Gói thầu: Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế năm 2023 cho Bệnh Viện Sản Nhi Nghệ An
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300028205-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An |
| Tên gói thầu | Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế năm 2023 cho Bệnh Viện Sản Nhi Nghệ An |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300013506 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí, nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 19,091,246,131 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 286.368.712 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300030572 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp polyglactin 910 số 2/0 | 66,230,892 | 94.615.560 | 46.361.625 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 2 | PP2300030573 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 3/0 | 90,508,320 | 129.297.600 | 63.355.824 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 3 | PP2300030574 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 4/0 | 48,384,000 | 69.120.000 | 33.868.800 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 4 | PP2300030575 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 1 | 428,995,980 | 612.851.400 | 300.297.186 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 5 | PP2300030576 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 5/0 | 115,200,000 | 164.571.429 | 80.640.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 6 | PP2300030577 - Chỉ Nylon số 3/0b | 65,520,000 | 93.600.000 | 45.864.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 7 | PP2300030578 - Lưỡi cắt đốt VA và Amidan dùng cho dao mổ Plasma | 999,000,000 | 1.427.142.858 | 699.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 8 | PP2300030579 - Chỉ phẫu thuật không tan | 44,800,000 | 64.000.000 | 31.360.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 9 | PP2300030580 - Gạc băng mắt 4.5cm x 7cm | 1,900,000 | 2.714.286 | 1.330.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 10 | PP2300030581 - Gạc meche phẫu thuật 3.5cm x 75cm x 6 lớp | 42,900,000 | 61.285.715 | 30.030.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 11 | PP2300030582 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm | 40,000,000 | 57.142.858 | 28.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 12 | PP2300030583 - Băng gạc vô trùng trong suốt không thấm nước 10cmx12cm | 2,400,000 | 3.428.572 | 1.680.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 13 | PP2300030584 - Băng keo cố định kim luồn có gạc 6cmx7cm | 1,890,000 | 2.700.000 | 1.323.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 14 | PP2300030585 - Băng keo cố định kim luồn không thấm nước 5.1cmx6cm | 6,200,000 | 8.857.143 | 4.340.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 15 | PP2300030586 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 261,450,000 | 373.500.000 | 183.015.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 16 | PP2300030587 - Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm | 205,000,000 | 292.857.143 | 143.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 17 | PP2300030588 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 4/0 | 27,216,000 | 38.880.000 | 19.051.200 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 18 | PP2300030589 - Sonde niệu quản chữ JJ | 1,000,000 | 1.428.572 | 700.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 19 | PP2300030590 - Sáp cầm máu tiệt trùng | 5,519,520 | 7.885.029 | 3.863.664 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 20 | PP2300030591 - Băng cuộn vải 10cm x 5m | 6,600,000 | 9.428.572 | 4.620.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 21 | PP2300030592 - Canuyn mở khí quản | 960,000 | 1.371.429 | 672.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 22 | PP2300030593 - Bản cực trung tính | 35,000,000 | 50.000.000 | 24.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 23 | PP2300030594 - Lưỡi dao mổ điện | 33,000,000 | 47.142.858 | 23.100.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 24 | PP2300030595 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | 147,500,000 | 210.714.286 | 103.250.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 25 | PP2300030596 - Sonde niệu quản chữ JJ | 850,000 | 1.214.286 | 595.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 26 | PP2300030597 - Khóa 3 chạc | 10,720,000 | 15.314.286 | 7.504.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 27 | PP2300030598 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng các số | 12,000,000 | 17.142.858 | 8.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 28 | PP2300030599 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ | 226,000,000 | 322.857.143 | 158.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 29 | PP2300030600 - Mask khí dung | 42,500,000 | 60.714.286 | 29.750.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 30 | PP2300030601 - Mask thở Oxy các cỡ | 17,000,000 | 24.285.715 | 11.900.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 31 | PP2300030602 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 4/0 | 30,600,000 | 43.714.286 | 21.420.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 32 | PP2300030603 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 7/0 | 6,450,000 | 9.214.286 | 4.515.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 33 | PP2300030604 - Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ | 88,500,000 | 126.428.572 | 61.950.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 34 | PP2300030605 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ | 84,920,000 | 121.314.286 | 59.444.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 35 | PP2300030606 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 617,400,000 | 882.000.000 | 432.180.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 36 | PP2300030607 - Găng y tế khám sản | 10,400,000 | 14.857.143 | 7.280.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 37 | PP2300030608 - Que thử đường huyết | 79,000,000 | 112.857.143 | 55.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 38 | PP2300030609 - Bao cao su | 24,500,000 | 35.000.000 | 17.150.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 39 | PP2300030610 - Bơm karman 1 van | 4,942,500 | 7.060.715 | 3.459.750 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 40 | PP2300030611 - Dịch nhầy Hydroxypropyl Methylcellulose 2% | 28,350,000 | 40.500.000 | 19.845.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 41 | PP2300030612 - Bông miếng vô trùng | 254,100,000 | 363.000.000 | 177.870.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 42 | PP2300030613 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 3/0 | 13,104,000 | 18.720.000 | 9.172.800 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 43 | PP2300030614 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 5/0 | 8,940,000 | 12.771.429 | 6.258.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 44 | PP2300030615 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 6/0 | 7,080,000 | 10.114.286 | 4.956.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 45 | PP2300030616 - Chỉ Nylon số 6/0 | 21,420,000 | 30.600.000 | 14.994.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 46 | PP2300030617 - Băng chỉ thị nhiệt hơi nước | 23,250,000 | 33.214.286 | 16.275.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 47 | PP2300030618 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 6/0 | 14,167,440 | 20.239.200 | 9.917.208 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 48 | PP2300030619 - Ống nội khí quản có bóng, không bóng các số | 364,651,000 | 520.930.000 | 255.255.700 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 49 | PP2300030620 - Ống nội khí quản gập cổng miệng có bóng/ không bóng | 96,844,750 | 138.349.643 | 67.791.325 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 50 | PP2300030621 - Ống mở khí quản trẻ sơ sinh | 9,318,880 | 13.312.686 | 6.523.216 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 51 | PP2300030622 - Ống mở khí quản trẻ em không bóng số 4.0PED, 4.5PED;5.0PED; 5.5PED | 17,030,520 | 24.329.315 | 11.921.364 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 52 | PP2300030623 - Ống mở khí quản trẻ em có bóng số 4.0PDC, 4.5PDC;5.0PDC; 5.5PDC | 31,932,220 | 45.617.458 | 22.352.554 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 53 | PP2300030624 - Ống nghiệm nhựa | 6,300,000 | 9.000.000 | 4.410.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 54 | PP2300030625 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | 149,450,000 | 213.500.000 | 104.615.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 55 | PP2300030626 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 10/0 | 4,140,000 | 5.914.286 | 2.898.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 56 | PP2300030627 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 58,275,000 | 83.250.000 | 40.792.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 57 | PP2300030628 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 11,004,000 | 15.720.000 | 7.702.800 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 58 | PP2300030629 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 15,225,000 | 21.750.000 | 10.657.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 59 | PP2300030630 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 | 34,125,000 | 48.750.000 | 23.887.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 60 | PP2300030631 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ | 57,750,000 | 82.500.000 | 40.425.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 61 | PP2300030632 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) 2/0 | 11,025,000 | 15.750.000 | 7.717.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 62 | PP2300030633 - Phin lọc vi khuẩn, vi rút | 66,780,000 | 95.400.000 | 46.746.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 63 | PP2300030634 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ | 31,000,000 | 44.285.715 | 21.700.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 64 | PP2300030635 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 35,700,000 | 51.000.000 | 24.990.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 65 | PP2300030636 - Dây truyền dịch có kim | 41,500,000 | 59.285.715 | 29.050.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 66 | PP2300030637 - Dây thở oxy | 27,090,000 | 38.700.000 | 18.963.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 67 | PP2300030638 - Bơm tiêm không kim vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc | 81,480,000 | 116.400.000 | 57.036.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 68 | PP2300030639 - Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ | 83,700,000 | 119.571.429 | 58.590.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 69 | PP2300030640 - Ống thông dạ dày | 76,440,000 | 109.200.000 | 53.508.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 70 | PP2300030641 - Ống thông hậu môn | 530,000 | 757.143 | 371.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 71 | PP2300030642 - Túi đựng nước tiểu | 35,000,000 | 50.000.000 | 24.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 72 | PP2300030643 - Bơm cho ăn 50ml | 1,825,000 | 2.607.143 | 1.277.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 73 | PP2300030644 - Bơm kim tiêm 50ml | 133,300,000 | 190.428.572 | 93.310.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 74 | PP2300030645 - Bơm tiêm liền kim 10ml | 105,600,000 | 150.857.143 | 73.920.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 75 | PP2300030646 - Bơm tiêm liền kim 1ml | 13,800,000 | 19.714.286 | 9.660.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 76 | PP2300030647 - Bơm tiêm liền kim 20ml | 71,400,000 | 102.000.000 | 49.980.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 77 | PP2300030648 - Dây hút dịch (nhớt) | 88,200,000 | 126.000.000 | 61.740.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 78 | PP2300030649 - Ống hút điều kinh | 250,000 | 357.143 | 175.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 79 | PP2300030650 - Kim chích máu | 105,000 | 150.000 | 73.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 80 | PP2300030651 - Bơm tiêm liền kim 5ml | 137,600,000 | 196.571.429 | 96.320.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 81 | PP2300030652 - Kẹp rốn | 12,800,000 | 18.285.715 | 8.960.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 82 | PP2300030653 - Mặt nạ thở oxy | 18,900,000 | 27.000.000 | 13.230.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 83 | PP2300030654 - Mặt nạ xông khí dung | 112,000,000 | 160.000.000 | 78.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 84 | PP2300030655 - Khẩu trang y tế | 19,600,000 | 28.000.000 | 13.720.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 85 | PP2300030656 - Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm | 18,750,000 | 26.785.715 | 13.125.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 86 | PP2300030657 - Dây truyền dịch vô trùng sử dụng một lần 20 giọt/ml , kim các cỡ | 73,600,000 | 105.142.858 | 51.520.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 87 | PP2300030658 - Kim nha khoa | 1,491,000 | 2.130.000 | 1.043.700 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 88 | PP2300030659 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml | 369,600,000 | 528.000.000 | 258.720.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 89 | PP2300030660 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi số 3 | 4,354,464 | 6.220.663 | 3.048.125 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 90 | PP2300030661 - Bơm cho ăn 50ml | 1,596,000 | 2.280.000 | 1.117.200 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 91 | PP2300030662 - Bơm tiêm liền kim 1ml | 12,560,000 | 17.942.858 | 8.792.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 92 | PP2300030663 - Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm | 2,520,000 | 3.600.000 | 1.764.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 93 | PP2300030664 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 4/0 | 25,515,000 | 36.450.000 | 17.860.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 94 | PP2300030665 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 5/0 | 25,920,000 | 37.028.572 | 18.144.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 95 | PP2300030666 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 5/0 | 9,120,000 | 13.028.572 | 6.384.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 96 | PP2300030667 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 5/0 | 4,490,640 | 6.415.200 | 3.143.448 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 97 | PP2300030668 - Chỉ phẩu thuật không tiêu Polypropylene số 6/0 | 9,954,000 | 14.220.000 | 6.967.800 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 98 | PP2300030669 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 1 | 113,400,000 | 162.000.000 | 79.380.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 99 | PP2300030670 - Dây truyền dịch có kim | 117,300,000 | 167.571.429 | 82.110.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 100 | PP2300030671 - Kim cánh bướm các cỡ | 57,600,000 | 82.285.715 | 40.320.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 101 | PP2300030672 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm có nắp | 50,400,000 | 72.000.000 | 35.280.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 102 | PP2300030673 - Ống nghiệm không chống đông có nắp | 7,854,000 | 11.220.000 | 5.497.800 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 103 | PP2300030674 - Túi tiệt trùng dạng dẹt | 17,370,000 | 24.814.286 | 12.159.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 104 | PP2300030675 - Túi tiệt trùng dạng dẹt | 21,000,000 | 30.000.000 | 14.700.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 105 | PP2300030676 - Túi tiệt trùng dạng dẹt | 36,400,000 | 52.000.000 | 25.480.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 106 | PP2300030677 - Túi tiệt trùng dạng dẹt | 6,860,000 | 9.800.000 | 4.802.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 107 | PP2300030678 - Túi tiệt trùng dạng dẹt | 22,050,000 | 31.500.000 | 15.435.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 108 | PP2300030679 - Túi tiệt trùng dạng dẹt | 12,432,000 | 17.760.000 | 8.702.400 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 109 | PP2300030680 - Túi tiệt trùng dạng dẹt | 8,680,000 | 12.400.000 | 6.076.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 110 | PP2300030681 - Bơm tiêm liền kim 5ml | 135,880,000 | 194.114.286 | 95.116.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 111 | PP2300030682 - Gạc phẫu thuật 10cm x10cm | 351,000,000 | 501.428.572 | 245.700.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 112 | PP2300030683 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 5/0 | 37,126,800 | 53.038.286 | 25.988.760 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 113 | PP2300030684 - Kim cánh bướm | 50,000,000 | 71.428.572 | 35.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 114 | PP2300030685 - Kim khâu các loại, các cỡ | 9,450,000 | 13.500.000 | 6.615.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 115 | PP2300030686 - Khóa 3 chạc có dây nối | 23,200,000 | 33.142.858 | 16.240.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 116 | PP2300030687 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cm x 5m | 2,760,000 | 3.942.858 | 1.932.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 117 | PP2300030688 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m | 646,000,000 | 922.857.143 | 452.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 118 | PP2300030689 - Sonde nelaton các số | 55,860,000 | 79.800.000 | 39.102.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 119 | PP2300030690 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học | 2,937,144 | 4.195.920 | 2.056.001 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 120 | PP2300030691 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học | 4,129,943 | 5.899.919 | 2.890.961 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 121 | PP2300030692 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học | 2,707,698 | 3.868.140 | 1.895.389 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 122 | PP2300030693 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học | 1,484,322 | 2.120.460 | 1.039.026 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 123 | PP2300030694 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học | 1,095,780 | 1.565.400 | 767.046 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 124 | PP2300030695 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ | 336,000,000 | 480.000.000 | 235.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 125 | PP2300030696 - Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật | 9,300,000 | 13.285.715 | 6.510.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 126 | PP2300030697 - Đè lưỡi gỗ | 6,480,000 | 9.257.143 | 4.536.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 127 | PP2300030698 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 110,000,000 | 157.142.858 | 77.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 128 | PP2300030699 - Khẩu trang y tế | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 129 | PP2300030700 - Mũ giấy phẫu thuật vô khuẩn | 35,720,000 | 51.028.572 | 25.004.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 130 | PP2300030701 - Ambu bóp bóng người lớn | 5,040,000 | 7.200.000 | 3.528.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 131 | PP2300030702 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 2,500,000 | 3.571.429 | 1.750.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 132 | PP2300030703 - Bộ đèn đặt nội khí quản người lớn | 15,600,000 | 22.285.715 | 10.920.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 133 | PP2300030704 - Bộ đèn đặt nội khí quản trẻ em | 21,840,000 | 31.200.000 | 15.288.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 134 | PP2300030705 - Chỉ không tan đơn sợi | 18,892,440 | 26.989.200 | 13.224.708 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 135 | PP2300030706 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi số 5 | 3,729,024 | 5.327.178 | 2.610.317 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 136 | PP2300030707 - Vật liệu cầm máu SURGICEL | 52,113,600 | 74.448.000 | 36.479.520 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 137 | PP2300030708 - Dây dẫn dường dài 260cm đầu cong | 35,784,000 | 51.120.000 | 25.048.800 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 138 | PP2300030709 - Dây dẫn dường dài 260cm đầu thẳng | 23,856,000 | 34.080.000 | 16.699.200 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 139 | PP2300030710 - Dây dẫn đường dài 150 cm đầu cong | 31,200,000 | 44.571.429 | 21.840.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 140 | PP2300030711 - Dây dẫn đường dài 150cm đầu thẳng | 31,200,000 | 44.571.429 | 21.840.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 141 | PP2300030712 - Chỉ thép khâu xương số 1 | 10,508,832 | 15.012.618 | 7.356.183 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 142 | PP2300030713 - Chỉ không tiêu số 2/0 | 23,289,768 | 33.271.098 | 16.302.838 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 143 | PP2300030714 - Dây hút dịch phẫu thuật | 3,720,000 | 5.314.286 | 2.604.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 144 | PP2300030715 - Vật liệu hàn răng | 13,500,000 | 19.285.715 | 9.450.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 145 | PP2300030716 - Vật liệu hàn răng | 19,102,500 | 27.289.286 | 13.371.750 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 146 | PP2300030717 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp đơn sợi tự tiêu Polydioxanone số 6/0 | 214,200,000 | 306.000.000 | 149.940.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 147 | PP2300030718 - Gel bôi trơn ống tủy | 1,414,000 | 2.020.000 | 989.800 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 148 | PP2300030719 - Dây thở CPAP | 22,425,150 | 32.035.929 | 15.697.605 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 149 | PP2300030720 - Áo phẩu thuật | 32,760,000 | 46.800.000 | 22.932.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 150 | PP2300030721 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh | 3,200,000 | 4.571.429 | 2.240.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 151 | PP2300030722 - Nhiệt kế điện tử | 13,500,000 | 19.285.715 | 9.450.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 152 | PP2300030723 - Ambu bóp bóng trẻ em, sơ sinh | 25,200,000 | 36.000.000 | 17.640.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 153 | PP2300030724 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu Spongostan | 7,117,950 | 10.168.500 | 4.982.565 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 154 | PP2300030725 - Chỉ phẫu thuật PROLENE số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 20mm mã W8840 | 6,743,088 | 9.632.983 | 4.720.162 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 155 | PP2300030726 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 29,260,000 | 41.800.000 | 20.482.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 156 | PP2300030727 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 45,850,000 | 65.500.000 | 32.095.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 157 | PP2300030728 - Dây truyền máu | 53,550,000 | 76.500.000 | 37.485.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 158 | PP2300030729 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 Đường 7F | 9,012,150 | 12.874.500 | 6.308.505 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 159 | PP2300030730 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 Đường trẻ em 4F | 113,925,000 | 162.750.000 | 79.747.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 160 | PP2300030731 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 Đường trẻ em 5F | 211,250,000 | 301.785.715 | 147.875.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 161 | PP2300030732 - Ống nuôi ăn dành cho trẻ em | 10,905,000 | 15.578.572 | 7.633.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 162 | PP2300030733 - Ống Thông dạ dày dành cho người lớn | 3,274,400 | 4.677.715 | 2.292.080 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 163 | PP2300030734 - Giấy in monitor sản khoa TOITU-0030-023T | 39,600,000 | 56.571.429 | 27.720.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 164 | PP2300030735 - Thanh nâng ngực | 187,500,000 | 267.857.143 | 131.250.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 165 | PP2300030736 - Ống lấy mẫu 0.5 mL | 4,473,000 | 6.390.000 | 3.131.100 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 166 | PP2300030737 - Bộ quả lọc máu liên tục | 66,500,000 | 95.000.000 | 46.550.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 167 | PP2300030738 - Bộ quả lọc máu liên tục | 66,000,000 | 94.285.715 | 46.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 168 | PP2300030739 - Túi đựng dịch thải 5L | 2,350,000 | 3.357.143 | 1.645.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 169 | PP2300030740 - Kim chọc hút tủy xương | 11,520,000 | 16.457.143 | 8.064.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 170 | PP2300030741 - Dụng cụ kiểm tra huyết áp | 14,880,000 | 21.257.143 | 10.416.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 171 | PP2300030742 - Dụng cụ kiểm tra huyết áp và tai nghe | 25,000,000 | 35.714.286 | 17.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 172 | PP2300030743 - Ống nghe | 7,297,500 | 10.425.000 | 5.108.250 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 173 | PP2300030744 - Dây nối truyền dịch | 2,700,000 | 3.857.143 | 1.890.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 174 | PP2300030745 - Dây nối dài 75cm dùng trong chuyền dịch chịu áp lực cao | 20,475,000 | 29.250.000 | 14.332.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 175 | PP2300030746 - Khóa 3 ngã chịu áp lực cao không chứa DEHP | 25,000,000 | 35.714.286 | 17.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 176 | PP2300030747 - Dây nối truyền dịch | 5,705,000 | 8.150.000 | 3.993.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 177 | PP2300030748 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Glyconate số 4/0 | 1,613,220 | 2.304.600 | 1.129.254 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 178 | PP2300030749 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 6/0 | 8,310,000 | 11.871.429 | 5.817.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 179 | PP2300030750 - Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 5/0 | 8,310,000 | 11.871.429 | 5.817.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 180 | PP2300030751 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 5/0 | 143,286,000 | 204.694.286 | 100.300.200 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 181 | PP2300030752 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 6/0 | 9,840,000 | 14.057.143 | 6.888.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 182 | PP2300030753 - Chỉ không tan tổng hợp polypropylene số 3/0 | 1,662,000 | 2.374.286 | 1.163.400 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 183 | PP2300030754 - Dây nối bơm tiêm điện 150cm | 12,300,000 | 17.571.429 | 8.610.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 184 | PP2300030755 - Dây truyền dịch có vi điều chỉnh | 136,500,000 | 195.000.000 | 95.550.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 185 | PP2300030756 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ | 81,000,000 | 115.714.286 | 56.700.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 186 | PP2300030757 - Ống nội khí quản các số | 57,750,000 | 82.500.000 | 40.425.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 187 | PP2300030758 - Sonde foley 2 nhánh các số | 89,000,000 | 127.142.858 | 62.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 188 | PP2300030759 - Băng thun 15cm x 4,5m | 1,450,000 | 2.071.429 | 1.015.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 189 | PP2300030760 - Băng thun 7,5cm x 4,5m | 1,000,000 | 1.428.572 | 700.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 190 | PP2300030761 - Clip Polymer | 7,560,000 | 10.800.000 | 5.292.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 191 | PP2300030762 - Điện cực dán | 24,000,000 | 34.285.715 | 16.800.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 192 | PP2300030763 - Phin lọc vi khuẩn | 13,000,000 | 18.571.429 | 9.100.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 193 | PP2300030764 - Giấy dùng cho máy điện tim | 1,275,000 | 1.821.429 | 892.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 194 | PP2300030765 - Giấy điện tim 3 cần | 140,000 | 200.000 | 98.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 195 | PP2300030766 - Ống nghe 2 dây | 4,350,000 | 6.214.286 | 3.045.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 196 | PP2300030767 - Băng keo cá nhân | 35,000,000 | 50.000.000 | 24.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 197 | PP2300030768 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml/cc | 51,590,000 | 73.700.000 | 36.113.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 198 | PP2300030769 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc | 52,350,000 | 74.785.715 | 36.645.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 199 | PP2300030770 - Bông hút nước y tế, Không vô trùng | 1,509,900 | 2.157.000 | 1.056.930 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 200 | PP2300030771 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não BioGlue 5ml | 26,100,000 | 37.285.715 | 18.270.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 201 | PP2300030772 - Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần các cỡ | 846,000 | 1.208.572 | 592.200 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 202 | PP2300030773 - Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x4cm | 99,900,000 | 142.714.286 | 69.930.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 203 | PP2300030774 - Miếng CardioWrap chống dính tổng hợp tự tiêu sử dụng trong phẫu thuật tim cỡ 130x200x0.02mm | 75,300,000 | 107.571.429 | 52.710.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 204 | PP2300030775 - Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 5-6mm x 50cm, không vòng xoắn | 12,980,000 | 18.542.858 | 9.086.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 205 | PP2300030776 - Băng thun có keo | 218,400,000 | 312.000.000 | 152.880.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 206 | PP2300030777 - Băng vô trùng | 87,300,000 | 124.714.286 | 61.110.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 207 | PP2300030778 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 907,200,000 | 1.296.000.000 | 635.040.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 208 | PP2300030779 - Miếng vá màng tim bò | 56,500,000 | 80.714.286 | 39.550.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 209 | PP2300030780 - Kim nha khoa các số | 1,748,000 | 2.497.143 | 1.223.600 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 210 | PP2300030781 - Dây truyền máu | 13,230,000 | 18.900.000 | 9.261.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 211 | PP2300030782 - Ống thông khí tai | 13,750,000 | 19.642.858 | 9.625.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 212 | PP2300030783 - Dây dẫn lưu ổ bụng | 5,250,000 | 7.500.000 | 3.675.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 213 | PP2300030784 - Ống nghiệm vô trùng dùng để đựng các bệnh phẩm | 20,250,000 | 28.928.572 | 14.175.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 214 | PP2300030785 - Kim Động Mạch Người Lớn | 6,600,000 | 9.428.572 | 4.620.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 215 | PP2300030786 - Que lấy bệnh phẩm nam/nữ | 2,187,500 | 3.125.000 | 1.531.250 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 216 | PP2300030787 - Miếng cầm máu mũi | 28,000,000 | 40.000.000 | 19.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 217 | PP2300030788 - Bóng phá vách liên nhĩ kích | 110,000,000 | 157.142.858 | 77.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 218 | PP2300030789 - Băng sợi Polyester | 23,430,000 | 33.471.429 | 16.401.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 219 | PP2300030790 - Băng sợi Polyester | 71,537,500 | 102.196.429 | 50.076.250 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 220 | PP2300030791 - Kim sinh thiết gai nhau dùng 1 lần | 42,306,000 | 60.437.143 | 29.614.200 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 221 | PP2300030792 - Tay dao siêu âm và hàn mạch | 386,000,000 | 551.428.572 | 270.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 222 | PP2300030793 - Tay dao siêu âm và hàn mạch | 386,000,000 | 551.428.572 | 270.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 223 | PP2300030794 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi số 4 | 5,904,000 | 8.434.286 | 4.132.800 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 224 | PP2300030795 - Dây dẫn áp lực để đo dự trữ dòng chảy động mạch vành (FFR) các loại, các cỡ | 3,465,000 | 4.950.000 | 2.425.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 225 | PP2300030796 - Bột bó | 42,495,000 | 60.707.143 | 29.746.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 226 | PP2300030797 - Bột bó | 41,996,000 | 59.994.286 | 29.397.200 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 227 | PP2300030798 - Bông lót bó bột | 7,800,000 | 11.142.858 | 5.460.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 228 | PP2300030799 - Bông lót bó bột | 21,000,000 | 30.000.000 | 14.700.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 229 | PP2300030800 - Đai số 8 | 6,000,000 | 8.571.429 | 4.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 230 | PP2300030801 - Đai số 8 trẻ em các số | 4,500,000 | 6.428.572 | 3.150.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 231 | PP2300030802 - Túi treo tay | 6,000,000 | 8.571.429 | 4.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 232 | PP2300030803 - Nẹp cổ tay | 8,300,000 | 11.857.143 | 5.810.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 233 | PP2300030804 - Nẹp cổ bàn tay | 10,000,000 | 14.285.715 | 7.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 234 | PP2300030805 - Nẹp cẳng tay H4 | 8,500,000 | 12.142.858 | 5.950.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 235 | PP2300030806 - Nẹp gối | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 236 | PP2300030807 - Băng thun cổ tay | 2,200,000 | 3.142.858 | 1.540.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 237 | PP2300030808 - Nẹp cố định khớp ngón tay | 2,000,000 | 2.857.143 | 1.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 238 | PP2300030809 - Nẹp cánh tay | 7,500,000 | 10.714.286 | 5.250.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 239 | PP2300030810 - Dây dẫn ái nước chẩn đoán đầu thẳng, đầu cong | 51,000,000 | 72.857.143 | 35.700.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 240 | PP2300030811 - Bóng đo kích thước lỗ Thông Liên Nhĩ | 10,200,000 | 14.571.429 | 7.140.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 241 | PP2300030812 - Bóng nong van động mạch phổi các cỡ | 110,250,000 | 157.500.000 | 77.175.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 242 | PP2300030813 - Bộ dụng cụ bung dù đóng lỗ thông Ống Động Mạch, Thông Liên Thất, Thông Liên Nhĩ | 430,500,000 | 615.000.000 | 301.350.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 243 | PP2300030814 - Bơm bóng áp lực cao trong can thiệp | 2,200,000 | 3.142.858 | 1.540.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 244 | PP2300030815 - Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 245 | PP2300030816 - Dù bít còn ống động mạch | 114,610,000 | 163.728.572 | 80.227.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 246 | PP2300030817 - Dù bít Còn ống Động Mạch Thế hệ mới loại 2 cánh | 717,000,000 | 1.024.285.715 | 501.900.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 247 | PP2300030818 - Dù bít còn ống động mạch thế hệ mới nhất | 239,000,000 | 341.428.572 | 167.300.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 248 | PP2300030819 - Dù bít lỗ Thông Liên Nhĩ cho trẻ nhỏ | 216,000,000 | 308.571.429 | 151.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 249 | PP2300030820 - Ống thông đo áp lực tim | 8,820,000 | 12.600.000 | 6.174.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 250 | PP2300030821 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu các cỡ | 71,280,000 | 101.828.572 | 49.896.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 251 | PP2300030822 - Sonde foley 3 nhánh các số | 1,170,000 | 1.671.429 | 819.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 252 | PP2300030823 - Chất hàn tạm | 3,240,000 | 4.628.572 | 2.268.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 253 | PP2300030824 - Giấy Cắn | 295,000 | 421.429 | 206.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 254 | PP2300030825 - Sáp cầm máu xương | 1,891,260 | 2.701.800 | 1.323.882 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 255 | PP2300030826 - Băng có gạc vô trùng không thấm nước | 3,000,000 | 4.285.715 | 2.100.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 256 | PP2300030827 - Kính bảo hộ che mặt y tế | 50,000,000 | 71.428.572 | 35.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 257 | PP2300030828 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone | 8,920,800 | 12.744.000 | 6.244.560 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 258 | PP2300030829 - Chỉ Prolene 7/0 | 10,463,850 | 14.948.358 | 7.324.695 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 259 | PP2300030830 - Chỉ điện cực cơ tim 2/0 | 41,486,760 | 59.266.800 | 29.040.732 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 260 | PP2300030831 - Clips | 5,850,000 | 8.357.143 | 4.095.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 261 | PP2300030832 - Dụng cụ bơm tinh trùng | 7,656,000 | 10.937.143 | 5.359.200 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 262 | PP2300030833 - Túi xả dịch thải | 5,000,000 | 7.142.858 | 3.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 263 | PP2300030834 - Co nối máy thở | 3,080,000 | 4.400.000 | 2.156.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 264 | PP2300030835 - Bơm tiêm điện | 31,500,000 | 45.000.000 | 22.050.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 265 | PP2300030836 - Bơm tiêm điện | 700,000,000 | 1.000.000.000 | 490.000.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 266 | PP2300030837 - Canuyn động mạch đùi các cở | 57,500,000 | 82.142.858 | 40.250.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 267 | PP2300030838 - Canuyn động mạch mũi thẳng | 9,150,000 | 13.071.429 | 6.405.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 268 | PP2300030839 - Canuyn động mạch vành | 4,000,000 | 5.714.286 | 2.800.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 269 | PP2300030840 - Chỉ Plain catgut số 1 | 57,000,000 | 81.428.572 | 39.900.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 270 | PP2300030841 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 7/0 | 43,863,984 | 62.662.835 | 30.704.789 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 271 | PP2300030842 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 | 17,160,000 | 24.514.286 | 12.012.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 272 | PP2300030843 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, | 15,860,124 | 22.657.320 | 11.102.087 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 273 | PP2300030844 - Mũi khoan đuôi chuột | 275,000 | 392.858 | 192.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 274 | PP2300030845 - Mũi khoan trụ xanh lá cây | 412,500 | 589.286 | 288.750 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 275 | PP2300030846 - Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn | 22,456,350 | 32.080.500 | 15.719.445 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 276 | PP2300030847 - Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn | 2,700,600 | 3.858.000 | 1.890.420 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 277 | PP2300030848 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp đơn sợi tự tiêu Polydioxanone số 5/0 | 20,592,000 | 29.417.143 | 14.414.400 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 278 | PP2300030849 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp đơn sợi tự tiêu Polydioxanone số 7/0 | 51,230,088 | 73.185.840 | 35.861.062 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 279 | PP2300030850 - Xi măng trám hàn răng | 25,000,000 | 35.714.286 | 17.500.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 280 | PP2300030851 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 2/0 | 26,999,280 | 38.570.400 | 18.899.496 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 281 | PP2300030852 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 3/0 | 80,892,000 | 115.560.000 | 56.624.400 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 282 | PP2300030853 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 6/0 | 26,968,400 | 38.526.286 | 18.877.880 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 283 | PP2300030854 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 2 | 10,772,800 | 15.389.715 | 7.540.960 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 284 | PP2300030855 - Kim luồn mạch máu các cỡ | 26,145,000 | 37.350.000 | 18.301.500 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 285 | PP2300030856 - Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ | 7,440,000 | 10.628.572 | 5.208.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 286 | PP2300030857 - Bộ thả dù các loại, các cỡ | 172,500,000 | 246.428.572 | 120.750.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 287 | PP2300030858 - Dù đóng lỗ thông còn ống động mạch | 488,700,000 | 698.142.858 | 342.090.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 288 | PP2300030859 - Dù đóng lỗ thông liên nhĩ | 343,600,000 | 490.857.143 | 240.520.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 289 | PP2300030860 - Dù đóng lỗ thông liên thất | 101,400,000 | 144.857.143 | 70.980.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 290 | PP2300030861 - Lọc vi khuẩn/vi rút có cổng đo CO2 người lớn / trẻ em | 1,491,000 | 2.130.000 | 1.043.700 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 291 | PP2300030862 - Mũ giấy dùng trong y tế vô trùng, không thấm nước | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 292 | PP2300030863 - Van dẫn lưu não thất ổ bụng áp lực trung bình (trẻ nhỏ) | 78,000,000 | 111.428.572 | 54.600.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 293 | PP2300030864 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn | 1,500,000 | 2.142.858 | 1.050.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. | |
| 294 | PP2300030865 - Giấy siêu âm | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030572 |
| Giá từng phần lô | 66,230,892 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.615.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.361.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030573 |
| Giá từng phần lô | 90,508,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.297.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.355.824 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030574 |
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.868.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300030575 |
| Giá từng phần lô | 428,995,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.851.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.297.186 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030576 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 3/0b |
|
| Mã phần lô | PP2300030577 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt VA và Amidan dùng cho dao mổ Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300030578 |
| Giá từng phần lô | 999,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.427.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 699.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan |
|
| Mã phần lô | PP2300030579 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc băng mắt 4.5cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300030580 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc meche phẫu thuật 3.5cm x 75cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300030581 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm |
|
| Mã phần lô | PP2300030582 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc vô trùng trong suốt không thấm nước 10cmx12cm |
|
| Mã phần lô | PP2300030583 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cố định kim luồn có gạc 6cmx7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300030584 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cố định kim luồn không thấm nước 5.1cmx6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300030585 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300030586 |
| Giá từng phần lô | 261,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300030587 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Polyglycolic acid số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030588 |
| Giá từng phần lô | 27,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.051.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde niệu quản chữ JJ |
|
| Mã phần lô | PP2300030589 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp cầm máu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300030590 |
| Giá từng phần lô | 5,519,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.885.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.863.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn vải 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300030591 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300030592 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bản cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300030593 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2300030594 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300030595 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde niệu quản chữ JJ |
|
| Mã phần lô | PP2300030596 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 chạc |
|
| Mã phần lô | PP2300030597 |
| Giá từng phần lô | 10,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300030598 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300030599 |
| Giá từng phần lô | 226,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300030600 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở Oxy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300030601 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030602 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030603 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300030604 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300030605 |
| Giá từng phần lô | 84,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300030606 |
| Giá từng phần lô | 617,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 882.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng y tế khám sản |
|
| Mã phần lô | PP2300030607 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300030608 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300030609 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm karman 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2300030610 |
| Giá từng phần lô | 4,942,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.060.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.459.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch nhầy Hydroxypropyl Methylcellulose 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300030611 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông miếng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300030612 |
| Giá từng phần lô | 254,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030613 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.172.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030614 |
| Giá từng phần lô | 8,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.258.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030615 |
| Giá từng phần lô | 7,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030616 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.994.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị nhiệt hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300030617 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030618 |
| Giá từng phần lô | 14,167,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.239.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.917.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng, không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300030619 |
| Giá từng phần lô | 364,651,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.255.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản gập cổng miệng có bóng/ không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300030620 |
| Giá từng phần lô | 96,844,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.349.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.791.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở khí quản trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300030621 |
| Giá từng phần lô | 9,318,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.312.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.523.216 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở khí quản trẻ em không bóng số 4.0PED, 4.5PED;5.0PED; 5.5PED |
|
| Mã phần lô | PP2300030622 |
| Giá từng phần lô | 17,030,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.329.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.921.364 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở khí quản trẻ em có bóng số 4.0PDC, 4.5PDC;5.0PDC; 5.5PDC |
|
| Mã phần lô | PP2300030623 |
| Giá từng phần lô | 31,932,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.617.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.352.554 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300030624 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300030625 |
| Giá từng phần lô | 149,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030626 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.898.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300030627 |
| Giá từng phần lô | 58,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.792.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030628 |
| Giá từng phần lô | 11,004,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.702.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030629 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.657.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030630 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300030631 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030632 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc vi khuẩn, vi rút |
|
| Mã phần lô | PP2300030633 |
| Giá từng phần lô | 66,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.746.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300030634 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300030635 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300030636 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300030637 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.963.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm không kim vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300030638 |
| Giá từng phần lô | 81,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300030639 |
| Giá từng phần lô | 83,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300030640 |
| Giá từng phần lô | 76,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.508.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300030641 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300030642 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300030643 |
| Giá từng phần lô | 1,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.277.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300030644 |
| Giá từng phần lô | 133,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm liền kim 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300030645 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm liền kim 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300030646 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm liền kim 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300030647 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch (nhớt) |
|
| Mã phần lô | PP2300030648 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300030649 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300030650 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm liền kim 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300030651 |
| Giá từng phần lô | 137,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300030652 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300030653 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300030654 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300030655 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300030656 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch vô trùng sử dụng một lần 20 giọt/ml , kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300030657 |
| Giá từng phần lô | 73,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300030658 |
| Giá từng phần lô | 1,491,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.043.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300030659 |
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300030660 |
| Giá từng phần lô | 4,354,464 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.220.663 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.048.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300030661 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.117.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm liền kim 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300030662 |
| Giá từng phần lô | 12,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300030663 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030664 |
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.860.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030665 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030666 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030667 |
| Giá từng phần lô | 4,490,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.415.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.143.448 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẩu thuật không tiêu Polypropylene số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030668 |
| Giá từng phần lô | 9,954,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.967.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300030669 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300030670 |
| Giá từng phần lô | 117,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300030671 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300030672 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm không chống đông có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300030673 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.497.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2300030674 |
| Giá từng phần lô | 17,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.814.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.159.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2300030675 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2300030676 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2300030677 |
| Giá từng phần lô | 6,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.802.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2300030678 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2300030679 |
| Giá từng phần lô | 12,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.702.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2300030680 |
| Giá từng phần lô | 8,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.076.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm liền kim 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300030681 |
| Giá từng phần lô | 135,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10cm x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300030682 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030683 |
| Giá từng phần lô | 37,126,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.038.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.988.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300030684 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300030685 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300030686 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300030687 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300030688 |
| Giá từng phần lô | 646,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 922.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 452.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2300030689 |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.102.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300030690 |
| Giá từng phần lô | 2,937,144 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.195.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.056.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300030691 |
| Giá từng phần lô | 4,129,943 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.899.919 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.890.961 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300030692 |
| Giá từng phần lô | 2,707,698 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.868.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.895.389 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300030693 |
| Giá từng phần lô | 1,484,322 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.120.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.039.026 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300030694 |
| Giá từng phần lô | 1,095,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.565.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 767.046 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300030695 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300030696 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300030697 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300030698 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300030699 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ giấy phẫu thuật vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300030700 |
| Giá từng phần lô | 35,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.004.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300030701 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300030702 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đèn đặt nội khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300030703 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đèn đặt nội khí quản trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300030704 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300030705 |
| Giá từng phần lô | 18,892,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.989.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.224.708 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300030706 |
| Giá từng phần lô | 3,729,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.327.178 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.610.317 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu SURGICEL |
|
| Mã phần lô | PP2300030707 |
| Giá từng phần lô | 52,113,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.448.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.479.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn dường dài 260cm đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2300030708 |
| Giá từng phần lô | 35,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.048.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn dường dài 260cm đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300030709 |
| Giá từng phần lô | 23,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.699.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dài 150 cm đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2300030710 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dài 150cm đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300030711 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép khâu xương số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300030712 |
| Giá từng phần lô | 10,508,832 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.012.618 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.356.183 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030713 |
| Giá từng phần lô | 23,289,768 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.271.098 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.302.838 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300030714 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.604.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300030715 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300030716 |
| Giá từng phần lô | 19,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.289.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.371.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp đơn sợi tự tiêu Polydioxanone số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030717 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300030718 |
| Giá từng phần lô | 1,414,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 989.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở CPAP |
|
| Mã phần lô | PP2300030719 |
| Giá từng phần lô | 22,425,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.035.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.697.605 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300030720 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300030721 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300030722 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu bóp bóng trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300030723 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng xốp cầm máu tự tiêu Spongostan |
|
| Mã phần lô | PP2300030724 |
| Giá từng phần lô | 7,117,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.168.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.982.565 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật PROLENE số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 20mm mã W8840 |
|
| Mã phần lô | PP2300030725 |
| Giá từng phần lô | 6,743,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.632.983 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.720.162 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300030726 |
| Giá từng phần lô | 29,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.482.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2300030727 |
| Giá từng phần lô | 45,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300030728 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 Đường 7F |
|
| Mã phần lô | PP2300030729 |
| Giá từng phần lô | 9,012,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.874.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.308.505 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 Đường trẻ em 4F |
|
| Mã phần lô | PP2300030730 |
| Giá từng phần lô | 113,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.747.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 Đường trẻ em 5F |
|
| Mã phần lô | PP2300030731 |
| Giá từng phần lô | 211,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nuôi ăn dành cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300030732 |
| Giá từng phần lô | 10,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.578.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.633.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Thông dạ dày dành cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300030733 |
| Giá từng phần lô | 3,274,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.677.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.292.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in monitor sản khoa TOITU-0030-023T |
|
| Mã phần lô | PP2300030734 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh nâng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2300030735 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy mẫu 0.5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300030736 |
| Giá từng phần lô | 4,473,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.131.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300030737 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300030738 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng dịch thải 5L |
|
| Mã phần lô | PP2300030739 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc hút tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2300030740 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ kiểm tra huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300030741 |
| Giá từng phần lô | 14,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.416.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ kiểm tra huyết áp và tai nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300030742 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300030743 |
| Giá từng phần lô | 7,297,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.108.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300030744 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối dài 75cm dùng trong chuyền dịch chịu áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300030745 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã chịu áp lực cao không chứa DEHP |
|
| Mã phần lô | PP2300030746 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300030747 |
| Giá từng phần lô | 5,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.993.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Glyconate số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030748 |
| Giá từng phần lô | 1,613,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.304.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.129.254 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030749 |
| Giá từng phần lô | 8,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.817.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030750 |
| Giá từng phần lô | 8,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.817.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030751 |
| Giá từng phần lô | 143,286,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.694.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.300.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030752 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030753 |
| Giá từng phần lô | 1,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.374.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.163.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300030754 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có vi điều chỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2300030755 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300030756 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300030757 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300030758 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 15cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300030759 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 7,5cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300030760 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip Polymer |
|
| Mã phần lô | PP2300030761 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2300030762 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300030763 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy dùng cho máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300030764 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 892.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300030765 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe 2 dây |
|
| Mã phần lô | PP2300030766 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300030767 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300030768 |
| Giá từng phần lô | 51,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.113.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300030769 |
| Giá từng phần lô | 52,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút nước y tế, Không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300030770 |
| Giá từng phần lô | 1,509,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.157.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.056.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo sinh học vá mạch máu và màng não BioGlue 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300030771 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300030772 |
| Giá từng phần lô | 846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.208.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x4cm |
|
| Mã phần lô | PP2300030773 |
| Giá từng phần lô | 99,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng CardioWrap chống dính tổng hợp tự tiêu sử dụng trong phẫu thuật tim cỡ 130x200x0.02mm |
|
| Mã phần lô | PP2300030774 |
| Giá từng phần lô | 75,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 5-6mm x 50cm, không vòng xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2300030775 |
| Giá từng phần lô | 12,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.086.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun có keo |
|
| Mã phần lô | PP2300030776 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300030777 |
| Giá từng phần lô | 87,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300030778 |
| Giá từng phần lô | 907,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá màng tim bò |
|
| Mã phần lô | PP2300030779 |
| Giá từng phần lô | 56,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa các số |
|
| Mã phần lô | PP2300030780 |
| Giá từng phần lô | 1,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.497.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.223.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300030781 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông khí tai |
|
| Mã phần lô | PP2300030782 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300030783 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm vô trùng dùng để đựng các bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300030784 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim Động Mạch Người Lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300030785 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm nam/nữ |
|
| Mã phần lô | PP2300030786 |
| Giá từng phần lô | 2,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.531.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300030787 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng phá vách liên nhĩ kích |
|
| Mã phần lô | PP2300030788 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng sợi Polyester |
|
| Mã phần lô | PP2300030789 |
| Giá từng phần lô | 23,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.401.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng sợi Polyester |
|
| Mã phần lô | PP2300030790 |
| Giá từng phần lô | 71,537,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.196.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.076.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết gai nhau dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300030791 |
| Giá từng phần lô | 42,306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.437.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.614.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao siêu âm và hàn mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300030792 |
| Giá từng phần lô | 386,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 551.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao siêu âm và hàn mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300030793 |
| Giá từng phần lô | 386,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 551.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300030794 |
| Giá từng phần lô | 5,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.434.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.132.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn áp lực để đo dự trữ dòng chảy động mạch vành (FFR) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300030795 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300030796 |
| Giá từng phần lô | 42,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.707.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.746.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300030797 |
| Giá từng phần lô | 41,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.994.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.397.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông lót bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2300030798 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông lót bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2300030799 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300030800 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai số 8 trẻ em các số |
|
| Mã phần lô | PP2300030801 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2300030802 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2300030803 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ bàn tay |
|
| Mã phần lô | PP2300030804 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay H4 |
|
| Mã phần lô | PP2300030805 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300030806 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2300030807 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cố định khớp ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2300030808 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300030809 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn ái nước chẩn đoán đầu thẳng, đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2300030810 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đo kích thước lỗ Thông Liên Nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300030811 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong van động mạch phổi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300030812 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ bung dù đóng lỗ thông Ống Động Mạch, Thông Liên Thất, Thông Liên Nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300030813 |
| Giá từng phần lô | 430,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 615.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm bóng áp lực cao trong can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2300030814 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300030815 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù bít còn ống động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300030816 |
| Giá từng phần lô | 114,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.728.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.227.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù bít Còn ống Động Mạch Thế hệ mới loại 2 cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300030817 |
| Giá từng phần lô | 717,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.024.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 501.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù bít còn ống động mạch thế hệ mới nhất |
|
| Mã phần lô | PP2300030818 |
| Giá từng phần lô | 239,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù bít lỗ Thông Liên Nhĩ cho trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300030819 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông đo áp lực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300030820 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300030821 |
| Giá từng phần lô | 71,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300030822 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.671.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hàn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300030823 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy Cắn |
|
| Mã phần lô | PP2300030824 |
| Giá từng phần lô | 295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2300030825 |
| Giá từng phần lô | 1,891,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.701.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.882 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300030826 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính bảo hộ che mặt y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300030827 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone |
|
| Mã phần lô | PP2300030828 |
| Giá từng phần lô | 8,920,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.244.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Prolene 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030829 |
| Giá từng phần lô | 10,463,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.948.358 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.324.695 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ điện cực cơ tim 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030830 |
| Giá từng phần lô | 41,486,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.266.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.040.732 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clips |
|
| Mã phần lô | PP2300030831 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ bơm tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300030832 |
| Giá từng phần lô | 7,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.937.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.359.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi xả dịch thải |
|
| Mã phần lô | PP2300030833 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300030834 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300030835 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300030836 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn động mạch đùi các cở |
|
| Mã phần lô | PP2300030837 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn động mạch mũi thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300030838 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300030839 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Plain catgut số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300030840 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030841 |
| Giá từng phần lô | 43,863,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.662.835 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.704.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030842 |
| Giá từng phần lô | 17,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.012.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, |
|
| Mã phần lô | PP2300030843 |
| Giá từng phần lô | 15,860,124 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.657.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.102.087 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan đuôi chuột |
|
| Mã phần lô | PP2300030844 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ xanh lá cây |
|
| Mã phần lô | PP2300030845 |
| Giá từng phần lô | 412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300030846 |
| Giá từng phần lô | 22,456,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.080.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.719.445 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300030847 |
| Giá từng phần lô | 2,700,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp đơn sợi tự tiêu Polydioxanone số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030848 |
| Giá từng phần lô | 20,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.417.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.414.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp đơn sợi tự tiêu Polydioxanone số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030849 |
| Giá từng phần lô | 51,230,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.185.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.861.062 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng trám hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300030850 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030851 |
| Giá từng phần lô | 26,999,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.570.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.899.496 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030852 |
| Giá từng phần lô | 80,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.624.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300030853 |
| Giá từng phần lô | 26,968,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.526.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.877.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300030854 |
| Giá từng phần lô | 10,772,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.389.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.540.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300030855 |
| Giá từng phần lô | 26,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.301.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300030856 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thả dù các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300030857 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù đóng lỗ thông còn ống động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300030858 |
| Giá từng phần lô | 488,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 698.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300030859 |
| Giá từng phần lô | 343,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù đóng lỗ thông liên thất |
|
| Mã phần lô | PP2300030860 |
| Giá từng phần lô | 101,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc vi khuẩn/vi rút có cổng đo CO2 người lớn / trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300030861 |
| Giá từng phần lô | 1,491,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.043.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ giấy dùng trong y tế vô trùng, không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300030862 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van dẫn lưu não thất ổ bụng áp lực trung bình (trẻ nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2300030863 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300030864 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300030865 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi