Gói thầu: Cung ứng các mặt hàng vật tư, hóa chất không thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT của Bệnh viện Y học cổ truyền Nghệ An năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300056904-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An |
| Tên gói thầu | Cung ứng các mặt hàng vật tư, hóa chất không thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT của Bệnh viện Y học cổ truyền Nghệ An năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300040187 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí, nguồn thu bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023 của Bệnh viện Y học cổ truyền Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 3,719,803,940 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37.198.045 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300086189 - Barisulfat | 262,500 | 393.750 | 183.750 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 2 | PP2300086190 - Chất hiệu chuẩn | 11,520,000 | 17.280.000 | 8.064.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 3 | PP2300086191 - Cloramin B | 1,608,750 | 2.413.125 | 1.126.125 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 4 | PP2300086192 - Dung dịch rửa Cuvet | 13,500,000 | 20.250.000 | 9.450.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 5 | PP2300086193 - Dung dịch rửa hệ thống cho máy sinh hóa | 17,500,000 | 26.250.000 | 12.250.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 6 | PP2300086194 - Dung dịch rửa kim mức 1 | 7,400,000 | 11.100.000 | 5.180.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 7 | PP2300086195 - Dung dịch rửa kim mức 2 | 5,550,000 | 8.325.000 | 3.885.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 8 | PP2300086196 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm huyết học | 14,300,000 | 21.450.000 | 10.010.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 9 | PP2300086197 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 10 | PP2300086198 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 11 | PP2300086199 - Gel siêu âm | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 12 | PP2300086200 - Gel Siêu âm | 30,250,000 | 45.375.000 | 21.175.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 13 | PP2300086201 - Hóa chất định lượng Amylase | 14,729,820 | 22.094.730 | 10.310.874 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 14 | PP2300086202 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần | 18,079,740 | 27.119.610 | 12.655.818 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 15 | PP2300086203 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp | 18,079,740 | 27.119.610 | 12.655.818 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 16 | PP2300086204 - Hóa chất định lượng Calcium | 6,559,140 | 9.838.710 | 4.591.398 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 17 | PP2300086205 - Hóa chất định lượng Cholesterol | 25,124,400 | 37.686.600 | 17.587.080 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 18 | PP2300086206 - Hóa chất định lượng Creatinine | 12,500,000 | 18.750.000 | 8.750.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 19 | PP2300086207 - Hóa chất định lượng Creatinine | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 20 | PP2300086208 - Hóa chất định lượng GGT | 10,640,000 | 15.960.000 | 7.448.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 21 | PP2300086209 - Hóa chất định lượng Glucose | 9,199,680 | 13.799.520 | 6.439.776 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 22 | PP2300086210 - Hóa chất định lượng GOT(AST) | 46,299,960 | 69.449.940 | 32.409.972 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 23 | PP2300086211 - Hóa chất định lượng GPT (ALT) | 46,299,960 | 69.449.940 | 32.409.972 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 24 | PP2300086212 - Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 25 | PP2300086213 - Hóa chất định lượng LDL- Cholesterol | 107,999,850 | 161.999.775 | 75.599.895 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 26 | PP2300086214 - Hóa chất định lượng Protein | 9,400,000 | 14.100.000 | 6.580.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 27 | PP2300086215 - Hóa chất định lượng Triglycerides | 74,000,000 | 111.000.000 | 51.800.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 28 | PP2300086216 - Hóa chất định lượng Urea | 47,680,000 | 71.520.000 | 33.376.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 29 | PP2300086217 - Hóa chất định lượng Uric Acid | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 30 | PP2300086218 - Hoá chất pha loãng hồng cầu | 159,270,000 | 238.905.000 | 111.489.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 31 | PP2300086219 - Hoá chất phá vỡ hồng cầu | 80,340,000 | 120.510.000 | 56.238.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 32 | PP2300086220 - Hoá chất rửa máy huyết học | 38,100,000 | 57.150.000 | 26.670.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 33 | PP2300086221 - Huyết thanh kiểm tra mức bình thường | 10,080,000 | 15.120.000 | 7.056.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 34 | PP2300086222 - Huyết thanh kiểm tra mức bình thường | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 35 | PP2300086223 - Huyết thanh kiểm tra mức cao | 10,080,000 | 15.120.000 | 7.056.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 36 | PP2300086224 - Huyết thanh kiểm tra mức cao | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 37 | PP2300086225 - Kít chẩn đoán viêm gan B | 19,530,000 | 29.295.000 | 13.671.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 38 | PP2300086226 - Máu chuẩn mức normal | 62,500,000 | 93.750.000 | 43.750.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 39 | PP2300086227 - Nước cất 2 lần | 1,365,000 | 2.047.500 | 955.500 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 40 | PP2300086228 - Oxy y tế 10L | 486,000 | 729.000 | 340.200 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 41 | PP2300086229 - Oxy y tế 40 lít | 1,134,000 | 1.701.000 | 793.800 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 42 | PP2300086230 - Oxy y tế 40L | 1,134,000 | 1.701.000 | 793.800 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 43 | PP2300086231 - Parafin rắn | 71,250,000 | 106.875.000 | 49.875.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 44 | PP2300086232 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 20,750,000 | 31.125.000 | 14.525.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 45 | PP2300086233 - Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu | 73,500,000 | 110.250.000 | 51.450.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 46 | PP2300086234 - Test thử kháng thể (IgG, IgM & IgA) viêm loét dạ dày, tá tràng | 24,050,000 | 36.075.000 | 16.835.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 47 | PP2300086235 - Giấy điện tim 3 cần | 4,000,000 | 6.000.000 | 2.800.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 48 | PP2300086236 - Giấy in nhiệt nước tiểu | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 49 | PP2300086237 - Giấy siêu âm | 10,871,000 | 16.306.500 | 7.609.700 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 50 | PP2300086238 - Nội kiểm nước tiểu mức 1 | 89,989,200 | 134.983.800 | 62.992.440 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 51 | PP2300086239 - Nội kiểm nước tiểu mức 2 | 89,989,200 | 134.983.800 | 62.992.440 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 52 | PP2300086240 - Que thử đường huyết | 9,465,000 | 14.197.500 | 6.625.500 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 53 | PP2300086241 - Dung dịch sát khuẩn da | 22,400,000 | 33.600.000 | 15.680.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 54 | PP2300086242 - Dung dịch sát khuẩn da | 16,800,000 | 25.200.000 | 11.760.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 55 | PP2300086243 - Màng phức hợp PET&PE | 480,000,000 | 720.000.000 | 336.000.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 56 | PP2300086244 - Màng PE | 77,500,000 | 116.250.000 | 54.250.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 57 | PP2300086245 - Dây garo vải loại nhỏ | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 58 | PP2300086246 - Nhiệt kế đo thân nhiệt người | 12,750,000 | 19.125.000 | 8.925.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 59 | PP2300086247 - Nhiệt kế hồng ngoại | 4,250,000 | 6.375.000 | 2.975.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 60 | PP2300086248 - Carbomer | 8,750,000 | 13.125.000 | 6.125.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 61 | PP2300086249 - Natri benzoat | 3,025,000 | 4.537.500 | 2.117.500 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 62 | PP2300086250 - Triethanolamin | 1,100,000 | 1.650.000 | 770.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 63 | PP2300086251 - Glycerin tinh khiết | 7,500,000 | 11.250.000 | 5.250.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 64 | PP2300086252 - Tinh dầu quế | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 65 | PP2300086253 - Tinh dầu bạc hà | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 66 | PP2300086254 - Long não | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 67 | PP2300086255 - Điện cực máy điện xung trung tần | 16,000,000 | 24.000.000 | 11.200.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 68 | PP2300086256 - Điện cực máy điện xung trung tần | 13,500,000 | 20.250.000 | 9.450.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 69 | PP2300086257 - Phụ kiện máy điện xung | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 70 | PP2300086258 - Phụ kiện máy điện châm | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 71 | PP2300086259 - Phụ kiện máy điện châm | 18,500,000 | 27.750.000 | 12.950.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 72 | PP2300086260 - Cục nguồn Adaptor | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 73 | PP2300086261 - Đầu phát máy laser nội mạch | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 74 | PP2300086262 - Chai nhựa PET 125ml | 124,740,000 | 187.110.000 | 87.318.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 75 | PP2300086263 - Vỏ viên hoàn thuốc đông y 9g | 123,750,000 | 185.625.000 | 86.625.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 76 | PP2300086264 - Chai nhựa PET 100ml | 18,360,000 | 27.540.000 | 12.852.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 77 | PP2300086265 - Ống nghiệm thuỷ tinh không nắp | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 78 | PP2300086266 - Dầu ăn | 5,940,000 | 8.910.000 | 4.158.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 79 | PP2300086267 - Mật ong | 66,000,000 | 99.000.000 | 46.200.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 80 | PP2300086268 - Mật mía | 4,536,000 | 6.804.000 | 3.175.200 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 81 | PP2300086269 - Đường | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 82 | PP2300086270 - Sắn dây | 4,860,000 | 7.290.000 | 3.402.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 83 | PP2300086271 - Bao bóng | 12,960,000 | 19.440.000 | 9.072.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 84 | PP2300086272 - Bao bóng kính | 21,300,000 | 31.950.000 | 14.910.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 85 | PP2300086273 - Giấy báo | 31,500,000 | 47.250.000 | 22.050.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 86 | PP2300086274 - Màng bọc thực phẩm | 260,000,000 | 390.000.000 | 182.000.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 87 | PP2300086275 - Màng bọc thực phẩm | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 88 | PP2300086276 - Bao tay tiện lợi | 3,240,000 | 4.860.000 | 2.268.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 89 | PP2300086277 - Hộp đựng bông cồn | 4,420,000 | 6.630.000 | 3.094.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 90 | PP2300086278 - Pank | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 91 | PP2300086279 - Khay quả đậu | 8,950,000 | 13.425.000 | 6.265.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 92 | PP2300086280 - Kéo | 3,100,000 | 4.650.000 | 2.170.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 93 | PP2300086281 - Khay chữ nhật | 9,900,000 | 14.850.000 | 6.930.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 94 | PP2300086282 - Nhãn thuốc | 43,200,000 | 64.800.000 | 30.240.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 95 | PP2300086283 - Nhãn thuốc | 56,700,000 | 85.050.000 | 39.690.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 96 | PP2300086284 - Nhãn thuốc | 265,000,000 | 397.500.000 | 185.500.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 97 | PP2300086285 - Nhãn thuốc | 65,000,000 | 97.500.000 | 45.500.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 98 | PP2300086286 - Phèn chua | 100,000 | 150.000 | 70.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 99 | PP2300086287 - Cám gạo | 210,000 | 315.000 | 147.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 100 | PP2300086288 - Dấm gạo | 216,000 | 324.000 | 151.200 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 101 | PP2300086289 - Đậu đen | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 102 | PP2300086290 - Vòng chun | 3,280,000 | 4.920.000 | 2.296.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
Barisulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300086189 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Chất hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300086190 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300086191 |
| Giá từng phần lô | 1,608,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.413.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.126.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch rửa Cuvet |
|
| Mã phần lô | PP2300086192 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300086193 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch rửa kim mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300086194 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch rửa kim mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300086195 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300086196 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300086197 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300086198 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300086199 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Gel Siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300086200 |
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hóa chất định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300086201 |
| Giá từng phần lô | 14,729,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.094.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.310.874 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300086202 |
| Giá từng phần lô | 18,079,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.119.610 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.655.818 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300086203 |
| Giá từng phần lô | 18,079,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.119.610 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.655.818 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hóa chất định lượng Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300086204 |
| Giá từng phần lô | 6,559,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.838.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.591.398 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hóa chất định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300086205 |
| Giá từng phần lô | 25,124,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.686.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.587.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hóa chất định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300086206 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hóa chất định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300086207 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hóa chất định lượng GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300086208 |
| Giá từng phần lô | 10,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hóa chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300086209 |
| Giá từng phần lô | 9,199,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.799.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.439.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hóa chất định lượng GOT(AST) |
|
| Mã phần lô | PP2300086210 |
| Giá từng phần lô | 46,299,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.449.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.409.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hóa chất định lượng GPT (ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2300086211 |
| Giá từng phần lô | 46,299,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.449.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.409.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300086212 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hóa chất định lượng LDL- Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300086213 |
| Giá từng phần lô | 107,999,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.999.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.599.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hóa chất định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300086214 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hóa chất định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300086215 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hóa chất định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300086216 |
| Giá từng phần lô | 47,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hóa chất định lượng Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300086217 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hoá chất pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300086218 |
| Giá từng phần lô | 159,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.489.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hoá chất phá vỡ hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300086219 |
| Giá từng phần lô | 80,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hoá chất rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300086220 |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Huyết thanh kiểm tra mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300086221 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Huyết thanh kiểm tra mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300086222 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Huyết thanh kiểm tra mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300086223 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Huyết thanh kiểm tra mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300086224 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kít chẩn đoán viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300086225 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.671.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Máu chuẩn mức normal |
|
| Mã phần lô | PP2300086226 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300086227 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.047.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Oxy y tế 10L |
|
| Mã phần lô | PP2300086228 |
| Giá từng phần lô | 486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Oxy y tế 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300086229 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.701.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Oxy y tế 40L |
|
| Mã phần lô | PP2300086230 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.701.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Parafin rắn |
|
| Mã phần lô | PP2300086231 |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300086232 |
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300086233 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Test thử kháng thể (IgG, IgM & IgA) viêm loét dạ dày, tá tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300086234 |
| Giá từng phần lô | 24,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300086235 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Giấy in nhiệt nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300086236 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300086237 |
| Giá từng phần lô | 10,871,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.306.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.609.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Nội kiểm nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300086238 |
| Giá từng phần lô | 89,989,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.983.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.992.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Nội kiểm nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300086239 |
| Giá từng phần lô | 89,989,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.983.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.992.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300086240 |
| Giá từng phần lô | 9,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.197.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.625.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch sát khuẩn da |
|
| Mã phần lô | PP2300086241 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch sát khuẩn da |
|
| Mã phần lô | PP2300086242 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Màng phức hợp PET&PE |
|
| Mã phần lô | PP2300086243 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Màng PE |
|
| Mã phần lô | PP2300086244 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dây garo vải loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300086245 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Nhiệt kế đo thân nhiệt người |
|
| Mã phần lô | PP2300086246 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Nhiệt kế hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300086247 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Carbomer |
|
| Mã phần lô | PP2300086248 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Natri benzoat |
|
| Mã phần lô | PP2300086249 |
| Giá từng phần lô | 3,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.117.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Triethanolamin |
|
| Mã phần lô | PP2300086250 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Glycerin tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300086251 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Tinh dầu quế |
|
| Mã phần lô | PP2300086252 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Tinh dầu bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300086253 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Long não |
|
| Mã phần lô | PP2300086254 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Điện cực máy điện xung trung tần |
|
| Mã phần lô | PP2300086255 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Điện cực máy điện xung trung tần |
|
| Mã phần lô | PP2300086256 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Phụ kiện máy điện xung |
|
| Mã phần lô | PP2300086257 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Phụ kiện máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2300086258 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Phụ kiện máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2300086259 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Cục nguồn Adaptor |
|
| Mã phần lô | PP2300086260 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Đầu phát máy laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300086261 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Chai nhựa PET 125ml |
|
| Mã phần lô | PP2300086262 |
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.318.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Vỏ viên hoàn thuốc đông y 9g |
|
| Mã phần lô | PP2300086263 |
| Giá từng phần lô | 123,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Chai nhựa PET 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300086264 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ống nghiệm thuỷ tinh không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300086265 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dầu ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300086266 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Mật ong |
|
| Mã phần lô | PP2300086267 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Mật mía |
|
| Mã phần lô | PP2300086268 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.175.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Đường |
|
| Mã phần lô | PP2300086269 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Sắn dây |
|
| Mã phần lô | PP2300086270 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.402.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bao bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300086271 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bao bóng kính |
|
| Mã phần lô | PP2300086272 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Giấy báo |
|
| Mã phần lô | PP2300086273 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Màng bọc thực phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300086274 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Màng bọc thực phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300086275 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bao tay tiện lợi |
|
| Mã phần lô | PP2300086276 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300086277 |
| Giá từng phần lô | 4,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.094.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Pank |
|
| Mã phần lô | PP2300086278 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300086279 |
| Giá từng phần lô | 8,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kéo |
|
| Mã phần lô | PP2300086280 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Khay chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2300086281 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Nhãn thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300086282 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Nhãn thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300086283 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Nhãn thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300086284 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Nhãn thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300086285 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Phèn chua |
|
| Mã phần lô | PP2300086286 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Cám gạo |
|
| Mã phần lô | PP2300086287 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dấm gạo |
|
| Mã phần lô | PP2300086288 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Đậu đen |
|
| Mã phần lô | PP2300086289 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Vòng chun |
|
| Mã phần lô | PP2300086290 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi