Gói thầu: Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế năm 2023 cho Trung tâm y tế thị xã Cửa Lò, Nghệ An

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300034409-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/03/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm y tế thị xã Cửa Lò
Tên gói thầu Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế năm 2023 cho Trung tâm y tế thị xã Cửa Lò, Nghệ An
Số hiệu KHLCNT PL2300018618
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của trung tâm y tế thị xã Cửa Lò năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 5,288,662,060 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 52.886.624 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300054110 - HCT23-002 66,150,000 94.500.000 vật tư y tế 46.305.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
2 PP2300054111 - HCT23-003 11,600,000 16.571.429 vật tư y tế 8.120.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
3 PP2300054112 - HCT23-004 72,450,000 103.500.000 vật tư y tế 50.715.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
4 PP2300054113 - HCT23-005 12,000,000 17.142.858 vật tư y tế 8.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
5 PP2300054114 - HCT23-006 14,498,000 20.711.429 vật tư y tế 10.148.600 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
6 PP2300054115 - HCT23-007 26,775,000 38.250.000 vật tư y tế 18.742.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
7 PP2300054116 - HCT23-008 25,000,000 35.714.286 vật tư y tế 17.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
8 PP2300054117 - HCT23-009 27,500,000 39.285.715 vật tư y tế 19.250.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
9 PP2300054118 - HCT23-011 6,300,000 9.000.000 vật tư y tế 4.410.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
10 PP2300054119 - HCT23-012 18,750,000 26.785.715 vật tư y tế 13.125.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
11 PP2300054120 - HCT23-014 11,424,000 16.320.000 vật tư y tế 7.996.800 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
12 PP2300054121 - HCT23-015 70,000,000 100.000.000 vật tư y tế 49.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
13 PP2300054122 - HCT23-016 15,000,000 21.428.572 vật tư y tế 10.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
14 PP2300054123 - HCT23-019 6,800,000 9.714.286 vật tư y tế 4.760.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
15 PP2300054124 - HCT23-020 11,980,000 17.114.286 vật tư y tế 8.386.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
16 PP2300054125 - HCT23-021 35,000,000 50.000.000 vật tư y tế 24.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
17 PP2300054126 - HCT23-022 46,800,000 66.857.143 vật tư y tế 32.760.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
18 PP2300054127 - HCT23-028 2,900,000 4.142.858 vật tư y tế 2.030.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
19 PP2300054128 - HCT23-029 31,500,000 45.000.000 vật tư y tế 22.050.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
20 PP2300054129 - HCT23-030 28,000,000 40.000.000 vật tư y tế 19.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
21 PP2300054130 - HCT23-031 7,770,000 11.100.000 vật tư y tế 5.439.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
22 PP2300054131 - HCT23-032 3,129,000 4.470.000 vật tư y tế 2.190.300 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
23 PP2300054132 - HCT23-033 13,200,000 18.857.143 vật tư y tế 9.240.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
24 PP2300054133 - HCT23-035 13,200,000 18.857.143 vật tư y tế 9.240.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
25 PP2300054134 - HCT23-036 34,020,000 48.600.000 vật tư y tế 23.814.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
26 PP2300054135 - HCT23-037 99,000,000 141.428.572 vật tư y tế 69.300.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
27 PP2300054136 - HCT23-039 38,153,840 54.505.486 vật tư y tế 26.707.688 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
28 PP2300054137 - HCT23-040 20,964,000 29.948.572 vật tư y tế 14.674.800 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
29 PP2300054138 - HCT23-041 7,600,000 10.857.143 vật tư y tế 5.320.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
30 PP2300054139 - HCT23-042 44,389,800 63.414.000 vật tư y tế 31.072.860 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
31 PP2300054140 - HCT23-043 19,000,000 27.142.858 vật tư y tế 13.300.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
32 PP2300054141 - HCT23-044 18,300,000 26.142.858 vật tư y tế 12.810.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
33 PP2300054142 - HCT23-045 8,000,000 11.428.572 vật tư y tế 5.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
34 PP2300054143 - HCT23-046 15,600,000 22.285.715 vật tư y tế 10.920.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
35 PP2300054144 - HCT23-047 5,990,000 8.557.143 vật tư y tế 4.193.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
36 PP2300054145 - HCT23-048 19,500,000 27.857.143 vật tư y tế 13.650.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
37 PP2300054146 - HCT23-049 14,600,000 20.857.143 vật tư y tế 10.220.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
38 PP2300054147 - HCT23-050 15,600,000 22.285.715 vật tư y tế 10.920.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
39 PP2300054148 - HCT23-051 29,400,000 42.000.000 vật tư y tế 20.580.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
40 PP2300054149 - HCT23-055 13,590,000 19.414.286 vật tư y tế 9.513.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
41 PP2300054150 - HCT23-056 2,990,000 4.271.429 vật tư y tế 2.093.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
42 PP2300054151 - HCT23-058 19,600,000 28.000.000 vật tư y tế 13.720.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
43 PP2300054152 - HCT23-059 1,200,000 1.714.286 vật tư y tế 840.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
44 PP2300054153 - HCT23-060 6,600,000 9.428.572 vật tư y tế 4.620.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
45 PP2300054154 - HCT23-061 3,060,000 4.371.429 vật tư y tế 2.142.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
46 PP2300054155 - HCT23-062 324,000 462.858 vật tư y tế 226.800 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
47 PP2300054156 - HCT23-063 315,000 450.000 vật tư y tế 220.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
48 PP2300054157 - HCT23-064 11,960,000 17.085.715 vật tư y tế 8.372.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
49 PP2300054158 - HCT23-065 2,975,000 4.250.000 vật tư y tế 2.082.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
50 PP2300054159 - VTYTT23-002 24,178,000 34.540.000 vật tư y tế 16.924.600 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
51 PP2300054160 - VTYTT23-003 52,920,000 75.600.000 vật tư y tế 37.044.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
52 PP2300054161 - VTYTT23-004 3,500,000 5.000.000 vật tư y tế 2.450.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
53 PP2300054162 - VTYTT23-006 1,300,000 1.857.143 vật tư y tế 910.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
54 PP2300054163 - VTYTT23-007 1,000,000 1.428.572 vật tư y tế 700.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
55 PP2300054164 - VTYTT23-008 3,100,000 4.428.572 vật tư y tế 2.170.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
56 PP2300054165 - VTYTT23-009 1,596,000 2.280.000 vật tư y tế 1.117.200 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
57 PP2300054166 - VTYTT23-010 1,890,000 2.700.000 vật tư y tế 1.323.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
58 PP2300054167 - VTYTT23-011 3,100,000 4.428.572 vật tư y tế 2.170.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
59 PP2300054168 - VTYTT23-012 48,600,000 69.428.572 vật tư y tế 34.020.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
60 PP2300054169 - VTYTT23-013 76,000,000 108.571.429 vật tư y tế 53.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
61 PP2300054170 - VTYTT23-015 31,000,000 44.285.715 vật tư y tế 21.700.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
62 PP2300054171 - VTYTT23-016 190,000 271.429 vật tư y tế 133.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
63 PP2300054172 - VTYTT23-017 217,500 310.715 vật tư y tế 152.250 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
64 PP2300054173 - VTYTT23-018 715,000 1.021.429 vật tư y tế 500.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
65 PP2300054174 - VTYTT23-019 252,000 360.000 vật tư y tế 176.400 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
66 PP2300054175 - VTYTT23-020 1,344,000 1.920.000 vật tư y tế 940.800 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
67 PP2300054176 - VTYTT23-022 225,000 321.429 vật tư y tế 157.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
68 PP2300054177 - VTYTT23-023 2,000,000 2.857.143 vật tư y tế 1.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
69 PP2300054178 - VTYTT23-024 1,764,000 2.520.000 vật tư y tế 1.234.800 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
70 PP2300054179 - VTYTT23-027 32,500,000 46.428.572 vật tư y tế 22.750.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
71 PP2300054180 - VTYTT23-028 33,000,000 47.142.858 vật tư y tế 23.100.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
72 PP2300054181 - VTYTT23-029 730,000 1.042.858 vật tư y tế 511.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
73 PP2300054182 - VTYTT23-030 1,995,000 2.850.000 vật tư y tế 1.396.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
74 PP2300054183 - VTYTT23-031 4,700,000 6.714.286 vật tư y tế 3.290.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
75 PP2300054184 - VTYTT23-032 6,720,000 9.600.000 vật tư y tế 4.704.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
76 PP2300054185 - VTYTT23-033 20,000,000 28.571.429 vật tư y tế 14.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
77 PP2300054186 - VTYTT23-034 7,000,000 10.000.000 vật tư y tế 4.900.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
78 PP2300054187 - VTYTT23-035 45,000,000 64.285.715 vật tư y tế 31.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
79 PP2300054188 - VTYTT23-036 56,640,000 80.914.286 vật tư y tế 39.648.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
80 PP2300054189 - VTYTT23-037 110,000,000 157.142.858 vật tư y tế 77.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
81 PP2300054190 - VTYTT23-040 150,000,000 214.285.715 vật tư y tế 105.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
82 PP2300054191 - VTYTT23-041 174,000,000 248.571.429 vật tư y tế 121.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
83 PP2300054192 - VTYTT23-042 4,300,000 6.142.858 vật tư y tế 3.010.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
84 PP2300054193 - VTYTT23-043 6,450,000 9.214.286 vật tư y tế 4.515.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
85 PP2300054194 - VTYTT23-044 26,775,000 38.250.000 vật tư y tế 18.742.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
86 PP2300054195 - VTYTT23-045 13,800,000 19.714.286 vật tư y tế 9.660.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
87 PP2300054196 - VTYTT23-046 51,200,000 73.142.858 vật tư y tế 35.840.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
88 PP2300054197 - VTYTT23-047 96,000,000 137.142.858 vật tư y tế 67.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
89 PP2300054198 - VTYTT23-048 10,000,000 14.285.715 vật tư y tế 7.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
90 PP2300054199 - VTYTT23-049 28,800,000 41.142.858 vật tư y tế 20.160.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
91 PP2300054200 - VTYTT23-050 4,500,000 6.428.572 vật tư y tế 3.150.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
92 PP2300054201 - VTYTT23-051 8,500,000 12.142.858 vật tư y tế 5.950.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
93 PP2300054202 - VTYTT23-052 16,740,000 23.914.286 vật tư y tế 11.718.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
94 PP2300054203 - HCT23-001 27,500,000 39.285.715 vật tư y tế 19.250.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
95 PP2300054204 - VTYTT23-056 7,455,000 10.650.000 vật tư y tế 5.218.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
96 PP2300054205 - VTYTT23-058 9,000,000 12.857.143 vật tư y tế 6.300.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
97 PP2300054206 - VTYTT23-060 30,660,000 43.800.000 vật tư y tế 21.462.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
98 PP2300054207 - VTYTT23-062 1,748,000 2.497.143 vật tư y tế 1.223.600 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
99 PP2300054208 - VTYTT23-063 13,500,000 19.285.715 vật tư y tế 9.450.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
100 PP2300054209 - VTYTT23-064 9,950,000 14.214.286 vật tư y tế 6.965.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
101 PP2300054210 - VTYTT23-065 13,440,000 19.200.000 vật tư y tế 9.408.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
102 PP2300054211 - VTYTT23-066 13,440,000 19.200.000 vật tư y tế 9.408.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
103 PP2300054212 - VTYTT23-067 68,000,000 97.142.858 vật tư y tế 47.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
104 PP2300054213 - VTYTT23-068 63,600,000 90.857.143 vật tư y tế 44.520.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
105 PP2300054214 - VTYTT23-069 63,600,000 90.857.143 vật tư y tế 44.520.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
106 PP2300054215 - VTYTT23-070 2,965,000 4.235.715 vật tư y tế 2.075.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
107 PP2300054216 - VTYTT23-071 650,000 928.572 vật tư y tế 455.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
108 PP2300054217 - VTYTT23-072 40,000,000 57.142.858 vật tư y tế 28.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
109 PP2300054218 - VTYTT23-073 45,000,000 64.285.715 vật tư y tế 31.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
110 PP2300054219 - VTYTT23-074 39,100,000 55.857.143 vật tư y tế 27.370.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
111 PP2300054220 - VTYTT23-075 50,000,000 71.428.572 vật tư y tế 35.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
112 PP2300054221 - VTYTT23-076 124,500,000 177.857.143 vật tư y tế 87.150.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
113 PP2300054222 - VTYTT23-079 2,500,000 3.571.429 vật tư y tế 1.750.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
114 PP2300054223 - VTYTT23-080 892,500 1.275.000 vật tư y tế 624.750 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
115 PP2300054224 - VTYTT23-083 1,740,000 2.485.715 vật tư y tế 1.218.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
116 PP2300054225 - VTYTT23-085 3,000,000 4.285.715 vật tư y tế 2.100.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
117 PP2300054226 - VTYTT23-086 115,290,000 164.700.000 vật tư y tế 80.703.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
118 PP2300054227 - VTYTT23-087 14,280,000 20.400.000 vật tư y tế 9.996.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
119 PP2300054228 - VTYTT23-088 56,070,000 80.100.000 vật tư y tế 39.249.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
120 PP2300054229 - VTYTT23-089 33,900,000 48.428.572 vật tư y tế 23.730.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
121 PP2300054230 - VTYTT23-090 43,620,000 62.314.286 vật tư y tế 30.534.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
122 PP2300054231 - VTYTT23-091 84,000,000 120.000.000 vật tư y tế 58.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
123 PP2300054232 - VTYTT23-092 79,500,000 113.571.429 vật tư y tế 55.650.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
124 PP2300054233 - VTYTT23-093 46,800,000 66.857.143 vật tư y tế 32.760.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
125 PP2300054234 - VTYTT23-094 66,150,000 94.500.000 vật tư y tế 46.305.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
126 PP2300054235 - VTYTT23-097 621,600 888.000 vật tư y tế 435.120 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
127 PP2300054236 - VTYTT23-098 882,000 1.260.000 vật tư y tế 617.400 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
128 PP2300054237 - VTYTT23-099 1,500,000 2.142.858 vật tư y tế 1.050.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
129 PP2300054238 - VTYTT23-100 780,000 1.114.286 vật tư y tế 546.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
130 PP2300054239 - VTYTT23-101 4,200,000 6.000.000 vật tư y tế 2.940.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
131 PP2300054240 - VTYTT23-102 5,000,000 7.142.858 vật tư y tế 3.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
132 PP2300054241 - VTYTT23-104 3,750,000 5.357.143 vật tư y tế 2.625.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
133 PP2300054242 - VTYTT23-106 18,000,000 25.714.286 vật tư y tế 12.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
134 PP2300054243 - VTYTT23-108 7,980,000 11.400.000 vật tư y tế 5.586.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
135 PP2300054244 - VTYTT23-109 6,400,000 9.142.858 vật tư y tế 4.480.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
136 PP2300054245 - VTYTT23-113 1,440,000 2.057.143 vật tư y tế 1.008.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
137 PP2300054246 - VTYTT23-114 409,500 585.000 vật tư y tế 286.650 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
138 PP2300054247 - VTYTT23-115 3,450,000 4.928.572 vật tư y tế 2.415.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
139 PP2300054248 - VTYTT23-116 3,250,000 4.642.858 vật tư y tế 2.275.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
140 PP2300054249 - VTYTT23-117 1,150,000 1.642.858 vật tư y tế 805.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
141 PP2300054250 - VTYTT23-118 1,155,000 1.650.000 vật tư y tế 808.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
142 PP2300054251 - VTYTT23-119 2,310,000 3.300.000 vật tư y tế 1.617.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
143 PP2300054252 - VTYTT23-120 132,500 189.286 vật tư y tế 92.750 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
144 PP2300054253 - VTYTT23-121 7,120,000 10.171.429 vật tư y tế 4.984.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
145 PP2300054254 - VTYTT23-123 7,980,000 11.400.000 vật tư y tế 5.586.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
146 PP2300054255 - VTYTT23-124 882,000 1.260.000 vật tư y tế 617.400 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
147 PP2300054256 - VTYTT23-125 125,000 178.572 vật tư y tế 87.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
148 PP2300054257 - VTYTT23-126 2,600,000 3.714.286 vật tư y tế 1.820.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
149 PP2300054258 - VTYTT23-127 1,225,000 1.750.000 vật tư y tế 857.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
150 PP2300054259 - VTYTT23-128 308,700 441.000 vật tư y tế 216.090 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
151 PP2300054260 - VTYTT23-129 4,400,000 6.285.715 vật tư y tế 3.080.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
152 PP2300054261 - VTYTT23-130 4,515,000 6.450.000 vật tư y tế 3.160.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
153 PP2300054262 - VTYTT23-132 11,000,000 15.714.286 vật tư y tế 7.700.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
154 PP2300054263 - VTYTT23-133 370,000 528.572 vật tư y tế 259.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
155 PP2300054264 - VTYTT23-134 410,000 585.715 vật tư y tế 287.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
156 PP2300054265 - VTYTT23-135 418,000 597.143 vật tư y tế 292.600 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
157 PP2300054266 - VTYTT23-136 3,250,000 4.642.858 vật tư y tế 2.275.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
158 PP2300054267 - VTYTT23-137 3,100,000 4.428.572 vật tư y tế 2.170.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
159 PP2300054268 - VTYTT23-138 2,550,000 3.642.858 vật tư y tế 1.785.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
160 PP2300054269 - VTYTT23-139 5,200,000 7.428.572 vật tư y tế 3.640.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
161 PP2300054270 - VTYTT23-142 20,412,000 29.160.000 vật tư y tế 14.288.400 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
162 PP2300054271 - VTYTT23-143 3,120,000 4.457.143 vật tư y tế 2.184.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
163 PP2300054272 - VTYTT23-146 4,320,000 6.171.429 vật tư y tế 3.024.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
164 PP2300054273 - VTYTT23-151 9,244,320 13.206.172 vật tư y tế 6.471.024 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
165 PP2300054274 - VTYTT23-154 16,181,040 23.115.772 vật tư y tế 11.326.728 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
166 PP2300054275 - VTYTT23-156 1,296,000 1.851.429 vật tư y tế 907.200 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
167 PP2300054276 - VTYTT23-157 1,296,000 1.851.429 vật tư y tế 907.200 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
168 PP2300054277 - VTYTT23-159 12,600,000 18.000.000 vật tư y tế 8.820.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
169 PP2300054278 - VTYTT23-160 12,600,000 18.000.000 vật tư y tế 8.820.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
170 PP2300054279 - VTYTT23-161 15,360,000 21.942.858 vật tư y tế 10.752.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
171 PP2300054280 - VTYTT23-162 35,280,000 50.400.000 vật tư y tế 24.696.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
172 PP2300054281 - VTYTT23-163 37,126,800 53.038.286 vật tư y tế 25.988.760 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
173 PP2300054282 - VTYTT23-164 36,196,200 51.708.858 vật tư y tế 25.337.340 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
174 PP2300054283 - VTYTT23-165 36,360,000 51.942.858 vật tư y tế 25.452.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
175 PP2300054284 - VTYTT23-166 57,120,000 81.600.000 vật tư y tế 39.984.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
176 PP2300054285 - VTYTT23-167 74,400,000 106.285.715 vật tư y tế 52.080.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
177 PP2300054286 - VTYTT23-169 38,400,000 54.857.143 vật tư y tế 26.880.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
178 PP2300054287 - VTYTT23-170 37,215,360 53.164.800 vật tư y tế 26.050.752 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
179 PP2300054288 - VTYTT23-171 56,921,760 81.316.800 vật tư y tế 39.845.232 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
180 PP2300054289 - VTYTT23-172 40,446,000 57.780.000 vật tư y tế 28.312.200 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
181 PP2300054290 - VTYTT23-173 61,878,000 88.397.143 vật tư y tế 43.314.600 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
182 PP2300054291 - VTYTT23-174 38,400,000 54.857.143 vật tư y tế 26.880.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
183 PP2300054292 - VTYTT23-176 46,519,200 66.456.000 vật tư y tế 32.563.440 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
184 PP2300054293 - VTYTT23-178 15,000,000 21.428.572 vật tư y tế 10.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
185 PP2300054294 - VTYTT23-181 4,800,000 6.857.143 vật tư y tế 3.360.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
186 PP2300054295 - VTYTT23-183 18,451,440 26.359.200 vật tư y tế 12.916.008 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
187 PP2300054296 - VTYTT23-184 28,800,000 41.142.858 vật tư y tế 20.160.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
188 PP2300054297 - VTYTT23-185 33,012,000 47.160.000 vật tư y tế 23.108.400 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
189 PP2300054298 - VTYTT23-186 800,000 1.142.858 vật tư y tế 560.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
190 PP2300054299 - VTYTT23-187 190,000,000 271.428.572 vật tư y tế 133.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
191 PP2300054300 - VTYTT23-188 210,000,000 300.000.000 vật tư y tế 147.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
192 PP2300054301 - VTYTT23-189 168,000,000 240.000.000 vật tư y tế 117.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
193 PP2300054302 - VTYTT23-190 397,500,000 567.857.143 vật tư y tế 278.250.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
194 PP2300054303 - VTYTT23-191 2,700,000 3.857.143 vật tư y tế 1.890.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
195 PP2300054304 - VTYTT23-193 1,700,000 2.428.572 vật tư y tế 1.190.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
196 PP2300054305 - VTYTT23-194 3,300,000 4.714.286 vật tư y tế 2.310.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
197 PP2300054306 - VTYTT23-197 500,000 714.286 vật tư y tế 350.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
198 PP2300054307 - VTYTT23-198 920,000 1.314.286 vật tư y tế 644.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
199 PP2300054308 - VTYTT23-199 3,255,000 4.650.000 vật tư y tế 2.278.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
200 PP2300054309 - VTYTT23-200 1,080,000 1.542.858 vật tư y tế 756.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
201 PP2300054310 - VTYTT23-201 1,200,000 1.714.286 vật tư y tế 840.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
202 PP2300054311 - VTYTT23-204 1,472,000 2.102.858 vật tư y tế 1.030.400 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
203 PP2300054312 - VTYTT23-205 950,000 1.357.143 vật tư y tế 665.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
204 PP2300054313 - VTYTT23-206 135,000 192.858 vật tư y tế 94.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
205 PP2300054314 - VTYTT23-207 1,600,000 2.285.715 vật tư y tế 1.120.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
206 PP2300054315 - VTYTT23-208 3,780,000 5.400.000 vật tư y tế 2.646.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
207 PP2300054316 - VTYTT23-210 3,450,000 4.928.572 vật tư y tế 2.415.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
208 PP2300054317 - VTYTT23-211 7,250,000 10.357.143 vật tư y tế 5.075.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
209 PP2300054318 - VTYTT23-212 5,600,000 8.000.000 vật tư y tế 3.920.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
210 PP2300054319 - VTYTT23-213 6,300,000 9.000.000 vật tư y tế 4.410.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
HCT23-002
Mã phần lô PP2300054110
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-003
Mã phần lô PP2300054111
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.571.429
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-004
Mã phần lô PP2300054112
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-005
Mã phần lô PP2300054113
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-006
Mã phần lô PP2300054114
Giá từng phần lô 14,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.711.429
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.148.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-007
Mã phần lô PP2300054115
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-008
Mã phần lô PP2300054116
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-009
Mã phần lô PP2300054117
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-011
Mã phần lô PP2300054118
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-012
Mã phần lô PP2300054119
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.785.715
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-014
Mã phần lô PP2300054120
Giá từng phần lô 11,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.320.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.996.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-015
Mã phần lô PP2300054121
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-016
Mã phần lô PP2300054122
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-019
Mã phần lô PP2300054123
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-020
Mã phần lô PP2300054124
Giá từng phần lô 11,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.114.286
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-021
Mã phần lô PP2300054125
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-022
Mã phần lô PP2300054126
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.857.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-028
Mã phần lô PP2300054127
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-029
Mã phần lô PP2300054128
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-030
Mã phần lô PP2300054129
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-031
Mã phần lô PP2300054130
Giá từng phần lô 7,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.100.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-032
Mã phần lô PP2300054131
Giá từng phần lô 3,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.470.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.190.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-033
Mã phần lô PP2300054132
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-035
Mã phần lô PP2300054133
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-036
Mã phần lô PP2300054134
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-037
Mã phần lô PP2300054135
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-039
Mã phần lô PP2300054136
Giá từng phần lô 38,153,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.505.486
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.707.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-040
Mã phần lô PP2300054137
Giá từng phần lô 20,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.948.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.674.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-041
Mã phần lô PP2300054138
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-042
Mã phần lô PP2300054139
Giá từng phần lô 44,389,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.414.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.072.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-043
Mã phần lô PP2300054140
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-044
Mã phần lô PP2300054141
Giá từng phần lô 18,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.142.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-045
Mã phần lô PP2300054142
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-046
Mã phần lô PP2300054143
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.715
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-047
Mã phần lô PP2300054144
Giá từng phần lô 5,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.557.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-048
Mã phần lô PP2300054145
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-049
Mã phần lô PP2300054146
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.857.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-050
Mã phần lô PP2300054147
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.715
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-051
Mã phần lô PP2300054148
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-055
Mã phần lô PP2300054149
Giá từng phần lô 13,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.414.286
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-056
Mã phần lô PP2300054150
Giá từng phần lô 2,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.271.429
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.093.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-058
Mã phần lô PP2300054151
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-059
Mã phần lô PP2300054152
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-060
Mã phần lô PP2300054153
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-061
Mã phần lô PP2300054154
Giá từng phần lô 3,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.371.429
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-062
Mã phần lô PP2300054155
Giá từng phần lô 324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-063
Mã phần lô PP2300054156
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-064
Mã phần lô PP2300054157
Giá từng phần lô 11,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.085.715
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-065
Mã phần lô PP2300054158
Giá từng phần lô 2,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.250.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.082.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-002
Mã phần lô PP2300054159
Giá từng phần lô 24,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.540.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.924.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-003
Mã phần lô PP2300054160
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-004
Mã phần lô PP2300054161
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-006
Mã phần lô PP2300054162
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-007
Mã phần lô PP2300054163
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-008
Mã phần lô PP2300054164
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.428.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-009
Mã phần lô PP2300054165
Giá từng phần lô 1,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-010
Mã phần lô PP2300054166
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-011
Mã phần lô PP2300054167
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.428.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-012
Mã phần lô PP2300054168
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.428.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-013
Mã phần lô PP2300054169
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-015
Mã phần lô PP2300054170
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.715
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-016
Mã phần lô PP2300054171
Giá từng phần lô 190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.429
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-017
Mã phần lô PP2300054172
Giá từng phần lô 217,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.715
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-018
Mã phần lô PP2300054173
Giá từng phần lô 715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.021.429
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-019
Mã phần lô PP2300054174
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-020
Mã phần lô PP2300054175
Giá từng phần lô 1,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-022
Mã phần lô PP2300054176
Giá từng phần lô 225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.429
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-023
Mã phần lô PP2300054177
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-024
Mã phần lô PP2300054178
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-027
Mã phần lô PP2300054179
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-028
Mã phần lô PP2300054180
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-029
Mã phần lô PP2300054181
Giá từng phần lô 730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.042.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-030
Mã phần lô PP2300054182
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-031
Mã phần lô PP2300054183
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.714.286
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-032
Mã phần lô PP2300054184
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-033
Mã phần lô PP2300054185
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-034
Mã phần lô PP2300054186
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-035
Mã phần lô PP2300054187
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-036
Mã phần lô PP2300054188
Giá từng phần lô 56,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.914.286
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-037
Mã phần lô PP2300054189
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-040
Mã phần lô PP2300054190
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-041
Mã phần lô PP2300054191
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-042
Mã phần lô PP2300054192
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-043
Mã phần lô PP2300054193
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.214.286
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-044
Mã phần lô PP2300054194
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-045
Mã phần lô PP2300054195
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-046
Mã phần lô PP2300054196
Giá từng phần lô 51,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.142.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-047
Mã phần lô PP2300054197
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-048
Mã phần lô PP2300054198
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-049
Mã phần lô PP2300054199
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-050
Mã phần lô PP2300054200
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-051
Mã phần lô PP2300054201
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-052
Mã phần lô PP2300054202
Giá từng phần lô 16,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.914.286
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCT23-001
Mã phần lô PP2300054203
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-056
Mã phần lô PP2300054204
Giá từng phần lô 7,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.650.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.218.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-058
Mã phần lô PP2300054205
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-060
Mã phần lô PP2300054206
Giá từng phần lô 30,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.800.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-062
Mã phần lô PP2300054207
Giá từng phần lô 1,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.497.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.223.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-063
Mã phần lô PP2300054208
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-064
Mã phần lô PP2300054209
Giá từng phần lô 9,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.214.286
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-065
Mã phần lô PP2300054210
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-066
Mã phần lô PP2300054211
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-067
Mã phần lô PP2300054212
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-068
Mã phần lô PP2300054213
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.857.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-069
Mã phần lô PP2300054214
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.857.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-070
Mã phần lô PP2300054215
Giá từng phần lô 2,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.235.715
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.075.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-071
Mã phần lô PP2300054216
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-072
Mã phần lô PP2300054217
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-073
Mã phần lô PP2300054218
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-074
Mã phần lô PP2300054219
Giá từng phần lô 39,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.857.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-075
Mã phần lô PP2300054220
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-076
Mã phần lô PP2300054221
Giá từng phần lô 124,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.857.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-079
Mã phần lô PP2300054222
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-080
Mã phần lô PP2300054223
Giá từng phần lô 892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-083
Mã phần lô PP2300054224
Giá từng phần lô 1,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.485.715
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-085
Mã phần lô PP2300054225
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-086
Mã phần lô PP2300054226
Giá từng phần lô 115,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.700.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.703.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-087
Mã phần lô PP2300054227
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-088
Mã phần lô PP2300054228
Giá từng phần lô 56,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.100.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.249.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-089
Mã phần lô PP2300054229
Giá từng phần lô 33,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.428.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-090
Mã phần lô PP2300054230
Giá từng phần lô 43,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.314.286
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-091
Mã phần lô PP2300054231
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-092
Mã phần lô PP2300054232
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.571.429
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-093
Mã phần lô PP2300054233
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.857.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-094
Mã phần lô PP2300054234
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-097
Mã phần lô PP2300054235
Giá từng phần lô 621,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-098
Mã phần lô PP2300054236
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-099
Mã phần lô PP2300054237
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-100
Mã phần lô PP2300054238
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.286
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-101
Mã phần lô PP2300054239
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-102
Mã phần lô PP2300054240
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-104
Mã phần lô PP2300054241
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-106
Mã phần lô PP2300054242
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-108
Mã phần lô PP2300054243
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-109
Mã phần lô PP2300054244
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-113
Mã phần lô PP2300054245
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-114
Mã phần lô PP2300054246
Giá từng phần lô 409,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-115
Mã phần lô PP2300054247
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-116
Mã phần lô PP2300054248
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-117
Mã phần lô PP2300054249
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-118
Mã phần lô PP2300054250
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-119
Mã phần lô PP2300054251
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-120
Mã phần lô PP2300054252
Giá từng phần lô 132,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.286
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-121
Mã phần lô PP2300054253
Giá từng phần lô 7,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.171.429
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-123
Mã phần lô PP2300054254
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-124
Mã phần lô PP2300054255
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-125
Mã phần lô PP2300054256
Giá từng phần lô 125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-126
Mã phần lô PP2300054257
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.286
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-127
Mã phần lô PP2300054258
Giá từng phần lô 1,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-128
Mã phần lô PP2300054259
Giá từng phần lô 308,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-129
Mã phần lô PP2300054260
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.715
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-130
Mã phần lô PP2300054261
Giá từng phần lô 4,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.450.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.160.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-132
Mã phần lô PP2300054262
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-133
Mã phần lô PP2300054263
Giá từng phần lô 370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-134
Mã phần lô PP2300054264
Giá từng phần lô 410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.715
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-135
Mã phần lô PP2300054265
Giá từng phần lô 418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-136
Mã phần lô PP2300054266
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-137
Mã phần lô PP2300054267
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.428.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-138
Mã phần lô PP2300054268
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.642.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-139
Mã phần lô PP2300054269
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-142
Mã phần lô PP2300054270
Giá từng phần lô 20,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.160.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.288.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-143
Mã phần lô PP2300054271
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.457.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-146
Mã phần lô PP2300054272
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.429
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-151
Mã phần lô PP2300054273
Giá từng phần lô 9,244,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.206.172
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.471.024
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-154
Mã phần lô PP2300054274
Giá từng phần lô 16,181,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.115.772
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.326.728
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-156
Mã phần lô PP2300054275
Giá từng phần lô 1,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.851.429
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-157
Mã phần lô PP2300054276
Giá từng phần lô 1,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.851.429
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-159
Mã phần lô PP2300054277
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-160
Mã phần lô PP2300054278
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-161
Mã phần lô PP2300054279
Giá từng phần lô 15,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.942.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-162
Mã phần lô PP2300054280
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-163
Mã phần lô PP2300054281
Giá từng phần lô 37,126,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.038.286
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.988.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-164
Mã phần lô PP2300054282
Giá từng phần lô 36,196,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.708.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.337.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-165
Mã phần lô PP2300054283
Giá từng phần lô 36,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.942.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-166
Mã phần lô PP2300054284
Giá từng phần lô 57,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.600.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-167
Mã phần lô PP2300054285
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.285.715
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-169
Mã phần lô PP2300054286
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-170
Mã phần lô PP2300054287
Giá từng phần lô 37,215,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.164.800
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.050.752
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-171
Mã phần lô PP2300054288
Giá từng phần lô 56,921,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.316.800
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.845.232
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-172
Mã phần lô PP2300054289
Giá từng phần lô 40,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.780.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.312.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-173
Mã phần lô PP2300054290
Giá từng phần lô 61,878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.397.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.314.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-174
Mã phần lô PP2300054291
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-176
Mã phần lô PP2300054292
Giá từng phần lô 46,519,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.456.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.563.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-178
Mã phần lô PP2300054293
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-181
Mã phần lô PP2300054294
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-183
Mã phần lô PP2300054295
Giá từng phần lô 18,451,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.359.200
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.916.008
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-184
Mã phần lô PP2300054296
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-185
Mã phần lô PP2300054297
Giá từng phần lô 33,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.160.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.108.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-186
Mã phần lô PP2300054298
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-187
Mã phần lô PP2300054299
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-188
Mã phần lô PP2300054300
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-189
Mã phần lô PP2300054301
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-190
Mã phần lô PP2300054302
Giá từng phần lô 397,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.857.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-191
Mã phần lô PP2300054303
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-193
Mã phần lô PP2300054304
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-194
Mã phần lô PP2300054305
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-197
Mã phần lô PP2300054306
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-198
Mã phần lô PP2300054307
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.286
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-199
Mã phần lô PP2300054308
Giá từng phần lô 3,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.278.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-200
Mã phần lô PP2300054309
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-201
Mã phần lô PP2300054310
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-204
Mã phần lô PP2300054311
Giá từng phần lô 1,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.102.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.030.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-205
Mã phần lô PP2300054312
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-206
Mã phần lô PP2300054313
Giá từng phần lô 135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.858
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-207
Mã phần lô PP2300054314
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.715
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-208
Mã phần lô PP2300054315
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-210
Mã phần lô PP2300054316
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.572
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-211
Mã phần lô PP2300054317
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.357.143
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-212
Mã phần lô PP2300054318
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VTYTT23-213
Mã phần lô PP2300054319
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->