Gói thầu: Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT cho Bệnh viện Y học cổ truyền Nghệ An
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300042623-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An |
| Tên gói thầu | Cung ứng các mặt hàng vật tư y tế thuộc Thông tư số 04/2017/TT-BYT cho Bệnh viện Y học cổ truyền Nghệ An |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300029394 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Y học cổ truyền Nghệ An năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 5,906,720,860 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59.067.209 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300058833 - Băng cuộn y tế 10cm x 5m | 14,750,000 | 22.125.000 | 10.325.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 2 | PP2300058834 - Bông gạc đắp vết thương 10x20cm | 8,500,000 | 12.750.000 | 5.950.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 3 | PP2300058835 - Bông gạc đắp vết thương 6x25cm | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 4 | PP2300058836 - Bông gạc đắp vết thương 7x10cm | 5,950,000 | 8.925.000 | 4.165.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 5 | PP2300058837 - Bông gạc đắp vết thương 4,5x5,5cm | 3,025,000 | 4.537.500 | 2.117.500 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 6 | PP2300058838 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng | 3,900,000 | 5.850.000 | 2.730.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 7 | PP2300058839 - Bông y tế cắt miếng 2x2cm | 2,541,000 | 3.811.500 | 1.778.700 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 8 | PP2300058840 - Bông hút nước y tế | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 9 | PP2300058841 - Bông hút nước y tế | 86,625,000 | 129.937.500 | 60.637.500 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 10 | PP2300058842 - Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng | 11,000,000 | 16.500.000 | 7.700.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 11 | PP2300058843 - Gạc hút y tế | 384,300 | 576.450 | 269.010 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 12 | PP2300058844 - Băng dính cá nhân | 3,075,000 | 4.612.500 | 2.152.500 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 13 | PP2300058845 - Băng dính lụa y tế 5cm x 5m | 50,400,000 | 75.600.000 | 35.280.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 14 | PP2300058846 - Băng dính lụa 2,5cm x 5m | 27,648,000 | 41.472.000 | 19.353.600 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 15 | PP2300058847 - Băng dính lụa 5cm x 5m | 36,550,000 | 54.825.000 | 25.585.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 16 | PP2300058848 - Dây truyền dịch | 1,833,600 | 2.750.400 | 1.283.520 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 17 | PP2300058849 - Dây truyền dịch có kim | 2,655,000 | 3.982.500 | 1.858.500 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 18 | PP2300058850 - Dây truyền dịch kim thường không cánh | 4,650,000 | 6.975.000 | 3.255.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 19 | PP2300058851 - Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm | 2,923,200 | 4.384.800 | 2.046.240 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 20 | PP2300058852 - Bơm cho ăn 50ml | 4,825,000 | 7.237.500 | 3.377.500 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 21 | PP2300058853 - Bơm cho ăn 50ml | 4,101,000 | 6.151.500 | 2.870.700 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 22 | PP2300058854 - Bơm kim tiêm 50ml | 10,400,000 | 15.600.000 | 7.280.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 23 | PP2300058855 - Bơm kim tiêm 20ml | 962,500 | 1.443.750 | 673.750 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 24 | PP2300058856 - Bơm kim tiêm 10ml | 4,280,000 | 6.420.000 | 2.996.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 25 | PP2300058857 - Bơm kim tiêm 10ml | 4,668,000 | 7.002.000 | 3.267.600 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 26 | PP2300058858 - Bơm kim tiêm 5ml | 105,750,000 | 158.625.000 | 74.025.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 27 | PP2300058859 - Bơm kim tiêm 3ml | 137,000,000 | 205.500.000 | 95.900.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 28 | PP2300058860 - Bơm kim tiêm 3ml | 140,000,000 | 210.000.000 | 98.000.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 29 | PP2300058861 - Bơm kim tiêm 1ml | 3,675,000 | 5.512.500 | 2.572.500 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 30 | PP2300058862 - Bơm kim tiêm 1ml | 3,375,000 | 5.062.500 | 2.362.500 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 31 | PP2300058863 - Bơm kim tiêm 5ml | 102,000,000 | 153.000.000 | 71.400.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 32 | PP2300058864 - Chromic Catgut số 1 | 41,512,500 | 62.268.750 | 29.058.750 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 33 | PP2300058865 - Chromic Catgut số 1 | 41,280,000 | 61.920.000 | 28.896.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 34 | PP2300058866 - Chromic Catgut số 3/0 | 23,850,000 | 35.775.000 | 16.695.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 35 | PP2300058867 - Chromic Catgut số 4/0 | 37,485,000 | 56.227.500 | 26.239.500 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 36 | PP2300058868 - Chromic Catgut số 4/0 | 36,225,000 | 54.337.500 | 25.357.500 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 37 | PP2300058869 - Dây thở oxy | 4,515,000 | 6.772.500 | 3.160.500 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 38 | PP2300058870 - Găng khám các cỡ | 9,600,000 | 14.400.000 | 6.720.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 39 | PP2300058871 - Găng khám các cỡ | 73,500,000 | 110.250.000 | 51.450.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 40 | PP2300058872 - Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng | 6,501,000 | 9.751.500 | 4.550.700 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 41 | PP2300058873 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 42 | PP2300058874 - Kim châm cứu | 840,000,000 | 1.260.000.000 | 588.000.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 43 | PP2300058875 - Kim châm cứu | 840,000,000 | 1.260.000.000 | 588.000.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 44 | PP2300058876 - Kim châm cứu | 756,000,000 | 1.134.000.000 | 529.200.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 45 | PP2300058877 - Kim cánh bướm các cỡ | 7,087,500 | 10.631.250 | 4.961.250 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 46 | PP2300058878 - Kim truyền tĩnh mạch | 6,500,000 | 9.750.000 | 4.550.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 47 | PP2300058879 - Kim chích máu các cỡ | 190,000 | 285.000 | 133.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 48 | PP2300058880 - Kim laser nội mạch | 290,000,000 | 435.000.000 | 203.000.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 49 | PP2300058881 - Kim luồn tĩnh mạch | 134,000,000 | 201.000.000 | 93.800.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 50 | PP2300058882 - Kim luồn tĩnh mạch | 306,000,000 | 459.000.000 | 214.200.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 51 | PP2300058883 - Kim luồn tĩnh mạch | 343,200,000 | 514.800.000 | 240.240.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 52 | PP2300058884 - Kim tiêm | 4,000,000 | 6.000.000 | 2.800.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 53 | PP2300058885 - Ống nghiệm nhựa | 3,930,000 | 5.895.000 | 2.751.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 54 | PP2300058886 - Phim X quang | 230,000,000 | 345.000.000 | 161.000.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 55 | PP2300058887 - Phim X quang | 222,911,000 | 334.366.500 | 156.037.700 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 56 | PP2300058888 - Sonde foley 2 nhánh | 9,450,000 | 14.175.000 | 6.615.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 57 | PP2300058889 - Túi đựng nước tiểu | 3,136,500 | 4.704.750 | 2.195.550 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 58 | PP2300058890 - Túi đựng nước tiểu | 3,325,000 | 4.987.500 | 2.327.500 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 59 | PP2300058891 - Ống thông dạ dày | 2,909,000 | 4.363.500 | 2.036.300 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 60 | PP2300058892 - Ống thông hậu môn | 4,500,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 61 | PP2300058893 - Sonde nelaton các số | 12,400,000 | 18.600.000 | 8.680.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 62 | PP2300058894 - Khóa ba chạc | 2,950,000 | 4.425.000 | 2.065.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 63 | PP2300058895 - Đầu côn vàng | 1,850,000 | 2.775.000 | 1.295.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 64 | PP2300058896 - Đầu côn xanh | 1,900,000 | 2.850.000 | 1.330.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 65 | PP2300058897 - Kim cấy chỉ | 33,600,000 | 50.400.000 | 23.520.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 66 | PP2300058898 - Bông y tế cắt miếng | 25,500,000 | 38.250.000 | 17.850.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 67 | PP2300058899 - Ống chứa máu kháng đông Heparin | 4,465,000 | 6.697.500 | 3.125.500 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 68 | PP2300058900 - Ống nghiệm chân không K2 EDTA | 9,150,000 | 13.725.000 | 6.405.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 69 | PP2300058901 - Dung dịch rửa tay nhanh | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 70 | PP2300058902 - Dung dịch rửa tay nhanh | 55,000,000 | 82.500.000 | 38.500.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 71 | PP2300058903 - Dung dịch rửa tay nhanh | 55,000,000 | 82.500.000 | 38.500.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 72 | PP2300058904 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 34,615,000 | 51.922.500 | 24.230.500 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 73 | PP2300058905 - Cồn y tế 90 độ | 2,916,000 | 4.374.000 | 2.041.200 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 74 | PP2300058906 - Cồn y tế 70 độ | 72,600,000 | 108.900.000 | 50.820.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 75 | PP2300058907 - Cồn y tế 96 độ | 227,250,000 | 340.875.000 | 159.075.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 76 | PP2300058908 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh | 96,000,000 | 144.000.000 | 67.200.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 77 | PP2300058909 - Băng dính lụa 2,5cm x 5m | 18,400,000 | 27.600.000 | 12.880.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 78 | PP2300058910 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế | 57,230,760 | 85.846.140 | 40.061.532 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 79 | PP2300058911 - Lọ đựng bệnh phẩm | 1,240,000 | 1.860.000 | 868.000 | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
Băng cuộn y tế 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300058833 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bông gạc đắp vết thương 10x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300058834 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bông gạc đắp vết thương 6x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300058835 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bông gạc đắp vết thương 7x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300058836 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bông gạc đắp vết thương 4,5x5,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300058837 |
| Giá từng phần lô | 3,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.117.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bông gạc đắp vết thương vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300058838 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bông y tế cắt miếng 2x2cm |
|
| Mã phần lô | PP2300058839 |
| Giá từng phần lô | 2,541,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.811.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.778.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300058840 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300058841 |
| Giá từng phần lô | 86,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300058842 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300058843 |
| Giá từng phần lô | 384,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300058844 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Băng dính lụa y tế 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300058845 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Băng dính lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300058846 |
| Giá từng phần lô | 27,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.353.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300058847 |
| Giá từng phần lô | 36,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300058848 |
| Giá từng phần lô | 1,833,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.750.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.283.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dây truyền dịch có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300058849 |
| Giá từng phần lô | 2,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.982.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.858.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dây truyền dịch kim thường không cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300058850 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300058851 |
| Giá từng phần lô | 2,923,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.384.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.046.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300058852 |
| Giá từng phần lô | 4,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.377.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300058853 |
| Giá từng phần lô | 4,101,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.151.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.870.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bơm kim tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300058854 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bơm kim tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300058855 |
| Giá từng phần lô | 962,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.443.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 673.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bơm kim tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300058856 |
| Giá từng phần lô | 4,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bơm kim tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300058857 |
| Giá từng phần lô | 4,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.002.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.267.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bơm kim tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300058858 |
| Giá từng phần lô | 105,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bơm kim tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300058859 |
| Giá từng phần lô | 137,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bơm kim tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300058860 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bơm kim tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300058861 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bơm kim tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300058862 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bơm kim tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300058863 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Chromic Catgut số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300058864 |
| Giá từng phần lô | 41,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.268.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.058.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Chromic Catgut số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300058865 |
| Giá từng phần lô | 41,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Chromic Catgut số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300058866 |
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Chromic Catgut số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300058867 |
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.227.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.239.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Chromic Catgut số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300058868 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.357.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300058869 |
| Giá từng phần lô | 4,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.772.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.160.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Găng khám các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300058870 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Găng khám các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300058871 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300058872 |
| Giá từng phần lô | 6,501,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.751.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300058873 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300058874 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300058875 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300058876 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.134.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kim cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300058877 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.631.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.961.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kim truyền tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300058878 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kim chích máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300058879 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kim laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300058880 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300058881 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300058882 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300058883 |
| Giá từng phần lô | 343,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300058884 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300058885 |
| Giá từng phần lô | 3,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.751.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Phim X quang |
|
| Mã phần lô | PP2300058886 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Phim X quang |
|
| Mã phần lô | PP2300058887 |
| Giá từng phần lô | 222,911,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.366.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.037.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Sonde foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300058888 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300058889 |
| Giá từng phần lô | 3,136,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.704.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.195.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300058890 |
| Giá từng phần lô | 3,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.327.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300058891 |
| Giá từng phần lô | 2,909,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.036.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300058892 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Sonde nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2300058893 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Khóa ba chạc |
|
| Mã phần lô | PP2300058894 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300058895 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300058896 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kim cấy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300058897 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bông y tế cắt miếng |
|
| Mã phần lô | PP2300058898 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ống chứa máu kháng đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300058899 |
| Giá từng phần lô | 4,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.697.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.125.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ống nghiệm chân không K2 EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300058900 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch rửa tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300058901 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch rửa tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300058902 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch rửa tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300058903 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300058904 |
| Giá từng phần lô | 34,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.230.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Cồn y tế 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300058905 |
| Giá từng phần lô | 2,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.374.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.041.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300058906 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300058907 |
| Giá từng phần lô | 227,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300058908 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Băng dính lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300058909 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300058910 |
| Giá từng phần lô | 57,230,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.846.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.061.532 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Lọ đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300058911 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 868.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi