Gói thầu: Cung ứng dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) bổ sung lần 2 năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300211566-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/09/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An |
| Tên gói thầu | Cung ứng dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) bổ sung lần 2 năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300150680 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 22,151,391,471 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 221.513.922 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300325620 - Bạc hà | 2,906,400 | 29,064 |
| 2 | PP2300325621 - Bạch biển đậu | 7,673,400 | 76,734 |
| 3 | PP2300325622 - Bách bộ | 5,171,040 | 51,711 |
| 4 | PP2300325623 - Bạch chỉ | 242,550,000 | 2,425,500 |
| 5 | PP2300325624 - Bạch giới tử | 2,328,480 | 23,285 |
| 6 | PP2300325625 - Bạch mao căn | 2,184,000 | 21,840 |
| 7 | PP2300325626 - Binh lang | 35,280,000 | 352,800 |
| 8 | PP2300325627 - Bình vôi (Ngải tượng) | 254,265,000 | 2,542,650 |
| 9 | PP2300325628 - Bồ công anh | 4,462,500 | 44,625 |
| 10 | PP2300325629 - Can khương | 25,466,175 | 254,662 |
| 11 | PP2300325630 - Cát căn | 120,640,444 | 1,206,405 |
| 12 | PP2300325631 - Câu đằng | 182,456,800 | 1,824,568 |
| 13 | PP2300325632 - Cẩu tích | 70,308,000 | 703,080 |
| 14 | PP2300325633 - Chi tử | 9,240,000 | 92,400 |
| 15 | PP2300325634 - Chỉ xác | 44,604,000 | 446,040 |
| 16 | PP2300325635 - Cỏ nhọ nồi | 3,616,200 | 36,162 |
| 17 | PP2300325636 - Cối xay | 478,800 | 4,788 |
| 18 | PP2300325637 - Cốt khí củ | 7,865,550 | 78,656 |
| 19 | PP2300325638 - Cốt toái bổ | 269,230,500 | 2,692,305 |
| 20 | PP2300325639 - Củ gai (Trữ Ma căn) | 2,989,872 | 29,899 |
| 21 | PP2300325640 - Dây đau xương | 206,241,000 | 2,062,410 |
| 22 | PP2300325641 - Dây gắm | 21,120,000 | 211,200 |
| 23 | PP2300325642 - Địa liền | 164,787,000 | 1,647,870 |
| 24 | PP2300325643 - Địa long | 1,084,800,000 | 10,848,000 |
| 25 | PP2300325644 - Hà diệp (Lá sen) | 389,025,000 | 3,890,250 |
| 26 | PP2300325645 - Hoài sơn | 164,455,200 | 1,644,552 |
| 27 | PP2300325646 - Hòe hoa | 194,974,500 | 1,949,745 |
| 28 | PP2300325647 - Hương phụ | 77,400,000 | 774,000 |
| 29 | PP2300325648 - Hy thiêm | 183,600,000 | 1,836,000 |
| 30 | PP2300325649 - Ích mẫu | 11,520,000 | 115,200 |
| 31 | PP2300325650 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 11,550,000 | 115,500 |
| 32 | PP2300325651 - Kê huyết đằng | 233,550,000 | 2,335,500 |
| 33 | PP2300325652 - Kê nội kim | 2,812,320 | 28,124 |
| 34 | PP2300325653 - Khương hoàng | 49,507,500 | 495,075 |
| 35 | PP2300325654 - Kim tiền thảo | 3,014,000 | 30,140 |
| 36 | PP2300325655 - Kinh giới | 2,102,100 | 21,021 |
| 37 | PP2300325656 - Lạc tiên | 148,596,000 | 1,485,960 |
| 38 | PP2300325657 - Liên nhục | 63,063,000 | 630,630 |
| 39 | PP2300325658 - Long nhãn | 249,960,000 | 2,499,600 |
| 40 | PP2300325659 - Mã tiền | 39,438,000 | 394,380 |
| 41 | PP2300325660 - Mạch nha | 4,620,000 | 46,200 |
| 42 | PP2300325661 - Mạn kinh tử | 166,400,000 | 1,664,000 |
| 43 | PP2300325662 - Mẫu lệ | 12,696,000 | 126,960 |
| 44 | PP2300325663 - Mộc thông | 14,889,600 | 148,896 |
| 45 | PP2300325664 - Nga truật | 46,462,500 | 464,625 |
| 46 | PP2300325665 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 3,168,000 | 31,680 |
| 47 | PP2300325666 - Ngũ gia bì chân chim | 41,250,000 | 412,500 |
| 48 | PP2300325667 - Nhân trần | 3,557,400 | 35,574 |
| 49 | PP2300325668 - Ô đầu | 33,120,000 | 331,200 |
| 50 | PP2300325669 - Ô dược | 18,664,800 | 186,648 |
| 51 | PP2300325670 - Ô tặc cốt | 15,120,000 | 151,200 |
| 52 | PP2300325671 - Quế chi | 111,321,000 | 1,113,210 |
| 53 | PP2300325672 - Quế nhục | 147,218,400 | 1,472,184 |
| 54 | PP2300325673 - Sa nhân | 127,575,000 | 1,275,750 |
| 55 | PP2300325674 - Sơn tra | 45,900,000 | 459,000 |
| 56 | PP2300325675 - Liên tâm | 282,744,000 | 2,827,440 |
| 57 | PP2300325676 - Tang bạch bì | 41,580,000 | 415,800 |
| 58 | PP2300325677 - Thạch xương bồ | 484,312,500 | 4,843,125 |
| 59 | PP2300325678 - Thảo quả | 880,320 | 8,804 |
| 60 | PP2300325679 - Thảo quyết minh | 40,267,500 | 402,675 |
| 61 | PP2300325680 - Thiên niên kiện | 219,912,000 | 2,199,120 |
| 62 | PP2300325681 - Thổ phục linh | 373,284,450 | 3,732,845 |
| 63 | PP2300325682 - Thuyền thoái | 9,103,500 | 91,035 |
| 64 | PP2300325683 - Tô mộc | 20,695,500 | 206,955 |
| 65 | PP2300325684 - Tô tử (Tía tô hạt) | 19,825,000 | 198,250 |
| 66 | PP2300325685 - Trạch tả | 106,527,960 | 1,065,280 |
| 67 | PP2300325686 - Trần bì | 180,411,000 | 1,804,110 |
| 68 | PP2300325687 - Trinh nữ (Xấu hổ) | 6,050,000 | 60,500 |
| 69 | PP2300325688 - Tỳ giải | 68,958,750 | 689,588 |
| 70 | PP2300325689 - Uất kim | 62,548,500 | 625,485 |
| 71 | PP2300325690 - Vông nem | 172,069,320 | 1,720,694 |
| 72 | PP2300325691 - Xạ can | 3,907,200 | 39,072 |
| 73 | PP2300325692 - A giao | 20,044,500 | 200,445 |
| 74 | PP2300325693 - Phụ tử | 13,825,350 | 138,254 |
| 75 | PP2300325694 - Lá khôi | 28,528,500 | 285,285 |
| 76 | PP2300325695 - Thạch quyết minh | 3,029,400 | 30,294 |
| 77 | PP2300325696 - La bạc tử | 1,815,000 | 18,150 |
| 78 | PP2300325697 - Thạch vĩ | 2,435,040 | 24,351 |
| 79 | PP2300325698 - Khổ qua | 22,680,000 | 226,800 |
| 80 | PP2300325699 - Đại hồi | 38,736,800 | 387,368 |
| 81 | PP2300325700 - Tiểu hồi | 3,702,600 | 37,026 |
| 82 | PP2300325701 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 39,866,400 | 398,664 |
| 83 | PP2300325702 - Diệp hạ châu đắng | 1,715,000 | 17,150 |
| 84 | PP2300325703 - Trắc bách diệp | 3,580,500 | 35,805 |
| 85 | PP2300325704 - Hậu phác nam (Quế rừng) | 22,050,000 | 220,500 |
| 86 | PP2300325705 - Hoắc hương | 19,978,400 | 199,784 |
| 87 | PP2300325706 - Huyết giác | 339,150,000 | 3,391,500 |
| 88 | PP2300325707 - Lá lốt | 41,769,000 | 417,690 |
| 89 | PP2300325708 - Linh chi | 487,160,000 | 4,871,600 |
| 90 | PP2300325709 - Sinh khương | 192,024,000 | 1,920,240 |
| 91 | PP2300325710 - Thỏ ty tử | 23,240,000 | 232,400 |
| 92 | PP2300325711 - Bạch linh (phục linh) | 231,210,000 | 2,312,100 |
| 93 | PP2300325712 - Bạch thược | 159,600,000 | 1,596,000 |
| 94 | PP2300325713 - Bạch truật | 478,800,000 | 4,788,000 |
| 95 | PP2300325714 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 195,720,000 | 1,957,200 |
| 96 | PP2300325715 - Đại hoàng | 5,860,000 | 58,600 |
| 97 | PP2300325716 - Đại táo | 28,980,000 | 289,800 |
| 98 | PP2300325717 - Đan sâm | 310,400,000 | 3,104,000 |
| 99 | PP2300325718 - Đảng sâm | 879,480,000 | 8,794,800 |
| 100 | PP2300325719 - Đỗ trọng | 409,500,000 | 4,095,000 |
| 101 | PP2300325720 - Độc hoạt | 341,250,000 | 3,412,500 |
| 102 | PP2300325721 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 1,440,000,000 | 14,400,000 |
| 103 | PP2300325722 - Hoàng cầm | 97,020,000 | 970,200 |
| 104 | PP2300325723 - Sa sâm | 279,247,500 | 2,792,475 |
| 105 | PP2300325724 - Huyền sâm | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 106 | PP2300325725 - Khương hoạt | 1,936,800,000 | 19,368,000 |
| 107 | PP2300325726 - Mạch môn | 180,810,000 | 1,808,100 |
| 108 | PP2300325727 - Mẫu đơn bì | 107,100,000 | 1,071,000 |
| 109 | PP2300325728 - Mộc hương | 107,362,500 | 1,073,625 |
| 110 | PP2300325729 - Mộc qua | 217,350,000 | 2,173,500 |
| 111 | PP2300325730 - Một dược | 570,000,000 | 5,700,000 |
| 112 | PP2300325731 - Ngưu bàng tử | 7,014,000 | 70,140 |
| 113 | PP2300325732 - Ngưu tất | 694,000,000 | 6,940,000 |
| 114 | PP2300325733 - Nhũ hương | 436,800,000 | 4,368,000 |
| 115 | PP2300325734 - Phục thần | 137,025,000 | 1,370,250 |
| 116 | PP2300325735 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 539,000,000 | 5,390,000 |
| 117 | PP2300325736 - Tần giao | 1,402,800,000 | 14,028,000 |
| 118 | PP2300325737 - Tế tân | 157,080,000 | 1,570,800 |
| 119 | PP2300325738 - Uy linh tiên | 231,525,000 | 2,315,250 |
| 120 | PP2300325739 - Viễn chí | 500,000,000 | 5,000,000 |
| 121 | PP2300325740 - Xuyên khung | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 122 | PP2300325741 - Ý dĩ | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 123 | PP2300325742 - Ba kích | 96,264,000 | 962,640 |
| 124 | PP2300325743 - Thiên môn đông | 288,015,000 | 2,880,150 |
| 125 | PP2300325744 - Tục đoạn | 341,775,000 | 3,417,750 |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300325620 |
| Giá từng phần lô | 2,906,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300325621 |
| Giá từng phần lô | 7,673,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300325622 |
| Giá từng phần lô | 5,171,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300325623 |
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,425,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2300325624 |
| Giá từng phần lô | 2,328,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300325625 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Binh lang |
|
| Mã phần lô | PP2300325626 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2300325627 |
| Giá từng phần lô | 254,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,542,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300325628 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300325629 |
| Giá từng phần lô | 25,466,175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300325630 |
| Giá từng phần lô | 120,640,444 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300325631 |
| Giá từng phần lô | 182,456,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300325632 |
| Giá từng phần lô | 70,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300325633 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300325634 |
| Giá từng phần lô | 44,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300325635 |
| Giá từng phần lô | 3,616,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Cối xay |
|
| Mã phần lô | PP2300325636 |
| Giá từng phần lô | 478,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300325637 |
| Giá từng phần lô | 7,865,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300325638 |
| Giá từng phần lô | 269,230,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,692,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Củ gai (Trữ Ma căn) |
|
| Mã phần lô | PP2300325639 |
| Giá từng phần lô | 2,989,872 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300325640 |
| Giá từng phần lô | 206,241,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,062,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Dây gắm |
|
| Mã phần lô | PP2300325641 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2300325642 |
| Giá từng phần lô | 164,787,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300325643 |
| Giá từng phần lô | 1,084,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2300325644 |
| Giá từng phần lô | 389,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,890,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300325645 |
| Giá từng phần lô | 164,455,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,644,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300325646 |
| Giá từng phần lô | 194,974,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,949,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300325647 |
| Giá từng phần lô | 77,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300325648 |
| Giá từng phần lô | 183,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300325649 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300325650 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300325651 |
| Giá từng phần lô | 233,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,335,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300325652 |
| Giá từng phần lô | 2,812,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300325653 |
| Giá từng phần lô | 49,507,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300325654 |
| Giá từng phần lô | 3,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300325655 |
| Giá từng phần lô | 2,102,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300325656 |
| Giá từng phần lô | 148,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300325657 |
| Giá từng phần lô | 63,063,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300325658 |
| Giá từng phần lô | 249,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Mã tiền |
|
| Mã phần lô | PP2300325659 |
| Giá từng phần lô | 39,438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300325660 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300325661 |
| Giá từng phần lô | 166,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300325662 |
| Giá từng phần lô | 12,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2300325663 |
| Giá từng phần lô | 14,889,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300325664 |
| Giá từng phần lô | 46,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300325665 |
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300325666 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300325667 |
| Giá từng phần lô | 3,557,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Ô đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300325668 |
| Giá từng phần lô | 33,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300325669 |
| Giá từng phần lô | 18,664,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300325670 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300325671 |
| Giá từng phần lô | 111,321,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300325672 |
| Giá từng phần lô | 147,218,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,472,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300325673 |
| Giá từng phần lô | 127,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300325674 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300325675 |
| Giá từng phần lô | 282,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,827,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300325676 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300325677 |
| Giá từng phần lô | 484,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,843,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2300325678 |
| Giá từng phần lô | 880,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300325679 |
| Giá từng phần lô | 40,267,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300325680 |
| Giá từng phần lô | 219,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,199,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300325681 |
| Giá từng phần lô | 373,284,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,732,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2300325682 |
| Giá từng phần lô | 9,103,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300325683 |
| Giá từng phần lô | 20,695,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Tô tử (Tía tô hạt) |
|
| Mã phần lô | PP2300325684 |
| Giá từng phần lô | 19,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300325685 |
| Giá từng phần lô | 106,527,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300325686 |
| Giá từng phần lô | 180,411,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,804,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300325687 |
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300325688 |
| Giá từng phần lô | 68,958,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300325689 |
| Giá từng phần lô | 62,548,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2300325690 |
| Giá từng phần lô | 172,069,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Xạ can |
|
| Mã phần lô | PP2300325691 |
| Giá từng phần lô | 3,907,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2300325692 |
| Giá từng phần lô | 20,044,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Phụ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300325693 |
| Giá từng phần lô | 13,825,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300325694 |
| Giá từng phần lô | 28,528,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300325695 |
| Giá từng phần lô | 3,029,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
La bạc tử |
|
| Mã phần lô | PP2300325696 |
| Giá từng phần lô | 1,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thạch vĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300325697 |
| Giá từng phần lô | 2,435,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Khổ qua |
|
| Mã phần lô | PP2300325698 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300325699 |
| Giá từng phần lô | 38,736,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Tiểu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300325700 |
| Giá từng phần lô | 3,702,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300325701 |
| Giá từng phần lô | 39,866,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Diệp hạ châu đắng |
|
| Mã phần lô | PP2300325702 |
| Giá từng phần lô | 1,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300325703 |
| Giá từng phần lô | 3,580,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hậu phác nam (Quế rừng) |
|
| Mã phần lô | PP2300325704 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300325705 |
| Giá từng phần lô | 19,978,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300325706 |
| Giá từng phần lô | 339,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2300325707 |
| Giá từng phần lô | 41,769,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2300325708 |
| Giá từng phần lô | 487,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,871,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2300325709 |
| Giá từng phần lô | 192,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2300325710 |
| Giá từng phần lô | 23,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300325711 |
| Giá từng phần lô | 231,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300325712 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300325713 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300325714 |
| Giá từng phần lô | 195,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,957,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300325715 |
| Giá từng phần lô | 5,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300325716 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300325717 |
| Giá từng phần lô | 310,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300325718 |
| Giá từng phần lô | 879,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,794,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300325719 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300325720 |
| Giá từng phần lô | 341,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300325721 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300325722 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300325723 |
| Giá từng phần lô | 279,247,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,792,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300325724 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300325725 |
| Giá từng phần lô | 1,936,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300325726 |
| Giá từng phần lô | 180,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,808,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300325727 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300325728 |
| Giá từng phần lô | 107,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300325729 |
| Giá từng phần lô | 217,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,173,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300325730 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300325731 |
| Giá từng phần lô | 7,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300325732 |
| Giá từng phần lô | 694,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300325733 |
| Giá từng phần lô | 436,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300325734 |
| Giá từng phần lô | 137,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300325735 |
| Giá từng phần lô | 539,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300325736 |
| Giá từng phần lô | 1,402,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300325737 |
| Giá từng phần lô | 157,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,570,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300325738 |
| Giá từng phần lô | 231,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,315,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300325739 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300325740 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300325741 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300325742 |
| Giá từng phần lô | 96,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 962,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300325743 |
| Giá từng phần lô | 288,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300325744 |
| Giá từng phần lô | 341,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,417,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo số lượng dự trù của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi