đồng VTYT | 22.050.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 198 | PP2300045210 - ĐLVT288 | 276,000 | 394.286 | hợp đồng VTYT | 193.200 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 199 | PP2300045211 - ĐLVT289 | 1,375,000 | 1.964.286 | hợp đồng VTYT | 962.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 200 | PP2300045212 - ĐLVT291 | 290,000 | 414.286 | hợp đồng VTYT | 203.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 201 | PP2300045213 - ĐLVT294 | 1,150,000 | 1.642.858 | hợp đồng VTYT | 805.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 202 | PP2300045214 - ĐLVT295 | 1,260,000 | 1.800.000 | hợp đồng VTYT | 882.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 203 | PP2300045215 - ĐLVT296 | 2,440,000 | 3.485.715 | hợp đồng VTYT | 1.708.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 204 | PP2300045216 - ĐLVT300 | 3,300,000 | 4.714.286 | hợp đồng VTYT | 2.310.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 205 | PP2300045217 - ĐLVT303 | 2,670,000 | 3.814.286 | hợp đồng VTYT | 1.869.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
ĐLVT001 |
|
| Mã phần lô | PP2300045013 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT003 |
|
| Mã phần lô | PP2300045014 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT006 |
|
| Mã phần lô | PP2300045015 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT010 |
|
| Mã phần lô | PP2300045016 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT013 |
|
| Mã phần lô | PP2300045017 |
| Giá từng phần lô | 59,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT014 |
|
| Mã phần lô | PP2300045018 |
| Giá từng phần lô | 114,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT018 |
|
| Mã phần lô | PP2300045019 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT021 |
|
| Mã phần lô | PP2300045020 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT024 |
|
| Mã phần lô | PP2300045021 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT026 |
|
| Mã phần lô | PP2300045022 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT027 |
|
| Mã phần lô | PP2300045023 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT028 |
|
| Mã phần lô | PP2300045024 |
| Giá từng phần lô | 266,338,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.437.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT029 |
|
| Mã phần lô | PP2300045025 |
| Giá từng phần lô | 157,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.614.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.061.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT030 |
|
| Mã phần lô | PP2300045026 |
| Giá từng phần lô | 228,923,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.032.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.246.128 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT031 |
|
| Mã phần lô | PP2300045027 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT032 |
|
| Mã phần lô | PP2300045028 |
| Giá từng phần lô | 23,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT036 |
|
| Mã phần lô | PP2300045029 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT037 |
|
| Mã phần lô | PP2300045030 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT038 |
|
| Mã phần lô | PP2300045031 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT040 |
|
| Mã phần lô | PP2300045032 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT041 |
|
| Mã phần lô | PP2300045033 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT043 |
|
| Mã phần lô | PP2300045034 |
| Giá từng phần lô | 13,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.782.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT045 |
|
| Mã phần lô | PP2300045035 |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT046 |
|
| Mã phần lô | PP2300045036 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT049 |
|
| Mã phần lô | PP2300045037 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT050 |
|
| Mã phần lô | PP2300045038 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT052 |
|
| Mã phần lô | PP2300045039 |
| Giá từng phần lô | 6,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.396.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT053 |
|
| Mã phần lô | PP2300045040 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT054 |
|
| Mã phần lô | PP2300045041 |
| Giá từng phần lô | 34,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT055 |
|
| Mã phần lô | PP2300045042 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT056 |
|
| Mã phần lô | PP2300045043 |
| Giá từng phần lô | 94,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT057 |
|
| Mã phần lô | PP2300045044 |
| Giá từng phần lô | 106,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT058 |
|
| Mã phần lô | PP2300045045 |
| Giá từng phần lô | 93,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT059 |
|
| Mã phần lô | PP2300045046 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT060 |
|
| Mã phần lô | PP2300045047 |
| Giá từng phần lô | 547,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 782.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 383.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT061 |
|
| Mã phần lô | PP2300045048 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT065 |
|
| Mã phần lô | PP2300045049 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT067 |
|
| Mã phần lô | PP2300045050 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT068 |
|
| Mã phần lô | PP2300045051 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT069 |
|
| Mã phần lô | PP2300045052 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT070 |
|
| Mã phần lô | PP2300045053 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT071 |
|
| Mã phần lô | PP2300045054 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT072 |
|
| Mã phần lô | PP2300045055 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT073 |
|
| Mã phần lô | PP2300045056 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT074 |
|
| Mã phần lô | PP2300045057 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.957.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.859.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT075 |
|
| Mã phần lô | PP2300045058 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT076 |
|
| Mã phần lô | PP2300045059 |
| Giá từng phần lô | 29,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.923.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT077 |
|
| Mã phần lô | PP2300045060 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT078 |
|
| Mã phần lô | PP2300045061 |
| Giá từng phần lô | 37,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.092.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT079 |
|
| Mã phần lô | PP2300045062 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT080 |
|
| Mã phần lô | PP2300045063 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT081 |
|
| Mã phần lô | PP2300045064 |
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT082 |
|
| Mã phần lô | PP2300045065 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT083 |
|
| Mã phần lô | PP2300045066 |
| Giá từng phần lô | 1,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.497.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.223.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT085 |
|
| Mã phần lô | PP2300045067 |
| Giá từng phần lô | 49,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT086 |
|
| Mã phần lô | PP2300045068 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT087 |
|
| Mã phần lô | PP2300045069 |
| Giá từng phần lô | 112,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT089 |
|
| Mã phần lô | PP2300045070 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT090 |
|
| Mã phần lô | PP2300045071 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT091 |
|
| Mã phần lô | PP2300045072 |
| Giá từng phần lô | 117,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT092 |
|
| Mã phần lô | PP2300045073 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT093 |
|
| Mã phần lô | PP2300045074 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT094 |
|
| Mã phần lô | PP2300045075 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT096 |
|
| Mã phần lô | PP2300045076 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT097 |
|
| Mã phần lô | PP2300045077 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT099 |
|
| Mã phần lô | PP2300045078 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT100 |
|
| Mã phần lô | PP2300045079 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT101 |
|
| Mã phần lô | PP2300045080 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT102 |
|
| Mã phần lô | PP2300045081 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT103 |
|
| Mã phần lô | PP2300045082 |
| Giá từng phần lô | 282,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT104 |
|
| Mã phần lô | PP2300045083 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT109 |
|
| Mã phần lô | PP2300045084 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT110 |
|
| Mã phần lô | PP2300045085 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT111 |
|
| Mã phần lô | PP2300045086 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT112 |
|
| Mã phần lô | PP2300045087 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT115 |
|
| Mã phần lô | PP2300045088 |
| Giá từng phần lô | 97,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT116 |
|
| Mã phần lô | PP2300045089 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT117 |
|
| Mã phần lô | PP2300045090 |
| Giá từng phần lô | 106,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT118 |
|
| Mã phần lô | PP2300045091 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT120 |
|
| Mã phần lô | PP2300045092 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT125 |
|
| Mã phần lô | PP2300045093 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT126 |
|
| Mã phần lô | PP2300045094 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.293.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT127 |
|
| Mã phần lô | PP2300045095 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT128 |
|
| Mã phần lô | PP2300045096 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT129 |
|
| Mã phần lô | PP2300045097 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT130 |
|
| Mã phần lô | PP2300045098 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT131 |
|
| Mã phần lô | PP2300045099 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT134 |
|
| Mã phần lô | PP2300045100 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT137 |
|
| Mã phần lô | PP2300045101 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.379.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT138 |
|
| Mã phần lô | PP2300045102 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT139 |
|
| Mã phần lô | PP2300045103 |
| Giá từng phần lô | 22,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT140 |
|
| Mã phần lô | PP2300045104 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT141 |
|
| Mã phần lô | PP2300045105 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT142 |
|
| Mã phần lô | PP2300045106 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT143 |
|
| Mã phần lô | PP2300045107 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT146 |
|
| Mã phần lô | PP2300045108 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT148 |
|
| Mã phần lô | PP2300045109 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT150 |
|
| Mã phần lô | PP2300045110 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT152 |
|
| Mã phần lô | PP2300045111 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT153 |
|
| Mã phần lô | PP2300045112 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT154 |
|
| Mã phần lô | PP2300045113 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT155 |
|
| Mã phần lô | PP2300045114 |
| Giá từng phần lô | 27,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT156 |
|
| Mã phần lô | PP2300045115 |
| Giá từng phần lô | 67,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.407.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT158 |
|
| Mã phần lô | PP2300045116 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT161 |
|
| Mã phần lô | PP2300045117 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT162 |
|
| Mã phần lô | PP2300045118 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT163 |
|
| Mã phần lô | PP2300045119 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT165 |
|
| Mã phần lô | PP2300045120 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT166 |
|
| Mã phần lô | PP2300045121 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT167 |
|
| Mã phần lô | PP2300045122 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT168 |
|
| Mã phần lô | PP2300045123 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT169 |
|
| Mã phần lô | PP2300045124 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT170 |
|
| Mã phần lô | PP2300045125 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT172 |
|
| Mã phần lô | PP2300045126 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT173 |
|
| Mã phần lô | PP2300045127 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT174 |
|
| Mã phần lô | PP2300045128 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT175 |
|
| Mã phần lô | PP2300045129 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT177 |
|
| Mã phần lô | PP2300045130 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT178 |
|
| Mã phần lô | PP2300045131 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT179 |
|
| Mã phần lô | PP2300045132 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT180 |
|
| Mã phần lô | PP2300045133 |
| Giá từng phần lô | 5,156,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.366.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.609.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT181 |
|
| Mã phần lô | PP2300045134 |
| Giá từng phần lô | 6,187,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.839.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.331.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT182 |
|
| Mã phần lô | PP2300045135 |
| Giá từng phần lô | 7,703,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.005.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.392.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT183 |
|
| Mã phần lô | PP2300045136 |
| Giá từng phần lô | 8,090,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.557.886 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.663.364 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT184 |
|
| Mã phần lô | PP2300045137 |
| Giá từng phần lô | 8,538,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.197.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.976.785 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT185 |
|
| Mã phần lô | PP2300045138 |
| Giá từng phần lô | 8,608,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.297.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.025.824 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT186 |
|
| Mã phần lô | PP2300045139 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT187 |
|
| Mã phần lô | PP2300045140 |
| Giá từng phần lô | 24,267,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.668.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.987.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT188 |
|
| Mã phần lô | PP2300045141 |
| Giá từng phần lô | 35,999,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.427.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.199.328 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT189 |
|
| Mã phần lô | PP2300045142 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT190 |
|
| Mã phần lô | PP2300045143 |
| Giá từng phần lô | 66,485,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.979.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.539.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT191 |
|
| Mã phần lô | PP2300045144 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT194 |
|
| Mã phần lô | PP2300045145 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT195 |
|
| Mã phần lô | PP2300045146 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT196 |
|
| Mã phần lô | PP2300045147 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT197 |
|
| Mã phần lô | PP2300045148 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT198 |
|
| Mã phần lô | PP2300045149 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT199 |
|
| Mã phần lô | PP2300045150 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT200 |
|
| Mã phần lô | PP2300045151 |
| Giá từng phần lô | 2,831,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.045.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.982.106 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT203 |
|
| Mã phần lô | PP2300045152 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.146.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT204 |
|
| Mã phần lô | PP2300045153 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT206 |
|
| Mã phần lô | PP2300045154 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT207 |
|
| Mã phần lô | PP2300045155 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT210 |
|
| Mã phần lô | PP2300045156 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT213 |
|
| Mã phần lô | PP2300045157 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT215 |
|
| Mã phần lô | PP2300045158 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT216 |
|
| Mã phần lô | PP2300045159 |
| Giá từng phần lô | 970,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 679.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT218 |
|
| Mã phần lô | PP2300045160 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT219 |
|
| Mã phần lô | PP2300045161 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT220 |
|
| Mã phần lô | PP2300045162 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT221 |
|
| Mã phần lô | PP2300045163 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT222 |
|
| Mã phần lô | PP2300045164 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT223 |
|
| Mã phần lô | PP2300045165 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT224 |
|
| Mã phần lô | PP2300045166 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT225 |
|
| Mã phần lô | PP2300045167 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT226 |
|
| Mã phần lô | PP2300045168 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT227 |
|
| Mã phần lô | PP2300045169 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT228 |
|
| Mã phần lô | PP2300045170 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT229 |
|
| Mã phần lô | PP2300045171 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT230 |
|
| Mã phần lô | PP2300045172 |
| Giá từng phần lô | 954,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.362.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 667.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT231 |
|
| Mã phần lô | PP2300045173 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT232 |
|
| Mã phần lô | PP2300045174 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT236 |
|
| Mã phần lô | PP2300045175 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT237 |
|
| Mã phần lô | PP2300045176 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT239 |
|
| Mã phần lô | PP2300045177 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT242 |
|
| Mã phần lô | PP2300045178 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT244 |
|
| Mã phần lô | PP2300045179 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT245 |
|
| Mã phần lô | PP2300045180 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT247 |
|
| Mã phần lô | PP2300045181 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT249 |
|
| Mã phần lô | PP2300045182 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT250 |
|
| Mã phần lô | PP2300045183 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT251 |
|
| Mã phần lô | PP2300045184 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT252 |
|
| Mã phần lô | PP2300045185 |
| Giá từng phần lô | 7,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.892.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT255 |
|
| Mã phần lô | PP2300045186 |
| Giá từng phần lô | 16,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT256 |
|
| Mã phần lô | PP2300045187 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT257 |
|
| Mã phần lô | PP2300045188 |
| Giá từng phần lô | 4,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.271.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.073.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT259 |
|
| Mã phần lô | PP2300045189 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT260 |
|
| Mã phần lô | PP2300045190 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT261 |
|
| Mã phần lô | PP2300045191 |
| Giá từng phần lô | 34,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.482.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT264 |
|
| Mã phần lô | PP2300045192 |
| Giá từng phần lô | 298,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT265 |
|
| Mã phần lô | PP2300045193 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 728.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT266 |
|
| Mã phần lô | PP2300045194 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT267 |
|
| Mã phần lô | PP2300045195 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 940.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT268 |
|
| Mã phần lô | PP2300045196 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT269 |
|
| Mã phần lô | PP2300045197 |
| Giá từng phần lô | 1,953,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.367.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT270 |
|
| Mã phần lô | PP2300045198 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.146.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT271 |
|
| Mã phần lô | PP2300045199 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT272 |
|
| Mã phần lô | PP2300045200 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT274 |
|
| Mã phần lô | PP2300045201 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT275 |
|
| Mã phần lô | PP2300045202 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT276 |
|
| Mã phần lô | PP2300045203 |
| Giá từng phần lô | 204,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT280 |
|
| Mã phần lô | PP2300045204 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT281 |
|
| Mã phần lô | PP2300045205 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT282 |
|
| Mã phần lô | PP2300045206 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT284 |
|
| Mã phần lô | PP2300045207 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT285 |
|
| Mã phần lô | PP2300045208 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT286 |
|
| Mã phần lô | PP2300045209 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT288 |
|
| Mã phần lô | PP2300045210 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT289 |
|
| Mã phần lô | PP2300045211 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT291 |
|
| Mã phần lô | PP2300045212 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT294 |
|
| Mã phần lô | PP2300045213 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT295 |
|
| Mã phần lô | PP2300045214 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT296 |
|
| Mã phần lô | PP2300045215 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.708.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT300 |
|
| Mã phần lô | PP2300045216 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ĐLVT303 |
|
| Mã phần lô | PP2300045217 |
| Giá từng phần lô | 2,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.814.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | hợp đồng VTYT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.869.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi