Gói thầu: Cung ứng hóa chất, test nghiệm và vật tư y tế năm 2022 - 2023 (phần còn lại và bổ sung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200097830-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN VĨNH LỢI
Tên gói thầu Cung ứng hóa chất, test nghiệm và vật tư y tế năm 2022 - 2023 (phần còn lại và bổ sung)
Số hiệu KHLCNT PL2200081201
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ BHYT, thu dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2022 - 2023
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khu C, Phòng tài chính kế toán, Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi (Ấp Xẻo Chích - Thị trấn Châu Hưng - Huyện Vĩnh Lợi - Tỉnh Bạc Liêu)
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 1,701,035,953 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,010,360 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Diatro Cleaner (hoặc tương đương) 800,000 800,000 8,000 270 ngày
2 Diatro Dif Diff (hoặc tương đương) 8,000,000 8,000,000 80,000 270 ngày
3 Diatro Lyse Diff (hoặc tương đương) 4,800,000 4,800,000 48,000 270 ngày
4 Diatro Hypoclean CC (hoặc tương đương) 10,600,000 10,600,000 106,000 270 ngày
5 Clean 7,798,000 7,798,000 77,980 270 ngày
6 Diluent 10,798,000 10,798,000 107,980 270 ngày
7 Lyse 15,596,000 15,596,000 155,960 270 ngày
8 Thuốc thử (Control) 9,996,000 9,996,000 99,960 270 ngày
9 Alcool 900 5,260,000 5,260,000 52,600 270 ngày
10 Alcool 960 145,000 145,000 1,450 270 ngày
11 Alcool tuyệt đối 520,000 520,000 5,200 270 ngày
12 Axit acetic 3% 110,000 110,000 1,100 270 ngày
13 Băng bó bột cố định gãy xương 15 cm x 2.7m 1,900,000 1,900,000 19,000 270 ngày
14 Băng cuộn co giãn 8cm x 4.5m (băng keo dán sườn) 1,400,000 1,400,000 14,000 270 ngày
15 Bao cao su 100,000 100,000 1,000 270 ngày
16 Bộ điều kinh Karman 458,000 458,000 4,580 270 ngày
17 Bơm kim tiêm 10ml 8,080,000 8,080,000 80,800 270 ngày
18 Bơm kim tiêm 1ml 1,132,000 1,132,000 11,320 270 ngày
19 Bơm kim tiêm 20ml 19,000,000 19,000,000 190,000 270 ngày
20 Bơm kim tiêm 3ml 1,176,000 1,176,000 11,760 270 ngày
21 Bơm kim tiêm 5ml 17,000,000 17,000,000 170,000 270 ngày
22 Bơm tiêm 50 ml 210,000 210,000 2,100 270 ngày
23 Cân sức khỏe có thước đo 6,480,000 6,480,000 64,800 270 ngày
24 Chỉ Chromic 3/0 không kim (chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 3/0 không kim) 6,583,500 6,583,500 65,835 270 ngày
25 Chỉ Nylon 2/0 có kim 4,320,000 4,320,000 43,200 270 ngày
26 Chỉ Nylon 3/0 có kim 6,480,000 6,480,000 64,800 270 ngày
27 Chỉ Nylon 4/0 có kim 4,320,000 4,320,000 43,200 270 ngày
28 Chỉ Polyglactin 2/0 480,900 480,900 4,809 270 ngày
29 Chỉ Polylactin 3/0 480,900 480,900 4,809 270 ngày
30 Chỉ silk 4/0 có kim 853,900 853,900 8,539 270 ngày
31 Chlorhexidine gluconate 0.5%, Ethanol 75-80% 12,600,000 12,600,000 126,000 270 ngày
32 Dầu Parafin 12,000,000 12,000,000 120,000 270 ngày
33 Dây garo (dây thắt mạch) 150,000 150,000 1,500 270 ngày
34 Dây thở oxy 2 nhánh người lớn 13,000,000 13,000,000 130,000 270 ngày
35 Dây thở oxy 2 nhánh nhi 735,000 735,000 7,350 270 ngày
36 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-phthalaldehyde 0,55% 33,000,000 33,000,000 330,000 270 ngày
37 Dung dịch Papanicolaus 3B (EA50) 2,400,000 2,400,000 24,000 270 ngày
38 Đai xương đoàn số 7 240,000 240,000 2,400 270 ngày
39 Đai xương đòn số 6 240,000 240,000 2,400 270 ngày
40 Đai xương đòn số 8 240,000 240,000 2,400 270 ngày
41 Đè lưỡi 623,700 623,700 6,237 270 ngày
42 Gạc 10cm x 10cm x 8 lớp 2,935,800 2,935,800 29,358 270 ngày
43 Gạc mét y tế (gạc hút) khổ 0.8m 20,160,000 20,160,000 201,600 270 ngày
44 Gạc Vaseline 316,800 316,800 3,168 270 ngày
45 Găng tay dài 945,000 945,000 9,450 270 ngày
46 Gòn viên tiệt trùng (phi 2.5cm hoặc tương đương) 892,500 892,500 8,925 270 ngày
47 Hematoxilin 2,400,000 2,400,000 24,000 270 ngày
48 Kẹp rốn 28,360 28,360 284 270 ngày
49 Khẩu trang N95 4,700,000 4,700,000 47,000 270 ngày
50 Khẩu trang y tế (màng than hoạt) 1,512,000 1,512,000 15,120 270 ngày
51 Kim luồn mạch máu số 16G 1,575,000 1,575,000 15,750 270 ngày
52 Kim tiêm vô trùng số 23 12,600,000 12,600,000 126,000 270 ngày
53 Lugol 3% 685,000 685,000 6,850 270 ngày
54 Mask thở oxy lớn có túi 1,000,000 1,000,000 10,000 270 ngày
55 Mask thở oxy nhỏ có túi 400,000 400,000 4,000 270 ngày
56 Máy châm cứu 47,600,000 47,600,000 476,000 270 ngày
57 Máy đo huyết áp điện tử 9,500,000 9,500,000 95,000 270 ngày
58 Miếng dán điện cực 400,000 400,000 4,000 270 ngày
59 Natri Troclosene 50.0% (Natri Dichloroisocyanutrale) 6,000,000 6,000,000 60,000 270 ngày
60 Nẹp cổ cứng số 2 1,800,000 1,800,000 18,000 270 ngày
61 Nẹp cổ cứng số 3 600,000 600,000 6,000 270 ngày
62 Nhiệt kế tự ghi + lưu dữ liệu (kho thuốc) 8,680,000 8,680,000 86,800 270 ngày
63 Nhiệt kế tự ghi + lưu dữ liệu (tủ vắc xin) 21,700,000 21,700,000 217,000 270 ngày
64 Nút chặn Kim luồn 525,000 525,000 5,250 270 ngày
65 Ống HCT 650,000 650,000 6,500 270 ngày
66 Ống (dây) thông tiểu 2 nhánh số 16 2,100,000 2,100,000 21,000 270 ngày
67 Ống (dây) thông tiểu nhi 2 nhánh 168,000 168,000 1,680 270 ngày
68 Oxy y tế (Bình tương đương 6m3 khí) 9,900,000 9,900,000 99,000 270 ngày
69 Que gỗ lấy mẫu xét nghiệm 44,000 44,000 440 270 ngày
70 Sáp parafin 6,160,000 6,160,000 61,600 270 ngày
71 Tăm bông vô trùng 20cm 360,000 360,000 3,600 270 ngày
72 Test AFP 1,990,000 1,990,000 19,900 270 ngày
73 Test CEA 1,990,000 1,990,000 19,900 270 ngày
74 Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên SARS-CoV-2 11,000,000 11,000,000 110,000 270 ngày
75 Test Phát hiện định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2. 21,600,000 21,600,000 216,000 270 ngày
76 Tube đỏ serum 450,000 450,000 4,500 270 ngày
77 Tube nhựa trong 5ml nắp trắng 375,000 375,000 3,750 270 ngày
78 Phim X-Quang kỹ thuật số (26 x 36 cm) 81,000,000 81,000,000 810,000 270 ngày
79 Phim X-Quang kỹ thuật số (20 x 25 cm) 48,000,000 48,000,000 480,000 270 ngày
80 Thuốc thử xét nghiệm Glucose 27,972,000 27,972,000 279,720 270 ngày
81 Thuốc thử xét nghiệm Ure 30,490,000 30,490,000 304,900 270 ngày
82 Thuốc thử xét nghiệm Creatinin CREAJ 24,475,500 24,475,500 244,755 270 ngày
83 Thuốc thử xét nghiệm Acid uric 8,135,190 8,135,190 81,352 270 ngày
84 Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol 10,489,500 10,489,500 104,895 270 ngày
85 Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid 10,857,000 10,857,000 108,570 270 ngày
86 Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần 2,622,375 2,622,375 26,224 270 ngày
87 Thuốc thử xét nghiệm Albumin 1,357,810 1,357,810 13,578 270 ngày
88 Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần 2,039,625 2,039,625 20,396 270 ngày
89 Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 2,855,475 2,855,475 28,555 270 ngày
90 Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST 33,917,500 33,917,500 339,175 270 ngày
91 Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT 33,917,500 33,917,500 339,175 270 ngày
92 Thuốc thử xét nghiệm CK 10,395,000 10,395,000 103,950 270 ngày
93 Thuốc thử xét nghiệm GGT 4,522,500 4,522,500 45,225 270 ngày
94 Thuốc thử xét nghiệm amylase 9,528,000 9,528,000 95,280 270 ngày
95 Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase 4,067,595 4,067,595 40,676 270 ngày
96 Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) 4,446,500 4,446,500 44,465 270 ngày
97 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 4,573,422 4,573,422 45,734 270 ngày
98 Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol 53,356,590 53,356,590 533,566 270 ngày
99 Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol 30,594,380 30,594,380 305,944 270 ngày
100 Thuốc thử xét nghiệm CK-MB 24,150,000 24,150,000 241,500 270 ngày
101 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB 762,237 762,237 7,622 270 ngày
102 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 1,313,600 1,313,600 13,136 270 ngày
103 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2, Normal 6,097,896 6,097,896 60,979 270 ngày
104 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2, Abnormal 6,097,896 6,097,896 60,979 270 ngày
105 Thuốc thử xét nghiệm HbA1c 120,052,320 120,052,320 1,200,523 270 ngày
106 Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 21,342,640 21,342,640 213,426 270 ngày
107 Dung dịch tiền xử lý xét nghiệm HbA1c 9,604,186 9,604,186 96,042 270 ngày
108 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c Normal 13,230,000 13,230,000 132,300 270 ngày
109 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c Path 13,560,750 13,560,750 135,608 270 ngày
110 Thuốc thử xét nghiệm CRP HS 38,112,000 38,112,000 381,120 270 ngày
111 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP 2,741,256 2,741,256 27,413 270 ngày
112 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol 2,324,008 2,324,008 23,240 270 ngày
113 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP 2,675,172 2,675,172 26,752 270 ngày
114 Thuốc thử xét nghiệm CRP 41,250,000 41,250,000 412,500 270 ngày
115 Thuốc thử xét nghiệm Ferritin 19,055,500 19,055,500 190,555 270 ngày
116 Thuốc thử xét nghiệm Ethanol 19,580,400 19,580,400 195,804 270 ngày
117 Cốc mẫu (Sample Cup) 1,530,000 1,530,000 15,300 270 ngày
118 Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng 5,069,925 5,069,925 50,699 270 ngày
119 Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng SMS 4,055,940 4,055,940 40,559 270 ngày
120 Dung dịch pha loãng xét nghiệm sinh hóa 7,195,800 7,195,800 71,958 270 ngày
121 Vật tư tiêu hao là chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống phân tích sinh hóa. 14,195,790 14,195,790 141,958 270 ngày
122 Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng 33,310,000 33,310,000 333,100 270 ngày
123 IVD rửa kim hút cho máy sinh hóa 1 20,839,140 20,839,140 208,391 270 ngày
124 IVD rửa kim hút cho máy sinh hóa 2 17,390,100 17,390,100 173,901 270 ngày
125 Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng 66,899,700 66,899,700 668,997 270 ngày
126 Bộ cóng đo phản ứng sinh hóa c 311 18,356,625 18,356,625 183,566 270 ngày
127 Đèn halogen dùng cho các xét nghiệm sinh hóa (Halogen Lamp) 14,652,000 14,652,000 146,520 270 ngày
128 IVD rửa máy phân tích miễn dịch, máy phân tích tế bào dòng chảy 18,405,575 18,405,575 184,056 270 ngày
129 Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống 8,152,675 8,152,675 81,527 270 ngày
130 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1 33,600,000 33,600,000 336,000 270 ngày
131 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 33,600,000 33,600,000 336,000 270 ngày
132 Máy xông khí dung 12,250,000 12,250,000 122,500 270 ngày
133 Easylyte Na, K, Ca, Cl Solution Pack 800ml (có kèm calib) 106,500,000 106,500,000 1,065,000 270 ngày
134 Nước rửa Ion đồ 4 thông số (Daily Rinse kit) 8,800,000 8,800,000 88,000 270 ngày
135 Quality Control 50,000,000 50,000,000 500,000 270 ngày
136 Băng keo hấp nhiệt 1,920,000 1,920,000 19,200 270 ngày
137 Lọ đựng mẫu đàm 5,400,000 5,400,000 54,000 270 ngày
138 Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do H,P bằng phương pháp C.L.O.test 3,500,000 3,500,000 35,000 270 ngày
Diatro Cleaner (hoặc tương đương)
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Diatro Dif Diff (hoặc tương đương)
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Diatro Lyse Diff (hoặc tương đương)
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Diatro Hypoclean CC (hoặc tương đương)
Giá từng phần lô 10,600,000
Dự toán (VND) 10,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 106,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Clean
Giá từng phần lô 7,798,000
Dự toán (VND) 7,798,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,980
Thời gian THHĐ 270 ngày
Diluent
Giá từng phần lô 10,798,000
Dự toán (VND) 10,798,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,980
Thời gian THHĐ 270 ngày
Lyse
Giá từng phần lô 15,596,000
Dự toán (VND) 15,596,000
Số tiền bảo đảm (VND) 155,960
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử (Control)
Giá từng phần lô 9,996,000
Dự toán (VND) 9,996,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,960
Thời gian THHĐ 270 ngày
Alcool 900
Giá từng phần lô 5,260,000
Dự toán (VND) 5,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,600
Thời gian THHĐ 270 ngày
Alcool 960
Giá từng phần lô 145,000
Dự toán (VND) 145,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,450
Thời gian THHĐ 270 ngày
Alcool tuyệt đối
Giá từng phần lô 520,000
Dự toán (VND) 520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,200
Thời gian THHĐ 270 ngày
Axit acetic 3%
Giá từng phần lô 110,000
Dự toán (VND) 110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100
Thời gian THHĐ 270 ngày
Băng bó bột cố định gãy xương 15 cm x 2.7m
Giá từng phần lô 1,900,000
Dự toán (VND) 1,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Băng cuộn co giãn 8cm x 4.5m (băng keo dán sườn)
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 1,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Bao cao su
Giá từng phần lô 100,000
Dự toán (VND) 100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Bộ điều kinh Karman
Giá từng phần lô 458,000
Dự toán (VND) 458,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,580
Thời gian THHĐ 270 ngày
Bơm kim tiêm 10ml
Giá từng phần lô 8,080,000
Dự toán (VND) 8,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,800
Thời gian THHĐ 270 ngày
Bơm kim tiêm 1ml
Giá từng phần lô 1,132,000
Dự toán (VND) 1,132,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,320
Thời gian THHĐ 270 ngày
Bơm kim tiêm 20ml
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 190,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Bơm kim tiêm 3ml
Giá từng phần lô 1,176,000
Dự toán (VND) 1,176,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,760
Thời gian THHĐ 270 ngày
Bơm kim tiêm 5ml
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Bơm tiêm 50 ml
Giá từng phần lô 210,000
Dự toán (VND) 210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100
Thời gian THHĐ 270 ngày
Cân sức khỏe có thước đo
Giá từng phần lô 6,480,000
Dự toán (VND) 6,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,800
Thời gian THHĐ 270 ngày
Chỉ Chromic 3/0 không kim (chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 3/0 không kim)
Giá từng phần lô 6,583,500
Dự toán (VND) 6,583,500
Số tiền bảo đảm (VND) 65,835
Thời gian THHĐ 270 ngày
Chỉ Nylon 2/0 có kim
Giá từng phần lô 4,320,000
Dự toán (VND) 4,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,200
Thời gian THHĐ 270 ngày
Chỉ Nylon 3/0 có kim
Giá từng phần lô 6,480,000
Dự toán (VND) 6,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,800
Thời gian THHĐ 270 ngày
Chỉ Nylon 4/0 có kim
Giá từng phần lô 4,320,000
Dự toán (VND) 4,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,200
Thời gian THHĐ 270 ngày
Chỉ Polyglactin 2/0
Giá từng phần lô 480,900
Dự toán (VND) 480,900
Số tiền bảo đảm (VND) 4,809
Thời gian THHĐ 270 ngày
Chỉ Polylactin 3/0
Giá từng phần lô 480,900
Dự toán (VND) 480,900
Số tiền bảo đảm (VND) 4,809
Thời gian THHĐ 270 ngày
Chỉ silk 4/0 có kim
Giá từng phần lô 853,900
Dự toán (VND) 853,900
Số tiền bảo đảm (VND) 8,539
Thời gian THHĐ 270 ngày
Chlorhexidine gluconate 0.5%, Ethanol 75-80%
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Dầu Parafin
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Dây garo (dây thắt mạch)
Giá từng phần lô 150,000
Dự toán (VND) 150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500
Thời gian THHĐ 270 ngày
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Dây thở oxy 2 nhánh nhi
Giá từng phần lô 735,000
Dự toán (VND) 735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,350
Thời gian THHĐ 270 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-phthalaldehyde 0,55%
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Dung dịch Papanicolaus 3B (EA50)
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Đai xương đoàn số 7
Giá từng phần lô 240,000
Dự toán (VND) 240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400
Thời gian THHĐ 270 ngày
Đai xương đòn số 6
Giá từng phần lô 240,000
Dự toán (VND) 240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400
Thời gian THHĐ 270 ngày
Đai xương đòn số 8
Giá từng phần lô 240,000
Dự toán (VND) 240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400
Thời gian THHĐ 270 ngày
Đè lưỡi
Giá từng phần lô 623,700
Dự toán (VND) 623,700
Số tiền bảo đảm (VND) 6,237
Thời gian THHĐ 270 ngày
Gạc 10cm x 10cm x 8 lớp
Giá từng phần lô 2,935,800
Dự toán (VND) 2,935,800
Số tiền bảo đảm (VND) 29,358
Thời gian THHĐ 270 ngày
Gạc mét y tế (gạc hút) khổ 0.8m
Giá từng phần lô 20,160,000
Dự toán (VND) 20,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 201,600
Thời gian THHĐ 270 ngày
Gạc Vaseline
Giá từng phần lô 316,800
Dự toán (VND) 316,800
Số tiền bảo đảm (VND) 3,168
Thời gian THHĐ 270 ngày
Găng tay dài
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450
Thời gian THHĐ 270 ngày
Gòn viên tiệt trùng (phi 2.5cm hoặc tương đương)
Giá từng phần lô 892,500
Dự toán (VND) 892,500
Số tiền bảo đảm (VND) 8,925
Thời gian THHĐ 270 ngày
Hematoxilin
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Kẹp rốn
Giá từng phần lô 28,360
Dự toán (VND) 28,360
Số tiền bảo đảm (VND) 284
Thời gian THHĐ 270 ngày
Khẩu trang N95
Giá từng phần lô 4,700,000
Dự toán (VND) 4,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Khẩu trang y tế (màng than hoạt)
Giá từng phần lô 1,512,000
Dự toán (VND) 1,512,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,120
Thời gian THHĐ 270 ngày
Kim luồn mạch máu số 16G
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 1,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 270 ngày
Kim tiêm vô trùng số 23
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Lugol 3%
Giá từng phần lô 685,000
Dự toán (VND) 685,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,850
Thời gian THHĐ 270 ngày
Mask thở oxy lớn có túi
Giá từng phần lô 1,000,000
Dự toán (VND) 1,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Mask thở oxy nhỏ có túi
Giá từng phần lô 400,000
Dự toán (VND) 400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Máy châm cứu
Giá từng phần lô 47,600,000
Dự toán (VND) 47,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 476,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Máy đo huyết áp điện tử
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 9,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Miếng dán điện cực
Giá từng phần lô 400,000
Dự toán (VND) 400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Natri Troclosene 50.0% (Natri Dichloroisocyanutrale)
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Nẹp cổ cứng số 2
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 1,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Nẹp cổ cứng số 3
Giá từng phần lô 600,000
Dự toán (VND) 600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Nhiệt kế tự ghi + lưu dữ liệu (kho thuốc)
Giá từng phần lô 8,680,000
Dự toán (VND) 8,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,800
Thời gian THHĐ 270 ngày
Nhiệt kế tự ghi + lưu dữ liệu (tủ vắc xin)
Giá từng phần lô 21,700,000
Dự toán (VND) 21,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 217,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Nút chặn Kim luồn
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,250
Thời gian THHĐ 270 ngày
Ống HCT
Giá từng phần lô 650,000
Dự toán (VND) 650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,500
Thời gian THHĐ 270 ngày
Ống (dây) thông tiểu 2 nhánh số 16
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Ống (dây) thông tiểu nhi 2 nhánh
Giá từng phần lô 168,000
Dự toán (VND) 168,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680
Thời gian THHĐ 270 ngày
Oxy y tế (Bình tương đương 6m3 khí)
Giá từng phần lô 9,900,000
Dự toán (VND) 9,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Que gỗ lấy mẫu xét nghiệm
Giá từng phần lô 44,000
Dự toán (VND) 44,000
Số tiền bảo đảm (VND) 440
Thời gian THHĐ 270 ngày
Sáp parafin
Giá từng phần lô 6,160,000
Dự toán (VND) 6,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,600
Thời gian THHĐ 270 ngày
Tăm bông vô trùng 20cm
Giá từng phần lô 360,000
Dự toán (VND) 360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600
Thời gian THHĐ 270 ngày
Test AFP
Giá từng phần lô 1,990,000
Dự toán (VND) 1,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,900
Thời gian THHĐ 270 ngày
Test CEA
Giá từng phần lô 1,990,000
Dự toán (VND) 1,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,900
Thời gian THHĐ 270 ngày
Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên SARS-CoV-2
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 11,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Test Phát hiện định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2.
Giá từng phần lô 21,600,000
Dự toán (VND) 21,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 216,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Tube đỏ serum
Giá từng phần lô 450,000
Dự toán (VND) 450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500
Thời gian THHĐ 270 ngày
Tube nhựa trong 5ml nắp trắng
Giá từng phần lô 375,000
Dự toán (VND) 375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,750
Thời gian THHĐ 270 ngày
Phim X-Quang kỹ thuật số (26 x 36 cm)
Giá từng phần lô 81,000,000
Dự toán (VND) 81,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 810,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Phim X-Quang kỹ thuật số (20 x 25 cm)
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
Giá từng phần lô 27,972,000
Dự toán (VND) 27,972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 279,720
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ure
Giá từng phần lô 30,490,000
Dự toán (VND) 30,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 304,900
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin CREAJ
Giá từng phần lô 24,475,500
Dự toán (VND) 24,475,500
Số tiền bảo đảm (VND) 244,755
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
Giá từng phần lô 8,135,190
Dự toán (VND) 8,135,190
Số tiền bảo đảm (VND) 81,352
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
Giá từng phần lô 10,489,500
Dự toán (VND) 10,489,500
Số tiền bảo đảm (VND) 104,895
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
Giá từng phần lô 10,857,000
Dự toán (VND) 10,857,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,570
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần
Giá từng phần lô 2,622,375
Dự toán (VND) 2,622,375
Số tiền bảo đảm (VND) 26,224
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Albumin
Giá từng phần lô 1,357,810
Dự toán (VND) 1,357,810
Số tiền bảo đảm (VND) 13,578
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Giá từng phần lô 2,039,625
Dự toán (VND) 2,039,625
Số tiền bảo đảm (VND) 20,396
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Giá từng phần lô 2,855,475
Dự toán (VND) 2,855,475
Số tiền bảo đảm (VND) 28,555
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
Giá từng phần lô 33,917,500
Dự toán (VND) 33,917,500
Số tiền bảo đảm (VND) 339,175
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
Giá từng phần lô 33,917,500
Dự toán (VND) 33,917,500
Số tiền bảo đảm (VND) 339,175
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CK
Giá từng phần lô 10,395,000
Dự toán (VND) 10,395,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,950
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm GGT
Giá từng phần lô 4,522,500
Dự toán (VND) 4,522,500
Số tiền bảo đảm (VND) 45,225
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm amylase
Giá từng phần lô 9,528,000
Dự toán (VND) 9,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,280
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase
Giá từng phần lô 4,067,595
Dự toán (VND) 4,067,595
Số tiền bảo đảm (VND) 40,676
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt)
Giá từng phần lô 4,446,500
Dự toán (VND) 4,446,500
Số tiền bảo đảm (VND) 44,465
Thời gian THHĐ 270 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Giá từng phần lô 4,573,422
Dự toán (VND) 4,573,422
Số tiền bảo đảm (VND) 45,734
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 53,356,590
Dự toán (VND) 53,356,590
Số tiền bảo đảm (VND) 533,566
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 30,594,380
Dự toán (VND) 30,594,380
Số tiền bảo đảm (VND) 305,944
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB
Giá từng phần lô 24,150,000
Dự toán (VND) 24,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 241,500
Thời gian THHĐ 270 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
Giá từng phần lô 762,237
Dự toán (VND) 762,237
Số tiền bảo đảm (VND) 7,622
Thời gian THHĐ 270 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2
Giá từng phần lô 1,313,600
Dự toán (VND) 1,313,600
Số tiền bảo đảm (VND) 13,136
Thời gian THHĐ 270 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2, Normal
Giá từng phần lô 6,097,896
Dự toán (VND) 6,097,896
Số tiền bảo đảm (VND) 60,979
Thời gian THHĐ 270 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2, Abnormal
Giá từng phần lô 6,097,896
Dự toán (VND) 6,097,896
Số tiền bảo đảm (VND) 60,979
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 120,052,320
Dự toán (VND) 120,052,320
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,523
Thời gian THHĐ 270 ngày
Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Giá từng phần lô 21,342,640
Dự toán (VND) 21,342,640
Số tiền bảo đảm (VND) 213,426
Thời gian THHĐ 270 ngày
Dung dịch tiền xử lý xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 9,604,186
Dự toán (VND) 9,604,186
Số tiền bảo đảm (VND) 96,042
Thời gian THHĐ 270 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c Normal
Giá từng phần lô 13,230,000
Dự toán (VND) 13,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,300
Thời gian THHĐ 270 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c Path
Giá từng phần lô 13,560,750
Dự toán (VND) 13,560,750
Số tiền bảo đảm (VND) 135,608
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CRP HS
Giá từng phần lô 38,112,000
Dự toán (VND) 38,112,000
Số tiền bảo đảm (VND) 381,120
Thời gian THHĐ 270 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
Giá từng phần lô 2,741,256
Dự toán (VND) 2,741,256
Số tiền bảo đảm (VND) 27,413
Thời gian THHĐ 270 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 2,324,008
Dự toán (VND) 2,324,008
Số tiền bảo đảm (VND) 23,240
Thời gian THHĐ 270 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP
Giá từng phần lô 2,675,172
Dự toán (VND) 2,675,172
Số tiền bảo đảm (VND) 26,752
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CRP
Giá từng phần lô 41,250,000
Dự toán (VND) 41,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 412,500
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
Giá từng phần lô 19,055,500
Dự toán (VND) 19,055,500
Số tiền bảo đảm (VND) 190,555
Thời gian THHĐ 270 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol
Giá từng phần lô 19,580,400
Dự toán (VND) 19,580,400
Số tiền bảo đảm (VND) 195,804
Thời gian THHĐ 270 ngày
Cốc mẫu (Sample Cup)
Giá từng phần lô 1,530,000
Dự toán (VND) 1,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,300
Thời gian THHĐ 270 ngày
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng
Giá từng phần lô 5,069,925
Dự toán (VND) 5,069,925
Số tiền bảo đảm (VND) 50,699
Thời gian THHĐ 270 ngày
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng SMS
Giá từng phần lô 4,055,940
Dự toán (VND) 4,055,940
Số tiền bảo đảm (VND) 40,559
Thời gian THHĐ 270 ngày
Dung dịch pha loãng xét nghiệm sinh hóa
Giá từng phần lô 7,195,800
Dự toán (VND) 7,195,800
Số tiền bảo đảm (VND) 71,958
Thời gian THHĐ 270 ngày
Vật tư tiêu hao là chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống phân tích sinh hóa.
Giá từng phần lô 14,195,790
Dự toán (VND) 14,195,790
Số tiền bảo đảm (VND) 141,958
Thời gian THHĐ 270 ngày
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng
Giá từng phần lô 33,310,000
Dự toán (VND) 33,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,100
Thời gian THHĐ 270 ngày
IVD rửa kim hút cho máy sinh hóa 1
Giá từng phần lô 20,839,140
Dự toán (VND) 20,839,140
Số tiền bảo đảm (VND) 208,391
Thời gian THHĐ 270 ngày
IVD rửa kim hút cho máy sinh hóa 2
Giá từng phần lô 17,390,100
Dự toán (VND) 17,390,100
Số tiền bảo đảm (VND) 173,901
Thời gian THHĐ 270 ngày
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng
Giá từng phần lô 66,899,700
Dự toán (VND) 66,899,700
Số tiền bảo đảm (VND) 668,997
Thời gian THHĐ 270 ngày
Bộ cóng đo phản ứng sinh hóa c 311
Giá từng phần lô 18,356,625
Dự toán (VND) 18,356,625
Số tiền bảo đảm (VND) 183,566
Thời gian THHĐ 270 ngày
Đèn halogen dùng cho các xét nghiệm sinh hóa (Halogen Lamp)
Giá từng phần lô 14,652,000
Dự toán (VND) 14,652,000
Số tiền bảo đảm (VND) 146,520
Thời gian THHĐ 270 ngày
IVD rửa máy phân tích miễn dịch, máy phân tích tế bào dòng chảy
Giá từng phần lô 18,405,575
Dự toán (VND) 18,405,575
Số tiền bảo đảm (VND) 184,056
Thời gian THHĐ 270 ngày
Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống
Giá từng phần lô 8,152,675
Dự toán (VND) 8,152,675
Số tiền bảo đảm (VND) 81,527
Thời gian THHĐ 270 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Máy xông khí dung
Giá từng phần lô 12,250,000
Dự toán (VND) 12,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,500
Thời gian THHĐ 270 ngày
Easylyte Na, K, Ca, Cl Solution Pack 800ml (có kèm calib)
Giá từng phần lô 106,500,000
Dự toán (VND) 106,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,065,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Nước rửa Ion đồ 4 thông số (Daily Rinse kit)
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 8,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Quality Control
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 500,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Băng keo hấp nhiệt
Giá từng phần lô 1,920,000
Dự toán (VND) 1,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,200
Thời gian THHĐ 270 ngày
Lọ đựng mẫu đàm
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 5,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do H,P bằng phương pháp C.L.O.test
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 270 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->