Gói thầu: Cung ứng dược liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200026976-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/11/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An |
| Tên gói thầu | Cung ứng dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200005381 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa Quỳnh Lưu năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 754,251,460 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,542,517 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kha tử | 618,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Khiếm thực | 4,150,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Kinh giới | 2,655,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Khương hoàng | 5,940,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Khương hoạt | 15,952,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Lá lốt | 945,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Liên nhục | 15,645,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Liên tâm | 4,150,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Linh chi | 20,517,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Mã đề (Xa tiền thảo) | 752,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Mạn kinh tử | 1,018,500 | 0 | 0 | |
| 12 | Mộc qua | 10,250,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Nga truật | 939,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Ngũ gia bì chân chim | 5,764,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Nhục thung dung | 7,325,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Nhân trần | 2,940,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Ô tặc cốt | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Ba kích | 7,128,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Bách bộ | 2,108,400 | 0 | 0 | |
| 20 | Bạch tật lê | 1,225,875 | 0 | 0 | |
| 21 | Bạch truật | 20,846,700 | 0 | 0 | |
| 22 | Bồ công anh | 4,255,650 | 0 | 0 | |
| 23 | Bình vôi (Ngải tượng) | 1,636,950 | 0 | 0 | |
| 24 | Cam thảo | 3,385,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Can khương | 999,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Cát cánh | 5,172,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Cát căn | 5,792,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Câu kỷ tử | 11,679,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Câu đằng | 4,178,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Cối xay | 2,068,500 | 0 | 0 | |
| 31 | Cỏ nhọ nồi | 750,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Cốt khí củ | 6,998,250 | 0 | 0 | |
| 33 | Cốt toái bổ | 10,350,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Củ gai (Trữ ma căn) | 1,299,900 | 0 | 0 | |
| 35 | Cúc hoa vàng | 14,100,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Chi tử | 5,460,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Chỉ xác (chỉ xác sao cám) | 2,936,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Dâm dương hoắc | 4,571,700 | 0 | 0 | |
| 39 | Dây đau xương | 6,250,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Hoàng kỳ | 39,780,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Hoàng liên | 14,085,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Hoắc hương | 2,940,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Hồng hoa | 10,678,800 | 0 | 0 | |
| 44 | Huyền hồ | 18,099,900 | 0 | 0 | |
| 45 | Quế nhục | 2,508,975 | 0 | 0 | |
| 46 | Sài hồ bắc | 13,748,700 | 0 | 0 | |
| 47 | Sơn tra | 3,381,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Tang bạch bì | 739,200 | 0 | 0 | |
| 49 | Táo nhân (Toan táo nhân) | 26,196,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Phòng phong | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Phục thần | 6,292,125 | 0 | 0 | |
| 52 | Tân di | 803,880 | 0 | 0 | |
| 53 | Tô tử (Tía tô hạt) | 504,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Tục đoạn | 13,295,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Tỳ giải | 5,577,600 | 0 | 0 | |
| 56 | Thạch xương bồ | 7,154,700 | 0 | 0 | |
| 57 | Thảo quả | 1,409,625 | 0 | 0 | |
| 58 | Thăng ma | 2,184,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Thiên hoa phấn | 1,364,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Long đởm thảo | 5,951,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Thiên ma | 11,954,250 | 0 | 0 | |
| 62 | Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 2,898,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Thiên môn đông | 3,366,500 | 0 | 0 | |
| 64 | Thương truật | 13,897,500 | 0 | 0 | |
| 65 | Trắc bách diệp | 676,200 | 0 | 0 | |
| 66 | Trần bì | 3,405,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Tri mẫu | 2,697,600 | 0 | 0 | |
| 68 | Trư linh | 3,199,980 | 0 | 0 | |
| 69 | Xạ can | 1,614,900 | 0 | 0 | |
| 70 | Đại táo | 10,465,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Đan sâm | 11,880,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Đào nhân (Đàn đào nhân) | 7,075,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Địa long | 14,579,250 | 0 | 0 | |
| 74 | Đỗ trọng | 43,890,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Đại hoàng | 892,500 | 0 | 0 | |
| 76 | Độc hoạt | 8,727,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 51,904,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Hà diệp (Lá sen) | 985,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Hạ khô thảo | 2,450,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 10,856,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Xuyên khung | 26,360,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Ý dĩ | 9,500,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Huyền sâm | 4,772,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Hy thiêm | 4,060,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Ích trí nhân | 4,265,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Xích thược | 13,396,950 | 0 | 0 | |
| 87 | Kê nội kim | 1,826,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Kim ngân hoa | 32,200,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Kim tiền thảo | 950,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Hạnh nhân | 4,186,400 | 0 | 0 | |
| 91 | Hoài sơn | 7,431,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Hoàng bá | 9,165,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Hoàng cầm | 9,565,500 | 0 | 0 | |
| 94 | Hoàng đằng | 1,615,000 | 0 | 0 |
Kha tử |
|
| Giá từng phần lô | 618,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khiếm thực |
|
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 2,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khương hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 15,952,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lá lốt |
|
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 15,645,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Linh chi |
|
| Giá từng phần lô | 20,517,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mã đề (Xa tiền thảo) |
|
| Giá từng phần lô | 752,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,018,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nga truật |
|
| Giá từng phần lô | 939,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 5,764,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 7,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ô tặc cốt |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 7,128,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bách bộ |
|
| Giá từng phần lô | 2,108,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch tật lê |
|
| Giá từng phần lô | 1,225,875 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 20,846,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 4,255,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Giá từng phần lô | 1,636,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 3,385,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 999,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 5,172,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 5,792,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 11,679,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 4,178,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cối xay |
|
| Giá từng phần lô | 2,068,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốt khí củ |
|
| Giá từng phần lô | 6,998,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Củ gai (Trữ ma căn) |
|
| Giá từng phần lô | 1,299,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cúc hoa vàng |
|
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ xác (chỉ xác sao cám) |
|
| Giá từng phần lô | 2,936,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 4,571,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng kỳ |
|
| Giá từng phần lô | 39,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 14,085,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoắc hương |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 10,678,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 18,099,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 2,508,975 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sài hồ bắc |
|
| Giá từng phần lô | 13,748,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 3,381,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tang bạch bì |
|
| Giá từng phần lô | 739,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Giá từng phần lô | 26,196,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 6,292,125 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tân di |
|
| Giá từng phần lô | 803,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tô tử (Tía tô hạt) |
|
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 13,295,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 5,577,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 7,154,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thảo quả |
|
| Giá từng phần lô | 1,409,625 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiên hoa phấn |
|
| Giá từng phần lô | 1,364,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Long đởm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 5,951,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 11,954,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiên môn đông |
|
| Giá từng phần lô | 3,366,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 13,897,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trắc bách diệp |
|
| Giá từng phần lô | 676,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 3,405,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 2,697,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trư linh |
|
| Giá từng phần lô | 3,199,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xạ can |
|
| Giá từng phần lô | 1,614,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 10,465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Giá từng phần lô | 7,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Địa long |
|
| Giá từng phần lô | 14,579,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 8,727,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Giá từng phần lô | 51,904,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Giá từng phần lô | 985,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hạ khô thảo |
|
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Giá từng phần lô | 10,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 26,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 4,772,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 4,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 4,265,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 13,396,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kê nội kim |
|
| Giá từng phần lô | 1,826,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hạnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 4,186,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 7,431,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 9,165,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 9,565,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng đằng |
|
| Giá từng phần lô | 1,615,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi