Gói thầu: Cung ứng hóa chất, test nghiệm và vật tư y tế năm 2022 - 2023 (phần còn lại và bổ sung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200097830-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN VĨNH LỢI |
| Tên gói thầu | Cung ứng hóa chất, test nghiệm và vật tư y tế năm 2022 - 2023 (phần còn lại và bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200081201 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ BHYT, thu dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2022 - 2023 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khu C, Phòng tài chính kế toán, Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi (Ấp Xẻo Chích - Thị trấn Châu Hưng - Huyện Vĩnh Lợi - Tỉnh Bạc Liêu) |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 1,701,035,953 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,010,360 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diatro Cleaner (hoặc tương đương) | 800,000 | 800,000 | 8,000 | 270 ngày |
| 2 | Diatro Dif Diff (hoặc tương đương) | 8,000,000 | 8,000,000 | 80,000 | 270 ngày |
| 3 | Diatro Lyse Diff (hoặc tương đương) | 4,800,000 | 4,800,000 | 48,000 | 270 ngày |
| 4 | Diatro Hypoclean CC (hoặc tương đương) | 10,600,000 | 10,600,000 | 106,000 | 270 ngày |
| 5 | Clean | 7,798,000 | 7,798,000 | 77,980 | 270 ngày |
| 6 | Diluent | 10,798,000 | 10,798,000 | 107,980 | 270 ngày |
| 7 | Lyse | 15,596,000 | 15,596,000 | 155,960 | 270 ngày |
| 8 | Thuốc thử (Control) | 9,996,000 | 9,996,000 | 99,960 | 270 ngày |
| 9 | Alcool 900 | 5,260,000 | 5,260,000 | 52,600 | 270 ngày |
| 10 | Alcool 960 | 145,000 | 145,000 | 1,450 | 270 ngày |
| 11 | Alcool tuyệt đối | 520,000 | 520,000 | 5,200 | 270 ngày |
| 12 | Axit acetic 3% | 110,000 | 110,000 | 1,100 | 270 ngày |
| 13 | Băng bó bột cố định gãy xương 15 cm x 2.7m | 1,900,000 | 1,900,000 | 19,000 | 270 ngày |
| 14 | Băng cuộn co giãn 8cm x 4.5m (băng keo dán sườn) | 1,400,000 | 1,400,000 | 14,000 | 270 ngày |
| 15 | Bao cao su | 100,000 | 100,000 | 1,000 | 270 ngày |
| 16 | Bộ điều kinh Karman | 458,000 | 458,000 | 4,580 | 270 ngày |
| 17 | Bơm kim tiêm 10ml | 8,080,000 | 8,080,000 | 80,800 | 270 ngày |
| 18 | Bơm kim tiêm 1ml | 1,132,000 | 1,132,000 | 11,320 | 270 ngày |
| 19 | Bơm kim tiêm 20ml | 19,000,000 | 19,000,000 | 190,000 | 270 ngày |
| 20 | Bơm kim tiêm 3ml | 1,176,000 | 1,176,000 | 11,760 | 270 ngày |
| 21 | Bơm kim tiêm 5ml | 17,000,000 | 17,000,000 | 170,000 | 270 ngày |
| 22 | Bơm tiêm 50 ml | 210,000 | 210,000 | 2,100 | 270 ngày |
| 23 | Cân sức khỏe có thước đo | 6,480,000 | 6,480,000 | 64,800 | 270 ngày |
| 24 | Chỉ Chromic 3/0 không kim (chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 3/0 không kim) | 6,583,500 | 6,583,500 | 65,835 | 270 ngày |
| 25 | Chỉ Nylon 2/0 có kim | 4,320,000 | 4,320,000 | 43,200 | 270 ngày |
| 26 | Chỉ Nylon 3/0 có kim | 6,480,000 | 6,480,000 | 64,800 | 270 ngày |
| 27 | Chỉ Nylon 4/0 có kim | 4,320,000 | 4,320,000 | 43,200 | 270 ngày |
| 28 | Chỉ Polyglactin 2/0 | 480,900 | 480,900 | 4,809 | 270 ngày |
| 29 | Chỉ Polylactin 3/0 | 480,900 | 480,900 | 4,809 | 270 ngày |
| 30 | Chỉ silk 4/0 có kim | 853,900 | 853,900 | 8,539 | 270 ngày |
| 31 | Chlorhexidine gluconate 0.5%, Ethanol 75-80% | 12,600,000 | 12,600,000 | 126,000 | 270 ngày |
| 32 | Dầu Parafin | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 270 ngày |
| 33 | Dây garo (dây thắt mạch) | 150,000 | 150,000 | 1,500 | 270 ngày |
| 34 | Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | 13,000,000 | 13,000,000 | 130,000 | 270 ngày |
| 35 | Dây thở oxy 2 nhánh nhi | 735,000 | 735,000 | 7,350 | 270 ngày |
| 36 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-phthalaldehyde 0,55% | 33,000,000 | 33,000,000 | 330,000 | 270 ngày |
| 37 | Dung dịch Papanicolaus 3B (EA50) | 2,400,000 | 2,400,000 | 24,000 | 270 ngày |
| 38 | Đai xương đoàn số 7 | 240,000 | 240,000 | 2,400 | 270 ngày |
| 39 | Đai xương đòn số 6 | 240,000 | 240,000 | 2,400 | 270 ngày |
| 40 | Đai xương đòn số 8 | 240,000 | 240,000 | 2,400 | 270 ngày |
| 41 | Đè lưỡi | 623,700 | 623,700 | 6,237 | 270 ngày |
| 42 | Gạc 10cm x 10cm x 8 lớp | 2,935,800 | 2,935,800 | 29,358 | 270 ngày |
| 43 | Gạc mét y tế (gạc hút) khổ 0.8m | 20,160,000 | 20,160,000 | 201,600 | 270 ngày |
| 44 | Gạc Vaseline | 316,800 | 316,800 | 3,168 | 270 ngày |
| 45 | Găng tay dài | 945,000 | 945,000 | 9,450 | 270 ngày |
| 46 | Gòn viên tiệt trùng (phi 2.5cm hoặc tương đương) | 892,500 | 892,500 | 8,925 | 270 ngày |
| 47 | Hematoxilin | 2,400,000 | 2,400,000 | 24,000 | 270 ngày |
| 48 | Kẹp rốn | 28,360 | 28,360 | 284 | 270 ngày |
| 49 | Khẩu trang N95 | 4,700,000 | 4,700,000 | 47,000 | 270 ngày |
| 50 | Khẩu trang y tế (màng than hoạt) | 1,512,000 | 1,512,000 | 15,120 | 270 ngày |
| 51 | Kim luồn mạch máu số 16G | 1,575,000 | 1,575,000 | 15,750 | 270 ngày |
| 52 | Kim tiêm vô trùng số 23 | 12,600,000 | 12,600,000 | 126,000 | 270 ngày |
| 53 | Lugol 3% | 685,000 | 685,000 | 6,850 | 270 ngày |
| 54 | Mask thở oxy lớn có túi | 1,000,000 | 1,000,000 | 10,000 | 270 ngày |
| 55 | Mask thở oxy nhỏ có túi | 400,000 | 400,000 | 4,000 | 270 ngày |
| 56 | Máy châm cứu | 47,600,000 | 47,600,000 | 476,000 | 270 ngày |
| 57 | Máy đo huyết áp điện tử | 9,500,000 | 9,500,000 | 95,000 | 270 ngày |
| 58 | Miếng dán điện cực | 400,000 | 400,000 | 4,000 | 270 ngày |
| 59 | Natri Troclosene 50.0% (Natri Dichloroisocyanutrale) | 6,000,000 | 6,000,000 | 60,000 | 270 ngày |
| 60 | Nẹp cổ cứng số 2 | 1,800,000 | 1,800,000 | 18,000 | 270 ngày |
| 61 | Nẹp cổ cứng số 3 | 600,000 | 600,000 | 6,000 | 270 ngày |
| 62 | Nhiệt kế tự ghi + lưu dữ liệu (kho thuốc) | 8,680,000 | 8,680,000 | 86,800 | 270 ngày |
| 63 | Nhiệt kế tự ghi + lưu dữ liệu (tủ vắc xin) | 21,700,000 | 21,700,000 | 217,000 | 270 ngày |
| 64 | Nút chặn Kim luồn | 525,000 | 525,000 | 5,250 | 270 ngày |
| 65 | Ống HCT | 650,000 | 650,000 | 6,500 | 270 ngày |
| 66 | Ống (dây) thông tiểu 2 nhánh số 16 | 2,100,000 | 2,100,000 | 21,000 | 270 ngày |
| 67 | Ống (dây) thông tiểu nhi 2 nhánh | 168,000 | 168,000 | 1,680 | 270 ngày |
| 68 | Oxy y tế (Bình tương đương 6m3 khí) | 9,900,000 | 9,900,000 | 99,000 | 270 ngày |
| 69 | Que gỗ lấy mẫu xét nghiệm | 44,000 | 44,000 | 440 | 270 ngày |
| 70 | Sáp parafin | 6,160,000 | 6,160,000 | 61,600 | 270 ngày |
| 71 | Tăm bông vô trùng 20cm | 360,000 | 360,000 | 3,600 | 270 ngày |
| 72 | Test AFP | 1,990,000 | 1,990,000 | 19,900 | 270 ngày |
| 73 | Test CEA | 1,990,000 | 1,990,000 | 19,900 | 270 ngày |
| 74 | Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên SARS-CoV-2 | 11,000,000 | 11,000,000 | 110,000 | 270 ngày |
| 75 | Test Phát hiện định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2. | 21,600,000 | 21,600,000 | 216,000 | 270 ngày |
| 76 | Tube đỏ serum | 450,000 | 450,000 | 4,500 | 270 ngày |
| 77 | Tube nhựa trong 5ml nắp trắng | 375,000 | 375,000 | 3,750 | 270 ngày |
| 78 | Phim X-Quang kỹ thuật số (26 x 36 cm) | 81,000,000 | 81,000,000 | 810,000 | 270 ngày |
| 79 | Phim X-Quang kỹ thuật số (20 x 25 cm) | 48,000,000 | 48,000,000 | 480,000 | 270 ngày |
| 80 | Thuốc thử xét nghiệm Glucose | 27,972,000 | 27,972,000 | 279,720 | 270 ngày |
| 81 | Thuốc thử xét nghiệm Ure | 30,490,000 | 30,490,000 | 304,900 | 270 ngày |
| 82 | Thuốc thử xét nghiệm Creatinin CREAJ | 24,475,500 | 24,475,500 | 244,755 | 270 ngày |
| 83 | Thuốc thử xét nghiệm Acid uric | 8,135,190 | 8,135,190 | 81,352 | 270 ngày |
| 84 | Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | 10,489,500 | 10,489,500 | 104,895 | 270 ngày |
| 85 | Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | 10,857,000 | 10,857,000 | 108,570 | 270 ngày |
| 86 | Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần | 2,622,375 | 2,622,375 | 26,224 | 270 ngày |
| 87 | Thuốc thử xét nghiệm Albumin | 1,357,810 | 1,357,810 | 13,578 | 270 ngày |
| 88 | Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 2,039,625 | 2,039,625 | 20,396 | 270 ngày |
| 89 | Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 2,855,475 | 2,855,475 | 28,555 | 270 ngày |
| 90 | Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST | 33,917,500 | 33,917,500 | 339,175 | 270 ngày |
| 91 | Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT | 33,917,500 | 33,917,500 | 339,175 | 270 ngày |
| 92 | Thuốc thử xét nghiệm CK | 10,395,000 | 10,395,000 | 103,950 | 270 ngày |
| 93 | Thuốc thử xét nghiệm GGT | 4,522,500 | 4,522,500 | 45,225 | 270 ngày |
| 94 | Thuốc thử xét nghiệm amylase | 9,528,000 | 9,528,000 | 95,280 | 270 ngày |
| 95 | Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase | 4,067,595 | 4,067,595 | 40,676 | 270 ngày |
| 96 | Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) | 4,446,500 | 4,446,500 | 44,465 | 270 ngày |
| 97 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 4,573,422 | 4,573,422 | 45,734 | 270 ngày |
| 98 | Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol | 53,356,590 | 53,356,590 | 533,566 | 270 ngày |
| 99 | Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol | 30,594,380 | 30,594,380 | 305,944 | 270 ngày |
| 100 | Thuốc thử xét nghiệm CK-MB | 24,150,000 | 24,150,000 | 241,500 | 270 ngày |
| 101 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB | 762,237 | 762,237 | 7,622 | 270 ngày |
| 102 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 | 1,313,600 | 1,313,600 | 13,136 | 270 ngày |
| 103 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2, Normal | 6,097,896 | 6,097,896 | 60,979 | 270 ngày |
| 104 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2, Abnormal | 6,097,896 | 6,097,896 | 60,979 | 270 ngày |
| 105 | Thuốc thử xét nghiệm HbA1c | 120,052,320 | 120,052,320 | 1,200,523 | 270 ngày |
| 106 | Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 21,342,640 | 21,342,640 | 213,426 | 270 ngày |
| 107 | Dung dịch tiền xử lý xét nghiệm HbA1c | 9,604,186 | 9,604,186 | 96,042 | 270 ngày |
| 108 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c Normal | 13,230,000 | 13,230,000 | 132,300 | 270 ngày |
| 109 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c Path | 13,560,750 | 13,560,750 | 135,608 | 270 ngày |
| 110 | Thuốc thử xét nghiệm CRP HS | 38,112,000 | 38,112,000 | 381,120 | 270 ngày |
| 111 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP | 2,741,256 | 2,741,256 | 27,413 | 270 ngày |
| 112 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol | 2,324,008 | 2,324,008 | 23,240 | 270 ngày |
| 113 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP | 2,675,172 | 2,675,172 | 26,752 | 270 ngày |
| 114 | Thuốc thử xét nghiệm CRP | 41,250,000 | 41,250,000 | 412,500 | 270 ngày |
| 115 | Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | 19,055,500 | 19,055,500 | 190,555 | 270 ngày |
| 116 | Thuốc thử xét nghiệm Ethanol | 19,580,400 | 19,580,400 | 195,804 | 270 ngày |
| 117 | Cốc mẫu (Sample Cup) | 1,530,000 | 1,530,000 | 15,300 | 270 ngày |
| 118 | Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng | 5,069,925 | 5,069,925 | 50,699 | 270 ngày |
| 119 | Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng SMS | 4,055,940 | 4,055,940 | 40,559 | 270 ngày |
| 120 | Dung dịch pha loãng xét nghiệm sinh hóa | 7,195,800 | 7,195,800 | 71,958 | 270 ngày |
| 121 | Vật tư tiêu hao là chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống phân tích sinh hóa. | 14,195,790 | 14,195,790 | 141,958 | 270 ngày |
| 122 | Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng | 33,310,000 | 33,310,000 | 333,100 | 270 ngày |
| 123 | IVD rửa kim hút cho máy sinh hóa 1 | 20,839,140 | 20,839,140 | 208,391 | 270 ngày |
| 124 | IVD rửa kim hút cho máy sinh hóa 2 | 17,390,100 | 17,390,100 | 173,901 | 270 ngày |
| 125 | Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng | 66,899,700 | 66,899,700 | 668,997 | 270 ngày |
| 126 | Bộ cóng đo phản ứng sinh hóa c 311 | 18,356,625 | 18,356,625 | 183,566 | 270 ngày |
| 127 | Đèn halogen dùng cho các xét nghiệm sinh hóa (Halogen Lamp) | 14,652,000 | 14,652,000 | 146,520 | 270 ngày |
| 128 | IVD rửa máy phân tích miễn dịch, máy phân tích tế bào dòng chảy | 18,405,575 | 18,405,575 | 184,056 | 270 ngày |
| 129 | Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống | 8,152,675 | 8,152,675 | 81,527 | 270 ngày |
| 130 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 33,600,000 | 33,600,000 | 336,000 | 270 ngày |
| 131 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 33,600,000 | 33,600,000 | 336,000 | 270 ngày |
| 132 | Máy xông khí dung | 12,250,000 | 12,250,000 | 122,500 | 270 ngày |
| 133 | Easylyte Na, K, Ca, Cl Solution Pack 800ml (có kèm calib) | 106,500,000 | 106,500,000 | 1,065,000 | 270 ngày |
| 134 | Nước rửa Ion đồ 4 thông số (Daily Rinse kit) | 8,800,000 | 8,800,000 | 88,000 | 270 ngày |
| 135 | Quality Control | 50,000,000 | 50,000,000 | 500,000 | 270 ngày |
| 136 | Băng keo hấp nhiệt | 1,920,000 | 1,920,000 | 19,200 | 270 ngày |
| 137 | Lọ đựng mẫu đàm | 5,400,000 | 5,400,000 | 54,000 | 270 ngày |
| 138 | Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do H,P bằng phương pháp C.L.O.test | 3,500,000 | 3,500,000 | 35,000 | 270 ngày |
Diatro Cleaner (hoặc tương đương) |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Diatro Dif Diff (hoặc tương đương) |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Diatro Lyse Diff (hoặc tương đương) |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Diatro Hypoclean CC (hoặc tương đương) |
|
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Dự toán (VND) | 10,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Clean |
|
| Giá từng phần lô | 7,798,000 |
| Dự toán (VND) | 7,798,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,980 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Diluent |
|
| Giá từng phần lô | 10,798,000 |
| Dự toán (VND) | 10,798,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,980 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Lyse |
|
| Giá từng phần lô | 15,596,000 |
| Dự toán (VND) | 15,596,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 155,960 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử (Control) |
|
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Dự toán (VND) | 9,996,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,960 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Alcool 900 |
|
| Giá từng phần lô | 5,260,000 |
| Dự toán (VND) | 5,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,600 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Alcool 960 |
|
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Dự toán (VND) | 145,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,450 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Alcool tuyệt đối |
|
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Dự toán (VND) | 520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,200 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Axit acetic 3% |
|
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Băng bó bột cố định gãy xương 15 cm x 2.7m |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Dự toán (VND) | 1,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Băng cuộn co giãn 8cm x 4.5m (băng keo dán sườn) |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Bao cao su |
|
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Bộ điều kinh Karman |
|
| Giá từng phần lô | 458,000 |
| Dự toán (VND) | 458,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,580 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Bơm kim tiêm 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 8,080,000 |
| Dự toán (VND) | 8,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,800 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Bơm kim tiêm 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,132,000 |
| Dự toán (VND) | 1,132,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,320 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Bơm kim tiêm 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Bơm kim tiêm 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Dự toán (VND) | 1,176,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,760 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Bơm kim tiêm 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Bơm tiêm 50 ml |
|
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Cân sức khỏe có thước đo |
|
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Dự toán (VND) | 6,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,800 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Chỉ Chromic 3/0 không kim (chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 3/0 không kim) |
|
| Giá từng phần lô | 6,583,500 |
| Dự toán (VND) | 6,583,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,835 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Chỉ Nylon 2/0 có kim |
|
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Dự toán (VND) | 4,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,200 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Chỉ Nylon 3/0 có kim |
|
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Dự toán (VND) | 6,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,800 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Chỉ Nylon 4/0 có kim |
|
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Dự toán (VND) | 4,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,200 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Chỉ Polyglactin 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 480,900 |
| Dự toán (VND) | 480,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,809 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Chỉ Polylactin 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 480,900 |
| Dự toán (VND) | 480,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,809 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Chỉ silk 4/0 có kim |
|
| Giá từng phần lô | 853,900 |
| Dự toán (VND) | 853,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,539 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Chlorhexidine gluconate 0.5%, Ethanol 75-80% |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Dầu Parafin |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Dây garo (dây thắt mạch) |
|
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh nhi |
|
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Dự toán (VND) | 735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,350 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-phthalaldehyde 0,55% |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Dung dịch Papanicolaus 3B (EA50) |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Đai xương đoàn số 7 |
|
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Đai xương đòn số 6 |
|
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Đai xương đòn số 8 |
|
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Đè lưỡi |
|
| Giá từng phần lô | 623,700 |
| Dự toán (VND) | 623,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,237 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Gạc 10cm x 10cm x 8 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 2,935,800 |
| Dự toán (VND) | 2,935,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,358 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Gạc mét y tế (gạc hút) khổ 0.8m |
|
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Dự toán (VND) | 20,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 201,600 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Gạc Vaseline |
|
| Giá từng phần lô | 316,800 |
| Dự toán (VND) | 316,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,168 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Găng tay dài |
|
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Dự toán (VND) | 945,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,450 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Gòn viên tiệt trùng (phi 2.5cm hoặc tương đương) |
|
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Dự toán (VND) | 892,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,925 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Hematoxilin |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Giá từng phần lô | 28,360 |
| Dự toán (VND) | 28,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 284 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Khẩu trang N95 |
|
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Dự toán (VND) | 4,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Khẩu trang y tế (màng than hoạt) |
|
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Dự toán (VND) | 1,512,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,120 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Kim luồn mạch máu số 16G |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 1,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Kim tiêm vô trùng số 23 |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Lugol 3% |
|
| Giá từng phần lô | 685,000 |
| Dự toán (VND) | 685,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,850 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Mask thở oxy lớn có túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Mask thở oxy nhỏ có túi |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Máy châm cứu |
|
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Dự toán (VND) | 47,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 476,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 9,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Miếng dán điện cực |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Natri Troclosene 50.0% (Natri Dichloroisocyanutrale) |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Nẹp cổ cứng số 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Nẹp cổ cứng số 3 |
|
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Nhiệt kế tự ghi + lưu dữ liệu (kho thuốc) |
|
| Giá từng phần lô | 8,680,000 |
| Dự toán (VND) | 8,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,800 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Nhiệt kế tự ghi + lưu dữ liệu (tủ vắc xin) |
|
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Dự toán (VND) | 21,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Nút chặn Kim luồn |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Ống HCT |
|
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Dự toán (VND) | 650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,500 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Ống (dây) thông tiểu 2 nhánh số 16 |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Ống (dây) thông tiểu nhi 2 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Oxy y tế (Bình tương đương 6m3 khí) |
|
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 9,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Que gỗ lấy mẫu xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 44,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 440 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Sáp parafin |
|
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Dự toán (VND) | 6,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,600 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Tăm bông vô trùng 20cm |
|
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Test AFP |
|
| Giá từng phần lô | 1,990,000 |
| Dự toán (VND) | 1,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,900 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Test CEA |
|
| Giá từng phần lô | 1,990,000 |
| Dự toán (VND) | 1,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,900 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên SARS-CoV-2 |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 11,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Test Phát hiện định tính kháng thể kháng virus HIV type 1 và type 2. |
|
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 21,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 216,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Tube đỏ serum |
|
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Tube nhựa trong 5ml nắp trắng |
|
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Dự toán (VND) | 375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,750 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Phim X-Quang kỹ thuật số (26 x 36 cm) |
|
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Dự toán (VND) | 81,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 810,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Phim X-Quang kỹ thuật số (20 x 25 cm) |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 27,972,000 |
| Dự toán (VND) | 27,972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 279,720 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ure |
|
| Giá từng phần lô | 30,490,000 |
| Dự toán (VND) | 30,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 304,900 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin CREAJ |
|
| Giá từng phần lô | 24,475,500 |
| Dự toán (VND) | 24,475,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 244,755 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric |
|
| Giá từng phần lô | 8,135,190 |
| Dự toán (VND) | 8,135,190 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,352 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 10,489,500 |
| Dự toán (VND) | 10,489,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,895 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid |
|
| Giá từng phần lô | 10,857,000 |
| Dự toán (VND) | 10,857,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,570 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 2,622,375 |
| Dự toán (VND) | 2,622,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,224 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 1,357,810 |
| Dự toán (VND) | 1,357,810 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,578 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 2,039,625 |
| Dự toán (VND) | 2,039,625 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,396 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 2,855,475 |
| Dự toán (VND) | 2,855,475 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,555 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST |
|
| Giá từng phần lô | 33,917,500 |
| Dự toán (VND) | 33,917,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 339,175 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT |
|
| Giá từng phần lô | 33,917,500 |
| Dự toán (VND) | 33,917,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 339,175 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CK |
|
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Dự toán (VND) | 10,395,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,950 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Giá từng phần lô | 4,522,500 |
| Dự toán (VND) | 4,522,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,225 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm amylase |
|
| Giá từng phần lô | 9,528,000 |
| Dự toán (VND) | 9,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,280 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase |
|
| Giá từng phần lô | 4,067,595 |
| Dự toán (VND) | 4,067,595 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,676 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) |
|
| Giá từng phần lô | 4,446,500 |
| Dự toán (VND) | 4,446,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,465 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 4,573,422 |
| Dự toán (VND) | 4,573,422 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,734 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 53,356,590 |
| Dự toán (VND) | 53,356,590 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 533,566 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 30,594,380 |
| Dự toán (VND) | 30,594,380 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 305,944 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Dự toán (VND) | 24,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 241,500 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 762,237 |
| Dự toán (VND) | 762,237 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,622 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,313,600 |
| Dự toán (VND) | 1,313,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,136 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2, Normal |
|
| Giá từng phần lô | 6,097,896 |
| Dự toán (VND) | 6,097,896 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,979 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2, Abnormal |
|
| Giá từng phần lô | 6,097,896 |
| Dự toán (VND) | 6,097,896 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,979 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 120,052,320 |
| Dự toán (VND) | 120,052,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,523 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 21,342,640 |
| Dự toán (VND) | 21,342,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 213,426 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Dung dịch tiền xử lý xét nghiệm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 9,604,186 |
| Dự toán (VND) | 9,604,186 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,042 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c Normal |
|
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Dự toán (VND) | 13,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,300 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c Path |
|
| Giá từng phần lô | 13,560,750 |
| Dự toán (VND) | 13,560,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,608 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CRP HS |
|
| Giá từng phần lô | 38,112,000 |
| Dự toán (VND) | 38,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 381,120 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP |
|
| Giá từng phần lô | 2,741,256 |
| Dự toán (VND) | 2,741,256 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,413 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 2,324,008 |
| Dự toán (VND) | 2,324,008 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,240 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP |
|
| Giá từng phần lô | 2,675,172 |
| Dự toán (VND) | 2,675,172 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,752 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CRP |
|
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Dự toán (VND) | 41,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 412,500 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 19,055,500 |
| Dự toán (VND) | 19,055,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,555 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol |
|
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Dự toán (VND) | 19,580,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,804 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Cốc mẫu (Sample Cup) |
|
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Dự toán (VND) | 1,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,300 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 5,069,925 |
| Dự toán (VND) | 5,069,925 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,699 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng SMS |
|
| Giá từng phần lô | 4,055,940 |
| Dự toán (VND) | 4,055,940 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,559 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 7,195,800 |
| Dự toán (VND) | 7,195,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,958 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Vật tư tiêu hao là chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống phân tích sinh hóa. |
|
| Giá từng phần lô | 14,195,790 |
| Dự toán (VND) | 14,195,790 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,958 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 33,310,000 |
| Dự toán (VND) | 33,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,100 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
IVD rửa kim hút cho máy sinh hóa 1 |
|
| Giá từng phần lô | 20,839,140 |
| Dự toán (VND) | 20,839,140 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 208,391 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
IVD rửa kim hút cho máy sinh hóa 2 |
|
| Giá từng phần lô | 17,390,100 |
| Dự toán (VND) | 17,390,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 173,901 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 66,899,700 |
| Dự toán (VND) | 66,899,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 668,997 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Bộ cóng đo phản ứng sinh hóa c 311 |
|
| Giá từng phần lô | 18,356,625 |
| Dự toán (VND) | 18,356,625 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,566 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Đèn halogen dùng cho các xét nghiệm sinh hóa (Halogen Lamp) |
|
| Giá từng phần lô | 14,652,000 |
| Dự toán (VND) | 14,652,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 146,520 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
IVD rửa máy phân tích miễn dịch, máy phân tích tế bào dòng chảy |
|
| Giá từng phần lô | 18,405,575 |
| Dự toán (VND) | 18,405,575 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,056 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống |
|
| Giá từng phần lô | 8,152,675 |
| Dự toán (VND) | 8,152,675 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,527 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 33,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 33,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Máy xông khí dung |
|
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Dự toán (VND) | 12,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,500 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Easylyte Na, K, Ca, Cl Solution Pack 800ml (có kèm calib) |
|
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Dự toán (VND) | 106,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Nước rửa Ion đồ 4 thông số (Daily Rinse kit) |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 8,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Quality Control |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Băng keo hấp nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Dự toán (VND) | 1,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,200 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Lọ đựng mẫu đàm |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do H,P bằng phương pháp C.L.O.test |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 270 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi