Gói thầu: Cung ứng hóa chất, vật tư xét nghiệm cho Trung tâm Hỗ trợ sinh sản-Nam học năm 2026-2028

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600005329-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Cung ứng hóa chất, vật tư xét nghiệm cho Trung tâm Hỗ trợ sinh sản-Nam học năm 2026-2028
Số hiệu KHLCNT PL2500374607
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 13,017,782,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Khả năng bảo hành
1 PP2500655958 - HÓA CHẤT, MÔI TRƯỜNG NUÔI CẤY NHÓM 2,958,585,000 2.113.275.000 3821 739.646.250 áp dụng theo công thức: 1,5 (hệ số k) x (Số lượng yêu cầu của từng mặt hàng trong phần lô x 30/730) (tính theo tháng) Không yêu cầu
2 PP2500655959 - Bao cao su chuyên dụng chọc hút noãn 88,450,000 63.178.571 22.112.500 89 Cái /tháng Không yêu cầu
3 PP2500655960 - Bơm tiêm 1ml 24,910,000 17.792.857 9018 6.227.500 290 Cái /tháng Không yêu cầu
4 PP2500655961 - Cassette chứa dụng cụ trữ noãn/phôi (loại dài) 69,120,000 49.371.429 3923 17.280.000 49 Cái /tháng Không yêu cầu
5 PP2500655962 - Cassette chứa dụng cụ trữ noãn/phôi (loại ngắn) 162,000,000 115.714.286 3923 40.500.000 123 Cái /tháng Không yêu cầu
6 PP2500655963 - Dụng cụ bơm tinh trùng 459,270,000 328.050.000 9018 114.817.500 166 Cây /tháng Không yêu cầu
7 PP2500655964 - Dụng cụ chuyển phôi 1,651,860,000 1.179.900.000 9018 412.965.000 117 Cây /tháng Không yêu cầu
8 PP2500655965 - Dụng cụ chứa tube trữ tinh trùng 5,200,000 3.714.286 3923 1.300.000 6 Cái /tháng Không yêu cầu
9 PP2500655966 - Dụng cụ trữ lạnh noãn/phôi 2,694,600,000 1.924.714.286 9018 673.650.000 308 Cái /tháng Không yêu cầu
10 PP2500655967 - Đầu tip 215,985,000 154.275.000 3926 53.996.250 647 Cái /tháng Không yêu cầu
11 PP2500655968 - Đĩa nuôi cấy nhiều giếng 336,000,000 240.000.000 84.000.000 296 Cái /tháng Không yêu cầu
12 PP2500655969 - Đĩa petri cho IVF 35mm 259,200,000 185.142.857 64.800.000 925 Cái /tháng Không yêu cầu
13 PP2500655970 - Đĩa petri cho IVF 60mm 28,750,000 20.535.714 7.187.500 154 Cái /tháng Không yêu cầu
14 PP2500655971 - Đĩa petri cho IVF 90-100mm 97,200,000 69.428.571 24.300.000 222 Cái /tháng Không yêu cầu
15 PP2500655972 - Găng tay không bột 131,250,000 93.750.000 4015 32.812.500 771 Đôi /tháng Không yêu
16 PP2500655973 - Kim chọc hút noãn 1,302,750,000 930.535.714 9018 325.687.500 83 Cây /tháng Không yêu cầu
17 PP2500655974 - Kim Holding 709,992,000 507.137.143 177.498.000 117 Cây /tháng Không yêu cầu
18 PP2500655975 - Kim ICSI 517,104,000 369.360.000 129.276.000 74 Cây /tháng Không yêu cầu
19 PP2500655976 - Kim lấy mẫu sinh thiết 328,320,000 234.514.286 9018 82.080.000 49 Cây /tháng Không yêu cầu
20 PP2500655977 - Lọ chứa tinh dịch 137,592,000 98.280.000 34.398.000 777 Cái /tháng Không yêu cầu
21 PP2500655978 - Pipette 10ml 95,904,000 68.502.857 3926 23.976.000 456 Cây /tháng Không yêu cầu
22 PP2500655979 - Pipette 1ml 102,060,000 72.900.000 3926 25.515.000 647 Cây /tháng Không yêu cầu
23 PP2500655980 - Pipette 5ml 68,040,000 48.600.000 3926 17.010.000 259 Cây /tháng Không yêu cầu
24 PP2500655981 - Pipettes Pasteur 220,000,000 157.142.857 7017 55.000.000 1233 Cây /tháng Không yêu cầu
25 PP2500655982 - Syringe 10ml 145,530,000 103.950.000 9018 36.382.500 1295 Cái /tháng Không yêu cầu
26 PP2500655983 - Tube 5ml 105,000,000 75.000.000 3926 26.250.000 863 Cái /tháng Không yêu cầu
27 PP2500655984 - Tube ly tâm đáy nhọn 77,760,000 55.542.857 3926 19.440.000 493 Cái /tháng Không yêu cầu
28 PP2500655985 - Tube ly tâm đáy tròn 24,300,000 17.357.143 3926 6.075.000 154 Cái /tháng Không yêu cầu
29 PP2500655986 - Tube trữ lạnh tinh trùng 1,050,000 750.000 3926 262.500 6 Cái /tháng Không yêu cầu
HÓA CHẤT, MÔI TRƯỜNG NUÔI CẤY NHÓM
Mã phần lô PP2500655958
Giá từng phần lô 2,958,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.113.275.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 739.646.250
Năng lực sản xuất hàng hóa áp dụng theo công thức: 1,5 (hệ số k) x (Số lượng yêu cầu của từng mặt hàng trong phần lô x 30/730) (tính theo tháng)
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Bao cao su chuyên dụng chọc hút noãn
Mã phần lô PP2500655959
Giá từng phần lô 88,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 89 Cái /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2500655960
Giá từng phần lô 24,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.792.857
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 290 Cái /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Cassette chứa dụng cụ trữ noãn/phôi (loại dài)
Mã phần lô PP2500655961
Giá từng phần lô 69,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.371.429
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49 Cái /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Cassette chứa dụng cụ trữ noãn/phôi (loại ngắn)
Mã phần lô PP2500655962
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 Cái /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Dụng cụ bơm tinh trùng
Mã phần lô PP2500655963
Giá từng phần lô 459,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 166 Cây /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Dụng cụ chuyển phôi
Mã phần lô PP2500655964
Giá từng phần lô 1,651,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.179.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117 Cây /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Dụng cụ chứa tube trữ tinh trùng
Mã phần lô PP2500655965
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 Cái /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Dụng cụ trữ lạnh noãn/phôi
Mã phần lô PP2500655966
Giá từng phần lô 2,694,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.924.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 673.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308 Cái /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Đầu tip
Mã phần lô PP2500655967
Giá từng phần lô 215,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.275.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.996.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 647 Cái /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Đĩa nuôi cấy nhiều giếng
Mã phần lô PP2500655968
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296 Cái /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Đĩa petri cho IVF 35mm
Mã phần lô PP2500655969
Giá từng phần lô 259,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 925 Cái /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Đĩa petri cho IVF 60mm
Mã phần lô PP2500655970
Giá từng phần lô 28,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.535.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 154 Cái /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Đĩa petri cho IVF 90-100mm
Mã phần lô PP2500655971
Giá từng phần lô 97,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 222 Cái /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Găng tay không bột
Mã phần lô PP2500655972
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 771 Đôi /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Kim chọc hút noãn
Mã phần lô PP2500655973
Giá từng phần lô 1,302,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.535.714
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83 Cây /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Kim Holding
Mã phần lô PP2500655974
Giá từng phần lô 709,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.137.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117 Cây /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Kim ICSI
Mã phần lô PP2500655975
Giá từng phần lô 517,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74 Cây /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Kim lấy mẫu sinh thiết
Mã phần lô PP2500655976
Giá từng phần lô 328,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.514.286
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49 Cây /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Lọ chứa tinh dịch
Mã phần lô PP2500655977
Giá từng phần lô 137,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 777 Cái /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Pipette 10ml
Mã phần lô PP2500655978
Giá từng phần lô 95,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.502.857
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 456 Cây /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Pipette 1ml
Mã phần lô PP2500655979
Giá từng phần lô 102,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 647 Cây /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Pipette 5ml
Mã phần lô PP2500655980
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 259 Cây /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Pipettes Pasteur
Mã phần lô PP2500655981
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233 Cây /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Syringe 10ml
Mã phần lô PP2500655982
Giá từng phần lô 145,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1295 Cái /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Tube 5ml
Mã phần lô PP2500655983
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 863 Cái /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Tube ly tâm đáy nhọn
Mã phần lô PP2500655984
Giá từng phần lô 77,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.542.857
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493 Cái /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Tube ly tâm đáy tròn
Mã phần lô PP2500655985
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.357.143
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 154 Cái /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Tube trữ lạnh tinh trùng
Mã phần lô PP2500655986
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 Cái /tháng
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 03 ngày sau khi nhận được đơn hàng hợp lệ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->